3782 - Con đường dài dẫn đến hòa bình của Mỹ và Iran
Một "Thỏa thuận Lớn" nằm ngoài tầm với, nhưng một Thỏa thuận Toàn diện là điều khả thi
Phó Tổng thống Hoa Kỳ JD Vance phát biểu trước các phóng viên tại Islamabad, Pakistan, Chủ nhật, tháng 4 năm 2026. Ảnh: Jacquelyn Martin / Reuters
Đây là thời điểm vừa mang lại niềm hy vọng lớn lao, lại vừa gây ra nỗi tuyệt vọng sâu sắc đối với bất kỳ ai mong muốn mối quan hệ giữa Hoa Kỳ và Iran được cải thiện. Một mặt, phái đoàn của mỗi quốc gia đã gặp mặt trực tiếp vào cuối tuần trước—lần đầu tiên sau một thập kỷ—và họ đã đàm phán suốt đêm với hy vọng kiến tạo một thỏa thuận hòa bình lâu dài. Những người đứng đầu phái đoàn của mỗi bên không phải là các nhà ngoại giao, mà là những chính trị gia quyền lực—gồm Phó Tổng thống Hoa Kỳ JD Vance và Mohammad Bagher Ghalibaf, Chủ tịch Quốc hội Iran—điều này cho thấy mức độ nghiêm túc mà hai quốc gia dành cho các cuộc đàm phán này. Tuy nhiên, ở mặt khác, căng thẳng giữa hai nước đang leo thang cực độ do hậu quả của chiến dịch ném bom kéo dài sáu tuần do Hoa Kỳ và Israel phối hợp thực hiện. Và bất chấp mọi sự rầm rộ và kỳ vọng, vòng đàm phán gần đây nhất đã không thể đi đến một thỏa thuận nào.
Không khó để nhận thấy lý do tại sao Tehran và Washington lại chật vật trong việc đạt được một thỏa thuận, bất chấp việc họ đã dồn biết bao tâm sức vào nỗ lực kiến tạo nó. Giữa hai quốc gia này tồn tại một "biển máu" theo đúng nghĩa đen, khiến cho việc đi đến thỏa hiệp trở nên vô cùng thách thức. Trách nhiệm cho tình trạng này phần lớn thuộc về phía Washington. Trong suốt một năm qua, Hoa Kỳ đã phát động chiến tranh chống lại Iran không chỉ một mà tới hai lần. Họ đã sát hại Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei, hàng chục chỉ huy quân sự cấp cao, cùng hơn một nghìn thường dân. Tình hình càng trở nên tồi tệ hơn khi cả Hoa Kỳ và Iran đều kiên quyết bám giữ những lập trường cứng rắn và đòi hỏi tối đa của riêng mình.
Tuy nhiên, bất chấp sự bế tắc hiện tại trong các cuộc đàm phán, lệnh ngừng bắn giữa hai quốc gia vẫn đang được duy trì. Các cuộc thảo luận dự kiến sẽ tiếp tục diễn ra, do đó một thỏa thuận hòa bình vẫn là điều hoàn toàn có thể đạt được. Song, để đạt được thỏa thuận đó, Tehran và Washington sẽ cần phải tư duy lại cách tiếp cận của mình đối với các cuộc đàm phán. Rõ ràng nhất là chính phủ của cả hai bên sẽ buộc phải đưa ra những nhượng bộ liên quan đến chương trình hạt nhân của Iran cũng như tương lai của Eo biển Hormuz. Họ sẽ cần thiết lập một trật tự khu vực mang tính hợp tác cao hơn. Tuy nhiên, xét trên phạm vi rộng hơn, Iran và Hoa Kỳ cần phải từ bỏ ảo tưởng về việc có thể đánh bại hoàn toàn đối thủ lâu năm của mình, để rồi nhận thức rõ rằng họ buộc phải tôn trọng các lợi ích của nhau. Cả hai bên đều cần chấp nhận một thực tế rằng đối phương là một thế lực quá hùng mạnh để có thể bị đánh bại. Việc tiếp tục giả vờ như không có chuyện gì sẽ chỉ rước thêm nhiều cuộc khủng hoảng và xung đột, ngay trong hiện tại cũng như trong tương lai.
Những sự thật phũ phàng
Đến nay, những vấn đề cản trở một thỏa thuận hòa bình giữa Hoa Kỳ và Iran đã trở nên quen thuộc. Washington muốn Tehran từ bỏ lượng uranium đã làm giàu, ngừng phát triển thêm bất kỳ vật liệu hạt nhân nào khác, và nhượng lại quyền kiểm soát Eo biển Hormuz. Cộng hòa Hồi giáo này kiên quyết từ chối chấp thuận bất kỳ biện pháp nào trong số đó. Đối với Iran, quyền làm giàu uranium gắn liền với các vấn đề về chủ quyền, khả năng răn đe và niềm kiêu hãnh dân tộc. Tehran cảm thấy vô cùng tủi hổ khi là thành viên duy nhất của Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân phải đối mặt với những yêu cầu ngừng làm giàu uranium. Trong khi đó, eo biển này lại là một tài sản chiến lược thiết yếu; nó giúp thúc đẩy hoạt động thương mại của Iran và—như cuộc chiến vừa qua đã chứng minh—mang lại cho nước này lợi thế địa chính trị.
Tuy nhiên, các cuộc đàm phán đã thất bại vì những lý do vượt xa các bất đồng cụ thể. Chúng thất bại còn bởi sự khác biệt trong nhận thức về sức mạnh. Iran bước vào bàn đàm phán với tâm thế đầy kiên cường. Suy cho cùng, họ đã trụ vững trước đòn tấn công tổng lực của liên minh Hoa Kỳ - Israel—một cuộc tấn công mà ông Trump từng tuyên bố sẽ dẫn đến sự sụp đổ của chính quyền Iran. Ngược lại, Hoa Kỳ cũng bước vào bàn đàm phán với niềm tin vững chắc rằng mình đang nắm giữ thế thượng phong. Mặc dù cảm thấy bực bội trước sự ngoan cường của Tehran, giới lãnh đạo Mỹ vẫn tin rằng họ đã gây ra những tổn thất khôn lường đối với bộ máy quân sự và an ninh của Iran. Do đó, họ cho rằng việc duy trì áp lực cưỡng chế tối đa và liên tục sẽ buộc Iran phải nhượng bộ. Cả hai luồng nhận thức này—nói giảm nói tránh nhất—đều chứa đựng những khiếm khuyết nghiêm trọng. Tuy nhiên, chính những nhận thức đó đã khiến việc phá vỡ thế bế tắc trở nên vô cùng khó khăn.
Dẫu vậy, thực tế là hai bên vẫn đang đối thoại cho thấy vẫn còn một con đường để tiến về phía trước. Và con đường đó nhất thiết phải bắt đầu bằng việc duy trì lệnh ngừng bắn, bởi lẽ việc quay lại các hành động thù địch có thể sẽ khép lại cánh cửa dẫn tới các cuộc đàm phán dài hạn. Lệnh ngừng bắn cũng giúp tạo dựng ít nhất một chút thiện chí giữa hai quốc gia: chẳng hạn, nó có thể mở đường cho những biện pháp xây dựng lòng tin cụ thể, như viện trợ nhân đạo, nới lỏng một phần các lệnh trừng phạt, hoặc các thỏa thuận kỹ thuật liên quan đến hàng hải. Ví dụ, Tehran và Washington có thể thiết lập một hành lang hàng hải chung nhằm đảm bảo lương thực, thuốc men và nhiên liệu được vận chuyển an toàn đến bờ biển Iran. Tehran cũng có thể trả tự do cho các công dân nước ngoài đang bị giam giữ và cho phép nhân viên Hội Chữ thập đỏ nhập cảnh, nếu Washington tạm thời đình chỉ một số lệnh trừng phạt nhất định.
Việc gia tăng lòng tin sẽ giúp Iran và Hoa Kỳ xây dựng được một thỏa thuận lâu dài—với điều kiện là họ có thể áp dụng một cách tiếp cận khác trong đàm phán. Thay vì chỉ đơn thuần mặc cả vô vọng về các yêu sách của mình, Tehran và Washington nên bắt đầu tiến trình ngoại giao tiếp theo bằng việc xác định một mục tiêu chung cuối cùng: thiết lập mối quan hệ ổn định, không đối địch và tiến tới bình thường hóa hoàn toàn quan hệ song phương. Nói cách khác, các quan chức Iran và Hoa Kỳ cần hướng tới việc tạo dựng một môi trường tương tác, trong đó họ có thể giải quyết các tranh chấp thông qua con đường ngoại giao trực tiếp và hợp tác giải quyết các vấn đề cùng quan tâm. Sự thấu hiểu này sẽ giúp việc thỏa hiệp trở nên dễ dàng hơn, nhờ việc làm rõ cho mỗi bên biết đâu là những "lằn ranh đỏ" thực sự quan trọng và đâu là những giới hạn không mang tính sống còn.
Cả hai quốc gia cần chấp nhận một thực tế rằng đối phương là một thế lực quá hùng mạnh để có thể bị đánh bại hoàn toàn.
Mỗi bên cũng sẽ cần từ bỏ ảo tưởng cho rằng mình đang nắm giữ lợi thế tuyệt đối. Mặc dù trong hai tuần qua, cả các quan chức Hoa Kỳ lẫn Iran đều đã đưa ra những tuyên bố hùng hồn về chiến thắng, nhưng sự thật là cả Washington và Tehran đều đang nắm giữ những quân bài chiến lược đầy quyền lực mà họ có thể tung ra nếu xung đột bùng phát trở lại. Iran là một quốc gia rộng lớn, địa hình hiểm trở, là quê hương của 90 triệu người cùng chia sẻ một bề dày lịch sử hàng ngàn năm. Quốc gia này đủ sức trụ vững ngay cả khi phải đối mặt với những nỗ lực thay đổi chế độ dai dẳng từ phía Hoa Kỳ. Ngược lại, Hoa Kỳ sở hữu lực lượng quân sự hùng mạnh nhất thế giới với nguồn ngân sách dồi dào, đồng thời có thể tiếp tục áp đặt các biện pháp trừng phạt khắc nghiệt cùng nhiều hình thức gây sức ép khác. Do đó, Hoa Kỳ vẫn có thể tiếp tục nhắm vào giới lãnh đạo Iran và gây ra những tổn thất nặng nề cho thường dân nước này.
Một khi đã chấp nhận những thực tế này, Tehran và Washington có thể sẽ sẵn sàng thỏa hiệp về các mục tiêu cốt lõi của mình. Điểm khởi đầu cho tiến trình đó chính là vấn đề gai góc nhất hiện nay: chương trình hạt nhân của Iran. Có một số phương án thỏa thuận khả thi mà hai bên có thể đạt được, với điều kiện là Hoa Kỳ từ bỏ yêu cầu buộc Tehran phải chấm dứt hoàn toàn hoạt động làm giàu uranium. Chẳng hạn, Washington có thể công nhận quyền làm giàu uranium của Iran theo khuôn khổ Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT), đổi lại là một cam kết ràng buộc từ phía Tehran về việc tạm thời không thực thi quyền đó trong một khoảng thời gian xác định—một biện pháp nhằm gia tăng lòng tin giữa hai bên. Cả hai quốc gia dường như đều tỏ ra cởi mở đối với một thỏa thuận kiểu này. Theo các bài đưa tin của tờ *The Washington Post* và *The New York Times*, phía Hoa Kỳ đã đề xuất một lệnh đình chỉ hoạt động làm giàu uranium kéo dài 20 năm, trong khi Iran lại đưa ra mức đề xuất là 5 năm. Hai bên hoàn toàn có thể tìm được tiếng nói chung ở một điểm trung gian, chẳng hạn như mốc thời gian 10 năm. Iran sẽ đồng thời cam kết rằng khi nối lại hoạt động làm giàu uranium, nước này sẽ không vượt quá mức 3,67%—một mức thấp hơn nhiều so với ngưỡng cần thiết để chế tạo vũ khí hạt nhân, nhưng đủ cao để giúp quốc gia này đáp ứng nhu cầu năng lượng của mình. Tehran cũng sẽ cần chấp nhận sự giám sát chặt chẽ và toàn diện từ Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA). Nước này sẽ giữ lại 450 kg uranium đã làm giàu ở mức 60% hiện có, nhưng cam kết pha loãng toàn bộ kho dự trữ này xuống mức 3,67%, niêm phong lại, và lưu giữ chúng ngay trong lãnh thổ Iran dưới sự giám sát và kiểm soát liên tục của IAEA.
Tehran cũng có thể đồng ý thành lập một liên minh làm giàu uranium cấp khu vực cùng với các quốc gia Ả Rập láng giềng. Cơ chế này—được xây dựng dựa trên mô hình của Liên minh Làm giàu Uranium bằng Phương pháp Khuếch tán Khí châu Âu (Eurodif)—sẽ phân bổ và cùng nhau quản lý các hoạt động nhạy cảm thuộc chu trình nhiên liệu hạt nhân. Do đó, cơ chế này sẽ giải quyết được những lo ngại về sự phổ biến vũ khí hạt nhân, không chỉ đối với riêng Iran mà còn đối với cả các quốc gia láng giềng. (Chẳng hạn, Ả Rập Xê Út hiện cũng đang yêu cầu được sở hữu các cơ sở làm giàu uranium). Ai Cập, Thổ Nhĩ Kỳ, và thậm chí cả Hoa Kỳ cùng các thành viên thường trực khác của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc cũng có thể tham gia, qua đó mang lại những sự bảo đảm vững chắc hơn nữa rằng khu vực Trung Đông sẽ mãi mãi là một vùng đất phi hạt nhân. Những bước đi này có thể được củng cố thông qua một thỏa thuận hạt nhân song song giữa Washington và Tehran; trong đó, Iran sẽ tái khẳng định tư cách là một quốc gia phi hạt nhân, còn Hoa Kỳ sẽ chính thức công nhận và ủng hộ quyền phát triển công nghệ hạt nhân vì mục đích hòa bình của Tehran.
Từng bước kiến tạo hòa bình
Việc giải quyết những căng thẳng liên quan đến vấn đề hạt nhân sẽ giúp Iran và Hoa Kỳ tiến gần hơn đến một thỏa thuận toàn diện. Tuy nhiên, hai quốc gia này cũng sẽ cần phải giải quyết các tranh chấp khác, bao gồm cả vấn đề liên quan đến Eo biển Hormuz. Do đó, thật đáng tiếc khi Washington lại quyết định phong tỏa tuyến đường thủy này—và trên thực tế là phong tỏa toàn bộ hoạt động giao thông hàng hải đi và đến các cảng biển của Iran. Quyết định này sẽ không thể cô lập được Cộng hòa Hồi giáo Iran, bởi nước này hoàn toàn có thể chuyển hướng các hoạt động thương mại thông qua Biển Caspi và các mạng lưới giao thông đường bộ xuyên qua những quốc gia láng giềng. Thay vào đó, động thái này sẽ chỉ làm gia tăng sự ngờ vực và củng cố thêm lập trường cứng rắn của các bên. Trên thực tế, bước đi này còn tiềm ẩn nguy cơ làm leo thang xung đột. Chẳng hạn, nó có thể khiến lực lượng dân quân Houthi do Iran hậu thuẫn tại Yemen tìm cách gây cản trở hoạt động vận tải qua Eo biển Bab el-Mandeb—điều sẽ gây ra sự tắc nghẽn nghiêm trọng hơn nữa đối với thương mại toàn cầu. Tình huống này thậm chí có thể làm bùng phát thêm những căng thẳng giữa Hoa Kỳ với Trung Quốc và Ấn Độ—vốn là hai quốc gia nhập khẩu dầu mỏ lớn từ Iran. Cuộc phong tỏa cũng có thể đẩy Iran tới việc đóng cửa hoàn toàn Eo biển Hormuz một lần nữa, khiến giá năng lượng tăng vọt.
Để tránh một thảm họa như vậy, cả Iran và Hoa Kỳ đều phải cam kết đảm bảo quyền tự do hàng hải tại Eo biển Hormuz, phù hợp với Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982. Tuy nhiên, việc giải quyết những căng thẳng liên quan đến tuyến đường thủy này có lẽ sẽ đòi hỏi sự tham gia của cả tám quốc gia thuộc vùng Vịnh Ba Tư. Nhằm thiết lập một khuôn khổ cho an ninh tập thể và hợp tác tại vùng Vịnh Ba Tư, Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc thậm chí có thể ra nghị quyết yêu cầu Tổng thư ký Liên Hợp Quốc triệu tập một diễn đàn thường trực—bao gồm cả một lực lượng đặc nhiệm về an ninh hàng hải—nơi các quốc gia trong khu vực cùng năm ủy viên thường trực của Hội đồng Bảo an có thể cùng nhau tháo gỡ các tranh chấp. Cuộc chiến với Iran có thể được nhìn nhận như một vấn đề song phương, nhưng thực tế nó lại có sự can dự sâu sắc của các quốc gia Ả Rập.
Vấn đề này cũng liên quan đến Israel, và việc thúc đẩy hòa bình giữa Iran và quốc gia này chắc chắn sẽ khó khăn hơn nhiều. Tuy nhiên, Hoa Kỳ nắm giữ đủ đòn bẩy đối với Israel để có thể kiềm chế những hành động gây bất ổn của nước này. Nếu Iran và Hoa Kỳ cam kết tôn trọng lợi ích của nhau và chấm dứt các cuộc đối đầu thông qua lực lượng ủy nhiệm, vai trò trung gian của Hoa Kỳ có thể đóng vai trò quyết định trong việc hạ nhiệt căng thẳng giữa Israel và Iran; cụ thể là giúp cả hai bên chuyển dịch khỏi tình trạng luôn phải đối mặt với các mối đe dọa lẫn nhau về an ninh, quân sự và sự tồn vong, để hướng tới việc tuân thủ các quy tắc đã được thống nhất về sự kiềm chế và quản lý xung đột.
Các cuộc đàm phán này cũng khó có thể dẫn đến việc bình thường hóa hoàn toàn quan hệ giữa Washington và Tehran—ít nhất là trong ngắn hạn. Đơn giản là chính phủ hai nước đã ở thế đối đầu quá lâu, đến mức không thể đột ngột thay đổi cục diện ngay lập tức. Hàng thập kỷ chất chồng sự ngờ vực, đối đầu quân sự và các lệnh trừng phạt đã tạo nên một mức độ thù địch sâu sắc, thứ mà không thể dễ dàng xóa bỏ trong một sớm một chiều. Nói cách khác, biển máu ngăn cách giữa hai bên đã quá sâu rộng để có thể đạt được sự hòa giải ngay tức thì.
Điều đó không có nghĩa là cuộc đối đầu giữa Hoa Kỳ và Iran buộc phải tiếp diễn. Quả thực, nó không nên tiếp diễn. Hai quốc gia này chia sẻ những lợi ích chung quan trọng—bao gồm ổn định khu vực, an ninh hàng hải, chống khủng bố và không phổ biến vũ khí hạt nhân—những lĩnh vực mà họ hiếm khi, nếu không muốn nói là chưa bao giờ, cùng nhau tìm kiếm cơ hội hợp tác kể từ sau cuộc Cách mạng Hồi giáo. Với sự hoạch định cẩn trọng và những nhượng bộ từ cả hai phía, hai quốc gia hoàn toàn có thể bắt đầu thực hiện điều đó. Tuy nhiên, họ sẽ không thể quay trở lại thời kỳ của vị Quốc vương (Shah) cũ, khi Iran từng là một đối tác thân cận của Hoa Kỳ. Tuy nhiên, họ hoàn toàn có thể quay trở lại trạng thái quan hệ như sau cuộc Cách mạng năm 1979—thời điểm mà quan hệ giữa hai bên tuy căng thẳng và đối địch, nhưng vẫn đủ mức độ chức năng để cho phép một số hoạt động hợp tác, cho đến khi xảy ra vụ bắt giữ con tin Mỹ tại Tehran vào cuối năm đó. Một sự tương tác thận trọng thậm chí có thể tạo tiền đề cho việc bình thường hóa quan hệ một cách trọn vẹn hơn trong những năm tới. Tối thiểu, điều này sẽ giúp các quan chức Mỹ và Iran đàm phán trực tiếp với nhau, thay vì phải dựa dẫm vào một chuỗi dài bất tận các bên trung gian thứ ba.
Song, để đạt được cái kết tương đối tốt đẹp này, cả Tehran lẫn Washington đều cần phải linh hoạt hơn. Cuộc đàm phán diễn ra vào cuối tuần trước tại Islamabad đã thất bại bởi lẽ mỗi bên đều khăng khăng bám giữ những yêu sách cứng nhắc của mình, thay vì đưa ra những nhượng bộ có tính toán và chừng mực. Không bên nào muốn đối phương giành được bất kỳ thắng lợi rõ rệt nào. Trong vòng đàm phán tiếp theo, họ sẽ cần phải điều chỉnh lại những kỳ vọng của mình, định hình lại khái niệm về sự thành công, và sẵn sàng thỏa hiệp. Nếu không thể làm được điều đó, kết cục sẽ là sự quay trở lại với tình trạng đối đầu—với những hệ quả mà không bên nào có thể kiểm soát hay dự đoán được.
SEYED HOSSEIN MOUSAVIAN từng đảm nhiệm chức vụ Trưởng ban Quan hệ Đối ngoại thuộc Hội đồng An ninh Quốc gia Iran từ năm 1997 đến năm 2005.
https://www.foreignaffairs.com/united-states/america-and-irans-long-road-peace
***
America and Iran’s Long Road to Peace
A Grand Bargain Is Out of Reach, but a Comprehensive Deal Is Possible
U.S. Vice President JD Vance speaking to reporters in Islamabad, Pakistan, Sunday, April 2026 Jacquelyn Martin / Reuters
It is, at once, a time of great hope and great despair for anyone who wants U.S.-Iranian relations to improve. On the one hand, delegations from each country met in person last weekend for the first time in a decade, and they negotiated through the night in hopes of forging a lasting peace settlement. The leaders for each country’s team were not diplomats but powerful politicians—U.S. Vice President JD Vance and Mohammad Bagher Ghalibaf, speaker of the Iranian parliament—indicating just how seriously the countries are taking negotiations. But on the other hand, tensions between the two countries are extremely high as a result of the six-week U.S.-Israeli bombing campaign. And for all the fanfare, the most recent round of talks failed to produce a deal.
It isn’t hard to see why Tehran and Washington are struggling to reach an agreement despite all the energy they are investing in forging one. There is a proverbial “sea of blood” between the countries that makes compromise extremely challenging. This is largely Washington’s doing. Over the last year, the United States has gone to war against Iran not once but twice. It has killed Supreme Leader Ali Khamenei, dozens of top military commanders, and over a thousand civilians. It does not help that the United States and Iran have both stood by their maximalist positions.
But despite the current impasse in talks, the cease-fire between the countries remains in place. Discussions are set to continue, so a peace deal is still achievable. To get one, however, Tehran and Washington will need to rethink their approach to negotiations. Most obviously, the two governments will have to make compromises on the Iranian nuclear program and the future of the Strait of Hormuz. They will need to set up a more cooperative regional order. More broadly, however, Iran and the United States have to abandon the fantasy of completely vanquishing a longtime rival and realize they must respect each other’s interests. Both need to accept that the other is too powerful to be defeated. Continuing to pretend otherwise will just invite more crises and conflict, now and in the future.
Inconvenient truths
By now, the issues preventing a U.S.-Iranian peace deal are familiar. Washington wants Tehran to relinquish its enriched uranium, stop developing any more nuclear material, and cede control of the Strait of Hormuz. The Islamic Republic refuses to agree to any of these measures. For Iran, the right to enrich is tied up in questions of sovereignty, deterrence, and national pride. Tehran finds it deeply humiliating to be the only Nuclear Nonproliferation Treaty member that is facing demands to halt enrichment. The strait, meanwhile, is an essential strategic asset. It helps facilitate Iranian commerce and, as this war has shown, affords it geopolitical leverage.
But the negotiations failed for reasons that go beyond specific disagreements. They also failed because of differing perceptions of power. Iran entered the talks with a sense of resilience. It had, after all, withstood a combined U.S.-Israeli assault that Trump claimed would end in regime failure. The United States, however, also arrived at the table convinced it had the upper hand. Although frustrated by Tehran’s persistence, American leaders thought they had done incalculable damage to the Iranian military and security apparatus. They therefore assumed that sustained, maximum coercion could force Iran to make concessions. Both sets of perceptions are, at best, very flawed. But they have nonetheless made it extremely hard to break the deadlock.
The fact that the two parties are talking, however, suggests there is a path forward. And it must begin with preserving the cease-fire, because a return to hostilities might foreclose long-term negotiations. A cease-fire also helps generate at least some goodwill between the two countries: for example, it could allow for tangible confidence-building measures, such as humanitarian aid, partial sanctions relief, or technical maritime arrangements. For example, Tehran and Washington might set up a joint maritime corridor to make sure that food, medicine, and fuel reach Iranian shores. Tehran could also release imprisoned foreign nationals and let Red Cross workers into the country if Washington suspends certain sanctions for a temporary period.
An increase in trust would in turn help Iran and the United States forge a permanent agreement—provided they can take a different approach to negotiations. Rather than simply haggling over their demands to no avail, Tehran and Washington should begin the next diplomatic process by deciding on a shared end goal: stable, nonadversarial relations and, eventually, full normalization of ties. Iranian and American officials should, in other words, set out to create a dynamic in which they can resolve their disputes through direct diplomacy and cooperate on issues of common interest. This understanding will make compromise easier by clarifying for each party which redlines matter and which don’t.
Both countries need to accept that the other is too powerful to be defeated.
Each of the two sides will also need to abandon the assumption that it holds the advantage. Although both American and Iranian officials have made sweeping declarations of victory in the last two weeks, the truth is both Washington and Tehran hold powerful cards they can play should conflict resume. Iran is a large, mountainous country that is home to 90 million people who share thousands of years of history. It can endure even a sustained U.S. effort at regime change. But the United States maintains the world’s most powerful and well-funded military, and it can continue to apply harsh sanctions and other kinds of pressure. It can thus keep targeting Iran’s leadership and inflicting great harm on civilians.
Once they accept these facts, Tehran and Washington might finally be willing to compromise on their core objectives. That begins with the central sticking point: Iran’s nuclear program. There are several viable deals the two parties could strike, provided that the United States drops its demand that Tehran give up all enrichment. Washington, for example, could recognize Iran’s right to enrich under the Nuclear Nonproliferation Treaty in exchange for a binding pledge by Tehran not to exercise that right for a specified period, as a way of increasing trust between the parties. The countries each seem open to such an arrangement. According to reporting by The Washington Post and The New York Times, the United States has sought a 20-year suspension on enrichment, while Iran has offered five years. The two might meet in the middle, perhaps at ten years. Iran would simultaneously promise that when it does resume enrichment, it will not exceed a level of 3.67 percent—far below the threshold needed for nuclear weapons, but high enough to help the country meet its energy needs. Tehran would also need to accept intrusive monitoring by the International Atomic Energy Agency. It would retain the existing 450 kilograms of 60 percent enriched uranium, but commit to diluting the entire stockpile to 3.67 percent, sealing it, and keeping it inside Iran under continuous IAEA custody and monitoring.
Tehran might also agree to establish a regional enrichment consortium with neighboring Arab states. This arrangement, modeled on the European Gaseous Diffusion Uranium Enrichment Consortium, or Eurodif, would distribute and jointly manage sensitive fuel-cycle activities. It would therefore address proliferation concerns not only about Iran but also about neighboring countries. (Saudi Arabia, for example, is demanding enrichment facilities.) Egypt, Turkey, and even the United States and other permanent members of the UN Security Council could join, too, providing even stronger guarantees that the Middle East will forever be a region free of nuclear weapons. These steps could be anchored in a parallel nuclear agreement between Washington and Tehran in which Iran would reaffirm its status as a nonnuclear weapons state and the United States would formally support Tehran’s right to peaceful nuclear technology.
Peace by piece
Resolving nuclear tensions will get Iran and the United States most of the way to an agreement. But the countries will also need to sort out other disputes, including over the Strait of Hormuz. It is thus unfortunate that Washington has decided to blockade the waterway and, indeed, all maritime traffic to and from Iran’s ocean ports. This decision will not isolate the Islamic Republic, which can reroute trade through the Caspian Sea and overland networks via neighboring countries. But it will deepen mistrust and reinforce hard-line positions. In fact, the move risks widening the conflict. It might, for example, lead the Iranian-backed Houthi militia in Yemen to disrupt shipping through the Bab el Mandeb Strait, which would snarl even more global commerce. This situation could inflame U.S. tensions with China and India, both major importers of Iranian oil. The blockade could also push Iran to again close the Strait of Hormuz outright, sending energy prices skyward.
To avoid such a disaster, both Iran and the United States must commit to freedom of navigation in the Strait of Hormuz, in line with the United Nations’ 1982 Convention on the Law of the Sea. But resolving tensions over this waterway will likely require the involvement of all of the Persian Gulf’s eight countries. To establish a framework for collective security and cooperation in the Persian Gulf, the UN Security Council could even mandate that the UN secretary-general convene a permanent forum—including a maritime security task force—where these states and the five permanent members of the Security Council could hash out disputes. The war with Iran may be thought of as a bilateral affair, but it very much involves Arab countries.
It also involves Israel, and fostering peace between Iran and that country will prove far more difficult. But the United States has enough leverage over Israel to reign in its destabilizing activity. If Iran and the United States commit to respecting each other’s interests and ending proxy confrontations, U.S. mediation could play a decisive role in de-escalating tensions between Israel and Iran by helping both sides move away from mutual security, military, and existential threats and toward agreed rules of restraint and conflict management.
Iranian Parliament Speaker Mohammad Bagher Ghalibaf meeting with Pakistani Prime Minister Shehbaz Sharif in Islamabad, Pakistan, April 2026Office of the Iranian Parliament Speaker / Reuters
The talks are also unlikely to result in fully normalized relations between Washington and Tehran—at least in the short term. The two governments have simply been at loggerheads for too long to suddenly pivot. Decades of mistrust, military confrontation, and sanctions have created a level of hostility that cannot be easily reversed. The sea of blood, in other words, is too deep for immediate reconciliation.
That doesn’t mean the U.S.-Iranian confrontation has to continue. Indeed, it shouldn’t. The two countries share important interests—regional stability, maritime security, counterterrorism, and nonproliferation—that they have rarely, if ever, explored through cooperation since the Islamic Revolution. With careful planning and reciprocal concessions, the two countries can begin to do so. They cannot return to the era of the shah, when Iran was a close U.S. partner. But they can return to where they were after the 1979 revolution, when relations were strained and adversarial but functional enough for some collaboration, until the seizure of American hostages in Tehran later that year. Cautious engagement could even create the space for more complete normalization in the years to come. At a minimum, it will help U.S. and Iranian officials negotiate directly instead of relying on an endless parade of third-party mediators.
But to get this comparatively happy ending, both Tehran and Washington must be more flexible. Last weekend’s talks in Islamabad failed because each side clung to its rigid demands rather than making calibrated concessions. Neither party wanted the other to notch any clear wins. During the next round of negotiations, they will need to reset their expectations, reimagine success, and be ready to compromise. If they can’t, the result will be a return to confrontation—with consequences that neither side can control or predict.
SEYED HOSSEIN MOUSAVIAN served as head of the Foreign Relations Committee of Iran’s National Security Council from 1997 to 2005. He is a Visiting Research Collaborator at Princeton University and the author of Iran and the United States: An Insider’s View on the Failed Past and the Road to Peace.


Nhận xét
Đăng nhận xét