Elizabeth D. Samet
Những lời cảnh báo từ các cuộc chiến tranh giữa các cường quốc trong quá khứ

Hình ảnh Eoin Ryan
Trong tay một nhà hoạch định chính sách, lịch sử có thể trở thành một thứ nguy hiểm. Khi các quan chức viện dẫn sai một phép so sánh lịch sử—hoặc diễn giải sai một phép so sánh vốn dĩ xác đáng—trong quá trình ra quyết định, hậu quả để lại có thể vô cùng thảm khốc. Lấy Chiến tranh Việt Nam làm một ví dụ điển hình: một số nhà lãnh đạo Mỹ khi ấy đã nhìn nhận Hồ Chí Minh của Bắc Việt Nam như một Adolf Hitler thứ hai. Phép so sánh này đã góp phần châm ngòi cho những bước đi sai lầm của Hoa Kỳ tại Đông Nam Á, khi nó khiến cho bất kỳ sự nhượng bộ nào tại Việt Nam cũng bị coi là tương đương với chính sách xoa dịu tai tiếng trong Hiệp ước Munich năm 1938. Trường hợp này đã trở thành ví dụ trọng tâm trong tác phẩm mang tính cảnh tỉnh năm 1973 của Ernest May, mang tựa đề *“Lessons” of the Past* (Những “bài học” từ quá khứ). May chủ trương áp dụng những cách tiếp cận tinh tế và đa chiều hơn đối với các tiền lệ lịch sử; ông lập luận rằng các phép so sánh có thể được sử dụng một cách có trách nhiệm và hiệu quả nhằm “chỉ ra các tiêu chí cho một sự lựa chọn, thay vì chỉ định rõ rằng lựa chọn đó *phải* là gì.”
Mười ba năm sau—vào năm 1986—May đã hợp tác cùng Richard Neustadt để xuất bản cuốn *Thinking in Time* (Tư duy theo dòng thời gian), một cuốn cẩm nang hướng dẫn dành cho các nhà ra quyết định. Thay vì mải miết tìm kiếm những phép so sánh hoàn hảo, May và Neustadt đề xuất rằng các nhà hoạch định chính sách sẽ gặt hái nhiều thành công hơn nếu họ không chỉ tìm kiếm những điểm tương đồng, mà còn chú trọng cả những điểm khác biệt then chốt giữa bối cảnh hiện tại và các tiền lệ lịch sử tiềm năng. Tiếp nối công trình này, vào năm 2016, hai học giả Graham Allison và Niall Ferguson đã khởi xướng *Dự án Lịch sử Ứng dụng* (Applied History Project) tại Trung tâm Belfer thuộc Đại học Harvard. “Lịch sử ứng dụng,” họ giải thích, “là một nỗ lực có chủ đích nhằm làm sáng tỏ những thách thức và lựa chọn của hiện tại thông qua việc phân tích các tiền lệ và phép so sánh lịch sử.”
Phép so sánh cũng chính là động lực thúc đẩy cuốn sách *The Coming Storm: Power, Conflict, and Warnings From History* (Cơn bão đang tới: Quyền lực, Xung đột và Những lời cảnh báo từ lịch sử) của tác giả Odd Arne Westad. “Thế giới hiện nay hoàn toàn khác biệt so với bất cứ điều gì mà mỗi chúng ta từng trải nghiệm trong suốt cuộc đời mình,” Westad—một giáo sư tại Đại học Yale và là chuyên gia về lịch sử quốc tế và toàn cầu hiện đại—lập luận. “Tuy nhiên, thế giới này lại mang nhiều nét tương đồng với thế giới của hơn một thế kỷ trước—cụ thể là giai đoạn từ cuối thế kỷ 19 cho đến năm 1914.” Phép so sánh này—giữa cuộc cạnh tranh quyền lực giữa các cường quốc vốn đã bùng nổ thành Thế chiến I, với thế kỷ 21 ngày càng đa cực—chính là khung sườn xuyên suốt cuốn sách; một thế kỷ được định hình bởi những cuộc tranh giành quyền bá chủ khu vực giữa ngày càng nhiều cường quốc (dù có thể không còn mang tầm vóc “siêu cường” tuyệt đối như trước). “Trung Quốc, Nga và Ấn Độ,” Westad nhận định, “không phải là những Cường quốc duy nhất đang dần chấm dứt kỷ nguyên bá quyền toàn cầu của Mỹ.” Brazil và Thổ Nhĩ Kỳ (theo Westad, quốc gia sau không hẳn là một cường quốc, mà là một thế lực đang mở rộng tầm ảnh hưởng) đang phát huy sức ảnh hưởng khu vực ngày càng mạnh mẽ hơn; trong khi đó, hai “cường quốc kinh tế”—Nhật Bản và Liên minh Châu Âu—đã và đang “ngày càng bổ sung cho sức mạnh sản xuất của mình bằng sức mạnh cứng.” Mục đích của cuốn sách là đưa ra lời cảnh báo về mối đe dọa thực sự và đang lơ lửng trên đầu về một cuộc chiến tranh giữa các cường quốc. Westad viết rằng một cuộc chiến như vậy sẽ chẳng khác nào một “thảm họa toàn cầu,” đồng thời đề xuất rằng cơ hội tốt nhất để các nhà lãnh đạo chính trị ngăn chặn thảm họa này nằm ở một tư duy chiến lược tinh tế và am hiểu sâu sắc về lịch sử.
Westad khiến độc giả cảm nhận được tính cấp bách trong sứ mệnh của ông. Một bộ phận đông đảo người dân sống “trong lòng các Cường quốc tin rằng những người sống tại các Cường quốc khác—hoặc ít nhất là giới lãnh đạo của họ—đang tìm cách hãm hại mình,” và do đó, họ cho rằng cuộc chiến tiếp theo chỉ còn là vấn đề thời gian. Ông chỉ ra mức độ “hoài nghi lẫn nhau” đang ở mức cao, đặc biệt là giữa công chúng Mỹ và Trung Quốc, nhưng cũng hiện diện giữa công chúng của các quốc gia khác. “Hai phần ba người Nga tin rằng cuộc chiến tại Ukraine là một ‘cuộc đấu tranh văn minh’ mang tính sống còn với phương Tây,” Westad lưu ý, “và một tỷ lệ tương đương người Ấn Độ có cái nhìn không thiện cảm hoặc rất không thiện cảm đối với Trung Quốc. Tại Châu Âu, một tỷ lệ đáng kinh ngạc—ba phần tư người Đức và người Pháp—cũng có cái nhìn không thiện cảm về Trung Quốc.”
Theo lập luận của Westad, điều làm trầm trọng thêm bầu không khí ngờ vực trong thế giới đa cực ngày nay chính là sự thiếu hiểu biết phổ biến về “cường độ và quy mô” thực sự của các cuộc chiến tranh giữa các cường quốc, cũng như sự tàn phá toàn diện mà chúng để lại: “Chưa đầy một nửa của một phần trăm dân số thế giới,” Westad nhận định, “từng trực tiếp trải qua một cuộc chiến tranh giữa các Cường quốc.” Các thế hệ hậu Thế chiến II đã trở nên quen thuộc với những cuộc chiến tranh giới hạn (thường là chiến tranh ủy nhiệm), chẳng hạn như Chiến tranh Việt Nam hay cuộc nội chiến tại Syria. Những nạn nhân trực tiếp của các cuộc chiến này thấu hiểu sự tàn khốc của bạo lực, nhưng công chúng quan sát các xung đột đó từ xa lại đã đánh mất khả năng hình dung chiến tranh như một thảm họa tận thế mang tính toàn cầu. Có lẽ ngoại trừ trên màn ảnh điện ảnh, chiến tranh trong thế kỷ XXI đã đánh mất quy mô sử thi vốn có của nó. Ngay trên trang sách đầu tiên, Westad đã tái hiện những nỗi kinh hoàng vô bờ bến của chiến tranh qua hình ảnh Trận chiến Somme—cuộc chiến mà chỉ riêng nó đã gây ra hơn một triệu trong số gần 40 triệu thương vong của Thế chiến thứ nhất.
Hãy coi chừng vị tướng một mắt
Như người Hy Lạp cổ đại đã nhận thấy, con người dường như được lập trình sẵn để nhận diện và giải quyết vấn đề thông qua phép loại suy. Aristotle đã thảo luận về vai trò của "các lập luận dựa trên sự tương đồng" trong việc xây dựng định nghĩa, cũng như trong tư duy quy nạp và giả thuyết. Thucydides—tác giả bộ *Lịch sử Chiến tranh Peloponnesus*, một trong những nguồn tư liệu phổ biến nhất đối với những người chuyên tìm kiếm sự tương đồng ngày nay—đã đề xuất rằng phiên bản sự kiện không hề tô vẽ của ông có thể trở thành một công cụ hữu ích cho "những ai mong muốn có được cái nhìn rõ ràng về những gì đã xảy ra trong quá khứ—và, bởi bản chất con người vốn dĩ là như vậy, về cả những gì sẽ lặp lại trong tương lai theo cách tương tự hoặc gần như y hệt." Trên thực tế, không có gì lạ khi các nhân vật chính trong lịch sử do ông ghi chép—chẳng hạn như người Athens trong cuộc viễn chinh thảm họa tại Sicily—lại bỏ lỡ những điểm tương đồng ngay cả khi chúng hiện hữu, và lại tưởng tượng ra những sự khác biệt ở những nơi hoàn toàn không có.
Còn một mối nguy hiểm khác vốn tiềm ẩn trong niềm đam mê đối với phép loại suy: bị mê hoặc bởi những sự tương ứng kỳ diệu, người ta có thể vô tình gạt bỏ hoặc làm lu mờ những điểm bất hợp lý. Không một tác giả cổ đại nào lại tỏ ra cảnh giác trước những sự diễn giải sai lệch của những người quá hăm hở tìm kiếm sự tương đồng hơn Plutarch (khoảng năm 45 – khoảng năm 120); bộ *Tiểu sử song hành* của ông—ghi chép về những người Hy Lạp và La Mã lừng danh—vừa là hiện thân, lại vừa khéo léo gieo rắc sự hoài nghi về toàn bộ công trình so sánh lịch sử này. Chẳng hạn, ngay ở phần mở đầu cuốn tiểu sử về Sertorius (126–72 TCN)—một vị tướng quân, chính khách kiêm nhà vô địch bơi lội lừng danh của La Mã—Plutarch đã trình bày một bài học kinh điển về những hiểm họa tiềm tàng của phép loại suy. Ông nhận định: "Chẳng có gì đáng ngạc nhiên lắm" khi cùng một chuỗi sự kiện—hoặc những chuỗi sự kiện tương tự—lại cứ lặp đi lặp lại theo dòng thời gian. Nhiều độc giả nghiên cứu lịch sử cả tin thường "tìm thấy niềm vui trong việc sưu tầm tất cả những sự trùng hợp ngẫu nhiên mà họ từng nghe hoặc đọc được—những sự việc thoạt nhìn có vẻ như là kết quả của một quyền năng hay một chủ ý có lý trí nào đó." Plutarch tiếp tục liệt kê hàng loạt những sự trùng hợp hiển nhiên là vô nghĩa, nhưng lại bị con người gán cho những ý nghĩa quan trọng một cách sai lầm. Danh sách của ông đạt đến đỉnh điểm với việc nhắc đến bốn vị tướng quân lỗi lạc—trong đó có cả Sertorius—những người tình cờ đều bị mất đi một con mắt.
Chẳng có gì lại dễ khơi gợi những phép loại suy hơn cảm giác chênh vênh, bất an trong những thời khắc đầy biến động và hiểm nguy. Khi mọi sự đang diễn ra suôn sẻ, các xã hội thường tự huyễn hoặc rằng mình đã vượt xa quá khứ; khi ấy, họ thường gạt bỏ mọi sự so sánh để chỉ đón nhận những lời tán dương tuyệt đối. Tuy nhiên, các phép so sánh lại trỗi dậy mạnh mẽ trong những kỷ nguyên đầy bất trắc và biến động, khi chúng có thể được sử dụng để giải thích, kích động, biện minh, răn dạy hoặc gây hổ thẹn. Có thể lập luận rằng khía cạnh giá trị nhất của các phép so sánh chính là khả năng đưa con người thoát ly khỏi khoảnh khắc hiện tại, thúc đẩy sự suy ngẫm, và xoa dịu nỗi hoảng loạn nhờ vào việc mang lại một góc nhìn mới.
Westad hy vọng rằng các phép so sánh—dẫu mang tính tương đối và khó nắm bắt—có thể giúp xoa dịu nỗi sợ hãi tê liệt rằng chiến tranh—đặc biệt là một cuộc chiến giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ—là điều không thể tránh khỏi. Xuyên suốt cuốn sách, Westad liên tục đan xen giữa quá khứ và hiện tại, giúp độc giả đối chiếu sự trỗi dậy của các cường quốc xưa và nay, những nỗi sợ hãi và sự oán giận châm ngòi cho cuộc cạnh tranh giữa họ, cũng như những cuộc khủng hoảng dẫn đến chiến tranh. Chẳng hạn, ông ví sự suy thoái của Vương quốc Anh vào đầu thế kỷ 20 với tình cảnh của Hoa Kỳ ngày nay, và so sánh sự trỗi dậy của Trung Quốc với sự vươn lên của nước Đức trong giai đoạn trước thềm Thế chiến thứ nhất. Trong số nhiều điểm nóng tiềm ẩn nguy cơ xung đột giữa các cường quốc mà Westad liệt kê, Đài Loan là nơi nhận được sự chú ý chi tiết nhất. Theo ông, cuộc tranh giành quyền kiểm soát hòn đảo này gợi nhớ đến các điểm nóng của năm 1914: “Alsace, Bosnia và Bỉ hợp lại làm một.” Các khu vực đáng lo ngại khác trong nhận định của Westad bao gồm Bán đảo Triều Tiên, Biển Đông, dãy Himalaya, Ukraine và Trung Đông—trong đó khu vực Trung Đông ngày càng trở nên bất ổn sau cuộc chiến do Hoa Kỳ và Israel phát động nhằm vào Iran, cùng những đòn trả đũa từ phía Cộng hòa Hồi giáo này.
Các học giả khác lại đưa ra những kịch bản tương lai khác biệt. Chẳng hạn, nhà sử học pháp lý Samuel Moyn đã lập luận một cách đầy thuyết phục rằng chính những bước tiến công nghệ và các nghĩa vụ pháp lý—vốn kết hợp lại “để khiến chiến tranh trở nên nhân đạo hơn”—lại đồng thời mở đường cho việc tiến hành những cuộc “chiến tranh phi lãnh thổ và bất tận.” Trái ngược với viễn cảnh “nhân đạo” đầy u ám (dystopia) của Moyn, Westad cảnh báo về một cơn ác mộng hoàn toàn khác biệt: nơi mà cuộc cạnh tranh giữa các cường quốc từ một thế kỷ trước vẫn đang lẩn khuất trong bối cảnh địa chính trị hiện đại, và đe dọa—như một sự “trở lại của những điều bị kìm nén” theo thuyết Freud ở quy mô văn minh nhân loại—bùng phát thành một cuộc chiến tranh theo kiểu truyền thống mà ngày nay ta tưởng chừng đã lùi vào dĩ vãng.
Nghịch lý của sự chuẩn bị
Bởi lẽ Westad luôn nỗ lực duy trì sự tỉ mỉ và thận trọng, phương pháp tiếp cận dựa trên phép so sánh của ông vô tình tạo ra một hệ quả phụ đáng tiếc về mặt văn phong. Cuốn sách được điểm xuyết dày đặc những cụm từ biểu thị các mức độ tương đồng khác nhau: không giống, hơi giống, ngày càng giống, giống hơn, rất giống, và giống hệt. Tuy nhiên, nhược điểm này lại bị lu mờ bởi sức nặng thuyết phục của những sự so sánh song hành, cũng như bởi bề dày kiến thức đáng nể của tác giả Westad. Việc cuốn sách đan xen qua lại giữa các thời kỳ và khu vực địa lý cũng tạo nên một hiệu ứng đáng ngưỡng mộ, đó là làm chậm lại nhịp độ diễn giải. Theo phong cách của nhà sử học cổ đại Polybius, Westad đã kiến tạo một dạng thức lịch sử phổ quát, giúp bóc tách và làm sáng tỏ mối quan hệ giữa các nguyên nhân, cái cớ và những điểm khởi nguồn.
Chẳng hạn, ông đã xem xét kỹ lưỡng dòng thời gian bắt đầu từ vụ ám sát Thái tử Áo Franz Ferdinand vào ngày 28 tháng 6 năm 1914, và kết thúc bằng lời tuyên chiến một tháng sau đó; mục đích là để nhìn nhận lại từ một góc độ mới về vô vàn những sự hiểu lầm, những điểm mù và những bước đi sai lầm đã biến một cuộc khủng hoảng chính trị thành một thảm họa toàn cầu. Westad đưa ra một nhận định đầy rùng mình về sự khởi đầu của cuộc chiến đã làm thế giới chao đảo này: “Rõ ràng là giới lãnh đạo Áo muốn gây chiến với người Serbia, mặc dù không thực sự rõ ràng về mục đích thực sự của cuộc chiến mà họ mong muốn.” Tinh thần hiếu chiến vô định này đã in dấu lên phần lớn thế kỷ tiếp theo—một giai đoạn mà người ta có thể mô tả xác đáng như một bi kịch của các quốc gia, khi họ cứ thế lầm lũt lao vào những cuộc chiến lớn nhỏ mà chẳng hề cân nhắc đến mục đích hay kết cục của chúng.
Westad phác họa bức tranh về trật tự thế giới đa cực—cả trong quá khứ lẫn hiện tại—với những đặc điểm nổi bật là sự trỗi dậy của chủ nghĩa sô-vanh và chủ nghĩa dân tộc, sự tràn lan của thù hận, cùng những dấu ấn của đổi mới công nghệ và sự bất ổn về kinh tế - xã hội. Chiến tranh không phải là điều tất yếu vào năm 1914, và cũng không phải là điều tất yếu trong thời điểm hiện tại. Tuy nhiên, Westad lập luận rằng nhiều biến số và điều kiện dẫn đến Thế chiến I đang một lần nữa tái diễn: mất cân bằng thương mại, tranh chấp lãnh thổ, những nhà lãnh đạo thiếu lý trí “với cái tôi quá lớn và tính cách thất thường,” những biến động nội bộ, những hệ tư tưởng cứng nhắc và những cú sốc công nghệ. Đáng chú ý nhất chính là tình trạng quá tải thông tin: trong quá khứ là bởi vô số bức điện tín đan xen chằng chịt, còn ngày nay là nhờ tốc độ liên lạc thần tốc, thông tin tình báo cập nhật theo thời gian thực và guồng quay tin tức không ngừng nghỉ.
Quan niệm cho rằng sức mạnh của chiến tranh có thể bị kiểm soát thực chất chỉ là một ảo tưởng đầy nguy hiểm.
Sức nặng thực sự của phép ẩn dụ bao trùm này nằm ở một nghịch lý: trong giai đoạn tiền chiến của Thế chiến I, chính nỗi sợ hãi về chiến tranh đã thúc đẩy các quốc gia chuẩn bị cho nó “theo những cách gần như đảm bảo chắc chắn” rằng chiến tranh sẽ nổ ra. Các chiến lược gia quân sự và giới ngoại giao dường như đang hành động trái ngược nhau về mục đích. Theo nhận định của Westad, tồn tại một mâu thuẫn căn bản giữa “các kế hoạch quân sự mang tính tấn công, được soạn sẵn để sử dụng trong trường hợp nguy cơ chiến tranh cận kề” và “các mục tiêu ngoại giao về răn đe và bảo đảm an ninh mà mỗi Cường quốc đã xây dựng.” Những liên minh mơ hồ, kết hợp với những bước tiến công nghệ—chẳng hạn như hệ thống đường sắt và những thiết giáp hạm nhanh hơn, mạnh mẽ hơn—vốn đã rút ngắn đáng kể thời gian cần thiết để triển khai các chiến lược quân sự, đã tạo nên một sự kết hợp mang tính thảm họa. Nỗi sợ hãi đã châm ngòi cho một cuộc chạy đua vũ trang (đặc biệt là giữa Đức và Vương quốc Anh), trong khi các kế hoạch quân sự lại được xây dựng dựa trên những ảo tưởng về một chiến thắng chớp nhoáng, cũng như ảo tưởng rằng "một cường quốc có thể giành được những lợi thế quân sự mang tính quyết định so với các cường quốc khác ngay trong thời bình." Trong khi đó, giới ngoại giao rốt cuộc đã thất bại trong việc xoa dịu căng thẳng, bởi họ không thể tháo gỡ những vấn đề đan xen chằng chịt vốn đang làm gia tăng sự nghi kỵ và oán giận. Westad cảnh báo độc giả về một diễn biến tương tự đang diễn ra trong thời đại ngày nay: "Tại Bắc Kinh và Washington, mọi hành động của một bên đều bị phía bên kia coi là bằng chứng cho những ý đồ gây hấn—từ tư thế chiến lược, chính sách hải quân, các liên minh và mối quan hệ hữu nghị, cho đến chính sách thương mại và công nghệ."
Westad lập luận rằng các cường quốc—vốn luôn phô trương sức mạnh nhưng đồng thời lại lo sợ mình đang đứng bên bờ vực suy thoái do kinh tế trì trệ hay bất ổn chính trị nội bộ—sẽ dễ bị cám dỗ ra tay hành động vào thời điểm mà họ cho là "đỉnh cao" của tầm ảnh hưởng và quyền lực. Trong tương lai, những cám dỗ này sẽ càng trở nên mãnh liệt hơn bởi tốc độ phân tích và xác định mục tiêu dựa trên trí tuệ nhân tạo, các loại vũ khí tự hành hoặc bán tự hành, cùng những thay đổi công nghệ khác. "Diễn ra vào thời điểm căng thẳng giữa các cường quốc đang leo thang," Westad nhận định, những thay đổi như vậy "sẽ tạo ra áp lực vô cùng to lớn lên quá trình ra quyết định chính trị cũng như các hệ thống chỉ huy và kiểm soát quân sự." Một khi các yếu tố này đã tạo nên một "cảm giác về sự tất yếu không thể tránh khỏi," thì mọi chuyện sẽ trở nên quá muộn.
Một ảo tưởng nguy hiểm
Trong chương cuối cùng của cuốn sách, Westad đưa ra một "lời biện hộ cho hòa bình" mang tính sống còn. Ông nhấn mạnh sự cần thiết của một số cơ chế kìm hãm, bao gồm các cơ quan hợp tác quốc tế, bộ máy ngoại giao có khả năng phản ứng linh hoạt, và các liên minh phòng thủ. NATO trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh được ông dẫn ra như một ví dụ điển hình về cơ chế "răn đe đáng tin cậy." Ông khuyến nghị cần giám sát chặt chẽ các công nghệ mới nổi—những yếu tố có thể làm thay đổi tiến trình biến đổi xã hội cũng như bản chất của chiến tranh. Đồng thời, ông cũng lưu ý đến tầm quan trọng của những nhà lãnh đạo có đủ sự khéo léo để câu giờ và tránh để tình hình leo thang "vượt ngoài tầm kiểm soát"—những người vẫn có thể trực tiếp trao đổi qua điện thoại với nhau, giống như cách họ từng sử dụng đường dây nóng trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Trong công thức kiến tạo hòa bình của Westad còn ẩn chứa một khía cạnh ít hữu hình hơn: đó là việc đập tan niềm tin dai dẳng coi chiến tranh là một phương thức "giải tỏa" (catharsis), cũng như việc các quốc gia cần nhận thức rõ rằng hòa bình không thể đồng nghĩa với việc duy trì nguyên trạng. "Một thế giới đa cực không phải là thứ mà từng cường quốc đơn lẻ có thể tùy ý lựa chọn hay ngăn cản," ông viết.
Westad cũng đưa ra một nhận định về sự tự mãn, điều khó có thể dung hòa với những quan sát trước đó của ông về niềm tin phổ biến rằng xung đột giữa các cường quốc là điều rất dễ xảy ra. Ông viết rằng, cũng giống như trong kỷ nguyên trước năm 1914, "ngày nay tồn tại một cảm nhận ăn sâu bám rễ rằng chiến tranh giữa các cường quốc—nếu không phải là điều bất khả thi—thì cũng là điều cực kỳ khó xảy ra." Nhận định thứ nhất—rằng thế giới dường như đã gần như cam chịu trước viễn cảnh chiến tranh vào thời điểm này—có vẻ thuyết phục hơn so với nhận định thứ hai. Tuy nhiên, dường như thực tế đang diễn ra là: sự chấp nhận ngày càng tăng đối với tính tất yếu của chiến tranh trong xã hội hiện đại lại đi kèm với sự từ chối gần như tuyệt đối trong việc đối diện với quy mô hủy diệt mà một cuộc chiến giữa các cường quốc có thể gây ra.
Chẳng hạn, nỗi khiếp sợ hiện sinh trước vũ khí hạt nhân—vốn từng hiện diện khắp nơi và là đặc điểm nổi bật của thời Chiến tranh Lạnh—dường như đã tan biến, ngay cả khi Hiệp ước kiểm soát vũ khí New START giữa Nga và Hoa Kỳ đã hết hiệu lực, còn kho vũ khí của Trung Quốc thì vẫn không ngừng gia tăng. Kể từ năm 2004—khi sự tồn tại của vũ khí hủy diệt hàng loạt tại Iraq được chứng minh chỉ là một ảo ảnh—mối đe dọa từ những loại vũ khí này về cơ bản đã phai nhạt dần trong ý thức cộng đồng. Trong khi đó, sự kết hợp của hàng loạt bước tiến công nghệ—bao gồm vũ khí "thông minh", trí tuệ nhân tạo, chiến tranh mạng và máy bay không người lái (chưa kể đến các thị trường dự đoán)—đang khiến con người hình dung về chiến tranh như một vấn đề thiên về sự chính xác, khả năng kiểm soát và tính cục bộ hóa. Westad khẳng định rằng "hầu như không có bằng chứng" nào cho thấy "tiềm năng hủy diệt đang gia tăng theo cấp số nhân mà các nhà lãnh đạo thế giới nắm giữ trong thế kỷ 21"—bao gồm cả vũ khí hạt nhân—"sẽ khiến chiến tranh trở thành điều bất khả thi."
Quan niệm cho rằng sức mạnh của chiến tranh có thể được kiểm soát hoặc quản lý một cách trọn vẹn thực chất là một ảo tưởng dai dẳng và đầy nguy hiểm—như bất cứ độc giả nào từng đọc tác phẩm *Chiến tranh và Hòa bình* đều thấu hiểu. Trong tác phẩm này, Leo Tolstoy lập luận rằng ngay cả bản thân Napoleon—người vốn được cho là nắm quyền chỉ huy mọi chuyển động trong cuộc chiến chống lại nước Nga—thực chất lại giống như "một đứa trẻ đang nắm giữ vài sợi dây bên trong cỗ xe ngựa, và cứ ngỡ rằng chính mình đang điều khiển nó." Đây cũng chính là bài học mà nữ triết gia người Pháp Simone Weil—người đã viết nên những dòng suy ngẫm này ngay giữa cao trào của Thế chiến II—đã rút ra từ *Iliad* của Homer: tác phẩm văn học kinh điển đầu tiên khắc họa về cuộc chiến giữa các cường quốc. Weil lập luận rằng "sức mạnh"—chứ không phải người chiến binh—mới chính là nhân vật anh hùng đích thực của bản trường ca ấy: "Sức mạnh được con người sử dụng; sức mạnh nô dịch hóa con người; và sức mạnh khiến xác thịt con người phải run rẩy co rúm lại trước sự hiện diện của nó." Trong tác phẩm *Iliad*, Weil tiếp tục luận giải: “ở mọi thời điểm, tinh thần con người luôn được khắc họa như một thực thể bị biến đổi bởi mối tương quan với sức mạnh; bị cuốn phăng đi, bị làm cho mù quáng bởi chính thứ sức mạnh mà nó từng ảo tưởng rằng mình có thể kiểm soát; và bị bóp méo, biến dạng dưới sức nặng của thứ quyền lực mà nó buộc phải quy phục.”
*Iliad* mang đến cho độc giả một viễn cảnh rợn người về sự kết thúc của một thảm họa do các cường quốc gây ra: chính mặt đất sẽ nứt toác, nôn thốc nôn tháo ra những “nỗi kinh hoàng ẩm thấp, mục ruỗng” của Thế giới Âm ty. Tác phẩm *The Coming Storm* (Cơn bão Sắp tới) nhắc nhở độc giả về sự khổng lồ và khủng khiếp của thứ sức mạnh một khi đã bị phóng thích. Những phân tích của cuốn sách về vô vàn những sai lầm mà các cường quốc một thế kỷ trước đã mắc phải — những sai lầm dẫn đến thảm họa chiến tranh — đóng vai trò như một liều thuốc giải cho sự cố chấp, bế tắc và sự tê liệt của trí tưởng tượng; chính những yếu tố này thường mở đường cho một cuộc đại hỏa hoạn mới bùng nổ. “Mặc dù phép loại suy thường dễ gây hiểu lầm,” nhà tiểu thuyết người Anh đầy tính phản biện của thế kỷ mười chín, Samuel Butler, từng viết, “nhưng đó lại là công cụ ít gây hiểu lầm nhất mà chúng ta hiện có.” Khi mời gọi độc giả thiết lập một phép loại suy giả định — giữa hàng triệu sinh mạng đã ngã xuống trong “cuộc chiến nhằm chấm dứt mọi cuộc chiến” và hàng triệu sinh mạng khác có nguy cơ sẽ tiếp tục bỏ mạng trong cuộc chiến tranh giữa các cường quốc tiếp theo — Westad đã thực hiện một sứ mệnh vô cùng cấp thiết và mang giá trị không thể đong đếm.
Elizabeth D. Samet hiện là Giáo sư ngành Anh văn tại Học viện Quân sự West Point và là tác giả của cuốn sách *Looking for the Good War: American Amnesia and the Violent Pursuit of Happiness* (Tìm kiếm Cuộc chiến Tốt đẹp: Chứng mất trí nhớ của người Mỹ và Cuộc mưu cầu Hạnh phúc đầy bạo lực). Những quan điểm được trình bày trong bài viết này hoàn toàn là ý kiến cá nhân của tác giả, không phản ánh chính sách hay lập trường chính thức của Bộ Lục quân, Bộ Quốc phòng, hay Chính phủ Hoa Kỳ.
https://www.foreignaffairs.com/reviews/are-america-and-china-condemned-repeat-history-samet
***
Are America and China Condemned to Repeat History?
The Warnings of Great-Power Wars Past
Eoin Ryan
History, in the hands of a policymaker, can be a dangerous thing. When officials recruit the wrong historical analogy—or misinterpret an apt one—in the decision-making process, the consequences can be catastrophic. During the Vietnam War, to take one notable example, some American leaders perceived in North Vietnam’s Ho Chi Minh another Adolf Hitler. The comparison helped fuel the United States’ misadventures in Southeast Asia by making any accommodation in Vietnam tantamount to the notorious appeasement of the 1938 Munich Agreement. This case became a central example in Ernest May’s 1973 cautionary tale, “Lessons” of the Past. May advocated for more nuanced approaches to historical precedents and argued that analogies might be used responsibly and effectively “to point out criteria for a choice rather than to indicate what the choice ought to be.”
Thirteen years later, in 1986, May teamed up with Richard Neustadt to publish Thinking in Time, a how-to for decision-makers. Instead of searching for perfect analogies, May and Neustadt proposed, policymakers might find more success by looking for not only the similarities but also the crucial differences between the present and potential historical parallels. Building on this work, in 2016, the scholars Graham Allison and Niall Ferguson launched the Applied History Project at Harvard’s Belfer Center. “Applied history,” they explain, “is the explicit attempt to illuminate current challenges and choices by analyzing historical precedents and analogs.”
Analogy is likewise the motor of Odd Arne Westad’s The Coming Storm: Power, Conflict, and Warnings From History. “This world is unlike anything any of us have experienced in our lifetimes,” argues Westad, a professor at Yale and a specialist in modern international and global history. “But it does look quite a bit like the world of more than a hundred years ago, from the late nineteenth century to 1914.” This comparison—between the great-power competition that ultimately erupted in World War I and the increasingly multipolar twenty-first century, characterized by contests for regional dominance among a growing number of great (if no longer decisively super) powers—frames the book.
“China, Russia, and India,” Westad notes, “are not the only Great Powers that are gradually undoing the era of American global hegemony.” Brazil and Turkey (the latter not a great but an expanding power, according to Westad) are exerting stronger regional influence, while two “economic great powers,” Japan and the European Union, have been “increasingly supplementing their productive powers with hard power.” The book’s aim is to warn of the real and looming threat of great-power war. Westad writes that such a war would be nothing short of a “global catastrophe” and proposes that political leaders’ best chance of averting it lies in a sophisticated, historically informed mode of strategic thinking.
Westad makes readers feel the urgency of his task. Large numbers of people living “within the Great Powers believe that those who live in other Great Powers, or at least their leaders, are out to get them” and therefore think that the next war is only a matter of time. He reports high levels of “mutual suspicion,” especially between American and Chinese publics but also between those of other countries. “Two thirds of Russians believe that the war in Ukraine is a life-or-death ‘civilizational struggle’ with the West,” Westad notes, “and about the same percentage of Indians have an unfavorable or very unfavorable view of China. In Europe, a staggering three quarters of Germans and French view China unfavorably.”
Compounding today’s multipolar mistrust, Westad argues, is a widespread ignorance of the true “intensity and scale” of great-power wars and the wholesale devastation they leave behind: “Less than half of one percent of the world’s population,” Westad notes, “has experienced Great Power war.” Post–World War II generations have grown accustomed to limited (often proxy) wars, such as the Vietnam War or the Syrian civil war. Victims of these wars understand the work of violence, but publics viewing these conflicts from afar have lost the ability to imagine war as global apocalypse. Except perhaps in the movies, war in the twenty-first century has lost its epic scale. Westad brings war’s boundless horrors back into view on the book’s very first page with a vision of the Battle of the Somme, which alone produced over a million of World War I’s nearly 40 million casualties.
Beware the one-eyed general
As the ancient Greeks recognized, human beings appear to be hardwired to identify and solve problems through analogy. Aristotle discusses the role of “arguments from likeness” in formulating definitions, as well as in inductive and hypothetical reasoning. Thucydides, whose History of the Peloponnesian War is one of the most popular sources for analogy hunters today, proposed that his own unembellished version of events might prove a useful tool for “people who want a clear view of what happened in the past—and, human nature being what it is, of what is going to happen again in the future in an approximate or closely similar way.” In fact, it is not unusual for the main actors in his history—the Athenians during the disastrous Sicilian expedition, say—to miss likeness where it existed and to imagine difference where it wasn’t.
There is a further danger inherent in the love of analogy: seduced by marvelous correspondences, one might sand away incongruities. No writer of antiquity was more alert to the eager analogist’s misreadings than Plutarch (ca. 45–ca. 120), whose paired biographies of famous Greeks and Romans at once embodied and slyly cast doubt on the entire project of historical comparison. At the beginning of his biography of the Roman general, statesman, and champion swimmer Sertorius (126–72 BC), for instance, Plutarch offers what amounts to a masterclass on the perils of analogy. “It is no great wonder,” he observes, that the same, or similar, combinations of events should repeat over time. Many gullible students of history “take a pleasure in making collections of all such fortuitous occurrences that they have heard or read of, as look like works of a rational power and design.” Plutarch goes on to enumerate a series of patently nonsensical coincidences that people have wrongly invested with significance. His list culminates in four brilliant military commanders, Sertorius among them, who all happened to lose an eye.
Nothing attracts analogies like the vertigo of dangerous times. When things are going well, societies, imagining that they have outstripped the past, reject comparisons in favor of superlatives. But analogies return with a vengeance in eras of uncertainty and upheaval, when they can be used to explain, incite, excuse, admonish, or shame. Arguably, the most valuable aspect of analogies is their ability to take the individual out of the current moment, spur reflection, and defuse panic by means of perspective.
Westad hopes that analogies, slippery as they are, might alleviate the paralyzing fear that war—especially one between China and the United States—is unavoidable. Throughout the book, Westad alternates between then and now, helping readers compare the rise of great powers past and present, the fears and resentments that fuel their competition, and the crises that ignite war. He likens the United Kingdom’s early-twentieth-century decline to that of the United States today, for example, and compares China’s rise to that of Germany in the run-up to World War I. Of the several flash points for potential great-power conflict that Westad enumerates, Taiwan receives the most detailed attention. The contest over the island, he suggests, resembles the flash points of 1914: “Alsace, Bosnia, and Belgium rolled into one.” Westad’s other regions of concern are the Korean Peninsula, the South China Sea, the Himalayas, Ukraine, and the Middle East—the last becoming ever more volatile in the wake of the U.S.-Israeli war on Iran and the Islamic Republic’s retaliation.
Other scholars have proposed different future scenarios. The legal historian Samuel Moyn, for one, has persuasively argued that the very technological developments and legal obligations that have combined “to make war more humane” have also made possible the waging of “deterritorialized and endless war.” In contrast to Moyn’s “humane” dystopia, Westad warns of a radically different nightmare in which the great-power competition of a century ago still lurks within today’s geopolitics and threatens—a Freudian return of the repressed on a civilizational scale—to break out into what now seems like old-fashioned war.
The paradox of preparation
Because Westad tries to be scrupulous, his analogical approach has one unfortunate stylistic side effect. The book is peppered with phrases denoting varying degrees of similitude: unlike, a bit like, increasingly like, more like, much like, just like. But this liability is outweighed by the ultimate force of the parallel and by Westad’s remarkable range. The book’s intercutting between periods and regions also has the admirable effect of slowing things down. In the mode of the ancient historian Polybius, Westad offers a kind of universal history that works to disentangle causes, pretexts, and beginnings.
For example, he carefully examines the timeline that begins with the assassination of the Austrian Archduke Franz Ferdinand, on June 28, 1914, and ends with the declaration of war a month later in order to see afresh the many miscommunications, blind spots, and wrong turns that transformed a political crisis into a global cataclysm. Westad makes a chilling observation about the beginning of this war that destabilized the world: “It was clear that the Austrian leaders wanted war against the Serbs, though it was less clear what they wanted war for.” This aimless belligerence has textured much of the intervening century, stretches of which might be fairly described as a tragedy of nations haplessly blundering into wars large and small before considering their ends.
Westad paints a picture of multipolar world orders—then and now—characterized by rising chauvinism and nationalism, rife with animosity, and marked by technological innovation and socioeconomic instability. War was not inevitable in 1914, and it is not inevitable now. But Westad argues that many of the variables and conditions that led to World War I are once again in play: trade imbalances, territorial disputes, irrational leaders “with big egos and mercurial personalities,” domestic upheavals, inflexible ideologies, and technological disruption. Of particular note is information overload: then by mountains of crisscrossing telegrams, and now by rapid communication, real-time intelligence, and a relentless news cycle.
The notion that war’s force can be controlled is a dangerous fantasy.
The real force of the overarching analogy lies in the paradox that, in the run-up to World War I, fear of war led countries to prepare for it “in ways that almost guaranteed” that war would break out. Military strategists and diplomats seemed to be working at cross-purposes. There was, Westad notes, a fundamental contradiction between “offensive military plans to use in case of an immediate risk of war” and “diplomatic aims of deterrence and assurance that each Great Power had developed.” Ambiguous alliances, coupled with advances in technology, such as the railroad and faster, more powerful battleships, that had shortened the timeline for operationalizing military strategy, proved a catastrophic combination.
Fear prompted an arms race (especially between Germany and the United Kingdom), while military planning was predicated on illusions of swift victory and of “one power being able to obtain decisive military advantages over others in peacetime.” Diplomats, meanwhile, ultimately failed to ease tensions because they could not disentangle the concatenated issues that intensified suspicion and resentment. Westad alerts readers to a similar dynamic today: “In Beijing and Washington, everything that one of the countries does is treated as proof of its aggressive intentions against the other, from strategic posture, to naval policies, to alliances and friendships, to trade policy and technology.”
Westad contends that great powers projecting strength while also fearing they are on the brink of decline because of economic stagnation or domestic political turbulence are tempted to strike at the perceived “maximum moment” of their influence and power. In the future, these temptations will be intensified by the speed of artificial-intelligence-driven analysis and targeting, autonomous or semiautonomous weaponry, and other technological changes. “Coming at a time when Great Power tensions are increasing,” Westad observes, such changes “will put tremendous pressure on political decision-making and military command and control systems.” Once these factors have created a “sense of inevitability,” it will be too late.
A dangerous fantasy
In his final chapter, Westad makes the vital “case for peace.” He emphasizes several necessary brakes, including organs of international cooperation, responsive diplomatic apparatuses, and defensive alliances. NATO during the Cold War is his prime example of a mechanism of “believable deterrence.” He recommends careful monitoring of emerging technologies that may alter the course of social change and the evolution of warfare. And he notes the importance of leaders adept at gaining time and avoiding “uncontrollable escalation,” who can also get each other on the phone, as they once did using hotlines during the Cold War. There is also a less tangible dimension to Westad’s prescription for peace: debunking the persistent faith in war as “catharsis” and the recognition among nations that peace cannot be synonymous with the preservation of the status quo. “A multipolar world is not something that individual Great Powers can choose or prevent,” he writes.
Westad also makes a claim about complacency that is difficult to reconcile with his earlier observations on the widespread belief in the likelihood of great-power conflict. As in the era before 1914, he writes, “there is today a deeply held sense that Great Power war is, if not impossible, then highly unlikely.” The first claim—that the world appears almost resigned to war at this point—is more persuasive than the second. But it does seem to be the case that today’s growing acquiescence to the inevitability of war is coupled with an almost complete refusal to reckon with the scale of destruction that a great-power war would visit.
The once ubiquitous existential terror of nuclear weapons that characterized the Cold War, for instance, seems to have dissipated even as the New START arms control treaty between Russia and the United States has expired and China’s stockpile steadily grows. Since 2004, when the existence of weapons of mass destruction in Iraq proved to be a mirage, the threat of such arms has largely disappeared from popular consciousness. Meanwhile, a combination of technological developments, including “smart” weaponry, artificial intelligence, cyberwarfare, and drones—to say nothing of prediction markets—are teaching people to think of war as a matter of precision, control, and localization. There is “almost no evidence,” Westad insists, that the exponentially increased “destructive potential available to world leaders in the twenty-first century,” including nuclear weapons, “will make war impossible.”
The notion that war’s force can be completely controlled or managed is a persistent and dangerous fantasy, as any reader of War and Peace knows. There, Leo Tolstoy proposes that even Napoleon himself, far from directing all the movements of his war against Russia, was really like “a child who, holding a couple of strings inside a carriage, thinks he is driving it.” It is also the lesson that the French philosopher Simone Weil, writing in the midst of World War II, drew from Homer’s Iliad, literature’s original account of great-power warfare. Weil argued that force, not the warrior, was the poem’s true hero: “Force employed by man, force that enslaves man, force before which man’s flesh shrinks away.” In the Iliad, Weil continues, “at all times, the human spirit is shown as modified by its relations with force, as swept away, blinded, by the very force it imagined it could handle, as deformed by the weight of the force it submits to.”
The Iliad presents readers with a searing vision of great-power cataclysm’s termination: the very earth would split open to vomit forth “the dank, moldering horrors” of the Underworld. The Coming Storm reminds readers of the enormity of unleashed force. Its assessment of the many ways in which the great powers of a hundred years ago went so wrong offers an antidote to the entrenchment and paralysis of imagination that pave the way for the next conflagration. “Though analogy is often misleading,” wrote the iconoclastic nineteenth-century English novelist Samuel Butler, “it is the least misleading thing we have.” Inviting readers to draw the hypothetical analogy between the millions who died in the “war to end all wars” and the millions more who would die in the next great-power war, Westad performs an urgent and inestimable service.
Elizabeth D. Samet is Professor of English at West Point and the author of Looking for the Good War: American Amnesia and the Violent Pursuit of Happiness. The views expressed here are her own and do not reflect the official policy or position of the Department of the Army, the Department of Defense, or the U.S. government.
Nhận xét
Đăng nhận xét