Rebecca Lissner and John Kawika Warden

Trong gần bốn năm kể từ cuộc xâm lược toàn diện không có lý do chính đáng của Nga vào Ukraine, cuộc chiến đã liên tục làm đảo lộn mọi dự đoán. Một cuộc xung đột mà nhiều nhà phân tích dự đoán sẽ ngắn ngủi và tàn khốc đối với Kyiv đã trở nên kéo dài và tốn kém cho cả hai bên. Khả năng bảo vệ lãnh thổ, đổi mới quân sự và tập hợp sự ủng hộ của Hoa Kỳ, các nước châu Âu và các nước khác cho chính nghĩa của Ukraine đã vượt xa hầu hết các dự đoán. Về phần mình, Nga đã thể hiện kém hiệu quả về mặt quân sự nhưng đã tái tạo lực lượng, cải thiện chiến thuật theo thời gian và duy trì nền kinh tế ở mức độ khiến ngay cả những nhà quan sát sắc bén nhất cũng phải ngạc nhiên. Khi cuộc chiến trên bộ lớn nhất ở châu Âu kể từ Thế chiến II vẫn đang tiếp diễn, và với hình dạng của bất kỳ nền hòa bình hay thậm chí là lệnh ngừng bắn nào trong tương lai vẫn còn chưa chắc chắn, chắc chắn sẽ còn nhiều bất ngờ hơn nữa.
Hiện nay, quân đội trên khắp thế giới đang hướng sự chú ý đến các chiến trường của Ukraine, nhìn thấy trong đó những công nghệ và chiến thuật tiên tiến những bài học mới cho tương lai của chiến tranh. Tuy nhiên, những bài học chiến lược từ cuộc chiến này lại ít được xem xét hơn. Đây là cuộc chiến đầu tiên kể từ khi Liên Xô sụp đổ, trong đó hai cường quốc hạt nhân lớn lại đứng ở hai phía đối lập trong các cuộc xung đột đầy rủi ro, dù chỉ là gián tiếp. Mặc dù Hoa Kỳ không phải là bên tham chiến, Washington và Moscow đang tham gia sâu vào việc định hình quỹ đạo của cuộc xung đột và, rộng hơn, bản chất đang phát triển của sự leo thang, răn đe và chiến tranh trong thế kỷ XXI.
Washington không nên chờ đến khi chiến tranh kết thúc mới tiến hành đánh giá toàn diện. Họ đã có thể rút ra bốn bài học quan trọng. Thứ nhất, nguy cơ một đối thủ sử dụng vũ khí hạt nhân là có thật và không thể bỏ qua. Thứ hai, ngay cả dưới bóng đen hạt nhân, chiến tranh thông thường kéo dài và có tính tàn phá cao vẫn có thể xảy ra. Thứ ba, ngưỡng leo thang không được ấn định trước; chúng xuất hiện thông qua sự tranh chấp liên tục và thương lượng ngầm trong suốt cuộc chiến. Và cuối cùng, sự ma sát với các đồng minh và đối tác, đặc biệt là về các vấn đề dung thứ rủi ro và quản lý leo thang, là điều không thể tránh khỏi. Những bài học này cho thấy rằng chiến tranh giới hạn với một đối thủ có vũ khí hạt nhân là một kịch bản mà Hoa Kỳ phải lập kế hoạch và chuẩn bị kỹ lưỡng hơn.
Để đưa những bài học này vào thực tiễn, Washington phải cập nhật các chính sách và kế hoạch quốc phòng cho các cuộc xung đột hạn chế nhằm đảm bảo có đủ sự linh hoạt cần thiết để tiến hành – và giành chiến thắng – trong các cuộc chiến tranh ở thế kỷ XXI. Và họ không thể làm điều này một mình: họ phải phối hợp chặt chẽ với các đối tác liên minh tiềm năng trước khi cuộc xung đột tiếp theo bắt đầu, ngay cả khi thừa nhận sự bất khả thi của việc hoàn toàn liên minh. Làm như vậy sẽ làm cho các đảm bảo an ninh của Mỹ đáng tin cậy hơn và, nếu khả năng răn đe suy yếu, việc quản lý leo thang sẽ hiệu quả hơn nhiều. Tuy nhiên, nếu Washington không học hỏi từ kinh nghiệm ở Ukraine, họ sẽ thấy mình bị trang bị kém một cách nguy hiểm để tiến hành một cuộc chiến tranh giữa các cường quốc, vào thời điểm mà khả năng xảy ra một cuộc xung đột như vậy đang ngày càng gia tăng.
Những mối đe dọa không hề suông
Trong nhiều thập kỷ sau Chiến tranh Lạnh, nhiều nhà hoạch định chính sách và nhà lập kế hoạch quốc phòng của Mỹ coi vũ khí hạt nhân phần lớn không liên quan đến chiến tranh thông thường cấp cao. Sự bền vững của truyền thống không sử dụng vũ khí hạt nhân sau năm 1945 đã nuôi dưỡng niềm tin rằng việc sử dụng vũ khí hạt nhân đã trở nên không thể tưởng tượng được về mặt chính trị và đạo đức – ngay cả đối với các nhà lãnh đạo độc tài đang đối mặt với thất bại quân sự. Cuộc chiến ở Ukraine là một lời nhắc nhở rõ ràng rằng quan điểm này luôn quá lạc quan.
Kể từ cuộc xâm lược toàn diện vào tháng 2 năm 2022, Nga liên tục đưa ra các mối đe dọa hạt nhân nhằm khủng bố Ukraine, làm suy yếu tinh thần chiến đấu và hạn chế sự hỗ trợ của phương Tây. Phần lớn những lời lẽ hăm dọa của Tổng thống Nga Vladimir Putin chỉ là lời nói suông. Nhưng vào mùa thu năm 2022, sự kết hợp giữa các tín hiệu công khai của Putin và các đánh giá tình báo của Mỹ đã khiến Washington xem việc Nga sử dụng vũ khí hạt nhân là một khả năng có thật. Trong suốt mùa hè, cuộc phản công của Ukraine đã đạt được những bước tiến đáng kể ở Kharkiv và gây áp lực lên vị trí của Nga ở Kherson, dường như khiến lực lượng Nga bất ngờ. Đột nhiên, sự sụp đổ thảm khốc của các phòng tuyến Nga dường như trở nên khả thi, mở đường cho Ukraine tiến về Crimea, có khả năng dẫn đến sự sụp đổ dây chuyền của quân đội Nga, đe dọa chế độ của Putin.
Trong bối cảnh đó, Putin đã đưa ra lời đe dọa hạt nhân trực tiếp nhất. Vào tháng 9 năm 2022, ông tuyên bố rằng Nga “chắc chắn sẽ sử dụng tất cả các hệ thống vũ khí hiện có” để bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ của mình, đồng thời nói thêm rằng tuyên bố này “không phải là lời nói suông”. Tình báo Mỹ đã xác nhận tính nghiêm trọng của lời cảnh báo từ Nga. Sau đó, vào năm 2024, Giám đốc CIA William Burns đã công khai xác nhận rằng cộng đồng tình báo Mỹ đã nhận thấy “nguy cơ thực sự” về việc sử dụng vũ khí hạt nhân nếu phòng tuyến của quân đội Nga sụp đổ. Cố vấn An ninh Quốc gia Jake Sullivan sau đó đã mô tả khả năng Nga sử dụng vũ khí hạt nhân như một “trò tung đồng xu”. Vào thời điểm đó, Hoa Kỳ đã đưa ra những cảnh báo công khai và riêng tư cho Nga rằng việc sử dụng vũ khí hạt nhân sẽ dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, và chính quyền Biden đã khuyến khích Trung Quốc và Ấn Độ khuyên Moscow không nên làm vậy.
Cuối cùng, phòng tuyến của Nga vẫn vững chắc, và ý định sử dụng vũ khí hạt nhân của Putin chưa bao giờ thực sự được thử thách. Nhưng việc Moscow sẵn sàng xem xét sử dụng vũ khí hạt nhân chống lại một quốc gia không có vũ khí hạt nhân mang một hàm ý đáng suy ngẫm: chuẩn mực chống lại việc sử dụng vũ khí hạt nhân rất mong manh, và khả năng sử dụng vũ khí hạt nhân không phải là điều không thể tưởng tượng được. Trong một cuộc chiến trực tiếp giữa NATO và Nga, rủi ro hạt nhân sẽ còn cao hơn nữa và có thể liên quan đến cả vũ khí hạt nhân chiến lược và phi chiến lược.
Nga không phải là nguồn gây lo ngại duy nhất. Triều Tiên đang xây dựng một kho vũ khí đa dạng, bao gồm cả những vũ khí được thiết kế rõ ràng cho mục đích chiến thuật, và nhà lãnh đạo Kim Jong Un đã ra tín hiệu rằng ông sẽ không ngần ngại sử dụng vũ khí hạt nhân trong một cuộc xung đột trên bán đảo Triều Tiên. Cam kết lâu dài của Bắc Kinh về việc không sử dụng vũ khí hạt nhân trước có thể khiến ngưỡng sử dụng vũ khí hạt nhân của nước này cao hơn so với Nga hoặc Triều Tiên, những nước chưa đưa ra cam kết nào như vậy. Nhưng vẫn còn phải xem liệu chính sách đó có được duy trì nếu Trung Quốc phải đối mặt với thất bại trong một cuộc xung đột về Đài Loan hay không. Sự cám dỗ sử dụng vũ khí hạt nhân trong những trường hợp như vậy sẽ chỉ tăng lên khi Trung Quốc phát triển một kho vũ khí lớn hơn với tầm ảnh hưởng rộng hơn.
Bài học rút ra cho Hoa Kỳ không phải là nên rút lui trước các mối đe dọa hạt nhân. Làm như vậy sẽ khuyến khích các đối thủ lợi dụng sự e ngại rủi ro của Washington và có thể dẫn đến sự ép buộc hạt nhân. Thay vào đó, Hoa Kỳ phải nhìn lại thời kỳ Chiến tranh Lạnh, khi mối đe dọa từ việc Liên Xô sử dụng vũ khí hạt nhân bao trùm mọi khía cạnh trong chính sách đối ngoại của Mỹ, và phải xem xét nghiêm túc rủi ro hạt nhân trong khi chuẩn bị các biện pháp răn đe và, nếu cần thiết, quản lý leo thang. Đây là một nhiệm vụ đặc biệt khó khăn khi đối phó với các đồng minh không chính thức như Ukraine hay Đài Loan, những nước thiếu các cam kết quốc phòng chính thức với Hoa Kỳ, tạo ra sự mơ hồ lớn hơn xung quanh các nghĩa vụ của Mỹ.
Hoa Kỳ cần làm mới các chính sách và kế hoạch của mình để bảo vệ lợi ích của Mỹ và các đồng minh trước các mối đe dọa từ Nga, Trung Quốc và Triều Tiên mà không gây ra rủi ro leo thang hạt nhân quá mức. Điều đó bắt đầu bằng việc cập nhật các đánh giá về việc cuộc chiến ở Ukraine có thể đã làm thay đổi chiến lược hạt nhân của các đối thủ như thế nào và, đặc biệt là, ngưỡng leo thang hạt nhân của họ. Làm như vậy sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về cách hạn chế xung đột trong nhiều kịch bản khác nhau, bao gồm cả việc tự kiềm chế có chọn lọc và tạo lối thoát cho các đối thủ. Washington cũng cần mở rộng các phương án quân sự đáng tin cậy và được phát triển tốt để đáp trả sự leo thang hạt nhân—bao gồm cả các khả năng tấn công mạng, không gian và năng lực quân sự thông thường tiên tiến, cũng như năng lực hạt nhân chiến trường—nhằm tăng cường khả năng răn đe và, nếu khả năng răn đe thất bại, cung cấp cho tổng thống nhiều phương án hành động.
Về lâu dài, cuộc chiến ở Ukraine đã phơi bày thực tế về rủi ro hạt nhân trong thế kỷ XXI. Nhưng nó cũng cho thấy những hạn chế của các mối đe dọa hạt nhân trong việc buộc đối phương phải khuất phục. Mặc dù Nga có ưu thế hạt nhân áp đảo, vũ khí hạt nhân đã không mang lại cho Moscow đòn bẩy cưỡng chế như nhiều người dự đoán, vì Ukraine đã ngăn chặn Nga đạt được các mục tiêu chiến tranh chính của mình. Ukraine đã đẩy lùi cuộc xâm lược ban đầu của Nga, duy trì được chủ quyền và gây tổn thất to lớn cho lực lượng Nga, với hơn một triệu thương vong và sự phá hủy số thiết bị trị giá hàng tỷ đô la. Kyiv đã không đầu hàng trước các mối đe dọa của Moscow và đã dần dần leo thang các hoạt động của riêng mình. Ukraine đã tiến hành các cuộc tấn công vào các mục tiêu bên trong Nga mà nhiều nhà phân tích từng coi là lằn ranh đỏ hạt nhân tiềm tàng, bao gồm các cuộc tấn công vào cơ sở hạ tầng dầu khí, các trung tâm hậu cần, cầu eo biển Kerch nối Crimea với lục địa Nga, và thậm chí cả hạm đội máy bay ném bom chiến lược có khả năng mang vũ khí hạt nhân của Nga. Lực lượng Ukraine cũng đã thực hiện các cuộc xâm nhập vào lãnh thổ Nga, chiếm giữ tới 530 dặm vuông bên trong Kursk vào năm 2024.
Tuy nhiên, Nga đã không đáp trả những hành động này bằng vũ khí hạt nhân. Moscow dường như chỉ thực sự cân nhắc việc leo thang hạt nhân không phải để đáp trả các cuộc tấn công của Ukraine vào lãnh thổ của mình, mà là khi lực lượng tiền tuyến của họ đối mặt với nguy cơ bị đánh bại hoàn toàn. Sự kiềm chế tương đối của Nga cho thấy họ không coi vũ khí hạt nhân chỉ đơn thuần là những quả bom mạnh hơn để sử dụng khi thuận lợi về mặt quân sự. Putin đã đánh giá đúng rằng việc sử dụng vũ khí hạt nhân sẽ mang theo rủi ro khổng lồ, bao gồm cả phản ứng dữ dội trong nước và quốc tế, và có khả năng là sự trả đũa của Mỹ.
Tuy nhiên, cuộc chiến đã chứng minh rằng ngay cả khi các xung đột không leo thang vượt quá ngưỡng hạt nhân, chúng vẫn có thể liên quan đến chiến tranh thông thường kéo dài, có sức tàn phá cao, đặc biệt là khi sự leo thang diễn ra dần dần và tổn thất tích lũy chậm. Thật vậy, việc kéo dài xung đột có thể là cái giá mà Washington phải trả cho việc quản lý leo thang. Bằng cách cố gắng ngăn chặn sự leo thang để giữ cho một cuộc chiến tranh giữa các cường quốc bị hạn chế, Hoa Kỳ có thể sẽ tạo ra các điều kiện cho một cuộc xung đột kéo dài hơn.
Vũ khí hạt nhân đã không mang lại cho Moscow đòn bẩy cưỡng chế như nhiều người đã giả định.
Đối với các nhà hoạch định chính sách và kế hoạch của Mỹ, bài học này nên thúc đẩy việc đánh giá lại các giả định hiện hành về các cuộc chiến tranh trong tương lai với Nga hoặc Trung Quốc. Mặc dù các cuộc xung đột ngắn, quyết định vẫn có thể xảy ra—ví dụ như nỗ lực nhanh chóng của Trung Quốc nhằm chiếm Đài Loan hoặc sự bành trướng của Nga vào các nước Baltic—và không thể loại trừ khả năng leo thang hạt nhân sớm, nhưng cuộc chiến ở Ukraine đã làm suy yếu ý tưởng rằng các cuộc chiến tranh giữa các cường quốc nhất thiết phải ngắn ngủi hoặc nhanh chóng leo thang đến mức sử dụng vũ khí hạt nhân. Mong muốn giữ cho xung đột được kiềm chế về mặt địa lý hoặc quân sự, nỗi sợ hãi về việc sử dụng vũ khí hạt nhân, và khó khăn trong việc giành chiến thắng hoàn toàn hoặc tìm ra một lối thoát chấp nhận được có thể thúc đẩy các bên tham chiến trong các cuộc chiến tranh tiêu hao kéo dài trong khi cố gắng kiềm chế sự leo thang.
Để ngăn chặn—hoặc, nếu cần thiết, đánh bại—một cuộc xâm lược Đài Loan của Trung Quốc hoặc một đồng minh của Mỹ ở khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương hoặc một cuộc tấn công của Nga vào một thành viên NATO, Hoa Kỳ phải chuẩn bị để ngăn chặn đối phương giành được một chiến thắng nhanh chóng về mặt tác chiến và hoặc leo thang để giành chiến thắng hoặc chiếm ưu thế trong một cuộc chiến tranh kéo dài. Một cuộc chiến tranh kéo dài sẽ tạo ra những yêu cầu đặc biệt đối với lực lượng của Mỹ và đốt cháy kho dự trữ đạn dược, tên lửa và hệ thống phòng không. Nó sẽ gây thiệt hại cho nền kinh tế của Mỹ, làm gián đoạn thương mại quốc tế và chuỗi cung ứng hàng hóa thiết yếu và nguyên liệu đầu vào sản xuất. Hoa Kỳ đã bắt đầu giải quyết một số thách thức này, đáng chú ý nhất là bằng cách đầu tư vào cơ sở công nghiệp quốc phòng, nhưng vẫn chưa chuẩn bị đủ cho các cuộc chiến tranh tiêu hao kéo dài và các hành động gây hấn ít nghiêm trọng hơn, chẳng hạn như phong tỏa Đài Loan kéo dài.
Sự thiếu chuẩn bị này có thể buộc Washington phải đưa ra quyết định chiến lược. Nếu Hoa Kỳ được trang bị kém hơn đối thủ để chiến đấu trong một cuộc xung đột kéo dài, họ có thể cảm thấy cần phải leo thang sớm và mạnh mẽ—bao gồm cả việc sử dụng vũ khí hạt nhân—để hạn chế xung đột trước khi bị dàn trải quá mỏng. Washington đã dựa vào chiến lược leo thang này để bảo vệ NATO trong Chiến tranh Lạnh vì sự cần thiết, nhưng trong nhiều thập kỷ kể từ đó, họ đã tìm cách duy trì ưu thế quân sự thông thường để đặt gánh nặng leo thang lên đối thủ và tránh bị dồn vào cách tiếp cận rủi ro hơn trước đây. Ngày nay, chuẩn bị cho một cuộc chiến kéo dài, dù khó khăn đến đâu, là cách duy nhất để cung cấp cho Nhà Trắng đầy đủ các lựa chọn cần thiết cho một cuộc xung đột giữa các cường quốc.
Giai đoạn thương lượng
Tại Ukraine, Hoa Kỳ và Nga đều cố gắng tìm ra giới hạn của chiến tranh để đạt được mục tiêu mong muốn với chi phí thấp nhất có thể. Nhưng cả hai bên đều không bước vào cuộc chiến với sự hiểu biết rõ ràng, thống nhất về ngưỡng leo thang của bên kia. Chỉ có những lần thăm dò, phát tín hiệu và điều chỉnh liên tục từ phía Washington và Moscow mới cho thấy mỗi bên sẵn sàng đi xa đến mức nào. Quá trình đàm phán và tranh chấp này, chứ không phải là sự hiểu biết cố định về ngưỡng leo thang, có khả năng sẽ định hình bất kỳ cuộc chiến tranh lớn nào trong tương lai.
Trước thềm cuộc xâm lược toàn diện của Nga, Washington và Moscow đã thiết lập các tham số ban đầu cho sự leo thang. Vào tháng 12 năm 2021, Tổng thống Mỹ Joe Biden tuyên bố rằng việc đưa quân đội Mỹ xuống mặt đất để ngăn chặn hoặc đánh bại cuộc xâm lược của Nga là “không nằm trong chương trình nghị sự”. Ông Biden muốn tránh một cuộc xung đột trực tiếp đi kèm với nguy cơ leo thang hạt nhân đáng kể – hay, như ông nói, “Thế chiến III”. Về phần mình, Putin tìm cách ngăn chặn sự can thiệp trực tiếp của bên thứ ba và ngăn chặn – hoặc ít nhất là hạn chế – sự hỗ trợ dành cho Ukraine từ phía Hoa Kỳ và các đồng minh, đối tác của họ. Ông cảnh báo “những kẻ có thể bị cám dỗ can thiệp” rằng “Nga sẽ đáp trả ngay lập tức, và hậu quả sẽ là những gì các người chưa từng thấy trong toàn bộ lịch sử của mình”.
Sau cuộc xâm lược, Washington và Moscow bắt đầu một quá trình thăm dò tích cực và mặc cả ngầm. Liên minh phương Tây từ chối nghe theo lời đe dọa của Putin và tiếp tục cung cấp viện trợ kinh tế và quân sự đáng kể nhằm giúp Ukraine bảo vệ chủ quyền và giành lại lãnh thổ đã mất. Ông Biden đã nói rõ rằng Hoa Kỳ sẽ bảo vệ “từng tấc lãnh thổ NATO”, cảnh báo ông Putin không được mở rộng xung đột hoặc ngăn chặn viện trợ quân sự được cung cấp thông qua Ba Lan và Romania. Moscow đã cố gắng ngăn cản Hoa Kỳ cung cấp xe tăng, máy bay chiến đấu và tên lửa tầm xa, những thứ sẽ cho phép Ukraine tấn công vào lãnh thổ Nga.
Trong hầu hết các trường hợp, những lo ngại về leo thang không phải là yếu tố chi phối các quyết định của chính quyền Biden về việc cung cấp viện trợ. Hoa Kỳ muốn tạo cho Ukraine cơ hội tốt nhất để giành chiến thắng trong cuộc chiến, và với nguồn tài trợ hạn chế từ Quốc hội, Washington hoài nghi về tính hữu dụng quân sự của các năng lực cao cấp so với các lựa chọn thay thế hữu ích hơn ngay lập tức như phòng không và đạn pháo. Hoa Kỳ cũng có những thiếu hụt đáng kể về kho vũ khí và cần phải bảo tồn chúng cho các tình huống bất trắc khác.
Tuy nhiên, Nga đã tìm cách định hình tính toán ở Washington và các thủ đô NATO khác bằng cách đe dọa leo thang. Moscow đã thử nghiệm những gì họ có thể làm mà không cần đến một cuộc tấn công trực tiếp vào NATO: gây nhiễu năng lực không gian của phương Tây, tiến hành chiến dịch phá hoại nhằm vào các mục tiêu cơ sở hạ tầng và hậu cần ở châu Âu, xâm phạm không phận NATO. Làm như vậy cho phép Nga tạo ra nhận thức ở Washington và các thủ đô châu Âu rằng họ có thể sẵn sàng leo thang. Mối lo ngại đó, đến lượt nó, đã khiến Hoa Kỳ và các đồng minh NATO hạn chế hợp tác quân sự và tình báo trên mặt đất với Ukraine; trì hoãn việc cung cấp các khả năng tấn công tầm xa, chẳng hạn như Hệ thống Tên lửa Chiến thuật Lục quân (ATACMS) đạn đạo đất đối đất; và đặt ra giới hạn đối với các loại cuộc tấn công của Ukraine vào lãnh thổ Nga mà họ sẵn sàng hỗ trợ hoặc dung thứ.
Tuy nhiên, trong suốt cuộc chiến, Hoa Kỳ và các đồng minh, đối tác của họ đã vi phạm gần như tất cả các giới hạn về viện trợ của phương Tây mà Nga cố gắng duy trì. Bằng cách thăm dò các mối đe dọa của Nga và dần dần leo thang hỗ trợ cho lực lượng Ukraine, Washington đã có thể "cắt lát salami" làm giảm ngưỡng leo thang được cho là của Nga, vạch trần hầu hết các mối đe dọa của Nga là vô căn cứ. Trong khi đó, việc chia sẻ thông tin tình báo và hỗ trợ hoạt động từ phương Tây đã cho phép quân đội Ukraine sử dụng các năng lực ngày càng tinh vi một cách hiệu quả.
Trước chiến tranh, việc Hoa Kỳ tiến xa đến mức tạo điều kiện cho các cuộc tấn công tầm xa vào Nga mà không gây ra một cuộc tấn công trực tiếp chống lại NATO là điều không thể tưởng tượng được—và nếu Hoa Kỳ đã thực hiện bước đó trong những ngày đầu sau cuộc xâm lược, điều đó có thể đã gây ra phản ứng như vậy từ Nga. Nhưng vì chính quyền Biden đã tăng cường hỗ trợ một cách dần dần, mỗi bước đi đều giống như một sự thay đổi gia tăng, chứ không phải là một bước nhảy vọt đột ngột. Trước khi cung cấp tên lửa ATACMS, Hoa Kỳ đã gửi cho Ukraine các tên lửa tầm ngắn hơn và máy bay không người lái tấn công một chiều. Trước khi tạo điều kiện cho các cuộc tấn công vào các mục tiêu ở Nga, Hoa Kỳ đã hỗ trợ các cuộc tấn công vào Crimea bị chiếm đóng.
Các đồng minh và đối tác của Mỹ không phải lúc nào cũng chấp nhận rủi ro hơn Washington.
Chắc chắn, chiến lược này có những hạn chế. Mặc dù Ukraine đã ngăn chặn được sự xâm chiếm và gây tổn thất nặng nề cho Nga, nhưng nước này khó có triển vọng giành lại quyền kiểm soát hoàn toàn toàn bộ lãnh thổ trong thời gian ngắn. Khó có thể tin rằng bất kỳ hình thức hỗ trợ quân sự nào cũng là giải pháp thần kỳ, nhưng nhìn lại, Washington đã trì hoãn một số viện trợ và hạn chế các hoạt động của Ukraine lâu hơn mức cần thiết: mặc dù việc cung cấp ATACMS sớm hơn sẽ không tạo ra sự khác biệt như những người ủng hộ mạnh mẽ nhất việc sử dụng chúng đề xuất, nhưng quân đội Ukraine có thể đã sử dụng chúng để nhắm mục tiêu vào các trung tâm hậu cần, sân bay và các mục tiêu có giá trị cao khác ở phía sau chiến tuyến nhằm làm gián đoạn các hoạt động của Nga và hỗ trợ các cuộc phản công của Kyiv vào năm 2023 và 2024.
Trong trường hợp xảy ra xung đột với Nga hoặc Trung Quốc, việc thương lượng về ngưỡng leo thang sẽ lại đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chi phí mà cả hai bên phải gánh chịu—và trong việc xác định bên nào giành chiến thắng. Không giống như ở Ukraine, một cuộc chiến với Nga hay Trung Quốc có thể sẽ viện dẫn Điều 5 của Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương, Đạo luật Quan hệ Đài Loan, hoặc một hiệp ước phòng thủ chung song phương, có nghĩa là sự can thiệp trực tiếp của Mỹ sẽ không phải là ngưỡng quan trọng nhất. Nhưng ngay cả khi đó, các bên sẽ thương lượng về các ngưỡng xung đột quan trọng, cho dù đó là các cuộc tấn công vào lãnh thổ quốc gia, tấn công vào cơ sở hạ tầng trọng yếu, hay leo thang hạt nhân. Washington phải chuẩn bị để thăm dò, phát tín hiệu và điều động dọc theo phổ leo thang—đôi khi tự kiềm chế, đôi khi cố tình leo thang—để thiết lập các giới hạn có lợi, mang lại cho Hoa Kỳ sự tự do quân sự để đạt được các mục tiêu mong muốn trong khi giảm thiểu chi phí và rủi ro.
Ngoài việc ngăn chặn tấn công hạt nhân, Hoa Kỳ phải chuẩn bị để đặt ra giới hạn cho xung đột. Ví dụ, xung đột trong không gian và không gian mạng có thể là không thể tránh khỏi, nhưng Washington vẫn nên tìm cách bảo vệ các tài sản quan trọng nhất của mình trong không gian, bao gồm cả những tài sản hỗ trợ chỉ huy và kiểm soát hạt nhân, và ngăn chặn các cuộc tấn công mạng có thể gây thiệt hại vĩnh viễn cho cơ sở hạ tầng trọng yếu, chẳng hạn như lưới điện hoặc hệ thống tài chính, bằng cách đe dọa các hậu quả nghiêm trọng trong khi không thực hiện các cuộc tấn công tương xứng. Trên đất liền, Nga và Trung Quốc sẽ hy vọng bảo vệ lãnh thổ của mình để có thể tấn công và tiếp tế mà không bị trừng phạt. Hoa Kỳ phải chuẩn bị leo thang và thăm dò, tìm cách tiến hành các cuộc tấn công có chọn lọc vào các mục tiêu trên đất liền mà Moscow và Bắc Kinh có khả năng sẽ phát động các cuộc tấn công hung hăng. Washington vẫn nên kiềm chế cường độ các cuộc tấn công vào các mục tiêu trên đất liền này để ngăn chặn các cuộc tấn công trả đũa quy mô lớn. Chính vì bất kỳ giới hạn nào cũng sẽ xuất hiện thông qua thương lượng ngầm, nên việc thiết lập các ngưỡng này trước một cuộc xung đột tiềm tàng là không thể. Washington cần các phương pháp chiến tranh được thiết kế vừa để thăm dò vừa để gây hiệu quả quân sự.
Đồng ý không đồng ý
Mặc dù cuộc chiến đã cho thấy khả năng của NATO trong việc đoàn kết hỗ trợ một đối tác bị đe dọa, nhưng nó cũng đã thử thách khả năng của Washington trong việc quản lý một liên minh trong một cuộc xung đột có rủi ro cao và làm rõ giới hạn kiểm soát việc quản lý leo thang của Washington. Ukraine đã thể hiện khả năng chịu đựng rủi ro leo thang cao hơn, đặc biệt là những rủi ro liên quan đến các cuộc tấn công vào lãnh thổ Nga, so với Hoa Kỳ và một số đồng minh NATO của họ. Ukraine cũng từng hành động mà không cần sự can thiệp của Mỹ, đôi khi trái ngược với mục tiêu của Hoa Kỳ. Những động thái này sẽ tồn tại ngay cả khi Washington chiến đấu cùng các đồng minh theo hiệp ước, nhưng chúng đặc biệt khó khăn khi Hoa Kỳ phải viện trợ cho các đồng minh không chính thức như Ukraine và, trong trường hợp xung đột với Trung Quốc, là Đài Loan.
Lực lượng Ukraine đang chiến đấu để bảo vệ đất nước mình với sự hỗ trợ về quân sự, tình báo và các hình thức hỗ trợ khác từ Hoa Kỳ và các đối tác khác. Washington có thể quyết định phạm vi và quy mô hỗ trợ an ninh mà họ cung cấp và bao gồm các hạn chế về mục đích sử dụng cuối cùng đối với việc lực lượng vũ trang Ukraine sử dụng vũ khí của Mỹ. Nhưng vì Hoa Kỳ không phải là bên tham chiến, nên các lựa chọn chiến thuật, tác chiến và chiến lược quan trọng cuối cùng nằm trong tay Kyiv.
Hoa Kỳ và Ukraine đã nhiều lần bất đồng trong đánh giá về rủi ro và lợi ích của các cuộc tấn công vào các mục tiêu ở Nga. Trong khi Washington khuyên nên thận trọng, đặc biệt là việc sử dụng khí tài quân sự của Mỹ để tấn công lãnh thổ Nga, và khuyến khích tập trung vào các hoạt động làm suy yếu lực lượng chiếm đóng của Nga hoặc làm gián đoạn các hoạt động quân sự của Nga, thì Kyiv lại liên tục tìm kiếm sự cho phép để tiến hành các cuộc tấn công sâu rộng hơn vào nhiều mục tiêu hơn, nhằm làm suy yếu các hoạt động quân sự của Nga, gây tổn thất kinh tế và chính trị cho chế độ Putin, và nâng cao tinh thần của người dân Ukraine. Mặc dù Ukraine nhìn chung tôn trọng các giới hạn mà Hoa Kỳ đặt ra, nhưng họ đã tiến hành cuộc xâm lược vùng Kursk bằng thiết bị của Mỹ mà không có sự chấp thuận hoặc phối hợp của Washington. Kyiv cũng sử dụng khả năng máy bay không người lái của riêng mình, mà các chính phủ phương Tây có thể kiểm soát ít hơn, để tấn công các cơ sở hạ tầng quan trọng và các mục tiêu được cho là có ý nghĩa biểu tượng đối với Moscow. Sự bất đồng này không có gì đáng ngạc nhiên; Ukraine không lo ngại về việc khiêu khích một cuộc tấn công của Nga vào NATO. Nếu có, việc lôi kéo phương Tây trực tiếp vào cuộc chiến sẽ là một lợi thế cho Kyiv.
Nhưng các đồng minh và đối tác của Mỹ không phải lúc nào cũng chấp nhận rủi ro hơn Washington. Nếu Nga sử dụng vũ khí hạt nhân chống lại Ukraine và Kyiv lo sợ rằng các cuộc tấn công tiếp theo có thể tàn phá lực lượng vũ trang của họ hoặc giết chết hàng trăm nghìn thường dân ở các khu dân cư, thì Ukraine, đang nằm trong tầm ngắm hạt nhân với nhiều thứ để mất, có thể đã tỏ ra ít chấp nhận rủi ro hơn. Ngược lại, Hoa Kỳ có thể cảm thấy rằng với việc chuẩn mực chống sử dụng hạt nhân đã bị phá vỡ, vai trò lãnh đạo của họ trong trật tự hạt nhân toàn cầu đang bị đe dọa. Kết quả là, Washington có thể sẵn sàng chấp nhận nhiều rủi ro hơn, bao gồm cả việc có khả năng trực tiếp tham gia vào cuộc xung đột.
Hoa Kỳ nên nhận ra tính tất yếu của xung đột thời chiến với các đối tác liên minh và lập kế hoạch phù hợp. Nhu cầu lập kế hoạch như vậy đặc biệt cấp thiết đối với các đồng minh không chính thức như Ukraine và Đài Loan, những quốc gia mà Hoa Kỳ chưa xây dựng được quy trình hoàn thiện nào cho việc lập kế hoạch thời bình và các hoạt động phối hợp thời chiến. Nhưng ngay cả khi Hoa Kỳ đứng ra bảo vệ một đồng minh theo hiệp ước và có thể nắm quyền kiểm soát trực tiếp hơn, lợi ích quốc gia và động cơ chính trị của các nhà lãnh đạo chắc chắn sẽ khác nhau. Và do sự phổ biến của các hệ thống vũ khí tầm xa, các đồng minh của Hoa Kỳ sẽ có khả năng độc lập gây ra thiệt hại đáng kể cho đối phương. Washington và các đối tác có thể giảm thiểu ma sát bằng cách tìm kiếm sự đồng thuận trước về các vấn đề chiến lược quân sự và quản lý leo thang xung đột.
Với các đồng minh theo hiệp ước, Washington nên xem xét lại các kế hoạch quân sự chung và thử nghiệm cấu trúc chỉ huy bằng cách tiến hành các cuộc tập trận và diễn tập chiến tranh thực tế. Với Đài Bắc, cần phải phát triển sự hiểu biết chung về cách thức hoạt động của hệ thống chỉ huy và kiểm soát nếu Hoa Kỳ can thiệp để bảo vệ Đài Loan, sử dụng các cuộc tập trận chiến tranh, cùng với các cuộc đối thoại chính thức và không chính thức, để làm nổi bật và giải quyết những bất đồng về khả năng chịu đựng rủi ro hoạt động, quản lý leo thang và chấm dứt chiến tranh. Và với Ukraine, mặc dù Kyiv và Washington đã hợp tác thành công, Hoa Kỳ nên tận dụng bất kỳ lệnh ngừng bắn nào để cùng nhau lập kế hoạch chống lại sự xâm lược mới của Nga, đặc biệt nếu Washington gia hạn đảm bảo an ninh và các đồng minh NATO triển khai lực lượng trên lãnh thổ Ukraine.
Lần tới sẽ là những đám cháy.
Cuộc chiến ở Ukraine là một bài học bi thảm và tốn kém về xung đột trong thế kỷ XXI. Cả hai bên đều đã huy động và định hình lại xã hội của mình, tấn công nhiều mục tiêu quan trọng và chịu tổn thất nặng nề. Các cuộc chiến tranh giữa các cường quốc trong tương lai thậm chí có thể còn tàn phá hơn.
Tuy nhiên, những cuộc chiến này có khả năng vẫn sẽ bị giới hạn chứ không phải toàn diện, bởi vì tất cả các bên đều muốn đạt được mục tiêu của mình trong khi kiềm chế chi phí và tránh thảm họa hạt nhân. Thách thức này không phải là mới; nó là đặc điểm nổi bật của Chiến tranh Lạnh. Nhưng cuộc chiến ở Ukraine là điềm báo của một kỷ nguyên mới của chiến tranh giới hạn. Chuẩn bị cho nó đòi hỏi một lý thuyết chiến thắng bắt nguồn từ việc quản lý leo thang có lợi, được tinh chỉnh thông qua việc liên tục xem xét các ngưỡng leo thang, và được chuyển thành các chiến lược, kế hoạch và năng lực mới của Hoa Kỳ nhằm mở rộng các lựa chọn sẵn có cho tổng thống. Bằng cách chứng minh rằng mình có thể bảo vệ các đồng minh và đối tác ở mức độ rủi ro chấp nhận được, Hoa Kỳ sẽ tăng cường khả năng răn đe bằng cách làm cho sự can thiệp của mình đáng tin cậy hơn trong mắt các đối thủ.
Quản lý leo thang không chỉ đơn thuần là tránh chiến tranh hạt nhân. Hoa Kỳ cũng phải định hình cách các đối thủ chiến đấu dưới bóng đen hạt nhân bằng cách đe dọa chi phí cao hơn và rủi ro lớn hơn nếu họ vượt qua những ngưỡng nhất định. Các cuộc chiến tranh trong tương lai giữa Hoa Kỳ và Nga hoặc Trung Quốc có khả năng mở rộng sang lãnh thổ của mỗi bên, vào không gian và không gian mạng, và Washington sẽ cần phải tìm ra những giới hạn mà họ nên duy trì đối với các cuộc xung đột trong những lĩnh vực đó.
Lập kế hoạch là rất quan trọng. Nhưng chiến tranh không bao giờ diễn ra chính xác như dự kiến. Hoa Kỳ phải trau dồi kỹ năng thăm dò và đàm phán ngầm. Các đối thủ sẽ cố gắng kiềm chế và ngăn chặn hành động của Hoa Kỳ trong khi xem xét những gì họ có thể làm được trong giới hạn do Hoa Kỳ đặt ra bằng cách thử nghiệm mức độ nghiêm trọng của các mối đe dọa leo thang từ phía Mỹ. Đôi khi, Hoa Kỳ sẽ cần phải chủ động leo thang để đạt được vị thế có lợi. Những lúc khác, leo thang chậm hoặc tự kiềm chế có thể là cách tốt nhất để ngăn chặn sự leo thang từ phía đối thủ. Trong mọi trường hợp, các nhà hoạch định chính sách phải đảm bảo rằng những rủi ro mà Washington gánh chịu đều được tính toán và nhằm mục đích đưa một cuộc xung đột tiềm tàng đến một kết thúc có thể chấp nhận được. Trong mọi trường hợp, Washington cần thực hiện các khoản đầu tư cần thiết vào kho dự trữ chiến lược, cơ sở công nghiệp quốc phòng và khả năng phục hồi quốc gia trước các cuộc tấn công mạng và cú sốc kinh tế để giành chiến thắng trong một cuộc xung đột kéo dài. Việc điều chỉnh cẩn thận như vậy sẽ đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ với các đối tác liên minh chiến đấu bên cạnh Hoa Kỳ. Bất cứ khi nào có thể, Washington và các đối tác nên tiến hành các cuộc tập trận chung được thiết kế để điều chỉnh kỳ vọng trước khi xung đột xảy ra. Nhưng sự phối hợp tinh tế về thông điệp và tín hiệu chiến lược trong lúc chiến sự đang diễn ra cũng rất cần thiết, đặc biệt là với Đài Loan, nơi các hạn chế về liên lạc giữa Washington và Đài Bắc cản trở việc lập kế hoạch dự phòng thời bình chung và sự phối hợp hoạt động.
Trên hết, cuộc chiến ở Ukraine đã cho Hoa Kỳ thấy rằng họ cần một lý thuyết chiến thắng mới cho các cuộc chiến có sự tham gia của các thế lực lớn tấn công các đồng minh hoặc bán đồng minh của Hoa Kỳ. Chỉ bằng cách liên kết các mối đe dọa đáng tin cậy, điều chỉnh leo thang và quản lý quan hệ đối tác liên minh, Washington và các đồng minh mới có thể giành chiến thắng trong các cuộc chiến vẫn còn hạn chế về cường độ và phạm vi nhưng vẫn gây ra tổn thất lớn.
https://www.foreignaffairs.com/ukraine/ukraine-and-new-way-war-lissner-warden
***
Ukraine and the New Way of War
Learning the Right Lessons for the Conflicts of the Future
In the nearly four years since Russia’s unprovoked full-scale invasion of Ukraine, the war has repeatedly confounded expectations. A conflict that many analysts anticipated would be short and devastating for Kyiv has proved prolonged and costly for both sides. Ukraine’s ability to defend its territory, innovate militarily, and rally the United States, European countries, and others to its cause has far exceeded most projections. Russia, for its part, has underperformed militarily but regenerated its forces, improved its tactics over time, and sustained its economy at levels that have surprised even the keenest observers. As the largest land war in Europe since World War II rages on, and with the shape of any future peace or even cease-fire still uncertain, more surprises surely lie ahead.
Already, militaries around the world are looking to Ukraine’s battlefields, seeing in the cutting-edge technologies and tactics new lessons for the future of warfare. Less considered, however, are the strategic lessons of the war, the first since the fall of the Soviet Union in which two major nuclear powers have found themselves on opposing sides of high-stakes hostilities, even if only indirectly. Although the United States is not a combatant, Washington and Moscow are deeply engaged in shaping the trajectory of the conflict and, by extension, the evolving nature of escalation, deterrence, and warfighting in the twenty-first century.
Washington should not wait until the war’s resolution to conduct a comprehensive assessment. It can already take away four important lessons. First, the risk of an adversary using nuclear weapons is real and cannot be dismissed. Second, even under the nuclear shadow, protracted and highly destructive conventional war remains possible. Third, escalation thresholds are not fixed in advance; they emerge through ongoing contestation and tacit bargaining during war. And last, friction with allies and partners, particularly over questions of risk tolerance and escalation management, is inevitable. These lessons suggest that limited war with a nuclear-armed adversary is a scenario for which the United States must more intensively plan and prepare.
To put these lessons into practice, Washington must update its policies and defense planning for limited conflict to ensure it has the flexibility it needs to wage—and win—wars in the twenty-first century. And it cannot do this alone: it must coordinate closely with prospective coalition partners before the next conflict begins, even as it acknowledges the impossibility of total alignment. Doing so will make U.S. security guarantees more credible and, should deterrence falter, its escalation management far more effective. If Washington fails to learn from its experience in Ukraine, however, it will find itself dangerously ill equipped to wage a great-power war, at a moment when the likelihood of such a conflict is growing.
Not-so-empty threats
For decades after the Cold War, many American policymakers and defense planners treated nuclear weapons as largely irrelevant to high-end conventional war. The durability of the post-1945 tradition of nonuse fostered the belief that the use of nuclear weapons had become politically and morally unthinkable—even for authoritarian leaders facing military defeat. The war in Ukraine is a stark reminder that this view was always too sanguine.
Since its February 2022 full-scale invasion, Russia has consistently made nuclear threats aimed at terrorizing Ukraine, sapping its fighting spirit, and limiting Western support. Much of Russian President Vladimir Putin’s saber-rattling rhetoric is bluster. But in the fall of 2022, the combination of public signaling by Putin and U.S. intelligence assessments led Washington to consider Russian nuclear use to be a real possibility. Over the summer, Ukraine’s counteroffensive had made significant gains in Kharkiv and pressured Russia’s position in Kherson, seemingly catching Russian forces off guard. Suddenly, the catastrophic collapse of Russian lines seemed plausible, opening a path for Ukraine to march toward Crimea, potentially producing a cascading collapse of the Russian army that could threaten Putin’s regime.
In that context, Putin issued his most direct nuclear threat. In September 2022, he declared that Russia “will certainly make use of all weapon systems available” to defend its territorial integrity, adding that the statement was “not a bluff.” U.S. intelligence corroborated the seriousness of Russia’s warning. Later, in 2024, CIA Director William Burns publicly confirmed that the U.S. intelligence community had seen a “genuine risk” of nuclear use if Russia’s army lines collapsed. National Security Adviser Jake Sullivan subsequently characterized the likelihood of Russian nuclear use as a “coin flip.” At the time, the United States issued public and private warnings to Russia that the use of nuclear weapons would result in serious consequences, and the Biden administration encouraged China and India to counsel Moscow against it.
Russian lines ultimately held, and Putin’s willingness to employ nuclear weapons was never truly tested. But Moscow’s willingness to contemplate nuclear use against a nonnuclear state carries a sobering implication: the norm against the use of nuclear weapons is fragile, and the possibility of nuclear use is not unthinkable. In a direct war between NATO and Russia, the nuclear risk would be even higher and could involve both nonstrategic and strategic nuclear weapons.
Nor is Russia the only source of concern. North Korea is building a diverse arsenal, including weapons explicitly designed for tactical use, and its leader, Kim Jong Un, has signaled that he would not hesitate to use nuclear weapons in a conflict on the Korean Peninsula. Beijing’s long-standing pledge against nuclear first use likely makes its nuclear threshold higher than that of Russia or North Korea, which have made no such commitment. But it remains to be seen whether that policy would hold if China were to face defeat in a conflict over Taiwan. The temptation to use nuclear weapons in such circumstances will only grow as China develops a larger arsenal with a wider reach.
The takeaway for the United States is not that it should retreat in the face of nuclear threats. Doing so would encourage adversaries to exploit Washington’s risk aversion and possibly invite nuclear coercion. Instead, the United States must look back to the Cold War, when the threat of Soviet nuclear use loomed over every aspect of U.S. foreign policy, and take nuclear risk seriously while preparing to deter and, if necessary, manage escalation. This is an especially challenging task when dealing with quasi allies such as Ukraine or Taiwan that lack formal defense commitments with the United States, creating greater ambiguity around American obligations.
The United States needs to refresh its policies and plans to defend U.S. and allied interests against Russian, Chinese, and North Korean threats without inordinately risking nuclear escalation. That begins by updating assessments of how the war in Ukraine may have altered adversaries’ nuclear strategy and, in particular, their thresholds for nuclear escalation. Doing so will give policymakers a clearer understanding of how to limit conflict across a variety of scenarios, including by exercising selective self-restraint and giving adversaries off-ramps. Washington also needs to expand the set of credible and well-developed military options for responding to nuclear escalation—including offensive cyber, space, and advanced conventional capabilities, as well as theater nuclear capabilities—to enhance deterrence and, should deterrence fail, give the president ample courses of action.
The long haul
The war in Ukraine laid bare the reality of nuclear risk in the twenty-first century. But it has also demonstrated the limits of nuclear threats in compelling submission. Despite Russia’s overwhelming nuclear advantage, nuclear weapons have not given Moscow the coercive leverage many assumed they would, since Ukraine has denied Russia its primary war aims. Ukraine repelled Russia’s initial invasion, has maintained its sovereign independence, and has inflicted enormous losses on Russian forces, with more than a million casualties and the destruction of billions of dollars’ worth of equipment. Kyiv has not capitulated to Moscow’s threats and has gradually escalated its own operations. Ukraine has launched strikes on targets inside Russia that many analysts once viewed as likely nuclear redlines, including attacks on oil and gas infrastructure, logistics hubs, the Kerch Strait Bridge connecting Crimea to mainland Russia, and even Russia’s nuclear-capable strategic bomber fleet. Ukrainian forces have also carried out incursions into Russian territory, occupying as many as 530 square miles inside Kursk in 2024.
Yet Russia has not responded to these actions with nuclear use. Moscow appeared to most seriously consider nuclear escalation not in response to Ukrainian strikes on its territory but when its frontline forces faced the prospect of a rout. Russia’s relative restraint suggests that it does not see nuclear weapons as simply more powerful bombs to be employed when militarily convenient. Nuclear use, Putin has correctly judged, would carry enormous risk, including domestic and international backlash and likely U.S. retaliation.
Still, the war has demonstrated that even if conflicts do not escalate beyond the nuclear threshold, they can involve sustained, highly destructive conventional warfare, especially when escalation is gradual and losses accumulate slowly. Indeed, protraction could be the price Washington pays for escalation management. By attempting to prevent escalation to keep a great-power war limited, the United States would likely create the conditions for a more protracted conflict.
Nuclear weapons have not given Moscow the coercive leverage many assumed they would.
For U.S. policymakers and planners, this lesson should prompt a reassessment of the prevailing assumptions about future wars with Russia or China. Although short, decisive conflicts remain possible—a rapid Chinese attempt to seize Taiwan or a Russian thrust into the Baltic states, for example—and early nuclear escalation cannot be ruled out, the war in Ukraine undercuts the idea that great-power wars would necessarily be brief or quickly escalate to nuclear use. A desire to keep the conflict geographically or militarily contained, the fear of nuclear use, and the difficulty of either winning outright or finding an acceptable off-ramp may instead push adversaries to fight prolonged wars of attrition while attempting to contain escalation.
To deter—or, if necessary, defeat—a Chinese invasion of Taiwan or a U.S. ally in the Indo-Pacific or a Russian attack on a NATO member, the United States must be prepared to deny its adversary a quick operational victory and either escalate to win or prevail in an extended war. A long war would create extraordinary demands on U.S. forces and burn through stockpiles of munitions, missiles, and air defenses. It would damage the U.S. economy, disrupting international trade and supply chains for critical goods and manufacturing inputs. The United States has begun to address some of these challenges, most notably by investing in the defense industrial base, but it has not done enough to prepare for protracted wars of attrition and less-piercing acts of aggression, such as a sustained blockade of Taiwan.
This lack of preparation could force Washington’s hand strategically. If the United States were less equipped than its adversary to fight a protracted conflict, it may feel the need to escalate early and dramatically—including potentially to use nuclear weapons—to curtail the conflict before it found itself stretched too thin. Washington relied on this escalation strategy to defend NATO during the Cold War out of necessity, but it has spent the decades since seeking to instead maintain conventional military superiority to place the burden of escalation on adversaries and avoid being boxed into its riskier previous approach. Today, preparing for protraction, arduous as it may be, is the only way to provide the White House with the full complement of options required for a great-power conflict.
Bargaining phase
In Ukraine, the United States and Russia have each attempted to find limits on warfare that would achieve its desired objectives at the lowest possible cost. But neither entered the war with a clear, shared understanding of the other’s escalation thresholds. Only repeated probing, signaling, and adjustment by Washington and Moscow revealed how far each would be willing to go. This process of negotiation and contestation, rather than a fixed understanding of escalation thresholds, is likely to define any future great-power war.
In the run-up to Russia’s full-scale invasion, Washington and Moscow set the initial parameters of escalation. In December 2021, U.S. President Joe Biden said that putting U.S. troops on the ground to deter or defeat a Russian invasion was “not on the table.” Biden wanted to avoid a direct conflict that would come with the significant risk of nuclear escalation—or, as he put it, “World War III.” Putin, for his part, sought to deter direct intervention by third parties and prevent—or at least limit—support for Ukraine by the United States and its allies and partners. He warned “those who may be tempted to interfere” that “Russia will respond immediately, and the consequences will be such as you have never seen in your entire history.”
After the invasion, Washington and Moscow began a process of active probing and tacit bargaining. The Western alliance refused to heed Putin’s threat and continued providing significant economic and military assistance aimed at enabling Ukraine to preserve its sovereignty and retake lost territory. Biden made clear that the United States would defend “every inch of NATO territory,” warning Putin against expanding the conflict or interdicting military assistance provided through Poland and Romania. Moscow attempted to deter the United States from providing tanks, fighter jets, and long-range missiles that would enable Ukrainian strikes into Russian territory.
Firing toward Russian troops in the Donetsk region, Ukraine, January 2026Oleg Petrasiuk / Reuters
In most instances, concerns over escalation did not drive the Biden administration’s decisions about what assistance to provide. The United States wanted to give Ukraine the best chance to win the war, and with limited funding made available by Congress, Washington was skeptical of the military utility of high-end capabilities compared with more immediately useful alternatives such as air defenses and artillery rounds. The United States also had its own significant shortfalls in weapons stocks and needed to conserve them for other contingencies.
Russia did, however, find ways to shape the calculus in Washington and other NATO capitals by threatening escalation. Moscow tested what it could get away with short of a direct kinetic attack on NATO: jamming Western space capabilities, carrying out a sabotage campaign against infrastructure and logistics targets in Europe, conducting incursions into NATO airspace. Doing so allowed Russia to create a perception in Washington and European capitals that it might be willing to escalate. That concern, in turn, led the United States and its NATO allies to circumscribe their on-the-ground military and intelligence cooperation with Ukraine; delay the provision of long-range strike capabilities, such as the surface-to-surface ballistic Army Tactical Missile System (ATACMS); and put limits on the types of Ukrainian strikes into Russian territory they were willing to support or tolerate.
Yet over the course of the war, the United States and its allies and partners contravened nearly all the limits on Western assistance that Russia attempted to maintain. By probing Russia’s threats and gradually escalating its support for Ukraine’s forces, Washington was able to “salami slice” away Russia’s purported escalation thresholds, exposing most Russian threats as hollow. Meanwhile, Western intelligence sharing and operations support have enabled the Ukrainian military to use increasingly sophisticated capabilities to great effect.
Before the war, it would have been unthinkable that the United States would go as far as it has in facilitating long-range strikes into Russia without inviting a direct attack against NATO—and if the United States had taken that step in the first days after the invasion, it may have provoked such a response from Russia. But because the Biden administration escalated its assistance gradually, each step looked like an incremental change, not a dramatic jump. Before providing ATACMS, the United States sent Ukraine shorter-range missiles and one-way attack drones. Before enabling strikes on targets in Russia, the United States supported attacks against occupied Crimea.
U.S. allies and partners will not always be more risk tolerant than Washington.
To be sure, this strategy had its limitations. Although Ukraine has been able to prevent conquest and impose severe costs on Russia, it has little prospect of recovering full control of its entire territory any time soon. It is doubtful that any form of military assistance would have been a silver bullet, but in retrospect, Washington withheld some assistance and constrained Ukrainian operations longer than necessary: although earlier provision of ATACMS would not have made the difference that the most vocal advocates of their use suggest, the Ukrainian military could have employed them to target logistics hubs, airfields, and other high-value targets well behind the front in order to disrupt Russian operations and support Kyiv’s counteroffensives in 2023 and 2024.
In the event of a conflict with Russia or China, bargaining over escalation thresholds will again prove critical in determining the costs both sides will endure—and in determining which side emerges victorious. Unlike in Ukraine, a war with Russia or China will likely invoke Article 5 of the North Atlantic Treaty, the Taiwan Relations Act, or a bilateral mutual defense treaty, meaning that direct U.S. involvement will not represent the most consequential threshold. But even then, the parties will bargain over significant conflict thresholds, be they strikes on national territory, attacks on critical infrastructure, or nuclear escalation. Washington must be prepared to probe, signal, and maneuver along the escalation spectrum—sometimes restraining itself, sometimes escalating deliberately—to establish advantageous limits that provide the United States the military freedom to achieve its desired objectives while minimizing the cost and risk.
Beyond deterring nuclear attack, the United States must be prepared to set limits on conflict. Conflict in space and cyberspace, for example, may be unavoidable, but Washington should nonetheless seek to spare its most important assets in space, including those that facilitate nuclear command and control, and prevent cyberattacks that could permanently damage critical infrastructure, such as the power grid or the financial system, by threatening severe consequences while withholding commensurate attacks. On land, Russia and China will hope to protect their own territory so that they can strike and resupply with impunity. The United States must be prepared to escalate and probe, seeking to conduct select strikes on mainland targets from which Moscow and Beijing are likely to launch aggressive attacks. Washington should still exercise restraint in the intensity of strikes on these mainland targets to deter large-scale retaliatory strikes. Precisely because any limits will emerge through tacit bargaining, it will be impossible to establish these thresholds in advance of a potential conflict. Washington needs approaches to warfare designed as much for probing as for military effect.
Agree to disagree
As much as the war has showcased NATO’s capacity to come together in support of a threatened partner, it has also tested Washington’s ability to manage a coalition during a high-stakes conflict and made clear the limits of Washington’s control of escalation management. Ukraine has demonstrated a higher tolerance for escalation risks, particularly those associated with strikes on Russian territory, than the United States and some of its NATO allies have. It has also acted without U.S. input, at times working at cross-purposes with the United States. These dynamics would exist even if Washington were fighting alongside treaty allies, but they are particularly challenging when the United States must come to the aid of quasi allies such as Ukraine and, in the event of a conflict with China, Taiwan.
Ukraine’s forces are fighting for the survival of their country with military, intelligence, and other forms of assistance from the United States and other partners. Washington can decide the scope and scale of the security assistance it provides and include end-use restrictions on how the Ukrainian armed forces employ U.S. weapons. But since the United States is not a combatant, key tactical, operational, and strategic choices ultimately lie with Kyiv.
The United States and Ukraine have at several points diverged in their assessments of the risk-reward calculus of strikes on targets in Russia. Whereas Washington counseled caution, particularly in using U.S. military materiel to hit Russian territory, and encouraged a focus on operations that would degrade Russia’s occupying forces or otherwise disrupt Russian military operations, Kyiv consistently sought permission for deeper strikes against a broader range of targets, seeking to weaken Russia’s military operations, impose economic and political costs on Putin’s regime, and bolster Ukrainian morale. Although Ukraine generally honored the limits the United States placed on it, it conducted the invasion of the Kursk region using American equipment without Washington’s approval or coordination. Kyiv also used its own drone capabilities, over which Western governments could exert less control, to strike critical infrastructure and targets thought to have symbolic importance for Moscow. This divergence is hardly surprising; Ukraine was not concerned about provoking a Russian attack on NATO. If anything, drawing the West directly into the war would be a boon for Kyiv.
Ukrainian service members under an antidrone net in the Donetsk region, Ukraine, January 2026Serhii Korovainyi / Reuters
But U.S. allies and partners will not always be more risk tolerant than Washington. If Russia had employed nuclear weapons against Ukraine and Kyiv feared that follow-on strikes might devastate its armed forces or kill hundreds of thousands of civilians in population centers, Ukraine, in the nuclear cross hairs with much to lose, might have proved less risk tolerant. The United States, by contrast, might have felt that with the norm against nuclear use already shattered, its leadership of the global nuclear order was at stake. As a result, Washington might have been willing to take on more risk, including potentially entering the conflict directly.
The United States should recognize the inevitability of wartime friction with its coalition partners and plan accordingly. The need for such planning is particularly acute with respect to quasi allies such as Ukraine and Taiwan, for which the United States has devised no mature processes for peacetime planning and wartime combined operations. But even when the United States comes to the defense of a treaty ally and can assume more direct control, national interests and leaders’ political incentives will invariably diverge. And because of the proliferation of long-range weapons systems, U.S. allies will be independently capable of inflicting meaningful damage on adversaries. Washington and its partners can reduce friction by seeking alignment ahead of time on questions of military strategy and escalation management.
With its treaty allies, Washington should revisit joint military plans and test command structures by conducting realistic war games and exercises. With Taipei, it needs to develop a common understanding of how command and control would work if the United States were to intervene to defend Taiwan, using war games, alongside official and unofficial dialogues, to surface and resolve disagreements over operational risk tolerance, escalation management, and war termination. And with Ukraine, although Kyiv and Washington already cooperate successfully, the United States should take advantage of any cease-fire to jointly plan for how to fight renewed Russian aggression, especially if Washington extends a security guarantee and NATO allies deploy forces in Ukrainian territory.
The fires next time
The war in Ukraine has been a tragic and costly tutorial in twenty-first-century conflict. Both sides have mobilized and reshaped their societies, attacked a variety of important targets, and suffered devastating casualties. The great-power wars of the future could be even more destructive.
Yet these wars are likely to remain limited rather than total, because all sides want to achieve their objectives while containing costs and avoiding nuclear catastrophe. This challenge is not novel; it was a hallmark of the Cold War. But the war in Ukraine is a harbinger of a new era of limited war. Preparing for it demands a theory of victory rooted in favorable escalation management, refined through constant interrogation of escalation thresholds, and translated into refreshed U.S. strategies, plans, and capabilities that expand options available to the president. By showing that it can come to the defense of allies and partners at an acceptable risk level, the United States will strengthen deterrence by making its intervention more credible in the eyes of its adversaries.
Escalation management is not only about avoiding nuclear war. The United States must also shape how its adversaries fight under the nuclear shadow by threatening higher costs and greater risk if they cross certain thresholds. Future wars between the United States and Russia or China are likely to extend into their respective homelands and into space and cyberspace, and Washington will need to figure out what limits it ought to maintain on conflicts in those domains.
Planning is crucial. But wars never unfold exactly as envisioned. The United States must hone its skills in probing and tacit negotiation. Adversaries will try to constrain and deter U.S. actions while seeing what they can get away with under U.S.-imposed limits by testing the seriousness of American threats to escalate. At times, the United States will need to intentionally escalate to an advantageous position. At other times, slow escalation or self-restraint may be the best way to discourage escalation by adversaries. In every case, policymakers must ensure that the risks Washington takes are calculated and aimed at bringing a potential conflict to an acceptable close. And in every case, Washington should make the necessary investments in its strategic stockpiles, its defense industrial base, and its national resilience against cyberattacks and economic shocks to prevail in a protracted conflict. Such careful calibration will require intense coordination with coalition partners fighting alongside the United States. Whenever possible, Washington and its partners should carry out joint exercises designed to align expectations in advance of a conflict. But exquisite coordination on strategic messaging and signaling in the midst of hostilities is also essential, particularly with Taiwan, where restrictions on contact between Washington and Taipei constrain joint peacetime contingency planning and operational integration.
Above all, the war in Ukraine has shown the United States that it needs a new theory of victory for wars that feature great-power aggressors attacking U.S. allies or quasi allies. Only by linking credible threats, calibrating escalation, and managing coalition partnerships can Washington and its allies prevail in wars that remain limited in intensity and scope but nevertheless take a massive toll.
Nhận xét
Đăng nhận xét