3778 - Vị thế Công nghệ thượng phong

Jake Sullivan 

Cần những gì để giành lợi thế trước Trung Quốc?


Những quốc gia giành phần thắng trong các cuộc cạnh tranh giữa các cường quốc là những quốc gia biết thích nghi. Athens, Sparta và các đồng minh của họ đã không ngừng đổi mới để lực lượng hải quân của mỗi bên có thể vượt trội hơn đối phương. Trong Chiến tranh Lạnh, Hoa Kỳ và Liên Xô đã dành gần hai thập kỷ để chạy đua vào vũ trụ. Giờ đây, công nghệ đã trở thành mặt trận trọng tâm trong cuộc cạnh tranh giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc, cũng như trong cuộc đua rộng lớn hơn nhằm định hình trật tự thế giới; và Hoa Kỳ một lần nữa buộc phải thích nghi. Cuộc cạnh tranh này đang diễn ra trên khắp các lĩnh vực tiên phong, bao gồm bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học và năng lượng sạch. Để giành chiến thắng, Washington cần một định nghĩa rõ ràng về sự thành công, cùng một chiến lược minh bạch và nhất quán về cách thức để đạt được mục tiêu đó.

Trong nhiều thập kỷ, chính sách của Hoa Kỳ đối với Trung Quốc đã dựa trên một giả định thầm lặng nhưng đầy sức nặng: về cơ bản, Bắc Kinh đang tham gia cùng một cuộc đua với Hoa Kỳ, chỉ là đang tụt lại phía sau vài bước. Trung Quốc từng được coi là một kẻ "bắt chước"—giỏi sao chép nhưng chậm chân trong đổi mới sáng tạo, và rốt cuộc vẫn phải phụ thuộc vào việc tiếp cận các công nghệ phương Tây. Vị thế dẫn đầu của Hoa Kỳ khi ấy được mặc định là bền vững, thậm chí có thể tự duy trì mà không cần nỗ lực thêm.

Tuy nhiên, giả định đó đã không được thực tế kiểm chứng. Trung Quốc đã không còn chỉ đơn thuần chạy theo các bước đột phá về đổi mới sáng tạo của Hoa Kỳ. Quốc gia này đang theo đuổi một lý thuyết quyền lực hoàn toàn khác biệt—một lý thuyết đặt năng lực sản xuất, quy mô và quyền kiểm soát các yếu tố đầu vào thiết yếu vào vị trí trung tâm trong chiến lược quốc gia của mình. Trong khi Hoa Kỳ tập trung một cách khá hẹp hòi vào việc duy trì vị thế dẫn đầu trong các bước đột phá về đổi mới sáng tạo—với niềm tin rằng những đột phá này sẽ tự nhiên lan tỏa và chuyển hóa thành sức mạnh kinh tế, quân sự và quyền lực mềm—thì Trung Quốc lại tập trung vào chính quá trình lan tỏa đó, với mục tiêu chuyển hóa những tiến bộ công nghệ thành các năng lực ứng dụng thực tiễn trên khắp các lĩnh vực kinh tế và an ninh quốc gia. Nói cách khác, trong khi Hoa Kỳ đang chạy một cuộc đua, thì Trung Quốc lại đang chạy một cuộc đua hoàn toàn khác. Mặc dù sự chuyển dịch này diễn ra một cách từ từ, nhưng những hệ quả của nó giờ đây đã trở nên không thể phớt lờ. Trong từng lĩnh vực một, Trung Quốc đã và đang thiết lập những vị thế thống lĩnh tại nhiều tầng lớp nền tảng—những trụ cột cốt lõi làm nên nền kinh tế hiện đại.

Người Mỹ thường có xu hướng nhìn nhận cuộc cạnh tranh này như một cuộc chạy đua về đích—một cuộc thi xem quốc gia nào sẽ chạm tay vào bước đột phá đổi mới sáng tạo đầy hấp dẫn tiếp theo trước tiên. Tuy nhiên, cách nhìn nhận này lại gây hiểu lầm và phản tác dụng. Cuộc cạnh tranh này không hề có ngày kết thúc. Sự thành công sẽ không hiện diện dưới hình hài của một khoảnh khắc chiến thắng đơn lẻ, nơi một bên đứng ra tuyên bố mình đã giành trọn vẹn thắng lợi. Cũng sẽ chẳng có chuyện thành công tự tìm đến chỉ nhờ vào việc chạy thật nhanh trên một làn đường duy nhất. Thay vào đó, cuộc cạnh tranh này sẽ kéo dài vô thời hạn, trải rộng trên vô vàn các lĩnh vực khác nhau. Sẽ chẳng còn ý nghĩa gì nếu chỉ là người đầu tiên khám phá ra những bước tiến mới mà lại để các bên khác triển khai chúng nhanh hơn; hay nếu chỉ dẫn đầu về thiết kế trong khi các yếu tố đầu vào và năng lực sản xuất—vốn tối quan trọng—lại nằm ngoài tầm kiểm soát của Hoa Kỳ hay các đồng minh. Mục tiêu của Washington phải là thiết lập đồng thời tất cả các dạng ưu thế này.

Mục đích của cuộc cạnh tranh này không đơn thuần chỉ là "đánh bại" Trung Quốc. Nếu Hoa Kỳ vượt lên trước Trung Quốc xét trên một vài thước đo tương đối nào đó, nhưng lại thất bại trong việc mang lại sự an toàn hơn hay tạo ra nhiều cơ hội hơn cho người dân của mình, thì khi đó, Hoa Kỳ đã thất bại—một thất bại toàn diện. Để đạt được thành công, cần phải nuôi dưỡng một nền tảng công nghệ - công nghiệp có khả năng thúc đẩy sự đổi mới liên tục; nhanh chóng điều chỉnh quân đội Hoa Kỳ để răn đe các cuộc xung đột lớn; đồng thời phổ biến cơ sở hạ tầng kỹ thuật số cùng các tiêu chuẩn của Mỹ—tất cả những điều này phải được thực hiện song song với việc duy trì sự cởi mở đối với hợp tác cùng Trung Quốc trên cơ sở các lợi ích chung, nhằm ngăn chặn một cuộc chạy đua xuống đáy khiến cả thế giới trở nên tồi tệ hơn.

Việc hiện thực hóa các mục tiêu này phải trở thành nhiệm vụ trọng tâm trong nghệ thuật trị quốc của Hoa Kỳ trong thế kỷ hai mươi mốt. Để làm được điều đó, cần phải có những sự thay đổi về tư duy, vượt qua ranh giới của các đảng phái chính trị và được duy trì xuyên suốt qua nhiều nhiệm kỳ chính quyền khác nhau. Tuy nhiên, việc củng cố vững chắc những thay đổi này ngay từ bây giờ là một nhiệm vụ cấp bách; bởi lẽ, sức mạnh công nghệ đang chuyển hóa một cách trực tiếp và nhanh chóng thành sức mạnh địa chính trị—một mức độ chuyển hóa mà thế giới đã không còn chứng kiến ​​trong nhiều năm qua. Và lần đầu tiên sau một khoảng thời gian dài, Hoa Kỳ đang phải đối mặt với một đối thủ cạnh tranh ngang tầm thực sự.

Theo cách riêng của tôi

Trở thành quốc gia dẫn đầu về công nghệ toàn cầu đã trở thành một nguyên tắc tổ chức trọng tâm trong việc vận hành quyền lực nhà nước của Trung Quốc. Chính sách công nghiệp của Bắc Kinh được định hình xoay quanh mục tiêu này, và chiến lược của họ được thiết kế nhằm hướng tới tầm nhìn dài hạn. Giới lãnh đạo Trung Quốc đang nỗ lực khiến phần còn lại của thế giới phải phụ thuộc vào Trung Quốc, trong khi bản thân Trung Quốc lại hoàn toàn độc lập với tất cả các bên khác. Họ đã đi đến nhận định rằng, để đạt được mục tiêu này, Trung Quốc không nhất thiết phải dẫn đầu trên mọi lĩnh vực công nghệ mũi nhọn. Thay vào đó, họ cần phải kiểm soát được các "nút thắt đòn bẩy"—tức là những yếu tố đầu vào và các hệ thống mà các nền kinh tế tiên tiến cũng như các lực lượng quân sự hiện đại đều phải dựa vào để có thể vận hành. Bắc Kinh hiện đã nắm quyền kiểm soát một số nút thắt quan trọng này—bao gồm đất hiếm đã qua chế biến, các tiền chất dùng trong sản xuất dược phẩm và pin năng lượng—đồng thời đang nỗ lực vươn tới kiểm soát thêm các lĩnh vực khác, chẳng hạn như công nghệ robot.

Trung Quốc cũng đã đạt được những bước tiến vượt bậc trong các đột phá công nghệ. Chẳng hạn, sau khi nắm quyền kiểm soát chuỗi cung ứng pin, quốc gia này đã bứt phá mạnh mẽ trong lĩnh vực đổi mới công nghệ pin; hiện nay, Trung Quốc sản xuất hơn 70% lượng pin lithium-ion trên toàn thế giới và kiểm soát xấp xỉ ba phần tư tổng công suất sản xuất lõi pin toàn cầu. Giờ đây, họ đang nỗ lực tái lập mô hình thành công này trong ngành công nghệ sinh học.

Việc Trung Quốc triển khai chiến lược toàn diện này được hiện thực hóa nhờ vào hệ thống chính trị đặc thù của họ. Khác với Washington, Bắc Kinh sở hữu quyền lực tập trung, cho phép họ điều phối nguồn lực quốc gia khổng lồ phục vụ các mục tiêu quốc gia một cách nhanh chóng và đồng bộ. Các ngân hàng quốc doanh, chính sách công nghiệp, hoạt động mua sắm công và hệ thống quy định pháp luật đều vận hành nhịp nhàng và khẩn trương theo cùng một hướng. Giữa lĩnh vực quân sự và dân sự hầu như không có sự tách biệt rõ rệt; nhờ đó, các đột phá công nghệ trong lĩnh vực dân sự có thể được chuyển giao trực tiếp và nhanh chóng vào hệ thống an ninh quốc gia. Hơn nữa, bộ máy nhà nước tại Trung Quốc không bị ràng buộc bởi các quy luật thị trường tự do; điều này cho phép họ huy động các yếu tố đầu vào ở quy mô khổng lồ và tài trợ cho một cuộc cạnh tranh khốc liệt—trong đó, dù phần lớn các doanh nghiệp nhận hỗ trợ đều thất bại, nhưng sẽ có một số ít "nhà vô địch" xuất hiện và vươn lên thống trị cả một ngành công nghiệp trên phạm vi toàn cầu. Những sự kém hiệu quả trong ngắn hạn hay tình trạng phân bổ sai lệch nguồn vốn ở quy mô lớn đều được chấp nhận, miễn là chúng phục vụ cho những lợi ích dài hạn; tại đây, không hề có những cử tri chất vấn các đại diện dân cử của mình về việc liệu tiền thuế của họ có thể được sử dụng hiệu quả hơn hay không.

Từ lâu, Hoa Kỳ vẫn thường xem nhẹ hệ thống của Trung Quốc, cho rằng nó quá cứng nhắc và thiếu linh hoạt để có thể tạo ra những đột phá công nghệ tiên phong. Và quả thực, không thể phủ nhận rằng hệ thống của Hoa Kỳ—với nền tảng dân chủ và tư bản chủ nghĩa, một chính phủ tinh gọn, hệ thống các trường đại học đẳng cấp thế giới, cơ chế bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ vững chắc, cùng một thị trường tự do nơi thắng bại được phân định một cách tự nhiên—đã sản sinh ra một loạt những đột phá mang tính chuyển đổi đầy ấn tượng. Hoa Kỳ không thể sao chép phương thức tiếp cận của Trung Quốc, và cũng không nên làm như vậy. Tuy nhiên, người Mỹ buộc phải tìm ra một con đường riêng để cạnh tranh trên một sân chơi rộng lớn hơn này—không chỉ dừng lại ở việc đổi mới sáng tạo, mà còn phải trực tiếp sản xuất các công nghệ tiên tiến, cũng như nắm quyền kiểm soát những yếu tố đầu vào thiết yếu—những nhân tố sẽ đóng vai trò là động lực thúc đẩy nền kinh tế và nền tảng công nghiệp quốc phòng của chính họ.

Cập nhật hệ thống

Một chiến lược công nghệ hiệu quả của Hoa Kỳ cần đặt mục tiêu thiết lập và bảo vệ bốn "vùng cao địa" chiến lược. Một vùng cao địa chiến lược sẽ mang lại lợi thế cấu trúc bền vững theo thời gian. Nó tạo ra những kết quả cụ thể, đo lường được, giúp gắn kết các chính sách vĩ mô với đời sống thực tế của người dân Hoa Kỳ. Thứ nhất, Hoa Kỳ cần khẩn trương chấn hưng nền tảng công nghiệp—công nghệ của mình; việc này không chỉ nhằm duy trì vị thế tiên phong tại mũi nhọn của sự đổi mới sáng tạo, mà còn để xây dựng đủ năng lực sản xuất, cho phép tạo ra các công nghệ tiên tiến ở quy mô lớn—thông qua các chuỗi cung ứng đa dạng, có khả năng chống chịu cao, và trên cơ sở hợp tác chặt chẽ với các quốc gia đồng minh cũng như các đối tác chiến lược. Về phần mình, quân đội Hoa Kỳ cần tập trung vào việc đổi mới và thích ứng nhanh chóng—điều vốn đóng vai trò then chốt trong việc răn đe các hành vi gây hấn tại nhiều khu vực tác chiến, và đặc biệt quan trọng đối với việc duy trì hòa bình cũng như sự ổn định trên eo biển Đài Loan. Washington cũng cần kiến ​​tạo một trật tự kỹ thuật số mang tính dân chủ, trong đó công nghệ Hoa Kỳ trở thành mô hình chủ đạo—được bảo vệ bởi các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt, được tài trợ một cách minh bạch, đồng thời tôn trọng các quyền con người và quyền riêng tư dữ liệu. Cuối cùng, cách tiếp cận này phải thiết lập một nền tảng ổn định vững chắc trong quan hệ Mỹ-Trung, đồng thời tạo dựng cơ hội hợp tác thực chất giữa hai quốc gia nhằm ngăn chặn một cuộc chạy đua xuống đáy—vốn chỉ gây tổn hại cho tất cả các bên.

Những trụ cột chiến lược này có mối quan hệ tương hỗ, củng cố lẫn nhau. Một nền tảng công nghiệp-công nghệ được phục hồi mạnh mẽ sẽ trở thành bệ đỡ vững chắc cho sức mạnh quân sự cũng như khả năng chống chịu của nền kinh tế. Những đổi mới quân sự giúp răn đe nguy cơ chiến tranh tại Đài Loan sẽ góp phần bảo vệ nền công nghiệp Hoa Kỳ, đồng thời duy trì sự năng động của nền kinh tế toàn cầu. Một trật tự kỹ thuật số toàn cầu—vốn đề cao các giá trị dân chủ thay vì các giá trị độc tài—sẽ kiến ​​tạo một môi trường kinh tế nơi mọi cá nhân, bất kể xuất thân hay niềm tin, đều có thể tự do tham gia và đóng góp. Và cứ thế tiếp diễn.

Ba nhóm công nghệ chủ chốt sẽ đóng vai trò thiết yếu đối với chiến lược này. Nhóm thứ nhất là công nghệ tính toán (computing), bao gồm các linh kiện bán dẫn, hệ thống thông tin lượng tử, và đặc biệt quan trọng là trí tuệ nhân tạo (AI). Nhóm thứ hai là công nghệ sinh học và sản xuất sinh học—từ việc khám phá và phát triển thuốc mới cho đến việc sản xuất tổng hợp các loại vật liệu xây dựng. Nhóm thứ ba là năng lượng sạch, đặc biệt là "tổ hợp điện khí hóa" (electric stack) bao gồm pin lưu trữ, động cơ điện, chip điều khiển và các thiết bị điện tử công suất. Những bước đột phá trong ba nhóm công nghệ này sẽ tạo nền tảng vững chắc, thúc đẩy sự tiến bộ ở các nhóm còn lại: năng lực tính toán mạnh mẽ hơn cùng nguồn năng lượng sạch dồi dào hơn sẽ giúp nâng cao năng lực của trí tuệ nhân tạo; trong khi đó, công nghệ sinh học tiên tiến hơn cùng một tổ hợp điện khí hóa mạnh mẽ hơn sẽ giúp chuyển hóa những bước tiến đó thành các thành tựu cụ thể trong cả lĩnh vực khoa học lẫn công nghiệp.

Nếu Hoa Kỳ thành công trong việc chiếm giữ và kiểm soát các khu vực chiến lược này, họ có thể tạo ra đòn bẩy bền vững. Nhưng nếu thất bại, họ sẽ không chỉ có nguy cơ tụt hậu về đổi mới mà còn mất đi một mức độ tự do quan trọng. Sự năng động kinh tế và khả năng răn đe quân sự của Mỹ sẽ suy yếu khi sức mạnh công nghiệp của đất nước giảm sút và áp lực từ các đối thủ làm suy yếu khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng các công nghệ quân sự chủ chốt của Washington. Khi nỗi sợ bị trả đũa gia tăng, Hoa Kỳ sẽ khó khăn hơn trong việc áp dụng các biện pháp đối phó bảo vệ chống lại sự ép buộc hoặc các hành vi không công bằng từ nước ngoài—của Trung Quốc hay bất kỳ ai khác. Và khi ảnh hưởng toàn cầu của Hoa Kỳ giảm đi, khả năng mang lại cơ hội và an ninh cho người dân Mỹ cũng sẽ giảm theo.

Hỗ trợ công nghệ

Trong những thập kỷ gần đây, một giả định đã hình thành ở Hoa Kỳ rằng thiết kế và nghiên cứu công nghệ là những thế mạnh vốn có của Mỹ, trong khi sản xuất là một trung tâm chi phí có thể an toàn chuyển ra nước ngoài. Nhưng ngày càng rõ ràng rằng đổi mới không thể tách rời khỏi sản xuất, bởi vì khi sản xuất rời đi, bí quyết kỹ thuật quy trình cũng theo đó mà biến mất. Theo thời gian, dòng chảy kiến thức đó làm xói mòn các vòng phản hồi duy trì vị thế dẫn đầu về công nghệ. Lịch sử đã chứng minh giá trị của việc đầu tư vào một nền tảng sản xuất đa dạng và bền vững. Các nhà kinh tế Daron Acemoglu và Simon Johnson đã ghi lại cách thức, trong cuộc Cách mạng Công nghiệp, những người có nền tảng về các ngành nghề kỹ thuật đã trở thành những kỹ sư sáng tạo, thúc đẩy sự phát triển của các phát minh. Một quốc gia mà người dân ngừng xây dựng và mày mò công nghệ sẽ mất khả năng phát triển những công nghệ đó. Và một quốc gia cho phép nền tảng công nghiệp nói chung của mình bị suy yếu—từ bỏ kiến thức chuyên môn, quyền kiểm soát chuỗi cung ứng, và chiều sâu cũng như sự đa dạng tổng thể của sản xuất—sẽ khó khăn hơn trong việc xây dựng sức mạnh trong các lĩnh vực quan trọng cụ thể. Hoa Kỳ không thể để điều đó xảy ra.

Để hồi sinh nền tảng công nghệ-công nghiệp của Hoa Kỳ, Washington phải theo đuổi một chiến lược quốc gia với cách tiếp cận hai hướng: thứ nhất, thúc đẩy đổi mới và sản xuất tiên tiến, và thứ hai, bảo vệ những tiến bộ đó khỏi sự cạnh tranh không lành mạnh và việc sử dụng sai mục đích. Thúc đẩy đổi mới đòi hỏi Hoa Kỳ phải tận dụng tốt hơn nguồn nhân lực, tài chính và chiến lược của mình. Điều đó bắt đầu bằng các chính sách nhập cư tạo điều kiện dễ dàng hơn cho những tài năng khoa học và kỹ thuật xuất sắc nhất đến Hoa Kỳ—và sau đó ở lại. Một tỷ lệ lớn các kỹ sư làm việc trong những lĩnh vực trọng yếu như Trí tuệ Nhân tạo (AI) là người nước ngoài; tuy nhiên, rõ ràng việc những lao động có tay nghề cao này xây dựng sự nghiệp ngay tại Hoa Kỳ là điều hoàn toàn phục vụ cho lợi ích của quốc gia này. Chính phủ Hoa Kỳ cũng cần đẩy mạnh nguồn ngân sách liên bang dành cho hoạt động Nghiên cứu và Phát triển (R&D), đưa mức đầu tư này trở lại đỉnh cao lịch sử từng đạt được vào thập niên 1960. Một khoản đầu tư lớn vào nghiên cứu cơ bản sẽ mang lại hiệu quả chiến lược và lợi tức đầu tư vượt trội so với bất kỳ khoản chi tiêu liên bang nào khác. Hơn nữa, việc đầu tư vào các dự án năng lượng sạch sẽ giúp kiến ​​tạo nền tảng vững chắc nhằm đảm bảo nguồn cung điện năng dồi dào—yếu tố thiết yếu để hỗ trợ sự phát triển của các công nghệ như AI mà không gây ra tình trạng giá điện tăng vọt hay dẫn đến những hệ lụy tiêu cực đối với môi trường.

Mục đích thực sự của cuộc cạnh tranh này không đơn thuần chỉ là nhằm "đánh bại" Trung Quốc.
Những cột mốc lập pháp quan trọng—chẳng hạn như Đạo luật CHIPS và Khoa học năm 2022 hay Đạo luật Giảm lạm phát năm 2022 (vốn tập trung vào việc nâng cao năng lực của các ngành công nghiệp bán dẫn và năng lượng sạch tại Hoa Kỳ)—đã chứng minh rằng các chính sách và hành động của chính phủ hoàn toàn có thể thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực sản xuất. Tuy nhiên, điều chúng ta cần hiện nay là một chiến lược công nghiệp toàn diện và mang tính liên kết chặt chẽ hơn. Một mô hình điển hình đáng tham khảo chính là "Chiến dịch Warp Speed"—sáng kiến ​​do chính quyền Tổng thống Trump nhiệm kỳ đầu tiên khởi xướng trong bối cảnh đại dịch COVID-19, với mục tiêu phát triển và đưa vào sử dụng vắc-xin trong thời gian nhanh nhất có thể. Thành công của chiến dịch này đã chứng minh rằng chính phủ Hoa Kỳ hoàn toàn có khả năng phối hợp một cách nhanh chóng và hiệu quả các yếu tố liên quan đến rủi ro, nhu cầu thị trường cũng như nguồn cung ứng—miễn là mục tiêu đề ra thực sự rõ ràng và nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ giới chính trị. Hoa Kỳ cần phát động một chiến dịch huy động nguồn lực tương tự nhằm thúc đẩy năng lực sản xuất nội địa đối với các công nghệ tiên tiến—như pin thế hệ mới hay máy bay không người lái—đồng thời đẩy mạnh việc ứng dụng các hệ thống robot hiện đại và công nghệ AI vào quy trình sản xuất tại các nhà máy trên khắp cả nước. Cách tiếp cận này sẽ đặc biệt hữu ích đối với các doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ—những đơn vị thường thiếu hụt cả về vốn lẫn đội ngũ chuyên gia nội bộ để có thể tự mình thực hiện công cuộc hiện đại hóa và mở rộng quy mô sản xuất. Sau cùng, bất kỳ chính sách nào muốn đạt được thành công đều phải đặt trọng tâm vào việc hỗ trợ người lao động chuyển dịch sang đảm nhận những vị trí đòi hỏi kỹ năng cao, thay vì coi họ như những nguồn nhân lực có thể dễ dàng bị thay thế hay loại bỏ.

rên thực tế, điều này đồng nghĩa với việc triển khai một bộ công cụ phối hợp nhằm thúc đẩy đầu tư tư nhân vào các lĩnh vực có tầm quan trọng chiến lược nhưng chưa thu hút được nguồn vốn cần thiết để phát triển. Các biện pháp cần bao gồm việc gia tăng đầu tư công có trọng tâm, thiết lập mức giá sàn, tận dụng sức mua của chính phủ, và tạo ra các ưu đãi để khuyến khích doanh nghiệp ký kết hợp đồng mua bán dài hạn với các nhà sản xuất trong nước; song song đó là đẩy mạnh cải cách quy trình cấp phép sản xuất và xây dựng—vốn hiện nay có thể kéo dài hàng năm, thậm chí hàng thập kỷ. Những bước đi mà chính quyền Trump nhiệm kỳ hai đã thực hiện nhằm gia tăng đầu tư vào năng lực chế biến trong nước đối với đất hiếm nặng và nam châm—dựa trên những động thái khởi đầu của chính quyền Biden theo hướng này—là những ví dụ điển hình cho việc vận dụng hiệu quả bộ công cụ nói trên.

Một chiến lược công nghiệp thành công cũng phụ thuộc vào việc đưa ra một câu trả lời mạch lạc cho một câu hỏi đơn giản: Những ngành công nghiệp nào thực sự có tầm quan trọng chiến lược? Đây là vấn đề đòi hỏi sự đánh giá và cân nhắc thận trọng. Chính quyền Biden coi ngành công nghiệp ô tô là lĩnh vực chiến lược, bởi ngành này sở hữu năng lực sản xuất công nghiệp quy mô lớn, có thể được chuyển hướng sử dụng trong những thời điểm khủng hoảng—chẳng hạn như trong nỗ lực sản xuất máy thở giữa đại dịch COVID-19—và bởi đây là một khách hàng lớn của nhiều ngành công nghiệp khác, từ thép, nhôm cho đến kính và điện tử; điều này đồng nghĩa với việc khi ngành ô tô phát triển thịnh vượng, những tác động lan tỏa tích cực sẽ được cảm nhận trên khắp nhiều ngành nghề khác nhau. Các chính quyền khác có thể sẽ đưa ra những quyết định khác biệt về việc những ngành nào nên được đưa vào danh sách này; tuy nhiên, để đảm bảo tính chặt chẽ và minh bạch, họ cần thiết lập các tiêu chí cụ thể nhằm giải thích cho những lựa chọn đó. Học giả Chris Miller đã đề xuất rằng các tiêu chí này nên bao gồm những lĩnh vực có mối liên hệ rõ ràng với an ninh quốc gia, những lĩnh vực dễ rơi vào tình trạng tập trung hóa và độc quyền hóa, những lĩnh vực không thể dễ dàng khôi phục lại trong bối cảnh khủng hoảng, và những lĩnh vực tạo ra những tác động tích cực to lớn đối với hệ sinh thái công nghiệp bao quanh chúng.

Một số ý kiến ​​lập luận rằng, ít nhất là trong một lĩnh vực tiên phong—cụ thể là năng lượng sạch—Hoa Kỳ nên rút lui khỏi cuộc đua cạnh tranh và chấp nhận thực tế rằng Trung Quốc sẽ trở thành "công xưởng" của thế giới, đóng vai trò thúc đẩy nhanh chóng quá trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu. Theo luồng tư duy này, nếu Trung Quốc muốn trợ cấp để sản xuất các tấm pin năng lượng mặt trời, xe điện và pin lưu trữ với giá rẻ cho phần còn lại của thế giới, thì Hoa Kỳ nên cứ để điều đó diễn ra; suy cho cùng, người dân Mỹ khi đó sẽ có cơ hội mua được những sản phẩm giá rẻ từ Trung Quốc. Tuy nhiên, thế giới mới chỉ đi được một phần rất nhỏ trên chặng đường chuyển đổi sang năng lượng sạch. Việc tuyên bố "cuộc chơi đã kết thúc" vào thời điểm này sẽ là một sự vội vàng thái quá. Hơn nữa, việc phớt lờ lĩnh vực năng lượng sạch ngay lúc này sẽ dẫn đến một hình thức phụ thuộc năng lượng mới của Hoa Kỳ—đúng vào thời điểm mà quốc gia này vừa mới thoát khỏi sự phụ thuộc cũ vào nguồn dầu mỏ nước ngoài. Xe điện—cùng với các chuỗi cung ứng cho phép sản xuất chúng—là những ví dụ điển hình về loại hình công nghiệp năng lượng sạch mà người lao động Mỹ cần tập trung xây dựng. Song song đó, Washington cần áp dụng các chiến lược công nghiệp vào lĩnh vực công nghệ sinh học nhằm đảo ngược xu hướng chuyển dịch ra nước ngoài của các tổ chức nghiên cứu theo hợp đồng (vốn hỗ trợ các công ty công nghệ sinh học thực hiện thử nghiệm và tiến hành nghiên cứu) sang Trung Quốc. 

Những khoản đầu tư này cũng cần được thực hiện với trọng tâm là sự kiên cường và bền vững. Trung Quốc đã chứng minh rõ rệt sự sẵn lòng "vũ khí hóa" các mối quan hệ phụ thuộc kinh tế bằng cách cắt đứt nguồn cung đất hiếm đã qua chế biến và nam châm nhằm đáp trả các tranh chấp thương mại. Có những ý kiến ​​hoàn toàn xác đáng đặt câu hỏi liệu việc đạt được sự kiên cường toàn diện cho toàn bộ chuỗi cung ứng có thực sự khả thi hay không; bởi lẽ, ngay cả khi Washington giải quyết được một số điểm yếu, thì những điểm yếu khác vẫn tồn tại, và thậm chí những điểm yếu mới có thể tiếp tục nảy sinh. Quả thực, việc đạt được sự kiên cường tuyệt đối và vĩnh viễn đối với mọi mặt hàng thiết yếu có lẽ là một mục tiêu nằm ngoài tầm với. Tuy nhiên, việc giảm thiểu số lượng các lĩnh vực dễ bị tổn thương vẫn là điều tốt hơn cả: xét theo ngôn ngữ của trò chơi may rủi, điều này giúp giảm bớt số lượng "quân bài mạnh" trong tay đối thủ—một yếu tố có thể mang tính quyết định trong một cuộc chơi bao gồm nhiều giai đoạn. Trước mắt, Washington nên tập trung vào các nguyên liệu đầu vào có mức độ ưu tiên cao—những loại nguyên liệu mà việc bị Trung Quốc áp đặt hạn chế sẽ gây ra những tác động sâu rộng và tức thời đối với nền kinh tế Mỹ, đồng thời là những loại nguyên liệu mà việc tìm kiếm giải pháp thay thế gặp nhiều thách thức về mặt vận hành và đòi hỏi thời gian dài mới có thể hiện thực hóa. Chính tư duy này đã dẫn dắt chính quyền Tổng thống Biden vào năm 2022 sử dụng một loạt các thẩm quyền rộng rãi theo Đạo luật Sản xuất Quốc phòng (Defense Production Act) nhằm đảm bảo nguồn cung ổn định và bền vững cho các nguyên liệu thiết yếu dùng để sản xuất pin công suất lớn, bao gồm: lithium, cobalt, than chì (graphite), niken và mangan.

Mục tiêu của chiến lược này không nên là sự tự cung tự cấp—mà phải là sự đa dạng hóa. Điều này sẽ đòi hỏi sự hợp tác với các đồng minh và đối tác. Kurt Campbell và Rush Doshi—cả hai đều từng phục vụ trong chính quyền Biden—đã viết trên các trang báo này về việc theo đuổi "quy mô đồng minh" (allied scale): một cách tiếp cận mà theo đó Hoa Kỳ và các đối tác sẽ phối hợp các chiến lược công nghiệp của mình, sao cho những khoản đầu tư do một quốc gia thực hiện sẽ giúp củng cố năng lực chung của cả khối. Nếu Hoa Kỳ, Châu Âu và các đối tác khác cùng thống nhất về việc "giảm thiểu rủi ro" (de-risking) khỏi Trung Quốc, đồng thời hài hòa hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật trong những ngành công nghiệp trọng yếu, họ có thể xây dựng một hệ sinh thái sản xuất thịnh vượng mà không một quốc gia đơn lẻ nào có thể tự mình duy trì nổi. Đây chính là mục tiêu của chính quyền Biden khi họ phối hợp các chính sách với Liên minh Châu Âu (EU), nhóm G-7 và các đối tác chủ chốt khác. Đáng tiếc thay, chính quyền Trump lại đã làm suy yếu sự gắn kết giữa các đồng minh. Các chính quyền kế nhiệm trong tương lai buộc phải thực hiện một nỗ lực ngoại giao đầy quyết tâm—vốn có thể sẽ kéo dài trong nhiều năm—để khôi phục lại niềm tin nơi các đồng minh.

Cuối cùng, các nỗ lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo không chỉ phải tập trung vào việc phát minh và sản xuất, mà còn phải chú trọng đến khâu phổ biến—tức là đảm bảo rằng những phát minh đó được đưa vào ứng dụng một cách rộng rãi. Như nhà khoa học chính trị Jeffrey Ding đã chỉ ra, việc gia tăng tổng năng suất các nhân tố (TFP)—tức là lượng sản phẩm đầu ra được tạo ra từ một lượng đầu vào nhất định—bắt đầu bằng việc xây dựng, nhưng không dừng lại ở đó. Để đạt được thành công bền vững trong cuộc đua công nghệ, các phát minh cần phải được áp dụng rộng khắp trong toàn bộ nền kinh tế cũng như trong hệ thống an ninh quốc gia. Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, chính ở điểm này mà Liên Xô đã thất bại, còn Hoa Kỳ lại giành phần thắng.

Sân nhỏ, hàng rào cao

Việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo và sản xuất—dù đóng vai trò thiết yếu—vẫn chưa đủ để xây dựng một nền tảng công nghiệp-công nghệ có sức chống chịu vững vàng. Một chiến lược mới của Hoa Kỳ cũng cần phải bao gồm các cơ chế chủ động nhằm bảo vệ nền tảng đó. Hãy lấy ví dụ về một hành vi thương mại không lành mạnh, thường được gọi là "bán phá giá" (dumping). Trên nhiều lĩnh vực khác nhau, Trung Quốc đang bán lượng hàng hóa sản xuất dư thừa của mình ra thị trường toàn cầu với mức giá thấp hơn giá thị trường, buộc các nhà sản xuất cạnh tranh phải đóng cửa, trong khi các doanh nghiệp Trung Quốc vẫn tiếp tục chiếm giữ vị thế thống trị. Để đẩy lùi những chiến thuật như vậy, một chiến lược công nghiệp hiện đại cần phải bao gồm các biện pháp áp thuế nhắm trực tiếp vào hàng hóa Trung Quốc thuộc các lĩnh vực chiến lược—chẳng hạn như xe điện và chất bán dẫn—chứ không áp dụng tràn lan lên toàn bộ nền kinh tế Trung Quốc. Nhiều quốc gia khác—trong đó có cả những nước như Brazil, vốn không phải lúc nào cũng đồng điệu với các lợi ích của Hoa Kỳ—cũng đang bày tỏ sự quan ngại về tình trạng dư thừa năng lực sản xuất của Trung Quốc và đang chủ động triển khai các biện pháp đối phó riêng của mình.

Hoa Kỳ cũng cần phải bảo vệ những công nghệ tiên tiến nhất của mình khỏi nguy cơ bị lạm dụng sai mục đích. Trọng tâm của chương trình nghị sự này là các loại bán dẫn tiên tiến—yếu tố then chốt để mở rộng năng lực tính toán cần thiết nhằm duy trì vị thế dẫn đầu bền vững trong lĩnh vực AI; điều này, đến lượt nó, sẽ thúc đẩy sự tiến bộ trên hầu như mọi lĩnh vực khác của khoa học và sức mạnh quân sự. Việc cắt đứt hoàn toàn quan hệ với Trung Quốc sẽ là một bước đi thiếu khôn ngoan; dòng chảy hàng hóa trong các lĩnh vực không nhạy cảm—chẳng hạn như nông nghiệp và các sản phẩm gia dụng cơ bản—đã mang lại lợi ích thiết thực cho các gia đình Mỹ. Tuy nhiên, việc nới lỏng các biện pháp kiểm soát xuất khẩu đối với công nghệ tính toán tiên tiến chẳng khác nào hành động tự nguyện từ bỏ một trong những lợi thế mang tính quyết định nhất mà Hoa Kỳ và các đồng minh đang nắm giữ hiện nay. Các nhà hoạch định chính sách không nên bị lung lay bởi những ý kiến ​​cho rằng các biện pháp kiểm soát xuất khẩu hiện hành của Hoa Kỳ đã phản tác dụng, khi vô tình thúc đẩy Trung Quốc xây dựng chuỗi cung ứng bán dẫn nội địa của riêng mình. Trên thực tế, giới lãnh đạo Trung Quốc đã tuyên bố đây là ưu tiên quốc gia hàng đầu, đồng thời dồn một lượng lớn sự quan tâm và nguồn lực công vào ngành công nghiệp chip nội địa của đất nước này từ rất lâu trước khi các biện pháp kiểm soát nói trên được cân nhắc áp dụng.

Cách tiếp cận tối ưu chính là mô hình mà tôi từng mô tả là "sân nhỏ, hàng rào cao". Điều này có nghĩa là Hoa Kỳ cần phải có sự chọn lọc trong phạm vi kiểm soát (tạo ra một "sân nhỏ"), chỉ tập trung vào những công nghệ nhạy cảm nhất—vốn có vai trò định hình an ninh quốc gia và cuộc cạnh tranh chiến lược—rồi sau đó bảo vệ chặt chẽ phạm vi này bằng những biện pháp hạn chế nghiêm ngặt (dựng lên một "hàng rào cao"). Đây chính là phương thức mà chính quyền Tổng thống Biden đã áp dụng để quản lý lĩnh vực bán dẫn. Các biện pháp kiểm soát xuất khẩu đối với những thiết bị công nghệ sinh học tinh vi, cũng như các quy định hạn chế đầu tư của Hoa Kỳ vào hoạt động sản xuất các công nghệ nhạy cảm tại Trung Quốc—chẳng hạn như điện toán lượng tử—là những ví dụ minh họa rõ nét cho thấy cách tiếp cận này vận hành hiệu quả như thế nào trong thực tiễn.

Cuối cùng, bất kỳ chương trình nghị sự bảo vệ nào thực sự có ý nghĩa đều phải đảm bảo an toàn cho dữ liệu nhạy cảm của công dân và doanh nghiệp Mỹ, cũng như bảo vệ cơ sở hạ tầng trọng yếu của quốc gia trước nguy cơ bị xâm nhập bởi các tác nhân mạng được nhà nước Trung Quốc bảo trợ. Mối đe dọa này là hoàn toàn có thật; trên thực tế, các tác nhân nói trên từng nhiều lần cài cắm sẵn các phần mềm độc hại vào sâu bên trong các mạng lưới công nghệ thông tin của Hoa Kỳ. Để bảo vệ người dân Mỹ tốt hơn trước những hành vi xâm nhập thù địch, Washington cần phân định rõ các cấp độ đe dọa đối với từng loại hình công nghệ khác nhau—chẳng hạn như cần trục, máy bay không người lái dân dụng, hay các thiết bị gia dụng thông thường—vốn đang phụ thuộc vào hoặc có sự liên kết với công nghệ Trung Quốc theo những cách khiến chúng trở nên dễ bị nước ngoài thao túng hoặc giám sát.

Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) trong lĩnh vực quân sự

Một khía cạnh then chốt khác của một chiến lược công nghệ hiệu quả của Hoa Kỳ là thúc đẩy đổi mới quân sự nhằm răn đe các cuộc xung đột quy mô lớn. Một cuộc chiến tranh xoay quanh vấn đề Đài Loan sẽ châm ngòi cho một cú sốc kinh tế toàn cầu với quy mô mang tính lịch sử. Ưu tiên quân sự hàng đầu của Washington phải là răn đe một cuộc chiến như vậy, và sự thành công của nỗ lực này sẽ phụ thuộc phần lớn vào việc liệu quân đội Hoa Kỳ có tiếp nhận các công nghệ mới và chia sẻ chúng với các đối tác hay không.

Câu châm ngôn cũ rằng "số lượng tự thân nó cũng tạo nên chất lượng" vẫn hoàn toàn đúng đối với các đột phá công nghệ trong cả phần mềm lẫn phần cứng. Các loại máy bay không người lái giá rẻ và số lượng lớn, các phương tiện mặt nước không người lái, cùng các cảm biến phân tán sẽ đóng vai trò then chốt trong việc áp đặt những cái giá quá đắt khiến đối phương không thể kham nổi; điều này diễn ra song hành với việc các năng lực cao cấp—chẳng hạn như khả năng tấn công chính xác tầm xa—và các hệ thống truyền thống—như hệ thống rà phá thủy lôi—vẫn giữ vai trò thiết yếu. Tương tự như vậy, các khái niệm tác chiến mới và các khuôn khổ cập nhật về chỉ huy và kiểm soát cũng đóng vai trò quan trọng không kém. Quân đội không thể tiến hành các cuộc chiến tranh của tương lai bằng những kế hoạch tác chiến của quá khứ. Chẳng hạn, Chiến lược Quốc phòng Quốc gia dưới thời chính quyền Biden đã thiết lập khái niệm "răn đe tổng hợp" nhằm bao quát đa dạng các lĩnh vực và nền tảng mà những công nghệ mới này mang lại. Sự phổ biến và lan tỏa công nghệ theo cách này sẽ đảm bảo rằng lực lượng của Hoa Kỳ và các đối tác vẫn duy trì được khả năng trinh sát, cơ động và tấn công ngay cả khi phải hứng chịu các đợt tấn công tên lửa dữ dội hoặc bị gây rối loạn trên không gian mạng.

Khi hoạt động sản xuất rời đi, thì tri thức kỹ thuật cũng sẽ theo chân mà đi.

Trí tuệ nhân tạo (AI) đóng vai trò trọng tâm trong những chuyển dịch này. Các hệ thống được tích hợp AI hiện đang đóng vai trò ngày càng lớn trong việc tối ưu hóa hậu cần, phân tích thông tin tình báo, phát hiện các lỗ hổng an ninh mạng và xác định các mục tiêu quân sự. Theo thời gian, các hệ thống AI này sẽ ngày càng định hình sâu sắc cách thức các lực lượng quân sự huấn luyện, lập kế hoạch và tác chiến. Về phía mình, Trung Quốc hiện đang tích hợp các năng lực AI nhằm vượt qua những lợi thế truyền thống của Hoa Kỳ, chẳng hạn như khả năng nắm bắt tình hình chiến trường và tối ưu hóa hậu cần. Washington buộc phải nâng cao năng lực cạnh tranh của mình. Việc triển khai ứng dụng AI trên toàn bộ hệ thống an ninh quốc gia Hoa Kỳ sẽ đòi hỏi những thay đổi cả về văn hóa lẫn cơ cấu tổ chức; trong đó bao gồm việc áp dụng các phương thức tiếp cận mới đối với công tác mua sắm, trang bị, cũng như thiết lập các quy trình, giao thức làm việc cho các đội ngũ tác chiến phối hợp giữa con người và máy móc.

Điều tối quan trọng là các khuôn khổ chính sách này phải ưu tiên việc áp dụng AI một cách có trách nhiệm trong cộng đồng an ninh quốc gia Hoa Kỳ. Những cuộc tranh luận xoay quanh khả năng Lầu Năm Góc sử dụng các mô hình ngôn ngữ lớn để giám sát công dân Hoa Kỳ, hoặc để chế tạo các loại vũ khí tự hành có tính sát thương cao, đã phơi bày một thực tế: các chuẩn mực quy định việc sử dụng AI trong quân sự vẫn chưa bắt kịp với những năng lực thực tế mà công nghệ này mang lại. Hoa Kỳ cần phải xây dựng một sự đồng thuận vững chắc, dựa trên nền tảng pháp luật và các giá trị cốt lõi, nhằm đảm bảo rằng trí tuệ nhân tạo (AI) được sử dụng một cách vừa có đạo đức lại vừa hiệu quả. Việc này sẽ khiến cuộc cạnh tranh về đổi mới quân sự trở nên cam go hơn, bởi lẽ các đối thủ cạnh tranh khó có khả năng tự ràng buộc mình bởi cùng những nguyên tắc và rào cản kiểm soát như Hoa Kỳ. Tuy nhiên, đây vẫn là một điều tối thiết.

Đổi mới quân sự hiệu quả không thể chỉ dựa đơn thuần vào năng lực của riêng Hoa Kỳ. Nó cần phải được xây dựng trên nền tảng phòng thủ kết nối mạng lưới, tích hợp các công nghệ tiên tiến xuyên suốt các lực lượng quân sự đồng minh theo những phương thức giúp gia tăng sức mạnh theo cấp số nhân, thay vì chỉ đơn thuần là cộng gộp lại. Các quan hệ đối tác như AUKUS—một thỏa thuận an ninh giữa Úc, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ—là minh chứng rõ nét cho những khả năng có thể đạt được. AUKUS thường được nhìn nhận như một thỏa thuận mang tính chuyên biệt, xoay quanh vấn đề tàu ngầm hạt nhân; tuy nhiên, cách hiểu đúng đắn hơn là coi đây như một "bệ phóng công nghệ"—một cơ chế giúp chuyển giao công nghệ và triển khai năng lực một cách hiệu quả trong các lĩnh vực như định vị lượng tử không cần GPS và tác chiến dưới lòng biển. Về phía mình, NATO cũng đã khởi xướng một chương trình tăng tốc đổi mới quốc phòng riêng.

Thà cẩn thận còn hơn phải hối tiếc

Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, Washington đã thiết lập một kiến ​​trúc toàn cầu về thương mại, pháp luật và các tiêu chuẩn; kiến ​​trúc này đã tạo dựng những điều kiện thuận lợi về an ninh và kinh tế, thúc đẩy sự tăng trưởng và thịnh vượng chung. Thành công đó có được chính xác là nhờ việc phần còn lại của thế giới đã lựa chọn tham gia và tiếp tục phát triển dựa trên nền tảng kiến ​​trúc ấy. Tương tự như vậy, nếu muốn gặt hái thành công trong cuộc cạnh tranh công nghệ hiện nay, Hoa Kỳ không thể chỉ dừng lại ở việc tạo ra mô hình AI tiên tiến nhất. Quốc gia này còn cần phải giành được sự ủng hộ và chấp thuận rộng rãi từ cộng đồng quốc tế đối với hệ thống cơ sở hạ tầng kỹ thuật số của mình.

Bắc Kinh hiện đang tích cực xuất khẩu một phiên bản "made-in-China" của chính loại cơ sở hạ tầng kỹ thuật số này tới nhiều quốc gia thuộc thế giới đang phát triển; các gói xuất khẩu này thường bao gồm trọn bộ từ phần cứng viễn thông, dịch vụ điện toán đám mây, hệ thống giám sát, nền tảng thanh toán, cho đến các khoản tài trợ tài chính với chi phí thấp dành cho những sản phẩm dịch vụ đó. Những sản phẩm xuất khẩu này hoàn toàn không mang tính trung lập; theo mặc định, chúng luôn ưu tiên đặt quyền kiểm soát của nhà nước, cơ chế kiểm duyệt và hoạt động giám sát lên hàng đầu. Thực chất, Bắc Kinh đang xuất khẩu một "hệ điều hành" chuyên dụng cho chủ nghĩa độc tài. Hoa Kỳ cần phải đưa ra một giải pháp thay thế ưu việt hơn.

Nếu nền kinh tế số toàn cầu vận hành dựa trên hệ thống công nghệ (tech stack) của Hoa Kỳ—bao gồm kiến ​​trúc đám mây, thiết kế chip, các giao thức an toàn và tiêu chuẩn kỹ thuật—thì Hoa Kỳ có thể đảm bảo một tương lai mà trong đó các giá trị dân chủ được lồng ghép sâu sắc vào chính mã nguồn của thế kỷ 21. Nếu Hoa Kỳ để mất vị thế này, các quốc gia độc tài có thể nắm quyền kiểm soát xương sống của thương mại và truyền thông toàn cầu, ưu tiên sự kiểm soát của nhà nước hơn là sự an sinh của công dân; điều này sẽ dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng liên quan đến việc giám sát qua "cửa hậu" (backdoor), khai thác dữ liệu, tuyên truyền và cưỡng ép.

Cạnh tranh không hề mâu thuẫn với hợp tác.

Để giành chiến thắng trong cuộc đua phổ biến công nghệ này, cần phải có một chiến lược ngoại giao thương mại ở quy mô lớn. Chính phủ Hoa Kỳ nên hợp tác với các doanh nghiệp trong nước để dỡ bỏ các rào cản, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận công nghệ Mỹ trên toàn thế giới. Việc cung cấp nguồn tài chính hỗ trợ cho công nghệ Mỹ, hỗ trợ kỹ thuật và thiết lập quan hệ đối tác với các công ty Hoa Kỳ có thể giúp thúc đẩy quá trình tiếp nhận và ứng dụng công nghệ này, đặc biệt là tại những khu vực mà Trung Quốc đã và đang cung cấp các gói giải pháp công nghệ trọn gói, sẵn sàng sử dụng với mức giá được trợ cấp.

Trong cuộc đua này, các tiêu chuẩn và cơ chế quản trị đóng vai trò quan trọng không kém gì phần cứng. Các tiêu chuẩn—dù thường bị coi là khô khan và ít được chú ý đúng mức—lại chính là "ngữ pháp" của nền công nghệ toàn cầu; chúng quy định cách thức các hệ thống tương tác với nhau, cách dữ liệu được quản lý và cách các rủi ro được kiểm soát. Những tiêu chuẩn này được soạn thảo bởi một loạt các tổ chức quốc tế đa dạng, vốn nắm giữ sức ảnh hưởng to lớn đối với bức tranh công nghệ tương lai—từ các quy tắc nền tảng về an toàn AI và bảo mật dữ liệu, cho đến lĩnh vực công nghệ sinh học và sản xuất sinh học. Hoa Kỳ cần đóng vai trò dẫn dắt tại các tổ chức này, thay vì rút lui khỏi chúng như những gì chính quyền hiện tại dường như đang thực hiện.

Cụ thể, Hoa Kỳ nên ưu tiên phát triển các tiêu chuẩn đánh giá hệ thống AI—thực hiện kiểm thử trước khi đưa vào phát hành để xác định cơ chế vận hành của chúng, cũng như dự báo liệu chúng có thể gặp sự cố hay thất bại hay không, và nếu có thì sẽ diễn ra như thế nào trong môi trường sử dụng thực tế. Washington cùng các đối tác có cùng chí hướng cũng nên ủng hộ việc thiết lập các biện pháp bảo vệ đối với lĩnh vực sinh học tổng hợp—đặc biệt trong bối cảnh lĩnh vực này đang ngày càng hội tụ sâu rộng với công nghệ AI—bao gồm việc áp dụng các quy trình sàng lọc chung, thiết lập các "lằn ranh đỏ" đối với những ứng dụng tiềm ẩn rủi ro đặc biệt nguy hiểm, và xây dựng các quy chuẩn báo cáo sự cố khi các thử nghiệm hoặc hệ thống gặp trục trặc theo những cách không lường trước được.

Những ý kiến ​​cho rằng việc quá chú trọng vào vấn đề rủi ro và an toàn sẽ kìm hãm bước tiến của Hoa Kỳ trong cuộc cạnh tranh công nghệ với Trung Quốc thực chất là một sự ngộ nhận sai lầm. Việc đảm bảo an ninh và độ tin cậy sẽ không làm chậm lại đà phát triển của Hoa Kỳ cùng các đồng minh; ngược lại, về lâu dài, chính điều này sẽ giúp họ bứt phá nhanh hơn. Sự bất định thường dẫn đến tâm lý thận trọng: khi các nhà hoạch định chính sách và giới doanh nghiệp thiếu niềm tin vào mức độ an toàn và độ tin cậy của công nghệ, họ sẽ trở nên ngần ngại hơn trong việc tiếp nhận và ứng dụng những năng lực công nghệ mới. Hoa Kỳ cần phải đẩy mạnh, thay vì lùi bước, trong việc phối hợp và định hình các nỗ lực toàn cầu nhằm đảm bảo an ninh và an toàn cho trí tuệ nhân tạo (AI).

Thận trọng là thượng sách

Trong khi nỗ lực củng cố những "vị thế chiến lược" khác, chiến lược công nghệ của Hoa Kỳ đồng thời phải tạo ra không gian cho sự ổn định và hợp tác trong mối quan hệ Mỹ - Trung. Đây phải là một trụ cột cốt lõi trong cách tiếp cận này, chứ không phải là một yếu tố được cân nhắc sau cùng. Cả hai quốc gia đều sẽ không biến mất khỏi vũ đài thế giới, và mỗi bên sẽ buộc phải học cách chung sống bên cạnh đối phương. Cuộc cạnh tranh này sẽ dẫn đến thảm họa cho tất cả mọi người nếu hai cường quốc không cùng nhau hợp tác để ngăn chặn những rủi ro tồi tệ nhất, hoặc nếu họ rơi vào một vòng xoáy bất ổn ngày càng trầm trọng.

Không còn nghi ngờ gì nữa, Trung Quốc và Hoa Kỳ sẽ tiếp tục đẩy xa các giới hạn của công nghệ AI; tuy nhiên, một cuộc cạnh tranh mà không hề cân nhắc đến các rủi ro có thể dẫn đến sự phổ biến nguy hiểm hoặc tình trạng mất kiểm soát. Chính mối nguy hiểm này đã thúc đẩy chính quyền Biden tìm kiếm và đạt được sự đồng thuận từ Bắc Kinh – trong cuộc gặp thượng đỉnh năm 2024 giữa Tổng thống Hoa Kỳ Joe Biden và nhà lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình – về việc duy trì quyền kiểm soát của con người đối với quyết định sử dụng vũ khí hạt nhân.

Tương tự, trong bối cảnh cả hai quốc gia đều đang tìm cách giảm bớt sự phụ thuộc vào các nguồn cung đầu vào thiết yếu, họ cần tránh những hành động trả đũa "ăn miếng trả miếng" liên quan đến các rào cản thương mại – những hành động vốn có thể gây hại nhiều hơn là có lợi. Cuộc cạnh tranh trong lĩnh vực công nghệ năng lượng sạch và công nghệ sinh học không nên làm lu mờ tinh thần hợp tác trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng khí hậu, hay trong nỗ lực đạt được những bước tiến y học như các phương pháp điều trị ung thư và những căn bệnh khác. Hơn nữa, việc tăng cường năng lực quân sự có thể làm gia tăng nguy cơ bùng nổ chiến tranh nếu không đi kèm với sự đối thoại sâu rộng và bền vững giữa Bắc Kinh và Washington, đặc biệt là liên quan đến vấn đề Eo biển Đài Loan.

Cạnh tranh không hề mâu thuẫn với hợp tác. Bằng cách nâng cao năng lực công nghệ của mình, Hoa Kỳ sẽ có thêm đòn bẩy để đạt được các thỏa thuận về quản lý rủi ro. Tuy nhiên, không có công thức máy móc hay thuật toán nào giúp tìm ra sự cân bằng chuẩn xác. Để làm được điều đó, sẽ cần đến một mức độ thử nghiệm và sửa sai nhất định, cùng với một vài sự va chạm không thể tránh khỏi. Dẫu vậy, việc gia hạn Thỏa thuận Hợp tác Khoa học và Công nghệ Hoa Kỳ - Trung Quốc vào năm 2024—vốn thúc đẩy các tiêu chuẩn chung về những vấn đề như bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và quyền tiếp cận có đi có lại đối với một số cơ sở dữ liệu cũng như địa điểm nghiên cứu khoa học cụ thể—cho thấy vẫn còn rất nhiều dư địa để hai quốc gia hợp tác trong các nỗ lực khoa học mang lại lợi ích cho nhân loại, ngay cả khi họ vẫn đang theo đuổi các chính sách mang tính cạnh tranh. Điều cốt yếu là các nhà hoạch định chính sách Hoa Kỳ không được đi quá đà về bất kỳ phía nào, ngay cả khi đôi lúc việc đó có vẻ là con đường dễ dàng hơn.

Đây là một cuộc chạy marathon, chứ không phải chạy nước rút.

Một khi Hoa Kỳ đã xác định rõ chiến lược của mình, họ phải bắt tay vào thực thi. Thực thi tốt điều đó đồng nghĩa với việc phải đối mặt với khoảng cách ngày càng nới rộng giữa tham vọng chiến lược của quốc gia và năng lực thực tế để hiện thực hóa những tham vọng ấy. Thu hẹp khoảng cách này trong lĩnh vực công nghệ và sản xuất đồng nghĩa với việc phải giải quyết các cơ chế khuyến khích đang chi phối thị trường vốn của Hoa Kỳ. Các công ty tại Phố Wall thường ưu tiên đầu tư vào phần mềm, bởi họ bị hấp dẫn bởi mức lợi nhuận cao mà khả năng mở rộng quy mô của lĩnh vực này hứa hẹn mang lại. Họ dành ít sự quan tâm và nguồn vốn hơn nhiều cho lĩnh vực sản xuất công nghiệp—vốn đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn nhưng lại mang lại biên lợi nhuận thấp hơn. Một chiến lược chỉ dựa vào "bàn tay vô hình" của thị trường để phân bổ vốn cho ngành sản xuất phần cứng chiến lược chắc chắn sẽ thất bại, nếu bàn tay ấy chỉ biết chạy theo những kỳ lân công nghệ phần mềm mới nổi. Chính phủ Hoa Kỳ cần phối hợp với khu vực tư nhân để khắc phục sự mất cân đối này, thông qua việc sử dụng các công cụ chính sách công như tín dụng thuế, bảo lãnh vay vốn và bảo hiểm rủi ro, nhằm biến những khoản đầu tư vốn dĩ kém hấp dẫn trở nên khả thi về mặt tài chính đối với nguồn vốn tư nhân. Chính phủ cũng cần kết hợp việc triển khai các loại máy móc tiên tiến với những khoản đầu tư đáng kể vào công tác đào tạo, tạo điều kiện luân chuyển lao động và thúc đẩy tăng trưởng tiền lương. Điều này mang tính sống còn, không chỉ đối với năng lực cạnh tranh của Hoa Kỳ mà còn đối với chính người lao động Mỹ—những người mà việc họ coi AI, tự động hóa và robot là mối đe dọa đối với công việc của mình, thay vì là những công cụ giúp công việc trở nên an toàn hơn, thú vị hơn và có mức lương cao hơn, là điều hoàn toàn dễ hiểu.

Nửa còn lại của thách thức trong khâu thực thi chính là bộ máy quan liêu của chính phủ. Hoa Kỳ đã xây dựng một hệ thống ưu tiên quy trình hơn là kết quả thực tế; một hệ thống với các yêu cầu cấp phép có thể trì hoãn việc xây dựng các công trình mới tới cả một thập kỷ; với những quy định về mua sắm công đang bóp nghẹt các công ty khởi nghiệp đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực quốc phòng; và với tình trạng tắc nghẽn nguồn vốn đang khiến các cơ quan nghiên cứu khoa học rơi vào cảnh thiếu thốn trầm trọng. Có quá nhiều người đang nắm trong tay quyền lực để nói lời từ chối. Quá ít người được trao quyền để nói lời "đồng ý".

Nghệ thuật trị quốc sẽ trở nên vô nghĩa nếu nó không phục vụ cho sự thịnh vượng vật chất của tầng lớp lao động và trung lưu. Một chiến lược dài hạn, có trọng tâm nhằm cạnh tranh với Trung Quốc—trong đó ưu tiên chủ quyền về công nghệ - công nghiệp, khả năng răn đe thông qua đổi mới quân sự, và các chuẩn mực kỹ thuật số mang tính dân chủ, đồng thời ngăn chặn một cuộc chạy đua xuống đáy—sẽ tạo ra những việc làm chất lượng và thúc đẩy mạnh mẽ nguồn đầu tư vì lợi ích công cộng. Chiến lược này cũng sẽ tận dụng chi tiêu quân sự để ngăn ngừa chiến tranh, thay vì châm ngòi cho chúng; giúp đất nước hấp thụ những cú sốc từ làn sóng đột phá công nghệ sắp tới; và quản lý các rủi ro nảy sinh từ cuộc cạnh tranh giữa các cường quốc. Hơn thế nữa, nó sẽ bảo vệ quyền riêng tư, các quyền tự do dân sự và lối sống của người dân Mỹ. Không một chính đảng hay phe phái nào lại không tìm thấy các mục tiêu của mình trong chương trình nghị sự này.

Công cuộc này sẽ đòi hỏi nỗ lực kéo dài hàng thập kỷ, chứ không chỉ gói gọn trong vài năm. Hoa Kỳ không thể chỉ dừng lại ở việc tìm kiếm danh hiệu nhất thời là quốc gia đầu tiên khám phá ra những đột phá mới. Thay vào đó, quốc gia này phải nỗ lực chiếm lĩnh những vị thế chiến lược then chốt bằng cách gắn kết nguồn vốn với chiến lược tổng thể, trao quyền cho các thể chế quốc gia để hành động một cách dứt khoát, và xây dựng đất nước với tinh thần khẩn trương như trong giai đoạn hậu Thế chiến II, kết hợp cùng sự linh hoạt của kỷ nguyên kỹ thuật số. Đây là một dự án quốc gia mang tính định hình của thời đại chúng ta—một dự án mà người dân Mỹ hoàn toàn có đủ năng lực và điều kiện để hiện thực hóa thành công.

https://www.foreignaffairs.com/united-states/tech-high-ground-jake-sullivan

***

The Tech High Ground

What It Will Take to Gain the Advantage Over China

The countries that prevail in great-power rivalries are those that adapt. Athens and Sparta and their allies constantly innovated so their navies could outperform one another. During the Cold War, the United States and the Soviet Union spent nearly two decades engaged in a space race. Now, technology is the central front in U.S.-Chinese competition and in the broader contest to shape the world, and the United States must adapt again. This rivalry is playing out across frontier sectors including semiconductors, artificial intelligence, biotechnology, and clean energy. To prevail, Washington needs a clear definition of success and a clear and consistent strategy for how to achieve it.

For decades, U.S. policy toward China rested on a quiet but powerful assumption: Beijing was essentially running the same race as the United States, just a few steps behind. China was seen as a copycat—adept at imitation, lagging on innovation, and ultimately dependent on access to Western technology. The American lead was assumed to be durable, perhaps even self-sustaining.

That assumption has not been borne out. China has moved beyond simply chasing American innovation. It is pursuing a different theory of power: one that places production, scale, and control of critical inputs at the center of its national strategy. As the United States has focused more narrowly on maintaining its lead in innovation breakthroughs, confident that these would cascade naturally into economic, military, and soft power, China has focused on the cascade—aiming to translate technological advances into applied capabilities across its economy and national security enterprise. In other words, while the United States has been running one race, China has been running another. Although this shift unfolded gradually, its consequences are now impossible to ignore. In sector after sector, China has built or is building dominant positions in many of the foundational layers that underpin the modern economy.

Americans tend to see the competition as a race to a finish line—a contest to see which country reaches the next exciting innovation first. But that framing is misleading and counterproductive. This contest has no end date. Success will not manifest as a single moment of triumph with one side declaring victory. Nor will it come from running fast in a single lane. Instead, this competition will extend indefinitely, across a wide variety of sectors. It is no longer enough to be the first to discover new advancements if others are faster at deploying them, or to lead in design if the inputs and capacity vital to production sit beyond the control of the United States or its allies. Washington’s goal must be to establish all these forms of advantage at once.

The point of this contest is not simply to “beat” China. If the United States pulls ahead of China on some relative metric but fails to deliver on making its people more secure or creating greater opportunity for them, then it will have failed—full stop. Success will require fostering a techno-industrial base that drives continuous innovation, rapidly adapting the U.S. military to deter major conflicts, and spreading American digital infrastructure and standards, all while remaining open to cooperation with China over shared interests to prevent a race to the bottom that leaves the whole world worse off.

Securing these objectives must be the central task of American statecraft in the twenty-first century. Doing so will require changes in mindset that transcend partisan boundaries and persist across multiple administrations. But locking in those changes now is urgent, because technological power is translating directly and rapidly into geopolitical power to a degree the world hasn’t seen in years. And for the first time in a long time, the United States is facing a genuine peer competitor.

I did it my way

Becoming a leader in global technology has become a central organizing principle of Chinese state power. Beijing’s industrial policy is shaped around this goal, and its strategy is designed for the long term. Chinese leaders are seeking to make the rest of the world dependent on China while making China independent from everyone else. And they have assessed that to achieve this, China does not need to lead in every frontier domain. Instead, it needs to control nodes of leverage—that is, the inputs and systems that advanced economies and militaries depend on to function. Beijing has already captured several of these nodes, including processed rare earths, precursor ingredients for pharmaceuticals, and batteries, and it is striving to capture others, such as robotics.

China has also gotten much better at technological breakthroughs. After capturing the battery supply chain, for example, it has been able to race ahead in battery innovation, now producing more than 70 percent of the world’s lithium-ion batteries and controlling roughly three-quarters of global battery cell manufacturing capacity. It is now trying to repeat this pattern in the biotechnology industry.

China’s execution of this sweeping strategy is made possible by its political system. Unlike Washington, Beijing has the centralized authority to direct vast national resources toward national objectives with speed and coordination. State banks, industrial policy, procurement, and regulation all move swiftly in concert. There is no meaningful separation between the military and civilian realms, so civilian technological breakthroughs flow directly into the national security enterprise. And the state is unencumbered by free-market constraints, which means it can mobilize inputs at a staggering scale and subsidize intense competition, in which most recipient firms fail but a few champions emerge that can dominate a global industry. Short-term inefficiency and massive capital misallocation are tolerated in service of long-term gains; there are no voters asking their elected representatives whether their tax dollars could be put to better use.

The United States has long dismissed the Chinese system as too rigid for frontier innovation. And there’s no question that the American system—democratic and capitalist, with a limited government, world-class universities, strong intellectual property protections, and a free-market system in which winners and losers emerge on their own—has produced a dazzling lineup of transformative breakthroughs. The United States cannot replicate China’s approach, nor should it want to. But Americans must find their own way to compete on this broader playing field—not only innovating but also producing the advanced technology and controlling the vital inputs that will power their economy and defense industrial base.

System update

An effective American technology strategy would aim to establish and protect four areas of high ground. A high ground provides an enduring structural advantage. It delivers concrete, measurable results that connect policy to the real lives of the American people. First, the United States must revitalize its techno-industrial base, not only to preserve its position at the cutting edge of innovation but also to generate enough production capacity to produce advanced technologies at scale, across diversified and resilient supply chains and in cooperation with allies and partners. The U.S. military, for its part, must focus on rapid innovation and adaptation, which will be critical for deterring aggression in multiple theaters and, in particular, for maintaining peace and stability across the Taiwan Strait. Washington must also build a democratic digital order that makes American technology the prevailing model, protected by high safety standards, financed transparently, and in respect of human rights and data privacy. Finally, this approach must establish a floor of stability in the U.S.-Chinese relationship and create meaningful cooperation between the two countries to prevent a race to the bottom that hurts everyone.

These high grounds are mutually reinforcing. A revitalized techno-industrial base would support military power and economic resilience. Military innovation that deters a war over Taiwan would protect American industry and preserve a dynamic global economy. A global digital order that enshrines democratic values rather than authoritarian ones would create an economy in which people of all backgrounds and beliefs can participate freely. And so on.

Lithium-ion battery production in Yongkang, China, November 2025China Daily / Reuters

Three families of technology will be essential to this strategy. The first is computing, which includes semiconductors, quantum information systems, and, especially important, artificial intelligence. The second is biotechnology and biomanufacturing, from drug discovery to the synthetic production of construction materials. The third is clean energy, especially the “electric stack” of batteries, motors, chips, and power electronics. Advancements in these three groups will underpin progress in the others: more computing power and clean energy will improve AI capabilities, and more advanced biotechnology and a more powerful electric stack will translate that progress into scientific and industrial gains.

If the United States succeeds in claiming and holding these areas of high ground, it can create durable leverage. But if it fails to do so, it will risk not only falling behind in innovation but also losing a critical degree of freedom. American economic dynamism and military deterrence will erode as the country’s industrial strength hollows out and pressure from adversaries weakens Washington’s ability to control supply chains for key military technologies. As fear of retaliation builds, the United States will find it more difficult to impose protective countermeasures against foreign coercion or unfair practices—by China or anyone else. And as the United States’ global influence diminishes, so will its ability to deliver opportunity and security to Americans.

Tech support

In recent decades, an assumption took hold in the United States that technological design and research were inherent American strengths, while manufacturing was a cost center that could safely migrate offshore. But it has become increasingly clear that innovation cannot be severed from production, because when manufacturing leaves, process engineering know-how follows. Over time, that knowledge outflow erodes the feedback loops that sustain technological leadership. History has shown the value of investing in a diverse and resilient manufacturing base. The economists Daron Acemoglu and Simon Johnson have chronicled how, during the Industrial Revolution, people with backgrounds in the trades became the innovative engineers who pushed inventions forward. A country whose people stop building and tinkering with technologies will lose its capacity to advance those technologies. And a country that allows its general industrial base to atrophy—surrendering institutional knowledge, control over supply chains, and an overall depth and diversity of production—will have a harder time building strength in specific crucial sectors. The United States cannot allow that to happen.

To revitalize the United States’ techno-industrial base, Washington must pursue a national strategy with a two-track approach: first, promoting innovation and advanced manufacturing, and second, protecting those advances from unfair competition and malign use. Promoting innovation demands that the United States better leverage its human, financial, and strategic capital. That starts with immigration policies that make it easier for the best scientific and engineering talent to come to the United States—and then stay. A high concentration of engineers in key areas such as AI are from other countries, but it is clearly in the U.S. interest for those highly skilled workers to build their careers in the United States. The U.S. government should also supercharge federal funding for R & D, restoring the historic high levels of the 1960s; a major injection of basic research funding would provide a greater strategic return on investment than any other federal expenditure. And investing in clean energy projects would help provide the necessary foundation for plentiful electric power, which would support technologies such as AI without leading to an explosion in electricity prices and harmful environmental consequences.

The point of this contest is not simply to “beat” China.

Legislative milestones such as the 2022 CHIPS and Science Act and the 2022 Inflation Reduction Act, which focused on building capacity in the U.S. semiconductor and clean energy sectors, demonstrate how government action can promote manufacturing. But a more comprehensive and integrated industrial strategy is needed. One model is Operation Warp Speed, the government initiative launched by the first Trump administration during the COVID-19 pandemic to develop and deploy a vaccine as quickly as possible. The operation’s success demonstrates that the U.S. government can coordinate risk, demand, and supply quickly when the objective is clear and has political support. The United States should launch a similar mobilization to develop domestic production of frontier technologies such as advanced batteries and drones and to deploy more advanced robotics and AI in U.S. factories. This approach will especially help small and midsize manufacturers that lack the capital and in‑house expertise to modernize and scale on their own. Any successful policy must also focus on helping workers move into high‑skill roles rather than treating them as expendable.

In practice, this means deploying a coordinated toolkit to spur private investment in sectors that are strategically important but not yet attracting the capital they need to grow. Measures should include boosting targeted public investment, setting price floors, leveraging government purchasing power, and creating incentives for companies to sign long-term purchase contracts with domestic producers, as well as advancing reforms in the permitting process for production and construction, which can currently drag on for years, if not decades. The steps the second Trump administration has taken to invest more in domestic processing capacity for heavy rare earths and magnets, building on the Biden administration’s initial moves in this direction, are good examples of putting this toolkit to work.

A successful industrial strategy also depends on a coherent answer to a simple question: Which industries are strategically important? This is a matter of judgment and discretion. The Biden administration viewed the auto industry as strategic because it has extensive industrial capacity that can be redirected in a crisis, such as during the push to build ventilators during the COVID-19 pandemic, and because it is a major customer for other industries, from steel and aluminum to glass and electronics, which means that when the auto industry is thriving, the ripple effects are felt across a number of industries. Other administrations might make different determinations as to what is on the list, but to ensure rigor and clarity, they should establish specific criteria that explain those choices. The scholar Chris Miller has proposed that these criteria include sectors that have a clear national security nexus, are prone to concentration and monopolization, cannot be readily reconstituted in a crisis, and have major positive effects on their industrial ecosystem.

Some argue that in at least one frontier sector—clean energy—the United States should pull back from competing and accept that China will become the world’s foundry for speeding the energy transition. According to this line of thought, if China wants to subsidize cheap solar panels, electric vehicles, and batteries for the rest of the world, the United States should let it happen; after all, Americans could then buy cheap products from China. But the world is only a fraction of the way through the clean energy transition. Saying “game over” now would be wildly premature. And ignoring clean energy now would lead to a new form of U.S. energy dependence just as the United States has shed its old one on foreign oil. Electric vehicles and the supply chains that allow for their production are examples of exactly the kind of clean energy industries that American workers should be building. At the same time, Washington has to apply industrial strategy to the biotech industry, to reverse the offshoring of contract research organizations (which help biotech companies run trials and conduct research) to China.

A humanoid robot in Beijing, March 2026Tingshu Wang / Reuters

These investments must also be made with resilience in mind. China has already demonstrated its willingness to weaponize dependencies by cutting off processed rare earths and magnets in response to trade disputes. There are those who reasonably ask whether full supply chain resilience is actually possible; even as Washington addresses some vulnerabilities, others remain, and still others might emerge. It’s true that complete, permanent resilience in all critical goods is likely out of reach. But it’s still better to have fewer areas of vulnerability: in gambling terms, it reduces the number of high cards in an opponent’s hand, which can matter in a multistage game. To start, Washington should focus on high-priority inputs—those in which restrictions by China would have broad and immediate effects on the American economy and those in which remediation is operationally challenging and slow to materialize. This was the thinking that led the Biden administration in 2022 to use a broad set of authorities under the Defense Production Act to secure a reliable and sustainable supply of the materials necessary for large-capacity batteries: lithium, cobalt, graphite, nickel, and manganese.

The goal of this strategy should not be self-sufficiency—it should be diversification. This will require working with allies and partners. Kurt Campbell and Rush Doshi, who both served in the Biden administration, have written in these pages about the pursuit of “allied scale”—an approach in which the United States and its partners would coordinate their industrial strategies so that investments made by one country would reinforce collective capacity. If the United States, Europe, and other partners aligned on “de-risking” from China and harmonized their technical standards in key industries, they could build a thriving production ecosystem that no single country could sustain alone. This was the Biden administration’s goal when it coordinated policies with the European Union, the G-7, and other key partners. Unfortunately, the Trump administration has undermined allied alignment. Future administrations must undertake a determined diplomatic effort, likely over many years, to regain credibility with allies.

Finally, efforts to promote innovation must focus not only on invention and production but also on diffusion—making sure those inventions are widely used. As the political scientist Jeffrey Ding has shown, increasing total factor productivity—that is, the amount of output produced from a set number of inputs—starts with building, but it doesn’t end there. Sustained success in technology competition requires that inventions be adopted across the economy and national security enterprise. During the Cold War, that is where the Soviet Union failed and the United States prevailed.

Small yard, high fence

Promoting innovation and manufacturing, although vital, is not sufficient to build a resilient techno-industrial base. A new U.S. strategy must also include active mechanisms to protect that base. Take the unfair trade practice known as “dumping.” Across many sectors, China is selling its excess production in global markets at below-market prices, forcing competing manufacturers out of business while Chinese firms remain dominant. To push back against such tactics, a modern industrial strategy must include tariffs that target Chinese goods in strategic sectors such as electric vehicles and semiconductors but not the broader Chinese economy. Many other countries—including some, such as Brazil, that are not always in step with U.S. interests—are concerned about Chinese overcapacity and are pursuing their own countermeasures.

The United States must also protect its most advanced technologies from potential misuse. At the heart of this agenda are advanced semiconductors, which are critical for expanding the computing power needed for a sustainable lead in AI, which would, in turn, accelerate progress across virtually every other domain of science and military power. Full decoupling with China would be unwise; the flow of goods in nonsensitive areas such as agriculture and basic household products has benefited American families. But relaxing export controls on advanced computing amounts to voluntarily surrendering one of the most decisive advantages the United States and its allies possess today. Policymakers should not be deterred by those who suggest that existing U.S. export controls have backfired by driving China to build its own domestic semiconductor supply chain. Chinese leaders had already declared this to be a top national priority and poured a massive amount of attention and public resources into the country’s domestic chip sector before those controls were contemplated.

The best approach is the one I have described as “small yard, high fence.” This means being selective in what the United States controls (a small yard), focusing only on the most sensitive technologies that will define national security and strategic competition, and then securing this small yard with tight restrictions (a high fence). This is how the Biden administration handled chip controls. Its export controls on exquisite biotechnology equipment and restrictions on U.S. investments in China’s production of sensitive technologies, such as quantum computing, are further examples of how this approach works in practice.

Finally, any meaningful protection agenda must safeguard American citizens’ and companies’ sensitive data and critical infrastructure from infiltration by Chinese state-sponsored cyber-actors. This threat is real; such actors have previously pre-positioned malware on American IT networks. To better protect Americans from hostile intrusions, Washington must distinguish threat levels for different kinds of technologies—such as cranes, hobbyist drones, and household appliances—that rely on or are linked to Chinese technology in ways that make them vulnerable to foreign manipulation or surveillance.

Large language military

Another key dimension of an effective U.S. technology strategy would be to enhance military innovation aimed at deterring major conflict. A war over Taiwan would trigger a global economic shock of historic proportions. Washington’s top military priority must be to deter such a war, and its success will depend in large part on whether the U.S. military adopts new technologies and shares them with partners.

The old maxim that quantity has a quality of its own holds true for technological breakthroughs in software and hardware. Cheap and abundant aerial drones, uncrewed surface vehicles, and distributed sensors will be crucial to imposing prohibitive costs on an adversary, even as high-end capabilities, such as long-range precision strikes, and legacy systems, such as those for clearing mines, remain vital. So will new operational concepts and updated frameworks for command and control. The military cannot fight the wars of the future with battle plans from the past. The Biden administration’s National Defense Strategy, for example, established “integrated deterrence” to encompass the many domains and platforms that these new technologies offer. This kind of diffusion will ensure that U.S. and partner forces retain the ability to sense, maneuver, and strike even under heavy missile attack or cyber-disruption.

When manufacturing leaves, engineering know-how follows.

Artificial intelligence is central to these shifts. AI-enabled systems already play a growing role in optimizing logistics, analyzing intelligence, detecting cyber-vulnerabilities, and identifying military targets. Over time, these AI systems will increasingly shape how militaries train, plan, and fight. China, for its part, is already integrating AI capabilities to bypass traditional U.S. advantages such as battlefield awareness and logistics optimization. Washington must up its game. Deploying AI across the U.S. national security enterprise will require cultural as well as organizational change, including new approaches to acquisition and procurement and protocols around joint human-machine teams.

It is vital that these policy frameworks prioritize the responsible adoption of AI by the U.S. national security community. The debate over the Pentagon’s ability to use large language models to surveil U.S. citizens or to build lethal autonomous weapons has revealed that norms for the military use of AI have not caught up with its capabilities. The United States must hammer out a consensus grounded in law and values to ensure that AI is used both ethically and effectively. Doing so will make competing in military innovation more challenging, since rivals are unlikely to be bound by the same principles and guardrails as the United States. But it is nonetheless essential.

Effective military innovation cannot rest on U.S. capabilities alone. It must be built on networked defense, integrating advanced technologies across allied militaries in ways that multiply rather than merely aggregate power. Partnerships such as AUKUS, a security arrangement among Australia, the United Kingdom, and the United States, illustrate what is possible. AUKUS is generally perceived as a narrow deal involving nuclear submarines, but it is better understood as a technology accelerator—a mechanism for effective technology transfer and capability deployment in areas such as GPS-free quantum navigation and undersea warfare. NATO, for its part, has launched its own defense innovation accelerator.

Better safe than sorry

After World War II, Washington developed an architecture for international commerce, law, and standards that fostered security and economic conditions for shared growth and prosperity. It succeeded precisely because the rest of the world chose to subscribe to and build on that architecture. Likewise, if the United States is to succeed in today’s technology competition, it cannot only build the most advanced AI model. It must also get global buy-in for its digital infrastructure.

Beijing is already exporting a Chinese-made version of this digital infrastructure across much of the developing world, often bundling telecommunications hardware, cloud services, surveillance systems, payment platforms, and low-cost financing for those offerings. These exports are not neutral; they prioritize state control, censorship, and surveillance by default. In effect, Beijing is exporting an operating system for authoritarianism. The United States must offer a better alternative.

If the global digital economy ran on a U.S. tech stack—cloud architecture, chip designs, safety protocols, and technical standards—the United States could secure a future in which democratic values were baked into the code of the twenty-first century. If the United States were to cede this ground, authoritarian states could own the backbone of global commerce and communication, prioritizing state control over the well-being of citizens, with implications for backdoor surveillance, data extraction, propaganda, and coercion.

Competition is not inconsistent with cooperation.

Winning this diffusion contest requires commercial diplomacy at scale. The U.S. government should partner with U.S. companies to lower barriers to access to American technology around the world. Offering financing for U.S. technology, technical assistance, and partnerships with U.S. firms could help increase adoption, particularly in regions where China already offers subsidized and ready-to-use tech bundles.

In this contest, standards and governance matter just as much as hardware. Standards, although often obscure and underappreciated, are the grammar of global technology, determining how systems interact, data are governed, and risks are managed. They are written by a wide array of international bodies that exercise enormous influence over the future tech landscape, extending from the rules of the road for AI safety and data privacy to biotechnology and biomanufacturing. The United States needs to lead in these bodies rather than step away from them, as the current administration seems to be doing.

In particular, the United States should prioritize developing standard evaluations of AI systems—testing, before their release, what makes them work and whether and how they might fail in real-world use. Washington and like-minded partners should back safeguards for synthetic biology, too, given its increasing convergence with AI, including common screening protocols, redlines around particularly dangerous applications, and incident-reporting norms when experiments or systems fail in unexpected ways.

Those who argue that a focus on risk and safety holds the United States back in the tech competition with China have it backward. Ensuring security and trustworthiness will not slow the United States and its allies down. It will ultimately enable them to move faster. Uncertainty breeds caution: when policymakers and industry lack confidence about safety and reliability, they are more reluctant to adopt new capabilities. The United States should be stepping up, rather than stepping back, on coordinating and shaping global efforts toward AI security and safety.

Easy does it

As it aims to fortify these other areas of high ground, American technology strategy must create space for stability and cooperation in the U.S.-Chinese relationship. This must be a core pillar of the approach, not an afterthought. Neither country is going anywhere, and each will have to learn to live alongside the other. The competition will end in catastrophe for everyone if the two great powers do not work together to avoid the worst risks or if they enter a destabilizing downward spiral.

There is no doubt that China and the United States will continue pushing the limits of AI, but competition without regard for risks could lead to dangerous proliferation or loss of control. This danger drove the Biden administration to secure Beijing’s agreement, in a 2024 meeting between U.S. President Joe Biden and Chinese leader Xi Jinping, to maintain human control over the decision to use nuclear weapons.

Anthropic’s web page, March 2026Dado Ruvic / Reuters

Likewise, as the two countries seek to reduce dependencies for critical inputs, they must avoid tit-for-tat retaliation over trade restrictions, which could generate more harm than good. Competition in clean energy technologies and biotechnologies should not obscure cooperation in addressing the climate crisis or working toward medical advancements such as treatments for cancer and other diseases. And enhancing military capabilities could raise the likelihood of war if not accompanied by deep and sustained communication between Beijing and Washington, especially regarding the Taiwan Strait.

Competition is not inconsistent with cooperation. By increasing its technological capacity, the United States will have more leverage to secure agreements on risk management. But there is no mechanical formula or algorithm for how to find the right balance. Doing so will require some degree of trial and error and some amount of friction. Still, the renewal of the U.S.-China Science and Technology Cooperation Agreement in 2024, which promotes shared standards on issues such as intellectual property protections and reciprocal access to certain databases and scientific field sites, shows that ample room remains for the two countries to collaborate on scientific endeavors that benefit humanity even as they pursue competitive policies. What is essential is that American policymakers do not go too far in either direction, even if doing so seems at times to be the easier path.

It’s a marathon, not a sprint

Once the United States has clearly defined its strategy, it must execute. Doing that well means facing the widening gap between the country’s strategic ambitions and its ability to deliver. Closing that gap in technology and manufacturing means addressing the incentives that drive U.S. capital markets. Wall Street firms privilege investments in software, excited by the high returns its scalability promises. They devote far less attention and money to capital-intensive, lower-margin industrial production. A strategy that relies on the invisible hand of the market to allocate capital to strategic hardware manufacturing will fail if that hand is only chasing the next software unicorn. The U.S. government must work with the private sector to overcome this misalignment, using public policy tools such as tax credits, loan guarantees, and risk insurance to make less attractive investments financially viable for private capital. It must also pair the deployment of advanced machinery with significant investments in training, mobility, and wage growth. This is critical not only for U.S. competitiveness but also for American workers, who understandably perceive AI, automation, and robotics more as threats to their jobs than as tools that could make those jobs safer, more interesting, and better paid.

The other half of the execution challenge is government bureaucracy. The United States has built a system that prioritizes process over outcomes, with permitting requirements that can delay new construction by a decade, procurement regulations that strangle innovative defense startups, and a funding gridlock that starves scientific agencies. Too many people possess the power to say no. Too few are empowered to say yes.

Statecraft means little if it does not serve the material well-being of the working and middle classes. A targeted, long-term strategy to compete with China that prioritizes techno-industrial sovereignty, deterrence through military innovation, and democratic digital standards while preventing a race to the bottom would create good jobs and turbocharge investment in the public interest. It would also harness military spending for preventing wars, not starting them; absorb the shock of the coming technological disruption; and manage the risks posed by great-power competition. And it would protect Americans’ privacy, civil liberties, and way of life. There is no party or faction whose goals are not on this agenda.

This work will take decades, not years. The United States must seek more than the short-lived prize of being first to discover new breakthroughs. Instead, it must work to capture these areas of high ground by aligning capital with strategy, empowering its institutions to act decisively, and building with the urgency of the post–World War II era and the agility of the digital age. This is a defining national project of our time and one the American people are more than equipped to achieve.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?