3823 - Năm ý tưởng giúp Hội nghị Thượng đỉnh NATO sắp tới tại Ankara thành công tốt đẹp

Philippe Dickinson, Hans Binnendijk, Ian Brzezinski, John R. Deni, Phyllis Berry, and James J. Townsend Jr.

Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump phát biểu tại cuộc họp báo trong khuôn khổ Hội nghị Thượng đỉnh NATO ở The Hague, Hà Lan, vào ngày 25 tháng 6 năm 2025. (Ảnh: Jakub Porzycki/NurPhoto qua Reuters Connect)

Chỉ còn chưa đầy một trăm ngày nữa là đến Hội nghị Thượng đỉnh NATO năm 2026 tại Ankara, Thổ Nhĩ Kỳ, và sự chú ý của các quốc gia đồng minh đang hướng về câu hỏi có lẽ là quan trọng nhất: Điều gì sẽ giúp cho cuộc gặp gỡ này thành công?

Một phần, câu hỏi này phản ánh một cảm nhận về cơ hội. Năm ngoái tại The Hague, Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump đã thúc ép các đồng minh chi 5% Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của họ cho quốc phòng và các khoản chi tiêu liên quan đến quốc phòng vào năm 2030. Với một chương trình nghị sự phù hợp tại Ankara, NATO có thể củng cố và phát huy thành tựu này, qua đó tiếp tục tăng cường sức mạnh cho liên minh quân sự hùng mạnh nhất thế giới trong những năm tới.

Đồng thời, một cảm giác bất an cũng đang bao trùm bầu không khí chung. Trong tuần qua, ông Trump đã chỉ trích các đồng minh NATO vì sự do dự của họ trong việc tham gia cuộc chiến chống lại Iran, đồng thời đặt nghi vấn về giá trị của Liên minh này đối với Hoa Kỳ. Các quan chức Hoa Kỳ được cho là đang cân nhắc các biện pháp trừng phạt đối với một số đồng minh châu Âu.

Thành công tại Ankara sẽ trông như thế nào? Mặc dù Hội nghị Thượng đỉnh này khó có thể tạo ra một sự kiện mang tính bước ngoặt đơn lẻ và quan trọng như cam kết chi 5% GDP, nhưng một gói các hạng mục trong chương trình nghị sự có thể được xây dựng để cùng nhau tạo nên một thành tựu giúp nâng cao vị thế và di sản của Liên minh, đồng thời giải quyết một số mối quan ngại cấp bách nhất của Hoa Kỳ đối với khối này. Dưới đây, các chuyên gia thuộc Hội đồng Đại Tây Dương chia sẻ năm ý tưởng có thể giúp Hội nghị Thượng đỉnh NATO sắp tới đạt được thành công.

1. Tìm kiếm những hướng đi mang tính xây dựng đối với vấn đề Greenland và Eo biển Hormuz

Sự đoàn kết của Liên minh đã bị thách thức bởi hai sự kiện diễn ra trong năm 2026. Thứ nhất là đề xuất của ông Trump về việc Hoa Kỳ tiếp quản quyền kiểm soát Greenland; và thứ hai là sự do dự của các đồng minh châu Âu trong việc ủng hộ các cuộc tấn công của Hoa Kỳ và Israel nhằm vào Iran. Hội nghị Thượng đỉnh NATO tại Ankara vào tháng 7 tới có thể là thời điểm để các nhà lãnh đạo châu Âu đưa ra những đề xuất mang tính "cành ô liu" (hòa giải) đối với cả hai vấn đề này, nhằm xoa dịu và cải thiện quan hệ với Tổng thống Hoa Kỳ. Điều này không có nghĩa là phải nhượng bộ trước các yêu cầu của ông; mà là đưa ra những đề xuất mang tính xây dựng—những đề xuất vừa phục vụ lợi ích quốc gia của chính các đồng minh châu Âu, vừa giúp duy trì sự đoàn kết trong nội bộ Liên minh. Trước hết là về vấn đề Greenland. Có một sự thừa nhận rộng rãi rằng khu vực Bắc Cực từ lâu đã trở thành một đấu trường tranh giành địa chính trị mà các đồng minh đã bỏ ngỏ quá lâu. Chính sự dễ bị tổn thương đó là một phần lý do biện minh cho sự khăng khăng của ông Trump trong việc muốn thâu tóm vùng lãnh thổ thuộc chủ quyền Đan Mạch này. Sự can thiệp của Tổng thư ký NATO Mark Rutte tại diễn đàn Davos được xem là một trong những nhân tố then chốt giúp xoa dịu những căng thẳng tức thời xoay quanh vấn đề Greenland hồi tháng Một. Ngay sau đó, NATO đã công bố việc thiết lập "Arctic Sentry" – một sáng kiến ​​hoạt động đa lĩnh vực nhằm củng cố thế trận của khối đồng minh tại vùng Cực Bắc.

Cho đến nay, vẫn chưa có nhiều thông tin chi tiết bổ sung về những hoạt động cụ thể mà Arctic Sentry sẽ triển khai trên thực tế. Hội nghị thượng đỉnh sắp tới có thể chính là thời điểm thích hợp để hiện thực hóa ý tưởng này, cũng như công bố các kế hoạch cụ thể về việc điều động quân sự tập trung vào khu vực Greenland, tổ chức các cuộc tập trận chung giữa các đồng minh, và đầu tư nâng cao năng lực tác chiến tại Bắc Cực – tất cả đều được thực hiện dưới sự bảo trợ chung của NATO. Động thái này sẽ chứng minh rằng Arctic Sentry không chỉ đơn thuần là một tiêu đề tin tức được đưa ra nhằm đối phó với cuộc khủng hoảng chính trị mới nhất mà Liên minh đang phải đối mặt.

Thứ hai là về vấn đề Iran. Việc Iran sử dụng eo biển Hormuz – một điểm thắt chiến lược – như một công cụ vũ khí hóa đã trở thành tâm điểm trong những lời kêu gọi của ông Trump về việc gia tăng sự tham gia của các đồng minh. Hiện đang xuất hiện những đề xuất bước đầu từ phía Vương quốc Anh và Pháp nhằm thúc đẩy một kế hoạch đa quốc gia, với mục tiêu bảo đảm an toàn cho hoạt động hàng hải quốc tế một khi cuộc xung đột hiện tại kết thúc.

Tùy thuộc vào diễn biến thực tế của cuộc xung đột tính đến tháng Bảy, tại hội nghị thượng đỉnh sắp tới, các đồng minh có thể sẽ đi đến thống nhất về việc chuyển đổi bất kỳ sáng kiến ​​an ninh hàng hải nào đang thực hiện nhiệm vụ hộ tống tàu chở dầu qua eo biển Hormuz, thành một chiến dịch dài hạn do NATO trực tiếp chỉ huy (không thuộc phạm vi Điều 5 của Hiệp ước). Quyền chỉ huy tác chiến sẽ được chuyển giao cho Bộ Tư lệnh Lực lượng Liên hợp Đồng minh tại Naples (JFC Naples), với sự huy động các lực lượng hải quân thường trực của NATO – bao gồm cả các đơn vị rà phá thủy lôi, vốn là một thế mạnh tương đối nổi bật của các đồng minh châu Âu. Việc NATO đứng ra lãnh đạo chiến dịch này có thể mang lại một "tấm khiên" bảo vệ về mặt chính trị vững chắc hơn; điều này vừa giúp giảm bớt gánh nặng cho các quốc gia chủ chốt tham gia chiến dịch, vừa tạo điều kiện thuận lợi cho những quốc gia khác – vốn có thể còn ngần ngại khi tham gia vào một chiến dịch cụ thể do riêng Pháp và Anh khởi xướng. Bên cạnh đó, động thái này cũng giúp trấn an thị trường, khẳng định rằng khối đồng minh cam kết một cách lâu dài và mang tính thể chế nhằm tìm kiếm một giải pháp bền vững cho vấn đề an ninh này.

Những tuyên bố được đưa ra tại hội nghị thượng đỉnh về cả hai vấn đề nêu trên cần phải chứng minh cho Nhà Trắng thấy rằng các đồng minh châu Âu luôn sẵn sàng đáp ứng những quan ngại của Hoa Kỳ, đồng thời chủ động gánh vác trách nhiệm tác chiến đối với những thách thức chung của khối. Điều này sẽ mang lại cho ông Trump một thành quả cụ thể mà ông có thể tự hào tuyên bố là một thắng lợi, mà không hề xâm phạm đến bất kỳ "lằn ranh đỏ" nào của các đồng minh trong việc giải quyết hai vấn đề này.

—James J. Townsend Jr. là cố vấn cấp cao tại Sáng kiến ​​An ninh Xuyên Đại Tây Dương thuộc Trung tâm Scowcroft. Trước đây, ông từng giữ chức Phó Trợ lý Bộ trưởng Quốc phòng Hoa Kỳ phụ trách Chính sách Châu Âu và NATO.

—Philippe Dickinson là phó giám đốc tại Sáng kiến ​​An ninh Xuyên Đại Tây Dương thuộc Trung tâm Chiến lược và An ninh Scowcroft của Hội đồng Đại Tây Dương. Trước đây, ông từng là một nhà ngoại giao chuyên nghiệp tại Bộ Ngoại giao, Khối thịnh vượng chung và Phát triển của Vương quốc Anh.

2. Thành lập Nhóm hoạch định chuyển đổi NATO

Tại Washington, DC vào ngày 9 tháng 4, ông Rutte đã kêu gọi một sự thay đổi về tư duy nhằm thực hiện việc tái cân bằng mang tính lịch sử của Liên minh, chuyển từ một "sự phụ thuộc lẫn nhau thiếu lành mạnh sang một quan hệ đối tác lành mạnh". Một phương cách giúp định hướng cho sự chuyển dịch này là thành lập một "Nhóm Hoạch định Chuyển đổi NATO" để phối hợp các nỗ lực của các quốc gia thành viên và các ngành công nghiệp quốc phòng, đồng thời duy trì các năng lực cần thiết của Hoa Kỳ tại Châu Âu trong suốt giai đoạn chuyển đổi này.

Một số cấu phần của quá trình chuyển đổi tái cân bằng này hiện đã đang được triển khai. Sự thay đổi về tư duy đang diễn ra nhanh chóng tại Châu Âu. Một kế hoạch quốc phòng mới của NATO đã đưa ra chỉ dẫn cụ thể cho từng quốc gia đồng minh về vai trò và trách nhiệm của họ trong thời chiến. Các quốc gia thành viên NATO đã cam kết chi 5% GDP của mình cho các khoản chi tiêu quốc phòng trực tiếp và gián tiếp vào năm 2030; khoản chi này sẽ tạo điều kiện hiện thực hóa kế hoạch quốc phòng mới và cần được đẩy nhanh tiến độ. Các ngành công nghiệp quốc phòng cũng đang mở rộng quy mô sản xuất để đáp ứng yêu cầu này, tuy nhiên lại thiếu vắng sự chỉ đạo tập trung thống nhất.

Như ông Rutte đã lưu ý trong bài phát biểu tại Viện Ronald Reagan, có thể sẽ xuất hiện một giai đoạn đầy bấp bênh nằm giữa thời điểm diễn ra sự thay đổi về tư duy và thời điểm hoàn tất việc triển khai thế trận quốc phòng mới đã được tái cân bằng. Nhiều đóng góp của Hoa Kỳ đối với công cuộc quốc phòng của các đồng minh đóng vai trò là các yếu tố hỗ trợ thiết yếu—chẳng hạn như năng lực vận tải chiến lược, hệ thống phòng thủ tên lửa, tiếp nhiên liệu trên không, tình báo tác chiến và công nghệ vệ tinh—những năng lực vốn sẽ cần nhiều thời gian để có thể được thay thế. Một số năng lực trong số đó vẫn nên tiếp tục là những đóng góp do Hoa Kỳ đảm nhiệm. Tuy nhiên, hiện nay Hoa Kỳ đang cân nhắc việc rút bớt một số đơn vị quân đội đang đồn trú tại Châu Âu. Nếu việc rút quân này diễn ra mà không có sự cân nhắc kỹ lưỡng về nhịp độ tăng cường năng lực quốc phòng của phía Châu Âu, những khoảng trống năng lực mang tính then chốt có thể xuất hiện và làm suy yếu đáng kể khả năng răn đe của NATO.

Quy trình hoạch định quốc phòng thông thường của NATO vốn quá nặng nề về mặt hành chính quan liêu để có thể đảm đương nhiệm vụ này; chính vì thế, việc thành lập một Nhóm Hoạch định Chuyển đổi NATO với sự tham gia của Hoa Kỳ, các quốc gia Châu Âu và Canada là điều hết sức cần thiết.

Nếu thiếu vắng một cấp độ lãnh đạo và chỉ đạo như vậy, toàn bộ quá trình chuyển đổi có thể sẽ diễn ra một cách chậm chạp, hỗn loạn, chồng chéo và đầy rủi ro. Nhóm Hoạch định Chuyển đổi sẽ có nhiệm vụ thiết lập các mốc thời gian thực tế, quy định cụ thể thời điểm mà các năng lực hiện đang do Hoa Kỳ nắm giữ và đảm nhiệm sẽ được chuyển giao sang cho phía Châu Âu chịu trách nhiệm tiếp quản. Sáng kiến ​​này cũng sẽ giúp giải đáp một số câu hỏi quan trọng: Những yếu tố hỗ trợ nào trong số này nên tiếp tục là trách nhiệm của Hoa Kỳ? Thứ tự ưu tiên nên được sắp xếp như thế nào? Quốc gia châu Âu nào (hoặc những quốc gia nào) nên đóng vai trò chủ đạo đối với từng chức năng được chuyển giao? Các ngành công nghiệp quốc phòng châu Âu nên điều chỉnh ra sao? Điều này có ý nghĩa gì đối với hoạt động mua sắm quốc phòng của châu Âu từ Hoa Kỳ? Cấu trúc chỉ huy của NATO nên điều chỉnh như thế nào? Điều này có thể tác động ra sao đến địa điểm triển khai lực lượng và chủ thể thực hiện việc triển khai đó?

Nếu được thiết kế một cách hợp lý, sáng kiến ​​này sẽ không đẩy nhanh quá trình rút quân của Hoa Kỳ khỏi châu Âu. Nó đơn thuần chỉ mang lại sự trật tự hơn cho một tiến trình vốn dĩ đã đang diễn ra. Nó cũng có thể thiết lập một mức sàn đã được thống nhất, mà theo đó, quy mô triển khai lực lượng của Hoa Kỳ tại châu Âu sẽ không giảm xuống thấp hơn mức này.

Ông Trump nên nhìn nhận sáng kiến ​​này như một bước tiến hướng tới mục tiêu của ông và Thủ tướng Rutte trong việc tái cân bằng Liên minh.

—Hans Binnendijk, Tiến sĩ, là Nghiên cứu viên Cao cấp tại Hội đồng Đại Tây Dương (Atlantic Council) và là cựu Giám đốc Viện Nghiên cứu An ninh Quốc gia thuộc Đại học Quốc phòng. Ông từng hai lần phục vụ trong đội ngũ nhân sự của Hội đồng An ninh Quốc gia.

3. Thúc ép các nước Tây Âu tăng cường vai trò tại Trung và Đông Âu

Trong lĩnh vực chia sẻ gánh nặng xuyên Đại Tây Dương, những đóng góp của Tây Âu cho Lực lượng Hiện diện Tiền phương Tăng cường (EFP) của NATO tại khu vực Trung và Đông Âu từ lâu đã tỏ ra thiếu hụt trầm trọng khi đặt cạnh những đóng góp của Hoa Kỳ.

EFP bao gồm tám cụm tác chiến đa quốc gia của NATO được triển khai tới Bulgaria, Estonia, Hungary, Latvia, Litva, Ba Lan, Romania và Slovakia. Các cụm tác chiến này, được biên chế từ các lực lượng luân phiên, có tổng quân số vào khoảng 25.000 người.

Trên khắp khu vực bao gồm tám quốc gia này, Hoa Kỳ đã triển khai khoảng 15.000 binh sĩ, với sự tập trung đông nhất tại Ba Lan (10.000 người). Tính tổng thể, số lượng binh sĩ Mỹ chiếm tỷ lệ áp đảo—lớn hơn nhiều so với một nửa—trong tổng số lực lượng tăng cường của NATO tại tuyến biên giới phía đông này. Hơn nữa, nhiều thành phần trong các cụm tác chiến đa quốc gia kể trên lại đến từ chính khu vực Trung và Đông Âu. Chẳng hạn, Ba Lan có các đơn vị đóng quân tại Latvia và Romania; Romania đóng góp lực lượng cho cụm tác chiến tại Ba Lan; còn Slovenia đã triển khai lực lượng tới Latvia.

Hiện có khoảng 68.000 quân nhân Hoa Kỳ đang đóng quân thường trực tại châu Âu. Lực lượng này đã được tăng cường mạnh mẽ lên mức xấp xỉ 100.000 người vào năm 2022 nhằm ứng phó với cuộc xâm lược toàn diện của Nga vào Ukraine. Hiện nay, có hơn 80.000 binh sĩ Hoa Kỳ đồn trú tại châu Âu; số lượng gia tăng so với mức hiện diện cơ bản này chủ yếu được triển khai nhằm củng cố biên giới phía Đông của NATO, dù là trực tiếp hay gián tiếp.

Rõ ràng là, nếu Hoa Kỳ sẵn sàng điều động các lực lượng như vậy vượt Đại Tây Dương để bảo vệ sườn phía đông của NATO, thì Tây Âu hoàn toàn có thể—và nên—làm nhiều hơn thế. Để đạt được mục tiêu đó, các quốc gia thành viên Tây Âu trong khối NATO nên mở rộng sự hiện diện quân sự của mình tại mỗi quốc gia thuộc chương trình EFP (Sự hiện diện Tiền phương Tăng cường) lên mức tương đương với một lữ đoàn chiến đấu hoạt động toàn diện—một cấp độ sẽ sánh ngang hoặc thậm chí vượt qua quy mô triển khai của Hoa Kỳ trong khu vực này.

—Ian Brzezinski hiện là Nghiên cứu viên Cao cấp thường trú tại Trung tâm Chiến lược và An ninh Scowcroft, đồng thời là thành viên của Nhóm Cố vấn Chiến lược thuộc Hội đồng Đại Tây Dương (Atlantic Council).

4. Trình diễn thực tế của con số "5 phần trăm" trông như thế nào—thông qua một cuộc duyệt binh

Thỏa thuận đạt được giữa các đồng minh vào mùa hè năm ngoái—về việc chi tiêu một khoản tương đương 5% GDP cho quốc phòng—đã thiết lập một tiền lệ mang tính bước ngoặt. Thay vì cố gắng sao chép hay thậm chí là vượt qua thành tựu đó, Hội nghị Thượng đỉnh NATO năm nay tại Ankara nên tập trung vào việc triển khai thực hiện cam kết nói trên; trong đó, cần đặc biệt chú trọng đến các trang thiết bị quân sự do Hoa Kỳ sản xuất mà các đồng minh châu Âu đã đặt mua. Việc làm này có thể góp phần to lớn vào việc đảm bảo hội nghị diễn ra suôn sẻ.

Liên minh có thể hoàn tất việc cập nhật tình hình triển khai thực hiện thông qua các biểu đồ, bảng biểu và thông cáo báo chí. Tuy nhiên, cách tiếp cận mang nặng tính lý thuyết này lại thiếu đi sức ảnh hưởng cũng như sức hấp dẫn so với một hình thức minh họa trực quan và cụ thể hơn nhiều về quá trình chia sẻ gánh nặng trách nhiệm cũng như phát triển năng lực quân sự—cụ thể là một cuộc duyệt binh trưng bày các khí tài quân sự. Và kể từ sau cuộc bầu cử đưa ông Trump lên nắm quyền vào năm 2024, các quốc gia châu Âu đã và đang đặt mua một lượng lớn khí tài quân sự từ Hoa Kỳ:

Ba Lan đã nhất trí đặt mua hàng loạt trực thăng tấn công AH-64 Apache;

Romania đã nhất trí đặt mua các tiêm kích F-35;

Đan Mạch sẽ đặt mua máy bay tuần tra hàng hải P-8;

Đức sẽ đặt mua hàng trăm tên lửa Standard Missile 6 Block I và Standard Missile 2 Block IIIC;

Phần Lan sẽ đặt mua hơn 400 tên lửa không đối không tầm trung tiên tiến AIM-120D-3 (AMRAAM);

Na Uy sẽ đặt mua hàng trăm tên lửa chiến thuật AIM-9X Block II Sidewinder và hàng chục ngư lôi hạng nhẹ MK 54;

Hà Lan đã nhất trí đặt mua tên lửa tấn công mặt đất Tomahawk và tên lửa không đối không tầm trung tiên tiến AIM-120D3;

Bỉ sẽ đặt mua tới 240 tên lửa Hellfire (AGM-114R2); và

Estonia sẽ mua 800 quả tên lửa FGM-148F Javelin.

Một cuộc diễu binh phô diễn khí tài quân sự đi qua thủ đô Ankara, tiếp nối bằng màn trưng bày tĩnh các khí tài này, có thể trở thành trọng tâm của một chương trình thượng đỉnh chính thức—vốn dĩ trong bất kỳ trường hợp nào cũng được dự kiến ​​là rất ngắn gọn. Một cuộc diễu binh như vậy sẽ gửi đi tín hiệu răn đe tới Nga, đồng thời trấn an dư luận tại các quốc gia đồng minh. Quan trọng không kém, một cuộc diễu binh phô diễn khí tài quân sự của Mỹ đi qua Ankara sẽ tạo cơ hội cho ông Trump—người vốn được biết đến là rất ưa thích những sự kiện như vậy—được tận mắt chứng kiến ​​thành quả từ những nỗ lực "san sẻ gánh nặng" của mình, quảng bá cho ngành công nghiệp quốc phòng Hoa Kỳ, và gắn liền hình ảnh bản thân với màn phô diễn đầy ấn tượng về sức mạnh quân sự Mỹ.

—John R. Deni, Tiến sĩ, là Nghiên cứu viên cao cấp không thường trú thuộc Sáng kiến ​​An ninh Xuyên Đại Tây Dương tại Trung tâm Chiến lược và An ninh Scowcroft thuộc Hội đồng Đại Tây Dương (Atlantic Council). Trước đây, ông từng có 8 năm làm cố vấn chính trị cho các chỉ huy quân sự cấp cao của Hoa Kỳ tại châu Âu.

5. Giảm bớt quy mô các hội nghị thượng đỉnh NATO

Trong suốt thời kỳ Chiến tranh Lạnh, NATO chỉ tổ chức vỏn vẹn 8 hội nghị thượng đỉnh cấp nguyên thủ quốc gia và người đứng đầu chính phủ; tuy nhiên, kể từ đó đến nay, các cuộc họp này đã trở thành sự kiện thường niên. Hiện nay, chúng chiếm vị trí chủ đạo trong lịch trình hoạt động cũng như công tác điều hành tại trụ sở NATO, khi các quốc gia thành viên liên tục thúc ép đòi hỏi những kết quả cụ thể, mang tính đột phá để họ có thể mang về nước và trình bày như những thắng lợi chính trị của mình. Trong khi Tổng thống Mỹ Bill Clinton phải đợi một năm sau khi nhậm chức mới tham dự hội nghị thượng đỉnh NATO đầu tiên của mình, thì các đời tổng thống gần đây chỉ có vỏn vẹn vài tháng để chuẩn bị; thêm vào đó, phạm vi các vấn đề cần giải quyết cũng đã mở rộng đáng kể so với trọng tâm duy nhất là đối phó với Moscow trong kỷ nguyên Chiến tranh Lạnh.

Hội nghị thượng đỉnh NATO đầu tiên của ông Trump diễn ra vào tháng 5 năm 2017; ba hội nghị đầu tiên dưới thời ông đều là những sự kiện đầy tranh cãi, bị chi phối bởi những lời phàn nàn liên tục của ông về mức chi tiêu quốc phòng quá thấp của các quốc gia đồng minh. Đến kỳ hội nghị thượng đỉnh NATO cuối cùng trong nhiệm kỳ đầu tiên của ông, chương trình nghị sự đã được đơn giản hóa, và bản thông cáo chung cuối cùng cũng được tinh giản chỉ còn vỏn vẹn chín đoạn văn. Dưới nhiệm kỳ Tổng thống Biden, cuộc xâm lược toàn diện của Nga vào Ukraine đã buộc Liên minh phải triệu tập thêm hai cuộc họp khẩn cấp (bất thường) bên cạnh các hội nghị thượng đỉnh thường niên. Tại mỗi cuộc họp, Liên minh đều phải nỗ lực hết sức để chứng minh những bước tiến cụ thể trong việc hỗ trợ Ukraine, ngay cả khi Hoa Kỳ và một số đồng minh khác vẫn đang ngăn chặn một lộ trình rõ ràng dẫn Kyiv tới tư cách thành viên NATO. Với sự trở lại của ông Trump vào năm 2025, hội nghị thượng đỉnh dự kiến ​​sẽ xoay quanh yêu cầu mà ông đã đưa ra thành công—đó là mức chi tiêu quốc phòng phải đạt 5% GDP—đồng thời loại bỏ thỏa thuận đạt được vào năm 2024 về việc trình bày các khuyến nghị cho một cách tiếp cận chiến lược mới đối với Nga. Các thành viên đã cam kết tham dự hội nghị thượng đỉnh Ankara năm nay, cùng với một cuộc họp tiếp theo tại Albania vào một ngày chưa xác định.

Sự mơ hồ này đặt ra câu hỏi liệu Liên minh có nên cân nhắc việc quay trở lại với tần suất tổ chức hội nghị thượng đỉnh thưa thớt hơn hay không. Việc chạy đua tìm kiếm những "kết quả cụ thể" mới dường như khó có thể xoa dịu thái độ ác cảm dai dẳng của ông Trump đối với tổ chức này, hay mang lại định hướng chiến lược rõ nét hơn—đặc biệt là khi các thành viên đang né tránh những vấn đề tuy then chốt nhưng đầy tranh cãi, chẳng hạn như việc xây dựng một chiến lược mới đối với Nga. Thay vào đó, các thành viên nên tập trung thực hiện nhiệm vụ hoàn thành những cam kết về việc nâng cao năng lực quân sự của chính mình, đồng thời duy trì nhịp độ các cuộc tập trận của NATO và tiếp tục triển khai xây dựng tám cụm tác chiến dọc theo sườn phía Đông. Hầu hết các nỗ lực này—cũng như nhu cầu điều chỉnh các kế hoạch khu vực và mục tiêu năng lực của NATO dựa trên những bài học kinh nghiệm từ chiến trường tại Ukraine và Iran—đều có thể được giải quyết ở cấp độ thấp hơn cấp nguyên thủ quốc gia và người đứng đầu chính phủ. Việc cắt giảm các hội nghị thượng đỉnh mang tính phô trương sẽ giúp NATO chuyên tâm vào công việc chuyên môn, đồng thời hạ nhiệt bầu không khí căng thẳng đầy kịch tính vốn đã bao trùm nhiều cuộc gặp gỡ xuyên Đại Tây Dương trong thời gian gần đây.

—Phyllis Berry hiện là Nghiên cứu viên cao cấp không thường trú tại Trung tâm Châu Âu và Sáng kiến ​​An ninh Xuyên Đại Tây Dương thuộc Hội đồng Đại Tây Dương (Atlantic Council). Trước đó, bà từng đảm nhiệm vị trí Sĩ quan Tình báo Quốc gia phụ trách khu vực Châu Âu tại Hội đồng Tình báo Quốc gia, trong giai đoạn từ tháng 6 năm 2021 đến tháng 3 năm 2025.


Nguồn: Five ideas to make the upcoming NATO Summit in Ankara a success

https://www.atlanticcouncil.org/dispatches/five-ideas-to-make-the-upcoming-nato-summit-in-ankara-a-success/

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?