3542 - Vùng Vịnh lùi bước
Cuộc chiến với Iran đang đẩy khu vực này trở lại một kỷ nguyên khép kín và đầy rẫy xung đột hơn như thế nào
Khói bốc lên giữa cuộc chiến giữa Mỹ-Israel với Iran, Manama, Bahrain, tháng 3 năm 2026 – Reuters
Trong những tuần kể từ khi Hoa Kỳ và Israel phát động cuộc chiến chống lại Iran, Trung Đông đã chứng kiến một sự leo thang căng thẳng đầy kịch tính và chưa từng có tiền lệ từ phía Tehran. Trong nhiều năm qua, Iran vẫn tiến hành các hoạt động thù địch trong khu vực theo những phương thức có giới hạn: thông qua các lực lượng dân quân ủy nhiệm, những đợt trao đổi tên lửa hạn chế, các hành động quấy rối trên biển, và những cuộc tấn công được tính toán kỹ lưỡng nhằm mục đích răn đe mà không châm ngòi cho một cuộc đại chiến toàn khu vực. Tuy nhiên, giờ đây, mô hình đó dường như đang sụp đổ. Không còn giới hạn các đòn trả đũa quân sự chỉ ở những cuộc tấn công nhằm vào Israel hay các căn cứ quân sự của Mỹ, Iran đã mở rộng đáng kể phạm vi chiến trường bằng cách trực tiếp nhắm vào các cơ sở hạ tầng thiết yếu tại những quốc gia láng giềng thuộc vùng Vịnh.
Những diễn biến gần đây đã minh họa rõ nét quy mô của sự chuyển dịch này. Trong hai tuần đầu tiên của cuộc chiến với Iran, Bộ Quốc phòng Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) thông báo rằng họ đã phát hiện hàng trăm quả tên lửa đạn đạo và hơn 1.600 máy bay không người lái được phóng về phía lãnh thổ UAE. Mặc dù hệ thống phòng không của quốc gia này đã đánh chặn thành công đại đa số các loại đạn bay nói trên, nhưng vẫn có khoảng 5% số tên lửa và máy bay không người lái lọt qua lưới phòng thủ, gây thương vong cho thường dân và làm hư hại các cơ sở hạ tầng trọng yếu. Ả Rập Xê Út cũng phải đối mặt với những đợt tấn công liên tiếp, khi các máy bay không người lái và tên lửa của Iran nhắm vào các cơ sở dầu khí cùng những địa điểm kinh tế trọng yếu—chẳng hạn như các nhà máy lọc dầu tại Ras Tanura và các trung tâm thương mại tại thủ đô. Mặc dù Riyadh báo cáo đã đánh chặn được nhiều cuộc tấn công trong số đó, nhưng chỉ riêng thực tế là cơ sở hạ tầng năng lượng hiện đang bị đe dọa trực tiếp đã đánh dấu một bước leo thang nguy hiểm. Oman—một quốc gia trung gian hòa giải truyền thống vốn nổi tiếng với lập trường trung lập chiến lược—cũng đã hứng chịu những cuộc tấn công tương tự bằng máy bay không người lái của Iran nhằm vào các cảng biển và thành phố ven biển; trong đó, một số cuộc tấn công đã đánh trúng các tàu chở dầu và gây thương tích cho người lao động. Những sự cố tương tự cũng đã được ghi nhận tại Bahrain, Kuwait và Qatar, cho thấy toàn bộ khu vực vùng Vịnh đang bị cuốn vào vòng xoáy của một chiến trường xung đột đang ngày càng mở rộng.
Quyết định của Tehran trong việc tấn công các mục tiêu chính trị và kinh tế trên khắp vùng Vịnh đang tạo ra một môi trường địa chính trị mà Trung Đông chưa từng chứng kiến trong nhiều thập kỷ qua. Những cuộc tấn công này không chỉ đơn thuần là một diễn biến leo thang căng thẳng khu vực thông thường; chúng còn báo hiệu một sự chuyển đổi mang tính cấu trúc trong cục diện an ninh của toàn khu vực. Khả năng xây dựng một trật tự khu vực ổn định dựa trên đối thoại, ngoại giao đa phương và an ninh tập thể dường như ngày càng trở nên xa vời, khi mà những thực tế về sự bất ổn và xung đột một lần nữa định hình lại cục diện chính trị. Giả định rằng chế độ Cộng hòa Hồi giáo sẽ không sụp đổ trong tương lai gần, những diễn biến này nhiều khả năng sẽ định hình lại các mối quan hệ an ninh tại Trung Đông và tái định nghĩa địa chính trị khu vực trong nhiều năm tới.
Bạn và thù
Cho đến khi cuộc chiến hiện tại bùng nổ, Iran và các quốc gia vùng Vịnh đã và đang xích lại gần nhau hơn. Trong thập kỷ qua, hầu hết các quốc gia vùng Vịnh đã thận trọng tìm kiếm những phương thức nhằm kiểm soát căng thẳng với Tehran thông qua các hoạt động ngoại giao và quan hệ kinh tế. Những nỗ lực này bao gồm việc giảm leo thang căng thẳng giữa Iran và Ả Rập Xê Út nhằm hạn chế các hành động thù địch tại Yemen trong giai đoạn 2022–2023, cũng như sự hòa giải giữa Cộng hòa Hồi giáo và các nước láng giềng Ả Rập sau cuộc chiến tại Gaza. Các đại sứ quán đã được mở cửa trở lại, các kênh liên lạc được khôi phục, và sự hợp tác ở mức độ hạn chế đã được thúc đẩy trong các vấn đề như an ninh hàng hải và thương mại. Chủ nghĩa thực dụng chính là động lực thúc đẩy những sáng kiến này: việc giảm bớt xích mích với Iran có thể giúp ổn định khu vực, bảo vệ nguồn xuất khẩu năng lượng, đồng thời cho phép các quốc gia vùng Vịnh dành nhiều nguồn lực hơn cho các nỗ lực đa dạng hóa kinh tế và các kế hoạch phát triển.
Tuy nhiên, với sự bùng nổ của cuộc chiến đang diễn ra cùng các cuộc tấn công của Iran nhằm vào những nước láng giềng, viễn cảnh về một sự chung sống chiến lược giữa Tehran và các quốc gia vùng Vịnh đã hoàn toàn sụp đổ. Bằng việc nhắm mục tiêu vào lãnh thổ, cơ sở hạ tầng và các trung tâm kinh tế của các quốc gia vùng Vịnh, Tehran đã chuyển từ vị thế một đối thủ khu vực tuy khó đối phó nhưng vẫn trong tầm kiểm soát, trở thành một mối đe dọa trực tiếp và tức thời đối với an ninh quốc gia. Sự chuyển biến này mang lại những hệ quả chính trị vô cùng sâu sắc. Chính phủ các nước vùng Vịnh không còn tin tưởng rằng việc đối thoại với Iran là thiết thực hay thậm chí là mang lại lợi ích; và các nhà lãnh đạo vùng Vịnh—những người từng chủ trương tiếp cận Tehran một cách thận trọng—giờ đây sẽ nhận thấy rằng việc tiếp tục bảo vệ phương pháp tiếp cận đó là điều không thể chấp nhận được cả về mặt chính trị lẫn ngoại giao. Thay vào đó, chính phủ các nước vùng Vịnh nhiều khả năng sẽ áp dụng một lập trường cứng rắn hơn và thiên về an ninh hơn đối với Iran, với trọng tâm đặc biệt là làm suy giảm năng lực quân sự của Iran, kiềm chế mối đe dọa từ các loại tên lửa và máy bay không người lái của nước này, cũng như củng cố các hiệp định quốc phòng song phương với Hoa Kỳ. Họ rất có thể sẽ từ bỏ ý tưởng hòa giải—vốn cho rằng Iran có thể được hội nhập vào một trật tự khu vực ổn định thông qua các khuôn khổ đa phương—để thay vào đó thừa nhận rằng răn đe và kiềm chế mới là những chiến lược khả thi duy nhất.
Sự leo thang của Iran gần như chắc chắn sẽ buộc các quốc gia vùng Vịnh phải tái cơ cấu các học thuyết an ninh quốc gia của mình theo hướng khiến cho việc liên kết chiến lược với Hoa Kỳ trở thành điều tất yếu. Trong những năm gần đây, một số quốc gia vùng Vịnh đã tìm cách đa dạng hóa các mối quan hệ đối tác quốc tế nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào một Washington ngày càng khó lường. Mặc dù vẫn duy trì mối quan hệ an ninh lâu đời với Hoa Kỳ, họ đồng thời mở rộng quan hệ kinh tế và ngoại giao với các cường quốc toàn cầu đang trỗi dậy như Trung Quốc và Nga. Trung Quốc đã đóng vai trò trung gian hòa giải giữa Iran và Ả Rập Xê Út nhằm hạ nhiệt căng thẳng tại Yemen, trong khi Nga gia tăng hoạt động bán vũ khí và trao đổi thương mại với các quốc gia vùng Vịnh để đảm bảo sự trung lập của họ trong cuộc chiến tại Ukraine. Chiến lược đa dạng hóa này một phần xuất phát từ những lo ngại về độ tin cậy trong các cam kết an ninh của Hoa Kỳ đối với khu vực, đặc biệt là sau nhiều năm Hoa Kỳ bị cho là đang rút dần khỏi các cuộc xung đột tại Trung Đông.
Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng hiện nay đang nhanh chóng làm thay đổi những tính toán chiến lược đó. Khi phải đối mặt với các cuộc tấn công liên tiếp bằng tên lửa và máy bay không người lái từ Iran, các quốc gia vùng Vịnh nhận thấy rằng năng lực quốc phòng của chính họ là không đủ để thiết lập một thế răn đe đáng tin cậy. Ngay cả những lực lượng quân sự được trang bị vũ khí hạng nặng như của Ả Rập Xê Út và UAE cũng không thể tự mình duy trì hệ thống phòng thủ tên lửa đa tầng, mạng lưới tình báo cảnh báo sớm, cùng cơ sở hạ tầng hậu cần cần thiết để đối phó với các cuộc tấn công đường không quy mô lớn và liên tục. Kết quả là, các quốc gia vùng Vịnh ngày càng trở nên phụ thuộc hơn vào năng lực quân sự của Hoa Kỳ—đặc biệt là các hệ thống phòng không tiên tiến, hoạt động chia sẻ thông tin tình báo, và lực lượng quân sự Hoa Kỳ đang đồn trú trong khu vực.
Động thái này đang tái khẳng định vị thế của Hoa Kỳ như là bên bảo đảm an ninh chủ chốt tại vùng Vịnh. Mặc dù các quốc gia vùng Vịnh chắc chắn sẽ vẫn duy trì quan hệ kinh tế và quốc phòng với Trung Quốc, Nga cùng các cường quốc ngoài phương Tây khác, họ sẽ phụ thuộc ở mức độ cao hơn vào Washington trong các vấn đề hợp tác an ninh. Những nỗ lực của các quốc gia vùng Vịnh nhằm đa dạng hóa quan hệ đối tác quân sự, kinh tế và giảm bớt sự phụ thuộc vào Hoa Kỳ sẽ ngày càng trở nên thiếu thực tế trong bối cảnh xuất hiện những mối đe dọa quân sự trực tiếp từ Iran. Xét theo khía cạnh này, các hành động của Tehran trên thực tế lại có thể củng cố chính sự hiện diện của Hoa Kỳ trong khu vực—điều mà giới lãnh đạo Iran từ lâu vẫn luôn tìm cách làm suy yếu.
Chi phí ngày càng tăng
Ngay cả khi có sự hỗ trợ từ Hoa Kỳ, chi phí đảm bảo an ninh tại Trung Đông vẫn đang gia tăng một cách đáng kể, và những hệ lụy của nó lan rộng ra rất xa bên ngoài phạm vi khu vực này. Các cuộc tấn công của Iran nhằm vào cơ sở hạ tầng của các quốc gia vùng Vịnh không đơn thuần chỉ là những chiến dịch quân sự; chúng chính là những đòn tấn công trực diện vào xương sống của hệ thống năng lượng toàn cầu. Khu vực Vùng Vịnh là nơi tập trung một số cơ sở sản xuất dầu khí, cảng xuất khẩu và tuyến đường vận chuyển quan trọng bậc nhất thế giới. Đơn cử như Eo biển Hormuz—một dải nước hẹp nằm giữa Iran, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) và Oman, nơi trung chuyển khoảng 20% nguồn cung dầu mỏ toàn cầu mỗi ngày—được xem là một trong những điểm thắt cổ chai (chokepoint) mang tính sống còn và dễ bị tổn thương nhất trong nền kinh tế thế giới. Hiện hữu một nguy cơ thực tế là Iran có thể giành quyền kiểm soát hoàn toàn eo biển này bằng các biện pháp quân sự; thêm vào đó, các cuộc tấn công do Iran thực hiện nhằm vào cơ sở hạ tầng năng lượng, cảng biển và tàu thuyền trong khu vực lân cận đang làm gia tăng khả năng xảy ra tình trạng bất ổn kéo dài—vốn có thể gây gián đoạn dòng chảy năng lượng cũng như hoạt động vận tải thương mại. Ngay cả những sự gián đoạn nhỏ trong khâu sản xuất hay vận chuyển cũng có thể tạo ra những tác động dây chuyền lan rộng khắp các thị trường năng lượng quốc tế và làm trầm trọng thêm áp lực lạm phát trên phạm vi toàn cầu. Thực tế này đã trở nên hiển nhiên: kể từ khi cuộc chiến nổ ra vào ngày 28 tháng 2, giá dầu thế giới đã vọt tăng gần 40%, buộc Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) phải thực hiện một động thái mang tính lịch sử là tung ra 400 triệu thùng dầu từ kho dự trữ chiến lược nhằm nỗ lực kiềm chế đà tăng giá đột biến này.
Song song với đó, những hệ quả kinh tế đối với chính các quốc gia Vùng Vịnh cũng có thể trở nên vô cùng nghiêm trọng. Mặc dù giá năng lượng ở mức cao có thể giúp gia tăng doanh thu xuất khẩu trong ngắn hạn, nhưng tình trạng bất ổn kéo dài lại khiến giới đầu tư hoang mang, đồng thời làm suy yếu các chiến lược đa dạng hóa kinh tế dài hạn—chẳng hạn như mở rộng ngành du lịch và vận tải, củng cố thị trường tài chính, hay thực hiện các khoản đầu tư quy mô lớn vào công nghệ trí tuệ nhân tạo và năng lượng tái tạo. Trong suốt thập kỷ qua, nhiều quốc gia Vùng Vịnh đã nỗ lực theo đuổi những mục tiêu này nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào nguồn thu từ nhiên liệu hóa thạch. Tuy nhiên, những nỗ lực đa dạng hóa kinh tế này lại phụ thuộc vào việc các đối tác bên ngoài có nhìn nhận khu vực này là một điểm đến ổn định và an toàn hay không. Một cuộc xung đột quân sự kéo dài sẽ gây tổn hại nghiêm trọng đến tất cả các lĩnh vực kể trên, đồng thời làm phá sản những kế hoạch và hoài bão phát triển của hầu hết các quốc gia trong khu vực Vùng Vịnh.
Hơn nữa, sự leo thang của cuộc chiến có khả năng buộc các chính phủ vùng Vịnh phải dành những khoản ngân sách quốc gia lớn hơn cho chi tiêu quốc phòng—một biện pháp mà họ có thể sẽ tiếp tục duy trì ngay cả sau khi Israel và Hoa Kỳ chấm dứt các chiến dịch tấn công. Những nguồn lực lẽ ra có thể được đầu tư vào phát triển kinh tế và công nghệ, các chương trình xã hội và cơ sở hạ tầng, giờ đây sẽ ngày càng bị chuyển hướng sang các hệ thống phòng thủ tên lửa, mua sắm quân sự và các quan hệ đối tác an ninh. Theo thời gian, sự chuyển dịch này có thể định hình lại các ưu tiên kinh tế trong nước, khiến chúng rời xa các chiến lược đa dạng hóa và các chính sách tập trung vào phúc lợi của công dân cũng như cư dân. Điều này sẽ tạo ra những áp lực mới lên một khu vực vốn chưa từng phải nếm trải những khó khăn kinh tế hay những căng thẳng xã hội kéo dài trong ký ức sống của thế hệ hiện tại.
Trên thực tế, các hành động của Tehran thậm chí có thể củng cố sự hiện diện của Hoa Kỳ tại vùng Vịnh.
Một "nạn nhân" khác khi vùng Vịnh bị cuốn vào cuộc xung đột hiện tại chính là khái niệm đầy mơ hồ về an ninh tập thể—một mục tiêu mà nhiều quốc gia trong khu vực đã và đang theo đuổi. Một khuôn khổ an ninh tập thể sẽ thúc đẩy sự hợp tác giữa các quốc gia dựa trên những lợi ích chung, sự tin cậy lẫn nhau và các cơ chế được thể chế hóa nhằm quản lý xung đột. Khu vực Trung Đông—vốn bị hoành hành bởi những cuộc chiến tranh triền miên và các hình thức xung đột quân sự dai dẳng khác—từ lâu đã chật vật trong việc thiết lập những cấu trúc như vậy. Tuy nhiên, vẫn luôn có những nỗ lực định kỳ nhằm khuyến khích đối thoại khu vực, các thỏa thuận an ninh hợp tác và ngoại giao đa phương. Qatar, Ả Rập Xê Út và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) đều đã tham gia vào mọi nỗ lực nhằm chấm dứt cuộc chiến tại Gaza. Chính những quốc gia này cũng đã nỗ lực giảm bớt căng thẳng khu vực, đồng thời kiềm chế cả sự gây hấn từ phía Israel lẫn Iran tại Trung Đông.
Các cuộc tấn công trực tiếp của Iran nhằm vào các quốc gia vùng Vịnh đang phá hoại nghiêm trọng những nền tảng thiết yếu để bất kỳ kiến trúc an ninh tập thể nào có thể vận hành hiệu quả. Sự tin cậy—một yếu tố tối quan trọng trong hợp tác đa phương—đang xói mòn nhanh chóng khi các chính phủ vùng Vịnh phải chật vật bảo vệ lãnh thổ của mình trước các tên lửa và máy bay không người lái của Iran. Những quốc gia cảm thấy bị đe dọa trực tiếp bởi các hành động quân sự của Iran sẽ ưu tiên các thỏa thuận quốc phòng song phương và các liên minh bên ngoài—đặc biệt là với Hoa Kỳ—hơn là các khuôn khổ khu vực rộng lớn hơn. Thay vì đầu tư vốn chính trị vào việc xây dựng các thể chế đa phương có khả năng quản lý căng thẳng khu vực, các chính phủ vùng Vịnh nhiều khả năng sẽ tập trung chủ yếu vào việc bảo vệ biên giới của chính mình và tăng cường khả năng răn đe quân sự thông qua các cam kết an ninh từ phía Hoa Kỳ; điều này sẽ khiến khu vực này tràn ngập những quốc gia chỉ biết co cụm vào nội bộ.
Trong lịch sử, các mối đe dọa an ninh khu vực chưa bao giờ thực sự buộc các quốc gia vùng Vịnh phải xích lại gần nhau hơn, và trường hợp của Iran cũng khó có thể làm thay đổi quy luật này. Chẳng hạn, sau cuộc xâm lược Kuwait của nhà độc tài Iraq Saddam Hussein vào năm 1990, các chính phủ, quân đội và cơ quan an ninh vùng Vịnh đã tích lũy được bề dày kinh nghiệm trong việc hợp tác với Washington về các vấn đề quốc phòng và răn đe; tuy nhiên, họ lại hầu như không đạt được thành công nào trong việc phối hợp hành động hay trông cậy lẫn nhau để tìm kiếm sự đảm bảo an ninh. Những sự cạnh tranh dai dẳng hiện nay càng làm trầm trọng thêm sự mất cân bằng này. Ví dụ, vào năm 2017, Bahrain, Ai Cập, Ả Rập Xê Út và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) đã cắt đứt quan hệ ngoại giao với Qatar và phong tỏa quốc gia này, với lý do Doha đang hậu thuẫn cho chủ nghĩa khủng bố trong khu vực. Cuộc phong tỏa này kéo dài cho đến tận năm 2021. Mâu thuẫn giữa Ả Rập Xê Út và UAE cũng ngày càng trở nên gay gắt, đặc biệt là liên quan đến những lợi ích cạnh tranh tại Yemen—nơi các phe phái địa phương được mỗi quốc gia này hậu thuẫn đã đụng độ nhau vào tháng 12 năm 2025.
Sự thoái lui khỏi cơ chế an ninh tập thể này tiềm ẩn những rủi ro dài hạn. Nếu thiếu vắng các cơ chế khu vực hữu hiệu cho việc đối thoại và quản lý khủng hoảng, nguy cơ nảy sinh những hiểu lầm và tính toán sai lầm giữa các quốc gia vùng Vịnh sẽ trở nên cao hơn. Các cuộc xung đột có thể leo thang nhanh chóng hơn khi các quốc gia thiếu đi những kênh thể chế chính thức để liên lạc và giải quyết vấn đề. Trong một môi trường đầy biến động như vậy, xác suất tái diễn các cuộc khủng hoảng và bùng nổ đối đầu quân sự công khai sẽ gia tăng đáng kể.
Hai bước lùi
Những cuộc tấn công leo thang từ phía Iran cũng hé lộ một chiến lược vươn xa hơn những mục tiêu quân sự truyền thống. Các mục tiêu tại vùng Vịnh mà Tehran lựa chọn—bao gồm cơ sở hạ tầng dân sự, các cơ sở kinh tế và những địa điểm sản xuất năng lượng—cho thấy một nỗ lực nhằm tạo ra áp lực tích lũy lên xã hội và chính phủ các nước vùng Vịnh. Bằng cách tấn công các kho dầu, bến cảng và những cơ sở hạ tầng trọng yếu, Iran đang gây ra sự gián đoạn kinh tế và tâm lý bất an về chính trị trên khắp khu vực, những yếu tố có thể kìm hãm đà tăng trưởng và châm ngòi cho sự bất ổn.
Tehran có lẽ hy vọng rằng các cuộc tấn công dai dẳng sẽ làm gia tăng cái giá phải trả của cuộc xung đột đối với các quốc gia láng giềng vùng Vịnh, buộc các nước này phải yêu cầu Washington xúc tiến một giải pháp ngoại giao nhanh chóng. Về bản chất, Iran có thể coi việc để những hệ quả của cuộc chiến lan rộng khắp khu vực là một phương cách giúp nước này chấm dứt xung đột sớm hơn. Tuy nhiên, chiến lược này lại tiềm ẩn những rủi ro sâu sắc đối với chính Iran. Thay vì chia rẽ các quốc gia vùng Vịnh với Hoa Kỳ, các cuộc tấn công này nhiều khả năng sẽ tạo ra tác dụng ngược lại. Khi các nước vùng Vịnh phải đối mặt với những mối đe dọa quân sự trực tiếp, sự phụ thuộc của họ vào các cam kết an ninh từ phía Hoa Kỳ sẽ càng thêm sâu sắc chứ không hề suy giảm. Do đó, thay vì làm suy yếu sự liên kết trong khu vực với Washington, những hành động của Tehran trên thực tế lại có thể củng cố mối liên kết đó. Các cuộc tấn công này cũng có nguy cơ đẩy nhanh tiến trình cô lập Iran trên phạm vi khu vực. Những mối quan hệ kinh tế và ngoại giao—vốn từng đóng vai trò là các kênh giúp xoa dịu căng thẳng—sẽ dần biến mất, nhường chỗ cho những liên kết an ninh cứng rắn và các chiến lược kiềm chế nhằm vào Iran.
Hậu quả từ những hành động leo thang của Iran là khu vực Trung Đông hiện dường như đang rời xa giai đoạn giảm nhiệt thận trọng vừa qua—một giai đoạn được đánh dấu bằng sự gia tăng của hoạt động ngoại giao đa phương, cũng như việc dành nhiều sự quan tâm hơn cho các khuôn khổ khu vực dựa trên nguyên tắc an ninh tập thể. Thay vào đó, một môi trường địa chính trị mang tính đối đầu cao hơn đang dần định hình—một môi trường được xác định bởi sự tái bùng phát của cạnh tranh quân sự, những liên minh ngày càng cứng rắn, cùng những triển vọng ngày càng mờ mịt đối với việc tìm kiếm sự thỏa hiệp ngoại giao và sự chung sống an ninh giữa các quốc gia vùng Vịnh và Iran. Theo nghĩa đó, Trung Đông có lẽ đang chứng kiến sự quay trở lại của một kỷ nguyên cũ—một kỷ nguyên mà trong đó những nan đề an ninh thống trị nền chính trị khu vực, và việc duy trì sự hợp tác trở nên ngày càng khó khăn. Trừ khi có một bước đột phá ngoại giao lớn giúp ngăn chặn đà leo thang hiện tại, các quốc gia vùng Vịnh và khu vực Trung Đông rộng lớn hơn có thể sẽ bước vào một giai đoạn bất ổn kéo dài, được đặc trưng bởi sự đối đầu quân sự dai dẳng, sự gia tăng của những bất định kinh tế, và sự thu hẹp dần của mọi không gian dành cho sự hợp tác khu vực. Theo nhiều khía cạnh, dường như kim đồng hồ đang quay ngược trở lại.
AMR HAMZAWY là Nghiên cứu viên Cao cấp kiêm Giám đốc Chương trình Trung Đông tại Quỹ Carnegie vì Hòa bình Quốc tế.
https://www.foreignaffairs.com/persian-gulf/gulf-goes-backward
***
The Gulf Goes Backward
How the Iran War Is Returning the Region to a More Insular, Conflict-Prone Era
Smoke rising amid the U.S.-Israeli war with Iran, Manama, Bahrain, March 2026 Reuters
In the weeks since the United States and Israel launched their war on Iran, the Middle East has witnessed a dramatic and unprecedented escalation by Tehran. For years, Iran has conducted hostilities in the region in restricted ways: through proxy militias, limited missile exchanges, maritime harassment, and carefully calibrated attacks designed to signal deterrence without triggering a full regional conflagration. Now, however, that pattern appears to be breaking down. No longer limiting its military retaliation to strikes against Israel or U.S. military installations, Iran has expanded the battlefield dramatically by directly targeting vital infrastructure in neighboring Gulf states.
Recent developments illustrate the scale of this shift. In the first two weeks of the Iran war, the United Arab Emirates’ Ministry of Defense announced that it had detected the launch of hundreds of ballistic missiles, and over 1,600 drones, directed toward Emirati territory. Although the country’s air defense systems managed to intercept the vast majority of these projectiles, about five percent of the fired missiles and drones still got through, resulting in civilian casualties and damage to critical infrastructure. Saudi Arabia has also faced sustained attacks, with Iranian drones and missiles targeting oil facilities and key economic sites, such as refineries in Ras Tanura and business centers in the capital. Although Riyadh reported the interception of many of these attacks, the mere fact that energy infrastructure is now directly under threat marks a dangerous escalation. Oman, a traditional mediator known for its strategic neutrality, has endured similar attacks by Iranian drones on ports and coastal cities, some of which struck oil tankers and injured workers. Comparable incidents have been reported in Bahrain, Kuwait, and Qatar, indicating that the entire Gulf region has been drawn into the expanding theater of conflict.
Tehran’s decision to assail political and economic targets across the Gulf is creating a geopolitical environment unseen in the Middle East for decades. The attacks do not merely represent another episode of regional escalation; they signal a structural transformation in the region’s security dynamics. The possibility of building a stable regional order based on dialogue, multilateral diplomacy, and collective security appears increasingly remote as the realities of insecurity and conflict once again shape the political landscape. Assuming that the regime of the Islamic Republic doesn’t collapse in the near future, these developments will likely reshape security relations in the Middle East and redefine regional geopolitics for years to come.
Friend and foe
Until the outbreak of the current war, Iran and the Gulf states had been growing closer. Over the past decade, most Gulf countries have cautiously explored pathways for managing tensions with Tehran through diplomatic engagement and economic ties. This included de-escalation efforts between Iran and Saudi Arabia to limit hostilities in Yemen in 2022–23, and the rapprochement between the Islamic Republic and its Arab neighbors in the aftermath of the war in Gaza. Embassies were reopened, communication channels were restored, and limited cooperation was pursued on issues such as maritime security and trade. Pragmatism drove these initiatives: reducing friction with Iran could help stabilize the region, protect energy exports, and allow Gulf states to devote more of their resources to economic diversification efforts anddevelopment plans.
But with the outbreak of the ongoing war and Iran’s attacks on its neighbors, the prospect of strategic coexistence between Tehran and the Gulf has collapsed. By targeting the territory, infrastructure, and economic hubs of Gulf countries, Tehran has turned from a difficult but manageable regional rival into an immediate and direct threat to national security. This transformation carries profound political consequences. Gulf governments are no longer confident that dialogue with Iran is practical or even beneficial, and Gulf leaders who once advocated careful engagement with Tehran will now find it politically and diplomatically untenable to defend that approach. Instead, Gulf governments are likely to adopt a harder and more security-oriented stance toward Iran, with particular focus on reducing Iran’s military capabilities, containing the threat of its missiles and drones, and strengthening bilateral defense agreements with the United States. They may well abandon the conciliatory idea that Iran could be integrated into a stable regional order through multilateral frameworks, instead recognizing that deterrence and containment are the only viable strategies.
Iran’s escalation will also almost certainly compel the Gulf states to restructure their national security doctrines in ways that make strategic alignment with the United States unavoidable. In recent years, some Gulf countries have sought to diversify their international partnerships in an effort to reduce their exposure to an increasingly capricious Washington. Although they maintained their long-standing security ties with the United States, they simultaneously expanded economic and diplomatic relationships with rising global powers such as China and Russia. China mediated between Iran and Saudi Arabia to de-escalate in Yemen, and Russia increased its arms sales and trade exchanges with Gulf countries to secure their neutrality in the war in Ukraine. This diversification strategy was motivated in part by concerns about the reliability of U.S. security commitments to the region, particularly following years of perceived U.S. retrenchment from Middle Eastern conflicts.
The current crisis, however, is rapidly altering that strategic calculus. Faced with sustained missile and drone attacks from Iran, the Gulf states recognize that their national defense capabilities are insufficient to establish credible deterrence. Even heavily armed militaries such as those of Saudi Arabia and the UAE cannot independently maintain the layered missile defenses, early-warning intelligence networks, and logistical infrastructure required to counter continued, large-scale aerial assaults. As a result, Gulf states are becoming ever more reliant on U.S. military capabilities—notably, advanced air defense systems, intelligence sharing, and the U.S. forces based in the region.
This dynamic is reasserting the United States as the primary security guarantor in the Gulf. Although Gulf countries will undoubtedly maintain economic and defense relations with China, Russia, and other non-Western powers, they will rely to a greater extent on Washington for security cooperation. Attempts by Gulf states to diversify their military and economic partnerships and move away from the United States will become increasingly unrealistic in the context of direct Iranian military threats. In this sense, Tehran’s actions may in fact strengthen the very U.S. presence in the region that Iranian leaders have long sought to weaken.
Rising cost
Even with support from the United States, the cost of security in the Middle East is rising dramatically, and the implications extend far beyond the region. Iranian attacks on Gulf infrastructure are not simply military operations; they are strikes against the backbone of the global energy system. The Gulf region hosts some of the world’s most important oil and gas production facilities, export terminals, and shipping routes. The Strait of Hormuz, for instance, a narrow strip of water between Iran, the UAE, and Oman that transits about 20 percent of the world’s oil supply each day, is one of the most critical and vulnerable chokepoints in the global economy. There is a real risk that Iran could take complete control of the strait through military means, and Iranian attacks targeting energy infrastructure, ports, and vessels in the surrounding region raise the possibility of prolonged instability that could disrupt energy flows and commercial shipping. Even limited interruptions to production or transport can reverberate through international energy markets and fuel inflationary pressures worldwide. This is already evident; since the war began on February 28, global oil prices have increased by almost 40 percent, and the International Energy Agency released a historic 400 million barrels from its reserve oil supply in a bid to offset the spike.
At the same time, the economic consequences for the Gulf states themselves may be significant. High energy prices can temporarily increase export revenues, but prolonged instability makes investors nervous and undermines long-term economic diversification strategies, such as expanding the tourism and transportation industries, strengthening financial markets, and making large-scale investments in artificial intelligence technologies and renewable energies. Many Gulf countries have pursued these goals over the past decade to reduce their dependency on fossil fuel revenues. These diversification efforts depend on outsiders perceiving the region to be stable and secure. A sustained military conflict would hurt all these sectors and frustrate the plans and ambitions of most Gulf states.
Moreover, the war’s escalation will likely force Gulf governments to allocate greater portions of their national budgets to defense spending, a measure they would likely continue even after Israel and the United States cease their offensive. Resources that might otherwise have been invested in economic and technological development, social programs, and infrastructure will increasingly be diverted to missile defense systems, military procurement, and security partnerships. Over time, this shift could reshape domestic economic priorities, moving them away from diversification strategies and policies focused on citizen and resident welfare. This would place new pressures on a region that has no living memory of economic hardships or protracted social tensions.
Tehran’s actions may in fact strengthen the U.S. presence in the Gulf.
Another casualty of the Gulf’s being ensnared in the current conflict is the elusive concept of collective security that many states in the region have pursued. A collective security framework would foster cooperation among states based on shared interests, mutual trust, and institutionalized mechanisms for conflict management. The Middle East, plagued by incessant wars and other chronic forms of militarized conflict, has long struggled to establish such structures. But there have been periodic attempts to encourage regional dialogue, cooperative security arrangements, and multilateral diplomacy. Qatar, Saudi Arabia, and the UAE have participated in all the efforts to end the war in Gaza. Those same countries have worked to reduce regional tensions and to contain both Israeli and Iranian aggression in the Middle East.
Direct Iranian attacks on Gulf states severely undermine the foundations necessary for any collective security architecture to function. Trust—an essential element of multilateral cooperation—is rapidly eroding as Gulf governments scramble to defend their territories from Iranian missiles and drones. States that feel directly threatened by Iranian military actions will prioritize bilateral defense arrangements and external alliances, particularly with the United States, over broader regional frameworks. Instead of investing political capital in building multilateral institutions that can manage regional tensions, Gulf governments will likely focus primarily on protecting their own borders and strengthening military deterrence through U.S. security guarantees, leaving the region full of inward-looking states.
Regional security threats have not historically compelled Gulf states to align more closely, and the Iran case is unlikely to change this pattern. In the wake of Iraqi dictator Saddam Hussein’s invasion of Kuwait in 1990, for instance, Gulf governments, armies, and security institutions accumulated vast experience in cooperating with Washington on defense and deterrence matters but had hardly any success in working together or looking toward one another for security guarantees. Ongoing rivalries compound this imbalance. In 2017, for example, Bahrain, Egypt, Saudi Arabia, and the UAE broke off diplomatic relations with Qatar and blockaded the country on the basis that Doha was supporting regional terrorism. The blockade lasted until 2021. The feud between Saudi Arabia and the UAE has also been worsening, particularly with regard to competing interests in Yemen, where local factions backed by each country clashed in December 2025.
This retreat from collective security carries long-term risks. Without functioning regional mechanisms for dialogue and crisis management, misunderstandings and miscalculations between Gulf countriesbecome more likely. Conflicts can spiral more rapidly when states lack institutional channels for communication and resolution. In such a volatile environment, the probability of recurring crises and open military confrontations increases significantly.
Two step back
Iran’s escalating attacks also reveal a strategy that extends beyond traditional military objectives. The Gulf targets chosen by Tehran—civilian infrastructure, economic facilities, and energy production sites—suggest an attempt to impose cumulative pressure on Gulf societies and their governments. By striking oil depots, ports, and critical infrastructure, Iran is generating economic disruption and political anxiety across the region that could limit growth and induce instability.
Tehran likely hopes that sustained attacks will raise the costs of the conflict for neighboring Gulf states, forcing these countries to demand a rapid diplomatic settlement from Washington. In essence, Iran may see the spreading of the war’s consequences across the broader region as a way to help it end the conflict faster. Yet this strategy carries profound risks for Iran itself. Rather than dividing the Gulf from the United States, the attacks are likely to produce the opposite effect. As Gulf countries face direct military threats, their reliance on U.S. security guarantees will deepen rather than diminish. Thus, instead of weakening regional alignment with Washington, Tehran’s actions may indeed reinforce it. The attacks also risk accelerating Iran’s regional isolation. Economic and diplomatic ties that once served as channels for de-escalation will gradually disappear, replaced by hardened security alignments and containment strategies against Iran.
As a result of Iran’s escalation, the Middle East now appears to be moving away from a recent period of cautious de-escalation that was marked by an uptick in multilateral diplomacy and greater consideration of regional frameworks based on the principles of collective security. In its place, a more confrontational geopolitical environment is taking shape—one defined by renewed military competition, hardened alliances, and diminished prospects for diplomatic accommodation and security coexistence between Gulf states and Iran. In this sense, the Middle East may be witnessing a return to an earlier era, one in which security dilemmas dominated regional politics and cooperation became increasingly difficult to sustain. Unless a major diplomatic breakthrough halts the current escalation, the Gulf and the broader Middle East may be entering a prolonged period of instability marked by persistent military confrontation, rising economic uncertainty, and the steady narrowing of any space for regional cooperation. The clock, in many ways, seems to be turning backward.
AMR HAMZAWY is a Senior Fellow and Director of the Middle East Program at the Carnegie Endowment for International Peace.

Nhận xét
Đăng nhận xét