3755 - Vấn đề với các liên minh vĩnh viễn

Naman Karl-Thomas Habtom 

Tại sao các hiệp ước của Mỹ cần có thời hạn kết thúc


Tổng thư ký NATO Mark Rutte và Ngoại trưởng Hoa Kỳ Marco Rubio, Washington, D.C., tháng 4 năm 2026. Ảnh: Anna Rose Layden / Reuters

Trong suốt 75 năm qua, Hoa Kỳ đã theo đuổi một chiến lược đối với các liên minh vốn được coi là một sự dị biệt trong lịch sử. Theo truyền thống, các liên minh thường được hình thành như những quan hệ đối tác mang tính tùy thuộc cao và có giới hạn thời gian cụ thể; tuy nhiên, sau Thế chiến II, Hoa Kỳ lại chuyển sang thiết lập các liên minh mang tính vĩnh viễn—bao gồm NATO và các liên minh song phương như với Hàn Quốc và Thái Lan. Cách làm này từng phát huy tác dụng trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, bởi nó giúp củng cố vị thế thống trị của Hoa Kỳ ở phía bên kia của "Bức màn Sắt". Thế nhưng, sau khi Liên Xô sụp đổ vào năm 1991, Hoa Kỳ lại nhận thấy mình bị ràng buộc bởi một loạt các liên minh, vốn đang làm suy giảm khả năng thích ứng của quốc gia này, đồng thời gây nguy hại cho chính an ninh của họ.

Các liên minh mang tính tạm thời mới là chuẩn mực hợp lý hơn cả. Trong phần lớn chiều dài lịch sử, những quan hệ đối tác như vậy thường được thiết lập nhằm phục vụ các mục tiêu ngoại giao và chiến lược cụ thể, rõ ràng. Trên thực tế, Hoa Kỳ vốn dĩ đã coi một số liên minh được cho là "vĩnh viễn" của mình—chẳng hạn như Hiệp ước Rio năm 1947, một thỏa thuận an ninh tập thể bao trùm hầu hết khu vực Tây Bán cầu—là những thỏa thuận trên thực tế đã không còn hiệu lực; qua đó thừa nhận rằng những lợi ích chung từng là động lực thúc đẩy việc thiết lập các thỏa thuận này nay đã không còn phù hợp. Tuy nhiên, nhìn chung, Washington vẫn cố bám víu vào quan niệm cho rằng các liên minh là những hiệp ước mang tính vĩnh cửu, bất khả xâm phạm và tự thân chúng đã là một mục đích tối thượng. Bằng việc tiếp tục cam kết hỗ trợ quốc phòng vô điều kiện cho các đồng minh trên khắp châu Âu và phần lớn khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, Hoa Kỳ đang cho thấy sự thiếu linh hoạt trong việc thích ứng với tình hình mới. Tuy nhiên, những lời đe dọa của Tổng thống Donald Trump về việc phớt lờ hoặc đơn phương rút khỏi các liên minh cũng chẳng khá khẩm hơn chút nào. Cách làm này chỉ đơn thuần gây rạn nứt quan hệ với các đồng minh hiện tại cũng như các đối tác tiềm năng, để đổi lấy những lợi ích ngắn hạn đầy mơ hồ và thiếu chắc chắn.

Để duy trì uy tín trong một thế giới ngày càng đa cực, Hoa Kỳ sẽ cần tiến hành đàm phán lại một cách chính thức đối với tất cả các liên minh mang tính vĩnh viễn của mình—trong đó từ bỏ một số liên minh, đồng thời tái thiết lập những liên minh khác dưới dạng các hiệp ước có giới hạn thời gian cụ thể—nhằm đảm bảo rằng các nghĩa vụ quốc phòng của quốc gia này phản ánh đúng những điều kiện thực tế hiện tại cũng như các mối đe dọa trong tương lai, thay vì chỉ đơn thuần dựa trên những động lực cũ kỹ từ thời Chiến tranh Lạnh. Washington không nhất thiết phải sáng tạo ra những mô hình hay khuôn khổ hoàn toàn mới để thực hiện điều này. Chính các liên minh trong lịch sử, cũng như các thỏa thuận kiểm soát vũ khí hiện hành và các quan hệ đối tác an ninh không mang tính hiệp ước, đều có thể cung cấp những khuôn mẫu tham khảo hữu ích để xây dựng nên các liên minh thực sự phù hợp với mục đích và bối cảnh hiện tại. Mặc dù các đồng minh hiện tại của Hoa Kỳ có thể cảm thấy lo ngại trước động thái này, nhưng thực tế là họ không cần phải lo sợ. Việc tái cơ cấu các liên minh của Hoa Kỳ theo hướng giới hạn hơn về phạm vi và ngắn hạn hơn về thời gian cũng sẽ phục vụ chính lợi ích của nước này.

Đúng lúc, kịp thời

Trong kỷ nguyên quốc gia-dân tộc kiểu Westphalia, các quốc gia nhìn chung coi các liên minh là những thỏa thuận có phạm vi hẹp và mang tính tùy thuộc cao. Chúng được hình thành nhằm ứng phó với các cuộc chiến tranh, chứ không phải để dự liệu trước hàng thập kỷ. Kiểu xây dựng liên minh *ad hoc* (tạm thời, chuyên biệt) này cho phép các quốc gia phản ứng linh hoạt trước những mối đe dọa hiện hữu mà không trói buộc tương lai của chính mình. Trước hết và trên hết, các liên minh là những công cụ phục vụ nghệ thuật trị quốc và chiến tranh, chứ không phải là mục đích tự thân.

Trong suốt hai trăm năm—từ đầu thế kỷ 16 đến giữa thế kỷ 18—Áo và Pháp đã tranh giành quyền bá chủ tại châu Âu. Sự đối địch giữa hai cường quốc này từng là một thực tế bất biến trong đời sống chính trị của lục địa này—cho đến khi thực tế đó không còn đúng nữa. Vào năm 1756, sự đối địch giữa Pháp và Nhà Habsburg đã nhường chỗ cho một liên minh hợp tác; khi Phổ và Vương quốc Anh vươn lên trở thành những cường quốc độc lập, Paris và Vienna đã sẵn sàng từ bỏ các mối quan hệ đối tác trước đó với Berlin và London (tương ứng) để ứng phó với sự thay đổi của thời cuộc. Trong các thế kỷ 18, 19 và 20, các quốc gia châu Âu chỉ thiết lập liên minh khi những mối đe dọa cận kề—chẳng hạn như nước Pháp thời Napoleon hay nước Đức Quốc xã—xuất hiện. Một liên minh được tạo dựng chỉ nhằm phục vụ cho một cuộc chiến cụ thể sẽ không hề dự báo hay ràng buộc các mối quan hệ liên kết trong tương lai. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu rủi ro cho các quốc gia, tránh việc họ bị lôi vào một cuộc xung đột chỉ vì những ý muốn nhất thời của một đồng minh nào đó.

Cho đến tận thập niên 1940, Hoa Kỳ cũng chủ yếu tránh tham gia vào các liên minh dài hạn. Một hiệp ước ký năm 1778 đã đưa Pháp trở thành đồng minh chính thức đầu tiên của Hoa Kỳ. Tuy nhiên, đến năm 1793, Tổng thống George Washington trên thực tế đã vô hiệu hóa hiệp ước này thông qua *Tuyên bố Trung lập* của mình—một văn kiện nhằm ngăn Hoa Kỳ sa lầy vào các cuộc Chiến tranh Cách mạng Pháp. Tổng thống Washington đã nhận định chính xác rằng lợi ích của Hoa Kỳ không còn đồng điệu với lợi ích của Pháp nữa, đặc biệt là khi cuộc Cách mạng Pháp đang đe dọa nhấn chìm toàn bộ châu Âu. Trong bài diễn văn chia tay nhiệm kỳ năm 1796—được soạn thảo với sự hỗ trợ của Alexander Hamilton và James Madison—Washington đã bày tỏ một cách dứt khoát niềm tin của ông rằng các liên minh cần phải được thiết lập một cách thận trọng và phải liên tục được xem xét lại: “Chính sách thực sự của chúng ta là tránh xa các liên minh thường trực với bất kỳ thực thể nào thuộc thế giới bên ngoài... Chúng ta hoàn toàn có thể tin cậy vào các liên minh tạm thời để ứng phó với những tình huống khẩn cấp đặc biệt.”

Cho đến thập niên 1940—thời điểm nước này bắt đầu thiết lập các quan hệ đối tác quân sự—Hoa Kỳ nhìn chung vẫn lựa chọn tham gia vào các liên minh cụ thể trong thời chiến. Vào thời điểm chuyển giao giữa thế kỷ 19 và 20, nước này đã gia nhập Liên minh Tám nước—một liên minh được thành lập nhằm trấn áp các cuộc nổi dậy chống ngoại bang trong sự kiện Nghĩa Hòa Đoàn tại Trung Quốc. Vào tháng 1 năm 1917, chỉ vài tháng trước khi Hoa Kỳ chính thức tham chiến trong Thế chiến thứ nhất, Tổng thống Woodrow Wilson đã phát biểu trước Thượng viện và tuyên bố rằng mọi quốc gia cần phải “tránh xa những liên minh ràng buộc—vốn sẽ lôi họ vào các cuộc chạy đua quyền lực, giam hãm họ trong một mạng lưới đầy mưu mô và sự cạnh tranh ích kỷ, cũng như gây xáo trộn công việc nội bộ của chính họ bởi những ảnh hưởng xâm nhập từ bên ngoài.” Và khi Hoa Kỳ thực sự bước vào cuộc chiến, nước này đã không chính thức gia nhập phe Đồng minh mà trở thành một “Cường quốc Liên kết” (Associated Power), qua đó duy trì được một mức độ độc lập nhất định trong các mục tiêu chiến tranh của mình.

Ngay cả Hiến chương thành lập của NATO cũng thừa nhận rằng các liên minh cần phải có giới hạn về mặt thời gian: Điều 13 của Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương chỉ ràng buộc các thành viên sáng lập trong vòng 20 năm; sau thời hạn này, bất kỳ thành viên nào cũng có quyền rút lui, miễn là họ đưa ra thông báo trước một năm. Sau năm 1969, NATO chuyển mình thành một liên minh không có thời hạn cụ thể—với các thủ tục pháp lý cho việc rút lui, nhưng không còn giới hạn chính thức về thời gian tồn tại. Tương tự, văn kiện thành lập của Khối Warszawa—được tạo ra nhằm củng cố tầm ảnh hưởng của Liên Xô tại Đông Âu—cũng quy định rằng “Hiệp ước hiện tại sẽ có hiệu lực trong vòng hai mươi năm,” đồng thời bổ sung một điều khoản cho phép gia hạn thêm mười năm.

Những chuỗi liên kết bất tận

Tuy nhiên, trong suốt thời kỳ Chiến tranh Lạnh, Hoa Kỳ đã thay đổi chiến lược một cách căn bản, chuyển sang coi việc thiết lập các liên minh lâu dài là một biểu tượng cho sức mạnh toàn cầu của mình. Từ năm 1945 đến năm 1955, Hoa Kỳ đã ký kết các hiệp ước phòng thủ tương trợ với 45 quốc gia khác nhau. Một số hiệp ước được ký kết theo hình thức song phương (chẳng hạn như với Nhật Bản và Philippines), trong khi số khác—như Hiệp ước Phòng thủ Tập thể Đông Nam Á (hiện đã không còn hiệu lực)—lại là những khối liên minh quy mô lớn hơn. Các hiệp ước này không hề ngăn cấm việc rút lui (thường yêu cầu phải có thông báo trước một năm), nhưng chúng được thiết kế để tồn tại vô thời hạn. Mục đích chủ yếu của các liên minh này là nhằm đảm bảo vị thế thống trị của Hoa Kỳ trên những khu vực rộng lớn của địa cầu: Hiệp ước Rio đã đưa Học thuyết Monroe vào khuôn khổ một thỏa thuận quốc tế; NATO khẳng định vai trò trung tâm của Washington đối với an ninh Tây Âu; và hàng loạt hiệp ước khác tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương đã củng cố vững chắc vị thế của Hoa Kỳ như là thế lực có tầm ảnh hưởng hàng đầu trong khu vực này. Thay vì thiết lập các liên minh nhằm ứng phó với một cuộc chiến đang diễn ra, các nhà lãnh đạo Hoa Kỳ đã lựa chọn xác lập ngay trong thời bình những cam kết quân sự lâu dài của quốc gia này. Các liên minh mang tính thường trực cũng đảm bảo rằng chính phủ các nước đối tác sẽ luôn nằm vững trong phạm vi ảnh hưởng của Hoa Kỳ. Trong một thế giới lưỡng cực, điều này đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc củng cố các khối liên minh.

Tuy nhiên, trên thực tế, sự sẵn sàng của Hoa Kỳ trong việc hỗ trợ một quốc gia đang có chiến tranh luôn được định đoạt bởi những lợi ích được nhận định là thiết yếu, chứ không phải bởi các cam kết theo hiệp ước. Washington thường xuyên viện trợ cho các đồng minh không có hiệp ước ràng buộc—chẳng hạn như việc hỗ trợ Seoul trong Chiến tranh Triều Tiên, diễn ra rất lâu trước khi hai bên ký kết hiệp ước phòng thủ chung. Tương tự, Kuwait đã được giải phóng nhờ một liên minh toàn cầu do Hoa Kỳ dẫn đầu, chứ không phải nhờ một hiệp ước phòng thủ song phương cụ thể nào. Và hàng tỷ đô la viện trợ quân sự dành cho Israel và Ukraine là kết quả của các quyết định chính sách, chứ không phải là nghĩa vụ bắt buộc theo hiệp ước.

Mặc dù những người ủng hộ các liên minh quân sự có thể coi chúng là bất khả xâm phạm, nhưng trên thực tế, Hoa Kỳ đã từng đơn phương chấm dứt những thỏa thuận như vậy. Sau khi chính thức công nhận Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa vào năm 1979, chính quyền Carter đã chấm dứt hiệp ước phòng thủ chung giữa Hoa Kỳ và Đài Loan, thay thế các cam kết phòng thủ trực tiếp bằng chính sách "mơ hồ chiến lược". Hoa Kỳ cũng đã thực sự vô hiệu hóa các cam kết theo hiệp ước thông qua những tín hiệu ngoại giao (chẳng hạn như việc đình chỉ các nghĩa vụ hiệp ước với New Zealand vào năm 1986 mà không chính thức hủy bỏ, sau khi quốc gia này quyết định trở thành vùng phi hạt nhân), thông qua việc rút quân (ví dụ như việc rút quân khỏi miền Nam Việt Nam vào năm 1973), và cả thông qua sự im lặng. Khi Hoa Kỳ đứng về phía Vương quốc Anh để đối đầu với Argentina trong Chiến tranh Falklands, sự kiện này đã phơi bày sự rỗng tuếch của Hiệp ước Rio, nhưng Hoa Kỳ lại không phải gánh chịu bất kỳ hậu quả chiến lược dài hạn đáng kể nào.

Tuy nhiên, bất chấp sự linh hoạt mang tính thực tiễn này, trong kỷ nguyên hậu Chiến tranh Lạnh, các liên minh thường trực lại gây ra những tổn hại nghiêm trọng cho Hoa Kỳ. Chúng đã định sẵn các đối thủ của quốc gia này: mặc dù các hiệp ước như NATO hay các hiệp ước song phương của Washington tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương không trực tiếp nêu tên kẻ thù, nhưng về cơ bản, chúng vẫn được định hình bởi thái độ đối địch đối với Moscow và Bắc Kinh. Một mối quan hệ hòa bình, thực dụng và ổn định giữa ba cường quốc hạt nhân lẽ ra phải được ưu tiên hơn so với việc hỗ trợ các quốc gia nằm ở vùng ngoại vi của họ.

Trong giai đoạn từ năm 1945 đến năm 1955, Hoa Kỳ đã ký kết các hiệp ước phòng thủ chung với 45 quốc gia.

Trong khuôn khổ các liên minh, tính lâu dài của mối quan hệ đã khiến việc tách bạch các vấn đề trở nên khó khăn hơn. Hoa Kỳ và các đối tác phụ thuộc lẫn nhau có thể nắm giữ con tin chính trị của nhau. Washington có thể đòi hỏi những nhượng bộ đáng kể về chính trị và kinh tế để đổi lấy sự hỗ trợ quân sự; ngược lại, chính phủ các nước đồng minh có thể lôi kéo Hoa Kỳ vào những cuộc đối đầu mà sau đó, các nhà lãnh đạo Mỹ cảm thấy buộc phải dấn sâu hơn nữa nhằm duy trì uy tín của mình. Các nhà lãnh đạo Anh và Pháp từng thúc ép Hoa Kỳ thực hiện cuộc can thiệp quân sự vào Libya năm 2011. Ngoại trưởng Hoa Kỳ Hillary Clinton đã giải thích: làm sao Hoa Kỳ có thể đứng ngoài cuộc, khi mà "Pháp, Vương quốc Anh, các nước châu Âu khác và Liên đoàn Ả Rập... đều đồng thanh nói rằng: 'Các bạn buộc phải hành động thôi'?" Tương tự, mong muốn duy trì một liên minh lâu dài đã khiến các quốc gia như Đan Mạch và Hà Lan tham gia cùng Hoa Kỳ vào những cuộc chiến tranh thảm họa, điển hình là cuộc xâm lược Iraq năm 2003.

Sự hoang mang gần đây tại các thủ đô châu Âu trước viễn cảnh Hoa Kỳ cắt giảm các cam kết đối với lục địa này cho thấy các quốc gia đó tin rằng những liên minh lâu dài là điều có lợi cho họ. Tuy nhiên, trên thực tế, các nước châu Âu lại nên mong muốn những sự điều chỉnh. Các cam kết an ninh vô thời hạn của Hoa Kỳ đã vô tình tạo ra những rủi ro đạo đức (moral hazards): tư cách thành viên NATO cho phép các quốc gia nằm dọc theo sườn phía đông của liên minh này lơ là, để cho mối quan hệ song phương của họ với Nga dần trở nên mai một. Bằng cách trấn an các đồng minh rằng mình sẽ đứng ra bảo vệ họ, Washington đã tiếp thêm sự liều lĩnh cho các chính trị gia khắp Đông Âu, khiến họ theo đuổi những chính sách đối ngoại táo bạo hơn mức cần thiết—những chính sách mà có lẽ họ đã không dám thực hiện nếu biết rằng mình sẽ phải đơn độc gánh chịu những hậu quả từ chính hành động của mình.

Chính quyền Biden đã gây sức ép đáng kể lên các đồng minh tại châu Âu và châu Á nhằm buộc họ phải đồng hành cùng Washington trong nỗ lực kiềm chế Trung Quốc—chẳng hạn như thông qua việc tìm cách loại bỏ một số công ty viễn thông Trung Quốc ra khỏi thị trường của các nước đồng minh. Những biện pháp này không được triển khai nhằm đối phó với một mối đe dọa cận kề nào mà các thành viên của bất kỳ liên minh cụ thể nào đang phải đối mặt; thay vào đó, mục đích chính là nhằm bảo đảm vị thế bá chủ của Hoa Kỳ. Việc giảm bớt sự phụ thuộc vào Hoa Kỳ sẽ giúp các đồng minh của nước này trở nên ít dễ bị tổn thương hơn trước những chiến thuật gây sức ép kiểu này. Hãy thử nhìn vào trường hợp của Ả Rập Xê Út: việc quốc gia này không thể đạt được một hiệp ước phòng thủ chính thức với Hoa Kỳ rốt cuộc lại trở thành một điều may mắn trong cái rủi. Nhờ đó, Ả Rập Xê Út đã có thể theo đuổi một cách tiếp cận ít mang tính "trò chơi có tổng bằng không" (zero-sum) hơn trong các mối quan hệ đối tác của mình. Sau đó, nước này đã ký kết một thỏa thuận phòng thủ chung mang tính chiến lược với Pakistan, giúp họ trở nên kiên cường hơn trước những sức ép từ bên ngoài liên quan đến các vấn đề không thuộc phạm vi song phương—chẳng hạn như vấn đề bình thường hóa quan hệ giữa Israel và Ả Rập Xê Út. Thái độ thù địch của chính quyền Trump đối với một số đồng minh của Hoa Kỳ—cùng với sự thiếu rõ ràng về mặt chiến lược đối với các ưu tiên của mình—đơn thuần buộc các quốc gia này phải hình dung về một tương lai không còn Hoa Kỳ đóng vai trò là đồng minh. Tuy nhiên, do bất kỳ nỗ lực nào nhằm thay thế năng lực quân sự của Hoa Kỳ hay thiết lập các học thuyết an ninh mới đều sẽ tiêu tốn nhiều năm, một dạng hiệp ước quốc phòng mới có thời hạn cụ thể có thể đóng vai trò như một cầu nối giữa hiện trạng và một tương lai tự chủ hơn.

Các lệnh giới hạn 

Hoa Kỳ đã chứng minh rằng họ có thể duy trì các mối quan hệ đối tác kéo dài nhiều thập kỷ mà không cần đến sự ràng buộc hình thức của các hiệp ước phòng thủ tương trợ. Quốc gia này đã sử dụng các hoạt động bán vũ khí, quyền đặt căn cứ quân sự, viện trợ nước ngoài và các cuộc tập trận quân sự chung để củng cố một cách hiệu quả mối quan hệ với các quốc gia có vị trí chiến lược trên khắp thế giới. Giờ đây, Hoa Kỳ cần tái thiết kế các liên minh của mình với Úc, Nhật Bản, Philippines, Hàn Quốc và Thái Lan, cũng như cam kết của mình đối với NATO.

Các thỏa thuận kiểm soát vũ khí mang lại một khuôn mẫu tham khảo. Các thỏa thuận vũ khí liên quan đến vũ khí hạt nhân thường có thời hạn cụ thể nhằm phản ánh thực tế rằng các yếu tố công nghệ và địa chính trị luôn không ngừng biến đổi. Hiệp ước đầu tiên ra đời từ Cuộc đàm phán Giới hạn Vũ khí Chiến lược giữa Hoa Kỳ và Liên Xô—SALT I, được ký kết vào năm 1972 và đóng băng tổng số lượng tên lửa đạn đạo liên lục địa cũng như tên lửa phóng từ tàu ngầm—có thời hạn hiệu lực là năm năm. Hiệp ước SALT II, ​​được ký kết vào năm 1979, đã bảo toàn sự linh hoạt cho các bên ký kết bằng cách quy định rằng nếu "các sự kiện đặc biệt liên quan đến nội dung của Hiệp ước này gây nguy hại đến các lợi ích tối cao của một bên," thì hoặc Hoa Kỳ hoặc Liên Xô đều có quyền rút khỏi hiệp ước. Sau Chiến tranh Lạnh, các thỏa thuận kiểm soát vũ khí chiến lược vẫn tiếp tục được giới hạn về thời gian: Hiệp ước New START—vốn áp đặt giới hạn đối với tổng số lượng đầu đạn chiến lược được triển khai trên toàn cầu và thiết lập các biện pháp kiểm chứng nhằm đảm bảo sự tuân thủ—có thời hạn mười năm cùng với tùy chọn gia hạn thêm năm năm. Các thỏa thuận mua sắm vũ khí và viện trợ của Washington cũng đều có thời hạn cụ thể. Ví dụ, Bản ghi nhớ năm 2016 giữa Hoa Kỳ và Israel chỉ cung cấp viện trợ quân sự cho Israel trong vòng mười năm; sau thời hạn này, mỗi quốc gia có thể lựa chọn đánh giá lại bản chất của mối quan hệ quân sự song phương cũng như tương lai của mối quan hệ đó.

Washington cần bắt đầu quá trình chuyển đổi các liên minh hiện có—vốn vẫn còn giá trị—theo những định hướng này. Các hiệp ước cần có thời hạn hết hiệu lực được xác định rõ ràng; đồng thời, những vấn đề thứ cấp—chẳng hạn như quy mô triển khai quân đội và các khoản đầu tư tài chính—cũng cần được quy định một cách chặt chẽ và kỷ luật hơn. Quá trình này sẽ diễn ra thuận lợi nhất đối với các hiệp ước song phương, điển hình là những hiệp ước mà Washington hiện đang duy trì với Nhật Bản, Philippines và Úc. Nhìn chung, các hiệp ước này đều quy định thời hạn thông báo rút lui là một năm; tuy nhiên, khoảng thời gian này là chưa đủ để soạn thảo lại các thỏa thuận mới. Do đó, Hoa Kỳ nên thông báo cho các đồng minh nói trên về ý định chấm dứt hiệu lực của các hiệp ước phòng thủ chung hiện hành trong vòng năm năm tới, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng đàm phán các hiệp ước mới nhằm đảm bảo một quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ và có trật tự.

Việc quy định thời hạn hết hiệu lực cho các hiệp ước sẽ tạo động lực khuyến khích các đồng minh tự chủ hơn trong công tác phòng thủ của chính họ.

Nếu Hoa Kỳ mong muốn tiếp tục tham gia vào vấn đề an ninh châu Âu, nước này buộc phải lựa chọn một trong hai hướng tiếp cận: hoặc coi toàn bộ lục địa này (bao gồm cả Nga) như một không gian thống nhất—và tìm cách thay thế NATO bằng một cấu trúc duy nhất có thời hạn cụ thể, tập trung vào việc duy trì sự ổn định nội bộ thay vì đối phó với một tác nhân bên ngoài—hoặc coi lục địa này như một thể liên tục, trong trường hợp loại trừ Nga ra khỏi phạm vi xem xét. Trong trường hợp thứ hai, thay vì duy trì một liên minh xuyên Đại Tây Dương duy nhất, Hoa Kỳ nên theo đuổi các thỏa thuận khu vực có thời hạn cụ thể; những thỏa thuận này sẽ đóng vai trò như một cầu nối dẫn tới một tương lai mà ở đó, Washington chỉ tham gia vào các liên minh thời chiến như một biện pháp cuối cùng (biện pháp bất đắc dĩ), chứ không phải là một nghĩa vụ bắt buộc theo hiệp ước. Nếu bước đi này dẫn đến việc NATO chấm dứt sự tồn tại, Washington vẫn có thể ký kết các hiệp ước với những quốc gia thuộc khu vực Tây và Nam Âu, đồng thời tránh ký kết bất kỳ thỏa thuận nào với các quốc gia nằm sát ngay biên giới của Nga. Việc cắt giảm các nghĩa vụ theo hiệp ước nhờ đó sẽ cho phép Hoa Kỳ làm mới một số cam kết đối với châu Âu, mà không buộc phải cam kết bảo vệ toàn bộ 30 quốc gia thành viên hiện có trong khối NATO.

Trong trường hợp các quốc gia châu Âu thuộc khối NATO vẫn mong muốn duy trì tổ chức này như một thể chế thường trực, Hoa Kỳ cần làm rõ rằng nước này sẽ tương tác với liên minh này theo cách thức hoàn toàn tương tự như cách vẫn làm với bất kỳ quốc gia nào không phải là đồng minh chính thức. Các hoạt động chia sẻ thông tin tình báo và tập trận chung—tương tự như những hoạt động mà Washington hiện đang thực hiện với Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)—vẫn có thể tiếp tục diễn ra ngay cả khi không còn tồn tại một liên minh chính thức; tuy nhiên, các hoạt động này cần phải được định hướng nhằm phục vụ những mục tiêu cụ thể và rõ ràng. Hoa Kỳ cùng các đồng minh hiện tại sẽ bước vào một giai đoạn chuyển tiếp, trong đó quá trình chuyển đổi sang các hiệp ước phòng thủ có thời hạn cụ thể sẽ diễn ra theo từng giai đoạn; theo đó, một số liên minh hiện hành có thể sẽ tiếp tục duy trì lâu hơn so với những liên minh khác, đồng thời thời gian cần thiết cho các cuộc đàm phán cũng sẽ có sự khác biệt tùy theo từng trường hợp cụ thể. Sự chuyển đổi này sẽ cho phép các đồng minh và đối tác của Hoa Kỳ thực hiện nhiều công tác chuẩn bị ngoại giao hơn nhằm thúc đẩy sự hợp tác nội vùng.

Việc quy định thời hạn mặc định là mười năm cho các hiệp ước quốc phòng song phương sẽ phù hợp với thông lệ chuẩn đối với các loại hình thỏa thuận an ninh khác, chẳng hạn như các hiệp định kiểm soát vũ khí và các thương vụ mua bán vũ khí. Nhờ tính chất kéo dài qua nhiều nhiệm kỳ tổng thống Hoa Kỳ, khung thời gian này cũng sẽ đảm bảo sự ổn định trong trung hạn, đồng thời tạo đủ thời gian để đàm phán gia hạn hoặc chuẩn bị cho một tương lai hậu liên minh. Các điều khoản tự động hết hiệu lực (sunset clauses) hoặc việc gia hạn định kỳ sẽ cho phép Hoa Kỳ cùng các bên liên quan liên tục đánh giá lại các ưu tiên và mối đe dọa. Đối với các đồng minh có mức độ rủi ro cao—chẳng hạn như những quốc gia có quan hệ căng thẳng với Nga hoặc đang vướng vào các tranh chấp dai dẳng với Trung Quốc—thời hạn gia hạn nên được rút ngắn hoặc loại bỏ hoàn toàn; điều này giúp cân bằng giữa nhu cầu ổn định trước mắt với các rủi ro dài hạn, đồng thời mở đường cho những thay đổi trong quan hệ giữa Washington với Moscow hoặc Bắc Kinh.

Chỉ riêng hành động đàm phán các hiệp ước mới thôi cũng đã mang lại những kết quả tích cực, thúc đẩy cả Hoa Kỳ lẫn các đối tác xác định rõ ràng hơn các ưu tiên quân sự của chính mình. Nhận thức về việc một hiệp ước quốc phòng có thể đi đến hồi kết sẽ giúp hạn chế tình trạng "dựa dẫm" (free-rider problem). Việc ấn định ngày hết hạn sẽ tạo ra những động lực cụ thể, khuyến khích các đồng minh tự lo liệu cho công tác quốc phòng của chính họ thay vì sa đà vào những tranh cãi về việc phân chia gánh nặng trách nhiệm. Hơn nữa, nếu một đối tác từ chối ký kết một liên minh có thời hạn cụ thể, điều đó cũng sẽ tạo cho Hoa Kỳ một lối thoát khỏi các cam kết hiện tại mà không cần phải viện đến biện pháp rút lui đơn phương đầy đột ngột—một hành động có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến uy tín của nước này. Tùy thuộc vào kết quả đánh giá rủi ro, Hoa Kỳ thậm chí có thể yêu cầu quyền độc quyền. Điều khoản này—vốn yêu cầu đồng minh không được đơn phương thiết lập thêm các liên minh mới của riêng mình—sẽ giúp ngăn chặn sự hình thành của những mạng lưới ràng buộc phức tạp (vốn từng dẫn đến sự bùng nổ của Thế chiến thứ nhất), đồng thời giúp làm sáng tỏ các lợi ích cốt lõi của Hoa Kỳ cũng như các đồng minh hiện tại trong khối NATO.

Ngắn gọn và hiệu quả.

Việc thay đổi phương thức tiếp cận thực sự tiềm ẩn những rủi ro. Nếu không có các hiệp ước phòng thủ vĩnh viễn, tầm ảnh hưởng của Hoa Kỳ có thể sẽ suy giảm khi các cam kết an ninh của nước này hết hiệu lực hoặc trở nên kém hấp dẫn hơn trong mắt các đối tác. Tuy nhiên, những đồng minh hiện tại mà Hoa Kỳ có thể đánh mất một phần ảnh hưởng (chẳng hạn như các quốc gia thành viên NATO khác) lại chính là những quốc gia mà Hoa Kỳ hoàn toàn có thể chấp nhận việc đánh mất ảnh hưởng đó. Ngược lại, những quốc gia đang vươn lên mạnh mẽ nhất về quyền lực trên phạm vi toàn cầu—như Brazil, Ấn Độ và Indonesia—lại không hề có các liên minh thường trực với Hoa Kỳ. Nếu Hoa Kỳ được giải tỏa khỏi những gánh nặng hiệp ước quá mức tại các khu vực khác, nước này sẽ dễ dàng hơn trong việc tiếp cận và hợp tác với các cường quốc đang lên này; đồng thời, các quốc gia này cũng sẽ dễ dàng hơn trong việc tìm đến Washington để giải quyết những lợi ích chung cụ thể, mà không cảm thấy bị buộc phải hoàn toàn đi theo đường lối địa chính trị của Washington. Một số người ủng hộ việc duy trì hiện trạng lập luận rằng Hoa Kỳ có thể tận dụng mạng lưới liên minh rộng khắp của mình để đối trọng với sức vóc khổng lồ của Trung Quốc; tuy nhiên, việc mở rộng các liên minh cũng đồng nghĩa với việc gia tăng nguy cơ nảy sinh căng thẳng. Chẳng hạn, những quan điểm khác biệt giữa Thái Lan và Hoa Kỳ về vấn đề Trung Quốc đã khiến mối quan hệ song phương chịu nhiều tổn hại hơn so với trường hợp hai nước này không phải là đồng minh ràng buộc bởi hiệp ước.

Việc chấm dứt các liên minh thường trực của Hoa Kỳ cũng có thể làm gia tăng nguy cơ phổ biến vũ khí hạt nhân. Bởi lẽ, một trong những cam kết quan trọng nhất mà Washington dành cho các đối tác chính là "chiếc ô hạt nhân" bảo vệ; do đó, các quốc gia đồng minh có thể cảm thấy buộc phải tìm kiếm những giải pháp thay thế—chẳng hạn như tự phát triển vũ khí hạt nhân cho riêng mình, hoặc chấp nhận cho một quốc gia khác bố trí vũ khí hạt nhân trên lãnh thổ của mình. Tuy nhiên, thực tế đã chứng minh rõ ràng rằng các liên minh thường trực không nhất thiết ngăn chặn được tình trạng phổ biến vũ khí hạt nhân: cả Pháp và Vương quốc Anh đều là thành viên của NATO khi họ tự sở hữu vũ khí hạt nhân cho riêng mình (vào các năm 1960 và 1952 tương ứng). Hoa Kỳ cũng có thể giảm thiểu nguy cơ phổ biến vũ khí hạt nhân bằng cách tăng cường các nỗ lực kiểm soát vũ khí trên phạm vi toàn cầu—chẳng hạn như đề xuất các thỏa thuận thương mại ưu đãi để đổi lấy việc giới hạn phạm vi bảo vệ của "chiếc ô hạt nhân", hoặc cắt giảm kho vũ khí hạt nhân của chính mình như một phần trong các cuộc đàm phán rộng lớn hơn về kiến ​​trúc an ninh tổng thể. Hoặc, Hoa Kỳ cũng có thể đề xuất các hiệp ước có thời hạn dài hơn—ví dụ như 15 hoặc 20 năm—trong trường hợp một quốc gia đồng minh đang cân nhắc việc sở hữu vũ khí hạt nhân tự nguyện chấp nhận cơ chế kiểm chứng và giám sát nghiêm ngặt từ Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA).

Suy cho cùng, mạng lưới liên minh rộng khắp của Washington—trải dài trên cả hai đầu lục địa Á-Âu—đều bị cả Bắc Kinh lẫn Moscow coi là một mối đe dọa, cũng như chỉ đơn thuần là sự mở rộng phạm vi ảnh hưởng của Lầu Năm Góc. Chỉ một cuộc tái cơ cấu đáng kể các liên minh mới mang lại cho Hoa Kỳ uy tín cần thiết để cải thiện một cách thực chất mối quan hệ với hai cường quốc này—thực vậy, việc đổi mới chính các liên minh của mình sẽ tạo cơ hội để thiết lập lại quan hệ với Trung Quốc và Nga, đồng thời có thể thúc đẩy họ đưa ra những nhượng bộ từ phía mình, chẳng hạn như trong vấn đề kiểm soát vũ khí ba bên.

Hoa Kỳ cần nhận thức rõ rằng, bởi lẽ các lợi ích và tương lai của quốc gia này vốn không cố định, nên các đồng minh của họ cũng không nhất thiết phải bất biến theo. Những liên minh mang tính vĩnh viễn thoạt nhìn có vẻ mang lại sự ổn định; thế nhưng, sự linh hoạt mới chính là nguồn cội đích thực của sức mạnh và an ninh.

NAMAN KARL-THOMAS HABTOM hiện là Nghiên cứu viên không thường trú tại Viện Quincy về Nghệ thuật Quản trị Quốc gia có Trách nhiệm.

https://www.foreignaffairs.com/iran/trouble-permanent-alliances

***

The Trouble With Permanent Alliances

Why America’s Pacts Should Have Expiration Dates

NATO Secretary General Mark Rutte and U.S. Secretary of State Marco Rubio, Washington, D.C., April 2026Anna Rose Layden / Reuters

For the past 75 years, the United States has pursued a historically anomalous strategy toward alliances. Traditionally, alliances were forged as highly contingent, time-bound partnerships, but after World War II, the United States went about establishing permanent ones, including NATO and bilateral alliances such as those with South Korea and Thailand. This practice had some use during the Cold War, because it consolidated U.S. dominance on its side of the Iron Curtain. But after the Soviet Union collapsed in 1991, the United States found itself bound by a set of alliances that sacrifice its adaptability and endanger its security.

Temporary alliances are the more sensible norm. Throughout most of history, such partnerships were created to serve concrete diplomatic and strategic purposes. Indeed, the United States already treats some of its purportedly permanent alliances—such as the 1947 Rio Treaty, a collective security agreement covering most of the Western Hemisphere—as effectively defunct, acknowledging that the shared interests that motivated the arrangements have expired. But for the most part, Washington still clings to the notion that alliances are eternal, sacrosanct pacts that are ends in themselves. By continuing to pledge unconditional defense assistance to allies across Europe and large parts of the Indo-Pacific, the United States is failing to adapt. President Donald Trump’s threats to ignore or unilaterally withdraw from alliances, however, is no better. It simply alienates existing allies and potential partners in exchange for dubious short-term benefits.

To maintain credibility in an increasingly multipolar world, the United States will need to formally renegotiate all its permanent alliances, abandoning some and reestablishing others as time-bound pacts, ensuring that its defense obligations reflect present conditions and future threats rather than a Cold War dynamic. Washington need not come up with new paradigms to do this. Historical alliances as well as existing arms control agreements and nontreaty security partnerships can provide blueprints for alliances that are fit for purpose. Although existing U.S. allies may fear such a move, they shouldn’t. Restructuring U.S. alliances so they are more limited and brief will serve their interests, too.

Just in time

In the Westphalian nation-state era, countries generally treated alliances as narrow in scope and highly contingent. They were formed to respond to wars, not anticipate them decades in advance. This kind of ad hoc coalition building made states responsive to present threats without binding their futures. Alliances were first and foremost instruments of statecraft and warfare, not ends in themselves.

For two hundred years, from the early sixteenth century to the mid-eighteenth century, Austria and France struggled for supremacy over Europe. Rivalry between these powers was an immutable fact of the continent’s political life—until it wasn’t. In 1756, the French-Habsburg rivalry gave way to an alliance; Prussia and the United Kingdom were emerging as powers in their own rights, and Paris and Vienna freely abandoned their previous partnerships with Berlin and London, respectively, to contend with the change. In the eighteenth, nineteenth, and twentieth centuries, European states formed coalitions only as imminent threats—such as Napoleonic France or Nazi Germany—emerged. An alliance created for the sake of one war neither predicted nor committed future alignments. This approach reduced countries’ risk of being dragged into a conflict because of the whims of an ally.

Until the 1940s, the United States also largely avoided long-term alliances. A 1778 treaty made France the United States’ first official ally. But by 1793, President George Washington had already effectively voided the treaty with his Proclamation of Neutrality, which sought to keep the United States from getting mired in the French Revolutionary Wars. Washington correctly identified that U.S. interests were no longer aligned with French ones, especially as the French Revolution threatened to engulf all of Europe. Washington made explicit his belief that alliances must be crafted with care and continually reconsidered in his 1796 farewell address, composed with the help of Alexander Hamilton and James Madison: “It is our true policy to steer clear of permanent alliances with any portion of the foreign world. . . . We may safely trust to temporary alliances for extraordinary emergencies.”

Until the 1940s, when it did strike military partnerships, the United States generally opted to join specific wartime coalitions. At the turn of the twentieth century, it entered the Eight-Nation Alliance, a coalition to suppress anti-foreign uprisings during China’s Boxer Rebellion. In January 1917, just months before the United States entered World War I, President Woodrow Wilson addressed the Senate and declared that all nations should “avoid entangling alliances which would draw them into competitions of power, catch them in a net of intrigue and selfish rivalry, and disturb their own affairs with influences intruded from without.” And when the United States did enter the war, it did not formally join the Allies but became an “Associated Power,” maintaining a degree of independence in its war aims.

Even NATO’s founding charter acknowledged that alliances must have temporal limits: Article 13 of the North Atlantic Treaty bound its founding members for only 20 years, after which any member could withdraw as long as it gave a year’s notice. After 1969, NATO became an open-ended alliance, with legal procedures for withdrawal but no formal limit to its duration. Similarly, the founding document of the Warsaw Pact—created to consolidate Soviet influence over Eastern Europe—stated that “the present Treaty shall remain in force for twenty years,” and added a provision allowing for a ten-year extension.

Endleaa chains

During the Cold War, however, the United States changed tack fundamentally, embracing permanent alliances as a sign of global strength. Between 1945 and 1955, the United States signed mutual defense treaties with 45 countries. Some were undertaken bilaterally (such as with Japan and the Philippines), and others—such as the now defunct Southeast Asia Collective Defense Treaty—were larger pacts. These treaties did not preclude withdrawal (typically requiring a one-year notice period), but they were designed to be indefinite. These alliances were primarily about ensuring American primacy over large parts of the globe: the Rio Treaty enshrined the Monroe Doctrine in an international agreement, NATO affirmed Washington’s centrality to Western European security, and various treaties in the Indo-Pacific entrenched the United States as the region’s leading influence. Instead of striking alliances to respond to an ongoing war, U.S. leaders opted to set down in peacetime the United States’ perpetual military commitments. Permanent alliances also ensured that foreign governments remained firmly within its sphere of influence. In a bipolar world, this allowed for the consolidation of blocs.

In truth, however, the United States’ readiness to support a country at war was always defined by perceived interests, not treaty commitments. Washington regularly aided nontreaty allies, assisting Seoul during the Korean War, for instance, well before it signed a mutual defense pact. Kuwait was similarly liberated by a U.S.-led global coalition, not by a bilateral defense pact. And billions of dollars of military aid to Israel and Ukraine reflect policy decisions, not treaty obligations.

Although supporters of military alliances may view them as inviolable, the United States has ended such agreements unilaterally. After recognizing the People’s Republic of China in 1979, the Carter administration terminated the United States’ mutual defense treaty with Taiwan, substituting direct defense commitments with strategic ambiguity. It has also effectively nullified treaty commitments through diplomatic signaling (such as by suspending its treaty obligations with New Zealand in 1986 without abrogation, after the country decided to become a nuclear weapons–free zone), troop withdrawals (such as from South Vietnam by 1973), and silence. When the United States backed the United Kingdom over Argentina during the Falklands War, it exposed the hollowness of the Rio Treaty but suffered no significant long-term strategic consequences.

But despite this practical flexibility, in the post–Cold War era, permanent alliances have inflicted major damage on the United States. They have predetermined the country’s adversaries: although pacts such as NATO and Washington’s bilateral treaties in the Indo-Pacific do not explicitly name the enemy, they are still largely defined by antagonism toward Moscow and Beijing. A peaceful, pragmatic, and stable relationship among the three nuclear great powers ought to have taken precedence over support for countries on their peripheries.

Between 1945 and 1955, the United States signed mutual defense treaties with 45 countries.

Within alliances, permanence has made it harder to compartmentalize issues. The United States and its dependent partners can hold one another hostage. Washington can demand significant political and economic concessions in exchange for military support, and allied capitals can drag the country into confrontations that U.S. leaders then feel obliged to double down on to maintain credibility. British and French leaders pushed the United States to undertake its 2011 military intervention in Libya. How could the United States stand by, U.S. Secretary of State Hillary Clinton explained, when “France and the United Kingdom and other Europeans and the Arab League . . . were saying, ‘You’ve got to do something’?” Similarly, a desire to sustain a permanent alliance led countries such as Denmark and the Netherlands to join the United States in pursuing disastrous wars such as the 2003 invasion of Iraq.

The recent panic in European capitals about a reduction in U.S. commitments to the continent suggests that these countries think permanent alliances were in their interest. But in fact, European countries should want revisions. Indefinite U.S. security commitments unintentionally created moral hazards: NATO membership permitted countries along the alliance’s eastern flank to let their bilateral relations with Russia atrophy. By convincing allies that it would come to their defense, Washington emboldened politicians across eastern Europe to pursue more reckless foreign policies than they might otherwise have chosen if they knew they would have to deal alone with the repercussions of their actions.

The Biden administration put considerable pressure on allies in Europe and Asia to align with Washington’s efforts to contain China, such as by attempting to push certain Chinese telecommunication firms out of allied markets. These measures were not implemented in order to address an imminent threat faced by members of any particular alliance but rather to ensure American primacy. Reducing their dependence would make U.S. allies less vulnerable to these kinds of tactics. Consider how Saudi Arabia’s inability to win a defense treaty with the United States turned out to be a blessing in disguise: it was able to pursue a less zero-sum approach to its partnerships. It subsequently signed a strategic mutual defense agreement with Pakistan, making it more immune to foreign pressures on nonbilateral issues such as Israeli-Saudi normalization.

The Trump administration’s hostility toward some U.S. allies—and its lack of strategic clarity about its priorities—simply require these states to imagine a future without the United States as an ally. But because any effort to replace U.S. military capabilities or establish new security doctrines will take years, a new kind of time-limited defense treaty could serve as a bridge between the status quo and more self-reliance.

LIMIT ORDERS

The United States shows it can maintain multidecade partnerships without the formality of mutual defense treaties. It has used arms sales, basing rights, foreign aid, and joint military exercises to effectively consolidate relationships with strategically situated countries across the globe. Now it needs to redesign its alliances with Australia, Japan, the Philippines, South Korea, and Thailand, as well as its commitment to NATO.

Arms control agreements offer a blueprint. Nuclear weapons–related arms agreements are frequently time-limited to reflect the fact that technological and geopolitical realities are ever evolving. The first treaty that emerged from the U.S.-Soviet Strategic Arms Limitation Talks, SALT I—which was inked in 1972 and froze the total number of intercontinental and submarine-launched ballistic missiles—had a five-year duration. SALT II, signed in 1979, preserved its signatories’ flexibility by asserting that if “extraordinary events related to the subject matter of this Treaty have jeopardized its supreme interests,” either the United States or the Soviet Union could withdraw. After the Cold War, strategic arms control agreements continued to be time-limited: the New START treaty, which imposed limits on the total number of strategic warheads deployed worldwide and imposed verification measures to ensure compliance, lasted for ten years with the option for a five-year renewal. Washington’s weapons procurement and aid agreements are also time-bound. For example, the 2016 Memorandum of Understanding between the United States and Israel provided Israel military assistance for only ten years, after which each country may choose to reassess the nature of the bilateral military relationship and its future.

Washington must begin the process of transforming its existing—and still relevant—alliances along these lines. Treaties should have clearly defined expiration dates, and second-order issues, such as the scale of troop deployments and financial investments, need to be defined with greater discipline. This process will be most straightforward with bilateral treaties, such as the ones Washington already has with Japan, the Philippines, and Australia. These treaties generally have a one-year notification requirement for withdrawal; this will not be long enough to prepare redesigned agreements, so the United States should notify these allies of its intention to sunset existing mutual defense treaties over the course of five years while remaining open to negotiating new pacts to ensure an orderly transition.

Expiration dates for treaties will give allies incentives to provide for their own defense.

If the United States wishes to participate in European security, it must either treat the continent (including Russia) as a single space—and seek to replace NATO with a single time-bound structure focused on internal stability rather than an external actor—or view the continent as a continuum, if Russia is excluded. In that case, instead of one transatlantic alliance, the United States ought to pursue time-limited regional agreements that serve as a bridge to a future in which Washington joins wartime coalitions only as an act of last resort rather than as an automatic treaty obligation. If that move led NATO to cease to exist, Washington could sign treaties with countries in western and southern Europe while avoiding striking any pacts at all with states on Russia’s doorstep. The resulting reduction in treaty obligations would allow the United States to renew some European commitments without pledging to defend to all 30 European countries in NATO.

Should the European members of NATO wish to preserve the organization as a permanent institution, the United States should make it clear that it will engage with the alliance in the same way as any other non-ally. Intelligence sharing and joint exercises, such as the ones Washington already undertakes with the Association of Southeast Asian Nations, could continue in the absence of a formal alliance, but these should address specific objectives. The United States and its current allies would enter a transitional period in which the move to time-bound defense pacts occurs in stages, with some existing alliances lasting longer than others and with negotiations taking varying amounts of time. This transition would allow U.S. allies and partners to do more diplomatic groundwork to create intraregional cooperation.

A default duration of ten years for bilateral defense treaties would match standard practice for other kinds of security arrangements such as arms control agreements and weapons deals. By enduring across U.S. presidential administrations, this time frame would also ensure medium-term stability and permit enough time to negotiate renewals or prepare for a post-alliance future. Sunset clauses or periodic renewals could allow the United States and others to continually reassess priorities and threats. For high-risk allies, such as those with poor relations with Russia or ongoing disputes with China, renewal periods should be shorter or excluded, balancing the need for stability with long-term risks and paving the way for changes in Washington’s ties with either Moscow or Beijing.

The mere act of negotiating new pacts would be fruitful, pushing both the United States and its counterparties to more clearly define their military priorities. The awareness that a defense pact could end will limit the free-rider problem. Expiration dates will give allies concrete incentives to provide for their own defense instead of bickering about burden sharing. And a counterparty’s refusal to sign a time-limited alliance would also provide the United States with a way out of current commitments without having to resort to a more brash unilateral withdrawal that could harm its credibility. Depending on risk assessments, the United States could even ask for exclusivity. Such a provision, which would require an ally not to unilaterally make new alliances of its own, could prevent the complex webs of entanglements that led to the outbreak of World War I and help clarify core interests for the United States and its current NATO allies.

Short and sweet

There are real risks to changing approach. Without eternal defense pacts, U.S. influence could recede as its security guarantees expire or appear less desirable. But the existing allies with which the United States may lose some influence (such as other NATO states) are the same countries with which it can afford to lose it. States that are rapidly gaining the most power globally—such as Brazil, India, and Indonesia—do not have permanent alliances with the United States. If the United States were relieved of its excessive treaty burdens elsewhere, it would find it easier to engage these rising powers, and it would be easier for these countries to approach Washington on specific shared interests if doing so did not compel them to fully align with Washington’s geopolitical approach. Some advocates of the status quo argue that the United States can leverage its vast alliance network to counter China’s immense size, but the expansion of alliances also increases the probability of tension. The divergent views on China held by Thailand and the United States, for instance, have led U.S.-Thai relations to suffer more than they would have had the two countries not been treaty allies.

Undoing the United States’ permanent alliances might also heighten the risk of nuclear proliferation. Because one of Washington’s most important offerings is its nuclear umbrella, states may feel compelled to find alternative solutions, such as producing their own nukes or hosting someone else’s. But it is already clear that permanent alliances do not necessarily prevent nuclear proliferation: both France and the United Kingdom were NATO members when they obtained their own nuclear weapons, in 1960 and 1952, respectively. The United States can also mitigate the risk of proliferation by amping up its global arms control efforts, for instance by offering preferential trade agreements in exchange for limiting the coverage of its nuclear umbrella or reducing its own nuclear arsenal as part of wider security architecture talks. Or it could offer pacts of a longer duration, such as 15 or 20 years, if an ally considering nuclear weapons voluntarily subjected itself to stringent verification and monitoring by the International Atomic Energy Agency.

Ultimately, Washington’s sprawling alliance network across both ends of Eurasia is seen by both Beijing and Moscow as a threat and a mere extension of the Pentagon’s reach. Only a significant restructure of alliances will give the United States the credibility it needs to meaningfully improve relations with these two powers—indeed, revamping its own alliances would create an opportunity to reset relations with China and Russia and could prompt them to offer concessions of their own, such as on trilateral arms controls.

The United States must recognize that because its interests and its future are not fixed, its allies must not be, either. Permanent alliances may appear to offer stability. But flexibility is the truer source of strength and security.

NAMAN KARL-THOMAS HABTOM is a Nonresident Fellow at the Quincy Institute for Responsible Statecraft.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?