3616 - Mười bài học từ tháng đầu tiên của cuộc chiến Iran

 Nate Swanson - Joe Costa - Matthew Kroenig  - Gissou Nia - Allison Minor - Daniel B. Shapiro - Josh Lipsky - Joseph Webster - John E. Herbst - Melanie Hart

Một người đàn ông nhìn về phía một tòa nhà dân cư bị hư hại do một cuộc không kích, giữa bối cảnh xung đột Mỹ-Israel với Iran, tại Tehran, Iran, vào ngày 27 tháng 3 năm 2026. (Majid Asgaripour/WANA qua Reuters)

Một tháng trước, lực lượng Mỹ và Israel đã phát động một chiến dịch quân sự chống lại chính quyền Iran; kể từ đó, chiến dịch này đã gây ra những hệ quả sâu rộng trên phạm vi toàn cầu—từ thị trường năng lượng đến nền kinh tế thế giới, và từ vùng Vịnh cùng khu vực Trung Đông rộng lớn hơn cho đến Romania, Sri Lanka, Nga và Trung Quốc.

Với các kịch bản cho giai đoạn tiếp theo của cuộc xung đột trải dài từ những lối thoát ngoại giao cho đến sự leo thang quân sự, chúng tôi đã đề nghị các chuyên gia thuộc Hội đồng Đại Tây Dương (Atlantic Council) chỉ ra những bài học quan trọng nhất mà họ rút ra được từ cuộc chiến này cho đến nay.

Những điều chúng ta đã học được về...

Chính quyền Iran

Sau một tháng diễn ra cuộc chiến, chính quyền Iran đang ở trong tình trạng bầm dập, tả ​​tơi, nhưng lại (có lẽ là một cách phi lý) tỏ ra đầy lạc quan về tương lai của mình. Bộ máy chính quyền này đã trụ vững bất chấp việc giới lãnh đạo cấp cao bị "chặt đầu" (loại bỏ) và hơn 15.000 cuộc tấn công nhằm vào năng lực quân sự cũng như cơ sở hạ tầng của họ. Đồng thời, chính quyền này cũng đã thực hiện một chiến lược phản ứng có tính toán trước và đầy hiệu quả, gây ra những tổn thất đáng kể cho các đồng minh của Mỹ tại vùng Vịnh cũng như cơ sở hạ tầng năng lượng tại đây. Việc Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) nắm quyền kiểm soát trên thực tế đối với Eo biển Hormuz đã trở thành vũ khí lợi hại nhất của họ; điều này gây ra những tổn thương nghiêm trọng cho nền kinh tế toàn cầu, qua đó giúp chính quyền Iran đạt được những nhượng bộ đơn phương từ phía Hoa Kỳ nhằm xoa dịu căng thẳng trên các thị trường tài chính.

Về mặt nội bộ, chính quyền này dường như vẫn đang ổn định. Cộng hòa Hồi giáo đã chứng minh rằng thể chế này lớn hơn nhiều so với bất kỳ cá nhân đơn lẻ nào. Cho đến nay, vẫn chưa xuất hiện bất kỳ cuộc nổi dậy đáng kể nào trong nước. Đáng chú ý nhất là việc không hề có sự đào ngũ nào xảy ra trong hàng ngũ giới tinh hoa chính trị và an ninh. Những tiếng nói theo đường lối cứng rắn nhất trong hệ thống chính quyền lại càng được trao thêm quyền lực. Tất cả những yếu tố này đã khiến nhiều nhân vật trong chính quyền tin rằng họ đang giành chiến thắng trong cuộc chiến, bất chấp tình hình thực tế trên chiến trường.

Tuy nhiên, vẫn còn đó những thách thức to lớn đang chờ đợi chính quyền này ở phía trước—những thách thức vượt ra ngoài phạm vi của cuộc chiến. Một điều ngày càng trở nên rõ ràng là sau khi từ chối đàm phán với Hoa Kỳ, Iran hiện không hề có một kế hoạch cụ thể nào cho những bước đi tiếp theo. Một đề xuất được cho là do phía Mỹ đưa ra hoàn toàn thiếu tính khả thi; tuy nhiên, việc Iran từ chối đề xuất đó lại làm gia tăng đáng kể khả năng quân đội Mỹ sẽ đưa bộ binh tiến hành xâm nhập lãnh thổ Iran. Tình thế vốn đã rối ren này dường như đang chực chờ trở nên tồi tệ hơn nhiều. Giả sử chế độ Iran sống sót qua cuộc chiến này, họ vẫn sẽ phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng hiện sinh mang tính dài hạn. Chế độ này không thể mang lại những cơ hội về kinh tế hay chính trị mà người dân của họ đang khao khát. Để duy trì quyền lực, Iran sẽ buộc phải hoặc liên tục và có hệ thống đàn áp các tiếng nói bất đồng, hoặc thực hiện những thay đổi đáng kể đối với các hệ tư tưởng cốt lõi của Cộng hòa Hồi giáo. Những thay đổi đó dường như khó có thể xảy ra trong ngắn hạn. Do đó, việc sống sót qua cuộc chiến này sẽ chỉ làm trì hoãn cuộc khủng hoảng tiếp theo mà thôi.

—Nate Swanson hiện là Nghiên cứu viên cao cấp thường trú kiêm Giám đốc Dự án Chiến lược Iran tại Sáng kiến ​​An ninh Trung Đông Scowcroft. Bắt đầu từ năm 2015, ông đã đảm nhiệm vai trò cố vấn cấp cao về chính sách Iran cho nhiều đời chính quyền liên tiếp, trong đó gần đây nhất là Giám đốc phụ trách vấn đề Iran tại Hội đồng An ninh Quốc gia Hoa Kỳ.

Năng lực quân sự của Hoa Kỳ

Hoa Kỳ có khả năng thực hiện các chiến dịch đa lĩnh vực một cách nhanh chóng, chính xác, đồng bộ và trên quy mô lớn; tuy nhiên, họ không thể duy trì cường độ tác chiến cao như vậy trong một khoảng thời gian dài.

Các tiêu đề tin tức gần đây thường làm nổi bật những công nghệ mới, chẳng hạn như việc quân đội Hoa Kỳ sử dụng hệ thống LUCAS (Hệ thống Máy bay Chiến đấu Không người lái Chi phí Thấp), tên lửa PrSM (Tên lửa Tấn công Chính xác), cùng một hệ thống quản lý tác chiến được vận hành bởi trí tuệ nhân tạo.

Tuy nhiên, câu chuyện thực sự nằm ở sự phối hợp và tích hợp đồng bộ giữa những công nghệ này cùng các năng lực khác trên phạm vi ít nhất sáu Bộ Tư lệnh tác chiến và hàng ngàn binh sĩ. Hoa Kỳ đang thực hiện các đòn tấn công phối hợp với tốc độ nhanh hơn bao giờ hết, đồng thời hợp tác với các đồng minh và đối tác để phòng thủ hiệu quả trước những cuộc tấn công từ phía Iran. Chưa có quân đội nào khác trên thế giới thể hiện được trình độ thành thạo ở mức độ này. Các đối thủ có thể mua sắm những công nghệ mới, nhưng họ không thể mua được nhân tài cũng như văn hóa chỉ huy-kiểm soát đặc thù—thứ giúp các binh sĩ Hoa Kỳ phối hợp hành động một cách nhịp nhàng và liền mạch.

Tuy nhiên, việc duy trì bền vững những năng lực này lại là một thách thức dai dẳng. Nhu cầu về đạn dược hiện đang vượt quá nguồn cung sẵn có; và như bà Diana Maurer thuộc Văn phòng Trách nhiệm Giải trình Chính phủ Hoa Kỳ (GAO) đã lưu ý trong phiên điều trần tháng này: “Bộ Quốc phòng (DOD) đã không thể duy trì các hệ thống vũ khí của mình nhằm đáp ứng các mục tiêu đề ra trên mọi lĩnh vực tác chiến, đồng thời đang phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc cung cấp hỗ trợ hậu cần cho các lực lượng Hoa Kỳ, đặc biệt là tại những môi trường tác chiến đầy tranh chấp.”

Chính vì lý do này, việc đầu tư vào năng lực sản xuất và tự chủ trong nước đã trở thành một mệnh lệnh an ninh quốc gia cấp thiết. Hoa Kỳ buộc phải có khả năng duy trì sức mạnh quân sự của mình trong một cuộc chiến cường độ cao kéo dài—một chủ đề trọng tâm của Ủy ban ReForge thuộc sáng kiến ​​"Forward Defense" (Phòng thủ Tiên phong). 

—Joe Costa là Giám đốc Chương trình Phòng vệ Tiền phương thuộc Trung tâm Chiến lược và An ninh Scowcroft tại Hội đồng Đại Tây Dương. Trước đó, ông từng đảm nhiệm chức vụ Phó Trợ lý Bộ trưởng Quốc phòng Hoa Kỳ phụ trách Kế hoạch và Thế trận tại Văn phòng Bộ trưởng Quốc phòng.

Học thuyết Trump

Sau một tháng bước vào cuộc chiến với Iran, những hành động của ông Trump đã khiến chúng ta phải nhìn nhận lại học thuyết "hòa bình thông qua sức mạnh" của ông. Cho đến thời điểm này, khá rõ ràng rằng ông Trump luôn sẵn sàng thực hiện các hành động quân sự ngắn gọn, dứt khoát và mang tính quyết định—như chúng ta đã chứng kiến ​​qua cuộc không kích tiêu diệt Tướng Qasem Soleimani thuộc Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) của Iran dưới thời chính quyền Trump đầu tiên; Chiến dịch "Midnight Hammer" (Cây búa Nửa đêm) nhắm vào các cơ sở hạt nhân của Iran; và Chiến dịch "Absolute Resolve" (Quyết tâm Tuyệt đối) nhằm lật đổ nhà lãnh đạo độc tài Nicolás Maduro tại Venezuela. Chúng ta cũng biết rằng ông Trump cảm thấy không thoải mái với những chiến dịch quân sự kéo dài lê thê mà không thấy hồi kết, chẳng hạn như tại Iraq, Afghanistan và Ukraine.

Vì vậy, mặc dù tôi không ngạc nhiên trước các cuộc không kích nhằm vào Iran, nhưng tôi lại bất ngờ trước quy mô của chiến dịch này, cũng như trước thực tế là dường như ông Trump đang đứng trước ngưỡng cửa điều động lực lượng bộ binh tham chiến. Trước đó, một số nhà bình luận từng nhận định rằng chúng ta sẽ chẳng bao giờ thấy ông Trump điều động Sư đoàn nhảy dù số 82 tới khu vực Trung Đông. Thế nhưng, đó chính xác là điều ông đã thực hiện trong tuần này.

Dự đoán của tôi vẫn là: nhất quán với học thuyết "hòa bình thông qua sức mạnh" của mình, Tổng thống Mỹ rốt cuộc sẽ tuyên bố chiến thắng và sớm chấm dứt cuộc xung đột này, thay vì để bản thân sa lầy vào một vũng lầy quân sự kéo dài.

—Matthew Kroenig hiện là Phó Chủ tịch phụ trách Chiến lược Địa chính trị và Chương trình Nghiên cứu viên, kiêm Giám đốc cấp cao tại Trung tâm Chiến lược và An ninh Scowcroft thuộc Hội đồng Đại Tây Dương (Atlantic Council).

Phe đối lập Iran

Giữa những thông điệp đầy mâu thuẫn phát đi từ chính quyền Trump về mục tiêu của các cuộc tấn công quân sự liên tiếp do Mỹ và Israel thực hiện nhằm vào Iran (liệu mục tiêu đó là thay đổi chế độ, hay chỉ đơn thuần là làm suy yếu năng lực hạt nhân và tên lửa đạn đạo của Cộng hòa Hồi giáo này?), phe đối lập Iran nhận thấy mình cần phải khẩn trương xác định một lộ trình hành động cho tương lai.

Vào cuối tuần này, một nhóm gồm hàng trăm nhà hoạt động đối lập với những hệ tư tưởng đa dạng đang nhóm họp tại London—trong khuôn khổ "Đại hội Tự do Iran" (Iran Freedom Congress)—để thảo luận về tương lai của đất nước Iran, cũng như xây dựng một tầm nhìn đa nguyên nhằm dẫn dắt quá trình chuyển đổi chính trị sắp tới. Một điểm đặc biệt quan trọng là họ không định vị hoạt động này như một sự thách thức đối với bất kỳ nhân vật đối lập nào khác—bao gồm cả Reza Pahlavi, con trai của vị Quốc vương (Shah) đã bị lật đổ trước đây. Thay vào đó, mục đích của họ là nhằm "mở rộng vòng tay đón nhận" (broaden the tent), qua đó đảm bảo rằng tiếng nói đa chiều của các nhóm khác nhau sẽ được đại diện đầy đủ trong bất kỳ tiến trình dân chủ nào diễn ra trong tương lai. Trong những tuần gần đây, Pahlavi cũng đã nỗ lực mở rộng tầm ảnh hưởng của mình bằng cách tổ chức các cuộc gặp gỡ với một phạm vi rộng hơn các nhà hoạt động, đồng thời mời nữ luật sư người Iran và chủ nhân giải Nobel Hòa bình, bà Shirin Ebadi, về làm chủ tịch một ủy ban về công lý chuyển tiếp. Sự tham gia của bà Ebadi mang ý nghĩa quan trọng không chỉ nhờ vào tầm ảnh hưởng sâu rộng trên toàn cầu cùng những mối liên hệ của bà với các nhân vật đang dẫn dắt tiến trình công lý chuyển tiếp tại các quốc gia khác, mà còn bởi thực tế rằng bà từng ủng hộ cuộc cách mạng năm 1979—cuộc cách mạng đã lật đổ chính quyền của cha ông Pahlavi.

Trong khi biểu hiện đoàn kết này được một số người hoan nghênh, nó cũng vấp phải sự chỉ trích từ những người khác—thậm chí có người còn kêu gọi tước bỏ giải Nobel của bà Ebadi (một điều bất khả thi về mặt kỹ thuật). Trong khi đó, lại có những ý kiến ​​cho rằng bất kỳ phong trào nào đấu tranh cho nhân quyền và dân chủ cũng khó có thể tiến xa nếu thiếu đi một lệnh ngừng bắn ngay lập tức; rằng những đợt ném bom chỉ làm suy yếu chính xã hội dân sự đang nỗ lực chấm dứt chế độ hiện hành; và rằng một khi các cuộc không kích kết thúc, thứ còn sót lại có thể sẽ là một chế độ tàn bạo và hà khắc hơn.

Tóm lại, vẫn còn nhiều điều chưa ngã ngũ, nhưng mọi việc sẽ dần trở nên sáng tỏ trong vài tuần tới—đặc biệt là khi xét đến những báo cáo từ một số thành viên trong ê-kíp của ông Pahlavi, cho biết người dân Iran đã tổ chức một chiến dịch hành động trên thực địa và sẽ sớm kích hoạt chiến dịch này.

—Gissou Nia hiện là Giám đốc Dự án Tranh tụng Chiến lược thuộc Hội đồng Đại Tây Dương (Atlantic Council) và là thành viên Hội đồng Quản trị của Trung tâm Tư liệu Nhân quyền Iran.

Các quốc gia vùng Vịnh

Dù cuộc chiến với Iran kết thúc theo cách nào, nó cũng sẽ không xóa bỏ hoàn toàn năng lực tấn công của quốc gia này. Sự kiên cường và quyết tâm rõ rệt của chính quyền Iran cho thấy cuộc chiến cũng sẽ không làm thay đổi ý định của họ trong việc gây bất ổn khu vực và khẳng định quyền kiểm soát đối với Eo biển Hormuz. Hoa Kỳ và Israel có thể cảm thấy hài lòng với những tổn thất mà cuộc chiến đã gây ra đối với năng lực tên lửa tầm xa và chương trình hạt nhân của Iran, đặc biệt là khi Tổng thống Trump đang tìm kiếm một lối thoát nhằm trấn an các thị trường toàn cầu và giảm bớt áp lực chính trị trong nước. Tuy nhiên, mối đe dọa đối với các nước láng giềng vùng Vịnh của Iran vẫn sẽ còn đó.

Các cuộc tấn công của Iran nhằm vào cả sáu quốc gia thành viên của Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh (GCC) đã tạo ra một cơ hội chưa từng có để các nước thành viên tăng cường hội nhập về ngoại giao, an ninh và kinh tế theo những cách có thể củng cố mạnh mẽ khả năng tự cường của họ. Sự đoàn kết của khối GCC ngay sau các cuộc tấn công đã chứng minh tiềm năng của sự thống nhất này, bao gồm cả việc thông qua một Nghị quyết mang tính lịch sử của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.

Tuy nhiên, sau một tháng trôi qua, những rạn nứt vốn tồn tại từ lâu đang bắt đầu xuất hiện trở lại, xoay quanh các vấn đề như cách thức và thời điểm kết thúc cuộc chiến, cũng như diện mạo của khu vực sẽ ra sao sau khi tiếng súng ngừng vang. Và dường như vẫn còn tồn tại một sự chia rẽ giữa Ả Rập Xê Út và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), điều có nguy cơ đe dọa sự đoàn kết của khối vùng Vịnh trong tương lai.

Các quốc gia vùng Vịnh hiện chưa có một giải pháp đơn giản nào để đối phó với những mối đe dọa an ninh và kinh tế gia tăng sau cuộc chiến. Mặc dù có thể tồn tại sự thất vọng đối với Hoa Kỳ, nhưng phản ứng của Nga và Trung Quốc trước cuộc chiến đã làm rõ một thực tế: không gì có thể thay thế được sự hỗ trợ an ninh từ phía Hoa Kỳ. Hơn nữa, trong khi những gián đoạn mà cuộc chiến gây ra đối với hoạt động sản xuất dầu khí càng củng cố nỗ lực đa dạng hóa nền kinh tế của các nước vùng Vịnh, thì những xáo trộn trong lĩnh vực hàng không, vận tải biển và niềm tin của giới đầu tư lại nhấn mạnh rằng không có lĩnh vực nào là hoàn toàn an toàn.

Giải pháp của các quốc gia vùng Vịnh đối với những mối đe dọa này nhiều khả năng sẽ là một chiến lược đa dạng hóa mạnh mẽ: tăng cường chiều sâu các quan hệ đối tác an ninh với nhiều đối tác khác nhau; giảm thiểu sự phụ thuộc chiến lược vào một nguồn duy nhất thông qua việc thiết lập các hành lang thương mại và năng lượng mới; và đẩy mạnh phát triển các ngành công nghiệp ít chịu tác động bởi những gián đoạn trong việc lưu thông hàng hóa và con người, chẳng hạn như lĩnh vực công nghệ tiên tiến.

Allison Minor hiện là Giám đốc Dự án Hội nhập Trung Đông thuộc Trung tâm Rafik Hariri và Chương trình Trung Đông của Hội đồng Đại Tây Dương (Atlantic Council). Trước đó, bà từng đảm nhiệm vai trò Phó Đặc phái viên Hoa Kỳ về vấn đề Yemen, đồng thời là Giám đốc phụ trách các vấn đề Bán đảo Ả Rập tại Hội đồng An ninh Quốc gia. Israel

Trong khi lực lượng Hoa Kỳ và Israel đang tiến hành một chiến dịch quân sự phối hợp chưa từng có tại Iran với những thành tựu tác chiến đáng kể—được xem là đỉnh cao trong hợp tác quân sự song phương—thì quan điểm về cuộc xung đột này lại có sự khác biệt rõ rệt giữa công chúng Mỹ và Israel.

Trái ngược với các cuộc thăm dò dư luận tại Mỹ—vốn cho thấy khoảng 60% người dân phản đối cuộc chiến—sự ủng hộ đối với nỗ lực chiến tranh tại Israel lại khởi đầu ở mức cao và duy trì ổn định; các cuộc thăm dò ban đầu ghi nhận tỷ lệ ủng hộ lên tới hơn 80%, và thậm chí vượt mức 90% trong cộng đồng người Do Thái tại Israel. Các cuộc thăm dò gần đây hơn cho thấy tỷ lệ ủng hộ có chút sụt giảm nhẹ—khi gánh nặng tâm lý sau bốn tuần liên tục phải chạy xuống hầm trú ẩn tránh tên lửa tấn công bắt đầu đè nặng lên người dân—nhưng đại đa số vẫn kiên quyết ủng hộ việc tiếp tục cuộc chiến. Sự ủng hộ vững chắc này là điều hoàn toàn dễ hiểu, xét đến cam kết hủy diệt Israel mà chính quyền Iran đã ấp ủ từ lâu và thường xuyên công khai tuyên bố, cùng thái độ thù địch được thể hiện qua việc bảo trợ các tổ chức khủng bố, thực hiện các cuộc tấn công bằng tên lửa đạn đạo nhằm vào Israel, cũng như nỗ lực theo đuổi chương trình hạt nhân có thể giúp Iran sở hữu vũ khí nguyên tử.

Những lợi ích mang tầm vóc toàn cầu—vốn là tâm điểm của phần lớn các cuộc tranh luận tại Mỹ xoay quanh cuộc chiến này (bao gồm nỗi lo ngại về tình trạng dàn trải nguồn lực trong các cuộc chiến nhằm thay đổi chế độ, cú sốc kinh tế toàn cầu do việc đóng cửa Eo biển Hormuz gây ra, và những tác động đối với cuộc cạnh tranh chiến lược với Trung Quốc và Nga)—lại xuất hiện với tần suất và mức độ ít nổi bật hơn nhiều trong các cuộc thảo luận tại Israel.

Mặc dù Thủ tướng Benjamin Netanyahu vẫn là một nhân vật gây chia rẽ trong nền chính trị Israel, nhưng các đối thủ chính trị của ông gần như đều nhất trí bày tỏ sự ủng hộ đối với chiến dịch quân sự tại Iran. Họ cũng đồng tình với kỳ vọng của ông rằng chiến dịch này sẽ làm suy yếu chính quyền Iran đến mức người dân nước này sẽ tự đứng lên lật đổ chế độ hiện hành. Tuy nhiên, sự đồng thuận đó lại không mang lại một cú hích đáng kể nào cho uy tín của Thủ tướng trong các cuộc thăm dò dư luận, ngay trước thềm một cuộc bầu cử then chốt sẽ diễn ra vào cuối năm nay. Theo một khía cạnh nào đó, sự đồng thuận trong nội bộ Israel—xoay quanh sự cần thiết phải giáng đòn vào kẻ thù nguy hiểm đúng vào thời điểm chúng yếu thế nhất, cũng như việc tận dụng cơ hội hiếm có từ sự sẵn lòng tham chiến của Tổng thống Trump—đang tồn tại song song, nhưng hoàn toàn tách biệt với bối cảnh chính trị vốn đầy rẫy sự chia rẽ và đối lập đã ăn sâu bám rễ tại Israel từ lâu.

—Daniel B. Shapiro hiện là Nghiên cứu viên Cao cấp thuộc Sáng kiến ​​An ninh Trung Đông Scowcroft của Hội đồng Đại Tây Dương (Atlantic Council). Ông từng đảm nhiệm chức vụ Đại sứ Hoa Kỳ tại Israel từ năm 2011 đến 2017, và gần đây nhất là Phó Trợ lý Bộ trưởng Quốc phòng phụ trách khu vực Trung Đông.

Nền kinh tế toàn cầu

Trong một tháng kể từ khi cuộc chiến tại Iran bùng nổ, chúng ta đã rút ra được hai nhận định có mối liên hệ mật thiết về nền kinh tế toàn cầu. Thứ nhất là các thị trường tài chính có vai trò quan trọng đối với các hoạt động quân sự. Các cuộc tấn công thường xuyên leo thang vào tối thứ Sáu và trong suốt cuối tuần, trong khi các tuyên bố về việc giảm nhiệt căng thẳng lại thường trùng hợp với thời điểm tối Chủ nhật (khi các thị trường châu Á mở cửa) hoặc sáng thứ Hai. Đây không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên. Giữa Nhà Trắng và Phố Wall tồn tại một kênh liên lạc trực tiếp. Tuy nhiên, Tehran cũng nắm bắt được quy luật vận hành này: Nhiều tuyên bố từ phía Iran đã được soạn thảo một cách hết sức tinh vi nhằm gieo rắc sự hoang mang, nhiễu loạn trên thị trường vào những thời điểm then chốt.

Thế nhưng, dù tâm lý thị trường hay những lời lẽ trên truyền thông có ra sao đi nữa, chúng cũng không thể nào lấn át được thực tế phũ phàng về việc dầu mỏ và khí đốt không thể lưu thông qua Eo biển Hormuz. Hết lần này đến lần khác, thực tế về sự tắc nghẽn tại eo biển này đã tạo ra những làn sóng chấn động lan tỏa khắp nền kinh tế toàn cầu. Trong tuần đầu tiên, giá nhiên liệu là mối bận tâm hàng đầu. Sang tuần thứ hai, sự chú ý chuyển sang khí heli—một thành phần thiết yếu trong quy trình sản xuất chip trên toàn thế giới. Đến tuần thứ ba, tâm điểm lại là phân bón và nguy cơ gây áp lực lên nguồn cung lương thực toàn cầu. Giống như đại dịch COVID-19, cuộc chiến này một lần nữa nhắc nhở chúng ta rằng: bất chấp những cuộc thảo luận sôi nổi về khả năng chống chịu của nền kinh tế hay về trí tuệ nhân tạo (AI), nền kinh tế toàn cầu trên thực tế vẫn phụ thuộc một cách nặng nề vào một vài "điểm thắt cổ chai" chiến lược—trong đó, Eo biển Hormuz là một trong những điểm trọng yếu nhất.

—Josh Lipsky hiện là Chủ tịch phụ trách Kinh tế Quốc tế tại Hội đồng Đại Tây Dương (Atlantic Council) và là Giám đốc cấp cao của Trung tâm Kinh tế Địa chính trị (GeoEconomics Center). Trước đó, ông từng đảm nhiệm vai trò cố vấn tại Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).

Thị trường năng lượng toàn cầu

Các rủi ro địa chính trị vốn dĩ là—và sẽ tiếp tục là—một đặc điểm thường trực của thị trường năng lượng; tuy nhiên, cuộc khủng hoảng năng lượng tiếp theo có thể sẽ có quy mô và mức độ nghiêm trọng vượt xa cả cuộc chiến tại Iran hiện nay.

Trong lịch sử cận đại, cuộc xâm lược toàn diện của Nga vào Ukraine hồi tháng 2 năm 2022 đã đẩy giá năng lượng và lương thực toàn cầu tăng vọt, qua đó càng làm trầm trọng thêm tình trạng lạm phát vốn đã bùng phát do những tác động của đại dịch COVID-19 lên chuỗi cung ứng toàn cầu cũng như hiện tượng "tiêu dùng trả thù" (tiêu dùng bù đắp sau thời gian bị kìm nén). Vào năm 2026, cuộc chiến giữa Mỹ và Iran có nguy cơ trở thành cuộc khủng hoảng năng lượng lớn nhất trong lịch sử đương đại—một viễn cảnh mà người đứng đầu Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã lên tiếng cảnh báo, cho rằng cú sốc nguồn cung hiện tại thậm chí có thể vượt qua tổng hợp mức độ nghiêm trọng của cả hai cuộc khủng hoảng dầu mỏ diễn ra trong thập niên 1970 cộng lại.

Mặc dù các rủi ro địa chính trị liên quan đến năng lượng vốn mang tính khó lường, nhưng nhìn chung, chúng không phải là những sự kiện hoàn toàn không thể dự báo trước. Đại dịch COVID-19 là một sự kiện mang tính độc nhất vô nhị, nhưng Tổng thống Nga Vladimir Putin đã đưa ra lời đe dọa đáng tin cậy về một hành động quân sự toàn diện tại Ukraine vào đầu năm 2021, và các nhà phân tích cũng đã cảnh báo suốt nhiều thập kỷ qua về khả năng Iran có thể phong tỏa Eo biển Hormuz.

Một rủi ro địa chính trị khác, thậm chí còn to lớn hơn và có thể lường trước được, đang bao trùm lên thị trường năng lượng toàn cầu. Nếu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (PRC) tìm cách sáp nhập Đài Loan bằng biện pháp cưỡng ép—nhiều khả năng thông qua việc áp đặt lệnh cách ly hoặc phong tỏa—thì Bắc Kinh rất có thể sẽ châm ngòi cho cuộc khủng hoảng địa chính trị và năng lượng nghiêm trọng nhất trong lịch sử. Tất nhiên, cả Hoa Kỳ và PRC đều là các cường quốc sở hữu vũ khí hạt nhân; tuy nhiên, cả hai bên cũng đều nắm giữ những đòn bẩy then chốt đối với các chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu.

Nếu PRC phát động các hành động thù địch, Bắc Kinh sẽ tận dụng vị thế độc quyền của mình đối với các loại khoáng sản thiết yếu—bao gồm than chì dùng trong sản xuất pin và có thể cả các sản phẩm hóa dầu—đồng thời có khả năng khai thác những lỗ hổng an ninh mạng vốn đã tồn tại trong các mặt hàng năng lượng xuất khẩu của chính họ. Về phía Hoa Kỳ, nước này sẽ tìm cách hạn chế hoạt động nhập khẩu dầu thô, quặng sắt và các loại hàng hóa khác của PRC; mặc dù vậy, Bắc Kinh cũng đang nỗ lực không ngừng nhằm giảm thiểu "Thế lưỡng nan Malacca" (Malacca Dilemma) của mình, cũng như giảm bớt sự phụ thuộc vào nguồn dầu nhập khẩu thông qua việc phát triển xe điện và áp dụng các biện pháp khác.

Cũng giống như cuộc xâm lược toàn diện của Nga vào Ukraine hay việc Iran phong tỏa Eo biển Hormuz từng là những rủi ro có thể lường trước được, một cuộc khủng hoảng xuyên eo biển—dù không phải là điều tất yếu sẽ xảy ra—vẫn đòi hỏi chúng ta phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ lúc này.

—Joseph Webster hiện là Nghiên cứu viên cao cấp tại Trung tâm Năng lượng Toàn cầu thuộc Hội đồng Đại Tây Dương (Atlantic Council) và Sáng kiến ​​An ninh Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương; ông cũng là biên tập viên của ấn phẩm độc lập *China-Russia Report* (Báo cáo Trung Quốc - Nga).

Nga và Iran

Nga nhìn chung là bên hưởng lợi từ cuộc chiến này vì một số lý do. Thứ nhất, sự chú ý của Hoa Kỳ và thế giới đã chuyển từ hành động gây hấn của Moscow tại Ukraine sang cuộc chiến ở vùng Vịnh. ​​Thứ hai, nhu cầu vũ khí của Hoa Kỳ tại Trung Đông có thể làm giảm lượng vũ khí dự trữ sẵn có để cung cấp cho Ukraine. Thứ ba, sự gia tăng giá dầu đã được dự báo trước do cuộc chiến gây ra đã khiến Washington phải tạm ngưng các lệnh trừng phạt đối với dầu mỏ của Nga, mang lại một nguồn thu nhập bổ sung đáng kể và tức thời cho nền kinh tế đang gặp khó khăn của nước này.

Tuy nhiên, không phải hệ quả nào của cuộc chiến cũng mang lại lợi ích cho Moscow. Hệ thống phòng không của các quốc gia vùng Vịnh—vốn phụ thuộc nhiều vào các loại vũ khí đắt đỏ của Hoa Kỳ—đã không hoàn toàn đáp ứng được nhiệm vụ phòng vệ trước các máy bay không người lái và tên lửa của Iran; điều này đã thúc đẩy một số quốc gia trong khu vực ký kết các thỏa thuận với Ukraine để mua máy bay không người lái, cũng như nhận sự hỗ trợ trong việc thiết lập một hệ thống phòng không đa tầng. Động thái này mang lại nguồn tài chính cho ngành công nghiệp quốc phòng và sản xuất máy bay không người lái đang trên đà phát triển của Ukraine; điều đó đồng nghĩa với việc gia tăng sản lượng sản xuất—không chỉ để cung cấp cho các quốc gia Ả Rập vùng Vịnh mà còn để Ukraine sử dụng trong cuộc chiến chống lại Nga. Bên cạnh đó, việc này cũng giúp nâng cao vị thế của Ukraine tại khu vực Trung Đông—nơi mà trước đây, nhiều quốc gia vốn có xu hướng nghiêng về phía Moscow.

Còn một vấn đề quan trọng nữa liên quan đến chính sách của Nga trong cuộc chiến này: đó là quyết định của Tổng thống Nga Vladimir Putin về việc cung cấp cho Iran các linh kiện máy bay không người lái cùng những thông tin tình báo mà Tehran có thể sử dụng để nhắm mục tiêu vào lực lượng Hoa Kỳ, Israel và các quốc gia Ả Rập vùng Vịnh. ​​Việc Iran cung cấp máy bay không người lái cho Nga—sau khi Moscow phát động cuộc xâm lược toàn diện vào Ukraine—đã đóng vai trò then chốt trong chiến dịch tấn công của Nga nhằm vào cơ sở hạ tầng và thường dân Ukraine. Nga không chỉ sử dụng những chiếc máy bay không người lái này trong cuộc chiến tại Ukraine, mà còn lấy các mẫu nguyên bản để tiến hành cải tiến và sản xuất chúng với số lượng lớn. Iran cũng là bên được hưởng lợi từ những cải tiến này.

Mục tiêu của Moscow là rất rõ ràng: Ngăn chặn một chiến thắng của Hoa Kỳ tại Iran, hoặc ít nhất là làm chậm tiến trình đó lại và khiến nó trở nên tốn kém hơn. Nga cũng mong muốn việc tạm ngưng các lệnh trừng phạt về dầu mỏ sẽ được duy trì càng lâu càng tốt. Điều gây khó hiểu ở đây chính là những nỗ lực của chính quyền Tổng thống Trump nhằm phớt lờ hoặc tìm cách biện minh cho thực tế phũ phàng này. Trong khi chỉ trích các đồng minh của Hoa Kỳ vì đã không thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ hơn tại Trung Đông—một lời chỉ trích xác đáng—thì chính quyền này lại bỏ qua trách nhiệm của Nga trong việc tiếp tay cho các cuộc tấn công của Iran nhằm vào binh sĩ Hoa Kỳ.

Tình thế này nhiều khả năng sẽ không thể kéo dài lâu. Sự thụ động của Washington trong vấn đề này có thể đang tiếp tay, khuyến khích Nga cung cấp thêm các khoản hỗ trợ khác. Theo thông tin tình báo phương Tây, Moscow hiện có thể đang gửi máy bay không người lái tới Iran. Nếu một chiếc máy bay không người lái của Nga—hoặc một chiếc của Iran nhưng sử dụng linh kiện Nga—tấn công và gây thương vong cho binh sĩ Mỹ, điều đó có thể thúc đẩy chính quyền Trump thực hiện các biện pháp mạnh tay nhằm buộc ông Putin phải chấm dứt hành động này. Một trong những bước đi đó sẽ là cung cấp cho Ukraine các loại vũ khí cần thiết để vô hiệu hóa nhà máy sản xuất máy bay không người lái quy mô lớn của Nga tại Tatarstan.

—John E. Herbst là Giám đốc cấp cao tại Trung tâm Âu-Á thuộc Hội đồng Đại Tây Dương (Atlantic Council) và là cựu Đại sứ Mỹ tại Ukraine.

Trung Quốc và Iran

Sau một tháng chiến sự nổ ra, Bắc Kinh ngày càng xem cuộc xung đột này như một cơ hội chiến lược. Trên phương diện năng lượng, Trung Quốc ít phụ thuộc vào nguồn dầu nhập khẩu hơn so với nhiều quốc gia láng giềng, đồng thời sở hữu các kho dự trữ khổng lồ đủ để bù đắp cho những thiếu hụt có thể xảy ra trong ngắn hạn. Việc duy trì dòng tiền thanh toán dầu mỏ từ Trung Quốc là lợi ích thiết yếu của Iran; do đó, Tehran đang hết sức thận trọng, tránh nổ súng vào các tàu chở dầu treo cờ Trung Quốc khi chúng đi qua Eo biển Hormuz. Những con tàu này nằm trong số ít các phương tiện di chuyển an toàn qua khu vực này, nhờ nhận được sự "bật đèn xanh" từ phía Iran.

Cho đến nay, những bất lợi đối với Trung Quốc là không đáng kể, và Bắc Kinh đang tập trung vào một lợi ích to lớn: Cuộc chiến này đang buộc Hoa Kỳ phải rút bớt các khí tài quân sự khỏi khu vực Châu Á-Thái Bình Dương. Đối với Trung Quốc, đây là một thắng lợi chiến lược vô cùng quan trọng, xứng đáng để họ chấp nhận mọi xáo trộn ngắn hạn trên thị trường năng lượng toàn cầu. Trung Quốc từ lâu vẫn luôn bày tỏ sự bất bình về hệ thống phòng thủ tên lửa tầm cao giai đoạn cuối (THAAD) của Mỹ được triển khai tại Hàn Quốc. Giờ đây, lần đầu tiên kể từ khi được đưa vào vận hành năm 2017, Hoa Kỳ đang điều chuyển một số tên lửa đánh chặn thuộc hệ thống này sang khu vực Trung Đông nhằm đối phó với các đòn tấn công trả đũa từ phía Iran.

Trên diện rộng, quân đội Mỹ hiện đang cạn dần kho đạn dược, buộc họ phải cân nhắc việc rút bớt cả các khí tài đang hiện diện tại Ukraine. Động thái này sẽ càng tiếp thêm sự liều lĩnh cho Nga—một thắng lợi nữa dành cho Trung Quốc, đặc biệt khi Ngoại trưởng Trung Quốc Vương Nghị từng tuyên bố rằng Bắc Kinh cần đảm bảo Nga không thất bại trong cuộc xung đột này. Ngoại trưởng Trung Quốc cũng chia sẻ với các đối tác châu Âu rằng Bắc Kinh sẽ hưởng lợi khi những hành động của Nga tại Ukraine khiến Hoa Kỳ bị sa lầy vào cuộc chiến đó, qua đó không thể dồn toàn lực để đối phó với Trung Quốc. Giờ đây, cuộc xung đột với Iran thậm chí còn tạo ra một sự phân tâm lớn hơn đối với Hoa Kỳ, giúp giảm bớt áp lực lên Trung Quốc nhiều hơn cả cuộc chiến tại Ukraine.

Các nhà phân tích Trung Quốc không kỳ vọng rằng chế độ Iran sẽ sụp đổ hay Hoa Kỳ sẽ đạt được các mục tiêu của mình. Thay vào đó, họ dự đoán rằng Hoa Kỳ sẽ sa lầy vào một cuộc chiến kéo dài, vốn sẽ tiếp tục làm cạn kiệt các nguồn lực của nước này. Một trong những viện nghiên cứu hàng đầu của Trung Quốc gần đây đã công bố một bài viết nhìn nhận cuộc chiến này như một "cơ hội chiến lược" đối với Trung Quốc. Cơ quan kiểm duyệt của Trung Quốc đã nhanh chóng gỡ bỏ bài viết đó, nhiều khả năng là để tránh làm phật ý Iran hoặc làm suy yếu thông điệp đầy phẫn nộ của Bắc Kinh trước vụ ám sát Lãnh tụ Tối cao Iran, Đại giáo chủ Ayatollah Ali Khamenei. Tuy nhiên, đừng lầm tưởng: Đó chính là quan điểm nội bộ thực sự. Trung Quốc xem việc Hoa Kỳ tự "ném đá vào chân mình"—khi (một lần nữa) lại sa lầy vào khu vực Trung Đông—là điều sẽ khiến cho nỗ lực của Hoa Kỳ cùng các đồng minh trong việc đối trọng với những tham vọng của Trung Quốc tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương trở nên khó khăn hơn gấp bội.

Melanie Hart hiện là Giám đốc cấp cao tại Trung tâm Trung Quốc Toàn cầu (Global China Hub) thuộc Hội đồng Đại Tây Dương (Atlantic Council). Trước đó, bà từng đảm nhiệm vai trò Cố vấn cấp cao về Trung Quốc tại Văn phòng Thứ trưởng phụ trách Tăng trưởng Kinh tế, Năng lượng và Môi trường thuộc Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.

https://www.atlanticcouncil.org/dispatches/ten-lessons-from-the-first-month-of-the-iran-war/

***

Ten lessons from the first month of the Iran war

A man looks at a residential building damaged by a strike, amid the US-Israeli conflict with Iran, in Tehran, Iran, on March 27, 2026. (Majid Asgaripour/WANA via Reuters)

One month ago, US and Israeli forces launched a military campaign against the Iranian regime that has had profoundglobe-spanning consequences ever since—from energy markets to the global economy, and from the Gulf and broader Middle East to RomaniaSri LankaRussia, and China.

With scenarios for the conflict’s next phrase ranging from diplomatic off-ramps to military escalation, we asked Atlantic Council experts to identify their biggest takeaways from the war so far.

What we’ve learned about . . . 

The Iranian regime

One month into the Iran war, the Iranian regime is bruised, battered, and (perhaps irrationally) bullish about its future. The regime’s apparatus has withstood the decapitation of its leadership and more than 15,000 strikes on its capabilities and infrastructure. At the same time, the regime has executed a premeditated and effective response that has imposed significant costs on US Gulf allies and energy infrastructure. The de facto control of the Strait of Hormuz by the Islamic Revolutionary Guard Corps (IRGC) has been its most potent weapon, inflicting significant pain on the global economy that has netted the regime unilateral concessions from the United States to relieve stress on financial markets. 

Internally, the regime appears stable. The Islamic Republic has proven to be much larger than any one individual. There has not been any significant domestic uprising to date. Most notably, there have not been any defections among political and security elites. The most hardline voices within the system have been empowered. All these factors have led many within the regime to believe it is winning the war despite the conditions of the battlefield.   

Yet there are significant challenges ahead for the regime that extend beyond the war. It’s increasingly clear that after rejecting talks with the United States, Iran has no clear plan for what comes next. A reported US offer was nowhere near viable, but the rejection of that offer increases the likelihood of US ground troops invading Iranian territory. A messy situation looks primed to get much worse. 

Assuming the Iranian regime does survive the war, it still faces a long-term existential crisis. The regime cannot provide the economic or political opportunities its population craves. To stay in power, Iran will either need to consistently and systematically repress dissent or make significant changes to the Islamic Republic’s core ideologies. Those changes seem unlikely to happen in the short term. Therefore, surviving this war will only delay the next crisis. 

Nate Swanson is a resident senior fellow and director of the Iran Strategy Project at the Scowcroft Middle East Security Initiative. Beginning in 2015, he served as a senior advisor on Iran policy to successive administrations, including most recently as director for Iran at the US National Security Council. 

US military capabilities

The United States can execute fast, precise, and integrated multi-domain operations at scale, but it can’t sustain this kind of high operational tempo over time. 

Headlines have highlighted new technologies, such as the US military’s use of LUCAS (Low-Cost Uncrewed Combat Aircraft Systems), PrSM (Precision Strike Missiles), and an artificial intelligence–driven battle management system

The real story, however, is the joint integration of these and other capabilities across at least six combatant commands and thousands of soldiers. The United States is delivering coordinated strikes faster than ever while simultaneously working with allies and partners to effectively defend against Iranian attacks. No other military in the world has demonstrated this level of proficiency. Adversaries can acquire new technologies, but they can’t buy talent and the type of command-and-control culture that empowers US soldiers to act together seamlessly. 

Sustaining these capabilities, however, is a perennial challenge. Demand for munitions exceeds available supply, and as Diana Maurer of the US Government Accountability Office noted in her testimony this month: “DOD has been unable to sustain its weapon systems to meet its goals across all domains and faces challenges providing logistical support to US forces, especially in contested environments.” 

This is why it’s a national security imperative to invest in domestic capacity. The United States must be able to sustain its military in a longer high-end fight—a topic of Forward Defense’s ReForge Commission

Joe Costa is the director of the Forward Defense program of the Scowcroft Center for Strategy and Security at the Atlantic Council. Previously, he served as US deputy assistant secretary of defense for plans and posture in the Office of the Secretary of Defense. 

The Trump doctrine

One month into the war with Iran, Trump’s actions have us rethinking his “peace through strength” doctrine. Until this point, it was pretty clear that Trump was okay with short, sharp, decisive actions like we saw with the strike to eliminate Iranian IRGC general Qasem Soleimani in the first Trump administration; Operation Midnight Hammer, which targeted Iranian nuclear sites; and Operation Absolute Resolve, which removed strongman Nicolás Maduro from power in Venezuela. We also know that Trump is uncomfortable with long, drawn-out military campaigns with no end in sight, such as in Iraq, Afghanistan, and Ukraine.  

So while I am not surprised by the airstrikes against Iran, I am surprised by the scale of the campaign and by the fact that it now appears Trump is on the verge of sending in ground forces. Some commentators had previously remarked that we were never going to see Trump send the 82nd Airborne Division to the Middle East. But that’s exactly what he did this week.  

It is still my prediction that, consistent with Trump’s “peace through strength” doctrine, the US president will ultimately declare victory and end the conflict soon rather than allow himself to get into an extended military quagmire.   

Matthew Kroenig  is vice president for geostrategy and fellows and senior director of the Atlantic Council’s Scowcroft Center for Strategy and Security.

The Iranian opposition

Amid conflicting messages from the Trump administration about the goal of continued US and Israeli military strikes on Iran (is it for regime change or to only weaken the Islamic Republic’s nuclear and ballistic-missile capacity?) the Iranian opposition has found itself needing to urgently define the path forward.  

This weekend, a group of hundreds of ideologically diverse opposition activists are meeting in London as part of the Iran Freedom Congress to discuss Iran’s future and a pluralistic vision for guiding a transition. Critically, they are not positioning this as a challenge to any other opposition figure, including Reza Pahlavi, the son of the deposed shah. Rather, it is intended to “broaden the tent” to ensure that diverse voices are represented in any democratic process moving forward. Pahlavi has also made efforts in recent weeks to expand his reach by holding meetings with a wider set of activists and bringing Nobel Peace Prize laureate and Iranian jurist Shirin Ebadi on to chair a transitional justice committee. Ebadi’s involvement is significant not only for her deep global reach and connections to figures leading transitional justice processes in other countries, but also for the fact that she once supported the 1979 revolution that unseated Pahlavi’s father.  

While this show of unity was celebrated by some, it has also been critiqued by others who have even called for Ebadi to be stripped of her Nobel (which is a technical impossibility). Meanwhile, still others contend that no movement for human rights and democracy can move forward without an immediate cease-fire, that the bombs only weaken the civil society that is seeking an end to this regime, and that a meaner, harsher regime may be left standing once the strikes end.  

In short, much is yet to be determined but will become clear over the next few weeks—including in light of reports from some on Pahlavi’s team that Iranians have organized a ground game that will be activated soon. 

Gissou Nia is the director of the Atlantic Council’s Strategic Litigation Project and a board member of the Iran Human Rights Documentation Center.

The Gulf states

However the Iran war ends, it will not eliminate all of Iran’s attack capabilities. The Iranian regime’s apparent resilience and resolve suggest that the war will not change Iran’s intent to terrorize the region and assert leverage over the Strait of Hormuz either. The United States and Israel may feel comfortable with the dent the war has put in Iran’s long-range missile capabilities and nuclear program, especially as Trump seeks an exit that will quell global markets and relieve political pressure at home. But the threat to Iran’s Gulf neighbors will remain.  

Iran’s attacks on all six members of the Gulf Cooperation Council (GCC) provide an unprecedented opportunity for its member countries to deepen their diplomaticsecurity, and economic integration in ways that could profoundly strengthen their resilience. GCC solidarity in the immediate aftermath of the attacks demonstrated the potential of such unity, including a historic UN Security Council Resolution.  

One month in, however, longstanding fissures are re-emerging, including around how and when to end the war and what the region should look like after the bombs stop. And it appears there is still a rift between Saudi Arabia and the United Arab Emirates that will jeopardize Gulf unity going forward.  

Gulf countries do not have a simple solution for navigating heightened security and economic threats after the war. While there may be frustration with the United States, Russia and China’s responses to the war make it clear that there is no replacing US security support. And while the war’s disruption to oil and gas production reinforces Gulf countries’ efforts to diversify their economies, the disruption to air travel, shipping, and investor confidence underscores that no sector is completely safe.   

The Gulf solution to these threats is likely to be intense diversification: deepening security partnerships with a range of different partners, reducing strategic redundancy through new trade and energy corridors, and embracing a range of industries that are less vulnerable to disruptions to the movement of goods and people, such as advanced technology.  

Allison Minor is the director of the Project for Middle East Integration with the Atlantic Council’s Rafik Hariri Center & Middle East Programs. She previously served as US deputy special envoy for Yemen and as director for Arabian Peninsula affairs at the National Security Council.

Israel

While US and Israeli forces engage in an unprecedented, combined military campaign in Iran with considerable operational achievements—a high point in bilateral military cooperation—views on the conflict diverge considerably among the American and Israeli publics. 

In contrast with US polls that indicate around 60 percent opposition to the war, support for the war effort began and remained high in Israel, with initial polls indicating well over 80 percent support, and over 90 percent among Jewish Israelis. More recent polling suggests slight slippage, as four weeks of being sent to bomb shelters by missile attacks wears on the population, but an overwhelming majority still support continuing the war. That steady backing is understandable, considering the Iranian regime’s long-held and oft-stated commitment to Israel’s destruction, and its hostility expressed in sponsoring terrorist organizations, attacks on Israel with ballistic missiles, and pursuit of a nuclear program that could enable Iran to possess a nuclear weapon.  

The global interests that animate so much of the American debate around the war—the fear of overstretch in regime-change wars, the global economic shock caused by the closure of the Strait of Hormuz, and the impact on strategic competition with China and Russia—feature far less prominently in the Israeli discourse. 

While Prime Minister Benjamin Netanyahu remains a divisive figure in Israeli politics, his political opponents have nearly universally expressed backing for the campaign in Iran. They have echoed his hope that the campaign will weaken the regime to the point that the Iranian people will overthrow it. But that consensus has not translated into a meaningful boost for the prime minister in polls ahead of a crucial election later this year. In a sense, the Israeli consensus, surrounding the need to strike a dangerous foe at its weakest point and take advantage of the opportunity presented by Trump’s willingness to join the fight, exists alongside, and distinct from, Israel’s longstanding polarized politics. 

Daniel B. Shapiro is a distinguished fellow with the Atlantic Council’s Scowcroft Middle East Security Initiative. He served as US ambassador to Israel from 2011 to 2017 and most recently as deputy assistant secretary of defense for the Middle East. 

The global economy

We’ve learned two connected things about the global economy in the month since the Iran war started. The first is that the markets matter for the military. Strikes have consistently ramped up on Friday evenings and over the weekend, while statements about deescalation have often coincided with Sunday evening (when Asian markets open) or Monday morning. This is not a coincidence. There is a direct line of communication between the White House and Wall Street. But Tehran understands this dynamic as well: Many Iranian statements have been crafted precisely to sow confusion in markets at key moments.  

But neither market sentiment nor media rhetoric can overcome the hard reality of oil and gas not being transited through the Strait of Hormuz. Time and again, the reality of the closure has rippled throughout the global economy. In the first week, gas prices dominated concerns. In the second, it was helium, a key component for chip-making throughout the world. In the third week, it was fertilizer and the potential strain on the global food supply. Just like the COVID-19 pandemic, the war has reminded us that for all the discussion about resiliency and artificial intelligence, the global economy is still incredibly reliant on a few strategic chokepoints, and the Strait of Hormuz is one of the most vital. 

Josh Lipsky is the chair of international economics at the Atlantic Council and the senior director of the GeoEconomics Center. He previously served as an advisor at the International Monetary Fund.

Global energy markets

Geopolitical risks are and will remain an enduring feature of energy markets, but the next energy crisis could dwarf even the Iran war.  

In recent history, Russia’s full-scale invasion of Ukraine in February 2022 sent world energy and food prices soaring, further amplifying inflation already triggered by the COVID-19 pandemic’s effects on global supply chains and revenge consumption. In 2026, the US–Iran war could become the world’s largest energy crisis in living history, with the head of the International Energy Agency warning that the current supply shock could outstrip the two oil crises of the 1970s combined.  

While energy-related geopolitical risks are inherently unpredictable, they are generally not unforeseeable. The COVID-19 pandemic was sui generis, but Russian President Vladimir Putin credibly threatened a full-scale military action in Ukraine in early 2021, and analysts have been warning about Iran’s ability to shut down the Strait of Hormuz for decades.  

Another, greater foreseeable geopolitical risk looms over global energy markets. If the People’s Republic of China (PRC) attempts to coercively absorb Taiwan, probably via quarantine or blockade, Beijing will likely trigger the greatest geopolitical and energy crisis in history. Both the United States and the PRC are nuclear-armed, of course, but both also hold critical leverage over global energy supply chains.  

If the PRC initiates hostilities, Beijing would use its monopoly across critical minerals, including graphite for batteries and possibly petrochemicals, while potentially exploiting cyber vulnerabilities embedded in its energy exports. The United States would seek to constrain the PRC’s imports of crude oil, iron ore, and other commodities, although Beijing is assiduously mitigating its Malacca Dilemma and reducing oil-import exposure via electric vehicles and other measures.  

Just as Russia’s full-scale invasion of Ukraine and Iran’s closure of the Strait of Hormuz were foreseeable risks, a cross-Strait crisis, while not inevitable, must be prepared for—starting now.   

Joseph Webster is a senior fellow at the Atlantic Council’s Global Energy Center and the Indo-Pacific Security Initiative; he also edits the independent China-Russia Report. 

Russia and Iran

Russia has largely been a beneficiary of the war for several reasons. First, US and global attention has shifted from Moscow’s aggression in Ukraine to the war in the Gulf. Second, the United States’ need for weapons in the Middle East may reduce stocks available for Ukraine. Third, the predictable jump in oil prices prompted by the war led Washington to suspend its sanctions on Russian oil, providing a substantial, immediate income boost to Russia’s stumbling economy. 

But not every consequence of the war works in Moscow’s favor. The Gulf countries’ air defense, which is heavy on expensive US weapons, has not been fully up to the task of protecting against Iranian drones and missiles, and has prompted some of these countries to make deals with Ukraine for both drones and help in establishing a layered air defense system. This provides money for Ukraine’s growing drone and defense industries, which means more production not just for the Gulf Arab states but also for Ukraine to use against Russia. This has also improved Ukraine’s standing in the Middle East, where many states had leaned in Moscow’s direction.   

There is one more important issue related to Russian policy in this war: Russian President Vladimir Putin’s decision to provide Iran with drone components and intelligence that Tehran can use to target US forces, Israel, and the Gulf Arab states. Iran’s drone supply to Russia after Moscow’s full-scale invasion of Ukraine was critical to its campaign against Ukrainian infrastructure and civilians. Russia not only used those drones in its war on Ukraine, but also took the prototype and started improving the drones and producing them in large numbers. Iran has been a beneficiary of these improvements.   

Moscow’s aim is clear: To prevent a US victory in Iran, or at least to slow it down and make it more expensive. It also wants the suspension in oil sanctions to continue as long as possible. The perplexing thing here is the Trump administration’s efforts to ignore or explain away this unpleasant fact. While criticizing US allies for not being more supportive in the Middle East—a fair criticism—it lets Russia off the hook for aiding Iran’s attacks on US servicemembers.

This situation is not likely to hold. Washington’s inaction on this matter may be encouraging Russia to provide additional help. According to Western intelligence, Moscow may now be sending drones to Iran. If a Russian drone or an Iranian drone with Russian components strikes and kills US soldiers, that may prompt the Trump administration to take strong measures to force Putin to knock it off. One such step would be to provide Ukraine the weapons it needs to take out Russia’s massive drone factory in Tatarstan. 

John E. Herbst is the senior director of the Atlantic Council’s Eurasia Center and a former US ambassador to Ukraine.

China and Iran

One month into the war, Beijing increasingly views this conflict as a strategic opportunity. On the energy front, it is less dependent on imported oil than many of its neighbors and has massive stockpiles that it can use to offset near-term shortages. It is in Iran’s interest to keep the oil payments from China flowing, so Tehran is carefully avoiding firing on China-flagged tankers transiting the Strait of Hormuz. Those ships are among the few passing safely through, with Iran’s blessing.

Thus far, the downsides for China are minimal, and Beijing is focusing on a major upside: This war is forcing the United States to draw down military assets in the Asia-Pacific region. For China, that is a massive strategic win, and well worth any near-term disruptions to global energy markets. China has long complained about the US Terminal High Altitude Area Defense (THAAD) antiballistic missile system stationed in South Korea. Now, for the first time since its deployment in 2017, the United States is moving some of those interceptors to the Middle East to deal with Iran’s retaliatory strikes.  

Across the board, the US military is already running low on munitions, forcing it to consider pulling assets away from Ukraine as well. That will further embolden Russia, which is yet another win for China given that Chinese Foreign Minister Wang Yi has said Beijing needs to ensure Russia does not lose that conflict. The Chinese foreign minister told his European counterparts that Beijing benefits when Russia’s actions toward Ukraine keep the United States tied up in that war and unable to focus on China. The Iran conflict is delivering an even bigger distraction from China than the war in Ukraine. 

Chinese analysts do not expect the Iranian regime to fall or the United States to achieve its objectives. Instead, they anticipate that the United States will become mired in a protracted war that further drains US resources. One of China’s leading think tankers recently published a piece framing the war as a “strategic opportunity” for China. China’s censors quickly pulled that article down, most likely to avoid angering Iran or undermining Beijing’s message of outrage over the assassination of Iranian Supreme Leader Ayatollah Ali Khamenei. But make no mistake: That is the inside view. China sees the United States as dropping a rock on its own foot, becoming (yet again) entangled in the Middle East in ways that will make it exponentially harder for the United States and its allies to counter China’s ambitions in the Indo-Pacific.        

Melanie Hart is the senior director of the Atlantic Council’s Global China Hub. She previously served as senior advisor for China in the Office of the Undersecretary for Economic Growth, Energy, and the Environment at the US Department of State.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga