3732 - Cuộc chiến Iran của ông Trump: Một thế tiến thoái lưỡng nan, chứ không phải một thảm họa
Cuộc chiến Iran mới chỉ diễn ra được hơn một tháng, và quan điểm chủ đạo trong giới bình luận là cuộc chiến này đã trở thành một "vũng lầy"—nếu không muốn nói là một "thảm họa". Các nhà phê bình đã so sánh cuộc xung đột này với các cuộc xâm lược của Hoa Kỳ vào Iraq và Afghanistan, sự can thiệp của nước này vào Chiến tranh Triều Tiên, cuộc xâm lược Ukraine của Nga, và tất nhiên, là thảm họa chính sách đối ngoại gây chấn động nhất của Hoa Kỳ: Chiến tranh Việt Nam.
Tuy nhiên, cuộc chiến Iran không phải là một thảm họa. Đó là một thế tiến thoái lưỡng nan.
Xét từ góc độ tác chiến, cuộc chiến đang diễn ra khá suôn sẻ: Hoa Kỳ và Israel đang phá hủy phần lớn những mục tiêu mà họ đã nhắm tới ngay từ khi bắt đầu. Nếu chiến dịch này gặp khó khăn ở điểm nào, thì đó không phải vì Hoa Kỳ thiếu các phương án lựa chọn. Thay vào đó, nguyên nhân nằm ở chỗ mỗi con đường hành động đều đi kèm với những sự đánh đổi nhất định.
Trong tuyên bố về cuộc tấn công vào Iran, Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump đã nêu ra bốn mục tiêu cho cuộc chiến này: "phá hủy các tên lửa [của Iran] và san phẳng ngành công nghiệp tên lửa của họ", "tiêu diệt hải quân [của Iran]", "đảm bảo rằng Iran không sở hữu vũ khí hạt nhân", và làm suy yếu mạng lưới lực lượng ủy nhiệm của Iran để chúng không thể gây bất ổn cho khu vực. Sau một tháng chiến tranh, Hoa Kỳ và Israel đã đạt được những bước tiến đáng kể đối với ba trong số các mục tiêu đó.
Hãy bắt đầu với vấn đề tên lửa. Số lượng các vụ phóng tên lửa đạn đạo của Iran đã giảm tới 90% chỉ trong tuần đầu tiên của chiến dịch. Ngay trong ngày đầu tiên của cuộc chiến, Iran đã phóng hơn 400 quả tên lửa (tài liệu PDF), nhưng đó cũng chính là thời điểm đạt đỉnh. Trong vài tuần gần đây, số vụ phóng tên lửa của Iran chỉ dao động trong khoảng từ 20 đến 40 vụ mỗi ngày. Để đặt những con số này vào đúng bối cảnh, Iran đã bước vào cuộc chiến với một kho dự trữ ước tính từ 2.500 đến 6.000 quả tên lửa. Hơn 1.500 quả đã được sử dụng, cộng thêm một số lượng chưa xác định đã bị phá hủy trong các cuộc không kích của Hoa Kỳ và Israel. Hơn nữa, Israel tuyên bố đã phá hủy hoặc vô hiệu hóa khoảng 70% bệ phóng tên lửa của Iran, trong khi Hoa Kỳ cho biết họ đã phá hủy khoảng hai phần ba năng lực sản xuất vũ khí của nước này. Vào ngày 30 tháng 3, Israel thông báo đã tấn công thêm hàng chục cơ sở công nghiệp quốc phòng khác của Iran.
Trừ khi Iran có thể khôi phục năng lực sản xuất trong ngắn hạn, cuối cùng họ sẽ gặp khó khăn ngay cả trong việc duy trì tốc độ phóng tên lửa như hiện tại.
Sự suy giảm năng lực này nhiều khả năng sẽ tạo ra hai tác động quan trọng. Trừ khi Iran có thể khôi phục năng lực sản xuất trong ngắn hạn, cuối cùng họ sẽ gặp khó khăn ngay cả trong việc duy trì tốc độ phóng tên lửa như hiện tại. Họ có thể dựa nhiều hơn vào máy bay không người lái—loại khí tài mà họ sở hữu với số lượng dồi dào hơn và dễ sản xuất hơn—nhưng chúng lại bay chậm hơn và dễ bị đánh chặn hơn. Các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái cũng đã sụt giảm mạnh so với giai đoạn đầu của cuộc chiến. Sau khi chiến tranh kết thúc, Iran vẫn sẽ có khả năng chế tạo máy bay không người lái tấn công và tên lửa—bởi các cuộc ném bom không thể phá hủy nền tảng tri thức kỹ thuật cốt lõi—nhưng họ sẽ cần thời gian để xây dựng lại cơ sở vật chất, bổ sung nhân sự và khôi phục các chuỗi cung ứng để đưa hoạt động trở lại bình thường.
Năng lực hải quân cũng phản ánh một thực trạng tương tự. Hoa Kỳ tuyên bố đã phá hủy hơn 140 tàu hải quân của Iran—tương đương 92% tổng số tàu trong toàn bộ hạm đội của nước này—và cũng đã tấn công các xưởng đóng tàu của Iran. Điều này có thể ít ảnh hưởng hơn đối với các cuộc giao tranh tại Eo biển Hormuz. Suy cho cùng, có rất nhiều phương thức để nhắm mục tiêu vào những tàu chở dầu cỡ lớn, di chuyển chậm chạp trong dải biển hẹp ngoài khơi bờ biển Iran. Tuy nhiên, việc này lại hạn chế đáng kể khả năng vươn tầm ảnh hưởng quân sự của Iran ra xa hơn khu vực đó. Và mặc dù Iran cuối cùng vẫn có thể xây dựng lại hạm đội của mình, nhưng quá trình đó cũng sẽ đòi hỏi nhiều thời gian.
Điều tương tự cũng đúng đối với chương trình hạt nhân của Iran. Ngoại trưởng Iran đã tuyên bố vào tháng 11 năm ngoái rằng nước này không còn khả năng làm giàu uranium sau các cuộc tấn công của Hoa Kỳ và Israel diễn ra vào tháng 6 năm 2025. Về cuộc chiến hiện tại, Tổng Giám đốc Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) Rafael Grossi nhận định: “Không thể phủ nhận rằng cuộc chiến này thực sự đã đẩy lùi chương trình hạt nhân [của Iran] một cách đáng kể.” Tuy nhiên, ông Grossi cũng lưu ý rằng Iran vẫn duy trì được năng lực chuyên môn kỹ thuật; do đó, nước này hoàn toàn có thể khôi phục lại chương trình của mình theo thời gian, tương tự như cách họ đã làm đối với các chương trình tên lửa và đóng tàu chiến.
Lĩnh vực đạt được ít tiến bộ nhất chính là việc vô hiệu hóa mạng lưới lực lượng ủy nhiệm của Iran, mặc dù tình hình này có thể đang bắt đầu thay đổi. Các lực lượng như Hezbollah tại Lebanon, các nhóm dân quân do Iran hậu thuẫn tại Iraq, và lực lượng Houthi tại Yemen về cơ bản vẫn còn nguyên vẹn. Thậm chí, Hezbollah còn gia tăng cường độ các cuộc tấn công nhằm vào Israel trong suốt thời gian diễn ra cuộc chiến. Các nhóm dân quân được Iran hậu thuẫn cũng đã tích cực nhắm mục tiêu vào các khu vực do người Kurd kiểm soát cũng như các vị trí đóng quân của Hoa Kỳ trên khắp lãnh thổ Iraq. Tuy nhiên, ngay cả ở phương diện này, kết quả đạt được cũng khá lẫn lộn. Israel hiện đang đẩy mạnh các hoạt động can thiệp quân sự tại Lebanon; do đó, tương quan lực lượng của Hezbollah có thể sẽ thay đổi một cách rõ rệt chỉ trong vài tuần tới.
Trên mặt trận ngoại giao, Hoa Kỳ và Israel đã gặt hái được một số thắng lợi then chốt. Một nhóm các quốc gia vùng Vịnh—gồm Bahrain, Kuwait, Qatar, Ả Rập Xê Út và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất—cùng với Jordan đã ngày càng lên tiếng mạnh mẽ hơn trong việc lên án các lực lượng ủy nhiệm của Iran. Thủ tướng Lebanon Nawaf Salam đã quy trách nhiệm cho Hezbollah về cuộc xung đột hiện tại, kiên quyết tái khẳng định lời kêu gọi giải giáp nhóm này, đồng thời trục xuất đại sứ do Iran chỉ định ra khỏi đất nước.
Ngược lại, chiến lược leo thang của Iran—tấn công dồn dập các đồng minh khu vực của Hoa Kỳ với hy vọng buộc họ gây sức ép lên ông Trump để chấm dứt cuộc chiến—đã phần lớn phản tác dụng. Trên thực tế, Ả Rập Xê Út, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Bahrain và Kuwait đều đang thúc giục Hoa Kỳ tiếp tục chiến đấu chống lại Iran cho đến khi nước này bị đánh bại một cách dứt khoát. Các hành động của Iran đã không thể phá vỡ Hiệp định Abraham hay tiến trình xích lại gần nhau giữa Israel và các quốc gia vùng Vịnh khác. Thậm chí, điều ngược lại có lẽ mới là sự thật.
Tuy nhiên, việc phong tỏa Eo biển Hormuz lại tỏ ra khá thành công đối với Iran. Hành động này đã gây ra sự hỗn loạn trên thị trường năng lượng toàn cầu, làm phức tạp thêm cục diện kết thúc cuộc chiến, và sẽ gây ra những thiệt hại kinh tế lớn hơn nữa nếu tình trạng này còn tiếp diễn lâu dài. Song, nó vẫn chưa đủ sức buộc chính quyền ông Trump phải nhượng bộ. Ngay cả những đồng minh vốn hoài nghi của Hoa Kỳ cũng dần dần nhận thấy sự cần thiết phải mở lại eo biển này, mặc dù hình thức mở lại cụ thể ra sao thì vẫn chưa rõ ràng.
Tuy nhiên, điểm mà Hoa Kỳ và Israel gặp khó khăn trong cuộc chiến này lại nằm ở khâu kết thúc chiến sự. Có vẻ như cả hai quốc gia đều từng hy vọng rằng, khi chế độ Iran bị suy yếu, người dân nước này sẽ vùng lên lật đổ chính phủ hiện hành. Cho đến nay, điều đó vẫn chưa xảy ra.
Điều này lẽ ra không nên gây ngạc nhiên. Các cuộc chiến tranh trên không hiếm khi dẫn đến sự thay đổi chế độ. Cuộc chiến trên không tại Kosovo từng gián tiếp dẫn đến sự sụp đổ của Tổng thống Serbia Slobodan Milosevic, nhưng phải mất hơn một năm sau khi cuộc chiến đó kết thúc thì sự kiện này mới diễn ra. Tương tự, cuộc chiến trên không tại Libya đã góp phần lật đổ nhà độc tài Moammar al-Qaddafi, nhưng chỉ thành công sau khi có sự hỗ trợ của các lực lượng trên bộ. Nhìn chung, việc bị ném bom thường có xu hướng tạo ra hiệu ứng "tập hợp dưới ngọn cờ" (rally-around-the-flag)—tức sự đoàn kết ủng hộ chính quyền khi đất nước gặp nguy—hơn là châm ngòi cho một cuộc nổi dậy quy mô lớn. Cụ thể trong trường hợp của Iran, chế độ này đã thảm sát một số lượng người biểu tình mà theo ước tính của một số bên là lên tới 30.000 người hoặc hơn vào tháng Một—những người vốn là lực lượng sẵn sàng mạo hiểm tính mạng nhất để đứng lên chống lại chính phủ. Vì vậy, chẳng có gì đáng ngạc nhiên khi các cuộc tấn công của Hoa Kỳ và Israel đã không thể lật đổ chế độ này ngay lập tức.
Tuy nhiên, việc chưa có một sự thay đổi chế độ toàn diện diễn ra không có nghĩa là Hoa Kỳ đã hết các lựa chọn.
Việc chưa có một sự thay đổi chế độ toàn diện diễn ra không có nghĩa là Hoa Kỳ đã hết các lựa chọn.
Thứ nhất, Hoa Kỳ có thể đơn giản là rút lui. Về mặt thực tế, hành động đó sẽ trao quyền kiểm soát Eo biển Hormuz cho Iran và cho phép nước này đánh thuế đối với hoạt động giao thông hàng hải, điều mà họ đã bắt đầu thực hiện đối với một vài tàu chở dầu được phép đi qua mà không bị gây hại. Điều này sẽ mang lại cho chế độ cầm quyền một nguồn thu mới, vốn có tiềm năng bị sử dụng vào các mục đích phá hoại. Theo thời gian, Iran sẽ khôi phục lại kho vũ khí của mình; khi đó, câu hỏi đặt ra sẽ là *khi nào*—chứ không phải *liệu*—Hoa Kỳ và các đồng minh sẽ lại rơi vào tình thế tương tự như trước khi chiến tranh nổ ra. Hơn nữa, việc này sẽ tạo ra một tiền lệ nguy hiểm, khuyến khích các quốc gia khác tuyên bố chủ quyền đối với những tuyến đường thủy đang có tranh chấp—chẳng hạn như việc Trung Quốc tuyên bố chủ quyền đối với Eo biển Đài Loan. Tuy nhiên, Washington vẫn có thể đi đến quyết định rằng những rủi ro cố hữu của việc tiếp tục các hành động quân sự sẽ lớn hơn những cái giá phải trả nói trên. Hơn nữa, nếu mức phí vận chuyển mới do Iran áp đặt trở nên quá cao, các quốc gia vùng Vịnh nhiều khả năng sẽ đẩy mạnh các giải pháp thay thế khác—chẳng hạn như xây dựng thêm các đường ống dẫn dầu trên bộ để đi vòng qua Eo biển Hormuz—nhằm đưa dầu mỏ của họ ra thị trường tiêu thụ.
Thứ hai, Hoa Kỳ có thể tiếp tục chiến dịch không kích của mình với giả định rằng giới lãnh đạo Iran cuối cùng rồi cũng sẽ phải ngồi vào bàn đàm phán. Giả thuyết này không phải là vô lý. Mặc dù rất khó để đưa ra một đánh giá toàn diện về những thiệt hại mà nền kinh tế Iran phải gánh chịu, nhưng chắc chắn rằng mức độ thiệt hại đó là vô cùng to lớn. Và cái giá mà Iran phải trả sẽ ngày càng tăng lên cùng với sự kéo dài của cuộc chiến. Hơn nữa, các cuộc tấn công "chặt đầu" (nhằm vào giới lãnh đạo) do Israel thực hiện đã tiêu diệt phần lớn bộ chỉ huy cấp cao của Iran, tạo cho các nhà lãnh đạo đương nhiệm một lý do mang tính cá nhân rất mạnh mẽ để đi đến một thỏa thuận. Và nếu Hoa Kỳ thành công trong việc buộc Iran chấp nhận một thỏa thuận như vậy, thì khả năng cao là họ sẽ có thể bảo toàn được một số thành quả mà mình đã đạt được trong suốt cuộc chiến.
Mặt trái của việc kéo dài cuộc chiến trong khi chờ đợi sự thay đổi thái độ từ phía Iran chính là những cái giá phải trả. Về mặt tác chiến, Hoa Kỳ và Israel cần phải lo ngại về nguồn cung đạn dược của chính mình—nhưng phía Iran cũng đang phải đối mặt với mối lo ngại tương tự. Bên cạnh đó, còn có những tổn thất về kinh tế trên phạm vi toàn cầu; mặc dù vậy, những hệ lụy kinh tế này cũng sẽ gia tăng sức ép buộc các quốc gia châu Âu và châu Á phải hỗ trợ mở lại eo biển Hormuz cho hoạt động hàng hải—ít nhất là vì chính lợi ích kinh tế của họ. Ngoài ra, sẽ còn có những sinh mạng bị mất đi, mặc dù cho đến nay, số thương vong phía Hoa Kỳ vẫn còn ở mức hạn chế.
Cuối cùng, Hoa Kỳ có thể leo thang xung đột. Nước này có thể tấn công các loại mục tiêu mới—chẳng hạn như lưới điện của Iran—hoặc điều động bộ binh để chiếm đóng lãnh thổ Iran. Những động thái này có thể buộc Iran phải ngồi vào bàn đàm phán hoặc thậm chí lật đổ chế độ hiện hành. Các bước đi như vậy có thể giúp rút ngắn thời gian xung đột, hoặc—trong trường hợp dẫn đến sự thay đổi chế độ—mang lại một kết cục mang tính quyết định. Tuy nhiên, chúng cũng tiềm ẩn rủi ro cao hơn về mặt xương máu, ngân sách và những hệ quả ngoài ý muốn.
Trong khuôn khổ ba phương án căn bản này, vẫn còn vô vàn những biến thể và sắc thái khác nhau. Tuy nhiên, điểm mấu chốt là cuộc chiến—vốn mới chỉ diễn ra được một tháng—không phải là một thảm họa như cách một số người vẫn mô tả, và Hoa Kỳ cũng không hề bị sa lầy vào một vũng lầy bế tắc. Cuộc chiến này đã đạt được thành công bước đầu trong việc đẩy lùi mối đe dọa từ phía Iran, đồng thời Hoa Kỳ vẫn nắm trong tay nhiều lộ trình khác nhau để tiếp tục tiến bước. Câu hỏi thực sự đặt ra lúc này là Washington nên chấp nhận thêm bao nhiêu rủi ro nữa—và trong khung thời gian nào. Washington có thể thúc đẩy một cuộc rút lui nhanh chóng, chấp nhận thực tế rằng vấn đề Iran sẽ lại tái diễn trong tương lai; hoặc họ có thể nỗ lực tìm kiếm một giải pháp bền vững hơn, nhưng đổi lại phải chấp nhận một cuộc chiến tốn kém hơn và nhiều khả năng sẽ kéo dài hơn ngay trong hiện tại. Đó chắc chắn là một thế tiến thoái lưỡng nan; nhưng suy cho cùng, bản chất của mọi cuộc chiến tranh đều xoay quanh những thế khó như vậy.
Raphael S. Cohen hiện là Giám đốc Chương trình Chiến lược và Học thuyết thuộc dự án RAND Project AIR FORCE.
Nguồn: Trump's Iran War Is a Dilemma, Not a Debacle
https://www.rand.org/pubs/commentary/2026/04/trumps-iran-war-is-a-dilemma-not-a-debacle.html

Nhận xét
Đăng nhận xét