3708 - Lệnh ngừng bắn mong manh giữa Mỹ và Iran: Những vấn đề cần theo dõi
Daniel Byman
Ảnh: ATTA KENARE / AFP qua Getty ImagesSau hơn một tháng giao tranh, Hoa Kỳ và Iran đã nhất trí về một lệnh ngừng bắn kéo dài hai tuần. Lệnh ngừng bắn này rất mong manh, và nhiều yếu tố then chốt quyết định sự bền vững của nó vẫn còn chưa rõ ràng. Dưới đây là sáu vấn đề cần theo dõi trong bối cảnh các cuộc đàm phán đang diễn ra.
Ngừng bắn hay một Thỏa thuận giải quyết?
Hiện tại, Hoa Kỳ, Israel và Iran đã đồng ý về một lệnh ngừng bắn—và chỉ dừng lại ở mức ngừng bắn. Nhiều vấn đề gây tranh cãi vẫn chưa được giải quyết, từ các chương trình hạt nhân và tên lửa của Iran cho đến việc Tehran hỗ trợ các lực lượng ủy nhiệm cũng như đàn áp những người biểu tình trong nước. Về phía mình, Tehran tìm cách chấm dứt các lệnh trừng phạt của Hoa Kỳ, đòi quyền làm giàu uranium, yêu cầu Israel chấm dứt các cuộc tấn công vào Lebanon cùng nhiều yêu cầu khác; đồng thời đòi hỏi những sự bảo đảm rằng các cuộc tấn công nhằm vào Iran sẽ không tái diễn. Bản thân cuộc chiến cũng đã làm nảy sinh những yêu cầu mới: Iran đòi bồi thường cho những tàn phá do các đợt ném bom của Mỹ và Israel gây ra, đồng thời tuyên bố sẽ yêu cầu các tàu chở dầu phải trả phí khi muốn đi qua Eo biển Hormuz. Lập trường của hai bên hiện còn cách biệt rất xa, và cả hai đều tìm cách thuyết phục dư luận trong nước rằng họ đã giành chiến thắng—một điều sẽ càng khiến cho các cuộc đàm phán trở nên phức tạp hơn.
Rất có thể chính lệnh ngừng bắn này sẽ trở thành thỏa thuận giải quyết cuối cùng: Hoa Kỳ, Israel và Iran sẽ không đạt được một thỏa thuận toàn diện, nhưng lệnh ngừng bắn sẽ tiếp diễn vô thời hạn, với nguy cơ bùng phát xung đột luôn lơ lửng trên đầu khu vực này.
Chương trình Hạt nhân của Iran
Chương trình hạt nhân của Iran đã nằm ở tâm điểm của cuộc xung đột Mỹ-Iran trong nhiều thập kỷ qua; qua năm tháng, Hoa Kỳ đã thử áp dụng nhiều biện pháp khác nhau—từ trừng phạt, tấn công mạng, đàm phán cho đến sử dụng vũ lực quân sự hạn chế—nhằm ngăn chặn chương trình này. Hoa Kỳ và Israel đã phá hủy phần lớn chương trình hạt nhân của Iran trong cuộc chiến kéo dài 12 ngày vào năm 2025, và cuộc chiến năm 2026 lại chứng kiến thêm nhiều đợt tấn công nữa. Hiện tại, phần lớn các cơ sở và kho dự trữ của Iran đang bị vùi lấp dưới hàng tấn gạch vụn và đổ nát. Trong suốt giai đoạn này, Iran luôn khẳng định rằng họ không tìm kiếm vũ khí hạt nhân, nhưng lại kiên quyết bảo vệ quyền làm giàu uranium của mình—một động thái mà Hoa Kỳ và Israel từ lâu đã tin là con đường "bán công khai" dẫn đến việc sở hữu vũ khí hạt nhân.
Vấn đề hạt nhân vẫn chưa được giải quyết, và Iran thậm chí còn tuyên bố (dù có lẽ là sai sự thật) rằng Hoa Kỳ đã công nhận quyền làm giàu uranium của họ như một phần của thỏa thuận ngừng bắn. Mặc dù chiến dịch của Hoa Kỳ và Israel đã khiến Iran càng xa mục tiêu sở hữu bom hạt nhân hơn, nước này có thể sẽ gia tăng gấp đôi nỗ lực để đạt được mục tiêu đó, với niềm tin rằng chỉ có vũ khí hạt nhân mới có thể bảo vệ họ trước ưu thế quân sự thông thường vượt trội của Hoa Kỳ và Israel.
Cuộc chiến tại Lebanon
Thỏa thuận ngừng bắn bao trùm các cuộc tấn công nhằm vào Iran, nhưng Israel lại tuyên bố rằng thỏa thuận này không áp dụng cho các chiến dịch của họ chống lại Hezbollah tại Lebanon—và Israel vẫn tiếp tục thực hiện các cuộc tấn công tại đây. Cuộc chiến tại Lebanon đã gây ra những hậu quả tàn khốc gần như tương đương với cuộc chiến tại Iran, với gần 1.500 người Lebanon thiệt mạng và hơn 1 triệu người phải di dời; hiện Israel đang thiết lập một vùng đệm nằm ở phía lãnh thổ Lebanon dọc theo biên giới Israel-Lebanon.
Việc làm suy yếu Iran có lẽ cũng sẽ làm suy yếu Hezbollah, nhưng con đường để đạt được điều đó lại đầy rẫy sự phức tạp và rủi ro. Áp lực quân sự liên tục từ phía Israel có thể làm suy giảm năng lực của Hezbollah và hạn chế mối liên hệ của nhóm này với Tehran; tuy nhiên, đồng thời nó cũng làm suy yếu các thể chế nhà nước của Lebanon nhanh hơn tốc độ phục hồi của chúng, và có nguy cơ để lại một khoảng trống quyền lực thay vì tạo dựng một nhà nước vững mạnh hơn. Nhiều khả năng Hezbollah sẽ bị tổn thất nặng nề nhưng vẫn tiếp tục tồn tại, trong khi bộ máy nhà nước Lebanon ngày càng trở nên rỗng tuếch, khiến đất nước này trở nên dễ bị tổn thương hơn trước những cú sốc kéo dài cả ở cấp độ nội bộ lẫn khu vực.
Khủng bố và Trả thù
Các cuộc tấn công của Hoa Kỳ và Israel nhằm vào Iran đã làm gia tăng nguy cơ khủng bố quốc tế trong ngắn hạn do Tehran và các đối tác của họ—bao gồm cả nhóm Hezbollah tại Lebanon—phát động. Do Iran vốn dĩ đã tìm cách mở rộng phạm vi xung đột bằng việc nhắm vào các đối tác của Hoa Kỳ tại vùng Vịnh, thì khủng bố lại trở thành một phương thức khác để gây tổn thất cho Washington và các đồng minh của nước này. Nếu các hành động thù địch bùng phát trở lại, giới lãnh đạo Iran có thể sẽ nhận định rằng việc gia tăng mức độ đau thương là điều cần thiết để răn đe các cuộc tấn công tiếp theo. Ngay cả trong bối cảnh đã có lệnh ngừng bắn, động cơ trả đũa vẫn vô cùng mạnh mẽ: Tehran vốn có tiền lệ lên kế hoạch thực hiện các cuộc tấn công nhằm trả thù cho cái chết của các nhân vật cấp cao, và những tổn thất gần đây—với hơn 250 quan chức cấp cao thiệt mạng—là điều chưa từng có tiền lệ về quy mô. Đồng thời, cuộc xung đột rộng lớn này cũng đang châm ngòi cho các hành vi bạo lực chống lại Israel và bài Do Thái—những hành vi không trực tiếp chịu sự chỉ đạo hay dàn dựng từ phía chính quyền Iran. Tuy nhiên, các nỗ lực khủng bố của Iran có thể sẽ chững lại hoặc thậm chí phản tác dụng. Hoa Kỳ và Israel từ lâu đã đầu tư mạnh mẽ vào việc đối phó với các mạng lưới của Iran; năng lực thâm nhập tình báo mà họ đã thể hiện trong cuộc chiến gần đây nhất cho thấy họ đang ở vị thế thuận lợi để ngăn chặn các âm mưu khủng bố ở nước ngoài. Một cuộc tấn công thành công ngay trên đất Mỹ cũng có thể khơi dậy sự ủng hộ trong nước đối với hành động quân sự—điều vốn dĩ vẫn còn hạn chế cho đến nay. Tương tự, các cuộc tấn công nhằm vào những quốc gia đồng minh có nguy cơ làm gia tăng sự cứng rắn trong dư luận và ý chí chính trị nhằm chống lại Iran, qua đó củng cố—thay vì làm suy yếu—liên minh đang sát cánh cùng Washington và Jerusalem.
Cũng có cơ sở để tin rằng mối đe dọa khủng bố có thể sẽ suy giảm. Iran và một số lực lượng ủy nhiệm chủ chốt của nước này—bao gồm Hamas và Hezbollah—đã phải gánh chịu những tổn thất nặng nề về mặt quân sự và tổ chức. Trong giai đoạn hậu chiến, họ có thể sẽ trở nên thận trọng hơn trong việc khiêu khích để rồi phải hứng chịu thêm các đòn trả đũa thông qua những chiến dịch khủng bố gây chấn động dư luận; điều này đặc biệt đúng nếu việc đó tiềm ẩn nguy cơ làm suy yếu thêm những năng lực vốn đã bị tổn hại của họ.
Các đồng minh và đối tác nhìn nhận Hoa Kỳ như thế nào?
Có lẽ tổn thất dài hạn lớn nhất mà Hoa Kỳ phải gánh chịu từ cuộc chiến với Iran sẽ nằm ở các mối quan hệ của nước này với những đồng minh trên khắp thế giới. Cuộc chiến này vấp phải sự phản đối mạnh mẽ tại châu Âu, đồng thời làm gia tăng lạm phát và kìm hãm đà tăng trưởng tại châu Á cũng như các khu vực khác trên thế giới. Đáng nói hơn, Hoa Kỳ đã không hề tham vấn các đồng minh NATO trước khi phát động chiến tranh; sau đó, các quan chức Hoa Kỳ lại quay ra chỉ trích các đồng minh vì đã không đảm nhận những nhiệm vụ khó khăn—chẳng hạn như việc mở lại Eo biển Hormuz—khi tình hình bắt đầu trở nên tồi tệ. Xét về khía cạnh thực tiễn hơn, Hoa Kỳ đã tiêu tốn một lượng lớn các khí tài phòng không và quân sự quý hiếm trong cuộc chiến với Iran, khiến kho dự trữ bị cạn kiệt—điều bất lợi cho nỗ lực đối trọng với Nga cũng như việc hỗ trợ các đồng minh răn đe Trung Quốc. Trung Quốc coi cuộc chiến này là một cơ hội để gia tăng tầm ảnh hưởng, đồng thời khắc họa hình ảnh Hoa Kỳ như một quốc gia thất thường và hiếu chiến.
Có khả năng thế giới sẽ nhanh chóng khép lại câu chuyện này, và rằng thái độ hung hăng của Bắc Kinh đối với Đài Loan cũng như Biển Đông sẽ làm tiêu tan bất kỳ lợi thế nào mà Trung Quốc đạt được trong việc bôi nhọ hình ảnh của Hoa Kỳ. Tuy nhiên, nhiều khả năng Hoa Kỳ sẽ nhận thấy các đồng minh của mình trở nên ngần ngại hơn, cũng như có xu hướng hành xử thực dụng và vụ lợi hơn trong các mối quan hệ với Hoa Kỳ.
Cuộc chiến sau chiến tranh
Ngay cả khi các cuộc giao tranh quy mô lớn đã lắng xuống, Israel và Iran nhiều khả năng vẫn sẽ tiếp tục sa lầy vào một cuộc xung đột dai dẳng ở cường độ thấp, thay vì chuyển sang một trạng thái hòa bình ổn định. Về mặt quân sự, Israel vẫn chưa giành được một thắng lợi mang tính quyết định; do đó, nước này có thể sẽ coi việc tiếp tục thực hiện các cuộc tấn công là điều cần thiết nhằm ngăn chặn Iran tái thiết lập kho dự trữ tên lửa, cũng như gây sức ép lên giới lãnh đạo Iran. Về phía mình, Tehran có thể sẽ tin rằng họ vẫn sẽ bị nhắm làm mục tiêu bất kể họ có kiềm chế đến mức nào đi nữa; niềm tin này càng củng cố thêm cho tư duy duy trì sự kháng cự và trả đũa liên tục.
Những áp lực cả về mặt đối nội lẫn chiến lược từ cả hai phía càng làm gia tăng thêm tính chất phức tạp của cục diện này. Đối với giới lãnh đạo Iran, việc duy trì trạng thái đối đầu liên tục có thể giúp họ biện minh cho các chính sách đàn áp, đồng thời làm chệch hướng sự chú ý của công chúng khỏi những khó khăn kinh tế và tình trạng bất ổn chính trị trong nước. Còn đối với Israel, chiến lược lâu đời mang tên "chiến dịch giữa các cuộc chiến" (campaign between the wars) lại thiên về việc duy trì các đòn tấn công nhằm giữ cho Iran cùng các lực lượng ủy nhiệm của nước này luôn trong thế yếu và mất cân bằng, thay vì để cho họ có cơ hội phục hồi lực lượng. Kết quả khả dĩ sẽ là một mô hình xung đột tái diễn—bao gồm các cuộc tấn công mạng, bạo lực thông qua lực lượng ủy nhiệm, các đòn tập kích hạn chế và những đợt leo thang định kỳ—thay vì một thỏa thuận hậu chiến dứt điểm. Ngay cả khi Hoa Kỳ tìm cách rút lui, mối quan hệ liên kết chặt chẽ của nước này với Israel đồng nghĩa với việc họ vẫn sẽ phải đối mặt với các đòn trả đũa từ phía Iran, khiến cho vòng xoáy của những "cuộc chiến sau chiến tranh" trở nên khó thoát ra.
Suy cho cùng, lệnh ngừng bắn không hẳn là một giải pháp dứt điểm, mà đúng hơn chỉ là một khoảng lặng trong một cuộc xung đột mà những nguyên nhân gốc rễ của nó không chỉ vẫn còn nguyên vẹn, mà trong một số trường hợp, thậm chí còn trở nên trầm trọng hơn. Vấn đề hạt nhân vẫn chưa được giải quyết, tình hình tại Lebanon đang trở nên bất ổn, nguy cơ khủng bố vẫn hiện hữu, và các liên minh của Hoa Kỳ đã bị rạn nứt—tất cả diễn ra trong bối cảnh cả Israel lẫn Iran vẫn duy trì những động cơ mạnh mẽ để tiếp tục cuộc chiến tranh ngầm, vốn định kỳ lại bùng phát thành bạo lực công khai. Ngay cả khi các cuộc giao tranh quy mô lớn không lập tức tái diễn, Hoa Kỳ vẫn phải đối mặt với một khu vực đặc trưng bởi sự bất ổn dai dẳng, những kẻ thù ngày càng trở nên táo tợn, những đồng minh đầy cảnh giác, cùng một vòng xoáy leo thang liên tục mà sẽ rất khó để kiểm soát hay chấm dứt.
Daniel Byman hiện là Giám đốc Chương trình Chiến tranh, Các mối đe dọa phi quy ước và Khủng bố tại Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS) ở Washington, D.C. Ông cũng là giáo sư tại Đại học Georgetown.
Nguồn:
The Fragile U.S.-Iran Ceasefire: Issues to Watch
https://www.csis.org/analysis/fragile-us-iran-ceasefire-issues-watch

Nhận xét
Đăng nhận xét