Michael F. Harsch

Ngày 5 tháng 12 năm 2025, Thủ tướng Đức Friedrich Merz đã đạt được một cột mốc quan trọng trong nỗ lực xây dựng “quân đội chính quy mạnh nhất châu Âu”: Quốc hội Đức đã thông qua một dự luật gây tranh cãi yêu cầu tất cả nam giới Đức phải đăng ký nghĩa vụ quân sự tiềm năng, đây có thể là bước đầu tiên hướng tới việc khôi phục chế độ nghĩa vụ quân sự bắt buộc nếu số lượng tình nguyện viên không đủ. Bước đột phá này diễn ra sau nhiều tuần đàm phán căng thẳng trong liên minh cầm quyền của ông Merz, trong đó các thành viên chủ chốt cáo buộc lẫn nhau “phá hoại” kế hoạch. Cuối cùng, ông Merz đã giữ vững liên minh của mình, và luật được thông qua với tỷ lệ 323 phiếu thuận và 272 phiếu chống.
Cuộc bỏ phiếu khó khăn này trái ngược hoàn toàn với đà tiến mà ông Merz đã đạt được chỉ ba tháng trước đó. Vào tháng 8, ông đã triệu tập toàn bộ nội các tại Bộ Quốc phòng — cuộc họp đầu tiên như vậy trong gần 20 năm. Đứng cạnh Tướng Alexus Grynkewich của Hoa Kỳ, Tư lệnh tối cao lực lượng Đồng minh châu Âu của NATO, ông Merz báo hiệu rằng Đức sẵn sàng đảm nhận vai trò lãnh đạo tích cực hơn trong an ninh châu Âu. Nội các đã phê duyệt dự thảo luật nghĩa vụ quân sự và thành lập Hội đồng An ninh Quốc gia mới, dựa trên sửa đổi hiến pháp gần đây cho phép đầu tư lớn vào quốc phòng. Trong một khoảnh khắc, ông Merz dường như đã sẵn sàng thực hiện Zeitenwende, “bước ngoặt lịch sử” được tuyên bố sau cuộc xâm lược toàn diện của Nga vào Ukraine.
Cuộc tranh luận về việc khôi phục nghĩa vụ quân sự bắt buộc là một bài học thực tế. Sự sẵn sàng của công chúng trong việc bảo vệ Đức trong thời chiến đang tăng lên, nhưng vẫn còn tương đối thấp, và những câu hỏi vẫn còn tồn tại về việc liệu Bundeswehr có thể đáp ứng được tham vọng của chính phủ sau nhiều thập kỷ thiếu đầu tư hay không. Tuy nhiên, tiến trình cải cách dịch vụ quân sự của chính phủ cho thấy ý chí chính trị cho sự thay đổi mạnh mẽ hơn so với trước đây và rằng các bước đi nhỏ vẫn có thể dẫn đến cải cách có ý nghĩa.
Thách thức của ông Merz phản ánh những yếu tố đã định hình chính sách an ninh của Đức kể từ năm 1945. Các mối đe dọa gia tăng và kỳ vọng của các đồng minh đã thúc đẩy Đức hướng tới một lập trường quốc phòng tích cực hơn, ngay cả khi văn hóa kiềm chế ăn sâu vẫn tiếp tục định hình thái độ của công chúng. Những động lực phức tạp và đôi khi mâu thuẫn này giải thích tại sao Zeitenwende lại tiến triển một cách chậm chạp, với những tiến bộ thường đi kèm với những bước thụt lùi.
Hoa Kỳ và các đồng minh châu Âu của Đức nên điều chỉnh kỳ vọng của họ cho phù hợp. Sự chuyển đổi Zeitenwende là một quá trình biến đổi dần dần, chứ không phải là một sự thay đổi đột ngột. Đối với Merz, thử thách thực sự không nằm ở việc thông qua luật nghĩa vụ quân sự hay đạt được mục tiêu chi tiêu, mà là ở việc định hình lại văn hóa chiến lược của Đức – những khuôn mẫu tư duy lâu dài hướng dẫn cách các quốc gia hình dung và sử dụng sức mạnh quân sự. Không nên kỳ vọng sự chuyển đổi như vậy sẽ diễn ra chỉ sau một đêm, nhưng thời gian chắc chắn sẽ là yếu tố then chốt nếu Đức muốn tránh bị gạt ra ngoài lề bởi môi trường địa chính trị đang thay đổi nhanh chóng. Nếu thành công, Đức có thể hoàn thành hành trình dài từ một quốc gia coi sức mạnh gắn liền với tội lỗi sang một quốc gia hiểu sức mạnh là trách nhiệm.
Nghịch lý thời hậu chiến của Đức
Vượt qua đống tro tàn của Thế chiến thứ hai, Tây Đức phải đối mặt với một sự cân bằng tinh tế. Khi Liên Xô nổi lên như một mối đe dọa, các nhà lãnh đạo nước này chịu áp lực ngày càng tăng để xây dựng lại một lực lượng quân sự có khả năng ngăn chặn một cuộc xâm lược tiềm tàng của Liên Xô vào Tây Âu. Đồng thời, họ phải trấn an các nước láng giềng rằng đất nước sẽ không một lần nữa gây nguy hiểm cho hòa bình ở châu Âu.
Như Lord Hastings Lionel Ismay, tổng thư ký đầu tiên của NATO, đã nói nổi tiếng, mục đích ban đầu của liên minh là “giữ Liên Xô ở ngoài, giữ Mỹ ở trong, và giữ Đức ở dưới”. Việc Tây Đức gia nhập NATO và sự thành lập Bundeswehr (quân đội Đức) vào năm 1955 thể hiện sự thỏa hiệp này: Quốc gia sẽ tái vũ trang, nhưng chỉ dưới sự giám sát của các đồng minh. Nước này sẽ không phát triển vũ khí hạt nhân riêng, nhưng sẽ cho phép Mỹ đặt vũ khí hạt nhân trên lãnh thổ của mình như một phần của thỏa thuận chia sẻ hạt nhân của NATO.
Sự thận trọng của các nhà lãnh đạo Đức đối với sức mạnh quân sự không chỉ bắt nguồn từ những hạn chế của các đồng minh mà còn từ sự nhìn nhận lại tội ác của Đức Quốc xã thời hậu chiến. Theo thời gian, điều này đã phát triển thành cái gọi là văn hóa kiềm chế (Kultur der Zurückhaltung): một bản sắc dân tộc bắt nguồn từ sự ăn năn và niềm tin rằng sự tự hạn chế – đặc biệt là trong việc sử dụng lực lượng quân sự – là điều cần thiết. Như các học giả như Colin Gray, Elizabeth Kier và John Duffield đã lập luận, văn hóa chiến lược phản ánh cách suy nghĩ về an ninh và việc sử dụng vũ lực của một quốc gia được hình thành bởi lịch sử.
Đối với Đức, điều này có nghĩa là sự kiềm chế đã trở thành một tư duy lâu dài, định hình cách cả giới tinh hoa và công chúng hiểu về vai trò của đất nước trong thế giới. Tuy nhiên, giới tinh hoa chính trị cũng ngày càng viện dẫn điều này như một lý do thuận tiện — cho phép các chính phủ kế nhiệm từ chối các yêu cầu của đồng minh, trì hoãn các khoản đầu tư quân sự tốn kém và quản lý chính trị liên minh, ngay cả khi Berlin vẫn là trung tâm của hội nhập kinh tế châu Âu. Văn hóa chiến lược của Đức do đó chắc chắn có nguồn gốc lịch sử, nhưng đôi khi cũng được các nhà lãnh đạo viện dẫn khi họ thấy sự kiềm chế có lợi về mặt chính trị.
Trong Chiến tranh Lạnh, kết quả là một sự cân bằng ổn định nhưng không dễ chịu. Tây Đức đã xây dựng một trong những quân đội có năng lực nhất của NATO, với hơn 500.000 quân thường trực vào thời kỳ đỉnh cao, và dành từ 2,5 đến 3% GDP cho quốc phòng trong suốt những năm 1980, theo dữ liệu của Ngân hàng Thế giới. Tuy nhiên, nước này không triển khai lực lượng ra nước ngoài. Sức mạnh quân sự được chấp nhận như một sự cần thiết, chứ không phải được coi là một công cụ của chính sách đối ngoại — một sự căng thẳng sẽ tiếp tục định hình chính sách an ninh của Đức rất lâu sau khi Bức tường Berlin sụp đổ.
Từ “Sức mạnh dân sự” đến sự tự mãn
Sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh đã loại bỏ những áp lực bên ngoài vốn từ lâu đã cân bằng văn hóa kiềm chế quân sự của Đức. Với mối đe dọa từ Liên Xô không còn và các nghĩa vụ của NATO giảm bớt, chi tiêu quốc phòng của Đức đã giảm xuống khoảng 1,3% GDP vào năm 2001 và duy trì gần mức đó cho đến năm 2022. Điều này được gọi là Friedensdividende, lợi tức hòa bình của trật tự hậu Chiến tranh Lạnh.
Đức đã ổn định trong vai trò một “cường quốc dân sự”, tìm cách tạo ảnh hưởng thông qua thương mại, ngoại giao và hợp tác đa phương chứ không phải bằng lực lượng quân sự. Nước này đã triển khai quân đội đến Balkan vào những năm 1990 và đến Afghanistan sau năm 2001, nhưng coi các nhiệm vụ này là nghĩa vụ nhân đạo hoặc nghĩa vụ liên minh — sự mở rộng chứ không phải sự khác biệt so với bản sắc dân sự của mình.
Hình ảnh tự thân này cũng định hình kỷ nguyên của Thủ tướng Angela Merkel từ năm 2005–2021. Bà theo đuổi chiến lược hợp tác nhằm điều tiết Nga và Trung Quốc thông qua sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế — một cách tiếp cận đã phải đối mặt với những lời chỉ trích ngày càng tăng kể từ khi bà rời nhiệm sở vì đã ưu tiên lợi ích thương mại ngắn hạn hơn là những lo ngại về an ninh dài hạn. Năm 2011, chính phủ của bà đã đình chỉ chế độ nghĩa vụ quân sự sau khi một ủy ban cải cách kết luận rằng “với sự biến mất của mối đe dọa quân sự quy mô lớn, trực tiếp”, chế độ này không còn có thể được biện minh nữa. Đức trở nên phụ thuộc nặng nề vào khí đốt giá rẻ của Nga, cho rằng, bất chấp việc Nga sáp nhập Crimea năm 2014, chiến tranh quy mô lớn ở châu Âu đã trở nên không thể tưởng tượng được.
Bước ngoặt của Scholz
Ảo tưởng đó đã bị phá tan bởi cuộc xâm lược toàn diện của Nga vào Ukraine vào tháng 2 năm 2022. Chỉ trong vài ngày, Thủ tướng Olaf Scholz đã tuyên bố "Zeitenwende" (bước ngoặt lịch sử) và cam kết đưa Đức trở lại thành một đồng minh có năng lực trong NATO. Chính phủ của ông đã thành lập một quỹ đặc biệt trị giá 100 tỷ euro (khoảng 110 tỷ đô la vào thời điểm đó) để hiện đại hóa Bundeswehr (quân đội Đức) và cam kết Đức sẽ đáp ứng các mục tiêu chi tiêu của NATO.
Cách tiếp cận của Scholz đánh dấu một sự thay đổi rõ rệt từ thời kỳ hợp tác sang thời kỳ răn đe và giảm thiểu rủi ro — những nỗ lực nhằm đảm bảo và đa dạng hóa chuỗi cung ứng, giúp Đức ít dễ bị tổn thương hơn trước nguy cơ các quốc gia khác “vũ khí hóa” sự phụ thuộc của Đức vào năng lượng và thị trường xuất khẩu. Ông nhanh chóng giảm sự phụ thuộc của Đức vào khí đốt của Nga và giám sát việc thông qua Chiến lược An ninh Quốc gia và Chiến lược Trung Quốc đầu tiên của đất nước vào mùa hè năm 2023. Cả hai tài liệu đều nhấn mạnh sự cần thiết phải bảo vệ Đức khỏi sự cưỡng ép của các cường quốc độc đoán trong khi vẫn duy trì hợp tác khi có thể.
Ngân sách quốc phòng đạt hai phần trăm GDP vào năm 2024 lần đầu tiên sau hơn ba thập kỷ, và Đức trở thành nhà tài trợ quân sự lớn thứ hai cho Ukraine sau Hoa Kỳ. Mặc dù cuộc xâm lược của Nga đã dẫn đến việc đánh giá lại nhận thức về an ninh, văn hóa kiềm chế vẫn tỏ ra bền vững trong cả đảng của Scholz và xã hội Đức. Tốc độ cải cách chậm lại, việc tuyển quân bị đình trệ và các mục tiêu sẵn sàng chiến đấu bị chậm trễ. Scholz đã khởi xướng sự thay đổi, nhưng việc duy trì sự ủng hộ chính trị và xã hội tỏ ra khó khăn, và liên minh của ông đã sụp đổ vào cuối năm 2024.
Merz: Tham vọng mới, trở ngại cũ
Khi Merz nhậm chức vào tháng 5 năm 2025, Đức đang trong quá trình chuyển đổi. Quân đội Đức (Bundeswehr) vẫn chỉ hoạt động một phần, trong khi Berlin phải đối mặt với áp lực mạnh mẽ từ Mỹ về việc tăng chi tiêu quốc phòng và lo ngại về một nước Nga ngày càng mạnh mẽ. Merz cam kết khôi phục khả năng sẵn sàng chiến đấu và xây dựng lực lượng quân sự quy ước mạnh nhất châu Âu.
Trước khi lên nắm quyền, Merz đã giành được đa số phiếu trong quốc hội để tạm dừng điều khoản "phanh nợ" trong hiến pháp, miễn trừ chi tiêu quốc phòng vượt quá 1% GDP và tạo ra quỹ quốc phòng và cơ sở hạ tầng trị giá 500 tỷ euro (585 tỷ đô la). Những biện pháp này dự kiến sẽ huy động một nghìn tỷ euro đầu tư quân sự và công nghiệp trong thập kỷ tới. Ông cũng cam kết đạt mục tiêu 5% GDP của NATO vào năm 2035: 3,5% cho năng lực quân sự và 1,5% cho cơ sở hạ tầng, công nghiệp và khả năng phục hồi.
Việc mở rộng lực lượng vũ trang, cũng như cải thiện khả năng sẵn sàng chiến đấu, đã chứng tỏ là khó khăn hơn nhiều. Tình trạng thiếu hụt kéo dài về các năng lực quan trọng, đặc biệt là phòng không và thông tin liên lạc kỹ thuật số, tiếp tục hạn chế khả năng sẵn sàng chiến đấu tổng thể. Hiện tại, Bundeswehr chỉ có hơn 180.000 quân nhân tại ngũ. Để đáp ứng các yêu cầu mới của NATO, cần khoảng 260.000 quân nhân tại ngũ và 200.000 quân dự bị vào năm 2035 - tổng cộng 460.000 người. Tuy nhiên, Berlin chỉ cho phép tăng thêm 1.750 binh sĩ tại ngũ cho năm 2026, một tốc độ sẽ đẩy mục tiêu của NATO lùi lại hàng thập kỷ.
Dự luật mới tìm cách khắc phục khoảng cách này thông qua một khuôn khổ nghĩa vụ quân sự chọn lọc: Tất cả nam giới 18 tuổi sẽ hoàn thành bảng câu hỏi và khám sức khỏe để đánh giá sự sẵn sàng và phù hợp với nghĩa vụ quân sự, trong khi phụ nữ có thể tình nguyện. Quá trình đăng ký sẽ bắt đầu vào ngày 1 tháng 1 năm 2026 đối với nam giới sinh năm 2008 trở về sau. Luật cũng quy định mức lương và phúc lợi tốt hơn cho những người tình nguyện, và các ưu đãi cho việc phục vụ lâu dài. Mặc dù ban đầu tập trung vào việc tuyển quân tình nguyện, luật vẫn để ngỏ khả năng tái áp dụng nghĩa vụ quân sự bắt buộc nếu số lượng tình nguyện viên không đủ. Liệu chương trình tình nguyện có thể tạo ra đủ số lượng hay không vẫn là một vấn đề gây tranh cãi gay gắt.
Ngoài những trở ngại pháp lý và hậu cần khác nhau, còn có một trở ngại văn hóa sâu sắc hơn. Mặc dù đa số người Đức thừa nhận mối đe dọa từ Nga, nhưng sự sẵn sàng cầm vũ khí của họ vẫn còn hạn chế. Trong một cuộc thăm dò gần đây, chỉ 16% cho biết họ sẽ “chắc chắn” chiến đấu để bảo vệ đất nước, và 22% cho biết họ “có thể” sẽ làm vậy, tổng cộng là 38%. Một cuộc khảo sát lớn của Trung tâm Lịch sử Quân sự và Khoa học Xã hội Bundeswehr cũng cho thấy bức tranh tổng thể tương tự, mặc dù có những khác biệt quan trọng: Trong số những người Đức từ 16 đến 49 tuổi, 54% nam giới và 21% phụ nữ — trung bình khoảng 38% — cho biết họ sẵn sàng cầm vũ khí trong trường hợp bị tấn công, với mức độ sẵn sàng thấp hơn ở nam giới trẻ tuổi. Cải cách nghĩa vụ quân sự đã gây ra các cuộc biểu tình của sinh viên, và việc tái áp dụng chế độ nghĩa vụ quân sự thành công sẽ đòi hỏi phải thuyết phục thế hệ bị ảnh hưởng trực tiếp nhất.
Bất chấp những cam kết tài chính chưa từng có, khả năng của Đức trong việc xây dựng lực lượng quân sự như dự kiến cho những năm 2030 vẫn còn chưa chắc chắn. Sự miễn cưỡng của công chúng không phải là rào cản duy nhất đối với cải cách. Sự phản kháng cũng xuất phát từ giới tinh hoa chính trị và bộ máy hành chính quốc phòng, những người, khi chịu áp lực, đôi khi thấy thuận tiện khi đổ lỗi cho xã hội là trở ngại — một cách giải thích làm chệch hướng sự chú ý khỏi các thể chế chậm đổi mới. Trong khi đó, tiến bộ lớn nhất có thể đến từ khu vực tư nhân. Ví dụ, Rheinmetall đã tăng cường sản xuất đạn dược với tốc độ kỷ lục. Các công ty khác đang nhanh chóng mở rộng sản xuất tên lửa và radar, trong khi các công ty khởi nghiệp quốc phòng AI giá trị cao đã xuất hiện — bằng chứng cho thấy năng lực công nghiệp có thể tăng vọt ngay cả khi sự thay đổi văn hóa diễn ra chậm hơn.
Con đường phía trước
Trong suốt tám thập kỷ, những hạn chế bên ngoài và sự kiềm chế bên trong đã định hình chính sách đối ngoại của Đức. Trong Chiến tranh Lạnh, mối đe dọa từ Liên Xô và yêu cầu của NATO được kiềm chế bởi sự miễn cưỡng sử dụng sức mạnh quân sự. Sau năm 1990, khi cảm giác về mối đe dọa giảm dần, sự kiềm chế trở thành nguyên tắc. Kể từ cuộc tấn công của Nga vào Ukraine năm 2022, áp lực bên ngoài đã thúc đẩy Đức hướng tới sự quyết đoán hơn, ngay cả khi văn hóa chiến lược của nước này tiếp tục định hình tốc độ và bản chất của sự thay đổi. Do đó, Zeitenwende giống như sự tiến hóa hơn là cách mạng.
Cuộc tranh luận về nghĩa vụ quân sự minh họa cho động thái này: một chính phủ đang chịu áp lực ngày càng tăng để đảm nhận vai trò an ninh lớn hơn, nhưng vẫn bị hạn chế bởi văn hóa chiến lược coi lực lượng quân sự là mối đe dọa đối với sự ổn định chứ không phải là phương tiện để bảo vệ sự ổn định đó. Để giải quyết căng thẳng này, chính phủ cần giải thích rõ ràng hơn cho công chúng về cách thức năng lực quân sự đóng góp vào an ninh châu Âu và tại sao thế hệ trẻ lại có vai trò quan trọng trong quốc phòng quốc gia. Cuộc tranh luận về nghĩa vụ quân sự phản ánh một mô hình rộng hơn về những thay đổi chính trị từng được cho là không thể tưởng tượng được, và ngay cả những cải cách nhỏ cũng có thể thay đổi đáng kể vai trò của Đức trong cấu trúc an ninh châu Âu.
Tuy nhiên, sự tiến triển dần dần cũng tiềm ẩn rủi ro. Quá trình chuyển đổi quốc phòng của Đức đang diễn ra trong một môi trường chiến lược không còn tập trung vào Berlin, và tốc độ chậm chạp của nó chỉ mang lại sự trấn an hạn chế cho sườn phía đông của NATO, nơi đánh giá sự sẵn sàng dựa trên thời gian tính bằng tháng chứ không phải bằng thập kỷ. Khi Đức tranh luận về cải cách, Ba Lan và các đồng minh phía đông khác đang nổi lên như trung tâm trọng lực mới của châu Âu. Do đó, Đức có một khoảng thời gian ngắn để thu hẹp khoảng cách năng lực nếu muốn duy trì vị thế trụ cột trung tâm của an ninh châu Âu và giảm sự phụ thuộc vào Hoa Kỳ.
Đối với Hoa Kỳ, câu hỏi quan trọng không phải là liệu Đức có đang thay đổi hay không, mà là Đức có thể cung cấp những gì - và khi nào. Gợi ý gần đây của Đại sứ Hoa Kỳ tại NATO Matt Whitaker rằng Đức một ngày nào đó có thể đảm nhận vị trí Tư lệnh tối cao lực lượng Đồng minh châu Âu - một vị trí do người Mỹ nắm giữ kể từ Tướng Dwight D. Eisenhower năm 1950 - nhấn mạnh mức độ kỳ vọng đang thay đổi đáng kể.
Washington nên tiếp tục khuyến khích Berlin đảm nhận trách nhiệm lớn hơn, đồng thời thận trọng về kỳ vọng mở rộng lực lượng nhanh chóng và tỉnh táo về khả năng một nước Đức có năng lực hơn có thể hành động độc lập hơn. Đóng góp quan trọng nhất trong ngắn hạn của Đức có thể đến từ nền tảng công nghiệp quốc phòng của nước này, với tốc độ tăng trưởng vượt trội so với sự phát triển của văn hóa chiến lược. Việc tăng cường hợp tác giữa Hoa Kỳ và Đức về các vấn đề công nghiệp quốc phòng - được minh họa bằng các hợp tác năm 2025 về máy bay không người lái, hệ thống phòng thủ hàng hải và phòng không - sẽ rất cần thiết để duy trì động lực. Liệu Đức có thể hoàn thành hành trình từ kiềm chế đến sẵn sàng trước khi thời gian chiến lược kết thúc vẫn là câu hỏi quyết định đối với sự chuyển đổi của nước này.
Michael F. Harsch, Tiến sĩ, là phó giáo sư tại Trường Eisenhower thuộc Đại học Quốc phòng, chuyên về an ninh quốc tế. Ông có bằng tiến sĩ khoa học chính trị từ Đại học Tự do Berlin và từng là học giả thỉnh giảng tại Đại học Harvard và Stanford.
Hình ảnh: Michele Wiencek qua DVIDS
https://warontherocks.com/2025/12/from-restraint-to-readiness-germany-considers-conscription/
***
From Restraint to Readiness? Germany Considers Conscription December 30, 2025
On Dec. 5, 2025, German Chancellor Friedrich Merz reached a significant milestone in his bid to build “Europe’s strongest conventional army”: Germany’s parliament passed a controversial bill requiring all German men to register for potential military service, which could become the first step toward reinstating a draft if volunteer numbers fall short. The breakthrough followed weeks of tense negotiations within Merz’s governing coalition, during which leading members accused one another of “torpedoing” the plan. In the end, Merz held his coalition together, and the law was approved by a margin of 323 to 272.
The hard-won vote contrasted sharply with the momentum Merz enjoyed just three months earlier. In August, he convened his full cabinet at the defense ministry — the first such meeting in nearly 20 years. Standing beside U.S. Gen. Alexus Grynkewich, NATO’s Supreme Allied Commander Europe, Merz signaled that Germany was ready to take on a more active leadership role in European security. The cabinet approved a draft of the military service bill and created a new National Security Council, building on a recent constitutional amendment that enabled major defense investments. For a moment, Merz seemed poised to deliver on the Zeitenwende, the epochal “turning point” declared after Russia’s full-scale invasion of Ukraine.
The fight over reviving conscription has been a reality check. Public willingness to defend Germany in wartime is increasing, but remains comparatively low, and questions persist about whether the Bundeswehr can meet the government’s ambitions after decades of underinvestment. Yet the government’s progress on service reform suggests that political will for change is stronger than in the past and that incremental steps can still add up to meaningful reform.
Merz’s challenge reflects the forces that have shaped German security policy since 1945. Rising threats and allied expectations have pushed Germany toward a more active defense posture, even as a deeply rooted culture of restraint continues to shape public attitudes. These complex and sometimes contradictory dynamics explain why the Zeitenwende has advanced haltingly, with progress often followed by setbacks.
The United States and Germany’s European allies should calibrate their expectations accordingly. The Zeitenwende is a gradual transformation, not a sudden pivot. For Merz, the real test lies not in passing a military service law or meeting a spending target, but in reshaping Germany’s strategic culture — the enduring patterns of thought that guide how countries conceive of and use force. One should not expect such a transformation to occur overnight, but time will inevitably be of the essence if Germany wants to avoid being sidelined by a rapidly shifting geopolitical environment. If successful, Germany may complete its long journey from a country that associates power with guilt to one that understands power as responsibility.
Germany’s Postwar Paradox
Emerging from the ashes of World War II, West Germany faced a delicate balancing act. As the Soviet Union loomed as a threat, its leaders came under growing pressure to rebuild a military capable of deterring a potential Soviet invasion of Western Europe. At the same time, they had to reassure their neighbors that the country would not once again endanger peace in Europe.
As NATO’s first secretary general, Lord Hastings Lionel Ismay, famously put it, the alliance’s original purpose was to “keep the Soviet Union out, the Americans in, and the Germans down.” West Germany’s accession to NATO and the creation of the Bundeswehr in 1955 embodied this compromise: The country would rearm, but only under allied supervision. It would not develop its own nuclear weapons, but would host U.S. nuclear weapons as part of NATO’s nuclear-sharing arrangements.
German leaders’ caution toward military power stemmed not only from allied constraints but also from the postwar reckoning with Nazi crimes. Over time, this evolved into what became known as a culture of restraint (Kultur der Zurückhaltung): a national identity rooted in repentance and the belief that self-limitation — especially in the use of military force — was essential. As scholars such as Colin Gray, Elizabeth Kier, and John Duffield have argued, strategic culture reflects a nation’s historically conditioned ways of thinking about security and the using force.
For Germany, this meant that restraint became an enduring mindset shaping how both elites and the public understood the country’s role in the world. Yet political elites also increasingly invoked it as a convenient rationale — allowing successive governments to reject allied demands, defer costly military investments, and manage coalition politics, even as Berlin remained at the center of European economic integration. Germany’s strategic culture is thus something that is certainly historically rooted, but that has also on occasion been invoked by leaders who found restraint politically useful.
During the Cold War, the result was a stable yet uneasy equilibrium. West Germany built one of NATO’s most capable armies, with over 500,000 active troops at its peak, and devoted between 2.5 and 3 percent of GDP to defense through the 1980s, according to World Bank data. Yet it did not deploy forces abroad. Military power was tolerated as a necessity, not embraced as a tool of statecraft — a tension that would continue to define German security policy long after the Berlin Wall fell.
From “Civilian Power” to Complacency
The end of the Cold War removed the external pressures that had long balanced Germany’s culture of military restraint. With the Soviet threat gone and NATO obligations receding, Germany’s defense spending fell to about 1.3 percent of GDP by 2001 and remained near that level until 2022. This became known as the Friedensdividende, the peace dividend of the post-Cold War order.
Germany settled into the role of a “civilian power,” seeking to project influence through trade, diplomacy, and multilateral cooperation rather than military force. It deployed troops to the Balkans in the 1990s and to Afghanistan after 2001, but framed these missions as humanitarian or alliance obligations — extensions of, rather than departures from, its civilian identity.
This self-image also defined the era of Chancellor Angela Merkel in 2005–2021. She pursued a strategy of engagement aimed at moderating Russia and China through economic interdependence — an approach that has faced growing criticism since her departure for prioritizing short-term commercial interests over long-term security concerns. In 2011, her government suspended conscription after a reform commission concluded that “with the disappearance of an immediate, massive military threat,” it could no longer be justified. Germany became heavily reliant on cheap Russian gas, assuming that, despite Russia’s 2014 annexation of Crimea, large-scale war in Europe had become unthinkable.
Scholz’s Zeitenwende
That illusion was shattered by Russia’s full-scale invasion of Ukraine in February 2022. Within days, Chancellor Olaf Scholz declared the Zeitenwende and pledged to make Germany once again a capable ally within NATO. His government launched a 100 billion euro (approximately $110 billion at the time) special fund to modernize the Bundeswehr and committed Germany to meeting NATO’s spending targets.
Scholz’s approach marked a clear break from the era of engagement to one of deterrence and de-risking — efforts to secure and diversify supply chains, making Germany less vulnerable to the risk of other countries “weaponizing” its dependence on energy and export markets. He rapidly reduced Germany’s dependence on Russian gas and oversaw the adoption of the country’s first National Security Strategy and China Strategy in summer 2023. Both documents emphasized the need to protect Germany from coercion by authoritarian powers while preserving cooperation where possible.
The defense budget reached two percent of GDP in 2024 for the first time in over three decades, and Germany became the second largest military donor to Ukraine after the United States. While Russia’s invasion led to a reassessment of security perceptions, the culture of restraint proved resilient within both Scholz’s own party and German society. The tempo of reform slowed, recruitment stalled, and readiness goals slipped. Scholz had initiated change, but sustaining political and societal support proved difficult, and his coalition collapsed in late 2024.
Merz: New Ambitions, Old Obstacles
When Merz took office in May 2025, Germany was in mid-transformation. The Bundeswehr remained only partially operational even as Berlin faced strong U.S. pressure to increase defense spending and alarm over an emboldened Russia. Merz vowed to restore readiness and build Europe’s strongest conventional force.
Before assuming power, Merz narrowly secured a parliamentary majority to suspend the constitutional “debt brake,” exempting defense spending above 1 percent of GDP and creating a 500 billion euro ($585 billion) defense and infrastructure fund. Together, these measures are expected to mobilize one trillion euro in military and industrial investment over the next decade. He also pledged to meet NATO’s new 5 percent of GDP benchmark by 2035: 3.5 percent for military capabilities and 1.5 percent for infrastructure, industry, and resilience.
Expanding the armed forces, as well as improving their combat readiness, has proved far more difficult. Persistent shortages in critical capabilities, especially air defense and digital communications, continue to constrain overall readiness. The Bundeswehr currently fields just over 180,000 active personnel. Meeting NATO’s new requirements would mean approximately 260,000 active troops and 200,000 reservists by 2035 — a combined force of 460,000. Yet Berlin has authorized an increase of only 1,750 active soldiers for 2026, a pace that would push NATO’s targets decades into the future.
The new bill seeks to close this gap through a selective service framework: All 18-year-old men will complete a questionnaire and medical screening to assess willingness and suitability for service, while women may volunteer. The registration process will begin on Jan. 1, 2026 for men born in 2008 or later. The law also establishes better pay and benefits for volunteers, and incentives for extended service. Although initially focused on voluntary enlistment, the law leaves open the option of reintroducing mandatory service if volunteer numbers fall short. Whether the voluntary scheme can generate sufficient numbers remains deeply contested.
Beyond various legal and logistical hurdles lies a deeper cultural one. Although a majority of Germans acknowledge the threat posed by Russia, their willingness to take up arms remains limited. In a recent poll, only 16 percent said they would “definitely” fight to defend the country, and 22 percent said they “probably” would, a total of 38 percent. A large survey by the Bundeswehr Centre of Military History and Social Sciences paints a similar overall picture, though with important nuances: Among Germans aged 16 to 49, 54 percent of men and 21 percent of women — again, an average of about 38 percent — said they would be willing to take up arms in the event of an attack, with lower levels of willingness among young men. The military service reform has triggered student protests, and successfully reintroducing conscription will require persuading the generation most directly affected by it.
Despite unprecedented financial commitments, Germany’s ability to field the forces envisioned for the 2030s remains uncertain. A reluctant public is not the only brake on reform. Resistance also originates within political elites and the defense bureaucracy, which, when under pressure, sometimes find it convenient to cast society as the obstacle — an interpretation that deflects attention from institutions slow to modernize. Meanwhile, the biggest progress may be coming from the private sector. Rheinmetall, for example, has ramped up munitions production at record speed. Other firms are rapidly scaling missile and radar production, while high-valued AI defense startups have emerged — evidence that industrial capacity can surge even when cultural change lags behind.
The Way Ahead
Across eight decades, external constraints and internal restraint have defined German foreign policy. During the Cold War, the Soviet threat and NATO demands were tempered by a reluctance to use military power. After 1990, as the sense of threat receded, restraint became orthodoxy. Since Russia’s assault on Ukraine in 2022, external pressure has pushed Germany toward greater assertiveness, even as its strategic culture continues to shape the pace and character of change. The Zeitenwende therefore resembles evolution more than revolution.
The conscription debate illustrates this dynamic: a government under mounting pressure to assume a larger security role, yet still constrained by a strategic culture that sees military force as a risk to stability rather than a means of preserving it. To navigate this tension, the government should explain more clearly to the public how military capabilities contribute to European security and why younger generations have a stake in national defense. The draft debate reflects a broader pattern of political shifts once thought unimaginable, and even incremental reforms could meaningfully alter Germany’s role in Europe’s security architecture.
Yet gradualism carries risks. Germany’s defense transformation is unfolding in a strategic environment no longer centered on Berlin, and its measured pace offers limited reassurance to NATO’s eastern flank, which assesses readiness in months rather than decades. As Germany debates reform, Poland and other eastern allies are emerging as Europe’s new center of gravity. Germany thus has a narrow window to close its capability gaps if it hopes to remain a central pillar of European security and reduce its reliance on the United States.
For the United States, the key question is not whether Germany is changing but what it can deliver — and when. The recent suggestion by U.S. Ambassador to NATO Matt Whitaker that Germany might one day assume the Supreme Allied Commander Europe position — a post held by an American since Gen. Dwight D. Eisenhower in 1950 — underscores how significantly expectations are shifting.
Washington should continue encouraging Berlin to assume greater responsibility while remaining cautious about expectations of rapid force expansion and clear-eyed about the possibility that a more capable Germany may act more independently. Germany’s most consequential near-term contribution will likely come from its defense-industrial base, whose growth is outpacing the evolution of its strategic culture. Deepening U.S.-German cooperation on defense industrial issues — illustrated by the 2025 collaborations on drones, maritime and air defense systems — will be essential to sustaining momentum. Whether Germany can complete its journey from restraint to readiness before the strategic clock runs out remains the defining question of its transformation.
Michael F. Harsch, Ph.D., is an associate professor at the National Defense University’s Eisenhower School, specializing in international security. He holds a doctorate in political science from the Free University of Berlin and has been a visiting scholar at Harvard and Stanford University.
Image: Michele Wiencek via DVIDS
Nhận xét
Đăng nhận xét