Asli Aydintasbas

Dù chỉ đứng ngoài cuộc, Ankara vẫn phải hứng chịu những hệ lụy
Một tấm áp phích in hình Lãnh tụ Tối cao Iran Mojtaba Khamenei tại Istanbul, tháng 3 năm 2026. Ảnh: Murad Sezer / Reuters
Thổ Nhĩ Kỳ đã nỗ lực hết sức để đứng ngoài cuộc chiến tại Iran, kiên trì duy trì lập trường trung lập của mình. Trong nỗ lực này, họ có thể viện dẫn những tiền lệ từ chính lịch sử dân tộc. Qua nhiều thế hệ, các nhà hoạch định chính sách Thổ Nhĩ Kỳ vẫn luôn ca ngợi hành động cân bằng đầy mạo hiểm mà Ankara đã thực hiện trong Thế chiến II như một trong những chương vàng son của nền ngoại giao nước này. Vào thời điểm đó, các nhà lãnh đạo Thổ Nhĩ Kỳ nhận thức rất rõ về sự cô lập về mặt địa chính trị cũng như sự yếu thế về quân sự của nền cộng hòa non trẻ; họ quyết tâm không lặp lại sai lầm của những người tiền nhiệm thuộc Đế chế Ottoman—những người đã chọn sai phe trong cuộc đại chiến trước đó, dẫn đến sự sụp đổ của cả đế chế. Khi chiến tranh bùng nổ dữ dội ngay sát biên giới, Thổ Nhĩ Kỳ vẫn tiến hành đàm phán với cả phe Đồng minh lẫn nước Đức; thành tựu lớn nhất mà họ đạt được chính là việc bảo toàn được thế trung lập bất chấp những áp lực dồn dập từ các bên tham chiến bao quanh.
Cuộc chiến tại Iran đòi hỏi một sự tính toán tương tự. Khác với giai đoạn những năm 1930 và 1940, Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay đang tìm kiếm một vai trò lớn hơn trên vũ đài thế giới. Sự sụp đổ của Tổng thống Syria Bashar al-Assad dưới tay các nhóm vũ trang do Thổ Nhĩ Kỳ hậu thuẫn cùng các phe phái khác vào cuối năm 2024 dường như đã khiến Ankara tin tưởng rằng mình đang dần trở thành một cường quốc khu vực có tầm ảnh hưởng ngày càng lớn. Tuy nhiên, Thổ Nhĩ Kỳ hiện vẫn chưa sở hữu đủ tiềm lực kinh tế hay sức mạnh quân sự để có thể tự mình định đoạt hay xoay chuyển các sự kiện theo ý muốn. Quan hệ của nước này với các chủ thể chính trong khu vực hiện ở vào trạng thái mà nếu nói lạc quan nhất thì cũng chỉ là "mong manh"; họ vẫn đang trong giai đoạn đầu của tiến trình hàn gắn quan hệ với Hoa Kỳ, trong khi mối quan hệ với Israel lại trở nên xấu đi đáng kể trong những năm gần đây. Thổ Nhĩ Kỳ cũng vẫn phải phụ thuộc vào các bên khác để bảo vệ lãnh thổ của chính mình. Việc nước này mua hệ thống phòng thủ tên lửa S-400 của Nga vào năm 2019—động thái đã châm ngòi cho các lệnh trừng phạt từ phía Hoa Kỳ và khiến Thổ Nhĩ Kỳ bị loại khỏi những chương trình trọng yếu của NATO—đã khiến việc duy trì và vận hành một số khí tài quân sự hiện đại trở nên khó khăn hơn đối với Ankara; hiện tại, họ vẫn chưa đưa hệ thống S-400 vào vận hành thực tế, đồng thời thiếu hụt các năng lực phòng không cần thiết để có thể tự bảo vệ một cách toàn diện trước những quả tên lửa đạn đạo của Iran—vốn đã bắt đầu xâm phạm không phận Thổ Nhĩ Kỳ kể từ tháng 3 vừa qua. Chính các tên lửa đánh chặn của NATO—chứ không phải vũ khí của Thổ Nhĩ Kỳ—đã bắn hạ bốn quả tên lửa Iran nhắm vào một hệ thống radar của NATO và căn cứ không quân Incirlik ở miền nam Thổ Nhĩ Kỳ, nơi các lực lượng Hoa Kỳ đang đồn trú.
Tuy nhiên, Thổ Nhĩ Kỳ vẫn luôn khao khát đứng ngoài cuộc chiến này. Nước này không ủng hộ chiến dịch của Hoa Kỳ và Israel—như một số quốc gia Ả Rập vùng Vịnh đã làm—và cũng không cho phép Hoa Kỳ hay Israel sử dụng không phận của mình để thực hiện các cuộc tấn công chống lại Iran. Lý do là bởi Thổ Nhĩ Kỳ duy trì mối quan hệ phức tạp nhưng ổn định với Iran, một mối quan hệ đã kéo dài qua nhiều thế kỷ. Mặc dù Iran là một đối thủ lịch sử, Ankara chưa bao giờ mong muốn cuộc chiến này nổ ra; thậm chí, trong những tháng đầu năm 2026, nước này đã tích cực đi đầu trong các nỗ lực khu vực nhằm thuyết phục Tehran và chính quyền Trump trao thêm một cơ hội cho các cuộc đàm phán hạt nhân. Suy cho cùng, một cuộc chiến ngay bên kia biên giới Iran có thể khiến dòng người tị nạn ồ ạt tràn vào Thổ Nhĩ Kỳ, gây xáo trộn nền kinh tế quốc gia, và làm rung chuyển nền chính trị nội bộ của nước này.
Thế nhưng, trước sự bất mãn sâu sắc của Thổ Nhĩ Kỳ, Hoa Kỳ và Israel rốt cuộc vẫn tiến hành tấn công Iran. Hiện tại, Ankara đang nỗ lực hết sức để tránh bị cuốn vào vòng xoáy của cuộc chiến. Tuy nhiên, lập trường trung lập này khó có thể giúp Thổ Nhĩ Kỳ tránh khỏi những hệ quả bất lợi do cuộc chiến mang lại. Cuộc xung đột này đe dọa Ankara trên nhiều phương diện: nó có thể phá vỡ thế cân bằng vốn đã mong manh trong mối quan hệ với Tehran, làm gián đoạn tiến trình hòa bình với người Kurd đang diễn ra trong nước, và khiến Israel—đối thủ chiến lược hàng đầu của Thổ Nhĩ Kỳ—trở nên chiếm ưu thế hơn bao giờ hết trong khu vực. Ankara không thể kiểm soát diễn biến của cuộc chiến, nhưng việc chỉ đơn thuần né tránh xung đột không còn là phương sách tối ưu để thúc đẩy các lợi ích của mình trong một khu vực đầy biến động. Nước này không nhất thiết phải trực tiếp tham chiến, nhưng cần chủ động hành động trên nhiều phương diện để đảm bảo rằng khi thoát ra khỏi vòng xoáy hỗn loạn hiện tại, họ không chỉ giữ được sự nguyên vẹn mà còn vươn lên nắm giữ một vị thế vững mạnh hơn.
Những "kẻ thù thân thiết" trong lịch sử
Từ lâu, Thổ Nhĩ Kỳ đã lựa chọn phương thức quản lý những bất đồng với một Iran đầy quyết đoán, thay vì đối đầu trực diện với người láng giềng này. Mối quan hệ giữa hai quốc gia không đơn thuần là tình hữu nghị, cũng chẳng phải là sự thù địch công khai, mà là một dạng "cùng tồn tại trong cạnh tranh". Động thái này đã hình thành từ trước khi các nền cộng hòa hiện đại của hai nước được thành lập. Trong suốt nhiều thế kỷ, hai đế chế Ottoman và Safavid—trong đó đế chế Ottoman là trung tâm quyền lực lịch sử của dòng Hồi giáo Sunni, còn đế chế Safavid là thực thể chính trị Hồi giáo Shiite hàng đầu—đã liên tục cạnh tranh nhằm giành giật quyền lực và tầm ảnh hưởng trong khu vực. Sau hơn một thế kỷ chiến tranh dai dẳng, họ đã thiết lập một phương thức chung sống thông qua Hiệp ước Qasr-e Shirin năm 1639, phân định đường biên giới dọc theo dãy núi Zagros và chính thức hóa một nguyên tắc vẫn đang định hình quan hệ giữa Iran và Thổ Nhĩ Kỳ: không chiến tranh trực tiếp và không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.
Ngày nay, Thổ Nhĩ Kỳ và Iran dành cho nhau sự ngờ vực sâu sắc, đồng thời hậu thuẫn các phe đối địch trong những cuộc chiến tranh và tranh chấp chính trị tại Iraq, Syria và khu vực Nam Kavkaz. Tuy nhiên, không giống như một số đối tác vùng Vịnh của Hoa Kỳ, Thổ Nhĩ Kỳ lại không hề mong muốn chứng kiến một thất bại thảm hại của Iran. Mặc dù từ lâu đã bày tỏ quan ngại về các chương trình hạt nhân và tên lửa đạn đạo của Iran—và chắc chắn không muốn Iran trở nên hùng mạnh hơn—nhưng Thổ Nhĩ Kỳ cũng lo sợ viễn cảnh một Iran bị chia rẽ hoặc rơi vào tình trạng hỗn loạn. Một Iran tan rã có thể đẩy dòng người tị nạn tràn sang Thổ Nhĩ Kỳ, châm ngòi cho các phong trào ly khai trong cộng đồng người Kurd trên khắp khu vực, và nhìn chung sẽ khiến vùng biên giới phía đông của Thổ Nhĩ Kỳ trở nên bất ổn và dễ bùng phát xung đột hơn nhiều. Trong mắt Ankara, sự hỗn loạn đó thậm chí còn nguy hiểm hơn cả sự tồn tại của một chế độ Iran vốn đầy thù địch.
Chính vì thế, Thổ Nhĩ Kỳ luôn tỏ ra thận trọng, tránh ủng hộ cuộc chiến hay can dự vào những biến động chính trị gần đây tại Iran. Khi các cuộc biểu tình đường phố làm rung chuyển Iran vào tháng Một, giới lãnh đạo Thổ Nhĩ Kỳ đã chủ đích giữ thái độ im lặng, không đưa ra bất kỳ lời chỉ trích nào đối với các biện pháp trấn áp của chính quyền sở tại, cũng như không công khai bày tỏ sự ủng hộ đối với những nguyện vọng của người biểu tình. Khi cuộc chiến chính thức bùng nổ vào cuối tháng Hai, các quan chức Thổ Nhĩ Kỳ đã hối thúc Hoa Kỳ tìm kiếm một lối thoát nhằm chấm dứt xung đột trước khi nhà nước Iran sụp đổ hoàn toàn.
Ở giai đoạn hiện tại, Thổ Nhĩ Kỳ có lẽ đang cảm thấy nhẹ nhõm khi nỗi sợ hãi tồi tệ nhất của họ—sự sụp đổ của nhà nước Iran—đã không trở thành hiện thực. Họ sẽ không hề cảm thấy tiếc nuối khi chứng kiến các chương trình hạt nhân, năng lực tên lửa và mạng lưới lực lượng ủy nhiệm của Iran bị tàn phá nặng nề dưới những đợt oanh tạc liên tiếp từ Hoa Kỳ và Israel. Tuy nhiên, Ankara vẫn có lý do chính đáng để lo ngại: chế độ Hồi giáo Cộng hòa Iran, dù vẫn trụ vững, lại càng trở nên cứng rắn hơn và rơi sâu hơn vào sự kiểm soát của Lực lượng Vệ binh Cách mạng—nơi mà không gian dành cho tư duy thực dụng của giới giáo sĩ hay sự linh hoạt về chính trị thậm chí còn bị thu hẹp hơn trước.
Điều mà Thổ Nhĩ Kỳ mong muốn nhất vào lúc này là một Iran ổn định nhưng bị kiềm chế, được bao bọc bởi một thỏa thuận bền vững—loại thỏa thuận mà Thổ Nhĩ Kỳ vốn hằng ủng hộ. Đó phải là một thỏa thuận mang đậm tinh thần và bản chất của Thỏa thuận hạt nhân Iran năm 2015, thay vì lối ngoại giao ngẫu hứng và thiếu nhất quán của Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump; một thỏa thuận thiết lập được những giới hạn có thể kiểm chứng đối với chương trình hạt nhân cũng như phạm vi ảnh hưởng của Iran trong khu vực. Một kết quả như vậy sẽ phục vụ tốt hơn cho các ưu tiên chiến lược của chính Thổ Nhĩ Kỳ: ngăn chặn nguy cơ chiến tranh tái diễn, hạn chế tầm ảnh hưởng của Iran tại khu vực Kavkaz, và mở rộng không gian cho các hoạt động thương mại đi qua vùng Nam Kavkaz để vươn tới Trung Á. Bất kỳ bước nới lỏng dần dần nào đối với các lệnh trừng phạt nhằm vào Tehran cũng sẽ giúp Thổ Nhĩ Kỳ củng cố vị thế là đối tác thương mại hàng đầu của Iran, đồng thời khẳng định vai trò là một cường quốc kinh tế trong khu vực. Mặt trận người Kurd
Cuộc chiến tại Iran cũng đã làm nổi bật sự mong manh của tiến trình hòa bình giữa Ankara và Đảng Công nhân Kurdistan (PKK)—một nhóm vũ trang đã tiến hành cuộc nổi dậy kéo dài hàng thập kỷ chống lại nhà nước Thổ Nhĩ Kỳ. Tiến trình này—vốn nhận được cú hích vào năm 2025 sau khi thủ lĩnh người Kurd đang bị giam giữ là Abdullah Ocalan kêu gọi ngừng bắn—được kỳ vọng sẽ dẫn đến sự giải thể cuối cùng của PKK. Tuy nhiên, kết quả đó khó có thể được đảm bảo chắc chắn, khi mà Ankara đang trì hoãn các cải cách pháp lý cần thiết, còn khu vực thì đang chìm trong sự bất ổn. Tất cả các bên vẫn duy trì sự hiện diện trên bàn đàm phán nhằm ngăn chặn nguy cơ tái diễn một cuộc xung đột mở giữa PKK và nhà nước Thổ Nhĩ Kỳ. Đối với Tổng thống Thổ Nhĩ Kỳ Recep Tayyip Erdogan, sự yên ổn trên mặt trận người Kurd còn là một nhu cầu chính trị thiết yếu: ông đã chạm mức giới hạn nhiệm kỳ theo hiến pháp và cần sự ủng hộ của đảng thân người Kurd trong quốc hội để có thể sửa đổi luật pháp, qua đó cho phép ông tiếp tục tranh cử trong các cuộc bầu cử sắp tới tại Thổ Nhĩ Kỳ.
Tuy nhiên, cuộc chiến nổ ra ngay trên biên giới phía đông của Thổ Nhĩ Kỳ có thể sẽ phá hỏng toàn bộ nỗ lực này. Ankara đã tỏ ra hết sức lo ngại khi—ngay sau các đợt không kích mở màn của Mỹ và Israel—Tổng thống Trump bất ngờ đưa ra ý tưởng sử dụng lực lượng người Kurd tại Iran để châm ngòi cho một cuộc nổi dậy ngay bên trong lãnh thổ Iran. Phía Thổ Nhĩ Kỳ coi đây là một bước đi tiềm ẩn hướng tới quyền tự trị của người Kurd, đồng thời là một động thái có nguy cơ đẩy quan hệ Mỹ-Thổ Nhĩ Kỳ quay trở lại giai đoạn đối đầu gay gắt—từng diễn ra khoảng một thập kỷ trước—khi Washington trang bị vũ khí cho các lực lượng người Kurd tại Syria (vốn có liên hệ với PKK) và điều động binh sĩ Mỹ sát cánh chiến đấu cùng họ chống lại tổ chức Nhà nước Hồi giáo (IS) tại Syria. Đằng sau cánh cửa đóng kín, các quan chức Thổ Nhĩ Kỳ lo ngại rằng bất kỳ nỗ lực nào từ bên ngoài nhằm trang bị vũ khí cho người Kurd tại Iran—bao gồm cả những nhóm có quan hệ với PKK—sẽ khiến toàn bộ phong trào này trở nên ít sẵn lòng hơn trong việc hạ vũ khí và đạt được một thỏa thuận hòa bình toàn diện với Thổ Nhĩ Kỳ. Một liên minh mới giữa Mỹ và người Kurd sẽ khơi dậy giấc mơ độc lập trong cộng đồng người Kurd trên khắp khu vực, qua đó làm chệch hướng tiến trình hòa bình vốn đã mong manh với PKK, đồng thời làm phức tạp thêm quá trình đầy cam go nhằm hội nhập người Kurd tại Syria vào chính quyền mới của quốc gia này. Trong một kịch bản tồi tệ nhất, điều này thậm chí có thể dẫn đến sự hình thành một "tiểu quốc" của PKK—được Mỹ hậu thuẫn—ngay sát biên giới của Thổ Nhĩ Kỳ.
Tạm thời, những nỗi sợ hãi đó đã lắng xuống. Ông Trump đã rút lại ý định mở một mặt trận của người Kurd ngay bên trong lãnh thổ Iran. Một quan chức cấp cao của Thổ Nhĩ Kỳ nói với tôi rằng: "Người Kurd đã đưa ra một lựa chọn chiến lược" là không tham chiến. Một tổ chức liên kết với PKK tại Iran—vốn cũng là phe phái người Kurd mạnh nhất trong nước này—đã quyết định không cầm vũ khí hay chấp nhận sự hậu thuẫn từ Hoa Kỳ và Israel. Tuy nhiên, sự kiện này vẫn phơi bày điểm yếu của Thổ Nhĩ Kỳ: các lực lượng nằm ngoài tầm kiểm soát của Ankara có thể nhanh chóng khơi lại vấn đề người Kurd. Biện pháp phòng ngừa đáng tin cậy duy nhất trước rủi ro đó là một thỏa thuận giải quyết bền vững với PKK.
**Sự mất cân bằng quyền lực**
Ankara cũng lo ngại về vai trò khu vực ngày càng mở rộng của Israel, cũng như tầm ảnh hưởng của nước này tại Washington. Thổ Nhĩ Kỳ và Israel từng là những đối tác thân thiết trong thập niên 1990 và đầu thập niên 2000—giai đoạn mà hai bên chia sẻ thông tin tình báo, tiến hành các cuộc tập trận chung, và Thổ Nhĩ Kỳ mua vũ khí của Israel để hiện đại hóa quân đội. Giờ đây, họ công khai đối đầu và ngày càng coi nhau là những mối đe dọa. Cuộc chiến tại Gaza—vốn bị Thổ Nhĩ Kỳ phản đối kịch liệt—đã tạo ra một rạn nứt không thể chối cãi và dẫn đến việc đình chỉ quan hệ thương mại giữa hai nước. Tuy nhiên, Thổ Nhĩ Kỳ trở nên đặc biệt bất an khi Israel liên tục phô trương sức mạnh tại Lebanon và Syria sau sự sụp đổ của chế độ Assad, qua đó tự khẳng định vị thế là một cường quốc quân sự thống trị trong khu vực.
Theo quan điểm của Ankara, cuộc chiến của Israel chống lại Iran không phải là một chiến dịch quân sự đơn lẻ, mà là một phần trong nỗ lực rộng lớn hơn nhằm định hình lại khu vực bằng vũ lực. Nhiều nhà bình luận và chính trị gia tại Thổ Nhĩ Kỳ hiện coi chiến lược đó—ít nhất là một phần—như một nỗ lực nhằm bao vây và kiềm chế Thổ Nhĩ Kỳ. Israel đã không kích các căn cứ không quân tại Syria mà Thổ Nhĩ Kỳ đang cân nhắc sử dụng. Nước này cũng tăng cường hợp tác quốc phòng với Hy Lạp và Síp theo những phương thức rõ ràng nhằm thách thức Thổ Nhĩ Kỳ. Các nhà bình luận Israel cũng ngày càng coi Thổ Nhĩ Kỳ là một mối đe dọa dài hạn, khiến giới quan sát Thổ Nhĩ Kỳ cảm thấy bất bình. Các quan chức Thổ Nhĩ Kỳ lo ngại rằng nếu cuộc chiến kết thúc với việc Israel trở nên mạnh mẽ và táo bạo hơn, trong khi Iran lại suy yếu nghiêm trọng, Thổ Nhĩ Kỳ có thể sẽ rơi vào thế bị bao vây; mất đi không gian để định hình trật tự mới tại Syria; giảm sút đòn bẩy tại khu vực Đông Địa Trung Hải—nơi cuộc cạnh tranh về tài nguyên hydrocarbon đang ngày càng nóng bỏng; và ít cơ hội hơn để hàn gắn quan hệ với Washington.
Tất cả những diễn biến này đã đẩy ông Erdogan vào một tình thế khó khăn. Ankara không muốn Iran thống trị khu vực, nhưng cũng không hề mong muốn một trật tự hậu chiến được định hình bởi sự ưu thế tuyệt đối của Israel cùng sự khó lường trong chính sách của Hoa Kỳ. Việc đứng ngoài cuộc chiến giúp Thổ Nhĩ Kỳ có thêm thời gian để sử dụng con đường ngoại giao, nhằm thuyết phục Washington cam kết hướng tới một giải pháp dàn xếp thông qua đàm phán—một giải pháp giúp kiềm chế các chương trình hạt nhân và tên lửa của Iran mà không dẫn đến sự sụp đổ của nhà nước Iran. Ankara cũng đang nỗ lực thuyết phục Hoa Kỳ rằng chương trình nghị sự khu vực ngày càng quyết liệt của Israel tại Syria và Lebanon có nguy cơ gây bất lợi cho các lợi ích của Mỹ, đồng thời tiềm ẩn rủi ro lôi kéo Hoa Kỳ vào những cuộc xung đột kéo dài. Thổ Nhĩ Kỳ đã bày tỏ sự ủng hộ đối với vai trò trung gian hòa giải của Pakistan trong các cuộc đàm phán giữa Iran và Hoa Kỳ.
Hiện nay, Thổ Nhĩ Kỳ và Israel đã thiết lập một kênh liên lạc tại Syria dưới sự bảo trợ của Hoa Kỳ, nhằm giảm thiểu nguy cơ xảy ra các cuộc đụng độ ngoài ý muốn trong bối cảnh cả hai bên đều đang mở rộng sự hiện diện quân sự tại đây. Tuy nhiên, các cuộc đối thoại này chỉ mang tính chất thuần túy kỹ thuật và không đánh dấu bất kỳ bước tiến nào hướng tới việc bình thường hóa quan hệ. Dưới thời Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu và Tổng thống Erdogan, việc thiết lập lại quan hệ như vậy là điều vô cùng khó xảy ra, đặc biệt là trong năm bầu cử tại Israel. Ngay cả khi cuộc chiến với Iran lắng xuống, sự đối địch giữa Israel và Thổ Nhĩ Kỳ cũng sẽ không vì thế mà chấm dứt; thay vào đó, một thái độ thù địch chiến lược dài hạn sẽ vẫn tiếp diễn.
Một cuộc chiến mang tính nền tảng thứ ba
Trong quá khứ, nhà nước Thổ Nhĩ Kỳ đã được định hình lại thông qua những cuộc đại chiến giữa các cường quốc cùng các quốc gia chư hầu trong khu vực của họ. Thế chiến thứ nhất đã hủy diệt Đế chế Ottoman, tước đi phần lớn lãnh thổ Trung Đông của đế chế này, đồng thời khai sinh ra nền Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại. Chính sách trung lập của Thổ Nhĩ Kỳ trong Thế chiến thứ hai đã giúp duy trì một chính quyền chuyên quyền trong nước; tuy nhiên, cuộc chiến này rốt cuộc lại gắn kết Thổ Nhĩ Kỳ với phe Đồng minh phương Tây chiến thắng, mở ra con đường dẫn nước này gia nhập NATO và cộng đồng xuyên Đại Tây Dương. Cuộc chiến mới nhất này cũng có thể mang lại những hệ quả tương tự: nó có thể kiến tạo một trật tự khu vực mới, trong đó vị thế của Thổ Nhĩ Kỳ sẽ trở nên an toàn hơn hoặc ngược lại, dễ bị tổn thương hơn so với trước đây.
Xét theo khía cạnh này, việc dậm chân tại chỗ có thể dẫn đến thảm họa: để vượt qua giai đoạn đầy biến động hiện nay, Ankara không thể chỉ dựa vào các biện pháp phòng ngừa rủi ro mang tính chiến thuật đơn thuần. Dù có thể không kiểm soát được sự hỗn loạn trong khu vực, nhưng nước này hoàn toàn có thể giảm thiểu các rủi ro đối với chính mình. Trước hết, Ankara cần thúc đẩy tiến trình hòa bình với người Kurd—một loạt các cuộc đàm phán mang lại những tác động sâu rộng không chỉ đối với các vùng xung đột tại Thổ Nhĩ Kỳ mà còn cả ở Iraq và Syria. Việc giải quyết dứt điểm vấn đề người Kurd đồng nghĩa với việc không một cuộc xung đột bên ngoài nào có thể khơi lại rạn nứt nội bộ nguy hiểm nhất của Thổ Nhĩ Kỳ. Quốc hội Thổ Nhĩ Kỳ có thể bắt đầu bằng việc thông qua một đạo luật vốn đã được tranh luận từ lâu, cho phép các thành viên của PKK hạ vũ khí và trở về nước. Ankara cũng có thể mở rộng không gian hoạt động cho người Kurd bằng cách cho phép ông Öcalan tham gia vào đời sống chính trị Thổ Nhĩ Kỳ với tư cách là một nhân tố hợp pháp, đồng thời phân cấp quyền lực và một số trách nhiệm nhất định cho các chính quyền địa phương của người Kurd, cũng như trả tự do cho các tù nhân chính trị. Tất cả những động thái này sẽ phát đi tín hiệu rằng tiến trình hòa bình vẫn sẽ tiếp diễn, bất chấp những diễn biến xảy ra trong khu vực.
Thổ Nhĩ Kỳ cũng cần nỗ lực mang lại sự ổn định cho những khu vực mà nước này có tầm ảnh hưởng, đồng thời đẩy mạnh các hoạt động ngoại giao tại những nơi có thể thực hiện được. Ankara nên làm mọi điều có thể để hỗ trợ chính phủ Iraq và Syria vượt qua những sóng gió hiện tại. Tại Syria, điều này đồng nghĩa với việc ủng hộ nỗ lực tái hòa nhập Lực lượng Dân chủ Syria (do người Kurd lãnh đạo) vào cấu trúc nhà nước mới, hỗ trợ chính quyền Damascus trong công tác quản trị thời hậu chiến, và duy trì kênh liên lạc mở với Israel nhằm ngăn chặn nguy cơ Syria trở thành chiến trường cho các cuộc đụng độ trực tiếp giữa lực lượng Thổ Nhĩ Kỳ và Israel. Tại Iraq, điều này bao hàm việc tăng cường phối hợp an ninh với chính quyền Baghdad nhằm chống lại tổ chức Nhà nước Hồi giáo (ISIS), cạnh tranh với Iran để giành ảnh hưởng chính trị tại quốc gia này, cũng như bảo vệ các tuyến đường thương mại, năng lượng và vận chuyển kết nối Thổ Nhĩ Kỳ với khu vực Vùng Vịnh. Một Iraq và Syria ổn định hơn sẽ giúp xoa dịu tình hình tại các vùng biên giới của Thổ Nhĩ Kỳ, đồng thời củng cố vị thế của Ankara trong bất kỳ trật tự khu vực hậu chiến nào hình thành trong tương lai. Sau cùng, Ankara sẽ cần mở một kênh đối thoại với Israel để thảo luận về an ninh khu vực và đàm phán về tương lai của Syria.
Nỗi sợ hãi lớn nhất của Thổ Nhĩ Kỳ chính là sự sụp đổ của nhà nước Iran.
Việc mở cửa biên giới với Armenia có thể giúp củng cố cái gọi là "Hành lang Trung tâm" (Middle Corridor) chạy qua khu vực Nam Kavkaz và Trung Á. Động thái này sẽ giúp Ankara giảm bớt sự phụ thuộc vào các tuyến đường thương mại phía nam vốn tiềm ẩn nhiều bất ổn hơn, đặc biệt là trong bối cảnh khu vực đang phải đối mặt với tình trạng gián đoạn nghiêm trọng về nguồn cung năng lượng và hoạt động vận tải biển. Việc thiết lập sự ổn định tại các vùng biên giới lân cận sẽ giúp Thổ Nhĩ Kỳ trở thành một trung tâm thương mại quan trọng, đồng thời mang lại cho nước này một vai trò và lợi ích lớn hơn trong một trật tự hậu chiến được định hình bởi thương mại và sự kết nối, thay vì bởi những cuộc khủng hoảng triền miên. Về mặt lý thuyết, việc giải quyết những bất đồng còn tồn đọng giữa Thổ Nhĩ Kỳ và Hoa Kỳ cũng sẽ mang lại lợi ích thông qua việc nới lỏng các lệnh trừng phạt và mở lại cánh cửa hợp tác quốc phòng. Những bất đồng cốt lõi này vốn đã rất rõ ràng: các lệnh trừng phạt của Hoa Kỳ liên quan đến việc Thổ Nhĩ Kỳ mua hệ thống S-400 từ Nga—đặc biệt là việc Thổ Nhĩ Kỳ bị loại khỏi chương trình tiêm kích F-35 của NATO—cùng với thái độ ngày càng thù địch của Thổ Nhĩ Kỳ đối với Israel, một đồng minh chủ chốt của Hoa Kỳ. Tuy nhiên, xét đến thói quen của ông Trump là thường đưa ra những lời hứa to tát nhưng sau đó lại bỏ bê công việc bền bỉ và công phu cần thiết để hiện thực hóa chúng, thì việc bình thường hóa hoàn toàn quan hệ với Hoa Kỳ có lẽ chưa thể xảy ra trong thời điểm hiện tại. Một hướng đi thận trọng hơn đối với Thổ Nhĩ Kỳ là tăng cường dựa vào NATO và châu Âu, đồng thời củng cố năng lực phòng không và phòng thủ tên lửa của chính mình. Về lâu dài, Thổ Nhĩ Kỳ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc phải đạt được sự tự chủ trong chính sách công nghiệp quốc phòng.
Tóm lại, Thổ Nhĩ Kỳ cần một chiến lược mạch lạc cho phép quốc gia này duy trì sự ổn định nội bộ trong quan hệ với người Kurd, bảo đảm an ninh biên giới, và vươn lên trở thành một trung tâm kết nối khu vực về năng lượng và thương mại. Điều này đòi hỏi khả năng xoay xở linh hoạt giữa những thăng trầm của chiến tranh và sự cạnh tranh giữa các cường quốc—chứ không chỉ dừng lại ở việc cải thiện quan hệ đơn thuần với Washington. Việc tuyên bố trung lập trong một cuộc xung đột có vẻ là quyết định đúng đắn đối với một quốc gia đang ở vào vị thế như Thổ Nhĩ Kỳ. Tuy nhiên, nếu muốn bước ra khỏi giai đoạn bất ổn khu vực với vị thế vững vàng hơn thay vì trở nên dễ tổn thương hơn, Thổ Nhĩ Kỳ không thể cứ đứng hoàn toàn bên lề cuộc chơi.
ASLI AYDINTASBAS là Nghiên cứu viên tại Viện Brookings và là Giám đốc Dự án Thổ Nhĩ Kỳ của Viện này.
https://www.foreignaffairs.com/turkey/iran-wars-threat-turkey
The Iran War’s Threat to Turkey
Even on the Sidelines, Ankara Faces Blowback
A poster of Iranian Supreme Leader Mojtaba Khamenei, Istanbul, March 2026Murad Sezer / Reuteres
Turkey has tried its best to stay out of the Iran war, studiously maintaining its neutrality. In this effort, it can point to precedent from its own history. Generations of Turkish policymakers cite the high-stakes balancing act Ankara performed during World War II as one of the golden chapters of Turkish diplomacy. At the time, Turkey’s leaders were acutely aware of the young republic’s geopolitical isolation and military vulnerability—and determined not to repeat the error of their Ottoman predecessors, who picked the wrong side in the previous world war, bringing about the collapse of the empire. As war raged at its borders, Turkey negotiated with both the Allies and Germany, and its ultimate achievement was preserving its neutrality despite the pressure of surrounding belligerents.
The war in Iran has required a similar calculation. Unlike in the 1930s and 1940s, Turkey today has sought a larger role on the world stage. The fall of Syrian President Bashar al-Assad at the hands of Turkish-backed militant groups and other factions in late 2024 seemed to leave Ankara confident that it was becoming a more influential regional power. But Turkey does not yet possess the economic or military muscle to shape events on its own terms. Its relationships with major players in the region are delicate at best; it is still in the early stages of a reset with the United States, and its relations with Israel have soured considerably in recent years. Turkey remains dependent on others to defend its territory, too. Its 2019 purchase of the Russian S-400 missile defense system, which triggered U.S. sanctions and resulted in Turkey’s exclusion from critical NATO programs, made it harder for Turkey to maintain some of its sophisticated military hardware; it has not activated the S-400 system and lacks the air defense capabilities to shield itself fully from the Iranian ballistic missiles that began entering Turkish airspace in March. NATO interceptors, not Turkish weapons, took down the four Iranian missiles that targeted a NATO radar system and the Incirlik air base in southern Turkey, where U.S. forces are stationed.
Nonetheless, Turkey has been keen to stay out of the fray. It hasn’t supported the U.S.-Israeli campaign, as some Gulf Arab states have, and it has not allowed the United States or Israel to use its airspace for strikes against Iran. That is because Turkey has a complicated but stable relationship with Iran that spans centuries. Although Iran is a historic rival, Ankara never wanted this war to start and spent the first months of 2026 helping lead regional efforts to persuade Tehran and the Trump administration to give nuclear talks one more chance. After all, a war across the border in Iran could send refugees flooding into Turkey, disrupt the country’s economy, and roil its domestic politics.
But much to Turkey’s chagrin, the United States and Israel did end up attacking Iran. Ankara is now doing its best to avoid getting sucked into the war’s vortex. But its posture of neutrality is unlikely to insulate Turkey from the unfavorable outcomes of the war. The conflict threatens Ankara in several ways: it could upset the uneasy balance in its relationship with Tehran, disrupt the Kurdish peace process underway at home, and leave Israel, Turkey’s top strategic rival, more dominant in the region than before. Ankara cannot control the course of the war, but merely avoiding conflict is no longer its best means of advancing its interests in a volatile neighborhood. It need not enter the war, but it should move proactively in several areas to ensure that it emerges from the current maelstrom not just unscathed but also in a stronger position.
Historic frenemies
Turkey has long chosen to manage frictions with an assertive Iran rather than confront its neighbor. The relationship between the two countries is one of neither friendship nor outright enmity, but a kind of competitive coexistence. This dynamic predated the founding of the modern republics. For centuries, the Ottoman and Safavid empires—the former the historic seat of Sunni imperial power, the latter the preeminent Shiite polity—competed for regional influence. After more than a century of on-and-off warfare, they established a modus vivendi through the 1639 Qasr-e Shirin agreement, delineating a frontier along the Zagros Mountains and codifying an understanding that still shapes Iranian-Turkish relations: no direct war and no interference in each other’s internal affairs.
Today, Turkey and Iran mistrust each other deeply and have backed opposing camps in wars and political disputes in Iraq, Syria, and the South Caucasus. Yet unlike some of the United States’ Gulf partners, Turkey does not want to see a resounding Iranian defeat. Although it has long been concerned about Iran’s nuclear and ballistic missile programs and certainly does not want Iran to become stronger, Turkey also fears an Iran that splinters or falls into disorder. A shattered Iran could send refugees into Turkey, fuel calls for separatism among Kurdish groups across the region, and generally make Turkey’s eastern neighborhood far more combustible. That chaos is more dangerous in Ankara’s eyes than the survival of an antagonistic Iranian regime.
Turkey has thus been wary of supporting the war or getting involved in recent upheavals in Iran. When street protests shook Iran in January, Turkish leaders pointedly withheld criticism of the regime’s crackdown and did not publicly support the aspirations of the demonstrators. Once the war began at the end of February, Turkish officials urged the United States to find an off-ramp before the Iranian state imploded.
At this stage, Turkey is likely glad that its worst fear—state collapse in Iran—has not materialized. It will not be lamenting the battering of Iran’s nuclear program, missile capabilities, and proxy network under sustained U.S.-Israeli bombardment. But Ankara still has great reason for concern: the surviving regime of the Islamic Republic has hardened and moved further into the grip of the Revolutionary Guards, with even less room for clerical pragmatism and political flexibility than before.
What it would prefer at this stage is a stable but constrained Iran boxed in by a durable agreement of the sort Turkey has long favored—an arrangement closer in spirit and substance to the 2015 Iran nuclear deal than to U.S. President Donald Trump’s improvisational and inconsistent diplomacy—with verifiable limits on Iran’s nuclear program and regional reach. Such an outcome would better serve Turkey’s own priorities: preventing renewed war, limiting Iranian influence in the Caucasus, and opening more space for trade through the South Caucasus and into Central Asia. Any gradual easing of sanctions on Tehran would also position Turkey as a leading trading partner for Iran and as the region’s economic powerhouse.
The kurdish front
The war in Iran has also underscored the fragility of Ankara’s peace process with the Kurdistan Workers’ Party (PKK), a militant group that fought a decades-long insurgency against the Turkish state. That process, which received a boost in 2025 after the imprisoned Kurdish leader Abdullah Ocalan called for a cease-fire, would result in the eventual dissolution of the PKK. But it is hardly a sure thing, with Ankara slow-walking necessary legal reforms and the region in the grip of turbulence. All sides remain at the negotiating table to prevent renewed open-ended conflict between the PKK and the Turkish state. For Turkish President Recep Tayyip Erdogan, calm on the Kurdish front is also a political necessity: he has reached his constitutional term limit and needs the support of the pro-Kurdish party in parliament if he is to change the law to allow him to run again in Turkey’s next elections.
War on Turkey’s eastern border, however, could torpedo the entire endeavor. Ankara was alarmed when, soon after the initial U.S. and Israeli strikes, Trump briefly floated the idea of using Iranian Kurdish forces to help ignite an uprising inside Iran. Turkey saw that as a possible step toward Kurdish self-rule and a move that could drag U.S.-Turkish relations back to the period of bitter contention, roughly a decade ago, when Washington armed Syrian Kurdish forces linked to the PKK and dispatched U.S. troops to fight alongside them against the Islamic State in Syria. Behind closed doors, Turkish officials worried that any outside attempt to arm Iranian Kurds, including those with ties to the PKK, would make the entire movement less willing to lay down arms and strike a grand bargain with Turkey. A new U.S.-Kurdish alliance would encourage Kurds throughout the region to dream of independence, derailing the fragile peace track with the PKK and complicating the tricky process of integrating the Syrian Kurds into the new Syrian regime. In a nightmare scenario, it could lead to a U.S.-backed PKK statelet on Turkey’s border.
For the time being, those fears have abated. Trump backed away from the idea of opening a Kurdish front inside Iran. A senior Turkish official told me that “the Kurds have made a strategic choice” not to enter the war. A PKK affiliate in Iran that also happened to be the strongest Kurdish faction inside the country opted not to take up arms or accept U.S. and Israeli backing. Yet the episode still revealed Turkey’s vulnerability: forces beyond Ankara’s control can quickly reopen the Kurdish question. The only reliable hedge against that risk is a durable settlement with the PKK.
Imbalance of power
Ankara is also worried about Israel’s expanding regional role and influence in Washington. Turkey and Israel were close partners in the 1990s and early 2000s, when they shared intelligence and conducted joint military exercises and when Turkey bought Israeli arms to upgrade its military. Now, they clash openly and increasingly see each other as threats. The war in Gaza, which Turkey opposed volubly, produced an undeniable rupture and led to the suspension of trade ties. But Turkey grew especially uneasy as Israel made repeated shows of force in Lebanon and in Syria after the fall of the Assad regime, establishing itself as a dominant military power in the region.
From Ankara’s perspective, Israel’s war against Iran is not an isolated military campaign but part of a broader effort to reshape the region by force. Many commentators and politicians in Turkey now see that strategy, at least in part, as an effort to encircle and contain Turkey. Israel has struck air bases in Syria that Turkey was considering for use. It has deepened defense cooperation with Greece and Cyprus in ways explicitly meant to challenge Turkey. Israeli commentators have also increasingly cast Turkey as a long-term threat, irking Turkish observers. Turkish officials fear that if the war ends with Israel stronger and emboldened and Iran badly weakened, Turkey could find itself encircled, with less room to shape the new order in Syria; less leverage in the eastern Mediterranean, where competition for hydrocarbons is heating up; and fewer ways to reboot relations with Washington.
All of this has left Erdogan in a difficult position. Ankara does not want Iran to dominate the region, but neither does it want a postwar order defined by Israeli preeminence and American unpredictability. Staying out of the war buys Turkey some time to use diplomacy to try to persuade Washington to commit to a negotiated settlement that would constrain Iran’s nuclear and missile programs without collapsing the Iranian state. Ankara is also trying to persuade the United States that Israel’s more assertive regional agenda in Syria and Lebanon is potentially inimical to U.S. interests and risks dragging the United States into longer-term conflicts. Turkey has backed the Pakistani mediation of negotiations between Iran and the United States.
Turkey and Israel have now established a communications channel in Syria, brokered by the United States, to reduce the risk of accidental clashes as both sides expand their military footprints there. But those talks are explicitly technical and don’t mark a step toward normalization. Under Israeli Prime Minister Benjamin Netanyahu and Erdogan, such a reset is highly unlikely, especially in an election year in Israel. Even if the Iran war subsides, the Israeli-Turkish rivalry will not. A longer-term strategic hostility will persist.
A third foundational war
In the past, the Turkish state has been redefined by major wars among great powers and their regional clients. World War I destroyed the Ottoman Empire, stripped it of much of its Middle Eastern territory, and gave birth to the modern Turkish republic. Turkish neutrality in World War II helped sustain an authoritarian government at home, but the war ultimately hitched Turkey to the victorious West, setting it on the path to membership in NATO and the transatlantic community. The latest war might prove similarly consequential: it could produce a regional order in which Turkey is either more secure or more exposed than before.
In this light, standing still could lead to disaster: to navigate the current period of turbulence, Ankara can’t just rely on tactical hedging. It may not be able to control regional turmoil, but it can minimize the risks to itself. First, it will need to advance the peace process with the Kurds, negotiations that have ramifications for conflict zones in Turkey as well as in Iraq and Syria. Settling the Kurdish issue will mean that no external conflict can reopen Turkey’s most dangerous internal fault line. Turkey’s parliament could begin by passing a long-debated law that would allow PKK members to lay down arms and return to Turkey. Ankara could widen the space for Kurds by allowing Ocalan to enter Turkish political life as a legitimate actor, devolving power and certain responsibilities to Kurdish municipalities, and releasing political prisoners. All of this would signal that the peace process will continue regardless of what happens in the region.
Turkey must also work to bring stability to places where it holds sway and perform diplomatic outreach where it can. It should do everything possible to help the governments of Iraq and Syria weather the current storms. In Syria, that means supporting the effort to reintegrate the Kurdish-led Syrian Democratic Forces into the new state, helping Damascus in postwar governance, and keeping open the communications channel with Israel so that Syria does not become the site of direct clashes between Turkish and Israeli forces. In Iraq, it means deepening security coordination with Baghdad against the Islamic State (or ISIS), competing with Iran for political influence in the country, and protecting the trade, energy, and transit routes that connect Turkey to the Gulf. A more stable Iraq and Syria would calm Turkey’s borderlands and strengthen Ankara’s hand in whatever postwar regional order emerges. Eventually, Ankara will need to open a dialogue with Israel to discuss regional security and negotiate the future of Syria.
Turkey’s worst fear is state collapse in Iran
Opening the border with Armenia can strengthen the so-called Middle Corridor through the South Caucasus and Central Asia. Such a move would reduce Ankara’s dependence on more volatile southern trade routes at a time of acute energy and shipping disruption in the region. Creating stability on its immediate borders can help make Turkey an important commercial hub and give it a greater stake in a postwar order defined by trade and connections, not permanent crisis.
Resolving Turkey’s remaining disputes with the United States would, in theory, also help by easing sanctions and reopening access to defense cooperation. The core disputes are well known: U.S. sanctions over Turkey’s S-400 purchase from Russia, particularly Turkey’s exclusion from the NATO F-35 fighter program, and the growing Turkish hostility toward Israel, a key U.S. ally. But given Trump’s penchant for making grand promises and then neglecting the sustained, painstaking work required to see them through, a full normalization with the United States may not be in the cards for the time being. The more prudent course would be for Turkey to lean more on NATO and Europe while bolstering its own air and missile defenses. In the long run, Turkey has no other option but to become self-reliant in defense industrial policy.
In short, Turkey needs a coherent strategy that will enable it to preserve domestic stability with the Kurds, secure its borders, and emerge as a hub for regional connectivity in energy and trade. This means maneuvering through the ups and downs of war and great-power rivalry—but not settling for better relations with Washington alone. Declaring neutrality in a conflict may seem the right decision for a country in Turkey’s position. But if Turkey is to emerge from a period of regional turmoil more secure rather than more vulnerable, it cannot remain entirely on the sidelines.
ASLI AYDINTASBAS is a Fellow at the Brookings Institution and Director of its Turkey Project
Nhận xét
Đăng nhận xét