4083 - "Đấu trường sinh tử" đầy rủi ro của châu Âu đối với quân đội Mỹ
Vytautas Leškevičius
Hình ảnh: Trung sĩ Nhất David Chapman, qua DVIDS
Mỗi khi xuất hiện các báo cáo về khả năng cắt giảm lực lượng hoặc năng lực quân sự của Hoa Kỳ tại châu Âu, Lục địa già lại rơi vào cùng một vòng xoáy lo âu và hoảng loạn. Điều tương tự cũng diễn ra đối với các thông báo về việc trì hoãn hoặc đình chỉ triển khai quân, các đợt luân chuyển lực lượng theo kế hoạch, hay những đợt rà soát tổng thể về thế trận quân sự.
Một lời nhắc lại ngắn gọn về lịch sử tại đây là điều cần thiết.
Cam kết Đầu tư Quốc phòng Wales năm 2014 vẫn thường bị hiểu lầm tại châu Âu, cho rằng đó chẳng qua chỉ là một yêu cầu từ phía Mỹ buộc các nước phải tăng chi tiêu quốc phòng. Trên thực tế, cam kết này phản ánh một xu hướng rộng lớn hơn vốn đã bắt đầu định hình tại Washington: kỳ vọng rằng châu Âu sẽ dần đảm nhận trách nhiệm lớn hơn nhiều đối với công tác phòng thủ thông thường ngay trên chính lục địa của mình. Cuộc tranh luận này chưa bao giờ chỉ xoay quanh vấn đề tiền bạc. Là một trong những người tham gia và chứng kiến cuộc tranh luận này tại Hội đồng NATO vào thời điểm đó, tôi có thể khẳng định rằng trọng tâm của vấn đề nằm ở năng lực quân sự, mức độ sẵn sàng chiến đấu, và khả năng của châu Âu trong việc đóng góp những giá trị quân sự thực chất vào công cuộc phòng thủ tập thể. Đúng là yếu tố chi tiêu có vai trò quan trọng. Tuy nhiên, cam kết này chưa bao giờ đơn thuần chỉ nhằm mục đích làm hài lòng Washington; và việc các đồng minh châu Âu tăng chi tiêu quốc phòng cũng không phải là một mục đích tự thân.
Thông điệp cốt lõi từ phía Hoa Kỳ mang ý nghĩa rộng lớn hơn nhiều: châu Âu cần phải bắt đầu chuẩn bị một cách nghiêm túc cho một tương lai mà ở đó, họ sẽ phải gánh vác trách nhiệm lớn hơn nhiều đối với công cuộc tự vệ của chính mình — cùng với tất cả những hệ lụy đi kèm.
Điều đó đồng nghĩa với việc phải xây dựng năng lực quân sự, tái thiết các cấu trúc quân sự vốn bị bỏ bê, khôi phục lại các lực lượng vũ trang đã bị suy yếu nghiêm trọng, và chuẩn bị tinh thần đối mặt với một thực tế chiến lược mới — trong đó Hoa Kỳ không còn khả năng duy trì vô thời hạn sự hiện diện quân sự đồ sộ tại hai chiến trường cùng một lúc: vừa răn đe Nga trong không gian Euro-Atlantic, lại vừa phải tập trung nguồn lực vào khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương và Trung Quốc. Logic tư duy này không phải mới xuất hiện dưới thời Tổng thống Donald Trump, mặc dù nhiệm kỳ của ông đã thể hiện quan điểm này một cách thẳng thắn và trực diện hơn. Kể từ đó đến nay, tư duy này đã phát triển và dần trở thành một sự đồng thuận chiến lược rộng rãi hơn trong giới hoạch định chính sách tại Washington.
Trên thực tế, Washington đã công khai phát đi những tín hiệu về vấn đề này từ hơn một thập kỷ trước, dưới thời chính quyền Tổng thống Obama. Ngày nay, khi Hoa Kỳ ngày càng ưu tiên các khu vực địa lý nằm ngoài phạm vi châu Âu, ngày càng có nhiều nhà chiến lược Mỹ công khai lập luận rằng châu Âu cần phải gánh vác một phần trách nhiệm lớn hơn trong công tác răn đe và phòng thủ thông thường ngay trên chính lục địa của mình. Phải mất tới bảy năm — cùng với sự kiện Nga phát động cuộc xâm lược toàn diện vào Ukraine — thì thông điệp này mới thực sự thấm thía và được thấu hiểu trọn vẹn tại châu Âu. Kể từ năm 2022, việc phớt lờ thực tế rằng châu Âu buộc phải tự mình vươn lên gánh vác trách nhiệm đã trở thành một điều hoàn toàn bất khả thi. Điều này không chủ yếu nhằm làm hài lòng Washington, mà bởi vì lục địa này cuối cùng cũng đã bừng tỉnh sau giấc ngủ dài về quốc phòng thời hậu Chiến tranh Lạnh. Sự nhận thức này thật đau đớn: việc tái thiết các lực lượng vũ trang đã bị rỗng ruột và các năng lực quân sự bị bỏ bê sẽ đòi hỏi nhiều thời gian, tiền bạc, năng lực công nghiệp và ý chí chính trị hơn nhiều so với những gì nhiều người châu Âu từng hình dung. Đó chính là lý do tại sao những lời than vãn hiện nay về khả năng Hoa Kỳ cắt giảm quân số tại châu Âu vào năm 2026 nghe có vẻ khá sáo rỗng.
Một số báo cáo hiện cho rằng Washington có thể đang chuẩn bị cắt giảm không chỉ quân số tại châu Âu, mà còn cả tổng thể các lực lượng và năng lực của Hoa Kỳ sẵn sàng hỗ trợ NATO — kể cả trong trường hợp xảy ra một cuộc khủng hoảng lớn. Nếu điều này là sự thật, nó sẽ đánh dấu một sự kiện mang tính hệ quả sâu rộng hơn nhiều so với việc chỉ đơn thuần là điều chỉnh thế trận quân sự. Nó sẽ tương đương với việc hiện thực hóa một tư duy chiến lược mà Washington đã phát tín hiệu tới châu Âu trong hơn một thập kỷ qua: nền quốc phòng thông thường tại châu Âu phải mang tính "châu Âu" hơn nhiều.
Tuy nhiên, ngay cả khi những báo cáo đó được xác thực, điểm mấu chốt vẫn không thay đổi: chừng nào Hoa Kỳ vẫn duy trì cam kết đối với nền quốc phòng châu Âu — chủ yếu, và hy vọng là thông qua NATO — và tiếp tục cung cấp sự bảo đảm tối thượng thông qua năng lực răn đe hạt nhân của mình, thì thế trận địa lý cụ thể của các lực lượng Hoa Kỳ, dù không phải là không quan trọng, vẫn chỉ đóng vai trò thứ yếu so với chính bản thân cam kết đó. Yếu tố then chốt chính là bản thân cam kết: rằng Hoa Kỳ sẽ can thiệp, rằng họ vẫn là người bảo đảm tối thượng cho an ninh của các đồng minh, được hậu thuẫn bởi các lực lượng được phân bổ và năng lực răn đe hạt nhân.
Không có điều nào trong số này đáng phải gây ngạc nhiên. Tư duy nền tảng này không còn là một quan điểm bên lề tại Washington nữa. Từ những phát ngôn thẳng thắn của Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth vào năm ngoái, cho đến những tư duy của Thứ trưởng Quốc phòng phụ trách Chính sách Elbridge Colby về một "NATO 3.0" được tái cân bằng theo hướng khu vực hơn, định hướng này ngày càng trở nên rõ ràng: châu Âu được kỳ vọng sẽ gánh vác trách nhiệm lớn hơn nhiều đối với nền quốc phòng thông thường tại chính lục địa này, trong bối cảnh Hoa Kỳ ưu tiên các khu vực khác trên thế giới.
Các quyết định về bố trí lực lượng cuối cùng vẫn là quyết định tối cao của Mỹ — mặc dù đương nhiên chúng có tầm quan trọng sâu sắc đối với các đồng minh châu Âu. Tuy nhiên, cuộc tranh luận hiện nay xung quanh việc giảm quân số cho thấy một xu hướng không lành mạnh ở châu Âu: một kiểu “trò chơi sinh tồn” ở châu Âu — một cuộc tranh giành trong đó các quốc gia cạnh tranh với nhau để giành được sự hiện diện lực lượng quân sự khan hiếm của Mỹ, giống như cuộc thi phản địa đàng trong bộ phim cùng tên, trong đó những người tham gia bị buộc phải cạnh tranh khốc liệt để sinh tồn trong điều kiện khan hiếm nhân tạo.
Cuộc cạnh tranh này thường thiếu tính chiến lược. Thay vì khuyến khích sự gắn kết của châu Âu, nó lại gây ra những mâu thuẫn nội bộ và sự tranh giành vị thế chính trị đúng vào thời điểm châu Âu nên tập trung vào sự phối hợp và xây dựng năng lực tập thể.
Một logic nguy hiểm xuất hiện: Nếu một quốc gia trở nên hữu ích hơn — hoặc liên kết chính trị hơn với chính quyền ở Washington — có lẽ quốc gia đó có thể giành được một phần lớn hơn trong sự hiện diện quân sự còn lại của Mỹ.
Chính động lực đó đang trở thành một vấn đề lớn hơn cả việc giảm quân số thực tế.
Ngôn ngữ ngày nay về “các đồng minh kiểu mẫu” lặp lại — dù có ý thức hay không — một sự phân biệt quen thuộc thời Rumsfeld. Các nhãn mác đã thay đổi. Logic cơ bản thì vẫn quen thuộc. Ba Lan, Romania và các quốc gia Baltic một lần nữa được miêu tả là những đồng minh nghiêm túc — những nước đầu tư vào quốc phòng, mua các hệ thống của Mỹ, ủng hộ các nỗ lực chiến lược rộng lớn hơn của Washington, và sẵn sàng công khai tiếp nhận thêm quân đội Mỹ. Năm 2003, ranh giới phân chia chạy qua Iraq, với các đồng minh Trung và Đông Âu — và những đồng minh tiềm năng — công khai ủng hộ Washington. Ngày nay, phạm vi địa lý rộng hơn, và các chiến trường có thể khác nhau. Nhưng kỳ vọng cơ bản — rằng một số đồng minh sẵn sàng liên minh với Hoa Kỳ hơn những đồng minh khác — lại quen thuộc đến lạ thường.
Nhưng câu hỏi quan trọng hơn không còn là chính xác Mỹ muốn gì khi truyền tải thông điệp như vậy — mà là chính châu Âu sẽ làm gì với nó. Quá thường xuyên, cuộc tranh luận biến thành một cuộc cạnh tranh thắng thua tuyệt đối để giành lấy quân đội, sự hiện diện và sự chú ý chính trị của Mỹ: Chúng ta là những đồng minh tốt hơn, hãy chuyển quân từ họ sang chúng ta. Về mặt chính trị, điều đó có thể hấp dẫn. Về mặt chiến lược, nó có nguy cơ tái tạo chính xác kiểu phân mảnh nội bộ châu Âu mà Moscow từ lâu đã tìm cách khuyến khích.
Đó không phải là một thông điệp lành mạnh để người châu Âu gửi đi, cũng chẳng phải là một cuộc cạnh tranh lành mạnh để tham gia. Các lực lượng Hoa Kỳ nên được đóng quân tại những nơi tạo ra hiệu quả răn đe lớn nhất, chứ không phải được phân bổ như những phần thưởng dành cho các đồng minh có tiếng nói lớn nhất hoặc dễ chiều lòng chính trị nhất.
Việc cắt giảm quân số tiềm năng nên khuyến khích người châu Âu cùng nhau xây dựng sức mạnh, thay vì chạy đua để tìm kiếm sự trấn an từ Washington. Mục tiêu phải là một NATO, trong đó châu Âu đóng vai trò là động lực sức mạnh, chứ không phải là một bên phụ thuộc. Suy cho cùng, mối liên kết xuyên Đại Tây Dương trở nên vững mạnh nhất không phải khi châu Âu cầu xin sự bảo hộ, mà là khi châu Âu tự đứng vững như một đối tác đầy năng lực ngay trên chính lục địa của mình.
Vytautas Leškevičius là một chuyên gia an ninh và quốc phòng người Litva, với hơn 25 năm kinh nghiệm trong các vấn đề liên quan đến NATO, EU và an ninh xuyên Đại Tây Dương. Ông từng giữ chức Đại diện thường trực của Litva tại NATO và lãnh đạo nhóm điều phối nhiệm kỳ Chủ tịch Hội đồng Liên minh Châu Âu đầu tiên của Litva.
Nguồn:
Europe’s Dangerous Hunger Games for American Troops
https://warontherocks.com/europes-dangerous-hunger-games-for-american-troops/
Nhận xét
Đăng nhận xét