3864 - Những mối liên kết nguy hiểm của ông Kim

 Oriana Skylar Mastro 

Nga, Trung Quốc và Mối Đe Dọa Ngày Càng Tăng từ Triều Tiên


Hình ảnh Joan Wong

Khi Tổng thống Nga Vladimir Putin tới thăm Bình Nhưỡng vào tháng 6 năm 2024—chuyến thăm đầu tiên của ông tới Triều Tiên sau gần một phần tư thế kỷ—những hình ảnh xuất hiện thật sự rất ấn tượng. Cờ Nga và chân dung ông Putin được treo khắp thủ đô, nơi ông được đón tiếp bằng một nghi lễ chào mừng vô cùng công phu, với sự hiện diện của đội danh dự quân đội và các nhóm trẻ em cầm bóng bay. Tuy nhiên, điều này vốn dĩ đã nằm trong dự đoán; những màn phô trương nghi lễ như vậy vốn là nét đặc trưng của nền chính trị Triều Tiên. Điều ít được dự báo trước hơn lại chính là nội dung thực chất của cuộc gặp sau đó giữa ông Putin và nhà lãnh đạo Triều Tiên Kim Jong Un. Hiệp ước Đối tác Chiến lược Toàn diện mà hai nhà lãnh đạo ký kết vào ngày hôm đó đã chính thức hóa một mối quan hệ vốn âm thầm hình thành kể từ khi Nga phát động cuộc xâm lược toàn diện vào Ukraine năm 2022: một liên minh quân sự giữa hai quốc gia bị cô lập và sở hữu vũ khí hạt nhân. Tính đến tháng 10 năm 2024, khoảng 11.000 binh sĩ Triều Tiên đã được điều động tới Nga—chủ yếu tập trung tại vùng Kursk, dọc theo biên giới phía đông bắc của Ukraine—nhằm hỗ trợ các chiến dịch tác chiến của quân đội Nga. Đến cuối tháng 4 năm 2025, các đánh giá tình báo của Hàn Quốc ước tính số lượng binh sĩ Triều Tiên hiện diện tại đây vào khoảng 15.000 người, và ít nhất một nửa trong số đó vẫn đang tiếp tục làm nhiệm vụ.

Mối quan hệ đối tác này đã tạo nên sự khác biệt đáng kể đối với nỗ lực chiến tranh của Nga. Lực lượng quân sự quy ước của Triều Tiên thường bị đánh giá thấp, bị coi là nhỏ bé và kém phát triển; thế nhưng, quốc gia này lại đang trở thành nhà cung cấp chủ chốt về đạn pháo, một số loại tên lửa chọn lọc, cũng như nguồn nhân lực cho phía Nga. Vào tháng 2 năm 2025, người đứng đầu cơ quan tình báo quân sự Ukraine đã công khai tuyên bố rằng Triều Tiên đang cung cấp khoảng một nửa số lượng đạn dược mà Nga sử dụng trên chiến trường tiền tuyến. Dựa trên các ước tính tình báo quân sự của Ukraine công bố vào tháng 11 năm 2025, Triều Tiên đã cung cấp cho lực lượng Nga khoảng 6,5 triệu viên đạn pháo kể từ năm 2023, đồng thời cung cấp các hệ thống pháo tự hành tầm xa hiện đại cùng các hệ thống pháo phản lực phóng loạt kể từ cuối năm 2024.

Mối quan hệ đối tác này cũng đang khiến Bán đảo Triều Tiên trở thành một khu vực nguy hiểm hơn. Triều Tiên không chỉ thu nhận được thêm các năng lực quân sự từ Nga cũng như tích lũy kinh nghiệm chiến đấu thông qua việc tham chiến, mà việc thắt chặt các mối quan hệ kinh tế và ngoại giao giữa hai quốc gia này còn giúp giảm bớt phần nào áp lực—vốn đã đè nặng lên Triều Tiên trong suốt nhiều thập kỷ qua—khiến nước này phải chịu sự lệ thuộc vào Trung Quốc. Giờ đây, với niềm tin lớn hơn vào lực lượng quân sự chính quy của mình và ở vào vị thế có thể tận dụng sự đối đầu giữa hai cường quốc bảo trợ, Triều Tiên đang phải đối mặt với ít ràng buộc hơn bao giờ hết. Và nếu Bình Nhưỡng chọn con đường gây hấn với người láng giềng phía Nam, cuộc chiến nổ ra sau đó nhiều khả năng sẽ không chỉ giới hạn trong phạm vi cuộc giao tranh giữa Triều Tiên và Hàn Quốc (được Mỹ hậu thuẫn), mà còn lôi kéo cả Nga và Trung Quốc vào cuộc.

Các nhà hoạch định chính sách của Mỹ đã từng hy vọng có thể san sẻ bớt một phần trách nhiệm duy trì hòa bình trên Bán đảo Triều Tiên cho Seoul. Tuy nhiên, Washington đã bỏ qua một thực tế rằng bản chất của nhiệm vụ này về cơ bản đã thay đổi. Việc răn đe Bình Nhưỡng hiện nay đồng nghĩa với việc phải răn đe cả Bắc Kinh và Moscow; và Hàn Quốc—dù có năng lực mạnh mẽ đến đâu—cũng không thể đơn độc thực hiện nhiệm vụ này. Việc Washington lùi bước vào thời điểm đầy hiểm họa này sẽ càng làm gia tăng nguy cơ chiến tranh, đồng thời đẩy Hoa Kỳ vào chính tình thế mà lẽ ra họ phải tìm cách tránh né: bị lôi vào một cuộc xung đột với Triều Tiên, Trung Quốc và Nga—tất cả đều là những cường quốc hạt nhân.

Huấn luyện cơ bản

Bán đảo Triều Tiên luôn là một trong những điểm nóng nguy hiểm nhất thế giới kể từ khi Triều Tiên—với sự hậu thuẫn của Trung Quốc cộng sản và Liên Xô—phát động cuộc xâm lược Hàn Quốc vào năm 1950. Hoa Kỳ đã dẫn đầu một lực lượng Liên Hợp Quốc gồm 16 quốc gia để bảo vệ Hàn Quốc; vài tháng sau đó, Trung Quốc đã can thiệp vào cuộc chiến để hỗ trợ Triều Tiên. Cuộc giao tranh kéo dài suốt ba năm và chỉ chấm dứt sau hai năm đàm phán đầy gian nan, ngắt quãng. Thỏa thuận đình chiến được ký kết sau đó đã thiết lập Khu phi quân sự (DMZ)—ranh giới hiện tại phân chia giữa Triều Tiên và Hàn Quốc. Do hai quốc gia này chưa bao giờ ký kết một hiệp ước hòa bình chính thức, nên về mặt kỹ thuật, họ vẫn đang trong tình trạng chiến tranh. Kể từ đó đến nay, viễn cảnh về một cuộc xâm lược thứ hai từ phía Triều Tiên, hoặc nguy cơ sụp đổ chế độ tại Bình Nhưỡng, luôn là những yếu tố chủ đạo định hình các kế hoạch quân sự của cả Hoa Kỳ và Hàn Quốc.

Trong suốt bảy thập kỷ qua, những cuộc đụng độ trực tiếp, các hành động khiêu khích và những tình huống suýt bùng phát chiến tranh đã liên tục thử thách sự bền vững của thỏa thuận đình chiến này. Điển hình là vào năm 1968, Triều Tiên đã cử một đơn vị đặc nhiệm gồm 31 người thâm nhập vào Seoul trong một nỗ lực táo bạo nhằm ám sát Tổng thống Hàn Quốc Park Chung-hee; chỉ vài ngày sau đó, hải quân nước này lại tiếp tục bắt giữ tàu USS Pueblo—một tàu tình báo của Hoa Kỳ. Vào những năm 1970, binh sĩ Hàn Quốc đã phát hiện ra các đường hầm bí mật được đào bên dưới Khu Phi quân sự (DMZ); cùng thời điểm đó, binh sĩ Triều Tiên đã sát hại hai sĩ quan Mỹ tại Khu vực An ninh Chung thuộc vùng này—một sự kiện suýt nữa đã châm ngòi cho một cuộc xung đột công khai. Những cuộc đối đầu trên Hoàng Hải đã dẫn đến các cuộc đụng độ gây thương vong vào các năm 1999, 2002, và kịch tính nhất là vào năm 2010, khi Triều Tiên phóng ngư lôi đánh chìm tàu ​​hộ vệ Cheonan của Hàn Quốc—khiến 46 thủy thủ thiệt mạng—và sau đó nã pháo vào đảo Yeonpyeong, gây thương vong cho cả binh sĩ lẫn thường dân.

Mối nguy trên bán đảo này đã mang thêm một chiều kích hạt nhân vào những năm 1990, khi Triều Tiên tuyên bố kế hoạch rút khỏi Hiệp ước Không phổ biến Vũ khí Hạt nhân. Các cuộc đàm phán với Hoa Kỳ đã trì hoãn việc Bình Nhưỡng chính thức rút khỏi hiệp ước cho đến năm 2003; tuy nhiên, sau đó, Triều Tiên đã nhanh chóng đẩy mạnh quá trình phát triển vũ khí, tiến hành sáu vụ thử hạt nhân trong khoảng thời gian từ năm 2006 đến 2017. Trong khi đó, vụ thử tên lửa đạn đạo liên lục địa của Bình Nhưỡng vào năm 2017 lần đầu tiên chứng minh năng lực tiềm tàng trong việc vươn tới lục địa Hoa Kỳ—một mối đe dọa mà nước này kể từ đó đã tiếp tục củng cố thông qua các vụ thử nghiệm bổ sung và quá trình phát triển công nghệ. Sau một giai đoạn mở cửa ngoại giao ngắn ngủi vào năm 2018—khi ông Kim tham gia các cuộc gặp với cả Tổng thống Hàn Quốc Moon Jae-in và Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump—kết thúc mà không đạt được bất kỳ thỏa thuận lâu dài nào, Triều Tiên đã đẩy nhanh tốc độ thử nghiệm tên lửa của mình. Trong những năm sau đó, nước này vẫn tiếp tục mở rộng kho vũ khí hạt nhân. Như ông Kim đã tuyên bố trong một bài phát biểu hồi tháng 3, quốc gia này hiện sở hữu "sức mạnh để tạo ra mối đe dọa khi cần thiết."

Triều Tiên hiện phải đối mặt với ít ràng buộc hơn bao giờ hết.
Ngày nay, những bài học mà Triều Tiên đang rút ra từ cuộc chiến tại Ukraine cũng đang giúp củng cố năng lực phát động các cuộc tấn công giới hạn của nước này, qua đó làm gia tăng khả năng một cuộc đụng độ có thể leo thang thành một cuộc chiến tranh tổng lực. Tất nhiên, một kịch bản xung đột giả định trên Bán đảo Triều Tiên sẽ không hoàn toàn giống với cuộc chiến tại Ukraine; do đó, những kinh nghiệm thực chiến mà Bình Nhưỡng thu được sẽ không mang lại cho họ một lợi thế mang tính quyết định. Triều Tiên sẽ phải đối mặt với một đối thủ đáng gờm hơn nhiều so với đối thủ mà Nga từng chạm trán khi mới bắt đầu xâm lược Ukraine: quân đội Hàn Quốc—với lực lượng lên tới nửa triệu binh sĩ cùng các trang thiết bị công nghệ cao hiện đại—đã dành hơn 70 năm để lập kế hoạch, tổ chức diễn tập và tích trữ khí tài nhằm chuẩn bị cho một cuộc tấn công từ phía Triều Tiên; hơn nữa, lực lượng này nhiều khả năng sẽ nhận được sự tham chiến hỗ trợ từ Hoa Kỳ, xét đến việc hiện có khoảng 28.500 binh sĩ Mỹ đang đồn trú tại Hàn Quốc. Tuy nhiên, Triều Tiên cũng sẽ nắm trong tay những lợi thế riêng. Nước này hoàn toàn có thể đặt Seoul vào tình thế nguy hiểm mà không cần phải tiến quân xâm nhập trước; thành phố này—cùng với hơn mười triệu cư dân sinh sống tại đó—chỉ nằm cách Khu Phi quân sự (DMZ) khoảng 30 dặm, tức là nằm trọn trong tầm bắn của gần 6.000 hệ thống pháo binh thuộc biên chế của Triều Tiên. Với chiều dài chưa đầy 160 dặm, đường ranh giới phi quân sự (DMZ) chạy ngang qua Bán đảo Triều Tiên sẽ ngắn hơn nhiều so với chiến tuyến dài 750 dặm hiện nay tại Ukraine—tạo lợi thế cho Triều Tiên ngay từ giai đoạn đầu, cho phép nước này tập trung lực lượng và tung ra đòn tấn công phủ đầu đầy uy lực.

Một khi chiến tranh bùng nổ, Triều Tiên—tương tự như Nga—sẽ dựa vào hỏa lực pháo binh dày đặc để áp chế hệ thống phòng thủ của Hàn Quốc và Hoa Kỳ, phá vỡ cơ chế chỉ huy và kiểm soát, cũng như tấn công các mục tiêu quân sự trọng yếu quanh khu vực Seoul. Khả năng giành quyền kiểm soát trên không là rất thấp, do đó lực lượng mặt đất của Triều Tiên buộc phải áp dụng các chiến thuật phân tán và ngụy trang nhằm tránh né các cuộc không kích. Ngoài ra, nước này nhiều khả năng sẽ cần sử dụng các loại tên lửa tầm ngắn theo cách tương tự như cách Nga đang sử dụng chính những vũ khí do Triều Tiên cung cấp hiện nay—để tấn công các nút hậu cần, sở chỉ huy, hệ thống phòng không và cơ sở hạ tầng trọng yếu. Hàng ngàn binh sĩ Triều Tiên được điều động sang Nga—đánh dấu đợt triển khai lực lượng quy mô lớn đầu tiên của Triều Tiên ra nước ngoài kể từ thời Chiến tranh Lạnh—đang được huấn luyện để thực hiện chính xác những tác chiến này. Đội ngũ binh sĩ này đã phải gánh chịu những tổn thất nặng nề; tính đến tháng Hai vừa qua, tình báo Hàn Quốc ước tính rằng khoảng 6.000 binh sĩ—chiếm hơn một phần ba tổng số quân được điều động—đã thiệt mạng hoặc bị thương. Tuy nhiên, đổi lại, các binh sĩ Triều Tiên cũng đang ngày càng nâng cao kỹ năng sử dụng các loại vũ khí hiện đại; hiện tại, họ đang trực tiếp vận hành máy bay không người lái trinh sát, rà phá bom mìn và thực hiện các đợt pháo kích hỗ trợ cho phía Nga. Những binh sĩ khi trở về Triều Tiên đều đã được tôi luyện thành thạo các kỹ năng tác chiến hợp thành quân binh chủng, vận hành máy bay không người lái và tác chiến điện tử—những yếu tố định hình nên chiến trường hiện đại—tạo nên một vốn kinh nghiệm thực chiến quý báu mà không một cuộc tập trận huấn luyện nào có thể tái tạo được.

Chính quyền Bình Nhưỡng dường như đang rất chú trọng việc thể chế hóa và đưa những bài học kinh nghiệm mà các binh sĩ này đã thu nhận được vào hệ thống huấn luyện chính quy. Vào tháng Năm năm ngoái, Quân đội Triều Tiên đã tổ chức một đợt tập huấn dành cho sĩ quan, trong đó các binh sĩ vừa trở về từ chiến trường đã chia sẻ những góc nhìn và kinh nghiệm thực tế thu được từ tiền tuyến tại Nga. Theo thông tin từ tình báo quân sự Ukraine, nhiều binh sĩ trong số khoảng 3.000 quân nhân Triều Tiên đã hoàn thành nhiệm vụ và trở về nước hiện đang đảm nhiệm vai trò là các huấn luyện viên quân sự. Cuộc chiến tại Ukraine cũng đã mang lại cho Triều Tiên một môi trường tác chiến thực tế sống động—nơi nước này có thể trực tiếp thử nghiệm các loại vũ khí, trang thiết bị quân sự, đồng thời gửi dữ liệu về hiệu suất hoạt động theo thời gian thực về cho đội ngũ kỹ sư tại Bình Nhưỡng phân tích. Và những kết quả thu được từ quá trình này đã bắt đầu hiển hiện một cách rõ nét. Chính những tên lửa đạn đạo tầm ngắn của Triều Tiên—vốn gặp trục trặc với tỷ lệ cao và chệch mục tiêu tới hai dặm vào đầu năm 2024—đã trở nên chính xác hơn nhiều vào đầu năm 2025, thường bắn trúng trong phạm vi từ 55 đến 110 yard so với mục tiêu dự kiến.

Triều Tiên dường như cũng đã đạt được các thỏa thuận chuyển giao công nghệ để đổi lấy sự hỗ trợ dành cho Nga tại Ukraine—một sự hỗ trợ có thể giúp Bình Nhưỡng trang bị những năng lực cần thiết để tiến hành một cuộc chiến tranh tiềm tàng trên Bán đảo Triều Tiên. Chẳng hạn, công nghệ vệ tinh tiên tiến từ Nga sẽ cung cấp cho Bình Nhưỡng dữ liệu giám sát và xác định mục tiêu tốt hơn so với hiện tại; theo thời gian, điều này sẽ giúp lực lượng tên lửa của nước này trở nên khó bị phát hiện hơn và dễ dàng được sử dụng một cách hiệu quả hơn. Ông Kim đã phê duyệt các kế hoạch phát triển công nghệ dùng để tấn công vệ tinh của đối phương tại một kỳ đại hội đảng diễn ra vào tháng Hai; thỏa thuận năm 2024 giữa Triều Tiên và Nga cũng xác định không gian vũ trụ là một lĩnh vực hợp tác song phương. Bằng cách tận dụng kinh nghiệm của Nga trong lĩnh vực hệ thống chống vệ tinh và tác chiến điện tử, Triều Tiên có thể hạ thấp các rào cản kỹ thuật của chính mình trong việc phát triển các phương tiện nhằm vô hiệu hóa năng lực tác chiến dựa trên không gian vũ trụ của đối phương.


Ông Kim và ông Putin tại một cuộc gặp ở Bắc Kinh, tháng 9 năm 2025. Ảnh: Alexander Kazakov / Sputnik / Reuters

Các cơ quan giám sát quốc tế báo cáo rằng kể từ cuối năm 2024, Nga đã cung cấp cho Triều Tiên các hệ thống phòng không hiện đại, phù hợp để chống lại máy bay không người lái, tên lửa hành trình và đạn dược dẫn đường chính xác. Nga cũng đã cung cấp các thiết bị gây nhiễu điện tử tiên tiến cùng bí quyết tác chiến—những yếu tố có thể giúp Bình Nhưỡng làm suy giảm khả năng liên lạc của Hàn Quốc và Hoa Kỳ, gây nhiễu hệ thống định vị GPS, cũng như gây khó khăn hơn cho hoạt động của máy bay không người lái trong trường hợp xảy ra xung đột. Theo các báo cáo từ báo chí Hàn Quốc, dẫn lời các quan chức chính phủ giấu tên, trong nửa đầu năm 2025, Nga đã cung cấp cho Triều Tiên các linh kiện chủ chốt để chế tạo tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân—trong đó có thể bao gồm lò phản ứng, tua-bin và hệ thống làm mát. Nếu những báo cáo này là chính xác, điều đó vẫn chưa đồng nghĩa với việc Triều Tiên đã sở hữu một chiếc tàu ngầm hạt nhân có khả năng phóng tên lửa và sẵn sàng đi vào hoạt động ngay lập tức; tuy nhiên, việc nhận được các linh kiện này chắc chắn sẽ giúp đẩy nhanh đáng kể quá trình phát triển loại tàu ngầm đó.

Tổng hợp những thành quả đạt được này có thể chưa đủ để xoay chuyển cán cân quân sự trên bán đảo theo hướng có lợi cho Triều Tiên, nhưng chúng lại đủ sức tạo ra tác động đáng kể ngay từ giai đoạn khởi phát của một cuộc khủng hoảng. Một lực lượng quân sự Triều Tiên được nâng cao năng lực về phân tán lực lượng, ngụy trang, sử dụng máy bay không người lái và tác chiến điện tử sẽ trở nên khó bị Hàn Quốc và Hoa Kỳ trấn áp một cách nhanh chóng hơn. Nhận thức này có thể giúp ông Kim trở nên tự tin hơn trong việc thực hiện các bước leo thang căng thẳng ở mức độ hạn chế, hoặc phát động một cuộc tấn công mang tính cưỡng ép nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể nào đó—chẳng hạn như giành lấy các nhượng bộ về kinh tế, hoặc buộc cộng đồng quốc tế công nhận tính hợp pháp của chế độ cũng như chương trình hạt nhân do ông lãnh đạo.

Cũng có khả năng rằng những bước tiến về quân sự này sẽ tiếp thêm sự táo bạo, thúc đẩy ông Kim thực hiện những hành động quyết liệt hơn. Mặc dù hầu hết các nhà quan sát đều tin rằng ông chủ yếu tập trung vào việc duy trì sự tồn vong của chế độ, nhưng những tuyên bố mà ông đưa ra trong năm 2023 và 2024—trong đó mô tả Hàn Quốc là một "quốc gia thù địch" và là "kẻ thù chính" của Triều Tiên—cho thấy Bình Nhưỡng có thể đang tính toán lại chiến lược của mình. Nếu ông Kim bắt đầu tin rằng một cơ hội đã mở ra—đặc biệt là nếu ông hoài nghi về cam kết của Hoa Kỳ đối với Hàn Quốc—thì việc ông tăng cường sức mạnh quân sự gần đây có thể nhằm phục vụ cho các mục đích tấn công. Và ngay cả khi Triều Tiên vẫn chưa tìm kiếm một cuộc chiến tổng lực, thì bất kỳ hành động khiêu khích nào—dù là cố ý hay vô ý—cũng có thể trở nên khó kiềm chế hơn, khi Bình Nhưỡng ngày càng tự tin hơn vào năng lực của chính mình cũng như sự hỗ trợ mà họ có thể nhận được từ cả Nga lẫn Trung Quốc.

Có hai người bảo trợ thì tốt hơn một
Khả năng một thế lực bên ngoài sẽ ngăn cản hành động của ông Kim trong một cuộc khủng hoảng đang giảm dần, bởi lẽ mối quan hệ mật thiết với Nga đã mang lại cho Triều Tiên những lựa chọn chiến lược mà trước đây họ chưa từng có. Trong nhiều thập kỷ, việc chế độ họ Kim phụ thuộc hoàn toàn vào Trung Quốc đã hạn chế khả năng ra quyết định của họ. Bình Nhưỡng đã dựa vào Bắc Kinh để đáp ứng đại đa số nhu cầu về năng lượng, lương thực và thương mại; vào năm 1993, Trung Quốc đã cung cấp 77% lượng nhiên liệu nhập khẩu và 68% lượng lương thực nhập khẩu của Triều Tiên. Trong nạn đói hoành hành tại Triều Tiên vào nửa sau thập niên 1990—khiến từ nửa triệu đến hơn ba triệu người thiệt mạng—Trung Quốc đã gửi hàng trăm nghìn tấn ngũ cốc cứu trợ khẩn cấp mỗi năm. Trung Quốc—cũng như Hàn Quốc—đã tiếp tục gửi viện trợ lương thực cho Triều Tiên trong những năm sau đó; chỉ riêng trong năm 2005, hai quốc gia này đã cùng nhau cung cấp gần một triệu tấn. Trong khi đó, khả năng tiếp cận thương mại quốc tế của Triều Tiên gần như phụ thuộc hoàn toàn vào Trung Quốc. Vào năm 2010, Trung Quốc chiếm hơn 80% tổng kim ngạch thương mại của Triều Tiên—một con số đã tăng lên xấp xỉ 95% hoặc cao hơn sau khi các lệnh trừng phạt của Liên Hợp Quốc đối với Triều Tiên được thắt chặt trong giai đoạn 2016–2017, và vẫn duy trì ở mức tương đương trong những năm sau đó.

Trong suốt giai đoạn này, Bắc Kinh luôn thận trọng khi sử dụng đòn bẩy của mình để thúc đẩy những thay đổi chính trị quyết liệt tại Triều Tiên. Thay vào đó, họ ưu tiên chờ đợi các cuộc cải cách kinh tế diễn ra dần dần, vốn có thể giúp ổn định chính quyền Bình Nhưỡng. Bắc Kinh cũng lo ngại rằng việc gây sức ép quá mức lên Bình Nhưỡng có thể dẫn đến thảm họa, dưới hình thức sụp đổ chính quyền hoặc hành động quân sự gây hấn. Washington đã chỉ trích cách tiếp cận này, đặc biệt là sự ngần ngại của Bắc Kinh trong việc buộc Bình Nhưỡng từ bỏ chương trình hạt nhân của mình. Tuy nhiên, lợi ích của Trung Quốc cũng có những điểm tương đồng quan trọng với lợi ích của Washington và các đồng minh. Bắc Kinh đã ủng hộ các lệnh trừng phạt của Liên Hợp Quốc đối với Triều Tiên và khuyến khích Bình Nhưỡng ngồi vào bàn đàm phán, qua đó tạo điều kiện cho cuộc đàm phán hạt nhân sáu bên—cuộc đàm phán mà Trung Quốc và Triều Tiên đã khởi xướng vào năm 2003 cùng với Nhật Bản, Nga, Hàn Quốc và Hoa Kỳ. Trước khi Bình Nhưỡng rút khỏi cuộc đàm phán vào năm 2009, các bên đã đạt được một loạt thỏa thuận vào năm 2007, trong đó yêu cầu Triều Tiên đóng cửa và niêm phong các cơ sở hạt nhân tại Yongbyon, đồng thời cho phép Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) giám sát địa điểm này để đổi lấy những chuyến hàng dầu nhiên liệu nặng quy mô lớn từ các quốc gia còn lại.

Mối quan hệ giữa Nga và Triều Tiên hiện nay đã mang một sắc thái khác biệt. Từ năm 2006 đến 2017, Moscow luôn bỏ phiếu ủng hộ mọi nghị quyết trừng phạt quan trọng của Liên Hợp Quốc nhằm vào Triều Tiên; thế nhưng hiện nay, họ lại đang tích cực phá hoại chính những cơ chế kiềm chế quốc tế mà họ từng góp phần xây dựng. Động thái gây tổn hại nghiêm trọng nhất diễn ra vào tháng 3 năm 2024, khi Nga sử dụng quyền phủ quyết tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc để ngăn chặn việc gia hạn nhiệm vụ của một ủy ban giám sát thuộc Liên Hợp Quốc—cơ quan chuyên ghi nhận các vi phạm đối với lệnh trừng phạt Triều Tiên; trong số các vi phạm được ghi nhận đó, có cả việc chính Nga mua sắm vũ khí từ Triều Tiên để sử dụng trong cuộc chiến tại Ukraine. Trong các phiên tranh luận tại Hội đồng Bảo an, các nhà ngoại giao Nga thường lặp lại y nguyên những luận điệu của Bình Nhưỡng, mô tả việc Triều Tiên phát triển vũ khí hạt nhân và tên lửa đạn đạo không phải là hành vi vi phạm luật pháp quốc tế, mà là một phản ứng tất yếu trước thái độ thù địch của Mỹ cũng như những nỗ lực nhằm "bóp nghẹt" chính quyền Triều Tiên. Kể từ năm 2021, Nga cũng đã đệ trình các nghị quyết kêu gọi nới lỏng hoặc dỡ bỏ các lệnh trừng phạt; và từ năm 2022 đến nay, nước này liên tục sử dụng mối đe dọa về quyền phủ quyết để làm suy yếu nội dung hoặc ngăn chặn việc thông qua các tuyên bố của Hội đồng Bảo an nhằm lên án những vụ thử tên lửa của Triều Tiên.

Vào thời điểm hiện tại, việc răn đe Bình Nhưỡng cũng đồng nghĩa với việc phải răn đe cả Bắc Kinh và Moscow.
Mặc dù Triều Tiên vẫn duy trì sự phụ thuộc về kinh tế vào Trung Quốc, nhưng kể từ khi ký kết thỏa thuận phòng thủ tương trợ vào tháng 6 năm 2024, Nga đã bắt đầu cung cấp cho chính quyền Bình Nhưỡng một nguồn cứu cánh tài chính thiết yếu. Kim ngạch thương mại song phương chính thức giữa Nga và Triều Tiên đã đạt mức kỷ lục 34 triệu USD trong năm đó—một con số nhỏ bé khi so sánh với kim ngạch thương mại thường niên khoảng 2 tỷ USD của Trung Quốc với quốc gia này, nhưng lại là mức tăng gần gấp mười lần so với kim ngạch thương mại Nga–Triều năm 2022. Moscow cũng đã giải tỏa khoản tài sản trị giá 9 triệu USD của Triều Tiên đang được lưu giữ tại các tổ chức tài chính Nga trong năm 2024, qua đó giúp Bình Nhưỡng lần đầu tiên sau nhiều năm có lại quyền tiếp cận hệ thống ngân hàng quốc tế. Các tàu thuyền của Nga đã công khai bất chấp các lệnh trừng phạt khi vận chuyển đạn dược từ Triều Tiên về nước, đồng thời chuyển giao dầu mỏ cùng các loại nhiên liệu khác—những mặt hàng đang vô cùng cần thiết đối với Triều Tiên—để đổi lại.

Mối quan hệ giữa Triều Tiên và Nga đang đe dọa làm suy giảm tầm ảnh hưởng của Trung Quốc, và Bắc Kinh đã phản ứng bằng cách nỗ lực hơn nữa nhằm lấy lòng Bình Nhưỡng. Trung Quốc vốn đã từng áp dụng chiến thuật này trước đây, bởi họ hiểu rằng vị thế đàm phán của mình phụ thuộc vào việc duy trì vai trò không thể thiếu đối với tất cả các bên liên quan trên Bán đảo Triều Tiên: vào mùa xuân năm 2018, chỉ vài ngày sau khi có thông báo về cuộc gặp trực tiếp giữa Tổng thống Trump và ông Kim để tiến hành đàm phán trực tiếp, nhà lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình đã tìm cách tạo dựng một vai trò trung gian cho Trung Quốc bằng việc đón tiếp ông Kim tới Bắc Kinh trong chuyến công du nước ngoài đầu tiên của ông kể từ khi trở thành nhà lãnh đạo vào năm 2011. Và trong một bước chuyển biến khác biệt so với tiền lệ trước đây, Trung Quốc bắt đầu cùng với Nga thúc đẩy việc áp dụng các biện pháp đối xử khoan dung hơn đối với Triều Tiên tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.

Hiện nay, Trung Quốc đang phản ứng theo một cách tương tự trước sự gia tăng trong các hoạt động tương tác giữa Triều Tiên và Nga. Trong giai đoạn từ năm 2023 đến 2025, các quan chức cấp cao của Trung Quốc và Triều Tiên đã gặp gỡ tám lần, trong khi con số này giữa các quan chức Nga và Triều Tiên lên tới 25 lần. Tuy nhiên, nhịp độ các cuộc gặp gỡ của phía Trung Quốc đã tăng tốc vào cuối năm 2025. Ông Kim đã tới Bắc Kinh vào tháng 9 và có một cuộc gặp riêng với ông Tập—lần đầu tiên hai nhà lãnh đạo này ngồi lại với nhau sau sáu năm. Tháng sau đó, Thủ tướng Trung Quốc Lý Cường đã thực hiện một chuyến thăm đáp lễ tới Bình Nhưỡng, trở thành quan chức cấp cao nhất của Trung Quốc đến thăm Triều Tiên kể từ năm 2019. Cả hai quốc gia đều đưa ra các tuyên bố kêu gọi "tăng cường phối hợp chiến lược" và "làm sâu sắc thêm hợp tác thực chất," cho thấy Bắc Kinh đang rất muốn tái khẳng định vị thế là người bảo trợ chính của Bình Nhưỡng. Thương mại giữa hai nước đã phục hồi trở lại mức gần tương đương với thời điểm trước đại dịch COVID-19, và các tuyến đường bộ qua biên giới chung—vốn bị đóng cửa từ năm 2020—cũng đã được mở lại. Sự quan tâm trở lại của Trung Quốc mang lại cho Triều Tiên thêm nhiều không gian để xoay xở cả về mặt ngoại giao lẫn kinh tế. Nếu Bắc Kinh đang nỗ lực hết mình để duy trì vị thế không thể thiếu đối với Bình Nhưỡng, họ sẽ ngần ngại làm tổn hại đến nỗ lực đó—và mạo hiểm đẩy Triều Tiên xích lại gần Nga hơn nữa—bằng cách gây sức ép lên chính quyền của ông Kim.

Mọi chuyện leo thang thật nhanh chóng.
Vấn đề nảy sinh từ sự liên kết ngày càng tăng giữa Triều Tiên và Nga không chỉ nằm ở chỗ nó đã nới lỏng những ràng buộc then chốt đối với nguy cơ bùng phát xung đột trên Bán đảo Triều Tiên. Sự liên kết này còn đảm bảo rằng bất kỳ cuộc chiến tranh nào như vậy xảy ra cũng sẽ trở nên nguy hiểm hơn nhiều. Trong nhiều thập kỷ qua, một điều đã trở nên rõ ràng là Trung Quốc sẽ can thiệp quân sự vào bất kỳ cuộc xung đột lớn nào giữa Triều Tiên và Hàn Quốc—không phải để giải cứu chính quyền của ông Kim, mà là để thúc đẩy các lợi ích riêng của chính mình. Nếu sự sụp đổ hoặc thất bại của chính quyền ông Kim trở nên cận kề, Trung Quốc sẽ nhanh chóng hành động để kiểm soát lãnh thổ Triều Tiên, bảo đảm an toàn cho các cơ sở hạt nhân, và định hướng cho tiến trình dàn xếp chính trị hậu chiến. Ngược lại, Nga không sở hữu lợi thế về mặt địa lý cũng như thế trận quân sự đủ mạnh để có thể cạnh tranh với khả năng điều động quân đội thần tốc qua biên giới Triều Tiên của Trung Quốc; và cho đến nay, Nga cũng chưa hề cho thấy bất kỳ ý định nào muốn tranh giành tầm ảnh hưởng hậu chiến với Trung Quốc.

Bắc Kinh sẽ muốn giữ mức độ can dự của Moscow ở mức tối thiểu. Tuy nhiên, hiện nay Nga đã đưa ra những cam kết mới về việc bảo vệ Triều Tiên, và Trung Quốc không thể ngăn cản Nga thực hiện những cam kết đó. Hơn nữa, sự can dự của Nga sẽ khiến Trung Quốc gặp nhiều khó khăn hơn trong việc bảo vệ các lợi ích riêng của mình, cụ thể là duy trì sự ổn định và bảo toàn vị thế đòn bẩy đối với Triều Tiên. Moscow sẽ muốn có tiếng nói trong việc quyết định thời điểm và phương thức hạ nhiệt căng thẳng, cũng như trong bất kỳ thỏa thuận chính trị nào được ký kết sau khi xung đột kết thúc—và những ưu tiên của họ có thể sẽ không trùng khớp với Bắc Kinh. Nhìn chung, Nga thể hiện mức độ chấp nhận rủi ro và sự hỗn loạn toàn cầu cao hơn so với Trung Quốc. Đặc biệt là trong vấn đề Triều Tiên, Nga ít chịu tác động trực tiếp từ một cuộc khủng hoảng tị nạn tiềm tàng, đồng thời cũng ít đặt nặng lợi ích vào tương lai của khu vực Đông Á hơn so với Trung Quốc.

Trong liên minh ba bên đầy bất ổn này, Triều Tiên sẽ nắm giữ một vị thế đắc địa để yêu cầu cả Trung Quốc lẫn Nga điều động quân đội nhằm hỗ trợ cho nỗ lực chiến tranh của mình; bởi lẽ, không quốc gia nào muốn bỏ lỡ cơ hội định hình cục diện của một cuộc xung đột có thể ảnh hưởng trực tiếp đến các lợi ích an ninh của chính họ. Ngay cả khi các lực lượng này không trực tiếp chiến đấu bên cạnh quân đội Triều Tiên mà chỉ đóng quân tại các địa điểm khác trên bán đảo, thì sự hiện diện đơn thuần của họ cũng đủ để làm gia tăng nguy cơ leo thang căng thẳng đối với Hàn Quốc và các đồng minh.

Với việc Triều Tiên nhận được sự hậu thuẫn từ cả Nga và Trung Quốc, Hàn Quốc sẽ gặp nhiều khó khăn trong việc giành thế thượng phong trong một cuộc chiến tranh quy ước. Riêng bản thân Bình Nhưỡng đã sở hữu một lực lượng quân nhân tại ngũ ước tính lên tới 1,3 triệu người, bên cạnh khoảng 600.000 quân dự bị chính quy và xấp xỉ 5,7 triệu quân dự bị bán quân sự. Ngược lại, Hàn Quốc chỉ có một lực lượng tại ngũ khoảng 450.000 quân—một con số đang có xu hướng sụt giảm: quy mô lực lượng này đã giảm khoảng 20% ​​trong giai đoạn từ năm 2019 đến 2025, chủ yếu là do sự suy giảm về dân số. Quân đội Hàn Quốc—vốn được huấn luyện bài bản, trang bị hiện đại, sở hữu hệ thống chỉ huy-kiểm soát vững mạnh và khả năng phối hợp tác chiến chặt chẽ với lực lượng Hoa Kỳ—từ lâu đã nắm giữ lợi thế vượt trội về chất lượng so với quân đội Triều Tiên (dù lực lượng này đông đảo hơn về số lượng). Seoul có thể sẽ bù đắp cho sự sụt giảm về nhân lực bằng cách tăng cường hơn nữa công tác huấn luyện và khả năng sẵn sàng chiến đấu, cũng như tận dụng các công nghệ có chi phí hợp lý và khả năng mở rộng quy mô cao, chẳng hạn như máy bay không người lái, vũ khí tác chiến mạng và các hệ thống tự hành ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Tuy nhiên, các công nghệ, bí quyết kỹ thuật và năng lực sản xuất của Nga và Trung Quốc hoàn toàn có thể làm xói mòn những lợi thế đó của Hàn Quốc. Với việc Nga và Trung Quốc đứng ra bảo đảm năng lực sản xuất cho Triều Tiên, đồng thời hỗ trợ nước này trong việc tích hợp các hệ thống quân sự, nền tảng công nghiệp quốc phòng tổng hợp của bộ ba này hoàn toàn có thể nhanh chóng áp đảo Hàn Quốc. Họ thậm chí có thể áp đảo cả lực lượng bảo trợ của Hàn Quốc là Hoa Kỳ — quốc gia vốn đang phải đối mặt với những hạn chế đáng kể về kho dự trữ cũng như năng lực sản xuất vũ khí của chính mình.

Một cuộc giao tranh thông thường khốc liệt hơn, cùng với khả năng Trung Quốc hoặc Nga can thiệp trực tiếp, sẽ khiến một cuộc chiến trên bán đảo này không chỉ khó giành chiến thắng hơn mà còn khó kết thúc hơn. Xung đột có thể kéo dài hàng tháng trời khi các cường quốc bên ngoài liên tục bổ sung đạn dược và tìm cách giành quyền định đoạt kết quả chính trị. Việc tìm ra một giải pháp thỏa đáng cho tất cả các bên cũng sẽ trở nên khó khăn, nhất là khi Triều Tiên tìm cách kéo dài tiến trình này bằng cách lợi dụng sự đối trọng giữa Trung Quốc và Nga. Cuộc chiến cũng có thể lan rộng nếu Triều Tiên tấn công các căn cứ và cảng tại Nhật Bản và Guam—những địa điểm mà lực lượng tăng viện của Hoa Kỳ sẽ sử dụng để tiến vào chiến trường—hoặc nếu quân đội Trung Quốc tiến vào Triều Tiên để bảo vệ các khu vực biên giới, qua đó làm gia tăng nguy cơ đụng độ trực tiếp với lực lượng Hoa Kỳ và Hàn Quốc. Hơn nữa, mối nguy leo thang hạt nhân sẽ tăng cao nếu các chiến dịch quân sự của phe đồng minh đe dọa đến giới lãnh đạo, hệ thống chỉ huy-kiểm soát, hoặc lực lượng hạt nhân của Bình Nhưỡng. Luật hạt nhân năm 2022 của Triều Tiên cho phép sử dụng vũ khí hạt nhân để đáp trả các cuộc tấn công nhằm vào những mục tiêu kể trên; do đó, chính quyền Bình Nhưỡng sẽ có động cơ sử dụng vũ khí hạt nhân ngay từ giai đoạn đầu, thay vì mạo hiểm để mất chúng trước khi kịp ra tay hành động.

Răn đe ba bên
Trong thời gian gần đây, vấn đề Triều Tiên không còn là ưu tiên hàng đầu đối với Washington. Trong suốt một năm qua, sự chú ý của chính quyền Trump nhiệm kỳ hai đã hoàn toàn tập trung vào các cuộc xung đột tại Châu Âu, Mỹ Latinh và Trung Đông; thậm chí, Chiến lược An ninh Quốc gia năm 2025 của chính quyền này còn không hề nhắc đến Triều Tiên. Chiến lược Quốc phòng Quốc gia năm 2026 lại gợi ý rằng Hàn Quốc nên đảm nhận "trách nhiệm chính trong việc răn đe Triều Tiên, với sự hỗ trợ thiết yếu nhưng có giới hạn hơn từ phía Hoa Kỳ." Tuy nhiên, Washington không thể đơn thuần phó mặc trách nhiệm này cho Seoul. Nhiệm vụ đặt ra ngày nay không còn chỉ dừng lại ở việc răn đe Triều Tiên, mà còn là ngăn chặn một cuộc xung đột trên bán đảo Triều Tiên—một cuộc xung đột có nguy cơ lôi kéo cả Trung Quốc và Nga cùng tham chiến. Ngay cả Hoa Kỳ cũng khó có thể đơn độc giành chiến thắng trong một cuộc chiến chống lại liên minh các quốc gia này. Khi kết hợp lại, Trung Quốc và Nga sở hữu số lượng tàu chiến, tàu ngầm, nhân sự quân sự và xe tăng vượt trội so với Hoa Kỳ. Chỉ riêng Trung Quốc đã vượt qua Hoa Kỳ về năng lực sản xuất công nghiệp—một lợi thế mang tính quyết định trong trường hợp chiến tranh kéo dài. Nếu Hoa Kỳ rơi vào một cuộc chiến trên bán đảo Triều Tiên trong khi vẫn đang sa lầy vào một cuộc xung đột giữa các cường quốc tại một chiến trường khác—chẳng hạn như cuộc chiến tranh giành Đài Loan hay xung đột tại Châu Âu—thì việc phải tác chiến trên cả hai mặt trận sẽ khiến lực lượng quân sự bị dàn mỏng, hệ thống hậu cần bị quá tải, và thậm chí có thể buộc Washington phải rút lui khỏi ít nhất một trong hai chiến trường đó. Để tránh kịch bản đó, Hoa Kỳ cần phải thể hiện cam kết ngay từ lúc này. Sự hiện diện quân sự mạnh mẽ và lâu dài của Hoa Kỳ sẽ làm gia tăng rủi ro cũng như cái giá phải trả cho một cuộc chiến tranh quy mô lớn đối với Trung Quốc và Nga; điều này khiến khả năng một trong hai quốc gia này mạo hiểm ủng hộ hành động gây hấn của Triều Tiên—với kỳ vọng rằng họ có thể kiểm soát được những hệ quả phát sinh—trở nên thấp hơn.

Việc hành xử như thể Hoa Kỳ không còn cần phải đóng góp vào công tác răn đe đối với sự gây hấn của Triều Tiên sẽ là sự lặp lại sai lầm mà Ngoại trưởng Hoa Kỳ Dean Acheson từng mắc phải vào năm 1950. Khi ấy, trong một bài phát biểu, ông đã bỏ qua Bán đảo Triều Tiên khi phác thảo phạm vi phòng thủ của Hoa Kỳ tại khu vực châu Á. Điều này đã tạo cho Thủ tướng Liên Xô Joseph Stalin và lãnh đạo Trung Quốc Mao Trạch Đông ấn tượng rằng họ có thể hậu thuẫn cho cuộc xâm lược của Triều Tiên vào Hàn Quốc mà không phải đối mặt với nguy cơ bùng nổ một cuộc chiến tranh tổng lực chống lại phương Tây. Ngày nay, những nỗ lực quá mức của Hoa Kỳ nhằm chuyển giao gánh nặng phòng thủ bán đảo sang cho Seoul một lần nữa có thể phát đi tín hiệu tới Moscow và Bắc Kinh rằng những diễn biến trên Bán đảo Triều Tiên không phải là mối quan tâm hàng đầu của Washington, qua đó làm gia tăng nguy cơ bùng nổ chiến tranh tại khu vực này.

Có những bước đi cụ thể mà Hoa Kỳ có thể thực hiện để chứng minh rằng họ vẫn đang nhìn nhận mối đe dọa từ Triều Tiên một cách nghiêm túc. Chính quyền Trump cần phải tái khẳng định cam kết của Hoa Kỳ trong việc bảo vệ Hàn Quốc nếu quốc gia này bị tấn công—bao gồm cả lời cam kết sẽ đáp trả việc đối phương sử dụng vũ khí hạt nhân chống lại Hàn Quốc bằng một đòn phản công hạt nhân từ phía Hoa Kỳ. Việc sử dụng ngôn ngữ như vậy từ lâu đã trở thành thông lệ ngoại giao chuẩn mực của Hoa Kỳ, và sự vắng bóng của nó trong các tuyên bố chính thức của chính quyền hiện tại là một điều hết sức đáng chú ý. Washington cũng cần hoan nghênh việc Seoul gia tăng chi tiêu quốc phòng—vào cuối năm ngoái, Hàn Quốc đã cam kết sẽ nâng ngân sách quốc phòng lên mức xấp xỉ 3,5% GDP trong thời gian sớm nhất có thể—đồng thời tiếp tục ủng hộ lộ trình chuyển giao quyền chỉ huy tác chiến trong thời chiến sang cho bộ chỉ huy của Hàn Quốc trong tương lai. Động thái này sẽ mở rộng vai trò của Seoul trong công tác lập kế hoạch tác chiến liên hợp, cũng như trong việc đưa ra các quyết định ứng phó khủng hoảng liên quan đến mức độ rủi ro quân sự và nguy cơ leo thang căng thẳng mà liên minh sẵn sàng chấp nhận; mặc dù vậy, quyền chỉ huy tối cao đối với các lực lượng Hoa Kỳ vẫn sẽ nằm trong tay Washington, và những quyết định trọng yếu liên quan đến các nhiệm vụ quân sự sẽ được Seoul và Washington cùng nhau đưa ra.

Khi được thực hiện đồng bộ, những bước đi này sẽ giúp tăng cường năng lực răn đe bằng cách nâng cao năng lực tác chiến cũng như uy tín của liên minh Hoa Kỳ – Hàn Quốc. Hàn Quốc sẽ đóng góp thêm nguồn lực và đảm nhận trách nhiệm vận hành lớn hơn; đồng thời, sự bảo đảm về sự hỗ trợ bền vững từ phía Hoa Kỳ sẽ xóa tan ảo tưởng của bất kỳ kẻ xâm lược nào cho rằng Hàn Quốc có thể sẽ phải đơn độc chiến đấu.

Việc tăng cường sự hỗ trợ của Hoa Kỳ dành cho Hàn Quốc cũng có thể giúp thúc đẩy các mục tiêu an ninh khác của Mỹ tại châu Á. Washington nên triển khai thêm các khí tài quân sự tới bán đảo này; tuy nhiên, họ cũng cần tìm kiếm sự đồng thuận từ Seoul về việc các khí tài của Mỹ có thể được sử dụng ở những nơi khác nếu một cuộc xung đột quân sự khác bùng nổ trong khu vực—bao gồm cả trường hợp Trung Quốc tấn công Đài Loan. Hiện tại, các lựa chọn của Washington đang chịu sự chi phối bởi một tuyên bố chung được đưa ra vào năm 2006, trong đó Mỹ cam kết tôn trọng lập trường của Hàn Quốc rằng lực lượng quân sự Hoa Kỳ đóng quân tại nước này không nên bị lôi kéo vào một cuộc xung đột khu vực "trái với ý chí của người dân Hàn Quốc"; sự thống nhất này sẽ cần được cập nhật thông qua các kế hoạch ứng phó tình huống toàn diện và kỹ lưỡng hơn. Trong khi đó, Seoul cũng đã nhận thức được sự cần thiết phải tăng cường năng lực quốc phòng của chính mình: trong một bài đăng trên mạng xã hội vào cuối tháng 1, Tổng thống Hàn Quốc Lee Jae-myung đã viết rằng "sẽ là điều không thể chấp nhận được" nếu đất nước ông—vốn "chi tiêu cho quốc phòng cao gấp 1,4 lần tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Triều Tiên"—lại không có khả năng tự bảo vệ chính mình. Với mức chi tiêu quốc phòng ngày càng tăng của Hàn Quốc, cùng với sự hợp tác chặt chẽ hơn với Hoa Kỳ trong các lĩnh vực đóng tàu, bảo trì hải quân và các dự án công nghiệp quốc phòng khác, Hàn Quốc hoàn toàn có thể trở thành một cường quốc xuất khẩu vũ khí và sản xuất đạn dược—qua đó biến Seoul trở thành một tài sản chiến lược thực sự đối với Washington.

Tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại, đã xuất hiện những dấu hiệu cho thấy liên minh Hoa Kỳ–Hàn Quốc đang đứng trên một nền tảng khá lung lay. Chính quyền Tổng thống Trump vẫn chưa làm rõ hàm ý đằng sau tuyên bố sẽ cung cấp cho Hàn Quốc sự "hỗ trợ thiết yếu nhưng có giới hạn hơn" từ phía Hoa Kỳ; sự mơ hồ về những gì Seoul có thể kỳ vọng, cũng như các điều kiện đi kèm với sự hỗ trợ đó, đang có nguy cơ tạo ra một rạn nứt trong mối quan hệ song phương này. Những vết nứt đầu tiên đã bắt đầu lộ diện. Trong một phiên họp Quốc hội diễn ra vào tháng 2, Thủ tướng Kim Min-seok đã phải đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt từ một nghị sĩ thuộc phe đối lập—người đã cáo buộc rằng các cuộc đàm phán của chính phủ với Washington đã thất bại trong việc bảo vệ Hàn Quốc trước các mức thuế quan trừng phạt nặng nề do Hoa Kỳ áp đặt. Cũng trong tháng đó, Hàn Quốc đã từ chối tham gia vào một cuộc tập trận không quân ba bên theo đề xuất, vốn có sự góp mặt của Nhật Bản. Và sau đó, khi một nhiệm vụ huấn luyện của quân đội Hoa Kỳ trên vùng Hoàng Hải (nằm giữa Trung Quốc và Bán đảo Triều Tiên) khiến quân đội Trung Quốc phải điều động các máy bay chiến đấu của riêng mình để phản ứng, các quan chức Hàn Quốc đã gửi lời khiếu nại tới chỉ huy quân sự Hoa Kỳ—nhưng lại hoàn toàn không hề gửi bất kỳ khiếu nại nào tới phía Trung Quốc. Nếu Hoa Kỳ không thực hiện các bước cần thiết để răn đe Triều Tiên và trấn an Hàn Quốc, hậu quả có thể sẽ vô cùng thảm khốc. Một cuộc chiến tranh giữa hai quốc gia láng giềng này sẽ trở nên dễ xảy ra hơn, và xét đến khả năng cao có sự can dự của Trung Quốc và Nga, xung đột này thậm chí có thể lan rộng ra ngoài phạm vi bán đảo. Sự thiếu rõ ràng về việc phân chia trách nhiệm giữa Washington và Seoul có thể làm giảm hiệu quả của bất kỳ phản ứng phối hợp nào trong thời điểm khủng hoảng. Trong khi đó, nếu Hàn Quốc ngày càng lo ngại về nguy cơ chiến tranh và hoài nghi về cam kết bảo vệ của Hoa Kỳ, nước này có thể bị đẩy vào thế phải thực hiện những biện pháp quyết liệt, dẫn đến việc tách mình ra khỏi quỹ đạo ảnh hưởng của Washington. Chẳng hạn, sẽ là một bước đi hợp lý nếu Seoul tìm cách xích lại gần Bắc Kinh, thậm chí từ bỏ mối quan hệ với Hoa Kỳ để đổi lấy sự bảo đảm từ phía Trung Quốc rằng nước này sẽ kiềm chế cả Triều Tiên lẫn Nga. Ở thời điểm hiện tại, một sự xoay chuyển đột ngột như vậy chắc chắn sẽ vấp phải sự phản đối từ dư luận Hàn Quốc. Một cuộc thăm dò dư luận được Viện Nghiên cứu Chính sách Asan (có trụ sở tại Seoul) thực hiện vào năm 2025 cho thấy 96% người dân Hàn Quốc tin rằng liên minh Hoa Kỳ – Hàn Quốc vẫn sẽ là yếu tố cần thiết trong tương lai gần, và 80% ủng hộ việc tiếp tục duy trì sự hiện diện của quân đội Hoa Kỳ tại Hàn Quốc. Chỉ có 14% số người được hỏi muốn chọn Trung Quốc làm đối tác. Tuy nhiên, nếu Hoa Kỳ làm suy yếu nghiêm trọng sự bảo đảm an ninh của mình—chẳng hạn như bằng cách hạ thấp các cam kết đã tuyên bố hoặc cắt giảm rõ rệt sự hiện diện quân sự tại khu vực—thì những tính toán của giới tinh hoa Hàn Quốc, nếu chưa nói đến tâm lý của công chúng, hoàn toàn có thể thay đổi. Và nếu một đồng minh chủ chốt quyết định từ bỏ một thỏa thuận đã tồn tại suốt 70 năm qua, thì các đồng minh khác của Hoa Kỳ cũng có thể sẽ bắt đầu xem xét lại mối quan hệ của chính họ với Washington.

Hoa Kỳ và Hàn Quốc giờ đây không còn chỉ phải đối mặt đơn độc với Triều Tiên—một quốc gia mà trong suốt nhiều thập kỷ qua, tuy nguy hiểm nhưng lại hoàn toàn bị cô lập. Giờ đây, Washington và Seoul không thể thực hiện việc răn đe Triều Tiên nếu không tính đến sự sẵn lòng của Nga trong việc duy trì sự tồn vong của chính quyền Bình Nhưỡng, cũng như sự sẵn lòng can thiệp của Trung Quốc vào bất kỳ cuộc xung đột nào có thể nổ ra. Vào năm 1950, Hoa Kỳ đã mắc sai lầm khi không phát đi tín hiệu đủ mạnh mẽ để khẳng định tầm quan trọng chiến lược của Bán đảo Triều Tiên—và hậu quả là một cuộc chiến kéo dài ba năm cùng một thỏa thuận đình chiến đã tồn tại suốt bảy thập kỷ, đẩy bán đảo này vào một thế đối đầu đầy hiểm họa giữa các cường quốc sở hữu vũ khí hạt nhân. Ngày nay, Washington vẫn hoàn toàn có thể yêu cầu Seoul đóng góp nhiều hơn vào các nỗ lực chung, đồng thời vẫn thực hiện trọn vẹn những cam kết an ninh mà chính mình đã đưa ra. Chỉ một nước Mỹ mạnh mẽ và kiên định mới có thể ngăn chặn ông Kim, ông Putin và ông Tập thực hiện những hành động xâm lược — vốn sẽ gây ra thảm họa cho Washington và các đồng minh.

Oriana Skylar Mastro là Nghiên cứu viên Trung tâm kiêm Giám đốc Phòng thí nghiệm Chính sách Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tại Viện Nghiên cứu Quốc tế Freeman Spogli thuộc Đại học Stanford, Học giả không thường trú tại Quỹ Carnegie vì Hòa bình Quốc tế, và là Học giả Lãnh đạo Chính sách năm 2025 tại Viện Đại học Châu Âu.

https://www.foreignaffairs.com/north-korea/kims-dangerous-liaisons-oriana-skylar-mastro

Kim’s Dangerous Liaisons

Russia, China, and the Growing North Korea Threat

Joan Wong

When Russian President Vladimir Putin traveled to Pyongyang in June 2024, his first visit to North Korea in nearly a quarter century, the optics were striking. Russian flags and portraits of Putin adorned the capital, where he was treated to an elaborate welcome ceremony with a military honor guard and groups of balloon-toting children. But this was to be expected; such pageantry is a hallmark of North Korean politics. Less anticipated was the substance of Putin’s subsequent meeting with North Korean leader Kim Jong Un. The Treaty on Comprehensive Strategic Partnership the two men signed that day formalized a relationship that had been quietly taking shape since Russia’s full-scale invasion of Ukraine in 2022: a military alliance between two nuclear-armed pariah states. By October 2024, around 11,000 North Korean troops had been deployed to Russia, primarily in the Kursk region along Ukraine’s northeastern border, to support Russian combat operations. By late April 2025, South Korean intelligence assessments put Pyongyang’s troop presence at around 15,000, and at least half that number remain deployed.

The partnership has made a significant difference in Russia’s war effort. North Korea’s conventional military is often written off as small and underdeveloped, but the country has become a key supplier of artillery ammunition, select missiles, and manpower to Russia. In February 2025, Ukraine’s military intelligence chief publicly claimed that North Korea was providing about half the ammunition Russia was using at the front. Based on Ukrainian military intelligence estimates from November 2025, North Korea has supplied Russian forces with around 6.5 million artillery rounds since 2023 and with sophisticated long-range self-propelled artillery systems and multiple launch rocket systems since late 2024.

The partnership is making the Korean Peninsula a more dangerous place, too. Not only has North Korea gained military capabilities from Russia and experience from fighting in its war, but deepening economic and diplomatic ties between the two countries have relieved some of the pressure that for decades has kept North Korea subordinate to China. Now, with more confidence in its conventional military and in a position to play two great-power patrons off each other, North Korea faces fewer constraints than ever before. And should Pyongyang choose aggression against its southern neighbor, the resulting war would likely not be limited to a fight between North Korea and a U.S.-backed South Korea but draw in Russia and China, as well.

U.S. policymakers have been hoping to offload some of the responsibility for maintaining peace on the Korean Peninsula to Seoul. But Washington has missed the fact that this task has fundamentally changed. Deterring Pyongyang now means deterring Beijing and Moscow, too, and South Korea, as capable as it is, cannot do this alone. For Washington to step back at this perilous moment would raise the risk of war even further and push the United States into the very situation it should want to avoid: embroilment in a conflict with North Korea, China, and Russia—nuclear powers all.

Basic training

The Korean Peninsula has been one of the world’s most dangerous flash points since North Korea, with the support of communist China and the Soviet Union, invaded South Korea in 1950. The United States led a 16-country United Nations force to defend South Korea; China intervened a few months later on behalf of North Korea. The fighting lasted three years, stopping only after two years of tortuous, on-and-off negotiations. The resulting armistice created the demilitarized zone (DMZ), which now serves as the border between North and South Korea. Because the two countries never signed a peace treaty, they are technically still at war. The possibility of a second North Korean invasion or regime collapse in Pyongyang has driven U.S. and South Korean military planning ever since.

Over the past seven decades, direct clashes, provocations, and close calls have repeatedly tested the armistice. In 1968, North Korea sent a 31-man commando unit to Seoul in an audacious attempt to assassinate South Korean President Park Chung-hee, and days later, its navy seized the USS Pueblo, an American intelligence vessel. In the 1970s, South Korean soldiers discovered that secret tunnels had been dug under the DMZ, and North Korean soldiers killed two American officers in the zone’s Joint Security Area, an incident that nearly triggered open conflict. Confrontations in the Yellow Sea led to deadly clashes in 1999, in 2002, and, most dramatically, in 2010, when North Korea torpedoed the South Korean corvette Cheonan, killing 46 sailors, and then shelled Yeonpyeong Island, wounding and killing both soldiers and civilians.


The danger on the peninsula gained a nuclear dimension in the 1990s, when North Korea announced its plan to withdraw from the Nuclear Nonproliferation Treaty. Negotiations with the United States delayed Pyongyang’s formal withdrawal until 2003, but afterward North Korea quickly advanced its weapons development, conducting six nuclear tests between 2006 and 2017. Pyongyang’s intercontinental ballistic missile test in 2017, meanwhile, demonstrated for the first time a potential capability to reach the continental United States—a threat it has since reinforced with additional tests and technological development. After a brief diplomatic opening in 2018, when Kim joined meetings with both South Korean President Moon Jae-in and U.S. President Donald Trump, ended with no lasting agreements, North Korea accelerated its missile testing. It has continued to expand its nuclear arsenal in the years since. As Kim declared in a speech in March, the country now possesses “the power to pose a threat if necessary.”

North Korea faces fewer constraints than ever before.

Today, the lessons North Korea is learning in Ukraine are also strengthening its capacity to launch limited attacks, which increases the likelihood that a clash could escalate to general war. To be sure, a hypothetical conflict on the Korean Peninsula would not look quite the same as the war in Ukraine, so Pyongyang’s on-the-ground experience would not give it a decisive edge. North Korea would face a more formidable opponent than the one Russia faced when it first invaded Ukraine: the South Korean military, with half a million troops and modern high-tech equipment, has been planning, exercising, and stockpiling in preparation for a North Korean attack for more than 70 years, and it would likely be joined by the United States in combat, given that around 28,500 U.S. troops are stationed in South Korea. Yet North Korea would have advantages, too. It could put Seoul at risk without advancing first; the city and its more than ten million inhabitants are only about 30 miles from the DMZ, well within range of North Korea’s nearly 6,000 artillery systems. And at less than 160 miles, the DMZ line running across the Korean Peninsula would be far shorter than the 750-mile frontline today in Ukraine—favoring North Korea at the outset by allowing it to concentrate its forces and deliver a powerful opening salvo.

After a war got underway, North Korea, like Russia, would rely on massed artillery to suppress South Korean and U.S. defenses, disrupt command and control, and strike major military targets around Seoul. It would be unlikely to gain air superiority, so its ground forces would have to adopt dispersal and concealment methods to avoid air attacks. And it would likely need to use its short-range missiles in the same way Russia is using these North Korean weapons today, to strike logistics nodes, command posts, air defense systems, and infrastructure. The thousands of North Korean troops sent to Russia—the first large-scale deployment of North Korean forces to a foreign theater since the Cold War—are learning how to do all of this. This cohort has suffered significant casualties; as of February, South Korean intelligence estimated that about 6,000 soldiers, more than a third of the deployment, had been killed or wounded. Yet the North Korean troops are also developing greater skill with modern weapons and now operate surveillance drones, clear mines, and execute artillery strikes for Russia. Soldiers returning to North Korea are practiced in the combined arms, drone, and electronic warfare that define the modern battlefield—experience that no training exercise can replicate.

Pyongyang seems keen to institutionalize the lessons these soldiers have learned. Last May, the North Korean army held an officer training session in which returnees shared insights from the Russian frontlines. According to Ukrainian military intelligence, many of the roughly 3,000 North Korean soldiers who have gone home now serve as military instructors. The war in Ukraine has also provided North Korea with a live operational environment where it can test its weapons and equipment and send real-time performance data back to engineers in Pyongyang. The results are visible. The same North Korean short-range ballistic missiles that were malfunctioning at high rates in early 2024 and missing their targets by up to two miles were far more accurate by early 2025, typically striking within 55 to 110 yards of their intended targets.


North Korea also seems to have secured technology transfers in exchange for helping Russia in Ukraine—support that could help Pyongyang field the capabilities it would need to fight a potential war on the Korean Peninsula. Advanced satellite technology from Russia, for instance, would give Pyongyang better surveillance and targeting data than it has now and, over time, make its missile forces harder to hide and easier to use effectively. Kim approved plans to develop technologies used to attack enemy satellites at a party congress in February; North Korea’s 2024 agreement with Russia also identified space as an area for bilateral cooperation. In drawing from Russia’s experience with antisatellite systems and electronic warfare, North Korea could lower its own technical barriers to developing the means to disrupt an adversary’s space-based capabilities.

Kim and Putin at a meeting in Beijing, September 2025Alexander Kazakov / Sputnik / Reuters

International monitors report that since late 2024, Russia has provided North Korea with modern air defense systems suitable for guarding against drones, cruise missiles, and precision munitions. It has also provided advanced electronic jamming gear and operational know-how that could help Pyongyang degrade South Korean and U.S. communications, jam GPS, and make it harder for drones to operate during a conflict. According to South Korean press reports citing anonymous government officials, in the first half of 2025 Russia provided North Korea with key parts for a nuclear-powered submarine, possibly including a reactor, a turbine, and a cooling system. If the reports were accurate, it still does not mean that North Korea has an operational nuclear-powered, missile-capable submarine, but that would certainly speed up the development process.

These gains together may not turn the military balance on the peninsula in North Korea’s favor, but they are enough to matter at the start of a crisis. A North Korean force that is better at dispersal, concealment, drone use, and electronic warfare would be harder for South Korea and the United States to suppress quickly. That knowledge could make Kim more confident in carrying out limited escalation or a coercive attack to achieve a discrete goal, such as economic concessions or recognition of the legitimacy of his regime or his nuclear program.

It is also possible that this military progress will embolden Kim to take more decisive action. Although most observers believe that he is primarily focused on regime survival, statements he made in 2023 and 2024 describing South Korea as a “hostile state” and the “principal enemy” of North Korea suggest that Pyongyang might be recalculating. If Kim has come to believe that a window of opportunity has opened—particularly if he doubts the U.S. commitment to South Korea—his recent military buildup might be intended for offensive purposes. And even if North Korea still does not seek all-out war, any intentional or unintentional provocation could become harder to contain as Pyongyang becomes more sure of its own capabilities and the support it can secure from Russia as well as China.

Two patrons are better than one

The likelihood that an external force will stay Kim’s hand in a crisis is declining because close ties with Russia give North Korea strategic options it didn’t have before. For decades, the Kim regime’s sole dependence on China constrained its decision-making. Pyongyang has relied on Beijing for the vast majority of its energy, food, and trade; in 1993, China supplied 77 percent of North Korea’s fuel imports and 68 percent of its food imports. During the famine that ravaged North Korea in the second half of the 1990s, killing anywhere from half a million to more than three million people, China sent hundreds of thousands of tons in emergency grain shipments each year. China—and South Korea—continued to send food aid to North Korea in the following years; in 2005 alone, they together provided nearly one million tons. North Korea’s access to foreign trade, meanwhile, comes overwhelmingly through China. In 2010, China accounted for over 80 percent of North Korea’s total trade, a figure that climbed to roughly 95 percent or more after UN sanctions on North Korea tightened in 2016–17 and has remained at roughly the same level in the years since.

Throughout this time, Beijing has been wary of using its leverage to push for drastic political change in North Korea. It preferred to wait for gradual economic reforms that could help stabilize the regime. Beijing has also been concerned that too much pressure on Pyongyang could result in disaster in the form of regime collapse or military aggression. Washington criticized this approach, particularly Beijing’s reluctance to force Pyongyang to give up its nuclear program. But China’s interests also overlapped in important ways with those of Washington and its allies. Beijing supported UN sanctions on North Korea and encouraged Pyongyang to come to the negotiating table, facilitating the six-party nuclear talks that China and North Korea began in 2003 with Japan, Russia, South Korea, and the United States. Before Pyongyang quit in 2009, the talks yielded a set of agreements in 2007 requiring North Korea to shut down and seal its Yongbyon nuclear facilities and allow the International Atomic Energy Agency to monitor the site in exchange for substantial shipments of heavy fuel oil from the other countries.

Russia’s relationship with North Korea today is different. From 2006 to 2017, Moscow voted in favor of every major UN sanctions resolution against North Korea, but now it is actively undermining the international restraints it helped construct. Most damaging, in March 2024, Russia used its UN Security Council veto to block the renewal of the mandate of a UN monitoring committee that documented violations of North Korean sanctions—violations that included Russia’s own procurement of North Korean weapons for use in Ukraine. In Security Council debates, Russian diplomats have often parroted Pyongyang’s language, describing North Korea’s nuclear and ballistic missile development not as a violation of international law but as a predictable response to American hostility and efforts to “strangle” the North Korean regime. Since 2021, Russia has also submitted resolutions calling for sanctions to be eased or reversed, and since 2022 it has used the threat of its veto to water down or kill Security Council statements condemning North Korean missile tests.

Deterring Pyongyang now means deterring Beijing and Moscow, too.

Although North Korea remains economically dependent on China, Russia has been offering the regime a financial lifeline since the signing of the June 2024 mutual defense agreement. Russia’s official bilateral trade with North Korea reached a record $34 million that year—a small amount compared with China’s roughly $2 billion in annual trade with the country but nearly a tenfold increase from North Korean–Russian trade in 2022. Moscow also unfroze $9 million in North Korean assets held in Russian financial institutions in 2024, granting Pyongyang access to the international banking system for the first time in years. Russian ships have been openly flouting sanctions as they ferry munitions from North Korea and deliver much-needed oil and other fuel in exchange.

The relationship between North Korea and Russia threatens to diminish China’s influence, and Beijing has responded by working harder to ingratiate itself with Pyongyang. China has run this play before, understanding that its leverage depends on remaining indispensable to all the relevant players on the Korean Peninsula: in the spring of 2018, days after the announcement that Trump and Kim would meet in person for direct negotiations, Chinese leader Xi Jinping tried to create an intermediary role for China by welcoming Kim to Beijing on his first foreign trip since becoming leader in 2011. And in a break from its previous record, China began to join Russia in pushing for more lenient treatment of North Korea at the UN Security Council.


Now China is reacting to an uptick in North Korean–Russian engagement in a similar way. Between 2023 and 2025, senior Chinese and North Korean officials met eight times, compared with Russian and North Korean officials’ 25 times. But the pace of China’s meetings picked up in late 2025. Kim traveled to Beijing in September and held a private meeting with Xi, the first time the two leaders had sat down together in six years. The following month, Chinese Premier Li Qiang made a reciprocal trip to Pyongyang, becoming the most senior Chinese official to visit North Korea since 2019. Both countries issued statements calling for “strengthened strategic coordination” and “deepened practical cooperation,” suggesting that Beijing is keen to reassert its position as Pyongyang’s primary patron. Trade between the two countries has rebounded to a level close to what it was before the COVID-19 pandemic, and ground routes across their shared border that were closed in 2020 have opened back up. China’s renewed interest gives North Korea more diplomatic and economic room to maneuver. If Beijing is working hard to stay indispensable to Pyongyang, it will hesitate to undermine that effort—and risk pushing North Korea even closer to Russia—by pressuring the Kim regime.

That escalated quickly

The problem with growing North Korean–Russian alignment is not just that it has eased critical constraints on a potential conflict on the Korean Peninsula. It has also ensured that any such war would be more dangerous. It has been clear for decades that China would intervene militarily in any major conflict between North Korea and South Korea—not to rescue Kim’s regime, but to advance its own interests. If the collapse or defeat of the Kim regime were imminent, China would move quickly to control North Korean territory, secure nuclear facilities, and guide the postwar political settlement. Russia, on the other hand, has neither the geographic proximity nor the force posture to compete with China’s ability to move troops rapidly across the North Korean border, and to date it has shown no intention to contest China’s postwar influence.

Beijing would prefer to keep Moscow’s involvement to a minimum. But Russia now has new commitments to defend North Korea, and China cannot stop it from living up to them. Russian involvement, moreover, would make it more difficult for China to protect its own interests in maintaining stability and preserving its leverage over North Korea. Moscow would want a say in when and how to de-escalate, as well as in any political agreements made after a conflict—and its preferences might not align with Beijing’s. In general, Russia demonstrates a greater tolerance for risk and global disorder than China does. And in North Korea in particular, Russia is less exposed to a potential refugee crisis and is less invested in the future of East Asia than China is.

In this uneasy three-country coalition, North Korea would be in a prime position to ask both China and Russia to deploy troops in support of its war efforts, because neither country would want to give up the opportunity to shape a conflict that could directly affect its security interests. Even if these troops were not fighting alongside the North Koreans but stationed elsewhere on the peninsula, their mere presence would increase the risk of escalation for South Korea and its allies.

With North Korea drawing support from both Russia and China, South Korea would find it difficult to dominate a conventional war. Pyongyang on its own has an estimated 1.3 million active military personnel, in addition to around 600,000 army reservists and roughly 5.7 million paramilitary reservists. South Korea, in contrast, has an active-duty force of around 450,000 troops, a number that is shrinking: the size of the force fell by roughly 20 percent between 2019 and 2025, primarily because of demographic decline. Seoul’s well-trained, well-equipped army, with its strong command and control and integration with U.S. forces, has long held a qualitative edge over Pyongyang’s numerically larger military, and it might be able to offset its manpower declines with even better training and readiness, and affordable, scalable technologies such as drones, cyberweapons, and artificial-­­intelligence­-enabled autonomous systems. But Russian and Chinese technologies, know-how, and production capabilities could erode South Korean advantages. With Russia and China backstopping North Korean production and helping with system integration, their combined defense industrial base could soon overwhelm South Korea’s. They could even outmatch South Korea’s backstop, the United States, which faces significant stockpile and arms production constraints of its own.


A tighter conventional fight and the possibility of direct Chinese or Russian involvement would make a war on the peninsula not just harder to win but also harder to end. The conflict could drag on for months as outside powers replenished munitions and jockeyed to shape the political outcome. A resolution acceptable to all parties could be difficult to find, too, if North Korea tried to prolong the process by playing China and Russia off each other. The war could also widen if North Korea struck the bases and ports in Japan and Guam that U.S. reinforcements would use to enter the theater or if Chinese troops went into North Korea to secure border areas, raising the risks of direct clashes with U.S. and South Korean forces. And the danger of nuclear escalation would rise if allied operations threatened Pyongyang’s leadership, command-and-control system, or nuclear forces. North Korea’s 2022 nuclear law allows nuclear use in response to attacks on those targets, and the regime would have an incentive to use its nuclear weapons early rather than risk losing them before it can act.

Three-party deterrence

North Korea has not been a priority for Washington lately. The second Trump administration’s attention has been firmly fixed on conflicts in Europe, Latin America, and the Middle East over the past year, and its 2025 National Security Strategy did not even mention North Korea. Its 2026 National Defense Strategy suggests that South Korea ought to take “primary responsibility for deterring North Korea with critical but more limited U.S. support.” But Washington cannot simply leave this responsibility to Seoul. The task today is no longer just deterring North Korea but deterring a Korean conflict that could draw in China and Russia together. Even the United States could not win a war against that set of countries by itself. China and Russia combined have more ships and submarines, military personnel, and tanks than the United States. China alone has surpassed the United States in manufacturing output, an advantage that becomes decisive in a prolonged war. Were the United States to end up in a war on the Korean Peninsula while engaged in a great-power conflict elsewhere, such as a war over Taiwan or in Europe, the two-front fight would stretch its forces, strain its logistics, and potentially compel Washington to withdraw from at least one theater. Avoiding that scenario requires U.S. commitment now. A robust and enduring American military presence raises the risks and costs of a major war for China and Russia, which makes it less likely that either of them would gamble on supporting North Korean aggression in the expectation that they could manage the fallout.

To act as though the United States no longer needs to contribute to deterrence of North Korean aggression would be to make the same mistake that U.S. Secretary of State Dean Acheson did in 1950, when he gave a speech in which he left the Korean Peninsula out of his description of the U.S. defense perimeter in Asia. This gave Soviet Premier Joseph Stalin and Chinese leader Mao Zedong the impression that they could back a North Korean invasion of South Korea without risking an all-out war against the West. Today, overzealous U.S. attempts to shift the burden of peninsular defense to Seoul could again signal to Moscow and Beijing that what happens on the Korean Peninsula is not of great interest to Washington, increasing the likelihood of a war there.

There are steps the United States can take to demonstrate that it is still serious about the North Korean threat. The Trump administration must reiterate the United States’ commitment to defend South Korea if the country is attacked, including a pledge to respond to an adversary’s use of nuclear weapons against South Korea with an American nuclear counterattack. Using such language has long been standard U.S. diplomatic practice, and its omission from the current administration’s official statements is glaring. Washington must also welcome Seoul’s increased defense spending—South Korea pledged late last year to raise its defense budget to around 3.5 percent of GDP as soon as possible—and continue to support the eventual transfer of operational control in wartime to a South Korean command. This would expand Seoul’s role in combined operational planning and in crisis decisions about how much military danger and escalation risk the alliance is prepared to accept, although ultimate command authority over U.S. forces would remain in American hands, and major decisions about military missions would be made jointly by Seoul and Washington.

Together, these moves would strengthen deterrence by making the U.S.–South Korean alliance more capable and more credible. South Korea would bring more resources and assume greater operational responsibility, and the assurance of sustained U.S. support would disabuse any aggressor of the idea that South Korea might be fighting alone.


Watching Putin, Xi, and Kim arrive for a military parade in Beijing, September 2025Florence Lo / Reuters

Strengthening U.S. support for South Korea can help advance other American security objectives in Asia, too. Washington should deploy more assets to the peninsula, but it should also seek Seoul’s agreement that U.S. assets can be used elsewhere if another military conflict breaks out in the region, including a Chinese attack on Taiwan. For now, Washington’s options are shaped by a 2006 joint statement in which it agreed to respect South Korea’s position that U.S. forces in the country should not be drawn into a regional conflict “against the will of the Korean people”; that understanding will need to be updated with more thorough contingency planning. Seoul, meanwhile, already recognizes the need to strengthen its own defense: in a social media post in late January, South Korean President Lee Jae-myung wrote that “it would be unacceptable” for his country, “which spends 1.4 times more on national defense than North Korea’s gross domestic product, to be unable to protect itself.” With higher South Korean defense spending and closer cooperation with the United States on shipbuilding, naval maintenance, and other defense industrial projects, South Korea could become a major arms exporter and munitions producer—which would also make Seoul a genuine strategic asset for Washington.

For now, however, there are signs that the U.S.–South Korean alliance is on shaky ground. The Trump administration has not clarified what it means by providing “critical but more limited U.S. support” to South Korea, and the uncertainty about what Seoul can expect and under what conditions could create a schism in the relationship. Cracks are already beginning to show. In a February National Assembly session, Prime Minister Kim Min-seok fielded harsh criticism from an opposition lawmaker who asserted that the government’s negotiations with Washington had failed to protect South Korea from steep U.S. tariffs. The same month, South Korea declined to participate in a proposed trilateral air exercise with Japan. And later, when a U.S. training mission over the Yellow Sea (between China and the Korean Peninsula) prompted the Chinese military to dispatch its own fighter jets, South Korean officials issued complaints to the U.S. commander—but not to China.

If the United States does not take the necessary steps to deter North Korea and reassure South Korea, the results could be catastrophic. War between the two neighbors would become more likely and, given the high probability of Chinese and Russian involvement, could expand beyond the peninsula. Uncertainty about the division of responsibilities between Washington and Seoul could reduce the effectiveness of any combined response during a crisis. In the meantime, if South Korea grows concerned about the possibility of war and skeptical of the United States’ commitment to its defense, it could be driven to take drastic measures that would pull it out of Washington’s orbit. It would be rational, for example, for Seoul to court Beijing and even give up its relationship with the United States in return for a guarantee that China would hold back both North Korea and Russia. At the moment, such a dramatic reversal would run up against South Korean public opinion. A 2025 poll by the Seoul-based Asan Institute for Policy Studies found that 96 percent of South Koreans believed the U.S.–South Korean alliance would remain necessary for the foreseeable future, and 80 percent supported the continued stationing of U.S. forces in South Korea. Only 14 percent preferred China as a partner. But if the United States were to severely undermine its security guarantee, such as by weakening its stated commitments or visibly reducing its military presence, the calculations of South Korean elites, if not public sentiment, could change. And if a major ally were to abandon a 70-year-old arrangement, other U.S. allies might begin to reconsider their own relationships with Washington, too.

The United States and South Korea are no longer up against North Korea alone—a country that, for decades, was dangerous but isolated. Now, Washington and Seoul cannot deter North Korea without factoring in Russia’s willingness to sustain the regime and China’s willingness to intervene in any conflict. In 1950, the United States made the mistake of failing to signal that the Korean Peninsula mattered—and the result was a three-year war and a seven-decade armistice that has left the peninsula in a perilous standoff between nuclear-armed powers. Today, Washington can still demand greater contributions from Seoul while living up to its own security commitments. Only a strong, steadfast United States can deter Kim, Putin, and Xi from aggression that would spell disaster for Washington and its allies.

ORIANA SKYLAR MASTRO is a Center Fellow and Director of the Indo-Pacific Policy Lab at the Freeman Spogli Institute for International Studies at Stanford University, a Nonresident Scholar at the Carnegie Endowment for International Peace, and a 2025 Policy Leader Fellow at the European University Institute.


Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?