3628 - Ý nghĩa của cuộc chiến Iran đối với Trung Quốc


Bắc Kinh lo ngại sự bất ổn của Mỹ hơn là sức mạnh của Mỹ


Các sĩ quan cảnh sát tại Quảng trường Thiên An Môn, Bắc Kinh, tháng 3 năm 2026. Ảnh: Tingshu Wang / Reuters

Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình đang có được một nước Mỹ đúng như những gì ông hằng mong muốn. Kể từ khi Tổng thống Mỹ Donald Trump trở lại Nhà Trắng vào năm 2025, Washington ngày càng thiếu tự tin vào mục đích toàn cầu của mình, ít cam kết hơn đối với trật tự dựa trên luật lệ mà họ từng đề cao, và sẵn sàng hơn trong việc sử dụng quyền lực theo những cách gây xáo trộn thị trường, các thể chế và các đồng minh. Uy tín và quyền lực toàn cầu của Washington đang dần bị xói mòn.

Theo một khía cạnh nào đó, đây là tin tốt đối với Bắc Kinh. Một Washington yếu thế hơn và bớt mang nặng tính giáo điều đạo đức hơn sẽ khó trở thành tâm điểm để các quốc gia khác quy tụ ủng hộ. Nước Mỹ đó mang lại một mô hình kém sức thuyết phục hơn. Họ trở nên kém năng lực hơn trong việc tổ chức các liên minh và dễ đẩy xa chính những đối tác mà họ cần để tạo thế cân bằng với Trung Quốc. Trong nhiều thập kỷ qua, các nhà lãnh đạo Trung Quốc luôn mong muốn một nước Mỹ đủ mạnh để duy trì sự vận hành của nền kinh tế toàn cầu và ngăn chặn sự sụp đổ toàn diện của hệ thống, nhưng lại không còn đủ khả năng định hình trật tự quốc tế theo những cách kìm hãm đà trỗi dậy của Trung Quốc. Giờ đây, ông Tập đang tiến gần tới kết quả đó hơn bất kỳ vị hoàng đế hay nhà lãnh đạo đảng nào trong hai thế kỷ qua.

Tuy nhiên, đây không phải là một thắng lợi trọn vẹn và không chút tì vết đối với Trung Quốc. Ông Tập không chỉ đơn thuần muốn một nước Mỹ suy yếu. Ông muốn một nước Mỹ vẫn tiếp tục góp phần duy trì một trật tự thế giới ổn định. Sự khác biệt tinh tế này rất dễ bị bỏ qua tại Washington, nơi các nhà phân tích thường mặc định rằng cuộc cạnh tranh địa chính trị vận hành giống như một bảng điểm đang chạy: nếu Mỹ thua, thì Trung Quốc ắt phải thắng, và ngược lại. Thế nhưng, Bắc Kinh không coi mọi bước lùi của Mỹ đều đồng nghĩa với một bước tiến của Trung Quốc, và các nhà lãnh đạo Trung Quốc cũng không mặc định rằng mọi cơ hội địa chính trị xuất hiện đều nhất thiết phải được tận dụng ngay lập tức.

Thông thường hơn, họ chọn cách chờ đợi, quan sát và tính toán kỹ lưỡng bước đi tiếp theo của mình. Câu hỏi họ đặt ra không chỉ đơn thuần là liệu nước Mỹ có bị suy yếu hay không, mà còn là liệu môi trường xung quanh đã trở nên ổn định hơn hay lại rơi vào tình trạng hỗn loạn hơn. Bắc Kinh đặc biệt quan tâm đến việc liệu dòng chảy thương mại có tiếp tục thông suốt, liệu nguồn năng lượng có được cung cấp đúng hạn, và liệu các cuộc khủng hoảng toàn cầu có được kiểm soát trong phạm vi giới hạn thay vì lan rộng thành một chuỗi phản ứng dây chuyền hay không. Đối với Trung Quốc, sự ổn định không chỉ là một ưu tiên mang tính mềm dẻo hay tùy chọn; đó chính là tiền đề không thể thiếu để quốc gia này tiếp tục đà tự cường và phát triển.

Cuộc chiến giữa Mỹ và Israel nhằm vào Iran—vốn đã leo thang vượt tầm kiểm soát và bùng phát thành một cuộc đại hỏa hoạn trong khu vực—hiện đang trở thành phép thử cam go và mang tính quyết định nhất đối với chính sách kiềm chế chiến lược của Trung Quốc. Không giống như cuộc chiến của Nga tại Ukraine, cuộc chiến ở Iran đe dọa các lợi ích chiến lược cốt lõi của Trung Quốc—không phải vì sự phụ thuộc gay gắt vào nguồn hydrocarbon từ Trung Đông, mà bởi một Washington ngày càng bất ổn đang làm lung lay trật tự toàn cầu mà Bắc Kinh vốn dựa vào.

Mối nguy đối với Trung Quốc không nằm ở sự khan hiếm tức thời, mà nằm ở sự hỗn loạn. Một Hoa Kỳ đơn thuần suy yếu là điều vẫn có thể kiểm soát được; nhưng một Hoa Kỳ khó lường, hiếu chiến và không còn bị ràng buộc bởi chính hệ thống mà nước này từng bảo trợ thì lại nguy hiểm hơn nhiều. Một Hoa Kỳ đang trên đà suy thoái có thể tạo ra cơ hội; nhưng một Hoa Kỳ bất ổn lại phá hủy chính những điều kiện cho phép các cơ hội đó hiện thực hóa. Điều Bắc Kinh lo sợ không phải là việc Washington đánh mất quyền lực, mà là việc nước này sử dụng phần quyền lực còn lại theo những cách khiến thế giới trở nên khó định hướng hơn. Khi phải đối mặt với một Washington ngày càng liều lĩnh, giới lãnh đạo Trung Quốc sẽ hành động thận trọng, bảo vệ những điểm yếu của mình, và tránh gánh vác những trách nhiệm toàn cầu mà họ chưa đủ năng lực để đảm đương.

Phản ứng có phần kiềm chế của Trung Quốc đối với cuộc chiến ở Iran—bao gồm các hoạt động ngoại giao, kêu gọi ngừng bắn và tránh can dự quân sự trực tiếp—không phản ánh sự thờ ơ hay thái độ cơ hội nhằm trục lợi. Đó là một nỗ lực có chủ đích nhằm kiểm soát rủi ro mang tính hệ thống, duy trì các điều kiện bên ngoài cần thiết cho thương mại và dòng vốn, cũng như bảo vệ nền tảng cho sự trỗi dậy lâu dài của Trung Quốc. Do đó, thách thức đối với Trung Quốc không chỉ đơn thuần là vươn lên trong khuôn khổ hệ thống toàn cầu, mà còn là khả năng tồn tại giữa lúc hệ thống đó đang dần tan rã. Trong một thế giới ngày càng được định hình bởi những sự xáo trộn ngẫu nhiên thay vì một thiết kế có chủ ý, mối đe dọa lớn nhất đối với những tham vọng của Trung Quốc có lẽ không phải là sức mạnh của Hoa Kỳ, mà chính là sự bất ổn của quốc gia này.

Giữa các thế giới

Kể từ khi mở cửa trở lại với thế giới bên ngoài vào năm 1979, Trung Quốc đã tích lũy được cả của cải lẫn quyền lực trong khuôn khổ một hệ thống quốc tế được xây dựng và duy trì bởi Hoa Kỳ. Bắc Kinh đã tận dụng trật tự đó, đồng thời tìm cách thách thức và xây dựng các phương án thay thế xoay quanh nó. Tuy nhiên, nước này vẫn phụ thuộc vào những điều kiện thiết yếu mà trật tự đó mang lại: các tuyến đường biển thông thoáng, thị trường ngày càng mở rộng, khả năng vay mượn và giao thương bằng đồng đô la, cùng các thể chế đa phương đủ vững mạnh để hấp thụ những cú sốc địa chính trị trước khi chúng kịp lan rộng thành các cuộc khủng hoảng mang tính hệ thống.

Sự phụ thuộc này đã ăn sâu bám rễ. Khi ông Tập Cận Bình thúc đẩy nền kinh tế hướng tới sự tự chủ cao hơn nhân danh an ninh quốc gia, ngành công nghiệp Trung Quốc lại phải đối mặt với tình trạng lợi nhuận sụt giảm và năng lực sản xuất dư thừa ngày càng trầm trọng—những dấu hiệu cho thấy những áp lực và căng thẳng mà sự chuyển dịch này mang lại. Để đối phó, Bắc Kinh đã phát triển một bộ công cụ ngoại giao kinh tế ngày càng tinh vi, tận dụng lợi thế tiếp cận thị trường nội địa, sự thống lĩnh chuỗi cung ứng các nguyên tố đất hiếm, các khoản vay và thỏa thuận đầu tư, cùng các công cụ mang tính cưỡng chế như kiểm soát xuất khẩu và trừng phạt. Tuy nhiên, những công cụ này lại được xây dựng dựa trên một giả định then chốt: hệ thống quốc tế vẫn duy trì sự ổn định, có tính dự báo và được vận hành dựa trên các quy tắc chung, thay vì chỉ dựa vào sức mạnh trần trụi.

Giả định đó hiện đang bị đặt dấu hỏi. Những hành động quân sự gần đây của Washington tại Venezuela và Iran—được thực hiện mà ít màng đến các hệ quả kinh tế hay luật pháp quốc tế—đã làm nổi bật một thực tế mà các nhà chiến lược Trung Quốc không thể phớt lờ: hệ thống do Hoa Kỳ dẫn dắt—vốn là môi trường mà họ đã học cách thích nghi và tận dụng—đang dần rệu rã; và quá trình tái thiết trật tự đang diễn ra có thể sẽ không phục vụ cho các lợi ích của Bắc Kinh. Giới lãnh đạo Trung Quốc nhìn nhận Hoa Kỳ là một cường quốc đang trên đà suy thoái, nhưng lại trở nên nguy hiểm hơn chứ không hề bớt đi. Họ hiểu rằng khi đòn bẩy kinh tế và ngoại giao của Washington dần suy yếu, nước này có thể sẽ ngày càng chuyển sang sử dụng thứ sức mạnh duy nhất mà họ đang nắm giữ dồi dào: sức mạnh quân sự.

Từ góc nhìn của Bắc Kinh, những can thiệp của chính quyền Trump tại Venezuela và Iran trông giống như những động thái vùng vẫy đầy lúng túng của một đế chế đang ở giai đoạn suy tàn—một đế chế đang tìm cách tận dụng ưu thế quân sự còn sót lại của mình chừng nào vẫn còn có thể—hơn là sự quản trị đầy tự tin của một đế chế hùng mạnh. Một Hoa Kỳ bất ổn hơn và ít kiềm chế hơn chẳng mang lại chút sự an tâm nào cho giới tinh hoa Trung Quốc—những người vốn rất nhạy cảm trước các rủi ro do một thế lực bá chủ gây ra; một thế lực mà tuy không còn tự tin vào chính trật tự do mình thiết lập, nhưng vẫn sở hữu năng lực hủy diệt vô song.

Nếu sức mạnh của Hoa Kỳ chỉ đơn thuần là đang phai nhạt dần, Trung Quốc có thể sẽ bị thôi thúc hành động thật nhanh chóng để nắm bắt thời cơ và củng cố vị thế của chính mình. Tuy nhiên, nếu sự suy thoái của Mỹ biểu hiện dưới hình thức leo thang cưỡng ép kinh tế, sự đổ vỡ của các quy tắc và thể chế thương mại toàn cầu, cùng hành vi gây hấn quân sự, thì thay vào đó, Bắc Kinh có thể sẽ thấy mình ở vào vị thế phải bảo vệ—ít nhất là trên phương diện ngôn từ—một số yếu tố thuộc trật tự hiện hành trước những hành vi gây xáo trộn của Hoa Kỳ. Đối với giới lãnh đạo Trung Quốc, vấn đề không nằm ở chỗ Hoa Kỳ đang dần biến mất khỏi vai trò lãnh đạo hệ thống toàn cầu; mà nằm ở chỗ Hoa Kỳ vẫn có thể duy trì đủ sức mạnh để tung ra những đòn phản kích, trong khi lại trở nên khó lường hơn trong cách thức sử dụng sức mạnh đó.

Không có kẻ chiến thắng

Cuộc chiến tại Iran minh họa rõ nét và trần trụi cho động lực này. Đối với nhiều người tại Washington, một cuộc phiêu lưu quân sự khác của Hoa Kỳ tại Trung Đông dường như là một món quà chiến lược dành tặng cho Trung Quốc. Theo lập luận này, nếu Hoa Kỳ bị sa lầy vào một cuộc xung đột khu vực khác, thì điều đó sẽ giúp Bắc Kinh rảnh tay hành động tại châu Á. Tuy nhiên, giới lãnh đạo Trung Quốc lại không nhìn nhận cuộc khủng hoảng này như một trò chơi có tổng bằng không. Một Trung Đông bất ổn hơn không đồng nghĩa một cách đơn thuần với việc tạo ra lợi thế cho Trung Quốc. Cả Washington lẫn Bắc Kinh đều sẽ không thể thoát khỏi những hệ lụy về địa chính trị và kinh tế do cuộc chiến này gây ra mà không phải chịu tổn hại nào.

Đối với Trung Quốc, việc Eo biển Hormuz bị đóng cửa đối với hoạt động hàng hải không phải là một mối lo ngại mang tính trừu tượng. Trung Quốc hiện là quốc gia nhập khẩu dầu thô lớn nhất thế giới; khoảng 70% nguồn cung của nước này đến từ nước ngoài, và xấp xỉ một phần ba trong số đó bắt buộc phải đi qua eo biển này. Mặc dù phải đối mặt với rủi ro hiển hiện như vậy, Trung Quốc vẫn tương đối được bảo vệ trong ngắn hạn. Trong những tuần kể từ khi cuộc chiến bùng nổ, giá xăng tại Trung Quốc đã tăng khoảng 10%, trong khi mức tăng tương ứng tại Hoa Kỳ là xấp xỉ 25%. Hoạt động xuất khẩu dầu của Iran sang Trung Quốc vẫn tiếp tục đi qua eo biển này, và Bắc Kinh hiện đang nắm giữ kho dự trữ dầu chiến lược lớn nhất thế giới—lượng dự trữ tương đương với nhu cầu tiêu thụ trong nước trong vài tháng.

Một cuộc chiến kéo dài gây tổn hại đến cơ sở hạ tầng dầu khí tại Iran và các quốc gia láng giềng vùng Vịnh sẽ tạo ra những rủi ro lớn hơn nhiều, đe dọa an ninh năng lượng của Trung Quốc và tiềm ẩn nguy cơ châm ngòi cho một đợt suy giảm kinh tế mạnh mẽ. Nền kinh tế định hướng xuất khẩu của Trung Quốc phụ thuộc vào sự vận hành thông suốt của hệ thống thương mại toàn cầu. Xuất khẩu chiếm xấp xỉ 20% GDP, với gần như toàn bộ lượng hàng hóa được vận chuyển qua đường biển. Tình trạng chậm trễ trong vận chuyển, chi phí bảo hiểm gia tăng, cùng việc phải đổi hướng hải trình để tránh các điểm nghẽn giao thông sẽ làm đội chi phí cho các doanh nghiệp xuất khẩu. Đồng thời, giá năng lượng tăng cao sẽ làm suy giảm nhu cầu tiêu dùng toàn cầu, dẫn đến sụt giảm doanh số bán hàng ra nước ngoài và nhanh chóng tạo áp lực lên nền kinh tế trong nước. Không điều nào trong số này phục vụ cho lợi ích của Bắc Kinh.

Những điểm yếu dễ tổn thương này mang ý nghĩa quan trọng không chỉ về mặt kinh tế mà còn cả về mặt địa chính trị. Nỗ lực theo đuổi sự tự chủ chiến lược của Trung Quốc vẫn phụ thuộc vào một hệ thống toàn cầu vốn vẫn duy trì tính cởi mở và có thể dự đoán được. Đối với Bắc Kinh, tự chủ chiến lược không đồng nghĩa với chủ nghĩa tự cung tự cấp khép kín, mà là năng lực vận hành trong khuôn khổ hệ thống đó với những điều kiện thuận lợi, thông qua quá trình tích lũy vững chắc sức mạnh kinh tế. Trung Quốc đã và đang chuẩn bị cho một thế giới đầy biến động hơn, song sự chuẩn bị này không hàm ý rằng đó là điều mà nước này mong muốn. Động thái thúc đẩy sự tự lực cánh sinh của Trung Quốc nhằm mục đích giảm thiểu các điểm yếu dễ tổn thương, chứ không phải để biến Trung Quốc trở thành kẻ chiến thắng tương đối trong một thế giới bất ổn.

Những lo ngại về tình trạng bất ổn ngày càng gia tăng đã bắt đầu phản ánh vào công tác hoạch định kinh tế của Trung Quốc. Trong Kế hoạch 5 năm mới nhất, Bắc Kinh đã hạ chỉ tiêu tăng trưởng xuống mức dao động từ 4,5% đến 5%—mức thấp nhất trong nhiều thập kỷ—như một sự thừa nhận rằng môi trường toàn cầu, vốn từng là động lực thúc đẩy sự trỗi dậy của nước này, đang trở nên kém tin cậy hơn. Tăng trưởng chậm lại không còn được xem là một sự lệch chuẩn mang tính chu kỳ, mà đã trở thành một rào cản mang tính cấu trúc, xuất phát từ áp lực dân số, những căng thẳng thương mại từ bên ngoài và sự gia tăng của các yếu tố bất định.

Thách thức đối với Trung Quốc không chỉ đơn thuần là vươn lên trong khuôn khổ hệ thống toàn cầu, mà còn là khả năng trụ vững và tồn tại ngay cả khi hệ thống đó đứng trước nguy cơ tan rã.

Song song với đó, Bắc Kinh đang ưu tiên phát triển cái gọi là "lực lượng sản xuất chất lượng mới"—những công nghệ tiên tiến được kỳ vọng sẽ duy trì đà tăng trưởng trong bối cảnh các lĩnh vực khác, chẳng hạn như bất động sản, đang có dấu hiệu chững lại. Sự chuyển dịch trọng tâm này càng khiến cho tình trạng bất ổn từ bên ngoài trở nên nguy hiểm hơn đối với Trung Quốc. Ngành công nghiệp chế tạo tiên tiến là lĩnh vực thâm dụng vốn và phụ thuộc sâu sắc vào sự ổn định của các yếu tố đầu vào: năng lượng, các loại khoáng sản thiết yếu, thiết bị chính xác, cùng các mạng lưới tri thức được phân bổ trên phạm vi toàn cầu. Bất kỳ sự gián đoạn nào đối với các yếu tố này đều sẽ làm tăng chi phí, gây chậm trễ trong sản xuất và khuếch đại các rủi ro tài chính. Trong một môi trường địa chính trị ngày càng biến động, chính những lĩnh vực được kỳ vọng sẽ bảo đảm năng lực cạnh tranh dài hạn cho Trung Quốc lại trở nên dễ bị tổn thương hơn trước những cú sốc mang tính hệ thống. Đó là lý do tại sao Bắc Kinh ưu tiên việc khôi phục sự ổn định hơn là mở rộng vai trò trong một trật tự khu vực vốn đang ngày càng bất ổn. Trung Quốc mong muốn tiếp cận các nguồn năng lượng, thị trường và gia tăng ảnh hưởng tại Trung Đông—chứ không muốn gánh vác những trọng trách nặng nề như ổn định khu vực hay đóng vai trò cân bằng giữa các cường quốc đối địch. Bất kể cuộc chiến tại Iran kéo dài bao lâu, Trung Quốc khó có khả năng điều động lực lượng hộ tống tàu thuyền qua Eo biển Hormuz, gây sức ép lên Tehran, hay tìm cách thay thế Washington để trở thành "cảnh sát" của khu vực này. Thái độ này không phản ánh sự thờ ơ, mà đúng hơn là sự thận trọng. Giới lãnh đạo Trung Quốc vẫn luôn hết sức cảnh giác trước những sự can dự vào công việc nội bộ của nước ngoài—đặc biệt là tại Trung Đông, nơi các cường quốc từ trước đến nay vẫn thường hao tổn uy tín và ngân khố vào những cuộc xung đột mà chẳng mang lại mấy lợi ích chiến lược.

Giới lãnh đạo Trung Quốc cũng áp dụng cùng một lối tư duy tính toán lạnh lùng ấy đối với vấn đề Đài Loan. Một nước Mỹ đang bị phân tâm quả thực có thể tạo ra một "cơ hội" về mặt quân sự hoặc chính trị. Bắc Kinh luôn nhận thấy rõ mỗi khi Washington phải dàn trải lực lượng trên nhiều mặt trận cùng lúc. Tuy nhiên, trong trường hợp này cũng vậy, các nhà phân tích Mỹ thường mặc định rằng chỉ riêng sự xuất hiện của một cơ hội là đủ để buộc Trung Quốc phải hành động. Song, những tính toán của Bắc Kinh lại mang tính đa chiều và phức tạp hơn nhiều. Giới lãnh đạo Trung Quốc không chỉ tự đặt câu hỏi liệu nước Mỹ có đang bị phân tâm hay không; họ còn tự hỏi rằng, trong một cuộc đối đầu quyết liệt xoay quanh hòn đảo này, họ sẽ phải đương đầu với một nước Mỹ như thế nào.

Câu trả lời cho câu hỏi đó thật sự đáng suy ngẫm. Một nước Mỹ kém ổn định hơn, mang nặng tính quân sự hơn, và ngày càng dựa dẫm vào sức mạnh vũ lực như là lợi thế cạnh tranh rõ rệt nhất của mình—lại có thể trở nên nguy hiểm hơn, chứ không hề bớt nguy hiểm đi, trong bối cảnh một cuộc khủng hoảng tại Đài Loan bùng nổ. Nếu Bắc Kinh tin rằng Washington đang hành xử như một đế chế đang ở giai đoạn suy tàn—dù uy tín và sự tự tin đang sụt giảm, nhưng vẫn nắm giữ sức mạnh cứng (hard power) vô song và luôn sẵn sàng sử dụng sức mạnh đó—thì việc chủ động khiêu khích một cuộc đụng độ sẽ trở thành một hành động mang tính rủi ro cao hơn gấp bội.

Hơn nữa, các nhà lãnh đạo Trung Quốc nhận thức rõ rằng một cuộc xâm lược hay phong tỏa Đài Loan sẽ không diễn ra trong sự cô lập. Hành động đó sẽ làm gián đoạn thương mại, gây bất ổn thị trường tài chính, gây căng thẳng cho ngành vận tải biển toàn cầu, và đe dọa mối quan hệ với các thị trường xuất khẩu trọng điểm—đặc biệt là châu Âu và Nhật Bản. Đối với Bắc Kinh, đó là một viễn cảnh vô cùng bất lợi.

Cung điện đang sụp đổ

Quả thực, Bắc Kinh mong muốn thay đổi cán cân quyền lực khu vực tại châu Á, làm suy yếu các liên minh của Hoa Kỳ, sáp nhập Đài Loan, và xây dựng một trật tự thế giới ít chịu sự chi phối bởi áp lực từ Hoa Kỳ hơn. Tuy nhiên, các phương thức mà Trung Quốc ưu tiên vẫn mang tính tiệm tiến và bất đối xứng: áp dụng chính sách công nghiệp, sử dụng quyền tiếp cận thị trường như một đòn bẩy, thực hiện các chiến dịch gây ảnh hưởng chính trị, áp dụng chiến thuật "vùng xám" (như lấn chiếm trên biển và gián điệp mạng), cùng việc từng bước xây dựng một hệ thống tài chính song song nhằm né tránh sự phụ thuộc vào đồng đô la. Bắc Kinh tìm cách tích lũy lợi thế mà không gây ra sự đổ vỡ toàn diện cho hệ thống hiện hành.

Ông Tập Cận Bình vẫn có lý do để duy trì mối quan hệ hợp tác tốt đẹp với ông Trump. Trung Quốc được hưởng lợi từ một mối quan hệ có giới hạn với Hoa Kỳ, trong đó trọng tâm là các hoạt động thương mại mang tính ổn định và sinh lời. Một nước Mỹ thất thường—lúc thì theo chủ nghĩa bảo hộ, lúc lại thực hiện các hành động quân sự mạo hiểm, và lúc khác lại hành xử theo kiểu ứng biến chiến lược—chẳng phải là một món quà dễ chịu đối với Trung Quốc. Bắc Kinh mong muốn một cuộc cạnh tranh diễn ra dựa trên những quy tắc và điều kiện vẫn còn nằm trong tầm hiểu biết và dự đoán được.

Đối với ông Tập, cuộc gặp thượng đỉnh sắp tới với ông Trump tại Bắc Kinh mở ra một cơ hội chính trị đầy tiềm năng. Giới chức Trung Quốc thường ưu tiên thực thi chính trị quyền lực thông qua việc kiểm soát chặt chẽ hình ảnh và dư luận, thay vì thông qua các cuộc xung đột quân sự hay những cú sốc gây gián đoạn thương mại. Mặc dù chưa có chương trình nghị sự chính thức nào được công bố, giới quan sát kỳ vọng rằng hội nghị thượng đỉnh này sẽ giúp kéo dài lệnh ngừng bắn trong cuộc chiến thương mại, và thậm chí có thể mở ra một tiến trình xích lại gần nhau trên diện rộng hơn giữa Bắc Kinh và Washington. Tuy nhiên, cuộc chiến tại Iran đã buộc ông Trump phải hoãn lại cuộc gặp vốn được mong đợi từ lâu này—cuộc gặp ban đầu được ấn định vào cuối tháng Ba. Cuộc chiến tại Iran càng kéo dài, Bắc Kinh sẽ càng gặp nhiều khó khăn trong việc ổn định mối quan hệ với Washington cũng như định hình các điều khoản cho cuộc cạnh tranh trong tương lai.

Trong khi chờ đợi động thái từ Washington, Bắc Kinh sẽ tiếp tục duy trì sự thận trọng. Bất chấp những chuyển dịch mang tính bước ngoặt trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ dưới thời chính quyền Trump, mục tiêu bao trùm của giới lãnh đạo Trung Quốc vẫn không hề thay đổi: cân bằng giữa việc kiểm soát các rủi ro ngắn hạn—bao gồm những cú sốc về năng lượng, sự gián đoạn thương mại và sự biến động của thị trường—với mục tiêu dài hạn là đạt được sự tự chủ chiến lược và duy trì mối quan hệ ổn định với Washington. Cách tính toán này phản ánh một khía cạnh cốt lõi trong thế giới quan của Trung Quốc. Bắc Kinh nhìn nhận các mối quan hệ quốc tế của mình chủ yếu qua lăng kính thương mại, thay vì qua lăng kính ý thức hệ. Họ không phân chia thế giới thành hai phe "bạn" và "thù", mà thay vào đó, họ phân chia thành các nhóm "khách hàng" và "nhà cung cấp". Tuy nhiên, điều đó không hề làm giảm đi tính chiến lược trong tư duy của Trung Quốc. Điều này khiến chiến lược của họ trở nên thực tế hơn, mang tính giao dịch nhiều hơn, và chú trọng vào việc duy trì sự vận hành kinh doanh như thường lệ hơn là theo đuổi một vận mệnh mang tầm vóc văn minh (cùng những xung đột và cái giá phải trả đi kèm với nó).

Do đó, nghịch lý lớn nhất nằm ở chỗ ông Tập Cận Bình đã đạt được cả điều ông khao khát nhất (một nước Mỹ kém tin cậy hơn, kém tự tin hơn và kém năng lực hơn) lẫn điều ông sợ hãi nhất: một hệ thống quốc tế bất ổn hơn. Một nước Mỹ đang trên đà suy thoái có thể sẽ trở nên nguy hiểm hơn một nước Mỹ hùng mạnh: một siêu cường chao đảo, ngày càng dễ bị cám dỗ sử dụng vũ lực khi họ vẫn còn khả năng làm điều đó. Các nhà lãnh đạo Trung Quốc thấu hiểu điều mà các nhà hoạch định chính sách Mỹ thường bỏ sót: không phải bất cứ điều gì làm suy yếu nước Mỹ cũng đồng nghĩa với việc củng cố sức mạnh cho Trung Quốc. Những bước đi sai lầm của chính quyền Trump không mang lại lợi thế cho Trung Quốc nhiều bằng việc gây bất ổn cho chính hệ thống mà cả hai cường quốc này vẫn đang phải dựa vào.

Có một câu thành ngữ cổ của Trung Quốc dành cho những thời khắc biến động: ngay cả những thanh gỗ kiên cố nhất cũng chẳng thể chống đỡ nổi một cung điện đang sụp đổ. Tại Bắc Kinh, các quan chức đang chạy đua để gia cố lại cấu trúc ấy; trong khi đó, tại Washington, người ta lại đang phá dỡ các bức tường để xây thêm một phòng khiêu vũ.

ZONGYUAN ZOE LIU là Nghiên cứu viên Cao cấp Maurice R. Greenberg về Nghiên cứu Trung Quốc tại Hội đồng Quan hệ Đối ngoại (Council on Foreign Relations), đồng thời là Học giả Nghiên cứu Cao cấp tại Viện Chính trị Toàn cầu thuộc Trường Các vấn đề Quốc tế và Công vụ, Đại học Columbia. 

https://www.foreignaffairs.com/china/what-iran-war-means-china

***

What the Iran War Means for China

Beijing Fears American Volatility More Than American Power

Police officers at Tiananmen Square, Beijing, March 2026 Tingshu Wang / Reuters

Chinese President Xi Jinping is getting the United States he always wanted. Since U.S. President Donald Trump’s return to the White House in 2025, Washington has grown less confident in its global purpose, less committed to the rules-based order it once upheld, and more willing to wield power in ways that unsettle markets, institutions, and allies. Washington’s global authority and credibility are wearing away.

In one sense, this is good news for Beijing. A weaker, less moralistic Washington is harder for others to rally around. It offers a less compelling model. It has become less capable of organizing coalitions and more likely to drive away the very partners it needs to balance China. For decades, Chinese leaders have wanted a United States strong enough to keep the global economy afloat and prevent outright systemic collapse but no longer capable of shaping the international order in ways that constrain China’s rise. Xi is now closer to that outcome than any emperor or party leader of the past two centuries.

Yet this is not an unambiguous victory for China. Xi does not want simply a diminished United States. He wants one that still helps to preserve a stable world order. That distinction is easy to miss in Washington, where analysts often assume that geopolitical competition works like a running scoreboard: if the United States loses, China must win, and vice versa. But Beijing does not interpret every U.S. setback as a Chinese gain, and Chinese leaders do not assume that every geopolitical opening must be exploited.

More often, they wait, watch, and calculate their next move. They ask not simply whether the United States has been weakened but whether the surrounding environment has become more stable or more chaotic. Beijing cares whether trade continues to flow, whether energy arrives on time, and whether global crises remain bounded rather than cascade. For China, stability is not a soft preference. It is the precondition for continued national strengthening.

The U.S.-Israeli war on Iran, which has spiraled into a regional conflagration, is the most consequential test yet of China’s strategic restraint. Unlike Russia’s war in Ukraine, the war in Iran threatens China’s core strategic interests—not because of acute dependence on Middle Eastern hydrocarbons but because an increasingly volatile Washington is destabilizing the global order on which Beijing depends.

The danger for China lies not in immediate scarcity but in disorder. A United States that is simply weaker is manageable; one that is unpredictable, violent, and unconstrained by the system it once championed is far more perilous. A fading United States may create opportunity; a volatile America destroys the very conditions that allow those opportunities to materialize. What Beijing fears is not that Washington will lose power but that it will wield its remaining power in ways that make the world harder to navigate. Confronted with an increasingly reckless Washington, the Chinese leadership will act with caution, protect its vulnerabilities, and resist taking up global responsibilities that it is ill equipped to shoulder.

China’s muted response to the war in Iran—diplomatic engagement, calls for a cease-fire, and avoidance of direct military involvement—reflects not indifference or opportunistic gain-seeking. It is a deliberate effort to manage systemic risk, preserve the external conditions necessary for trade and capital flow, and safeguard the foundations of China’s long-term ascent. China’s challenge, therefore, is not merely to rise within the global system but to survive its unraveling. In a world shaped increasingly by disruption rather than design, the greatest threat to China’s ambitions may not be American strength but American instability.


Between worlds

Since reopening itself to the rest of the world in 1979, China has accumulated wealth and power within an international system built and sustained by the United States. Beijing exploited that order, pushed against it, and built alternatives around it. But it still depended on the essential conditions the order provided: open sea-lanes, expanding markets, the ability to borrow and trade in dollars, and multilateral institutions sturdy enough to absorb geopolitical shocks before they could turn systemic.

That dependence runs deep. As Xi has pushed the economy toward greater self-reliance in the name of security, Chinese industry has faced falling profits and mounting overcapacity—signs of the strain such a shift entails. To compensate, Beijing has developed an increasingly sophisticated toolkit of economic statecraft, leveraging access to its domestic market, supply chain dominance in rare-earth elements, loans and investment agreements, and coercive tools such as export controls and sanctions. But these tools are built on a critical assumption: that the international system remains stable, predictable, and governed by rules rather than raw power.

That premise is now in question. Washington’s recent military actions in Venezuela and Iran, undertaken with little regard for economic consequences or international law, underscore a reality that Chinese strategists cannot ignore: the U.S.-led system they learned to navigate and exploit is fraying, and the reordering now underway may not serve Beijing’s interests. Chinese leaders view the United States as a power in decline but one that is becoming more dangerous, not less. They understand that as Washington’s economic and diplomatic leverage wanes, it may increasingly turn to the one form of power it has in abundance: military force.

From Beijing’s vantage point, the Trump administration’s interventions in Venezuela and Iran look less like confident imperial stewardship than like the flailing of a late-stage empire, one that seeks to exploit its residual military supremacy while it still can. A more volatile, less restrained United States is no comfort to Chinese elites, who are sensitive to the risks posed by a hegemon that is no longer confident in its own order yet still possesses unmatched destructive capacity.

If American power were merely fading, China might be tempted to move quickly to seize the moment and consolidate its position. But if American decline takes the form of escalating economic coercion, the breakdown of global trade rules and institutions, and military aggression, Beijing may instead find itself in the position of defending, at least rhetorically, elements of the existing order against the disruptive behavior of the United States. For the Chinese leadership, the issue is not that the United States is disappearing as the leader of the global system. It is that the United States may remain powerful enough to lash out while becoming less predictable in how it uses that power.

No winners

The war in Iran illustrates this dynamic in stark terms. To many in Washington, another U.S. military adventure in the Middle East appears to be a strategic gift to China. If the United States is tied down in another regional conflict, the logic goes, that frees Beijing’s hand in Asia. But the Chinese leadership does not view the crisis as a zero-sum game. A more unstable Middle East does not translate neatly into a Chinese advantage. Neither Washington nor Beijing will escape the geopolitical and economic fallout of this war unscathed.

For China, the closure of the Strait of Hormuz to maritime traffic is not an abstract concern. China is the world’s largest importer of crude oil, with about 70 percent of its supply coming from overseas, roughly one-third of which must pass through the strait. Despite this exposure, China remains relatively insulated in the short term. In the weeks since the war began, gasoline prices in China have risen about ten percent, compared with roughly 25 percent in the United States. Iranian oil exports to China continue to transit the strait, and Beijing maintains the world’s largest strategic petroleum reserve, equivalent to several months of domestic demand.


A prolonged war that damages oil and gas infrastructure in Iran and neighboring Gulf states would pose far greater risks, threatening China’s energy security and potentially triggering a sharp economic slowdown. China’s export-oriented economy depends on the smooth functioning of global trade. Exports account for roughly 20 percent of GDP, with nearly all of it moving by sea. Shipping delays, higher insurance costs, and rerouting around chokepoints would raise costs for exporters. At the same time, higher energy prices would dampen global demand, reducing foreign sales and quickly translating into domestic economic pressure. None of this serves Beijing’s interests.

These vulnerabilities matter not only economically but also geopolitically. China’s pursuit of strategic autonomy still depends on a global system that remains open and predictable. For Beijing, strategic autonomy does not mean autarky but the ability to operate within that system on favorable terms through the steady accumulation of economic strength. China has been preparing for a more turbulent world, but preparation does not imply preference. Its push for self-reliance is meant to reduce vulnerability, not to make China a relative winner in an unstable world.

Concerns over mounting instability are already showing up in China’s economic planning. In its latest Five-Year Plan, Beijing lowered its growth target to between 4.5 and 5 percent, the lowest in decades—an acknowledgment that the global environment that once powered its rise is becoming less reliable. Slower growth is no longer treated as a cyclical deviation but as a structural constraint driven by demographic pressures, external trade tensions, and rising uncertainty.

China’s challenge is not merely to rise within the global system but to survive its unraveling.

At the same time, Beijing is prioritizing what it calls “new quality productive forces”—advanced technologies intended to sustain growth as sectors such as real estate slow. This shift makes external instability even more dangerous for China. Advanced manufacturing is capital-intensive and deeply dependent on stable inputs: energy, critical minerals, precision equipment, and globally distributed knowledge networks. Disruptions to any of these raise costs, delay production, and amplify financial risk. In a more volatile geopolitical environment, the sectors meant to secure China’s long-term competitiveness become more vulnerable to systemic shocks.

That is why Beijing prefers the restoration of stability over an expanded role in a more turbulent order. It wants access to energy, markets, and influence in the Middle East—not the burdens of regional stabilization or balancing among competing powers. Regardless of how long the war in Iran continues, China is unlikely to escort shipping through the Strait of Hormuz, pressure Tehran, or attempt to replace Washington as the region’s policeman. This reflects not indifference but caution. Chinese leaders remain deeply wary of foreign entanglements, especially in the Middle East, where great powers have a long record of bleeding prestige and treasure into conflicts that yield little strategic benefit.

The Chinese leadership brings the same cold arithmetic to Taiwan. A distracted United States could indeed create a military or political opening. Beijing notices when Washington is stretched across multiple theaters. But here again, American analysts often assume that the mere existence of an opening will compel China to act. Beijing’s calculus is more layered. Chinese leaders do not ask only whether the United States is distracted. They ask also what kind of United States they would be confronting in a showdown over the island.

The answer to that question is sobering. A United States that is less stable, more militarized, and increasingly reliant on force as its clearest comparative advantage may be more dangerous in a Taiwan crisis, not less. If Beijing believes that Washington is behaving like a late-stage empire—declining in legitimacy and confidence but still unmatched in hard power and eager to use it—then provoking a clash becomes far riskier.


Moreover, Chinese leaders recognize that an invasion or blockade of Taiwan would not occur in a vacuum. It would disrupt trade, destabilize financial markets, strain global shipping, and threaten relations with key export markets, particularly Europe and Japan. For Beijing, that is a deeply unattractive combination.

The crumbling palace

To be sure, Beijing does want to revise the regional balance in Asia, weaken U.S. alliances, absorb Taiwan, and build a world less susceptible to U.S. pressure. But China’s preferred methods remain incremental and asymmetric: industrial policy, market access as leverage, political influence operations, “gray zone” tactics such as maritime encroachment and cyber-espionage, and the gradual buildout of a parallel financial system that bypasses the dollar. Beijing seeks to accumulate advantage without detonating the system.

Xi still has reason to pursue a good working relationship with Trump. China benefits from a bounded relationship with the United States centered on predictable and profitable trade. An erratic United States that alternates between protectionism, military adventurism, and strategic improvisation is no gift for China. Beijing wants competition on terms that remain intelligible.

For Xi, the upcoming meeting with Trump in Beijing presents a political opportunity. Chinese officials prefer conducting power politics through controlled optics rather than through military conflict or disruptions to commerce. Although no formal agenda has been announced, observers expect the summit to extend the truce in the trade war and potentially initiate a broader rapprochement between Beijing and Washington. But the war in Iran has forced Trump to postpone the much-anticipated meeting, which was originally scheduled for late March. The longer the war in Iran continues, the harder it will be for Beijing to stabilize relations with Washington and shape the terms of future competition.

As it waits on Washington, Beijing will continue to exercise caution. Despite the tectonic shifts in U.S. foreign policy under the Trump administration, the Chinese leadership’s overarching objective remains unchanged: balance short-term risks, including energy shocks, trade disruptions, and market volatility, against its longer-term objective of strategic autonomy and stable relations with Washington. That calculation reflects something fundamental about China’s worldview. Beijing sees its international relationships less through ideology than through commerce. It does not divide the world into friends and foes as much as into customers and vendors. That does not make China less strategic. It makes its strategy more material, more transactional, and more concerned with preserving business as usual than with pursuing a civilizational destiny (and the conflicts and costs that come with it).

The great paradox, then, is that Xi has gotten both what he most desired (a United States that is less reliable, less confident, and less capable) and what he most feared: a more volatile international system. A declining United States may prove more dangerous than a strong one: an unsteady superpower increasingly tempted to use force while it still can. Chinese leaders understand what American policymakers often miss: not everything that weakens the United States strengthens China. The Trump administration’s missteps do not advantage China as much as destabilize the system both powers still depend on.

There is an old Chinese idiom for times of upheaval: not even the strongest timber can hold up a crumbling palace. In Beijing, officials are racing to brace the structure, while in Washington they are knocking down walls to add a ballroom.

ZONGYUAN ZOE LIU is Maurice R. Greenberg Senior Fellow for China Studies at the Council on Foreign Relations and Senior Research Scholar at the Institute for Global Politics at Columbia University’s School of International and Public Affairs. She is the author of Sovereign Funds: How the Communist Party of China Finances Its Global Ambitions.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?