3652 - Ai đang giành phần thắng trong cuộc chiến với Iran?

Daniel Byman

                                                       Ảnh: Eyad Baba/AFP/Getty Images

Thật khó để xác định bên nào đang chiếm ưu thế trong cuộc chiến giữa liên minh Mỹ-Israel và Iran, bởi lẽ các mục tiêu cũng như chiến lược giành thắng lợi của các bên tham chiến quá đỗi khác biệt. Tình hình này càng trở nên phức tạp hơn bởi một thực tế là, đối với Hoa Kỳ, nhiều tổn thất nặng nề nhất của cuộc chiến lại nằm ngoài phạm vi chiến trường, bao gồm những thiệt hại về kinh tế đối với các đồng minh của Mỹ và những tổn hại về mặt ngoại giao đối với chính Hoa Kỳ.

Tổng thống Donald Trump cùng các cố vấn của ông đã vạch ra nhiều mục tiêu khác nhau cho Hoa Kỳ—trong đó có những mục tiêu khá hạn chế, nhưng cũng có những mục tiêu mang tầm vóc rộng lớn. Các mục tiêu này bao gồm: chấm dứt chương trình hạt nhân của Iran; làm suy yếu năng lực tên lửa cũng như kho vũ khí quân sự thông thường của nước này; ngăn chặn sự hỗ trợ của Tehran dành cho Hezbollah, Hamas và các lực lượng ủy nhiệm khác; và tham vọng nhất là thực hiện thay đổi chế độ tại Tehran. Để hiện thực hóa các mục tiêu này, Hoa Kỳ và Israel đã tiến hành tiêu diệt các lãnh đạo Iran, đồng thời ném bom vào các lực lượng quân sự và cơ sở hạ tầng của nước này.

Về phía mình, Iran nỗ lực bảo vệ sự tồn vong của chế độ, và nếu có thể, sẽ khôi phục năng lực răn đe đối với Hoa Kỳ và Israel. Nước này cũng đã dồn toàn bộ nguồn lực chính trị khổng lồ vào chương trình hạt nhân, đồng thời dành sự cam kết sâu sắc—cả về mặt chiến lược lẫn hệ tư tưởng—cho các lực lượng ủy nhiệm của mình. Tehran tin rằng—và có lẽ niềm tin đó là xác đáng—chỉ cần họ có thể trụ vững qua các đợt ném bom, họ sẽ đạt được phần lớn các mục tiêu đã đề ra. Cụ thể, nhằm gia tăng áp lực lên Hoa Kỳ, Iran đã tấn công các đồng minh của Mỹ trong khu vực Vùng Vịnh, đồng thời phong tỏa tuyến giao thông hàng hải qua Eo biển Hormuz.

Xét trên phương diện quân sự truyền thống, Hoa Kỳ và Israel đang giành được những kết quả khả quan. Chỉ trong vòng một tuần kể từ khi chiến sự bùng nổ, số lượng các cuộc tấn công bằng tên lửa của Iran đã sụt giảm tới 90%, nhờ vào các đợt ném bom và chiến dịch trấn áp của liên minh Mỹ-Israel. Iran cũng đã mất đi nhiều bệ phóng tên lửa cùng các cơ sở sản xuất vũ khí; quân đội Hoa Kỳ tuyên bố rằng họ đã đánh chìm hơn 90% hạm đội hải quân của Iran. Tính đến thời điểm hiện tại, Israel đã tiêu diệt hơn 250 lãnh đạo cấp cao của Iran—trong đó bao gồm cả Lãnh tụ Tối cao của nước này cùng gần như toàn bộ ban lãnh đạo quân sự cấp cao.

Tác động từ những đòn tấn công này là hoàn toàn hiện hữu, song vẫn chưa đủ để giúp Hoa Kỳ đạt được những mục tiêu tham vọng hơn mà nước này đã đề ra. Iran—vốn dĩ đã không phải là một cường quốc quân sự hùng mạnh trước khi chiến tranh nổ ra—nay lại càng trở nên suy yếu hơn bội phần. Iran có thể gây dựng lại các chương trình tên lửa và vũ khí khác của mình—quốc gia này sở hữu đủ nguồn nhân lực để nối lại công việc ngay khi tiếng súng ngừng vang—nhưng quá trình này sẽ tiêu tốn cả thời gian lẫn tiền bạc. Hơn nữa, do hiện tại Iran đang thiếu vắng một hệ thống phòng không đủ năng lực, Israel hoàn toàn có thể (và nhiều khả năng sẽ) tiến hành ném bom các cơ sở của Iran trong tương lai, ngay cả khi một lệnh ngừng bắn được thiết lập trong ngắn hạn.

Chương trình hạt nhân của Iran đã bị giáng một đòn nặng nề, tuy nhiên đây không phải là một sự thay đổi mang tính đột biến. Mặc dù Hoa Kỳ đã nhắm mục tiêu vào các cơ sở hạt nhân như một phần của Chiến dịch "Epic Fury", nhưng trên thực tế, các chiến dịch mà Hoa Kỳ và Israel thực hiện nhằm vào chương trình hạt nhân của Iran trong năm 2025 vốn dĩ đã gây ra những tổn thất nghiêm trọng cho chương trình này từ trước đó.

Tất nhiên, việc thay đổi chế độ cầm quyền tại Iran đã không hề diễn ra. Mới chỉ vài tháng trôi qua kể từ khi chính quyền giáo sĩ tại Iran thẳng tay đàn áp các cuộc biểu tình quy mô lớn—khiến hàng ngàn người thiệt mạng—và bất chấp việc nhiều lãnh đạo cấp cao đã tử trận, chính quyền này dường như vẫn đang nắm giữ quyền lực một cách vững chắc. Các lực lượng ủy nhiệm của Iran—tương tự như chương trình hạt nhân của nước này—cũng đã phải hứng chịu những đòn giáng nặng nề ngay trước khi cuộc chiến bùng nổ, đặc biệt là lực lượng Hezbollah. Cả Hezbollah lẫn lực lượng Houthi đều đã phát động các cuộc tấn công nhằm vào Israel; tuy nhiên, tác động của những cuộc tấn công này lại khá hạn chế, và ngược lại, Israel đã tiếp tục giáng thêm những đòn hủy diệt vào lực lượng Hezbollah.

Bất chấp những tổn thất thực tế kể trên, Tehran vẫn đã thành công trong việc đẩy cao cái giá phải trả cho cuộc chiến này đối với Hoa Kỳ và các đồng minh. Các cuộc tấn công do Iran phát động nhằm vào những đồng minh của Hoa Kỳ tại vùng Vịnh đã khiến hàng chục người thiệt mạng, gây hư hại nghiêm trọng cho các cơ sở công nghiệp và năng lượng trọng yếu, đồng thời làm tổn hại đến hình ảnh của các quốc gia này như một "ốc đảo bình yên" giữa một khu vực đầy biến động. Tuy nhiên, xét về dài hạn, chính những cuộc tấn công này lại có nguy cơ làm suy giảm tầm ảnh hưởng của Iran trong khu vực. Các quốc gia vùng Vịnh—với thái độ phẫn nộ hoàn toàn dễ hiểu đối với Tehran—nhiều khả năng sẽ xích lại gần hơn với Hoa Kỳ và Israel như một hệ quả tất yếu.

Hệ quả nghiêm trọng nhất chính là việc Iran đã phong tỏa hoàn toàn hoạt động giao thông hàng hải tại Eo biển Hormuz, dẫn đến sự leo thang chóng mặt về giá cả của dầu mỏ, khí đốt, cũng như các mặt hàng thiết yếu khác như phân bón. Giá xăng tại Hoa Kỳ hiện đã chạm mức cao nhất kể từ năm 2022—một vấn đề gây đau đầu về mặt chính trị đối với chính quyền Tổng thống Trump, đồng thời cũng tiềm ẩn những rủi ro kinh tế to lớn đối với nền kinh tế Hoa Kỳ.

Tuy nhiên, cái giá phải trả về dài hạn đối với Hoa Kỳ nhiều khả năng sẽ còn lớn hơn rất nhiều ở bên ngoài khu vực Trung Đông. Hoa Kỳ đã tiêu tốn một lượng lớn các loại đạn dược khó có thể bổ sung ngay lập tức—chẳng hạn như tên lửa hành trình Tomahawk và tên lửa đánh chặn Patriot—khiến cho nguồn dự trữ tại các khu vực tác chiến khác, như Châu Âu và Châu Á, rơi vào tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng. Từ Đông Nam Á sang Úc rồi đến châu Âu, sự tăng vọt đột ngột của giá khí đốt, phân bón và dầu mỏ đã tàn phá các nền kinh tế, và có khả năng đẩy nền kinh tế thế giới vào suy thoái.

Tại nhiều quốc gia, Hoa Kỳ nhiều khả năng sẽ bị quy trách nhiệm cho tình hình kinh tế khó khăn hiện nay; hệ quả là tâm lý chống Mỹ gia tăng, khiến cái giá chính trị mà Hoa Kỳ phải trả khi tìm kiếm sự hợp tác từ các nước này nhằm đối phó với Trung Quốc, Nga hay các mối đe dọa khác trở nên đắt đỏ hơn. Cách tiếp cận ngoại giao của chính quyền đương nhiệm càng làm trầm trọng thêm tình hình này, khi họ phát động một cuộc chiến quy mô lớn mà thậm chí chẳng buồn tham vấn các đồng minh—và sau đó lại chỉ trích họ vì đã không hỗ trợ nhiều hơn, bao gồm cả việc yêu cầu họ mở cửa Eo biển Hormuz—một nhiệm vụ mà ngay cả Hải quân Hoa Kỳ vốn hùng mạnh hơn nhiều cũng chưa sẵn sàng thực hiện.

Năng lực tác chiến thông thường của Iran đã bị suy giảm nghiêm trọng; bộ máy lãnh đạo bị tổn thất nặng nề; còn chương trình tên lửa và nền tảng quốc phòng của nước này cũng bị thụt lùi. Tuy nhiên, kết cục của các cuộc chiến không chỉ được định đoạt bởi những số liệu đo lường trên chiến trường. Chiến lược của Iran là kiên trì trụ vững, buộc đối phương phải trả giá đắt, và dịch chuyển trọng tâm của cuộc xung đột ra bên ngoài; và họ đang gặt hái được những thành công đáng kể. Bằng cách gây bất ổn thị trường năng lượng toàn cầu, gây rạn nứt các liên minh của Hoa Kỳ, và phơi bày những giới hạn trong năng lực cưỡng chế của Mỹ, Tehran đã đảm bảo rằng ngay cả một chiến dịch thành công về mặt chiến thuật cũng sẽ mang lại những hệ lụy chiến lược to lớn đối với Washington.

Daniel Byman hiện là Giám đốc Chương trình Chiến tranh, Các mối đe dọa phi quy ước và Chủ nghĩa khủng bố tại Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS) ở Washington, D.C. Ông cũng là giáo sư tại Đại học Georgetown.

Nguồn:

Who Is Winning the Iran War?   

https://www.csis.org/analysis/who-winning-iran-war

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?