3660 - Cuộc chiến Iran và bài học năng lượng mà chúng ta đã không học được

Emily Holland


                                             Hình ảnh: Reza Hatami qua Wikimedia Commons

Phải cần bao nhiêu cuộc khủng hoảng năng lượng nữa thì chúng ta mới chịu ngừng đặt cược nền kinh tế của mình vào một thị trường dầu mỏ đầy mong manh?

Cuộc chiến giữa Hoa Kỳ, Israel và Iran đã nhanh chóng chuyển biến từ một xung đột khu vực thành một cú sốc năng lượng toàn cầu. Thị trường dầu khí đã trở nên đầy biến động kể từ khi chiến tranh nổ ra; giá dầu thô Brent đã tăng tới 59% kể từ khi Iran thực hiện việc phong tỏa eo biển Hormuz – một trong những điểm thắt cổ chai năng lượng quan trọng nhất thế giới. Trong nửa đầu năm 2025, khoảng một phần năm lượng dầu mỏ và khí tự nhiên hóa lỏng của thế giới đã đi qua eo biển này. Giờ đây, khi cuộc xung đột bước sang tuần thứ năm, các cuộc tấn công vào cơ sở hạ tầng năng lượng càng khiến thị trường toàn cầu thêm căng thẳng – đáng chú ý nhất là cuộc tấn công của Iran vào tổ hợp khí đốt Ras Laffan của Qatar, phá hủy 17% năng lực xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng của quốc gia này trong khoảng thời gian lên tới năm năm. Mặc dù phần lớn tác động sẽ phụ thuộc vào việc eo biển này bị đóng cửa trong bao lâu, các chuyên gia cảnh báo rằng cuộc chiến Iran đang gây ra cú sốc năng lượng tồi tệ nhất trong lịch sử.

Cuộc khủng hoảng năng lượng hiện tại càng trở nên trầm trọng hơn bởi thực tế là thị trường toàn cầu vẫn chưa kịp phục hồi sau cú sốc năng lượng toàn cầu gần nhất xảy ra vào năm 2022. Sau cuộc xâm lược toàn diện của Nga vào Ukraine, cơ chế trừng phạt của nhóm G7 đối với dầu mỏ Nga đã chia cắt thị trường toàn cầu, tạo ra một hệ thống mà trong đó chỉ một số quốc gia nhất định mới được phép mua một số lô dầu nhất định. Ngày nay, từ 15 đến 20% nguồn cung dầu toàn cầu đang chịu sự chi phối của một hình thức trừng phạt nào đó từ phía Hoa Kỳ. Giờ đây, khoảng 20% ​​lượng dầu không thuộc diện trừng phạt cũng đang bị mắc kẹt. Báo cáo thị trường dầu mỏ tháng 3 của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã hạ dự báo tăng trưởng nhu cầu năm 2026 do giá cả leo thang và tình trạng sụt giảm nhu cầu tiêu thụ.

Sau cuộc xâm lược của Nga, châu Âu đã nỗ lực thoát khỏi sự phụ thuộc năng lượng vào Moscow bằng cách thay thế lượng dầu khí bị thiếu hụt bằng các nguồn nhập khẩu khí tự nhiên hóa lỏng an toàn hơn nhưng đắt đỏ hơn từ Na Uy, Qatar và Hoa Kỳ. Cho đến khi Qatar có thể sửa chữa các cơ sở hạ tầng và nối lại hoạt động xuất khẩu một cách an toàn, những nguồn cung này sẽ tạm thời biến mất khỏi thị trường. Kết quả là, người tiêu dùng dầu mỏ và khí đốt tại cả châu Âu lẫn châu Á sẽ phải cạnh tranh nhau để giành giật từng giọt nhiên liệu cuối cùng còn sót lại trong kho dự trữ.

Các nhà lãnh đạo thế giới và giới phân tích lẽ ra đã không nên tỏ ra ngạc nhiên trước sự trượt dốc nhanh chóng dẫn tới cuộc khủng hoảng toàn cầu này. Khi Nga xâm lược Ukraine vào tháng 2 năm 2022, bài học hiển nhiên rút ra là việc phụ thuộc vào các quốc gia dầu mỏ thù địch hoặc có tính cưỡng ép là vô cùng nguy hiểm. Tuy nhiên, bài học lớn hơn từ cuộc xung đột đó cùng cuộc khủng hoảng năng lượng hệ quả lại mang tính bao quát hơn và khó chấp nhận hơn. Mặc dù châu Âu đã cắt giảm mạnh mẽ sự phụ thuộc vào dầu khí của Nga, hệ thống năng lượng toàn cầu vẫn tiếp tục vận hành dựa trên các loại nhiên liệu mà việc sản xuất và vận chuyển chúng lại tập trung vào một số ít quốc gia, cơ sở hạ tầng và các điểm thắt nút chiến lược. Cuộc khủng hoảng hiện nay chứng minh rằng các nền kinh tế phát triển cần đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo và dần từ bỏ nhiên liệu hydrocarbon.

Trong bài viết đăng trên chuyên san này vào năm 2022, Marco Giuli và tôi đã lập luận rằng chính sách năng lượng an toàn nhất không đơn thuần là thay thế nguồn cung từ Nga bằng các nguồn nhập khẩu đắt đỏ khác, mà phải là giảm thiểu nhu cầu năng lượng, chấp nhận một mức độ thắt lưng buộc bụng nhất định, và đẩy nhanh tiến độ chuyển dịch sang các hệ thống ít chịu tác động bởi những cú sốc địa chính trị — những hệ thống dựa trên việc sản xuất năng lượng tái tạo mang tính địa phương hóa cao hơn, bao gồm năng lượng gió, mặt trời và hạt nhân. Sau năm 2022, các quốc gia lẽ ra nên ưu tiên việc giảm bớt sử dụng các nguồn năng lượng hóa thạch vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro, thay vì chỉ đơn thuần tìm mua chúng từ những nơi khác. Cuộc khủng hoảng năng lượng nảy sinh từ cuộc chiến tại Iran hiện nay cho thấy bài học này vẫn chưa được tiếp thu một cách trọn vẹn.

Một kịch bản năng lượng ác mộng

Là một quốc gia sản xuất và xuất khẩu lớn cả về dầu mỏ lẫn khí đốt tự nhiên, Hoa Kỳ chính là bên hưởng lợi ròng từ cuộc khủng hoảng năng lượng tại châu Âu vào năm 2022. Người tiêu dùng Mỹ hầu như không chịu ảnh hưởng từ cuộc khủng hoảng này, trong khi các nhà sản xuất tại Mỹ lại thu được khoản lợi nhuận khổng lồ nhờ xuất khẩu khí đốt tự nhiên hóa lỏng với mức giá cao ngất ngưởng cho những khách hàng châu Âu đang trong tình thế khẩn bách. Tuy nhiên, kịch bản hiện nay đã hoàn toàn khác, và hầu hết người dân Mỹ đều đã phải gánh chịu một hệ quả bước đầu: giá nhiên liệu tại các trạm xăng tăng vọt. Các nhà nghiên cứu tại Đại học Stanford ước tính rằng nếu hoạt động vận chuyển qua eo biển này vẫn tiếp tục bị hạn chế cho đến hết ngày 10 tháng 4, mỗi hộ gia đình Mỹ sẽ phải chi thêm 857 đô la cho tiền xăng xe trong khoảng thời gian còn lại của năm. Người dân Mỹ cũng nhiều khả năng sẽ phải trả thêm ít nhất 20% cho vé máy bay, bởi giá nhiên liệu dành cho máy bay phản lực (jet fuel) đã tăng vọt khoảng 75% kể từ khi cuộc chiến bùng nổ.

Vào ngày 11 tháng 3, Tổng thống Donald Trump đã phê duyệt việc giải phóng 172 triệu thùng dầu từ Kho dự trữ Dầu mỏ Chiến lược của Hoa Kỳ khi giá dầu thô Brent chạm mức 92 USD/thùng, trong nỗ lực nhằm xoa dịu thị trường. Theo cơ chế này, tám công ty—bao gồm Shell và BP—đã tiếp nhận đợt dầu thô đầu tiên từ ba địa điểm lưu trữ thuộc Kho dự trữ vào ngày 20 tháng 3; sau đó, họ sẽ hoàn trả lại lượng dầu đã vay cho Kho dự trữ kèm theo một khoản thanh toán bổ sung bằng hiện vật. Kho dự trữ sẽ tiếp tục được khai thác trong 120 ngày tới; tuy nhiên, giá dầu hiện đang hướng tới mức tăng kỷ lục trong tháng, và các nhà quan sát tin rằng giá dầu có thể vọt lên mức 150 USD/thùng nếu eo biển này vẫn bị phong tỏa thêm một tháng nữa. Tại thời điểm đó, Washington sẽ có rất ít biện pháp để bảo vệ người dân Mỹ. Việc giải phóng kho dự trữ chiến lược có thể giúp xoa dịu tâm lý hoảng loạn trên thị trường, nhưng không thể khôi phục các điều kiện vận chuyển bình thường hay làm giảm khoản phụ phí rủi ro phát sinh từ vùng chiến sự.

Các cú sốc về giá năng lượng sẽ nhanh chóng lan rộng và gây ra những cú sốc đối với lĩnh vực thực phẩm cũng như công nghiệp. Hiện tại, cuộc xung đột này đã làm tắc nghẽn nguồn cung hóa dầu toàn cầu và đẩy giá nhựa tăng cao. Các ngành công nghiệp tiêu thụ nhiều năng lượng—như sản xuất phân bón, nhựa, vận tải, thực phẩm và dược phẩm—đều đang chịu tác động nặng nề từ giá năng lượng leo thang cũng như tình trạng tắc nghẽn tại các nút thắt giao thông hàng hải. Bahrain, Oman, Qatar và Ả Rập Xê Út là những quốc gia xuất khẩu phân bón chủ chốt, bao gồm urê và amoniac. Khí tự nhiên là nguyên liệu đầu vào chính để sản xuất phân bón nitơ; nếu cuộc khủng hoảng này tiếp diễn, giá phân bón toàn cầu có thể tăng trung bình từ 15% đến 20% vào năm 2026.

Tương tự như tình hình năm 2022, gánh nặng chi phí do cú sốc năng lượng gây ra đang được phân bổ một cách không đồng đều. Do phần lớn lượng dầu thô và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) lưu thông qua eo biển này đều hướng tới các thị trường cao cấp tại châu Á—bao gồm Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và Hàn Quốc—nên các quốc gia nhập khẩu quy mô lớn trong khu vực này đang phải chịu áp lực kép từ lạm phát và sự mất giá của đồng nội tệ; trong khi đó, các quốc gia nhập khẩu có thu nhập thấp lại sở hữu rất ít khả năng để bảo vệ người tiêu dùng hoặc để cạnh tranh quyết liệt nhằm mua được các lô hàng thay thế. Để ngăn chặn tình trạng mất điện diện rộng, chính phủ Thái Lan đã ra lệnh cho các nhà máy nhiệt điện than hoạt động trở lại với công suất tối đa, đồng thời trợ giá năng lượng nhằm giúp người tiêu dùng tránh khỏi những cú sốc về giá. Bangladesh cũng đang thực hiện các biện pháp tương tự nhằm gia tăng sản lượng điện từ nguồn than đá. Các nền kinh tế phát triển tại châu Á cũng đang đẩy mạnh việc sử dụng than. Tuần trước, các quan chức Hàn Quốc đã thông báo dỡ bỏ trần giới hạn đối với sản lượng điện than, đồng thời nâng mức công suất vận hành của các nhà máy điện hạt nhân lên tới 80%. Trung Quốc cũng đã thắt chặt các hạn chế xuất khẩu nhiên liệu nhằm bảo vệ thị trường nội địa của mình.

Tương tự như năm 2022, các quốc gia giàu có hơn đang ra sức bảo vệ người tiêu dùng trong nước, trong khi các nước nhập khẩu nghèo hơn buộc phải áp dụng chính sách thắt lưng buộc bụng về năng lượng. Thực tế cho thấy, chúng ta đang chứng kiến ​​các nền kinh tế nghèo hơn và phụ thuộc nhiều hơn vào nhập khẩu phải thực hiện các biện pháp tiết kiệm khẩn cấp: Bangladesh, Campuchia, Philippines, Sri Lanka và Thái Lan đều đã áp đặt các giới hạn đối với việc sử dụng điều hòa không khí; bên cạnh đó, hầu hết các quốc gia Đông Nam Á đều đã đưa ra lời kêu gọi hoặc ban hành quy định bắt buộc người tiêu dùng phải hạn chế nhu cầu sử dụng năng lượng vào các khung giờ cao điểm.

Các nền kinh tế phương Tây hiện vẫn chưa đưa ra lời kêu gọi tiết kiệm năng lượng nào. Tuy nhiên, cũng giống như năm 2022, điều tối quan trọng là họ phải tránh lặp lại những sai lầm chính sách từng làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973. Việc cắt giảm thuế nhiên liệu, trợ giá nhiên liệu và chạy đua tích trữ năng lượng không hề giúp xây dựng một hệ thống năng lượng vững mạnh. Những biện pháp đó chỉ đơn thuần là trì hoãn sự bùng nổ của cuộc khủng hoảng năng lượng chiến lược tiếp theo.

Những điểm yếu trong khâu vận chuyển

Cuộc chiến tại Iran đã phơi bày một điểm yếu cốt tử trong hệ thống năng lượng hiện đại – vượt xa những tổn thất về sản lượng hay sự thao túng từ các quốc gia sản xuất: đó chính là rủi ro trong khâu vận chuyển đối với các hệ thống năng lượng vốn phụ thuộc vào việc luân chuyển các phân tử vật lý (nhiên liệu thực tế). Thị trường dầu mỏ không chỉ phản ứng trước số lượng thùng dầu bị phá hủy thực tế hoặc bị giữ lại; chúng còn phản ứng mạnh mẽ trước nỗi lo ngại rằng nguồn cung sẽ bị ngưng trệ do sự chậm trễ trong vận chuyển, cước phí vận tải tăng cao, sự gián đoạn tại các nhà máy lọc dầu, hoặc khi các đơn vị vận hành thương mại quyết định rằng họ không thể chấp nhận những rủi ro tiềm ẩn trong suốt hành trình vận chuyển. Vào năm 2022, cuộc tấn công của Nga vào Ukraine đã làm nổi bật mối nguy hiểm của sự phụ thuộc vào hệ thống đường ống dẫn, cũng như vạch trần giả định sai lầm cho rằng sự phụ thuộc lẫn nhau về năng lượng sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ chiến tranh. Cuộc khủng hoảng hiện tại chính là một phiên bản trên mặt biển của cùng một vấn đề nan giải đó.

Một sự gián đoạn kéo dài tại Eo biển Hormuz sẽ là một thảm họa năng lượng, với nguy cơ loại bỏ khỏi thị trường từ 13 đến 14 triệu thùng dầu mỗi ngày. Mặc dù đúng là cuộc khủng hoảng hiện nay đang diễn ra trong bối cảnh thế giới đã sở hữu nguồn cung dầu khí đa dạng hơn nhiều so với các thập kỷ trước, nhưng sự linh hoạt gia tăng này vẫn không thể xóa bỏ mối nguy hiểm cốt lõi của một cuộc khủng hoảng kéo dài xoay quanh khu vực Hormuz. Các phương án quân sự nhằm khôi phục hoạt động tại eo biển này – bao gồm việc chiếm giữ Đảo Kharg và có thể là các chiến dịch rà phá thủy lôi – chưa chắc đã giải quyết được cuộc khủng hoảng thương mại. Trước tình hình các cuộc tấn công vào cơ sở hạ tầng năng lượng trong khu vực vẫn đang diễn ra dai dẳng từ mọi phía, hiện vẫn chưa thể xác định rõ khi nào các chủ tàu, công ty bảo hiểm, giới thương nhân và khách hàng mới có thể lấy lại đủ niềm tin để đưa tàu thuyền của mình đi qua eo biển này. Nếu tình trạng bất định này vẫn tiếp diễn, hoạt động vận tải biển sẽ tiếp tục bị đình trệ, và giá cả nhiên liệu sẽ vẫn neo ở mức cao.

Hướng tới An ninh Năng lượng Bền vững

Các cuộc thảo luận chính sách về chuyển dịch năng lượng và tiết kiệm năng lượng thường được lồng ghép trong khuôn khổ các mối quan ngại về đạo đức hoặc khí hậu. Chính quyền Hoa Kỳ hiện tại đã hoàn toàn gạt bỏ các chính sách này chính vì cách diễn đạt đó. Tuy nhiên, lập luận về khía cạnh an ninh đối với việc chuyển dịch và đẩy nhanh quá trình điện khí hóa còn bao hàm mục tiêu giảm thiểu nguy cơ chịu sự ép buộc; và lập luận này trở nên vô cùng khó bác bỏ sau hai cú sốc lớn về nguồn cung nhiên liệu hydrocarbon xảy ra trong vòng bốn năm qua. Các hệ thống điện khí hóa tuy không phải là bất khả xâm phạm, nhưng nhìn chung chúng ít chịu tác động hơn trước các điểm nghẽn hàng hải và những đợt tăng giá nhiên liệu đột biến trên thị trường toàn cầu. Các lưới điện phân tán, hệ thống lưu trữ, giải pháp nâng cao hiệu suất và các đường dây liên kết điện tạo dựng khả năng chống chịu thông qua sự dư thừa nguồn lực và chiều sâu cơ sở hạ tầng, thay vì dựa vào biện pháp quản lý sự khan hiếm bằng vũ lực.

Như nhiều ý kiến ​​khác đã chỉ ra, cuộc khủng hoảng năng lượng hiện nay đã nâng cao tầm quan trọng chiến lược của việc điện khí hóa tại chỗ và phát triển các nguồn năng lượng phi-hydrocarbon; đồng thời, chính cuộc khủng hoảng này lại đang làm gián đoạn dòng chảy của các nguyên liệu đầu vào mà chuỗi cung ứng năng lượng sạch đang phụ thuộc vào. Tất nhiên, quá trình chuyển dịch cần có thời gian, trong khi cuộc khủng hoảng hiện tại lại đòi hỏi những hành động tức thời. Tuy nhiên, thực tế này cũng đã diễn ra vào năm 2022, nhưng nó không hề làm mất đi tính xác đáng của lập luận về việc cắt giảm nhu cầu tiêu thụ và thực hiện những thay đổi mang tính cấu trúc đối với hệ thống năng lượng toàn cầu. Ngày nay, trong bối cảnh cuộc khủng hoảng năng lượng bùng phát do cuộc chiến tại Iran, một số biện pháp khẩn cấp—chẳng hạn như việc chính quyền Trump cho phép vận chuyển và bán dầu thô của Nga (vốn trước đây bị trừng phạt), hay việc xả kho dự trữ chiến lược—có thể được coi là những bước đi cần thiết. Song, các chính phủ không nên nhầm lẫn giữa việc quản lý khủng hoảng với việc xây dựng một chiến lược an ninh năng lượng dài hạn.

Giờ đây, sau khi cuộc chiến tại Iran nổ ra, một thực tế hiển nhiên đã lộ rõ: việc nỗ lực đa dạng hóa nguồn cung nhằm thoát khỏi sự phụ thuộc vào các nhà sản xuất hydrocarbon thống trị thị trường, nhưng lại thất bại trong việc đẩy nhanh quá trình chuyển dịch khỏi việc sử dụng hydrocarbon như là nguồn nguyên liệu đầu vào chủ chốt cho các hệ thống năng lượng, chính là một sai lầm nghiêm trọng. Một nền kinh tế toàn cầu được vận hành dựa trên dòng chảy của các nhiên liệu hóa thạch—vốn khan hiếm, tập trung hóa và dễ bị gián đoạn—sẽ mãi mãi nằm trong thế yếu và đầy rủi ro. Trớ trêu thay, chính quyền Trump lại đang quyết liệt đảo ngược các sáng kiến ​​vốn được thiết kế nhằm củng cố an ninh năng lượng của Hoa Kỳ, vào đúng thời điểm mà lẽ ra những nỗ lực này cần phải được đẩy mạnh hơn bao giờ hết. Trong tháng này, chính quyền đã công bố quyết định chi trả 1 tỷ USD cho tập đoàn năng lượng TotalEnergy của Pháp để đổi lấy việc tập đoàn này từ bỏ các kế hoạch xây dựng trang trại điện gió ngoài khơi bờ biển phía Đông Hoa Kỳ. Đổi lại, TotalEnergy sẽ dùng khoản tiền đó để đầu tư vào các dự án dầu khí ngay trên lãnh thổ Hoa Kỳ. Ngay cả khi Hoa Kỳ có mở rộng quy mô sản xuất dầu khí, cuộc chiến tại Iran vẫn cho thấy rằng người dân Mỹ sẽ tiếp tục phải đối mặt với những cú sốc năng lượng trên phạm vi toàn cầu, bởi lẽ giá dầu được định đoạt trên một thị trường thế giới vốn rất mong manh và có sự liên kết chằng chịt với nhau. Không giống như Hoa Kỳ, châu Âu đã không từ bỏ quá trình chuyển đổi năng lượng sạch sau năm 2022; thay vào đó, họ đã đẩy nhanh tiến trình này thông qua việc cấp phép nhanh hơn, triển khai nhiều năng lượng tái tạo hơn, và dành sự quan tâm lớn hơn cho các hệ thống bơm nhiệt, lưới điện, lưu trữ năng lượng và hiệu quả sử dụng năng lượng. Tuy nhiên, châu Âu vẫn dựa vào khí tự nhiên như một loại nhiên liệu chuyển tiếp, khiến người tiêu dùng phải đối mặt với nguy cơ giá năng lượng tăng cao do ảnh hưởng của cuộc chiến tại Iran. Quá trình điện khí hóa sâu rộng hơn cũng như việc đầu tư vốn vào triển khai năng lượng tái tạo đã bị chững lại bởi các điều kiện tài khóa thắt chặt, những lo ngại về năng lực cạnh tranh công nghiệp, và sự đánh đổi giữa việc gia tăng chi tiêu quốc phòng với chi tiêu công dành cho công cuộc chuyển đổi năng lượng. Thế nhưng, cuộc chiến này đã chứng minh rằng đối với châu Âu, con đường bền vững duy nhất để đạt được an ninh năng lượng chính là thông qua một quá trình chuyển đổi năng lượng nhanh chóng hơn.

Ngày nay, các chính phủ phương Tây nên xem việc chuyển dịch sang năng lượng tái tạo và thực hành tiết kiệm năng lượng như một chiến lược, thay vì coi đó là một gánh nặng hay sự khó khăn. Họ cần truyền thông một cách trung thực về việc sự phụ thuộc vào hệ thống năng lượng dựa trên nhiên liệu hydrocarbon sẽ gây ra những tổn thất thực tế như thế nào; đồng thời khẳng định rằng những tổn thất này cần được giải quyết thông qua các biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng một cách có tổ chức và đẩy nhanh quá trình điện khí hóa, thay vì nuôi dưỡng ảo tưởng rằng thị trường có thể tự động thay thế nhóm nhà cung cấp này bằng nhóm nhà cung cấp khác một cách dễ dàng và không gây đau đớn. Cuộc khủng hoảng năng lượng tại châu Âu vào năm 2022 lẽ ra đã phải dạy cho chúng ta bài học rằng sự phụ thuộc quá mức vào nhiên liệu hydrocarbon chính là một rủi ro an ninh mang tính sống còn. Cuộc chiến tại Iran một lần nữa chứng minh rằng việc thay đổi bản đồ các mối quan hệ phụ thuộc hoàn toàn không đồng nghĩa với việc thoát khỏi sự phụ thuộc đó.

Tiến sĩ Emily Holland hiện là Giám đốc Chương trình Âu-Á tại Viện Nghiên cứu Chính sách Đối ngoại (Foreign Policy Research Institute). Trước đây, bà từng đảm nhiệm vị trí Phó Giám đốc Chính trị phụ trách cơ sở hạ tầng ngầm dưới biển trọng yếu tại Bộ Tư lệnh Hàng hải của NATO.

https://warontherocks.com/2026/04/the-iran-war-and-the-energy-lesson-we-failed-to-learn/

***

The Iran War and the Energy Lesson We Failed to Learn

How many energy crises will it take before we stop betting our economies on a fragile oil market?

The U.S. and Israeli war with Iran quickly morphed from a regional conflict into a global energy shock. Oil and gas markets have been volatile since the start of the war, with Brent crude oil prices rising 59 percent since Iran’s effective closure of the Strait of Hormuz, one of the world’s most important energy chokepoints. In the first half of 2025, about one-fifth of the world’s oil and liquified natural gas passed through the strait. Now, five weeks into the conflict, attacks on energy infrastructure have further strained global markets, most notably the Iranian strike on Qatar’s Ras Laffan gas complex that destroyed 17 percent of the country’s liquified natural gas export capacity for up to five years. Although much of the impact will depend on how long the strait remains closed, experts caution that the Iran war is causing the worst energy shock of all time.

The current energy crisis is exacerbated by the fact that global markets have not yet recovered from the last global energy shock in 2022. After Russia’s full-scale invasion of Ukraine, the G7 sanctions regime against Russian oil bifurcated the global market, creating a system where only certain countries were allowed to buy certain barrels. Today, between 15 and 20 percent of global oil supplies are under some form of U.S. sanctions. Now, roughly 20 percent of non-sanctioned volumes are stranded. The International Energy Agency’s March oil market report cut its 2026 demand growth forecast due to higher prices and demand destruction.

After Russia’s invasion, Europe willed itself out of energy dependence on Moscow by replacing lost volumes with safer and more expensive imports of liquefied natural gas from Norway, Qatar, and the United States. Until Qatar can repair its facilities and safely begin exporting, these supplies have been removed from the market. As a result, consumers of both oil and gas in Europe and Asia will be competing for every last drop of available stocks.

World leaders and analysts should not have been surprised by the swift descent into global crisis. When Russia invaded Ukraine in February 2022, the obvious lesson was that dependence on hostile or coercive petrostates was dangerous. But the larger takeaway from that conflict and resulting energy crisis was broader and more uncomfortable. Although Europe drastically reduced dependence on Russian oil and gas, the global energy system remained organized around fuels whose production and movements are concentrated in a small number of states, infrastructures, and chokepoints. The current crisis demonstrates that advanced economies should hasten the transition to renewable energy sources and away from hydrocarbons.

In our 2022 article in these pages, Marco Giuli and I argued that the most secure energy policy was not simply to replace Russian supply with other expensive imports, but to reduce energy demand, accept some degree of austerity, and move faster towards systems less exposed to geopolitical shock events — ones based on more localized renewable energy production including wind, solar, and nuclear. After 2022, states should have prioritized using less insecure fossil fuel-based energy, rather than buying it from other places. The resulting energy crisis from the Iran war now suggests that this lesson was not fully adopted.

A Nightmare Energy Scenario

As a major producer and exporter of both oil and natural gas, the United States was a net winner of Europe’s energy crisis in 2022. American consumers were largely unaffected by the crisis and U.S. producers had a windfall exporting liquefied natural gas at premium prices to desperate European buyers. But today’s scenario is different, and most Americans have already experienced an early consequence: high prices at the gas pump. Researchers at Stanford estimate that if transit through the strait remains limited through April 10, the average American household will pay $857 more for gasoline over the rest of the year. Americans will also likely pay at least 20 percent more for airline tickets, as jet fuel has surged approximately 75 percent since the start of the war.


On March 11, President Donald Trump authorized the release of 172 million barrels of oil from the U.S. Strategic Petroleum Reserve when Brent crude hit $92 a barrel, in an effort to calm the markets. Under this scheme, eight companies, including Shell and BP, took the initial tranche of crude from three Reserve storage sites on March 20 and will eventually return the borrowed amount to the Reserve with an additional in-kind payment. The Reserve will continue to be tapped over the next 120 days, but oil prices are headed towards a record month’s gain, and observers believe oil could rise to $150 a barrel if the strait remains closed for another month. At that point, there is little Washington can do to insulate the American public. Strategic stockpile releases can smooth market panic, but they cannot recreate normal shipping conditions or ease war zone risk premiums.

Energy price shocks quickly become food and industrial shocks. Already, the conflict has choked the global petrochemical supply and raised plastic prices. Energy-intensive industries such as fertilizers, plastic, transport, food, and pharmaceuticals are all affected by high energy prices and the maritime transit chokepoint. Bahrain, Oman, Qatar, and Saudi Arabia are critical exporters of fertilizers including urea and ammonia. Natural gas is a primary feedstock for nitrogen fertilizer: If the crisis persists, global fertilizer prices could average 15–20 percent higher in 2026.

As in 2022, the costs of the energy shock are unequally distributed. Because most of the crude and liquified natural gas flowing through the strait is bound for premium Asian markets including China, India, Japan, and South Korea, large importers in this region are under pressure from inflation and weak currencies, while low-income importers have much less ability to protect consumers or to bid aggressively for replacement cargoes. To prevent blackouts, the Thai government ordered coal-fired plants to reopen at full capacity and is subsidizing energy costs to help shield consumers from price shocks. Bangladesh is similarly increasing coal-generated electricity. Developed Asian economies are also raising their usage of coal. Last week, South Korean officials announced that they would lift their cap on coal-fired power generation and raise nuclear power plant utilization to 80 percent. China has also tightened fuel export restrictions to protect its domestic market.

Like 2022, richer countries are protecting their own consumers while poorer importers are forced into adopting energy austerity. Already, we are witnessing poorer, more import-dependent economies undertake emergency conservation measures: Bangladesh, Cambodia, the Philippines, Sri Lanka, and Thailand have all already imposed limits on air conditioning, and most Southeast Asian countries have asked or mandated consumers to limit energy demand at peak utilization times.

Western economies have not yet made appeals for conservation. But as in 2022, it is essential that they avoid policy mistakes that exacerbated the 1973 oil crisis. Slashing fuel taxes, subsidizing fuel prices, and competition for energy stockpiles did not build a resilient system. It merely delayed the next strategic energy crisis.

Transit Vulnerabilities

The Iran war exposes a central vulnerability in today’s energy system beyond lost production and coercive producers: the transit risk of energy systems dependent on physical molecules. Oil markets do not react only to barrels that are physically destroyed or withheld: They also react to the fear that they will not move due to shipping delays, rising freight rates, refinery disruptions, or when commercial operators decide that they cannot accept the risk of voyage. In 2022, Russia’s assault on Ukraine highlighted the danger of pipeline dependence and the mistaken assumption that energy interdependence would reduce the likelihood of war. The current crisis presents a maritime version of the same problem.

A prolonged disruption to the Strait of Hormuz is an energy catastrophe, potentially removing 13–14 million barrels of oil per day from the market. While it is true that today’s crisis is unfolding in a world with more diversified oil and gas supplies than in previous decades, this greater flexibility does not remove the central danger of a lengthy crisis centered on Hormuz. Military options to reopen the strait, including seizing Kharg Island and possibly mine-clearing operations, will not necessarily solve the commercial crisis. Given the sustained attacks on energy infrastructure in the region by all parties, it is unclear when shipowners, insurers, traders, and customers will have the confidence to send their ships through the strait. If this uncertainty persists, shipping will remain constrained, and prices will remain high.


Moving Towards Sustainable Energy Security

The policy discourse of energy transition and energy conservation is often framed in moral or climate concerns. The current U.S. administration has dismissed it altogether because of this language. But the security logic for transition and faster electrification is also about reducing exposure to coercion, and this argument is very hard to dismiss after two major hydrocarbon supply shocks in the past four years. Electrified systems are not invulnerable, but they are generally less exposed to maritime bottlenecks and global fuel price spikes. Distributed grids, storage, efficiency, and interconnectors build resilience through redundancy and infrastructure depth rather than through armed management of scarcity.

As others have noted, this energy crisis raises the strategic premium on local electrification and non-hydrocarbon power, while simultaneously disrupting the flow of inputs on which the clean energy supply chain depends. Of course, transitions take time and the current crisis demands immediate action. But this was also true in 2022 and did not invalidate the argument for demand reduction and structural change of the global energy system. Today, in the context of the energy crisis precipitated by the Iran war, some emergency measures such as the Trump administration’s authorization of the delivery and sale of previously sanctioned Russian crude and stockpile releases may be warranted. But governments should not mistake crisis management for energy security strategy.

Now, in the wake of the Iran war, it is starkly evident that diversifying away from dominant hydrocarbons producers but failing to hasten the transition away from hydrocarbons as the primary input to energy systems is a mistake. A global economy that is organized around scarce, concentrated, and easily disrupted fossil fuel flows will always be vulnerable. Ironically, the Trump administration is aggressively reversing initiatives that sought to bolster U.S. energy security at the very time when these efforts should be intensified. This month, the administration announced that it would pay French energy company TotalEnergy $1 billion to abandon its plans to develop wind farms off the coast of the eastern United States. In exchange, TotalEnergy will invest that money into U.S. oil and gas projects. Even if the United States expands oil and gas production, the war in Iran shows that Americans will remain exposed to global energy shocks because oil is priced in a fragile, deeply interconnected global market.

Unlike the United States, Europe did not abandon the clean energy transition after 2022 but instead accelerated it through faster permitting, more renewable deployment, and greater attention to heat pumps, grids, storage, and efficiency. But Europe still relies on natural gas as a bridge fuel, leaving consumers exposed to higher energy prices because of the Iran war. Further electrification and capital investments into renewable deployment have been slowed by tighter fiscal conditions, industrial competitiveness concerns, and the tradeoff between increased defense spending and public spending on the transition. But the war demonstrates that for Europe, the only durable path to energy security is via a faster energy transition.

Today, Western governments should treat a shift to renewables and conservation as a strategy as opposed to a hardship. They should communicate honestly about how reliance on a hydrocarbons-based energy system imposes real costs, and that those costs should be managed through organized efficiency and faster electrification, rather than the fantasy that markets can painlessly substitute one set of suppliers for another. Europe’s energy crisis in 2022 should have taught us that excessive dependence on hydrocarbons is an existential security risk. The war in Iran demonstrates that altering the map of dependence is not the same as escaping it.

Emily Holland, Ph.D., is the director of the Eurasia program at the Foreign Policy Research Institute. Previously, she was the deputy political director for critical undersea infrastructure at NATO’s Maritime Command.

Image: Reza Hatami via Wikimedia Commons

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?