Maria Fantappie and Vali Nasr
Cuộc chiến với Iran đã làm thay đổi cán cân quyền lực tại vùng Vịnh—và cả những tính toán chiến lược của Vương quốc này.

Tổng thống Ai Cập Abdel Fattah al-Sisi và Thái tử Saudi Arabia Mohammed bin Salman tại Jeddah, Saudi Arabia, tháng 3 năm 2026. Ảnh: Saudi Press Agency / Reuters.
Trong suốt sáu tuần diễn ra cuộc chiến giữa Iran, Israel và Hoa Kỳ, sự kiềm chế của Saudi Arabia đã khiến một số giới quan sát cảm thấy khó hiểu. Suy cho cùng, cuộc chiến này gần như ngay lập tức lan rộng sang khu vực Vịnh Ba Tư. Các cuộc tấn công trả đũa của Iran nhằm vào cơ sở hạ tầng tại các quốc gia vùng Vịnh—tiếp đó là việc Tehran đóng cửa và Washington thực hiện phong tỏa Eo biển Hormuz—đã đặt dấu chấm hết cho một mô hình an ninh vốn đã thống trị khu vực này suốt nhiều thập kỷ, đồng thời tạo tiền đề cho sự trỗi dậy kinh tế đầy ngoạn mục của các quốc gia vùng Vịnh. Mặc dù Saudi Arabia đã cho phép quân đội Hoa Kỳ sử dụng các căn cứ quân sự trên lãnh thổ của mình, nước này vẫn kiềm chế, không trực tiếp đáp trả các đòn tấn công của Iran. Riyadh chỉ đưa ra những cảnh báo ngoại giao ngắn gọn; khác với Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), họ không kêu gọi tiếp tục cuộc chiến hay cam kết tham gia vào chiến dịch quân sự chung giữa Hoa Kỳ và Israel. Hơn nữa, không giống như Oman hay Qatar, Saudi Arabia đã hạn chế các hoạt động tiếp xúc ngoại giao với Iran; thay vào đó, họ ngầm ủng hộ những nỗ lực trung gian hòa giải của Pakistan nhằm hạ nhiệt căng thẳng.
Thái độ của Riyadh, ở một mức độ nào đó, chính là sự tiếp nối của một chiến lược "đứng giữa" (hedging strategy) đã được duy trì từ lâu. Saudi Arabia lo ngại về viễn cảnh một Iran trở nên quá hùng mạnh; sau sự đổ vỡ quan hệ vào năm 2016, phải đến năm 2023, hai quốc gia này mới bình thường hóa quan hệ ngoại giao thông qua một thỏa thuận do Trung Quốc làm trung gian. Tuy nhiên, kể từ thời điểm đó, Saudi Arabia lại bắt đầu nảy sinh nỗi lo ngại đối với cả những tham vọng của Israel tại khu vực Trung Đông. Nước này không hề mong muốn bất kỳ bên nào—dù là Iran hay Israel—trở thành thế lực bá chủ trong khu vực. Cuộc chiến vừa qua tuy đã làm xáo trộn mối quan hệ hòa hoãn giữa Riyadh và Tehran, nhưng cả hai thủ đô này đều không muốn chứng kiến mối quan hệ song phương sụp đổ hoàn toàn.
Cho đến thời điểm hiện tại, Riyadh vẫn duy trì thái độ "chờ đợi và quan sát". Nước này đặc biệt chú trọng việc duy trì thỏa thuận ngừng bắn với lực lượng Houthi—một thành quả đạt được nhờ quá trình bình thường hóa quan hệ với Iran. Việc Saudi Arabia trực tiếp tham chiến sẽ khơi mào cho các cuộc tấn công trả đũa từ phía Houthi, qua đó đe dọa nghiêm trọng đến hoạt động xuất khẩu dầu mỏ của Saudi Arabia qua tuyến đường biển tại Biển Đỏ. Tuy nhiên, Riyadh cũng hiểu rõ rằng họ không thể hoàn toàn tin tưởng vào khả năng của Hoa Kỳ trong việc bảo đảm an ninh cho toàn bộ khu vực Trung Đông. Nếu Iran leo thang các cuộc tấn công, nhắm vào những cơ sở hạ tầng trọng yếu của Ả Rập Xê Út, Riyadh có thể sẽ tham chiến, huy động lực lượng không quân và năng lực tên lửa của mình.
Tuy nhiên, bất kể cuộc xung đột kết thúc theo cách nào, Ả Rập Xê Út hiểu rằng họ buộc phải bảo vệ nền kinh tế cũng như sự độc lập chiến lược của mình. Nước này sẽ tiếp tục trông cậy vào sự hỗ trợ từ Hoa Kỳ, nhưng đồng thời cũng cần bổ sung bằng việc thắt chặt hơn nữa các liên minh khu vực với Ai Cập, Pakistan và Thổ Nhĩ Kỳ—cũng như gia tăng sự dựa cậy vào Trung Quốc. Ngoài ra, họ sẽ cần tìm kiếm một thỏa thuận mới với Iran nhằm giải quyết những hệ quả hậu chiến. Nếu thực hiện được điều đó và tập hợp được sự ủng hộ của tất cả các quốc gia thuộc Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC) đối với lập trường của mình (bao gồm cả Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất và Bahrain—những nước vốn thúc đẩy một thái độ cứng rắn hơn đối với Tehran), Ả Rập Xê Út sẽ có cơ hội gia tăng tầm ảnh hưởng cả ở cấp độ khu vực lẫn toàn cầu sau khi chiến tranh kết thúc, thay vì chứng kiến vị thế của mình bị suy giảm.
Mất thăng bằng
Ả Rập Xê Út từ trước đến nay luôn mong muốn một Iran yếu thế và bị kiềm chế—một quốc gia không thể đe dọa đến an ninh hay các kế hoạch kinh tế của Riyadh. Sau cuộc xâm lược Iraq do Hoa Kỳ dẫn đầu vào năm 2003, Ả Rập Xê Út đã theo dõi với đầy sự lo ngại khi tầm ảnh hưởng của Iran trong thế giới Ả Rập ngày càng mở rộng. Việc Cộng hòa Hồi giáo này hậu thuẫn phong trào nổi dậy Houthi tại Yemen là mối bận tâm đặc biệt đối với Riyadh, thôi thúc nước này can thiệp quân sự vào Yemen—hành động vốn càng làm trầm trọng thêm những căng thẳng với Iran. Quan hệ ngoại giao chính thức giữa hai quốc gia đã đổ vỡ sau khi một đám đông quá khích tấn công Đại sứ quán Ả Rập Xê Út tại Tehran vào năm 2016; ba năm sau đó, rạn nứt này càng trở nên sâu sắc hơn khi lực lượng Houthi—theo sự chỉ đạo của Iran—tấn công các cơ sở dầu mỏ của Ả Rập Xê Út, khiến một nửa sản lượng dầu của quốc gia này bị gián đoạn trong một thời gian ngắn.
Cuộc tấn công trực tiếp đó đã gây chấn động giới lãnh đạo Ả Rập Xê Út. Tuy nhiên, điều gây sốc không kém chính là việc Hoa Kỳ đã không đưa ra phản ứng đủ mạnh mẽ, mà lại tỏ ra thờ ơ trước những cam kết bảo vệ đối tác cũng như đảm bảo an ninh năng lượng toàn cầu của chính mình. Trải nghiệm đó đã củng cố niềm tin trong giới lãnh đạo Riyadh rằng họ không thể hoàn toàn dựa vào những đảm bảo an ninh từ phía Hoa Kỳ. Họ bắt đầu đầu tư vào việc tự sản xuất tên lửa, đưa ra lời đe dọa về khả năng sở hữu vũ khí hạt nhân, đồng thời tìm đến Bắc Kinh để nhờ hỗ trợ bình thường hóa quan hệ với Tehran. Song song với đó, Ả Rập Xê Út cũng tìm kiếm một hiệp ước quốc phòng chính thức với Hoa Kỳ, cũng như nỗ lực bình thường hóa quan hệ với Israel.
Cuộc tấn công của Hamas vào Israel ngày 7 tháng 10 năm 2023, cùng với phản ứng quân sự quy mô lớn của Israel sau đó, đã đặt Ả Rập Xê Út trước một thách thức mới. Hoa Kỳ coi việc bình thường hóa quan hệ ngoại giao giữa Israel và Ả Rập Xê Út là điều kiện tiên quyết cho một hiệp ước quốc phòng; tuy nhiên, các chiến dịch quân sự của Israel tại Gaza đã khiến việc bình thường hóa này trở nên bất khả thi về mặt chính trị, ít nhất là trong ngắn hạn. Cuộc chiến tại Gaza cũng biến Israel thành một thế lực quân sự khổng lồ, quyết tâm định hình tương lai của khu vực Trung Đông. Ả Rập Xê Út e ngại Iran, nhưng nước này cũng không hề muốn bị trói buộc vào một trật tự khu vực do Israel hoàn toàn định đoạt. Để mở rộng các lựa chọn của mình, năm ngoái, Ả Rập Xê Út đã ký một hiệp ước quốc phòng với Pakistan. Hiệp ước này đã trở thành nền tảng cho một liên minh khu vực rộng lớn hơn—bao gồm cả Ai Cập và Thổ Nhĩ Kỳ—nhằm răn đe và kiềm chế các mối đe dọa đối với lợi ích của Ả Rập Xê Út, đến từ cả Iran lẫn Israel; sự phối hợp này cũng đã tạo tiền đề cho những nỗ lực làm trung gian hòa giải của Pakistan trong cuộc xung đột hiện tại. Mối quan hệ song phương giữa bốn quốc gia này đã hình thành từ trước cuộc chiến vừa qua, nhưng phải đến khi chiến tranh nổ ra, chúng mới thực sự định hình thành một trục liên minh đa phương.
Mặc dù Riyadh không hề mong muốn cuộc chiến này, nhưng họ cũng dần nhận thấy chẳng có mấy lợi ích trong một lệnh ngừng bắn mong manh—vốn nhiều khả năng sẽ chỉ châm ngòi cho những đợt giao tranh mới, qua đó kéo dài mối đe dọa về một cuộc xung đột dai dẳng đến vô thời hạn. Các cuộc tấn công của Hoa Kỳ và Israel nhằm tiêu diệt hàng ngũ lãnh đạo của Iran trước chiến tranh đã vô tình đưa những nhân vật hiếu chiến và cứng rắn hơn lên nắm quyền; hơn nữa, do chính quyền Trump chưa công bố một chiến lược mạch lạc nào để quản lý cuộc chiến, cũng như chưa bảo vệ hiệu quả các quốc gia vùng Vịnh trước các đòn trả đũa từ Iran, nên Riyadh không còn tin tưởng Washington sẽ có thể khôi phục an ninh khu vực sau khi cuộc xung đột kết thúc. Các quốc gia thuộc Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh (GCC) đã không cùng theo đuổi một cách tiếp cận chung đối với cuộc chiến này; thay vào đó, Ả Rập Xê Út đã chọn đứng ở vị trí trung dung—nằm giữa một bên là Oman và Qatar (những nước đã tự tách mình khỏi cuộc xung đột và tuyên bố sẽ hợp tác với Iran sau khi chiến tranh kết thúc), và bên kia là Bahrain cùng Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)—những nước đã khuyến khích Israel và Hoa Kỳ ra tay làm suy yếu một cách dứt khoát, hoặc thậm chí đánh sụp Cộng hòa Hồi giáo Iran. (Sự tương phản với UAE là đặc biệt rõ nét: chính UAE đã tấn công hai cơ sở dầu mỏ của Iran ngay trong ngày mà Iran và Hoa Kỳ đạt được thỏa thuận ngừng bắn.)
Tương lai phía trước
Ưu tiên hàng đầu của Ả Rập Xê Út là tránh bị lôi vào một cuộc xung đột có nguy cơ đe dọa đến các cơ sở hạ tầng trọng yếu, nền kinh tế cũng như triển vọng phát triển trong tương lai của đất nước. Tuy nhiên, nếu Iran mở rộng phạm vi tấn công nhằm vào các cơ sở hạ tầng của nước này, thì khi đó, Riyadh hoàn toàn có thể sẽ chính thức tham chiến. Nếu Bahrain và UAE hoàn toàn dốc sức tham chiến chống lại Iran, điều đó cũng có thể tác động đến những tính toán của nước này. Tuy nhiên, việc tham gia cuộc chiến có thể buộc Ả Rập Xê Út phải bình thường hóa quan hệ với Israel mà không nhận được những nhượng bộ đáng kể nào về vấn đề Palestine – một vấn đề vốn rất quan trọng đối với người dân Ả Rập Xê Út cũng như toàn bộ thế giới Ả Rập rộng lớn hơn, nơi mà Ả Rập Xê Út mong muốn đóng vai trò lãnh đạo. Nước này tin rằng Israel coi cuộc chiến như một phương thức để khiến các quốc gia Ả Rập vùng Vịnh phải phụ thuộc vào mình, đồng thời đẩy Iran và Ả Rập Xê Út vào một cuộc xung đột kéo dài hơn; qua đó củng cố vị thế bá quyền của Israel và hạ thấp vai trò của các quốc gia vùng Vịnh xuống mức chỉ còn là những nước sản xuất dầu mỏ đơn thuần với rất ít tầm quan trọng về mặt chiến lược.
Tuy nhiên, ngay cả khi vẫn đứng ngoài cuộc và cuộc chiến nhanh chóng kết thúc, Ả Rập Xê Út vẫn có thể sẽ phải đối mặt với một mớ hỗn độn cần giải quyết. Một Iran tuy bị tổn thương nhưng lại càng trở nên hung hăng hơn có thể sẽ tiếp tục đe dọa các nước láng giềng cũng như an ninh hàng hải tại Vịnh Ba Tư. Về phía mình, Tehran cho rằng các cuộc tấn công của họ nhằm vào những quốc gia vùng Vịnh sẽ không gây trở ngại cho mối quan hệ hợp tác trong tương lai. Sau cuộc chiến kéo dài 12 ngày với Israel vào tháng 6 năm 2025, Iran đã thông báo với các quốc gia vùng Vịnh rằng nếu chiến tranh tái diễn, họ sẽ tiến hành trả đũa những quốc gia đang cho phép Mỹ đặt căn cứ quân sự trên lãnh thổ của mình. Khi chiến tranh thực sự bùng nổ trở lại vào cuối tháng 2, Iran đã hành động quyết liệt hơn thế nhiều: họ nhắm mục tiêu vào các cơ sở hạ tầng năng lượng cũng như các khu vực dân sự tại vùng Vịnh, đồng thời phong tỏa Eo biển Hormuz.
Iran nhận định rằng những tổn hại mà cuộc chiến gây ra đối với quan hệ giữa họ và các nước láng giềng vùng Vịnh là hoàn toàn lu mờ so với thông điệp mạnh mẽ mà đợt leo thang quân sự này đã gửi đi: đó là việc thiết lập các liên minh quân sự với Hoa Kỳ không thể mang lại sự an ninh thực sự cho các quốc gia vùng Vịnh. Nước này tin rằng sau khi chiến tranh kết thúc, các quốc gia vùng Vịnh sẽ nhận ra rằng để duy trì sự thịnh vượng về kinh tế, họ buộc phải tăng cường hợp tác và đối thoại với chính Iran. Hơn nữa, Iran cũng đã nhận thức được rằng việc nắm quyền kiểm soát Eo biển Hormuz có thể trở thành một công cụ chiến lược vô cùng đắc lực nhằm răn đe mọi hành động gây hấn trong tương lai. Trong giới hoạch định chính sách tại Tehran, một quan điểm đã trở thành điệp khúc quen thuộc: nếu Iran sớm sử dụng "lá bài Hormuz" ngay từ đầu, họ sẽ chẳng bao giờ phải hứng chịu những lệnh trừng phạt hà khắc hay bị lôi vào cuộc chiến tranh như hiện tại. Bên cạnh đó, Iran cũng đã nhận thấy tiềm năng to lớn của eo biển này trong việc tạo ra nguồn thu ngân sách quốc gia – tương tự như cách Ai Cập đang thu phí quá cảnh đối với các tàu thuyền lưu thông qua Kênh đào Suez.
Trước khi lệnh phong tỏa của Hoa Kỳ bắt đầu, Iran đã đưa ra ý tưởng rằng nước này có thể cùng Oman quản lý Eo biển Hormuz. Với một sự sắp xếp như vậy, Tehran có thể hạn chế quyền tiếp cận của Hải quân Hoa Kỳ vào Vịnh Ba Tư (và thậm chí phá vỡ một lệnh phong tỏa), đồng thời đàm phán để đạt được những nhượng bộ về kinh tế và chính trị từ các quốc gia vốn phụ thuộc vào hoạt động thương mại qua eo biển này. Iran cũng gợi ý rằng Trung Quốc có thể mở rộng vai trò mà nước này từng đảm nhận trong việc làm trung gian bình thường hóa quan hệ giữa Riyadh và Tehran. Tuy nhiên, Riyadh lại rất muốn tránh rơi vào tình thế mà trong đó Trung Đông trở thành một đấu trường cạnh tranh giữa Hoa Kỳ với Trung Quốc và Nga.
Vùng hữu nghị
Khi phải đối mặt với hai lựa chọn đầy khó khăn—hoặc chấp nhận sự bá quyền của Israel tại Trung Đông, hoặc chấp nhận mối đe dọa thường trực từ Iran—Riyadh đang tìm cách củng cố vị thế của mình thông qua việc thiết lập các liên minh mới. Ngay sau khi cuộc chiến nổ ra, Ai Cập, Pakistan, Ả Rập Xê Út và Thổ Nhĩ Kỳ đã triệu tập một cuộc họp khẩn cấp cấp ngoại trưởng của các quốc gia Hồi giáo; động thái này đã giúp Pakistan nổi lên như một bên trung gian hòa giải. Sự vận động này không chỉ giúp ích cho Ả Rập Xê Út trong nỗ lực chấm dứt cuộc chiến, mà còn đảm bảo rằng Riyadh sẽ không bị gạt ra ngoài lề trong bất kỳ thỏa thuận nào mà Tehran và Washington có thể đạt được với nhau. Hơn nữa, nếu sự gắn kết giữa nhóm "bộ tứ" này ngày càng sâu sắc, nó có thể mang lại cho Ả Rập Xê Út một trọng lượng chiến lược vượt ra ngoài khuôn khổ Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC) cũng như "chiếc ô" an ninh của Hoa Kỳ. Ai Cập, Pakistan và Thổ Nhĩ Kỳ đều sở hữu những lực lượng quân sự hùng hậu cùng các loại vũ khí có trình độ công nghệ tiên tiến. Trong đó, Pakistan sở hữu vũ khí hạt nhân, còn Thổ Nhĩ Kỳ là một thành viên của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).
Rõ ràng là Riyadh đang tìm kiếm các đối tác an ninh nằm ngoài phạm vi quan hệ với Washington, đồng thời hy vọng rằng nhóm bốn quốc gia này sẽ có khả năng gây ảnh hưởng lên Israel và Hoa Kỳ một cách hiệu quả hơn so với việc Ả Rập Xê Út phải hành động đơn độc. Nước này có thể tìm kiếm các năng lực phòng thủ sử dụng máy bay không người lái từ những cường quốc khác—chẳng hạn như Canada và các quốc gia châu Âu—vốn đang cảm thấy bất mãn trước sự khó lường trong chính sách của Washington. Trên thực tế, Riyadh đã bắt đầu thực hiện bước đi này: vào cuối tháng 3 vừa qua, Ukraine đã ký kết một thỏa thuận với Ả Rập Xê Út nhằm hỗ trợ vương quốc này tích hợp công nghệ máy bay không người lái vào các hệ thống phòng không của mình. Và nếu nhóm "bộ tứ" này tăng cường hợp tác trong lĩnh vực răn đe quốc phòng, Ả Rập Xê Út sẽ có được một vị thế thuận lợi hơn để thích ứng với các cuộc khủng hoảng kéo dài, cũng như đóng vai trò trung gian hòa giải tại các điểm nóng khác trong khu vực, chẳng hạn như Lebanon hay Gaza.
Ả Rập Xê Út cũng sẽ cần phải tự xây dựng một khuôn khổ an ninh riêng cho khu vực Vùng Vịnh, qua đó tập hợp sự ủng hộ từ các quốc gia Vùng Vịnh khác cũng như từ nhóm "bộ tứ" nói trên, nhằm hướng tới việc đạt được một thỏa thuận với Iran về vấn đề an ninh hàng hải tại Vùng Vịnh. Iran sẽ mong muốn Ả Rập Xê Út đảm bảo rằng các căn cứ quân sự của Hoa Kỳ hiện diện trên lãnh thổ nước này sẽ không bị sử dụng để tấn công vào lãnh thổ Iran. Về phía mình, Ả Rập Xê Út sẽ kỳ vọng nhận được những cam kết đảm bảo rằng lãnh thổ của họ sẽ không còn là mục tiêu trả đũa của Iran hay các lực lượng ủy nhiệm của nước này. Để một thỏa thuận không xâm lược như vậy có thể vận hành hiệu quả, Ả Rập Xê Út sẽ cần đầu tư để biến Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh (GCC) thành một thể chế đa phương thực sự có khả năng đảm bảo sự vững mạnh về kinh tế cũng như an ninh quốc phòng cho tất cả các thành viên—đồng thời, thỏa thuận này cũng cần bao gồm các cam kết an ninh dành cho những quốc gia thành viên GCC khác cùng tham gia ký kết hiệp ước tương tự. Oman và Qatar vốn đã theo đuổi mô hình tương tác này với Iran và đã không phải hứng chịu các cuộc tấn công trên lãnh thổ của mình trong cuộc chiến vừa qua; các quốc gia thành viên GCC khác có thể sẽ nhận thấy lợi ích trong việc học hỏi và làm theo mô hình này. Tất nhiên, Israel có thể sẽ coi những động thái của Ả Rập Xê Út nhằm củng cố quan hệ đối tác với Ai Cập, Pakistan và Thổ Nhĩ Kỳ—cũng như việc thiết lập quan hệ với một Iran thời hậu chiến—là những diễn biến nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu nhóm "bộ tứ" này thực sự gia tăng được tầm ảnh hưởng một cách thực chất, và nếu một thỏa thuận không xâm lược giữa Iran và Ả Rập Xê Út có thể được ký kết thành công, điều đó hoàn toàn có thể mang lại lợi ích cho Israel thông qua việc kiềm chế Iran cùng các lực lượng ủy nhiệm của nước này, đồng thời giúp mở đường cho tiến trình bình thường hóa quan hệ giữa Israel và Ả Rập Xê Út.
Riyadh nhìn nhận giới lãnh đạo mới của Tehran với sự ngờ vực sâu sắc, cho rằng bộ máy lãnh đạo này vừa mang nặng tư tưởng diều hâu, lại vừa bị chia rẽ nội bộ nghiêm trọng. Do đó, họ khó có thể trở thành một đối tác đáng tin cậy trong việc kiến tạo một cơ chế an ninh khu vực khả thi. Tuy nhiên, Iran và Ả Rập Xê Út sẽ mãi mãi là những quốc gia láng giềng; yếu tố địa lý đã định đoạt và giới hạn các lựa chọn của họ. Lựa chọn duy nhất thay thế cho sự chung sống hòa bình chính là một vòng xoáy xung đột triền miên—một kịch bản sẽ dẫn đến sự hủy diệt cho cả Iran lẫn các quốc gia Ả Rập vùng Vịnh.
MARIA FANTAPPIE hiện là Giám đốc Chương trình Địa Trung Hải, Trung Đông và Châu Phi tại Viện Quan hệ Quốc tế (Istituto Affari Internazionali) ở Rome.
VALI NASR là Giáo sư giữ ghế Majid Khadduri về Quan hệ Quốc tế và Nghiên cứu Trung Đông tại Trường Nghiên cứu Quốc tế Nâng cao thuộc Đại học Johns Hopkins, đồng thời là tác giả cuốn sách *Iran’s Grand Strategy: A Political History* (Đại chiến lược của Iran: Một lịch sử chính trị).
https://www.foreignaffairs.com/middle-east/can-saudi-arabia-keep-hedging
***
Can Saudi Arabia Keep Hedging?
Can Saudi Arabia Keep Hedging?
The Iran War Has Altered the Gulf’s Balance of Power—and the Kingdom’s Calculus
Egyptian President Abdel Fattah al-Sisi and Saudi Crown Prince Mohammed bin Salman, Jeddah, Saudi Arabia, March 2026 Saudi Press Agency / Reuters
Over the course of six weeks of war between Iran, Israel, and the United States, Saudi Arabia’s restraint has perplexed some onlookers. After all, the war almost immediately spilled into the Persian Gulf. Iran’s retaliatory attacks on infrastructure in Gulf countries—and then Tehran’s closure and Washington’s subsequent blockade of the Strait of Hormuz—ended a security paradigm that had dominated for decades and facilitated the astonishing rise of the Gulf’s economies. Although Saudi Arabia allowed U.S. forces to use its bases, it refrained from directly responding to Iran’s strikes. It issued terse diplomatic warnings, but unlike the United Arab Emirates, it did not call for the continuation of the war or promise to join the U.S.-Israeli campaign. And unlike Oman and Qatar, it has limited its diplomatic outreach to Iran, instead tacitly supporting Pakistan’s efforts to mediate a de-escalation.
Riyadh’s posture is, to some degree, an extension of a long-standing hedging strategy. Saudi Arabia fears a too-strong Iran; after a 2016 rupture, the two countries did not normalize diplomatic relations until 2023, in an agreement brokered by China. But since then, it has come to fear Israel’s ambitions in the Middle East, as well. It does not want either Iran or Israel to become a regional hegemon. The war has disrupted Riyadh’s entente with Tehran, but neither capital wants to see relations collapse entirely.
Until now, Riyadh has adopted a wait-and-see posture. It is keen to maintain its cease-fire with the Houthis, a product of normalizing its ties with Iran. Saudi Arabia’s outright participation in the war would invite Houthi attacks, which would imperil Saudi oil exports transiting the Red Sea. But it knows it cannot trust the United States to guarantee Middle East security, either. If Iran escalates its attacks, targeting vital Saudi infrastructure, Riyadh may enter the war, deploying its air force and missile capabilities.
No matter how the conflict ends, however, Saudi Arabia knows it must preserve its economy and its strategic independence. It will continue to look to the United States for some support, but it will have to complement that by deepening its regional alliance with Egypt, Pakistan, and Turkey—and pursuing a greater reliance on China. And it will need to seek a new arrangement with Iran to manage the war’s aftermath. If it can do that and rally the support of all the Gulf Cooperation Council (GCC) states behind its position (including the United Arab Emirates and Bahrain, which have pressed for a more aggressive posture toward Tehran), it stands a chance to grow its regional and global clout after the war is over, not see it dwindle.
Thrown off balance
Saudi Arabia has always preferred a weak and contained Iran, one that could not threaten Riyadh’s security or economic plans. After the 2003 U.S. invasion of Iraq, Saudi Arabia watched with alarm as Iran’s influence in the Arab world grew. The Islamic Republic’s support of the Houthi rebellion in Yemen was of particular concern to Riyadh, prompting it to intervene militarily there, which exacerbated tensions with Iran. Formal diplomatic relations between the two countries collapsed after a mob attacked the Saudi embassy in Tehran in 2016, and three years later, the rift deepened further after the Houthis—at Iran’s behest—attacked Saudi oil facilities, briefly disrupting half of the country’s oil production.
The direct attack shocked Saudi leaders. But so did the United States’ failure to respond forcefully, shrugging off its commitments to defend its partner and protect global energy security. That experience convinced Riyadh that it could not rely on U.S. security guarantees. It invested in its own missile production, threatened to acquire nuclear weapons, and turned to Beijing to help it normalize ties with Tehran. At the same time, Saudi Arabia sought a formal defense pact with the United States and normalization of relations with Israel.
Hamas’s October 7, 2023, attack on Israel and Israel’s expansive military response presented Saudi Arabia with a new challenge. The United States viewed diplomatic normalization between Israel and Saudi Arabia as a precondition for a defense pact, but Israel’s operations in Gaza made normalization politically impossible, at least in the near term. The Gaza war also turned Israel into a military juggernaut determined to shape the future of the Middle East. Saudi Arabia feared Iran, but it was equally unwilling to be locked into a regional order fully defined by Israel. To expand its options, Saudi Arabia signed a defense pact with Pakistan last year. That pact became the basis for a broader regional coalition, also including Egypt and Turkey, to deter and contain threats to Saudi interests from both Iran and Israel—a coordination that teed up Pakistan’s mediation efforts in the current conflict. Bilateral ties among the four preceded the recent war, but only after the war did they take the shape of a multilateral axis.
Although Riyadh did not want this war, it also came to see little benefit in a tenuous cease-fire that would likely only prompt additional rounds of fighting, extending the threat of protracted conflict indefinitely. The U.S.-Israeli strikes that decapitated Iran’s prewar leaders have elevated more strident and hawkish figures, and given that the Trump administration has not publicized a coherent strategy for managing the war or effectively protected Gulf countries from Iranian retaliation, Riyadh does not trust Washington to restore regional security after the conflict ends. The GCC states have not pursued a joint approach to the war, and Saudi Arabia has positioned itself between Oman and Qatar—which have distanced themselves from the conflict and declared they will work with Iran after it ends—and Bahrain and the UAE, which have encouraged Israel and the United States to decisively weaken or break the Islamic Republic. (The contrast with the UAE is particularly sharp: the UAE attacked two Iranian oil facilities on the day Iran and the United States agreed to a cease-fire.)
Future tense
Saudi Arabia’s priority is to avoid becoming entangled in a conflict that puts its vital infrastructure, economy, and future development at risk. If Iran were to attack its infrastructure more widely, however, Riyadh could enter the war; if Bahrain and the UAE were to fully commit to battling Iran, that could also influence its calculus. But joining the war could force Saudi Arabia into normalization with Israel without getting meaningful concessions on the Palestinian issue, which is important to the Saudi people and the broader Arab world that Saudis wish to lead. It believes that Israel sees the war as a way to make the Gulf Arab states dependent on it and lock Iran and Saudi Arabia into a longer conflict, entrenching Israel’s hegemony and reducing the Gulf states to mere oil producers with little strategic relevance.
Even if it remains on the sidelines and the war ends quickly, however, Saudi Arabia could end up with a mess to manage. A wounded but emboldened Iran could continue to threaten its neighbors and maritime security in the Persian Gulf. Tehran, for its part, presumes that its attacks on the Gulf states will not hinder future cooperation. After its 12-day war with Israel, in June 2025, Iran informed the Gulf states that if war broke out again, it would retaliate against countries that host U.S. bases. When war resumed in late February, it did more than that, targeting energy infrastructure and civilian sites in the Gulf and closing the Strait of Hormuz.
Iran reckons that the damage the war did to its relations with its Gulf neighbors is outweighed by the message the escalation sent: that alliances with the United States cannot make the Gulf states secure. It believes that after the war ends, the Gulf states will realize that their economic prosperity requires them to engage with it. And it has realized that asserting control over the Strait of Hormuz could be a powerful strategic tool to deter future aggression. It has become a common refrain in Tehran’s policy circles that had Iran played the Hormuz card sooner, it would never have faced punitive sanctions or war in the first place. Iran has also become aware of the strait’s potential as a source of revenue if it tolls maritime trade as Egypt tolls transit in the Suez Canal.
Before the U.S. blockade began, Iran floated the idea that it could manage the Strait of Hormuz in collaboration with Oman. With such an arrangement, Tehran could constrain the U.S. Navy’s access to the Persian Gulf (and even break a blockade) and negotiate economic and political concessions from countries that depend on trade through the strait. It has also suggested that China could expand on the role it played in brokering normalization between Riyadh and Tehran. But Riyadh is eager to avoid a situation in which the Middle East becomes an arena for U.S. competition with China and Russia.
Friend zone
Confronted with two unpalatable choices—accede to Israel’s hegemony over the Middle East or accept an ongoing Iranian threat—Riyadh is looking to strengthen its position by striking new alliances. Soon after the war started, Egypt, Pakistan, Saudi Arabia, and Turkey convened an emergency meeting of foreign ministers of Muslim countries, leading Pakistan to emerge as a mediator. This dynamic not only serves Saudi Arabia in ending the war but also ensures that Riyadh is not excluded from any agreement Tehran and Washington might strike. And if the engagement between this quartet deepens, it could give Saudi Arabia strategic weight beyond the Gulf Cooperation Council and the U.S. security umbrella. Egypt, Pakistan, and Turkey all have sizable militaries that possess technologically advanced weaponry. Pakistan has nuclear weapons, and Turkey is a NATO member.
It is clear that Riyadh is looking for security partners beyond Washington and hopes that four nations can more effectively influence Israel and the United States than Saudi Arabia can on its own. It could seek defensive drone capabilities from other powers disgruntled by Washington’s unpredictability—such as Canada and European countries. It is already beginning to do so: in late March, Ukraine signed a deal with Saudi Arabia to help the kingdom integrate drone technology into air defense systems. And if the quartet strengthens its cooperation on defense deterrence, Saudi Arabia would be better positioned to adapt to prolonged crisis and act as a broker in other theaters such as Lebanon or Gaza.
Saudi Arabia will also need to envision its own framework for Gulf security, rallying other Gulf states and the quartet in support of an agreement with Iran on maritime security in the Gulf. Iran will want Saudi Arabia to ensure that the U.S. bases it houses will not be used for attacks on Iranian territory. Saudi Arabia, for its part, will expect guarantees that its territory will no longer be a target of retaliation from Iran or its proxies. For such a nonaggression deal to work, Saudi Arabia will have to invest in making the GCC a multilateral institution that is truly able to secure economic resilience and defense for all its members—and a deal will need to include security guarantees for other GCC states that adopt the same pact. Oman and Qatar have already pursued such a model of engaging with Iran and did not suffer attacks on their soil during the recent war; other GCC states could see an interest in following suit. Israel, of course, may perceive moves by Saudi Arabia to strengthen its partnerships with Egypt, Pakistan, and Turkey and to engage with a postwar Iran as dangerous. But if the quartet becomes more meaningfully influential and an Iranian-Saudi nonaggression deal can be forged, that could benefit Israel by containing Iran and its proxies and helping clear the way for Israeli-Saudi normalization.
Riyadh views Tehran’s new leadership with deep distrust, considering it to be both more hawkish and more fractured. It is an unlikely partner in forging a viable regional security arrangement. But Iran and Saudi Arabia will always be neighbors; geography limits their choices. The alternative to coexistence is an ongoing cycle of conflict that would doom both Iran and the Gulf Arab states.
MARIA FANTAPPIE is head of the Mediterranean, Middle East, and Africa Program at Istituto Affari Internazionali in Rome.
VALI NASR is Majid Khadduri Professor of International Affairs and Middle East Studies at the Johns Hopkins University School of Advanced International Studies and the author of Iran’s Grand Strategy: A Political History.
Nhận xét
Đăng nhận xét