3603 - Trump, Tập và bóng ma năm 1914

Odd Arne Westad 

Cách Mỹ và Trung Quốc có thể tránh những sai lầm dẫn đến Thế chiến I


Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình tại Busan, Hàn Quốc, tháng 10 năm 2025 | Evelyn Hockstein / Reuters

Vào đầu những năm 1910, Ngoại trưởng Anh Edward Grey đã quan sát thế giới từ văn phòng của ông tại Whitehall. Ông nhận thấy nhiều cuộc chiến nhỏ lẻ, nhưng không có điều gì báo hiệu sự đối đầu giữa các cường quốc thời bấy giờ. Thậm chí, "trong những tháng đầu năm 1914, bầu trời quốc tế dường như quang đãng hơn bao giờ hết," ông sau này đã viết như vậy trong cuốn hồi ký của mình.

Tất nhiên, Thế chiến I đã bùng nổ chỉ vài tháng sau đó, và cướp đi sinh mạng của 40 triệu người. Hầu như không ai lường trước được thảm họa này, nhưng sau đó, nhiều người—bao gồm cả Huân tước Grey—đã đi đến kết luận rằng chiến tranh nổ ra là do các cường quốc đã không giải quyết được vô số những xung đột nhỏ hơn; chính những xung đột này, khi tích tụ lại, đã châm ngòi cho ngọn lửa chiến tranh bùng cháy vào năm 1914.

Thế giới ngày nay trông giống một cách đáng lo ngại với thế giới của đầu thế kỷ 20, và không chỉ bởi nó đang bị bủa vây bởi các cuộc chiến tranh khu vực—chẳng hạn như tại Iran và Ukraine. Thế giới ngày nay cũng là một thế giới của nhiều cường quốc—bao gồm Trung Quốc, Nga và Hoa Kỳ—mà tất cả đều ra sức bảo vệ vị thế của mình một cách đầy cảnh giác. Nó tràn ngập chủ nghĩa dân tộc, khủng bố, sự cạnh tranh về kinh tế và công nghệ, cùng sự chững lại của quá trình toàn cầu hóa—hệt như thời kỳ đó. Các nhà lãnh đạo ngày nay vẫn đối thoại với nhau, nhưng lại thiếu đi sự thấu hiểu thực sự dành cho đối phương. Và luôn thường trực một cảm giác rằng họ sẽ cạn kiệt thời gian để giải quyết những bất đồng—giống như những người tiền nhiệm của họ một thế kỷ trước. "Ta linh cảm rằng rất sớm thôi, ta sẽ bị áp lực đè nặng đến mức không thể chống đỡ, và buộc phải thực hiện những biện pháp cực đoan dẫn đến chiến tranh," Sa hoàng Nga Nicholas II đã viết thư gửi người anh em họ là Hoàng đế Đức Wilhelm II khi Thế chiến I vừa mới nhen nhóm. Quả thực, đôi khi cảm giác "đã từng trải qua" (déjà vu) lại vang vọng lên một cách thật rõ rệt.

Cảm giác này hiện hữu rõ nét nhất trong mối quan hệ giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc ngày nay. Bất cứ khi nào Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump và nhà lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình gặp gỡ tại Bắc Kinh cho hội nghị thượng đỉnh đã được hứa hẹn từ lâu, thì những hiểm họa khôn lường từ sự cạnh tranh không kiểm soát sẽ phải trở nên sáng tỏ đối với cả hai nhà lãnh đạo này. Một cuộc xung đột mất kiểm soát giữa hai cường quốc hàng đầu thế giới có thể gây thảm họa cho chính quốc gia của họ cũng như cho toàn thế giới nói chung. Cả hai bên đều tuyên bố mong muốn tìm kiếm các giải pháp nhằm ngăn chặn đà trượt dốc dẫn tới sự đối đầu; tuy nhiên, dường như không nhà lãnh đạo nào thực sự thấu hiểu rằng những thỏa thuận đình chiến tạm thời về thương mại và thuế quan, hay những tuyên bố về ý định kiểm soát ma túy, là chưa đủ để xoay chuyển cục diện quan hệ Mỹ - Trung.

Nhìn chung, có rất ít cơ sở để tin rằng chúng ta đang quay trở lại với kiểu quan hệ thời Chiến tranh Lạnh giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc. Thay vào đó, tình hình quốc tế hiện nay sẽ được hiểu rõ hơn nếu đặt trong sự đối chiếu với những cuộc tái sắp xếp trật tự đã diễn ra vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 – thời kỳ mà sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế bị đặt dấu hỏi, và nhiều cường quốc lớn đang ra sức tranh giành vị thế. Như chúng ta đã biết, thế giới đó đã kết thúc bằng một thảm họa vào năm 1914. Để tránh lặp lại số phận bi thảm ấy trong bối cảnh hiện nay, cũng như để bước vào một giai đoạn "giảm căng thẳng" (détente) nào đó, Trung Quốc và Hoa Kỳ cần phải thúc đẩy sự hợp tác mang tính xây dựng – bao gồm cả việc giải quyết những vấn đề cốt lõi đang tồn tại trong mối quan hệ giữa hai nước.

Vị thế siêu cường đang lung lay

Những so sánh về mặt kinh tế giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc ở thời điểm hiện tại đã làm dấy lên một số vấn đề tương tự như những gì từng tồn tại giữa Anh và Đức trước thềm Thế chiến thứ nhất. Giống như trường hợp của nước Anh vào đầu thế kỷ 20, Hoa Kỳ đã chuyển từ vị thế thống trị tuyệt đối về kinh tế sang vị thế chỉ còn là một trong số nhiều cường quốc hàng đầu thế giới. Trung Quốc hiện đã vượt xa Hoa Kỳ về tổng sản lượng sản xuất công nghiệp. Bên cạnh đó, Hoa Kỳ đang thâm hụt thương mại với hơn 100 quốc gia trên thế giới; trong đó, mức thâm hụt với Trung Quốc là lớn nhất, dự kiến ​​sẽ đạt khoảng 200 tỷ USD vào năm 2025.

Tuy nhiên, giống như trường hợp của nước Anh vào đầu thế kỷ 20, câu chuyện về sự suy thoái của Hoa Kỳ chỉ đúng trên phương diện tương đối. Ngày nay, Hoa Kỳ sở hữu một số lợi thế tương tự như những gì nước Anh từng có vào thời điểm đó. Quốc gia này thống trị hệ thống ngân hàng và tài chính toàn cầu. Đồng tiền của họ là đồng tiền chung của thế giới. Và họ đóng vai trò thiết lập luật chơi cho hầu hết các hoạt động diễn ra trong cộng đồng quốc tế, từ giao thông vận tải, máy tính cho đến thời trang. Ngày nay, Hoa Kỳ còn sở hữu những yếu tố thuận lợi khác. Chẳng hạn, họ chi tiêu cho hoạt động nghiên cứu và phát triển nhiều hơn hẳn so với mức chi của nước Anh trước Thế chiến thứ nhất. Hiện nay, Hoa Kỳ đầu tư khoảng 3,5% GDP của mình vào việc sáng tạo các sản phẩm và công nghệ mới—tỷ lệ cao hơn bất kỳ quốc gia nào khác. Quốc gia này cũng sở hữu một thị trường nội địa rộng lớn, cơ cấu dân số thuận lợi, cùng nguồn tài nguyên thiên nhiên sẵn có ngay trong nước. Tất cả những điều này đều là những lợi thế mà nước Anh không hề có vào năm 1914.

Thế nhưng, Hoa Kỳ vẫn cảm thấy mình đang đánh mất vị thế ưu việt, bởi lẽ vị thế tương đối của họ đã thay đổi một cách quá mạnh mẽ trong thế kỷ vừa qua. Sau Thế chiến thứ hai, Hoa Kỳ nắm giữ khoảng 40% tổng GDP toàn cầu; ngay cả sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, con số này vẫn duy trì ở mức trên 20%. Tuy nhiên, vị thế này lại được xây dựng dựa trên những hoàn cảnh đặc thù. Châu Âu và Nhật Bản khi đó đã bị tàn phá nặng nề trong suốt Thế chiến thứ hai. Trung Quốc thì phải trải qua cả một thế kỷ chiến tranh, tiếp nối bằng cuộc cách mạng Cộng sản—vốn ban đầu mang lại rất ít thành quả cho người dân nước này.

Giờ đây, sau nhiều thế hệ sống trong hòa bình và sự ổn định tương đối, việc các cường quốc công nghiệp khác đang dần bắt kịp Hoa Kỳ không còn là điều đáng ngạc nhiên. Chẳng hạn, vào năm 1990, Nhật Bản là đối thủ cạnh tranh sát sườn nhất của Hoa Kỳ, với quy mô nền kinh tế chiếm 10% tổng GDP toàn cầu. Vào thời điểm đó, Trung Quốc chỉ chiếm vỏn vẹn 4%, nhưng kể từ đó đến nay, tỷ lệ này đã tăng vọt lên mức 19%. Xét đến sự trỗi dậy gần như tất yếu của các quốc gia khác, vị thế hiện tại của Hoa Kỳ—với tỷ trọng GDP khoảng 15%—thực ra không hề tệ chút nào. Tuy nhiên, cảm nhận về sự suy thoái lại chính là yếu tố đã châm ngòi cho những sự bất mãn.

Thế giới ngày nay là một thế giới đa cực, nơi quy tụ nhiều cường quốc lớn, và tất cả đều ra sức bảo vệ vị thế của mình một cách đầy cảnh giác.

Người Mỹ cũng vẫn luôn hoài nghi rằng những phương thức mà Trung Quốc đã sử dụng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của mình là thiếu công bằng. Trước Thế chiến thứ nhất, những cáo buộc tương tự cũng từng được nhắm vào nước Đức. Giống như Trung Quốc ngày nay, nước Đức trước đây từng sở hữu một hệ thống gián điệp công nghiệp toàn diện do nhà nước dẫn dắt, nhắm vào cả các bí quyết chuyên môn trong lĩnh vực quân sự lẫn dân sự. Nước này cũng sử dụng các khoản trợ cấp, rào cản phi thuế quan và biện pháp chuyển giao công nghệ cưỡng bức để ưu ái các doanh nghiệp nội địa—chính xác như cách Trung Quốc đang làm hiện nay. Mặc dù nhiều quốc gia—bao gồm cả Hoa Kỳ—đã từng áp dụng kết hợp các phương thức tương tự để thúc đẩy sự tăng trưởng của chính mình, nhưng những nỗ lực của Trung Quốc ngày nay dường như đang diễn ra trên một quy mô khổng lồ, làm lu mờ bất cứ điều gì từng thấy trước đó.

Tuy nhiên, cũng giống như trường hợp của nước Anh trước thềm Thế chiến thứ nhất, một số mối hoài nghi về kinh tế của Hoa Kỳ hiện nay chủ yếu lại là sự phản chiếu của chính những vấn đề nội tại trong nước. Khoảng 70 đến 80 phần trăm người dân Mỹ tin rằng một lượng lớn việc làm tại Hoa Kỳ đã bị mất vào tay các quốc gia khác—mà trước hết và quan trọng nhất chính là Trung Quốc. Điều này không có gì đáng ngạc nhiên, xét đến thực tế là ít nhất năm triệu việc làm trong lĩnh vực sản xuất đã biến mất kể từ năm 2000. Giống như nước Anh trước đây, Hoa Kỳ đã không đầu tư thỏa đáng vào việc đào tạo kỹ năng cho người lao động, cũng như hỗ trợ họ chuyển đổi sang các loại hình công việc mới. Hệ quả là sự bất mãn sâu sắc trong bộ phận đông đảo người dân—những người đang phải chật vật đối mặt với tình trạng lương bổng trì trệ, cùng sự thiếu hụt khả năng tiếp cận bảo hiểm y tế phù hợp, chế độ nghỉ ốm hưởng lương và các kế hoạch hưu trí. Việc đổ lỗi cho các thế lực nước ngoài về tình trạng tài chính bấp bênh của bản thân dường như dễ dàng hơn nhiều so với việc giải quyết tận gốc những nguyên nhân nằm ngay trong nội bộ đất nước.

Một điểm yếu rõ rệt khác trong vị thế của Hoa Kỳ ngày nay chính là sự gia tăng tình trạng bất bình đẳng ngay trong lòng xã hội. Nước Anh từng phải đối mặt với vấn đề y hệt này vào đầu thế kỷ 20, và không còn nghi ngờ gì nữa, chính điều đó đã góp phần tạo nên cảm giác mong manh, dễ tổn thương trong tổng thể vị thế của quốc gia này. Vào năm 1910, 5 phần trăm dân số giàu nhất nước Anh đã nắm giữ gần 90 phần trăm tổng tài sản quốc gia. Tại Hoa Kỳ ngày nay, 5 phần trăm dân số giàu nhất đang nắm giữ khoảng hai phần ba tổng tài sản của đất nước—và tỷ lệ này vẫn đang tiếp tục gia tăng.

Mặc dù Hoa Kỳ không phải là quốc gia duy nhất phải đối mặt với tình trạng bất bình đẳng ngày càng gia tăng, nhưng những hệ quả về mặt xã hội và chính trị tại đây lại nghiêm trọng hơn, bởi lẽ nhiều người lao động Mỹ vốn đã quen với một vị thế thuận lợi hơn trước đây. Không có gì đáng ngạc nhiên khi nhiều công dân tin rằng giới tinh hoa trong nước đang cấu kết với các thế lực nước ngoài nhằm trục lợi cá nhân, đồng thời duy trì một hệ thống kinh tế quốc tế vốn bất công đối với người lao động Mỹ.

Mặt trái của "phép màu Trung Hoa"

Phần lớn sự bất mãn về kinh tế này đều nhắm vào Trung Quốc—một phần vì tốc độ tăng trưởng phi thường của quốc gia này, và một phần vì những phương thức mà họ đã sử dụng để đạt được tốc độ tăng trưởng đó. Hơn nữa, việc chĩa mũi dùi chỉ trích vào một quốc gia nước ngoài—đặc biệt là một quốc gia sở hữu hệ thống chính trị hoàn toàn khác biệt—bao giờ cũng dễ dàng hơn. Tuy nhiên, mặc dù phần lớn những lời đổ lỗi này có phần phóng đại, nhưng sự kiểm soát của Trung Quốc đối với các chuỗi cung ứng toàn cầu lại thực sự là một mối đe dọa đối với Hoa Kỳ. Động thái này gợi nhớ đến tâm lý của người Anh và người Pháp đối với nước Đức trước năm 1914—mặc dù vào thời điểm đó, hai quốc gia này vẫn còn sở hữu những đế chế hải ngoại rộng lớn để làm chỗ dựa vững chắc về nguồn cung, đặc biệt là nguồn nguyên liệu thô. Ngược lại, Hoa Kỳ ngày nay lại phụ thuộc nhiều hơn vào các thị trường quốc tế; đồng thời, Trung Quốc hiện sở hữu năng lực sản xuất vượt trội hơn hẳn (chiếm 28% thị phần toàn cầu) so với những gì nước Đức từng đạt được vào năm 1913 (chỉ chiếm 15% thị phần toàn cầu).

Xét về vị thế kinh tế, Trung Quốc hiện đang là một đối thủ cạnh tranh đầy tiềm năng đối với phần còn lại của thế giới—một vị thế chỉ có thể sánh ngang với nước Anh trong giai đoạn trỗi dậy vào thế kỷ 19, hay chính Hoa Kỳ trong thế kỷ 20. Tuy nhiên, Trung Quốc ngày nay cũng đang phải đối mặt với những vấn đề kinh tế nội tại của riêng mình—tương tự như tình cảnh của nước Đức trước thềm Thế chiến thứ nhất. Một số vấn đề này thậm chí có thể trở nên nan giải không kém, nếu không muốn nói là còn khó khăn hơn, so với những thách thức mà Hoa Kỳ đang phải đối mặt.

Trước hết, giai đoạn "siêu tăng trưởng" của Trung Quốc đã chính thức khép lại. Đây là một quy luật tất yếu sẽ phải xảy ra vào một thời điểm nào đó; tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này tại Trung Quốc lại diễn ra một cách đột ngột và càng trở nên trầm trọng hơn dưới tác động của đại dịch toàn cầu. Năm gần nhất mà Trung Quốc đạt mức tăng trưởng kinh tế trên 10% là vào năm 2010. Đến năm 2019, con số này đã giảm xuống còn 6%. Theo một số ước tính, mức tăng trưởng trong năm 2024 chỉ còn dao động trong khoảng từ 2% đến 3%. Sự chuyển dịch nhanh chóng sang mức tăng trưởng bình quân đã dẫn đến hệ quả là tỷ lệ thất nghiệp trong giới trẻ tăng vọt, đồng thời gây ra sự hụt hẫng và vỡ mộng trước những kỳ vọng không thành hiện thực. Nền kinh tế Trung Quốc hiện cũng đang phải chật vật đối phó với mức nợ công ở ngưỡng cao. Tuy nhiên, đây là một hệ quả hoàn toàn dễ hiểu sau một giai đoạn tăng trưởng nóng và thần tốc. Tuy nhiên, chủ yếu vì các lý do chính trị, chính phủ đang gặp khó khăn trong việc đưa ra các hình thức xóa nợ mới, điều này đã làm gia tăng sự bất định.

Những nỗ lực nhằm kìm hãm đà tăng trưởng của Trung Quốc chắc chắn sẽ thất bại và sẽ tạo ra những mối hiềm khích dai dẳng.

Ngoài ra, nền kinh tế Trung Quốc còn phải đối mặt với hai thách thức mang tính đặc thù của quốc gia này. Thứ nhất là đặc điểm nhân khẩu học đặc biệt của Trung Quốc. Chính sách một con mà Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ) đã thực thi trong hơn một thế hệ thực sự là một thảm họa: Trung Quốc là quốc gia đầu tiên trên thế giới sẽ trở nên già hóa trước khi kịp trở nên giàu có. Năm 2023 là năm đầu tiên dân số Trung Quốc sụt giảm, với mức giảm khoảng 2,5 triệu người. Đến năm 2050, quốc gia này sẽ mất đi ít nhất 200 triệu dân—hoặc thậm chí nhiều hơn—và hơn 40% số dân còn lại sẽ ở độ tuổi trên 60. (Để so sánh, Hoa Kỳ được dự báo sẽ có 30% dân số trên 60 tuổi vào năm 2050, còn Ấn Độ chỉ có 20%.) Nói cách khác, nhiều công dân Trung Quốc sẽ rơi vào tình trạng sức khỏe kém và cần được chăm sóc. Tình hình nhân khẩu học của Trung Quốc đang trở thành một quả bom hẹn giờ đối với nền kinh tế nước này.

Thách thức lớn thứ hai đối với nền kinh tế Trung Quốc là sự ngờ vực sâu sắc của Đảng đối với khu vực doanh nghiệp tư nhân—hay ít nhất là đối với những doanh nghiệp tư nhân đang phát triển thành công và không ngừng mở rộng quy mô. Trong vài năm qua, ĐCSTQ đã thực hiện các biện pháp chấn chỉnh nhắm vào những công ty hàng đầu của Trung Quốc. Trên danh nghĩa, các hành động này được gắn liền với những vấn đề về chống độc quyền, an ninh dữ liệu và bảo vệ người tiêu dùng. Tuy nhiên, không còn nghi ngờ gì nữa, mục đích thực sự đằng sau những động thái này là nhằm đưa các doanh nghiệp tư nhân quy mô lớn vào khuôn khổ kiểm soát của Đảng. Thật khó để dự đoán xem xu hướng thắt chặt kiểm soát này sẽ đi xa đến đâu dưới thời ông Tập Cận Bình. Tuy nhiên, áp lực từ các đợt bắt giữ và thẩm vấn nhắm vào những doanh nhân hàng đầu đã khiến nhiều người trong số họ dành nhiều thời gian hơn ở nước ngoài.

Bên cạnh những vấn đề kinh tế nội tại kể trên, Trung Quốc còn phải đối mặt với sự bất bình từ các nhà hoạch định chính sách Hoa Kỳ—những người tin rằng Trung Quốc đã lợi dụng Hoa Kỳ để đạt được vị thế kinh tế như hiện nay. Kết quả là, ngoài việc phải đối mặt với các mức thuế quan ngày càng tăng, Bắc Kinh còn vấp phải hàng loạt biện pháp kiểm soát xuất khẩu, hạn chế đầu tư, cũng như những giới hạn đối với vai trò của Trung Quốc trong các chuỗi cung ứng do Hoa Kỳ áp đặt. Hoa Kỳ cũng đang nỗ lực vận động các đồng minh và đối tác của mình cùng hưởng ứng, tham gia gây sức ép lên Trung Quốc.

Cho đến nay, những biện pháp này hầu như chẳng đạt được kết quả gì đáng kể, ngoại trừ việc chọc giận giới lãnh đạo Trung Quốc cũng như một bộ phận không nhỏ công chúng nước này. Tuy nhiên, mối nguy hiểm nằm ở chỗ chúng góp phần củng cố cảm nhận về một nỗ lực "kiềm chế kinh tế" đối với Trung Quốc—một cảm nhận tương tự như điều mà nước Đức từng tin rằng mình đang phải đối mặt trước thềm Thế chiến I, hay rộng hơn là Nhật Bản trước Thế chiến II. Nếu những công dân Trung Quốc bình thường bắt đầu tin chắc rằng mục tiêu của Hoa Kỳ là ngăn cản nền kinh tế của họ tăng trưởng, thì nguy cơ sự bất mãn này lan rộng và dẫn đến một hình thức hành động quân sự nào đó sẽ gia tăng một cách đáng kể.

Bây giờ hay không bao giờ?

Trung Quốc và Hoa Kỳ cùng chia sẻ một số thách thức kinh tế chung. Trung Quốc cũng đang phải đối mặt với tình trạng bất bình đẳng kinh tế và xã hội ngày càng gia tăng; điều này có thể châm ngòi cho sự bất ổn xã hội nghiêm trọng, khi mà người dân (với những lý do hoàn toàn xác đáng) bắt đầu nghi ngờ rằng khối tài sản khổng lồ mà một số ít người Trung Quốc đang nắm giữ thực chất được tích lũy thông qua trộm cắp và tham nhũng. Ngoài ra, còn tồn tại những hoài nghi cho rằng các dự án kinh tế đối ngoại của Trung Quốc—chẳng hạn như Sáng kiến ​​"Vành đai và Con đường"—được triển khai chủ yếu nhằm mục đích phô trương thanh thế quốc gia, hơn là để hỗ trợ các doanh nghiệp Trung Quốc mở rộng hoạt động ra nước ngoài một cách sinh lời. Tại một quốc gia độc tài, những lời chỉ trích như vậy buộc phải được cất lên một cách hết sức thận trọng. Tuy nhiên, một làn sóng căng thẳng đang âm ỉ dâng cao xoay quanh những cáo buộc về sự lãng phí, rủi ro, tham nhũng, chất lượng thi công kém cũng như tỷ suất lợi nhuận thấp tại các dự án thuộc Sáng kiến ​​"Vành đai và Con đường" cùng những chương trình khác mà chính phủ Trung Quốc đang đẩy mạnh ở nước ngoài.

Những mối lo ngại về kinh tế tại Trung Quốc—vốn có nét tương đồng với những lo ngại từng xuất hiện tại Đức trước năm 1914—đã góp phần củng cố lập luận trong giới tinh hoa nước này rằng tương lai có lẽ sẽ không tươi sáng như họ từng kỳ vọng; và rằng ngay lúc này—hoặc ít nhất là trong tương lai gần—Trung Quốc có thể đang ở vào thời điểm sở hữu sức mạnh tương quan lớn nhất so với các quốc gia khác. Chính những tư tưởng như vậy đã thúc đẩy nước Đức sẵn sàng chấp nhận mạo hiểm để lao vào cuộc chiến tranh năm 1914; và chúng hoàn toàn có thể kích động Trung Quốc hành động nếu một cuộc khủng hoảng bất ngờ bùng phát tại khu vực Đông Á trong bối cảnh hiện nay. Không phải tất cả các nhà hoạch định chính sách trong Đảng Cộng sản Trung Quốc đều mang tư duy này; tuy nhiên, tại Bắc Kinh chắc chắn đang râm ran những đồn đoán cho rằng Trung Quốc hiện đã chạm đến đỉnh cao của tầm ảnh hưởng kinh tế tương quan—và do đó, đây chính là thời cơ vàng để nước này sắp xếp lại trật tự khu vực theo hướng có lợi nhất cho chính mình.

Đối với Trung Quốc—cũng giống như trường hợp của nước Đức trước đây—việc gặt hái những thành công kinh tế phi thường không đồng nghĩa với việc niềm tin vào tương lai sẽ tự khắc gia tăng. Chẳng hạn, khi ngồi trên chuyến tàu cao tốc vô cùng tiện nghi và hiện đại nối liền Bắc Kinh và Thượng Hải, hành khách vẫn không khỏi nhận ra sự hiện diện của vô số ngôi làng và thị trấn nhỏ—những nơi mà cho đến nay vẫn chưa được hưởng mức độ phát triển kinh tế rực rỡ và hiển hiện rõ ràng như tại các đô thị lớn. Đáng ngại hơn, một vài trong số những địa điểm này thực sự đang bị che phủ bởi bóng dáng của những tòa nhà cao tầng dở dang—vốn được khởi công trước đại dịch nhưng lại bị bỏ mặc cho xuống cấp khi thị trường bất động sản Trung Quốc chững lại vào năm 2021.

Những vấn đề trọng yếu tại hội nghị thượng đỉnh

Do đó, tại bất kỳ cuộc gặp thượng đỉnh nào giữa ông Trump và ông Tập, hai nhà lãnh đạo cần bắt đầu hình dung những phương cách để các khát vọng của người dân Trung Quốc và những nhu cầu của Hoa Kỳ không nhất thiết phải mâu thuẫn với nhau. Mặc dù Trung Quốc và Hoa Kỳ là hai cường quốc kinh tế ngang tầm, nhưng dân số Trung Quốc lại lớn gấp bốn lần, trong khi GDP bình quân đầu người chỉ bằng một phần năm so với Hoa Kỳ. Nói cách khác, Trung Quốc vẫn cần tìm kiếm dư địa cho tăng trưởng kinh tế nhằm thỏa mãn những khát vọng của người dân nước này. Những nỗ lực từ phía các quốc gia khác nhằm kìm hãm sự tăng trưởng đó không chỉ chắc chắn thất bại, mà còn tạo ra những mối bất mãn dai dẳng trong lòng người dân Trung Quốc. Giải pháp nằm ở việc thiết lập các quy định thương mại ổn định, mở cửa thị trường tài chính, và thúc đẩy trao đổi công nghệ—những hoạt động chỉ bị giới hạn bởi các nhu cầu an ninh quốc gia rõ ràng và có cơ sở xác đáng. Các công ty Hoa Kỳ cũng như các doanh nghiệp nước ngoài khác vẫn còn rất nhiều tiềm năng đóng góp tại Trung Quốc, nếu họ được phép cạnh tranh trên một sân chơi bình đẳng.

Cả hai bên cũng cần tìm ra cách để thấu hiểu quan điểm của đối phương về vấn đề Đài Loan—điểm nóng căng thẳng nhất trong mối quan hệ song phương này. Đại đa số người dân Trung Quốc đều tin rằng Đài Loan là một phần lãnh thổ của Trung Quốc, và rằng Hoa Kỳ đang can thiệp một cách bất công nhưng đầy kiên quyết nhằm ngăn cản hòn đảo này trở về với đất mẹ. Việc nhận thức này được hình thành—ít nhất là một phần—bởi những chiến dịch tuyên truyền không ngừng nghỉ từ phía Đảng Cộng sản Trung Quốc (CCP) thực ra không còn là điều quan trọng nữa. Trừ khi các nhà lãnh đạo Trung Quốc và Hoa Kỳ có thể đi đến thống nhất rằng hiện trạng tại eo biển Đài Loan là phương án tối ưu nhất có thể đạt được vào thời điểm hiện tại—và rằng cả việc tuyên bố độc lập lẫn việc dùng vũ lực sáp nhập đều không phải là những lựa chọn khả thi (trừ khi xảy ra một cuộc chiến tranh quy mô giữa các cường quốc)—bằng không, nguy cơ bùng phát xung đột xoay quanh tương lai của Đài Loan sẽ luôn ở mức rất cao.

Khi phải giải quyết những vấn đề trọng đại này, phong cách lãnh đạo của ông Trump và ông Tập dường như hoàn toàn đối lập. Ông Trump là người bốc đồng và ngày càng thiếu nhất quán trong các mục tiêu tổng thể của mình. Ngược lại, dù là một nhà chiến lược tài ba hơn nhiều và là nhà lãnh đạo Trung Quốc quyền lực nhất kể từ thời Đặng Tiểu Bình, ông Tập lại hiếm khi đi chệch khỏi kịch bản định sẵn; ông dường như không có khả năng đưa ra những lời kêu gọi mang tính cá nhân và tự phát nhằm thiết lập các thỏa thuận—những yếu tố vốn có thể đóng vai trò quan trọng trong việc tái định hình quan hệ Mỹ-Trung. Nếu lịch sử năm 1914 để lại cho chúng ta bài học nào, thì đó chính là: các cường quốc cần ít nhất một vài lý do rõ ràng để lùi lại khỏi bờ vực thẳm. Việc tìm ra những lý do ấy sẽ đòi hỏi nhiều nỗ lực hơn mức mà cả hai nhà lãnh đạo này—tính đến thời điểm hiện tại—vẫn sẵn lòng bỏ ra.

ODD ARNE WESTAD hiện là Giáo sư Elihu về Lịch sử và Các vấn đề Toàn cầu tại Đại học Yale. Bài tiểu luận này được chuyển thể từ cuốn sách sắp xuất bản của ông, mang tựa đề *The Coming Storm: Power, Conflict, and Warnings From History* (Cơn bão Sắp tới: Quyền lực, Xung đột và Những lời Cảnh báo từ Lịch sử)—do các nhà xuất bản Henry Holt và BBC Books ấn hành.

https://www.foreignaffairs.com/united-states/trump-xi-and-specter-1914

***

Trump, Xi, and the Specter of 1914

How America and China Can Avoid the Blunders That Led to World War I

U.S. President Donald Trump and Chinese President Xi Jinping in Busan, South Korea, October 2025  Evelyn Hockstein / Reuters

In the early 1910s, British Foreign Secretary Edward Grey was surveying the world from his office in Whitehall. He saw many minor wars, but nothing that would pit the great powers at the time against one another. Even “in the early months of 1914 the international sky seemed clearer than it had been,” he later wrote in his memoirs.

World War I, of course, broke out just months later, and went on to kill 40 million people. Almost nobody saw it coming, but many, including Lord Grey, concluded afterward that it happened because the great powers did not manage to solve the many smaller conflicts that together fueled the conflagration of 1914.

The world today looks disconcertingly like the one of the early twentieth century, and not only because it is beset by regional wars, such as the ones in Iran and Ukraine. Today’s world is also one of many great powers, including China, Russia, and the United States, all of which jealously guard their positions. It is filled with nationalism, terrorism, economic and technological competition, and failing globalization—just like back then. Its leaders communicate, but without much understanding of one another. And there is a sense that they will run out of time to settle their differences, as their predecessors did a hundred years ago. “I foresee that very soon I shall be overwhelmed by the pressure brought upon me, and be forced to take extreme measures which will lead to war,” Russian Tsar Nicholas II wrote to his cousin Kaiser Wilhelm II as World War I got underway. Indeed, sometimes a sense of déjà vu rings loud.

This sense is loudest in U.S.-Chinese relations today. Whenever U.S. President Donald Trump and Chinese leader Xi Jinping meet for their long-promised summit in Beijing, the dangers of unbridled rivalry should be clear to both men. Out-of-control conflict between the world’s two leading powers could be disastrous for their countries and for the world at large. Both sides say they want to find ways of stemming the slide towards confrontation, yet neither leader seems to understand that temporary truces on trade and tariffs, or stated intentions on narcotics control, are not sufficient to turn U.S.-Chinese relations around.

Overall, there is little reason to believe that we are returning to Cold War-style relations between the United States and China. Instead, international affairs today are better understood in comparison with the rearrangements that took place in the late nineteenth and early twentieth centuries, with economic interdependence in question and many great powers jockeying for position. That world, as we know, ended in disaster in 1914. For China and the United States to avoid that fate today and to enter some kind of détente, positive cooperation will be necessary, including dealing with some of the underlying problems in the relationship.

Superpower slipping

Economic comparisons between the United States and China today raise some of the same issues that existed between Britain and Germany before World War I. As happened to Britain in the early twentieth century, the United States has moved from a position of economic predominance to one where it is one among several top powers. China has far surpassed the United States in terms of total manufacturing output. And the United States has a trade deficit with more than 100 countries, though the deficit with China is the biggest, at around $200 billion in 2025.


But like Britain in the early twentieth century, the story of U.S. decline is only true in relative terms. The United States today has some of the same advantages Britain had back then. It dominates global banking and finance. Its currency is the world currency. And it is a rule setter for much of what goes on in international society, from transport to computers to fashion. The United States today also has other factors working in its favor. It spends much more on research and development than Britain did prior to World War I, for instance. The United States today invests approximately 3.5 percent of its GDP on inventing new products and technologies, more than any other country. It also has a large domestic market, favorable demographics, and access to natural resources at home. All of these are advantages that Britain did not have in 1914.

Yet, the United States feels itself losing its preeminence because its relative position has changed so drastically in the past century. After World War II, the United States held around 40 percent of global GDP; even after the Cold War, it had more than 20 percent. But this standing was based on unique circumstances. Europe and Japan had been destroyed during World War II. China experienced a century of war, followed by a Communist revolution that—at least at first—delivered very little for its people.

Now, after generations of peace and relative stability, it is no surprise that other industrial powers are catching up to the United States. In 1990, for instance, Japan was the nearest competitor to the United States, with an economy that made up 10 percent of global GDP. China had only 4 percent at the time but has since catapulted to 19 percent. Given the almost unavoidable rise of the others, the U.S. position today, at about 15 percent of GDP, shouldn’t seem all that bad. The perceived decline, however, has fueled resentment.

Today’s world is one of many great powers, all of which jealously guard their positions.

Americans also remain suspicious that the methods China used to propel its growth have not been fair. Before World War I, similar accusations were leveled against Germany. Like China today, Germany had a comprehensive state-led system of industrial espionage that targeted both military and civilian expertise. And it used subsidies, nontariff barriers, and forced technology transfers to privilege its own companies, as China does now. Although many countries, including the United States, have used combinations of such methods to facilitate their own growth, the Chinese effort today seems to be on a scale that dwarfs anything seen before.

Yet, as with Britain prior to World War I, some of the United States’ economic suspicions are mainly projections of its own domestic troubles. Between 70 and 80 percent of Americans believe that a significant number of jobs in the United States have been lost to other countries, first and foremost China. This is not surprising, given that at least five million manufacturing jobs have disappeared since 2000. Like Britain before it, the United States has not invested enough in skills training for its workers or in their transition to new kinds of jobs. The result is a deep dissatisfaction among many citizens who are struggling with stagnant wages and a lack of access to proper health insurance, paid sick leave, and retirement plans. It is easier to blame their financial vulnerability on foreign powers than to deal with the root causes at home.

Another glaring weakness in the U.S. position today is the rise in domestic inequality. Britain faced exactly the same problem in the early twentieth century, and there is no doubt that it contributed to a sense of vulnerability in the country’s overall position. In 1910, the top 5 percent of Britain’s citizens owned almost 90 percent of the country’s wealth. In the United States today, the top 5 percent owns around two-thirds of the country’s wealth, and the share is rising.


Although the United States is not the only country facing increasing inequality, the social and political consequences are worse there because of the better position that many American workers are used to. It is not surprising that many citizens believe that domestic elites are conspiring with foreign powers to line their own pockets and prop up an international economic system that is unfair to American workers.

The other side of the chinese miracle

Much of this economic resentment is directed toward China, both because of its phenomenal growth and because of the methods it has used to achieve that growth. It is also easier to direct criticism at a foreign country that has a very different political system. But while much of the blame is exaggerated, China’s control of global supply chains is a real threat to the United States. This dynamic parallels British and French beliefs about Germany before 1914, even though those two countries had vast overseas empires to fall back on for supplies, especially raw materials. The United States today, by contrast, is much more dependent on international markets, and China has far greater productive capacity (28 percent of global share) than Germany did in 1913 (15 percent of global share).

In terms of its economic position, China is a strong challenger to the rest of the world, comparable only to Britain during its rise in the nineteenth century and the United States in the twentieth. But China today has its own economic problems, just as Germany did before World War I. Some of these problems may turn out to be at least as challenging as those facing the United States.

First, China’s period of hypergrowth is over. This had to happen at some point, but China’s transition has been abrupt and accentuated by the global pandemic. The last year China had more than ten percent growth per year was in 2010. By 2019 it was 6 percent. In 2024, according to some estimates, it was between 2 and 3 percent. The quick transition to more average growth rates has meant that youth unemployment and unfulfilled expectations have skyrocketed. The Chinese economy is also struggling with high levels of debt. This is not surprising after a period of rapid growth. But mainly for political reasons, the government is finding it hard to come up with new forms of debt relief, which has fueled uncertainty.

Attempts to stifle China’s growth are bound to fail and will create lasting resentments.

There are also two challenges to the Chinese economy that are specific to that country. One is China’s exceptional demographic profile. The one-child policy that the Chinese Communist Party (CCP) enforced for more than a generation has been a disaster: China is the first country in the world that is going to be old before it is rich. 2023 was the first year that China’s population declined, by about 2.5 million people. By 2050 the country will have lost at least 200 million people, if not more, and more than 40 percent of those who remain will be over 60. (The United States, for comparison, is projected to have 30 percent of its population over 60 by 2050, and India, only 20 percent.) Many of China’s citizens, in other words, will be in bad health and in need of care. China’s demographics are a ticking economic time bomb for the country.

The other major challenge for the Chinese economy is the party’s deep suspicion of private enterprise, or at least of private enterprise that is successful and expanding. Over the past few years, the CCP has acted against top Chinese companies. In name these actions are linked to antitrust, data security, and consumer protection. But there is no doubt that the real purpose is to bring big private companies under party control. How far that urge goes under Xi is hard to tell. But the pressure from arrests and interrogations of leading business people has already led many of them to spend more time abroad.

In addition to such domestic economic problems, China faces the wrath of U.S. policymakers, who believe that the country has taken advantage of the United States to reach its current economic position. As a result, in addition to increasing tariffs, Beijing is encountering U.S. export controls, investment restrictions, and limits to China’s role in supply chains. The United States is also trying to convince its allies and friends to follow suit in putting pressure on China.


So far, these measures have achieved little besides enraging China’s leaders and a substantial portion of the Chinese public. The danger, however, is that they contribute to a sense of economic containment of China, similar to what Germany believed it faced before World War I—or, for that matter, Japan before World War II. If ordinary Chinese citizens become convinced that the U.S. goal is to prevent their economy from growing, the chances of spillover from resentment to some form of military action increase dramatically.

Now or never?

China and the United States share some of the same economic challenges. China also has rising levels of social and economic inequality, which could contribute to significant social instability as citizens (not without reason) suspect that the vast fortunes some Chinese have amassed have come from theft and corruption. There is also the suspicion that China’s foreign economic ventures, such as the Belt and Road Initiative, have been undertaken more for purposes of national prestige than to help Chinese companies profitably expand overseas. Such criticism has to be voiced carefully in a dictatorship. But there is tension brewing over claims of waste, risk, corruption, poor work quality, and low return on investments in Belt and Road projects and other schemes that the Chinese government has promoted overseas.

These economic concerns in China, a bit like those in Germany prior to 1914, contribute to the argument among the country’s elite that the future might be less promising than they had believed and that now, or at least soon, China might be at its most powerful relative to other countries. Such ideas contributed to Germany’s willingness to risk war in 1914, and might incite China if a crisis arose in East Asia today. Not all CCP decision-makers think this way, but there is certainly talk in Beijing about China now being at the peak of its relative economic influence—and therefore of its opportunity to rearrange its region to its advantage.

For China, as for Germany, it is not a given that phenomenal economic success leads to increasing self-confidence about the future. Onboard the very comfortable and impressive high-speed train between Beijing and Shanghai, for instance, passengers are reminded of the many villages and small towns that have yet to see the degree of economic progress so obvious in the big cities. More ominously, a few of these places are, literally, overshadowed by unfinished high-rises that were under construction before the pandemic but left to decay when China’s property market stalled in 2021.

The summit stakes

At any Trump-Xi summit, then, the two leaders must begin imagining ways in which the aspirations of the Chinese and the needs of the United States are not necessarily in conflict. Although China and the United States are economic peers, China’s population is four times as large and its GDP per capita is only one-fifth of that of the United States. China must, in other words, still find room for economic growth to satisfy the aspirations of its people. Attempts by other countries to stifle that growth are not only bound to fail but will also create lasting resentments among the Chinese. The solution is stable trade regulations, open financial markets, and technological exchanges that are only restricted by clear and demonstrable national security needs. American and other foreign companies still have a great deal to offer in China if they are allowed to compete on equal terms.

The two sides must also find a way to see the other’s perspective on Taiwan, the greatest flashpoint in the relationship. The vast majority of Chinese believe that Taiwan is a part of China that the United States unfairly but determinedly keeps from its motherland. That this impression is created, at least in part, by relentless CCP propaganda does not really matter. Unless Chinese and U.S. leaders are able to agree that the status quo in the Taiwan Strait is the best that can be achieved for now and that neither independence nor takeover are possible options (short of great-power war), then the risk of confrontation over Taiwan’s future is very high.


As they take on these weighty issues, the leadership styles of Trump and Xi seem incompatible. Trump is impulsive and increasingly unsteady in terms of his overall aims. Xi, while a much better strategist and the most powerful Chinese leader since Deng Xiaoping, doesn’t diverge far from the script and seems incapable of the private, spontaneous appeals to arrangements that could be part of a reordering of U.S.-Chinese relations. If 1914 teaches anything, it is that great powers need at least a few clear reasons to step back from the brink. Finding those reasons will require more than either man has so far been willing to give.

ODD ARNE WESTAD is Elihu Professor of History and Global Affairs at Yale University. This essay is adapted from his forthcoming book, The Coming Storm: Power, Conflict, and Warnings From History (Henry Holt, BBC Books).

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?