3663 - Bên trong "trạm thu phí" của Tehran

Alisha Chhangani 

Các tàu hàng trên Vịnh gần Eo biển Hormuz vào ngày 11 tháng 3 năm 2026. (REUTERS/Ảnh tư liệu)

WASHINGTON—Hiện đang có rất nhiều sự chú ý đổ dồn vào cách Iran quản lý quyền tiếp cận Eo biển Hormuz—vận hành một kiểu "trạm thu phí", nơi họ siết chặt các dòng chảy thương mại qua tuyến đường thủy huyết mạch này, đồng thời được cho là cho phép một số tàu thuyền đi qua với mức phí lên tới 2 triệu đô la mỗi chuyến, hoặc tùy thuộc vào các điều kiện chính trị và tài chính cụ thể.

Tuy nhiên, một câu hỏi quan trọng lại nhận được ít sự quan tâm hơn nhiều: Iran và các bên mua dầu đang thực hiện việc thanh toán như thế nào trong bối cảnh hiện nay? Phần tiếp theo đây là nỗ lực nhằm giải đáp câu hỏi đó, dựa trên nghiên cứu mới của Trung tâm GeoEconomics, nhằm làm sáng tỏ những đòn bẩy chính sách mà Tehran đang sử dụng, các công cụ ngoại giao kinh tế và công nghệ mà họ đang triển khai—cũng như những tác động đối với công tác thực thi lệnh trừng phạt.

Cách Iran thực hiện thanh toán xuyên biên giới hiện nay

Hệ thống thanh toán xuyên biên giới của Iran phản ánh quá trình thích nghi kéo dài nhiều năm dưới sức ép của các lệnh trừng phạt. Vào năm 2012, các ngân hàng Iran bị trừng phạt đã bị ngắt kết nối khỏi mạng lưới Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu (SWIFT)—vốn đóng vai trò là cơ sở hạ tầng cốt lõi cho việc trao đổi thông điệp tài chính trên toàn cầu. Mặc dù điều này không khiến mọi giao dịch với Iran trở nên bất khả thi, nhưng nó đã khiến việc thanh toán xuyên biên giới theo chuẩn mực trở nên khó khăn hơn nhiều do bị cắt đứt quyền tiếp cận kênh liên lạc chính giữa các ngân hàng.

Vào tháng 1 năm 2016, sau các bước xác minh theo Kế hoạch Hành động Toàn diện Chung (JCPOA)—còn được gọi là thỏa thuận hạt nhân Iran—nhiều ngân hàng Iran đã được kết nối lại với SWIFT và một số lệnh trừng phạt tài chính đã được dỡ bỏ. Tuy nhiên, sau khi Hoa Kỳ rút khỏi JCPOA vào năm 2018 và tái áp đặt các lệnh trừng phạt thứ cấp, quyền tiếp cận các kênh tài chính chính thức lại bị thu hẹp. Chu kỳ lặp đi lặp lại này—giữa việc tái hội nhập và những hạn chế mới—đã khiến Tehran nhận thấy rõ rằng việc thanh toán bù trừ bằng đồng đô la hay tài trợ thương mại bằng đồng euro thông qua các kênh chính thức là điều không đáng tin cậy.

Để đối phó, Iran đã chuyển đổi hệ thống thanh toán xuyên biên giới của mình sang một tập hợp các giải pháp thay thế chồng lấn lẫn nhau. Một số giao dịch vẫn được thực hiện thông qua các kênh ngân hàng chính thức tại những quốc gia sẵn sàng chấp nhận rủi ro liên quan đến lệnh trừng phạt. Số khác lại được luân chuyển qua các bên trung gian—những thực thể có khả năng nắm giữ tiền, thực hiện bù trừ nghĩa vụ tài chính, hoặc che giấu danh tính chủ sở hữu thực sự. Bổ trợ cho những nỗ lực này là các sáng kiến ​​do nhà nước dẫn dắt, chẳng hạn như hệ thống Shetab. Mặc dù chủ yếu tập trung vào các khoản thanh toán nội địa, Iran gần đây đã mở rộng phạm vi sử dụng hệ thống Shetab cho các giao dịch xuyên biên giới thông qua một sự tích hợp chiến lược với hệ thống thanh toán Mir của Nga. Liên kết này kết nối các trung tâm chuyển mạch thanh toán quốc gia của cả hai nước, cho phép thẻ ngân hàng của mỗi bên được "đọc" và xử lý bởi các thiết bị ngân hàng của phía bên kia. Ngoài ra còn tồn tại một số mạng lưới phi chính thức thực hiện việc thanh toán giao dịch hoàn toàn nằm ngoài hệ thống ngân hàng chính thống. Ví dụ, Mạng lưới Thực thi Tội phạm Tài chính (FinCEN) thuộc Bộ Tài chính Hoa Kỳ đã mô tả các mạng lưới "ngân hàng ngầm" của Iran; những mạng lưới này dựa vào các cơ sở đổi ngoại tệ đặt tại Iran cùng các công ty bình phong ở nước ngoài—đặc biệt là tại Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), Hồng Kông và Singapore—để luân chuyển hàng tỷ đô la liên quan đến xuất khẩu dầu mỏ và các hoạt động khác.

Nằm ở nền tảng của cấu trúc này là hệ thống *hawala*—một cơ chế lâu đời dựa trên sự tin cậy, cho phép chuyển giao giá trị mà không cần thực hiện việc luân chuyển tiền tệ chính thức qua biên giới. Các mạng lưới này thường tập trung tại những trung tâm khu vực như Dubai, nơi có một lượng lớn các doanh nghiệp có liên hệ với Iran đang hoạt động và đóng vai trò là đối tác đối ứng cho các hoạt động thanh toán phi chính thức. Bên cạnh đó, Iran còn sử dụng các bên trung gian có liên hệ với nhà nước—bao gồm các công ty bình phong và các thực thể thương mại—để tạo thuận lợi cho các giao dịch liên quan đến xuất khẩu dầu mỏ. Gần đây hơn, Iran cũng đã bắt đầu dựa vào tiền mã hóa để tạo thuận lợi cho các giao dịch có thể lách qua các kênh ngân hàng truyền thống. Ví dụ, công ty phân tích blockchain Chainalysis ước tính rằng các hoạt động tiền mã hóa có liên hệ với Iran đã đạt mức 7,8 tỷ đô la trên chuỗi khối (on-chain) trong năm 2025; trong đó, các đồng stablecoin ngày càng được sử dụng phổ biến cho mục đích thanh toán, và tỷ trọng các giao dịch có liên quan đến các thực thể đang chịu lệnh trừng phạt cũng ngày càng gia tăng. Các biện pháp thực thi pháp luật của Hoa Kỳ ngày càng nhắm trọng tâm vào những kênh giao dịch này, bao gồm việc áp đặt lệnh trừng phạt lên các sàn giao dịch và các nhóm ví điện tử có liên quan đến các hoạt động của Iran.

Đối với Tehran, các kênh giao dịch chính thức, bán chính thức và phi chính thức đều vận hành song song; các giao dịch sẽ được luân chuyển qua những tầng lớp khác nhau tùy thuộc vào mức độ chấp nhận rủi ro, đối tác giao dịch, cũng như các ràng buộc hiện hành tại từng thời điểm cụ thể.

Vai trò của đồng Nhân dân tệ Trung Quốc

Hiện nay, Trung Quốc là khách hàng mua dầu mỏ lớn nhất của Iran, chiếm tới hơn 80% tổng lượng dầu xuất khẩu qua đường biển của quốc gia này. Trong khuôn khổ mối quan hệ đối tác này, Iran thực hiện việc trao đổi dầu mỏ với mức giá ưu đãi để đổi lấy các khoản đầu tư và hàng hóa từ Trung Quốc; các khoản thanh toán trong giao dịch này ngày càng được thực hiện bằng đồng Nhân dân tệ thay vì đồng đô la nhằm giảm thiểu rủi ro chịu sự giám sát từ phía Hoa Kỳ, đồng thời góp phần thúc đẩy tiến trình quốc tế hóa của đồng Nhân dân tệ (RMB) Trung Quốc. Các nhà máy lọc dầu tại Trung Quốc thường mua dầu của Iran thông qua các bên trung gian và các ngân hàng không sử dụng đồng đô la trong giao dịch. Số tiền này được lưu giữ trong các tài khoản được kiểm soát, và chủ yếu được sử dụng để thanh toán cho các nhà thầu Trung Quốc hoặc chi trả cho hàng nhập khẩu, thay vì chảy trực tiếp vào hệ thống ngân hàng của Iran.

Hệ thống Thanh toán Liên ngân hàng Xuyên biên giới của Trung Quốc (CIPS)—một mạng lưới bù trừ và thanh toán được Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) ra mắt vào năm 2015 nhằm xử lý các giao dịch nhân dân tệ xuyên biên giới—có thể trở thành một kênh tiềm năng cho các giao dịch mua dầu mỏ từ Iran được định giá bằng đồng nhân dân tệ này.

Phân tích của Trung tâm Kinh tế Địa chính trị (GeoEconomics Center) về dữ liệu CIPS, được thể hiện trong biểu đồ dưới đây, cho thấy mức trung bình hàng tháng về khối lượng giao dịch hàng ngày đã duy trì trong khoảng từ 85 đến 105 tỷ USD (tương đương 600–750 tỷ nhân dân tệ) trong suốt một năm qua. Tuy nhiên, vào giai đoạn giữa đến cuối tháng 3, các số liệu quan sát hàng ngày đã tăng vọt lên mức trên 130 tỷ USD (khoảng 940 tỷ nhân dân tệ). Vào ngày 1 tháng 4, CIPS báo cáo rằng khối lượng giao dịch trung bình hàng ngày trong tháng 3 đã đạt mức 134 tỷ USD, tương đương 920,45 tỷ nhân dân tệ. Sự gia tăng về khối lượng này là một điểm đáng chú ý trong bối cảnh cuộc xung đột tại Iran vẫn đang tiếp diễn—vốn bắt đầu từ ngày 28 tháng 2—nhưng bản thân dữ liệu này chưa đủ để chứng minh rằng các khoản thanh toán dầu mỏ của Iran đang được luân chuyển qua hệ thống CIPS. CIPS xử lý hàng chục nghìn giao dịch mỗi ngày, phản ánh sự đa dạng trong các mục đích sử dụng; do đó, cách tốt nhất để diễn giải dữ liệu này là xem đó như một dấu hiệu cho thấy sự tăng trưởng rộng khắp về năng lực thanh toán bằng đồng nhân dân tệ, chứ không phải là bằng chứng trực tiếp về các dòng tiền có liên quan đến Iran. Bắc Kinh cũng đã mở rộng phạm vi hoạt động của CIPS, cho phép hệ thống này xử lý một số loại tiền tệ không phải là nhân dân tệ và cung cấp các dịch vụ xuyên biên giới đa dạng hơn, qua đó giúp CIPS trở nên linh hoạt hơn trong vai trò là xương sống cho các hoạt động thanh toán trong khu vực.

Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) có thể đang nổi lên như một nhân tố ngày càng quan trọng trong mạng lưới này. Ngân hàng First Abu Dhabi (First Abu Dhabi Bank) đã gia nhập CIPS với tư cách là thành viên tham gia trực tiếp vào giữa năm 2025, và sau đó được chỉ định là ngân hàng bù trừ nhân dân tệ chính thức. Iran có những động cơ rõ ràng để sử dụng đồng nhân dân tệ trong các giao dịch thương mại năng lượng với Trung Quốc, trong khi UAE từ lâu đã đóng vai trò là một trung tâm trung chuyển cho các hoạt động thương mại và tài chính thương mại của Iran. Xét đến vai trò của Trung Quốc như là điểm đến chính cho lượng dầu mỏ xuất khẩu của Iran, việc thiết lập một trung tâm bù trừ nhân dân tệ tại khu vực Vùng Vịnh có thể giúp giảm thiểu những trở ngại trong các dòng chảy thương mại được định giá bằng nhân dân tệ có liên quan đến Trung Quốc, đồng thời thúc đẩy sự gia tăng về tính thanh khoản của đồng nhân dân tệ trong khu vực. Tuy nhiên, hiện vẫn còn rất ít thông tin rõ ràng về việc các kênh thanh toán này đang được sử dụng như thế nào trong bối cảnh xung đột hiện tại, cũng như những yếu tố nào đang thực sự thúc đẩy sự gia tăng hoạt động gần đây trên hệ thống CIPS. Bất kỳ giao dịch nào như vậy có khả năng sẽ diễn ra một cách gián tiếp thông qua các ngân hàng Trung Quốc hoặc ngân hàng tại nước thứ ba, thay vì thông qua sự tham gia trực tiếp vào mạng lưới CIPS; điều này hạn chế khả năng nắm bắt thông tin về cách thức các hệ thống này đang được sử dụng trong hiện tại.

Trung Quốc cũng có thể tận dụng Dự án mBridge—một nền tảng thanh toán xuyên biên giới được thiết kế nhằm cho phép thanh toán trực tiếp giữa các loại tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC)—để thực hiện các giao dịch mua dầu từ Iran. Ban đầu được ươm tạo dưới sự bảo trợ của Trung tâm Đổi mới thuộc Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), dự án này quy tụ Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC), Cơ quan Tiền tệ Hồng Kông, Ngân hàng Trung ương Thái Lan, Ngân hàng Trung ương Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) và Ngân hàng Trung ương Ả Rập Xê Út. Dự án đã thực hiện hơn 4.000 giao dịch với tổng trị giá 55,49 tỷ USD, trong đó đồng nhân dân tệ kỹ thuật số của Trung Quốc chiếm tới 95,3% tổng khối lượng giao dịch.

Vào tháng 11 năm 2025, UAE đã thực hiện khoản thanh toán chính phủ đầu tiên sử dụng đồng dirham kỹ thuật số bán buôn trên nền tảng mBridge, nhằm thử nghiệm mức độ sẵn sàng cho việc thanh toán các giao dịch thương mại năng lượng và hàng hóa—những lĩnh vực mà Trung Quốc đang chiếm ưu thế. Dữ liệu về việc sử dụng mBridge hiện vẫn còn hạn chế, do cả PBOC lẫn các ngân hàng tham gia đều không bắt buộc phải công bố những chi tiết này. Hiện chưa có bằng chứng công khai nào cho thấy mBridge được sử dụng cho các giao dịch liên quan đến Iran, và bản thân Iran cũng không phải là thành viên của hệ thống này—vốn vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm. Tuy nhiên, trên thực tế, các ngân hàng, các tổ chức đổi ngoại tệ và các công ty vỏ bọc (shell companies) tại các khu vực tự do của UAE vốn đã đóng vai trò là kênh trung gian cho các hoạt động thương mại và tài chính liên quan đến Iran; điều này làm dấy lên khả năng rằng các tổ chức có liên kết với mBridge có thể gián tiếp xử lý các giao dịch liên quan đến Iran, ngay cả khi bản thân Iran không phải là bên tham gia trực tiếp vào nền tảng này.

Các cuộc trao đổi mà nhóm GeoEconomics thuộc Hội đồng Đại Tây Dương (Atlantic Council) mới thực hiện gần đây với các nhà hoạch định chính sách tại châu Âu cho thấy: các quan chức tài chính thuộc Nhóm G7 tin rằng các bên tham gia có thể đang tận dụng mBridge trong bối cảnh cuộc chiến liên quan đến Iran đang diễn ra. Tuy nhiên, quy mô cũng như các mối liên kết cụ thể của hoạt động này vẫn chưa thể xác định rõ nếu thiếu thêm thông tin. Xét đến việc dự án này tập trung chủ yếu vào hoạt động thương mại hàng hóa với các quốc gia vùng Vịnh và Trung Quốc, sự quan tâm dành cho vai trò tiềm năng của mBridge trong việc thanh toán các giao dịch dầu mỏ của Iran hiện đang ở mức rất cao.

Những điểm cần theo dõi tiếp theo:

Khi những diễn biến xoay quanh Iran và hoạt động thương mại dầu mỏ của quốc gia này tiếp tục thu hút sự chú ý, các nhà hoạch định chính sách cần tập trung theo dõi một số tín hiệu then chốt sau đây.

Thứ nhất: Liệu cơ sở hạ tầng thanh toán dựa trên đồng nhân dân tệ có tiếp tục được mở rộng hay không? Cụ thể hơn, liệu hệ thống CIPS có tiếp tục mở rộng mạng lưới hoạt động của mình tại khu vực Trung Đông—nơi việc tạo thuận lợi cho các giao dịch thương mại định danh bằng đồng nhân dân tệ trở nên dễ dàng hơn—hay không? Dự án mBridge vẫn còn khá thiếu minh bạch, với lượng dữ liệu công khai hiện có rất hạn chế. Tuy nhiên, trong bối cảnh các ngân hàng trung ương vẫn đang tiếp tục phát triển và thử nghiệm các loại tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) cấp bán buôn, những chỉ dấu như việc các quốc gia mới tham gia vào các dự án xuyên biên giới, các giao dịch thử nghiệm liên quan đến năng lượng, hay sự gia tăng đột biến về mức độ hoạt động trong những giai đoạn căng thẳng tài chính hoặc địa chính trị, có thể báo hiệu rằng công nghệ này đang được đưa vào sử dụng một cách tích cực hơn.

Iran cũng đang đẩy mạnh phát triển đồng tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) mang tên "rial kỹ thuật số". Ban đầu, đây là một phản ứng trước các lệnh trừng phạt của Hoa Kỳ; về lâu dài, sáng kiến ​​này có thể mang lại cho Tehran thêm một kênh để điều phối các khoản thanh toán bán lẻ và bán buôn thông qua các nền tảng kỹ thuật số. Tất cả các quốc gia sáng lập khối BRICS đều đang thử nghiệm các loại CBDC dành cho thanh toán bán buôn, đồng thời tiếp tục thúc đẩy hình thành một hệ thống tiền tệ toàn cầu đa cực hơn. Phần lớn nỗ lực này tập trung vào việc xây dựng các mạng lưới thanh toán kỹ thuật số nội địa, song song với việc thí điểm các ứng dụng xuyên biên giới cho phép thanh toán thương mại bằng chính đồng nội tệ của các bên. Cần đặc biệt chú ý đến bất kỳ tín hiệu nào phát đi từ hội nghị thượng đỉnh BRICS sắp tới—dự kiến ​​diễn ra vào tháng 9 năm 2026 tại Ấn Độ—cũng như những diễn biến rộng hơn liên quan đến các hệ thống thanh toán này; điều này càng trở nên quan trọng khi xét đến thực tế rằng Ấn Độ hiện là khách hàng mua dầu lớn thứ hai của Iran.

Cần lưu ý rằng các hệ thống này hiện vẫn chưa đủ sức thách thức vị thế đồng tiền dự trữ của đồng đô la Mỹ, cũng như mức độ phổ biến của đồng tiền này trong các giao dịch quốc tế. Mạng lưới CIPS hiện vẫn có quy mô nhỏ hơn nhiều so với kiến ​​trúc tài chính của phương Tây—vốn bao gồm hệ thống SWIFT và Hệ thống Thanh toán Liên ngân hàng (CHIPS). Tuy nhiên, các hệ thống thay thế này lại đang làm suy yếu một trụ cột quan trọng làm nên sự thống trị của đồng đô la: đó chính là quyền lực của các lệnh trừng phạt tài chính. Cụ thể trong trường hợp này, chúng cung cấp cho Iran những kênh giao dịch giúp duy trì nguồn thu từ dầu mỏ và dòng chảy thương mại, bất chấp những áp lực trừng phạt đang bủa vây.

Iran hiện nắm trong tay những công cụ đòn bẩy có thể sử dụng để thúc đẩy hoạt động thương mại bằng đồng nhân dân tệ hoặc các đồng tiền khác không phải là đô la Mỹ. Tuy nhiên, bức tranh tổng thể về hệ thống thanh toán tại Tehran hiện vẫn còn khá phân mảnh. Đồng nhân dân tệ không mang lại cho Iran một lối thoát hoàn toàn khỏi các lệnh trừng phạt, nhưng nó có thể mở ra một con đường "vượt rào" với chi phí thấp hơn—thông qua việc giảm bớt sự phụ thuộc vào các kênh thanh toán bù trừ bằng đô la, đồng thời cắt giảm các chi phí liên quan đến việc tuân thủ quy định và chi phí trung gian trong các giao dịch chịu lệnh trừng phạt.

Do đó, có lẽ sự chuyển dịch quan trọng nhất mà chúng ta cần theo dõi chính là cách thức thay đổi của các "lộ trình" kết nối hoạt động thương mại với hệ thống thanh toán. Liệu những thay đổi này chỉ mang tính nhất thời và giới hạn trong bối cảnh cuộc khủng hoảng hiện tại? Và liệu chúng có để lại những tác động dài hạn đối với các hoạt động thanh toán xuyên biên giới không sử dụng đồng đô la Mỹ hay không?

Alisha Chhangani hiện là Phó Giám đốc phụ trách mảng "Tương lai của Tiền tệ" tại Trung tâm Địa kinh tế thuộc Hội đồng Đại Tây Dương (Atlantic Council).

Nguồn: 

Inside Tehran’s toll booth
https://www.atlanticcouncil.org/dispatches/inside-tehrans-toll-booth/

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?