L. Rafael Reif
Tại sao tương lai của khoa học có thể thuộc về Trung Quốc

Thử nghiệm robot hình người tại Bắc Kinh, tháng 3 năm 2026 | Maxim Shemetov / Reuters
Trung Quốc từ lâu đã bị xem nhẹ, chỉ được coi là "công xưởng của thế giới"—một quốc gia xuất sắc trong việc sản xuất các công nghệ được phát minh ở nơi khác, nhưng lại không thể tự mình sáng tạo ra bất cứ điều gì thực sự mới mẻ. Tuy nhiên, trong thập kỷ qua, quốc gia này đã chứng minh rằng mình hoàn toàn có thể trở thành một cường quốc về đổi mới sáng tạo. Hiện nay, Trung Quốc đang bỏ xa Hoa Kỳ trong việc sản xuất và triển khai các công nghệ tiên tiến như xe điện, pin lưu trữ, thiết bị viễn thông không dây, robot hình người và năng lượng hạt nhân thế hệ mới. Ngành dược phẩm đang phát triển nhanh chóng của Trung Quốc cũng gần như đã bắt kịp Hoa Kỳ về tốc độ đưa các loại thuốc mới ra thị trường. Hơn nữa, quân đội Trung Quốc hiện sở hữu những năng lực công nghệ mà Hoa Kỳ còn thiếu, bao gồm cả thứ mà Lầu Năm Góc gọi là "kho vũ khí tên lửa siêu thanh hàng đầu thế giới".
Thành công của Trung Quốc bắt nguồn từ việc dồn nguồn lực vào mọi khía cạnh trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo của mình—từ nghiên cứu khoa học cơ bản, đào tạo các nhà khoa học và kỹ sư, cho đến việc thương mại hóa các sản phẩm mới. Vào năm 2015, Bắc Kinh đã khởi xướng một kế hoạch đầy tham vọng mang tên "Made in China 2025" (Sản xuất tại Trung Quốc 2025) nhằm đẩy nhanh mục tiêu trở thành quốc gia dẫn đầu toàn cầu về công nghệ. Thông qua việc cung cấp sự hỗ trợ to lớn từ nhà nước cho các doanh nghiệp thuộc những lĩnh vực trọng điểm—như công nghệ thông tin, robot học và hàng không vũ trụ—các nhà lãnh đạo Trung Quốc đặt mục tiêu giảm thiểu những rủi ro về kinh tế và an ninh quốc gia nảy sinh từ sự phụ thuộc của Trung Quốc vào các doanh nghiệp nước ngoài, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh cho chính các doanh nghiệp công nghệ cao trong nước.
Mười năm sau khi khởi động kế hoạch "Made in China 2025", Trung Quốc về cơ bản đã gặt hái được thành công. Chẳng hạn, những đổi mới sáng tạo về sản phẩm trong lĩnh vực xe điện của nước này ấn tượng đến mức vào năm ngoái, Giám đốc điều hành (CEO) của hãng Ford—ông James Farley—đã phải thốt lên rằng ngành công nghiệp xe điện của Trung Quốc là "điều khiến tôi cảm thấy khiêm nhường nhất từng thấy", với công nghệ tích hợp trên xe, chi phí sản xuất và chất lượng sản phẩm vượt trội hơn hẳn. Ngay cả trong những lĩnh vực mà Trung Quốc chưa thể vươn lên thống trị, họ vẫn đạt được những bước tiến dài đầy ấn tượng. Đơn cử như trong ngành bán dẫn: dù chưa thể tự sản xuất các dòng chip tiên tiến nhất (vốn dùng để huấn luyện các mô hình trí tuệ nhân tạo phức tạp nhất), Trung Quốc lại đã xây dựng được năng lực sản xuất lớn nhất thế giới đối với các dòng chip truyền thống—loại chip được sử dụng rộng rãi trong ô tô và các thiết bị điện tử thông thường. Trong báo cáo thường niên năm 2025 gửi Quốc hội, Ủy ban Đánh giá Kinh tế và An ninh Mỹ-Trung—cơ quan chuyên phân tích những tác động đối với an ninh quốc gia từ mối quan hệ kinh tế giữa hai nước—đã nhận định rằng: “Trung Quốc hiện sở hữu một nền tảng sản xuất được thúc đẩy mạnh mẽ và được nhà nước định hướng, điều chưa từng có tiền lệ trong lịch sử.” Đáng báo động hơn, Ủy ban này cũng đánh giá rằng: “Trung Quốc hiện đang ở vị thế thuận lợi để phát triển, mở rộng quy mô các công nghệ mới và giành lấy lợi thế người đi đầu trong nhiều ngành công nghiệp của tương lai.”
Trong khi đó, Hoa Kỳ lại đang đánh mất sự tập trung. Sau hơn 80 năm giữ vững vị thế lãnh đạo đổi mới sáng tạo không thể tranh cãi trên thế giới, Washington đã thất bại trong việc nhận thức đầy đủ về mối đe dọa do sự thống trị ngày càng tăng của Trung Quốc đối với chuỗi đổi mới sáng tạo—từ nghiên cứu cơ bản cho đến sản xuất công nghệ cao. Và những hành động gần đây của các nhà hoạch định chính sách đang khiến vấn đề trở nên trầm trọng hơn. Thay vì vươn lên nắm bắt thời cơ để đối mặt với thách thức này, chính quyền hiện tại lại đang làm suy yếu những thế mạnh của Hoa Kỳ trong lĩnh vực đổi mới sáng tạo, đồng thời thất bại trong việc giải quyết những điểm yếu nội tại.
Hoa Kỳ cần phải một lần nữa coi khoa học và đổi mới sáng tạo là những yếu tố then chốt làm nên sức mạnh của nước Mỹ. Điều này đòi hỏi phải đầu tư vào khoa học cơ bản—lĩnh vực tập trung vào việc mở rộng nền tảng tri thức và là nguồn cội sản sinh ra những công nghệ mới mang tính đột phá thực sự. Nó cũng đồng nghĩa với việc thu hút, đào tạo và giữ chân những nhân tài xuất sắc nhất thế giới trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Hơn nữa, nó đòi hỏi phải tìm tòi những phương thức mới để chuyển hóa các nghiên cứu tiên tiến thành những sản phẩm có giá trị thương mại và đẩy nhanh tốc độ mở rộng quy mô sản xuất các sản phẩm đó. Trung Quốc đang bứt phá vươn lên; nếu Hoa Kỳ không kịp thời điều chỉnh lại lộ trình, quốc gia này sẽ có nguy cơ đánh mất tương lai vào tay đối thủ địa chính trị lớn nhất của mình.
Trở về với những nền tảng căn bản
Cam kết đầu tư vào khoa học cơ bản luôn là hạt nhân cốt lõi tạo nên vị thế lãnh đạo về công nghệ của Hoa Kỳ kể từ giữa thế kỷ 20. Nhìn chung, những thành tựu đổi mới sáng tạo xuất sắc nhất thường nảy sinh tại chính những nơi có nền khoa học phát triển vượt bậc nhất. Mặc dù loài người đã không ngừng phát minh ra các công nghệ mới xuyên suốt chiều dài lịch sử, nhưng phải đến thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, công nghệ mới bắt đầu trở thành động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế một cách bền vững. Như nhà sử học Joel Mokyr đã chỉ ra, nhân tố then chốt làm nên sự tăng trưởng này chính là những bước tiến vượt bậc về khoa học—cũng như văn hóa khoa học—diễn ra tại phương Tây trong thế kỷ 17 và 18; chính những bước tiến này đã giúp phổ biến tri thức về các nguyên lý giải thích những hiện tượng tự nhiên. Trước thời kỳ đó, Mokyr viết: “Thế giới khi ấy là một thế giới của kỹ thuật thực hành nhưng thiếu vắng cơ học lý thuyết; của nghề rèn sắt nhưng thiếu vắng khoa học luyện kim; và của nghề nông nhưng thiếu vắng khoa học thổ nhưỡng.” Một xã hội thấu hiểu được “lý do tại sao” một sự vật hay hiện tượng lại vận hành theo cách đó, sẽ dễ dàng hơn trong việc cải thiện “cách thức vận hành” của nó—một quá trình mang tính tự bồi đắp và giúp đẩy nhanh tốc độ phát triển công nghệ.
Tại Hoa Kỳ, các trường đại học là chủ thể thực hiện nghiên cứu khoa học cơ bản lớn nhất, và chính phủ liên bang là nguồn tài trợ lớn nhất cho hoạt động này. Trước Thế chiến II, các trường đại học thực hiện tương đối ít nghiên cứu khoa học, thay vào đó tập trung vào sứ mệnh giáo dục của mình. Tuy nhiên, cuộc chiến đã buộc họ phải nhìn nhận lại thực tế. Vannevar Bush—cố vấn khoa học của Tổng thống Franklin Roosevelt—đã huy động các nhà khoa học hàn lâm tham gia phát triển những công nghệ mới; trong đó có nhiều công nghệ đóng vai trò then chốt dẫn đến thắng lợi, chẳng hạn như radar vi sóng, bom nguyên tử và penicillin. Khi chiến tranh kết thúc, ông Bush đã thúc giục các nhà lãnh đạo Hoa Kỳ tiếp tục hỗ trợ hoạt động nghiên cứu khoa học tại các trường đại học. "Các sản phẩm và quy trình mới không tự nhiên mà hoàn thiện ngay từ khi mới ra đời," ông viết. "Chúng được xây dựng dựa trên những nguyên lý và quan niệm mới—vốn lại là kết quả của quá trình nghiên cứu khoa học cơ bản." Ông Bush nhận định rằng các trường đại học chính là môi trường lý tưởng để phát triển những nguyên lý và quan niệm mới mẻ này thông qua hoạt động nghiên cứu. Tại đây, các trường ít chịu áp lực phải tạo ra những kết quả cụ thể và tức thì hơn so với các phòng thí nghiệm trong khối công nghiệp, đồng thời đóng vai trò là cái nôi đào tạo nên thế hệ các nhà khoa học trẻ. Trong những năm đầu của cuộc Chiến tranh Lạnh, các quan chức Hoa Kỳ đã thành lập nhiều cơ quan—điển hình là Quỹ Khoa học Quốc gia (NSF)—nhằm tài trợ cho các hoạt động nghiên cứu mang tính khám phá như vậy.
Mối quan hệ đối tác giữa chính phủ và các trường đại học này đã tạo nên một hệ thống các trường đại học nghiên cứu vĩ đại và đa dạng bậc nhất thế giới. Hoa Kỳ không chỉ dẫn đầu trong lĩnh vực nghiên cứu cơ bản, mà còn chuyển hóa một cách hiệu quả những ý tưởng mới mẻ thành các công nghệ nền tảng—trong đó bao gồm cả Internet và điện thoại thông minh. Nguồn tài trợ từ Viện Y tế Quốc gia (NIH)—đơn vị chuyên hỗ trợ nghiên cứu y sinh học tại các trường đại học, trường y và trung tâm y tế hàn lâm trên khắp Hoa Kỳ—đã góp phần tạo nên gần như mọi loại thuốc được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) phê duyệt trong giai đoạn từ năm 2010 đến 2019. Sau khi Đạo luật Bayh-Dole năm 1980 ra đời—cho phép các trường đại học được quyền sở hữu và cấp phép sử dụng các phát minh nảy sinh từ những dự án nghiên cứu do chính phủ liên bang tài trợ, cũng như chia sẻ tiền bản quyền với chính các nhà phát minh trong giới hàn lâm—các trường đại học đã trở thành những trung tâm khởi nghiệp sôi động, sản sinh ra hàng loạt công ty hàng đầu thế giới, tiêu biểu như Google và Moderna. Các nghiên cứu thực hiện vào thập niên 2010 nhằm đánh giá hoạt động của Đại học Stanford và Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) đã chỉ ra rằng: tổng doanh thu tích lũy của các công ty do chính cựu sinh viên của hai trường này sáng lập có quy mô lớn đến mức, nếu xét theo chỉ số GDP, mỗi trường đại học này hoàn toàn có thể lọt vào danh sách mười nền kinh tế lớn nhất thế giới.
Chính phủ đang dần biến các trường đại học—từ những đối tác thân thiết—thành những đối thủ đối địch.
Hoa Kỳ vẫn là quốc gia đầu tư nhiều hơn bất kỳ quốc gia nào khác vào lĩnh vực khoa học cơ bản. Theo số liệu thống kê từ Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), trong năm 2023, Hoa Kỳ đã chi ra 78 tỷ USD cho các hoạt động nghiên cứu cơ bản được thực hiện tại các phòng thí nghiệm thuộc khối đại học và chính phủ. Chính vì lẽ đó mà các nhà khoa học tại Hoa Kỳ đã đạt được vô vàn khám phá mang tính nền tảng—từ công nghệ chỉnh sửa hệ gen CRISPR mở ra triển vọng chữa trị các bệnh di truyền, cho đến các mạng nơ-ron nhân tạo làm nền tảng cho trí tuệ nhân tạo (AI) tạo sinh.
Tuy nhiên, những lợi thế của Hoa Kỳ trong lĩnh vực nghiên cứu cơ bản đang đứng trước nguy cơ bị đe dọa. Dưới thời Tổng thống Donald Trump, chính quyền đang biến các trường đại học—vốn là những đối tác—thành những đối thủ. Ngay sau khi ông Trump nhậm chức nhiệm kỳ thứ hai vào tháng 1 năm 2025, chính quyền đã làm suy yếu các cơ quan cấp vốn nghiên cứu, đồng thời đóng băng hoặc cắt bỏ các khoản tài trợ nghiên cứu dành cho các trường đại học. Theo một phân tích được công bố trên tạp chí *Nature* vào tháng 1 năm 2026, ngay cả sau khi buộc phải khôi phục hàng ngàn khoản tài trợ này, chính quyền vẫn gây gián đoạn cho các dự án trị giá lên tới 1,4 tỷ đô la. Chính quyền cũng đang nỗ lực tháo dỡ hệ thống cấp vốn nghiên cứu dựa trên năng lực thực chất—một quy trình thường đòi hỏi sự thẩm định của các chuyên gia đồng ngành. Thay vào đó, họ mong muốn thiết lập một hệ thống dựa trên sự ưu ái chính trị, dành lợi thế cho những trường đại học chịu tuân phục các yêu cầu về tư tưởng của chính quyền. Những chủ đề nghiên cứu quan trọng mà chính quyền không ủng hộ vì các lý do chính trị—bao gồm khoa học khí hậu và việc phát triển vắc-xin mRNA—giờ đây gần như trở thành những lĩnh vực "cấm kỵ" đối với các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm sự hỗ trợ từ chính phủ liên bang.
Trong khi đó, giới lãnh đạo Trung Quốc đã nhận diện điểm yếu tương đối của đất nước mình trong lĩnh vực khoa học cơ bản như một trở ngại đối với sự đổi mới sáng tạo nội sinh, và họ đã nỗ lực khắc phục hạn chế này. Bắc Kinh đã đẩy mạnh đầu tư vào các hoạt động nghiên cứu cơ bản được thực hiện tại các trường đại học và phòng thí nghiệm thuộc chính phủ: trong giai đoạn từ năm 2013 đến 2023, Trung Quốc đã tăng mức cấp vốn cho loại hình nghiên cứu này lên gần gấp bốn lần, đạt mức 57 tỷ đô la (tính theo sức mua tương đương). Và Trung Quốc hoàn toàn không có ý định dừng lại ở thời điểm hiện tại. Nhà lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình đã nhiều lần nhấn mạnh rằng việc củng cố nền tảng khoa học cơ bản chính là chìa khóa để đạt được hai trong số những mục tiêu quan trọng nhất của Trung Quốc: sự tự chủ về công nghệ và năng lực cạnh tranh trên trường quốc tế. Dự thảo ngân sách năm 2026 của Trung Quốc—được công bố vào đầu tháng 3—bao gồm khoản tăng chi 16,3% từ ngân sách chính phủ trung ương dành cho hoạt động nghiên cứu căn bản.
Các trường đại học của Trung Quốc hiện đang đứng đầu các bảng xếp hạng về chất lượng nghiên cứu—lĩnh vực mà trước đây vốn do các trường đại học Hoa Kỳ thống trị. Vào năm 2016, trong số mười trường đại học có năng suất nghiên cứu cao nhất thế giới theo chỉ số Nature Index (chỉ số đo lường số lượng công bố nghiên cứu trên các tạp chí khoa học danh giá nhất), có tới năm trường thuộc về Hoa Kỳ và chỉ một trường thuộc về Trung Quốc. Đến năm 2025, chín trong số mười trường đại học hàng đầu này lại là các trường của Trung Quốc. Trung Quốc hiện đang sẵn sàng vươn lên dẫn đầu trong việc phát triển các công nghệ mới nổi. Theo Viện Chính sách Chiến lược Úc, vào năm 2025, Trung Quốc đã dẫn đầu thế giới về nghiên cứu chất lượng cao trong 66 trên tổng số 74 lĩnh vực công nghệ có tầm quan trọng chiến lược—bao gồm cả những lĩnh vực có nguy cơ cao bị một quốc gia đơn lẻ độc quyền.
Trung Quốc sở hữu nguồn nhân tài dồi dào
Một trong những thế mạnh của hệ thống đổi mới sáng tạo tại Hoa Kỳ là khả năng thu hút những nhà khoa học và kỹ sư hàng đầu từ khắp nơi trên thế giới. Tính trung bình trong 20 năm qua, 38% số bằng tiến sĩ thuộc các ngành khoa học và kỹ thuật do các trường đại học Hoa Kỳ cấp đã thuộc về các sinh viên quốc tế. Sinh viên quốc tế chiếm đa số trong số những người nhận bằng tiến sĩ thuộc các ngành khoa học máy tính và thông tin, kỹ thuật, cũng như toán học. Họ đóng vai trò then chốt trong các khám phá và phát minh ra đời từ các phòng thí nghiệm đại học; nhiều người trong số họ sau đó tiếp tục có những đóng góp quan trọng cho nền khoa học và lĩnh vực khởi nghiệp tại Hoa Kỳ. Trong 25 năm qua, 40% số người nhận giải Nobel của Hoa Kỳ thuộc các lĩnh vực Hóa học, Y học và Vật lý là những người nhập cư. Những người nhập cư cũng chính là những người đã sáng lập nên hơn một nửa số công ty khởi nghiệp (startup) của quốc gia này—những công ty được định giá từ 1 tỷ đô la trở lên.
Tuy nhiên, các chính sách liên bang hiện đang tạo ra những rào cản, khiến các trường đại học gặp khó khăn trong việc đào tạo và bồi dưỡng thế hệ các nhà khoa học hàng đầu tiếp theo của Hoa Kỳ—bất kể những nhà khoa học đó được sinh ra tại Hoa Kỳ hay ở nước ngoài. Việc đóng băng hoặc cắt giảm các khoản tài trợ đang buộc các trường đại học phải cắt giảm số lượng sinh viên sau đại học cũng như các nghiên cứu sinh sau tiến sĩ mà họ hỗ trợ. Đơn cử như Đại học Harvard, trường này đã thông báo sẽ cắt giảm một nửa số lượng sinh viên theo học chương trình tiến sĩ khoa học được tuyển sinh trong năm học sắp tới. Bên cạnh đó, các biện pháp siết chặt quy định về thị thực sinh viên, lệnh cấm đi lại, cùng công tác thực thi luật nhập cư quá mức cứng rắn cũng đang khiến sinh viên quốc tế nản lòng và không còn mặn mà với việc đến học tập tại Hoa Kỳ.
Sự bấp bênh về nguồn kinh phí cùng những đợt công kích chính trị nhắm vào các trường đại học đã thôi thúc ngay cả những nhà nghiên cứu kỳ cựu phải tìm kiếm cơ hội việc làm ở những nơi khác. Các trường đại học tại châu Âu đang ghi nhận một sự quan tâm chưa từng thấy từ giới học thuật Hoa Kỳ đối với các vị trí tuyển dụng đang bỏ trống tại đây. Hiện tượng "chảy máu chất xám" thậm chí đang diễn ra theo chiều hướng đổ về Trung Quốc, khi hàng loạt ngôi sao khoa học hàng đầu của Mỹ gốc Hoa đã trở về làm việc tại quê hương. Theo CNN, tính từ đầu năm 2024 đến nay, ít nhất 85 nhà nghiên cứu tại Mỹ đã gia nhập các tổ chức khoa học của Trung Quốc. Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI)—một lĩnh vực cạnh tranh vô cùng gay gắt với Trung Quốc—ngày càng có nhiều nhà nghiên cứu hàng đầu lựa chọn theo học và làm việc ngay tại quốc gia này. Một phân tích của tạp chí *The Economist* cho thấy: vào năm 2019, chỉ có một phần ba số nhà nghiên cứu tham dự hội nghị AI hàng đầu thế giới—những người từng tốt nghiệp đại học tại Trung Quốc—tiếp tục ở lại làm việc tại đây; nhưng đến năm 2025, tỷ lệ này đã tăng lên hơn hai phần ba. Cũng trong giai đoạn này, tỷ lệ các nhà nghiên cứu Trung Quốc sau khi hoàn thành bậc học sau đại học ở nước ngoài đã quay trở về nước làm việc cũng tăng gấp đôi.
Trung Quốc hiện đã vượt qua Hoa Kỳ về năng lực đào tạo các nhà khoa học. Theo số liệu mới nhất hiện có (năm 2022), Trung Quốc đã cấp hơn 53.000 bằng tiến sĩ trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, trong khi các cơ sở đào tạo tại Mỹ chỉ cấp chưa đầy 45.000 bằng. Với quy mô dân số chỉ bằng chưa đầy một phần tư so với Trung Quốc, Hoa Kỳ khó lòng cạnh tranh được với quốc gia này, trừ khi họ mở rộng cửa chào đón sinh viên quốc tế và tạo điều kiện thuận lợi hơn để những sinh viên này có thể tiếp tục ở lại làm việc tại Mỹ sau khi tốt nghiệp.
Sự kiên nhẫn là một đức tính quý báu.
Bên cạnh việc củng cố nền tảng nghiên cứu cơ bản, Washington còn cần phải giải quyết một trong những điểm yếu cố hữu của Hoa Kỳ: sự thiếu hụt một chiến lược nhất quán nhằm hỗ trợ các công nghệ mới mang tính then chốt—từ giai đoạn chúng mới chớm nở trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu cho đến khi trở thành những sản phẩm có giá trị thương mại thực tiễn. Trên thực tế, nhiều công nghệ được phát minh và phát triển ngay tại Hoa Kỳ lại thường được đưa sang Trung Quốc để sản xuất đại trà ở quy mô lớn. Trong số đó có thể kể đến các loại pin lithium sắt phosphate dùng cho xe điện, các tấm pin năng lượng mặt trời, hay các hệ thống cảm biến LiDAR (phát hiện và đo lường bằng ánh sáng) 3D hoạt động theo thời gian thực—công nghệ giúp những chiếc xe tự lái có khả năng "nhìn" được môi trường xung quanh. Hiện nay, Trung Quốc gần như đang nắm giữ vị thế độc quyền trên phạm vi toàn cầu đối với các công nghệ này; điều đó đồng nghĩa với việc họ hoàn toàn có thể biến chúng thành một thứ vũ khí chiến lược bằng cách cắt giảm nguồn cung trong trường hợp xảy ra các xung đột địa chính trị.
Các công ty Hoa Kỳ đang kỳ vọng thương mại hóa những công nghệ mới nổi vẫn nắm giữ lợi thế từ thị trường vốn Hoa Kỳ—một thị trường vốn không có đối thủ trên thế giới. Các nhà đầu tư thuộc khu vực tư nhân mang lại tính kỷ luật, giúp đảm bảo rằng nguồn vốn không bị lãng phí vào những dự án vô vọng, trong khi lẽ ra có thể được triển khai hiệu quả hơn ở những nơi khác. Tuy nhiên, hoạt động đầu tư tư nhân ở giai đoạn đầu thường mang đặc điểm là tập trung vào các khoản lợi nhuận ngắn hạn. Các nhà đầu tư thường ưu tiên những công ty như các startup phần mềm—vốn đòi hỏi nguồn vốn đầu tư tương đối thấp và mang lại lợi nhuận nhanh chóng. Không phải ngẫu nhiên mà gần một nửa tổng số vốn đầu tư mạo hiểm mới trong năm 2024 đã chảy vào các công ty phần mềm.
Những lợi thế của Hoa Kỳ trong lĩnh vực nghiên cứu cơ bản đang đứng trước nguy cơ bị đe dọa.
Cách tiếp cận thiên về ngắn hạn như vậy lại không mấy hiệu quả đối với các startup đổi mới sáng tạo đang nỗ lực chế tạo các sản phẩm vật lý dựa trên những đột phá về khoa học và kỹ thuật—những lĩnh vực thường được gọi là "tough tech" (công nghệ khó), "hard tech" (công nghệ cứng), hay "deep tech" (công nghệ sâu). Việc đầu tư từ giai đoạn đầu vào các công ty "tough tech" mang tính tiên phong (đầu tiên thuộc loại hình đó) là một việc đầy rủi ro. Những công ty này buộc phải tự sáng tạo ra quy trình sản xuất đi kèm với sản phẩm của mình, đồng thời phải xây dựng các chuỗi cung ứng từ con số không. Họ cần phải xoay xở để tuân thủ các quy định vốn không được soạn thảo dành riêng cho họ, bởi lẽ loại hình sản phẩm mà họ đang chế tạo trước đó chưa từng tồn tại. Có thể phải tốn hàng tỷ đô la và mất nhiều năm trời mới có thể đưa vào vận hành một nhà máy sản xuất thử nghiệm mang tính thương mại.
Hoa Kỳ thường thiếu vắng nguồn "vốn kiên nhẫn" (patient capital)—nguồn vốn có tầm nhìn dài hạn—mà những công ty này thực sự cần đến. Ngược lại, tại Trung Quốc—nơi chính phủ đóng vai trò là chủ nợ kiêm nhà đầu tư lớn nhất trong cộng đồng doanh nghiệp—nguồn vốn này lại vô cùng dồi dào; nguồn vốn này được cung cấp thông qua các cơ chế đầu tư công-tư, điển hình là các quỹ định hướng của chính phủ. Đơn cử như vào tháng 12 vừa qua, Bắc Kinh đã công bố thành lập một quỹ mới với mục tiêu định hướng hàng trăm tỷ đô la nguồn vốn trong vòng 20 năm tới chảy vào các công ty "tough tech" đang ở giai đoạn khởi nghiệp. Điều này không có nghĩa là mô hình của Trung Quốc là hoàn hảo. Bởi lẽ mục tiêu của Bắc Kinh là giành quyền thống lĩnh thị trường chứ không phải là tạo ra lợi nhuận tài chính đơn thuần, nên chính quyền các địa phương tại Trung Quốc thường hỗ trợ một cách tràn lan, thiếu chọn lọc đối với các công ty hoạt động trong những ngành công nghiệp được ưu tiên. Nhiều doanh nghiệp đầy triển vọng hiện đang phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt đến mức dẫn đến một vòng xoáy giảm phát và tình trạng dư thừa sản phẩm trên quy mô lớn. Mặc dù nguồn vốn tài chính tại Trung Quốc rất dồi dào trong các lĩnh vực được nhà nước ưu ái, nhưng các nhà quản lý quỹ đầu tư mạo hiểm và quỹ đầu tư tư nhân (private equity) có hiệu suất cao tại nước này lại thường không mặn mà với những nguồn vốn có sự gắn kết với chính phủ—đặc biệt là chính quyền trung ương—do lo ngại về nguy cơ bị can thiệp chính trị. Và trong những năm gần đây, các nhà lãnh đạo Đảng Cộng sản Trung Quốc đã mạnh tay trấn áp giới doanh nhân, đồng thời nỗ lực đảm bảo rằng các mục tiêu quốc gia sẽ định hướng cho những quyết định của doanh nghiệp—một điều về lâu dài có thể trở nên đối nghịch với sự đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, cho đến nay, những khoản đầu tư khổng lồ mà Trung Quốc rót vào các trường đại học, phòng thí nghiệm và các công ty khởi nghiệp giai đoạn đầu đã dư sức bù đắp cho những hạn chế vốn có trong mô hình kinh tế của quốc gia này.
Động lực của sự tiến bộ
Khi còn giữ chức Hiệu trưởng Viện Công nghệ Massachusetts (MIT), tôi thường xuyên chứng kiến cảnh những khám phá và phát minh được tạo ra ngay tại các phòng thí nghiệm của MIT—vốn tiềm ẩn khả năng tạo ra tác động xã hội to lớn—lại không thể vươn tới thị trường thực tế chỉ vì thiếu vốn. Tình trạng tương tự cũng diễn ra tại nhiều trường đại học nghiên cứu hàng đầu khác trên khắp Hoa Kỳ. Để giải quyết vấn đề này, vào năm 2016, MIT đã thành lập một trung tâm ươm tạo và tăng tốc khởi nghiệp mang tên "The Engine", nhằm cung cấp nguồn vốn từ những nhà đầu tư kiên nhẫn—những người thực sự quan tâm đến việc chung tay giải quyết các thách thức toàn cầu. The Engine cũng hỗ trợ các công ty khởi nghiệp không gian phòng thí nghiệm, quyền tiếp cận các thiết bị chuyên dụng, cùng một mạng lưới chuyên gia dày dạn kinh nghiệm; qua đó giúp các công ty này phát triển đến một ngưỡng nhất định—thời điểm mà các quỹ đầu tư mạo hiểm truyền thống sẽ sẵn sàng tham gia rót vốn.
The Engine đã chứng minh được rằng việc hỗ trợ các dự án công nghệ "khó nhằn" (tough tech) có thể giúp đưa những công nghệ mang tiềm năng thay đổi thế giới tiến gần hơn đến với thị trường thực tế. Một trong những công ty đầu tiên nằm trong danh mục đầu tư của The Engine chính là Commonwealth Fusion Systems. Phản ứng tổng hợp hạt nhân (Fusion)—quá trình các nguyên tử nhẹ kết hợp lại thành các nguyên tử nặng hơn và giải phóng một nguồn năng lượng khổng lồ—chính là nguồn năng lượng duy trì sự sống cho Mặt Trời và các vì sao. Từ lâu, phản ứng tổng hợp hạt nhân đã được coi là "chén thánh" của ngành năng lượng sạch: không giống như phản ứng phân hạch đang được sử dụng tại các nhà máy điện hạt nhân hiện nay, phản ứng tổng hợp không tạo ra chất thải phóng xạ có thời gian tồn tại lâu dài, đồng thời cũng không thể gây ra các phản ứng dây chuyền mất kiểm soát. Tuy nhiên, để thực hiện phản ứng tổng hợp, người ta cần phải nung nóng plasma hydro lên mức nhiệt độ cao gấp khoảng mười lần nhiệt độ bề mặt Mặt Trời, đồng thời phải tìm cách kìm giữ khối plasma đó trong một không gian nhất định. Phát minh mang tính cách mạng của Commonwealth chính là một loại nam châm siêu dẫn nhiệt độ cao hoàn toàn mới—thiết bị có khả năng kìm giữ khối plasma này, qua đó cho phép tạo ra nguồn năng lượng lớn hơn ngay trên một hệ thống thiết bị có kích thước nhỏ gọn hơn nhiều. Tuy nhiên, do chưa hề tồn tại một chuỗi cung ứng nào dành riêng cho loại nam châm đặc thù này, nên công ty buộc phải tự xây dựng nhà máy riêng để trực tiếp sản xuất chúng. Nhờ vào sự hỗ trợ ban đầu từ The Engine, Commonwealth hiện đã huy động được tổng cộng 3 tỷ USD vốn đầu tư; đáng chú ý hơn cả là việc Google đã đồng ý mua lại một nửa sản lượng điện được tạo ra từ nhà máy điện tổng hợp hạt nhân quy mô lưới điện đầu tiên của công ty này, đặt tại bang Virginia.
Chính phủ liên bang sở hữu nhiều chương trình riêng được thiết kế nhằm hỗ trợ các công ty khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, bao gồm quỹ đầu tư mạo hiểm phi lợi nhuận In-Q-Tel—do CIA thành lập và tập trung vào lĩnh vực tình báo cũng như quốc phòng; Văn phòng Chương trình Cho vay thuộc Bộ Năng lượng (nay được biết đến là Văn phòng Tài chính cho Sự thống trị về Năng lượng); cùng các chương trình Nghiên cứu Đổi mới cho Doanh nghiệp nhỏ và Chuyển giao Công nghệ cho Doanh nghiệp nhỏ. Những chương trình này đã gặt hái được nhiều thành công. Chẳng hạn, vào năm 2010, khoản vay trị giá 465 triệu đô la từ Bộ Năng lượng đã tạo điều kiện cho hãng xe điện Tesla xây dựng một cơ sở sản xuất tại Fremont, California—khoản vay mà công ty này đã hoàn trả cả gốc lẫn lãi chỉ ba năm sau đó. Nếu không có nguồn tài trợ ấy, Tesla có lẽ đã không thể trụ vững.
Tuy nhiên, các chương trình này chỉ là những nỗ lực rời rạc và phụ thuộc quá nhiều vào yếu tố chính trị. Các chính sách đổi mới do một chính quyền ban hành thường rất dễ bị chính quyền kế nhiệm hủy bỏ. Một ví dụ điển hình cho thực trạng này là Sublime Systems—một công ty khởi nghiệp tách ra từ tổ chức The Engine. Vào năm 2024, dưới thời chính quyền Biden, Sublime đã nhận được khoản tài trợ trị giá 87 triệu đô la từ Bộ Năng lượng nhằm thương mại hóa một quy trình điện hóa để sản xuất xi măng—quy trình giúp tiêu tốn ít năng lượng hơn và thải ra lượng khí carbon dioxide thấp hơn so với phương pháp sản xuất truyền thống. Vì xi măng chiếm tới 8% tổng lượng khí thải carbon toàn cầu, nên đây được coi là một công nghệ mang tiềm năng chiến lược vô cùng to lớn. Thế nhưng, vào tháng 10 năm 2025, Bộ Năng lượng dưới thời chính quyền Trump đã quyết định hủy bỏ khoản tài trợ này như một phần trong chiến dịch thu hồi ngân sách quy mô lớn dành cho các dự án liên quan đến khí hậu, buộc Sublime phải tạm dừng việc xây dựng nhà máy sản xuất đầu tiên của mình.
Các chính sách công nghiệp khác cũng đang thất bại trong việc hỗ trợ những hoạt động đổi mới và thương mại hóa cần thiết. Một nghiên cứu từ Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đã chỉ ra rằng thuế quan—biện pháp mà chính quyền Trump từng tuyên bố sẽ thúc đẩy quá trình tái công nghiệp hóa trong các lĩnh vực công nghệ trọng yếu và mới nổi—trên thực tế lại làm suy giảm khả năng đổi mới sáng tạo về lâu dài. Thuế quan làm giảm động lực đổi mới của các doanh nghiệp nội địa, đồng thời thu hẹp thị trường tiêu thụ dành cho các sản phẩm của họ. Chính phủ cũng đang tiến hành nắm giữ cổ phần sở hữu trong các doanh nghiệp tư nhân—một động thái mà trong quá khứ, Hoa Kỳ thường chỉ thực hiện vào những thời điểm khủng hoảng nghiêm trọng, chẳng hạn như cuộc Đại khủng hoảng kinh tế hay cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu giai đoạn 2008–2009. Kể từ năm 2025, chính phủ đã nắm giữ cổ phần tại tập đoàn công nghệ Intel; đồng thời đàm phán để sở hữu một loại "cổ phần vàng" (golden share) tại công ty U.S. Steel—loại cổ phần trao cho chính phủ quyền phủ quyết đối với bất kỳ quyết định nào của công ty mà họ không tán thành; và đòi hỏi một phần doanh thu từ các nhà sản xuất chip như Nvidia và AMD tại thị trường Trung Quốc, coi đó là điều kiện để cấp giấy phép xuất khẩu cho các loại chip AI tiên tiến hơn. Hình thức sở hữu trực tiếp của nhà nước như thế này có thể làm méo mó thị trường, khiến sự thành công của các công ty phụ thuộc vào các mối quan hệ chính trị thay vì chất lượng hay tiềm năng thực sự. Và khi chính phủ đóng vai trò kép—vừa là cơ quan quản lý vừa là chủ sở hữu—thì các xung đột lợi ích sẽ nảy sinh tràn lan. Chính phủ có thể yêu cầu nắm giữ cổ phần để đổi lấy các phê duyệt về mặt pháp lý, hoặc áp dụng các tiêu chuẩn lỏng lẻo hơn đối với chính những công ty mà mình sở hữu.
Một ý tưởng mang tính chiến lược về vốn
Những chính sách và chương trình này không thể thay thế cho một chiến lược nhất quán nhằm xây dựng nền công nghiệp Hoa Kỳ và cạnh tranh với Trung Quốc trên toàn bộ chuỗi đổi mới sáng tạo. Điều Hoa Kỳ thực sự cần là một thực thể tổng hợp duy nhất, tập trung vào năng lực cạnh tranh, có khả năng hỗ trợ tài chính cho các ngành công nghiệp của tương lai. Thực thể này sẽ có nhiệm vụ xác định các công nghệ trọng yếu và tạo ra một lộ trình phát triển dài hạn cho những công ty khởi nghiệp đầy triển vọng trong các lĩnh vực đó. Nó cũng có thể chủ động tìm kiếm các công ty khởi nghiệp trong những lĩnh vực mới nổi—những nơi hứa hẹn tạo ra các công nghệ mang tính đột phá, chưa từng xuất hiện trước đây. Mục tiêu chính là cung cấp nguồn vốn ban đầu vào những thời điểm mà khu vực tư nhân chưa sẵn sàng hoặc không thể tham gia đầu tư. Thực thể này sẽ đóng vai trò bổ trợ và điều phối các chương trình hiện hành của từng cơ quan cụ thể—vốn đang hỗ trợ các công ty khởi nghiệp đổi mới sáng tạo—đồng thời giúp cấp vốn cho những công nghệ nằm ngoài phạm vi hoạt động của các chương trình đó. Một tổ chức như vậy sẽ cung cấp những giá trị tương tự như mô hình của "The Engine" và quỹ đầu tư phái sinh "Engine Ventures", nhưng ở một quy mô cấp quốc gia: một chương trình hỗ trợ dài hạn và kiên trì nhằm đưa các ý tưởng trọng yếu từ phòng thí nghiệm ra thị trường thực tế.
Tổ chức này có thể được thành lập dưới hình thức một "tập đoàn chính phủ" (government corporation)—một thực thể liên bang độc lập do Quốc hội thành lập, mang sứ mệnh phục vụ lợi ích công cộng nhưng vẫn có khả năng tạo ra doanh thu và tiến tới tự chủ về tài chính. Ví dụ điển hình là Ngân hàng Xuất nhập khẩu (Export-Import Bank)—một tập đoàn chính phủ chuyên cung cấp nguồn vốn cho các doanh nghiệp xuất khẩu của Hoa Kỳ trong những trường hợp các tổ chức tín dụng thuộc khu vực tư nhân không sẵn lòng hoặc không đủ năng lực để hỗ trợ họ. Do Quốc hội có quyền quyết định các chi tiết cụ thể cũng như phạm vi sứ mệnh của một tập đoàn chính phủ, các nhà lập pháp hoàn toàn có thể định hướng tập đoàn mới này—vốn tập trung vào lĩnh vực công nghệ mới nổi—nhằm đáp ứng những nhu cầu dài hạn của đất nước. Một phương thức để hiện thực hóa điều này là bổ nhiệm một Hội đồng quản trị với nhiệm kỳ cố định—độc lập với các chu kỳ chính trị—bao gồm các thành viên là những lãnh đạo doanh nghiệp, nhà đầu tư và các chuyên gia đầu ngành trong giới học thuật.
Để tối đa hóa tác động của mình, tập đoàn nhà nước này có thể cung cấp cho các công ty khởi nghiệp (startup) các khoản đầu tư, vay vốn và bảo lãnh vay vốn ở những giai đoạn phát triển rủi ro nhất—bao gồm giai đoạn tạo mẫu thử nghiệm, xây dựng nhà máy đầu tiên, hoặc mở rộng quy mô sản xuất. Việc này sẽ khuyến khích nguồn vốn tư nhân tham gia đầu tư bằng cách chứng minh rằng các công ty này hoàn toàn có tiềm năng khả thi về mặt thương mại. Tập đoàn cũng có thể tổ chức các chương trình bảo lãnh thu mua của chính phủ—theo đó chính phủ cam kết sẽ mua một lượng sản phẩm nhất định ngay khi sản phẩm được hoàn thiện—nhằm đảm bảo trước đầu ra thị trường và giúp giảm thiểu thêm các rủi ro cho giới đầu tư tư nhân. Ngoài ra, tập đoàn còn có thể hỗ trợ các startup đầy triển vọng tháo gỡ những rào cản về quy định pháp lý ở cả cấp quốc gia lẫn cấp tiểu bang, đồng thời tư vấn cho Quốc hội về các chính sách thuế nhằm thúc đẩy nguồn vốn tư nhân đầu tư vào lĩnh vực công nghệ nền tảng (tough tech).
Hoa Kỳ cần một thực thể mang tính bao trùm để hỗ trợ tài chính cho các ngành công nghiệp của tương lai.
Tập đoàn này cần vận hành dựa trên tư duy của giới đầu tư mạo hiểm. Họ cần chấp nhận thực tế rằng không phải mọi khoản đầu tư mạo hiểm đều sẽ mang lại thành quả, nhưng chỉ cần một vài thành công nhỏ cũng đủ để mang lại những lợi ích to lớn, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Một tập đoàn nhà nước như vậy có thể giúp đảm bảo rằng các công nghệ được phát minh ngay tại Hoa Kỳ sẽ thực sự mang lại lợi ích cho công chúng Mỹ—thông qua việc tạo ra những việc làm có thu nhập cao ngay trong nước và thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu của quốc gia. Trong trường hợp không thể sản xuất một công nghệ mới nổi mang tính then chốt ngay tại Hoa Kỳ do thiếu hụt cơ sở hạ tầng công nghiệp, nguồn cung vật tư hoặc nhân lực tay nghề cao, thì ít nhất, tổ chức này cũng có thể đảm bảo rằng công nghệ đó sẽ được sản xuất bởi một quốc gia đồng minh.
Mô hình hợp tác giữa giới doanh nghiệp và chính phủ liên bang nhằm phát triển các công nghệ mang tính đột phá hoàn toàn mới mẻ vốn đã có một bề dày lịch sử tại Hoa Kỳ. Chẳng hạn, trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, khi Nhật Bản chiếm đóng các quốc gia sản xuất cao su tại châu Á, nguồn cung cao su tự nhiên của Hoa Kỳ đã bị cắt đứt hoàn toàn. Tập đoàn Tài chính Tái thiết (Reconstruction Finance Corporation)—được thành lập trong thời kỳ Đại khủng hoảng nhằm cung cấp các khoản vay khẩn cấp cho ngân hàng và doanh nghiệp, sau đó chuyển hướng sang tài trợ cho hoạt động sản xuất công nghiệp phục vụ quốc phòng—đã kiến tạo nên một ngành công nghiệp cao su tổng hợp bằng cách vận động các công ty trong lĩnh vực cao su, dầu khí và hóa chất cùng chia sẻ các bằng sáng chế và kết quả nghiên cứu. Cũng trong khoảng thời gian đó, Lục quân Hoa Kỳ đã đặt hàng tập đoàn General Electric bắt đầu sản xuất động cơ phản lực—một phát minh có nguồn gốc từ Anh—qua đó khai mở một ngành công nghiệp mà cho đến hơn 80 năm sau, Hoa Kỳ vẫn tiếp tục nắm giữ vị thế thống trị. Gần đây hơn, chương trình "Operation Warp Speed" (Chiến dịch Tốc độ Ánh sáng)—được chính phủ tài trợ—đã dẫn đến những bước đột phá thần tốc trong việc khám phá, phát triển và phân phối vắc-xin trong bối cảnh đại dịch COVID-19 hoành hành.
Ngày nay, Hoa Kỳ đang rất cần một sự sáng tạo mang tính thể chế tương tự như vậy. Quốc gia này không thể chỉ ngồi yên và hy vọng rằng Trung Quốc sẽ tự vấp ngã. Trừ khi Hoa Kỳ rút ra được những bài học từ lịch sử của chính mình, đồng thời huy động cả nguồn lực công lẫn tư để một lần nữa khởi xướng, sản xuất và mở rộng quy mô các công nghệ tiên phong, quốc gia này sẽ bị tụt hậu. Trong kịch bản đó, Trung Quốc đang sẵn sàng thiết lập những thế độc quyền mới trên nền tảng chính là những điểm yếu của Hoa Kỳ.
L. RAFAEL REIF là Chủ tịch Danh dự, đồng thời là Giáo sư Ray và Maria Stata về Kỹ thuật Điện và Khoa học Máy tính tại Viện Công nghệ Massachusetts (MIT).
https://www.foreignaffairs.com/united-states/america-losing-innovation-race
***
America Is Losing the Innovation Race
Why the Future of Science Might Be Chinese
Testing humanoid robots in Beijing, March 2026 Maxim Shemetov / Reuters
China has long been dismissed as the world’s factory floor—a country that excels at manufacturing technologies invented elsewhere yet is unable to invent anything radically new on its own. But it has proved in the past decade that it can be an innovation powerhouse. China is now far ahead of the United States in manufacturing and deploying advanced technologies such as electric vehicles, batteries, wireless telecommunications equipment, humanoid robots, and next-generation nuclear power. China’s rapidly growing pharmaceutical sector has nearly caught up to the United States in its pace of introducing new drugs to the market. And China’s military now has technological capabilities the United States lacks, including what the Pentagon calls “the world’s leading hypersonic missile arsenal.”
China’s success stems from pouring resources into all parts of its innovation ecosystem, from basic scientific research to educating scientists and engineers to commercializing new products. In 2015, Beijing launched an ambitious plan called “Made in China 2025” to accelerate its goal of becoming a global technology leader. By offering massive state support to companies in key sectors, such as information technologies, robotics, and aerospace, Chinese leaders aimed to reduce the economic and national security risks associated with China’s dependence on foreign firms and make its own high-tech firms more competitive.
Ten years since launching Made in China 2025, China has largely succeeded. Its product innovations in electric vehicles, for instance, are so impressive that last year Ford’s CEO, James Farley, called China’s electric vehicle industry “the most humbling thing I have ever seen,” with far superior in-vehicle technology, costs, and quality. Even in sectors in which China has failed to dominate, it has made major strides. In semiconductors, China has not managed to manufacture leading-edge chips to train the most advanced artificial intelligence models, but it has built the world’s largest production capacity for legacy chips that are used in cars and ordinary electronics. In its 2025 annual report to Congress, the U.S.-China Economic and Security Review Commission, which analyzes the national security implications of the two countries’ economic relationship, found that “China now possesses a hyper-charged, state-directed manufacturing base without historic parallel.” More direly, the commission also assessed that “China is now positioned to develop and scale new technologies and attain first-mover advantage in many industries of the future.”
The United States, meanwhile, has lost its focus. After more than 80 years as the world’s undisputed innovation leader, Washington has failed to fully appreciate the threat posed by China’s increasing domination of the innovation chain—from basic research to high-tech manufacturing. And policymakers’ recent actions are making the problem worse. Instead of rising to the occasion to meet this challenge, the current administration is undermining the United States’ strengths in innovation and failing to address its weaknesses.
The United States needs to once again embrace science and innovation as crucial to American strength. This requires investing in basic science, which focuses on expanding fundamental knowledge and which is the source of truly disruptive new technologies. It also means attracting, educating, and retaining the world’s best science and engineering talent. And it demands exploring new ways of turning cutting-edge research into marketable products and scaling them more quickly. China is moving ahead; if the United States fails to correct course, it risks ceding the future to its greatest geopolitical rival.
Back to basics
A commitment to basic science has been at the heart of U.S. technological leadership since the mid-twentieth century. The best innovation generally occurs where the best science occurs. Although humans have been inventing new technologies throughout history, it was only during the Industrial Revolution that technology began spurring sustained economic growth. As the historian Joel Mokyr has shown, the key factor underlying this growth was seventeenth- and eighteenth-century advances in science and the culture of science in the West, which spread knowledge of the principles that explain natural phenomena. Before that, Mokyr writes, “it was a world of engineering without mechanics, iron-making without metallurgy, farming without soil science.” A society that understands why something works can more easily improve how it works, a process that builds on itself and accelerates technological development.
In the United States, universities are the largest performers of basic scientific research, and the federal government is its largest funder. Before World War II, universities conducted relatively little scientific research, concentrating instead on their educational mission. But the war forced a reckoning. Vannevar Bush, President Franklin Roosevelt’s science adviser, enlisted academic scientists to develop new technologies—including many that proved key to victory, such as microwave radar, the atomic bomb, and penicillin. When the war was over, Bush urged U.S. leaders to continue to support scientific research at universities. “New products and processes are not born full-grown,” he wrote. “They are founded on new principles and new conceptions which in turn result from basic scientific research.” Bush saw universities as the right place for research to develop these new principles and conceptions. They are under less pressure for immediate and tangible results than industrial laboratories and are the training ground for young scientists. In the early years of the Cold War, American officials set up agencies such as the National Science Foundation to fund such exploratory research.
This government-university partnership created the world’s greatest and most diverse collection of research universities. The United States not only led in basic research; it also effectively transformed new ideas into foundational technologies, including the Internet and smartphones. Funding from the National Institutes of Health, which supports biomedical research at U.S. universities, medical schools, and academic medical centers, contributed to nearly every drug approved by the Food and Drug Administration between 2010 and 2019. After the Bayh-Dole Act of 1980 allowed universities to own and license discoveries that came from federally funded research and to share the royalties with academic inventors, universities became hives of entrepreneurship, spinning out world-leading companies including Google and Moderna. Studies of Stanford and MIT in the 2010s found that the cumulative revenues of the companies founded by their alumni entrepreneurs would put each institution among the world’s ten largest economies by GDP.
The government is turning universities from partners into adversaries.
The United States still invests more than any other country in fundamental science. In 2023, according to data from the Organization for Economic Cooperation and Development, the United States spent $78 billion on basic research conducted in university and government laboratories. This is why scientists in the United States have made so many foundational discoveries—everything from the CRISPR genome editing enabling potential cures for genetic diseases to the artificial neural networks powering generative AI.
But U.S. advantages in basic research are under threat. Under President Donald Trump, the government is turning universities from partners into adversaries. Soon after Trump was inaugurated for a second term, in January 2025, the administration hollowed out research funding agencies and froze or terminated research grants at universities. Even after being forced to reinstate thousands of these grants, the administration has disrupted $1.4 billion worth of projects, a January 2026 analysis in Nature showed. The administration is also trying to dismantle the system in which research funds are awarded on merit, often after peer review. Instead, it hopes to institute a system based on political favoritism, offering advantages to universities that submit to its ideological demands. Important research topics that the administration dislikes for political reasons, including climate science and the development of messenger RNA vaccines, are now virtually off-limits to researchers looking for federal support.
China’s leaders, meanwhile, have identified their country’s relative weakness in basic science as an obstacle to homegrown innovation and sought to fix it. Beijing has ramped up its investment in basic research conducted in universities and government labs: between 2013 and 2023, China increased its funding for this research by nearly a factor of four, reaching $57 billion (adjusted for purchasing power parity). And China has no intention of stopping now. Chinese leader Xi Jinping has repeatedly emphasized that strengthening basic science is the key to two of China’s most important goals: technological self-reliance and international competitiveness. China’s 2026 budget draft, released in early March, includes a 16.3 percent increase in central government spending on basic research.
China’s universities now top the rankings for research quality that U.S. universities used to dominate. In 2016, five of the world’s ten most productive universities on the Nature Index—which measures research publications in the most prestigious science journals—were American and just one was Chinese. On the 2025 index, nine out of the top ten universities were Chinese. China is now poised to lead in developing emerging technologies. In 2025, according to the Australian Strategic Policy Institute, China led the world in high-quality research in 66 of 74 strategically significant technologies, including those with a high risk of being monopolized by a single country.
China’s got talent
One of the strengths of the U.S. system of innovation is that it attracts the top scientists and engineers from around the world. On average, over the past 20 years, 38 percent of the science and engineering doctoral degrees awarded by American universities have gone to international students. International students earn the majority of doctorates in computer and information sciences, engineering, and mathematics. They are instrumental in the discoveries and inventions that emerge from university laboratories, and many go on to make important contributions to American science and entrepreneurship. Forty percent of U.S. recipients of the Nobel Prize in Chemistry, medicine, and physics in the past 25 years have been immigrants. Immigrants have founded more than half of the country’s startups, valued at $1 billion or more.
But federal policies are discouraging universities from producing the next generation of leading American scientists, whether they are born in the United States or abroad. Grant freezes and cuts are forcing universities to reduce the number of graduate students and postdoctoral fellows they support. Harvard, for example, announced that it is halving the number of science Ph.D. students it is admitting this upcoming academic year. Crackdowns on student visas, bans on travel, and overzealous immigration enforcement are also dissuading international students from studying in the United States.
Uncertainty over funding and political attacks on universities have spurred even established researchers to take jobs elsewhere. European universities are reporting unprecedented interest in open positions from U.S. academics. The brain drain is even flowing toward China as numerous U.S. scientific superstars of Chinese origin have returned to work in China. According to CNN, at least 85 U.S. researchers have joined Chinese institutions since the beginning of 2024. In artificial intelligence, a field of intense competition with China, more top researchers are training in China and choosing to work there. An analysis by The Economist found that in 2019, only a third of the researchers at the world’s leading AI conference who completed their undergraduate degrees in China remained there. In 2025, more than two-thirds did. Over the same period, the share of Chinese researchers who received graduate degrees abroad and then returned to China more than doubled.
China has already surpassed the United States in training scientists. In 2022, the latest year for which data are available, China awarded more than 53,000 doctoral degrees in science and engineering, whereas U.S. institutions awarded fewer than 45,000. With less than a quarter of China’s population, the United States can’t compete with China unless it welcomes international students and makes it easier for them to remain in the country after they earn their degrees.
Patience is a virtue
In addition to shoring up basic research, Washington also needs to address one of the United States’ long-standing weaknesses: its lack of a coherent strategy for supporting critical new technologies from the time they emerge from research laboratories until they become commercially viable. Many technologies invented and developed in the United States are ultimately manufactured at scale in China. These technologies include lithium iron phosphate batteries for electric vehicles, solar panels, and three-dimensional, real-time LiDAR (Light Detection and Ranging) systems that allow self-driving cars to “see.” China now has near monopolies on these technologies globally, which means it could weaponize them by withholding supply in the event of a geopolitical conflict.
U.S. companies hoping to commercialize emerging technologies still have the advantage of U.S. capital markets, which are unmatched in the world. Private-sector investors provide discipline, helping ensure that funding is not squandered on hopeless projects when it could be better deployed elsewhere. Yet early-stage private investment is often characterized by a focus on short-term gains. Investors typically prefer companies such as software startups that require relatively little investment and offer quick returns. It is no coincidence that nearly half of new venture capital funding in 2024 went to software companies.
U.S. advantages in basic research are under threat.
Such a short-term approach does not work well for innovative startups trying to build physical products based on science and engineering breakthroughs, often called “tough tech,” “hard tech,” or “deep tech.” Investing early in first-of-a-kind tough-tech companies is risky. These companies have to invent a manufacturing process to go along with their products, and they have to build supply chains from scratch. They need to navigate regulations that were not written for them because the type of product they are making did not previously exist. It can cost billions of dollars and take years to launch a commercial pilot plant.
The United States often lacks the patient capital these companies need. But in China, where the government is the business community’s largest lender and investor, there is plenty, including through public-private investment vehicles called government guidance funds. In December, for instance, Beijing launched a new fund that intends to steer hundreds of billions of dollars over 20 years into early-stage tough-tech companies. This is not to say that China’s model is perfect. Because Beijing’s goal is market domination rather than generating returns, local governments in China often indiscriminately support companies in favored industries. Many promising firms now find themselves competing so intensely that there is a deflationary spiral and massive overproduction. Financing is plentiful in China in state-favored sectors, but high-performing venture capital and private equity fund managers in China dislike funding linked to the government—especially the central government—because of the risk of political interference. And in recent years, Chinese Communist Party leaders have cracked down on entrepreneurs and tried to ensure that state goals guide companies’ decisions, which may prove antithetical to innovation in the long run. But so far, China’s overwhelming investment in its universities, labs, and early-stage companies has more than balanced out the disadvantages of its economic model.
Engine of progress
When I was the president of the Massachusetts Institute of Technology, I frequently saw that discoveries and inventions generated in MIT laboratories with potentially enormous societal impact were failing to move to the marketplace because of a lack of capital. The same was true at other major research universities in the United States. In response, in 2016, MIT founded an incubator and accelerator called “The Engine” to offer funding from patient investors interested in helping solve global challenges. The Engine also offered startups laboratory space, access to specialized equipment, and a network of experts to get their companies to the point at which more traditional venture capital firms would step in.
The Engine has demonstrated how supporting tough tech can move potentially world-changing technologies toward the marketplace. One of its early portfolio companies was Commonwealth Fusion Systems. Fusion—in which lighter atoms fuse into heavier atoms, releasing tremendous energy—powers the sun and the stars. Fusion has long been seen as the holy grail of clean energy: unlike the fission used in today’s nuclear power plants, it does not produce long-lived radioactive waste, and it cannot cause uncontrolled chain reactions. But fusion requires heating hydrogen plasma to about ten times the temperature of the sun while somehow keeping it confined. Commonwealth’s revolutionary invention is a new high-temperature superconducting magnet that contains this plasma, allowing greater energy production in a smaller apparatus. Because there is no supply chain for such magnets, however, the company needed to build its own factory to make them. With initial support from The Engine, Commonwealth has now attracted $3 billion in funding, and Google has agreed to buy half the power generated by the company’s first grid-scale fusion power plant in Virginia.
The federal government has many of its own programs that are designed to support innovative startups, including the nonprofit venture capital firm In-Q-Tel, established by the CIA, which focuses on intelligence and defense; the Department of Energy’s Loan Programs Office (now known as the Office of Energy Dominance Financing); and the Small Business Innovation Research and Small Business Technology Transfer programs. These have generated many successes. In 2010, for example, a $465 million Department of Energy loan allowed the electric car company Tesla to develop a manufacturing facility in Fremont, California, which it repaid with interest three years later. Without that funding, Tesla might not have survived.
But these programs are piecemeal efforts, and they are too dependent on politics. Innovation policies implemented by one administration are easily undone by the next. One example of this is Sublime Systems, a startup spun out of The Engine. Sublime received an $87 million grant from the Department of Energy in 2024, during the Biden administration, to commercialize an electrochemical process to produce cement that would require less energy and emit less carbon dioxide than traditional production. Because cement accounts for eight percent of global carbon emissions, this is a technology with enormous strategic potential. In October 2025, however, the Department of Energy under the Trump administration canceled the grant as part of a widespread clawback of funds for climate-related projects, forcing Sublime to pause construction on its first manufacturing plant.
Other industrial policies are also failing to support needed innovation and commercialization. Research from the Federal Reserve has found that tariffs, which the Trump administration claims will encourage reindustrialization in critical and emerging technology sectors, actually reduce innovation in the long run. Tariffs decrease domestic companies’ incentives to innovate, and they shrink the markets available for their products. The government is also taking ownership stakes in private enterprises, something that in the past the United States usually did only during crises such as the Great Depression and the 2008–9 global financial crisis. Since 2025, the government has taken an equity stake in the technology company Intel; negotiated a so-called golden share in U.S. Steel, which gives it the power to veto company actions it doesn’t like; and demanded a cut of the chipmakers Nvidia’s and AMD’s sales in China as a condition of offering an export license for more advanced AI chips. Direct state ownership like this can distort markets, making the success of companies a function of political connections rather than quality or potential. And when the government is both regulator and owner, conflicts of interest abound. It can demand equity stakes in return for regulatory approvals, or it can apply looser standards to the companies it owns.
A capital idea
These policies and programs cannot replace a coherent strategy to build American industry and compete with China up and down the innovation chain. What the United States needs is a single overarching entity focused on competitiveness that can help fund the industries of the future. This entity would identify critical technologies and offer a long runway to promising startups in those fields. It could also be on the lookout for startups in emerging areas that would represent first-of-a-kind technologies. The goal would be to provide initial capital when the private sector will not. It would complement and coordinate existing agency-specific programs that support innovative startups, and would help finance technologies that fall outside those programs’ remits. Such an institution would offer what The Engine and its spinoff Engine Ventures offer, but at a national level: a large-scale program of patient support to get critical ideas out of the lab and into the marketplace.
This organization could take the form of a government corporation, which is an independent federal entity created by Congress that has a public mission but that can generate revenues and potentially be self-sustaining. The Export-Import Bank, for instance, is a government corporation that offers financing to U.S. exporters when private sector lenders are unwilling or unable to support them. Because Congress can determine the details of a government corporation and the parameters of its mission, legislators could focus this new corporation for emerging technologies on the needs of the country in the long term. One way to achieve this would be to appoint a board that serves fixed terms independent of political cycles and that includes business leaders, investors, and academic leaders.
To maximize its impact, this government corporation could offer startups investments, loans, and loan guarantees at the riskiest stages of development, including prototyping, building a first factory, or scaling up. This would encourage private capital to invest by showing that these companies can be commercially viable. The corporation could organize government procurement guarantees—committing the government to buy a certain amount of the product once it is made—which would ensure there is a market in advance and further lower the risks for private investors. It could also help promising startups navigate regulatory obstacles at both the national and state levels and advise Congress on tax policies that promote private investment in tough tech.
The United States needs an overarching entity to help fund the industries of the future.
This corporation should operate with a venture capital mindset. It should expect that not all its bets will pay off but that even a few successes would reap enormous dividends for national competitiveness. Such a government corporation could help ensure that technologies invented in the United States benefit the American public by creating high-paying jobs at home and by increasing the country’s exports. If it proves impossible to manufacture a crucial emerging technology in the United States because of a lack of industrial infrastructure, supplies, or skills, this type of institution could ensure, at a minimum, that it is manufactured by an ally.
Such a partnership between business and the federal government to develop radically new technologies has a long history in the United States. During World War II, for example, Japan conquered rubber-producing countries in Asia and cut the United States off from its supply of natural rubber. The Reconstruction Finance Corporation—which was formed during the Great Depression to offer emergency lending to banks and other businesses and then pivoted to funding industrial production for defense—created a synthetic rubber industry by getting rubber, oil, and chemical companies to share patents and research. Around the same time, the army asked General Electric to begin manufacturing jet engines, a British invention, which launched an industry that the United States continues to dominate more than 80 years later. More recently, the government-funded Operation Warp Speed led to rapid vaccine discovery, development, and distribution during the COVID-19 pandemic.
The United States needs a similar kind of institutional creativity today. It cannot sit back and hope that China falters. Unless the United States learns the lessons of its history and mobilizes both public and private resources to once again launch, manufacture, and scale frontier technologies, it will fall behind. In that case, China is poised to build new monopolies on a foundation of American weaknesses.
L. RAFAEL REIF is President Emeritus and Ray and Maria Stata Professor of Electrical Engineering and Computer Science at the Massachusetts Institute of Technology
Nhận xét
Đăng nhận xét