3810 - Ý nghĩa của một cuộc chiến chống Iran đối với Liên minh Mỹ - Hàn
Jihoon Yu
Hình ảnh: Chong Min Pak qua Wikimedia Commons
An ninh của Hàn Quốc không còn chỉ giới hạn trong phạm vi bán đảo Triều Tiên nữa. Đó chính là bài học thực tế rút ra từ cuộc đối đầu căng thẳng tại Eo biển Hormuz. Và nếu trước đây các nhà hoạch định chính sách tại Seoul chưa thấu hiểu điều này, thì giờ đây họ chắc chắn đã nhận thức rõ.
Liên minh Mỹ - Hàn được xây dựng nhằm mục đích răn đe Triều Tiên, bảo vệ Hàn Quốc và ổn định khu vực Đông Bắc Á. Sứ mệnh đó vẫn giữ vai trò thiết yếu; tuy nhiên, bất kỳ sự gián đoạn nghiêm trọng nào tại Eo biển Hormuz giờ đây đều tác động trực tiếp đến Hàn Quốc thông qua các kênh nhập khẩu năng lượng, vận tải biển, sản xuất công nghiệp và niềm tin kinh tế. Đối với Seoul, đây không còn là một cuộc khủng hoảng khu vực của "người khác" nữa — mà chính là một phép thử trực tiếp đối với sức chống chịu của quốc gia Hàn Quốc. Hàn Quốc phụ thuộc vào Eo biển Hormuz để nhập khẩu khoảng 61% lượng dầu thô và 54% lượng naphtha (dầu nhẹ). Naphtha là nguyên liệu hóa dầu chủ chốt được các doanh nghiệp Hàn Quốc sử dụng để sản xuất nhựa, sợi tổng hợp và các vật liệu công nghiệp khác; do đó, bất kỳ sự gián đoạn nào cũng đe dọa trực tiếp đến nguồn cung nhiên liệu lẫn nền tảng sản xuất — vốn có nhiệm vụ chuyển hóa dầu mỏ thành các sản phẩm thiết yếu phục vụ đời sống hàng ngày. Seoul hiện đã bắt đầu triển khai các biện pháp nhằm đảm bảo nguồn cung thay thế, đồng thời quản lý rủi ro đối với các hoạt động vận tải biển có liên quan đến Hàn Quốc.
Sự dễ bị tổn thương này mang tính cấu trúc, chứ không chỉ là hiện tượng nhất thời. Trong năm 2025, ước tính có khoảng 20 triệu thùng dầu mỗi ngày được vận chuyển qua Eo biển Hormuz — tương đương khoảng một phần tư tổng lượng dầu giao thương bằng đường biển trên toàn cầu — và phần lớn dòng chảy này đều hướng về khu vực châu Á. Các tuyến đường xuất khẩu thay thế để đưa dầu ra khỏi Vịnh Ba Tư hiện vẫn còn rất hạn chế. Ngay cả một sự gián đoạn cục bộ cũng đủ sức tạo nên một cú sốc chiến lược đối với một quốc gia phụ thuộc vào nhập khẩu như Hàn Quốc. Cuộc khủng hoảng này cũng cho thấy rằng một điểm thắt nút chiến lược (chokepoint) không nhất thiết phải bị đóng cửa hoàn toàn mới có thể gây ra những tổn thất mang tầm chiến lược. Chỉ cần các đơn vị vận tải, công ty bảo hiểm, nhà máy lọc dầu và chính phủ các nước bắt đầu hành xử dựa trên giả định rằng một tuyến đường nào đó không còn đáng tin cậy, thì sự gián đoạn thực tế đã bắt đầu phát huy tác động.
Ý nghĩa rút ra từ thực tế này là vô cùng rõ ràng: Liên minh Mỹ - Hàn hiện đã đạt đến mức độ trưởng thành về mặt quân sự cao hơn nhiều so với mức độ trưởng thành về mặt chiến lược. Liên minh này được thiết kế rất hiệu quả để răn đe Triều Tiên, nhưng lại chưa thực sự sẵn sàng đối phó với những cú sốc ngoại lai — những yếu tố vẫn có khả năng làm suy yếu năng lực chiến đấu, khả năng tự duy trì, sức chống chịu và đà phát triển thịnh vượng của Hàn Quốc. Đó chính là ý nghĩa thực sự đằng sau cuộc khủng hoảng tại Eo biển Hormuz. Vấn đề ở đây không chỉ đơn thuần xoay quanh rủi ro thương mại hay sự leo thang của giá năng lượng. An ninh năng lượng chính là yếu tố định hình nền tảng sản xuất quốc phòng, hệ thống hậu cần, mạng lưới giao thông vận tải, cũng như sự vận hành thông suốt của các cơ sở hạ tầng thiết yếu quốc gia. Khi một điểm thắt chiến lược ở xa trở nên bất ổn, vấn đề không chỉ đơn thuần là sự gián đoạn thương mại — mà còn là sự xói mòn nền tảng vật chất mà khả năng răn đe phụ thuộc vào. Đối với Hàn Quốc, điều này biến sự dễ bị tổn thương trên biển tại Vịnh Ba Tư thành một vấn đề an ninh tự thân, và là vấn đề mà liên minh không còn có thể coi là nằm ngoài khuôn khổ chiến lược của mình nữa.
Vươn xa hơn bán đảo
Về mặt địa lý, Hàn Quốc gắn liền với bán đảo, nhưng về mặt chiến lược, quốc gia này không chỉ là một cường quốc giới hạn trong phạm vi bán đảo. Nền kinh tế của Hàn Quốc phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu, thương mại hàng hải và khả năng tiếp cận các tuyến đường giao thông trên biển ở xa. Do đó, một cuộc khủng hoảng tại Eo biển Hormuz không phải là một sự bất tiện kinh tế thứ yếu — mà chính là một vấn đề an ninh của Hàn Quốc.
Điểm này quan trọng hơn nhiều so với vẻ bề ngoài ban đầu. Trong tư duy truyền thống của liên minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc, an ninh của Hàn Quốc thường bị thu hẹp lại chỉ còn là các mối đe dọa xuất phát trực tiếp từ Triều Tiên hoặc từ cán cân quân sự tức thời trên và quanh bán đảo. Khung khổ tư duy đó vẫn còn giá trị, nhưng nó không còn phản ánh trọn vẹn các khía cạnh dễ bị tổn thương đang định hình môi trường an ninh của Hàn Quốc. Một quốc gia mà sản lượng công nghiệp, năng lực cạnh tranh xuất khẩu và sự ổn định năng lượng phụ thuộc nặng nề vào các tuyến đường biển bên ngoài không thể định nghĩa an ninh chỉ dựa trên các phạm trù lãnh thổ hay bán đảo đơn thuần. Trong trường hợp của Hàn Quốc, các điểm thắt chiến lược ở xa như Eo biển Hormuz không phải là những vấn đề ngoại vi đối với an ninh quốc gia. Chúng là một phần trong môi trường an ninh tác chiến thực tế của Hàn Quốc, bởi lẽ bất kỳ sự gián đoạn nào tại đó cũng sẽ nhanh chóng chuyển hóa thành những tổn thất nội địa về nguồn cung nhiên liệu, quy hoạch công nghiệp, niềm tin thị trường và quá trình ra quyết định chiến lược.
Tuy nhiên, liên minh này vẫn có xu hướng tư duy quá hẹp hòi. Tại Seoul, các cuộc thảo luận trong nội bộ liên minh vẫn bị chi phối bởi những chủ đề quen thuộc: Triều Tiên, khả năng răn đe mở rộng, việc chuyển giao quyền chỉ huy tác chiến thời chiến, và tương lai của Lực lượng Hoa Kỳ tại Hàn Quốc. Tại Washington, liên minh được đặt trong một khuôn khổ khu vực rộng lớn hơn, nhưng thường lại thiếu đi sự nhạy bén cần thiết đối với cách mà Hàn Quốc định nghĩa các lợi ích cũng như những ràng buộc chính trị của chính mình. Kết quả là một sự lệch pha dai dẳng. Washington tư duy trên phạm vi đa chiến trường, trong khi Seoul vẫn chủ yếu đánh giá mức độ phù hợp và cần thiết của liên minh thông qua lăng kính bán đảo.
Sự mất cân bằng đó ngày càng khó duy trì bởi vì các nguồn gốc gây bất ổn mà Hàn Quốc phải đối mặt đang ngày càng phân tán về mặt địa lý và liên kết chặt chẽ với nhau về mặt chức năng. Một cuộc xung đột ở Trung Đông có thể làm gián đoạn nhập khẩu năng lượng của Hàn Quốc, làm gia tăng lo ngại về kinh tế và tạo áp lực chính sách ở Seoul, ngay cả khi không có sự leo thang quân sự trực tiếp nào diễn ra ở Đông Bắc Á. Nói cách khác, sự phân biệt giữa các mối đe dọa “khu vực” và “ngoài khu vực” đang trở nên ít hữu ích hơn từ góc nhìn của Hàn Quốc. Liên minh vẫn chưa hoàn toàn thấu hiểu sự thay đổi đó — họ vẫn coi bán đảo là chiến trường trung tâm và các cú sốc bên ngoài là những vấn đề phức tạp thứ yếu, trong khi trên thực tế, những cú sốc đó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phục hồi mà chính sự răn đe phụ thuộc vào.
Cuộc khủng hoảng ở eo biển Hormuz khiến sự mất cân bằng đó khó duy trì hơn. Nếu một cuộc xung đột ở xa Hàn Quốc có thể buộc Seoul phải thực hiện ngoại giao cung cấp khẩn cấp và quản lý kinh tế dự phòng, thì các cuộc khủng hoảng ngoài bán đảo không còn là vấn đề bên ngoài an ninh của Hàn Quốc nữa — mà là một phần của nó. Một liên minh chỉ tập trung vào bán đảo không còn đủ đối với một Hàn Quốc mà huyết mạch nằm ở eo biển Hormuz.
Khoảng cách thực sự
Điểm yếu cốt lõi của liên minh không phải là thiếu sự sẵn sàng về quân sự theo nghĩa hẹp — mà là khoảng cách giữa kế hoạch quân sự và kế hoạch phục hồi. Một cuộc đối đầu trên tuyến đường thương mại hàng hải quan trọng không bao giờ chỉ là một sự kiện quân sự — mà còn là một cuộc khủng hoảng vận tải biển, khủng hoảng năng lượng, khủng hoảng hậu cần và khủng hoảng công nghiệp. Đối với Hàn Quốc, đó không phải là những khía cạnh thứ yếu — mà là một phần cốt lõi của vấn đề chiến lược. Đó là nơi liên minh bộc lộ sự lỗi thời của mình. Liên minh này thành thạo trong việc răn đe kết hợp, sắp xếp chỉ huy và phát tín hiệu chống lại các mối đe dọa từ Triều Tiên. Nhưng lại kém chuẩn bị hơn nhiều trong việc phối hợp làm gián đoạn các điểm nghẽn hàng hải, bảo vệ vận tải biển, thiếu hụt nhà máy lọc dầu, định tuyến lại, dự trữ chiến lược hoặc duy trì công nghiệp.
Khoảng cách này rất quan trọng bởi vì khả năng phục hồi không còn là điều kiện nền tảng hỗ trợ hiệu suất của liên minh — mà đang trở thành thước đo cốt lõi về hiệu quả của liên minh. Một liên minh có thể vẫn mạnh về quân sự xét về lực lượng, năng lực và cấu trúc chỉ huy, nhưng vẫn có thể dễ bị tổn thương về mặt chiến lược nếu không thể hấp thụ các cú sốc kinh tế và hậu cần từ bên ngoài. Đối với trường hợp của Hàn Quốc, khả năng răn đe không thể tách rời hoàn toàn khỏi năng lực tự cường, bởi lẽ khả năng chịu đựng áp lực của quốc gia này không chỉ phụ thuộc vào sự sẵn sàng về quân sự, mà còn phụ thuộc vào khả năng tiếp cận năng lượng, sự lưu thông trên biển, sự liên tục của hoạt động công nghiệp, cũng như niềm tin của công chúng vào năng lực quản lý các gián đoạn của nhà nước.
Các thói quen thể chế hiện hành của liên minh phản ánh một sự phân công lao động đã lỗi thời. Các nhà hoạch định quân sự tập trung vào vấn đề leo thang xung đột, bố trí lực lượng và các chiến dịch phối hợp; trong khi đó, an ninh năng lượng, sự liên tục của hoạt động vận tải biển và các gián đoạn công nghiệp lại được xem là những vấn đề dân sự hoặc kinh tế cần được xử lý một cách riêng biệt. Sự tách biệt này ngày càng trở nên thiếu cơ sở và không còn phù hợp. Một sự gián đoạn nghiêm trọng tại các điểm thắt chiến lược (chokepoint) sẽ không chỉ dừng lại ở phạm vi thị trường thương mại — nó tác động đến vị thế chiến lược rộng lớn hơn của Hàn Quốc thông qua việc kìm hãm sự ổn định kinh tế, gia tăng áp lực chính trị và làm suy yếu nền tảng vật chất vốn là trụ cột cho quốc phòng. Nếu những tác động này không được lồng ghép vào quy trình hoạch định của liên minh, thì liên minh sẽ đứng trước nguy cơ chuẩn bị đối phó sai loại hình khủng hoảng.
Điểm yếu này mang ý nghĩa quan trọng, bởi lẽ môi trường chiến lược đang biến đổi nhanh hơn so với khả năng thích ứng của liên minh. Hoa Kỳ ngày càng kỳ vọng các đồng minh sẽ đóng góp vào việc kiến tạo một trật tự khu vực rộng lớn hơn. Hàn Quốc ngày càng phải đối mặt với những áp lực an ninh bắt nguồn từ bên ngoài khu vực Đông Bắc Á. Tuy nhiên, liên minh này vẫn còn thiếu vắng những thói quen hoạch định và cơ chế thể chế cần thiết để kết nối và xử lý những thực tế đó.
Seoul và Washington cần thể chế hóa một kênh tham vấn chuyên biệt về các điểm thắt chiến lược trên biển, hậu cần chiến lược và các gián đoạn phát sinh từ bên ngoài bán đảo. Hai bên nên tổ chức các cuộc tập trận chung, trong đó không chỉ bao gồm kịch bản leo thang quân sự, mà còn bao hàm cả các tình huống gián đoạn vận tải biển, thiếu hụt năng lượng, tắc nghẽn công nghiệp và chuyển hướng lộ trình khẩn cấp. Việc kết nối một cách rõ ràng hơn giữa công tác hoạch định răn đe với năng lực tự cường về kinh tế và hậu cần không còn là một lựa chọn tùy nghi nữa — đó là một sự thích ứng đã trở nên cấp thiết và không thể trì hoãn.
Seoul và Washington cần vượt qua những lời kêu gọi tham vấn chung chung để thiết lập ít nhất một cơ chế thường trực — một cơ chế thực sự có thể được vận dụng và đánh giá hiệu quả trong bối cảnh một cuộc khủng hoảng thực tế. Một điểm khởi đầu lý tưởng sẽ là việc thành lập một nhóm công tác chung thường trực về an ninh năng lượng, do Bộ Thương mại, Công nghiệp và Năng lượng Hàn Quốc cùng Bộ Năng lượng Hoa Kỳ đồng chủ trì, với sự tham gia bổ sung của các cơ quan liên quan thuộc lĩnh vực quốc phòng, vận tải biển và tài chính. Nhiệm vụ của nhóm công tác này sẽ là xác định các điểm thắt chiến lược trọng yếu dễ bị tổn thương, phối hợp xây dựng kế hoạch dự phòng nhằm chuyển hướng nguồn cung và quản lý kho dự trữ chiến lược, đồng thời chuẩn bị sẵn một khuôn khổ ứng phó chung trước khi cuộc khủng hoảng gián đoạn tiếp theo bùng phát.
Seoul và Washington cũng nên lồng ghép những vấn đề này vào các kế hoạch quân sự hiện hành, thay vì để chúng nằm ngoài lề trong phạm vi dân sự. Một bước đi thiết thực là đưa kịch bản gián đoạn tại Hormuz vào cuộc tập trận Ulchi Freedom Shield, hoặc một cuộc tập trận song phương tương tự; làm như vậy sẽ buộc cả hai chính phủ phải cân nhắc xem sự sẵn sàng chiến đấu, tình trạng thiếu hụt năng lượng, gián đoạn vận tải biển, tắc nghẽn công nghiệp và áp lực chính trị nội bộ tương tác với nhau như thế nào trong cùng một cuộc khủng hoảng. Điểm mấu chốt lớn hơn rất đơn giản: việc hoạch định răn đe không còn có thể tách rời khỏi khả năng phục hồi về kinh tế và hậu cần. Liên minh này buộc phải thích nghi với thực tế đó.
Góc nhìn từ Seoul
Cuộc khủng hoảng tại Eo biển Hormuz cũng đã làm sống dậy một mối lo ngại cấp bách hơn đối với phía Hàn Quốc: các khí tài quân sự của Hoa Kỳ vốn gắn liền với nhiệm vụ phòng thủ Hàn Quốc có thể bị coi là một phần của "nguồn lực khu vực linh hoạt".
Mối lo ngại này càng trở nên gay gắt vào tháng 3, khi các quan chức Hàn Quốc thừa nhận đã thảo luận với Hoa Kỳ về việc điều chuyển các hệ thống phòng thủ tên lửa Patriot từ Hàn Quốc đi nơi khác để hỗ trợ các chiến dịch liên quan đến cuộc chiến với Iran. Sau đó, Seoul khẳng định rằng khả năng răn đe đối với Triều Tiên vẫn được duy trì nguyên vẹn. Có lẽ đúng là như vậy, nhưng xét về mặt chính trị, sự kiện này vẫn mang ý nghĩa quan trọng — nó củng cố thêm một mối hoài nghi dai dẳng của phía Hàn Quốc: điều mà Washington gọi là "sự linh hoạt" lại có thể trông giống như "sự bất an" dưới góc nhìn của Seoul.
Phản ứng này cần được thấu hiểu trên phương diện chính trị và chiến lược — chứ không nên bị gạt bỏ như thể chỉ là một nỗi lo âu đơn thuần. Từ góc độ của Washington, việc sử dụng linh hoạt các khí tài quân sự trên nhiều chiến trường khác nhau có thể là một phản ứng hợp lý trước một cuộc khủng hoảng khu vực đầy biến động. Tuy nhiên, từ góc độ của Seoul, chính động thái đó lại có thể phát đi một tín hiệu hoàn toàn khác: rằng các khí tài vốn gắn liền với nhiệm vụ phòng thủ Hàn Quốc lại sẵn sàng được điều chuyển đi nơi khác, đúng vào thời điểm mà sự bất ổn chung trong khu vực đang gia tăng. Ngay cả khi tác động quân sự thực tế là không đáng kể, thì ý nghĩa chính trị của nó vẫn có thể rất to lớn. Điều này không chỉ đặt ra những câu hỏi về năng lực, mà còn về mức độ ưu tiên, cam kết, cũng như việc liệu liên minh này đang trở nên "co giãn" hơn đối với Hoa Kỳ, trong khi lại kém phần "đảm bảo an tâm" hơn đối với Hàn Quốc hay không.
Mối lo ngại đó không nên bị coi nhẹ như một phản ứng thái quá mang tính cảm tính. Vấn đề ở đây không chỉ nằm ở chỗ liệu một khoảng trống năng lực tạm thời có thể được giải quyết về mặt quân sự hay không — mà là cách thức liên minh này phân bổ rủi ro và sự đảm bảo an ninh trong bối cảnh một cuộc khủng hoảng khu vực rộng lớn hơn. Nếu Seoul được kỳ vọng phải suy nghĩ thấu đáo hơn về các trách nhiệm chiến lược chung, trong khi các khí tài đóng tại Hàn Quốc lại có vẻ như sẵn sàng được điều chuyển đi nơi khác, thì quá trình thích nghi của liên minh sẽ bắt đầu mang dáng dấp của sự bất đối xứng, thay vì sự tương hỗ lẫn nhau.
Đó chính là lý do tại sao các tín hiệu phát đi từ liên minh lại mang ý nghĩa quan trọng đến nhường ấy. Niềm tin trong một liên minh không chỉ phụ thuộc vào năng lực thực tế — nó còn phụ thuộc vào việc liệu các sự điều chỉnh có được nhìn nhận là công bằng, phối hợp nhịp nhàng và được đôi bên thấu hiểu hay không. Washington không thể yêu cầu Seoul mở rộng tầm nhìn chiến lược của mình, trong khi lại tạo cho người dân Hàn Quốc lý do để tin rằng bán đảo này đang trở thành một chiến trường thứ yếu. Nếu sự linh hoạt chiến lược được xác định là một đặc điểm thường trực trong công tác quản lý liên minh, thì nó phải đi kèm với những sự trấn an mạnh mẽ hơn, sự trao đổi thông tin rõ ràng hơn, và một lời giải thích đáng tin cậy hơn về cách thức bù đắp cho những đợt tái triển khai lực lượng mang tính tạm thời. Nếu không, những cái giá phải trả về mặt chính trị tại Seoul có thể sẽ lớn hơn nhiều so với những lợi ích tác chiến mà Washington tin rằng mình đang đạt được.
Đây chính là lý do tại sao việc phát đi các tín hiệu liên minh lại mang ý nghĩa quan trọng đến vậy. Niềm tin trong một liên minh không chỉ phụ thuộc vào năng lực thực tế — nó còn phụ thuộc vào việc liệu các sự điều chỉnh có được nhìn nhận là công bằng, phối hợp nhịp nhàng và được đôi bên thấu hiểu hay không. Washington không thể yêu cầu Seoul mở rộng tầm nhìn chiến lược của mình, trong khi lại tạo cho người dân Hàn Quốc lý do để tin rằng bán đảo này đang trở thành một chiến trường thứ yếu. Nếu sự linh hoạt chiến lược được xác định là một đặc điểm thường trực trong công tác quản lý liên minh, thì nó cần được vận hành dựa trên một khuôn khổ tham vấn đã được đàm phán từ trước, áp dụng đối với các tài sản quân sự của Hoa Kỳ đóng tại bán đảo trong trường hợp xảy ra các tình huống khẩn cấp nằm ngoài phạm vi khu vực này. Tối thiểu, khuôn khổ đó cần quy định rõ các yêu cầu về việc tham vấn trước, các tiêu chí cho việc tái triển khai tạm thời, cũng như các biện pháp bù đắp cần thiết nhằm duy trì năng lực răn đe trên bán đảo. Nếu không, những cái giá phải trả về mặt chính trị tại Seoul có thể sẽ lớn hơn nhiều so với những lợi ích tác chiến mà Washington tin rằng mình đang đạt được.
Hậu quả có thể quan trọng hơn chính cuộc chiến
Tác động quan trọng nhất của cuộc đối đầu tại Eo biển Hormuz có thể sẽ chỉ bộc lộ sau khi cuộc khủng hoảng kết thúc, chứ không phải trong chính thời điểm nó đang diễn ra. Trong bối cảnh chính trị tại Washington ngày càng mang nặng tính thực dụng và trao đổi lợi ích, câu hỏi đặt ra sau khủng hoảng sẽ là một vấn đề quen thuộc: Những đồng minh nào đã thực sự chung tay hỗ trợ, và những đồng minh nào chỉ đơn thuần hưởng lợi? Nếu các nhà hoạch định chính sách Hoa Kỳ đi đến kết luận rằng một số đồng minh đã tỏ ra quá thận trọng, quá chú trọng một cách thiển cận vào lợi ích riêng trước mắt, hoặc đóng góp quá ít ỏi trong một tình huống khẩn cấp mang tính khu vực rộng lớn hơn, thì phán quyết đó khó có thể chỉ dừng lại ở phạm vi của cuộc khủng hoảng ban đầu — nó sẽ lan tỏa và tác động tiêu cực đến các vấn đề khác trong mối quan hệ liên minh.
Khả năng này đặc biệt quan trọng bởi lẽ chính trị liên minh hiếm khi tách biệt hoàn toàn thành từng phần riêng lẻ. Về mặt lý thuyết, phản ứng của Hàn Quốc trước một cuộc khủng hoảng bên ngoài bán đảo Triều Tiên có thể được xem xét độc lập với các cuộc đàm phán song phương đang diễn ra về thế trận lực lượng, hợp tác chiến lược hay các thỏa thuận chỉ huy thời chiến. Tuy nhiên, trên thực tế, điều đó khó có thể xảy ra. Những nhận thức chính trị được hình thành trong một cuộc khủng hoảng thường tác động đến hành vi đàm phán trong một bối cảnh khác. Nếu Washington đi đến nhận định rằng Seoul chưa hỗ trợ đủ mức trong một tình huống khẩn cấp rộng lớn hơn trong khu vực, phán đoán đó có thể định hình giọng điệu cũng như nội dung của các cuộc đàm phán tiếp theo, ngay cả khi các vấn đề được đưa ra bàn bạc về mặt hình thức không hề liên quan đến nhau.
Đối với Hàn Quốc, điều này mang ý nghĩa vô cùng to lớn. Một số vấn đề song phương gai góc vốn đã phụ thuộc vào một bầu không khí chính trị hợp tác, chẳng hạn như việc chuyển giao quyền chỉ huy tác chiến thời chiến, tham vọng sở hữu tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân của Hàn Quốc, cũng như quy mô và vai trò trong tương lai của lực lượng Hoa Kỳ đóng quân trên bán đảo. Không vấn đề nào trong số này được đàm phán trong một môi trường chân không — tất cả đều chịu sự định hình bởi những nhận thức rộng lớn hơn về tính tương hỗ, lòng tin và thiện chí chính trị. Nếu Washington bắt đầu nhìn nhận Seoul là quá thận trọng trong một cuộc khủng hoảng khu vực trọng yếu, bầu không khí bao trùm các cuộc đàm phán đó sẽ trở nên căng thẳng và cứng rắn hơn.
Đây chính xác là lý do tại sao những hệ quả hậu khủng hoảng có thể mang tính quyết định hơn chính bản thân cuộc khủng hoảng đó. Những cú sốc trực tiếp về kinh tế và an ninh từ cuộc chiến giữa Hoa Kỳ và Israel chống lại Iran có thể sẽ dần lắng xuống theo thời gian, nhưng những phán đoán chính trị được hình thành trong suốt cuộc chiến lại có thể lưu lại dai dẳng. Trong bối cảnh áp dụng cách tiếp cận liên minh mang nặng tính trao đổi lợi ích hơn, Seoul có thể sẽ nhận thấy rằng những quyết định được đưa ra tại một mặt trận này lại tác động đến vị thế đàm phán của mình tại một mặt trận khác. Điều này không có nghĩa là Hoa Kỳ sẽ tự động trừng phạt Hàn Quốc, cũng không có nghĩa là mọi bất đồng đều sẽ leo thang thành những rạn nứt nghiêm trọng. Tuy nhiên, nó đồng nghĩa với việc Hàn Quốc không thể chủ quan cho rằng việc lựa chọn không tham gia vào một cuộc khủng hoảng khu vực rộng lớn hơn sẽ không phải gánh chịu bất kỳ cái giá nào về sau.
Seoul không nhất thiết phải gật đầu chấp thuận mọi yêu cầu từ Washington trong mọi cuộc khủng hoảng bên ngoài — làm như vậy sẽ là một chiến lược tồi và một nước đi chính trị sai lầm. Tuy nhiên, Seoul thực sự cần phải cân nhắc một cách nghiêm túc những hệ quả về sau của việc từ chối, hoặc của việc hành động quá ít ỏi và quá muộn màng. Mặc dù việc lựa chọn không tham gia có thể là điều hợp lý, nhưng khó có chuyện nó lại hoàn toàn không phải trả giá. Do đó, cuộc chiến tại Trung Đông mang ý nghĩa quan trọng không chỉ bởi những gì nó phơi bày về sự dễ bị tổn thương của Hàn Quốc, mà còn bởi những tác động mà nó có thể gây ra đối với môi trường đàm phán rộng lớn hơn trong khuôn khổ liên minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc. Một Thước đo Tốt hơn cho Việc Hiện đại hóa Liên minh
Trong nhiều năm qua, việc hiện đại hóa liên minh chủ yếu được đánh giá thông qua các thước đo quân sự: khả năng răn đe mạnh mẽ hơn, tính tương tác tốt hơn, cơ chế chỉ huy vận hành trơn tru hơn và mức độ sẵn sàng chiến đấu đáng tin cậy hơn. Những yếu tố này vẫn cần thiết, nhưng chúng không còn là đủ nữa.
Các thước đo này cho chúng ta biết liên minh hoạt động hiệu quả đến mức nào xét trên phương diện quân sự thông thường, nhưng chúng không cho biết liệu liên minh có thể duy trì được hiệu quả chiến lược trong bối cảnh khu vực gặp phải những xáo trộn trên diện rộng hay không. Một thước đo tốt hơn chính là việc liệu liên minh có thể hấp thụ các cú sốc khu vực mà không rơi vào tình trạng tê liệt chiến lược, mất lòng tin chính trị, hay gặp phải những gián đoạn kinh tế nghiêm trọng đến mức làm suy yếu cả hai đồng minh hay không.
Tiêu chuẩn đó định hướng cho một tầm nhìn rộng mở hơn, nhưng vẫn mang tính kỷ luật, về khả năng thích ứng của liên minh. Hoa Kỳ mang đến khả năng triển khai sức mạnh, năng lực tình báo và khả năng định hình các điều kiện quân sự trên khắp các khu vực. Hàn Quốc mang đến những yếu tố quan trọng không kém trong môi trường hiện nay: chiều sâu công nghiệp, năng lực đóng tàu vững mạnh, sự phụ thuộc vào đường biển, và mối quan tâm hàng đầu đối với sự bền vững của các dòng chảy thương mại và năng lượng. Đó không phải là những điều kiện nền tảng đơn thuần — chúng là một phần trong thực tế chiến lược của liên minh.
Điều này có nghĩa là việc hiện đại hóa liên minh không nên chỉ được định nghĩa bởi sự tăng cường khả năng răn đe quân sự trên bán đảo Triều Tiên — mà còn cần được đánh giá dựa trên việc liệu liên minh có thể quản lý được những hệ quả vật chất và chính trị nảy sinh từ các cú sốc bên ngoài hay không. Liệu liên minh có thể phối hợp ứng phó trước những gián đoạn về năng lượng? Liệu có thể bảo vệ các tuyến vận tải biển và hệ thống hậu cần trọng yếu? Liệu có thể trấn an Hàn Quốc khi các tài sản đóng tại nước này bị huy động để phục vụ các yêu cầu rộng lớn hơn trong khu vực? Liệu có thể duy trì lòng tin khi các đồng minh bất đồng về mức độ đóng góp cho một cuộc khủng hoảng diễn ra bên ngoài phạm vi bán đảo? Những câu hỏi này không còn mang tính thứ yếu nữa — chúng đóng vai trò trọng tâm trong việc xác định liệu liên minh có thể vận hành hiệu quả trong một môi trường chiến lược ngày càng kết nối và bất ổn hay không.
Do đó, giai đoạn tiếp theo của quá trình hiện đại hóa liên minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc cần phải mang tính chọn lọc nhưng vẫn hết sức nghiêm túc. Liên minh không nhất thiết phải trở thành một mối quan hệ đối tác toàn cầu bao trùm mọi lĩnh vực, nhưng cần phải mở rộng sang những lĩnh vực mà lợi ích của Hàn Quốc chịu tác động trực tiếp: các điểm thắt nút hàng hải, khả năng phục hồi của hệ thống hậu cần, an ninh vận tải biển, sự duy trì năng lực công nghiệp và công tác lập kế hoạch ứng phó khẩn cấp về năng lượng. Đó chính là tiêu chuẩn mà liên minh cần được đánh giá theo vào lúc này — không phải là việc liệu liên minh có đơn thuần duy trì những thói quen cũ hay không, mà là liệu nó có khả năng thích ứng với những áp lực thực tế đang định hình nền an ninh của Hàn Quốc hay không.
Đây cũng là lúc Nhật Bản xuất hiện. Nhật Bản đối mặt với những rủi ro tương tự về cấu trúc đối với sự gián đoạn trong dòng chảy năng lượng ở Vịnh Ba Tư và các điểm nghẽn hàng hải, ngay cả khi các công cụ chính sách và thói quen liên minh của nước này khác với Hàn Quốc. Điều đó có nghĩa là vấn đề được bộc lộ bởi việc đóng cửa eo biển Hormuz không chỉ đơn thuần là vấn đề song phương — mà là vấn đề mạng lưới liên minh ảnh hưởng đến nhiều đồng minh của Mỹ ở Đông Bắc Á. Do đó, một giải pháp song phương ngắn hạn giữa Seoul và Washington sẽ hữu ích nhưng chưa đầy đủ.
Vì lý do đó, giai đoạn tiếp theo của việc hiện đại hóa liên minh nên vẫn mang tính chọn lọc nhưng cần nhận thức rõ hơn về tính ba bên. Sự phối hợp ba bên hạn chế với Nhật Bản về khả năng phục hồi năng lượng, tính liên tục vận chuyển và tham vấn về nguồn cung cấp khẩn cấp sẽ củng cố khuôn khổ này bằng cách làm cho nó bớt tùy tiện và mạch lạc hơn trong khu vực.
Những gì Mỹ và Hàn Quốc nên làm ngay bây giờ
Chương trình nghị sự chính sách rất đơn giản. Các đồng minh nên tạo ra một cơ chế chuyên biệt về các điểm nghẽn hàng hải, sự gián đoạn ngoài bán đảo và hậu cần chiến lược. Họ nên tiến hành các cuộc tập trận chung thường xuyên bao gồm sự gián đoạn vận chuyển, thiếu hụt nhà máy lọc dầu, tắc nghẽn công nghiệp và định tuyến lại khẩn cấp. Họ nên kết nối kế hoạch răn đe một cách rõ ràng hơn với khả năng phục hồi kinh tế và hậu cần. Và họ cần xác định rõ hơn sự phân công lao động cho các cuộc khủng hoảng bên ngoài Hàn Quốc — một sự phân công phản ánh cả lợi ích và giới hạn chính trị của Hàn Quốc.
Chương trình nghị sự chính sách cần cụ thể hơn ngôn ngữ tuyên bố thường thấy của liên minh. Điều này có nghĩa là cần chính thức hóa sự phối hợp song phương về an ninh năng lượng, tích hợp các kịch bản liên quan đến sự gián đoạn ở các khu vực hàng hải trọng yếu vào các cuộc tập trận chung, và thiết lập các cơ chế tham vấn rõ ràng cho bất kỳ việc tạm thời di dời tài sản của Mỹ khỏi bán đảo. Đây không phải là những nguyện vọng trừu tượng — mà là những bước đi cụ thể, có giá trị, cho thấy liệu liên minh có nghiêm túc trong việc thích ứng với các cú sốc từ bên ngoài hay không.
Những bước đi này rất quan trọng bởi vì liên minh không thể chỉ dựa vào sự thích ứng không chính thức. Các vấn đề được bộc lộ bởi cuộc khủng hoảng eo biển Hormuz không phải là những bất thường tạm thời — mà là những dấu hiệu của một sự thay đổi rộng lớn hơn trong môi trường chiến lược. Nếu Seoul và Washington tiếp tục coi sự gián đoạn hàng hải, mất an ninh năng lượng và quản lý các tình huống khẩn cấp bên ngoài bán đảo là những vấn đề thứ yếu, liên minh sẽ vẫn chỉ phản ứng chứ không chuẩn bị sẵn sàng. Do đó, việc thể chế hóa là điều cần thiết. Nếu thiếu các cơ chế chính thức, quy trình lập kế hoạch và các kênh tham vấn lẫn nhau, mỗi cuộc khủng hoảng bên ngoài mới sẽ được coi là một sự kiện ngoại lệ chứ không phải là một phần của mô hình chiến lược lặp đi lặp lại.
Lập luận tương tự cũng áp dụng ở cấp độ ba bên: Hàn Quốc, Hoa Kỳ và Nhật Bản không cần một kiến trúc chiến lược tổng thể mới cho mọi tình huống bất trắc, nhưng họ thực sự cần một kênh tham vấn thiết thực về khả năng tự cường năng lượng và vấn đề gián đoạn vận tải biển trong các cuộc khủng hoảng ảnh hưởng đến cả ba quốc gia. Ngay cả một khuôn khổ ba bên khiêm tốn nhằm chia sẻ thông tin về các tuyến đường tàu chở dầu, quản lý kho dự trữ và chuyển hướng khẩn cấp cũng sẽ giúp mạng lưới liên minh rộng lớn hơn trở nên vững vàng hơn.
Các bên cũng cần quản lý việc phát tín hiệu liên minh một cách thận trọng hơn. Nếu các khí tài quân sự của Hoa Kỳ đóng tại Hàn Quốc bị điều chuyển sang nơi khác, cả hai bên cần giải thích rõ làm thế nào khả năng răn đe trên bán đảo vẫn được duy trì sự tin cậy, và làm thế nào để khắc phục bất kỳ khoảng trống tạm thời nào nảy sinh. Nếu không, sự linh hoạt trong tác chiến sẽ tiếp tục gây ra những bất an về chính trị tại Hàn Quốc. Việc phát tín hiệu rõ ràng là một phần của chiến lược răn đe, bởi lẽ sự bất định về các ưu tiên của liên minh tự thân nó có thể tạo ra những lo ngại chiến lược và những ma sát chính trị.
Không điều nào trong số này đòi hỏi phải từ bỏ sứ mệnh cốt lõi của liên minh trên bán đảo. Điều này đòi hỏi phải thừa nhận rằng khả năng răn đe đối với Triều Tiên — dù vẫn là yếu tố không thể thiếu — không còn là thước đo duy nhất để định nghĩa sự thành công của liên minh. Do đó, cuộc đối đầu tại Eo biển Hormuz không chỉ đơn thuần là một tình huống khẩn cấp tại khu vực Trung Đông; đối với liên minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc, đó còn là một lời cảnh tỉnh. Nó cho thấy phạm vi địa lý của liên minh hiện quá hẹp hòi, các giả định trong công tác hoạch định chiến lược quá thiên về khía cạnh quân sự, và thước đo thành công được áp dụng hiện quá hạn hẹp. Đó không phải là lý do để e ngại việc hiện đại hóa liên minh — ngược lại, đó chính là lý do để chúng ta phải nhìn nhận và thực hiện công cuộc này một cách nghiêm túc hơn nhiều.
Tiến sĩ Jihoon Yu hiện là nghiên cứu viên tại Viện Phân tích Quốc phòng Hàn Quốc (KIDA). Ông đã phục vụ trong Hải quân Hàn Quốc suốt 27 năm với vai trò sĩ quan tàu ngầm và sĩ quan hoạch định chiến lược. Ông là tác giả chính của tài liệu "Tầm nhìn Hải quân Hàn Quốc 2045" — văn kiện chính sách và chiến lược cấp cao nhất của Hải quân, vạch ra định hướng phát triển cho lực lượng này đến năm 2045, thời điểm kỷ niệm 100 năm thành lập Hải quân Hàn Quốc.
Nguồn:
What the War Against Iran Means for the U.S.-South Korean Alliance
https://warontherocks.com/what-the-war-against-iran-means-for-the-u-s-south-korean-alliance/

Nhận xét
Đăng nhận xét