2825 - Một cuộc thử nghiệm tên lửa đạn đạo sắp diễn ra của Ấn Độ làm nổi bật nguy cơ leo thang căng thẳng ở Ấn Độ Dương
Nitya Labh
Đầu tháng 12, Ấn Độ đã ban hành bốn Thông báo cho phi công (NOTAM) cảnh báo về một cuộc thử nghiệm tên lửa tầm xa mà nước này sẽ tiến hành trên Ấn Độ Dương.
Thông báo đầu tiên chỉ ra vùng nguy hiểm có bán kính 3.500 km. Thông báo thứ hai điều chỉnh phạm vi xuống còn 1.000 km và hoãn thời gian thử nghiệm đến ngày 11 tháng 12. Thông báo thứ ba lại mở rộng vùng nguy hiểm lên 3.550 km và lên lịch lại cuộc thử nghiệm vào ngày 17-20 tháng 12. Thông báo thứ tư chuyển cuộc thử nghiệm sang ngày 22-24 tháng 12.
Các NOTAM loại này có thể cho thấy một cuộc thử nghiệm tên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm (SLBM). Do đó, đây có thể là cuộc thử nghiệm tên lửa SLBM K4 của Ấn Độ, loại tên lửa có khả năng mang đầu đạn hạt nhân và có tầm bắn 3.500 km.
Đồng thời, Trung Quốc đã triển khai một số tàu nghiên cứu trên khắp phía bắc, trung tâm và phía đông Ấn Độ Dương. Những con tàu này được cho là được trang bị các cảm biến có khả năng theo dõi các vụ phóng tên lửa và hỗ trợ các hoạt động. Hiện nay có những suy đoán rằng việc hủy bỏ liên tục các cuộc thử nghiệm có thể là phản ứng trước sự hiện diện ngày càng tăng của các tàu Trung Quốc, làm dấy lên nguy cơ đối đầu giữa Ấn Độ và Trung Quốc.
Xung đột giữa Ấn Độ và Trung Quốc ở Ấn Độ Dương không phải là điều mới. Nhưng sự trùng hợp giữa việc Ấn Độ tiến hành thử nghiệm tên lửa chiến lược tầm cỡ và sự hiện diện hàng hải mở rộng của Trung Quốc đánh dấu sự gia tăng rõ rệt trong các tương tác giữa các cường quốc hạt nhân trong khu vực. Câu hỏi đặt ra ngay lập tức là làm thế nào để giải thích những diễn biến này và chúng có ý nghĩa gì đối với an ninh khu vực và toàn cầu.
Có một mối lo ngại chính đáng rằng Trung Quốc đang ngày càng trở nên quyết đoán hơn khi mở rộng dấu ấn an ninh của mình trên khắp Ấn Độ Dương.
Nhưng sự tập trung của các nhà hoạch định chính sách vào cạnh tranh với Trung Quốc đã bỏ qua những rủi ro ngày càng tăng của việc leo thang hạt nhân trên khắp khu vực Ấn Độ Dương rộng lớn, bởi nhiều bên tham gia: những diễn biến này làm tăng nguy cơ tính toán sai lầm, nhận thức sai lầm và leo thang ngoài ý muốn.
Sự hiện diện của Trung Quốc là yếu tố làm tăng rủi ro, nhưng không phải là mối đe dọa hàng đầu
Trung Quốc hiện là một bên tham gia không thể phủ nhận ở Ấn Độ Dương. Tính đến năm 2020, Trung Quốc đã trở thành đối tác thương mại lớn nhất trong khu vực Ấn Độ Dương và thường xuyên tiến hành các hoạt động triển khai và tập trận hải quân. Ví dụ, vào tháng 3, Trung Quốc đã tiến hành cuộc tập trận hải quân ba bên với Iran và Nga mang tên “Vành đai an ninh hàng hải”.
Những hoạt động này thường được hiểu là bằng chứng cho thấy chiến lược nhất quán của Trung Quốc nhằm quân sự hóa khu vực. Tuy nhiên, xem xét kỹ hơn tư duy chính sách của Trung Quốc cho thấy điều khác: Trung Quốc không có chiến lược nào cho Ấn Độ Dương.
Ngày nay, hoạt động của Trung Quốc ở Ấn Độ Dương rất rời rạc và phân tán. Trong khu vực này, các doanh nghiệp nhà nước, chính quyền địa phương, các tổ chức tài chính và Hải quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc thường theo đuổi các dự án một cách độc lập. Các thực thể này thường phản ứng với các động lực trong nền kinh tế chính trị nội địa của Trung Quốc chứ không phải là một phần của chiến lược an ninh phối hợp, nhất quán từ trên xuống.
Sự thiếu tổ chức này không có nghĩa là Trung Quốc là một tác nhân hiền lành. Nhưng hoạt động gia tăng làm dấy lên lo ngại, đặc biệt là trong số các đối thủ cạnh tranh chiến lược của Trung Quốc ở khu vực Ấn Độ Dương. Các tàu nghiên cứu, phát triển cảng và các thỏa thuận hậu cần có khả năng nằm trong vùng xám giữa hoạt động thương mại và quân sự.
Ví dụ, cơ sở hậu cần hải quân của Trung Quốc ở Djibouti ban đầu bắt đầu như một khoản đầu tư cảng thương mại theo Sáng kiến Vành đai và Con đường.
Tương tự, một số chuyên gia lo ngại rằng các khoản đầu tư của Trung Quốc vào căn cứ hải quân Ream của Campuchia có thể cho phép Bắc Kinh tiếp cận ưu tiên căn cứ này trong tương lai.
Và ngay cả khi không có bằng chứng cụ thể về việc Trung Quốc thiết lập căn cứ quân sự, các khoản vay và viện trợ của Trung Quốc cho các quốc gia trong khu vực có thể có các điều khoản cho vay không minh bạch, cơ sở hạ tầng được thế chấp và các thỏa thuận cho thuê dài hạn gây ra sự nghi ngờ. Căng thẳng giữa lý do kinh tế của Trung Quốc và những nhận thức bên ngoài về chiến lược an ninh của nước này đã trở thành động lực quyết định trong các hoạt động của Bắc Kinh ở Ấn Độ Dương.
Nhìn chung, vị thế của Trung Quốc trong khu vực đang trở nên cứng rắn hơn để đối phó với những mối đe dọa được cho là từ các đối thủ. Nhưng xu hướng của một số nhà hoạch định chính sách khi gộp chung các dự án kinh tế của Trung Quốc với các hoạt động quân sự bí mật có nguy cơ dẫn đến leo thang không cần thiết và làm sâu sắc thêm sự mất lòng tin.
Một đại dương đông đúc
Những rủi ro như vậy không chỉ giới hạn ở Ấn Độ và Trung Quốc. Trong năm 2025, Iran đe dọa tấn công một căn cứ quân sự chung của Mỹ và Anh ở quần đảo Chagos, Trung Quốc tiến hành các cuộc tập trận bắn đạn thật ngoài khơi bờ biển Australia, và Mỹ chặn một con tàu chở hàng hóa liên quan đến quân sự từ Trung Quốc đến Iran.
Tất cả những điều này xảy ra trong một năm mà Ấn Độ và Pakistan công khai đụng độ vào tháng 5, với việc Ấn Độ triển khai nhóm tác chiến tàu sân bay của mình đến phía bắc Biển Ả Rập.
Trong khi đó, Pháp duy trì sự hiện diện quân sự thường trực trên khắp các vùng lãnh thổ thuộc Ấn Độ Dương, trong khi Nga định kỳ điều động các tàu ngầm có khả năng mang vũ khí hạt nhân đi qua khu vực này. Kết quả là một khu vực biển nơi các xung đột khu vực, sự cạnh tranh giữa các cường quốc và khả năng răn đe hạt nhân ngày càng giao thoa.
Khi ngày càng nhiều quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân hoạt động trên cùng một vùng biển, các tín hiệu được phát ra từ các hoạt động và di chuyển của họ trở nên ngày càng nguy hiểm.
Giảm thiểu rủi ro
Việc giảm thiểu rủi ro leo thang ở Ấn Độ Dương không đòi hỏi phải giải quyết các mâu thuẫn khu vực. Nhưng những rủi ro đáng kể cần phải được quản lý một cách có trách nhiệm hơn. Các quốc gia hoạt động ở Ấn Độ Dương nên ưu tiên cải thiện các kênh liên lạc trong khủng hoảng để quản lý các sự cố trên biển.
"Việc cập nhật... các khuôn khổ để tính đến các nền tảng lưỡng dụng hoặc các sự cố vùng xám có thể giúp giảm khả năng leo thang."
Việc quản lý khủng hoảng như vậy phải được điều chỉnh phù hợp với thực tế của xung đột trên biển. Sự leo thang trên biển thường diễn ra nhanh chóng và không có sự quy kết rõ ràng. Do đó, các đường dây nóng chính trị và quân sự hiện có cần làm rõ các quy trình cho các cuộc chạm trán hải quân không rõ ràng, các hoạt động chống tàu ngầm hoặc các cuộc thử nghiệm tên lửa được tiến hành cách xa bờ biển quốc gia. Ví dụ, các kênh liên lạc giữa hải quân (ở cấp độ làm việc) có thể cung cấp phương tiện để báo hiệu ý định và giảm leo thang các sự cố trước khi xảy ra khủng hoảng.
Hơn nữa, các thỏa thuận về sự cố trên biển và các quy tắc cho các cuộc chạm trán ngoài kế hoạch cần có cơ chế thực hiện mạnh mẽ hơn. Mặc dù có các thỏa thuận hiện có được thiết kế cho các cuộc chạm trán ngoài kế hoạch trên biển, nhưng chúng thường tập trung vào các tương tác gần gũi giữa các tàu chiến mặt nước.
Chúng kém hiệu quả hơn đối với tàu ngầm, tàu nghiên cứu và các hoạt động thực thi pháp luật. Việc cập nhật các khuôn khổ này để tính đến các nền tảng lưỡng dụng hoặc các sự cố vùng xám có thể giúp giảm khả năng leo thang, đặc biệt là khi sự phân biệt giữa sự hiện diện dân sự và quân sự trên biển ngày càng trở nên mờ nhạt.
"Ấn Độ Dương... hiện đang thiếu một khuôn khổ phòng ngừa sự cố mạnh mẽ, đặc biệt là giữa các quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân hoặc có khả năng hạt nhân."
Bộ quy tắc về các cuộc chạm trán ngoài kế hoạch trên biển (CUES) đã được nhất trí tại Hội nghị chuyên đề Hải quân Tây Thái Bình Dương năm 2014 để chuẩn hóa thông tin liên lạc và ngăn chặn các sự cố leo thang. Mặc dù CUES không ràng buộc và chỉ bao gồm các cuộc chạm trán quân sự, nhưng kể từ đó đã được 21 quốc gia áp dụng, bao gồm cả Hoa Kỳ và Trung Quốc.
Cần có một thỏa thuận tương tự cho Ấn Độ Dương, nơi hiện đang thiếu một khuôn khổ phòng ngừa sự cố mạnh mẽ, đặc biệt là giữa các quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân hoặc có khả năng hạt nhân, làm tăng nguy cơ hiểu lầm trong các cuộc khủng hoảng. Các tổ chức như Hiệp hội Vành đai Ấn Độ Dương có thể cung cấp một diễn đàn để hướng tới an ninh và an toàn hàng hải khu vực tốt hơn, nhưng Pakistan không phải là thành viên và Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nga và Anh chỉ là các đối tác đối thoại.
Đối thoại rộng rãi là rất quan trọng: phạm vi truyền thông khủng hoảng và quản lý leo thang cần được mở rộng để bao gồm nhiều quốc gia và các bên liên quan hoạt động trong khu vực Ấn Độ Dương.
Nếu không có cách tiếp cận như vậy, các biện pháp răn đe dù có thiện chí cũng có nguy cơ làm gia tăng sự bất ổn và tăng khả năng hiểu lầm trên diện rộng.
Nhìn chung, căng thẳng gần đây giữa Ấn Độ và Trung Quốc là lời nhắc nhở rằng cuộc khủng hoảng tiếp theo ở Ấn Độ Dương có thể không xuất phát từ sự leo thang có chủ ý, mà từ sự hiểu lầm và tín hiệu gây nhầm lẫn trong một môi trường hạt nhân ngày càng phức tạp.
Nitya Labh
Schwarzman Academy Fellow, International Security Programme
***
A possible test of India’s K4 submarine-launched missile, and the presence of Chinese research ships, highlights how deterrence dynamics among nuclear-armed states are making the wider Indian Ocean region more dangerous.
An imminent Indian ballistic missile test highlights escalation risks in the Indian Ocean
In early December, India issued four Notices to Airmen (NOTAMs) warning of a long-range missile test it would conduct over the Indian Ocean.
The first indicated a 3,500-kilometer danger zone. The second notice revised that range to 1,000 kilometres and delayed the test window to 11 December. The third re-extended the zone to 3,550 kilometres and rescheduled the test again for 17–20 December. A fourth moved the test to 22–24 December.
NOTAMS of this kind can indicate a test of a submarine-launched ballistic missile (SLBM). This could therefore be a test of India’s K4 SLBM, which is nuclear-capable and has a range of 3,500 kilometres.
At the same time, China has deployed a number of research vessels across the northern, central and eastern Indian Ocean. These ships are thought to be equipped with sensors capable of tracking missile launches and supporting operations. There is now speculation that the repeated cancelations may be a response to the increased presence of Chinese vessels, raising the spectre of an India–China stand-off.
India–China friction in the Indian Ocean is not new. But the alignment of India’s high-profile strategic missile testing and China’s expanded maritime presence marks a clear uptick in interactions between nuclear powers in the region. The immediate question is how to interpret these developments and what they mean for regional and global security.
There is a legitimate concern that China is becoming increasingly assertive as it expands its security footprint across the Indian Ocean.
But policymakers’ fixation on competition with China overlooks the growing risks of nuclear escalation across the wider Indian Ocean region, by numerous players: developments which raise the risk of miscalculation, misperception, and unintended escalation.
China’s presence is a risk amplifier, but not the leading threat
China is now an undeniable player in the Indian Ocean. As of 2020, China has become the largest trading partner in the Indian Ocean region and regularly conducts naval deployments and exercises. For example, in March China conducted a trilateral naval exercise with Iran and Russia called ‘Maritime Security Belt’.
These activities are often interpreted as evidence of a coherent Chinese strategy to militarize the region. However, closer examination of Chinese policy thinking suggests something else: China does not have an Indian Ocean strategy.
Today Chinese activity in the Indian Ocean is fragmented and decentralized. In this theatre state-owned enterprises, provincial governments, financial institutions, and the PLA Navy often pursue projects independently. These entities are often responding to incentives within China’s domestic political economy rather than as part of a top-down coordinated, coherent security strategy.
This disorganization does not mean China is a benign actor. But increasing activity fuels anxiety, particularly among China’s strategic competitors in the Indian Ocean region. Research vessels, port developments, and logistics arrangements have the potential to occupy a grey zone between commercial and military activity.
For example, China’s naval logistics facility in Djibouti began first as a commercial port investment under the Belt and Road Initiative.
Likewise, some experts worry that China’s investments in Cambodia’s Ream naval base could give Beijing preferential access to the base in the future.
And even when there is no concrete evidence of Chinese military basing, Chinese loans and grants to regional countries can feature non-transparent loan terms, collateralized infrastructure, and long-term lease agreements that create suspicion. The tension between China’s economic rationale and these external perceptions of its security strategy has become the defining dynamic of Beijing’s engagements in the Indian Ocean.
Overall, China’s position in the region is hardening in response to perceived threats from its rivals. But a tendency by some policymakers to conflate Chinese economic projects with covert military operations risks unnecessary escalation and deepening mistrust.
A crowded ocean
Such risks are not confined to India and China. During 2025, Iran threatened to strike a joint US–UK military base in the Chagos Archipelago, China conducted live-fire drills off the coast of Australia, and the US interdicted a ship carrying military-related goods from China to Iran.
This all occurred in a year when India and Pakistan openly clashed in May, with India deploying its aircraft carrier battle group to the northern Arabian Sea.
Meanwhile France maintains a permanent military presence throughout its Indian Ocean territories, while Russia periodically transits nuclear-capable submarines through the region. The result is a maritime theatre where regional conflicts, great power rivalries, and nuclear deterrence increasingly intersect.
As more nuclear armed states engage in the same body of water, the signals sent by their movements and activities become increasingly dangerous.
Risk reduction
Reducing escalation risks in the Indian Ocean does not require resolving regional rivalries. But the significant risks must be managed more responsibly. Countries operating in the Indian Ocean should prioritize improving crisis communication channels to manage maritime incidents.
"Updating…frameworks to account for dual-use platforms or grey zone incidents could help reduce the likelihood of escalation."
Such crisis management must be adapted to the realities of maritime conflict. Escalation at sea often unfolds rapidly and without clear attribution. Existing political and military hotlines should therefore clarify processes for ambiguous naval encounters, anti-submarine operations, or missile tests conducted far from national coastlines. For example, navy-to-navy communication channels (at the working level) could provide a means to signal intent and de-escalate incidents prior to a crisis.
Furthermore, incidents-at-sea agreements and codes for unplanned encounters need stronger implementation mechanisms. While there are existing agreements designed for unplanned encounters at sea, these tend to focus on close interactions between military surface vessels.
They are less effective for submarines, research vessels, and law enforcement activities. Updating these frameworks to account for dual-use platforms or grey zone incidents could help reduce the likelihood of escalation, especially as the distinction between civilian and military presence at sea becomes increasingly blurred.
"The Indian Ocean…currently lacks a strong incident prevention framework, especially amongst nuclear armed or nuclear capable states."
The Code for Unplanned Encounters at Sea (CUES) was agreed at the 2014 Western Pacific Naval Symposium to standardize communication and prevent incidents from escalating. Although CUES is non-binding, and only covers military encounters, it has since been adopted by 21 countries including the United States and China.
A similar agreement is needed for the Indian Ocean, which currently lacks a strong incident prevention framework, especially amongst nuclear armed or nuclear capable states, raising the risks of miscommunications in crises.
Organizations like the Indian Ocean Rim Association could provide a venue to work towards better regional maritime security and safety, but Pakistan is not a member and the United States, China, Russia, and the United Kingdom are only dialogue partners.
Broad dialogue is vital: the scope of crisis communication and escalation management must be expanded to encompass the broad range of countries and actors operating in the Indian Ocean region.
Without such an approach, well-intentioned deterrence measures risk compounding uncertainty and increase the chance of miscommunication across the board.
Overall, the latest India–China tensions serve as a reminder that the next crisis in the Indian Ocean may not emerge from deliberate escalation, but rather from miscommunication and confusing signalling in an increasingly complex nuclear environment.

Nhận xét
Đăng nhận xét