3874 - Các cuộc thanh trừng quân sự của ông Tập

Christopher Nye

Ảo ảnh trên đỉnh núi: Tại sao các cuộc thanh trừng quân sự của ông Tập không thể tạo ra lực lượng mà ông mong muốn

                             Hình ảnh: Thượng sĩ Elliott Fabrizio (qua Wikimedia Commons)

Trong cuộc Chiến tranh biên giới Việt-Trung năm 1979, đơn vị của một đại đội trưởng 26 tuổi đã bị cầm chân bởi một cứ điểm kiên cố trên đỉnh đồi. Sau khi các đợt tấn công trực diện thất bại, viên sĩ quan trẻ này đã đưa ra một yêu cầu phi thường: điều động cả một tiểu đoàn—với quy mô gấp bốn lần đơn vị của chính anh—để thực hiện một đòn đánh bọc sườn xuyên rừng. Trung đoàn trưởng đã đồng ý. Đòn tấn công bất ngờ đó đã chọc thủng tuyến phòng ngự của phía Việt Nam. Thân thế của vị đại đội trưởng này cũng lẫy lừng không kém gì tài thao lược của anh: Cha ông là một vị tướng khai quốc công thần, người vừa mới nghỉ hưu khỏi cương vị Chủ nhiệm Tổng cục Hậu cần của quân đội Trung Quốc.

Năm năm sau đó, chính viên sĩ quan ấy đã chỉ huy trung đoàn đảm nhận mũi tấn công chủ lực trong Trận Lão Sơn—cuộc giao tranh lớn nhất trong suốt cuộc chiến tranh biên giới Việt-Trung. Kế hoạch tấn công của ông—kế hoạch phối hợp binh chủng bộ binh-pháo binh hoàn chỉnh đầu tiên của quân đội kể từ sau Cách mạng Văn hóa—đòi hỏi sự yểm trợ pháo binh quy mô lớn, vượt xa mức mà bất kỳ một trung đoàn trưởng đơn lẻ nào cũng có thể huy động được trong điều kiện bình thường. Trong một đợt phản công dữ dội của đối phương, trung đoàn của ông vẫn kiên cường giữ vững trận địa trước sự tấn công của sáu trung đoàn địch. Năng lực thực sự của ông là điều không thể phủ nhận. Và cũng thực tế không kém chính là mạng lưới *quan hệ* (guanxi) phi chính thức—những mối liên kết cá nhân thâm căn cố đế cùng những nghĩa vụ tương hỗ—đã đưa ông lên vị trí cho phép ông phô diễn năng lực ấy.

Viên sĩ quan đó chính là Trương Hựu Hiệp. Vào tháng 1 năm 2026, gần nửa thế kỷ sau chiến thắng vang dội tại Việt Nam, ông đã trở thành vị tướng cấp cao nhất bị hạ bệ trong làn sóng thanh trừng chưa từng có tiền lệ do Tổng Bí thư Tập Cận Bình phát động.

Các nhà phân tích đã tranh luận sôi nổi về những nguyên nhân cụ thể dẫn đến việc cách chức từng cá nhân, đưa ra nhiều lời giải thích khác nhau—từ các cáo buộc tham nhũng và làm lộ bí mật tình báo, cho đến mục đích củng cố quyền lực hay những bất đồng về mặt chiến lược liên quan đến vấn đề Đài Loan. Tuy nhiên, việc chỉ tập trung vào những động cơ riêng lẻ, rời rạc này lại vô tình che khuất một điểm chung sâu xa hơn: Logic bao trùm chi phối chiến dịch của ông Tập chính là nhằm buộc quân đội phải tuyệt đối tuân phục ý chí của ông một cách vô điều kiện. Trở ngại lớn nhất đối với mục tiêu đó chính là sự xuất hiện của bất kỳ thế lực nào có khả năng hoạt động nằm ngoài tầm kiểm soát của ông. Thế lực ấy thường tồn tại dưới hình thức các mạng lưới quan hệ phi chính thức. Cả những cuộc cải cách cơ cấu được thực hiện trước đó—nhằm giải thể các tổng cục và quân khu truyền thống—lẫn làn sóng thanh trừng đang diễn ra hiện nay, đều nhắm thẳng vào chính những mạng lưới này.

Câu hỏi quan trọng hơn cả lúc này là: Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo? Joel Wuthnow đã đưa ra một phân tích đầy hệ thống: Mặc dù các cuộc thanh trừng có thể gây xáo trộn và ảnh hưởng đến khả năng sẵn sàng chiến đấu trong ngắn hạn, nhưng về lâu dài, chúng sẽ dọn đường cho sự vươn lên của một thế hệ sĩ quan mới. Theo quan điểm của ông, mối nguy hiểm nằm ở chỗ "năng lực chuyên môn của giới tinh hoa mới trong quân đội" sẽ "tiếp thêm sự tự tin cho ông Tập rằng ông đã bố trí đúng người vào đúng vị trí để lãnh đạo một cuộc chiến." Những chỉ huy mới này sẽ giúp nâng cao năng lực tác chiến, nhưng lại thiếu đi vốn liếng chính trị cần thiết để phản biện lại sự lạc quan thái quá của ông Tập về chiến tranh.

Nhận định này được lập luận rất chặt chẽ, song dự đoán của nó về trung hạn lại nhiều khả năng là sai. Nó đã bỏ qua vai trò của các mạng lưới quan hệ phi chính thức trong một quân đội vốn thiếu vắng những nền tảng thể chế hiện đại để có thể vận hành hiệu quả nếu không có các mạng lưới này. Sau cuộc thanh trừng quy mô lớn nhất kể từ thập niên 1970, bộ chỉ huy cấp cao còn trụ lại được sẽ có mọi lý do để tránh việc xây dựng các mạng lưới quan hệ cá nhân—điều vốn dĩ rất cần thiết cho công tác chỉ huy hiệu quả. Kết quả sẽ là sự phân rã, chứ không phải sự chuyên nghiệp hóa. Kịch bản về một quân đội mới được chuyên nghiệp hóa, giúp ông Tập tin chắc rằng mình đang nắm trong tay lực lượng phù hợp để giành chiến thắng trong chiến tranh, sẽ không bao giờ trở thành hiện thực.

Những mạng lưới của sự tất yếu

Bất kỳ quân đội nào cũng đều vun đắp các mối quan hệ phi chính thức nhằm phát hiện nhân tài, giải quyết những vướng mắc hành chính quan liêu, và xây dựng niềm tin cần thiết cho công tác phối hợp tác chiến phức tạp. Những người bạn cùng khóa tại Học viện West Point thường xuyên đùm bọc, giúp đỡ lẫn nhau; các sĩ quan cấp cao thì dìu dắt, bảo trợ cho những sĩ quan cấp dưới triển vọng. Tuy nhiên, trong các lực lượng vũ trang phương Tây, những mạng lưới quan hệ này hoạt động trong khuôn khổ và chịu sự ràng buộc bởi các thể chế chính thức vững mạnh: các hội đồng xét duyệt thăng quân hàm minh bạch, hệ thống tư pháp quân sự độc lập, các học thuyết tác chiến được chuẩn hóa, cùng những khuôn khổ ngân sách chặt chẽ. Khi các mạng lưới phi chính thức không còn nữa, chính hệ thống thể chế chính thức sẽ gánh vác trọng trách điều hành. Trong kỷ nguyên hiện đại, chưa từng có một chỉ huy cấp cơ sở nào của Mỹ lại cần đến "dây mơ rễ má" với các tướng lĩnh cấp cao để có thể huy động thêm lực lượng phục vụ cho kế hoạch tác chiến của mình.

Điểm khác biệt đặc trưng của quân đội Trung Quốc chính là sự thiếu vắng của những cấu trúc nền tảng nêu trên. Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc hoạt động hoàn toàn với tư cách là cánh tay vũ trang của Đảng Cộng sản Trung Quốc, chứ không sở hữu sự độc lập về mặt thể chế như một quân đội quốc gia đúng nghĩa. Lực lượng này sở hữu một bộ máy kiểm soát chính trị vô cùng tinh vi và đồ sộ: một hệ thống chính ủy len lỏi đến từng ngóc ngách, các ủy ban kiểm tra kỷ luật, cùng các cơ quan kiểm toán nội bộ—tất cả đều được thiết kế nhằm mục đích duy nhất là đảm bảo lòng trung thành tuyệt đối.

Mặc dù quân đội không thiếu các quy định thành văn, nhưng sự thiếu hụt các nền tảng thể chế hiện đại — kết hợp với sự thống trị tuyệt đối của chính trị — đồng nghĩa với việc hệ thống chính thức không thể cung cấp một cơ chế quản lý chuyên nghiệp và hiệu quả một cách đáng tin cậy. Để vượt qua sự bế tắc này, gánh nặng lại dồn lên vai từng sĩ quan riêng lẻ. Tại Trung Quốc, việc dựa vào các mạng lưới phi chính thức chính là cách mà một sĩ quan thực sự xoay xở trong hệ thống: Đó là cơ chế giúp họ giành được sự thăng tiến, tìm kiếm sự che chở về mặt chính trị trong quá trình bị điều tra, và thậm chí là thương lượng để được giao quyền chỉ huy chiến trường hay được ưu tiên cấp phát đạn dược. Những mối quan hệ "quan hệ" (guanxi) này kết tụ lại thành một chiếc ô che chở — một cơ sở hạ tầng bảo trợ thiết yếu, cung cấp sự an toàn và các nguồn lực cần thiết để có thể vận hành trong một nhà nước-đảng toàn trị.

Nhiều nghiên cứu sâu rộng đã ghi nhận cách thức mà các mạng lưới quan hệ cá nhân bù đắp cho những khiếm khuyết của bộ máy quan liêu trong đời sống quân ngũ tại Trung Quốc. Trong hệ thống nhân sự, các quy định chính thức đan xen với những mối quan hệ phi chính thức, thúc đẩy các lãnh đạo cấp cao ưu tiên đề bạt những sĩ quan có năng lực chủ yếu từ chính các mạng lưới "quan hệ" của riêng họ. Sự phụ thuộc vào cơ chế bảo trợ này không chỉ dừng lại ở việc thăng tiến sự nghiệp, mà còn chi phối cả công tác mua sắm vũ khí và sự phối hợp giữa các đơn vị, bộ phận khác nhau. Bộ máy chính trị toàn trị của Đảng đã tiêu tốn một lượng thời gian không tương xứng của lực lượng quân đội nhằm đảm bảo sự tuân thủ về mặt tư tưởng. Hậu quả là, các sĩ quan thường phải dựa vào những mạng lưới phi chính thức để "đốt cháy giai đoạn" trong bộ máy quan liêu, qua đó mới có thể thực sự triển khai các công tác kỹ thuật nhằm xây dựng sức mạnh chiến đấu thực tế.

Những mạng lưới này không phải là các âm mưu thâm độc. Chúng chỉ đơn thuần là những kết quả tự nhiên tích lũy qua quá trình công tác: người chỉ huy cũ của bạn là ai, bạn đã đề bạt những ai, bạn đã cùng huấn luyện với những ai, và những ai là người mà bạn đã đặt trọn niềm tin sau hàng thập kỷ cùng nhau phục vụ trong quân ngũ. Một sĩ quan nếu làm tròn bổn phận, tận tình dìu dắt cấp dưới và gây dựng được niềm tin giữa các đơn vị khác nhau, thì đơn giản là họ đã hoàn thành tốt công việc của mình. Mặc dù nạn tham nhũng tràn lan thường song hành với sự tồn tại của những mạng lưới này, nhưng trong bối cảnh nhà nước-đảng tại Trung Quốc, tham nhũng lại là mối bận tâm thứ yếu đối với giới lãnh đạo trung ương, so với mối đe dọa đến từ sự hình thành các thế lực quyền lực tự trị. Mối nguy thực sự nằm ở chỗ: trong con mắt của ông Tập Cận Bình, cái mạng lưới quan hệ chằng chịt được hình thành từ đó luôn có nguy cơ bị đánh đồng với một mối đe dọa chính trị. Cáo buộc "kết bè kết phái" — lời buộc tội từng được nhắm vào hầu hết mọi vị tướng lĩnh bị thanh trừng — chính là cái nhãn mà ông Tập gán cho bất kỳ ai sở hữu một mạng lưới quan hệ tích lũy đủ lớn để khiến ông cảm thấy bất an.

Đỉnh núi không thể thoát ly

Vào năm 1975, Đặng Tiểu Bình đã chẩn đoán một căn bệnh thể chế chí tử đang ăn sâu vào quân đội: đó là "chủ nghĩa đỉnh núi" (mountaintopism) — hay còn gọi là tư duy "lập sơn đầu" (shantou zhuyi) đã trở nên ăn sâu bám rễ. Ông cảnh báo rằng quân đội đang bị hoành hành bởi nạn bè phái và sự thiếu hụt nghiêm trọng về ý thức kỷ luật tổ chức. Sự phân mảnh này đã ăn sâu vào ngay từ thuở sơ khai của quân đội, vốn là một tập hợp chắp vá của các lực lượng du kích phân tán. Lời hiệu triệu nhằm xóa bỏ "chủ nghĩa cát cứ" (mountaintopism) thực chất, xét đến cùng, chính là một yêu cầu về sự phục tùng tuyệt đối đối với trung tâm quyền lực chính trị. Năm mươi năm sau, ông Tập Cận Bình đang phát động một cuộc thanh trừng quy mô lớn, xuất phát từ một nỗi lo âu tương tự.

Ông Tập nhìn nhận các mạng lưới quan hệ phi chính thức thông qua một lăng kính lưỡng diện: vừa tính toán tận dụng, lại vừa luôn thường trực sự nghi kỵ. Cuộc thanh trừng ban đầu nhằm loại bỏ những tàn dư từ thời Tổng Bí thư Giang Trạch Dân đã thành công chính xác là nhờ được bảo trợ bởi các mối quan hệ quân sự mang dấu ấn của Tổng Bí thư Hồ Cẩm Đào, cùng với sự hậu thuẫn từ các đồng minh thuộc phe "Thái tử Đảng" như Tướng Lưu Nguyên. Để thúc đẩy các cuộc cải cách cơ cấu – vốn nhằm phá vỡ những "pháo đài cát cứ" đã ăn sâu vào hệ thống quân sự vốn bị lực lượng lục quân chi phối – ông đã dựa vào mạng lưới của Không quân do Tướng Hứa Kỳ Lượng lãnh đạo; vị tướng này cũng chính là người trực tiếp thực thi chủ chốt cho toàn bộ chương trình cải cách đó. Khi trật tự cũ đã bị phá vỡ, ông Tập đã bố trí những nhân sự trung thành vào các vị trí chỉ huy mới được thiết lập – một đội ngũ tin cẩn có gốc rễ từ Tập đoàn quân số 31, sau này được biết đến với tên gọi "phe Phúc Kiến". Trong khi đó, mạng lưới của ông Trương lại đóng vai trò như một trụ cột không thể thiếu để duy trì sự cân bằng trong nội bộ quân đội – một lực lượng vẫn còn chịu ảnh hưởng nặng nề của truyền thống bộ binh – đồng thời đại diện cho cả giới quân sự thiết chế cũ lẫn "giao ước huyết thống" của phe Thái tử Đảng trong chính quyền.

Điều mà Tập Cận Bình không thể chấp nhận là khi một mạng lưới phi chính thức phát triển vượt ra khỏi phạm vi một công cụ cai trị dễ uốn nắn, trở thành một rào cản cấu trúc đối với việc thực thi quyền lực của ông ta. Trương Minh là một ví dụ điển hình cho điều này. Trong nhiệm kỳ làm Tư lệnh Quân khu Thẩm Dương vào cuối những năm 2000, Trương Minh đã tiên phong trong một chương trình nhà ở quân sự, tận dụng việc phân bổ đất đai quân sự để môi giới các thỏa thuận xây dựng quy mô lớn giữa chính quyền địa phương và các nhà phát triển thương mại, đảm bảo nhà ở cần thiết cho hàng nghìn sĩ quan. Khả năng sớm bỏ qua các ràng buộc chính thức này đã củng cố lòng trung thành cá nhân mạnh mẽ trong số cấp dưới, đồng thời tạo dựng mối quan hệ sâu sắc với giới tinh hoa dân sự và giới giàu có tư nhân. Khi lên nắm quyền đứng đầu Tổng cục Vũ khí – sau này được tổ chức lại thành Cục Phát triển Trang thiết bị, cơ quan tối cao của quân đội về lập kế hoạch vũ khí, mua sắm và giám sát công nghiệp quốc phòng – Trương Minh đã mở rộng logic này lên cấp quốc gia, tận dụng mạng lưới của mình để đẩy nhanh tiến độ phát triển các hệ thống vũ khí thế hệ tiếp theo và thu hút các doanh nghiệp công nghệ tư nhân vào chuỗi cung ứng quốc phòng dưới khẩu hiệu “hợp nhất quân sự - dân sự”. Kết quả là một đế chế bảo trợ vừa mang lại sức mạnh chiến đấu thực sự, vừa tạo ra tham nhũng có hệ thống trên quy mô công nghiệp. Khi nạn tham nhũng có hệ thống này hạ bệ Bộ trưởng Quốc phòng Lý Thượng Phủ, nó đã phơi bày những điểm yếu nghiêm trọng trong toàn bộ cơ sở công nghiệp quốc phòng và trực tiếp làm tổn hại đến kế hoạch chiến lược của Tập Cận Bình.

Trương sống sót sau những hậu quả ban đầu nhưng cơ sở ủng hộ của ông bị lung lay nghiêm trọng. Sau đó là những dấu hiệu của một cuộc phản công: Trương đã huy động ảnh hưởng còn lại của mình chống lại phe phái đối thủ ở Phúc Kiến do Giám đốc Sở Chính trị Miêu Hoa lãnh đạo. Miêu đã lợi dụng sự độc quyền của mình đối với đường lối đề cử để biến cơ chế kiểm soát lòng trung thành của chủ tịch thành một phe phái liên kết chặt chẽ, có tầm ảnh hưởng vượt xa thiết kế mà Tập Cận Bình dự định. Tập Cận Bình có lẽ đã cho phép chiến dịch của Trương chống lại Miêu diễn ra. Thiệt hại gián tiếp là rất lớn: Tướng Hà Vi Đông, sĩ quan cấp cao thứ hai của quân đội và là kiến trúc sư trưởng của kế hoạch xâm lược Đài Loan, đã bị thanh trừng cùng với Miêu do có liên hệ phe phái, nhấn mạnh tầm quan trọng tuyệt đối của an ninh chính trị so với lợi ích quân sự. Tuy nhiên, bằng cách thành công trong việc dàn dựng sự sụp đổ của các đối thủ, Trương đã tự định đoạt số phận của mình. Một vị tướng có khả năng biến mạng lưới quan hệ của mình thành vũ khí để tiêu diệt đối thủ không còn là công cụ của trung tâm nữa, mà trở thành một trung tâm trọng lực độc lập cần phải bị loại bỏ ngay lập tức.

Chu kỳ đã bắt đầu lại, nhưng logic sinh tồn đã thay đổi. Sau khi đã triệt hạ các khối quyền lực thống trị, ông Tập chuyển sự chú ý sang những gì còn sót lại của mạng lưới Không quân do cố tướng Từ gây dựng. Dương Chí Bân và Hàn Thắng Nghiêm — cả hai đều là sĩ quan Không quân chuyên nghiệp — đã được thăng quân hàm Thượng tướng, đưa họ trở thành những vị tướng duy nhất còn tại ngũ, bên cạnh Trương Thăng Dân và Đổng Quân. Tuy nhiên, bài học từ cuộc thanh trừng này chắc chắn sẽ không bị họ bỏ qua. Ngưỡng chịu đựng của ông Tập đã sụt giảm một cách chóng mặt. Nếu ông đã có thể hạ bệ Trương — một nhân vật từng được coi là "quá lớn để có thể sụp đổ" — thì sẽ chẳng có vị chỉ huy cấp cao nào còn tỉnh táo lại dám mạo hiểm tích lũy dù chỉ một phần nhỏ của thứ quyền lực và tầm ảnh hưởng đó. Kịch bản dễ xảy ra nhất không phải là một vòng lặp mới của việc xây dựng mạng lưới quyền lực rồi lại bị thanh trừng tiếp nối sau đó. Thay vào đó, đó sẽ là sự "tự phân rã" một cách tự nguyện: các vị tướng chủ động cắt đứt những mối quan hệ không chính thức và các mạng lưới bảo trợ — những thứ mà một ngày nào đó có thể bị diễn giải lại thành hành vi "kết bè kết phái".

Cái giá của sự phân rã

Ông Tập hình dung về một quân đội lý tưởng, nơi mà bộ chỉ huy cấp cao được phân rã một cách triệt để: mỗi cá nhân đều có năng lực chuyên môn, dễ dàng bị thay thế, và tuyệt đối không trung thành với bất kỳ ai khác ngoài vị lãnh đạo tối cao. Tuy nhiên, tầm nhìn này lại xung đột với thực tế phũ phàng: để có thể vận hành hiệu quả trong bộ máy Đảng - Nhà nước, người ta lại cần chính cái "ô bảo trợ" — thứ mà các cuộc thanh trừng vừa mới phá hủy. Các mạng lưới quan hệ không chính thức từng đóng vai trò như một giải pháp linh hoạt thiết yếu để vượt qua sự tắc nghẽn mang tính hệ thống này. Chúng cung cấp tấm khiên bảo trợ chính trị, nhờ đó mà Trương có thể đi đầu trong việc phát triển vũ khí theo hướng "nhảy vọt", Miêu có thể cải tổ toàn diện hệ thống nhân sự quân đội, và Hạ có thể làm chủ mưu cho các chiến dịch bao vây mang tên "Liên hợp Kiếm". Đối với các sĩ quan trực tiếp thực thi những chỉ thị này, sự hiện diện của một "người bảo trợ" quyền lực chính là tấm khiên chính trị giúp họ mạnh dạn chủ động hành động và phân bổ nguồn lực, mà không còn phải nơm nớp lo sợ về những thất bại trong tác chiến hay những đòn trừng phạt đi kèm.

Việc xóa sổ các mạng lưới này đã đẩy quân đội Trung Quốc vào một bầu không khí sinh tồn bao trùm khắp mọi ngóc ngách. Trong một môi trường được định hình bởi sự giám sát gắt gao và cơ chế truy cứu trách nhiệm hồi tố, sự thoái lui khỏi chủ nghĩa bè phái đã di căn thành một sự thoái lui toàn diện khỏi trách nhiệm. Khi các cuộc thanh trừng diễn ra sâu rộng, sự mất mát của những mạng lưới này đã tạo ra các triệu chứng tức thời: bộ máy vận hành một cách máy móc và sự trì trệ quan liêu. Hơn một nửa trong số 176 vị trí lãnh đạo cấp cao nhất của quân đội đã bị ảnh hưởng bởi các cuộc thanh trừng, khiến những vị trí then chốt như Tư lệnh Chiến khu miền Nam bị bỏ trống trong nhiều tháng liền. Khoảng trống quyền lực chỉ huy này đã làm suy giảm rõ rệt mức độ sẵn sàng chiến đấu: Các cuộc tập trận chung với Nga đã sụt giảm mạnh, từ 14 lần trong năm 2024 xuống chỉ còn 6 lần trong năm 2025; và các cuộc tập trận quanh khu vực Đài Loan trong năm 2025 đã mất từ ​​12 đến 19 ngày để chuyển từ chỉ thị chính trị sang giai đoạn triển khai thực địa — một sự chậm trễ đáng kể so với khoảng thời gian 3 đến 4 ngày cần thiết cho các cuộc diễn tập tương tự trong năm 2024.

Sự tê liệt về mặt thể chế này phản chiếu một cuộc khủng hoảng rộng lớn hơn đang hoành hành trong toàn bộ hệ thống Đảng-Nhà nước. Trong khi sự thiếu minh bạch cực độ của quân đội che giấu mức độ đầy đủ của những rối loạn nội bộ, thì hệ thống Đảng-Nhà nước dân sự lại cung cấp một sự đối chiếu đầy tính minh họa. Phải đối mặt với những áp lực chính trị mang tính trừng phạt giống hệt nhau, các cán bộ địa phương đã đồng loạt áp dụng chiến lược "nằm yên" (lying flat) như một phương thức sinh tồn. Tình trạng tê liệt hành chính này đã trở nên nghiêm trọng đến mức vào tháng 2 năm 2026, tạp chí chủ đạo của Ban Chấp hành Trung ương là *Cầu Thị* (Qiushi) đã đăng tải một tuyển tập các chỉ thị của ông Tập Cận Bình, trong đó nhấn mạnh yêu cầu các cán bộ phải "đứng ra gánh vác trách nhiệm và hành động". Các nghiên cứu thực nghiệm gần đây đã củng cố nhận định này, cho thấy rằng khi chỉ một sai sót hành chính nhỏ cũng có thể dẫn đến những hậu quả hủy hoại sự nghiệp, các quan chức sẽ lựa chọn một cách lý trí là "không hành động" thay vì thực hiện bất kỳ sáng kiến ​​nào.

Vượt ra ngoài sự trì trệ về mặt vận hành, tình trạng "phân mảnh hóa" (atomization) đã loại bỏ các van an toàn nội bộ của quân đội và làm gia tăng nguy cơ bùng phát một cuộc xung đột vũ trang ngoài ý muốn. Cuộc thanh trừng đã thay thế một cách có hệ thống lớp "cựu thần" đã bám rễ sâu — những người vốn bảo vệ nguyên trạng để duy trì mạng lưới bảo trợ của chính họ — bằng một tầng lớp những người kế nhiệm đầy nỗi sợ hãi. Động thái này trao cho ông Tập Cận Bình quyền tự chủ lớn hơn trong việc ra lệnh đưa quân vào tham chiến. Mặc dù những chỉ huy mới này sở hữu năng lực chuyên môn kỹ thuật vững vàng hơn, nhưng họ lại thiếu đi vốn liếng chính trị cần thiết để đóng vai trò như một cơ chế hãm chiến lược. Khi đã bị tước bỏ trọng lượng chính trị để có thể trì hoãn hoặc xử lý các cuộc khủng hoảng một cách thầm lặng, đội ngũ sĩ quan bị phân mảnh này không còn khả năng làm lớp đệm giảm thiểu áp lực chính trị hay truyền tải những đánh giá trung thực lên cấp trên. Kết quả là, ông Tập Cận Bình buộc phải đưa ra các quyết định trong một môi trường thông tin đã hoàn toàn tách rời khỏi thực tế. Tổng tư lệnh đã đạt được mục tiêu "thanh lọc chính trị" của mình, nhưng cái giá phải trả chính là xương sống thể chế của quân đội: Ông đã tạo ra một lực lượng rỗng tuếch—quá sợ hãi để chiến đấu, nhưng cũng quá sợ hãi để buông súng.

Kết luận

Đối với các đối thủ của Trung Quốc, việc bộ chỉ huy tối cao Trung Quốc bị "rỗng hóa" có vẻ như sẽ làm giảm bớt mối đe dọa trong ngắn hạn. Tuy nhiên, các nhà hoạch định chính sách không nên kỳ vọng rằng một quân đội Trung Quốc được tái thiết theo hướng chuyên nghiệp sẽ trỗi dậy từ chính lò luyện thử thách này. Quá trình chuyên nghiệp hóa đòi hỏi phải có niềm tin thể chế bền vững—nơi các sĩ quan sẵn sàng xây dựng mối quan hệ liên quân chủng, bồi dưỡng cấp dưới, thẳng thắn nêu lên các vấn đề tồn đọng và chủ động hành động ngay cả trong những điều kiện bất định. Song, bầu không khí thanh trừng hiện nay đã biến mỗi hành vi kể trên trở thành một rủi ro có thể đặt dấu chấm hết cho sự nghiệp của bất kỳ ai. Nếu thiếu vắng những mạng lưới phi chính thức—vốn từng đóng vai trò như một "cơ sở hạ tầng ngầm" của quân đội—thì sức mạnh chiến đấu thực chất khó có thể được cải thiện đáng kể trong trung hạn. Đây chính là một giới hạn khách quan đối với năng lực phát động chiến tranh của ông Tập Cận Bình, bất kể ý định thực sự của ông là gì.

Thế nhưng, một cỗ máy bị tê liệt lại không phải là một cỗ máy an toàn. Bằng việc xóa sổ các mạng lưới phi chính thức—vốn trớ trêu thay lại từng đóng vai trò là cơ chế quản lý rủi ro chủ chốt của quân đội—ông Tập đã tự tay tháo dỡ những "van an toàn" của chính mình. Khi các cầu dao ngắt mạch này đã bị loại bỏ, và bộ chỉ huy tối cao lại bị lấp đầy bởi những kẻ trung thành nhưng luôn sống trong nỗi khiếp sợ, thì ngưỡng dẫn đến những tính toán sai lầm chiến lược chưa bao giờ lại thấp đến thế.

Christopher Nye là bút danh của một nghiên cứu viên không thường trú tại Quỹ Jamestown; tại đây, ông chuyên nghiên cứu về chính trị giới tinh hoa trong Đảng Cộng sản Trung Quốc cũng như các động lực thể chế vận hành trong quân đội nước này.

Nguồn:
The Mountaintop Mirage: Why Xi’s Military Purges Cannot Produce the Force He Wants

https://warontherocks.com/the-mountaintop-mirage-why-xis-military-purges-cannot-produce-the-force-he-wants/

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?