Kai He and Huiyun Feng
Tại sao Mỹ và Trung Quốc cần đến ASEAN

Tại Hội nghị Hẹp các Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN ở Thành phố Cebu, Philippines, tháng 1 năm 2026. Ảnh: JAM STA ROSA / Reuters
Khi Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump và nhà lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình gặp mặt tại Bắc Kinh vào giữa tháng 5, chuyến thăm này sẽ đánh dấu bước đi tiếp theo trong nỗ lực ổn định mối quan hệ có tầm ảnh hưởng lớn nhất thế giới. Lần cuối cùng hai nhà lãnh đạo gặp mặt trực tiếp—tại Hàn Quốc vào cuối năm ngoái—ông Trump đã mô tả cuộc gặp đó là sự hội tụ của "G-2" (Nhóm hai cường quốc). Đó có thể chỉ là một lời nhận xét bâng quơ, nhưng cách gọi này—vốn hàm ý rằng Washington và Bắc Kinh sẽ cùng nhau thiết lập các quy tắc cho trật tự khu vực, và thậm chí là toàn cầu—đã tạo nên những dư chấn lan khắp khu vực. Các đồng minh của Hoa Kỳ, chẳng hạn như Úc và Nhật Bản, ngay lập tức tự hỏi liệu Washington có đang bỏ rơi họ để trao cho Bắc Kinh tầm ảnh hưởng lớn hơn hay không.
Trước đây, cả Trung Quốc lẫn Hoa Kỳ đều không mặn mà với danh xưng "G-2". Các quan chức Hoa Kỳ từng tỏ ra e ngại việc trao cho Trung Quốc vị thế ngang bằng về mặt biểu tượng, trong khi Bắc Kinh lại nghi ngờ rằng Washington đang tìm cách buộc Trung Quốc phải gánh vác những trách nhiệm quốc tế mà nước này không hề muốn nhận lãnh. Tuy nhiên, lần này—dù là vô tình hay hữu ý—việc ông Trump sử dụng thuật ngữ "G-2" đã phơi bày một sự thật tuy khó chấp nhận nhưng ngày càng trở nên không thể tránh khỏi: tại khu vực châu Á, Trung Quốc và Hoa Kỳ buộc phải hợp tác với nhau để duy trì sự ổn định, ngay cả khi họ đang cạnh tranh quyết liệt. Bắc Kinh và Washington cần phải cùng nhau chia sẻ trách nhiệm lớn hơn trong việc quản lý các rủi ro địa chính trị, phối hợp các chính sách kinh tế, cũng như giảm thiểu nguy cơ xảy ra những tính toán sai lầm hay sự hiểu lầm trong giao tiếp tại các điểm nóng căng thẳng, chẳng hạn như eo biển Đài Loan.
Thế nhưng, cả hai quốc gia này đều cần đến sự hỗ trợ. Mối quan hệ giữa họ hiện quá thiếu vững chắc, và quy mô của những thách thức trong khu vực lại quá to lớn, khiến Trung Quốc và Hoa Kỳ không thể đơn độc đảm bảo hòa bình cho toàn khu vực. Một "G-2" đang dần định hình cần phải biết thừa nhận vai trò của các thể chế khu vực—vốn đã và đang đóng góp quan trọng vào việc xoa dịu và hạ nhiệt các xung đột. Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), cùng các diễn đàn và hội nghị thượng đỉnh liên quan, từ lâu đã giúp làm giảm bớt những góc cạnh gai góc của nền chính trị cường quốc, thông qua việc phân tán tầm ảnh hưởng, thiết lập cơ chế đối thoại chính thức, và tạo ra những lối thoát giúp các bên "giữ thể diện" trong những thời điểm khủng hoảng. Các tổ chức như ASEAN và những cơ chế phái sinh từ đó mang lại những giá trị mà một nhóm "G-2" đơn thuần không thể có được: sự đồng thuận và ủng hộ từ các quốc gia trong khu vực; một khuôn khổ mang tính bao trùm nhằm quản lý các căng thẳng; cùng những tập quán ngoại giao giúp cho sự kiềm chế và tự chủ trở nên bền vững hơn. Một nền hòa bình bền vững tại châu Á sẽ được đảm bảo tốt nhất thông qua việc kết hợp sự tương tác giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc với các tiến trình ngoại giao của ASEAN—một mô hình có thể được gọi là “G-2 Plus”. Cơ chế này sẽ không phủ nhận thực tế về sự cạnh tranh giữa các cường quốc, cũng không giả định rằng sự cạnh tranh đó có thể được giải quyết dứt điểm. Thay vào đó, nó sẽ định hướng sự cạnh tranh này vào các thể chế đa phương hiện có—những thể chế vốn đã chứng minh được hiệu quả trong việc thúc đẩy đối thoại và giảm thiểu nguy cơ xung đột. Trong một khu vực nơi chủ nghĩa dân tộc đang trỗi dậy và các điểm nóng địa chính trị ngày càng gia tăng, cách tiếp cận như vậy sẽ giúp duy trì sự ổn định và bình yên cho khu vực Đông Á.
Duy trì hòa bình
Trong giai đoạn ngay sau chiến tranh, châu Á từng là nơi nguy hiểm nhất trên thế giới. Từ khi Thế chiến II kết thúc cho đến năm 1979, khu vực này chiếm tới khoảng 80% tổng số ca tử vong trong các cuộc giao tranh trên toàn cầu. Tuy nhiên, kể từ đó đến nay, khu vực này lại trở nên đặc biệt yên bình. Đã không còn xảy ra bất kỳ cuộc chiến tranh lớn nào giữa các quốc gia, bất chấp việc ngân sách quân sự ngày càng tăng và tầm ảnh hưởng của Trung Quốc không ngừng mở rộng. Ngày nay, châu Á yên bình hơn nhiều so với châu Âu và Trung Đông—hai khu vực hiện đang chìm trong những cuộc chiến tranh dai dẳng.
Nền hòa bình lâu dài này được xây dựng dựa trên năng lực của khu vực trong việc kiềm chế ba nhân tố cơ bản gây mất ổn định: quyền lực, nghèo đói và sự ngờ vực. Như các nhà theo chủ nghĩa hiện thực cổ điển trong lý thuyết quan hệ quốc tế vẫn lập luận, các quốc gia luôn tiềm ẩn một thôi thúc muốn thống trị các quốc gia khác. Tại châu Á, sự cân bằng quyền lực giữa mạng lưới liên minh của Hoa Kỳ và một Trung Quốc đang trỗi dậy đã kìm hãm thôi thúc này, qua đó tạo nên một trạng thái cân bằng tương đối ổn định. Đồng thời, nghèo đói và sự kém phát triển làm xói mòn năng lực quản trị của nhà nước, châm ngòi cho các phong trào nổi dậy, cũng như tạo ra những nguồn gây căng thẳng xuyên biên giới mới—chẳng hạn như dòng người tị nạn và chủ nghĩa khủng bố. Tuy nhiên, sự vươn lên mạnh mẽ về công nghiệp của Nhật Bản kể từ thập niên 1970 đã thúc đẩy sự tăng trưởng của toàn khu vực; bên cạnh đó, sự bùng nổ kinh tế cùng các khoản đầu tư cơ sở hạ tầng của Trung Quốc thông qua Sáng kiến "Vành đai và Con đường" đã giúp hàng triệu người thoát khỏi cảnh nghèo đói, đồng thời tăng cường sự kết nối giữa các quốc gia trong khu vực.
Tuy nhiên, sự ngờ vực lại khó quản lý hơn. Bản chất vô chính phủ của nền chính trị quốc tế—trong đó không có một quyền lực tối cao nào đứng ra bảo đảm an ninh cho bất kỳ quốc gia nào—đồng nghĩa với việc ngay cả những động thái mang tính phòng vệ cũng có thể bị hiểu lầm là hành động tấn công. Điều này châm ngòi cho những "tiến thoái lưỡng nan về an ninh" kinh điển: nỗ lực tăng cường an ninh của một quốc gia có thể khiến các quốc gia khác cảm thấy kém an toàn hơn, từ đó kích thích những phản ứng làm gia tăng mức độ nguy hiểm cho tất cả các bên. Châu Á là khu vực dễ bị tổn thương trước những động lực này, đặc biệt là tại Eo biển Đài Loan và Biển Đông—nơi các tín hiệu ngoại giao thường làm mờ ranh giới giữa hành động răn đe và sự khiêu khích.
ASEAN mang lại một không gian được chấp nhận về mặt chính trị để Hoa Kỳ và Trung Quốc tiến hành các hoạt động tương tác.
Chủ nghĩa đa phương lấy ASEAN làm trung tâm đã đóng một vai trò thầm lặng nhưng vô cùng thiết yếu trong việc xây dựng lòng tin trên khắp khu vực. Các thể chế như Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) và Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS)—vốn thường xuyên quy tụ các nhà lãnh đạo từ khắp khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương—đã tạo ra những diễn đàn để thảo luận về các thách thức ngày càng gia tăng trên cả ba phương diện: kinh tế, chính trị và an ninh. Các thể chế này đã vun đắp một văn hóa đối thoại, đồng thời lồng ghép các biện pháp xây dựng lòng tin vào các quy trình ngoại giao thường nhật của khu vực; nhờ đó, chúng đã góp phần quản lý—dù chưa thể giải quyết dứt điểm—những tranh chấp nguy hiểm nhất trong vùng.
Giới phê bình thường chê trách ASEAN là kém hiệu quả, với lý do tổ chức này đã thất bại trong việc giải quyết nhiều xung đột khu vực. Đơn cử như trường hợp Campuchia và Thái Lan: hai quốc gia này lại một lần nữa vướng vào những cuộc đụng độ biên giới gây đổ máu. Tuy nhiên, giá trị thực sự của ASEAN lại nằm ở năng lực kiến tạo lòng tin trong nền ngoại giao khu vực, cũng như khả năng ngăn chặn các căng thẳng leo thang và biến tướng thành xung đột vũ trang. Kể từ khi được thành lập, cái gọi là "Phương cách ASEAN"—với các đặc trưng là đối thoại, tham vấn, ngoại giao thầm lặng và nguyên tắc không can thiệp—đã giúp các quốc gia thành viên vượt qua sự ngờ vực sâu sắc, vốn từng khiến khu vực Đông Nam Á bị gán cho biệt danh là "Balkan của châu Á".
Văn hóa ngoại giao dựa trên sự tham vấn của ASEAN—vốn đòi hỏi phải đạt được sự đồng thuận trong quá trình ra quyết định—thường bị chỉ trích là quá chậm chạp, thận trọng và cứng nhắc. Thế nhưng, chính văn hóa này lại giúp ASEAN duy trì được các kênh đối thoại ngay cả trong những bối cảnh chính trị đầy khó khăn, khi mà việc hợp tác thực chất trở nên vô cùng chật vật. Minh chứng rõ nét nhất cho điều này nằm ở khả năng của ASEAN trong việc duy trì các kênh liên lạc với những chính quyền đặc thù—chẳng hạn như chính quyền quân sự tại Myanmar—vốn là những thực thể mà nhiều cường quốc bên ngoài thường tỏ ra ngần ngại khi phải làm việc cùng. Các cơ chế quản lý thảm họa của ASEAN—bao gồm một thỏa thuận có giá trị pháp lý ràng buộc về cách phối hợp ứng phó và cung cấp hỗ trợ khẩn cấp—cũng đã tạo điều kiện thuận lợi cho các hành động tập thể sau những cuộc khủng hoảng nhân đạo nghiêm trọng, chẳng hạn như cơn bão Haiyan đã tàn phá Philippines vào năm 2013. Sự hợp tác như vậy giúp bồi đắp lòng tin, tạo dựng thiện chí và hỗ trợ quân đội các nước trong khu vực phối hợp hoạt động cùng nhau.
Nghịch lý thay, điều tưởng chừng là điểm yếu của ASEAN lại có thể chính là một trong những thế mạnh của khối này. Bởi lẽ ASEAN không gây ra mối đe dọa nào đối với cả Bắc Kinh lẫn Washington, khối này mang lại một không gian giao tiếp được chấp nhận về mặt chính trị trong những thời điểm quan hệ song phương trở nên căng thẳng. Giá trị của ASEAN không nằm ở việc hóa giải sự ngờ vực giữa các cường quốc, mà nằm ở việc ngăn chặn sự ngờ vực đó leo thang thành tình trạng tê liệt ngoại giao. Bằng cách duy trì các kênh liên lạc luôn thông suốt—đặc biệt là vào những thời điểm mà việc tiếp xúc trực tiếp trở nên quá tốn kém về mặt chính trị—ASEAN giúp đảm bảo rằng sự cạnh tranh sẽ không trượt dài sang hướng đối đầu.
Không chỉ là chuyện giữa hai bên chúng ta
Những nhân tố đã giúp duy trì hòa bình tại Đông Á trong suốt nửa thế kỷ qua hiện đang phải chịu những sức ép thực sự. Một cuộc chạy đua vũ trang đang lờ mờ hiện hữu giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ đang đe dọa làm xáo trộn cán cân quyền lực trong khu vực. Các biện pháp kiểm soát xuất khẩu chất bán dẫn của Hoa Kỳ, cùng với các biện pháp đáp trả của Trung Quốc đối với những khoáng sản thiết yếu, đang gây chia cắt các chuỗi cung ứng và làm suy yếu mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau—nền tảng vốn đã bảo đảm cho sự ổn định của khu vực. Hơn nữa, sự xuất hiện của các nhóm an ninh mới—chẳng hạn như hiệp ước ba bên giữa Úc, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ (AUKUS), hay nhóm Quad được tái khởi động với sự tham gia của Úc, Ấn Độ, Nhật Bản và Hoa Kỳ—dù đã giúp trấn an một số đồng minh và đối tác của Hoa Kỳ, nhưng lại có nguy cơ đẩy các quốc gia khác ra bên lề. Điều này đặc biệt đáng lo ngại đối với các quốc gia nhỏ hơn tại Đông Nam Á—những nước ngày càng lo ngại rằng họ sẽ buộc phải chấp nhận những thỏa thuận dàn xếp giữa các cường quốc được định đoạt mà không có sự tham gia hay ý kiến của chính họ.
Việc lồng ghép mô hình "G-2" (Nhóm hai cường quốc) vào các tiến trình do ASEAN dẫn dắt mang lại một giải pháp thay thế khả thi hơn so với việc trao toàn bộ quyền ra quyết định cho riêng Trung Quốc và Hoa Kỳ, hay chỉ dựa chủ yếu vào các nhóm họp mới xoay quanh Hoa Kỳ như AUKUS hay Quad. Một mô hình G-2 thiếu vắng các cơ chế kiểm soát đối trọng khác rất dễ vấp phải sự phản kháng từ các đồng minh và đối tác của Hoa Kỳ—những bên vốn luôn cảnh giác trước các thỏa thuận ngầm giữa các cường quốc. Ngược lại, việc hợp tác cùng ASEAN sẽ giúp trấn an các quốc gia nhỏ hơn, khẳng định rằng họ vẫn có thể đóng một vai trò nhất định, ngay cả khi Trung Quốc và Hoa Kỳ buộc phải giữ vai trò dẫn dắt. Cơ chế sắp xếp này cũng sẽ tạo ra một "tấm khiên ngoại giao" cho cả Bắc Kinh lẫn Washington, khiến cho sự phối hợp giữa hai bên trông bớt giống một sự "đồng trị" giữa các cường quốc, mà thay vào đó giống một cơ chế mang tính bao trùm nhằm ổn định khu vực hơn.
Mô hình "G-2 Plus" (G-2 mở rộng) sẽ bao gồm một khuôn khổ dành cho việc quản lý khủng hoảng, phối hợp kinh tế và tham vấn đa phương; khuôn khổ này được xây dựng dựa trên nền tảng là sự tương tác bền vững giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc, cùng với các tiến trình ngoại giao của ASEAN. Logic đằng sau mô hình này khá đơn giản: Trung Quốc và Hoa Kỳ sẽ cung cấp năng lực cần thiết để kiểm soát sự leo thang căng thẳng và giải quyết các thách thức lớn trong khu vực; trong khi đó, ASEAN sẽ mang lại tính chính danh ở cấp độ khu vực, đồng thời tạo ra sức ép cần thiết để khuyến khích Bắc Kinh và Washington thực thi sự kiềm chế chiến lược. Nếu hai cường quốc này thường xuyên gặp gỡ trong các khuôn khổ đa phương, điều đó sẽ giúp làm rõ những tín hiệu mà họ muốn gửi gắm cho nhau cũng như cho toàn khu vực; qua đó giảm thiểu nguy cơ hiểu lầm dẫn đến tình trạng mất kiểm soát, đồng thời tạo ra những lộ trình hành động dễ dự đoán nhằm hạ nhiệt căng thẳng. Các tiến trình mang tính bao trùm của ASEAN—vốn đòi hỏi sự tham vấn và sự đồng thuận rộng rãi từ các quốc gia trong khu vực—sẽ làm gia tăng cái giá phải trả về mặt chính trị đối với bất kỳ hành động leo thang nào; bởi lẽ, mọi động thái đơn phương đều sẽ bị đặt dưới sự giám sát chặt chẽ của toàn khu vực, khiến cho bất kỳ bên nào cũng khó có thể hành động mà không gây ra sự xa lánh từ cộng đồng khu vực rộng lớn hơn.
Các quan chức Trung Quốc và Hoa Kỳ hoàn toàn có thể tận dụng các hội nghị thượng đỉnh và hội nghị cấp bộ trưởng do ASEAN dẫn dắt như những diễn đàn thường trực để phối hợp giải quyết khủng hoảng. Trên thực tế, ASEAN đã chứng minh được năng lực đảm nhiệm vai trò này. Đơn cử như vào thời điểm cuộc chiến thương mại giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc đang ở giai đoạn căng thẳng nhất vào năm 2025, cuộc gặp mặt trực tiếp đầu tiên giữa Ngoại trưởng Hoa Kỳ Marco Rubio và Ngoại trưởng Trung Quốc Vương Nghị đã diễn ra bên lề một hội nghị do ASEAN chủ trì. Singapore cùng nhiều thủ đô khác trong khối ASEAN cũng đã đăng cai tổ chức vô số cuộc đối thoại cấp độ "Kênh 1.5" và "Kênh 2" giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc; lý do chính xác cho việc này nằm ở chỗ không bên nào muốn bị dư luận nhìn nhận là đang phải "bước chân vào lãnh thổ" của đối phương trong bối cảnh cuộc cạnh tranh giữa hai cường quốc đang ngày càng trở nên gay gắt. Việc đưa ASEAN vào cuộc cũng sẽ giúp quy tụ thêm nhiều nguồn lực hỗ trợ và khuyến khích tinh thần chia sẻ trách nhiệm trong việc cung cấp các hàng hóa công khu vực—bao gồm cứu trợ thảm họa và điều phối kinh tế nhằm giảm thiểu sự gián đoạn chuỗi cung ứng. Đây không phải là những cử chỉ mang tính biểu tượng đơn thuần. Ngược lại, chúng là những phương thức thực tiễn giúp neo giữ cuộc cạnh tranh Mỹ-Trung vào khuôn khổ của các quy tắc, quy trình và kỳ vọng chung, qua đó giúp cho sự kiềm chế lẫn nhau trở nên bền vững hơn.
Cạnh tranh không leo thang
Cuộc cạnh tranh giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ mang tính cơ cấu, chứ không phải là vấn đề của sự lựa chọn. Nó bắt nguồn từ sự dịch chuyển trong cán cân quyền lực, những lợi ích chiến lược đối lập và sự ngờ vực lẫn nhau—những yếu tố mà không một nhà lãnh đạo nào có thể đơn thuần dùng ý chí để xóa bỏ. Tuy nhiên, cạnh tranh mang tính cơ cấu không nhất thiết đồng nghĩa với việc một bên thắng và một bên thua. Chẳng hạn, Hoa Kỳ đã trụ vững lâu hơn Liên Xô trong Chiến tranh Lạnh, thế nhưng nhiều thập kỷ sau đó, Nga vẫn tiếp tục là một cường quốc có khả năng gây xáo trộn trật tự khu vực. Việc cố gắng giành chiến thắng tuyệt đối trong cuộc cạnh tranh Mỹ-Trung—thay vì tìm cách quản lý nó—có thể làm gia tăng nguy cơ bùng nổ xung đột quân sự.
Một cơ chế hợp tác theo mô hình "G-2 Plus" (G-2 mở rộng) sẽ mang lại lợi ích cho cả Trung Quốc và Hoa Kỳ. Phía Washington sẽ có thể cạnh tranh với Trung Quốc mà không gây hoang mang cho các đồng minh, cũng như không tạo cảm giác như thể đang bỏ mặc khu vực này cho các cuộc mặc cả giữa các cường quốc; trong khi đó, Bắc Kinh sẽ được khuyến khích đảm nhận vai trò kiến tạo ổn định lớn hơn mà không cần phải tốn công thuyết phục các nước láng giềng rằng họ đang tìm kiếm vai trò lãnh đạo khu vực chứ không phải sự bá quyền. Hơn nữa, mô hình G-2 Plus này còn có thể giúp củng cố chính bản thân khối ASEAN. Việc biến các diễn đàn do ASEAN dẫn dắt trở thành bối cảnh chính trị cho sự phối hợp giữa các cường quốc sẽ giúp củng cố vai trò trung tâm của tổ chức này, nâng cao tầm quan trọng ngoại giao của khối, đồng thời trao cho ASEAN tiếng nói và lợi ích lớn hơn trong việc định hình phản ứng của khu vực đối với các cuộc khủng hoảng. Về lâu dài, điều này có thể tạo ra một "vòng xoáy tích cực": ASEAN sẽ trở nên có giá trị hơn bao giờ hết, chính bởi lẽ hai cường quốc mạnh nhất trong khu vực vẫn tiếp tục sử dụng tổ chức này như một nền tảng để quản lý những căng thẳng mà bản thân họ không thể tự mình giải quyết trọn vẹn.
Trung Quốc và Hoa Kỳ không nhất thiết phải trở thành đối tác của nhau, nhưng họ cần tránh trở thành những kẻ thù theo kiểu kéo cả khu vực này lún sâu vào vòng xoáy đối đầu cùng với họ. Nhiệm vụ đặt ra ở đây không phải là chấm dứt hoàn toàn cuộc cạnh tranh, mà là quản lý nó một cách chặt chẽ nhằm ngăn chặn sự cạnh tranh leo thang thành đối đầu quân sự. Sự giám sát từ phía khu vực cùng với việc thiết lập các "lan can chính trị" (giới hạn an toàn) sẽ giúp tránh được một cuộc cạnh tranh chỉ biết diễn ra thông qua chạy đua vũ trang, các tín hiệu mang tính cưỡng ép, hay việc hình thành các khối liên minh độc quyền, khép kín. Việc phát huy và xây dựng dựa trên những thế mạnh hiện có của ASEAN chính là điểm khởi đầu tối ưu nhất cho nỗ lực này.
KAI HE là Giáo sư Quan hệ Quốc tế tại Trường Chính phủ và Quan hệ Quốc tế thuộc Đại học Griffith, đồng thời là Nghiên cứu viên Cao cấp không thường trú tại Viện Hòa bình Toda.
HUIYUN FENG là Giáo sư Quan hệ Quốc tế tại Trường Chính phủ và Quan hệ Quốc tế thuộc Đại học Griffith.
https://www.foreignaffairs.com/united-states/g-2s-missing-link
***
The G-2’s missing link
Why America and China Need ASEAN
At the ASEAN Foreign Ministers’ Retreat in Cebu City, Philippines, January 2026 JAM STA ROSA / Reuters
When U.S. President Donald Trump and Chinese leader Xi Jinping meet in Beijing in mid-May, the visit will mark the next step in trying to steady the world’s most consequential relationship. The last time the two leaders met face-to-face, in South Korea late last year, Trump described the meeting as a convening of the “G-2.” It may have been just an offhand remark, but the reference—suggesting that Washington and Beijing would jointly set the terms of the regional and even global order—reverberated around the region. U.S. allies such as Australia and Japan immediately wondered whether Washington was abandoning them and granting Beijing greater influence.
In the past, neither China nor the United States embraced the G-2 label. U.S. officials balked at giving China symbolic parity, while Beijing suspected Washington was trying to get China to accept international burdens that it did not want to shoulder. But this time, whether intentional or not, Trump’s use of the term G-2 exposed an uncomfortable but increasingly unavoidable truth: in Asia, China and the United States must work together to provide stability even as they fiercely compete. Beijing and Washington must share greater responsibility for managing geopolitical risks, coordinating economic policy, and reducing the possibility of miscalculation and miscommunication around flash points such as the Taiwan Strait.
But the two countries need help. Their relationship is too unsteady and the breadth of the region’s challenges too large for China and the United States to ensure regional peace alone. An emerging G-2 must acknowledge the regional institutions that already play an important role in de-escalating conflict. The Association of Southeast Asian Nations and its related forums and summits have long helped blunt the sharper edges of great-power politics by diffusing influence, institutionalizing dialogue, and offering face-saving off-ramps during crises. Organizations such as ASEAN and its offshoots provide what a G-2 cannot: regional buy-in, an inclusive framework for managing tensions, and diplomatic practices that make restraint more durable.
An enduring peace in Asia is best served by combining U.S.-Chinese engagement with ASEAN’s diplomatic processes—what might be called a “G-2 Plus.” Such an arrangement would neither deny the reality of great-power competition nor assume that it can be resolved. Instead, it would channel the rivalry into existing multilateral institutions that have a track record of effectively facilitating dialogue and lowering the odds of conflict. In a region where nationalism is rising and geopolitical flash points are multiplying, such an approach would keep East Asia stable and calm.
Keeping the peace
In the immediate postwar period, Asia was the most dangerous place in the world. From the end of World War II to 1979, it accounted for roughly 80 percent of global battle deaths. Yet since then, the region has been notably peaceful. There has not been a major interstate war, despite rising military budgets and China’s growing clout. Today, Asia is far more peaceful than Europe and the Middle East, each of which is convulsed by ongoing wars.
This long peace rests on the region’s ability to contain three fundamental destabilizing forces: power, poverty, and distrust. As classical realists in international relations theory argue, states have an impulse to dominate others. In Asia, a balance of power between the U.S. alliance network and a rising China has constrained this impulse and generated a relatively stable equilibrium. At the same time, poverty and underdevelopment erode state capacity, fuel insurgencies, and introduce new sources of cross-border friction such as refugee flows and terrorism. But Japan’s industrial ascent powered regional growth from the 1970s onward, and China’s explosive economic rise and infrastructure investments through the Belt and Road Initiative have lifted millions out of poverty and better connected the region.
Distrust, however, is harder to manage. The anarchic nature of international politics, in which no overarching authority guarantees any country’s security, means that even defensive moves can be misinterpreted as offensive. This fuels classic security dilemmas in which one state’s efforts to improve its security can leave others feeling less secure, prompting reactions that increase the danger for everyone. Asia is vulnerable to these dynamics, particularly in the Taiwan Strait and the South China Sea, where signaling frequently blurs the line between deterrence and provocation.
ASEAN offers a politically acceptable space for U.S.-Chinese engagement.
ASEAN-centered multilateralism has played a quiet but crucial role in building trust across the region. Institutions such as the ASEAN Regional Forum and the East Asia Summit, which regularly bring together leaders from across the entire Indo-Pacific, provide venues to discuss mounting economic, political, and security challenges. They have cultivated a culture of dialogue and embedded confidence-building measures into the region’s diplomatic routines, which have helped manage, if not altogether resolve, the region’s most dangerous disputes.
Critics often deride ASEAN as ineffective because it has failed to solve many regional conflicts. Cambodia and Thailand, for instance, are once again engaged in deadly border clashes. But ASEAN’s true value lies in its ability to instill confidence in regional diplomacy and prevent tensions from hardening into conflict. Since its establishment, the so-called ASEAN way of dialogue, consultation, quiet diplomacy, and noninterference has helped member states overcome the deep mistrust that once earned Southeast Asia the moniker “the Balkans of Asia.”
ASEAN’s diplomatic culture of consultation, which requires reaching consensus on decision-making, has often been criticized as too slow, cautious, and rigid. Yet this same culture has enabled ASEAN to keep dialogue alive even when political conditions make meaningful cooperation difficult. This is evident in ASEAN’s ability to sustain channels of communication with regimes such as Myanmar’s military junta, which many outside powers are reluctant to work with. ASEAN’s disaster-management mechanisms, including a legally binding agreement on how to coordinate responses and offer emergency assistance, have also facilitated collective action after major humanitarian crises such as Typhoon Haiyan, which wreaked havoc in the Philippines in 2013. Such cooperation fosters trust, generates goodwill, and helps regional militaries operate together.
Paradoxically, ASEAN’s seeming weakness can also be one of its strengths. Because it poses no threat to either Beijing or Washington, ASEAN offers a politically acceptable space for engagement when bilateral ties are strained. Its value lies not in resolving great-power distrust but in preventing that distrust from hardening into diplomatic paralysis. By keeping channels open, especially at the moments when direct engagement becomes politically costly, ASEAN helps ensure that competition does not slip into confrontation.
Not just the two of us
The forces that have kept East Asia peaceful for half a century are under real strain. A looming arms race between China and the United States threatens to unsettle the regional balance of power. U.S. semiconductor export controls and China’s countermeasures on critical minerals are already splitting supply chains, weakening the interdependence that has underwritten regional stability. And new security groupings, such as the trilateral pact between Australia, the United Kingdom, and the United States (AUKUS) and the revitalized Quad, comprising Australia, India, Japan, and the United States, have reassured some U.S. allies and partners but risk sidelining others—especially smaller states in Southeast Asia that increasingly worry that they will be forced to live with great-power bargains struck over their heads.
Embedding a G-2 within ASEAN-led processes offers a more viable alternative than leaving decision-making power to China and the United States alone or relying chiefly on new U.S.-centered groupings such as AUKUS or the Quad. A G-2 without other checks would be likely to invite resistance from U.S. allies and partners wary of great-power bargains, whereas working with ASEAN would reassure smaller states that they can play a role even if China and the United States must take the lead. Such an arrangement would also provide diplomatic cover for both Beijing and Washington, making coordination appear less like a great-power condominium and more like an inclusive mechanism for stabilizing the region.
A G-2 Plus would entail a framework for crisis management, economic coordination, and multilateral consultation that is anchored in sustained U.S.-Chinese engagement and ASEAN’s diplomatic processes. The logic behind it is straightforward. China and the United States would provide the capacity to control escalation and address major regional challenges, while ASEAN supplies the regional legitimacy and pressure to encourage Beijing and Washington to exercise strategic restraint. If the two great powers were to regularly meet in multilateral settings, it would clarify the signals they want to send to each other and the region, reduce the likelihood of misinterpretation that could spiral out of control, and create predictable pathways to follow to reduce tensions. ASEAN’s inclusive processes, which require consultation and broad regional buy-in, raise the political costs of escalation by subjecting unilateral moves to wider regional scrutiny, making it harder for either side to act without alienating the broader region.
Chinese and U.S. officials could use ASEAN-led summits and ministerial meetings as standing venues for crisis coordination. ASEAN has already shown it can serve this function. At the height of the U.S.-Chinese trade war in 2025, for instance, the first face-to-face meeting between U.S. Secretary of State Marco Rubio and Chinese Foreign Minister Wang Yi took place on the sidelines of an ASEAN-led meeting. Singapore and other ASEAN capitals have also hosted numerous U.S.-Chinese Track 1.5 and Track 2 dialogues precisely because neither side wants to be seen as entering the other’s territory amid intensifying rivalry.
Involving ASEAN would also bring together more sources of support and encourage shared responsibility for providing regional public goods, including disaster relief and economic coordination to reduce supply chain disruptions. These are not symbolic gestures. Rather, they are practical ways to anchor the U.S.-Chinese rivalry in rules, routines, and expectations that would make restraint more sustainable.
Unheated rivalry
The competition between China and the United States is structural, not a matter of choice. It stems from a shifting balance of power, conflicting strategic interests, and mutual suspicions that no leader can simply wish away. But structural competition does not inevitably mean that one side wins and one side loses. The United States outlasted the Soviet Union in the Cold War, for example, yet Russia remains a disruptive power decades later. Trying to win the U.S.-Chinese rivalry outright, rather than manage it, could raise the likelihood of a military conflict.
A G-2 Plus arrangement would benefit both China and the United States. Washington would be able to compete with China without unnerving allies or appearing to abandon the region to great-power bargaining, while Beijing would be encouraged to take on a larger stabilizing role without having to persuade its neighbors that it seeks regional leadership, not hegemony. And a G-2 Plus could strengthen ASEAN itself. Making ASEAN-led forums the political setting for great-power coordination would reinforce the organization’s centrality, raise its diplomatic relevance, and give it a larger stake in shaping the region’s response to crises. In the long term, it could create a virtuous cycle: ASEAN would become more valuable precisely because the region’s two strongest states keep using it as a platform for managing tensions they cannot resolve alone.
China and the United States do not need to become partners, but they need to avoid becoming enemies in ways that drag the region down with them. The task is not to end the rivalry but to strictly manage it to prevent competition from escalating into military confrontation. Regional scrutiny and political guardrails could avoid competition that plays out only through arms races, coercive signaling, and exclusive blocs. Building on the existing strengths of ASEAN would be the best place to start.
KAI HE is Professor of International Relations at the School of Government and International Relations at Griffith University and a Nonresident Senior Research Fellow at the Toda Peace Institute.
HUIYUN FENG is Professor of International Relations at the School of Government and International Relations at Griffith University.
Nhận xét
Đăng nhận xét