3520 - Thế giới đang dõi theo cuộc chiến của Trump—và ngoảnh mặt làm ngơ

Bobby Ghosh


Một ngôi nhà tại Tehran, Iran bị hư hại do các cuộc tấn công tên lửa vào ngày 15 tháng 3 năm 2026. Ảnh: Majid Saeedi – Getty Images

Vào mùa xuân năm 2003, tôi đang có mặt tại Baghdad khi Tổng thống George W. Bush đứng trên boong tàu sân bay USS Abraham Lincoln và tuyên bố: "Nhiệm vụ đã hoàn thành" (Mission Accomplished). Xung quanh tôi, thành phố đang bốc cháy với những đốm lửa đầu tiên của làn sóng nổi dậy—thứ sẽ nhấn chìm Iraq trong suốt nhiều năm sau đó. Những người trực tiếp có mặt tại hiện trường như chúng tôi đều hiểu rõ rằng: nhiệm vụ ấy còn lâu mới được hoàn thành. Tuy nhiên, thái độ đắc thắng đến mức gây phản cảm của ông Bush lại ẩn chứa một logic chính trị khá dễ nhận diện: ông muốn chứng minh với người dân nước mình—cũng như toàn thế giới—rằng những hy sinh đã bỏ ra (dù là tiền của của nước Mỹ hay xương máu của người Iraq) đều hoàn toàn xứng đáng.

Tôi đã nhớ lại khoảnh khắc ấy khi nghe Donald Trump phát biểu với vẻ hân hoan không hề che giấu vào ngày 10 tháng 3 vừa qua; ông nói về việc quân đội dưới quyền mình đã đánh chìm 46 tàu chiến của hải quân Iran, thay vì bắt giữ chúng. "Đánh chìm chúng thì vui hơn nhiều," ông Trump dẫn lời các chỉ huy của mình. "Tôi đã đáp lại rằng: 'À—họ đúng là thích đánh chìm hơn thật'." "Vui." Tổng thống Hoa Kỳ đã mô tả hành động hủy diệt một hạm đội tàu chiến—cũng như việc tước đi sinh mạng của các thủy thủ—là một điều "vui vẻ". Tuyên bố "Nhiệm vụ đã hoàn thành" của ông Bush có thể bị coi là mang nặng tính thực dụng chính trị và sai lệch về mặt thực tế; thế nhưng, thái độ hân hoan công khai của ông Trump trước những hành vi bạo lực do chính mình đạo diễn lại là một vấn đề hoàn toàn khác biệt về bản chất. Đó là một tín hiệu gửi đến mọi quốc gia trên thế giới—dù là đồng minh, đối thủ, hay bất kỳ ai đứng ở vị trí trung lập—nhằm phơi bày bản chất tàn nhẫn, thậm chí là theo chủ nghĩa hư vô, của cường quốc Hoa Kỳ trong thời điểm hiện tại.

Tôi đã dành hơn năm năm tác nghiệp tại Iraq trong suốt giai đoạn quân đội Mỹ chiếm đóng nơi đây. Tôi đã tận mắt chứng kiến ​​cuộc chiến ấy đã làm xói mòn uy tín của Hoa Kỳ như thế nào—không chỉ trong thế giới Ả Rập, mà trên phạm vi toàn cầu. Bản thân cuộc xâm lược đã vấp phải nhiều sự phản đối; giai đoạn chiếm đóng sau đó lại trở thành một minh chứng điển hình cho thói kiêu ngạo quyền thế; và việc không thể tìm thấy các loại vũ khí hủy diệt hàng loạt đã biến những hoài nghi vốn dĩ có cơ sở thành một sự ngờ vực dai dẳng, không thể xóa nhòa. Vì tất cả những điều đó, ông Bush đã phải trả một cái giá ngoại giao vô cùng đắt đỏ.

George Bush tại Baghdad

Trước khi phát động cuộc xâm lược Iraq, ông Bush đã dành nhiều tháng trời để trình bày lập luận của mình tại Liên Hiệp Quốc, vận động sự ủng hộ từ các đồng minh, nỗ lực tạo dựng ít nhất một vẻ ngoài hợp pháp cho hành động quân sự, và cuối cùng đã tập hợp được một "liên minh những kẻ sẵn lòng" (coalition of the willing)—dù liên minh này vô cùng lỏng lẻo và yếu ớt. Ông cùng đội ngũ cố vấn của mình đều nhận thức rõ—dù đôi khi họ cố tình phớt lờ sự thật này—rằng sức mạnh thực sự của nước Mỹ không chỉ phụ thuộc vào tiềm lực quân sự hùng hậu, mà còn phải dựa trên vị thế đạo đức vững vàng của quốc gia này. Khi vị thế đó bị tổn hại, ít nhất họ cũng tỏ ra quan tâm. Chính Tổng thống đã lên tiếng xin lỗi về những vụ lạm dụng tại nhà tù Abu Ghraib, cũng như hành động xúc phạm kinh Koran của một binh sĩ Mỹ. Không một thành viên nào trong nội các của ông coi thường các quy tắc giao chiến là "ngu ngốc", và các tướng lĩnh dưới quyền ông cũng không hề mô tả việc tiêu diệt các chiến binh đối phương là điều "thú vị".

Trump thậm chí còn gạt bỏ cả sự giả tạo đó. Ông đã phát động cuộc chiến chống lại Iran vào ngày 28 tháng 2 mà không có tuyên bố chính thức từ Quốc hội, không đưa ra được một lý lẽ công khai mạch lạc, và cũng không hề báo trước cho hầu hết các đồng minh của Mỹ. Chủ nghĩa đơn phương trơ ​​trẽn này đã phơi bày một cách trần trụi rằng Tổng thống Mỹ hoàn toàn không mặn mà với hệ thống các chuẩn mực, luật pháp và cấu trúc quốc tế—những thành quả mà biết bao thế hệ lãnh đạo Hoa Kỳ, thuộc cả hai đảng Cộng hòa và Dân chủ, đã dày công xây dựng.

Những lý do mà chính quyền Trump đưa ra để biện minh cho cuộc chiến này thay đổi gần như theo từng ngày. Liệu đó là chương trình hạt nhân của Iran chăng? Hay là kho tên lửa đạn đạo của họ? Hoặc là việc họ hậu thuẫn cho các lực lượng ủy nhiệm khủng bố? Hay là mối đe dọa cận kề đối với các lực lượng Mỹ? Dường như là tất cả những lý do kể trên, tùy thuộc vào việc ai đang phát ngôn và phát ngôn vào thời điểm nào. Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth đưa ra một lời giải thích; Ngoại trưởng Marco Rubio lại đưa ra một lời giải thích khác, hoàn toàn mâu thuẫn với lời giải thích trước đó. Một báo cáo đánh giá tình báo do Cơ quan Tình báo Quốc phòng thực hiện vào năm ngoái cho biết Iran không hề sản xuất vũ khí hạt nhân và sẽ chưa thể phát triển tên lửa liên lục địa cho đến tận năm 2035. Tuy nhiên, trong bài diễn văn Thông điệp Liên bang được đọc vài ngày trước khi quân đội Mỹ tiến hành các cuộc không kích vào Iran, ông Trump lại tuyên bố rằng Iran "sẽ sớm" sở hữu những tên lửa có khả năng vươn tới ngay trên lãnh thổ nước Mỹ. Khi chính quyền Bush dựng lên cái cớ để phát động cuộc chiến tại Iraq, ít nhất họ còn giữ được sự nhất quán khi bám sát vào một câu chuyện bịa đặt duy nhất: sự tồn tại của Vũ khí Hủy diệt Hàng loạt.

Trump, Tehran và thế giới

Sự thiếu nhất quán trong các mục tiêu chiến tranh của chính quyền Trump đã nói lên một sự thật hiển nhiên: những lý do đưa ra thực chất chẳng hề quan trọng. Nước Mỹ sẽ ra đòn tấn công vào bất cứ thời điểm nào và tại bất cứ địa điểm nào mà họ muốn. Sự tổn hại đối với vị thế của nước Mỹ đã hiện hữu rõ ràng qua phản ứng của chính những quốc gia mà Washington từ lâu vẫn coi là bạn hữu. Hãy lấy Ấn Độ làm ví dụ. New Delhi đã dành nhiều năm trời để thận trọng vun đắp cho điều mà họ gọi là "tự chủ chiến lược"—một thế cân bằng tinh tế giữa mối quan hệ với Hoa Kỳ và những mối quan hệ lịch sử lâu đời với các quốc gia khác, điển hình là Iran. Vào ngày 25 tháng 2, tàu chiến IRIS Dena của Iran đã tham gia vào một cuộc tập trận hải quân quy mô lớn do Hải quân Ấn Độ đăng cai tổ chức tại cảng Visakhapatnam. Bộ trưởng Quốc phòng Ấn Độ Rajnath Singh đã chủ trì lễ khai mạc. Chín ngày sau đó, một tàu ngầm Hoa Kỳ đã phóng ngư lôi Mark 48 vào thân tàu Iran khi con tàu này đang trên đường trở về nước, tại vùng biển quốc tế ngoài khơi bờ biển Sri Lanka. 87 thi thể đã được tìm thấy. Dường như Washington chưa bao giờ thông báo cho chính phủ Ấn Độ về kế hoạch tấn công này.

Phản ứng tại Ấn Độ đã mang lại những góc nhìn đầy sáng tỏ. Ông Arun Prakash, một Đô đốc Hải quân Ấn Độ đã nghỉ hưu, mô tả vụ đánh chìm tàu ​​Iran là “một hành động vô nghĩa và mang tính khiêu khích”. Ông Brahma Chellaney, một nhà phân tích chiến lược, viết rằng Washington trên thực tế đã biến khu vực biển lân cận của Ấn Độ “thành một vùng chiến sự”. Ông Rahul Gandhi, lãnh đạo phe đối lập tại Ấn Độ, đã cáo buộc Thủ tướng Narendra Modi đã đánh mất sự độc lập chiến lược của đất nước. Bản thân ông Modi—người vốn rất mong muốn được coi là bạn của ông Trump và vừa có chuyến thăm Israel gần đây—lại giữ thái độ im lặng trong suốt nhiều ngày. Nhìn từ New Delhi, chủ nghĩa đơn phương của Mỹ bị coi là hành động làm mất thể diện của Ấn Độ—một quốc gia đã dành nhiều năm nỗ lực để tự định vị mình là “bên cung cấp an ninh chủ chốt” tại khu vực Ấn Độ Dương. Xét về mặt ngoại giao, vụ đánh chìm tàu ​​này đã vi phạm “quy tắc bất thành văn về sự hiếu khách trên biển”. Nó khiến các đồng minh của Mỹ cảm thấy mình chỉ như những quân cờ.

Các quốc gia Ả Rập vùng Vịnh cũng cảm thấy bất an không kém, dù mức độ chịu tác động có phần khác biệt. Chính phủ các nước Ả Rập Xê Út, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), Qatar, Kuwait, Bahrain và Oman đều không nhận được thông báo chính thức trước khi chính quyền ông Trump phát động các cuộc tấn công quân sự nhằm vào Iran. Bộ trưởng Quốc phòng Ý đang trong chuyến thăm riêng tới Dubai thì những quả bom bắt đầu trút xuống; ông hoàn toàn không nhận được bất kỳ cảnh báo nào từ trước. “Đây là cuộc chiến của Netanyahu,” Hoàng tử Turki al-Faisal, cựu Cục trưởng Tình báo Ả Rập Xê Út, phát biểu thẳng thắn với đài CNN. “Bằng cách nào đó, ông ấy đã thuyết phục được Tổng thống ủng hộ các quan điểm của mình.” Kể từ đó, Ả Rập Xê Út đã âm thầm sử dụng các kênh ngoại giao hậu trường với Iran nhằm nỗ lực kiềm chế những hệ quả tiêu cực nảy sinh từ cuộc xung đột này. Những hành động này không phải là cách ứng xử của các quốc gia tự coi mình là đối tác cùng chung một mục tiêu; trái lại, đó là phản ứng vội vã của những quốc gia đang phải chật vật xoay xở để giải quyết một cuộc khủng hoảng bỗng dưng bị trút xuống đầu họ.

Và rồi còn có khu vực Đông Á—nơi những lợi ích chiến lược mang tính sống còn. Chỉ mới ba tháng trước, Washington đã công bố một chiến lược an ninh quốc gia, trong đó xác định khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương là chiến trường địa chính trị trọng yếu, và việc răn đe Trung Quốc là mục tiêu trung tâm của chiến lược này. Tuy nhiên, kể từ đó đến nay, nhóm tác chiến tàu sân bay Abraham Lincoln cùng ít nhất sáu tàu khu trục mang tên lửa đã bị rút khỏi các cảng thuộc Thái Bình Dương để tái triển khai tới chiến trường Trung Đông. Chính quyền ông Trump cũng đã thông báo cho chính phủ Hàn Quốc về khả năng sẽ điều chuyển các hệ thống tên lửa phòng không Patriot đang đóng tại nước này—vốn đóng vai trò tối quan trọng trong việc răn đe Triều Tiên—sang khu vực Trung Đông. Seoul đã lên tiếng phản đối, nhưng Washington vẫn chưa hoàn toàn nhượng bộ. Giới chức Đài Loan cũng đang ngày càng tỏ ra lo ngại. Trung Quốc đã lặng lẽ và thận trọng quan sát. Mỗi tuần mà Hoa Kỳ bị cuốn vào những rắc rối tại Trung Đông là một tuần mà Trung Quốc có thể ung dung thúc đẩy các lợi thế của mình tại khu vực Thái Bình Dương mà không gặp trở ngại nào. Những cái giá phải trả cho chủ nghĩa đơn phương của Mỹ đã trở nên hiển hiện sau cuộc chiến tại Iraq. Tuy nhiên, tồn tại những khác biệt then chốt giữa hai đời Tổng thống Bush và Trump, và chính những khác biệt này đang làm trầm trọng thêm những tổn thất.

Quyền lực to lớn, sự vô cảm tột cùng

Khi Tổng thống Bush phát động cuộc chiến tại Afghanistan, phần lớn thế giới vẫn tin rằng những ý định của Mỹ, xét đến cùng, là thiện chí — ngay cả khi những phán đoán của họ đã sai lầm một cách thảm hại. Niềm tin ấy đã phai nhạt dần vào thời điểm ông phát động cuộc chiến tại Iraq. Giờ đây, ông Trump lại lao vào chiến tranh sau khi đã dùng các biện pháp thuế quan để chèn ép thế giới, đe dọa sáp nhập Greenland, gây sức ép lên các đồng minh NATO, và tiến hành một chiến dịch thay đổi chế độ tại Venezuela — tất cả diễn ra trong bối cảnh một thế giới vốn dĩ đã điều chỉnh lại cách đánh giá về mức độ tin cậy của Hoa Kỳ. Thâm hụt niềm tin mà ông Bush đã tạo ra, dưới thời ông Trump, đã biến thành một đặc điểm mang tính cấu trúc trong nền chính trị toàn cầu.

Và rồi còn có cả khía cạnh kinh tế. Tại Iraq, ông Bush đã gây xáo trộn một cường quốc trong khu vực — vốn dĩ đã phải chịu đựng các lệnh trừng phạt và gần như bị cô lập hoàn toàn. Còn ông Trump lại khiến Eo biển Hormuz — tuyến đường huyết mạch vận chuyển một phần năm lượng dầu mỏ và khí đốt của thế giới — gần như bị đóng cửa hoàn toàn. Giá dầu đã vượt mốc 100 USD/thùng lần đầu tiên kể từ năm 2022. Giá xăng tại Hoa Kỳ đã tăng 17% kể từ khi cuộc chiến bùng nổ. Hoạt động sản xuất khí đốt của Qatar đã bị đình trệ sau các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái của Iran. Một cựu chuyên gia kinh tế trưởng của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đã gọi tình thế này là "kịch bản ác mộng". Giá khí đốt tự nhiên tại châu Âu đã tăng gần gấp đôi.

Các ngân hàng trung ương trên toàn thế giới đang phải đối mặt với một cú sốc lạm phát, mà gánh nặng của nó sẽ đè nặng nhất lên vai các quốc gia nghèo nhất — những quốc gia hoàn toàn không có lợi ích gì trong cuộc xung đột này, cũng chẳng có bất kỳ năng lực nào để tự bảo vệ mình trước những hệ quả mà nó gây ra. Ông Trump lại tỏ thái độ thờ ơ. Ông tuyên bố rằng việc giá dầu leo ​​thang chỉ là "một cái giá rất nhỏ phải trả". Ông còn nói thêm rằng, chỉ có những kẻ ngốc mới dám phản đối quan điểm đó của ông. Tuy nhiên, các nhà lãnh đạo của những quốc gia đang phải chứng kiến ​​nền kinh tế nước mình rơi vào bất ổn hoàn toàn có quyền tự rút ra những kết luận riêng về việc rốt cuộc thì ai mới chính là kẻ đang hành xử một cách ngu xuẩn.

Tôi thường hay suy ngẫm về những lời mà những người dân Iraq mà tôi từng quen biết đã nói trong những năm tháng tăm tối sau cuộc xâm lược: rằng nước Mỹ đã đặt chân đến đất nước họ với những vũ khí tối tân, nhưng lại mang theo những kế hoạch tồi tệ. Họ đã phân định rạch ròi — và thường là với một thái độ đầy bao dung — giữa những sự tàn phá được thực hiện một cách chủ đích, và những sự tàn phá đơn thuần chỉ là hệ quả của sự bất cẩn. Sự phân biệt ấy vẫn còn quan trọng đối với họ, ngay cả khi họ đang phải chịu đựng cả hai.

Tôi không còn chắc liệu sự phân định đó có còn ý nghĩa đối với thế giới đang dõi theo cuộc chiến này nữa hay không. Khi một vị tổng thống mô tả việc đánh chìm tàu ​​chiến là điều "thú vị", khi các đồng minh bị đánh úp và bạn hữu bị làm cho bẽ mặt, khi những lý do phát động chiến tranh thay đổi xoành xoạch theo dòng tin tức và nền kinh tế toàn cầu đang chao đảo — thì câu hỏi đặt ra không còn là liệu sự tàn phá này là do chủ ý hay chỉ là sự bất cẩn nữa. Câu hỏi thực sự lúc này là liệu có còn ai, ở bất cứ đâu, tin rằng quyền lực của nước Mỹ luôn đi kèm với tinh thần trách nhiệm hay không.

Theo những gì tôi đang chứng kiến, ngày càng ít người còn giữ niềm tin ấy.

Bobby Ghosh — cựu phóng viên thường trú nước ngoài kiêm Biên tập viên Quốc tế của tạp chí TIME — hiện là một bình luận viên chuyên về địa chính trị.

https://time.com/article/2026/03/18/iran-israel-china-india-trump-war/

***

The World Is Watching Trump’s War and Turning Away

A house in Tehran, Iran damaged by missile attacks on March 15, 2026.Majid Saeedi––Getty Images

In the spring of 2003, I was in Baghdad when President George W. Bush stood on the deck of the USS Abraham Lincoln and declared “Mission Accomplished.” The city was burning around me with the first embers of the insurgency that would consume Iraq for years. We knew, those of us on the ground, that the mission was far from accomplished. But Bush’s cringe worthy triumphalism had a certain recognizable political logic: he wanted to show his countrymen and the wider world that the sacrifice, whether of American treasure or Iraqi blood, had been worth it.

I thought of that moment when Donald Trump spoke with undisguised glee on Mar. 10 about his military sinking 46 Iranian naval vessels rather than capturing them. “It’s more fun to sink them,” Trump quoted his commanders as saying. “I said, that’s a — they like sinking them better.” Fun. The president of the United States described the destruction of a navy, the killing of sailors as fun. Bush’s “Mission Accomplished” was politically cynical and factually wrong. Trump’s open delight in the violence he is orchestrating is something qualitatively different. It is a signal to every country on earth — ally, adversary, and everyone in between — about the callous, even nihilistic, power America has become.

I spent more than five years reporting from Iraq during the American occupation. I watched how the war eroded U.S. standing not just in the Arab world, but globally. The invasion itself was contested; the occupation became a byword for hubris; the failure to find weapons of mass destruction turned justified skepticism into permanent distrust. Bush paid a steep diplomatic price for all of it.

George Bush in Baghdad

Bush spent months making his case at the United Nations, lobbying allies, trying to construct at least a veneer of legitimacy, and built a threadbare “coalition of the willing” before he invaded Iraq. He and his team were aware, even if they sometimes ignored it, that American power depended not just on its military might but on its moral standing. When that standing was damaged, they at least pretended to care. The president himself apologized the for Abu Ghraib abuses, and the desecration of a Quran by an American soldier. Nobody in his cabinet dismissed the rules of engagement as “stupid,” nor did his generals describe the killing of enemy combatants as “fun.”  

Trump has dispensed with even the pretense. He started the war against Iran on Feb. 28 without a declaration from Congress, without a coherent public rationale, without a warning to most American allies. This brazen unilateralism starkly illustrated that the American president has no interest in the architecture of international norms, laws, and structures that generations of U.S. leaders, Republicans and Democrats, labored to build.

The reasons the Trump Administration offered for going to the war have shifted almost by the day. Was it Iran’s nuclear program? Its ballistic missiles? Its support for terrorist proxies? The imminent threat to U.S. forces? All of the above, apparently, depending on who was speaking and when. Defense Secretary Pete Hegseth offered one explanation; Secretary of State Marco Rubio offered another, at odds with the first. An assessment by the Defense Intelligence Agency   last year said Iran was not producing nuclear weapons and could not develop intercontinental missiles until 2035. In his State of the Union address, days before the U.S. military strikes o Iran, Trump declared, that Iran could “soon” have missiles reaching the American homeland. When the Bush Administration ginned up the case for Iraq, it had the discipline to stick to a single fabricated story: Weapons of Mass Destruction.

Trump, Tehran, and the world

The incoherence of the Trump Administration’s war aims shouts that the reasons do not matter. America will strike when and where it chooses. The damage to American standing is visible in the reactions of countries that Washington has long counted as friends. Consider India. New Delhi has spent years carefully cultivating what it calls “strategic autonomy” — a careful balance between its ties to the U.S. and its historic relationships with countries like Iran. On Feb. 25, the Iranian ship IRIS Dena participated in a major naval exercise hosted by the Indian Navy in the port of Visakhapatnam. India’s Defense Minister Rajnath Singh presided over the opening ceremony. Nine days later, a U.S. submarine fired a Mark 48 torpedo into the hull of the Iranian ship as she sailed home, in international waters off the coast of Sri Lanka. Eighty-seven bodies were recovered. Washington apparently never told the Indian government about the planned attack.

The reaction in India was illuminating. Arun Prakash, a retired Admiral of the Indian Navy described the sinking of the Iranian ship as, “a senseless and inflammatory act.” Brahma Chellaney, a strategic analyst, wrote that Washington had effectively turned India’s maritime neighborhood “into a war zone.” Rahul Gandhi, the leader of the opposition in India, accused Prime Minister Narendra Modi of surrendering India’s strategic independence. Modi, who had been eager to be seen as Trump’s friend and who recently visited Israel stayed quiet for days. Seen from New Delhi, American unilateralism is seen as humiliating India, a country that has invested years in presenting itself as the “net security provider” of the Indian Ocean. In diplomatic terms, the sinking violated “the unwritten code of naval hospitality.” It made America’s friends feel like pawns.

The Gulf Arab states are equally unsettled, if differently exposed. The governments of Saudi Arabia, the United Arab Emirates, Qatar, Kuwait, Bahrain, and Oman were not formally notified before the Trump Administration started military strikes on Iran. Italy’s defense minister was on a private visit to Dubai when the bombs started falling. He had no advance warning. “This is Netanyahu’s war,” Prince Turki al-Faisal, the former Saudi intelligence chief,  told CNN bluntly. “He somehow convinced the president to support his views.” Saudi Arabia has since been quietly using its diplomatic backchannel with Iran to try to contain the blowback. These are not the actions of countries that feel they are partners in an enterprise; these are countries scrambling to manage a crisis that was dumped on them.

And then there is East Asia, where the strategic stakes are existential. A mere three months ago, Washington unveiled a national security strategy that named the Indo-Pacific as the primary geopolitical battleground and the deterrence of China as its central objective. Since then, the Abraham Lincoln carrier strike group and at least six missile destroyers have been pulled from Pacific ports and redeployed to theater of war in the Middle East. The Trump Administration has notified the South Korean government that it might relocate the Patriot air defense missile systems based in the country— vital to deterring North Korea —to the Middle East. Seoul has objected; Washington has not fully relented. Taiwanese officials are increasingly anxious.

China has watched quietly and carefully. Every week that the U.S. is consumed in the Middle East is a week that China can press its advantages in the Pacific undisturbed. The costs of American unilateralism were apparent after Iraq. But there are crucial differences between Bush and Trump, and they compound the damage.

Great power, great callousness

When Bush went to war in Afghanistan, much of the world still believed American intentions were, at bottom, benign — even when its judgment was catastrophically wrong. That belief had faded by the time he launched the war in Iraq. Trump is going to war after bullying the world with tariffs, threatening to annex Greenland, bullying NATO allies, and a regime change operation in Venezuela—in a world that has already recalibrated its assessment of American reliability. The trust deficit that Bush created, Trump has turned into a structural feature of global politics.

And then there is the economic dimension. In Iraq, Bush disrupted a regional power that was already under sanctions and largely isolated. Trump has ensured the effectively closure of the Strait of Hormuz, through which a fifth of the world’s oil and gas flows. Oil has topped $100 a barrel for the first time since 2022. Gasoline prices in the U.S. have increased by 17% since the war began. Qatar’s gas production has halted after Iranian drone strikes. A former chief economist of the International Monetary Fund has referred to it as “the nightmare scenario.” European natural gas prices have nearly doubled.

The world’s central banks are facing an inflationary shock that will fall hardest on the poorest countries — nations that have no stake in this conflict and no ability to protect themselves from its consequences. Trump has shrugged. Rising oil prices, he said, are “a very small price to pay.” Only fools would disagree with him, he added. The leaders of countries watching their economies destabilize might be forgiven for drawing their own conclusions about who, exactly, is behaving foolishly.

I think often about what the Iraqis I knew used to say in the dark years after the invasion: that America had come to their country with good weapons and bad plans. They distinguished, often generously, between the destruction that was intended and the destruction that was merely careless. That distinction still mattered to them, even as they suffered from both.

I am no longer sure that distinction is available to the world watching this war. When a president describes sinking ships as “fun,” when allies are blindsided and friends humiliated, when the reasons for war shift with the news cycle and the global economy buckles — the question is no longer whether the destruction is intended or careless. The question is whether anyone, anywhere, still believes that American power comes with a sense of responsibility attached.

From what I am seeing, fewer and fewer people do.

Bobby Ghosh Ghosh, a former TIME foreign correspondent and International Editor, is a commentator on geopolitics.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?