Antulio J. Echevarria

Những quốc gia có nhiều khả năng lôi kéo nước Mỹ vào cuộc khủng hoảng hay cuộc chiến lớn tiếp theo lại không phải là những cái tên xa lạ. Chúng chính là những "kẻ tình nghi quen mặt": cùng một nhóm nhỏ các quốc gia đã liên tục đe dọa Hoa Kỳ trong suốt nhiều thập kỷ qua. Các đối thủ cạnh tranh giữa các quốc gia đã gây ra khoảng 80% số cuộc chiến trong lịch sử, và xác suất để bất kỳ mối quan hệ đối địch nào kết thúc một cách hòa bình cũng chỉ cao hơn chút ít so với việc tung đồng xu may rủi. Tuy nhiên, các văn kiện chiến lược chủ chốt của Mỹ kể từ Chiến lược An ninh Quốc gia năm 2017 lại sử dụng những cụm từ như "cạnh tranh giữa các cường quốc", "cạnh tranh chiến lược giữa các quốc gia", hay đơn thuần là "cạnh tranh chiến lược", mà không hề thừa nhận sự khác biệt cốt yếu giữa một cuộc "cạnh tranh" (competition) và một mối "đối địch" (rivalry). Ngay cả học thuyết nền tảng của quân đội Mỹ dùng để định hướng các mối quan hệ mang tính cạnh tranh — "Khái niệm Chung về Cạnh tranh" (Joint Concept for Competing) — cũng không hề phân biệt giữa một "đối thủ" (rival) và một "bên cạnh tranh" (competitor) đơn thuần. Đây là những sự sơ suất nguy hiểm, bởi lẽ "cạnh tranh" và "đối địch" đòi hỏi những chiến lược hoàn toàn khác biệt về bản chất.
"Cạnh tranh chiến lược" mô tả một mối quan hệ trong đó các bên đối địch theo đuổi những lợi ích không tương thích với nhau, mà không nhất thiết phải dẫn đến đụng độ vũ trang. "Đối địch chiến lược" lại là một vấn đề nghiêm trọng hơn nhiều: Đó là mối quan hệ mà trong đó hai quốc gia cùng theo đuổi một mục tiêu chung — đó là làm suy yếu năng lực cạnh tranh của đối phương — thông qua hàng loạt tranh chấp và cuộc chiến, lúc thì bùng nổ dữ dội, lúc lại lắng xuống âm ỉ. Một quốc gia có thể kiểm soát các "bên cạnh tranh" thông qua ngoại giao, răn đe và các đòn bẩy kinh tế. Ngược lại, các "đối thủ" (rivals) đòi hỏi phải được đối phó bằng chiến lược kiềm chế hoặc ngăn chặn; bởi lẽ, điều đang bị đặt lên bàn cân ở đây không phải là kết quả của một chính sách cụ thể nào đó, mà chính là năng lực tồn tại và tiếp tục trụ lại trong cuộc chơi của mỗi bên.
Hiện nay, ít nhất ba quốc gia — Trung Quốc, Nga và Iran — đang có những hành vi mang tính đối địch đối với Hoa Kỳ. Hai quốc gia đầu tiên đang tích cực tiến hành chiến tranh trong cái gọi là "vùng xám" — tức là các hoạt động nằm dưới ngưỡng xung đột vũ trang trực tiếp — nhằm tránh phải đối đầu trực diện với lực lượng quân sự chính quy vốn mạnh hơn của Hoa Kỳ. Đối thủ thứ ba — Iran — lại đang trực tiếp tham gia vào xung đột vũ trang với Hoa Kỳ; mối xung đột này đã diễn ra ít nhất là từ ngày 22 tháng 6 năm 2025, trong khuôn khổ Chiến dịch "Midnight Hammer" (Cây búa Nửa đêm). Những hành động sử dụng vũ lực như vậy — dù nằm trên hay dưới ngưỡng xung đột vũ trang trực tiếp — đều hoàn toàn nhất quán với những phương thức mà các đối thủ chiến lược thường áp dụng để tìm cách làm suy yếu lẫn nhau. Trong bài viết này, tôi mong muốn làm sáng tỏ sự khác biệt giữa "đối địch chiến lược" và "cạnh tranh chiến lược", đồng thời phân tích lý do tại sao quân đội Hoa Kỳ sẽ cần phải xây dựng một phương pháp tiếp cận chiến lược hoàn toàn riêng biệt để đối phó với các đối thủ này. Đối địch và Cạnh tranh
Các nhà khoa học chính trị định nghĩa các đối thủ chiến lược là những quốc gia coi mối quan hệ của mình với một quốc gia khác mang tính đối địch nhiều hơn là hợp tác; họ có năng lực thách thức lẫn nhau, và thường xuyên đụng độ quân sự với nhau hoặc đe dọa sẽ làm như vậy. Những ví dụ thỏa mãn các tiêu chí này bao gồm mối quan hệ giữa Ấn Độ và Pakistan (trong suốt chiều dài lịch sử của họ với tư cách là các quốc gia độc lập), Trung Quốc và Nhật Bản (từ 1873 đến 1945, và từ 1996 đến nay), Trung Quốc và Nga (từ 1816 đến 1949, và từ 1958 đến 1989), Iran và Ả Rập Xê Út (từ 1979 đến nay), cũng như Iran và Israel (từ 1979 đến nay).
Đối địch chiến lược cũng bao hàm sự đối địch giữa các cường quốc, cũng như sự đối địch giữa các tác nhân phi nhà nước sử dụng bạo lực. Một điểm quan trọng là các xung đột mang tính đối địch thường xuyên tái diễn giữa cùng một nhóm các quốc gia. Khi các đối thủ bước vào chiến tranh, họ thường có xu hướng giao chiến với chính đối thủ của mình. Họ chính là những "kẻ tái phạm" điển hình, những chủ thể góp mặt trong phần lớn các cuộc xung đột trong lịch sử. Ngoài ra, khi số lượng các cuộc khủng hoảng giữa các đối thủ gia tăng, thì xác suất nảy sinh thêm các xung đột khác giữa họ cũng tăng theo. Các mối đối địch thường diễn ra theo những chu kỳ chiến tranh lặp đi lặp lại — hoặc những cuộc đụng độ vũ trang ngắn ngủi nhưng dữ dội — khiến chúng mang tính chất nối tiếp, dây chuyền. Những mối đối địch này có thể kéo dài dai dẳng hoặc chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, tùy thuộc vào sự chênh lệch về sức mạnh giữa các bên đối địch cũng như những lựa chọn mà mỗi bên đưa ra.
Các xung đột mang tính đối địch thường xuất phát từ hai nguyên nhân chính. Nguyên nhân thứ nhất mang tính không gian: đó là khao khát giành quyền kiểm soát một số lãnh thổ nhất định. Nguyên nhân thứ hai mang tính vị thế: đó là khao khát nâng cao vị thế của mình trên bình diện khu vực hoặc toàn cầu. Hệ tư tưởng chỉ đóng vai trò là nguyên nhân thứ ba, và thường đứng ở vị trí khá xa so với hai nguyên nhân kia, bởi lẽ nó thường chịu sự chi phối của các động cơ mang tính không gian hoặc vị thế. Quả thực, các động cơ mang tính không gian và vị thế cũng thường xuyên đan xen, gắn bó chặt chẽ với nhau. Các nguyên nhân khác — như khác biệt sắc tộc, bất đồng chính trị, khan hiếm tài nguyên hay vấn đề tiếp cận thị trường — lại ít khi xuất hiện hơn so với những gì người ta thường hình dung. Bắc Kinh hoàn toàn có thể nâng cao vị thế khu vực lẫn toàn cầu của mình thông qua việc chiếm giữ Đài Loan. Tương tự, một chiến thắng của Nga trước Ukraine sẽ giúp Moscow giành thêm lãnh thổ; đồng thời, thắng lợi đó cũng sẽ giúp củng cố vị thế của Nga trong khu vực và, tiềm năng hơn, là cả trên phạm vi toàn cầu. Iran có thể mang trong mình những động cơ mang tính hệ tư tưởng hoặc tôn giáo khi theo đuổi chương trình làm giàu hạt nhân cũng như khi thực hiện các hành động thù địch tại khu vực Trung Đông. Tuy nhiên, động cơ chủ đạo của quốc gia này dường như vẫn là trở thành một thế lực bá chủ trong khu vực.
Hoa Kỳ thường xuyên cạnh tranh với vô số quốc gia mỗi ngày, bao gồm cả một số đồng minh và đối tác của mình. Tuy nhiên, chỉ có ba đối thủ cạnh tranh vươn tới tầm mức của những đối địch thực sự: Trung Quốc, Nga và Iran. (Một số người có thể thêm Triều Tiên vào danh sách này, vì quốc gia này đặt ra mối đe dọa hạt nhân đối với Hoa Kỳ. Tuy nhiên, Bình Nhưỡng thiếu đi sức mạnh kinh tế và chính trị đủ lớn để thách thức Washington. Hoa Kỳ và Trung Quốc từng là đối thủ của nhau, bắt đầu từ cuộc Cách mạng Cộng sản năm 1949 cho đến khi hai bên bình thường hóa quan hệ ngoại giao vào năm 1972. Mối kình địch này lại bùng lên với cuộc Khủng hoảng Eo biển Đài Loan năm 1996 và tiếp diễn cho đến tận ngày nay. Hoa Kỳ và Liên Xô coi nhau là đối thủ từ khi Chiến tranh Thế giới thứ hai kết thúc cho đến khi Liên Xô sụp đổ vào năm 1991. Mối kình địch này lại tái diễn với Nga sau năm 2007, khi các chính sách của Điện Kremlin trở nên mang nặng tính phục thù hơn. Dựa trên các tiêu chí đã nêu, Hoa Kỳ và Iran đã coi nhau là đối thủ kể từ cuộc Cách mạng Hồi giáo năm 1979 cho đến nay. Mặc dù Iran thiếu các phương tiện để thách thức quân đội Hoa Kỳ theo kiểu chiến tranh quy ước, nhưng kho vũ khí tên lửa cùng các lực lượng phi quy ước của nước này—cùng nhiều năng lực khác—đã nhiều lần thách thức các lợi ích của Hoa Kỳ tại Trung Đông, bao gồm cả việc cố tình nhắm mục tiêu vào người Mỹ trong nhiều dịp khác nhau. Trên thực tế, việc Iran kiên quyết không ngừng chương trình hạt nhân của mình đã góp phần dẫn đến các phản ứng từ phía Hoa Kỳ, cụ thể là các Chiến dịch "Midnight Hammer" và "Epic Fury". Mối quan hệ kình địch này có thể sẽ lại tiếp diễn như một chuỗi xung đột mới, rất lâu sau khi Chiến dịch "Epic Fury" kết thúc, bởi lẽ tương lai phụ thuộc rất nhiều vào đường lối hành động mà giới lãnh đạo Iran lựa chọn theo đuổi trong những năm tới.
Việc nắm bắt cách thức khởi đầu của các mối kình địch cũng quan trọng không kém việc thấu hiểu cách thức kết thúc của chúng. Yếu tố then chốt nằm ở năng lực cạnh tranh của mỗi bên đối thủ. Một phân tích về các mối kình địch chiến lược diễn ra sau năm 1815 cho thấy: 76 trường hợp (chiếm 55%) đã kết thúc một cách hòa bình—nghĩa là sự cạnh tranh đã hạ nhiệt mà không bên nào phải từ bỏ năng lực cạnh tranh của mình hay phải quy phục trước bên kia. Tuy nhiên, 62 trường hợp (chiếm 45%) lại kết thúc khi một bên đánh mất năng lực cạnh tranh và buộc phải thừa nhận sự thất bại đó. Trong số 62 trường hợp này, có tới 48 trường hợp (chiếm 77%) mà sự thất bại xảy ra do hậu quả của một thất bại quân sự mang tính quyết định, hoặc do sự sụp đổ về kinh tế hay chính trị gây ra bởi quá trình đấu tranh kéo dài dai dẳng. Trong 14 trường hợp còn lại (chiếm 23%), mối kình địch kết thúc khi một bên tự nguyện rút lui khỏi cuộc cạnh tranh mà không cần giao chiến, đồng thời thừa nhận năng lực cạnh tranh vượt trội của bên kia. Tóm lại, xác suất để một... Những cuộc đối đầu kết thúc mà không cần áp dụng áp lực cưỡng chế mang tính quyết định thì chẳng khác nào một trò tung đồng xu may rủi.
Tại sao đối đầu chiến lược lại quan trọng
Các đối thủ cạnh tranh thường chơi một ván cờ với những mức cược cao hơn nhiều. Họ không chỉ đơn thuần là thi đua. Họ nỗ lực làm suy yếu lẫn nhau, hoặc thậm chí làm những điều tồi tệ hơn thế. Về cơ bản, các cuộc đối đầu chiến lược chính là những chuỗi chiến tranh liên tiếp, và các đối thủ chiến lược chính là những kẻ tái phạm — đúng nghĩa là những "kẻ tình nghi quen mặt". Khi đối phó với ba đối thủ chiến lược của Mỹ, các nhà hoạch định chiến lược Hoa Kỳ cần thấu hiểu hai điều: Hiện tại, dường như không một đối thủ nào của Mỹ sẵn lòng hạ nhiệt căng thẳng, và một trong số đó thậm chí đã lôi kéo Hoa Kỳ vào thêm một cuộc xung đột vũ trang nữa. Chu kỳ này sẽ tiếp diễn trừ khi các nhà hoạch định chiến lược Mỹ tìm ra phương cách nhằm làm suy giảm năng lực cạnh tranh tương ứng của các đối thủ này. Hoa Kỳ cần một chiến lược đủ sức loại bỏ các đối thủ ra khỏi cuộc chơi và phá vỡ chu kỳ này — dẫu cho không nhất thiết phải đối đầu với cả ba cùng lúc, hay phải đơn độc hành động. Nước Mỹ cần một chiến lược toàn diện, kết hợp hài hòa giữa chính sách "ngăn chặn" và "ngăn cản". Chính sách ngăn chặn (Containment) đồng nghĩa với việc áp dụng áp lực cưỡng chế nhằm bào mòn năng lực cạnh tranh của đối thủ, dẫn tới sự sụp đổ về kinh tế hoặc chính trị — tương tự như trường hợp của Liên Xô trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Chính sách ngăn cản (Preclusion) đòi hỏi phải bố trí lực lượng quân sự Hoa Kỳ tại những vị trí tối ưu nhất, nhằm ngăn chặn đối thủ tiếp cận các nguồn lực cần thiết để duy trì cuộc đua tranh. Ở một khía cạnh nào đó, Hoa Kỳ đang từng bước làm suy giảm năng lực quân sự của Iran — đặc biệt là trong lĩnh vực vũ khí hạt nhân — thông qua Chiến dịch "Epic Fury". Tuy nhiên, để tránh rơi vào tình trạng chỉ đơn thuần là "cắt cỏ" (mowing the grass) — tức là chỉ loại bỏ giới lãnh đạo của một chế độ và làm suy giảm một phần năng lực quân sự của họ — chiến dịch này cần phải được lồng ghép vào một chiến lược tổng thể rộng lớn hơn, thuộc diện ngăn chặn, ngăn cản, hoặc kết hợp cả hai. Nếu không làm vậy, Iran sẽ sớm khôi phục lực lượng, buộc Hoa Kỳ phải phát động thêm một chiến dịch quân sự khác; song khi đó, bối cảnh tình hình có thể sẽ trở nên phức tạp và khó khăn hơn nhiều so với lần trước.
Hiểu rõ bản chất của các cuộc cạnh tranh chiến lược và việc các đối thủ thường “quay lại để đòi hỏi nhiều hơn” sẽ giúp các nhà chiến lược Hoa Kỳ giảm bớt sự phỏng đoán trong việc xác định quy mô lực lượng — trong cấu trúc và phân bổ lực lượng — và trong kế hoạch dự phòng. Sau Chiến tranh Lạnh, quân đội Hoa Kỳ đã phải vật lộn để hợp lý hóa cả ba lĩnh vực này bởi vì mối đe dọa chính trong suốt 45 năm đã sụp đổ. Cuộc cạnh tranh đó đã tạm lắng. Nhưng nó đã quay trở lại sau khoảng hai thập kỷ rưỡi, khiến lợi ích hòa bình rơi vào thế bất lợi. Trong khi đó, giới quốc phòng đã từ bỏ cấu trúc xác định quy mô lực lượng cho các cuộc chiến tranh quy mô lớn để chuyển sang sử dụng thước đo dựa trên năng lực. Cuối cùng, họ đã quay trở lại với một hình thức tương tự như trước đây. Nhưng họ có thể đã tránh được sự thay đổi ngay từ đầu bằng cách xác định quy mô lực lượng của Hoa Kỳ để đối phó với ba đối thủ chiến lược của Mỹ, đồng thời dành một phần lực lượng đó cho các tình huống khẩn cấp. Đúng là, sự cạnh tranh đã chấm dứt đối với hai trong số các đối thủ đó: từ năm 1972 đến năm 1996 đối với Trung Quốc, và từ năm 1992 đến năm 2007 đối với Nga. Nhưng sự cạnh tranh với Iran vẫn tiếp diễn, ngoại trừ một thời gian ngắn hợp tác chống lại Taliban, và thực tế đã leo thang sau bài phát biểu Thông điệp Liên bang của Tổng thống George W. Bush, thường được biết đến với tên gọi bài phát biểu "Trục ma quỷ", năm 2002. Một sự cạnh tranh có thể lắng xuống nhưng điều đó không có nghĩa là căn bệnh đã biến mất.
Việc biết rằng các đối thủ thường xuyên xung đột với nhau có thể đơn giản hóa nhiệm vụ chuẩn bị cho những điều bất ngờ trong hoạch định chiến lược. Trong khi các chuyên gia viết về sự chuyển dịch từ thế giới lưỡng cực sang đa cực, hai đối thủ đã biến mất của Mỹ dần trở lại vũ đài. Lịch sử cho thấy rằng hành vi hung hăng của đối thủ không bao giờ nên gây bất ngờ. Các nhà hoạch định nên tính đến điều đó. Việc xác định quy mô lực lượng, phân bổ lực lượng, huấn luyện và mua sắm nên dựa trên điều đó. Việc lập bản đồ các cuộc cạnh tranh chiến lược của các quốc gia khác - chẳng hạn như giữa Israel và Iran - có thể giúp giảm bớt sự không chắc chắn trong việc xác định những tình huống bất trắc nào cần được ưu tiên cao hơn. Việc ưu tiên các cuộc cạnh tranh cũng có thể giúp các nhà hoạch định và điều hành trong tương lai bằng cách xác định những kẻ thù có tỷ lệ cao mà các tài sản chủ chốt, chẳng hạn như máy bay đánh chặn và tàu quét mìn, cần được tính đến. Tương tự, việc ưu tiên thu thập thông tin tình báo về các đối thủ sẽ giúp đảm bảo tất cả dữ liệu về các đối thủ có tỷ lệ quan trọng luôn được cập nhật. Nói một cách đơn giản, việc ưu tiên đối phó với các đối thủ chiến lược có thể giúp giảm bớt sự bất định về mặt chiến lược, đồng thời gia tăng khả năng bố trí đúng loại vũ khí tại đúng địa điểm và vào đúng thời điểm cần thiết.
Để nắm bắt những cơ hội dễ đạt được nhất—những "trái cây nằm trong tầm tay"—các lãnh đạo quân sự cấp cao của Hoa Kỳ cần ra lệnh rà soát lại "Khái niệm Chung về Cạnh tranh" (Joint Concept for Competing). Tối thiểu, tài liệu này cần được bổ sung một phụ lục chuyên biệt về sự đối địch chiến lược, cũng như mở rộng phạm vi đề cập đến các loại hình hành động quân sự cần thiết nhằm hỗ trợ cho chiến lược kiềm chế và ngăn chặn. Những thông tin như vậy sẽ cung cấp cho các lực lượng vũ trang Hoa Kỳ một nền tảng định hướng vững chắc và hiệu quả hơn.
Kết luận
Các cuộc đối địch giữa các quốc gia chiếm tới 80% tổng số các cuộc chiến tranh trong lịch sử nhân loại. Hiện nay, Hoa Kỳ đang vướng vào ba cuộc đối địch như vậy—với Trung Quốc, Nga và Iran. Sự đối địch mang ý nghĩa sâu sắc hơn nhiều so với một cuộc cạnh tranh chiến lược đơn thuần; tương tự, các đối thủ trong bối cảnh này cũng không chỉ đơn thuần là những đối thủ cạnh tranh thông thường. Các cuộc đối địch thực chất là những chuỗi chiến tranh nối tiếp nhau, và các đối thủ chính là những "kẻ tái phạm"—những "nghi phạm quen mặt" thường trực. Chỉ có 55% các cuộc đối địch kết thúc một cách hòa bình, trong khi 45% còn lại kết thúc thông qua áp lực cưỡng chế—một tỷ lệ gần như là 50-50, chẳng khác nào một cú tung đồng xu may rủi. Để giành phần thắng trước các đối thủ của mình, Hoa Kỳ cần một chiến lược toàn diện, bao trùm cả hai phương diện: kiềm chế và ngăn chặn. Quân đội Hoa Kỳ có thể giảm thiểu sự bất định chiến lược bằng cách xác định quy mô và phân bổ lực lượng một cách phù hợp để đối phó với danh sách các "kẻ tái phạm" mà nước Mỹ đang phải đối mặt. Hoa Kỳ chắc chắn mong muốn khép lại ba cuộc đối địch hiện tại của mình theo con đường hòa bình. Tuy nhiên, vào thời điểm này, dường như không một đối thủ nào của Mỹ tỏ ra có thiện chí hạ nhiệt căng thẳng. Mặt khác, Hoa Kỳ cũng không thể cho phép bản thân buông xuôi hay thất bại trước bất kỳ cường quốc đối địch nào. Nước Mỹ cũng không được phép tự huyễn hoặc chính mình rằng một cuộc đối địch nào đó đã kết thúc, trong khi thực tế lại hoàn toàn ngược lại.
Tiến sĩ Antulio J. Echevarria II hiện là Giám đốc Trung tâm Cạnh tranh Chiến lược tại Trường Cao đẳng Chiến tranh Lục quân Hoa Kỳ (U.S. Army War College) và là cựu sĩ quan Lục quân Hoa Kỳ. Ông đã xuất bản sáu cuốn sách và hơn 120 bài viết chuyên sâu về các vấn đề chiến lược.
Hình ảnh: Gemini
Nguồn:
What is Strategic Rivalry? Why Should We Care?
Nhận xét
Đăng nhận xét