3611 - Nước cờ dài hạn của Iran

Narges Bajoghli 

Hàng thập kỷ chuẩn bị đang đơm hoa kết trái

Tại một cuộc mít tinh phản đối Mỹ và Israel ở Tehran, Iran, tháng 3 năm 2026. Ảnh: Majid Asgaripour / Hãng tin Tây Á / Reuters

Nếu xét theo các thước đo của chiến tranh quy ước, Iran đang không có được thế thượng phong khi đối đầu với Hoa Kỳ và Israel. Các đối thủ của nước này đang phá hủy những mục tiêu trọng yếu bên trong lãnh thổ Iran, tiêu diệt các chỉ huy quân sự và làm suy giảm năng lực khí tài quân sự của họ. Tuy nhiên, đây lại là những thước đo sai lầm để đánh giá vị thế của Iran trong cuộc chiến này. Thước đo chính xác không nằm ở việc đánh giá xem liệu Iran có đang chịu đựng tốt những đòn trừng phạt hay không—điều mà họ thực sự đang làm rất tốt. Câu hỏi thực sự quan trọng khi cuộc giao tranh kết thúc là liệu Tehran có đạt được các mục tiêu chiến lược của mình hay không. Và xét trên phương diện đó, Iran đang giành chiến thắng.

Kết quả này không phải là ngẫu nhiên. Tehran đã chuẩn bị cho cuộc chiến này trong suốt gần bốn thập kỷ qua—kể từ khi chính quyền cách mạng non trẻ phải đối mặt với thử thách quân sự lớn đầu tiên trong cuộc Chiến tranh Iran-Iraq, kéo dài từ năm 1980 đến 1988. Và giờ đây, họ đang triển khai một chiến lược đã giúp vô hiệu hóa các tổ hợp phòng không chủ chốt của Mỹ và Israel, gây thiệt hại nặng nề cho các căn cứ quân sự của Mỹ tại vùng Vịnh Ba Tư, gây ra những tổn thất kinh tế nghiêm trọng, đồng thời châm ngòi chia rẽ giữa Hoa Kỳ và các đồng minh vùng Vịnh. ​​Nói cách khác, chính quyền Iran không chỉ đơn thuần là đang trụ vững trước những đợt oanh tạc của Mỹ và Israel. Những vấn đề nghiêm trọng về kinh tế và chính trị mà họ đang tạo ra cho các đối thủ—xét trên bình diện chiến lược—đang giúp Iran nắm giữ thế thượng phong.

Quá trình tôi luyện của một Lãnh tụ Tối cao

Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei chính là người đã trực tiếp chỉ đạo công tác hoạch định chiến lược—một nền tảng đang giúp chính quyền Iran đứng vững và gặt hái thành quả trong cuộc chiến hiện nay. Ông Khamenei—người đã tử trận trong những đợt không kích phủ đầu của liên quân Mỹ-Israel vào ngày 28 tháng 2—vốn không phải là sự lựa chọn hiển nhiên để kế nhiệm vai trò lãnh đạo Cộng hòa Hồi giáo sau khi Đại giáo chủ Ayatollah Ruhollah Khomeini qua đời vào năm 1989. Ông không phải là một nhân vật sở hữu uy tín tôn giáo lẫy lừng; xét về học vị và phẩm hàm giáo sĩ, ông chỉ ở mức khiêm tốn nếu so sánh với nhiều đồng nghiệp cùng thời. Tuy nhiên, quãng thời gian ông đảm nhiệm chức vụ Tổng thống Iran trong suốt cuộc Chiến tranh Iran-Iraq đã mang lại cho ông một nền tảng giáo dục về chính trị và chiến lược—một hành trang mà sau này đã chứng minh được tầm quan trọng vượt xa bất kỳ phẩm hàm giáo sĩ nào.

Tại Iran, cuộc chiến với Iraq không được người dân nhìn nhận đơn thuần như một cuộc xung đột song phương. Tehran, với lý do chính đáng, đã coi cuộc xung đột này là một cuộc chiến ủy nhiệm: một chiến dịch mà trong đó Hoa Kỳ, Liên Xô và phần lớn thế giới Ả Rập đã hậu thuẫn Iraq của Saddam Hussein bằng vũ khí, tình báo và sự che chắn về mặt ngoại giao; trong khi đó, Iran—vừa mới trải qua cuộc Cách mạng năm 1979—lại phải đơn độc chiến đấu. Ông Khamenei cùng thế hệ các chỉ huy quân sự từng tham chiến trong cuộc chiến đó đã rút ra được một nhận thức cốt lõi: chừng nào Iran còn kiên quyết bảo vệ chủ quyền và nền độc lập của mình, nước này sẽ còn phải đối mặt với áp lực dai dẳng, có sự phối hợp chặt chẽ từ phía Hoa Kỳ—một thứ áp lực mà bất cứ lúc nào cũng có thể bùng phát thành chiến tranh.

Từ cuộc Chiến tranh Iran-Iraq, Tehran cũng đã tiếp thu được một phong cách tác chiến phi đối xứng—một phong cách được hình thành từ chính sự cấp thiết của hoàn cảnh. Trong suốt thời gian diễn ra cuộc xung đột, quốc gia này đã bị cắt đứt hoàn toàn nguồn cung cấp vũ khí thông thường. Hoa Kỳ đã áp đặt lệnh cấm vận vũ khí toàn diện đối với Iran ngay từ năm 1979, và hầu hết các quốc gia trên thế giới cũng ngừng cung cấp vũ khí thông thường cho nước này. Trong khi đó, Iraq lại có thể tận dụng nguồn vũ khí và thông tin tình báo từ phương Tây, trang thiết bị từ Liên Xô, cùng nguồn tài chính dồi dào từ các quốc gia vùng Vịnh. ​​Khi phải đối mặt với một kẻ thù vượt trội về sức mạnh quân sự thông thường trong bối cảnh bị cấm vận, Iran buộc phải tìm cách ứng biến. Họ đã phát triển những chiến thuật mới, chẳng hạn như chiến tranh mìn tự tạo hay việc sử dụng các lực lượng chiến binh phi chính quy đầy nhiệt huyết—những phương thức tác chiến không hề phụ thuộc vào các loại khí tài đắt đỏ hay các chuỗi cung ứng quốc tế.

Những biện pháp ứng biến ban đầu ấy dần dần phát triển và hoàn thiện thành một học thuyết quân sự nhất quán. Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC)—được thành lập ngay từ những ngày đầu của cuộc Cách mạng Iran và đã tôi luyện qua khói lửa của cuộc chiến tranh với Iraq—đã trở thành hạt nhân tổ chức để triển khai một chiến lược răn đe phi đối xứng. Chiến lược này bao gồm việc xây dựng một nền tảng công nghiệp-quân sự đồ sộ; chủ động bồi đắp và phát triển mạng lưới các đồng minh phi nhà nước; thiết lập thế trận phòng thủ tiền phương ngay bên ngoài biên giới Iran; và thực hiện các hoạt động phô diễn sức mạnh quân sự theo phương thức tránh để Iran phải trực tiếp hứng chịu các đòn trả đũa từ đối phương. Trong suốt những thập kỷ sau đó, học thuyết này tiếp tục được tinh chỉnh và mở rộng phạm vi áp dụng. Iran ngày càng can dự sâu hơn vào tình hình tại Lebanon—nơi IRGC đã hỗ trợ xây dựng Hezbollah trở thành một lực lượng quân sự thực thụ. Sau cuộc xâm lược Iraq do Hoa Kỳ phát động vào năm 2003, các lực lượng dân quân được Iran hậu thuẫn đã phát triển những kỹ thuật tác chiến mới nhằm đối phó với đội quân chính quy hùng mạnh nhất thế giới; trong đó bao gồm việc thiết lập các mạng lưới bom ven đường tinh vi, sử dụng thông tin tình báo để xác định và tấn công các mục tiêu là nhân sự Hoa Kỳ, cũng như tận dụng các lực lượng dân quân đối tác để duy trì khả năng chối bỏ trách nhiệm (tức không trực tiếp đứng ra nhận chủ mưu). Trong cuộc nội chiến Syria bắt đầu từ năm 2011, các cố vấn thuộc IRGC cùng các lực lượng dân quân đồng minh—bao gồm cả Hezbollah tại Lebanon—đã tham gia vào một cuộc xung đột phức tạp chống lại hàng loạt lực lượng đối lập, các nhóm thánh chiến và các phe phái được phương Tây hậu thuẫn, qua đó tạo nên một thế hệ chỉ huy mới với kinh nghiệm tác chiến trình độ cao.

Vào thời điểm cuộc chiến hiện tại nổ ra, Iran đã dành 35 năm để học cách chiến đấu—và cách sinh tồn—trước những đối thủ mạnh hơn mình gấp bội. Những bài học đó hiện hữu rõ nét trong cách hành xử của Iran ngày nay. Chính những mạng lưới hậu cần phi tập trung mà Iran đã xây dựng để vận chuyển binh lính và khí tài qua Iraq và Syria, giờ đây đang được sử dụng để duy trì các chuỗi cung ứng ngay cả khi phải hứng chịu các đợt oanh tạc. Chính sự linh hoạt về mặt học thuyết quân sự—yếu tố từng giúp các lực lượng do Iran hậu thuẫn phát huy hiệu quả khi đối đầu với quân đội Mỹ tại Iraq (thể hiện qua khả năng chịu đòn, phân tán lực lượng và tái tập hợp)—đã cho phép Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) tiếp tục vận hành bất chấp việc các chỉ huy cấp cao bị ám sát. Hàng thập kỷ chuẩn bị đã thực sự phát huy tác dụng.

Vũ khí kinh tế 

Iran cũng đã chuẩn bị từ lâu để tiến hành một cuộc chiến tranh kinh tế. Trong nhiều thập kỷ qua, Iran phải đối mặt với một chế độ trừng phạt—được thiết lập chủ yếu bởi Hoa Kỳ—vốn đã cắt đứt mối liên hệ của quốc gia này với các thị trường tài chính quốc tế, đóng băng tài sản, bóp nghẹt nguồn thu từ dầu mỏ và loại Iran ra khỏi hệ thống thương mại toàn cầu. Chính sự cô lập này đã tạo nên một logic chiến lược đặc thù. Một quốc gia đã bị trục xuất khỏi hệ thống tư bản toàn cầu sẽ chẳng còn mấy lợi ích trong việc gìn giữ kiến ​​trúc của hệ thống đó—mà thay vào đó lại có động cơ mạnh mẽ để đe dọa chính hệ thống ấy. Và hiện tại, Iran đang làm đúng như vậy. Việc nước này nhắm vào các cơ sở hạ tầng năng lượng, gây sức ép lên Eo biển Hormuz, cũng như thực hiện các cuộc tấn công vào những cảng biển, ngân hàng và công ty công nghệ trên khắp vùng Vịnh không phải là những hành động leo thang ngẫu nhiên. Đó là một chiến dịch có hệ thống nhằm chống lại các nền tảng kinh tế của trật tự khu vực do Hoa Kỳ dẫn dắt—một trật tự vốn được xây dựng, với một phần không nhỏ mục đích, là để kiềm chế Iran.

Thành phần cốt lõi của chiến dịch này xoay quanh Eo biển Hormuz—một điểm thắt chiến lược, nơi trung chuyển khoảng một phần năm lượng dầu mỏ và một phần ba lượng phân bón của thế giới. Iran không thể đóng cửa hoàn toàn tuyến đường thủy này, nhưng họ cũng chẳng cần phải làm vậy. Chỉ cần tạo ra một mối đe dọa đáng tin cậy về khả năng gián đoạn giao thông là đã đủ để gây chao đảo các thị trường năng lượng, đẩy chi phí bảo hiểm vận tải biển lên cao, và buộc Hoa Kỳ phải dốc toàn bộ nguồn lực quân sự khổng lồ vào nhiệm vụ phòng thủ nhằm giữ cho các tuyến đường thương mại luôn thông suốt—những nguồn lực mà lẽ ra có thể được sử dụng cho các mục đích tấn công. Kể từ giữa thập niên 1970, các quốc gia sản xuất dầu mỏ vùng Vịnh đã định giá hầu hết các lô hàng xuất khẩu dầu bằng đồng đô la Mỹ để đổi lấy sự bảo trợ quân sự từ phía Hoa Kỳ. Giờ đây, Iran—quốc gia vốn bị loại khỏi chính hệ thống "đô la dầu mỏ" (petrodollar) đó—đang thực sự nắm giữ hệ thống này như một con tin. Và những hệ quả sẽ lan rộng vượt ra ngoài phạm vi các cuộc giao tranh hiện tại. Cứ mỗi tháng mà thị trường năng lượng còn biến động, chi phí vận chuyển còn ở mức cao, và giới đầu tư vùng Vịnh còn giữ thái độ hoài nghi, thì lập luận ủng hộ việc thanh toán dầu mỏ bằng đồng đô la lại càng suy yếu dần. Iran không thể đơn phương phá vỡ hệ thống này, nhưng họ có thể xúc tiến các thỏa thuận dầu mỏ bằng đồng nhân dân tệ và đẩy nhanh các cuộc thảo luận—vốn đã và đang diễn ra tại Bắc Kinh, Moscow và Riyadh—về các phương án thay thế. Tất cả những động thái này đều mang lại lợi ích chiến lược to lớn với chi phí rất thấp đối với Tehran. Ngược lại, đối với Washington, cái giá phải trả để bảo vệ eo biển này cũng như cấu trúc kinh tế mà nó hậu thuẫn lại cao hơn nhiều.

Gieo rắc bất hòa

Tuy nhiên, yếu tố trong chiến lược của Iran có thể để lại những hệ quả lâu dài nhất chính là việc họ đang tìm cách gieo rắc bất hòa giữa Hoa Kỳ và các đối tác tại vùng Vịnh. ​​Kể từ năm 1979, Washington đã xây dựng và duy trì một mạng lưới an ninh trải khắp vùng Vịnh, với mục đích cơ bản là kiềm chế Iran. Các căn cứ quân sự mà Washington ban đầu thiết lập trên cơ sở tạm thời tại Bahrain, Kuwait, Qatar, Ả Rập Xê Út và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất trong và sau cuộc Chiến tranh vùng Vịnh 1990–1991, dần dần đã trở thành những hiện diện quân sự thường trực. Thỏa thuận mà Hoa Kỳ đạt được với các quốc gia này là vô cùng rõ ràng: các quốc gia vùng Vịnh sẽ đồng hành cùng Washington trong các vấn đề an ninh khu vực—bao gồm cả việc, về sau này, bình thường hóa quan hệ hoặc ít nhất là chấp nhận mối quan hệ an ninh giữa Hoa Kỳ và Israel. Đổi lại, họ sẽ nhận được những cam kết an ninh từ phía Hoa Kỳ cùng cơ hội phát triển thịnh vượng trong khuôn khổ trật tự do Hoa Kỳ dẫn dắt.

Tehran diễn giải những mối quan hệ này không đơn thuần chỉ là sự phòng thủ tập thể, mà là một liên minh mang tính tấn công, với mục tiêu cuối cùng là lật đổ chính quyền Iran. Họ lo ngại rằng hệ thống do Hoa Kỳ dẫn dắt này có thể bị sử dụng để chống lại Iran trong trường hợp xảy ra xung đột—cắt đứt các tuyến thương mại, bóp nghẹt nền kinh tế, và cung cấp cơ sở hậu cần cho một chiến dịch quân sự nhằm lật đổ Cộng hòa Hồi giáo này. Tehran cũng nhận thức rõ rằng điểm yếu của hệ thống này nằm ở sự phụ thuộc vào sự ủng hộ của các quốc gia vùng Vịnh—vốn chỉ được duy trì khi Hoa Kỳ thực hiện đúng những cam kết an ninh của mình. Tuy nhiên, trong suốt nhiều năm, bất kỳ sự rạn nứt nào xuất hiện cũng đều quá nhỏ để Iran có thể khai thác. Các quốc gia vùng Vịnh có thể đã có những hoài nghi về một số chính sách nhất định của Hoa Kỳ, nhưng họ vẫn hoàn toàn tin tưởng vào thỏa thuận nền tảng mà mình đã ký kết.

Niềm tin ấy bắt đầu rạn nứt vào năm 2019, khi Hoa Kỳ không đứng ra bảo vệ Ả Rập Xê Út trước các cuộc tấn công của Iran nhằm vào các cơ sở dầu mỏ của nước này. Những vết nứt càng trở nên sâu sắc hơn khi Hoa Kỳ không ngăn cản Israel thực hiện một cuộc tấn công nhằm vào các nhà đàm phán của Hamas tại Doha, Qatar, vào năm 2025. Cuộc chiến hiện tại đã đặt thỏa thuận giữa Hoa Kỳ và các quốc gia vùng Vịnh vào một áp lực căng thẳng hơn bao giờ hết. Nó đã phơi bày một sự bất đối xứng trong các cam kết của Mỹ: các hệ thống phòng không của Hoa Kỳ và Israel chủ yếu được triển khai để bảo vệ Israel, trong khi các quốc gia vùng Vịnh phải chứng kiến ​​cơ sở hạ tầng của mình bị thiêu rụi mà không nhận được sự bảo vệ tương xứng. Thông điệp mà Abu Dhabi, Doha, Thành phố Kuwait, Manama và Riyadh tiếp nhận là: Hoa Kỳ sẽ ưu tiên an ninh của Israel hơn an ninh của vùng Vịnh khi buộc phải đưa ra lựa chọn. Trong nhiều thập kỷ qua, Iran đã nỗ lực—dù chỉ đạt được thành công hạn chế—nhằm chứng minh luận điểm này thông qua việc ra lệnh thực hiện các cuộc tấn công có chủ đích để thăm dò phản ứng của Washington, đồng thời cảnh báo người dân các nước vùng Vịnh về sự thiếu tin cậy của Hoa Kỳ; trong đó bao gồm việc vạch trần sự chênh lệch giữa những cam kết trên lời nói của Washington và hành động thực tế của họ trong các cuộc chiến tại Iraq và Gaza. Tuy nhiên, vào thời điểm hiện tại, cuộc chiến giữa Hoa Kỳ và Iran đang giúp thông điệp của Tehran trở nên thấm thía hơn bao giờ hết.

Các quốc gia vùng Vịnh không hề thân thiện với Iran. Họ khiếp sợ Iran và phẫn nộ trước việc nước này nhắm mục tiêu vào các tài sản kinh tế cũng như cơ sở hạ tầng của họ. Tuy nhiên, lần đầu tiên trong suốt một thế hệ, họ đang nghiêm túc đặt câu hỏi về giá trị của việc liên kết với Washington. Sự hoài nghi ấy chính xác là điều mà Iran đã luôn nỗ lực hướng tới. Một vùng Vịnh không còn đặt trọn niềm tin vào các cam kết an ninh của Washington sẽ là một vùng Vịnh ít sẵn lòng hơn trong việc cho phép Mỹ đặt căn cứ quân sự, chia sẻ thông tin tình báo, hay tài trợ cho các chiến dịch quân sự của Hoa Kỳ trong khu vực. An ninh lâu dài của Iran không phụ thuộc vào việc đánh bại Hoa Kỳ về mặt quân sự, mà phụ thuộc vào việc khiến cho cái giá chính trị phải trả cho sự hiện diện của Hoa Kỳ tại vùng Vịnh trở nên quá đắt đỏ, đến mức các quốc gia Ả Rập chủ nhà không thể nào tiếp tục gánh vác nổi.

Nghịch lý "chặt đầu"

Trong khi đó, Hoa Kỳ và Israel đang giành được những thắng lợi mang tính chiến thuật, nhưng lại chật vật trong việc hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược—vốn là tháo dỡ năng lực quân sự của Iran nhằm loại bỏ mối đe dọa đối với trật tự khu vực, và—như một số phe phái trong chính phủ cả hai nước vẫn đang hy vọng—buộc Iran phải thay đổi chế độ. Họ đã dựa dẫm quá nhiều vào chiến thuật ám sát có chủ đích để đạt được các mục tiêu của mình, với kỳ vọng rằng việc loại bỏ các nhà lãnh đạo chính trị cũng như các chỉ huy thuộc Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) của Iran sẽ làm suy yếu năng lực của nước này, đồng thời ngăn chặn các hành động quân sự từ phía Iran. Tuy nhiên, giả thuyết này đã hoàn toàn sụp đổ khi đối diện với thực tế phũ phàng. Iran đã lường trước rằng những đòn tấn công "chặt đầu" như vậy sẽ xuất hiện trong bất kỳ cuộc xung đột nghiêm trọng nào với Hoa Kỳ hoặc Israel. Tehran đã theo dõi những gì Hoa Kỳ và Israel đã làm đối với các đối thủ của họ trong những thập kỷ gần đây—việc nhắm mục tiêu vào bộ máy lãnh đạo của Saddam, các vụ ám sát có hệ thống nhằm vào các chỉ huy Hezbollah tại Lebanon, và vụ sát hại chỉ huy IRGC Qasem Soleimani vào năm 2020. Và trước đó, trong cuộc Chiến tranh Iran-Iraq, việc mất đi các chỉ huy đã tạo ra những điểm yếu nguy hiểm cho Tehran. Để tránh lặp lại kết quả tương tự trong một chiến dịch quân sự của Hoa Kỳ hoặc Israel, trong suốt bốn thập kỷ qua, chính quyền này đã chủ trương phân tán quyền chỉ huy quân sự, phân bổ quyền lực chính trị tới các đầu mối khu vực có khả năng hoạt động tự chủ, đồng thời bồi dưỡng nhiều người kế nhiệm tiềm năng ở mọi cấp độ trong IRGC cũng như bộ máy cầm quyền. Cho đến nay, chiến lược này đã giúp chính quyền Iran trụ vững trước việc nhiều lãnh đạo cấp cao bị ám sát trong cuộc chiến hiện tại.

Iran—bản thân vốn bị loại khỏi hệ thống "petrodollar" (đô la dầu mỏ)—giờ đây lại đang nắm giữ chính hệ thống đó như một con tin.

Chiến dịch "chặt đầu" này cũng đã tạo ra một vấn đề đối với Hoa Kỳ mà Washington dường như đã không lường trước: những chỉ huy Iran thay thế cho những người đã ngã xuống, xét trên nhiều phương diện, lại còn nguy hiểm hơn cả những người tiền nhiệm của họ. Họ trẻ tuổi hơn. Họ từng giao chiến với người Mỹ tại Iraq. Họ từng chiến đấu chống lại người Israel tại Lebanon và Syria bên cạnh lực lượng Hezbollah. Họ tin rằng—với những cơ sở khá vững chắc—chính họ đã góp phần đánh bại những quân đội hùng mạnh nhất thế giới tại các chiến trường đó. Họ không mang trong mình sự thận trọng của thế hệ lãnh đạo đi trước—những người vẫn còn nhớ rõ cái giá nhân mạng thảm khốc mà cuộc Chiến tranh Iran-Iraq đã gây ra. Và họ phải đối mặt với áp lực mang tính thể chế mà bất kỳ nhà lãnh đạo mới nào ở bất cứ đâu cũng gặp phải: nhu cầu phải chứng tỏ bản thân.

Kết quả tất yếu là thay vì bị răn đe, quân đội Iran sẽ trở nên hiếu chiến hơn. Thậm chí, chiến dịch "chặt đầu" này có thể sẽ đẩy nhanh chính sự leo thang căng thẳng mà nó vốn được thiết kế để ngăn chặn. Và nếu Cộng hòa Hồi giáo Iran sống sót qua cuộc chiến này, quốc gia đó sẽ được dẫn dắt bởi những chỉ huy trẻ tuổi, dày dạn trận mạc—những người tin rằng họ đã đánh bại cả Hoa Kỳ lẫn Israel, bất chấp cái giá phải trả vô cùng to lớn. Một nước Iran thời hậu chiến với một bộ máy lãnh đạo như vậy sẽ là một Iran mang nặng tư tưởng xét lại trật tự hiện hành, chứ không phải là một Iran ôn hòa hơn.

Tồn tại và làm kiệt quệ

Học thuyết chiến lược của Iran xoay quanh một phương châm cốt lõi: tồn tại và làm kiệt quệ. Mục tiêu không phải là đánh bại Hoa Kỳ hay Israel theo bất kỳ ý nghĩa quân sự thông thường nào. Thay vào đó, mục đích là để chứng minh cho cả hai nước này thấy rằng cái giá phải trả khi đối đầu với Iran—trên các phương diện quân sự, kinh tế và chính trị—là hoàn toàn không thể gánh vác nổi. Nhiệm vụ của Tehran là trụ vững trước các đòn trừng phạt trong khoảng thời gian đủ dài, đồng thời gây ra những thiệt hại đủ lớn để làm sụp đổ ý chí tiếp tục cuộc xung đột của Hoa Kỳ và Israel.

Hiện tại, chiến lược này đang phát huy hiệu quả. Iran vẫn đang hứng chịu các đòn tấn công nhưng bộ máy quốc gia vẫn tiếp tục vận hành. Cơ cấu chỉ huy quân sự của nước này đã được phân tán hóa, và thế hệ chỉ huy mới thậm chí còn sẵn sàng chiến đấu hơn cả thế hệ tiền nhiệm. Chiến dịch kinh tế của Iran đang đe dọa trật tự vùng Vịnh—thành quả mà Washington đã phải mất hàng thập kỷ để gây dựng. Rạn nứt giữa Hoa Kỳ và các đối tác vùng Vịnh đang ngày càng nới rộng, ngay cả khi các đối tác này đang miễn cưỡng cân nhắc việc sát cánh cùng Washington tham chiến. Nếu những xu hướng này tiếp tục diễn biến theo chiều hướng có lợi cho Tehran, cuộc chiến có thể sẽ khép lại với hình ảnh một Cộng hòa Hồi giáo tuy bị tổn thương nhưng vẫn nguyên vẹn, trong khi liên minh Hoa Kỳ - vùng Vịnh lại bị rạn nứt—một nguy cơ đe dọa làm suy giảm khả năng phô diễn sức mạnh khu vực của Hoa Kỳ trong nhiều năm tới. Hoa Kỳ và Israel, với hỏa lực áp đảo, có thể đang giành chiến thắng trong các trận đánh cụ thể; nhưng Iran—với 35 năm chuẩn bị và một chiến lược được tinh chỉnh để trụ vững lâu hơn thay vì chỉ dựa vào sức mạnh vũ khí—lại có thể đang là bên giành chiến thắng chung cuộc trong cuộc chiến này.

NARGES BAJOGHLI là một nhà nhân học và là Phó Giáo sư ngành Nghiên cứu Trung Đông tại Trường Nghiên cứu Quốc tế Nâng cao thuộc Đại học Johns Hopkins.

https://www.foreignaffairs.com/iran/irans-long-game

***

Iran’s Long Game

Decades of Preparation Are Paying Off

At an anti-U.S. and anti-Israeli rally in Tehran, Iran, March 2026 Majid Asgaripour / West Asia News Agency / Reuters

Judging by the metrics of conventional conflict, Iran is not faring well against the United States and Israel. Its adversaries are destroying crucial targets in Iran, killing its commanders and degrading its military assets. But these are the wrong measures for assessing Iran’s position in the war. The right measure is not even an assessment of whether Iran is absorbing punishment well—which it is. The question that will matter when the fighting ends is whether Tehran is achieving its strategic objectives. And on that count, Iran is winning.

This outcome is not accidental. Tehran has been preparing for this war for nearly four decades, since the new revolutionary government faced its first major military test in the Iran-Iraq War, which lasted from 1980 to 1988. And it is now executing a strategy that has managed to neutralize key U.S. and Israeli air defense batteries, severely damage U.S. military bases in the Persian Gulf, inflict substantial economic pain, and drive a wedge between the United States and its Gulf allies. The Iranian regime, in other words, is not just surviving the U.S. and Israeli bombardment. The serious economic and political problems it is creating for its adversaries are, on a strategic level, giving Iran the upper hand.

The education of a supreme leader

Supreme Leader Ali Khamenei oversaw the strategic planning that is serving the Iranian regime well in this war. Khamenei, who was killed in the initial U.S.-Israeli airstrikes on February 28, was not the obvious choice to lead the Islamic Republic after Ayatollah Ruhollah Khomeini’s death in 1989. He was not a figure of towering religious authority; his clerical credentials were modest by comparison with those of many of his peers. But his service as Iranian president during the Iran-Iraq War gave him a political and strategic education that would prove more consequential than any clerical rank.

In Iran, the war with Iraq is not remembered as a bilateral conflict. Tehran saw it, with good reason, as a proxy war: a campaign in which the United States, the Soviet Union, and much of the Arab world backed Saddam Hussein’s Iraq with weapons, intelligence, and diplomatic cover, while Iran, fresh off its 1979 revolution, battled largely alone. Khamenei and the generation of military commanders who fought that war came away with the foundational insight that as long as Iran insisted on sovereignty and independence, it would face sustained, coordinated pressure from the United States—pressure that at any time could turn into war.

Tehran also took away from the Iran-Iraq War a style of asymmetric warfare borne out of necessity. The country was cut off from conventional weapons supplies during the conflict. The United States had placed a comprehensive arms embargo on Iran in 1979, and most of the world was no longer supplying the country with conventional weapons. Iraq, meanwhile, could draw on Western arms and intelligence, Soviet equipment, and Gulf financing. Facing a conventionally superior enemy while under embargo, Iran had to improvise. It developed tactics such as improvised mine warfare and the use of motivated irregular fighters that did not depend on expensive hardware or international supply chains.

What began as improvisation evolved into a coherent doctrine. The Islamic Revolutionary Guard Corps, founded in the early days of the Iranian revolution and bloodied in the Iraq war, became the institutional home for a strategy of asymmetric deterrence: the creation of a vast military-industrial infrastructure, deliberate cultivation of nonstate allies, forward defense beyond Iran’s borders, and projections of force that avoided exposing Iran to direct retaliation. Over the decades that followed, this doctrine was refined and extended. Iran became more deeply involved in Lebanon, where the IRGC helped build Hezbollah into a genuine military force. After the 2003 U.S. invasion of Iraq, Iranian-backed militias developed new techniques for fighting the world’s most powerful conventional army, including sophisticated roadside bomb networks, intelligence-driven targeting of U.S. personnel, and the use of partner militias to maintain deniability. During the Syrian civil war, beginning in 2011, IRGC advisers and allied militias, including Hezbollah in Lebanon, participated in a complex conflict against an array of opposition forces, jihadist groups, and Western-backed factions, producing a new generation of commanders with advanced operational experience.


By the time the current war began, Iran had spent 35 years learning how to fight—and how to survive—against far more powerful adversaries. Those lessons are visible in Iran’s conduct today. The same decentralized logistics networks that Iran built to move fighters and materiel through Iraq and Syria are now being used to maintain supply chains under bombardment. The same doctrinal flexibility that made Iranian-backed forces effective against U.S. forces in Iraq—their ability to absorb strikes, disperse, and reconstitute—is what has allowed the IRGC to keep functioning despite the assassination of senior commanders. Decades of preparation have served their purpose.

THE ECONOMIC WEAPON

Iran has long been preparing to fight an economic war, too. For decades, Iran has faced a sanctions regime, constructed primarily by the United States, that has cut the country off from international financial markets, frozen its assets, throttled its oil revenues, and excluded it from the global trading system. This exclusion produced its own strategic logic. A country that has been expelled from the global capitalist system has little stake in preserving that system’s architecture—and significant incentive to threaten it. Iran is now doing exactly that. Its targeting of energy infrastructure, its pressure on the Strait of Hormuz, and its strikes on ports, banks, and technology firms across the Gulf are not random acts of escalation. They are a systematic campaign against the economic foundations of the U.S.-led regional order—an order that was built, in no small part, to contain Iran.

The core component of this campaign involves the Strait of Hormuz, the chokepoint through which roughly one-fifth of the world’s oil and one-third of its fertilizer travel. Iran cannot fully close the waterway, but it does not need to. The credible threat of disruption is sufficient to rattle energy markets, raise shipping insurance costs, and force the United States to devote enormous military resources to the defensive mission of keeping trade lanes open—resources that could otherwise be used for offensive purposes. Since the mid-1970s, Gulf producers have priced most oil exports in U.S. dollars in exchange for American military protection. Iran, locked out of the petrodollar system itself, is now effectively holding that system hostage. And the consequences will extend beyond the current fighting. Each month that energy markets remain volatile, shipping costs remain elevated, and Gulf investors remain uncertain, the case for dollar-denominated oil settlements weakens at the margins. Iran cannot single-handedly dismantle the system, but it can pursue oil deals in renminbi and accelerate conversations—already underway in Beijing, Moscow, and Riyadh—about alternatives. All of this comes at a low strategic cost to Tehran. For Washington, the cost of defending the strait and the economic structure it supports is much higher.

Driving a wedge

The element of Iran’s strategy that may have the most lasting consequences, however, is the wedge it is driving between the United States and its partners in the Gulf. Since 1979, Washington has built and maintained a security network across the Gulf designed, fundamentally, to contain Iran. The military bases that Washington initially established on a temporary basis in Bahrain, Kuwait, Qatar, Saudi Arabia, and the United Arab Emirates during and after the 1990–91 Gulf War gradually turned into permanent fixtures. The bargain the United States made with these countries was explicit: the Gulf states would align with Washington on matters of regional security, including, later on, by normalizing or at a minimum tolerating the U.S.-Israeli security relationship. In exchange they would receive American security guarantees and the opportunity to prosper within the U.S.-led order.

Tehran interpreted these relationships not merely as collective defense but as an offensive alliance that would eventually come for the Iranian regime. The U.S.-led system, it feared, could be turned against Iran in the event of a conflict, cutting off Iran’s trade, strangling its economy, and providing the logistical base for a military campaign that aimed to bring down the Islamic Republic. Tehran also understood that the system’s vulnerability lay in its dependence on Gulf buy-in, which was contingent on the United States’ delivering on its security promises. For years, however, any friction was too slight for Iran to exploit. Gulf states may have had misgivings about certain U.S. policies, but they had confidence in the fundamental bargain they had struck.


That confidence began to crack in 2019, when the United States did not defend Saudi Arabia against Iranian strikes on its oil facilities. The cracks deepened further when the United States did not stop Israel from launching a strike on Hamas negotiators in Doha, Qatar, in 2025. The current war has put the U.S.-Gulf bargain under even greater strain. It has exposed an asymmetry in American commitments: U.S. and Israeli air defense systems have been deployed primarily to protect Israel, while the Gulf states have watched their infrastructure burn without equivalent protection. The message received in Abu Dhabi, Doha, Kuwait City, Manama, and Riyadh is that the United States will prioritize Israeli security over Gulf security when forced to choose. Iran has been trying, with limited success, to make this point for decades by ordering targeted strikes that tested Washington’s response and warning Gulf publics about U.S. unreliability, including by highlighting the gap between Washington’s stated commitments and its actual behavior during wars in Iraq and Gaza. But now, the U.S. war with Iran is driving Tehran’s message home.

The Gulf states are not pro-Iranian. They are frightened of Iran and angry about its targeting of their economic assets and infrastructure. But they are also, for the first time in a generation, seriously questioning the value of their alignment with Washington. That doubt is precisely what Iran has been working toward. A Gulf that no longer fully trusts Washington’s security guarantees is a Gulf less willing to host American bases, share intelligence, or finance U.S. military operations in the region. Iran’s long-term security depends not on defeating the United States militarily but on making the cost of the U.S. presence in the Gulf too politically expensive for its Arab hosts to sustain.

The decapitation paradox

The United States and Israel, meanwhile, are scoring tactical wins but struggling to realize the strategic goals of dismantling Iran’s military capacity to threaten the regional order and—as some factions in both governments still hope to do—forcing regime change. They have relied heavily on targeted killings to accomplish their goals, operating under the expectation that eliminating Iranian political leaders and IRGC commanders will degrade Iranian capabilities and deter Iranian action. The theory has not survived contact with reality.

Iran expected such decapitation strikes to feature in any serious conflict with the United States or Israel. Tehran had watched what the United States and Israel did to their adversaries in recent decades—the targeting of Saddam’s leadership, the systematic assassination of Hezbollah commanders in Lebanon, the killing of the IRGC commander Qasem Soleimani in 2020. And earlier, in the Iran-Iraq War, the loss of commanders had created dangerous vulnerabilities for Tehran. To avoid the same result during a U.S. or Israeli campaign, over the past four decades the regime has deliberately decentralized its military command, distributed political authority across regional nodes that can operate autonomously, and cultivated multiple potential successors at every level of the IRGC and the governing establishment. So far, this strategy has enabled the Iranian regime to withstand the assassination of many high-ranking leaders in the current war.

Iran, locked out of the petrodollar system itself, is now holding that system hostage.

The decapitation campaign has also created a problem for the United States that Washington appears not to have anticipated: the Iranian commanders who have replaced those killed are, in many respects, more dangerous than their predecessors. They are younger. They fought Americans in Iraq. They fought Israelis in Lebanon and Syria alongside Hezbollah. They believe—with considerable justification—that they helped defeat the most powerful militaries on earth in those theaters. They do not share the caution of the older generation of leaders, who remembered the catastrophic human costs of the Iran-Iraq War. And they face the institutional pressure that new leaders everywhere face: the need to prove themselves.

The predictable result is that rather than being deterred, Iran’s military will become more aggressive. Decapitation may, if anything, accelerate the very escalation it was meant to prevent. And if the Islamic Republic survives this war, it will be led by younger, combat-hardened commanders who believe they defeated the United States and Israel, despite the enormous cost. A postwar Iran with such a leadership will be a more revisionist Iran, not a more moderate one.

Survive and exhaust

Iran’s strategic doctrine has a phrase at its center: survive and exhaust. The goal is not to defeat the United States or Israel in any conventional sense. It is to show them both that the cost of confronting Iran is militarily, economically, and politically unsustainable. Tehran’s job is to survive punishment long enough, and to inflict enough damage in return, that U.S. and Israeli will for continued conflict collapses.

This strategy is working for now. Iran is absorbing strikes and continuing to function. Its military command has decentralized, and a new generation of commanders is even more willing than the old one to fight. Its economic campaign is threatening the Gulf order that Washington spent decades building. The wedge between the United States and its Gulf partners is widening, even as those partners reluctantly consider joining Washington in the war. If these trends continue to move in Tehran’s favor, the war could end with the Islamic Republic battered but intact while the U.S.-Gulf alliance fractures, threatening to limit the United States’ regional power projection for years to come. Iran would emerge weakened in its conventional capabilities but stronger in the one currency that has always mattered most to Tehran: the demonstrated ability to defend its sovereignty against the most powerful militaries in the world. The United States and Israel, with their overwhelming firepower, may be winning the battles. Iran, with 35 years of preparation and a strategy calibrated to outlast rather than outgun, may be winning the war.

NARGES BAJOGHLI is an anthropologist and Associate Professor of Middle East Studies at the Johns Hopkins University School of Advanced International Studies.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga