Carter Malkasian
Những thành công về mặt chiến thuật của Mỹ nên khiến Bắc Kinh phải cân nhắc lại

Trên tàu sân bay USS Abraham Lincoln trong cuộc chiến tại Iran, tháng 3 năm 2026 | Hải quân Hoa Kỳ / Reuters
Trong gần sáu tuần diễn ra cuộc chiến với Iran, màn trình diễn quân sự của Hoa Kỳ và Israel đã đạt hiệu quả bất ngờ. Kể từ khi chiến tranh bùng nổ vào ngày 28 tháng 2 cho đến khi lệnh ngừng bắn có hiệu lực vào đầu tuần này, các cuộc không kích của Mỹ và Israel đã phá hủy hàng ngàn mục tiêu bên trong lãnh thổ Iran. Mặc dù các đòn phản công của Iran đã gây ra một số thiệt hại, hệ thống phòng không của Mỹ và Israel vẫn vận hành rất hiệu quả. Hiện chưa có thông tin công khai đầy đủ về các mục tiêu mà quân đội Mỹ và Israel đã tấn công, số lượng máy bay không người lái và tên lửa của Iran mà họ đã đánh chặn, cũng như các đơn vị cụ thể mà họ đã triển khai. Tuy nhiên, xét trên những thông tin hiện có, nhiều khả năng các phương thức tác chiến và công nghệ quân sự của hai quốc gia này đã đạt đến những tầm cao mới về hiệu quả chiến thuật.
Màn trình diễn này chắc chắn sẽ khiến các đối thủ của Hoa Kỳ—những bên vẫn đang theo dõi sát sao diễn biến cuộc chiến tại Iran—phải nghiêm túc cân nhắc lại. Việc phóng ồ ạt các đợt tấn công bằng máy bay không người lái tầm xa và tên lửa đạn đạo vốn là công cụ tấn công ưa thích của Trung Quốc, Triều Tiên và Nga; chúng thường được sử dụng để oanh tạc các căn cứ quân sự và sở chỉ huy, đánh chìm các hạm đội tàu chiến, cũng như san phẳng cơ sở hạ tầng dân sự. Nếu một đối thủ của Mỹ phát động một cuộc chiến tranh xâm lược tại khu vực châu Á hoặc châu Âu, kế hoạch của họ sẽ là tung ra các đòn tấn công nhằm vô hiệu hóa lực lượng quân sự của Mỹ và các đồng minh—một quá trình nhiều khả năng sẽ gây ra thương vong nặng nề cho thường dân—và sau đó lợi dụng tình thế hỗn loạn đó để hiện thực hóa các mục tiêu chiến tranh của mình. Tuy nhiên, sự thành công của các hệ thống phòng thủ tên lửa công nghệ cao do phương Tây phát triển trong việc đối phó với các đòn tấn công của Iran đã khiến tính khả thi của kế hoạch này bị đặt dấu hỏi lớn. Có lẽ, tên lửa đạn đạo và máy bay không người lái không thực sự là những vũ khí tấn công mang tính quyết định như nhiều quốc gia vẫn lầm tưởng bấy lâu nay. Chúng vẫn có thể phát huy hiệu quả trong một chiến dịch chiến tranh tiêu hao và gây sức ép—nhưng đó sẽ là một quá trình kéo dài chậm chạp, chứ không phải là con đường dẫn tới một chiến thắng chớp nhoáng.
Những hệ quả rút ra từ cuộc chiến này mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với kịch bản một cuộc chiến tranh tiềm tàng với Trung Quốc. Cho đến nay, các chuyên gia phân tích quốc phòng của Mỹ vẫn thường nhận định rằng Trung Quốc có thể sử dụng các đòn tấn công tầm xa để gây tổn hại nghiêm trọng đến các hoạt động tác chiến trên không và trên biển của Mỹ trong trường hợp xảy ra xung đột liên quan đến vấn đề Đài Loan. Tuy nhiên, diễn biến thực tế của cuộc chiến tại khu vực Trung Đông hiện nay cho thấy giả định cơ bản này cần phải được xem xét và đánh giá lại một cách thấu đáo. Hoa Kỳ có thể đủ khả năng thực hiện các chiến dịch chống lại Trung Quốc hiệu quả hơn nhiều so với những gì các nhà phân tích từng nhận định—và tiềm năng này có thể tạo cho Trung Quốc một lý do xác đáng để kiềm chế, không tiến hành các hành động gây hấn quân sự trong một khoảng thời gian.
Kết quả tốt hơn mong đợi
Trong nhiều năm, quân đội Hoa Kỳ đã dự đoán rằng một cuộc chiến tranh với Iran có thể sẽ phải trả giá rất đắt. Tính đến đầu năm 2026, Iran sở hữu một kho vũ khí khổng lồ bao gồm hơn 2.500 tên lửa đạn đạo và hàng nghìn máy bay không người lái tấn công một chiều—trong đó có mẫu máy bay không người lái Shahed do chính nước này sản xuất—với tầm bắn vươn tới các quốc gia vùng Vịnh, Israel và các căn cứ quân sự của Hoa Kỳ tại Trung Đông. Trong trường hợp chiến tranh nổ ra, những tên lửa và máy bay không người lái này được dự báo sẽ gây ra những thiệt hại trên diện rộng. Tướng Frank McKenzie—người từng giữ chức Tư lệnh Bộ Chỉ huy Trung tâm Hoa Kỳ từ năm 2019 đến 2022—đã cảnh báo trong cuốn hồi ký của mình rằng cường độ các đợt tấn công của Iran "sẽ làm quá tải hệ thống phòng không và phòng thủ tên lửa, qua đó bắn trúng các mục tiêu định sẵn," dẫn đến "hàng nghìn thương vong, bao gồm cả quân nhân lẫn thường dân." Các căn cứ không quân và hải quân của Hoa Kỳ nằm gần Vịnh Ba Tư có thể bị vô hiệu hóa; cơ sở hạ tầng dầu khí và năng lượng của các quốc gia vùng Vịnh có nguy cơ bị phá hủy; và Iran hoàn toàn có thể phong tỏa Eo biển Hormuz bằng cách rải thủy lôi cũng như phóng các tên lửa chống hạm từ chính bờ biển của mình.
Iran quả thực đã tìm cách phong tỏa được eo biển này, nhưng chiến dịch tấn công bằng tên lửa của họ lại kém hiệu quả hơn nhiều so với những gì đã được dự báo. Đài BBC đưa tin rằng trong năm ngày đầu tiên của cuộc chiến, Iran đã phóng 550 tên lửa đạn đạo và 1.500 máy bay không người lái nhằm vào các mục tiêu tại khu vực vùng Vịnh, đồng thời phóng 128 tên lửa đạn đạo và 1.100 máy bay không người lái về phía Israel. Nhờ vào hệ thống phòng không của Hoa Kỳ cũng như của các quốc gia đồng minh, rất ít tên lửa và máy bay không người lái của Iran có thể lọt qua lưới phòng thủ. Theo tờ *The Wall Street Journal*, chỉ riêng trong hai ngày 28 tháng 2 và 1 tháng 3, quân đội Hoa Kỳ và các quốc gia vùng Vịnh đã đánh chặn thành công 400 tên lửa và 1.000 máy bay không người lái của Iran. Trong mười ngày đầu tiên của cuộc chiến, Iran đã phóng tổng cộng 262 tên lửa đạn đạo và 1.475 máy bay không người lái nhằm vào Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE); tuy nhiên, chỉ có vỏn vẹn hai quả tên lửa và 90 chiếc máy bay không người lái bắn trúng lãnh thổ quốc gia này. Tính đến ngày 15 tháng 3, Iran đã phóng hơn 290 tên lửa và 500 máy bay không người lái về phía Israel; tuy nhiên, không có báo cáo nào ghi nhận bất kỳ quả tên lửa hay chiếc máy bay không người lái nào trong số đó bắn trúng được một mục tiêu quân sự quan trọng nào. Sau ngày 15 tháng 3, một vài quả tên lửa và máy bay không người lái đã xuyên thủng hệ thống phòng không của Israel và tấn công các khu vực dân sự; trong đó, một quả đã rơi trúng Khu Phố Cổ tại Jerusalem. Tính đến ngày 3 tháng 4, ít nhất 250 người Israel đã thiệt mạng hoặc bị thương, và các cảnh báo không kích diễn ra khá thường xuyên. Tuy nhiên, mức độ thiệt hại tổng thể vẫn tương đối thấp.
Các tên lửa và máy bay không người lái của Iran đã tấn công ít nhất 17 căn cứ và cơ sở quân sự của Hoa Kỳ trên khắp vùng Vịnh, gây thiệt hại đáng kể cho các hệ thống radar cũng như căn cứ hải quân Hoa Kỳ tại Bahrain. Hậu quả nghiêm trọng nhất lại thuộc về lĩnh vực kinh tế. Một số ít tên lửa và máy bay không người lái lọt qua được lưới phòng không đã gây ra sự tàn phá nặng nề tại các sân bay và cơ sở hạ tầng năng lượng, bao gồm nhà máy lọc dầu Ruwais và cảng Fujairah tại UAE, các mỏ dầu ở Ả Rập Xê Út, cùng tổ hợp khí tự nhiên hóa lỏng Ras Laffan tại Qatar. Qatar đã đóng cửa tổ hợp này vào ngày 2 tháng 3 nhằm tránh nguy cơ hứng chịu thêm các cuộc tấn công và thiệt hại, một động thái đã đẩy giá khí đốt tăng vọt trên toàn thế giới. Cũng trong ngày hôm đó, công ty dầu mỏ quốc gia Ả Rập Xê Út là Aramco đã đóng cửa nhà máy lọc dầu Ras Tanura như một biện pháp phòng ngừa sau khi các máy bay không người lái đang bay tới bị đánh chặn.
Mặc dù cuộc khủng hoảng năng lượng phát sinh từ sự kiện này đã gây ra những tổn thất cho Hoa Kỳ và các đồng minh, mức độ thiệt hại thực tế lại nhỏ hơn nhiều so với những gì hầu hết các chuyên gia đã dự đoán. Chẳng hạn, Iran đã không gây ra hàng ngàn ca tử vong cho cả quân nhân lẫn thường dân, cũng như không phá hủy toàn bộ các nhà máy lọc dầu trong khu vực. Khả năng phô diễn sức mạnh quân sự của Washington vẫn không hề bị suy giảm. Các căn cứ tại vùng Vịnh vẫn tiếp tục hoạt động bình thường; thiệt hại do tên lửa Iran gây ra không đủ nghiêm trọng để làm gián đoạn các chiến dịch không kích hay buộc quân đội Hoa Kỳ phải chuyển sang dựa vào các tàu sân bay, các căn cứ nằm ở xa, hoặc các phi vụ ném bom liên lục địa. Trước khi lệnh ngừng bắn có hiệu lực, Lầu Năm Góc đã báo cáo rằng hàng trăm phi vụ xuất kích của Hoa Kỳ và Israel được thực hiện mỗi ngày từ các căn cứ trên đất liền và tàu sân bay nhằm tấn công các mục tiêu quân sự hoặc công nghiệp bên trong lãnh thổ Iran.
Có lẽ, tên lửa và máy bay không người lái không phải là những vũ khí tấn công mang tính quyết định như nhiều người vẫn tưởng.
Trong khi đó, Hoa Kỳ và Israel lại đạt được những thành tựu ấn tượng thông qua các cuộc tấn công của chính họ nhằm vào giới lãnh đạo Iran và các địa điểm đặt tên lửa đạn đạo. Quân đội Israel tuyên bố rằng họ đã tiêu diệt 40 nhân vật quân sự cấp cao ngay trong phút đầu tiên của cuộc tấn công diễn ra vào ngày 28 tháng 2; trong số đó có các lãnh đạo của Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo, Tham mưu trưởng Lục quân Iran, và cựu Bộ trưởng Quốc phòng Iran. Lãnh tụ Tối cao Iran, ông Ali Khamenei, cũng đã thiệt mạng ngay tại tư dinh của mình. Bộ trưởng Tình báo Iran, người đứng đầu lực lượng dân quân Basij, cùng nhân vật an ninh đầy quyền lực là ông Ali Larijani cũng đã bị tiêu diệt trong các cuộc tấn công của Israel diễn ra vào những tuần lễ sau đó. Việc nhắm vào giới lãnh đạo của đối phương vốn chẳng phải là điều mới mẻ trong chiến tranh, nhưng hiếm khi nào—nếu không muốn nói là chưa từng—nó lại được thực hiện một cách toàn diện đến thế. Việc tấn công tiêu diệt các cá nhân từ khoảng cách xa bằng đường không là một thách thức đặc biệt nan giải. Lực lượng đặc nhiệm Hoa Kỳ đã trở nên lão luyện trong các chiến dịch tiêu diệt mục tiêu cụ thể này suốt thời kỳ "cuộc chiến chống khủng bố"; tuy nhiên, ngay cả những trường hợp điển hình nhất—như vụ tiêu diệt Abu Musab al-Zarqawi (thủ lĩnh al-Qaeda tại Iraq) vào năm 2006, hay Abu Bakr al-Baghdadi (thủ lĩnh của cái gọi là Nhà nước Hồi giáo) vào năm 2019—cũng đòi hỏi những chiến dịch kéo dài suốt nhiều năm trời. Trong cuộc chiến hiện tại, Hoa Kỳ và Israel đã vô hiệu hóa phần lớn giới lãnh đạo cấp cao của đối phương ngay từ giai đoạn mở màn.
Hoa Kỳ và Israel cũng đã thành công trong việc truy quét các bệ phóng tên lửa đạn đạo của Iran. Vào tháng 3 vừa qua, họ tuyên bố đã phá hủy hoặc vô hiệu hóa khoảng 50 đến 80% trong tổng số xấp xỉ 400 bệ phóng của Iran. Việc tấn công trúng các bệ phóng tên lửa đạn đạo được xem là "chén thánh" trong chiến tranh hiện đại: chi phí để tấn công tiêu diệt một quả tên lửa hoặc bệ phóng của nó ngay trên mặt đất sẽ thấp hơn nhiều so với việc phải triển khai hệ thống phòng thủ để đánh chặn một quả tên lửa đang bay tới; đồng thời, việc phá hủy các bệ phóng của đối phương cũng giúp làm giảm cả tần suất lẫn quy mô của các đợt tập kích tên lửa mà họ tung ra. Thông thường, nhiệm vụ này vốn rất hóc búa do các bệ phóng tên lửa thường có tính cơ động cao. Với việc tiêu diệt được một số lượng lớn bệ phóng như đã đạt được, Hoa Kỳ và Israel thực sự đã vượt xa mọi kỳ vọng.
Thành công đạt được trong cả hai mũi nhọn tác chiến—bao gồm chiến dịch "chặt đầu" (tiêu diệt giới lãnh đạo) và các đợt tấn công vào bệ phóng tên lửa đạn đạo—một phần là nhờ vào năng lực tình báo kỹ thuật và tình báo con người xuất sắc của Israel. Israel đã tiến hành thu thập thông tin tình báo về Iran trong suốt nhiều thập kỷ—một khoảng thời gian đủ dài để họ có thể tiếp cận các nhân vật lãnh đạo cũng như xác định chính xác vị trí của những mục tiêu quân sự nhạy cảm. Trong khi đó, quân đội Hoa Kỳ cũng đã không ngừng hoàn thiện quy trình tác chiến của mình—bao gồm các bước: thu thập tình báo, xác định mục tiêu, theo dõi mục tiêu và cuối cùng là ra đòn tấn công—thông qua suốt 20 năm tham chiến tại Afghanistan và Iraq. Năng lực giám sát từ các máy bay không người lái (drone) và vệ tinh của cả Hoa Kỳ lẫn Israel đã liên tục được nâng cao, cho phép Hoa Kỳ hiện nay có thể theo dõi mọi khu vực trên chiến trường vào bất cứ thời điểm nào. Mặc dù chính phủ Hoa Kỳ chưa công bố các thông tin chi tiết cụ thể, nhưng tạp chí *The Economist* đã đưa tin rằng quân đội của cả hai quốc gia này đều đã ứng dụng các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) để hỗ trợ việc sàng lọc dữ liệu nhằm xác định các mục tiêu quân sự, cũng như để thiết kế các phương án tấn công vào những mục tiêu đó sao cho đạt được xác suất thành công cao nhất.
Thành công mang tính chiến thuật này tại Iran không phải là một sự kiện đơn lẻ. Cuộc chiến hiện tại là lần thứ tư trong vòng hai năm, hệ thống phòng không của Hoa Kỳ và Israel đã đẩy lùi được các đợt tấn công từ phía Iran, nối tiếp sau các đợt tập kích tên lửa vào tháng 4 và tháng 10 năm 2024, cùng cuộc chiến kéo dài 12 ngày vào tháng 6 năm 2025. Israel cũng đã tiêu diệt hàng ngũ lãnh đạo cấp cao nhất của Hamas và Hezbollah trong giai đoạn từ năm 2023 đến 2025, đồng thời hạ sát hàng chục sĩ quan quân sự cấp cao và các nhà khoa học Iran trong cuộc chiến 12 ngày nói trên; vào tháng 1 năm 2026, Hoa Kỳ đã xác định vị trí và bắt giữ Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro trong một chiến dịch đặc biệt chớp nhoáng.
Tuy nhiên, có một thách thức đáng kể mà Hoa Kỳ và Israel vẫn chưa thể vượt qua: ngăn chặn Iran sử dụng tên lửa chống hạm, máy bay không người lái và thủy lôi để phong tỏa Eo biển Hormuz. Tương tự, trong vài năm qua, họ cũng gặp khó khăn trong việc ngăn chặn các cuộc tấn công của lực lượng Houthi nhằm vào các tàu thuyền trên Biển Đỏ. Ngay cả những lực lượng quân sự tinh nhuệ và hiện đại nhất cũng phải chật vật mới có thể xác định vị trí và vô hiệu hóa các tên lửa chống hạm hay máy bay không người lái trước khi kẻ tấn công kịp phóng chúng đi. Sự khó khăn này nhiều khả năng sẽ còn tiếp diễn do kích thước nhỏ gọn và tính cơ động cao của các loại vũ khí này. Các hoạt động trinh sát và không kích có thể giúp làm suy giảm lợi thế đó của đối phương, nhưng nhìn chung, việc tiếp cận bờ biển của một quốc gia thù địch bằng đường biển vẫn luôn là một hành động đầy rủi ro.
Yếu tố thay đổi cục diện cuộc chiến
Cách thức Iran thể hiện trong cuộc chiến này có ảnh hưởng trực tiếp đến việc Trung Quốc có thể sẽ xoay xở ra sao trong một cuộc chiến tiềm tàng tại khu vực châu Á. Trung Quốc—tương tự như Iran—rất có thể sẽ dựa vào các loại vũ khí tấn công chính xác tầm xa ngay từ giai đoạn mở màn của một cuộc xung đột như vậy. Kể từ giữa thập niên 2010, các chuyên gia phân tích quốc phòng Hoa Kỳ đã liên tục thực hiện hàng loạt nghiên cứu và tổ chức vô số cuộc diễn tập giả định chiến tranh nhằm đánh giá xem một cuộc chiến tranh xoay quanh vấn đề Đài Loan sẽ diễn biến như thế nào. Hầu hết các nghiên cứu này đều đi đến cùng một kết luận: Trung Quốc sẽ sử dụng tên lửa đạn đạo, tên lửa hành trình và tên lửa siêu thanh để tấn công Đài Loan cũng như các căn cứ quân sự của Hoa Kỳ tại Nhật Bản và Philippines. Bắc Kinh nhiều khả năng sẽ phát động một chiến dịch không kích quy mô lớn nhằm giáng đòn hủy diệt xuống Đài Loan; đồng thời phóng hàng ngàn quả tên lửa đạn đạo và tên lửa hành trình—tùy thuộc vào từng chủng loại và kịch bản cụ thể—nhằm trút bão lửa xuống các căn cứ của Hoa Kỳ, với mục tiêu hoặc là đánh chìm các tàu chiến của Hải quân Hoa Kỳ, hoặc buộc chúng phải rút lui thật xa khỏi bờ biển Trung Quốc. Các chuyên gia phân tích thường dự báo về một kịch bản hủy diệt toàn diện, khiến cho các hoạt động tác chiến trên không và trên biển của Hoa Kỳ tại khu vực lân cận Đài Loan trở nên bất khả thi. Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS) đã tiến hành một cuộc diễn tập chiến tranh 24 lần trong năm 2022 và nhận thấy rằng Hoa Kỳ cùng Nhật Bản đã "mất hàng chục tàu chiến, hàng trăm máy bay và hàng ngàn binh sĩ"—những tổn thất mà "đã gây tổn hại đến vị thế toàn cầu của Hoa Kỳ trong nhiều năm."
Cuộc chiến tại Iran thực sự cho thấy rằng Hoa Kỳ và các đồng minh châu Á của nước này vẫn còn những điểm yếu. Chẳng hạn, trong một cuộc chiến tranh giành Đài Loan, Trung Quốc có thể sẽ học theo tiền lệ của Israel và Hoa Kỳ, tìm cách "chặt đầu" bộ máy lãnh đạo chính trị và quân sự của Đài Loan thông qua các đòn tấn công trực diện hoặc các hoạt động bí mật. Có những đồn đoán cho rằng Bắc Kinh sở hữu rất nhiều chân rết tại Đài Loan cũng như ở những nơi khác trong khu vực. Các đặc vụ của họ có thể đã được cài cắm vào những vị trí thuận lợi để nhận diện, định vị và theo dõi các nhân vật lãnh đạo chủ chốt. Do đó, việc tăng cường an ninh tác chiến và công tác phản gián của cả Đài Loan lẫn Hoa Kỳ là điều vô cùng cần thiết nhằm ngăn chặn những hoạt động này.
Hơn nữa, năng lực tên lửa và phòng không của Trung Quốc vượt trội hơn nhiều so với Iran. Theo các báo cáo, Bắc Kinh hiện sở hữu những nguyên mẫu tên lửa siêu thanh có tốc độ cực nhanh, khả năng cơ động cao và rất khó bị đánh chặn. Nước này cũng nhiều khả năng sở hữu năng lực vượt trội hơn trong việc nhận diện các mục tiêu trọng yếu—bao gồm các trạm radar, hệ thống phòng không và các tàu chiến đang di chuyển. Trên hết, cuộc chiến với Iran đã làm cạn kiệt kho dự trữ tên lửa đánh chặn của Hoa Kỳ, và Washington sẽ cần phải bổ sung nguồn dự trữ này nhanh nhất có thể. Nếu không làm được điều đó, các lực lượng của Hoa Kỳ sẽ trở nên dễ bị tổn thương trước các đòn tấn công từ phía Trung Quốc hơn nhiều so với khi đối mặt với các cuộc tấn công từ Iran.
Thành công về mặt chiến thuật tại Iran không phải là một sự kiện đơn lẻ, ngẫu nhiên.
Nhưng nhìn chung, thành công của Washington đã đặt dấu hỏi về những giả định bi quan liên quan đến Đài Loan, đặc biệt là khi xét đến việc rất ít tên lửa và máy bay không người lái của Iran có thể xuyên thủng hệ thống phòng thủ của Mỹ và các đồng minh. Đợt tập kích ồ ạt của Iran hoàn toàn không nhỏ—nước này đã phóng khoảng 850 tên lửa đạn đạo và tên lửa hành trình tính đến giữa tháng Ba—và chắc chắn quy mô đó đủ lớn để đòi hỏi một sự đánh giá lại về số lượng tên lửa Trung Quốc mà hệ thống phòng thủ của Mỹ và đồng minh có thể đánh chặn. Ngay cả một sự sụt giảm nhỏ trong hiệu quả của các đòn tấn công từ phía Trung Quốc cũng có thể mang ý nghĩa quan trọng, nếu điều đó cho phép một số căn cứ của Mỹ và một lượng đáng kể tàu chiến vẫn duy trì được khả năng hoạt động. Các cuộc diễn tập chiến tranh thường giả định rằng hệ thống phòng không của Mỹ và đồng minh có thể bắn hạ từ 75 đến 91 phần trăm số tên lửa bay tới, cho đến khi các tên lửa đánh chặn bị dùng hết hoặc bị đối phương phá hủy. Tuy nhiên, cuộc chiến với Iran cho thấy những con số này có thể đã bị đánh giá quá thấp. Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) dường như đã đánh chặn thành công 99 phần trăm tổng số tên lửa bay tới, đồng thời xử lý rất tốt đối với cả các máy bay không người lái, mà không hề làm cạn kiệt kho tên lửa đánh chặn của mình. Nếu hệ thống phòng thủ của Mỹ và đồng minh một lần nữa chứng tỏ được sự hiệu quả vượt xa mong đợi trong một cuộc chiến chống lại Trung Quốc (và nếu Washington kịp thời bổ sung đầy đủ kho vũ khí), các căn cứ tại khu vực Tây Thái Bình Dương có thể sẽ trụ vững trước các đợt oanh tạc của Trung Quốc, qua đó cho phép lực lượng không quân và hải quân Mỹ tiếp tục hoạt động nhằm làm suy yếu lực lượng Trung Quốc trong bối cảnh một cuộc xâm lược Đài Loan đang diễn ra. Quân đội Mỹ có thể vẫn sẽ không thể ngăn chặn hoàn toàn một cuộc xâm lược của Trung Quốc; tuy nhiên, nếu Trung Quốc dự liệu trước rằng mình sẽ phải gánh chịu những tổn thất nặng nề hơn, điều đó có thể sẽ khiến họ phải thay đổi các tính toán chiến lược của mình.
Trung Quốc cũng có thể sẽ có lý do để lo ngại về sự an toàn của các bệ phóng tên lửa đạn đạo cũng như các chỉ huy quân sự của mình, tùy thuộc vào mức độ hiệu quả của hệ thống phòng không Trung Quốc. Nếu năng lực phòng không của Trung Quốc sánh ngang với năng lực của Mỹ và Israel—những năng lực đã được phô diễn rõ nét trong vài tuần qua—thì sẽ có ít lý do hơn để phải lo ngại; bởi lẽ trong trường hợp chiến tranh nổ ra, Mỹ sẽ khó có thể thực hiện các đòn tấn công "chặt đầu" (nhằm vào giới lãnh đạo) hay săn lùng các tên lửa đạn đạo cùng các mục tiêu di động khác của Trung Quốc. Tuy nhiên, nếu năng lực của Trung Quốc lại yếu kém hơn đáng kể—một kịch bản tuy ít có khả năng xảy ra nhưng lại là điều mà Trung Quốc không thể hoàn toàn loại trừ—thì các bệ phóng tên lửa trên mặt đất, và thậm chí cả giới lãnh đạo quân sự của nước này, sẽ trở nên vô cùng dễ bị tổn thương.
Những tổn thất dự kiến này chắc chắn sẽ tác động đến các tính toán chiến lược của Trung Quốc, đặc biệt là trong trường hợp lực lượng Mỹ hiện đang tham chiến tại khu vực Trung Đông nhanh chóng được tái triển khai sang khu vực châu Á ngay sau khi cuộc chiến hiện tại kết thúc. Lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình có thể quyết định hoãn hành động gây hấn cho đến khi quân đội của ông xây dựng đủ kho tên lửa đạn đạo, tên lửa siêu thanh và máy bay không người lái để áp đảo hệ thống phòng thủ của Hoa Kỳ và các đồng minh—vốn đang tỏ ra hiệu quả hơn dự kiến. Những thiệt hại kinh tế do cuộc chiến tại Iran gây ra cũng có thể khiến ông Tập cân nhắc việc tạm hoãn. Một cuộc chiến tại châu Á sẽ làm ngưng trệ thương mại và đình trệ ngành công nghiệp bán dẫn của Đài Loan, gây tổn hại cho cả nền kinh tế Hoa Kỳ lẫn Trung Quốc. Khi cân nhắc hậu quả không mong muốn đó cùng những khó khăn ngày càng tăng của một chiến dịch quân sự, ông Tập có thể sẽ chuyển sang tập trung vào các phương thức khác để theo đuổi mục tiêu "thống nhất" với Đài Loan, chẳng hạn như ngoại giao, các biện pháp cưỡng ép và ưu đãi kinh tế, cũng như các hoạt động lật đổ chính trị.
Đã đến lúc cần tư duy lại
Trong bốn năm qua, các loại máy bay không người lái góc nhìn thứ nhất (FPV) đã tạo nên một cuộc cách mạng trong chiến thuật tác chiến cấp tiểu đơn vị bộ binh tại Ukraine, trong khi các loại máy bay không người lái mặt nước đã làm suy yếu ưu thế của các hạm đội hải quân truyền thống tại Biển Đen. Những thành công này cho thấy rằng, trong các cuộc xung đột tương lai, tên lửa đạn đạo, tên lửa hành trình và máy bay không người lái tấn công một chiều có thể được sử dụng để vô hiệu hóa quân đội Hoa Kỳ và các đồng minh, đồng thời gây ra sự tàn phá to lớn về kinh tế và dân sự. Tuy nhiên, thành công của các hệ thống phòng thủ tên lửa và các đòn tấn công "chặt đầu" trong việc vô hiệu hóa các mối đe dọa từ tên lửa đạn đạo và máy bay không người lái của Iran lại cho thấy rằng mức độ nguy hiểm của các chiến dịch tấn công kiểu này có thể đã bị phóng đại. Thay vì mang lại cho đối phương khả năng xóa sổ toàn bộ các căn cứ và vô hiệu hóa hoàn toàn quân đội Hoa Kỳ cùng các đồng minh, các cuộc tấn công bằng tên lửa và máy bay không người lái có thể sẽ hoạt động giống với các chiến dịch ném bom truyền thống hơn—chỉ gây thiệt hại dần dần cho các mục tiêu trọng yếu theo thời gian. Những tác động của các chiến dịch như vậy hoàn toàn có thể được giảm thiểu thông qua các khoản đầu tư vào hệ thống phòng thủ. Khả năng triển khai sức mạnh quân sự của Hoa Kỳ nhờ đó có thể vẫn được duy trì tương đối nguyên vẹn.
Chỉ sáu tuần sau khi cuộc chiến với Iran bùng nổ, bất kỳ sự đánh giá nào về những hệ quả của nó cũng chỉ mang tính sơ bộ. Tuy nhiên, những thành công về mặt chiến thuật mà Hoa Kỳ và Israel đạt được cho đến nay nên là động lực thúc đẩy Washington xem xét lại tư duy tác chiến và chiến lược của mình. Việc đưa các chỉ số hiệu suất thực tế—chẳng hạn như tỷ lệ đánh chặn thành công và mức độ tiêu hao đạn dược—từ cuộc chiến tại Iran vào các mô hình mô phỏng, các cuộc diễn tập giả định chiến tranh và các tính toán định lượng của Hoa Kỳ có thể làm thay đổi những kết quả dự kiến trong một cuộc xung đột tiềm tàng với Trung Quốc; điều này sẽ giúp quân đội Hoa Kỳ hoàn thiện hơn các kế hoạch tác chiến của mình.
Hơn nữa, màn phô diễn năng lực của Hoa Kỳ tại Iran cần được xem như một lời cảnh báo gửi tới các kẻ thù của quốc gia này. Thậm chí, nó có thể đủ sức răn đe cả Trung Quốc—đối thủ đáng gờm nhất trong số đó. Và nếu quả thực như vậy—nếu Bắc Kinh xem xét lại thái độ gây hấn của mình, và Washington khắc phục những điểm yếu còn tồn đọng tại châu Á—thì cuộc chiến hiện tại sẽ mang lại một số kết quả tích cực. Nó có thể giúp duy trì hòa bình tại châu Á trong những năm tới.
Carter Malkasian là Phó Giáo sư về Chiến lược và Chính sách tại Trường Cao đẳng Chiến tranh Quốc gia. Ông là tác giả cuốn *The American War in Afghanistan: A History*. Các quan điểm được trình bày tại đây là của riêng ông.
https://www.foreignaffairs.com/iran/iran-wars-real-lessons-china
***
The Iran War’s Real Lessons for China
U.S. Tactical Successes Should Give Beijing Pause
Aboard the USS Abraham Lincoln during the war in Iran, March 2026U.S. Navy / Reuters
In nearly six weeks of war with Iran, the United States’ and Israel’s military performance has been unexpectedly effective. Between the start of the war on February 28 and the start of this week’s cease-fire, U.S. and Israeli airstrikes destroyed thousands of targets in Iran. Although Iranian retaliatory strikes caused damage, American and Israeli air defenses worked well. Complete details about the targets the U.S. and Israeli militaries hit, the Iranian drones and missiles they intercepted, and the units they deployed are not yet public. But judging by the available information, it is likely that the two militaries’ methods and technology attained new levels of tactical effectiveness.
The performance should give pause to U.S. adversaries that have been watching the war in Iran unfold. Massive volleys of long-range drones and ballistic missiles are a preferred offensive tool of China, North Korea, and Russia, used to pound military bases and headquarters, sink fleets, and level civilian infrastructure. If a U.S. adversary were to undertake a war of aggression in Asia or Europe, its plan would be to launch strikes to try to neutralize U.S. and allied military forces, likely inflicting high civilian losses in the process, and then use that cover to carry out its war objectives. The success of high-end Western missile defenses against Iranian strikes calls such a plan into question. Ballistic missiles and drones may not be the decisive offensive weapons that many countries thought them to be. They could still be effective in a campaign of attrition and coercion—but this would be a slow process, not a path to quick victory.
The implications are most consequential for a potential war with China. Until now, U.S. defense analysts expected that China could use long-range strikes to severely impair American air and naval operations in a conflict over Taiwan. The way the war in the Middle East has progressed suggests that this basic assumption must be reassessed. The United States may be able to carry out far more effective operations against China than analysts once thought—and this potential could give China good reason to refrain from military aggression for some time.
Better than expected
For years, the U.S. military predicted that a war with Iran could become quite costly. As of early 2026, Iran had a large arsenal of more than 2,500 ballistic missiles and several thousand one-way attack drones, including its own Shahed drone, that could reach the Gulf states, Israel, and U.S. bases in the Middle East. In a war, those missiles and drones were expected to cause widespread damage. General Frank McKenzie, who served as head of U.S. Central Command from 2019 to 2022, warned in his memoir that the volume of Iranian strikes “would overwhelm air and missile defenses and reach their targets,” resulting in “many thousands of casualties, both military and civilian.” U.S. air and naval bases near the Persian Gulf could be incapacitated, the Gulf states’ oil and energy infrastructure might be destroyed, and Iran could close the Strait of Hormuz with mines and antiship missiles launched from its own coast.
Iran managed to close the strait, but its missile campaign fell well short of expectations. The BBC reported that in the first five days of the war, Iran launched 550 ballistic missiles and 1,500 drones against targets in the Gulf and 128 ballistic missiles and 1,100 drones against Israel. Thanks to U.S. air defenses and those of U.S. allies, very few got through. On February 28 and March 1 alone, U.S. and Gulf militaries intercepted 400 Iranian missiles and 1,000 drones, according to The Wall Street Journal. Iran launched 262 ballistic missiles and 1,475 drones at the United Arab Emirates (UAE) in the first ten days of the war; only two missiles and 90 drones hit the country. Of the more than 290 missiles and 500 drones that Iran had launched at Israel by March 15, none were reported to have hit any military target of significance. After March 15, a few missiles and drones infiltrated Israel’s air defenses and struck civilian areas; one hit the Old City in Jerusalem. As of April 3, at least 250 Israelis had been killed or injured, and air raid warnings have been frequent. The overall harm, however, was still relatively low.
Iran’s missiles and drones struck at least 17 U.S. military bases and installations across the Gulf, doing notable damage to radar systems and to the U.S. naval base in Bahrain. The worst consequence has been economic. The few missiles and drones that sneaked past air defenses wreaked havoc on airports and energy infrastructure, including the Ruwais oil refinery and the port of Fujairah in the UAE, oil fields in Saudi Arabia, and the Ras Laffan liquefied natural gas complex in Qatar. Qatar shut down the complex on March 2 rather than risk further strikes and damage, a move that raised gas prices throughout the world. On the same day, the Saudi national oil company Aramco shut its Ras Tanura refinery as a precaution after incoming drones were intercepted.
Although the resulting energy crunch has imposed costs on the United States and its allies, the damage pales in comparison to what most experts predicted. Iran did not, for example, inflict thousands of military and civilian deaths or destroy all the region’s oil refineries. Washington’s ability to project power has not been curtailed. Gulf bases remain operational; the damage from Iranian missiles was not severe enough to impair air operations and force the U.S. military to rely on aircraft carriers, distant bases, or intercontinental bomber missions. Before the cease-fire came into effect, the Pentagon had reported that hundreds of U.S. and Israeli sorties were mounted daily from land bases and aircraft carriers to hit military or industrial targets inside Iran.
Missiles and drones may not be the decisive offensive weapons that many thought them to be.
The United States and Israel, meanwhile, made impressive achievements with their own strikes on Iranian leadership and ballistic missile sites. The Israeli military said that it killed 40 senior military figures in the first minute of its February 28 attack, including the leaders of the Islamic Revolutionary Guard Corps, the Iranian army’s chief of staff, and Iran’s former defense minister. Iranian Supreme Leader Ali Khamenei was killed in his home. Iran’s intelligence minister, the head of the Basij militia, and the influential security chief Ali Larijani were killed in Israeli strikes in the following weeks. Targeting an adversary’s leadership is hardly new to warfare, but it has rarely, if ever, been so comprehensive. Striking individuals at long distances from the air is particularly challenging. U.S. special operations forces became adept at these targeted killings during the war on terror, but even model cases, such as the killing of Abu Musab al-Zarqawi, the leader of al-Qaeda in Iraq, in 2006, and of Abu Bakr al-Baghdadi, the leader of the so-called Islamic State, in 2019, involved years-long campaigns. In the current war, the United States and Israel knocked out most of their adversary’s senior leadership at the outset.
The United States and Israel also successfully went after Iran’s ballistic missile launchers. In March, they claimed to have destroyed or disabled roughly 50 to 80 percent of Iran’s 400 or so launchers. Hitting ballistic missile launchers is the holy grail of modern warfare: it is cheaper to strike a missile or its launcher on the ground than to defend against an incoming missile, and destroying an opponent’s launchers reduces the frequency and size of its missile volleys. Typically, this task is tricky because missile launchers are mobile. By taking out as many as they did, the United States and Israel exceeded expectations.
Success in both decapitation and strikes on ballistic missile launchers was due in part to Israel’s superb technical and human intelligence capabilities. Israel has been collecting intelligence on Iran for decades, long enough to get close to leaders and learn the locations of sensitive military targets. The U.S. military, meanwhile, refined the process of collecting intelligence, finding a target, tracking the target, and then striking it during 20 years of war in Afghanistan and Iraq. Surveillance from U.S. and Israeli drones and satellites has steadily improved, and the United States can now monitor any part of the battlefield at all times. Although the U.S. government has not released details, The Economist has reported that both militaries used artificial intelligence tools to help filter through data to find military targets and to design the strikes against them in ways that maximize the probability of a successful hit.
This tactical success in Iran is not a one-off affair. The current war is the fourth time in two years that U.S. and Israeli air defenses have parried the Iranians, following missile barrages in April and October 2024 and the 12-day war in June 2025. Israel also eliminated the upper tier of Hamas and Hezbollah leadership between 2023 and 2025 and killed dozens of Iranian senior military leaders and scientists in the 12-day war; in January 2026, the United States located and detained Venezuelan President Nicolás Maduro in a lightning special operation.
There is one significant challenge that the United States and Israel did not overcome: preventing Iran from using antiship missiles, drones, and mines to close the Strait of Hormuz. They similarly have had trouble stopping the Houthis’ attacks on ships in the Red Sea over the past few years. Even the most sophisticated militaries struggle to locate and neutralize antiship missiles and drones before an attacker launches them. The difficulty is likely to persist because of the small size and mobility of these weapons. Surveillance and airstrikes can chip away at this advantage, but in general, approaching the shore of a hostile country by ship remains a dangerous proposition.
Game-changer
How Iran has fared in this war has direct bearing on how China might fare in a potential war in Asia. China, similar to Iran, would very likely rely on long-range precision-strike weapons at the outset of such a conflict. Since the mid-2010s, U.S. defense analysts have been writing study after study and playing endless war games to consider how a war over Taiwan might pan out. Nearly all have concluded that China would use ballistic, cruise, and hypersonic missiles to strike Taiwan and U.S. bases in Japan and the Philippines. Beijing would likely launch a massive air campaign to clobber Taiwan, as well as send a thousand or more ballistic and cruise missiles—depending on the model and scenario—to rain down on U.S. bases and either sink U.S. Navy vessels or drive them far from China’s coast. Analysts often predict total destruction, precluding U.S. air and naval operations near Taiwan. The Center for Strategic and International Studies ran one war game 24 times in 2022 and found that the United States and Japan “lost dozens of ships, hundreds of aircraft, and thousands of servicemembers”—losses that “damaged the U.S. global position for many years.”
The war in Iran does show that the United States and its Asian allies have vulnerabilities. In a war over Taiwan, for example, China might follow the Israeli and American example and try to decapitate Taiwanese political and military leadership with direct strikes or covert action. Beijing is rumored to have many supporters in Taiwan and elsewhere in the region. Its agents may be well placed to identify, locate, and track key leaders. Better Taiwanese and U.S. operational security and counterintelligence is necessary to thwart that activity.
Furthermore, China’s missiles and air defenses are much more capable than Iran’s. Beijing is reported to have prototype hypersonic missiles that are fast, maneuverable, and difficult to intercept. It is also likely to have a better ability to identify critical targets, including radars, air defense systems, and moving ships. Above all, the war with Iran has reduced the United States’ stockpile of interceptors, and Washington will need to replenish them as quickly as possible. Otherwise, U.S. forces will be much more vulnerable to strikes from China than they have been to strikes from Iran.
The tactical success in Iran is not a one-off affair.
But on the whole, Washington’s success calls into question pessimistic assumptions about Taiwan, particularly given how few Iranian missiles and drones were able to penetrate U.S. and allied defenses. Iran’s barrage was by no means small—it had launched approximately 850 ballistic and cruise missiles by mid-March—and was certainly large enough to warrant reassessment of how many Chinese missiles U.S. and allied defenses may intercept. Even a small reduction in the efficacy of Chinese strikes could be significant if it allows some U.S. bases and a good number of ships to remain operational. War games tend to assume that U.S. and allied air defenses can shoot down between 75 and 91 percent of incoming missiles, until interceptors are exhausted or destroyed by the enemy. But the war with Iran suggests that these numbers may be too low. The UAE appears to have intercepted 99 percent of all incoming missiles and to have done well against drones, too, without exhausting its interceptors. If U.S. and allied defenses again prove more efficient than expected in a war against China (and if Washington adequately restocks), bases in the Western Pacific might endure a Chinese bombardment, enabling U.S. air and naval operations to degrade Chinese forces amid an invasion of Taiwan. The U.S. military may still not be able to thwart a Chinese invasion, but if China expects to incur higher losses, it could change its calculations.
China might also have reason to worry about the safety of its ballistic missile launchers and military commanders, depending on the effectiveness of Chinese air defenses. If those defenses match the U.S. and Israeli capabilities that have been on display over the past several weeks, there is less cause for concern, since the United States would be unable to conduct decapitation attacks or hunt ballistic missiles and other mobile targets in the event of a war. Yet if China’s capabilities are substantially weaker—unlikely, but a possibility China cannot rule out—its missile launchers on the ground and even its military leadership would be vulnerable.
These anticipated costs should affect China’s strategic calculations, especially if the U.S. forces now engaged in the Middle East quickly redeploy to Asia after the current war ends. Chinese leader Xi Jinping may decide to postpone aggression until his military can build enough ballistic missiles, hypersonic missiles, and drones to overwhelm better-than-expected U.S. and allied defenses. The economic damage of the war in Iran could also prompt Xi to hold off. A war in Asia would halt trade and suspend Taiwan’s semiconductor industry, hurting the U.S. and Chinese economies alike. Taking into account that unwanted consequence and the increased difficulty of a military campaign, Xi may instead focus on other means of pursuing “reunification” with Taiwan, such as diplomacy, economic coercion and incentives, and political subversion.
Time for a rethink
Over the past four years, first-person-view drones have revolutionized small-unit infantry tactics in Ukraine and surface drones have undermined the supremacy of conventional fleets in the Black Sea. These successes have suggested that, in future conflicts, ballistic missiles, cruise missiles, and one-way attack drones could be used to incapacitate U.S. and allied militaries and cause vast economic and civilian devastation. Yet the success of missile defenses and decapitation strikes in blunting Iran’s ballistic missile and drone threats suggests that the danger of such offensive campaigns has been exaggerated. Rather than providing an adversary with the capacity to wipe out entire bases and neutralize U.S. and allied militaries, missile and drone strikes may function more like traditional bombing campaigns, slowly damaging key targets over time. The effects of such campaigns can be mitigated by defensive investments. U.S. power projection might be relatively unimpaired.
Only six weeks after the start of the war with Iran, any assessment of its implications is, necessarily, a preliminary one. But U.S. and Israeli tactical successes so far should motivate Washington to revisit its operational and strategic thinking. Incorporating real-world performance metrics—such as interceptor hit and expenditure rates—from the war in Iran into U.S. modeling, war-gaming, and quantitative calculations could change expected outcomes in a potential conflict with China, which could help the U.S. military refine its operational plans.
The demonstration of American capabilities in Iran, moreover, should serve as a warning to the United States’ enemies. It might even be enough to deter China, the most formidable among them. And if so—if Beijing rethinks its aggression and Washington addresses its remaining vulnerabilities in Asia—the current war will have some positive outcomes. It could keep Asia peaceful in the years to come.
CARTER MALKASIAN is Associate Professor of Strategy and Policy at the National War College. He is the author of The American War in Afghanistan: A History. The views expressed here are his own.
Nhận xét
Đăng nhận xét