Jun-seok Lee

Những diễn biến gần đây cho thấy Hoa Kỳ đã bắt đầu tái triển khai các khí tài phòng thủ tên lửa trọng yếu — bao gồm các thành phần của hệ thống Phòng thủ Khu vực Tầm cao Giai đoạn cuối (THAAD) và các tổ hợp tên lửa Patriot — từ Hàn Quốc sang khu vực Trung Đông. Trong bối cảnh Washington đang phải xoay xở giữa một bức tranh an ninh toàn cầu ngày càng bất ổn, nhu cầu về sự "linh hoạt chiến lược" là điều dễ hiểu. Hàn Quốc vẫn luôn là một đối tác tận tâm tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương và nhận thức rõ mức độ nghiêm trọng của những mối đe dọa mà các đồng minh của chúng ta đang phải đối mặt ở những nơi khác. Tuy nhiên, cách thức xử lý các quyết định như vậy lại đặt ra một câu hỏi căn bản về niềm tin trong khối liên minh. Điều này cũng cần thúc đẩy Seoul phải suy nghĩ thật kỹ về những bước đi tiếp theo, cả ở trong nước lẫn liên quan đến cuộc xung đột tại Trung Đông.
Ý nghĩa chiến lược của hệ thống THAAD không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ Bán đảo Triều Tiên. Mặc dù vẫn đóng vai trò là trụ cột trong hệ thống phòng thủ nhiều lớp của Hàn Quốc nhằm đối phó với các hành động khiêu khích từ Triều Tiên, hệ thống này cũng góp phần vào kiến trúc phòng thủ tên lửa chung rộng lớn hơn của khối đồng minh. Các dữ liệu thu thập được tại địa điểm triển khai THAAD ở Seongju giúp hỗ trợ việc phát hiện sớm và theo dõi các mối đe dọa tên lửa; qua đó tăng cường khả năng nhận thức tình huống cho các hệ thống phòng thủ khu vực, đồng thời đóng vai trò như một nút trọng yếu trong mạng lưới phòng thủ tên lửa tổng thể của Hoa Kỳ. Bất kỳ sự di dời nào đối với các khí tài như vậy chắc chắn sẽ gây ra những tác động nhất định đối với tư thế phát hiện và phản ứng tổng thể của khối liên minh — và rộng hơn nữa là đối với an ninh của chính lãnh thổ Hoa Kỳ cũng như uy tín của năng lực răn đe nước này.
Những cái giá về mặt chính trị và kinh tế mà Hàn Quốc đã phải gánh chịu để chấp nhận cho triển khai các khí tài này không thể bị lãng quên. Việc triển khai hệ thống vào năm 2017 đã châm ngòi cho một làn sóng trả đũa kinh tế quy mô lớn từ phía Trung Quốc; riêng Tập đoàn Lotte — một tập đoàn kinh tế lớn của Hàn Quốc, đơn vị đã cung cấp khu đất để xây dựng tổ hợp THAAD — đã phải gánh chịu khoản lỗ ước tính lên tới xấp xỉ 1 tỷ USD. Hàn Quốc đã chấp nhận gánh vác những gánh nặng về ngoại giao và kinh tế này nhằm củng cố vững chắc kiến trúc phòng thủ tên lửa của khu vực.
Cả chính phủ Hoa Kỳ lẫn chính phủ Hàn Quốc đều chưa công bố các chi tiết cụ thể về mặt hậu cần liên quan đến quá trình tham vấn hay quy trình di dời các khí tài này. Tuy nhiên, trong bối cảnh đó, nếu việc di dời các khí tài này được thực hiện thông qua một hình thức mà thực chất chỉ là một thông báo mang tính xã giao — tức là một cuộc tham vấn chỉ mang tính hình thức chứ không phải là một cuộc tham vấn thực chất — thì những hệ quả chính trị mà nó gây ra tại Seoul sẽ mang tính hủy hoại niềm tin nghiêm trọng. Trong đợt tái triển khai các bệ phóng THAAD sang Trung Đông gần đây, Washington vẫn quyết định xúc tiến việc chuyển giao bất chấp những phản đối đã được chính phủ Hàn Quốc bày tỏ. Mặc dù một thông báo đã được đưa ra, nhưng đó chỉ đơn thuần là sự truyền đạt về một thực tế chiến lược đã an bài, chứ không phải là kết quả của một quá trình thảo luận chung giữa hai bên. Tổng thống Hàn Quốc Lee Jae-myung gần đây đã thừa nhận quyết định này, lưu ý rằng mặc dù chính phủ đã bày tỏ sự phản đối đối với việc dỡ bỏ các hệ thống nói trên, "nhưng thực tế cũng cho thấy lập trường của chúng ta không thể được thực thi một cách trọn vẹn." Những phát biểu của ông đã chỉ ra một điểm yếu mang tính cấu trúc trong khuôn khổ tham vấn hiện hành: Một cuộc tham vấn chỉ mang tính chất thông báo xã giao thì không thể được coi là một mối quan hệ đối tác — đó là dấu hiệu của sự mất cân bằng.
Đồng thời, Hàn Quốc vẫn tiếp tục thể hiện thiện chí to lớn đối với Hoa Kỳ, ngay cả khi việc làm này tiềm ẩn những nhạy cảm về mặt chính trị trong nước. Chính phủ Hàn Quốc gần đây đã cấp phép xuất khẩu dữ liệu bản đồ độ phân giải cao cho Google — một bước đi mà các công ty công nghệ Mỹ đã mong muốn từ lâu, nhưng lại bị phản đối suốt nhiều thập kỷ qua do những lo ngại về an ninh quốc gia. Vào ngày 12 tháng 3, Quốc hội Hàn Quốc đã thông qua một gói luật mang tính bước ngoặt, được thiết kế nhằm tạo thuận lợi cho khoản đầu tư trị giá 350 tỷ USD của Hàn Quốc vào Hoa Kỳ, qua đó củng cố khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng trong các ngành công nghiệp đa dạng, từ bán dẫn cho đến đóng tàu.
Liên minh này từng chứng minh trước đây rằng những bất đồng tiềm tàng hoàn toàn có thể được chuyển hóa thành sự hợp tác mang tính thể chế. Trong một bài xã luận đăng trên tờ *Washington Post* vào năm 2025, tôi đã cảnh báo rằng các biện pháp thực thi luật nhập cư tại một cơ sở của Hyundai ở bang Georgia có nguy cơ làm nản lòng các nhà đầu tư Hàn Quốc tại Hoa Kỳ. Ngay sau đó, chính phủ hai nước chúng ta đã thành lập Nhóm Tham vấn về Thị thực Hàn-Mỹ, tạo ra một cơ chế giúp thay thế phương thức quản lý khủng hoảng chắp vá, tùy tiện bằng một quy trình đối thoại chuyên nghiệp và có tính dự báo cao.
Tuy nhiên, vấn đề khởi nguồn từ câu chuyện phòng thủ tên lửa trên bán đảo Triều Tiên giờ đây đang lan rộng thành những yêu cầu điều động các lực lượng hải quân của Hàn Quốc tới Eo biển Hormuz, tạo nên một gánh nặng tích tụ, làm suy giảm khả năng sẵn sàng chiến đấu của khu vực. Trong bối cảnh Washington đang trông cậy vào các đồng minh để giúp bảo đảm an ninh tại những điểm thắt chiến lược quan trọng như Eo biển Hormuz, Seoul lại phải đối mặt với một thế tiến thoái lưỡng nan về mặt chiến lược: làm thế nào để vừa ủng hộ quyền tự do hàng hải, mà lại không khiến lực lượng vũ trang của chính mình bị dàn trải quá mức hay trực tiếp bị lôi vào một cuộc xung đột trong khu vực.
Một cuộc thăm dò dư luận gần đây cho thấy hơn 60% công chúng Hàn Quốc phản đối việc điều động các lực lượng hải quân nước này đến Eo biển Hormuz, điều này càng làm phức tạp thêm vị thế của chính phủ đương nhiệm. Trên vũ đài chính trị, cuộc tranh luận chỉ xoay quanh việc có nên điều quân hay không — một vấn đề có vẻ đơn giản nhưng lại đối lập với thực tế địa chính trị phức tạp hơn nhiều, bởi lẽ hai phần ba lượng dầu nhập khẩu của Hàn Quốc đều phải đi qua eo biển này.
Với tư cách là một lãnh đạo của Đảng Cải cách đối lập tại Hàn Quốc, tôi đề xuất rằng Hàn Quốc nên cung cấp "vũ khí" để bảo vệ nguyên tắc tự do hàng hải, cụ thể là tại Eo biển Hormuz. Hàn Quốc không nhất thiết phải lựa chọn giữa thái độ thụ động và việc trực tiếp điều quân tham chiến. Quốc gia này hoàn toàn có thể đóng góp theo một phương thức vừa mang lại ý nghĩa thiết thực, vừa đảm bảo tính bền vững.
Thay vì phải điều chuyển các nguồn lực hải quân vốn đã hạn hẹp khỏi khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, Seoul có thể cung cấp các năng lực phòng thủ có khả năng mở rộng quy mô, được thiết kế chuyên biệt để bảo vệ hoạt động vận tải thương mại trước các mối đe dọa phi đối xứng; đi kèm với đó là các dịch vụ hỗ trợ về hậu cần, bảo trì và công nghiệp quốc phòng. Sự đóng góp này có thể ưu tiên các khí tài phòng thủ, bao gồm những năng lực tác chiến như tên lửa đất đối không tiên tiến và các hệ thống vũ khí năng lượng định hướng. Đơn cử, hệ thống Cheongung-II (M-SAM) đã chứng minh được hiệu quả hoạt động liên tục cùng tỷ lệ đánh chặn gần như tuyệt đối trong các đợt triển khai thực tế gần đây tại khu vực Trung Đông. Ngoài ra, hệ thống laser Block-I còn mang lại tỷ lệ đánh chặn thành công cao với mức chi phí mang tính cách mạng — chỉ khoảng 1,5 USD cho mỗi phát bắn — qua đó tạo ra một giải pháp đối phó bền vững trước các mối đe dọa phi đối xứng từ máy bay không người lái giá rẻ, vốn đang buộc các quốc gia đối tác phải tiêu tốn hàng triệu đô la cho mỗi quả tên lửa đánh chặn. Giống như cách Hàn Quốc đã vươn lên trở thành "kho vũ khí của châu Âu" khi trở thành nhà cung cấp vũ khí lớn thứ hai cho NATO, quốc gia này hoàn toàn có đủ tiềm năng và vị thế để mở rộng vai trò đó sang lĩnh vực an ninh hàng hải tại khu vực Trung Đông. Thông qua đó, Hàn Quốc có thể góp phần củng cố năng lực tác chiến của các quốc gia đối tác hiện đang hiện diện trong khu vực này.
Cách tiếp cận này giúp bảo vệ một lợi ích công cộng mang tầm vóc toàn cầu — đó chính là quyền tự do hàng hải — đồng thời vẫn duy trì được ranh giới rõ ràng giữa việc đóng góp hỗ trợ và việc trực tiếp tham chiến. Nhờ đó, Hàn Quốc có thể thực hiện trọn vẹn các cam kết trong khuôn khổ liên minh mà không làm suy giảm khả năng sẵn sàng chiến đấu của chính mình trong khu vực, cũng như không tự đẩy bản thân vào những rủi ro chiến lược không đáng có.
Niềm tin giữa các quốc gia đồng minh không thể được duy trì chỉ bằng những lời kêu gọi hay yêu cầu đơn thuần, mà phải được xây dựng dựa trên nguyên tắc có đi có lại và sự tôn trọng lẫn nhau. Nếu Hàn Quốc được kỳ vọng sẽ gánh vác trách nhiệm lớn lao hơn đối với an ninh toàn cầu, thì những quyết định có ảnh hưởng trực tiếp đến nền quốc phòng của chính quốc gia này cần phải được đưa ra thông qua sự bàn bạc và quyết định chung giữa các bên — chứ không thể chỉ là những điều chỉnh đơn phương từ một phía. Một liên minh bền vững không phải là nơi các gánh nặng chỉ đơn thuần được chuyển giao, mà là nơi chúng được chia sẻ dựa trên sự minh bạch, tham vấn và cân bằng chiến lược.
Ông Lee Jun-seok hiện là Thành viên Quốc hội Hàn Quốc và là lãnh đạo của Đảng Cải cách. Trước đó, ông từng giữ chức lãnh đạo trẻ tuổi nhất trong lịch sử của Đảng cầm quyền Sức mạnh Quốc dân, đồng thời là ứng cử viên tranh cử Tổng thống năm 2025. Với tư cách là thành viên của Nhóm Nghị sĩ Hàn – Mỹ, ông thường xuyên đóng góp ý kiến vào các cuộc thảo luận về chính sách song phương.
Hình ảnh: Bộ Quốc phòng Hàn Quốc (thông qua Wikimedia Commons)
https://warontherocks.com/2026/03/how-south-korea-can-bring-iron-to-the-strait-of-hormuz/
***
How South Korea Can Bring Iron to the Strait of Hormuz
Recent developments indicate that the United States has begun redeploying critical missile defense assets — including elements of the Terminal High Altitude Area Defense (THAAD) system and Patriot batteries — from South Korea to the Middle East. As Washington navigates an increasingly volatile global security landscape, the need for “strategic flexibility” is understandable. South Korea remains a committed partner in the Indo-Pacific and recognizes the gravity of the threats facing our allies elsewhere. Yet the manner in which such decisions are handled raises a fundamental question about alliance trust. It also should prompt Seoul to think hard about what it should do next, both at home and in regards to the conflict in the Middle East.
The strategic significance of THAAD extends beyond the defense of the Korean Peninsula. While it remains a cornerstone of South Korea’s layered defense against North Korean provocations, the system also contributes to the broader allied missile defense architecture. Information collected at the THAAD site in Seongju supports the early detection and tracking of missile threats, strengthening situational awareness for regional defenses and serving as a critical node in the broader U.S. missile defense network. Any relocation of such assets inevitably carries implications for the alliance’s overall detection and response posture — and, by extension, the security of the American homeland and credibility of its deterrence.
The political and economic costs South Korea bore to host these assets should not be forgotten. The 2017 deployment triggered sweeping economic retaliation from China, with the Lotte Group — a major South Korean conglomerate that provided the land for the THAAD site — alone absorbing losses estimated at roughly $1 billion. South Korea accepted these diplomatic and economic burdens in order to anchor the region’s missile defense architecture.
Neither the U.S. nor South Korean governments have disclosed the specific logistical details of the consultation or the removal process. But against that backdrop, if such assets are removed through what is effectively a courtesy notification — a consultation pro forma rather than genuine consultation — the political consequences in Seoul will be corrosive. In the recent redeployment of THAAD launchers to the Middle East, Washington moved forward with the transfer despite the South Korean government’s expressed oppositions. While a notification occurred, it was a communication of a completed strategic reality rather than a joint deliberation. South Korean President Lee Jae-myung recently acknowledged the decision, noting that although the government expressed opposition to the removal of the systems, “It is also the reality that our position cannot be fully enforced.” His remarks point to a structural weakness in the current consultation framework: A consultation that functions as a courtesy notification is not a partnership — it is a signal of imbalance.
At the same time, South Korea continues to demonstrate significant good faith toward the United States, even when doing so carries domestic political sensitivity. The Korean government recently authorized the export of high-resolution mapping data to Google, a step long requested by American technology firms but resisted for decades because of national security concerns. On March 12, the Korean National Assembly passed a landmark legislative package designed to facilitate $350 billion in Korean investment in the United States, supporting supply-chain resilience in industries ranging from semiconductors to shipbuilding.
The alliance has shown before that potential friction can be transformed into institutional cooperation. In a 2025 column in the Washington Post, I warned that immigration enforcement actions at a Hyundai facility in Georgia risked discouraging Korean investment in the United States. Our two governments subsequently established the Korea-U.S. Visa Consultation Group, creating a mechanism to replace ad hoc crisis management with a predictable and professional dialogue.
Nevertheless, what began as a question of missile defense on the peninsula is now cascading into a demand for South Korean naval assets in the Strait of Hormuz, creating a cumulative drain on regional readiness. As Washington looks to allies to help secure critical chokepoints such as the Strait of Hormuz, Seoul faces a strategic dilemma: how to support freedom of navigation without overextending its own forces or becoming directly entangled in a regional conflict.
A recent poll indicates more than 60 percent of the South Korean public opposes deployment of South Korean naval assets to the Strait of Hormuz, further complicating the incumbent government’s position. In the political arena, the debate is limited to whether or not to deploy — a rather simple proposition for a much more complicated geopolitical reality, as two thirds of South Korea’s oil imports passes via the strait.
As a leader of the South Korean opposition Reform Party, I propose that South Korea provide “iron” to protect the principle of freedom of navigation, specifically to the Strait of Hormuz. South Korea does not need to choose between passivity and deployment. It can contribute in a way that is both meaningful and sustainable.
Rather than diverting limited naval assets from the Indo-Pacific, Seoul can provide scalable, defensive capabilities designed to protect commercial shipping from asymmetric threats alongside logistics, maintenance, and industrial support. This contribution could prioritize defensive hardware, including capabilities such as advanced surface-to-air missiles and directed-energy systems. For instance, the Cheongung-II (M-SAM) system has demonstrated ongoing success and near-perfect interception rates in recent Middle Eastern deployments. Additionally, the Block-I laser system offers a high success rate for a revolutionary cost of approximately $1.50 per shot, providing a sustainable counter to the low-cost asymmetric drone threats that currently force partners to expend million-dollar interceptors. Just as South Korea has emerged as the arsenal of Europe by becoming NATO’s second-largest weapons supplier, it is well positioned to extend that role to maritime security in the Middle East. In doing so, South Korea can strengthen the operational capacity of partners already present in the region.
This approach protects a global public good — freedom of navigation — while maintaining a clear boundary between contribution and direct combat involvement. It allows South Korea to uphold alliance commitments without compromising its own regional readiness or exposing itself to unnecessary strategic risk.
Alliance trust is not sustained by requests alone, but by reciprocity and respect. If South Korea is expected to shoulder a greater responsibility for global security, then decisions that affect its own defense must be made as matters of joint determination — not unilateral adjustment.
A durable alliance is not one in which burdens are simply shifted, but one in which they are shared with clarity, consultation, and strategic balance.
Jun-seok Lee is a member of the National Assembly of the Republic of Korea and leader of the Reform Party. He previously served as the youngest-ever leader of the ruling People Power Party and was a 2025 presidential candidate. As a member of the ROK-U.S. Congressional Caucus, he is a frequent contributor to bilateral policy discourse.
Image: Ministry of National Defense of the Republic of Korea via Wikimedia Commons
Nhận xét
Đăng nhận xét