Henrietta Levin
Giống như Đài Loan, Biển Đông có thể châm ngòi cho một cuộc chiến Mỹ - Trung

Một cuộc tập trận quân sự chung giữa Mỹ và Philippines tại Manila, Philippines, tháng 4 năm 2026. Ảnh: Noel Celis / Reuters
Khi hình dung về viễn cảnh mối quan hệ Mỹ - Trung có thể leo thang thành chiến tranh, các chuyên gia thường coi Đài Loan là điểm nóng hiển nhiên nhất. Suy cho cùng, trong những năm gần đây, Trung Quốc đã đẩy mạnh chiến dịch cưỡng ép đối với hòn đảo dân chủ này—bằng cách phóng tên lửa bay qua không phận đảo, thiết lập lệnh phong tỏa trong các cuộc tập trận bắn đạn thật, và đe dọa giáng những đòn trừng phạt thảm khốc lên các quốc gia thứ ba mở rộng quan hệ với Đài Bắc. Mặc dù Hoa Kỳ không có hiệp ước phòng thủ với Đài Loan, nhưng thái độ hung hăng của Bắc Kinh đối với hòn đảo này—cùng với tham vọng được cho là của Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình về việc đạt đủ năng lực xâm lược vào năm 2027—đã thúc đẩy giới quân sự và hoạch định chính sách Hoa Kỳ đẩy nhanh các biện pháp nhằm tăng cường khả năng răn đe qua eo biển.
Tuy nhiên, nếu xung đột thực sự nổ ra tại khu vực Tây Thái Bình Dương, nhiều khả năng nó sẽ bùng phát ở phía tây nam Đài Loan—tức tại Biển Đông—nơi nhiều quốc gia đang tranh giành các yêu sách hàng hải chồng lấn và những quan điểm khác biệt về chủ quyền, trật tự khu vực cũng như luật pháp quốc tế. Bắc Kinh tuyên bố chủ quyền đối với khoảng 90% diện tích Biển Đông, bao gồm cả vùng biển nằm ngoài khơi bờ biển của Brunei, Indonesia, Malaysia, Philippines và Việt Nam. Các yêu sách hàng hải của năm quốc gia này—cũng như của Đài Loan—cũng có sự chồng lấn lẫn nhau; thế nhưng, các yêu sách và hành động của Trung Quốc lại mang tính hung hăng hơn hẳn, điển hình là việc nước này điều động hàng trăm tàu thuyền, các hệ thống tên lửa tiên tiến và máy bay chiến đấu đến đóng giữ tại các rạn san hô, bãi đá và cồn đảo mà họ đang chiếm đóng.
Căng thẳng hiện đang ở mức cao nhất giữa Trung Quốc và Philippines, khi Manila thường xuyên công khai lên tiếng về các hành vi quấy rối của Trung Quốc đối với tàu thuyền Philippines đang hoạt động hợp pháp trong vùng đặc quyền kinh tế của nước này. Tuy nhiên, bạo lực cũng định kỳ bùng phát giữa Trung Quốc và các bên có yêu sách khác. Kể từ năm 2015 đến nay, lực lượng cảnh sát biển, dân quân biển và nhân sự hàng hải dân sự của Trung Quốc đã gây thương vong cho hàng chục ngư dân Việt Nam tại Biển Đông. Và trong thập niên 2010, chính phủ Indonesia cũng thường xuyên phá hủy các tàu thuyền xâm phạm lãnh hải đến từ Trung Quốc và các quốc gia khác. Trong khi đó, tàu chiến và máy bay của Hoa Kỳ vẫn tiếp tục hoạt động trên khắp Biển Đông nhằm thách thức các yêu sách chủ quyền phi lý và mở rộng quá mức của Bắc Kinh, khẳng định quyền tự do hàng hải và hàng không, đồng thời hỗ trợ các quốc gia Đông Nam Á có yêu sách chủ quyền trong việc đối phó với các hành vi quấy rối từ phía Trung Quốc. Không ai muốn phát động một cuộc chiến tranh chỉ vì một nhóm đá nhỏ ít người biết đến ở Biển Đông. Sẽ chẳng bao giờ có một Tổng thống Hoa Kỳ nào lại hào hứng thuyết phục người dân Mỹ rằng việc bảo vệ quyền tự do hàng hải tại châu Á là điều xứng đáng để phải đánh đổi bằng một cuộc xung đột giữa các cường quốc. Trung Quốc cũng muốn dành sẵn năng lực quân sự của mình cho một kịch bản tiềm tàng liên quan đến Đài Loan. Ngay cả tại Manila hay Hà Nội—nơi việc bảo vệ chủ quyền biển đảo là một chủ đề chính trị dễ thu hút sự ủng hộ—người ta vẫn dành sự ưu tiên mạnh mẽ cho việc duy trì mối quan hệ kinh tế nồng ấm với Trung Quốc. Tuy nhiên, nguy cơ một sự cố tại Biển Đông có thể nhanh chóng leo thang thành một cuộc khủng hoảng toàn diện vẫn hiện hữu và rất đáng kể.
Washington có một cam kết liên minh mang tính ràng buộc pháp lý đối với Philippines. Hiệp ước Phòng thủ Tương hỗ Hoa Kỳ - Philippines năm 1951 không đề cập cụ thể đến Biển Đông, mà thay vào đó chỉ nhắc đến "Khu vực Thái Bình Dương". Tuy nhiên, kể từ năm 2019, Hoa Kỳ đã chính thức đưa Biển Đông vào phạm vi địa lý được đề cập trong hiệp ước này, qua đó bảo đảm an ninh cho Philippines tại khu vực đó một cách chính thức. Nhà Trắng, Bộ Ngoại giao và Bộ Quốc phòng đã nhiều lần khẳng định rằng bất kỳ cuộc tấn công vũ trang nào nhằm vào lực lượng vũ trang, tàu công vụ hoặc máy bay của Philippines tại Biển Đông đều sẽ kích hoạt các nghĩa vụ phòng thủ tương hỗ của Hoa Kỳ. Trong một điểm nhất quán hiếm hoi, cả chính quyền của Tổng thống Trump lẫn chính quyền của Tổng thống Biden đều đã sử dụng ngôn từ gần như y hệt nhau để nhấn mạnh cam kết này. Do đó, nếu Trung Quốc gây thương vong cho một quân nhân Philippines—dù là vô tình—tại Biển Đông, Hoa Kỳ rất dễ bị cuốn vào và trở thành một bên tham chiến trong cuộc xung đột đó.
Tất nhiên, Hoa Kỳ cũng có thể chọn phương án từ bỏ liên minh này. Họ có thể đánh giá rằng việc bảo vệ các lợi ích của Hoa Kỳ tại Biển Đông đơn thuần là không xứng đáng với những rủi ro phải gánh chịu. Không còn nghi ngờ gì nữa, tầm quan trọng của vùng biển này dường như trở nên lu mờ khi đặt cạnh Đài Loan—một nền dân chủ đông dân và là một trung tâm công nghệ hàng đầu. Tuy nhiên, kể từ năm 2019 đến nay, Washington đã thể hiện sự nhất quán đáng kể trong việc hỗ trợ Manila mỗi khi nước này chịu áp lực tại Biển Đông; thậm chí, họ thường cung cấp sự hỗ trợ vượt xa cả những gì Philippines yêu cầu. Đối với Washington, việc sát cánh bảo vệ Manila tại Biển Đông mang tầm quan trọng tự thân. Song, điều này cũng là yếu tố thiết yếu để đảm bảo sự thành công trong công cuộc bảo vệ Đài Loan. Điểm gần nhất giữa Philippines và Đài Loan chỉ cách nhau vỏn vẹn 53 hải lý. Trong trường hợp xảy ra xung đột qua eo biển, các quan chức Hoa Kỳ sẽ phải trông cậy vào sự hợp tác từ phía Philippines—và Hoa Kỳ chỉ có thể duy trì được sự ủng hộ của Philippines đối với vấn đề Đài Loan nếu họ thực sự làm tròn trách nhiệm đối với Manila tại Biển Đông. Nói cách khác, nếu Washington tỏ ra nao núng hay nhượng bộ tại Biển Đông, năng lực răn đe Trung Quốc của họ tại Eo biển Đài Loan có thể sẽ bị suy yếu một cách nghiêm trọng, dẫn đến những hậu quả khôn lường.
Vệt máu trên mặt nước
Trong số 36 quốc gia đồng minh theo hiệp ước của Hoa Kỳ, Philippines là quốc gia duy nhất phải chịu thương vong dưới tay Trung Quốc kể từ sau Chiến tranh Triều Tiên. Vào năm 2023, Bắc Kinh đã phát động một chiến dịch quyết liệt nhằm vào các tàu thuyền của Philippines tại Biển Đông, châm ngòi cho một cuộc xung đột đẩy Hoa Kỳ và Trung Quốc đến bờ vực của một cuộc đối đầu quân sự trực tiếp. Các tàu hải cảnh Trung Quốc đã thực hiện hành vi đâm va và dùng vòi rồng tấn công các tàu dân sự của Philippines khi những tàu này đang tìm cách tiếp tế cho tiền đồn của Philippines tại Bãi Cỏ Mây (Second Thomas Shoal)—một thực thể địa lý nằm trọn trong Vùng đặc quyền kinh tế của Philippines. Mức độ nguy hiểm đã leo thang đến đỉnh điểm vào tháng 6 năm 2024, khi các nhân viên hải cảnh Trung Quốc sử dụng rìu và dao để tấn công các thủy thủ Philippines; hậu quả là một trong số các thủy thủ này đã bị mất ngón cái trong cuộc đụng độ đó.
Trong suốt thời gian diễn ra cuộc khủng hoảng này, Hoa Kỳ đã tuyên bố rõ ràng rằng họ sẽ sát cánh bảo vệ quốc gia đồng minh theo hiệp ước của mình. Đô đốc Samuel Paparo—Tư lệnh Bộ Tư lệnh Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương của Hoa Kỳ—đã nhận định rằng việc các tàu chiến Hoa Kỳ thực hiện nhiệm vụ hộ tống tàu thuyền của Philippines trong khu vực tranh chấp sẽ là "một phương án hoàn toàn hợp lý". Cuối cùng, Trung Quốc đã lùi lại khỏi bờ vực nguy hiểm, đạt được một "thỏa thuận tạm thời" với Philippines; theo đó, các sứ mệnh tiếp tế của Philippines tới Bãi Cỏ Mây sẽ được phía Trung Quốc giám sát chứ không bị tấn công. Tuy nhiên, Lực lượng Cảnh sát biển Trung Quốc vẫn tiếp tục tấn công các tàu của Philippines tại những khu vực khác nằm trong vùng biển thuộc chủ quyền của Philippines—cách bờ biển Trung Quốc hơn 500 hải lý.
Philippines không phải là đồng minh duy nhất của Hoa Kỳ gặp rủi ro tại Biển Đông. Australia, Nhật Bản và các quốc gia thuộc khối NATO thường xuyên thực hiện các chuyến bay và hải trình qua những khu vực mà Bắc Kinh tuyên bố chủ quyền; đáp lại, các máy bay và tàu thuyền của Trung Quốc đã sử dụng những động thái nguy hiểm nhằm cản trở sự hiện diện của họ. Đơn cử như vào tháng 10 năm 2025, một máy bay chiến đấu của Trung Quốc đã phóng pháo sáng ở cự ly rất gần một máy bay P-8A của Australia khi chiếc máy bay này đang bay qua khu vực quần đảo Hoàng Sa. Một vụ rơi máy bay hay va chạm phát sinh từ những tương tác thiếu an toàn này có thể nhanh chóng leo thang thành một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng—đặc biệt là trong bối cảnh hiện nay chưa có các kênh liên lạc hữu hiệu nào để quản lý khủng hoảng hay hạ nhiệt căng thẳng theo thời gian thực.
Không ai bắt máy
Kênh liên lạc quân sự giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc vốn đã hạn chế ngay cả trong những thời điểm thuận lợi nhất, và thường hoàn toàn ngưng trệ ngay khi một cuộc khủng hoảng vừa bùng phát. Những kênh liên lạc này thậm chí sẽ trở nên vô dụng hơn nữa trong bối cảnh ông Tập Cận Bình đang tiếp tục thực hiện các cuộc thanh trừng nhằm vào hàng ngũ sĩ quan cấp cao trong Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA). Có vẻ như rất khó để một sĩ quan PLA dám mạo hiểm về mặt chính trị để trao đổi với quân đội Hoa Kỳ khi chưa nhận được chỉ thị rõ ràng—những chỉ thị vốn có thể phải mất hàng ngày, thậm chí hàng tuần mới được ban hành. Các kênh liên lạc giữa Trung Quốc và Philippines thậm chí còn tệ hại hơn. Hai quốc gia này đã thiết lập nhiều đường dây nóng với mục đích quản lý căng thẳng tại Biển Đông; thế nhưng, mỗi khi Philippines cố gắng sử dụng các đường dây này, lại chẳng có ai bắt máy. Việt Nam có thể tận dụng các kênh liên lạc cấp Đảng để xoa dịu căng thẳng với Trung Quốc về lâu dài; tuy nhiên, các đường dây nóng hiện có dành cho việc xử lý khủng hoảng cũng tỏ ra thiếu tin cậy tương tự.
Làm trầm trọng thêm những khó khăn này, Biển Đông hiện thiếu vắng các quy tắc được hiểu biết rộng rãi nhằm hạ nhiệt căng thẳng hoặc tránh xung đột. Ngược lại, Trung Quốc, Đài Loan và Hoa Kỳ đã cùng nhau vượt qua vô số cuộc khủng hoảng tại Eo biển Đài Loan, đồng thời duy trì được một hiện trạng đầy tranh chấp xuyên suốt tám thập kỷ căng thẳng. Nhờ đó, họ đã thiết lập được một dạng khuôn khổ nền tảng cho việc hạ nhiệt căng thẳng, hoặc ít nhất là cho những nỗ lực nhằm tránh các sự hiểu lầm tai hại. Chẳng hạn tại Washington, các căng thẳng xoay quanh vấn đề Đài Loan được giới hạn bởi các điều khoản trong Đạo luật Quan hệ với Đài Loan, ba Tuyên bố chung với Bắc Kinh, cùng sáu cam kết bảo đảm dành cho Đài Loan. Những thỏa thuận không chính thức—như "Đường Davis" (Davis Line), ranh giới chia đôi Eo biển Đài Loan với kỳ vọng rằng Đài Bắc và Bắc Kinh sẽ duy trì hoạt động trong phạm vi phần lãnh hải của riêng mình—hiện đang thường xuyên bị Bắc Kinh vi phạm. Tuy nhiên, ranh giới này vẫn giữ nguyên sự quan trọng, bởi giới quan sát vẫn dựa vào các hành động vượt qua lằn ranh này của Bắc Kinh để đánh giá thái độ của nước này đối với Đài Loan. Tại Biển Đông lại không tồn tại một cấu trúc tương tự, ngoại trừ một ngoại lệ duy nhất: Tuyên bố về cách ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC).
Nguy cơ một sự cố tại Biển Đông leo thang thành một cuộc khủng hoảng là điều hoàn toàn hiện hữu và rất đáng lo ngại.
Tuyên bố về cách ứng xử (DOC) được xem là một trong những thành tựu quan trọng nhất của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). Được các quốc gia Đông Nam Á và Trung Quốc ký kết vào năm 2002, DOC trên thực tế đã giúp "đóng băng" hiện trạng, thiết lập một sự hiểu biết chung rằng các bên có tuyên bố chủ quyền sẽ không chiếm đoạt các tiền đồn của nhau tại Biển Đông—và rằng các thực thể địa lý chưa có người chiếm đóng sẽ được giữ nguyên hiện trạng, không bị xâm phạm. Trong suốt hai thập kỷ, Bắc Kinh dường như đã chấp nhận khuôn khổ chuẩn mực này. Tuy nhiên, vào năm 2023, khi Trung Quốc phát động một chiến dịch ngày càng hung hăng và bạo lực tại Bãi Cỏ Mây (Second Thomas Shoal), giới lãnh đạo Trung Quốc đã thể hiện một cách tiếp cận mang tính "duy tân" (thay đổi hiện trạng) rõ rệt hơn; họ khăng khăng cho rằng sự hiện diện của Philippines—vốn đã tồn tại từ năm 1999—không phải là một phần của hiện trạng, đồng thời dùng vũ lực (suýt gây thương vong) để củng cố cho lập trường đó. Vào tháng 10 năm ngoái, Trung Quốc đã đâm va vào một tàu của Philippines khi con tàu này đang tiếp cận Đảo Thị Tứ (Thitu Island)—hòn đảo mà Philippines đã chiếm đóng từ năm 1971 và hiện vẫn là tiền đồn trọng yếu nhất của Manila tại Biển Đông. Bắc Kinh khăng khăng cáo buộc rằng Philippines đã "có những hành vi xâm phạm và khiêu khích trước", đồng thời mô tả hành động đâm va của mình là những "biện pháp hợp pháp và chính đáng" nhằm mục đích "bảo vệ chủ quyền".
Ngoài ra, vào cuối năm 2022, hãng tin Bloomberg đã đưa tin về việc Trung Quốc đang tiến hành bồi đắp nhân tạo các thực thể địa lý chưa có người chiếm đóng trên khắp quần đảo Trường Sa. Trung Quốc rõ ràng đang cố gắng xóa dấu vết, di chuyển cát với số lượng nhỏ theo một phương thức mà Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ đã mô tả là "bí mật". Bắc Kinh đã dứt khoát phủ nhận việc thực hiện bất kỳ hành động nào trong số này, điều cho thấy Trung Quốc nhận thức được rằng các hành động của mình đi ngược lại những thông lệ được chấp nhận. Sự xói mòn các chuẩn mực của Tuyên bố về cách ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) này cho thấy những quy tắc duy nhất từng giúp giảm thiểu rủi ro xung đột tại Biển Đông có lẽ đang dần mất đi sức ảnh hưởng.
Trong khi đó, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) lại rơi vào thế kẹt trong một sự trung lập thiếu hiệu quả—vừa không hoàn toàn nhượng bộ Bắc Kinh, lại vừa không đứng ra bảo vệ chính các thành viên của mình khi Trung Quốc gây hấn. Khi lực lượng Cảnh sát biển Trung Quốc dùng rìu tấn công một tàu dân sự của Philippines ngay trong vùng đặc quyền kinh tế của nước này, ASEAN thậm chí còn không thể đưa ra nổi một tuyên bố bày tỏ sự quan ngại.
Những cơn bão đang ập tới
Trong hơn hai thập kỷ qua, ASEAN và Bắc Kinh đã nỗ lực đàm phán để xây dựng một Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (CoC)—một văn kiện nhằm cụ thể hóa các nguyên tắc của DOC năm 2002, đồng thời thiết lập những quy tắc rõ ràng và có tính ràng buộc pháp lý nhằm hạn chế nguy cơ leo thang căng thẳng. Mỗi năm, một quốc gia thành viên ASEAN lại luân phiên đảm nhiệm vai trò Chủ tịch của Hiệp hội, và năm nào vị Chủ tịch đương nhiệm cũng khẳng định sẽ hoàn tất việc xây dựng CoC này. Tuy nhiên, tiến trình đàm phán vẫn rơi vào bế tắc do những nỗ lực của Trung Quốc nhằm gạt sang một bên Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS)—văn kiện mà theo đó, những yêu sách hàng hải mở rộng của Trung Quốc bị coi là bất hợp pháp.
Trung Quốc kỳ vọng rằng một bộ quy tắc CoC có lợi cho mình sẽ thay thế vị trí của Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển, qua đó tạo cho Bắc Kinh một cơ sở vững chắc hơn để khẳng định cái gọi là "quyền lịch sử" của nước này. Các quốc gia ASEAN hiểu rõ rằng UNCLOS đứng về phía họ, và họ sẽ không đời nào từ bỏ lợi thế về mặt đạo lý mà văn kiện này mang lại. Trung Quốc cũng tìm cách hạn chế quyền lợi của các bên thứ ba—chẳng hạn như Hoa Kỳ—khi khăng khăng cho rằng các tranh chấp tại Biển Đông chỉ nên được giải quyết bởi chính các bên ký kết CoC chứ không phải bất kỳ ai khác. Năng lực hàng hải của các quốc gia ASEAN vốn vô cùng hạn chế khi đặt cạnh Trung Quốc, do đó họ buộc phải dựa vào Hoa Kỳ cùng các cường quốc bên ngoài khác để tạo thế răn đe đối với Bắc Kinh. Chính vì Trung Quốc nhất quyết không chịu nhượng bộ các yêu sách của mình, nên viễn cảnh đạt được một Bộ Quy tắc ứng xử (CoC) thực sự đáng tin cậy vẫn sẽ mãi nằm ngoài tầm với.
Các công cụ ngoại giao phi chính thức hơn cũng đang tỏ ra kém hiệu quả. Trước đây, các bên tranh chấp tại Đông Nam Á có thể tin cậy vào việc buộc Trung Quốc phải lùi bước về mặt chiến thuật bằng cách thu hút sự chú ý của dư luận vào các hành động gây hấn của Bắc Kinh. Trung Quốc từng rất nhạy cảm trước cái giá phải trả về mặt uy tín khi bị coi là đang bắt nạt các nước láng giềng. Tuy nhiên, bắt đầu từ cuối năm 2023, chiến lược đã được kiểm chứng qua thời gian này lại bắt đầu thất bại. Thay vào đó, Trung Quốc phản pháo bằng các chiến dịch thông tin của riêng mình, khiến căng thẳng leo thang thay vì được xoa dịu. Chừng nào các lựa chọn ngoại giao khả thi nhằm hạ nhiệt căng thẳng vẫn còn nằm ngoài tầm với, nguy cơ bùng phát một cuộc khủng hoảng ngoài ý muốn sẽ ngày càng gia tăng.
Nghịch lý thay, nguy cơ leo thang căng thẳng có thể lại cao hơn chính bởi vì những lợi ích trực tiếp đang bị đe dọa dường như lại thấp hơn. Bất chấp tầm quan trọng về mặt quân sự, thương mại và môi trường của Biển Đông, nhiều tranh chấp tại đây lại chỉ xoay quanh những bãi đá hầu như không có người cư trú nằm giữa đại dương bao la. Trái ngược với Đài Loan—nơi sinh sống của 23 triệu dân và là trung tâm sản xuất chất bán dẫn tiên tiến hàng đầu thế giới—Biển Đông dường như lại là một không gian tương đối an toàn để thể hiện quyết tâm không khoan nhượng, đánh bóng hình ảnh chủ nghĩa dân tộc, cũng như chứng minh uy tín trước các đồng minh. Điều này khiến tất cả các bên trở nên ít thận trọng hơn và sẵn sàng chấp nhận nhiều rủi ro hơn. Lực lượng Cảnh sát biển Trung Quốc không hề vung rìu đe dọa các thủy thủ trên eo biển Đài Loan; thế nhưng tại Bãi Cỏ Mây (Second Thomas Shoal), họ lại coi đó là một phương thức giao tiếp hợp lý. Đồng thời, Hoa Kỳ cũng cảm thấy thoải mái hơn trong việc mở rộng các cam kết an ninh ngày càng cụ thể và chính xác dành cho Philippines tại các khu vực tranh chấp.
Càng về sau, hồ sơ rủi ro tại Biển Đông sẽ chỉ càng trở nên phức tạp hơn. Chẳng hạn, Biển Đông là một tuyến đường huyết mạch nhộn nhịp dành cho các tuyến cáp ngầm dưới biển—vốn đóng vai trò xương sống của mạng Internet hiện đại—thế nhưng Trung Quốc hiếm khi cho phép các nhà cung cấp nước ngoài tiến hành sửa chữa những tuyến cáp này tại khu vực đó, và những sợi cáp quang mảnh mai này lại cực kỳ dễ bị tổn thương trước các hành vi phá hoại. Vào năm 2025, Trung Quốc đã mở rộng đáng kể các hoạt động quân sự quanh đảo Ba Bình (Pratas Island)—một trong những tiền đồn lâu đời của Đài Loan tại Biển Đông—qua đó tạo ra một điểm nóng nguy hiểm mới, nơi hội tụ những rủi ro phức tạp đặc thù của cả eo biển Đài Loan lẫn Biển Đông. Trong khi đó, khi Nga ngày càng trở nên phụ thuộc vào Trung Quốc để có được sự hỗ trợ về kinh tế và quân sự nhằm duy trì cuộc chiến chống lại Ukraine, Moscow đã dần từ bỏ các chính sách lâu đời vốn được thiết kế để bảo toàn lợi thế tương đối của mình so với Bắc Kinh. Những chính sách bị từ bỏ này bao gồm việc chấp thuận cho Trung Quốc đóng vai trò rộng lớn hơn tại Trung Á, tạo điều kiện cho Trung Quốc tiếp cận sâu hơn vào khu vực Bắc Cực, và chia sẻ các công nghệ quân sự nhạy cảm với Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA). Nếu cuộc chiến tại Ukraine tiếp diễn, Moscow có thể sẽ từ bỏ lập trường có phần nghiêng về phía Việt Nam tại Biển Đông để chuyển sang ủng hộ các yêu sách hàng hải của Trung Quốc, điều có thể dẫn đến những hậu quả gây mất ổn định nghiêm trọng. Cán cân quyền lực tại tuyến đường biển này vốn đã rất mong manh; việc Nga quay sang ủng hộ Trung Quốc tại đây có thể sẽ tiếp thêm sự liều lĩnh cho Bắc Kinh, khiến họ sử dụng các chiến thuật bạo lực hơn và ngang nhiên coi thường luật pháp quốc tế hơn nữa.
Vạch ra một hướng đi mới
Nếu Hoa Kỳ mong muốn giảm thiểu nguy cơ chiến tranh tại Biển Đông, nước này có thể lựa chọn giữa hai phương án tiếp cận. Phương án thứ nhất là chấp nhận các yêu sách bành trướng của Trung Quốc. Nếu Washington đạt được một thỏa thuận theo hướng này, các quốc gia Đông Nam Á có tranh chấp có thể sẽ đi đến kết luận rằng họ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc làm theo, qua đó làm giảm khả năng xảy ra đối đầu trong ngắn hạn. Tuy nhiên, điều này có thể dẫn đến sự cản trở nghiêm trọng đối với hoạt động thương mại hàng hải, bởi khi đó Trung Quốc sẽ được tự do hành động trong việc gây cản trở quyền tự do hàng hải tại tuyến đường biển huyết mạch này—nơi hiện đang là hành lang lưu thông của một phần ba tổng kim ngạch thương mại toàn cầu. Việc này cũng sẽ làm sụp đổ uy tín của các cam kết liên minh do Hoa Kỳ đưa ra, khiến cho việc bảo vệ Đài Loan trở nên thiếu thuyết phục một cách trầm trọng, đồng thời phát đi tín hiệu về sự suy thoái toàn diện của nước Mỹ—một yếu tố có khả năng châm ngòi cho các cuộc xung đột khác trên khắp thế giới. Ngay cả khi Trung Quốc đưa ra các nhượng bộ để đổi lại, thì những nhượng bộ này nhiều khả năng cũng chỉ là những động thái kinh tế mang tính chiến thuật—chẳng hạn như các cam kết mua nông sản vốn được chính quyền Trump ưa chuộng—và hoàn toàn không thể bù đắp được những hệ quả mang tính chiến lược đã nêu trên. Trung Quốc có thể sẽ hứa hẹn rằng họ sẽ đóng vai trò là một bên quản lý có trách nhiệm đối với Biển Đông, cũng như tôn trọng quyền lợi của các quốc gia thứ ba trong bối cảnh không còn sự can thiệp từ phía Hoa Kỳ. Tuy nhiên, vào năm 2015, Trung Quốc từng cam kết sẽ không quân sự hóa các tiền đồn của mình tại Biển Đông, nhưng ngay sau đó lại gần như lập tức vi phạm chính lời cam kết này.
Con đường hợp lý hơn đòi hỏi Washington phải tăng cường khả năng răn đe tại Biển Đông, đồng thời nỗ lực duy trì kênh liên lạc rõ ràng với Bắc Kinh về các lằn ranh đỏ của mỗi bên. Để đạt được mục tiêu này, Hoa Kỳ nên ưu tiên hỗ trợ các đối tác tại Đông Nam Á, giúp họ chống lại sự gây hấn của Trung Quốc và bảo vệ các quyền chủ quyền của mình. Washington có thể giúp các đối tác phát triển những năng lực quốc phòng chi phí thấp—chẳng hạn như các loại máy bay không người lái và tàu không người lái trên biển—nhằm đối phó với chiến thuật cưỡng ép "vùng xám" cũng như lực lượng hải quân vượt trội của Trung Quốc. Đồng thời, Washington phải hỗ trợ các đối tác nâng cao năng lực cơ bản để tuần tra trên chính vùng biển của họ; cụ thể là chuyển giao thêm các tàu hải quân và tàu Cảnh sát biển cho các đối tác này, cung cấp nhiên liệu để tạo điều kiện cho các chuyến tuần tra dài ngày hơn, và chia sẻ dữ liệu tình báo giúp họ nâng cao khả năng nhận diện theo thời gian thực đối với các hành vi xâm nhập của Trung Quốc. Hoa Kỳ cũng có thể thúc đẩy sự đoàn kết mạnh mẽ hơn giữa các quốc gia ven biển thuộc khối ASEAN—những quốc gia có thể đóng góp hiệu quả hơn vào công tác răn đe trong khu vực khi họ cùng nhau sát cánh. Chẳng hạn, Washington nên tích cực khuyến khích việc giải quyết nhanh chóng các tranh chấp hàng hải giữa các nước Đông Nam Á; bởi lẽ, nếu không được giải quyết, những tranh chấp này có thể làm phân tán sự tập trung khỏi thách thức khó khăn hơn nhiều là răn đe Bắc Kinh. Hoa Kỳ cũng nên đẩy mạnh các chương trình xây dựng năng lực cho các cơ quan thực thi pháp luật trên biển tại Đông Nam Á, đồng thời thúc đẩy khả năng phối hợp tác chiến giữa các lực lượng này trong quá trình thực hiện.
Quan trọng nhất, Hoa Kỳ cần củng cố mối quan hệ đồng minh với Philippines. Vượt ra ngoài khuôn khổ quan hệ quân sự đơn thuần, Washington nên hỗ trợ Manila giải quyết bất kỳ điểm yếu nào mà Trung Quốc có thể lợi dụng như một công cụ gây sức ép nhằm giành lợi thế tại Biển Đông. Ví dụ, Hoa Kỳ cần hợp tác với Philippines để giải quyết cuộc khủng hoảng năng lượng đang hiện hữu tại quốc gia này. Trữ lượng khí đốt tự nhiên—nguồn năng lượng mà Manila đang phụ thuộc để cung cấp điện—dự kiến sẽ cạn kiệt trong vài năm tới, trong khi chính phủ nước này vẫn chưa xây dựng được một kế hoạch thỏa đáng để bù đắp sự thiếu hụt nguồn cung năng lượng đó. Nếu không tìm ra được giải pháp, Bắc Kinh có thể ép buộc Manila phải công nhận chủ quyền của Trung Quốc đối với Biển Đông để đổi lấy quyền thăm dò và khai thác ngoài khơi—một quyền lợi mà Philippines đang vô cùng cần thiết. Tình trạng bấp bênh trong an ninh năng lượng của Philippines đã được minh chứng rõ nét vào tháng 3 vừa qua, khi Tổng thống Philippines Ferdinand Marcos Jr. tuyên bố tình trạng khẩn cấp quốc gia do việc Iran đóng cửa Eo biển Hormuz. Một tuần sau đó, do không còn lựa chọn nào khả dĩ hơn, ông Marcos tuyên bố rằng ông đã cởi mở hơn đối với việc hợp tác cùng Trung Quốc trong công tác thăm dò năng lượng tại Biển Đông.
Hoa Kỳ nên hỗ trợ các đối tác tại Đông Nam Á chống lại sự gây hấn của Trung Quốc.
Hoa Kỳ cũng có thể hỗ trợ công tác răn đe thông qua việc quốc tế hóa vấn đề Biển Đông. Bằng cách khuyến khích các lực lượng hàng hải châu Âu và khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương thực hiện các chuyến đi biển và bay qua Biển Đông bất cứ khi nào có cơ hội, cũng như tiến hành các cuộc tập trận và tuần tra chung với các quốc gia ASEAN, Washington có thể đẩy chi phí leo thang căng thẳng lên mức vượt quá khả năng chấp nhận của Bắc Kinh; đồng thời gửi tín hiệu tới các quốc gia Đông Nam Á có tranh chấp rằng cộng đồng quốc tế đang đứng về phía họ, qua đó củng cố quyết tâm của các nước này. Việc làm sâu sắc thêm quan hệ đối tác hàng hải giữa Hoa Kỳ, Nhật Bản và Philippines—bao gồm cả thông qua một chương trình tăng cường các cuộc tập trận của lực lượng Cảnh sát biển—sẽ đóng vai trò thiết yếu. Washington cũng cần nỗ lực xây dựng sự đồng thuận quốc tế nhằm ủng hộ phán quyết năm 2016 của Tòa trọng tài theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS)—phán quyết đã bác bỏ đại đa số các yêu sách chủ quyền của Trung Quốc, coi đó là bất hợp pháp.
Tương tự, Hoa Kỳ cần nhất quán nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề Biển Đông trong các cuộc gặp gỡ với ông Tập Cận Bình cùng các quan chức Trung Quốc khác, đồng thời thúc giục các chính phủ khác cũng thực hiện điều này. Ông Tập Cận Bình không hề mong muốn một cuộc chiến tại Biển Đông, song các lực lượng dưới quyền ông dường như thường đánh giá thấp một cách đáng kể những rủi ro mà họ đang tự chuốc lấy. Để có thể đánh giá chính xác nguy cơ leo thang căng thẳng, ông Tập Cận Bình và các cấp dưới của mình cần phải thấu hiểu rằng các cường quốc trên thế giới không hề coi vấn đề Biển Đông là một công việc nội bộ của Trung Quốc.
Trong các cuộc trao đổi này, Washington cần truyền đạt tới Bắc Kinh những "lằn ranh đỏ" một cách rõ ràng. Trong những thời điểm khủng hoảng, việc duy trì sự liên lạc hiệu quả sẽ trở nên vô cùng khó khăn. Tuy nhiên, xét trên một tầm nhìn dài hạn hơn, vẫn luôn tồn tại những cơ hội cho các hoạt động ngoại giao song phương đầy ý nghĩa. Suy cho cùng, mục tiêu của Trung Quốc là ngăn chặn việc Hoa Kỳ can dự sâu hơn vào các vấn đề tại Biển Đông. Bắc Kinh tìm cách thúc đẩy các yêu sách chủ quyền của mình đi xa nhất có thể, nhưng vẫn luôn dừng lại ngay trước ngưỡng giới hạn có thể châm ngòi cho sự can dự quyết liệt hơn từ phía Hoa Kỳ. Điều tối quan trọng là Washington phải giúp giới lãnh đạo Trung Quốc nhận thức rõ ràng về vị trí chính xác của ngưỡng giới hạn đó; và để đạt được mục tiêu này, Washington không thể chỉ dựa đơn thuần vào các kênh liên lạc quân sự hiện có giữa hai bên. Việc duy trì sự liên lạc rõ ràng giữa các đối thủ tiềm năng có thể là một trong những nhiệm vụ khó khăn nhất của công tác ngoại giao, song tại Biển Đông, chính điều này lại có thể tạo nên sự khác biệt quyết định giữa chiến tranh và hòa bình.
HENRIETTA LEVIN hiện là Nghiên cứu viên Cao cấp tại Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS). Trước đó, bà từng đảm nhiệm các vị trí cấp cao tại Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ và Hội đồng An ninh Quốc gia.
https://www.foreignaffairs.com/united-states/other-china-flash-point
***
The Other China Flash Point
Like Taiwan, the South China Sea Could Spark a U.S.-China War
A U.S.-Philippine joint military exercise in Manila, Philippines, April 2026 Noel Celis / Reuters
When imagining how the U.S.-Chinese relationship might devolve into war, experts often cite Taiwan as the most obvious flash point. In recent years, after all, China has escalated its campaign of coercion against the island democracy, lobbing missiles over it, staging a blockade during live-fire military exercises, and threatening catastrophic punishments against third countries that expand ties with Taipei. Although the United States does not have a defense treaty with Taiwan, Beijing’s aggression against the island—paired with Chinese President Xi Jinping’s reported desire to be capable of invading by 2027—has prompted the U.S. military and policy community to accelerate steps that would strengthen cross-strait deterrence.
But if conflict does break out in the Western Pacific, it is more likely to erupt southwest of Taiwan, in the South China Sea, where numerous countries jostle over competing maritime claims and divergent visions of sovereignty, regional order, and international law. Beijing claims about 90 percent of the South China Sea, including waters off the coasts of Brunei, Indonesia, Malaysia, the Philippines, and Vietnam. Those five countries’ maritime claims—and Taiwan’s—also conflict with one another, but China’s claims and actions have been far more aggressive, including deployments of hundreds of ships, advanced missile systems, and combat aircraft to the coral reefs, rocks, and cays it occupies.
Tensions are highest between China and the Philippines, with Manila frequently calling public attention to Chinese harassment of Philippine ships operating lawfully within the Philippines’ exclusive economic zone. But violence also erupts periodically between China and other claimants. Since 2015, Chinese coast guard, militia, and civilian maritime personnel have killed or injured dozens of Vietnamese fishermen in the South China Sea. And in the 2010s, the Indonesian government routinely destroyed trespassing vessels from China and other countries. U.S. ships and aircraft, meanwhile, operate throughout the South China Sea, challenging Beijing’s expansive claims, affirming freedom of navigation and overflight, and helping Southeast Asian claimants withstand Chinese harassment.
No one wants to fight a war over an obscure set of rocks in the South China Sea. There will never be a U.S. president who is eager to convince the American people that defending freedom of navigation in Asia merits a great-power conflict. China would prefer to reserve its military capabilities for a potential scenario in Taiwan. Even in Manila or Hanoi, where upholding maritime sovereignty is a winning political issue, there is a strong preference for maintaining warm economic ties with China. Nonetheless, the risk that an accident in the South China Sea could rapidly escalate to a full-blown crisis remains substantial.
Washington has a legally binding alliance commitment to the Philippines. The U.S.-Philippine Mutual Defense Treaty of 1951 does not mention the South China Sea, referring instead to “the Pacific Area.” But since 2019, the United States has explicitly included the South China Sea as part of that geography, formally guaranteeing the Philippines’ security there. The White House, Department of State, and Department of Defense have repeatedly confirmed that an armed attack against Philippine armed forces, public vessels, or aircraft in the South China Sea would invoke U.S. mutual defense obligations. In a rare point of continuity, both Trump administrations and the Biden administration have used nearly identical language to underscore this commitment. As a result, if China kills a Philippine service member, even inadvertently, in the South China Sea, the United States could easily become a party to the conflict.
The United States, of course, could choose to abandon the alliance instead. It might judge that defending U.S. interests in the South China Sea is simply not worth the risk. Undoubtedly, the importance of these waters would seem to pale in comparison to Taiwan, a densely populated democracy and technological hub. But since 2019, Washington has been remarkably consistent in supporting Manila when it comes under pressure in the South China Sea, often offering even more assistance than the Philippines had requested. For Washington, standing up for Manila in the South China Sea is important in its own right. But it is also necessary for a successful defense of Taiwan. Only 53 nautical miles separate the Philippines from Taiwan at their closest point. In a cross-strait conflict, U.S. officials would depend on Philippine cooperation—and the United States can retain Philippine support on Taiwan only if they deliver for Manila in the South China Sea. If Washington blinks in the South China Sea, in other words, its ability to deter China in the Taiwan Strait could be fatally undermined.
Blood in the water
Of the United States’ 36 treaty allies, the only country that has taken casualties from China since the Korean War is the Philippines. In 2023, Beijing launched a fierce campaign against Philippine ships in the South China Sea, setting in motion a conflict that brought the United States and China to the brink of military confrontation. Chinese coast guard vessels rammed and fired water cannons at civilian Philippine ships seeking to resupply the Philippines’ outpost at Second Thomas Shoal, a feature that falls within the Philippines’ exclusive economic zone. The danger peaked in June 2024, when Chinese coast guard personnel wielded axes and knives against Philippine mariners, one of whom lost a thumb in the skirmish.
Throughout the crisis, the United States made clear that it would defend its treaty ally. Admiral Samuel Paparo, the head of U.S. Indo-Pacific Command, noted that it would be “an entirely reasonable option” for U.S. ships to escort Philippine vessels in the contested area. China pulled back from the precipice, reaching a “provisional arrangement” with the Philippines under which the latter’s resupply missions to Second Thomas Shoal would be monitored but not attacked. Yet the Chinese coast guard has continued to attack Philippine ships elsewhere within Philippine waters, more than 500 nautical miles from the Chinese coast.
The Philippines is not the only U.S. ally at risk in the South China Sea. Australia, Japan, and NATO countries fly and sail through areas claimed by Beijing, and Chinese aircraft and vessels have used dangerous maneuvers to oppose their presence. In October 2025, for example, a Chinese fighter jet released flares in close proximity to an Australian P-8A aircraft traversing the Paracel Islands. A crash or collision resulting from these unsafe interactions could swiftly devolve into a significant crisis, especially since there are no effective channels for crisis management or real-time de-escalation.
No one picks up
Military-to-military communication between the United States and China is limited in the best of times and often evaporates at the beginning of a crisis. These channels will be even less useful amid Xi’s ongoing purges of senior officers in the People’s Liberation Army. It seems unlikely that a PLA officer would take the political risk of speaking to the U.S. military without explicit instructions, which can take days or weeks to arrive. Communication channels between China and the Philippines are worse still. The two countries have launched numerous hotlines intended to manage tensions in the South China Sea. But when the Philippines tries to use them, no one picks up. Vietnam can use Communist Party channels to smooth tensions with China over the longer term, but existing hotlines for crisis management are likewise unreliable.
Adding to these difficulties, the South China Sea lacks widely understood rules for de-escalation or conflict avoidance. By contrast, China, Taiwan, and the United States have navigated numerous crises in the Taiwan Strait and have stewarded a contested status quo through eight decades of tensions. In doing so, they have established a kind of scaffolding for de-escalation or, at a minimum, efforts to avoid catastrophic misunderstandings. In Washington, for example, tensions around Taiwan are circumscribed by the provisions of the Taiwan Relations Act, three joint communiques with Beijing, and six assurances to Taiwan. Informal understandings such as the “Davis Line,” which divides the Taiwan Strait in two with the expectation that Taipei and Beijing will stay on their respective sides, are now routinely violated by Beijing. But the line remains relevant, as observers still measure Beijing’s crossings to ascertain its mood towards Taiwan. The South China Sea has no such architecture, with one exception: the Declaration on the Conduct of Parties in the South China Sea.
The risk that an accident in the South China Sea could escalate to a crisis is substantial.
The Declaration on the Conduct represents one of the most significant achievements of the Association of Southeast Asian Nations. Signed by the Southeast Asian countries and China in 2002, the DOC effectively froze the status quo, establishing an understanding that claimants would not seize South China Sea outposts from one another—and that unoccupied features would be left undisturbed. For two decades, Beijing appeared to accept this normative framework. But in 2023, when China launched its increasingly violent campaign at Second Thomas Shoal, the Chinese leadership demonstrated a more revisionist approach, insisting that the Philippines’ presence, which dates to 1999, was not part of the status quo, and backing that position with near-lethal force. Last October, China rammed a Philippine ship approaching Thitu Island, which the Philippines has occupied since 1971 and which remains Manila’s primary outpost in the South China Sea. Beijing insisted that the Philippines “took infringement and provocative activities first” and described its ramming as “legitimate and lawful measures” required to “defend its sovereignty.”
Additionally, in late 2022, Bloomberg reported that China was artificially expanding unoccupied features throughout the Spratly archipelago. China was evidently trying to hide its fingerprints, moving sand in small quantities in a manner the U.S. Department of Defense has characterized as “covert.” Beijing has categorically denied that it is doing any of this, indicating that China recognizes its actions are inconsistent with acceptable practice. This erosion of DOC norms suggests that the only rules that have successfully reduced the risk of conflict in the South China Sea may be gradually losing sway.
The Association of Southeast Asian Nations, meanwhile, has found itself trapped in a feckless neutrality, neither acquiescing to Beijing completely nor supporting its members when China attacks. When the Chinese coast guard used axes to attack a civilian Philippine ship within the Philippines’ exclusive economic zone, ASEAN could not even muster a statement of concern.
Gathering storms
For more than two decades, ASEAN and Beijing have been trying to negotiate a Code of Conduct for the South China Sea, a document that would operationalize the 2002 DOC’s principles and establish clear, enforceable rules to limit the risk of escalation. Every year, a new ASEAN country takes over the body’s rotating chairmanship, and every year the chair insists that they will complete the CoC. But talks remain at an impasse thanks to China’s efforts to sideline the UN Convention on the Law of the Sea, under which China’s expansive maritime claims are unlawful.
China hopes that a favorable set of CoC rules will supersede the UN Convention on the Law of the Sea, providing Beijing with firmer ground from which to assert its purported “historical rights.” ASEAN countries know that UNCLOS is on their side, and they will not surrender the moral high ground it provides. China has also tried to circumscribe the rights of third parties such as the United States, insisting that disputes in the South China Sea should be managed by CoC signatories and no one else. ASEAN countries’ maritime capacity is exceedingly limited compared with that of China, and they rely on the United States and other external powers to deter Beijing. Because China will not soften its demands, a credible CoC will remain out of reach.
More informal diplomatic tools are also falling short. In the past, Southeast Asian claimants could reliably prompt a tactical Chinese retreat by drawing public attention to Beijing’s acts of aggression. China was sensitive to the reputational cost of appearing to bully its neighbors. But starting in late 2023, this time-tested strategy began to fail. Instead, China fought back with its own information campaigns, escalating tensions rather than smoothing them over. As long as viable diplomatic options for de-escalation remain out of reach, the risk of an inadvertent crisis will increase.
Paradoxically, the risk of escalation may be higher because the immediate stakes appear lower. Notwithstanding the military, commercial, and environmental significance of the South China Sea, many of the disputes concern barely inhabited rocks in the middle of the ocean. In contrast to Taiwan, which is home to 23 million people and most of the world’s advanced semiconductor manufacturing, the South China Sea appears to be a relatively safe space for signaling uncompromising resolve, burnishing nationalist credentials, and demonstrating credibility to allies. This leads all sides to exercise less caution and accept more risk. The Chinese coast guard does not wield axes at mariners in the Taiwan Strait. But at Second Thomas Shoal, they deemed that to be a reasonable mode of communication. At the same time, the United States has felt comfortable extending increasingly precise security guarantees to the Philippines in disputed areas.
As time passes, the risk profile of the South China Sea will only become more complex. The South China Sea, for example, is a busy throughway for the subsea cables that serve as the backbone of the modern Internet—yet China rarely allows foreign providers to repair the cables there, and these thin optical fibers are tremendously vulnerable to sabotage. In 2025, China dramatically expanded its operations around Pratas Island, one of Taiwan’s long-standing outposts in the South China Sea, creating a dangerous new flash point that combines the complex risk profile of the Taiwan Strait and the South China Sea. Meanwhile, as Russia has grown increasingly dependent on China for the economic and military support that sustains its war against Ukraine, Moscow has steadily abandoned long-standing policies that were intended to preserve a relative advantage vis-à-vis Beijing, including endorsing a broader role for China in Central Asia, offering China greater access to the Arctic, and sharing sensitive military technology with the PLA. If the war in Ukraine continues, Moscow may discard its modestly pro-Vietnam position in the South China Sea and endorse China’s maritime claims, with potentially destabilizing consequences. The waterway’s balance of power is already fragile; Russia’s support of China there could embolden Beijing to use more violent tactics and more brazenly disregard international law.
Charting a new course
If the United States wishes to lessen the risk of war in the South China Sea, it can choose between two approaches. The first would be to accept China’s expansive claims. If Washington were to strike a deal along these lines, the Southeast Asian claimants may conclude that they have no choice but to follow suit, reducing the likelihood of near-term confrontation. But this could result in significant interference with maritime commerce, as China would have a free hand in disrupting freedom of navigation in this critical waterway, through which one-third of global trade now passes. It would also shatter the credibility of U.S. alliance commitments, cast the defense of Taiwan in a highly implausible light, and signal a broader American decline, likely catalyzing other conflicts around the world. Even if China offers concessions in return, these would most likely be tactical economic gestures, such as the agricultural purchase commitments that are favored by the Trump administration, and would do nothing to offset strategic fallout. China might promise to be a responsible steward of the South China Sea and respect third countries’ rights in the absence of U.S. intervention. But in 2015, China promised that it would not militarize its South China Sea outposts and then violated this pledge almost immediately.
The more sensible path requires Washington to strengthen deterrence in the South China Sea while striving for clear communication with Beijing regarding each side’s redlines. To achieve this, the United States should prioritize support for its Southeast Asian partners, helping them resist Chinese aggression and uphold their sovereign rights. Washington can help them develop low-cost defense capabilities, such as aerial and maritime drones that can counter China’s gray-zone coercion and its superior maritime forces. At the same time, Washington must support its partners’ basic capacity to patrol their own waters; it should transfer more naval and Coast Guard ships to these partners, provide fuel to facilitate longer patrols, and share data that will enhance their real-time awareness of Chinese incursions. The United States can also facilitate greater unity among the coastal ASEAN countries, which can more ably contribute to regional deterrence when they stand together. For example, Washington should actively encourage the speedy resolution of maritime disputes between Southeast Asian countries, which can otherwise distract from the more difficult challenge of deterring Beijing. The United States should also ramp up capacity-building programs for the maritime law enforcement agencies of Southeast Asia, fostering interoperability among these forces along the way.
Most important, the United States should strengthen its alliance with the Philippines. Beyond the military relationship, Washington should help Manila address any vulnerabilities that China could weaponize to gain leverage in the South China Sea. For example, the United States must partner with the Philippines to solve its looming energy crisis. The natural gas reserves on which Manila depends for its electricity will be depleted within the next several years, and the government has not yet developed an adequate plan for closing the gap in its energy supplies. If no solution is identified, Beijing could force Manila to endorse Chinese sovereignty over the South China Sea in exchange for desperately needed offshore drilling rights. The precarious state of Philippine energy security was clearly illustrated in March, when Philippine President Ferdinand Marcos, Jr., declared a national state of emergency due to Iran’s closure of the Strait of Hormuz. A week later, for lack of better options, Marcos stated he was newly open to partnering with China on energy exploration in the South China Sea.
The United States should help its Southeast Asian partners resist Chinese aggression.
The United States can also support deterrence by internationalizing the South China Sea. By encouraging European and Indo-Pacific maritime forces to sail and fly through the South China Sea at every opportunity and to undertake joint exercises and patrols with ASEAN countries, Washington can raise the costs of escalation beyond what Beijing is willing to pay while also signaling to the Southeast Asian claimants that the world is on their side, thereby strengthening their resolve. Deepening the U.S.-Japanese-Philippine maritime partnership, including through an enhanced program of Coast Guard exercises, will be essential. Washington should also work to build international consensus behind the 2016 ruling of the UNCLOS arbitral tribunal—which found the vast majority of China’s claims to be unlawful.
Likewise, the United States should consistently raise the importance of the South China Sea in meetings with Xi and other Chinese officials, as well as urge other governments to do the same. Xi is not seeking a war in the South China Sea, but his forces often appear to significantly underestimate the risk they are incurring. To correctly appraise the risk of escalation, Xi and his lieutenants must understand that powerful countries around the world do not view the South China Sea as an internal affair of China.
In these exchanges, Washington should communicate clear redlines to Beijing. In a moment of crisis, effective communication will be exceedingly difficult. But over a longer horizon, there are opportunities for meaningful bilateral diplomacy. Ultimately, China hopes to prevent the United States from becoming more involved in the South China Sea. Beijing seeks to advance its claims as far as possible while staying just short of a threshold that would trigger more serious U.S. engagement. It is critical for Washington to help the Chinese leadership understand where that threshold lies, and it cannot rely on the existing military-to-military channels to achieve this. Clear communication between adversaries may be one of diplomacy’s most difficult tasks, but in the South China Sea it could make the difference between war and peace.
HENRIETTA LEVIN is a Senior Fellow with the Center for Strategic and International Studies. She previously held senior positions at the U.S. Department of State and the National Security Council.
Nhận xét
Đăng nhận xét