5338 - Từ cuộc chiến giao thương mùi… sầu riêng
Trúc Phương/Người Việt
Được báo chí phương Tây gọi là “durian diplomacy,” sầu riêng – loại trái cây có mùi nồng đến mức từng khiến một bưu điện ở Đức phải di tản vì bị hiểu lầm là khí độc – đang trở thành tâm điểm của cuộc đấu địa chính trị ở Đông Nam Á. Sầu riêng bỗng có vai trò quan trọng đến mức nó có thể củng cố mối quan hệ mậu dịch nói chung giữa quốc gia xuất cảng với quốc gia nhập cảng.

Một trái sầu riêng “Musang King” bán tại một cửa hàng ở Kuala Lumpur, Malaysia. (Hình minh họa: Mohd Rasfan/AFP via Getty Images)
Sầu riêng và “bản thể quốc gia”
Cuộc đối đầu giữa các quốc gia Đông Nam Á trong việc tranh giành thị trường sầu riêng thời gian gần đây cho thấy một điều lớn hơn. Ẩm thực, tưởng như không dính dáng đến chính trị, đang trở thành mặt trận khẳng định bản sắc quốc gia trong một khu vực vốn có lịch sử văn hóa đan xen.
Tất cả bắt đầu từ việc Trung Quốc đang trở thành nước nhập cảng sầu riêng nhiều nhất thế giới và ai cũng muốn giành giật thị trường khổng lồ này. Tháng Tám, khi lô sầu riêng đầu tiên được xuất sang Trung Quốc, báo chí Cambodia đã làm rùm beng như thể họ vừa lập nên một kỳ tích kinh tế.
Dân Trung Quốc đang tiêu thụ sầu riêng nhiều nhất thế giới. Năm 2024, giá trị nhập cảng sầu riêng vào Trung Quốc lên đến gần $7 tỷ, với hơn 1.5 triệu tấn, tăng gần 10% so với 2023, sau mức tăng 66% của một năm trước đó. Thái Lan chiếm khoảng 58% thị phần xuất sang Trung Quốc. Phần mình, Việt Nam chiếm 38% (tính đến Tháng Chín, Trung Quốc chi gần $1 tỷ nhập sầu riêng Việt, tăng 67.7% so với tháng trước và chiếm tới 93.6% tổng kim ngạch xuất cảng mặt hàng này – “Trung Quốc chi gần $1 tỷ mua sầu riêng Việt trong một tháng”/VNE).
Trong các nước Đông Nam Á áp dụng “durian diplomacy,” Malaysia đầu tư mạnh nhất. Không chỉ xuất cảng, Malaysia còn quảng bá những chương trình trải nghiệm du lịch ẩm thực bằng các các tour du lịch sầu riêng, cho phép du khách tự tay hái và đóng gói, học cách chế biến thành các món ăn, đồ uống… Cơ Quan Du Lịch Malaysia đã phát triển 62 gói Du Lịch Nông Nghiệp Sầu Riêng phối hợp với nông dân và doanh nghiệp lữ hành tại 12 bang, bao gồm Perak, Penang, Selangor, Malacca, Johor, Pahang và Sabah. (“Durian diplomacy heats up in SEA”/asiamediacentre.org).
Chưa dừng lại, ngày 8 Tháng Chín, Hiệp Hội Các Nhà Sản Xuất Sầu Riêng Malaysia (DMA) đệ trình Bộ Nông Nghiệp và An Toàn thực phẩm nước họ, kiến nghị chọn ngày 7 Tháng Bảy là “Ngày Sầu Riêng Quốc Gia.” Mục đích không chỉ muốn tôn vinh một sản phẩm nông nghiệp mà còn gửi một thông điệp rằng sầu riêng là một phần của “Malaysia brand” – một biểu tượng văn hóa ẩm thực có thể mang lại tự hào dân tộc. DMA lập luận rằng mọi người dân Malaysia, bất kể sắc tộc hay tôn giáo, đều có “câu chuyện sầu riêng” riêng của mình.
Chuyện bắt đầu “nặng mùi sầu riêng” hơn khi Indonesia phản ứng. Bộ trưởng điều phối về các vấn đề lương thực, Zulkifli Hasan, tuyên bố Indonesia mới là quốc gia xứng đáng coi sầu riêng là “quốc quả” (national fruit), đơn giản vì sản lượng cao hơn, khi nước họ thu hoạch gần hai triệu tấn mỗi năm so với khoảng 592,000 tấn của Malaysia.
Không nhịn, Malaysia nói rằng dù sản lượng thấp nhưng sầu riêng họ có nhiều chủng loại (khoảng 200), đặc biệt nhất là “siêu phẩm” Musang King. Được cấp chứng nhận chỉ dẫn địa lý (“geographical indication status”, được Cục Sở hữu trí tuệ Malaysia gia hạn cho đến Tháng Ba, 2034), Musang King (dân Trung Quốc gọi là “Mao Shan Wang” – Miêu Sơn Vương) là vua của thế giới sầu riêng. Mất đến 4-6 năm cây mới cho ra trái và mỗi cây chỉ có 30-50 trái mỗi năm trong 2-3 năm đầu (cây trưởng thành cho ra khoảng 250 trái/năm). Một trái “Miêu Sơn Vương” nặng trung bình 3-4 kg.
Căn cước ẩm thực
Ở đây có thể thấy cuộc tranh luận bắt đầu vượt khỏi chuyện buôn bán trái cây. Đó là câu hỏi rằng ai có quyền sở hữu biểu tượng văn hóa khi hai quốc gia (hoặc nhiều hơn) cùng chia sẻ một lịch sử, một không gian, và một hệ sinh thái. Như trong mọi cuộc tranh cãi tương tự, điều cần thiết là tìm bằng chứng gốc gác. Trong trường hợp này là căn cước quốc gia của sầu riêng. Nhà nghiên cứu Khir Johari (Singapore) nhắc rằng: “Tên ‘durian’ bắt nguồn từ ‘duri’ trong tiếng Malaysia – nghĩa là gai, và hậu tố ‘an’ trong ‘durian’ có nghĩa là ‘thứ có gai.’“
Việc đẩy mạnh thương hiệu quốc gia quanh một sản phẩm có giá trị xuất cảng cao là điều dễ hiểu. Nhật đã làm với bò wagyu, Hàn Quốc với kimchi, Thái Lan với xoài, còn Malaysia muốn Musang King trở thành biểu tượng. Indonesia – với sản lượng vượt trội, nhiều giống đa dạng và thị trường nội địa khổng lồ – không muốn đứng ngoài cuộc. Đó là lý do Indonesia thấy “không vui” khi Malaysia “làm như thể chỉ nước họ mới có sầu riêng” và cũng là lý do Indonesia muốn sầu riêng được “phong danh hiệu” “quốc quả” (national fruit).
Ở Đông Nam Á, bất kỳ món ăn nào được truyền thông đề cập đều dễ trở thành ngòi nổ. Năm 2018, CNN xếp cendol vào danh sách 50 món tráng miệng ngon nhất thế giới và gọi nó là một phần văn hóa ẩm thực độc đáo của Singapore. Ngay lập tức, Malaysia và Indonesia phản ứng gay gắt, rồi giới học giả vào cuộc, chỉ ra rằng cendol thực ra xuất hiện ở Indonesia trước.
Trong thực tế, Thái Lan, Cambodia hay Myanmar đều có biến thể riêng món tráng miệng phổ biến này. “Cendol” thật ra chẳng có “bản sắc” gì đặc biệt. Nó là thứ chè thạch xanh lá, có nước cốt dừa, đá bào, trộn đậu đỏ hoặc đậu đen. Ở Việt Nam, dân miền Tây gọi nó là… chè bánh lọt!
Tương tự, nhiều cuộc cãi vã cũng bùng nổ quanh “căn cước” của món “nasi lemak” (cơm nấu với nước cốt dừa và lá dứa – được xem là quốc hồn quốc túy của Malaysia nhưng khắp Singapore và Indonesia cũng dễ dàng tìm thấy), hay “bak kut teh” (tiếng Singapore) – món được xem là niềm tự hào của cộng đồng người Hoa hải ngoại. Ở Sài Gòn-Chợ Lớn, “bak kut teh” được bán đầy. Người Việt gọi nó là “nhục cốt trà.”
Lời qua tiếng lại, cuối cùng, cũng chỉ nhằm giành giật cái căn cước quốc gia trong ý thức “tự ái dân tộc.” Điều khiến dễ cãi vã là có một số “đại diện văn hóa” được xem là “đặc sản” riêng biệt của một quốc gia nhưng lại không khó tìm thấy ở các nước khác. Năm 2020, UNESCO xếp “văn hóa ẩm thực đường phố” của Singapore vào Danh Sách Di Sản Văn Hóa Phi Vật Thể, gần hai năm sau khi Singapore nộp đơn xin. Cái mà Singapore gọi là “hawker culture” (“tiểu phiến văn hóa”), với người Đông Nam Á nói chung, thì có gì là độc đáo? Ở đâu tại Đông Nam Á mà không có văn hóa ẩm thực đường phố?
Trong thực tế, nhiều quốc gia Đông Nam Á được định hình bởi lịch sử di cư và thương mại từ đời này sang đời kia. Đông Nam Á đã trải qua vô số thay đổi về biên giới từ thời tiền thực dân, thực dân rồi hậu thực dân. Điều đó càng đúng hơn ở các xã hội đa sắc tộc như Indonesia, Malaysia hay Singapore. Có một số món ăn, như sambal, rendang và cá muối, có nguồn gốc từ văn hóa Malaysia, nhưng sự di chuyển của người Malaysia giữa các bờ biển đã khiến những món ăn đó vượt qua biên giới các quốc gia thời hiện đại – theo Fanada Sholihah, nghiên cứu sinh tiến sĩ về lịch sử tại Đại Học Indonesia (“Why Southeast Asia Fights Over Food – but Shouldn’t, According to Experts”/Time).
Joshua Kam, nhà nghiên cứu tại Đại Học Cornell, bổ sung: “Thức ăn đi theo dòng người. Và con người di chuyển xuyên biên giới trước khi có hộ chiếu.” Điều mà các quốc gia ngày nay coi là “của riêng mình” thực chất là phần của một vùng văn minh rộng lớn hơn. Những con sông và eo biển từng là đường kết nối chứ không phải biên giới. Tuy nhiên, khi các quốc gia ngày nay nhìn nhau như những thực thể tách biệt, cảm giác “đây là của tôi – không phải của anh” trở nên mạnh hơn.
Câu chuyện sầu riêng, xét đến cùng, không phải về trái sầu riêng, trong cái gọi là “durian diplomacy.” Nó là câu chuyện về cách các nước tìm cách xây dựng thương hiệu quốc gia. Đây là xu hướng vốn hình thành từ thập niên 1990, vào những ngày đầu của thế giới toàn cầu hóa, trong một “thế giới phẳng” mà Thomas Friedman miêu tả trong “The World Is Flat” cách đây đúng 20 năm.
Với một số ý kiến, một nền văn hóa mạnh không phải là nền văn hóa cố giành để “sở hữu” mà là nền văn hóa biết kể câu chuyện chung một cách bao dung hơn. Ở Đông Nam Á, sầu riêng là chứng nhân của lịch sử giao thương, là hình ảnh của một vùng văn hóa không thể chia cắt, là lời nhắc rằng trước khi có biên giới, đã có một không gian chung nơi con người, ký ức và hương vị luôn đi cùng nhau. Có lẽ điều mà sầu riêng gợi ra lúc này không phải là “ai sở hữu nó?” mà là “người ta đã quên mất bao nhiêu về lịch sử chung của mình…”
Tuy nhiên, đó là lời nói tử tế của những người tử tế. Trong thực tế, đã xảy ra không ít vụ “ăn cắp” “căn cước văn hóa quốc gia,” chẳng hạn chuyện Trung Quốc một thời nằng nặc nói rằng kimchi bắt nguồn từ nước họ chứ không phải Nam Hàn.
Cũng Trung Quốc, hồi năm 2019, tại Tuần Lễ Thời Trang Xuân Hè ở Bắc Kinh, họ trình làng một bộ sưu tập áo dài (Việt Nam) và nói rằng đó là mẫu thời trang thuộc “phong cách Trung Quốc.”
https://www.nguoi-viet.com/binh-luan/tu-cuoc-chien-giao-thuong-mui-sau-rieng/
Nhận xét
Đăng nhận xét