3658 - Những giới hạn trong chiến lược "thâu tóm chế độ" của ông Trump: Từ Venezuela đến Cuba
Charles Larratt-Smith
Hình ảnh: Gorupdebesanez qua Wikimedia CommonsKể từ đầu năm đến nay, Tổng thống Donald Trump đã nhiệt thành khôi phục chính sách thay đổi chế độ như một công cụ chủ chốt trong nghệ thuật cầm quyền của Hoa Kỳ, bất chấp việc trước đó ông từng vận động tranh cử dựa trên lập trường phản đối những hành động lạm quyền quân sự của các đời tổng thống tiền nhiệm. Sự đảo chiều chính sách đối ngoại đầy quyết liệt này chịu ảnh hưởng lớn từ chiến dịch bắt giữ đầy kịch tính mà chính quyền của ông đã thực hiện đối với cựu Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro — một cuộc đột kích và bắt giữ thành công diễn ra vào ngày 3 tháng 1. Rõ ràng, được tiếp thêm sự tự tin nhờ vào sự dễ dàng đến bất ngờ mà hành động "chặt đầu bộ máy lãnh đạo" này mang lại — biến một đối thủ khu vực từng đối đầu gay gắt thành một "quốc gia chư hầu" mà ông Trump có thể tự hào trưng ra chỉ sau một đêm — chính quyền của ông đã tìm cách nhân rộng thành công này sang các quốc gia theo chủ nghĩa xét lại khác; minh chứng rõ nét nhất là việc châm ngòi cho một cuộc xung đột mới với Iran vào ngày 28 tháng 2.
Tuy nhiên, cuộc đối đầu hiện tại với Iran, cùng với sự bất ổn khu vực nảy sinh sau đó tại Trung Đông, đã dấy lên những hoài nghi đáng kể về khả năng nhân rộng của chiến lược mới mẻ mà ông Trump vừa khởi xướng. Tình hình này cũng đã làm lu mờ không chỉ những động cơ, mục đích và mục tiêu vốn thúc đẩy chiến dịch quân sự táo bạo dẫn đến việc bắt giữ ông Maduro, mà còn cả những cuộc tranh luận lẽ ra phải diễn ra sau đó về việc liệu các mục tiêu ấy có khả thi hay không, và nếu có, thì chúng đã phục vụ cho lợi ích của Hoa Kỳ như thế nào.
Khi phân tích kỹ hơn, ta thấy rõ rằng rất ít — nếu không muốn nói là không có — mục tiêu nào trong số những mục tiêu được các quan chức chính quyền ra sức quảng bá là thực sự khả thi tại Venezuela, dù là trong ngắn hạn hay dài hạn. Chiến lược "thâu tóm và chi phối chế độ" tại Venezuela có thể mang lại một số kết quả tích cực tức thời — chẳng hạn như việc trả tự do cho các tù nhân chính trị diễn ra gần đây — nhưng khó có thể dẫn đến sự ổn định kinh tế hay tiến trình tái dân chủ hóa đất nước về lâu dài. Một chi tiết đáng chú ý là chiến lược này lại thực sự góp phần thúc đẩy một mục tiêu chính sách lâu đời của Đảng Cộng hòa: đó là kích động sự sụp đổ của chế độ tại Cuba.
Lịch sử không tự lặp lại: Nó chỉ bị sao chép một cách vụng về
Vào ngày 19 tháng 12 năm 1908, Phó Tổng thống Venezuela Juan Vicente Gómez đã lặng lẽ lật đổ cấp trên của mình — Tổng thống Cipriano Castro — trong lúc ông Castro đang ở nước ngoài để điều trị y tế. Với sự hậu thuẫn từ chính quyền của Tổng thống Roosevelt và Tổng thống Taft, ông Gómez đã nhanh chóng cam kết sẽ thực hiện nghĩa vụ trả các khoản nợ nước ngoài của quốc gia, đồng thời mở cửa các mỏ dầu trữ lượng khổng lồ của đất nước cho các nhà đầu tư nước ngoài; qua đó đảo ngược hoàn toàn những chính sách của người tiền nhiệm — vốn từng biến Venezuela trở thành một quốc gia bị cộng đồng quốc tế xa lánh. Mối quan hệ hợp tác đang trên đà phát triển này sau đó đã chứng minh được sự thành công của nó. Trong suốt 27 năm cầm quyền độc tài, Gómez đã hiện đại hóa Venezuela nhờ sử dụng nguồn thu từ dầu mỏ, vốn được cung cấp phần lớn bởi Hoa Kỳ. Đổi lại, cường quốc phương Bắc này đã đảm bảo được một nguồn cung dầu chủ chốt và một đồng minh ổn định tại một khu vực đầy biến động nhưng lại mang tầm quan trọng chiến lược trong suốt phần còn lại của thế kỷ đó.
Khoảng 117 năm sau, Hoa Kỳ một lần nữa lại đóng vai trò chủ chốt trong một cuộc chuyển giao chính trị khác tại Venezuela, diễn ra sau sự kiện Maduro bị bắt giữ và sự thay đổi đột ngột trong định hướng địa chính trị của quốc gia này. Tuy nhiên, bất chấp những điểm tương đồng về hoàn cảnh so với vụ lật đổ một tổng thống Venezuela khác vào đầu thế kỷ trước, lần này dường như cả hai quốc gia đều khó có thể gặt hái được những lợi ích tương tự từ mối quan hệ được nối lại này. Mọi dấu hiệu ban đầu đều cho thấy chiến lược "mua chuộc chế độ" đầy khác thường của ông Trump khó có thể đạt được các mục tiêu về kinh tế, bầu cử hay địa chính trị, dù là trong ngắn hạn hay dài hạn. Vậy rốt cuộc, mục tiêu cuối cùng của chính quyền ông tại Venezuela là gì?
Xét trên bề mặt, thật khó để không cho rằng tất cả chỉ xoay quanh vấn đề dầu mỏ. Ngay sau khi Maduro bị bắt giữ, bị khởi tố và nhanh chóng bị thay thế bởi Phó Tổng thống Delcy Rodríguez — một nhân vật dễ bề thao túng — ông Trump đã tuyên bố nắm quyền quản lý các trữ lượng dầu mỏ khổng lồ của Venezuela. Ông đã định hình động thái này như một phần trong kế hoạch ba giai đoạn nhằm ổn định đất nước, vực dậy ngành sản xuất dầu mỏ đang thoi thóp của Venezuela, và giám sát quá trình chuyển giao sang chế độ dân chủ. Tuy nhiên, vô số thách thức đang đe dọa tính khả thi của chiến lược này. Cơ sở hạ tầng dầu mỏ của Venezuela hiện đã xuống cấp trầm trọng, trong khi các công ty năng lượng Mỹ lại tỏ ra e ngại khi phải đầu tư vào một quốc gia độc tài vốn có thói quen quốc hữu hóa tài sản nước ngoài. Tương tự, các quy định hiện hành của Mỹ đối với việc mua bán dầu mỏ Venezuela cũng không giải quyết được những vấn đề kinh tế mang tính cơ cấu của quốc gia này, khiến cho bất kỳ nỗ lực ổn định tình hình hay chuyển giao dân chủ nào cũng trở nên phức tạp hơn.
Một số ý kiến khác lại cho rằng đây chỉ là một chiêu trò đánh lạc hướng truyền thông nữa mà thôi. Tuy nhiên, nỗ lực của chính quyền nhằm định hình vụ bắt giữ Maduro như một thắng lợi lịch sử về chính sách đối ngoại đã không thành công trong việc đánh lạc hướng công chúng Mỹ khỏi những bê bối dai dẳng khác, đồng thời tạo ra những phản ứng trái chiều ngay trong nội bộ nước Mỹ. Các cuộc thăm dò dư luận gần đây cho thấy tỷ lệ ủng hộ và phản đối chiến dịch quân sự nhằm lật đổ Maduro gần như ngang bằng nhau; mặc dù vậy, một đại đa số người dân lại thiếu tin tưởng vào năng lực quản lý đất nước của ông Trump trong giai đoạn sắp tới — những con số phản ánh rõ rệt sự phân hóa sâu sắc theo ranh giới đảng phái chính trị.
Thái độ của công chúng đối với cuộc phiêu lưu ngoại giao của chính quyền Trump tại quốc gia Nam Mỹ này khó có thể khởi sắc trong tương lai gần. Bất chấp những thay đổi mang tính bề nổi bên trong Venezuela, chính quyền "hậu Maduro" vẫn duy trì quyền kiểm soát tuyệt đối và điều kiện sống của người dân Venezuela bình thường vẫn ở mức tồi tệ, trong khi ông Trump lại gạt bỏ phe đối lập dân chủ tại Venezuela sang một bên. Trung Quốc vẫn tiếp tục gia tăng tầm ảnh hưởng trong khu vực này, bất chấp việc chính quyền Trump gần đây đã áp dụng "Nguyên lý Trump" (Trump Corollary) tại Tây Bán cầu.
Tác động ban đầu từ chiến lược của ông Trump dường như đang hướng tới một mục tiêu chính sách lâu dài—vốn tưởng chừng nằm ngoài tầm với sau nhiều thập kỷ thất bại—đó là sự sụp đổ của chế độ tại Cuba. Kể từ khi ông Maduro bị bắt giữ và Venezuela tái thiết lập quan hệ với Washington, các chuyến hàng nhiên liệu được trợ giá chuyển tới Cuba đã hoàn toàn ngưng trệ, khiến tình trạng khan hiếm hàng hóa vốn đã trầm trọng nay càng bị đẩy tới giới hạn chịu đựng. Sự phối hợp chính sách đồng bộ đằng sau cách tiếp cận "áp lực tối đa" mới được tái khởi động đối với Cuba cho thấy rằng: thay vì chỉ đóng vai trò bổ trợ cho các mục tiêu lớn hơn tại Venezuela, tình thế thực tế có thể lại hoàn toàn ngược lại—việc "thâu tóm chế độ" tại Venezuela chính là một phương tiện để tiến tới lật đổ chế độ tại Cuba.
Thay đổi chế độ tại Cuba
Tương tự như các nỗ lực ngoại giao khác, vụ bắt giữ ông Maduro gần đây mang đậm dấu ấn của quy trình hoạch định chính sách dưới thời chính quyền Trump. Trong bối cảnh thiếu vắng một "đại chiến lược" tổng thể, các phe phái khác nhau đã ra sức vận động hành lang để thuyết phục ông Trump thực thi những phương án hành động mà họ mong muốn; đổi lại, họ hứa hẹn mang về những thắng lợi dễ dàng—vừa giúp phô trương sức mạnh của nước Mỹ trên trường quốc tế, vừa đem lại những lợi ích kinh tế nhất định cho cá nhân Tổng thống. Nhiều quan chức khác nhau trong chính quyền xem việc "thâu tóm chế độ" tại Venezuela là một phương tiện dễ dàng để ghi điểm về mặt truyền thông, nắm quyền kiểm soát các trữ lượng dầu mỏ, biện minh cho chủ nghĩa can thiệp/bành trướng của Mỹ ngay tại khu vực lân cận, và đẩy nhanh tiến trình sụp đổ của chế độ tại Cuba. Việc tái khởi động một cách đầy quyết liệt chính sách "ngoại giao pháo hạm" tại khu vực Mỹ Latinh này thoạt nhìn có vẻ đã đạt được một số mục tiêu trước mắt kể trên; tuy nhiên, vẫn còn đó những câu hỏi bỏ ngỏ về lý do tại sao chính quyền lại dường như ưu tiên mục tiêu lật đổ chế độ tại Cuba, bất chấp việc phải đánh đổi bằng cơ hội thiết lập một quá trình chuyển đổi dân chủ thực chất tại Venezuela.
Mọi dấu hiệu đều cho thấy sự ảnh hưởng sâu sắc của Ngoại trưởng kiêm Cố vấn An ninh Quốc gia Marco Rubio. Là con trai của những người nhập cư gốc Cuba và là một nhân vật trụ cột trong cộng đồng người Cuba lưu vong tại Florida, ông Rubio chính là người đi đầu trong chiến dịch gây sức ép "tối đa" đối với cả Venezuela lẫn Cuba trong nhiệm kỳ đầu tiên của Tổng thống Trump. Ông dường như đã rút ra được một bài học then chốt: cách duy nhất để làm suy yếu một trong hai chế độ này chính là cắt đứt mối quan hệ song phương bền chặt—mối quan hệ vốn đóng vai trò bảo đảm cho sự tồn vong chung của cả hai chế độ. Việc đồng hóa chính quyền tại Venezuela không chỉ cắt đứt mối quan hệ thiết yếu này, mà còn giúp chính quyền hiện tại tránh được gánh nặng phải thực hiện hai dự án kiến tạo quốc gia đầy gian nan trong khu vực, vào thời điểm mà họ đang đồng thời nỗ lực dùng biện pháp quân sự để thúc đẩy thay đổi chế độ tại Iran.
Những yếu tố khác cũng đã định hình nên cách tiếp cận bất đối xứng này đối với Venezuela và Cuba. Các nhóm lợi ích người Mỹ gốc Cuba đầy quyền lực đã kiên định ủng hộ Đảng Cộng hòa trong suốt nhiều thập kỷ nhằm mục tiêu lật đổ chế độ độc tài cộng sản. Chính quyền Cuba—hiện do Tổng thống Miguel Díaz-Canel lãnh đạo—chẳng có gì đáng kể để trao đổi với ông Trump, ngoại trừ những lời hứa hẹn mơ hồ về sự ổn định và các cải cách nhỏ giọt. Cộng đồng người Mỹ gốc Cuba tại bang Florida khó có thể chấp nhận một quá trình chuyển đổi thiếu rõ ràng, vốn cho phép duy trì chính quyền hiện tại ngay cả khi sự sụp đổ của chế độ này dường như đã cận kề. Ngược lại, chính quyền "hậu Maduro" lại mở ra cho ông Trump cơ hội tiếp cận các trữ lượng dầu mỏ của Venezuela; trong khi đó, cử tri Venezuela lại không sở hữu bất kỳ sức ảnh hưởng chính trị nào đủ mạnh tại Hoa Kỳ để có thể ngăn cản chính quyền liên minh với nhóm thân cận của ông Maduro.
Con đường dẫn tới Havana phải đi qua Caracas. Và dường như là cả Tehran nữa.
Khi Tổng thống Venezuela Hugo Chávez nhậm chức vào năm 1999, Venezuela và Cuba đã nhanh chóng thiết lập một mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau mang tính cộng sinh. Ông Chávez cung cấp nhiên liệu được trợ giá cao cùng các khoản vay ưu đãi cho anh em nhà Castro; đổi lại, họ cung cấp cho người đồng minh Nam Mỹ này các bác sĩ, nhân viên an ninh và—có lẽ quan trọng nhất—là các chuyên gia tình báo. Tuy nhiên, việc đồng hóa chính quyền tại Venezuela đã chấm dứt những chuyến hàng dầu mỏ thiết yếu được chuyển tới Cuba này. Việc các tàu chở dầu của Venezuela bị tịch thu gần đây, cùng với mối đe dọa về việc Hoa Kỳ sẽ áp thêm thuế quan đối với các quốc gia cung cấp nhiên liệu cho Cuba, đang đe dọa hủy hoại năng lực kinh tế vốn đã yếu ớt của quốc gia vùng Caribe này và đẩy nhanh quá trình sụp đổ của họ.
Chính quyền "hậu Maduro" đã chứng minh sự sẵn lòng cắt đứt quan hệ với Cuba và chấp nhận trở thành một quốc gia chư hầu của Hoa Kỳ, miễn là sự điều chỉnh chiến lược này đảm bảo được sự sống còn của chính họ. Tuy nhiên, chính quyền của ông Trump có thể sẽ rút ra những bài học sai lầm từ sự chuyển dịch địa chính trị này. Chính việc bí mật đưa Tổng thống đương nhiệm của Venezuela ra nước ngoài—một hành động chưa từng có tiền lệ và nhiều khả năng là bất hợp pháp—mới là yếu tố cuối cùng giúp đạt được mục tiêu đồng hóa chính quyền, chứ không phải là chiến dịch gây sức ép tối đa được duy trì liên tục kể từ năm 2019.
Như lịch sử gần đây đã chứng minh, cả hai chế độ tại Venezuela và Cuba đều sở hữu một sức chịu đựng phi thường trước áp lực từ bên ngoài và sự cô lập trên trường quốc tế. Cả hai đều đã trụ vững qua những cuộc khủng hoảng nhân đạo kéo dài — mà phần lớn là do chính họ tự gây ra — vốn càng trở nên trầm trọng hơn bởi các chế độ trừng phạt toàn diện do Hoa Kỳ dẫn đầu. Họ làm được điều này bằng cách thực hiện chiến lược đa dạng hóa các liên minh, đồng thời tinh giản việc phân bổ nguồn tài nguyên quốc gia ngày càng cạn kiệt cho một nhóm nhỏ các nhân vật chủ chốt — những người đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì sự tồn vong của chế độ. Trong khi đó, người dân thường lại phải gánh chịu hậu quả nặng nề nhất từ các chính sách đàn áp và thắt lưng buộc bụng cực đoan mà chiến lược sinh tồn mang tính chuyên quyền này đòi hỏi.
Trong quá khứ, khi đối mặt với sự suy giảm kinh tế nghiêm trọng cùng hệ quả là sự sụt giảm lượng lương thực nhập khẩu, cả hai chế độ đều phản ứng bằng cách duy trì hoặc thiết lập các hệ thống phân phối lương thực tập trung theo định mức; điều này buộc người dân bình thường phải tự xoay xở để tìm kiếm phần lớn nhu cầu lương thực thiết yếu cho bản thân. Không có gì đáng ngạc nhiên khi tình trạng mất an ninh lương thực và nạn đói đã trở nên phổ biến rộng khắp. Trong "Giai đoạn Đặc biệt" — kéo dài từ sau sự sụp đổ của Liên Xô vào năm 1991 cho đến khi ông Chávez trở thành người bảo trợ mới cho hòn đảo này sau năm 1999 — một người dân Cuba trung bình đã sụt giảm từ 5 đến 25 phần trăm trọng lượng cơ thể. Tương tự, một người dân Venezuela trung bình đã sụt mất 24 pound (khoảng 10,8 kg) trọng lượng cơ thể trong giai đoạn nền kinh tế đất nước này sụp đổ vào năm 2016.
Hiện nay, cả hai chế độ đều đang tìm cách câu giờ, nhưng lại trong những hoàn cảnh khác nhau. Việc ông Trump sử dụng biện pháp cưỡng ép kinh tế thông qua thuế quan đã bị hạn chế đáng kể bởi phán quyết gần đây của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ; hơn nữa, ông chắc chắn sẽ phải chịu thêm nhiều sự kiểm soát và cân bằng quyền lực hơn nữa sau cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ diễn ra vào tháng 11 tới. Tuy nhiên, cho đến thời điểm đó, vẫn chưa rõ liệu có tồn tại những rào cản nào — nếu có — đủ sức ngăn cản ông Trump tìm cách tái lập mô hình mà ông coi là chiến lược "chặt đầu chế độ" thành công tại Venezuela, để áp dụng sang các quốc gia đối địch khác như Cuba hay không. Mặc dù khả năng gây sức ép lên các quốc gia khác thông qua các mối đe dọa về thuế quan của ông Trump đã bị hạn chế, về mặt lý thuyết, ông vẫn có thể thực thi một lệnh phong tỏa toàn diện đối với Cuba thông qua việc áp đặt các mức thuế tạm thời — theo thẩm quyền được quy định tại Mục 122 của Đạo luật Thương mại năm 1974 — hoặc thông qua các biện pháp kinh tế khác đã được phác thảo trong nhiều đạo luật khác nhau do Quốc hội Hoa Kỳ ban hành và hệ thống hóa trong suốt nhiều thập kỷ qua.
Trong bối cảnh tình hình tại Cuba ngày càng trở nên tồi tệ, chính quyền nước này đã nỗ lực tìm kiếm những "phao cứu sinh" và sự hỗ trợ từ các nguồn khác, song kết quả thu được lại vô cùng khiêm tốn. Một số đối tác trong khu vực và trên trường quốc tế — những bên không cùng phe với chính quyền của ông Trump — đã cung cấp các khoản viện trợ nhân đạo, mang lại cho chính quyền Cuba một khoảng thời gian tạm nghỉ ngắn ngủi, giúp họ phần nào giảm bớt áp lực kinh tế chưa từng có tiền lệ mà họ đang phải đối mặt. Vào cuối tháng Hai, Bộ Tài chính Hoa Kỳ đã cho phép bán lại dầu mỏ của Venezuela cho Cuba, với điều kiện nguồn dầu này phải được sử dụng nghiêm ngặt cho các mục đích thương mại và nhân đạo; động thái này dường như là phản ứng trước làn sóng phản đối từ cả trong nước lẫn khu vực về những hệ lụy tiềm tàng có thể nảy sinh từ sự sụp đổ của chế độ. Về mặt nội bộ, chế độ cầm quyền tại Cuba được cho là đang nỗ lực gia tăng sản lượng năng lượng hiện có—từ dầu thô cho đến năng lượng mặt trời—tuy nhiên, xét đến sự cố sập lưới điện quốc gia xảy ra gần đây, những biện pháp này dường như là quá ít ỏi và đã quá muộn màng.
Trong trường hợp chế độ này bằng cách nào đó vẫn trụ vững trước những áp lực hiện tại, và chính quyền Trump cảm thấy mệt mỏi với việc chờ đợi sự sụp đổ của họ để rồi quyết định lựa chọn hành động quân sự trực tiếp chống lại Cuba, họ sẽ nhận thấy rằng việc "chặt đầu" bộ máy lãnh đạo là một nhiệm vụ dễ thực hiện hơn nhiều so với việc cố gắng thúc đẩy sự "thâu tóm" chế độ thông qua việc bắt tay với một phe phái nào đó dễ bề thao túng ngay trong nội bộ giới lãnh đạo hiện hành. Không giống như Venezuela (nhưng lại tương tự như Iran), chế độ Cuba được tôi luyện nên từ một cuộc cách mạng bạo lực—nơi mọi trung tâm quyền lực đối trọng đều đã bị xóa sổ, và Đảng Cộng sản Cuba nắm quyền kiểm soát tuyệt đối toàn bộ hòn đảo, len lỏi và chi phối mọi khía cạnh có thể hình dung được trong đời sống xã hội. Nói một cách đơn giản, việc tìm kiếm những kẻ thay thế cơ hội—những kẻ vừa có khả năng, vừa sẵn lòng "bán đứng" những nhân vật như Díaz-Canel hay cựu lãnh đạo Raul Castro—là một nhiệm vụ khó khăn hơn rất nhiều so với những gì đã diễn ra tại Venezuela.
Nếu bị tấn công quân sự, hoặc phải đối mặt với nguy cơ sụp đổ cận kề do những điều kiện sống không thể chịu đựng nổi, giới lãnh đạo Cuba rất có thể sẽ tung ra "quân bài tẩy" mà họ từng sử dụng thành công trong nhiều dịp trước đây: biến làn sóng di cư thành một thứ vũ khí chính trị. Do hoàn toàn thiếu vắng năng lực quân sự—chưa nói đến những nguồn lực cơ bản cần thiết—để tự vệ trước Hoa Kỳ, chế độ Cuba hoàn toàn có thể lựa chọn phương án "mở van xả áp lực" bằng cách khuyến khích người dân ồ ạt di cư ra nước ngoài; mục đích của động thái này là nhằm huy động dư luận xã hội Mỹ quay lưng lại với chính quyền Trump, cũng như làm giảm nhẹ những tác động tiêu cực từ chiến dịch "gây áp lực tối đa" mà chính quyền này đang triển khai. Nói một cách đơn giản: các cử tri thuộc Đảng Cộng hòa không hề muốn phải tiếp nhận thêm những người xin tị nạn đang tìm cách nhập cảnh vào Hoa Kỳ; trong khi đó, các cử tri thuộc Đảng Dân chủ lại không muốn phải chứng kiến những hành vi vi phạm nhân quyền diễn ra ngay sát thềm nhà mình.
Ngược lại, chính quyền hậu Maduro nhiều khả năng sẽ tìm cách xoa dịu ông Trump trong phạm vi có thể mà không làm phật ý các thành phần cứng rắn hơn trong liên minh cầm quyền — bao gồm những nhân vật như Bộ trưởng Nội vụ Diosdado Cabello — đồng thời sử dụng nguồn thu từ dầu mỏ (dù ít ỏi) mà họ nhận được để củng cố vị thế của mình, nhằm chuẩn bị cho kịch bản ông Trump rời nhiệm sở trong tương lai. Tuy nhiên, liên minh cầm quyền này hoàn toàn không phải là một khối thống nhất nguyên khối. Thay vào đó, nó đại diện cho sự liên kết giữa một bên là các nhà tư tưởng dân sự (vốn chỉ đang "đóng vai" những nhà cách mạng) và bên kia là các quan chức quân đội tham nhũng. Cho đến nay, cả hai phe này đều đã phải "siết chặt đội ngũ" để duy trì sự gắn kết của chính quyền và chấp nhận những áp đặt từ phía Washington. Tuy nhiên, rất có thể phe dân sự — mà nhiều người trong số họ từng được đào tạo tại Cuba — sẽ cảm thấy bất mãn trước sự cắt đứt quan hệ đột ngột với Havana và sẽ tìm cách nối lại mối quan hệ này ngay khi có cơ hội — tất nhiên là với điều kiện chính quyền Cuba vẫn còn tồn tại. Mặt khác, phe quân sự tuy ít có sự gắn bó với Cuba hơn, nhưng chắc chắn vẫn sẽ nuôi dưỡng một sự oán giận sâu sắc đối với Hoa Kỳ vì những nỗi nhục nhã trên trường quốc tế mà họ buộc phải gánh chịu.
Thế nhưng, những diễn biến đang xảy ra tại Venezuela và Cuba lại không hề tách biệt khỏi bối cảnh chung. Cuộc xung đột giữa Hoa Kỳ và Iran đang tác động đến kết quả thực thi chiến lược của chính quyền Mỹ tại khu vực Caribe theo nhiều phương diện quan trọng. Đáng chú ý là, các hành động quân sự của Mỹ nhằm vào Iran đã buộc Cộng hòa Hồi giáo này phải phong tỏa Eo biển Hormuz; hệ quả là giá dầu thế giới đã vọt lên mức trên 100 USD/thùng, khiến cho việc đầu tư vào ngành công nghiệp dầu mỏ của Venezuela trở nên hấp dẫn hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, những ước tính về chi phí, nguồn nhân lực chuyên môn cũng như thời gian cần thiết để khôi phục sản lượng dầu mỏ của Venezuela trở lại mức kỷ lục trước đây — cộng thêm những sự bất định bao trùm lên chính quyền hậu Maduro — đã khiến các nhà đầu tư nước ngoài phải chùn bước khi cân nhắc rót vốn vào Venezuela. Một nghịch lý trớ trêu là: kế hoạch ba giai đoạn của ông Trump khẳng định rằng sự ổn định tài chính là điều kiện tiên quyết để tạo thuận lợi cho quá trình chuyển đổi sang chế độ dân chủ; thế nhưng, lại chẳng có bất kỳ công ty năng lượng nào muốn đầu tư vào một doanh nghiệp đang nằm dưới sự điều hành của một chính quyền bị coi là vô cùng tai tiếng và đáng căm ghét như hiện nay.
Tình trạng leo thang quân sự đầy kịch tính đã buộc chính quyền ông Trump phải điều chỉnh trọng tâm và tập trung các nguồn lực quân sự sang khu vực Trung Đông. Động thái này có thể sẽ giúp giảm bớt áp lực lên cả chính quyền Venezuela lẫn Cuba, đồng thời tạo thêm thời gian để họ có thể điều chỉnh chiến lược nhằm thích nghi với những thực tế mới — bất chấp việc ông Trump vẫn liên tục tung ra những lời đe dọa dồn dập. Ngược lại, cuộc xung đột với Iran càng kéo dài mà không mang lại bất kỳ thành quả ngoại giao thực chất nào, thì khả năng ông Trump sẽ phải đưa ra một trong hai quyết định: hoặc là tiếp tục leo thang can thiệp sâu hơn, hoặc là "bỏ của chạy lấy người". Trong bất kỳ trường hợp nào, ông ấy cũng có thể tìm kiếm một thắng lợi về mặt quan hệ công chúng dễ đạt được hơn ở nơi khác nhằm đánh lạc hướng sự chú ý.
Sự can thiệp trở lại của Mỹ vào khu vực châu Mỹ và Trung Đông này cũng đang diễn ra trong bối cảnh cuộc cạnh tranh địa chính trị giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc ngày càng gay gắt. Như đã được nhấn mạnh trong Chiến lược An ninh Quốc gia năm 2025, một mục tiêu trọng tâm của chính quyền Trump tại châu Mỹ là kiềm chế và đẩy lùi ảnh hưởng của Trung Quốc ra khỏi khu vực này — một mục tiêu dường như đang được thúc đẩy bởi việc lật đổ chính quyền của ông Maduro. Tuy nhiên, việc chính quyền tại Venezuela bị thâu tóm có thể lại mang lại lợi ích cho Trung Quốc về lâu dài, bởi điều này cho phép siêu cường châu Á này rút vốn khỏi Venezuela và xóa bỏ các khoản nợ của quốc gia Nam Mỹ này — những khoản nợ vốn dĩ khó có khả năng được hoàn trả. Trung Quốc đã thực hiện các bước đi chiến lược nhằm bảo vệ các khoản đầu tư cũng như các lợi ích thương mại của mình gắn liền với khu vực này, mà không mạo hiểm để xảy ra một cuộc leo thang xung đột toàn diện với chính quyền Trump. Tuy nhiên, số phận của Venezuela và Cuba chỉ đóng vai trò thứ yếu trong chiến lược dài hạn của Trung Quốc; theo đó, Bắc Kinh sẵn sàng hy sinh tầm ảnh hưởng tại châu Mỹ nếu đổi lại họ thiết lập được vị thế bá chủ tại châu Á.
Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?
Khi thời gian trôi đi, và khi chính quyền Trump nhận ra rằng các chiến dịch thay đổi chế độ do quân đội dẫn đầu — đặc biệt là tại vùng Vịnh Ba Tư — thực sự khó khăn, tốn kém và gây kiệt quệ đến mức nào, họ sẽ đứng trước nguy cơ rơi vào tình trạng "bành trướng quá mức" (imperial overreach) một cách quá sớm. Nếu ông Trump thực sự lựa chọn leo thang chiến tranh tại Iran vào thời điểm hiện tại — điều mà mọi dấu hiệu đều cho thấy ông sẽ làm — thì quyết định này sẽ hạn chế đáng kể các lựa chọn hành động của ông đối với Cuba trong tương lai. Trong trường hợp đó, rất có khả năng chính quyền sẽ tìm kiếm một lối thoát khả thi, bất chấp những chi phí đã bỏ ra (chi phí chìm) trong các chính sách của họ đối với Venezuela và Cuba. Mặc dù các quan chức Mỹ luôn khẳng định rằng thời gian không đứng về phía Cuba, nhưng điều tương tự cũng hoàn toàn có thể áp dụng đối với chính quyền của họ. Nếu các chế độ hiện hành tại Venezuela hay Cuba — hoặc bất kỳ biến thể nào của các chế độ này — vẫn tiếp tục nắm quyền sau những thất bại được dự báo trước của Đảng Cộng hòa trong cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ, thì chắc chắn họ đã vượt qua được giai đoạn khó khăn nhất và sẽ có được vị thế vững vàng hơn để tồn tại lâu dài.
Những diễn biến tại hai quốc gia này mang tầm quan trọng đặc biệt, bởi chúng tạo ra những hệ lụy lan tỏa đến toàn bộ khu vực rộng lớn hơn. Chính sách ngoại giao "pháo hạm" vào đầu thế kỷ 20 đã giúp Hoa Kỳ thiết lập quyền bá chủ tại châu Mỹ, đồng thời mang lại những lợi ích kinh tế to lớn cho các nhóm lợi ích trong nước; tuy nhiên, di sản mà nó để lại cho khu vực này lại là những khiếm khuyết thể chế đã ăn sâu bám rễ cùng những nỗi bất bình dai dẳng. Việc Tổng thống Trump công khai theo đuổi chủ nghĩa can thiệp của Mỹ với thái độ hiếu chiến đã khiến các nhà lãnh đạo trong khu vực buộc phải thể hiện sự tuân phục mang tính hình thức. Tuy nhiên, sự tuân phục này khó có thể được duy trì bền vững chỉ bằng mối đe dọa từ sức mạnh quân sự, nhất là trong bối cảnh công cụ cưỡng ép kinh tế – vốn từng là một phương tiện ngoại giao hữu hiệu của Mỹ cho đến tận gần đây – nay không còn dễ dàng được sử dụng như trước nữa. Khi bóng ma của sự áp đặt bá quyền dần tan biến cùng với sự suy giảm quyền lực của ông Trump, nhiều quốc gia Mỹ Latinh vốn mang nặng tâm lý hoài nghi sẽ tiếp tục thực hiện chiến lược "phòng vệ chủ quyền" bằng cách tăng cường thắt chặt quan hệ với các cường quốc trung bình và các đại cường quốc khác.
Tiến sĩ Charles Larratt-Smith hiện là Trợ lý Giáo sư tại Khoa Tư pháp Hình sự và Nghiên cứu An ninh thuộc Đại học Texas tại El Paso. Ông đã công bố nhiều bài báo học thuật, chương sách và bài viết trên các phương tiện truyền thông đại chúng, tập trung nghiên cứu về sự tồn tại của các chế độ độc tài, các diễn biến tội phạm và vấn đề di cư tại Venezuela.
Nguồn:
The Limits of Trump’s Regime Capture Strategy from Venezuela to Cuba

Nhận xét
Đăng nhận xét