James F. Jeffrey
Làm thế nào để Mỹ tránh sa lầy vào một vũng lầy kiểu Nga?

Một tòa nhà dân cư bị hư hại do một cuộc tấn công tại Tehran, Iran, tháng 3 năm 2026. Ảnh: Majid Asgaripour / West Asia News Agency / Reuters
Khi Hoa Kỳ và Israel bắt đầu ném bom Iran vào cuối tháng 2, Tổng thống Mỹ Donald Trump cùng các cố vấn có lẽ đã tin rằng họ có thể làm suy yếu chế độ này và tình hình sẽ nhanh chóng ổn định, giống như những gì đã diễn ra trong chiến dịch quân sự nhằm lật đổ Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro hồi tháng 1. Xét đến sự thất bại liên tiếp của các cuộc đàm phán hạt nhân với Iran, cùng mong muốn của Israel trong việc vô hiệu hóa kho vũ khí tên lửa ngày càng lớn mạnh của Tehran, ông Trump và các cố vấn có lẽ đã lập luận rằng hành động ngay lúc này sẽ tốt hơn là để sau này—đối với một cuộc xung đột mà sớm muộn gì cũng sẽ phải nổ ra. Washington khi đó đã tăng cường lực lượng trong khu vực, và chế độ Iran—vốn đang phải đối mặt với một Israel đầy tự tin cùng tình trạng bất ổn nội bộ ngày càng gia tăng—đang ở vào thế yếu nhất trong nhiều thập kỷ qua.
Thế nhưng, những gì đang diễn ra lại trông giống cuộc chiến của Nga tại Ukraine hơn là cuộc can thiệp chớp nhoáng của Washington tại Venezuela. Phản ứng dữ dội từ phía Iran đã dẫn đến một cuộc chiến tiêu hao lực lượng và nguy cơ rơi vào thế bế tắc—tương tự như những gì đang diễn ra trong cuộc xung đột tại Ukraine. Hoa Kỳ—cũng giống như Nga—hiện không có một lộ trình rõ ràng nào để giành được thắng lợi quyết định, và đang đứng trước nguy cơ sa lầy vào một cuộc chiến không hồi kết.
Để tránh lặp lại những sai lầm mà Nga đã mắc phải, Washington có lẽ sẽ buộc phải chấp nhận một giải pháp thỏa hiệp tại Iran. Giải pháp này có thể bao gồm việc đồng ý ngừng bắn để đổi lấy những giới hạn vĩnh viễn đối với hoạt động làm giàu vật liệu hạt nhân của Iran; việc dỡ bỏ lượng uranium đã được làm giàu ở mức độ cao hiện đang được chôn giấu tại Isfahan và các địa điểm khác; cũng như việc áp đặt các giới hạn về số lượng và tầm bắn đối với các tên lửa đạn đạo của quốc gia này. Mặc dù giải pháp này vẫn cho phép Iran duy trì và dần khôi phục năng lực đe dọa các nước láng giềng vùng Vịnh bằng số lượng tên lửa tầm ngắn và máy bay không người lái còn lại, nhưng nó sẽ giúp khu vực Trung Đông trở nên an toàn hơn. Kế hoạch hòa bình gồm 15 điểm do ông Trump đề xuất cho thấy Washington đã nhận thức được sự cần thiết phải tìm kiếm một lối thoát cho cuộc xung đột này. Tuy nhiên, Hoa Kỳ cần phải kiên định với lộ trình đó để tránh rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan đầy tồi tệ mà Nga đang phải đối mặt tại Ukraine.
Kẻ nổi loạn vì một mục đích chính đáng
Bất kể chiến lược của chính quyền Trump có những khiếm khuyết nào đi chăng nữa, thì lịch sử gây hấn trực tiếp lẫn gián tiếp của Iran cũng đồng nghĩa với việc một cuộc chiến tranh sớm muộn gì cũng sẽ phải nổ ra. Như Henry Kissinger đã giải thích vào năm 2006, Iran phải quyết định xem liệu nước này muốn trở thành một "sứ mệnh"—tức là một nhà nước tôn giáo chịu sự dẫn dắt của hệ tư tưởng, chống lại hiện trạng và nuôi tham vọng bá quyền khu vực—hay chỉ đơn thuần là một "quốc gia", tập trung vào các lợi ích thông thường như an ninh và phát triển. Trong giai đoạn từ năm 1979 đến 2023, Iran đã thành công trong việc mở rộng quyền lực khu vực bằng cách tự định vị mình vừa là một "sứ mệnh" vừa là một "quốc gia", mà không bao giờ buộc thế giới bên ngoài phải đưa ra một kết luận dứt khoát nào. Tehran dần dần xây dựng các liên minh với chính quyền của Bashar al-Assad tại Syria, các phe phái và lực lượng dân quân Hồi giáo Shia tại Iraq, Hezbollah tại Lebanon, Hamas tại Gaza và Bờ Tây, cùng lực lượng Houthi tại Yemen. Vào năm 2005, như một minh chứng cho sự thành công đáng kinh ngạc của Iran, Quốc vương Jordan Abdullah II đã lên tiếng cảnh báo về sự hình thành của một "Lưỡi liềm Shia" mới tại khu vực Trung Đông.
Mối quan ngại của cộng đồng quốc tế trong giai đoạn này chủ yếu tập trung vào chương trình hạt nhân của Iran. Mặc dù vào năm 2007, Hoa Kỳ đã công bố những thông tin tình báo không thể chối cãi cho thấy Iran đang phát triển vũ khí hạt nhân, nhưng Tehran vẫn biết cách "chơi bài" một cách khôn khéo. Nước này đã thuyết phục được chính quyền của Tổng thống Obama cùng các nhà lãnh đạo chủ chốt tại châu Âu rằng trên thực tế, họ là một "quốc gia"—hoặc ít nhất là có tiềm năng trở thành một quốc gia như vậy—nếu phương Tây chịu đối xử với họ theo đúng tư cách đó. Trong một cuộc phỏng vấn vào năm 2016, Tổng thống Hoa Kỳ Barack Obama thậm chí còn chủ trương rằng Ả Rập Xê Út nên "chia sẻ" quyền lực và ảnh hưởng trong khu vực với Iran. Kết quả của quá trình này là Thỏa thuận hạt nhân năm 2015; theo đó, thỏa thuận này công nhận quyền làm giàu uranium của Iran mà không bị giới hạn sau thời hạn 15 năm, đổi lại là các biện pháp thanh sát được tăng cường (dù vẫn còn nhiều khiếm khuyết) cùng một cam kết—vốn bị coi là nực cười khi đối chiếu với các thông tin tình báo đã có—rằng Iran sẽ không bao giờ theo đuổi việc sở hữu vũ khí hạt nhân.
Việc Iran xâm phạm chủ quyền của các quốc gia Ả Rập trong khu vực—chủ yếu thông qua việc hậu thuẫn các lực lượng ủy nhiệm tại địa phương tham gia vào các cuộc xung đột ở Syria, Yemen, và ở mức độ thấp hơn là tại Iraq, Lebanon và Gaza trong giai đoạn từ năm 2004 đến 2023—đã gây ra cái chết cho khoảng một triệu người và khiến 17 triệu người khác phải rời bỏ nhà cửa. Tuy nhiên, những hành động này lại không tạo ra được một phản ứng đủ mạnh mẽ và bền bỉ từ phía Hoa Kỳ cùng các đối tác nhằm đẩy lùi sự bành trướng đó, ngoại trừ việc đứng ra làm trung gian cho một lệnh ngừng bắn tại Syria vào năm 2018. Các nhà lãnh đạo phương Tây vẫn tiếp tục tin rằng Iran là một vấn đề có thể được giải quyết hiệu quả hơn thông qua con đường ngoại giao—coi quốc gia này như một thực thể quốc gia, chứ không phải một phong trào lý tưởng—hơn là bằng vũ lực quân sự. Họ cũng tin rằng Iran có thể giành phần thắng trong bất kỳ cuộc leo thang xung đột nào: Tehran sở hữu khả năng chịu đựng tổn thất rất cao, năng lực đe dọa các quốc gia vùng Vịnh bằng máy bay không người lái và tên lửa, cũng như quyền lực gây nguy hại cho hoạt động thương mại dầu mỏ toàn cầu bằng cách phong tỏa Eo biển Hormuz.
Các cuộc tấn công vào Israel ngày 7 tháng 10 năm 2023 đã làm sáng tỏ với phần lớn cộng đồng quốc tế rằng Iran không thể được kiểm soát thông qua con đường ngoại giao. Hamas—tiếp đó là các lực lượng ủy nhiệm khác của Iran, và cuối cùng là chính Iran—đã tham chiến chống lại Israel. Hezbollah phát động các cuộc tấn công tên lửa từ Lebanon; lực lượng Houthi phong tỏa Biển Đỏ đối với hoạt động hàng hải; các nhóm dân quân thân Iran tại Iraq tấn công Israel và quân đội Hoa Kỳ đồn trú tại Trung Đông; và Iran đã tung ra hai đợt tập kích tên lửa quy mô lớn vào Israel trong năm 2024. Tuy nhiên, cuộc chiến kéo dài 12 ngày vào tháng 6 năm 2025—trong đó các cuộc không kích của Hoa Kỳ và Israel đã tiêu diệt các lãnh đạo và nhà khoa học hạt nhân của Iran, đồng thời phá hủy các cơ sở hạt nhân và tên lửa—đã chứng minh rằng hành động quân sự có thể làm suy yếu một cách dứt khoát Iran cùng các lực lượng ủy nhiệm của nước này. Sau sự kiện đó, Washington cho rằng Tehran sẽ chấp nhận thất bại; thế nhưng, thay vào đó, Iran lại tìm cách khôi phục chương trình hạt nhân cũng như kho dự trữ tên lửa tầm trung của mình. Israel—và sau đó là Hoa Kỳ—đã đi đến kết luận rằng Iran vẫn là một "lý tưởng" (một phong trào), chứ không đơn thuần là một quốc gia, và do đó cần phải thực hiện thêm các hành động quân sự.
Từ Kyiv đến Tehran
Hoa Kỳ và Israel đặt cược rằng một đòn tấn công "chặt đầu" chớp nhoáng sẽ làm tê liệt chế độ Iran. Chiến thuật này gợi nhớ lại những phương thức mà ông Trump thường dựa vào. Trong cả hai nhiệm kỳ cầm quyền của mình, ông đã sử dụng các cuộc tấn công tên lửa hoặc đột kích để tiêu diệt các lãnh đạo hoặc phá hủy các mục tiêu chiến lược—bao gồm các đợt ném bom năm 2017–2018 nhằm vào lực lượng Syria có liên quan đến các cuộc tấn công bằng vũ khí hóa học, vụ ám sát Tướng Iran Qasem Soleimani vào năm 2020, và vụ bắt giữ ông Maduro tại Caracas hồi tháng Một. Khi Nga phát động cuộc xâm lược Ukraine vào tháng 2 năm 2022, Moscow cũng tin rằng một cuộc tấn công nhanh chóng vào Kyiv cùng các lãnh đạo cấp cao của Ukraine sẽ khiến lực lượng kháng cự sụp đổ. Tuy nhiên, rốt cuộc Nga lại sa lầy vào một cuộc chiến tiêu hao.
Hiện nay, Hoa Kỳ và Israel cũng đang rơi vào một tình thế tương tự tại Iran. Tehran vẫn tiếp tục phóng tên lửa và máy bay không người lái vào Israel cũng như các quốc gia vùng Vịnh, đồng thời chặn đứng hầu hết các hoạt động xuất khẩu dầu khí qua Vịnh Ba Tư; điều này đã tạo ra—ít nhất là vào thời điểm hiện tại—một thế bế tắc tương tự như tình cảnh mà Moscow đang phải đối mặt tại Ukraine.
Phương thức quân sự thông thường để phá vỡ thế bế tắc là phát động các cuộc tấn công trên bộ. Tuy nhiên, sau bốn năm giao tranh, cả Nga lẫn Ukraine đều không còn đủ lực lượng bộ binh bổ sung để phát động những đợt tấn công mang tính quyết định. Trong cuộc chiến với Iran, khả năng diễn ra các chiến dịch tấn công trên bộ quy mô lớn thậm chí còn thấp hơn nữa. Bất kỳ động thái di chuyển lực lượng bộ binh đáng kể nào từ phía Iran cũng sẽ châm ngòi cho một cuộc không kích hủy diệt từ Hoa Kỳ. Mặc dù Hoa Kỳ có sẵn lực lượng bộ binh, nhưng họ phải đối mặt với sự phản đối áp đảo từ dư luận Mỹ cũng như những hạn chế chiến thuật to lớn. Trái ngược với cuộc Chiến tranh vùng Vịnh năm 1991 và cuộc xâm lược Iraq năm 2003, hiện không có lãnh thổ nào tiếp giáp với Iran để Hoa Kỳ có thể tập kết quân nhằm tấn công vào lục địa Iran; hơn nữa, lãnh thổ và dân số của Iran lớn gấp đôi so với Iraq.
Các cuộc tấn công bằng tên lửa, máy bay không người lái và không quân—cùng với các biện pháp phòng thủ chống lại chúng—hiện là những hoạt động quân sự chủ đạo tại cả Iran và Ukraine. Tuy nhiên, sức mạnh không quân hiếm khi mang tính quyết định, điều mà Nga đã nghiệm ra qua cuộc chiến tại Ukraine. Tehran không thể trực tiếp phòng thủ trước các đợt ném bom của liên minh Mỹ-Israel, cũng như không thể gây ra thiệt hại đáng kể cho Israel để trả đũa. Thay vào đó, họ đang triển khai một chiến dịch tiêu hao lực lượng trên hai phương diện. Thứ nhất, họ nỗ lực làm cạn kiệt kho vũ khí của đối phương, sử dụng máy bay không người lái và tên lửa để làm hao mòn các hệ thống phòng không của Hoa Kỳ cùng các đối tác, và ở mức độ thấp hơn, làm giảm kho dự trữ tên lửa tấn công chính xác của họ. Thứ hai, họ đang tiến hành một "cuộc chiến của sự đau thương"—một cuộc chiến bao hàm cả năng lực chịu đựng đòn trừng phạt của chính họ, lẫn khả năng gây tổn hại cho các đối tác vùng Vịnh của Washington. Các đồng minh tại châu Âu và châu Á của Hoa Kỳ, cũng như chính người dân Mỹ, cũng đang phải gánh chịu những hệ quả đau thương thông qua giá nhiên liệu leo thang và nguy cơ thiếu hụt nguồn cung.
Nga và Hoa Kỳ—với tư cách là các bên đang nắm thế chủ động tấn công—đang phải đối mặt với một thực tế rằng: quân đội không phải là chủ thể trực tiếp tiến hành chiến tranh, mà chính các quốc gia mới là chủ thể đó. Những yếu tố thực sự quan trọng nằm ngoài phạm vi vũ khí và chiến thuật đơn thuần. Năng lực sản xuất, chi phí kinh tế, tinh thần của công chúng, tâm thế chính trị và những mối quan ngại quốc tế rộng lớn hơn chính là những yếu tố giới hạn các phương án quân sự mà một quốc gia có thể lựa chọn. Nga vẫn tiếp tục trụ vững trong cuộc chiến tại Ukraine phần lớn là nhờ việc Trung Quốc thu mua dầu mỏ của họ, cung cấp các vật tư công nghệ cao—chẳng hạn như linh kiện điện tử dùng trong sản xuất vũ khí—và dành cho họ sự ủng hộ trên mặt trận ngoại giao. Tuy nhiên, điều này lại làm gia tăng sự phụ thuộc của Nga vào Bắc Kinh, và kéo theo đó là sự cần thiết phải tôn trọng các mối quan ngại của Trung Quốc—đơn cử như việc kiềm chế không đưa ra các lời đe dọa sử dụng vũ khí hạt nhân. Về phía Washington, họ cũng buộc phải nỗ lực giữ chân các đồng minh và đối tác—những bên vốn đã chịu tổn thương từ cuộc chiến với Iran do giá dầu tăng vọt—để ngăn chặn nguy cơ họ dần xa rời Hoa Kỳ. Nếu Hoa Kỳ hoàn toàn phớt lờ những đồng minh và đối tác này, họ hoàn toàn có thể đi đến quyết định cấm đặt các căn cứ quân sự của Mỹ trên lãnh thổ của mình, hoặc rút lui khỏi các khuôn khổ hợp tác quân sự khác trong khu vực. Và Washington cần giải quyết cuộc chiến mà không làm cạn kiệt kho vũ khí hay cầm chân lực lượng vô thời hạn, để qua đó nâng cao cơ hội răn đe Trung Quốc tại Eo biển Đài Loan.
Cảnh giác với những cuộc chiến không hồi kết
Các cuộc chiến tiêu hao lực lượng có thể kéo dài dai dẳng trong nhiều năm, đặc biệt là khi các bên tham chiến coi cuộc xung đột đó mang tính sống còn—như trường hợp của Iran, Ukraine và Israel—hoặc cực kỳ quan trọng đối với vai trò quốc tế tổng thể của họ, như trường hợp của Nga và Hoa Kỳ. Cuộc chiến với Iran đang ngày càng trở nên mất lòng dân trong Quốc hội, công chúng Mỹ cũng như các đồng minh của Hoa Kỳ. Tuy nhiên, chính quyền Trump dường như quyết tâm thể hiện sự cứng rắn của mình; trong khi đó, Israel—quốc gia mong muốn chiến đấu cho đến khi chế độ tại Iran sụp đổ—sẽ gây sức ép buộc Hoa Kỳ phải kiên định với lộ trình này.
Mặc dù cuộc xâm lược đầy hung hăng của Nga đối với nước láng giềng khác biệt so với mục tiêu của Washington là kiềm chế mối đe dọa bành trướng từ Iran, nhưng cả hai quốc gia này đều đang gặp khó khăn như nhau trong việc dung hòa các mục tiêu cuối cùng với những phương tiện hiện có để đạt được chúng. Nga mong muốn Ukraine trở thành một quốc gia suy yếu, trung lập và chịu sự chi phối; ngược lại, Hoa Kỳ tìm kiếm một Iran đã rũ bỏ chính sách đối ngoại mang nặng tính hệ tư tưởng—tức là một Iran chỉ đơn thuần là một quốc gia dân tộc, chứ không phải là một "sứ mệnh" chuyên tâm vào việc khuất phục vùng Vịnh và vùng Levant. Tuy nhiên, cả Washington lẫn Moscow đều chưa vạch ra rõ ràng mức tối thiểu cần đạt được để hiện thực hóa các mục tiêu đó; điều này tạo ra áp lực buộc họ phải liên tục thúc đẩy để giành thêm một chút lợi ích nữa. Trong cả hai trường hợp này, kết quả dễ xảy ra nhất là một cuộc chiến kéo dài mà không có lời giải quyết dứt điểm nào rõ ràng.
Hoa Kỳ gần như chắc chắn sẽ phải chấp nhận một kết quả thấp hơn so với các mục tiêu tối đa mà họ đề ra. Tuy nhiên, bất kỳ thỏa thuận kết thúc nào cũng phải nhằm mục đích hạn chế tối đa khả năng thúc đẩy chương trình nghị sự mang tính hệ tư tưởng của Tehran. Do đó, Washington có thể đàm phán một thỏa thuận ngừng bắn mang tính thỏa hiệp—chấm dứt các chiến dịch quân sự và lệnh trừng phạt kinh tế của Hoa Kỳ cùng Israel—để đổi lấy việc Iran từ bỏ gần như toàn bộ năng lực làm giàu uranium cũng như các thành phần khác trong chương trình hạt nhân còn lại của mình, đồng thời chấp nhận những giới hạn nghiêm ngặt về số lượng và năng lực của kho tên lửa mà nước này sở hữu. Cụ thể, việc áp đặt những hạn chế nghiêm ngặt đối với hoạt động làm giàu uranium sẽ giúp tránh được những khiếm khuyết nghiêm trọng từng tồn tại trong thỏa thuận hạt nhân năm 2015. Những khiếm khuyết đó bao gồm việc chính thức thừa nhận quyền làm giàu uranium của Iran, chỉ giới hạn mức độ và số lượng hoạt động này trong vòng 15 năm, và hoàn toàn không có cơ chế buộc Iran phải chịu trách nhiệm giải trình đối với chương trình phát triển vũ khí hạt nhân mà nước này đã bị chứng minh là từng thực hiện. Về phía Nga, cho đến nay, nước này vẫn tỏ ra không sẵn lòng chấp nhận một thỏa hiệp khả thi đối với vấn đề Ukraine. Tuy nhiên, sau bốn năm giao tranh với cái giá phải trả khổng lồ về nhân mạng, kinh tế và ngoại giao, Nga vẫn chưa đạt được bất kỳ bước tiến đáng kể nào trên thực địa, cũng như chưa thể bẻ gãy ý chí chiến đấu của người dân Ukraine. Một thỏa hiệp với Iran sẽ không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ bùng nổ một cuộc chiến mới, đồng thời đòi hỏi Hoa Kỳ phải duy trì sự cảnh giác liên tục. Những người chỉ trích có thể lên án thỏa hiệp này là quá ít ỏi, không đủ để biện minh cho những nỗ lực quân sự to lớn cùng những rủi ro mà chiến dịch hiện tại đang phải gánh chịu. Tuy nhiên, việc đạt được một thỏa hiệp vào lúc này sẽ đóng góp nhiều hơn vào các mục tiêu cốt lõi là ổn định khu vực và củng cố uy tín của Hoa Kỳ, so với các phương án thay thế như thay đổi chế độ hoặc cho phép Tehran tái thiết lập các phương tiện đe dọa khu vực. Và quan trọng nhất, thỏa hiệp này sẽ ngăn chặn việc Iran trở thành một cái bẫy đối với Hoa Kỳ—tương tự như cách mà Ukraine đã trở thành một cái bẫy đối với Nga.
JAMES F. JEFFREY hiện là Nghiên cứu viên Cao cấp (Philip Solondz Distinguished Fellow) tại Viện Chính sách Cận Đông Washington. Ông từng phục vụ với tư cách là một quan chức Ngoại giao dưới thời bảy đời Tổng thống Hoa Kỳ. Từ năm 2018 đến năm 2020, ông đảm nhiệm vai trò Đại diện Đặc biệt về các vấn đề liên quan đến Syria, đồng thời là Đặc phái viên của Liên minh Toàn cầu nhằm đánh bại tổ chức ISIS.
https://www.foreignaffairs.com/iran/war-iran-could-become-war-ukraine
***
How America Can Avoid a Russian-Style Quagmire
A residential building damaged by a strike in Tehran, Iran, March 2026 Majid Asgaripour / West Asia News Agency / Reuters
When the United States and Israel started bombarding Iran in late February, U.S. President Donald Trump and his advisers likely believed that they could debilitate the regime and the situation would stabilize quickly, as occurred with the military operation to remove Venezuelan President Nicolás Maduro in January. Given the repeated failure of nuclear talks with Iran and the Israeli desire to neutralize Tehran’s growing missile arsenal, Trump and his advisers likely reasoned that acting now was better than later for a conflict that would eventually have to be fought. Washington had already built up forces in the region, and the Iranian regime, which faced an emboldened Israel and rising domestic unrest, was weaker than it had been for decades.
But what has transpired looks more like Russia’s war in Ukraine than Washington’s quick intervention in Venezuela. The fierce Iranian response has led to a war of attrition and possible stalemate similar to the conflict in Ukraine. The United States, like Russia, does not have an obvious way to achieve a decisive victory and risks getting mired in an endless war.
To avoid the same mistakes that Russia has made, Washington will likely have to accept a compromise result in Iran. That could include agreeing to a cease-fire in exchange for permanent limitations on Iran’s enrichment of nuclear material, removal of its highly enriched uranium buried in Isfahan and elsewhere, and caps on the country’s ballistic missiles and their range. This would leave the Middle East more secure even though it would allow Iran to eventually rebuild its capability to bully its Gulf neighbors with its remaining short-range missile and drone capacity.Trump’s proposed 15-point peace plan suggests that Washington recognizes the need to find an off-ramp. But the United States needs to stay committed to this path to avoid Russia’s dire Ukraine predicament.
Rebel with a cause
Whatever the Trump administration’s flaws in its strategy, Iran’s history of direct and indirect aggression meant war was someday inevitable. Iran, as Henry Kissinger explained in 2006, must decide whether it wants to be a cause—that is, an ideologically driven, anti–status quo religious state with claims to regional hegemony—or a nation, focused on typical interests such as security and development. Between 1979 and 2023, Iran succeeded in expanding its regional power by presenting itself as both a cause and a nation, never forcing the outside world to come to a definitive conclusion. Tehran gradually built alliances with Bashar al-Assad’s regime in Syria, Shia factions and militias in Iraq, Hezbollah in Lebanon, Hamas in Gaza and the West Bank, and the Houthis in Yemen. In 2005, as a sign of how remarkable Iran’s success was, Jordanian King Abdullah II warned of a new “Shiite Crescent” in the Middle East.
International concern during this period focused on Iran’s nuclear program. Although the United States revealed indisputable intelligence in 2007 that Iran was developing nuclear weapons, Tehran played its cards well. It convinced the Obama administration and key European leaders that it was in fact a nation, or had the potential to be one, if only the West would treat it as such. In an interview in 2016, U.S. President Barack Obama even advocated that Saudi Arabia “share” the region with Iran. The result was the 2015 nuclear deal, which acknowledged Iran’s right to enrich uranium with no limits after 15 years, in return for enhanced but imperfect inspections and a commitment (risible given the intelligence) to never pursue nuclear weapons.
Iran’s regional encroachment on the sovereignty of Arab states, largely through supporting its local proxies in conflicts in Syria, Yemen, and to a lesser degree, Iraq, Lebanon, and Gaza between 2004 and 2023, resulted in approximately one million deaths and 17 million displaced people. But this did not generate a sustained response by the United States and its partners to push back beyond brokering a 2018 cease-fire in Syria. Western leaders continued to believe that Iran was a problem that could be better managed by diplomacy—treating it as a nation, not a cause—than by military force. They also believed that Iran could win any escalation: Tehran had a high tolerance for pain, the ability to threaten Gulf states with drones and missiles,and the power to imperil the global oil trade by shutting off the Strait of Hormuz.
The October 7, 2023, attacks on Israel clarified for much of the international community that Iran could not be managed by diplomacy. Hamas, followed by other Iranian proxies and ultimately Iran itself, fought Israel. Hezbollah launched missile attacks from Lebanon; the Houthis closed the Red Sea to shipping; Iraqi pro-Iranian militias attacked Israel and U.S. troops stationed in the Middle East; and Iran unleashed two massive missile barrages on Israel in 2024. But the 12-day war in June 2025, in which U.S. and Israeli airstrikes assassinated Iranian leaders and nuclear scientists and damaged nuclear and missile sites, showed that military action could decisively weaken Iran and its proxies. Washington thereafter assumed that Tehran would accept defeat, but Iran instead sought to reconstitute its nuclear program and intermediate-range missile stocks. Israel and then the United States concluded that Iran was still a cause, not a nation, and that more military action was needed.
From Kyiv to Tehran
The United States and Israel bet that a quick decapitation strike would cripple the Iranian regime. This echoes tactics Trump has come to rely on. In both his terms in office, he has used missile strikes or raids to take out leaders or strategic sites, including the 2017–18 bombings of Syrian forces connected to chemical weapons attacks, the 2020 assassination of the Iranian general Qasem Soleimani, and the seizure of Maduro in Caracas in January. When Russia invaded Ukraine in February 2022, Moscow, too, believed that a quick attack on Kyiv and its top leaders would cause the resistance to collapse. But Russia ended up instead in a war of attrition.
The United States and Israel now also find themselves in a similar situation in Iran. Tehran has managed to keep firing missiles and drones at Israel and Gulf states and halted most oil and gas exports out of the Persian Gulf, which has created, at least for now, a stalemate similar to what Moscow faces in Ukraine.
The usual military method for ending a stalemate is offensive ground warfare. Yet after four years of fighting, neither Russia nor Ukraine has enough additional ground forces to launch decisive offensives. Major ground action is even less likely in the Iran war. Any significant ground movement by Iran would invite a devastating U.S. air attack. Although the United States has ground forces available, there is overwhelming American public opposition and huge tactical constraints. In contrast with the Gulf War in 1991 and the invasion of Iraq in 2003, there is no territory adjacent to Iran on which the United States can amass troops to assault the Iranian mainland, and Iran’s territory and population are more than double Iraq’s.
Missile, drone, and air strikes—and defenses against them—are the primary military operations in both Iran and Ukraine. But air power is seldom decisive, as Russia has learned in Ukraine. Tehran can neither defend directly against the U.S.-Israeli bombings nor inflict significant damage on Israel in retaliation. Instead, it is running an attrition campaign in two dimensions. First, it is working to exhaust its opponents’ weapons stocks, using drones and missiles to wear down U.S. and partners’ air defense systems and, to a lesser extent, their stores of precision strike missiles. Second, it is waging a war of pain—one that encompasses both its own capacity to endure punishment and its ability to inflict harm on Washington’s Gulf state partners. The United States’ European and Asian allies, as well as the American public, are also feeling pain through high fuel prices and likely supply shortages.
Russia and the United States, as the parties on the offensive, are facing the reality that militaries don’t fight wars—states do. What matters goes beyond weapons and tactics. Production capabilities, economic costs, public morale and political mood, and broader international concerns limit the military options a state can use. Russia has stayed in the Ukraine fight in large part because China is purchasing its oil, providing high-tech suppliessuch as electronic components for weapons production, and offering diplomatic support. But this increases Russia’s dependence on Beijing, and thus the need to heed Chinese concerns such as eschewing the threat of nuclear weapons. Washington, too, must keep its allies and partners—already hurt by the Iran war because of skyrocketing oil prices—from drifting away. If the United States disregards them entirely, they could decide to ban American military bases on their territory or pull back from other military cooperation in the region. And Washington needs to resolve the war without depleting its weapons stocks or tying down forces indefinitely so that it can improve its chances of deterring China in the Taiwan Strait.
Beware endless wars
Wars of attrition can drag on for years, especially if the sides see the conflict as existential—as Iran, Ukraine, and Israel do—or extremely important to their overall international role, as is the case for Russia and the United States. The Iran war is increasingly unpopular among Congress, the American public, and U.S. allies. But the Trump administration appears determined to demonstrate its toughness, and Israel, which wants to fight until the regime collapses, will pressure the United States to stay the course.
Although Russia’s aggressive invasion of its neighbor differs from Washington’s goal of reining in Iran’s expansionist threat, both states are finding it equally hard to align their end goals with the means available to achieve them. Russia wants Ukraine to be a weakened, neutral, and subservient state, and the United States seeks an Iran shorn of its ideological foreign policy—that is, an Iran that is a nation, not a cause dedicated to subjugating the Gulf and the Levant. But neither Washington nor Moscow has spelled out clearly the minimum it needs to accomplish to reach those goals, which generates pressure to perpetually press for a bit more. In both these cases, the most likely result is protracted war without a clear resolution.
The United States will almost certainly have to accept an outcome short of its maximum goals. But any conclusion must minimize Tehran’s ability to advance its ideological agenda. Washington thus could negotiate a compromise cease-fire, ending U.S. and Israeli military operations and economic sanctions in return for Iran giving up almost all enrichment capacity and other elements of its remaining nuclear program, as well as accepting strict limits on the number and capability of its missile holdings. Severe restrictions on enrichment, in particular, would avoid the major flaws of the 2015 nuclear deal. Those included official blessing for Iranian enrichment, limits on its degree and quantity only for fifteen years, and no accountability for Iran’s proven weaponization program. Russia, for its part, has so far been unwilling to accept an attainable Ukraine compromise. But after four years of fighting at huge human, economic, and diplomatic cost, neither has it made significant progress on the ground nor broken the Ukrainian people’s will.
A compromise with Iran would not entirely end the risk of a new war and would require continued American vigilance. Critics might decry it as too little to justify the huge military effort and risks of the present campaign. Nevertheless, compromise now would contribute more to the underlying goals of regional stabilization and American credibility than the alternatives of regime change or allowing Tehran to re-create the means to threaten the region. And most important, it would prevent Iran from becoming a trap for the United States similar to what Ukraine has been for Russia.
JAMES F. JEFFREY is Philip Solondz Distinguished Fellow at the Washington Institute for Near East Policy. He served as a Foreign Service officer in seven U.S. administrations. From 2018 to 2020, he was Special Representative for Syria Engagement and Special Envoy to the Global Coalition to Defeat ISIS.
Nhận xét
Đăng nhận xét