Sự kết thúc của Giấc mơ Hội nhập Kinh tế

Một tàu chở hàng trên Kênh đào Panama, Thành phố Panama, Panama, tháng 3 năm 2026. Enea Lebrun / Reuters
Cách đây chưa lâu, toàn cầu hóa từng được giới học giả và các nhà hoạch định chính sách xem là một lực lượng mạnh mẽ giúp đưa thế giới xích lại gần nhau hơn, đồng thời thúc đẩy sự thịnh vượng và ổn định kinh tế. Sự lưu thông cởi mở của hàng hóa, dịch vụ, vốn, tài nguyên thiên nhiên và con người được kỳ vọng sẽ mang lại lợi ích cho mọi quốc gia, cũng như tạo điều kiện cho việc chuyển giao tri thức, ý tưởng và công nghệ xuyên biên giới quốc gia. Toàn cầu hóa hứa hẹn sẽ hàn gắn những rạn nứt giữa các nền kinh tế phát triển và đang phát triển, gắn kết chúng lại với nhau trong một mạng lưới các lợi ích chung. Việc giả định rằng quá trình này thậm chí sẽ thúc đẩy sự ổn định địa chính trị dường như là điều hoàn toàn hợp lý, bởi lẽ sự thịnh vượng chung sẽ tạo động lực để các quốc gia kiềm chế những xung đột có nguy cơ phá vỡ các mối quan hệ kinh tế của họ.
Ngày nay, niềm hy vọng lớn lao về toàn cầu hóa ấy đã tan biến. Những tác động tàn khốc của toàn cầu hóa đối với việc làm tại các nền kinh tế phát triển đã góp phần đẩy nhiều nền dân chủ—bao gồm cả Hoa Kỳ—đến bờ vực của sự hỗn loạn. Các chính trị gia, những người đang tìm cách tận dụng làn sóng phản đối toàn cầu hóa, đã khắc họa nó như một thế lực tai hại, khiến các doanh nghiệp và người lao động trong nước phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt và mang tính hủy diệt từ nước ngoài. Giấc mơ hội nhập đã nhường chỗ cho một thực tế đầy sự phân mảnh; trong đó, các mô hình thương mại và dòng chảy vốn phản ánh chính các liên minh địa chính trị hiện có, thay vì giúp xóa nhòa những rạn nứt giữa các khối liên minh đó. Thay vì đóng vai trò như một liều thuốc hóa giải cho sự cạnh tranh địa chính trị như những kỳ vọng ban đầu, bản thân toàn cầu hóa lại chính là nguồn cơn gây ra sự bất hòa.
Việc toàn cầu hóa thất bại trong việc thực hiện lời hứa mang lại những lợi ích rộng khắp và công bằng đã tạo nên một thế giới mà ở đó, các lực lượng kinh tế mang tính "tổng dương" (positive-sum)—tức cùng có lợi—trở nên kém hiệu quả hơn trong việc đối trọng với các lực lượng địa chính trị mang tính "tổng bằng không" (zero-sum)—tức được-mất bù trừ—so với bất kỳ thời điểm nào kể từ thập niên 1990. Cuộc cạnh tranh quyết liệt giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ trong suốt thập kỷ qua là một minh chứng điển hình cho sự chuyển dịch này. Hai siêu cường này đang công khai lao vào một cuộc đua nhằm giành lấy quyền bá chủ cả về kinh tế lẫn địa chính trị. Khi thiếu vắng một lực lượng đối trọng là những mối liên kết kinh tế và tài chính mang lại lợi ích chung—vốn có tác dụng ngăn chặn cuộc cạnh tranh này vượt ra ngoài tầm kiểm soát—mối quan hệ giữa hai quốc gia đã trở nên gây tổn hại không chỉ cho Bắc Kinh và Washington, mà còn cho cả phần còn lại của thế giới—những bên buộc phải gánh chịu những thiệt hại ngoài ý muốn. Mối quan hệ đang rạn nứt này là biểu tượng cho sự bất ổn mới trong một trật tự thế giới mà ở đó, sự ràng buộc từ quá trình hội nhập kinh tế đã trở nên lỏng lẻo hơn.
Tuy nhiên, sự thay đổi về bản chất của toàn cầu hóa không đồng nghĩa với việc đã đến lúc phải viết cáo phó cho tiến trình này. Thay vào đó, các nhà kinh tế và hoạch định chính sách cần suy ngẫm về việc toàn cầu hóa đã đi chệch hướng như thế nào—từ một lực lượng thúc đẩy hợp tác chuyển thành một yếu tố châm ngòi cho xung đột—để từ đó họ có thể một lần nữa định hướng hiệu quả các tác động tích cực của nó. Việc tận dụng tiềm năng của toàn cầu hóa để cải thiện các kết quả kinh tế và đời sống người dân, đồng thời xoa dịu những tác động tiêu cực của nó, đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết nhằm đối phó với tình trạng phân mảnh—vốn đang tiếp tục làm gia tăng nguy cơ nổ ra các cuộc xung đột nguy hiểm giữa các quốc gia.
Những "ngày xưa" chẳng mấy tốt đẹp
Hoạt động thương mại và dòng chảy tài chính quốc tế bắt đầu mở rộng nhanh chóng vào khoảng giữa thập niên 1980, khi các chính phủ dỡ bỏ những rào cản ngăn cách giữa các quốc gia. Những bước tiến về công nghệ—bao gồm việc sử dụng rộng rãi các container vận chuyển và những cải thiện trong logistics thương mại—đã giúp giảm chi phí vận tải và thúc đẩy thương mại quốc tế. Khái niệm về một thị trường toàn cầu thống nhất cho hàng hóa và dịch vụ—nơi mỗi quốc gia có thể chuyên môn hóa vào những lĩnh vực mà họ có lợi thế tương đối trong sản xuất—không còn là điều gì đó quá xa vời nữa. Một sự đồng thuận rộng rãi đã hình thành, cho rằng các lợi ích thương mại—vốn khao khát xây dựng những chuỗi cung ứng toàn cầu cũng như bán sản phẩm và dịch vụ của mình trên khắp thế giới—sẽ đóng vai trò như một chất keo gắn kết thế giới lại gần nhau hơn.
Cơ chế này đã kết nối các nền kinh tế phát triển và các nền kinh tế thị trường mới nổi lại với nhau trong một mạng lưới các mối quan hệ cùng có lợi. Nhu cầu từ nước ngoài đối với hàng hóa đã giúp nhiều quốc gia thị trường mới nổi xây dựng vững mạnh các ngành sản xuất của mình, qua đó làm gia tăng đáng kể tầng lớp trung lưu tại các quốc gia này. Khi thương mại mở rộng, nhiều quốc gia trong số đó đã đạt thặng dư thương mại nhờ việc xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu. Trong khi đó, một số quốc gia giàu có—bao gồm Úc, Tây Ban Nha, Vương quốc Anh và đặc biệt nhất là Hoa Kỳ—lại bắt đầu vay mượn tiền từ phần còn lại của thế giới để tài trợ cho các khoản thâm hụt thương mại của chính họ.
Nhưng không phải ai cũng đánh giá cao cách mà toàn cầu hóa đã làm thay đổi nền kinh tế nội địa của các nước giàu có. Lợi ích tổng thể lớn do thương mại tự do tạo ra không được phân bổ đồng đều; một số ngành công nghiệp thâm dụng lao động như giày dép, đồ nội thất và dệt may bị tàn phá, trong khi những ngành khác buộc phải thu hẹp quy mô dưới áp lực cạnh tranh từ nước ngoài. Ví dụ, việc mở cửa thị trường ô tô của Mỹ cho hàng nhập khẩu từ Nhật Bản vào những năm 1970 đã mang lại lợi ích đáng kể cho người tiêu dùng Mỹ dưới hình thức nhiều lựa chọn hơn và giá cả thấp hơn. Nhưng điều đó dường như không đúng với công nhân ngành ô tô ở Detroit, những người đã mất việc làm khi các đối thủ cạnh tranh nước ngoài vượt mặt các công ty Mỹ. Thật vậy, không có cách nào đơn giản để những người hưởng lợi từ toàn cầu hóa bù đắp cho những người phải đối mặt với chi phí trực tiếp của nó. Sự suy yếu của mạng lưới an sinh xã hội ở các nước giàu có, chưa kể đến những tiến bộ công nghệ cho phép các công ty sản xuất giảm lực lượng lao động, đã làm trầm trọng thêm khó khăn của người lao động.
Sự bất mãn của công chúng đã dẫn đến một bước ngoặt mang tính tàn phá trong chính trị nội bộ của các nước giàu có. Việc đổ lỗi cho toàn cầu hóa, hoặc các đối tác thương mại cụ thể, thay vì các chính sách trong nước hay công nghệ yếu kém, đã trở thành một cách thức chính trị tiện lợi để các chính trị gia khai thác sự tức giận của cử tri, những người có cuộc sống bị ảnh hưởng bởi quá trình phi công nghiệp hóa. Các chính sách thuế ưu đãi người giàu và các chính sách quản lý lỏng lẻo đã góp phần làm gia tăng sự tập trung của cải, trong khi việc cắt giảm chi tiêu xã hội làm trầm trọng thêm tình trạng tuyệt vọng về kinh tế. Toàn cầu hóa trở thành một "con ma" tiện lợi cho sự bất bình đẳng ngày càng gia tăng, cơ hội việc làm ngày càng thu hẹp và các chính sách của chính phủ không thể xoa dịu cảm giác tuyệt vọng về kinh tế đi kèm. Hậu quả trong nước từ sự phản đối toàn cầu hóa ở Hoa Kỳ cuối cùng đã dẫn đến việc Donald Trump đắc cử tổng thống.
Các chính trị gia, những người đã tận dụng làn sóng bất mãn chống toàn cầu hóa để lên nắm quyền, cảm thấy áp lực phải biến lời nói suông thành chính sách. Theo gương Trump, họ theo đuổi các chính sách bảo hộ như thuế quan đối với hàng nhập khẩu, mà họ tuyên bố sẽ hồi sinh ngành sản xuất trong nước và tăng việc làm, nhưng trên thực tế chỉ làm tăng giá cả và giảm sự lựa chọn cho người tiêu dùng, đồng thời làm gián đoạn thương mại và gây tổn hại đến tăng trưởng kinh tế. Song song với sự thất bại của toàn cầu hóa trong việc mang lại những lợi ích rộng lớn và công bằng, xu hướng chống toàn cầu hóa trong chính trị nội bộ đã làm căng thẳng quan hệ giữa các quốc gia, làm gia tăng sự cạnh tranh địa chính trị.
Học thuyết cú sốc Sau khi Trung Quốc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2001—một sự kiện được Hoa Kỳ ủng hộ—cả hai quốc gia đều đón nhận quan điểm cho rằng mối quan hệ thương mại giữa họ có thể trở thành một "trò chơi có tổng dương" (positive-sum game), mang lại lợi ích cho cả hai bên. Hoạt động thương mại đã tăng trưởng mạnh mẽ, và Hoa Kỳ nhanh chóng trở thành thị trường xuất khẩu chính của Trung Quốc. Dòng vốn tài chính từ Hoa Kỳ chảy vào Trung Quốc gia tăng sau năm 2010, thời điểm Bắc Kinh bắt đầu mở cửa nền kinh tế và thị trường của mình đối với các nhà đầu tư nước ngoài. Các công ty Hoa Kỳ tỏ ra rất hào hứng trong việc thiết lập một phần chuỗi cung ứng của họ tại Trung Quốc nhằm tận dụng chi phí nhân công cùng các chi phí khác ở mức thấp, đồng thời bán sản phẩm của mình tại một thị trường đang tăng trưởng nhanh chóng. Các tổ chức tài chính Hoa Kỳ đã cung cấp dịch vụ cho tầng lớp trung lưu Trung Quốc đang mở rộng nhanh chóng—những người đòi hỏi các dịch vụ có chất lượng cao hơn so với những gì các ngân hàng quốc doanh cung cấp.
Tuy nhiên, những rắc rối đã bắt đầu nhen nhóm. Năm 2000, Hoa Kỳ đã thâm hụt thương mại hàng hóa song phương với Trung Quốc ở mức 83 tỷ USD. Mức thâm hụt này liên tục leo thang, chạm mốc 418 tỷ USD vào năm 2018—tương ứng với mức tăng từ 0,8% GDP của Hoa Kỳ lên 2% trong cùng giai đoạn đó. Việc Trung Quốc tài trợ cho khoản thâm hụt thương mại của Hoa Kỳ—một hành động thoạt nhìn có vẻ rất hào phóng—thực chất lại chủ yếu đến từ nguồn lợi nhuận thu được của các công ty Trung Quốc khi xuất khẩu hàng hóa giá rẻ sang Hoa Kỳ. Sự trỗi dậy thần tốc của Trung Quốc—từ một nền kinh tế nhỏ bé, có thu nhập thấp vươn lên trở thành quốc gia thương mại lớn nhất thế giới—đã nhanh chóng đẩy những căng thẳng vốn luôn âm ỉ dưới bề mặt của kỷ nguyên hợp tác hữu nghị này lên hàng đầu.
Trong hiện tượng sau này được biết đến với tên gọi "Cú sốc Trung Quốc" (China shock), các công việc trong ngành sản xuất tại Hoa Kỳ—vốn có mức lương cao—đã sụp đổ, khiến cho lĩnh vực sản xuất của quốc gia này bị "rỗng ruột". Nhiều doanh nghiệp Hoa Kỳ đã buộc phải "giương cờ trắng" và đóng cửa do không thể cạnh tranh nổi trước làn sóng hàng hóa giá rẻ ồ ạt tràn vào từ Trung Quốc. Một số ước tính cho thấy số lượng việc làm bị mất tại Hoa Kỳ do tác động của "Cú sốc Trung Quốc" trong giai đoạn 1999–2011 lên tới hơn hai triệu việc làm, trong đó có khoảng một triệu việc làm thuộc lĩnh vực sản xuất. Tất nhiên, các yếu tố khác—chẳng hạn như sự thay đổi về công nghệ—cũng đóng một vai trò nhất định; hơn nữa, Trung Quốc cũng không phải là đối thủ cạnh tranh duy nhất có chi phí nhân công thấp đối với ngành sản xuất của Hoa Kỳ. Tuy nhiên, các chính trị gia Hoa Kỳ vẫn không thể kìm được việc đổ phần lớn trách nhiệm cho sự suy thoái của ngành sản xuất nước nhà lên đầu Trung Quốc. Việc "quỷ hóa" Trung Quốc—coi quốc gia này như một đối thủ cạnh tranh không công bằng—đã góp phần làm rạn nứt một mối quan hệ mà các nhà lãnh đạo của cả hai quốc gia từng xem là mang lại lợi ích chung cho cả hai bên. Bản chất luôn biến đổi của toàn cầu hóa không nên trở thành lý do để viết cáo phó cho nó.
Tuy nhiên, Washington không đáng phải gánh chịu toàn bộ trách nhiệm cho sự rạn nứt của mối quan hệ vốn từng đầy hứa hẹn này. Trong khi các nhà lãnh đạo Trung Quốc hô hào về "hợp tác cùng thắng" nhờ vào toàn cầu hóa, họ lại nghiêng cán cân sân chơi về phía các công ty Trung Quốc. Bắc Kinh đã cung cấp vô số hình thức hỗ trợ—bao gồm các khoản vay ngân hàng lãi suất thấp cùng đất đai và năng lượng được trợ giá—cho các doanh nghiệp sản xuất trong nước (bao gồm cả khối tư nhân lẫn doanh nghiệp nhà nước), đồng thời từ chối trao cho các công ty Hoa Kỳ quyền tiếp cận tự do và không bị cản trở vào thị trường nội địa của mình. Các doanh nghiệp nước ngoài muốn thiết lập hoạt động tại Trung Quốc buộc phải thành lập các liên doanh với các công ty trong nước; điều này cho phép các doanh nghiệp Trung Quốc rút ruột công nghệ và bí quyết chuyên môn từ các đối tác nước ngoài, để rồi cuối cùng cạnh tranh trực tiếp với chính những đối tác đó.
Các doanh nghiệp Hoa Kỳ, thuộc cả lĩnh vực sản xuất lẫn dịch vụ, ngày càng trở nên vỡ mộng trước sự bất lực của họ trong việc vận hành một cách tự do ngay trên đất Trung Quốc. Hệ quả là, các lợi ích thương mại không còn đóng vai trò như một lực lượng ổn định vững chắc trong mối quan hệ giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc. Điều này giúp lý giải tại sao—khi ông Trump áp thuế lên hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc vào năm 2018 và tiếp tục leo thang các mức thuế này trong những năm sau đó, cũng như khi chính quyền Biden duy trì các mức thuế ấy đồng thời bổ sung thêm những hạn chế mới về thương mại và đầu tư—phản ứng phản đối từ cộng đồng doanh nghiệp Hoa Kỳ lại tương đối yếu ớt. Ngày nay, các công ty Hoa Kỳ không còn nhiệt thành vận động nhằm giữ cho mối quan hệ song phương được ổn định như họ từng làm trước đây nữa; họ hầu như không còn phản kháng khi thái độ thù địch đối với Trung Quốc đang dần trở thành một chủ đề nhận được sự đồng thuận của cả hai đảng tại Washington.
Không phải mọi khía cạnh trong mối quan hệ giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ đều đã chuyển sang trạng thái cạnh tranh thuần túy; đôi khi, cả hai quốc gia vẫn sẵn sàng hợp tác giải quyết các vấn đề chung, chẳng hạn như biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, sự xói mòn của các lực lượng cân bằng, cùng với sự mở rộng của các lĩnh vực xung đột, đã khiến cho sự chung sống giữa hai bên trở nên kém hài hòa hơn. Việc Bắc Kinh và Washington ngày càng lạm dụng các biện pháp kiểm soát xuất khẩu chính là minh chứng điển hình cho trạng thái cân bằng bất ổn mới này. Trước đây, Hoa Kỳ từng theo đuổi một chính sách công nghệ đối với Trung Quốc mang tính hợp tác nhiều hơn—dù vẫn tồn tại sự cạnh tranh—được đặc trưng bởi dòng chảy tự do và hai chiều của bí quyết kỹ thuật, nhân sự, vật tư và nguồn vốn. Chính quyền Biden đã nỗ lực hạn chế quyền tiếp cận của Trung Quốc đối với các công nghệ và chip máy tính tiên tiến—một nỗ lực vốn đã được chính quyền ông Trump khởi xướng và đẩy mạnh trước đó. Sau nhiều năm chịu sự kiểm soát xuất khẩu từ phía Hoa Kỳ, các mức thuế quan do ông Trump áp đặt vào tháng 4 năm 2025 đã trở thành "giọt nước tràn ly" đối với Trung Quốc: Bắc Kinh đã đáp trả bằng cách hạn chế xuất khẩu các nguyên tố đất hiếm—nguyên liệu mà các nhà sản xuất công nghệ tiên tiến của Hoa Kỳ đang vô cùng cần thiết. Với mỗi nước đi và nước đi đáp trả, viễn cảnh về một mối quan hệ kinh tế cùng có lợi lại càng lùi sâu vào hậu trường, nhường chỗ cho bản chất cạnh tranh vốn có trong mối quan hệ địa chính trị giữa hai cường quốc này. Và nếu thiếu đi một đối trọng kinh tế để cân bằng lại sự cạnh tranh đó, thì việc một quốc gia gia tăng tầm ảnh hưởng chắc chắn sẽ phải đánh đổi bằng sự suy giảm ảnh hưởng của quốc gia còn lại.
Trò chơi bắt chước
Các chính phủ cũng như các tập đoàn đang nỗ lực xoay xở trong một trật tự kinh tế mới—vốn được định hình bởi những rào cản ngày càng gia tăng—đã bắt đầu điều hướng các dòng chảy thương mại và tài chính theo hướng phù hợp với các liên kết địa chính trị của chính họ. Động thái này chỉ càng khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Mặc dù trong lịch sử luôn đề cao nguyên tắc thương mại tự do, các nền kinh tế phát triển hiện lại đang chuyển sang áp dụng chính sách công nghiệp—trong đó chính phủ, chứ không phải thị trường, sẽ là bên quyết định đâu là những doanh nghiệp "thắng cuộc" và đâu là những doanh nghiệp "thua cuộc". Chính sách công nghiệp từng bị coi là điều cấm kỵ đối với các quốc gia có nền kinh tế định hướng thị trường; thế nhưng ngày nay, nhiều người lại xem đây là một công cụ hợp pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp nội địa trên cả thị trường trong nước lẫn quốc tế. Đơn cử là Đạo luật Giảm lạm phát (IRA) của chính quyền Tổng thống Biden, có hiệu lực từ tháng 8 năm 2022. Với mục tiêu công bố là duy trì vị thế thống trị về công nghệ của Hoa Kỳ, đồng thời thúc đẩy đầu tư nội địa vào các công nghệ xanh và các công nghệ mới khác, chính quyền đã sử dụng các khoản trợ cấp và ưu đãi thuế để khuyến khích hoạt động sản xuất xe điện cũng như các linh kiện năng lượng tái tạo ngay trên lãnh thổ Hoa Kỳ. Khi thực hiện các biện pháp này, chính quyền trên thực tế đã dựng lên những rào cản đối với thương mại tự do.
Trong nhiệm kỳ tổng thống thứ hai của mình, ông Trump đã bãi bỏ một số điều khoản thuộc Đạo luật IRA. Tuy nhiên, thay vì từ bỏ các chính sách công nghiệp, chính quyền của ông lại tiếp tục dựng lên thêm nhiều rào cản mới theo cách riêng của mình. Chẳng hạn, Sáng kiến Sản xuất "Made in America" (Sản xuất tại Mỹ) bao gồm các biện pháp nhằm ưu tiên các doanh nghiệp nội địa và khuyến khích hoạt động mua sắm hàng hóa trong nước—những động thái diễn ra trực tiếp trên cơ sở gây bất lợi cho các doanh nghiệp nước ngoài. Chính quyền này cũng đã biến chính sách thương mại thành một công cụ gây sức ép nhằm buộc các đối tác phải đưa ra những nhượng bộ—thường là về các vấn đề hoàn toàn không liên quan đến thương mại. Hơn nữa, cơ chế thuế quan do ông áp đặt đã khiến tương lai của nền thương mại toàn cầu trở nên bất định hơn bao giờ hết.
Hình thái toàn cầu hóa mới mẻ này rất có thể sẽ làm gia tăng thêm sự bất ổn, cả về mặt kinh tế lẫn địa chính trị.
Đối với các doanh nghiệp vốn đã quen dựa vào sự lưu thông tự do của hàng hóa và dịch vụ, hệ quả của những biến động gần đây là sự xáo trộn vô cùng to lớn. Các công ty hoạt động xuyên biên giới đã trở thành nạn nhân trong những cuộc chiến thương mại ngày càng phổ biến; bởi lẽ, các mức thuế quan do một quốc gia áp đặt—cùng với chuỗi hành động trả đũa dây chuyền từ các quốc gia khác—có thể nhanh chóng leo thang thành những xung đột kinh tế trên diện rộng. Những sự đứt gãy xảy ra sau đó—dù chỉ tại một mắt xích đơn lẻ trong chuỗi cung ứng toàn cầu vốn được đan kết tinh vi—cũng có thể khiến toàn bộ các ngành công nghiệp rơi vào trạng thái đình trệ hoàn toàn.
Để ứng phó với những rủi ro mới này, các doanh nghiệp đa quốc gia đang theo đuổi những chiến lược nhằm gia tăng "khả năng chống chịu" (resilience). Nhiều doanh nghiệp đã nỗ lực tập trung các cơ sở sản xuất tại những địa điểm hứa hẹn sự an toàn tương đối trước các rủi ro địa chính trị: đưa sản xuất trở về nước nhà (reshoring), chuyển sản xuất sang các quốc gia được coi là đồng minh địa chính trị (friend-shoring), thiết lập các cơ sở sản xuất tại nhiều quốc gia khác nhau để cung ứng cho chính thị trường nội địa của từng quốc gia đó, hoặc kết hợp linh hoạt cả ba phương án kể trên. Số khác lại tìm cách đa dạng hóa địa điểm đặt cơ sở sản xuất, nguồn cung nguyên liệu thô, hoặc thị trường tiêu thụ cho các sản phẩm cuối cùng. Đơn cử như Apple, hãng này đã bắt đầu đầu tư vào Ấn Độ, qua đó dịch chuyển một phần hoạt động sản xuất điện thoại ra khỏi Trung Quốc. Các nhà sản xuất Trung Quốc—nhằm né tránh các mức thuế quan do Hoa Kỳ áp đặt—đã gia tăng đầu tư vào Mexico, Việt Nam và một số quốc gia khác, những nơi có điều kiện tiếp cận thuận lợi hơn với thị trường Hoa Kỳ. Việc tối thiểu hóa chi phí—bao gồm chi phí nhân công, mặt bằng và năng lượng—giờ đây không còn là yếu tố chủ đạo chi phối các quyết định về địa điểm thiết lập nhà máy sản xuất hay các hoạt động kinh doanh khác của doanh nghiệp.
Sự dịch chuyển của các công ty sang những hình thức thương mại toàn cầu được coi là ít rủi ro hơn—ít nhất là xét trên khía cạnh giảm thiểu sự tổn thương trước những biến động địa chính trị—trớ trêu thay lại có nguy cơ làm gia tăng các dạng rủi ro khác đối với thế giới nói chung. Bản chất của toàn cầu hóa trước đây là nhằm xoa dịu các xung đột địa chính trị thông qua việc đan xen, gắn kết các nền kinh tế lại với nhau, dựa trên quan niệm rằng một thế giới hội nhập sâu rộng sẽ có ít lý do để nảy sinh chiến tranh hơn. Tuy nhiên, khi các công ty dần rút lui khỏi thị trường tại những quốc gia bị coi là đối thủ địa chính trị của chính quốc họ, các doanh nghiệp sẽ không còn đóng vai trò như những nhịp cầu giúp duy trì mối quan hệ hữu hảo giữa các bên. Khi thiếu vắng những mạng lưới thương mại mang lại lợi ích song phương—vốn là đặc trưng của giai đoạn đầu toàn cầu hóa—hình thái toàn cầu hóa mới này rốt cuộc có thể sẽ làm trầm trọng thêm, thay vì xoa dịu, những bất ổn về kinh tế và địa chính trị.
Hãy nhớ đến tôi khi tôi không còn nữa.
Toàn cầu hóa chưa hề chấm dứt. Tuy nhiên, phiên bản mới nhất của tiến trình này đang có nguy cơ trở thành tác nhân làm gia tăng sự hỗn loạn địa chính trị, thay vì đóng vai trò như một liều thuốc hóa giải những bất ổn đó. Các quốc gia có thu nhập thấp—vốn đang ở giai đoạn sơ khai của quá trình phát triển—cần được tiếp cận với thị trường toàn cầu để có thể xây dựng và phát triển vững mạnh các ngành công nghiệp sản xuất của chính mình. Một khu vực sản xuất đang mở rộng—với những công việc mang lại mức lương cao hơn so với nông nghiệp và các ngành sản xuất sơ cấp khác—vẫn có thể giúp các quốc gia xây dựng được một tầng lớp trung lưu đủ năng lực để nuôi dưỡng một nền kinh tế nội địa sôi động. Tuy nhiên, nếu dòng chảy thương mại và tài chính toàn cầu tiếp tục bị phân mảnh, con đường phát triển này có thể sẽ bị khép lại, khiến một bộ phận lớn dân số thế giới bỏ lỡ những lợi ích từng được hưởng trong những thập kỷ thịnh vượng đầu tiên của quá trình toàn cầu hóa. Những hệ quả chính trị kéo theo từ sự thoái trào kinh tế như vậy có thể khiến làn sóng phản kháng từng xuất hiện vào đầu thế kỷ XXI trở nên nhỏ bé và "hiền hòa" một cách lạ lùng khi đặt lên bàn cân so sánh.
Ngay cả trong tình trạng đang chịu nhiều tổn thương như hiện nay, công cuộc toàn cầu hóa vẫn là một dự án đáng để cứu vãn. Thay vì quay lưng lại với toàn cầu hóa—xuất phát từ quan niệm sai lầm cho rằng làm như vậy sẽ giúp quốc gia trở nên an toàn hơn và ít bị tổn thương hơn trước những rủi ro cũng như biến động từ bên ngoài—các nhà hoạch định chính sách cần tìm ra những phương cách để giải quyết các tác động tiêu cực mà quá trình này mang lại. Các quốc gia có nền kinh tế phát triển cần thiết lập những cơ chế hỗ trợ thu nhập vững chắc hơn cho những người lao động bị mất việc làm, bên cạnh các chương trình đào tạo lại và nâng cao kỹ năng nhằm giúp họ nắm bắt những cơ hội kinh tế mới. Tại một số quốc gia thuộc nhóm thị trường mới nổi—nơi chính phủ vẫn duy trì sự kiểm soát chặt chẽ đối với nền kinh tế và hệ thống ngân hàng—việc này đòi hỏi phải cải tổ các quy định can thiệp quá sâu của chính phủ, đồng thời chấn chỉnh các hệ thống tài chính đang vận hành kém hiệu quả, để qua đó các doanh nghiệp nội địa có thể cạnh tranh hiệu quả hơn trên trường quốc tế. Các thể chế quốc tế có nhiệm vụ giám sát thương mại và tài chính toàn cầu cũng cần tìm cách tự đổi mới để khôi phục sức sống. Để duy trì tính chính danh của mình, các tổ chức thương mại—chẳng hạn như Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)—cần nỗ lực hơn nữa trong việc thực thi các "luật chơi" một cách nhất quán và minh bạch, đồng thời thẳng thắn lên án các hành vi thương mại không công bằng của mọi quốc gia, bao gồm cả những cường quốc như Trung Quốc và Hoa Kỳ. Các thể chế tài chính như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (WB) có thể lấy lại sự ủng hộ từ các quốc gia thuộc nhóm thị trường mới nổi bằng cách tái cơ cấu hệ thống quản trị, nhằm trao cho các quốc gia này quyền biểu quyết công bằng và tương xứng với sức mạnh kinh tế thực tế của họ.
Không điều nào trong số này sẽ dễ dàng. Tuy nhiên, nếu được quản lý một cách hiệu quả, toàn cầu hóa vẫn có thể phát huy trọn vẹn tiềm năng từng được ca ngợi bấy lâu—với tư cách là một đối trọng giúp ngăn chặn sự phân mảnh và xung đột trên phạm vi toàn cầu. Việc từ bỏ toàn cầu hóa vào thời điểm này sẽ khiến thế giới mắc kẹt trong một "vòng xoáy tai ương", nơi các lực lượng kinh tế, chính trị và địa chính trị chỉ chực khơi dậy những khía cạnh tồi tệ nhất của nhau.
ESWAR PRASAD là Giáo sư Cao cấp về Chính sách Thương mại tại Trường Kinh tế Ứng dụng và Quản lý Dyson thuộc Đại học Cornell; ông cũng là Nghiên cứu viên Cao cấp tại Viện Brookings và là tác giả cuốn sách *The Doom Loop: Why the World Economic Order Is Spiraling Into Disorder* (Vòng xoáy Tai ương: Tại sao Trật tự Kinh tế Thế giới đang trượt dài vào sự Hỗn loạn).
***
How Geopolitics Overran Globalization
The End of the Dream of Economic Integration
A cargo ship in the Panama Canal, Panama City, Panama, March 2026 Enea Lebrun / Reuters
Not too long ago, globalization was seen by academics and policymakers as a powerful force bringing the world closer together and promoting economic prosperity and stability. The open flow of goods, services, money, natural resources, and people would benefit all countries and make it possible to transfer knowledge, ideas, and technology across national borders. Globalization promised to bridge divides between advanced and developing economies, binding them together in a mesh of shared interests. It seemed reasonable to assume that this would even foster geopolitical stability, as collective prosperity would incentivize countries to tamp down conflicts that could disrupt their economic relationships.
Today, this grand hope of globalization has been dashed. Globalization’s devastating effects on jobs in advanced economies have played a role in pushing many democracies, including the United States, to the precipice of anarchy. Politicians looking to take advantage of the backlash against globalization have portrayed it as a malignant force exposing their countries’ firms and workers to destructive foreign competition. The dream of integration has given way to a reality of fragmentation in which patterns of trade and capital flows mirror geopolitical alliances rather than transcend rifts between them. Far from the antidote to geopolitical rivalry it was originally imagined to be, globalization has itself become a source of dissension.
The failure of globalization to fulfill its promise of generating broad and equitable benefits has created a world in which positive-sum economic forces are less capable of countering the zero-sum forces of geopolitics than they have been since the 1990s. The aggressive jockeying between China and the United States over the past decade exemplifies this shift. The two superpowers are explicitly engaged in competition for economic and geopolitical supremacy. Without the countervailing force of mutually beneficial economic and financial linkages to prevent the competition from spiraling out of control, the relationship between the two countries has become injurious not just to Beijing and Washington but also to the rest of the world, left to suffer from the collateral damage. This fracturing relationship is emblematic of the new instability of a world order less restrained by economic integration.
The shifting nature of globalization should not occasion its obituary, however. Instead, economists and policymakers must reflect on how globalization went astray, transforming from a force that promotes cooperation to one that fuels conflict, so that they might once again productively channel its positive effects. Harnessing globalization’s potential to improve economic outcomes and lives while allaying its destructive effects is more necessary than ever to counteract the fragmentation that continues to increase the risk of dangerous interstate conflict.
Not-so-good old days
International trade and financial flows began expanding rapidly around the mid-1980s as governments dismantled barriers between them. Technological developments, including the widespread use of shipping containers and improvements in trade logistics, lowered transportation costs and boosted international commerce. The notion of a unified global marketplace for goods and services, in which each country would be able to specialize in whatever it was relatively better at producing, no longer seemed far-fetched. A broad consensus emerged that commercial interests keen to build global supply chains and sell their products and services worldwide would serve as the glue binding the world closer together.
The arrangement tied together advanced and emerging market economies in a web of mutually beneficial relationships. Foreign demand for goods helped many emerging-market countries build up their manufacturing sectors, which swelled their middle classes. As trade expanded, many of these countries ran trade surpluses as they exported more than they imported. Meanwhile, some rich countries, including Australia, Spain, the United Kingdom, and, most notably, the United States, began borrowing money from the rest of the world to finance their trade deficits.
But not everyone appreciated the way that globalization rearranged the domestic economies of wealthy countries. The large aggregate benefits generated by free trade were not distributed equally; some labor-intensive industries such as footwear, furniture, and textiles were decimated, while others were forced to retrench under the pressure of foreign competition. Opening U.S. automobile markets to imports from Japan in the 1970s, for example, brought significant benefits to American consumers in the form of more choices and lower prices. But it didn’t seem that way to autoworkers in Detroit who lost their jobs as foreign competitors overtook American companies. Indeed, there is no simple way for those who benefit from globalization to compensate those who face its direct costs. Fraying social safety nets in wealthy countries, not to mention technological advances that allowed manufacturing firms to reduce their labor forces, added to workers’ woes.
Public dissatisfaction drove a devastating rhetorical turn in the domestic politics of wealthy countries. Blaming globalization, or specific trading partners, rather than flawed domestic policies or technology became a politically expedient way for politicians to tap into the anger of voters whose lives had been affected by deindustrialization. Tax policies that favored the rich and lax regulatory policies contributed to the concentration of wealth, while cuts to social spending fueled economic despair. Globalization came to serve as a convenient bogeyman for rising inequality, shrinking job opportunities, and government policies that failed to ameliorate the accompanying sense of economic despair. The domestic fallout from the backlash to globalization in the United States eventually resulted in the election of Donald Trump as president.
Politicians who rode the wave of the antiglobalization discontent into power felt pressure to turn rhetoric into policy. Taking their cues from Trump, they pursued protectionist policies such as tariffs on imports, which they claimed would revive domestic manufacturing and increase employment, but which in fact only raised prices and reduced choices for consumers, while disrupting trade and hurting economic growth. In tandem with globalization’s failure to deliver expansive and equitable benefits, the antiglobalist turn in domestic politics strained relations between countries, intensifying geopolitical rivalries.
Shock doctrine
The U.S.-Chinese relationship over the last two decades exemplifies the shift in the political standing of globalization from a positive to a malign force. After China’s 2001 accession to the World Trade Organization, which the United States supported, both countries embraced the notion that their trade relationship could become a mutually beneficial, positive-sum game. Trade grew substantially, with the United States soon becoming China’s main export market. Financial flows from the United States into China increased after 2010, when Beijing began opening its economy and markets to foreign investors. U.S. companies were eager to set up parts of their supply chains in China to take advantage of low labor and other costs and to sell their products in its fast-growing markets. U.S. financial institutions offered their services to a rapidly expanding Chinese middle class that demanded higher-quality services than those provided by state-owned banks.
Yet trouble was brewing. The United States ran a bilateral merchandise trade deficit with China of $83 billion in 2000. The deficit marched steadily upward, hitting $418 billion in 2018, an increase from 0.8 percent of U.S. GDP to two percent over that time period. The seemingly generous financing of U.S. trade deficits by China came largely from the earnings of Chinese companies exporting cheap goods to the United States. China’s meteoric rise from a small, low-income economy to the largest trading country in the world soon brought the tensions lurking beneath this era of comity to the fore.
In what became known as the “China shock,” higher-wage American manufacturing jobs collapsed and the manufacturing sector hollowed out. Many U.S. firms threw in the towel and shut down, unable to compete with the flood of cheap goods from China. Some estimates put U.S. job losses attributable to the China shock between 1999 and 2011 at more than two million, including about a million manufacturing jobs. Other forces, such as technological change, played a role, and China was hardly the only low-wage competitor to U.S. manufacturing. Still, U.S. politicians could not resist pinning most of the blame for the decline of U.S. manufacturing on China. Demonizing China as an unfair competitor has contributed to the fraying of a relationship that leaders in both countries once saw as mutually beneficial.
The shifting nature of globalization should not occasion its obituary.
Washington, however, does not deserve all the blame for the deterioration of the once promising relationship. While Chinese leaders talked about “win-win cooperation” enabled by globalization, they tilted the playing field in favor of Chinese companies. Beijing provided a variety of supports, including cheap bank loans and subsidized land and energy, to its manufacturing firms (both private and state-owned), while refusing to give U.S. companies free and unfettered access to its domestic markets. Foreign firms seeking to set up operations in China were required to establish joint ventures with domestic companies, which allowed Chinese firms to siphon technology and know-how from their foreign partners and eventually compete directly with them.
U.S. firms in both manufacturing and services have become increasingly disillusioned with their inability to operate freely within China. As a result, commercial interests no longer serve as a strong stabilizing force in the U.S.-Chinese relationship. This helps explain why, when Trump imposed tariffs on Chinese imports in 2018 and then ratcheted them up in the following years, and when the Biden administration retained those tariffs while adding further restrictions on trade and investment, the pushback from the U.S. business community was relatively muted. Today, U.S. companies are no longer advocating as hard as they once did to keep the relationship on an even keel, barely resisting as hostility toward China becomes a bipartisan theme in Washington.
Not all aspects of the relationship between China and the United States have become strictly competitive; both countries have at times been willing to cooperate on issues such as climate change. But the erosion of balancing forces and the expansion of areas of conflict has made for a less congenial coexistence. Beijing and Washington’s increasing reliance on export controls typifies the new unstable equilibrium. The United States previously pursued a more cooperative, if still competitive, tech policy with China, marked by the free two-way flow of technical know-how, personnel, materiel, and funding. The Biden administration attempted to limit China’s access to technology and advanced computer chips, an effort the Trump administration has intensified. After years of U.S. export controls, Trump’s tariffs in April 2025 were the final straw for China: Beijing retaliated by restricting its exports of rare-earth elements, which U.S. manufacturers of advanced technology sorely need. With every move and countermove, the prospect of a mutually beneficial economic relationship recedes further into the background of the intrinsically competitive geopolitical relationship between the two. And without an economic counterweight against that competition, one country’s rising influence necessarily comes at the expense of the other’s.
Imitation game
Governments as well as corporations attempting to grapple with a new economic order characterized by rising barriers have begun redirecting trade and financial flows in a manner consistent with their geopolitical alignments. This is only making matters worse.
Despite their historical embrace of free trade, advanced economies are embracing industrial policy in which the government, rather than the market, picks winners and losers. Industrial policy was once anathema to countries with market-oriented economies but has now come to be seen by many as a legitimate tool to boost domestic firms’ competitiveness in domestic and international markets. Take, for example, the Biden administration’s Inflation Reduction Act (IRA), which took effect in August 2022. With the professed objective of preserving U.S. technological supremacy and promoting domestic investment in green and other new technologies, the administration deployed subsidies and tax breaks to incentivize production of electric vehicles and renewable energy components in the United States. In doing so, it effectively erected barriers to free trade.
In his return to the presidency Trump undid parts of the IRA. But rather than back away from industrial policies, his administration has erected more barriers of its own. The Made in America Manufacturing Initiative, for instance, includes measures to promote domestic firms and encourage domestic procurement—at the direct expense of foreign firms. The administration has also weaponized trade policy to extract concessions from partners, often on issues unrelated to trade. And his tariff regime has injected more uncertainty into the future of global commerce.
This new form of globalization might intensify economic and geopolitical volatility.
For businesses that have come to rely on the free movement of goods and services, the result has been hugely disruptive. Firms that operate across borders have become casualties in increasingly common trade wars, as tariffs imposed by one country, along with the cascading retaliatory actions undertaken by others, can quickly escalate into broader economic hostilities. The ensuing breakdowns in even one link in a finely woven global supply chain can bring entire industries grinding to a halt.
In response to these new risks, multinational businesses are pursuing strategies of “resilience.” Many have attempted to concentrate production facilities in locations that promise relative safety from geopolitical risks: reshoring production in home countries, “friend shoring” production in countries seen as geopolitical allies, establishing production facilities in multiple countries to supply each of those countries’ home markets, or some combination of the three. Others are attempting to diversify the locations of production facilities, sources of raw materials, or markets for final products. Apple, for example, has begun to invest in India, shifting some of its phone production away from China. Chinese manufacturers attempting to skirt U.S. tariffs have increased their investments in Mexico, Vietnam, and other countries with more access to U.S. markets. Minimizing costs—including labor, land, and energy—is no longer the main factor driving decisions about where to set up physical plants or other business operations.
Companies’ shifts toward forms of global commerce considered less risky—at least in terms of reducing their vulnerability to geopolitical turbulence—are paradoxically likely to elevate other forms of risk for the world at large. Globalization sought to reduce geopolitical conflict by intertwining economies together with the idea that an integrated world would have less reason to fight. But as companies retreat from markets in countries seen as geopolitical rivals to their home countries, businesses no longer serve as bridges to help maintain good relations. Without the mutually beneficial commercial networks of globalization’s earlier years, this new form of globalization might ultimately intensify, rather than lessen, economic and geopolitical volatility.
MISS ME WHEN I’M GONE
Globalization has not ended. But its latest iteration risks serving less as an antidote to geopolitical turmoil than as a contributor. Low-income countries in the early stages of development need access to global markets to build up their manufacturing sectors. An expanding manufacturing sector, with jobs that pay higher wages than agriculture and other primary production sectors, can still help countries build a middle class capable of supporting a vibrant domestic economy. If global trade and financial flows continue to fragment, however, this path to development could be shut off, leaving a large share of the world’s population that will have missed out on the benefits of globalization’s prosperous early decades. The downstream political effects of such an economic retrenchment could make the backlash of the early twenty-first century appear quaint by comparison.
Even in its battered state, the project of globalization is worth salvaging. Instead of retreating from globalization out of a misguided sense that doing so will make countries more secure and less vulnerable to external risks and volatility, policymakers need to find ways to address its less salutary impacts. Countries with advanced economies need to institute more robust income support mechanisms for displaced workers, in addition to retraining and reskilling programs that enable them to tap into new economic opportunities. In some emerging-market countries, where governments still maintain tight control over the economy and banks, this will require refashioning intrusive government regulation and fixing dysfunctional financial systems so that domestic firms can more effectively compete on the international stage. International institutions that oversee global trade and finance must also find ways to rejuvenate themselves. To maintain their legitimacy, trade institutions such as the World Trade Organization should strive harder to enforce the rules of the game in a consistent and transparent manner, calling out the unfair trade practices of all countries, including powerful ones such as China and the United States. Financial institutions such as the International Monetary Fund and the World Bank can win back the support of emerging-market countries by restructuring their governance systems to give those countries fair voting shares commensurate with their economic power.
None of this will be easy. But if managed effectively, globalization can still live up to its once vaunted potential as a counterweight to global fragmentation and conflict. Giving up on it now will leave the world stuck in a doom loop in which economic, political, and geopolitical forces bring out the worst in one another.
ESWAR PRASAD is Senior Professor of Trade Policy in the Dyson School of Applied Economics and Management at Cornell University, a Senior Fellow at the Brookings Institution, and the author of The Doom Loop: Why the World Economic Order Is Spiraling Into Disorder.
Nhận xét
Đăng nhận xét