3682 - Ngăn chặn cuộc Chiến tranh vùng Vịnh tiếp theo


Làm thế nào các đồng minh của Mỹ trong khu vực có thể thoát khỏi tầm ngắm tấn công


Thiệt hại do các cuộc tấn công của Iran gây ra tại Doha, Qatar, tháng 3 năm 2026. Ảnh: Mohammed Salem / Reuters

Israel và Hoa Kỳ có thể chính là những bên đã châm ngòi cho cuộc chiến chống lại Iran. Tuy nhiên, chính các quốc gia Ả Rập vùng Vịnh mới là những bên phải hứng chịu hậu quả nặng nề nhất từ ​​đòn đáp trả của Tehran. Kể từ ngày 28 tháng 2, Cộng hòa Hồi giáo này đã trút xuống các khách sạn và sân bay trong vùng Vịnh hàng loạt tên lửa và máy bay không người lái. Họ cũng đã tấn công vào cơ sở hạ tầng dầu khí của các nước này. Các công ty năng lượng quốc gia tại Bahrain, Kuwait và Qatar đã buộc phải tuyên bố tình trạng "bất khả kháng" (force majeure) do không thể hoàn thành các nghĩa vụ theo hợp đồng đã ký.

Đối với các quốc gia vùng Vịnh, cuộc xung đột này thực sự là một lời cảnh tỉnh nghiêm khắc. Dù không công khai thừa nhận, cuộc chiến này đã buộc các nhà lãnh đạo trong toàn khu vực phải xem xét lại mối quan hệ của họ với Hoa Kỳ, cũng như với Tổng thống Mỹ đương nhiệm – ông Donald Trump. Nhiều quân vương vùng Vịnh từng hoan nghênh việc ông Trump tái đắc cử, bởi họ ưa thích phong cách ngoại giao mang tính "trao đổi lợi ích" (transactional) của ông. Khác với các đời tổng thống gần đây, ông Trump ít khi bận tâm đến hồ sơ nhân quyền còn nhiều khiếm khuyết của các nước vùng Vịnh, và sẵn sàng thúc đẩy các thỏa thuận kinh tế mà không hề bận tâm đến vấn đề xung đột lợi ích. Một số chính phủ vùng Vịnh thậm chí còn cảm thấy mình có thể gây ảnh hưởng lên ông Trump; chẳng hạn, vào tháng 5 năm 2025, Ả Rập Xê Út đã thuyết phục được ông dỡ bỏ các lệnh trừng phạt đối với Syria, đồng thời ủng hộ vị tổng thống mới của quốc gia này.

Thế nhưng, trong đợt giao tranh lần này, những lời cảnh báo từ các nhà lãnh đạo vùng Vịnh lại hoàn toàn bị phớt lờ. Trong những tháng trước đó, họ đã lên tiếng phản đối việc khơi mào một vòng xung đột mới với Iran, đồng thời thúc giục ông Trump tiếp tục duy trì đàm phán với giới lãnh đạo Iran. Tuy nhiên, bất chấp những chuyến thăm trực tiếp từ Thái tử Ả Rập Xê Út, các nhà lãnh đạo Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) cùng nhiều quan chức khu vực khác, ông Trump vẫn quyết định tiến hành các cuộc tấn công. Rốt cuộc, ông lại đặt trọng tâm nhiều hơn vào những mong muốn của Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu – người vốn từ lâu đã khao khát thực hiện một chiến dịch quân sự quy mô lớn, phối hợp chặt chẽ và mang tính quyết định nhằm vào Iran.

Các nhà lãnh đạo vùng Vịnh đang ngày càng nhận thức rõ rằng sự khó lường trong hành động của ông Trump có thể ẩn chứa nhiều hiểm họa, và rằng những toan tính của Hoa Kỳ thường xuyên mâu thuẫn với lợi ích của chính họ. Tuy nhiên, việc xoay trục chiến lược để tách mình khỏi Hoa Kỳ chắc chắn sẽ không phải là một điều dễ dàng. Hiện tại, chưa có bất kỳ quốc gia nào khác đủ khả năng thay thế vị thế của Mỹ: đơn cử như những nỗ lực tiếp cận đầy thận trọng của các nhà lãnh đạo vùng Vịnh đối với Iran đã thất bại trong việc ngăn chặn các cuộc tấn công từ phía Tehran; hay việc họ âm thầm hợp tác với Israel cũng chẳng thể ngăn cản các quan chức nước này gây xáo trộn và đảo lộn trật tự của toàn bộ khu vực. Như vậy, Washington vẫn là chính phủ duy nhất vừa sẵn lòng vừa có đủ năng lực để cung cấp sự bảo đảm an ninh, ít nhất là trong thời điểm hiện tại.

Tuy nhiên, các quốc gia vùng Vịnh cần nỗ lực giành lại phần nào quyền tự chủ của mình. Để làm được điều đó, các nhà lãnh đạo trong khu vực cần nhanh chóng thống nhất quanh một chiến lược được thiết kế nhằm hạn chế leo thang căng thẳng, duy trì sự linh hoạt và bảo vệ đà tăng trưởng kinh tế, qua đó giúp họ duy trì các chương trình nghị sự đối nội của mình. Họ sẽ phải vượt ra khỏi chiến lược "phòng ngừa rủi ro có kiểm soát" (managed hedging) trước đây—vốn dựa vào Hoa Kỳ đồng thời chọn lọc trong việc tiếp xúc với Iran và Israel—để thay vào đó kiến ​​tạo một thế cân bằng khu vực mới. Họ sẽ cần thiết lập các kênh ngoại giao mới giữa những đối thủ cạnh tranh trong khu vực. Và họ sẽ phải xây dựng những mối quan hệ đối tác khu vực bền vững và hiệu quả hơn với các quốc gia không phải là Hoa Kỳ—đồng thời tạo dựng những mối liên kết vững chắc hơn ngay giữa nội bộ các nước này với nhau.

Cuộc chiến vùng Vịnh lần thứ ba

Có rất nhiều khía cạnh trong tình hình Trung Đông hiện nay khiến các nhà lãnh đạo vùng Vịnh cảm thấy đáng báo động. Tuy nhiên, sự hung hăng ngày càng gia tăng của Israel lại là mối bận tâm đặc biệt lớn. Trước đây, một số quan chức trong khu vực—cụ thể là giới chức Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) và Bahrain—từng xem các đối tác Israel của mình là những đối tác hữu ích về cả an ninh lẫn kinh tế. Thế nhưng giờ đây, Israel đã hoàn toàn vứt bỏ mọi sự thận trọng và trở thành một nhân tố gây bất ổn. Việc nước này từ chối đối thoại một cách thực chất về những khát vọng tự quyết của người Palestine từng là nguyên nhân gây ra tình trạng bất ổn trong quá khứ, và gần như chắc chắn sẽ dẫn đến nhiều bạo lực hơn nữa trong tương lai. Israel cũng vẫn kiên định với mục tiêu làm suy yếu Iran, và dường như chẳng hề bận tâm liệu các quốc gia Ả Rập có bị tấn công trong quá trình đó hay không. Trên thực tế, nước này thậm chí sẵn sàng ra tay tấn công chính các quốc gia Ả Rập để theo đuổi những mục tiêu của mình. Vào tháng 9 năm 2025, lực lượng Israel đã tập kích một khu dân cư tại Qatar—nơi đang lưu trú các nhà đàm phán của Hamas, những người khi đó đang tiến hành đàm phán với phía Hoa Kỳ.

Vài tuần sau cuộc tấn công đó, Tổng thống Trump đã ban hành một sắc lệnh hành pháp, trong đó cam kết Hoa Kỳ sẽ đứng ra bảo vệ Qatar; mục tiêu của sắc lệnh này là nhằm trấn an các quốc gia vùng Vịnh rằng họ sẽ không trở thành "tổn thất ngoài ý muốn" (collateral damage) ngay dưới sự bảo trợ của Washington. Tuy nhiên, lời cam kết đó chẳng giúp ích được bao nhiêu trong việc bảo vệ các quốc gia vùng Vịnh khi Israel và Hoa Kỳ phát động cuộc chiến tiếp theo chống lại Iran chỉ vài tháng sau đó. Washington quả thực đã hỗ trợ đánh chặn một số đợt tấn công của Iran nhằm vào các quốc gia Ả Rập, nhưng về cơ bản, họ vẫn ưu tiên hàng đầu việc bảo vệ Israel. Hệ quả là các quốc gia vùng Vịnh đang phải hứng chịu những đợt tập kích dữ dội bằng máy bay không người lái và tên lửa từ phía Iran. Họ không thể vận chuyển hàng hóa qua eo biển Hormuz, và đã đánh mất danh tiếng vốn có của mình như một "thiên đường an toàn" cho hoạt động thương mại.

Đối với các quốc gia vùng Vịnh, điều này làm nổi bật một vấn đề đã tồn tại từ lâu: họ phụ thuộc quá nhiều vào sự bảo hộ của Hoa Kỳ, đến mức Washington gần như có thể làm bất cứ điều gì mình muốn đối với họ. Các quốc gia vùng Vịnh dựa vào các trang thiết bị của Hoa Kỳ—chẳng hạn như hệ thống phòng thủ tên lửa Patriot và THAAD—để tự bảo vệ mình; do đó, họ buộc phải thỉnh cầu Washington hỗ trợ về việc bổ sung khí tài, mạng lưới chỉ huy, huấn luyện, tình báo và hậu cần. Các quốc gia vùng Vịnh cũng dựa vào (và cho phép đặt) nhiều căn cứ quân sự lớn của Hoa Kỳ trên lãnh thổ của mình. Vì thế, Hoa Kỳ nắm giữ toàn quyền kiểm soát đối với việc liệu các cam kết an ninh của mình có được thực thi hay không, cũng như thời điểm và phương thức thực thi các cam kết đó. Bahrain, Kuwait, Qatar và Ả Rập Xê Út đều đã được các quan chức Hoa Kỳ xếp vào danh sách "đồng minh lớn ngoài NATO" (MNNA)—danh hiệu mang lại những đặc quyền nhất định, chẳng hạn như quyền mượn trang thiết bị quân sự hoặc mua một số loại đạn dược từ Hoa Kỳ. Tuy nhiên, các quốc gia vùng Vịnh lại có rất ít tiếng nói trong việc định hình các chính sách vốn ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh và sự ổn định kinh tế của chính họ.

Người dân các quốc gia vùng Vịnh đã bắt đầu đặt câu hỏi về giá trị của việc cho phép Hoa Kỳ đặt các căn cứ quân sự trên lãnh thổ của họ.

Trong ngắn hạn, các quốc gia vùng Vịnh sẽ buộc phải tăng cường hợp tác tác chiến với Washington trong các lĩnh vực như phòng thủ tên lửa, chia sẻ thông tin tình báo và an ninh hàng hải trên khắp khu vực Vịnh Ba Tư và Biển Đỏ. Bất kể kết cục của cuộc chiến hiện tại ra sao, khu vực vùng Vịnh sẽ trở nên dễ bị tổn thương hơn bao giờ hết, và do đó càng cần đến sự hỗ trợ từ phía Hoa Kỳ. Tuy nhiên, người dân tại các quốc gia vùng Vịnh đã bắt đầu hoài nghi về mức độ tin cậy của Hoa Kỳ, cũng như đặt câu hỏi về những lợi ích thực sự mà việc cho phép Hoa Kỳ đặt các căn cứ quân sự mang lại. Vì vậy, để có thể tự bảo vệ mình tốt hơn, giới lãnh đạo các quốc gia vùng Vịnh giờ đây cần nỗ lực giành lại phần nào quyền tự chủ từ tay Hoa Kỳ thông qua việc tăng cường hợp tác—mà trước hết và quan trọng nhất là sự hợp tác giữa chính các quốc gia trong khu vực với nhau. Các quốc gia vùng Vịnh đã ấp ủ những kế hoạch nhằm hiện thực hóa mục tiêu này từ nhiều năm nay; tuy nhiên, những mâu thuẫn chính trị, sự chồng chéo trong cấu trúc quốc phòng của từng quốc gia, cùng nỗi e ngại về việc phải nhượng lại chủ quyền đã cản trở quá trình hội nhập thực chất giữa họ. Song, cuộc khủng hoảng hiện tại lại tạo ra một động lực mạnh mẽ và rõ ràng để thúc đẩy sự thay đổi này. Các quốc gia vùng Vịnh nên bắt đầu bằng việc thiết lập sự kết nối và liên thông giữa các hệ thống phòng không và phòng thủ tên lửa, mở rộng phạm vi chia sẻ thông tin tình báo, cũng như xây dựng các mạng lưới cảnh báo sớm dùng chung—những lĩnh vực mà việc phối hợp hành động vừa hoàn toàn khả thi lại vừa mang tính cấp thiết.

Chính phủ các quốc gia vùng Vịnh cũng nên chủ động thiết lập các thỏa thuận an ninh với những quốc gia khác. Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) đã và đang tăng cường mối quan hệ quốc phòng với Ấn Độ; trong khi đó, vào năm ngoái, Ả Rập Xê Út cũng đã ký kết một hiệp ước phòng thủ tương trợ với Pakistan. Gần đây, sau chuyến thăm vùng Vịnh của Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky, Ả Rập Xê Út, Qatar và UAE cũng đã ký kết các thỏa thuận hợp tác quốc phòng với Ukraine. Jordan và Ả Rập Xê Út có thể hợp tác với Ai Cập để cùng tuần tra Biển Đỏ, phối hợp đảm bảo an ninh cảng biển và chia sẻ thông tin tình báo nhằm bảo vệ hoạt động vận tải thương mại. Các quốc gia vùng Vịnh cũng có thể phối hợp với Thổ Nhĩ Kỳ về năng lực máy bay không người lái và phòng không, hoặc thận trọng mở rộng mối quan hệ hợp tác hiện có với Trung Quốc.

Những cơ chế hợp tác mới như vậy có lẽ sẽ mang tính "tiểu đa phương"—nghĩa là chỉ bao gồm một số ít quốc gia tập trung giải quyết một nhiệm vụ cụ thể, chẳng hạn như đảm bảo an ninh tuyến đường thủy, phối hợp phòng thủ tên lửa, hoặc phát triển các hệ thống đối phó với máy bay không người lái. Các nhóm linh hoạt, chuyên biệt theo từng vấn đề như vậy thường dễ thiết lập hơn so với các khuôn khổ an ninh khu vực toàn diện, và chúng cũng không quá cứng nhắc như các liên minh quân sự chính thức. Hoa Kỳ sẽ không bị thay thế vị thế là đối tác an ninh chủ chốt của vùng Vịnh. ​​Tuy nhiên, việc có thêm các quốc gia khác để dựa vào có thể mang lại cho các nước vùng Vịnh sự vững vàng và thêm đòn bẩy trong quá trình làm việc với Washington.

Mắc kẹt ở vị thế trung gian

Để tự bảo vệ mình, các quốc gia vùng Vịnh sẽ phải làm nhiều hơn là chỉ thiết lập các quan hệ đối tác mang tính phòng vệ. Họ cũng cần đóng vai trò trung tâm trong các hoạt động ngoại giao giữa những chủ thể chính trong khu vực. Đối với vùng Vịnh, đây hẳn là một vai trò quen thuộc; trong hơn một thập kỷ qua, Oman, Qatar và UAE đã đảm nhận vai trò trung gian hòa giải trong khu vực. Và mặc dù đã không thể ngăn chặn đợt giao tranh mới nhất này, các quốc gia vùng Vịnh vẫn coi ngoại giao là một phương thức để gây ảnh hưởng đến các diễn biến khu vực mà không cần phải phụ thuộc hoàn toàn vào sức mạnh quân sự.

Cách tiếp cận này hoàn toàn phù hợp với mong muốn của vùng Vịnh về một khu vực mà tại đó sự cạnh tranh địa chính trị được kiểm soát và quản lý, thay vì bị giải quyết dứt điểm bằng các biện pháp quyết liệt. Để đạt được mục tiêu này, chính phủ các nước vùng Vịnh có thể sẽ nỗ lực thiết lập các cơ chế an ninh được thiết kế nhằm ngăn chặn sự leo thang căng thẳng giữa các cường quốc đối địch. Một kiến ​​trúc an ninh khu vực toàn diện—tương tự như Hiệp định Helsinki (một thỏa thuận mang tính bước ngoặt năm 1975 giúp giảm bớt căng thẳng giữa khối Xô Viết và phương Tây)—vẫn khó có thể trở thành hiện thực trong ngắn hạn, xét đến những chia rẽ chính trị sâu sắc giữa Iran, Israel và một số quốc gia Ả Rập. Tuy nhiên, những cơ chế khiêm tốn hơn—bao gồm các khuôn khổ phối hợp trên biển, các kênh liên lạc và hệ thống cảnh báo sớm khu vực giữa các nước vùng Vịnh, Ai Cập, Jordan và Thổ Nhĩ Kỳ—là hoàn toàn khả thi, và sẽ giúp giảm thiểu rủi ro do tính toán sai lầm cũng như nguy cơ leo thang xung đột. Việc thiết lập các đường dây nóng quân sự an toàn hoặc các kênh liên lạc khẩn cấp trong khủng hoảng sẽ giúp các quốc gia nhanh chóng làm rõ ý định của nhau trong những thời điểm căng thẳng, chẳng hạn như khi xảy ra các vụ phóng tên lửa, vi phạm không phận hay chạm trán trên biển.

Tất nhiên, Israel lại có một mục tiêu khác biệt. Quốc gia này hy vọng sẽ đánh bại—chứ không chỉ kiềm chế—kẻ thù Iran của mình. Tuy nhiên, riêng yếu tố địa lý đã đảm bảo rằng Iran sẽ vẫn giữ vai trò quan trọng đối với an ninh vùng Vịnh, bất kể cuộc chiến hiện tại kết thúc ra sao; do đó, các nhà lãnh đạo khu vực nhận thức rằng sự ổn định lâu dài đối với họ rốt cuộc sẽ đòi hỏi những phương thức quản lý quan hệ mới—nếu không muốn nói là sự can dự ngoại giao—nhằm ngăn chặn sự cạnh tranh leo thang thành những cuộc đối đầu quân sự lặp đi lặp lại. Sự xích lại gần nhau giữa Iran và Ả Rập Xê Út trong những năm gần đây phản ánh một nhận thức rộng rãi hơn trong vùng Vịnh, đó là đối thoại với Tehran là điều cần thiết để điều tiết các căng thẳng. Điều này không có nghĩa là họ sẽ từ bỏ sự đối địch; các báo cáo gần đây cho thấy Thái tử Ả Rập Xê Út Mohammed bin Salman ủng hộ một cách tiếp cận cứng rắn hơn từ phía Hoa Kỳ đối với Iran, nhất là khi Washington và Tehran hiện đã ở trong tình trạng đối đầu quân sự. Tuy nhiên, lập trường này nên được hiểu là một phần của chiến lược "song hành"—kết hợp giữa răn đe và tiếp tục can dự—hơn là sự từ bỏ hoàn toàn con đường ngoại giao. Trên thực tế, việc Ngoại trưởng Ả Rập Xê Út Faisal bin Farhan tham dự các cuộc họp ngoại giao cùng với những người đồng cấp từ Ai Cập, Pakistan và Thổ Nhĩ Kỳ đã khẳng định cách tiếp cận này. Các nhà lãnh đạo vùng Vịnh nhận thức rõ rằng họ buộc phải đối phó với chính quyền Iran hiện hữu, chứ không phải một chính quyền Iran mà họ mong muốn.

Vùng Vịnh cũng không muốn Israel trở thành thế lực thống trị trong khu vực. Các quốc gia vùng Vịnh cảm thấy bất an trước sự sẵn sàng ngày càng tăng của Israel trong việc phát động chiến tranh—điều vốn tạo ra những hệ lụy lan tỏa sang các nước láng giềng. Cuộc chiến của Israel tại Gaza, tiến trình sáp nhập Bờ Tây đang được đẩy nhanh, cùng các cuộc tấn công trên bộ đang diễn ra tại Lebanon—trong đó Israel đã chiếm đóng 30% lãnh thổ Lebanon và khiến một triệu người phải di dời—đều đã gây ra áp lực chính trị nội bộ đáng kể, buộc các chính phủ vùng Vịnh phải lên tiếng chỉ trích Israel. Do đó, đối với các nhà lãnh đạo vùng Vịnh, việc quản lý quan hệ với Israel đòi hỏi một sự cân bằng thận trọng: vừa duy trì các kênh liên lạc, vừa ngăn chặn những hành vi có nguy cơ liên tục gây bất ổn cho toàn bộ khu vực rộng lớn này.

Một khu vực cân bằng là yếu tố thiết yếu giúp các quốc gia vùng Vịnh đạt được mục tiêu trọng tâm của họ: thoát ly sự phụ thuộc của nền kinh tế vào dầu mỏ. "Tầm nhìn 2030" của Ả Rập Xê Út, chiến lược đa dạng hóa kinh tế của UAE, cùng các chương trình tương tự trên khắp khu vực đều phụ thuộc vào sự ổn định bền vững, các tuyến đường thương mại ổn định và dòng vốn đầu tư nước ngoài liên tục. Vì vậy, các quốc gia vùng Vịnh mong muốn thiết lập một trật tự khu vực, trong đó sự cạnh tranh địa chính trị được kiểm soát, còn tiến trình hội nhập kinh tế có thể đi vào chiều sâu và bao trùm cả Iran lẫn Israel. Việc thiết lập các mối quan hệ thương mại và kinh doanh vững mạnh với cả hai quốc gia này sẽ đảm bảo rằng mọi bên đều được hưởng lợi từ sự ổn định tại Trung Đông, và nhờ đó, tất cả đều có chung lợi ích trong việc gìn giữ sự ổn định đó. Tuy nhiên, tất cả những điều này sẽ khó lòng đạt được khi xung đột đang bủa vây khắp nơi.

Kỷ nguyên mà các quốc gia vùng Vịnh có thể dựa cậy vào các cường quốc bên ngoài để quản lý an ninh khu vực đang dần đi đến hồi kết. Để bảo vệ lợi ích của mình, họ sẽ cần phải xây dựng năng lực tập thể, kiểm soát các mối đối địch và tự mình định hình cán cân quyền lực. Những biện pháp này có thể sẽ không ngăn chặn được cuộc chiến hiện tại—vốn đang gần như hoàn toàn chịu sự chi phối của Iran, Israel và Hoa Kỳ. Song, các quốc gia vùng Vịnh vẫn có thể định hình môi trường mà trong đó những hệ quả của cuộc xung đột này diễn biến, đồng thời góp phần ngăn chặn một cuộc bùng nổ chiến tranh mới trong tương lai.

NEIL QUILLIAM là Nghiên cứu viên Liên kết tại Chương trình Trung Đông và Bắc Phi thuộc Chatham House.

SANAM VAKIL là Giám đốc Chương trình Trung Đông và Bắc Phi thuộc Chatham House.

https://www.foreignaffairs.com/persian-gulf/avoiding-next-gulf-war

***

Avoiding the Next Gulf War

How America’s Allies in the Region Can Get Out of the Cross Hairs

Damage from Iranian strikes in Doha, Qatar, March 2026 Mohammed Salem / Reuters

Israel and the United States may have launched the war on Iran. But it is the Gulf Arab states that have borne the brunt of Tehran’s response. Since February 28, the Islamic Republic has rained down missiles and drones on Gulf hotels and airports. It has hit their oil and gas infrastructure. National energy companies in Bahrain, Kuwait, and Qatar have declared force majeure because they cannot fulfill their contractual obligations.

For the Gulf countries, this conflict has been a reckoning. Although they are not saying it publicly, the war has caused leaders throughout the region to reassess their relationship with United States and its president, Donald Trump. Many Gulf monarchs had welcomed the reelection of Trump because they liked his transactional foreign policy style. Unlike other recent presidents, Trump paid little heed to the Gulf’s spotty human rights record and was happy to advance economic deals without concern for conflicts of interest. Some Gulf governments even felt they had sway over Trump: in May 2025, for example, Saudi Arabia persuaded him to lift sanctions on Syria and to back the country’s new president.

But in this round of fighting, the warnings of Gulf leaders have gone unheeded. In the months before, they argued against opening a new round of conflict with Iran and urged Trump to keep negotiating with Iranian leaders. Yet despite personal visits from the Saudi crown prince, Emirati leaders, and other regional officials, Trump went ahead with the attacks. He ultimately gave more weight to the wants of Israeli Prime Minister Benjamin Netanyahu, who long desired a major joint and decisive operation against Iran.

Gulf leaders are increasingly aware that Trump’s unpredictability can be dangerous and that U.S. desires often clash with their own. But pivoting away from the United States won’t be easy. There is no other country that can replace it: Gulf leaders’ cautious outreach toward Iran, for example, failed to stop Tehran’s attacks, and their quiet cooperation with Israel didn’t prevent that state’s officials from upending the entire region. Washington, then, remains the only government that is both willing and able to offer security, at least for the time being.

Yet Gulf countries must try to claw back some autonomy. To do so, the countries’ leaders ought to quickly coalesce around a strategy designed to limit escalation, maintain flexibility, and protect economic growth so they can sustain their domestic agendas. They will have to move beyond their earlier strategy of managed hedging—or relying on the United States while selectively engaging with Iran and Israel—and instead create a new regional equilibrium. They will need to set up new channels for diplomacy between the region’s competitors. And they will have to form better and more durable regional partnerships with countries that are not the United States—and create stronger linkages among themselves.

The third gulf war

There is much about the present Middle East that is alarming to Gulf leaders. But Israel’s growing aggression is of particular concern. In the past, some regional officials—namely, the Emiratis and Bahrainis—saw their Israeli counterparts as useful security and economic partners. But Israel has now thrown all caution to the wind and become a destabilizing actor. Its refusal to engage meaningfully with Palestinian aspirations for self-determination has prompted unrest in the past, and it almost guarantees more violence in the future. Israel also remains continuously committed to weakening Iran, and it does not seem to care whether Arab states are attacked in the process. In fact, it has been willing to strike them to pursue its aims. In September 2025, Israeli forces hit a residential compound in Qatar hosting Hamas negotiators who were in talks with the United States.

A few weeks after the attack, Trump issued an executive order committing the United States to Qatar’s defense, with the goal of reassuring Gulf states that they would not become collateral damage on Washington’s watch. But such a commitment did little to protect Gulf countries when Israel and the United States launched their next war on Iran just a few months later. Washington has helped intercept some of Iran’s attacks against Arab countries, but it has largely prioritized defending Israel. The Gulf states are thus suffering under a barrage of Iran’s drones and missiles. They cannot move their products through the Strait of Hormuz, and they have lost their reputation as a commercial safe haven.

For Gulf countries, this underscores a long-standing problem: they are so dependent on the United States for protection that Washington can do almost whatever it wants with them. Gulf countries depend on U.S. equipment, such as Patriot and THAAD missile defense systems, to protect themselves, so they need to appeal to Washington for resupply, command networks, training, intelligence, and logistics. Gulf countries also rely on (and host) multiple major U.S. military bases. The United States thus retains full control over whether, when, and how its security commitments are applied. Bahrain, Kuwait, Qatar, and Saudi Arabia have all been designated by U.S. officials as “major non-NATO allies,” which confers privileges, such as the eligibility to borrow U.S. military equipment or buy certain munitions. But Gulf states get little say in the policies that affect their security and economic stability.

Gulf populations have begun to question the value of hosting U.S. bases.

In the near term, Gulf states will have to deepen their operational cooperation with Washington on missile defense, intelligence sharing, and maritime security across the Persian Gulf and the Red Sea. No matter the outcome of the current war, the Gulf will be more vulnerable than ever before and therefore in need of U.S. help. But Gulf populations have begun to question the United States’ reliability and the value of hosting American bases. To better protect themselves, Gulf leaders must therefore now try to wrest some autonomy from the United States by strengthening cooperation, foremost among themselves. Gulf states have had plans to do this for years, but political rivalries, overlapping national defense structures, and fears of giving up sovereignty have prevented meaningful integration. The current crisis, however, provides a clear impetus for change. Gulf states should begin by enmeshing air and missile defense systems, expanding intelligence sharing, and establishing shared early warning networks—areas in which coordination is both feasible and urgent.

Gulf governments should also make security arrangements with other countries. The UAE has already strengthened defense ties with India, and last year, Saudi Arabia signed a mutual defense pact with Pakistan. Saudi Arabia, Qatar, and the UAE have signed defense agreements with Ukraine following Ukrainian President Volodymyr Zelensky’s recent visit to the Gulf. Jordan and Saudi Arabia could work with Egypt to jointly patrol the Red Sea, coordinate port security, and share intelligence to protect commercial shipping. Gulf countries could also coordinate with Turkey on drone and air defense capabilities or cautiously expand their existing cooperation with China.

Such new arrangements would probably be “minilateral”—that is, involving a handful of countries focused on a task, such as securing a waterway, coordinating missile defense, or working on systems that can counter drones. Flexible issue-specific groups of this type are usually easier to establish than comprehensive regional security frameworks, and they are not as rigid as formal alliances. The United States won’t be replaced as the Gulf’s main security partner. But having other countries to turn to can give Gulf states more ballast and leverage in dealing with Washington.

Stuck in the middle

To protect themselves, Gulf states will have to go beyond forming defensive partnerships. They must also be at the center of diplomacy between the region’s main players. For the Gulf, this should be a familiar role; for over more than a decade, Oman, Qatar, and the UAE have acted as regional mediators. And although they failed to prevent this latest round of fighting, Gulf countries still see diplomacy as a way to influence regional outcomes without relying solely on military power.

Such an approach dovetails well with the Gulf’s desire for a region where geopolitical competition is managed rather than decisively resolved. To achieve this objective, Gulf governments might try to establish security mechanisms designed to prevent escalation between rival powers. A comprehensive regional security architecture, such as the Helsinki Accords—a landmark 1975 agreement that reduced tensions between the Soviet bloc and the West—remains unlikely in the near term given the deep political divisions between Iran, Israel, and several Arab states. But more modest arrangements, including maritime coordination frameworks, communication mechanisms, and regional early warning systems across Gulf countries, Egypt, Jordan, and Turkey are possible and would help reduce the risk of miscalculation and escalation. Secure military-to-military hotlines or crisis communication channels would help states quickly clarify their intentions with one another during tense moments, such as missile launches, airspace violations, or naval encounters.

Israel, of course, has a different objective. It hopes to defeat—not constrain—its Iranian enemy. But geography alone ensures that Iran will remain relevant to the Gulf’s security regardless of how the current war ends, and so its leaders recognize that long-term stability for them will ultimately require renewed management if not diplomatic engagement aimed at preventing competition from escalating into repeated military confrontation. The rapprochement between Iran and Saudi Arabia in recent years reflected a broader recognition in the Gulf that dialogue with Tehran is necessary to regulate tensions. That doesn’t mean they will abandon their rivalry; recent reporting has suggested that Saudi Crown Prince Mohammed bin Salman supports a more forceful U.S. approach toward Iran, now that Washington and Tehran are already at war. But this stance is better understood as part of a dual-track strategy that pairs deterrence with continued engagement rather than a full abandonment of diplomacy. In fact, Saudi Foreign Minister Faisal bin Farhan’s participation in diplomatic meetings alongside counterparts from Egypt, Pakistan, and Turkey confirms this approach. Gulf leaders recognize that they must deal with the Iranian regime they have, not the one the one they want.

The Gulf also does not want Israel to be the region’s dominant player. Gulf states are disturbed by Israel’s growing willingness to wage war, which has spillover effects. The country’s war in Gaza, accelerating annexation of the West Bank, and ongoing ground offensive into Lebanon—in which Israel has taken 30 percent of Lebanese territory and displaced one million people—have all put Gulf governments under considerable domestic political pressure to denounce Israel. For Gulf leaders, managing relations with Israel thus requires a careful balance of maintaining channels of communication while discouraging behaviors that risk continuously destabilizing the wider region.

A balanced region is essential to helping Gulf states achieve their main objective: weaning their economies off oil. Saudi Arabia’s Vision 2030, the UAE’s economic diversification strategy, and similar programs across the region all depend on sustained stability, predictable trade routes, and continued foreign investment. The Gulf states thus favor a regional order in which geopolitical competition is contained, and economic integration can deepen and include Iran and Israel alike. Strong business and trade ties to both states will ensure all parties benefit from the Middle Eastern stability, and thus have a stake in maintaining it. Yet all of this will be hard to achieve with conflict abound.

The era in which Gulf states could rely on external powers to manage regional security is coming to an end. To protect their interests, they will need to build collective capacity, manage rivalries, and shape the balance of power themselves. Such measures may not stop the current war, which is being dictated almost entirely by Iran, Israel, and the United States. But Gulf states can shape the environment in which the conflict’s consequences unfold, and they can help prevent the next conflagration.

NEIL QUILLIAM is an Associate Fellow at Chatham House’s Middle East and North Africa Programme.

SANAM VAKIL is Director of Chatham House’s Middle East and North Africa Programme.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?