3576 - Trung Quốc đã lãng quên Karl Marx như thế nào

Yasheng Huang

Nền kinh tế Trung Quốc vận hành dựa trên sự bóc lột sức lao động


Người lao động tìm việc làm tại Quảng Châu, Trung Quốc, tháng 3 năm 2026. Ảnh: Tingshu Wang / Reuters

Vào đầu những năm 1980, thu nhập của người lao động nông thôn Trung Quốc đã tăng vọt trong bối cảnh đất nước thực hiện chính sách tự do hóa kinh tế. Đó là khởi đầu của một trong những kỳ tích đáng kinh ngạc nhất trong lịch sử, khi hàng trăm triệu công dân Trung Quốc đã thoát khỏi cảnh nghèo đói. Tuy nhiên, trong khi nhiều người trầm trồ thán phục trước những gì đang diễn ra, một quan chức cấp cao trong Đảng Cộng sản Trung Quốc lại tỏ ra lo ngại.

Đặng Lực Quần (không có quan hệ họ hàng với Đặng Tiểu Bình—lãnh đạo Trung Quốc thời bấy giờ và là người khởi xướng các cuộc cải cách kinh tế) nhận thấy rằng nhiều cơ sở kinh doanh ở vùng nông thôn đã bắt đầu tuyển dụng một lượng lớn nhân công. Dẫn chiếu tác phẩm *Tư bản luận* (*Das Kapital*) của Karl Marx, ông Đặng bắt đầu lên tiếng cảnh báo về những nhà tư bản tham lam đang bóc lột giá trị thặng dư từ giai cấp vô sản Trung Quốc. Theo quan điểm của ông, các doanh nghiệp tư nhân quy mô lớn vốn dĩ mang bản chất bóc lột.

Những lời cảnh báo của ông Đặng đã bị phớt lờ, nhưng rốt cuộc lại tỏ ra vô cùng sáng suốt: lực lượng lao động Trung Quốc sắp sửa phải chịu sự chèn ép. Theo số liệu thống kê chính thức của Trung Quốc, trong khu vực kinh tế thực—bao gồm nông nghiệp, công nghiệp và các dịch vụ tiện ích công cộng—tỷ trọng tiền lương của người lao động so với tổng giá trị của mọi yếu tố đầu vào kinh tế (như nguyên vật liệu, linh kiện sản xuất và vốn) đã sụt giảm từ mức 21% vào năm 1987 xuống còn 15% vào năm 2023—năm gần nhất có đầy đủ dữ liệu thống kê. (Trong khi đó, tỷ trọng tiền lương trong các ngành dịch vụ—bao gồm bất động sản, tài chính và khu vực hành chính nhà nước—vẫn duy trì ở mức xấp xỉ so với những năm 1980). Nói cách khác, vị thế tương đối của công nhân nhà máy và nông dân Trung Quốc ngày nay thậm chí còn kém hơn so với thời điểm trước khi Trung Quốc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2001.

Cần phải khẳng định rõ rằng, vấn đề đang được đề cập ở đây là sự phân phối thu nhập *tương đối*, chứ không phải là những thay đổi về thu nhập *tuyệt đối* của lực lượng lao động Trung Quốc. Thu nhập và mức sống của người dân đã tăng trưởng vượt bậc kể từ những năm 1980, đồng thời đất nước này cũng đã đạt được những thành tựu ấn tượng trong công cuộc xóa đói giảm nghèo—những thành tựu xứng đáng được ghi nhận và biểu dương. Tuy nhiên, một thực tế không thể phủ nhận là xét về mức độ gia tăng thu nhập, người lao động Trung Quốc vẫn đang tụt hậu khá xa so với giới chủ sở hữu vốn và bộ máy chính quyền. Có thể đây không phải là hình thức bóc lột sức lao động tàn tệ như hình dung của Đặng Tiểu Bình, nhưng dù sao đi nữa, đó vẫn là sự bóc lột sức lao động.

Phần lớn nền kinh tế Trung Quốc ngày nay có thể được quy cho yếu tố tiền lương thấp—bao gồm cả những thế mạnh của nền kinh tế này, chẳng hạn như năng lực xuất khẩu cạnh tranh đến mức khó tin, lẫn những điểm yếu, ví dụ như sức tiêu thụ nội địa ảm đạm. Đây chính là nguyên nhân gốc rễ dẫn đến hiện tượng "nội cuốn" (involution)—thuật ngữ mà Đảng Cộng sản Trung Quốc sử dụng để mô tả cuộc cạnh tranh khốc liệt giữa các doanh nghiệp, dẫn đến những cuộc chiến về giá và tình trạng giảm phát. Hơn nữa, việc kìm hãm mức lương chính là trở ngại lớn nhất đối với nỗ lực kiến ​​tạo một tầng lớp trung lưu thịnh vượng. Bằng cách dỡ bỏ các rào cản kìm hãm tiền lương và nâng mức lương tối thiểu, Trung Quốc có thể đặt phúc lợi của người dân lên hàng đầu, thúc đẩy sức tiêu thụ nội địa vốn đang rất cần thiết, đồng thời xoa dịu những căng thẳng thương mại với cả các quốc gia phát triển lẫn đang phát triển.

Làm việc quá sức, lương bổng bèo bọt

Khi Trung Quốc vươn lên trở thành "công xưởng của thế giới", phần lợi ích mà người lao động được hưởng từ chiếc bánh kinh tế lại ngày càng bị thu hẹp. Theo số liệu chính thức của Trung Quốc, vào năm 1992 (thời điểm ngành sản xuất hàng xuất khẩu của nước này bắt đầu cất cánh), tiền lương của công nhân nhà máy chiếm 6,3% tổng sản lượng sản xuất công nghiệp. Đến năm 2024, con số này đã sụt giảm xuống chỉ còn 3,3%.

Xét về khía cạnh chi trả lương cho người lao động, Trung Quốc thậm chí còn tụt hậu so với nhiều quốc gia nghèo hơn mình. Theo số liệu tổng hợp của Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên Hợp Quốc (UNIDO), vào năm 2016 (năm gần nhất mà UNIDO có dữ liệu về Trung Quốc), công nhân ngành sản xuất tại nước này chỉ nhận được 4% tổng sản lượng sản xuất dưới hình thức tiền lương. Trong số 87 quốc gia được UNIDO thu thập dữ liệu trong năm đó, Trung Quốc xếp hạng áp chót, chỉ đứng trên duy nhất Indonesia. Ấn Độ—một quốc gia nghèo hơn Trung Quốc rất nhiều—lại ghi nhận tỷ lệ tiền lương chiếm 5% tổng sản lượng; trong khi đó, tại Hoa Kỳ—một quốc gia vốn không nổi tiếng với lập trường quá thiên về bảo vệ quyền lợi người lao động—tỷ lệ này lại lên tới 12%.

Người lao động Trung Quốc không chỉ phải chật vật với mức lương ít ỏi. Đôi khi, họ còn phải chịu đựng sự đối xử tồi tệ đến mức khiến chính phủ của các quốc gia đang phát triển khác cũng phải cảm thấy báo động. Vào năm 2025, giới chức Brazil đã khởi kiện một công ty con tại Brazil của hãng sản xuất xe điện Trung Quốc BYD vì những vi phạm luật lao động ngay tại công trường xây dựng nhà máy của họ; thậm chí, các nhà chức trách còn mô tả điều kiện làm việc tại đây là "tương tự như chế độ nô lệ". Phía Brazil cáo buộc rằng công ty này đã tịch thu hộ chiếu của người lao động (vốn đa phần là người Trung Quốc), không chi trả khoản tiền lương đã cam kết, và nhốt các nhân viên bên trong những khu ký túc xá tồi tàn vào ban đêm.

Việc Trung Quốc trả lương thấp cho người lao động không phải là một hệ quả phụ từ năng lực sản xuất vượt trội của quốc gia này; ngược lại, đó chính là nguyên nhân cốt lõi giải thích tại sao Trung Quốc lại thống trị phần còn lại của thế giới trong lĩnh vực sản xuất hàng hóa. Bằng cách trả lương thấp cho người lao động, nhà nước, các doanh nghiệp, nhà cung cấp và giới đầu tư đều tích lũy được một khoản thặng dư vốn khổng lồ—khoản vốn này sau đó được dùng để xây dựng nhà máy, đường sá, dây chuyền lắp ráp và các nhà máy điện. Vào năm 2016, tổng sản lượng sản xuất của Trung Quốc đã tương đương với tổng sản lượng cộng gộp của chín nền kinh tế sản xuất lớn nhất tiếp theo trên thế giới. Tuy nhiên, do Trung Quốc chi trả một khoản tiền lương thấp hơn nhiều, năng lực vốn trong lĩnh vực sản xuất của nước này thậm chí còn ấn tượng hơn nữa: sau khi khấu trừ chi phí tiền lương, sản lượng sản xuất của Trung Quốc đã ngang bằng với tổng sản lượng sản xuất cộng gộp của 12 nền kinh tế sản xuất lớn nhất tiếp theo. Các quốc gia khác thường phàn nàn rằng các doanh nghiệp Trung Quốc đang nắm giữ một lợi thế không công bằng nhờ vào các khoản tín dụng và trợ cấp từ các ngân hàng do nhà nước kiểm soát. Thế nhưng, khoản trợ cấp thực sự to lớn hơn nhiều lại đến từ chính những người lao động Trung Quốc—những người, do bị trả lương thấp, đã tạo ra một lượng thặng dư vốn khổng lồ, và chính lượng thặng dư này lại giúp hạ thấp chi phí vốn.

Nhiều nhà phân tích tại Hoa Kỳ thường ca ngợi hết lời về năng suất lao động đáng kinh ngạc của Trung Quốc. Tuy nhiên, khi được đo lường bằng chỉ số sản lượng kinh tế trên mỗi giờ làm việc—thước đo tiêu chuẩn của năng suất lao động—thì người lao động Trung Quốc lại không thực sự có năng suất cao đến thế. Theo ước tính của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), sản lượng trên mỗi giờ làm việc của Trung Quốc vào năm 2025 đạt mức 20 USD (tính theo giá trị đồng đô la quốc tế năm 2021 dựa trên sức mua tương đương), qua đó xếp sau mức trung bình toàn cầu là 23 USD và chỉ ngang bằng với Brazil cùng Mexico. Trung Quốc cũng tụt hậu khá xa so với Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và Hoa Kỳ. (Sản lượng trên mỗi giờ làm việc của Hoa Kỳ vào năm 2025 đạt mức 82 USD). Trung Quốc đạt được năng lực sản xuất vượt trội không phải nhờ vào hiệu quả làm việc, mà là nhờ vào quy mô sản xuất. Các doanh nghiệp gia tăng sản lượng bằng cách kéo dài thời gian làm việc—một hình thức bóc lột sức lao động mà ông Đặng Lực Quần (Deng Liqun) đã từng lên tiếng cảnh báo từ bốn thập kỷ trước.

Trần lương có, nhưng sàn lương thì không

Có một khía cạnh liên quan đến việc kìm hãm mức lương mà ông Đặng Lực Quần đã nhận định sai: đó chính là nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Ông từng lo ngại rằng người lao động Trung Quốc sẽ bị bóc lột dưới cơ chế chủ nghĩa tư bản thị trường tự do. Tuy nhiên, thủ phạm thực sự lại chính là bộ máy nhà nước Trung Quốc. Kể từ giữa thập niên 1990 đến nay, cứ mỗi năm, chính quyền các địa phương lại ban hành các văn bản hướng dẫn gửi tới cả các doanh nghiệp nhà nước lẫn doanh nghiệp tư nhân, trong đó quy định rõ ràng về mức trần (giới hạn trên) và mức sàn (giới hạn dưới) cho phép đối với việc tăng lương cho người lao động. Thế nhưng, giới quan chức hành chính lại tỏ ra đầy "tiên liệu" khi khéo léo loại trừ chính mức lương của bản thân họ ra khỏi phạm vi ràng buộc của những quy định này. Kết quả là, tiền lương của công chức đã tăng hơn gấp đôi xét trên tỷ trọng trong tổng quỹ lương của Trung Quốc trong giai đoạn từ năm 1978 đến năm 2024.

Mặc dù chính quyền địa phương hiếm khi đưa ra giải thích, nhưng một chỉ thị do chính quyền thành phố Bắc Kinh ban hành vào năm 1997 lại mang tính hé lộ đặc biệt. Chỉ thị này quy định rằng tốc độ tăng lương phải duy trì ở mức thấp hơn tốc độ tăng năng suất lao động. Chỉ thị cũng lưu ý rằng các doanh nghiệp tăng lương vượt quá các hướng dẫn của nhà nước mà không được phép sẽ phải đối mặt với những hình phạt nghiêm khắc. Việc tăng lương tiệm cận mức trần chỉ được phép đối với các doanh nghiệp có kết quả hoạt động xuất sắc. Ngược lại, các doanh nghiệp hoạt động kém được phép đóng băng tiền lương hoặc thậm chí cắt giảm xuống dưới mức sàn quy định. Chỉ thị này—được ban hành bởi một cơ quan vốn có nhiệm vụ chăm lo cho người lao động Trung Quốc—đã đặt ra một mức trần cho việc tăng lương nhưng lại không thiết lập một mức sàn bảo vệ.

Kể từ năm 2010, chính quyền địa phương đã nới lỏng phần nào các hướng dẫn này; tuy nhiên, những tác động từ hàng thập kỷ kìm hãm tăng lương trong giai đoạn bùng nổ kinh tế của Trung Quốc vẫn còn hiện hữu cho đến tận ngày nay, đặc biệt là khi nền kinh tế Trung Quốc đang có dấu hiệu tăng trưởng chậm lại. Với tỷ lệ thất nghiệp trong giới trẻ đang ở mức cao, nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu cắt giảm lương, cùng với vô số báo cáo về tình trạng doanh nghiệp thậm chí còn không chi trả khoản lương nợ đọng cho người lao động, thật khó để xác định liệu các doanh nghiệp Trung Quốc có thể đảo ngược chính sách kìm hãm tiền lương hay không, ngay cả khi chính phủ mong muốn điều đó.

Một phương thức khác mà nhà nước Trung Quốc sử dụng để kìm hãm mức lương là thiết lập một mức lương tối thiểu quá thấp. Trong giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2024—dựa trên dữ liệu của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO)—tỷ lệ giữa mức lương tối thiểu và GDP bình quân đầu người tại Trung Quốc đã sụt giảm từ mức 0,37 xuống còn 0,27. Vào năm 2024, mức lương tối thiểu theo luật định hàng tháng tại Việt Nam đạt 692 USD, trong khi con số này tại Trung Quốc chỉ là 543 USD. Mặc dù Việt Nam là quốc gia có nền kinh tế kém phát triển hơn so với Trung Quốc, nhưng nước này vẫn kiên trì thực hiện chính sách nâng mức lương tối thiểu song hành cùng tiến trình hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu. Ngược lại, Trung Quốc lại không thực hiện chính sách này. Thậm chí, trong bối cảnh cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, chính phủ Trung Quốc còn quyết định hạ thấp mức lương tối thiểu. (Cần lưu ý rằng chính quyền Bắc Kinh đã thực hiện một đợt tăng lương tối thiểu thêm 3,3% trong giai đoạn đại dịch COVID-19 diễn ra.)

Vô sản toàn thế giới, hãy đoàn kết?

Marx, cùng với Friedrich Engels, đã cảnh báo trong *Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản* rằng chủ nghĩa tư bản có thể dẫn đến một "đại dịch sản xuất thừa," trong đó những người công nhân bị bóc lột trở nên quá nghèo để có thể tiêu dùng. Khi Trung Quốc mở cửa nền kinh tế, quốc gia này đã tránh được số phận đó nhờ vào toàn cầu hóa: phần còn lại của thế giới đã mua đi những sản phẩm mà Trung Quốc sản xuất quá mức cần thiết. Ngày nay, Trung Quốc chiếm 35% năng lực sản xuất toàn cầu—theo học giả Richard Baldwin—và 18% dân số thế giới, nhưng chỉ chiếm 11% tổng mức tiêu dùng toàn cầu.

Việc kìm nén tiền lương cho phép Trung Quốc tích lũy được nguồn vốn và nhân lực cần thiết để cạnh tranh ở cả phân khúc cao cấp lẫn phân khúc bình dân trong lĩnh vực sản xuất. Trung Quốc có thể huy động vốn để cạnh tranh với các doanh nghiệp Hoa Kỳ trong những ngành công nghệ cao—chẳng hạn như tấm pin năng lượng mặt trời và phương tiện giao thông—trong khi chi phí nhân công vẫn đủ thấp để quốc gia này cạnh tranh sòng phẳng với các nước châu Phi trong vai trò là nhà sản xuất các mặt hàng thâm dụng lao động, ví dụ như dệt may. Trung Quốc đã giành được lợi thế đàm phán to lớn trong cả thương mại lẫn địa chính trị nhờ việc xây dựng được chuỗi cung ứng hoàn chỉnh nhất thế giới, nắm giữ vị thế thống trị trong các lĩnh vực như xe điện, đất hiếm và vật tư y tế, cũng như giày dép, đồ chơi và áo phông.

Mặc dù tình trạng sản xuất thừa của Trung Quốc đã mang lại lợi ích cho người tiêu dùng trên toàn thế giới, nhưng nó lại gây ra nhiều vấn đề cho giới sản xuất. Hàng nhập khẩu giá rẻ từ Trung Quốc đã dẫn đến sự sụp đổ của nhiều nhà máy và khiến hàng loạt việc làm trong ngành sản xuất tại nhiều quốc gia khác bị mất đi. Nói cách khác, chính sách kìm nén tiền lương tại Trung Quốc không chỉ gây tổn hại cho người lao động ngay tại nước này, mà còn gây ảnh hưởng tiêu cực đến những người lao động ở các quốc gia khác.

Người lao động Trung Quốc không thực sự có năng suất cao.

Việc kìm nén tiền lương cũng gây bất lợi cho nền kinh tế tổng thể của Trung Quốc. Người dân Trung Quốc không chi tiêu đủ mức cần thiết để duy trì sự thịnh vượng của nền kinh tế, một phần nguyên nhân là do mức lương thấp. Về phía cung, các doanh nghiệp, nhà đầu tư và chính phủ có xu hướng xây dựng quá mức cần thiết—bởi mức lương thấp giúp giảm chi phí vốn—dẫn đến tình trạng dư thừa năng lực sản xuất, thể hiện qua việc các cơ sở hạ tầng và nhà máy bị sử dụng dưới mức công suất thực tế. Về phía cầu, quốc gia này đang phải đối mặt với tình trạng giảm phát dai dẳng, bởi năng lực sản xuất của Trung Quốc đã vượt xa nhu cầu tiêu dùng nội địa với một khoảng cách khổng lồ. Không phải ngẫu nhiên mà kể từ năm 2022, thặng dư thương mại của Trung Quốc lại tăng vọt—dự kiến ​​đạt mức 1,2 nghìn tỷ USD vào năm 2025—trong bối cảnh niềm tin của người tiêu dùng ngay tại Trung Quốc lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Mức thặng dư khổng lồ này chính là hệ quả của chính sách kìm nén tiền lương đã được duy trì suốt nhiều thập kỷ qua. Các quốc gia tư bản chủ nghĩa đã tránh được "căn bệnh" sản xuất thừa mà Marx từng cảnh báo, bởi họ đã nhận thức được rằng người lao động cũng chính là người tiêu dùng. Chính phủ tại các quốc gia này đã tạo điều kiện để tiền lương gia tăng nhằm thúc đẩy nhu cầu tiêu dùng. Mặc dù cả Marx và Đặng Tiểu Bình đều xác định lòng tham là nguyên nhân dẫn đến tình trạng bóc lột sức lao động, nhưng nếu được vận dụng một cách sáng suốt, chính lòng tham lại có thể trở thành công cụ giúp cải thiện phúc lợi cho người lao động. Đơn cử như Henry Ford—người nổi tiếng với quyết định tăng lương cho công nhân của mình, để họ có đủ khả năng mua chính những chiếc xe hơi mà họ đã trực tiếp lắp ráp. "Nếu người lao động không kiếm đủ thu nhập để trang trải cuộc sống, họ sẽ không thể trở thành người tiêu dùng," Ford từng viết.

Trung Quốc nên học hỏi từ tấm gương này. Quốc gia này cần làm giàu cho chính người dân của mình thông qua việc khuyến khích thương lượng tập thể, cung cấp các chế độ an sinh xã hội, dỡ bỏ các trần giới hạn đối với mức tăng trưởng tiền lương, và nâng cao mức lương tối thiểu. Việc thực hiện những biện pháp này sẽ giúp mức tiêu dùng nội địa của Trung Quốc dần bắt kịp với năng lực sản xuất vượt trội của quốc gia này. Nếu Bắc Kinh không sớm áp dụng một lập trường thiên về bảo vệ quyền lợi người lao động hơn, nền kinh tế của họ sẽ ngày càng trở nên mất cân đối, căng thẳng thương mại sẽ leo thang, và người dân Trung Quốc sẽ không thể tận hưởng trọn vẹn những thành quả từ phép màu kinh tế mà chính họ đã tạo dựng nên—những thành quả mà họ hoàn toàn xứng đáng được hưởng.


YASHENG HUANG là Giáo sư về Kinh tế và Quản lý Toàn cầu tại Trường Quản lý MIT Sloan, đồng thời là tác giả cuốn sách *Statism with Chinese Characteristics: A History of Reforms and Reversals* (Chủ nghĩa Nhà nước mang đặc sắc Trung Quốc: Lịch sử của những cuộc cải cách và những bước thụt lùi).

https://www.foreignaffairs.com/china/how-china-forgot-karl-marx

***

How China Forgot Karl Marx

The Chinese Economy Runs on Labor Exploitation

Looking for work, Guangzhou, China, March 2026 Tingshu Wang / Reuters

In the early 1980s, rural Chinese workers saw their incomes surge amid the country’s economic liberalization. It was the beginning of one of the most remarkable feats in history as hundreds of millions of Chinese citizens rose out of poverty. But while many watched in awe, one high-ranking official in the Chinese Communist Party was worried by what he saw happening.

Deng Liqun (no relation to Deng Xiaoping, China’s leader at the time, who had initiated the economic reforms) noticed that many rural businesses had started to hire a large number of workers. Deng, citing Das Kapital by Karl Marx, began to sound the alarm about the greedy capitalists extracting surpluses from the Chinese proletariat. To him, large private businesses were inherently exploitative.

Deng’s warnings were ignored, but they turned out to be prescient: China’s workforce was about to get squeezed. According to official Chinese statistics, in the real economy—that is, agriculture, industry, and utilities—the share of labor compensation relative to the value of all economic inputs, such as raw materials, production components, and capital, fell from 21 percent in 1987 to 15 percent in 2023, the last year for which data are available. (The share of wages for service jobs, including in real estate, finance, and the government sector, is roughly on par with what it was in the 1980s.) In other words, the relative position of Chinese factory and farm workers today is worse than it was before China joined the World Trade Organization in 2001.

To be sure, this is about relative distribution of income, not about absolute income changes for the Chinese workforce. Incomes and living standards have risen dramatically since the 1980s, and the country achieved an impressive record of poverty reduction, all of which should be recognized and applauded. But the fact remains that Chinese workers have lagged far behind the owners of capital and the government when it comes to income gains. It may not be the abject labor extraction envisioned by Deng, but it is labor extraction nonetheless.

So much of China’s economy today can be attributed to low wages, including its strengths, such as incredibly competitive exports, and its weaknesses, such as lackluster consumption. It is the root cause of “involution,” the term the CCP uses to describe the relentless competition among firms that results in price wars and deflation. And wage compression is the biggest obstacle to creating a prosperous middle class. By getting rid of wage restraints and raising the minimum wage, China can put the welfare of its citizens first, stoke much-needed domestic consumption, and ease trade tensions with developed and developing countries alike.

Overworked, underpaid

As China became a factory to the world, workers’ piece of the pie shrank. In 1992 (when Chinese export manufacturing began to take off), wages for factory workers stood at 6.3 percent of total manufacturing output, according to official Chinese data. By 2024, that figure had fallen to 3.3 percent.

When it comes to paying workers, China trails behind many poorer countries. According to the data compiled by the United Nations Industrial Development Organization, Chinese manufacturing workers received four percent of total manufacturing output in the form of wages in 2016 (the most recent year for which the UNIDO data are available for China). Of the 87 countries the UNIDO collected data on that year, China ranked second to last, ahead of only Indonesia. India, far poorer than China, recorded a wage share of five percent; for the United States, a country not known for its strong pro-labor stance, the share was 12 percent.

It is not only meager pay that Chinese workers must contend with. They are sometimes treated so badly that it has even alarmed the governments of developing countries. In 2025, Brazilian authorities sued a Brazilian subsidiary of the Chinese electric‑vehicle manufacturer BYD for violations of labor law at its factory construction site, going so far as to describe the conditions as “analogous to slavery.” Brazil alleged that the company confiscated the passports of workers (who were mostly Chinese), withheld promised pay, and locked employees inside dingy dormitories at night.


The fact that China shortchanges its workers is not a side product of its manufacturing prowess. It’s a root cause of why China dominates the rest of the world in making things. By underpaying laborers, the state, firms, suppliers, and investors alike amass a capital surplus that can be spent on building factories, roads, assembly lines, and power stations. In 2016, China’s manufacturing output was equivalent to the combined output of the next nine biggest manufacturing economies. But because China pays out far less in wages, its manufacturing capital prowess is even more substantial: after wages are deducted, Chinese manufacturing output matched the combined manufacturing output of the next 12 largest manufacturing economies. Other countries complain that Chinese firms have an unfair advantage because of credits and grants from state-controlled banks. But the far bigger subsidy comes from Chinese workers who, having been underpaid, generate a massive capital surplus, which in turn reduces the cost of capital.

Many U.S. analysts wax on about China’s remarkable productivity. But when measured by the economic output per hour worked, the standard metric of labor productivity, Chinese workers are not particularly productive. According to estimates by the International Labor Organization, China’s output per hour worked in 2025 was $20 (in constant 2021 international dollars at purchasing power parity), putting China behind the world average of $23, and on par with Brazil and Mexico. China trailed far behind Japan, South Korea, Taiwan, and the United States. (The United States’ output per hour worked in 2025 was $82.) China achieves its production prowess not through efficiency but through scale. Firms boost output by expanding working hours—the kind of labor extraction that Deng Liqun warned about four decades ago.

A ceiling without a floor

There is one aspect of wage compression that Deng got wrong: its cause. He feared that Chinese workers would be exploited by free-market capitalism. But the real culprit has been the Chinese state. Every year since the mid-1990s, local governments have given guidelines to state-run and private enterprises that specify upper and lower bounds for permissible wage increases for workers. But bureaucrats had the foresight to exempt their own wages from these constraints. As a result, the wages of civil servants more than doubled as a share of China’s payroll between 1978 and 2024.

Although local governments rarely explain themselves, a directive issued by the Beijing municipal government in 1997 is particularly revealing. It stipulated that wage growth should stay below productivity growth. Firms that increased wages beyond state guidelines without authorization would face severe punishment, the directive noted. Wage increases near the upper bound were permitted only for firms with excellent performance. Poorly performing firms were allowed to freeze wages or even reduce them below the lower bound. The directive, issued by an agency tasked with taking care of Chinese workers, put a ceiling on wage growth without providing a floor.

Since 2010, local governments have relaxed these guidelines somewhat, but decades of wage compression during China’s economic boom are still felt today, especially as China’s economy slows down. With high youth unemployment, many firms already cutting wages, and widespread reports of firms not even paying wages owed, it’s not clear Chinese firms could undo wage restraint even if the government wanted them to.

Another way the Chinese state has compressed salaries is by setting a paltry minimum wage. Between 2000 and 2024, based on International Labor Organization data, the ratio of the minimum wage to per capita GDP in China fell from 0.37 to 0.27. In 2024, Vietnam’s monthly statutory minimum wage was $692, whereas China’s was $543. Vietnam is poorer than China, but it consistently raised minimum wage as it integrated into the global economy. China, on the other hand, did not. During the 2008 global financial crisis, the Chinese government even lowered the minimum wage. (It should be noted that Beijing did raise the minimum wage by 3.3 percent during the COVID-19 pandemic.)

Workers of the world, unite?

Marx, along with Friedrich Engels, warned in The Communist Manifesto that capitalism could lead to an “epidemic of over-production,” in which exploited workers were too poor to consume. As China opened its economy, it avoided such a fate because of globalization: the rest of the world bought what China made too much of. Today, China accounts for 35 percent of global manufacturing capacity—according to the scholar Richard Baldwin—and 18 percent of the world’s population but only 11 percent of global consumption.

Wage compression enables China to amass the capital and labor to compete on both the high and low ends of the manufacturing spectrum. China can put up the capital to vie with U.S. firms in high-tech sectors, such as in solar panels and vehicles while its labor costs remain low enough for it to rival African countries as a viable producer of labor-intensive products such as textiles. China has gained immense leverage in trade and geopolitics by building up the most complete supply chain in the world, dominating electric vehicles, rare-earth elements, and medical supplies, as well as shoes, toys, and T‑shirts.

Although China’s overproduction has benefited consumers worldwide, it has caused problems for producers. Cheap Chinese imports led to the collapse of factories and the loss of manufacturing jobs in many other countries. Chinese wage compression, in other words, has hurt not only workers in China but also their counterparts elsewhere.

Chinese workers are not particularly productive.

Wage compression is also detrimental to China’s overall economy. Chinese people are not spending enough money to keep their economy thriving, in part because of low salaries. On the supply side, firms, investors, and the government overbuild because low wages reduce the cost of capital, leading to idle capacity—infrastructure and factories that are underutilized. On the demand side, the country is suffering from chronic deflation because China’s ability to produce has outpaced domestic demand by a huge margin. It is not a coincidence that, since 2022, China’s trade surpluses have surged—reaching $1.2 trillion in 2025—amid a collapse of consumer confidence in China. Such a surplus is a product of decades of suppressed wages.

Capitalist countries have avoided Marx’s epidemic of overproduction because they have come to recognize that workers are also consumers. These governments have let wages rise to drive up demand. Although both Marx and Deng zeroed in on greed as the cause for labor exploitation, greed, applied enlighteningly, can also be deployed to improve the welfare of workers. Henry Ford, for instance, famously increased his workers’ pay so they could afford to buy the cars they were assembling. “Unless the employee gets enough to live on, he cannot be a consumer,” Ford wrote.

China should learn from this example. It must enrich its own citizens by encouraging collective bargaining, providing social security, removing caps on wage growth, and raising the minimum wage. Doing so could allow China’s consumption to eventually match its production prowess. If Beijing does not adopt a more pro-worker stance, its economy will become more lopsided, trade tensions will rise, and Chinese citizens will not be able to reap the full benefits of the economic miracle that they have created and rightly deserve.

YASHENG HUANG is Professor of Global Economics and Management at the MIT Sloan School of Management and the author of Statism with Chinese Characteristics: A History of Reforms and Reversals.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?