Hugo Bromley
Tại sao việc hội nhập quốc phòng có thể gây rạn nứt lục địa này

Một cuộc tập trận quân sự của NATO tại vùng Bắc Cực thuộc Na Uy, tháng 3 năm 2026. Ảnh: Bernadett Szabo / Reuters
Kể từ khi Chiến tranh Thế giới thứ hai kết thúc, các quốc gia Tây Âu đã dựa vào Hoa Kỳ để đảm bảo an ninh cho chính mình. Nhờ được bảo vệ như vậy, các quốc gia này có thể tự do theo đuổi sự hội nhập kinh tế, đồng thời duy trì các hệ thống chính quyền dân chủ của họ. Trách nhiệm được phân chia thành hai nhánh: Washington đảm nhiệm vấn đề an ninh của lục địa, trong khi Brussels đảm nhận vai trò kinh tế ngày càng lớn mạnh. Sự phân chia trách nhiệm này hiện đang trở nên bất định. Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump đã đòi mua lại Greenland, công kích các nhà lãnh đạo châu Âu, và can thiệp vào chính trị nội bộ của các quốc gia châu Âu. Gần đây hơn, ông đã cảnh báo rằng nếu các đồng minh NATO không hỗ trợ việc mở cửa Eo biển Hormuz, thì "tương lai của NATO sẽ gặp rất nhiều bất lợi".
Thái độ đối địch của ông Trump đã thúc đẩy các nhà lãnh đạo—trong đó có Tổng thống Pháp Emmanuel Macron—kêu gọi đạt được "tính tự chủ chiến lược" tách biệt khỏi Washington. Các nhà phân tích viết trên tạp chí *Foreign Affairs*—bao gồm Erik Jones và Matthias Matthijs—đã đề xuất rằng Liên minh Châu Âu cần đảm nhận một vai trò lớn hơn trong vấn đề an ninh châu Âu. Họ lập luận rằng bước đi này nên là một phần trong nỗ lực rộng lớn hơn nhằm đưa khối này trở thành một "cường quốc toàn cầu", có khả năng tạo thế đối trọng với các chính sách của chính quyền Trump.
Đây sẽ là một sai lầm. Liên minh Châu Âu vốn là một công cụ phục vụ sự hợp tác kinh tế. Đó là một dự án hòa bình, chứ không phải một dự án chiến tranh. Khối này đã gặt hái thành công đáng kể trong nỗ lực đó, đạt được mục tiêu sáng lập ban đầu là gắn kết Pháp và Đức lại với nhau về mặt kinh tế. Tuy nhiên, thành công đó lại đòi hỏi sự cam kết bền bỉ của Washington đối với NATO. Việc thay đổi cơ chế sắp xếp này sẽ tạo ra những căng thẳng giữa các quốc gia thành viên, mà rốt cuộc sẽ đe dọa đến chính các cấu trúc hợp tác hiện hành của châu Âu. Ủy ban Châu Âu cần lùi lại một bước và tạo điều kiện cho các liên minh giữa các quốc gia dân tộc—cả bên trong lẫn bên ngoài khối—phát triển những quan hệ đối tác liên chính phủ mới. Chỉ thông qua tiến trình này, Washington và Brussels mới có thể củng cố an ninh châu Âu—và đảm bảo sự tồn vong của chính dự án châu Âu này.
Đặt nền móng
Trước những lời đe dọa từ ông Trump, các nhà lãnh đạo châu Âu—bao gồm ông Macron và Chủ tịch Ủy ban Châu Âu Ursula von der Leyen—đã tuyên bố rằng châu Âu nên hành động như một cường quốc toàn cầu. Mặc dù Liên minh Châu Âu đã thể hiện sự nhiệt huyết ngày càng tăng trong việc đảm nhận vai trò này, nhưng khối này hiện chưa ở vào vị thế thích hợp để làm điều đó. Thay vào đó, Brussels hiện đang cần đến Washington hơn bao giờ hết. Lý do cho điều này rất đơn giản: xét về mặt lịch sử, lực lượng đóng vai trò chủ chốt nhất trong tiến trình hội nhập châu Âu chính là Hoa Kỳ. Sự ủng hộ của Washington đối với một châu Âu thống nhất đã có từ thời điểm kết thúc Thế chiến II, xuất phát từ niềm tin của chính quyền Truman rằng hội nhập là phương thức hữu hiệu nhất để tái thiết lục địa vốn đã tan hoang này, đồng thời ngăn chặn sự bành trướng của chủ nghĩa cộng sản. Tuy nhiên, cách tiếp cận của Hoa Kỳ không phải lúc nào cũng được đón nhận nồng nhiệt. Cụ thể, chính phủ Anh coi mong muốn thúc đẩy hội nhập châu Âu của Washington là một sự can thiệp từ bên ngoài, đe dọa đến các hệ thống chính quyền dân chủ tại châu Âu.
Do đó, các thể chế sơ khai của tiến trình hội nhập kinh tế châu Âu đã được thiết kế nhằm bổ trợ, chứ không phải thay thế, chủ quyền quốc gia. Sự thỏa hiệp này đã chứng tỏ được sức bền bỉ phi thường. Các nhà lãnh đạo châu Âu đã nỗ lực dỡ bỏ những rào cản đối với sự giao lưu và trao đổi, khởi đầu bằng việc thành lập Tổ chức Hợp tác Kinh tế châu Âu vào năm 1948, tiếp đó là Cộng đồng Than và Thép châu Âu vào năm 1951. Sáu năm sau đó, thông qua Hiệp ước Rome, Cộng đồng Than và Thép châu Âu (ECSC) đã được chuyển đổi thành Cộng đồng Kinh tế châu Âu. Khi dự án hội nhập châu Âu ngày càng đi vào chiều sâu và mở rộng quy mô, các thể chế và cơ quan chuyên trách về hội nhập kinh tế cũng dần dần bén rễ và phát triển vững chắc.
Tuy nhiên, tiến trình này lại không đi kèm với một sự hội nhập tương xứng về năng lực quốc phòng. Sau khi Quốc hội Pháp bỏ phiếu bác bỏ ý tưởng thành lập một Cộng đồng Quốc phòng châu Âu vào năm 1954, không có bất kỳ chính sách quốc phòng chung nào thực sự có ý nghĩa được xây dựng. Thay vào đó, NATO đã cung cấp một khuôn khổ cho cơ chế phòng thủ tương trợ thông qua sự hợp tác liên chính phủ, qua đó đảm bảo sự liên kết của châu Âu với Hoa Kỳ nhằm đối trọng với Liên Xô. Đổi lại, Washington chấp nhận rằng họ sẽ phải gánh vác phần lớn trách nhiệm về mặt tài chính cũng như việc triển khai các khí tài quân sự thiết yếu nhằm răn đe các hành động gây hấn từ phía Liên Xô.
Liên minh Châu Âu là một dự án hòa bình, chứ không phải một dự án chiến tranh.
Sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh đã mang lại một sự thay đổi. Để phản ứng trước sự sụp đổ của Bức tường Berlin vào năm 1989 và sự thống nhất nước Đức vào năm 1990, Washington đã phối hợp với Paris và Berlin để thúc đẩy tiến trình hội nhập Châu Âu sâu rộng hơn. Hiệp ước Maastricht năm 1992—văn kiện khai sinh ra Liên minh Châu Âu—đã ràng buộc các quốc gia ký kết hướng tới một "Liên minh ngày càng gắn kết chặt chẽ hơn" trên cả phương diện kinh tế lẫn chính trị; mục tiêu này một phần được hiện thực hóa thông qua việc tạo lập đồng tiền chung châu Âu (euro). Nhằm ngăn chặn tình trạng phân biệt đối xử kinh tế quá mức đối với Hoa Kỳ, hiệp ước này đã được gắn liền với việc thành lập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cùng một phương thức tiếp cận mới, mang tính pháp lý chặt chẽ hơn, nhằm đảm bảo các thông lệ công bằng trong thương mại quốc tế.
Ngay cả mức độ hội nhập còn hạn chế như đề xuất trong Hiệp ước Maastricht cũng đã vấp phải những trở ngại từ phía các quốc gia thành viên. Cử tri Đan Mạch đã bác bỏ hiệp ước này trong một cuộc trưng cầu dân ý; hệ quả là Copenhagen sau đó đã được trao một loạt quyền "tùy chọn không tham gia" (opt-outs) nhằm đổi lấy sự chấp thuận của quốc gia này. Tại Pháp, cử tri đã bỏ phiếu tán thành hiệp ước, song tỷ lệ ủng hộ chỉ đạt mức sít sao 51%. Quá trình phê chuẩn hiệp ước tại Quốc hội đã gây chia rẽ sâu sắc trong nội bộ Đảng Bảo thủ Anh, qua đó giáng một đòn chí mạng, làm suy yếu nghiêm trọng chính quyền của Thủ tướng John Major. Nếu Hiệp ước Maastricht bao hàm một cam kết thực sự về việc thiết lập một hệ thống phòng thủ chung, thì việc phê chuẩn văn kiện này chắc chắn đã trở thành một điều bất khả thi.
Tuy nhiên, thỏa thuận cũ vẫn được duy trì. Sức mạnh quân sự của Hoa Kỳ đã tạo tiền đề để các quốc gia Châu Âu có thể đẩy mạnh hội nhập kinh tế và mở rộng quy mô liên minh, trong khi vẫn tạm gác lại vấn đề thiết lập một hệ thống phòng thủ chung. Giá trị của sự phân công trách nhiệm này đã được Washington ghi nhận và đánh giá cao; điều này được thể hiện rõ nét nhất qua bài phát biểu của Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ Richard Lugar vào năm 1993. Ông lập luận rằng NATO là một thiết chế cần thiết nhằm ngăn chặn "niềm tự hào dân tộc lành mạnh"—vốn là yếu tố thiết yếu để kiến tạo một lục địa hòa bình và thịnh vượng—biến tướng thành một thứ "chủ nghĩa dân tộc bài ngoại mang tính hủy diệt". Thượng nghị sĩ Lugar cảnh báo rằng, nếu liên minh này bị rạn nứt, sẽ xuất hiện "nguy cơ Châu Âu một lần nữa lại tan rã và đổ vỡ".
Những mảng kiến tạo đang dịch chuyển
Trong khoảng thời gian từ sau các cuộc tấn công ngày 11 tháng 9 năm 2001 cho đến cuộc xâm lược Crimea của Nga vào năm 2014, mối đe dọa đối với khu vực Châu Âu - Đại Tây Dương chủ yếu bắt nguồn từ chủ nghĩa khủng bố Hồi giáo toàn cầu. Giờ đây, mối đe dọa ấy lại xuất hiện từ một nguồn nguy cơ nằm ngay sát sườn; thực tế này đã được khẳng định một cách dứt khoát thông qua cuộc xâm lược toàn diện Ukraine do Tổng thống Nga Vladimir Putin phát động vào năm 2022. Sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh đã buộc dự án Châu Âu phải thay đổi; Trong kỷ nguyên mới này—khi sự toàn vẹn lãnh thổ của châu Âu một lần nữa bị đe dọa—chúng ta cần phải có những hành động tương xứng.
Nhu cầu thay đổi càng trở nên cấp thiết hơn trước sự dịch chuyển quyền lực toàn cầu về phía khu vực Thái Bình Dương. Khi Hiệp ước Maastricht được ký kết vào năm 1992, Liên minh Châu Âu và Hoa Kỳ cộng lại chiếm giữ hơn một nửa quy mô nền kinh tế toàn cầu. Tỷ trọng của Hoa Kỳ vẫn duy trì ổn định, đạt mức 26,3% vào năm 2023. Tuy nhiên, tỷ trọng của Liên minh Châu Âu lại sụt giảm đáng kể, xuống chỉ còn 14,7%. Trong khi đó, Trung Quốc đã vươn lên trở thành một đối thủ cạnh tranh ngang tầm với Hoa Kỳ. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vốn được hình thành như một cơ chế nhằm điều tiết mối quan hệ thương mại giữa Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu hóa mới; thế nhưng, tổ chức này đã thất bại trong việc ngăn chặn Trung Quốc đối với các hành vi đánh cắp sở hữu trí tuệ mang tính hệ thống cũng như các chính sách công nghiệp phản cạnh tranh của nước này. Bắc Kinh ngày càng thể hiện sự quyết đoán trên trường quốc tế; do đó, Washington cảm thấy cần phải dịch chuyển các nguồn lực và năng lực của mình khỏi châu Âu để tập trung vào việc bảo vệ Đài Loan cũng như giải quyết các thách thức tại khu vực Mỹ Latinh.
Chính quyền của Tổng thống Trump đã đúng khi nhận định rằng mối quan hệ xuyên Đại Tây Dương cần phải được tái cơ cấu. Như Peter Harrell từng lập luận trên tạp chí *Foreign Affairs*, cách tiếp cận mang tính phổ quát và thiên về pháp lý đối với thương mại quốc tế—vốn được áp dụng trong thập niên 1990—không còn phù hợp trong kỷ nguyên cạnh tranh giữa các cường quốc như hiện nay. Những thỏa thuận thương mại mới mà Washington ký kết với Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh vào năm 2025—với trọng tâm là an ninh kinh tế và giải quyết tình trạng dư thừa năng lực sản xuất của Trung Quốc—được xem là những bước đi đúng hướng. Tuy nhiên, những hành động khác của Washington lại vô tình làm suy yếu chính những thành quả này. Việc Tổng thống Trump liên tục sẵn sàng tin sái cổ vào những toan tính thao túng của ông Putin đã khiến Ukraine cùng các đối tác châu Âu thân cận của nước này cảm thấy hoang mang và vô cùng thất vọng. Phong cách đàm phán đầy tùy tiện và thiếu nhất quán của Tổng thống đã làm suy yếu chính những thỏa thuận thương mại mà chính quyền của ông đã dày công đàm phán để đạt được. Tồi tệ hơn cả là việc Tổng thống Trump thúc đẩy ý định mua lại Greenland—một động thái đã buộc các quốc gia thành viên NATO phải đặt dấu hỏi về những nguyên tắc nền tảng làm trụ cột cho chính liên minh quân sự này.
Những thiện chí tốt đẹp
Trong bối cảnh này, những lời kêu gọi Liên minh Châu Âu trở thành một "cường quốc toàn cầu" là điều dễ hiểu. Tuy nhiên, những lời kêu gọi này lại tiềm ẩn nguy cơ dẫn đến một thảm họa cho cả hai bờ Đại Tây Dương. Liên minh Châu Âu không sở hữu một đội quân riêng, và Brussels cũng không thể trực tiếp chi ngân sách cho quốc phòng. Cơ quan này chỉ có thể hỗ trợ tài chính cho các quốc gia thành viên thông qua các khoản viện trợ hoặc—về mặt lý thuyết—bằng cách phát hành nợ chung. Theo hệ thống hiện hành, phương án thứ hai này thực chất sẽ đồng nghĩa với việc chuyển giao tài chính từ Đức và Hà Lan sang Pháp, Hy Lạp, Ý cùng các quốc gia có mức chi tiêu cao khác. Những quốc gia có khả năng được hưởng lợi này lại có vô vàn mối quan ngại an ninh chính đáng—chủ yếu tập trung tại khu vực Đông Địa Trung Hải, Trung Đông và Bắc Phi—vốn chẳng mấy liên quan đến mối đe dọa từ phía Nga. Việc yêu cầu người nộp thuế tại Đức và Hà Lan phải vô thời hạn tài trợ cho những cam kết này sẽ tiềm ẩn nguy cơ châm ngòi cho một làn sóng phản đối dữ dội và đầy nguy hiểm.
Việc hợp nhất lĩnh vực quốc phòng Châu Âu sẽ buộc các quốc gia phải từ bỏ những nguồn tạo việc làm và nguồn thu xuất khẩu chủ chốt, để đổi lấy một hệ thống vốn thiếu vắng sự giám sát dân chủ cũng như sự phối hợp chặt chẽ. Bất chấp những lời lẽ hùng hồn của Tổng thống Macron, Pháp lại chính là quốc gia phản đối mạnh mẽ nhất việc hợp nhất lĩnh vực quốc phòng Châu Âu. Bước đi này sẽ buộc Paris phải từ bỏ những nguyên tắc về độc lập dân tộc—vốn là kim chỉ nam dẫn dắt đường lối điều hành đất nước của Pháp kể từ năm 1958. Sự thiếu thiện chí của Pháp trong việc từ bỏ quyền kiểm soát đối với lĩnh vực quốc phòng đã khiến dự án phát triển tiêm kích FCAS chung giữa Pháp và Đức bị đổ vỡ. Dù việc chỉ trích Paris vì điều này là chuyện dễ dàng, song nhiều mối quan ngại của họ lại hoàn toàn xác đáng. Để kiến tạo một lĩnh vực quốc phòng chung cho toàn Châu Âu, cần phải đạt được sự đồng thuận giữa tất cả các quốc gia thành viên về bản chất của những mối đe dọa mà Châu Âu đang phải đối mặt; về cách thức tận dụng những mối đe dọa đó để định hình việc phát triển các năng lực quốc phòng mới; về chủ thể nắm quyền kiểm soát quyền sở hữu trí tuệ gắn liền với các năng lực này; và trên hết là một cách tiếp cận thống nhất đối với hoạt động xuất khẩu vũ khí. Brussels hiện không sở hữu đủ năng lực, chuyên môn hay tính chính danh về mặt dân chủ để có thể đưa ra lời giải đáp cho những vấn đề nêu trên.
Một hiệp ước mới có thể giúp giải quyết vấn đề này, đồng thời thiết lập cả một khuôn khổ lẫn sự đồng thuận nhằm thúc đẩy tiến trình hội nhập sâu rộng hơn của Châu Âu trong lĩnh vực quốc phòng. Tuy nhiên, nỗ lực đàm phán để đi đến một hiệp ước như vậy lại tiềm ẩn nguy cơ làm đảo lộn cục diện chính trị trên toàn lục địa này. Một số quốc gia thành viên hiện hoặc đang đứng ngoài khối NATO và kiên định với chính sách trung lập, hoặc công khai bày tỏ thiện cảm đối với Nga. Việc sửa đổi hiệp ước nhằm phục vụ mục tiêu quốc phòng chung sẽ phá vỡ khuôn khổ hợp tác vốn rất mong manh—nhưng lại có vai trò gắn kết các quốc gia Bắc Âu với các quốc gia Nam Âu. Các quốc gia thành viên ở phía Bắc nhiều khả năng sẽ tìm cách cắt giảm các chương trình phúc lợi xã hội tại các quốc gia phía Nam như một điều kiện đi kèm với bất kỳ nỗ lực gia tăng chi tiêu quốc phòng mới nào—điều mà Ngoại trưởng Đức Johann Wadephul đã từng bóng gió đề cập vào tháng trước. Nếu kịch bản cắt giảm này thực sự xảy ra, làn sóng phản đối từ phía người dân tại các quốc gia chịu ảnh hưởng chắc chắn sẽ vô cùng dữ dội. Trên hết, bất kỳ động thái nào hướng tới một chính sách quốc phòng chung đều sẽ đe dọa đến "khế ước xã hội" của nước Đức. Sự kết hợp giữa tỷ lệ việc làm cao trong ngành sản xuất và tư cách thành viên Khu vực đồng tiền chung châu Âu (Eurozone) chính là nền tảng giúp quốc gia này trụ vững suốt nhiều thập kỷ qua. Tuy nhiên, khế ước xã hội ấy hiện đã bắt đầu rạn nứt. Ngành sản xuất của Đức vẫn đang chật vật tìm cách thích nghi sau khi mất đi nguồn năng lượng giá rẻ từ Nga; đồng thời, ngành này cũng đang phải chịu áp lực to lớn và ngày càng gia tăng từ sự cạnh tranh của Trung Quốc. Vào tháng Hai vừa qua, bất chấp sự phản đối từ Berlin, Brussels đã quyết định hỗ trợ Ukraine thông qua việc phát hành nợ chung, thay vì sử dụng nguồn tài sản bị tịch biên của Nga. Trong bối cảnh đó, những người chủ trương nâng cao vị thế quyền lực của châu Âu lại đang kêu gọi người đóng thuế tại Đức đồng thời thực hiện ba việc: gia tăng chi tiêu quốc phòng, mua sắm các trang thiết bị quân sự vốn chủ yếu được sản xuất bên ngoài nước Đức, và bao cấp cho chi tiêu quốc phòng của các quốc gia châu Âu khác. Xét riêng lẻ, mỗi yêu cầu này đều mang tính kích động cao, tiềm ẩn nguy cơ làm gia tăng sự ủng hộ dành cho các đảng phái cực đoan thuộc cả cánh tả lẫn cánh hữu. Khi kết hợp lại, chúng chẳng khác nào một thùng thuốc súng chực chờ phát nổ.
Rời xa bờ vực nguy hiểm
Để khôi phục lại trật tự Euro-Atlantic (châu Âu - Đại Tây Dương), các thể chế thuộc Liên minh Châu Âu cần lùi bước khỏi các vấn đề quốc phòng và tập trung vào việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua những năng lực và thế mạnh hiện có của mình. Trong ngắn hạn, không có giải pháp nào khác thay thế cho vai trò của Hoa Kỳ trong việc cung cấp các năng lực quân sự đắt đỏ và có trình độ công nghệ cao—những yếu tố thiết yếu để răn đe Nga. Về lâu dài, các chương trình chi tiêu mới cần được xây dựng thông qua các thỏa thuận liên chính phủ, trong đó NATO sẽ tập trung vào nhiệm vụ duy trì khả năng tương tác và phối hợp tác chiến giữa các quốc gia thành viên. Washington không nên kỳ vọng rằng mức gia tăng chi tiêu quốc phòng sẽ đồng đều về mặt tỷ lệ phần trăm giữa tất cả các quốc gia thành viên EU. Thay vào đó, những cam kết này cần có sự linh hoạt và khác biệt tùy thuộc vào dư địa tài khóa cũng như mức độ sẵn lòng chấp nhận gia tăng chi tiêu của cử tri tại mỗi quốc gia. May mắn thay, chính các quốc gia ở khu vực Bắc Âu—cũng như các quốc gia nằm ở sườn phía Đông của NATO—lại là những nước có đủ năng lực và sự sẵn sàng cao nhất trong việc gia tăng ngân sách quốc phòng nhằm ứng phó với mối đe dọa từ Nga.
Đối tác quan trọng nhất của Hoa Kỳ trong nỗ lực tái cân bằng này vẫn là Vương quốc Anh. Thông qua hợp tác công nghiệp quốc phòng và hạt nhân, cũng như mạng lưới chia sẻ tình báo "Five Eyes" (Ngũ Nhãn), London và Washington đang duy trì một mối quan hệ hữu nghị địa chính trị sâu sắc và chưa từng có tiền lệ. Chính phủ Đảng Bảo thủ tiền nhiệm đã tiên phong thiết lập các quan hệ đối tác quốc phòng "đa phương thu hẹp" (minilateral) thông qua AUKUS—thỏa thuận an ninh giữa Úc, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ—cũng như thông qua Lực lượng Viễn chinh Liên hợp (Joint Expeditionary Force), một cơ chế hợp tác giữa các quốc gia vùng Baltic và Biển Bắc nhằm đối phó với các hành động của Nga. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là London đang làm tròn tất cả những gì họ cần làm. Mặc dù nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ lưỡng đảng đối với Ukraine, chi tiêu quốc phòng của Anh lại đang tăng quá chậm và dự kiến phải đến năm 2035 mới đạt mức 3,5%. Washington nên khuyến khích Vương quốc Anh nâng mức chi tiêu lên 3% GDP trước khi nhiệm kỳ Quốc hội hiện tại kết thúc vào năm 2029.
Bằng cách ưu tiên hợp tác liên chính phủ giữa các quốc gia cùng chí hướng, Washington và Brussels có thể bảo đảm hòa bình và thịnh vượng tại châu Âu cho một thế hệ nữa. Tuy nhiên, để đạt được điều đó, các nhà hoạch định chính sách ở cả hai bờ Đại Tây Dương cần nhìn nhận các thể chế châu Âu đúng với bản chất thực tế của chúng, chứ không phải theo những kỳ vọng chủ quan của họ. Sự phân chia trách nhiệm giữa các vấn đề kinh tế và quân sự đã giúp duy trì hòa bình trên khắp khu vực Âu-Đại Tây Dương trong hơn 70 năm qua. Việc gạt bỏ sự sắp đặt này sang một bên đồng nghĩa với việc chấp nhận rủi ro dẫn đến thảm họa.
HUGO BROMLEY là Nghiên cứu viên về Lịch sử Ứng dụng tại Trung tâm Địa chính trị thuộc Đại học Cambridge.
https://www.foreignaffairs.com/europe/europe-cannot-be-military-power
***
Europe Cannot Be a Military Power
Why Defense Integration Could Fracture the Continent
A NATO military exercise in Arctic Norway, March 2026 Bernadett Szabo / Reuters
Since the end of World War II, the countries of western Europe have relied on the United States for their security. Thus safeguarded, these countries were left free to pursue economic integration while maintaining their democratic systems of government. Responsibility was bifurcated, with Washington handling the continent’s security, and Brussels taking on an ever-greater economic role. This division of responsibility is now uncertain. U.S. President Donald Trump has demanded the purchase of Greenland, attacked European leaders, and interfered in European countries’ domestic politics. More recently, he has warned that, if NATO allies do not assist in the opening of the Strait of Hormuz, “it will be very bad for the future of NATO.” Trump’s antagonism has spurred leaders including French President Emmanuel Macron to call for “strategic autonomy” from Washington. Analysts writing in Foreign Affairs—including Erik Jones and Matthias Matthijs—have suggested that the European Union must take on a greater role in European security. They argue that this should come as part of a wider push to become a “global power” capable of counterbalancing the Trump administration’s policies.
This would be a mistake. The European Union is a vehicle for economic cooperation. It is a peace project, not a war project. It has been remarkably successful in this endeavor, achieving its founding objective of binding France and Germany together economically. But that success has required Washington’s continued commitment to NATO. Changing this arrangement would create strains between member states that would ultimately threaten the existing structures of European cooperation. The European Commission needs to step back and allow coalitions of nation-states from within and outside the bloc to develop new, intergovernmental partnerships. It is only through this process that Washington and Brussels can bolster European security—and ensure the survival of the European project itself.
Laying the foundations
In the face of Trump’s threats, European leaders including Macron and President of the European Commission Ursula von der Leyen have declared that Europe should act as a global power. Although the European Union has shown an increasing enthusiasm for assuming this mantle, it is in no position to do so. Rather, Brussels needs Washington now more than ever before. The reason for this is simple: historically, the force most responsible for European integration has been the United States. Washington’s support for a united Europe dates to the end of World War II and the Truman administration’s belief that integration was the most effective way to rebuild the shattered continent and halt the spread of communism. The U.S. approach was not always welcomed. The British government in particular regarded Washington’s desire for European integration as external interference that threatened Europe’s democratic systems of government.
The original institutions of European economic integration were therefore designed to complement, rather than supplant, national sovereignty. This compromise has proved extraordinarily resilient. European leaders worked to bring down barriers to communication and exchange, beginning with the establishment of the Organization for European Economic Cooperation in 1948, and the European Coal and Steel Community in 1951. Six years later, the ECSC was transformed by the Treaty of Rome into the European Economic Community. As the European project has deepened and expanded, the institutions and agencies of economic integration have taken root.
This process was not accompanied, however, by a similar integration of defense capabilities. After the French National Assembly voted against the idea of a European Defense Community in 1954, no meaningful common defense policy was developed. Instead, NATO provided a framework for mutual defense through intergovernmental cooperation, securing European alignment with the United States against the Soviet Union. In return, Washington accepted that it would have to bear the brunt of funding and deploying the military assets essential to deterring Soviet aggression.
The European Union is a peace project, not a war project.
The end of the Cold War produced a change. In response to the fall of the Berlin Wall in 1989 and German unification in 1990, Washington worked with Paris and Berlin to push for closer European integration. The 1992 Maastricht Treaty, which established the European Union, committed signatories to an “ever-closer Union” in both economic and political terms, achieved in part through the creation of the euro. To prevent excessive economic discrimination against the United States, the treaty was tied to the creation of the World Trade Organization and a new, legalistic approach to ensuring fair practices in international trade.
Even the limited level of integration proposed by Maastricht ran into difficulties with member states. Danish voters rejected the treaty in a referendum, and Copenhagen was subsequently given a series of opt-outs to secure its consent. In France, voters endorsed the treaty, but by only 51 percent of the vote. Parliamentary ratification fractured the British Conservative Party, fatally weakening Prime Minister John Major’s government. Had the Maastricht Treaty included a genuine commitment to common defense, ratification would have proved impossible.
Still, the old bargain held. U.S. military power ensured that European countries could deepen economic integration and pursue enlargement while overlooking the question of common defense. The value of this division of responsibilities was appreciated in Washington, and expressed most clearly by U.S. Senator Richard Lugar in a speech in 1993. NATO, he argued, was necessary to prevent the “healthy national pride” that was essential to a peaceful, prosperous continent from becoming “destructive xenophobic nationalism.” Were the alliance to fracture, Lugar warned, there was “a danger that Europe could again come apart at the seams.”
The plates shift
Between the 9/11 attacks, in 2001, and the Russian invasion of Crimea in 2014, the threat to the Euro-Atlantic area came principally from global Islamist terrorism. Now that threat comes from much closer to home, a fact confirmed by Russian President Vladimir Putin’s full-scale invasion of Ukraine in 2022. The end of the Cold War forced the European project to change; this new age, in which Europe’s territorial integrity is again at risk, must prompt similar action.
The need for change has been intensified by the global shift in power towards the Pacific. When the Maastricht Treaty was signed, in 1992, the European Union and United States together represented well over half of the global economy. The U.S. share has remained constant, at 26.3 percent in 2023. The European Union’s share, however, has shrunk substantially, to 14.7 percent. Meanwhile, China has risen to become a peer competitor of the United States. The WTO was conceived as the vehicle that would regulate the U.S.-EU trade relationship as part of a new, globalizing economy, but it has failed to challenge China over its systemic theft of intellectual property and its anticompetitive industrial policies. Beijing has become increasingly internationally assertive, and Washington has therefore felt the need to shift its capabilities away from Europe, to defend Taiwan and meet challenges in Latin America.
The Trump administration is right that the transatlantic relationship needs to be restructured. As Peter Harrell has argued in Foreign Affairs, the universalist, legalistic approach to international trade pursued in the 1990s is not appropriate in an era of great-power competition. The new trade deals that Washington signed with the European Union and the United Kingdom in 2025, with their focus on economic security and tackling Chinese overcapacity, are a step in the right direction. Yet Washington’s other actions have undermined these achievements. Trump’s repeated willingness to accept Putin’s manipulations at face value has baffled and frustrated Ukraine and its close European partners. The president’s chaotic approach to negotiation has undermined the very trade deals his administration has negotiated. Worst of all, Trump’s push to acquire Greenland has forced NATO partners to question the fundamental assumptions on which the alliance is based.
Good intentions
In this context, calls for the European Union to become a “global power” are understandable. But they risk a catastrophe for both sides of the Atlantic. The European Union does not have an army, and Brussels cannot spend money directly on defense. It can only subsidize its member states through financial grants or, in theory, by issuing common debt. Under the current system, the latter course of action would amount to fiscal transfers from Germany and the Netherlands to France, Greece, Italy, and other high-spending countries. These likely beneficiaries have a wide variety of legitimate security concerns, mostly in the Eastern Mediterranean, Middle East and North Africa, which have little to do with the Russian threat. To ask German and Dutch taxpayers to fund these commitments indefinitely risks a dangerous backlash.
A consolidated European defense sector would require countries to forsake key sources of employment and export revenue in favor of a system with little democratic oversight or coordination. Despite Macron’s rhetoric, France is the country most opposed to the consolidation of the European defense sector. Such a step would force Paris to abandon the principles of national independence that have driven its statecraft since 1958. French unwillingness to surrender control over defense has already wrecked the Franco-German FCAS fighter jet project. It is easy to criticize Paris for this, but many of its concerns are understandable. To create a European defense sector would require a common understanding across all member states of the nature of the threats that Europe faces, how those threats should shape the development of new capabilities, who would control the intellectual property behind those capabilities, and above all, a common approach to arms exports. Brussels does not possess the capacity, expertise, or democratic legitimacy to answer these questions.
A new treaty could solve this problem and establish both a framework and a consensus for greater European integration in defense. But to attempt to negotiate one would upend the politics of the continent. Several member states are either outside NATO and committed to neutrality, or openly sympathetic to Russia. Treaty change for common defense would destroy the delicate framework of cooperation that binds northern and southern Europe together. Northern member states would likely seek cuts to southern welfare programs as part of any new defense spending push, as German Foreign Minister Johann Wadephul hinted last month. The popular backlash to such cuts in these countries would be vast.
Above all, any move toward a common defense policy would threaten the German social contract. The combination of widespread employment in manufacturing with membership in the eurozone has sustained the country for decades. And yet the social contract has already begun to break down. German manufacturing is still struggling to adjust after the loss of access to cheap Russian energy. It is also under enormous and increasing pressure from Chinese competition. In February, Brussels decided to support Ukraine through common debt issuance rather than seized Russian assets, over Berlin’s objections. In this context, advocates of European power are asking German taxpayers to simultaneously increase defense spending, purchase military equipment predominantly manufactured outside Germany, and subsidize the defense spending of other European countries. In isolation, each of these requests would be incendiary, risking increased support for extreme parties of both left and right. Together, they amount to a powder keg ready to blow.
Away from the edge
To renew the Euro-Atlantic settlement, European Union institutions must step back from defense issues and focus on fostering economic growth through existing competencies. In the short term, there is no alternative to the United States providing the expensive and technologically advanced capabilities needed to deter Russia. In the long term, new spending programs should be developed through intergovernmental agreements, with NATO focusing on maintaining interoperability among its members. Washington should not expect increases in defense expenditure to be equal in percentage terms among EU member states. These commitments should instead vary, depending on fiscal space and voter appetite for increased expenditure. Fortunately, it is the states of northern Europe, and on NATO’s eastern flank, that are most able and willing to increase their defense budgets in response to the Russian threat.
European countries should also look beyond their borders for partners. Projects such as the GCAP fighter development program among Italy, Japan, and the United Kingdom only strengthen European security. Similarly, Poland is right to look to South Korea to provide military equipment and gain expertise, since both rely on large conventional land forces. EU member states should commit to giving all U.S. treaty allies partner status in Brussels’s defense financing initiatives. This would encourage beneficial cooperation and limit the European Commission’s willingness to use rearmament as a vehicle for integration.
The United States’ most important partner in this rebalancing remains the United Kingdom. Through defense-industrial and nuclear cooperation, as well as the Five Eyes intelligence-sharing network, London and Washington maintain an unprecedented and deepening geopolitical friendship. The last Conservative government pioneered “minilateral” defense partnerships through AUKUS, the security agreement among Australia, the United Kingdom, and the United States, and through the Joint Expeditionary Force, a vehicle for cooperation among Baltic and North Sea countries to counter Russian actions. That is not to say, however, that London is doing all it should. Despite strong bipartisan support for Ukraine, British defense spending is rising too slowly and is not scheduled to reach 3.5 percent until 2035. Washington should encourage the United Kingdom to spend three percent of GDP before the end of the current Parliament in 2029.
By prioritizing intergovernmental cooperation among like-minded countries, Washington and Brussels can secure peace and prosperity in Europe for another generation. To do so, however, policymakers on both sides of the Atlantic need to see European institutions for what they are, not what they would like them to be. The division of responsibility between economic and military matters has preserved peace across the Euro-Atlantic area for more than 70 years. To cast this arrangement aside is to risk calamity.
HUGO BROMLEY is an Applied History Research Fellow at the Centre for Geopolitics, University of Cambridge.
Nhận xét
Đăng nhận xét