3684 - Tấn công cơ sở hạ tầng năng lượng và nước của Iran không phải là một chiến lược thắng lợi

Thomas S. Warrick

Một thủy thủ Hải quân Hoa Kỳ ra hiệu cho chiếc máy bay F/A-18E Super Hornet trên sàn đáp của tàu sân bay USS Gerald R. Ford, trong khi đang thực hiện nhiệm vụ hỗ trợ Chiến dịch Epic Fury vào ngày 2 tháng 3 năm 2026. (Ảnh: Hải quân Hoa Kỳ)

WASHINGTON—Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump mong muốn cuộc chiến với Iran sẽ là một "thắng lợi" đối với Hoa Kỳ. Điều này hoàn toàn có thể xảy ra—nếu Iran từ bỏ việc chế tạo vũ khí hạt nhân, mở cửa Eo biển Hormuz, chấm dứt việc hỗ trợ các lực lượng dân quân ủy nhiệm, và chấp nhận các giới hạn đối với tên lửa cũng như máy bay không người lái.

Tuy nhiên, vào ngày 30 tháng 3, ông Trump tuyên bố rằng nếu không đạt được thỏa thuận nào về các vấn đề này, Hoa Kỳ "sẽ kết thúc cuộc 'lưu trú' đầy thú vị của chúng ta tại Iran bằng cách ném bom và xóa sổ hoàn toàn tất cả các nhà máy phát điện, giếng dầu và Đảo Kharg của họ (và có thể là cả tất cả các nhà máy khử mặn nước biển nữa!)." Hai ngày sau đó, trong một bài phát biểu toàn quốc vào giờ vàng, ông Trump tiếp tục khẳng định: "Nếu không có thỏa thuận, chúng ta sẽ giáng đòn cực mạnh vào từng nhà máy phát điện của họ, và có lẽ là thực hiện đồng loạt."

Thế nhưng, việc tấn công vào cơ sở hạ tầng của Iran sẽ không tạo nên một chiến lược thắng lợi cho Hoa Kỳ. Quan niệm đặc thù của Iran về sự "đối xứng" (ăn miếng trả miếng) đồng nghĩa với việc Tehran gần như chắc chắn sẽ trả đũa bằng cách tấn công cơ sở hạ tầng năng lượng và nước sinh hoạt của các quốc gia Ả Rập vùng Vịnh—với những hậu quả tiềm tàng mang tính thảm họa. Hơn nữa, xét theo tư duy của giới lãnh đạo Iran, các cuộc tấn công vào cơ sở hạ tầng khó có thể buộc Iran dỡ bỏ lệnh phong tỏa đối với eo biển này.

Lịch sử của sự đối xứng

Tôi đã tham gia đối phó với chính quyền Iran kể từ năm 1981, khi tôi đại diện thành công cho các công ty Hoa Kỳ giành được hàng trăm triệu đô la tiền bồi thường từ Cộng hòa Hồi giáo Iran tại Tòa án Trọng tài Khiếu nại Iran-Hoa Kỳ ở The Hague. Tôi đã góp mặt trong những cuộc họp "kênh 2" (đối thoại không chính thức) đầu tiên giữa Hoa Kỳ và Iran vào những năm 1990, đồng thời hỗ trợ thúc đẩy việc buộc nhà lãnh đạo Iraq Saddam Hussein phải chịu trách nhiệm về các tội ác chiến tranh mà ông ta đã gây ra đối với người dân Iran. Trong thập niên 2000, khi làm việc tại Vụ Iraq thuộc Bộ Ngoại giao và tại Đại sứ quán Hoa Kỳ ở Baghdad, tôi đã hỗ trợ ngăn chặn sự bành trướng ảnh hưởng của Iran tại Iraq—một giai đoạn mà Hoa Kỳ đã đẩy lùi một cách quyết liệt, và thường là rất thành công, các hoạt động của Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran cùng các lực lượng ủy nhiệm của họ. Sau đó, trên cương vị Phó Trợ lý Bộ trưởng phụ trách chính sách chống khủng bố tại Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ, tôi đã chủ trì Nhóm công tác về Iran của Bộ từ năm 2012 đến 2018, góp phần bảo vệ đất nước trước hàng loạt mối đe dọa từ phía Iran. Tôi cũng hợp tác chặt chẽ với các đồng minh và đối tác của Hoa Kỳ tại Trung Đông nhằm giúp bảo vệ cơ sở hạ tầng khỏi các cuộc tấn công khủng bố. Khi ấy cũng như hiện nay, Iran vẫn là quốc gia bảo trợ khủng bố hàng đầu thế giới.

Kinh nghiệm lâu năm của tôi trong việc đối phó với Iran đã củng cố một kết luận sau: Vì những lý do mang tính lịch sử, văn hóa và chiến lược, chế độ Iran thường áp dụng một tư duy đối xứng khá đặc biệt khi tiến hành các chiến dịch quân sự và khủng bố. Một số ví dụ dưới đây sẽ minh họa cho phương thức tiếp cận này của Iran:

Vào tháng 6 năm 2010, mã độc "Stuxnet" đã phơi bày cách thức mà các hệ thống điều khiển công nghiệp có thể gây hư hại cho các máy ly tâm làm giàu uranium của Iran. Đến năm 2013, Iran đã thực hiện một cuộc tấn công mạng nhắm vào hệ thống điều khiển công nghiệp của một con đập tại Rye, New York.

Vào tháng 7 năm 2012, Hoa Kỳ đã ban hành các lệnh trừng phạt nhắm vào hệ thống ngân hàng của Iran. Hai tháng sau đó, Iran đã gia tăng cường độ các cuộc tấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDoS), với mục tiêu chính là các ngân hàng tại Hoa Kỳ.

Vào tháng 8 năm 2012, cuộc tấn công bất ngờ mang tên "Shamoon" do Iran thực hiện đã xóa sạch dữ liệu trên 35.000 ổ cứng máy tính tại Saudi Aramco – công ty dầu mỏ thuộc sở hữu nhà nước của Ả Rập Xê Út. Vào thời điểm đó, sự kiện này được mô tả là "vụ tấn công mạng lớn nhất trong lịch sử". Tuy nhiên, một chi tiết ít được chú ý hơn chính là thông tin tiết lộ rằng vào tháng 4 năm 2012, một loại mã độc "wiper" (mã độc xóa dữ liệu) đã xóa sạch dữ liệu trên các máy tính thuộc Bộ Dầu mỏ và Công ty Dầu mỏ Quốc gia Iran. Các lập trình viên Iran đã phải mất tới hai tháng để tìm hiểu xem chuyện gì đã xảy ra, và thêm hai tháng nữa để thực hiện đòn đáp trả mang tính đối xứng của họ.

Khi Tổng thống Trump khởi xướng chiến dịch "gây áp lực tối đa" vào năm 2018 nhằm hạn chế xuất khẩu dầu mỏ của Iran, phía Iran đã gọi đó là "chiến tranh kinh tế" và tìm cách làm suy giảm năng lực xuất khẩu dầu của các đồng minh Hoa Kỳ; khởi đầu là các cuộc tấn công vào tháng 5 và tháng 6 năm 2019 nhắm vào các tàu chở dầu và một đường ống dẫn dầu của Ả Rập Xê Út, tiếp đó là cuộc tấn công vào cơ sở Abqaiq hồi tháng 9 năm 2019 – sự kiện khiến sản lượng xuất khẩu dầu của Ả Rập Xê Út sụt giảm tạm thời tới một nửa.

Sau khi Tổng thống Trump ra lệnh thực hiện một cuộc tấn công bằng máy bay không người lái vào tháng 1 năm 2020 khiến Tướng Qasem Soleimani của Iran thiệt mạng, Iran đã phóng tên lửa tấn công các căn cứ quân sự của Hoa Kỳ tại Iraq, và sau đó còn âm mưu ám sát Tổng thống Trump cùng một số quan chức cấp cao khác của Hoa Kỳ. Sau các cuộc không kích của Hoa Kỳ trong cuộc chiến kéo dài 12 ngày hồi tháng 6 năm 2025, Iran đã tiến hành trả đũa, tuyên bố rằng họ đã sử dụng "số lượng tên lửa tương đương với số lượng bom mà Hoa Kỳ đã dùng để tấn công các cơ sở hạt nhân của Iran."

Mô hình này tiếp tục lặp lại trong cuộc chiến hiện tại:

Vào ngày 18 tháng 3, Israel đã tấn công các cơ sở chế biến khí tự nhiên tại South Pars. Ngay trong ngày hôm đó, Iran đã đáp trả bằng cách tấn công các cơ sở chế biến khí đốt tại Ras Laffan của Qatar. Mặc dù Qatar hoàn toàn không liên quan đến cuộc tấn công của Israel, nhưng cơ sở mà Iran nhắm tới lại là nơi xử lý khí tự nhiên được khai thác từ cùng một mỏ khí khổng lồ nói trên.

Khi Hoa Kỳ tấn công một cây cầu tại Iran vào ngày 2 tháng 4, hãng thông tấn bán chính thức Fars News Agency đã ngay lập tức công bố danh sách các cây cầu tại các quốc gia Ả Rập và Israel mà Iran có thể sẽ tấn công đáp trả.

Những hàm ý của sự đối xứng

Những điều vừa nêu không nhằm ám chỉ rằng nếu Hoa Kỳ kiềm chế không tấn công Iran, thì Tehran sẽ để yên cho Hoa Kỳ. Các nhà lãnh đạo của chế độ này tin rằng họ đang dẫn dắt "trục kháng chiến" chống lại điều mà họ coi là sự thống trị toàn cầu bất công của Hoa Kỳ. Kể từ năm 1979 đến nay, chưa có nhà lãnh đạo Iran nào thừa nhận rằng chính những phương thức mà Iran dùng để phô diễn sức mạnh—chẳng hạn như hỗ trợ các đội quân ủy nhiệm tại các quốc gia khác, làm giàu uranium vượt xa mọi mục đích hòa bình, và kêu gọi hủy diệt nhà nước Israel—lại chính là những lý do khiến rất nhiều quốc gia, bao gồm cả Hoa Kỳ, phản đối những hành động của Iran. Một nghịch lý nằm ở chỗ: nếu Iran ngừng thực hiện những điều này, thì an ninh của họ sẽ được đảm bảo hơn, chứ không phải kém đi.

Ngoài ra, Washington và Tehran có cách tiếp cận chiến lược quân sự hoàn toàn khác nhau. Nhìn chung, các quan chức Iran không tuân theo lịch sử và các học thuyết được giảng dạy tại các học viện quân sự cũng như các khoa khoa học chính trị phương Tây. Ngược lại, rất ít tư duy chiến lược thực tế của Iran được tìm thấy trong các tài liệu tiếng Anh thuộc nguồn mở, ngoại trừ một số bài viết hiếm hoi được công bố bởi các viện nghiên cứu chuyên sâu về vấn đề này.

Điều mà nhiều người tại Washington thường bỏ qua là Iran có xu hướng áp dụng sự đối xứng ở cấp độ tác chiến và chiến thuật, trong khi lại sử dụng các chiến lược bất đối xứng. Tôi đã tham dự nhiều cuộc họp hoạch định chính sách cấp cao với các quan chức Hoa Kỳ, nơi họ thảo luận về những khái niệm như "thế thượng phong trong leo thang xung đột" (escalation dominance) và "răn đe chiến lược". Tuy nhiên, những khái niệm mang đậm chất phương Tây này lại hoàn toàn không thể làm thay đổi tư duy của Iran.

Để dẫn ra một ví dụ cụ thể: rất ít nhà lãnh đạo Hoa Kỳ dành thời gian nghiên cứu xem cuộc Chiến tranh Iran-Iraq tàn khốc (1980-1988) đã định hình chiến lược của nước Iran cách mạng như thế nào. Tehran đã rút ra được nhiều bài học từ trải nghiệm đó, trong đó có bài học rằng chế độ này buộc phải tự lực cánh sinh. Các nhà lãnh đạo Iran cảm thấy bất công khi thế giới đã không đứng về phía họ lúc Iraq xâm lược Iran vào tháng 9 năm 1980—sự kiện mà Iran gọi là "Cuộc chiến bị áp đặt". Điều mà các nhà lãnh đạo Iran đã không nhận ra là chính việc họ bắt giữ 52 nhà ngoại giao Hoa Kỳ làm con tin ngay trong thời điểm đó lại là lý do chủ yếu khiến cộng đồng quốc tế từ chối dành cho họ sự ủng hộ. Trải nghiệm này đã để lại một dư vị cay đắng: khi Lãnh tụ Tối cao Iran Ruhollah Khomeini chấp nhận lệnh ngừng bắn do Liên Hợp Quốc đề xuất vào năm 1988, ông đã ví việc đó "còn tồi tệ hơn cả việc uống thuốc độc".

Tuy nhiên, Iran cũng đã rút ra được những bài học khác từ cuộc chiến này. Thứ nhất, Iran nhận thấy rằng lòng nhiệt huyết tôn giáo đóng vai trò quan trọng đối với chiến thắng hơn nhiều so với các loại khí tài quân sự hiện đại và tinh vi. Thứ hai, họ đánh giá rằng giá trị của sức mạnh không quân theo kiểu phương Tây đã bị thổi phồng quá mức—một kết luận đã dẫn dắt Iran chuyển sang chú trọng phát triển tên lửa và sau cùng là máy bay không người lái. Thứ ba, năng lực thống lĩnh Vịnh Ba Tư có lẽ chính là vũ khí quan trọng nhất của Iran.

Một trong số ít những điểm giao thoa giữa tư duy chiến lược của Iran và phương Tây là: ưu tiên hàng đầu của Lực lượng Vệ binh Cách mạng cũng như chính quyền giáo sĩ là sự tồn vong của chế độ. Chính vì lẽ đó, chế độ này đã đầu tư mạnh tay vào các công cụ đàn áp nhằm ngăn chặn nguy cơ bùng nổ một cuộc "cách mạng màu", và cũng là lý do khiến họ sát hại từ 5.000 đến 30.000 người dân Iran trong các cuộc biểu tình diễn ra vào tháng Một năm nay.

Lồng ghép cách tiếp cận của Iran vào kế hoạch của Hoa Kỳ

Tất cả những điều này hàm ý rằng: việc tấn công vào các cơ sở xuất khẩu dầu mỏ, nhà máy điện và hệ thống cấp nước của Iran sẽ không phải là một chiến lược mang lại thắng lợi.

Xét về mặt quân sự, những cuộc tấn công như vậy gần như chắc chắn sẽ thành công. Việc chiếm giữ đảo Kharg hoặc vô hiệu hóa hoạt động sản xuất tại đây sẽ tạo ra những tác động tức thì. Tehran vốn đang thiếu hụt nguồn nước; do đó, việc cắt đứt nguồn điện và nước sinh hoạt sẽ khiến hàng triệu người dân trong nước buộc phải di dời khỏi nơi cư trú. Nhiều người trong số đó rất có thể sẽ tìm đường sang Thổ Nhĩ Kỳ, qua đó châm ngòi cho một cuộc khủng hoảng tị nạn.

Phía Iran cũng sẽ tung đòn trả đũa, đồng thời gia tăng cường độ các cuộc tấn công của mình. Không phải mọi quả tên lửa hay chiếc máy bay không người lái nào của Iran cũng đều sẽ bị bắn hạ. Các cơ sở hạ tầng thiết yếu về năng lượng và nước sạch tại khu vực Vịnh chắc chắn sẽ phải hứng chịu các đòn tấn công. Mặc dù các quốc gia vùng Vịnh đã chuẩn bị sẵn sàng để ứng phó với một thảm họa như vậy—và công tác sửa chữa sẽ được triển khai ngay lập tức—nhưng những thiệt hại trên diện rộng khắp toàn khu vực có thể dẫn đến tình trạng các phương án dự phòng cũng không còn khả dụng. Một cuộc tấn công trực diện của Iran nhằm vào các cơ sở xuất khẩu dầu khí của khối Ả Rập có thể khiến sản lượng khai thác sụt giảm hàng triệu thùng và bị đình trệ trong suốt nhiều tháng liền. Hệ quả kéo theo đó rất có thể sẽ là một cuộc suy thoái kinh tế trên phạm vi toàn cầu.

Iran hoàn toàn có khả năng chịu đựng những thiệt hại nặng nề về cơ sở hạ tầng mà không cần phải thay đổi chiến lược của mình—chiến lược vốn đặt mục tiêu duy trì sự nắm quyền của Lực lượng Vệ binh Cách mạng và chính quyền giáo sĩ bằng mọi giá. Giới hạn thời gian từ hai đến ba tuần mà Tổng thống Trump đưa ra trên thực tế lại có thể trở thành yếu tố bất lợi cho chính chiến lược của ông. Nếu Iran có thể trụ vững và chịu đựng được các đòn trừng phạt từ phía Hoa Kỳ trong khoảng thời gian hữu hạn đó—đồng thời gây ra những thiệt hại nghiêm trọng không kém trong khu vực, biến eo biển Hormuz thành một "lưỡi dao kề sát cổ" các quốc gia vùng Vịnh cũng như nền kinh tế toàn cầu—thì khi đó, Iran hoàn toàn có thể bước ra khỏi cuộc đối đầu này với tư cách là kẻ chiến thắng. Kịch bản đó sẽ khiến hình ảnh của Tổng thống Trump trở nên thất bại thảm hại—một kết quả mà phía Iran cũng đang nhắm tới như một mục tiêu chiến lược của riêng họ.

Nếu việc tấn công vào các cơ sở năng lượng và nhà máy khử mặn nước biển không phải là một chiến lược khả thi để Hoa Kỳ giành thắng lợi, thì Washington cần phải nghiêm túc cân nhắc và tìm kiếm những phương án hành động khác. Tôi sẽ xem xét một vài điểm trong số này ở một bài viết tiếp theo vào tuần tới. Tuy nhiên, trước mắt, ông Trump cùng các cố vấn cần cân nhắc cách thức mà chính quyền Iran tư duy và nhìn nhận về những điểm mạnh cũng như điểm yếu của quốc gia này—đặc biệt là quan niệm khá đặc thù của họ về sự đối xứng.

Thomas S. Warrick

Nguồn:  Attacking Iran’s energy and water infrastructure is not a winning strategy

https://www.atlanticcouncil.org/dispatches/attacking-irans-energy-and-water-infrastructure-is-not-a-winning-strategy/

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?