3531 - Giải cứu Nga vì "Hòa bình" là một nước đi thua lỗ

Emma Isabella Sage and Savannah Taylor

                                               Hình ảnh: Kremlin.ru qua Wikimedia Commons

Tại sao phương Tây lại chấp nhận bảo trợ cho chính cái hệ thống mà họ đã dành suốt bốn năm qua để tìm cách kiềm chế? Thế nhưng, đó chính xác là điều mà Nga đã đề xuất, và cũng là điều mà một số nhà lãnh đạo tại Washington có thể sẵn lòng cân nhắc.

Vào tháng 2 năm 2026, Nga đã đề xuất một kế hoạch tái hội nhập kinh tế (được gọi là "gói Dmitriev"), mà theo tuyên bố của họ, sẽ có trị giá lên tới 14 nghìn tỷ đô la. Gói đề xuất này bao gồm việc dỡ bỏ các lệnh trừng phạt, trao các hợp đồng trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, khôi phục quyền tiếp cận các hệ thống tài chính dựa trên đồng đô la cho Nga; đồng thời dành sự ưu đãi cho các doanh nghiệp phương Tây tại thị trường Nga, cũng như thiết lập các liên doanh trong lĩnh vực năng lượng và khai khoáng. Mặc dù danh sách mong muốn của Nga nghe có vẻ hão huyền—với những điểm kỳ lạ như việc xây dựng một đường hầm nối liền Nga và Alaska—nhưng ý tưởng chủ đạo của kế hoạch này chắc chắn sẽ gây được sự đồng cảm nơi những nhà hoạch định chính sách phương Tây, những người vốn tin rằng sự ổn định hậu chiến phải được xây dựng trên nền tảng tái hội nhập Nga vào các thị trường toàn cầu.

Niềm tin này bắt nguồn từ sự hiểu lầm về cả bản chất của nhà nước Nga đương đại, lẫn môi trường an ninh mà chính nước này đã dành suốt hai thập kỷ qua để tạo dựng. Phương Tây không thể tạo điều kiện cho Nga quay trở lại nền kinh tế toàn cầu mà không đồng thời khôi phục lại những công cụ cưỡng ép mà Moscow từ lâu đã sử dụng để gây suy yếu châu Âu và Hoa Kỳ.

Nền kinh tế Nga đã được điều chỉnh để phục vụ cho xung đột dài hạn

Kể từ năm 2022, nền kinh tế Nga đã trải qua những biến đổi hết sức mạnh mẽ. Chi tiêu cho quốc phòng và các lĩnh vực liên quan đến an ninh hiện đã trở thành động lực tăng trưởng chủ chốt; và mặc dù các số liệu chính xác thường bị che mờ bởi thói quen che đậy và cắt bỏ thông tin của Điện Kremlin, nhưng rõ ràng là Nga đang dốc một lượng nguồn lực khổng lồ vào công cuộc quân sự hóa đất nước.

Trong dự thảo ngân sách liên bang của Nga, hơn 29% tổng chi tiêu trong năm 2026 được phân bổ cho quốc phòng, và khoảng 9% khác được dành cho an ninh quốc gia (bao gồm cả an ninh đối nội lẫn đối ngoại). Điều này đồng nghĩa với việc chi tiêu cho quốc phòng và an ninh đã chiếm hơn 38% tổng chi tiêu liên bang theo kế hoạch—thậm chí là trước khi tính đến các khoản chi mật cũng như những đợt điều chỉnh phân bổ ngân sách diễn ra trong năm. Để dễ hình dung hơn, tỷ lệ này cao gấp đôi so với tỷ lệ ngân sách liên bang mà Hoa Kỳ dành cho quốc phòng và an ninh, qua đó cho thấy Nga đang ráo riết chuẩn bị cho một cuộc xung đột kéo dài.

Các chuyên gia kinh tế phương Tây đều nhất trí rằng chi tiêu thực tế của Nga cho chiến tranh vượt xa các con số được công bố chính thức; tuy nhiên, ước tính mới nhất từ ​​cơ quan tình báo đối ngoại của Đức lại đưa ra nhận định táo bạo nhất. Cơ quan này khẳng định rằng hơn 50% tổng chi tiêu liên bang của Nga hiện đang trực tiếp hoặc gián tiếp phục vụ cho cuộc chiến, cũng như cho công cuộc phát triển và mở rộng năng lực quân sự trên quy mô rộng lớn hơn. Tạp chí *The Economist* ước tính rằng chi tiêu cho chiến tranh của Nga trong năm 2023 chiếm 5% GDP; tuy nhiên, tình báo Đức lại khẳng định rằng con số này đã bị đánh giá thấp, và thực tế mức chi tiêu đó hiện đã tăng lên tới 10% GDP. Nhận định này hoàn toàn trùng khớp với các ước tính khác, bao gồm cả những phân tích được rút ra từ việc "đọc giữa các dòng" trong dữ liệu do chính phủ Nga công bố. Trung tâm Phân tích Kinh tế vĩ mô và Dự báo Ngắn hạn của Nga cũng thừa nhận rằng từ 60% đến 65% mức tăng trưởng sản lượng công nghiệp của quốc gia này trong giai đoạn 2022–2024 là nhờ vào các lĩnh vực trực tiếp phục vụ cuộc chiến tại Ukraine, trong khi các ngành công nghiệp không liên quan lại đang trên đà suy giảm. Nói cách khác, nền công nghiệp dân sự của Nga đang dần bị "nuốt chửng" để phục vụ cho nhu cầu sản xuất quân sự.

Cuộc chiến đang làm cạn kiệt cả vốn vật chất lẫn nguồn nhân lực của Nga, gây tổn hại nghiêm trọng đến triển vọng kinh tế dài hạn của quốc gia này, đồng thời biến Nga trở thành một đối tác vô cùng kém hấp dẫn đối với bất kỳ thỏa thuận kinh tế trọng đại nào — hoặc, nhìn từ một góc độ khác, khiến Nga ngày càng dễ bị tổn thương trước các áp lực và đòn bẩy kinh tế. Việc giải quyết những hệ quả hậu chiến của một nền kinh tế đang suy yếu và phụ thuộc sâu sắc vào chiến tranh sẽ là một thách thức cực kỳ to lớn đối với một quốc gia mà trong ký ức của thế hệ hiện tại, từng là một ví dụ điển hình trong sách giáo khoa về sự sụp đổ kép của cả nền kinh tế lẫn chế độ chính trị. Nền kinh tế Nga hiện rất mong manh, khi chỉ dựa vào một số nguồn thu tập trung cao độ (xuất khẩu năng lượng, sản xuất công nghiệp quốc phòng và chi tiêu nhà nước), trong khi tầng lớp doanh nghiệp vừa và nhỏ lại vô cùng yếu ớt. Những bài học rút ra từ các cuộc khủng hoảng tài chính trước đây của Nga đã được giới lãnh đạo hiện tại thấu hiểu một cách sâu sắc, và điều này nhiều khả năng sẽ khiến họ khó chấp nhận các chính sách mang tính "suy thoái có kiểm soát". Ngay cả khi tiếp tục duy trì mức chi tiêu quân sự quá mức như hiện nay, dự báo GDP của chính Nga cũng chỉ kỳ vọng mức tăng trưởng 1,3% vào năm 2026; trong khi đó, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) chỉ dự báo mức tăng trưởng 0,8% cho nền kinh tế Nga trong cùng năm, đẩy quốc gia này đến bờ vực của một cuộc suy thoái mới.

Để giữ cho nền kinh tế không bị sụp đổ, Điện Kremlin đã buộc phải dựa vào hàng loạt biện pháp khẩn cấp: lách các lệnh trừng phạt thông qua nước thứ ba, rút ​​cạn các quỹ dự trữ tài chính, và kiềm chế mức lạm phát hai con số bằng cách đẩy lãi suất lên mức cao "chóng mặt" là 21% (trước khi hạ xuống mức 15,5% — dù vẫn là một con số đặc biệt cao). Những chiến thuật này hoàn toàn không bền vững về lâu dài — chi tiêu liên bang của Nga được dự báo sẽ vượt xa một cách "phi mã" so với kế hoạch đã công bố, đến mức thâm hụt ngân sách thực tế có thể cao gấp ba lần so với con số dự báo chính thức cho năm 2026.

Trớ trêu thay, bên cạnh tình trạng thị trường lao động thắt chặt, số lượng thương vong cao đã tạo ra một "thang máy xã hội" đầy cơ hội tại Nga; điều này vừa che mờ thực tế suy thoái kinh tế, vừa làm giảm sự phản kháng trong nước đối với cuộc chiến. Quả thực, tâm lý công chúng vẫn duy trì sự phấn chấn, với chỉ số mức độ hài lòng trong cuộc sống của người Nga đạt 57% vào tháng 7 năm 2025 (mức cao nhất được ghi nhận kể từ năm 1993)—một phần nhờ vào những kỳ vọng được cải thiện trong nhóm những người vốn chịu nhiều thiệt thòi nhất trong xã hội Nga. Gia đình của một người đàn ông 35 tuổi hy sinh trong chiến đấu có thể nhận được tổng cộng hơn 14,5 triệu rúp (tương đương 150.000 USD)—một khoản tiền lớn hơn cả thu nhập trọn đời tại một số vùng của nước Nga—thông qua nhiều kênh khác nhau. Chính sách bồi thường khổng lồ này đã giúp một số gia đình thoát nghèo và thúc đẩy sức mua—một lợi ích ngắn hạn nhưng đi kèm với những hệ lụy lâu dài. Trên bình diện vĩ mô, những khoản chi trả này không thể bù đắp một cách có ý nghĩa cho tình trạng hủy hoại vốn, thiếu hụt lao động và suy giảm năng suất dài hạn đang diễn ra hiện nay.

Mô hình "kinh tế học của cái chết" (deathonomics) tại Nga—hiện tượng mà theo đó giá trị của người lính khi đã hy sinh lại cao hơn khi họ còn sống—chỉ có thể phát huy tác dụng ở quy mô nhỏ, và hiện đã nhanh chóng trở thành một gánh nặng khổng lồ đối với nguồn lực của chính phủ. Số lượng thương vong trong chiến tranh của Nga (bao gồm cả người chết và người bị thương) đã vượt mốc 1 triệu người; chi phí bồi thường cho các quân nhân hy sinh và bị thương được ước tính dao động trong khoảng từ 6% đến 8% tổng ngân sách liên bang năm 2024, và có thể lên tới 9,5% vào năm 2025—khiến Nga phải tìm mọi cách "sáng tạo" để cắt giảm hoặc né tránh các khoản chi trả này. Cùng lúc đó, chiến dịch không kích tầm xa của Ukraine nhằm vào ngành công nghiệp năng lượng của Nga đã đẩy giá nhiên liệu trong nước tăng cao, trong khi đà sụt giảm của giá dầu thế giới lại gây tổn hại đến nguồn thu ngân sách chính phủ. Thêm vào những khó khăn chồng chất, Nga còn phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt lao động trầm trọng, cùng sự phân hóa ngày càng rõ rệt giữa xu hướng gia tăng các khoản chi phúc lợi xã hội và xu hướng sụt giảm của các hoạt động kinh doanh, khởi nghiệp.

Nga đã vượt qua "điểm không thể quay đầu" trong việc hy sinh năng lực sản xuất công nghiệp phi quân sự; quốc gia này hiện đã quá lún sâu vào câu chuyện tuyên truyền về chiến thắng đến mức không thể xoay chuyển tình thế, đồng thời đang ngày càng nới rộng khoảng cách cấu trúc ngăn cách giữa nền kinh tế hiện tại với một nền kinh tế phát triển bền vững—bất chấp việc phải hy sinh những trụ cột cốt lõi của tăng trưởng trong thời bình ngay cả khi nguồn lực quân sự hữu hạn đang dần cạn kiệt. Nga có thể đã chứng tỏ được sức chống chịu kiên cường hơn dự kiến ​​trước các lệnh trừng phạt của phương Tây; tuy nhiên, xét trên nhiều phương diện, nền kinh tế nước này hiện đang vận hành theo kiểu "sống nhờ thời gian vay mượn"—và bản đề xuất về việc tái hội nhập kinh tế của Nga chính là minh chứng cho thấy Điện Kremlin hoàn toàn nhận thức rõ thực tế này. Một Rủi ro An ninh Khó bề Gánh vác

Lịch sử nước Nga thời hậu Xô Viết là một vòng tuần hoàn liên tục của việc thâu tóm lãnh thổ: việc thiết lập một vùng lãnh thổ tách rời trên thực tế (exclave) chiếm 10% diện tích Moldova vào năm 1992; việc mở rộng các yêu sách lãnh thổ tại Bắc Cực vào các năm 2001, 2015 và 2021; việc chiếm đoạt 20% lãnh thổ Georgia vào năm 2008 cùng những bước mở rộng tiếp theo kể từ đó; cuộc xâm lược và sáp nhập Crimea vào năm 2014; và tất nhiên là cuộc chiến tranh tổng lực nhằm chiếm trọn phần còn lại của Ukraine kể từ năm 2022. Mỗi lần như vậy, "hòa bình" lại được vãn hồi thông qua những sự nhượng bộ thực chất từ ​​phía phương Tây, đi kèm với những lời hứa suông không thể thực thi từ phía Nga; và chính hiện trạng mới này lại trở thành bàn đạp cho những hành động gây hấn tiếp theo của Nga.

Danh tiếng của nước Nga rốt cuộc cũng đã quay lại ám ảnh chính họ. Ngay cả khi cuộc chiến kết thúc vào ngày mai, việc nới lỏng các lệnh trừng phạt cũng khó lòng cứu vãn được nền kinh tế Nga — bởi lẽ áp lực từ dư luận và các chuẩn mực xã hội vẫn sẽ cản trở sự trở lại của các công ty phương Tây. Do đó, một "cú sốc hòa bình" chưa chắc đã giúp khôi phục dòng vốn đầu tư hay khả năng tiếp cận công nghệ như thời tiền chiến; trái lại, nó có thể sẽ phá vỡ thế cân bằng mong manh mà Nga đã dày công tạo dựng để tồn tại dưới sức ép trừng phạt.

Việc này cũng sẽ không thể đảo ngược được xu hướng chống phương Tây mà Nga đang theo đuổi — bởi đà tách rời (decoupling) giữa hai bên hiện đã quá mạnh mẽ. Sau nhiều năm Tổng thống Vladimir Putin liên tục truyền bá các luận điệu chống phương Tây thông qua hệ thống truyền thông nhà nước, lập luận ngoại giao công chúng về sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế giờ đây đã không còn sức thuyết phục. Hoạt động thương mại với phương Tây khó có thể tạo dựng được thiện chí trong lòng người dân Nga; hơn nữa, việc tái thiết lập quan hệ kinh tế sẽ phải trả một cái giá đắt hơn nhiều: đó là làm suy yếu sự gắn kết chính trị với các quốc gia thành viên NATO — những trụ cột vững chắc trong hệ thống phòng thủ phía đông của châu Âu. Cách tiếp cận này cũng phớt lờ thực tế về văn hóa chiến lược của Nga — một nền văn hóa vốn coi bất kỳ "cử chỉ thiện chí" nào cũng đồng nghĩa với sự nhượng bộ; theo đó, việc một đối thủ đơn phương từ bỏ lợi thế đàm phán sẽ bị coi là dấu hiệu của sự yếu kém và là cơ hội để khai thác triệt để. Ngoài ra, còn tồn tại một vấn đề chiến lược hiển nhiên liên quan đến việc "vỗ béo" chính kẻ thù của mình: bất kỳ khoản viện trợ đáng kể nào từ phương Tây, hay bất kỳ nỗ lực nào nhằm "mua chuộc" sự ôn hòa từ phía Nga, đều sẽ trở thành nguồn tài chính giúp Nga tái vũ trang và đẩy nhanh sự bùng nổ của cuộc đối đầu tiếp theo.

Tuy nhiên, những rạn nứt giữa các chính phủ phương Tây xoay quanh các chính sách kiềm chế tài chính đang ngày càng nới rộng, trong khi đó, Điện Kremlin lại đang tích cực kêu gọi sự trở lại của các công ty phương Tây. Ngay từ thời điểm cuộc chiến mới bùng nổ, giữa các bên vốn đã chẳng hề tồn tại một sự đồng thuận thực sự nào về cách thức ứng phó; và trước đó nữa — vào giai đoạn tiền chiến — sự đồng thuận này lại càng trở nên hiếm hoi hơn bao giờ hết. Cùng với sự xói mòn của liên minh xuyên Đại Tây Dương—và rộng hơn là của chủ nghĩa đa phương—một bối cảnh hậu chiến với những chính sách thiếu nhất quán và phân rã của phương Tây dường như là điều khó tránh khỏi.

Đây chính là tương lai mà Putin đang đặt cược: một tương lai y hệt như quá khứ. Trong suốt hai thập kỷ qua, Nga đã tận dụng quyền tiếp cận các thị trường vốn, chuỗi cung ứng và mạng lưới năng lượng của phương Tây để thu thập tin tình báo, nuôi dưỡng các tay sai chính trị, thao túng giá năng lượng và cài cắm tầm ảnh hưởng của giới tài phiệt từ Berlin cho đến "Londongrad". Việc mở lại những kênh liên lạc này sẽ tái tạo chính những điểm yếu từng làm suy yếu thế trận răn đe của NATO và tạo điều kiện cho cuộc xâm lược Ukraine diễn ra. Ngay cả trong thời bình, hoạt động thương mại với Nga vẫn tiềm ẩn những rủi ro đáng kể: Điện Kremlin từng được mô tả là một "chế độ tội phạm" (criminocracy) — một thực thể gây nguy hại về mặt tài chính đối với tài sản kinh doanh của phương Tây, đồng thời tạo ra nguy cơ thường trực làm vẩn đục các nền kinh tế lành mạnh bằng những chuẩn mực kinh doanh đầy tham nhũng. Ở chiều ngược lại, Moscow lại coi tầm ảnh hưởng của phương Tây là yếu tố ăn mòn sự gắn kết xã hội của Nga; từ đó biện minh cho việc áp đặt những hạn chế sâu rộng đối với các tổ chức phi chính phủ, giới truyền thông, lĩnh vực giáo dục và các hoạt động giao lưu xuyên biên giới, dưới danh nghĩa một cuộc chiến nhằm bảo vệ các giá trị truyền thống của Nga. Sự hội nhập sâu rộng với bất kỳ nền dân chủ tự do nào cũng sẽ làm xói mòn những ranh giới ý thức hệ — nền tảng mà chế độ hiện tại dựa vào đó để duy trì quyền lực của mình.

Đó có lẽ chính là trọng tâm của thách thức trong nghệ thuật quản trị kinh tế và tài chính quốc gia: Hầu như mọi vấn đề đều mang tính hai chiều. Giao thương kinh tế tạo ra đòn bẩy cho cả hai bên, trong khi việc cắt đứt thương mại lại gây tổn thất cho cả hai (dù hiếm khi ở mức độ ngang bằng nhau). Hòa bình cũng là một quá trình hai chiều: Trong quan hệ với Nga, cần phải thừa nhận một thực tế rằng Nga không hề coi mình đang ở trong trạng thái hòa bình với phương Tây; và các hành động của Nga sẽ tiếp tục phản ánh hệ tư tưởng này, kéo theo những hệ quả sâu sắc đối với chiến lược và công tác răn đe.

Dù khả năng này rất thấp, nhưng ngay cả khi có sự thay đổi ở cấp lãnh đạo cao nhất, chừng đó vẫn là chưa đủ. Đã có quá nhiều năm diễn ra các cuộc thanh trừng nhằm loại bỏ phe ôn hòa và dập tắt những tư tưởng dân chủ; do đó, khó có chuyện Putin sẽ được thay thế bởi một nhà lãnh đạo mang những giá trị thực sự khác biệt. Hơn nữa, ngay cả những nhân vật bất đồng chính kiến ​​nổi bật nhất tại Nga cũng vẫn chia sẻ những quan điểm bài Ukraine; vì vậy, một cuộc chuyển giao sang chế độ dân chủ cũng không thể đảm bảo sự ôn hòa về mặt địa chính trị.

Dù là ở thời điểm hiện tại hay sau khi cuộc chiến kết thúc, những rủi ro mang tính cấu trúc về kinh tế và chiến lược khi tái đầu tư vào Nga vẫn vượt trội một cách áp đảo so với bất kỳ lợi ích khả dĩ nào có thể đạt được. Hai yếu tố này vốn kỵ nhau như nước với lửa: Cả hai bên đều khó có thể đạt được các mục tiêu cốt lõi của mình thông qua chính sách "hòa hoãn kinh tế", và cả hai sẽ ngay lập tức phải đối mặt với nhiều rủi ro hơn nếu tiến hành xích lại gần nhau. Washington cần phải cảnh giác trước bất kỳ đề nghị kinh tế nào đến từ phía Nga; tuy nhiên, gói đề xuất của Dmitriev lại là một ví dụ đặc biệt rõ ràng về một "con ngựa thành Troy" đầy nguy hiểm.

Thông điệp cốt lõi

Bất chấp các cuộc đàm phán đang diễn ra, Nga hầu như không có lý do thực sự nào để chấm dứt cuộc chiến — ngược lại, họ lại có những động cơ kinh tế mạnh mẽ để tiếp tục duy trì nó. Dù thông qua việc tiếp tục các chiến dịch quân sự tại Ukraine, sự trỗi dậy của chủ nghĩa xét lại lãnh thổ ở những nơi khác, hay một chiến dịch mở rộng các hoạt động lai ghép và dưới ngưỡng xung đột, nền kinh tế quân sự hóa của Moscow đã tạo ra một động lực tự củng cố, vốn chống lại mọi nỗ lực giảm leo thang căng thẳng. Không còn bất kỳ con đường thực tế nào để quay trở lại nguyên trạng như trước chiến tranh, và mọi nỗ lực nhằm kiến ​​tạo lại trạng thái đó sẽ chỉ làm suy yếu các lợi ích an ninh của phương Tây.

Việc "giải cứu" Putin vào đúng thời điểm mà sự dễ tổn thương về kinh tế của Nga đang trở thành một đòn bẩy hữu hiệu sẽ chỉ củng cố thêm những thành quả chiến lược mà Nga đã đạt được từ cuộc chiến, và trớ trêu thay, lại làm gia tăng nguy cơ bùng nổ các cuộc xung đột trong tương lai. Gói đề xuất Dmitriev sẽ không thể thay đổi bản chất cốt lõi của nền kinh tế Nga; giá trị thực sự của gói này đối với Nga chỉ hiện hữu khi và chỉ khi nó được triển khai trên thực tế. Xét đến khả năng xảy ra sự đứt gãy trong chính sách đối ngoại giữa chính quyền Trump và chính quyền kế nhiệm, những lợi ích mà Nga thu được từ gói đề xuất này khó có thể bền vững hoặc được hiện thực hóa một cách trọn vẹn. Nga hiểu rõ điều này; do đó, bất kể quy mô của bất kỳ thỏa thuận nào được ký kết, cơ hội để phi quân sự hóa nền kinh tế Nga vẫn gần như bằng không. Dẫu sao đi nữa, xét về quy mô, gói đề xuất này vẫn mang tính phi lý một cách nực cười. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Nga chỉ vỏn vẹn 2,5 nghìn tỷ USD; trong khi đó, cho đến nay, cam kết kinh tế lớn nhất mà chính quyền Trump từng đưa ra chỉ dừng lại ở thỏa thuận trị giá 1,2 nghìn tỷ USD với Qatar. Điều này khiến cho con số 14 nghìn tỷ USD dành cho Nga trở nên gần như bất khả thi — mặc dù vậy, một hình thức nào đó của gói tái thiết hậu chiến vẫn có thể sẽ được đưa ra thảo luận, bất chấp những rủi ro tiềm ẩn.

Việc tiếp tục duy trì xung đột trong khi vẫn tạo dựng ảo tưởng về sự hợp tác kinh tế hiện là con đường ít rủi ro nhất đối với Điện Kremlin. Một nền hòa bình bền vững chỉ có thể đạt được khi Nga buộc phải từ bỏ tư duy kinh tế dựa trên sự đối đầu vĩnh viễn, và phương Tây không còn nuôi dưỡng tư duy chính trị theo hướng xoa dịu đối phương. Điều này cần mang lại cho Washington một sứ mệnh chiến lược rõ ràng: đánh bại đối thủ, đưa Ukraine vào khuôn khổ các cấu trúc phòng thủ của phương Tây, và chứng minh rằng các nền dân chủ vẫn thực sự coi trọng an ninh tập thể. Các chính phủ phương Tây cần tận dụng những điểm yếu của Nga và củng cố năng lực phòng thủ của chính mình, đồng thời duy trì các biện pháp kiểm soát kinh tế và tài chính ngay cả sau khi chiến tranh kết thúc. Nếu phương Tây muốn mua lấy hòa bình, họ nên đầu tư vào việc cung cấp vũ khí cho Ukraine, thay vì chạy theo một thỏa thuận hòa bình đầy ảo vọng. Câu hỏi duy nhất thực sự cần đặt ra khi cân nhắc việc giảm bớt áp lực lên Nga phải là: Nga đã đưa ra nhượng bộ chiến lược nào để đổi lại, và liệu chúng ta có thể dễ dàng buộc họ tuân thủ những cam kết đó hay không?

Emma Isabella Sage là đồng sáng lập của LIVINI – một công ty khởi nghiệp chuyên về phần mềm nghiên cứu – và hiện là cộng tác viên nghiên cứu tại Đại học Glasgow. Cô là thành viên (Fellow) của Diễn đàn Chiến lược Quốc tế năm 2026, đồng thời được bình chọn là "Chuyên gia mới nổi về An ninh Quốc gia" năm 2025 bởi tổ chức *Young Professionals in Foreign Policy*. Các công trình nghiên cứu của cô đã được trình bày tại diễn đàn GLOBSEC, được đệ trình như một nguồn bằng chứng trước Nghị viện Vương quốc Anh, và được thảo luận trên các kênh truyền hình quốc gia của Hoa Kỳ. Cô thường xuyên viết bài về các chủ đề phản gián, địa kinh tế và chiến tranh phi quy ước.

Savannah Taylor hiện là chuyên gia tư vấn về rủi ro và tuân thủ quy định cho một tập đoàn toàn cầu có trụ sở tại Washington, D.C. Trước đó, cô từng làm việc trong bộ phận Quan hệ Đối tác Toàn cầu tại một công ty khởi nghiệp công nghệ ở Frankfurt (Đức), và đã tham gia thực hiện nhiều dự án khác nhau tại Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu và khu vực Trung Đông. Cô là thành viên (Fellow) thuộc chương trình "Lãnh đạo Tương lai" giai đoạn 2025-2026 do Trung tâm Khả năng Phục hồi Euro-Atlantic tổ chức, đồng thời được bình chọn là "Chuyên gia mới nổi về Kinh tế" năm 2025 bởi tổ chức *Young Professionals in Foreign Policy*.

https://warontherocks.com/2026/03/bailing-out-russia-for-peace-is-a-losing-proposition/

***

Bailing Out Russia for “Peace” Is a Losing Proposition

Why would the West underwrite the very system it has spent four years trying to contain? Yet that’s exactly what Russia has proposed, and what some leaders in Washington might be willing to entertain.

In February 2026, Russia proposed an economic reintegration plan (the “Dmitriev package”) that it claims would be worth $14 trillion. The package includes sanctions relief, aeronautics contracts and restoration of access to dollar-based financial systems for Russia, preferential treatment for Western firms in the Russian market, and joint ventures in energy and mining. While the Russian wish list is fanciful at best, including points like a tunnel between Russia and Alaska, the overarching concept will resonate with those Western policymakers who assume that postwar stability would be predicated upon reintegrating Russia into global markets.

This belief stems from a misunderstanding of both the nature of the contemporary Russian state and the security environment it has spent two decades creating. The West cannot facilitate Russia’s return to the global economy without reinstating the coercive instruments that Moscow has long used to undermine Europe and the United States.

Russia’s Economy Is Calibrated for Long-Term Conflict

Since 2022, the Russian economy has changed dramatically. Defense and security-related spending is now the primary driver of growth and, although the exact figures are obscured by the Kremlin’s penchant for obfuscation and redaction, it is clear that Russia is pouring massive resources into militarization.

In the Russian federal draft budget, over 29 percent of spending in 2026 is earmarked for national defense, and around another 9 percent for national security (both domestic and foreign). This means defense and security already account for more than 38 percent of planned federal expenditures, even before classified items and intra-year reallocations are considered. For context, that is more than double the percentage of the U.S. federal allocation for defense and security, indicating preparations for continuing conflict.

Western economists agree that true Russian war spending exceeds published amounts, but the recent estimation by the German foreign intelligence agency goes the furthest. It asserts that over 50 percent of federal spending is related to the war and the broader development and expansion of military capacities. The Economist estimated that Russian war spending in 2023 accounted for 5 percent of GDP, but German intelligence is claiming that this was already an underestimation, and that the number has since risen to 10 percent of GDP. This tracks with other estimates, including those based on reading between the lines of Russian government data. Russia’s own Centre for Macroeconomic Analysis and Short-Term Forecasting attributes 60 to 65 percent of Russia’s increased industrial output from 2022 to 2024 to the sectors most implicated in the war on Ukraine, while showing that unrelated industries are declining. In other words, Russian civilian industry has been progressively cannibalized to feed military production.

The war is starving Russia of physical and human capital, worsening its long-term economic future and making it an exceptionally unappealing partner for a major economic deal — or, viewed differently, making it increasingly susceptible to economic leverage. Managing the peacetime fallout of Russia’s ailing and war-dependent economy would be a high bar to clear for a state which was, in living memory, the textbook case of dual economic and regime collapse. Russia’s economy is vulnerable, relying on highly concentrated revenue sources (energy exports, defense-industrial production, and state spending) with an incredibly weak small- and medium-enterprise layer. The lessons of previous Russian financial crises have been thoroughly internalized by the current leadership and are likely to lower the tolerance for policies of managed decline. Even with continued military overspending, Russia’s own GDP forecast expects only 1.3 percent growth in 2026, while the International Monetary Fund’s growth forecast for Russia in 2026 is only 0.8 percent, leaving it on the brink of another recession.

To keep its economy afloat, the Kremlin has relied on emergency measures: sanctions-dodging through third countries, draining fiscal reserves, and controlling double-digit inflation by pushing interest rates to an eye-watering 21 percent (before bringing them down to a still-exceptional 15.5 percent). These tactics are unsustainable in the long run — Russian federal expenditures are expected to so wildly exceed the published plan that the true deficit may be triple the official 2026 prediction.

Ironically, in addition to a tight labor market, high casualties have created an opportunistic social elevator in Russia, masking the realities of economic decline and reducing domestic resistance to the war. Indeed, public sentiment has been buoyant, with Russian life satisfaction reaching 57 percent in July 2025 (the highest recorded since 1993), driven in part by improved expectations among the most disenfranchised members of Russian society. The family of a 35-year-old man killed in action could receive a total of over 14.5 million rubles ($150,000) — more than a lifetime’s earnings in some parts of Russia — via several channels. This vast compensation scheme has lifted some families out of poverty and inflated purchasing power: a short-term gain that comes with lasting drawbacks. On a macro scale, these payouts cannot meaningfully offset the present capital destruction, loss of labor, and long-term productivity decline.

Russian “deathonomics,” the phenomenon where soldiers are worth more dead than alive, only works in small doses, and has rapidly become a massive drain on government resources. Russian war casualties (dead and wounded) have surpassed 1 million and compensation costs for killed and injured servicemembers were variously estimated at around 6 to 8 percent of the 2024 federal budget and up to 9.5 percent in 2025, leaving Russia seeking to reduce or evade these payments in creative ways. At the same time, the Ukrainian long-range airstrike campaign against Russia’s energy industry has increased fuel prices domestically while falling global oil prices have hurt government revenue. Adding to its woes, Russia faces an enormous labor shortage and divergent trendlines between social payments and entrepreneurial activity.

Russia has passed a point of no return in sacrificing non-military industrial capacity, is too committed to a victory narrative to pivot, and is continually widening the structural gap to a sustainable economy — sacrificing the core pillars of peacetime growth even as it depletes finite military resources. Russia may have proved more resilient than anticipated in the face of Western sanctions, but in many ways it is now operating on borrowed time, and the Russian economic reintegration proposal indicates that the Kremlin knows it.

An Unaffordable Security Risk

Russia’s post-Soviet history is a continuous cycle of territorial acquisition: the creation of a de facto exclave comprising 10 percent of Moldova in 1992, expanding territorial claims in the Arctic in 2001, 2015, and 2021, the seizure of 20 percent of Georgia in 2008 with further expansion since, the invasion and annexation of Crimea in 2014, and of course the full-scale war to capture the rest of Ukraine since 2022. Each time, “peace” has been restored through real Western concessions paired with unenforceable Russian promises, and the new status quo becomes the staging ground for further Russian aggression.

Russia’s reputation is finally catching up with it. Even if the war ended tomorrow, a reduction in sanctions could not save Russia’s economy — public pressure and social norms would still hinder the return of Western companies. Therefore, a “peace shock” would not necessarily restore prewar capital inflows or access to technology, but it would collapse the fragile equilibrium Russia has created to survive sanctions.

Neither would it reverse Russia’s anti-Western direction of travel — the momentum of decoupling is too great. After years of President Vladimir Putin’s anti-Western narrative being disseminated through state media, the public diplomacy case for economic interdependence no longer holds. Western trade is unlikely to generate goodwill in Russia, and economic re-engagement would carry a far greater cost: undermining political cohesion with the NATO states that anchor Europe’s eastern defenses. It also ignores the reality of Russian strategic culture, which views any “goodwill gesture” as a concession — an opponent unilaterally giving up leverage would be perceived as a sign of weakness to be exploited. There is also an obvious strategic issue related to enriching one’s enemy: Any significant Western assistance or attempts to “buy” moderation would bankroll Russia’s rearmament and expedite the next confrontation.

Nevertheless, the fault lines between Western governments over financial containment policies are growing, all while the Kremlin is actively soliciting the return of Western companies. There was never true consensus on how to respond at the beginning of the war, and even less beforehand; with the erosion of the trans-Atlantic alliance and of multilateralism more broadly, a postwar landscape of incoherent and divergent Western policies seems all too likely.

This is the future that Putin is gambling on: one just like the past. For two decades, Russia used its access to Western capital markets, supply chains, and energy networks to exfiltrate intelligence, cultivate political proxies, manipulate energy prices, and embed oligarchic influence from Berlin to “‘Londongrad.” Reopening those channels would recreate the same vulnerabilities that weakened NATO’s deterrence posture and enabled the invasion of Ukraine. Even in peacetime, trade with Russia poses significant risks: The Kremlin has been described as a “criminocracy,” which financially endangers Western business assets and poses a permanent risk of contaminating healthy economies with corrupt business norms. On the flip side, Moscow frames Western influence as corrosive to Russian social cohesion, justifying sweeping constraints on non-governmental organizations, media, education, and cross-border engagement as a fight to protect Russian traditional values. Deep integration with any liberal democracy would undermine the ideological boundaries upon which the regime bases its authority.

That may be the crux of the challenge with economic and financial statecraft: Nearly everything is a two-way street. Economic engagement creates leverage for both sides, while cutting off trade imposes costs on both (though rarely in equal measure). Peace also goes both ways: Relations with Russia ought to acknowledge that Russia does not consider itself to be at peace with the West and Russian actions will continue to reflect this belief system, with significant implications for strategy and deterrence.

Unlikely though it is, even change at the top would not be enough. There have been too many years of purging moderates and crushing democratic sentiment for Putin to be replaced by a leader of meaningfully divergent values — and even the most prominent dissidents share anti-Ukrainian views, so a democratic transition would not guarantee geopolitical moderation.

Now or after the war, the structural economic and strategic risks of reinvestment in Russia overwhelmingly outweigh any plausible gains. The two are toxic to one another: Neither is likely to achieve its core objectives through economic détente and both would immediately face more risk through rapprochement. Washington should distrust any Russian economic overture, but the Dmitriev package is a particularly obvious Trojan horse.

The Takeaway

Negotiations notwithstanding, Russia has little reason to truly end the war — and significant economic incentives to sustain one. Whether through continued operations in Ukraine, renewed territorial revisionism elsewhere, or an expanded campaign of hybrid and sub-threshold activity, Moscow’s militarized economy has created a self-reinforcing dynamic that resists de-escalation. There is no realistic path back to the pre-war status quo and attempts to engineer one would only undermine Western security interests.

Bailing Putin out at the precise moment that Russia’s economic vulnerability becomes a viable point of leverage would cement Russia’s strategic gains from the war and, ironically, increase the probability of future conflict. The Dmitriev package won’t change the fundamental nature of the Russian economy, and it only has real value to Russia to the extent that it is implemented. Given the likelihood of a discontinuity in foreign policy between the Trump administration and its successor, the benefits to Russia are unlikely to be durable or fully realized. Russia knows this, so regardless of the scale of any agreement, the chance of demilitarizing the Russian economy remains close to zero. In any event, the proposal is ludicrous in scope. Russia’s GDP is a meagre $2.5 trillion and, to date, the single largest economic commitment of the Trump administration was the $1.2 trillion deal with Qatar, making the Russian figure of $14 trillion nearly impossible — but some form of a post-war reconstruction package may be on the table, despite the risks.

Continuing conflict while maintaining an illusion of economic collaboration is currently the Kremlin’s lowest-risk path. A lasting peace is possible only when Russia is forced to abandon the economic logic of permanent confrontation, and the West ceases to entertain the political logic of appeasement. This should give Washington a clear strategic mandate: to defeat the opponent, secure Ukraine within Western defense architectures, and demonstrate that democracies still take collective security seriously. Western governments should exploit Russia’s weaknesses and shore up their own defenses while sustaining economic and financial controls after the war. If the West wishes to buy peace, it should invest in weapons for Ukraine, rather than seeking an illusory peace settlement. The only relevant question to ask when considering easing the pressure on Russia should be: What strategic concession has Russia offered in return, and how easily can we hold them to it?

Emma Isabella Sage is a co-founder of the research software startup LIVINI and a research affiliate at the University of Glasgow. She is a 2026 International Strategy Forum fellow and was the 2025 Young Professionals in Foreign Policy Rising Expert in National Security. Her work has been presented at GLOBSEC, submitted as evidence to the United Kingdom Parliament, and discussed on U.S. national television. She writes regularly on counterintelligence, geoeconomics, and irregular warfare.

Savannah Taylor is a risk and compliance consultant for a global firm located in Washington, D.C. She previously worked in Global Partnerships for a technology startup in Frankfurt, Germany, and has conducted various project work in the United States, European Union, and the Middle East. She is a 2025-2026 Future Leaders Fellow under the Euro-Atlantic Resilience Centre and was a 2025 Young Professionals in Foreign Policy rising expert in economics.

Image: Kremlin.ru via Wikimedia Commons

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?