Khi sự mất cân đối ngày càng trầm trọng, một làn sóng phản kháng đang âm ỉ nổi lên

Lắp ráp xe điện tại nhà máy của BYD ở Rayong, Thái Lan, tháng 7 năm 2024. Ảnh: Chalinee Thirasupa / Reuters
Đáng lẽ ra, Đông Nam Á phải được hưởng lợi từ sự trỗi dậy của Trung Quốc. Bắc Kinh đã đặt sự tăng trưởng của khu vực này lên hàng ưu tiên: "Con đường Tơ lụa trên biển" của nhà lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình—trụ cột hàng hải trong Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI), chương trình đầu tư và cơ sở hạ tầng toàn cầu của Trung Quốc—đã đưa Đông Nam Á vào vị trí trung tâm trong chiến lược kinh tế địa chính trị của Bắc Kinh, biến khu vực này thành mục tiêu hàng đầu cho các cơ hội phát triển. Trong thập kỷ qua, Đông Nam Á đã thu hút khoảng 126 tỷ USD vốn đầu tư từ Trung Quốc; đến năm 2020, khu vực này đã vượt qua Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu để trở thành đối tác thương mại lớn nhất của Trung Quốc. Trong bối cảnh Washington khơi lại các mối đe dọa về thuế quan và nhu cầu toàn cầu đang sụt giảm, Bắc Kinh đã đẩy mạnh giao thương với các quốc gia thuộc Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). Vào tháng 10, các nhà lãnh đạo đã ký kết Hiệp định Thương mại Tự do Trung Quốc–ASEAN 3.0—một phiên bản cập nhật của thỏa thuận được sửa đổi lần cuối vào năm 2015—qua đó làm sâu sắc thêm sự hội nhập của khu vực này với Trung Quốc.
Tuy nhiên, điều từng được xem là con đường dẫn tới sự thịnh vượng chung, giờ đây lại mang cảm giác như một ngõ cụt. Sức hút kinh tế khổng lồ của Trung Quốc đang bóp nghẹt chính những nền kinh tế mà nước này từng hứa sẽ giúp vực dậy. Thâm hụt thương mại với Bắc Kinh đã phình to một cách chóng mặt, trong khi các ngành công nghiệp nội địa—từ các nhà sản xuất dệt may tại Indonesia cho đến các nhà sản xuất thép tại Thái Lan—đang phải chật vật chống chọi với làn sóng hàng hóa Trung Quốc tràn vào với mức giá rẻ mạt. Các chuyên gia kinh tế thường lập luận rằng đầu tư và xuất khẩu của Trung Quốc—vốn chủ yếu bao gồm các linh kiện và bán thành phẩm dùng để sản xuất ra các sản phẩm chế tạo khác—đáng lẽ phải tạo ra những cơ hội tăng trưởng cho Đông Nam Á. Thế nhưng, việc các nhà đầu tư Trung Quốc vẫn tiếp tục phụ thuộc vào các chuỗi cung ứng tại chính quê nhà của họ đồng nghĩa với việc các nền kinh tế trong khu vực không được hưởng lợi từ nhiều thành quả về năng suất, sự hình thành các cụm công nghiệp, hay việc chuyển giao công nghệ—những lợi ích vốn thường đi kèm với các khoản đầu tư nước ngoài như vậy.
Một phần nguyên nhân của thách thức này nằm ở mô hình tăng trưởng của Trung Quốc: trước tình trạng lợi nhuận sụt giảm, cạnh tranh quá mức và nhu cầu tiêu dùng nội địa yếu ớt, các doanh nghiệp Trung Quốc buộc phải mở rộng sang các thị trường nước ngoài để có thể tồn tại. Tuy nhiên, các thể chế chính trị tại Đông Nam Á cũng đóng một vai trò nhất định trong vấn đề này. Nhiều quốc gia trong khu vực đang phải đối mặt với tình trạng pháp quyền yếu kém, các mạng lưới bảo trợ chính trị đã ăn sâu bám rễ, cùng hiện tượng "thâu tóm chính sách" (regulatory capture)—tình trạng mà các doanh nghiệp thực tế lại thao túng chính những cơ quan chính phủ có trách nhiệm giám sát hoạt động của họ. Các nhà đầu tư nước ngoài hoạt động theo luật lệ địa phương—và tại Đông Nam Á, các quy định này lại quá lỏng lẻo, không đủ sức ngăn cản họ lợi dụng, hay thậm chí làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu vắng sự giám sát và minh bạch hiệu quả.
Khi Trung Quốc gia nhập hệ thống thương mại toàn cầu vào năm 2001, các nhà kinh tế học đã gọi tác động đột ngột đối với việc làm và các ngành công nghiệp tại thế giới công nghiệp phát triển là "cú sốc Trung Quốc". Giờ đây, các quốc gia Đông Nam Á—vốn đang bị chèn ép bởi sự dư thừa hàng hóa xuất khẩu từ Trung Quốc—lại đang phải chật vật đối phó với một "cú sốc Trung Quốc thứ hai". Khi các dự án khai khoáng, cơ sở hạ tầng và các đặc khu kinh tế do Trung Quốc hậu thuẫn—đặc biệt là những nơi tràn lan các hoạt động phi pháp như cờ bạc và các đường dây lừa đảo—ngày càng mọc lên như nấm tại Đông Nam Á, làn sóng phản kháng từ người dân địa phương và sự bất ổn xã hội cũng theo đó dâng cao. Sự bất mãn này không chỉ là một vấn đề gây căng thẳng ngoại giao đối với Trung Quốc, mà còn là một phép thử đối với một trong những mục tiêu trọng yếu trong nghệ thuật trị quốc của nước này: thúc đẩy sự ổn định thông qua hội nhập kinh tế. Cho đến nay, giới tinh hoa doanh nghiệp và chính phủ các nước Đông Nam Á vẫn thường giữ thái độ hòa nhã với Bắc Kinh, hoặc thậm chí câu kết với các nhà đầu tư Trung Quốc. Tuy nhiên, nếu muốn tránh rơi vào tình trạng trì trệ kinh tế—cùng những bất ổn xã hội mà sự trì trệ đó kéo theo—các nhà lãnh đạo khu vực buộc phải đưa Đông Nam Á vào một vị thế mới: vị thế cho phép khu vực này hưởng lợi từ sự bành trướng kinh tế của Trung Quốc, thay vì phải oằn mình gánh chịu sức nặng từ sự bành trướng đó.
Những chú ngỗng không biết bay
Các nhà kinh tế học và giới chức Trung Quốc—những người vốn lạc quan về triển vọng tăng trưởng của Đông Nam Á—thường viện dẫn "mô hình đàn ngỗng bay" (flying geese model) như một minh chứng cho quá trình nâng cấp cơ cấu công nghiệp; chính mô hình này từng giúp Hồng Kông, Singapore, Hàn Quốc và Đài Loan đạt được sự phát triển vượt bậc, nối tiếp đà thành công đi trước của Nhật Bản. Vào thập niên 1960, khi Nhật Bản bước vào giai đoạn công nghiệp hóa và chi phí nhân công tại nước này bắt đầu leo thang, các quốc gia láng giềng có thu nhập thấp hơn đã tiếp nhận mô hình phát triển của Nhật Bản, đồng thời tiếp quản những ngành công nghiệp mà Nhật Bản đang dần chuyển giao hoặc từ bỏ. Ngày nay, Trung Quốc đang đóng vai trò "đầu đàn"—bay ở vị trí tiên phong—và trên danh nghĩa đang dẫn dắt đà vươn lên của khu vực Đông Nam Á. Nước này đang chuyển dịch trọng tâm sang các ngành công nghiệp thâm dụng vốn nhiều hơn, song song với việc gia tăng đầu tư và mở rộng quan hệ thương mại với các quốc gia trong khu vực. Theo lý thuyết của mô hình đàn ngỗng bay, sự bành trướng của dòng vốn Trung Quốc lẽ ra phải mang lại lợi ích cho các quốc gia Đông Nam Á, cũng như tạo đà hỗ trợ cho sự phát triển của chính các ngành công nghiệp nội địa tại những quốc gia này.
Tuy nhiên, mối quan hệ kinh tế giữa Trung Quốc và Đông Nam Á đang ngày càng trở nên mất cân đối. Trong năm 2025, Trung Quốc đã ghi nhận thặng dư thương mại toàn cầu lên tới hơn 1 nghìn tỷ USD, trong đó các quốc gia ASEAN chiếm khoảng 23%. Kim ngạch nhập khẩu của các nước này từ Trung Quốc đã tăng vọt kể từ năm 2020, nhưng kim ngạch xuất khẩu sang Trung Quốc lại gần như dậm chân tại chỗ trong cùng giai đoạn đó; điều này đã đẩy mức thâm hụt thương mại của khu vực với Bắc Kinh tăng từ mức chỉ hơn 10 tỷ USD vào năm 2010 lên xấp xỉ 140 tỷ USD vào năm 2024. Hàng hóa từ Trung Quốc đang ồ ạt đổ vào Đông Nam Á, nhưng lượng giá trị được tạo ra bởi ngành sản xuất của khu vực này lại không bắt kịp với đà mở rộng của thương mại. Theo dữ liệu từ Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), trong năm 2023, Đông Nam Á chỉ đóng góp 5% tổng giá trị gia tăng toàn cầu trong lĩnh vực sản xuất—tỷ trọng này gần như không thay đổi so với một thập kỷ trước đó. Ngược lại, Trung Quốc chiếm tới 28%, cao hơn khoảng 10 điểm phần trăm so với mức của năm 2012.
Những khoảng cách ngày càng nới rộng này cho thấy Trung Quốc—quốc gia đóng vai trò "con ngỗng đầu đàn"—đang chuyển dịch sang các ngành sản xuất có giá trị cao hơn mà không kéo theo sự phát triển tương xứng cho các nền kinh tế Đông Nam Á. Khi các công ty Trung Quốc đầu tư vào Đông Nam Á, các nền kinh tế sở tại lại không được hưởng lợi theo cách từng giúp các quốc gia khác phát triển thịnh vượng dưới mô hình "đàn ngỗng bay" trước đây. Ở phân khúc cao hơn của chuỗi giá trị sản xuất—trong các lĩnh vực như xe điện, pin và tấm pin năng lượng mặt trời—các doanh nghiệp Trung Quốc chỉ chuyển dịch sang Đông Nam Á những khâu sản xuất đòi hỏi nhiều lao động nhất trong toàn bộ quy trình. Bắc Kinh khuyến khích các doanh nghiệp giữ lại những quy trình tạo ra giá trị gia tăng cao nhất ngay tại Trung Quốc, đồng thời cảnh báo họ không được chuyển giao các công nghệ cốt lõi hay bí quyết kỹ thuật sang quốc gia nơi sản phẩm được lắp ráp. Đơn cử như tại Indonesia, các công ty Trung Quốc đang kiểm soát khoảng 75% hoạt động tinh chế niken và hiện đang phát triển một tổ hợp sản xuất pin trị giá 6 tỷ USD. Indonesia chỉ thu về khoảng 10% tổng giá trị gia tăng được tạo ra trong toàn bộ quy trình sản xuất—tính từ khâu khai thác quặng cho đến khâu lắp ráp các linh kiện pin. Phần giá trị còn lại đều chảy ngược về túi các nhà đầu tư ban đầu tại Trung Quốc dưới dạng lợi nhuận và để hoàn trả các khoản vay.
Sức hút kinh tế khổng lồ của Trung Quốc đang bóp nghẹt chính những nền kinh tế mà nước này từng cam kết sẽ giúp phát triển.
Các công ty Trung Quốc cũng thường có xu hướng không sử dụng các nhà cung cấp nội địa cho các nhà máy của họ tại khu vực Đông Nam Á. Các doanh nghiệp Trung Quốc tiên tiến đã xây dựng những hệ thống khép kín gần như hoàn toàn ngay tại quê nhà, trong đó họ kiểm soát quy trình sản xuất ở mọi giai đoạn—từ nguyên liệu thô cho đến khâu lắp ráp cuối cùng. Điều này ngăn cản họ hòa nhập với các nhà sản xuất địa phương, và đôi khi thậm chí còn chèn ép, đẩy các doanh nghiệp nước sở tại ra khỏi ngành công nghiệp đó. Việc nhà sản xuất xe điện BYD khánh thành nhà máy đầu tiên ở nước ngoài—tại Thái Lan vào năm 2024—đã kéo theo một làn sóng nhập khẩu ồ ạt các bán thành phẩm từ Trung Quốc, bao gồm các hệ thống pin cao cấp, động cơ và các linh kiện kết cấu cơ bản, để phục vụ cho việc lắp ráp ô tô tại nhà máy mới này. Tuy nhiên, dòng chảy ồ ạt của các linh kiện ô tô bằng thép giá rẻ đã khiến doanh số bán hàng của các nhà cung cấp hiện hữu tại Thái Lan sụt giảm tới 20%—những nhà cung cấp vốn từ lâu vẫn đảm nhận việc cung ứng các linh kiện này cho các hãng xe Nhật Bản đang hoạt động tại Thái Lan. Tương tự, các khoản đầu tư của Trung Quốc vào ngành năng lượng mặt trời tại Việt Nam cũng vận hành theo mô hình của một trung tâm gia công xuất khẩu hơn là một cơ sở sản xuất thực thụ; điều này khiến giới phê bình cho rằng khu vực Đông Nam Á chỉ đơn thuần đóng vai trò như một trạm trung chuyển để Trung Quốc đưa hàng hóa của mình đi tiêu thụ tại các thị trường khác.
Chính sách thúc đẩy sự tự chủ về công nghệ của Bắc Kinh cũng đang tạo ra sức ép cạnh tranh bất lợi đối với các quốc gia Đông Nam Á trong những lĩnh vực công nghệ cao mà khu vực này đang dần khẳng định được vị thế—trong đó có ngành bán dẫn. Malaysia, Singapore và Việt Nam hiện đang là những nhà cung cấp chip cho các ngành sản xuất ô tô, thiết bị công nghiệp và thiết bị điện tử tiêu dùng. Tuy nhiên, nhu cầu nhập khẩu từ phía Trung Quốc nhiều khả năng sẽ sụt giảm, khi Bắc Kinh đang đẩy mạnh việc trợ cấp cho các doanh nghiệp nội địa nhằm giúp họ dần thoát khỏi sự phụ thuộc vào nguồn hàng nhập khẩu. Trong vòng năm năm tới, Trung Quốc nhiều khả năng sẽ có khả năng tự sản xuất hầu hết các loại chip thế hệ cũ (legacy chips)—những loại chip tuy dựa trên công nghệ lạc hậu hơn nhưng vẫn đóng vai trò thiết yếu đối với đại đa số các sản phẩm đang lưu hành trên thị trường hiện nay. Khi các doanh nghiệp Trung Quốc chuyển sang sử dụng chip "cây nhà lá vườn" để thay thế cho các linh kiện nhập khẩu trong quy trình sản xuất bán dẫn, một trong những con đường phát triển tiềm năng của khu vực Đông Nam Á lại bị thu hẹp thêm một bước.
Trong khi đó, Trung Quốc lại không hề từ bỏ các ngành công nghiệp thâm dụng lao động—những ngành vốn được kỳ vọng sẽ dịch chuyển sang các quốc gia Đông Nam Á có chi phí thấp hơn. Chẳng hạn, các ngành công nghiệp tại Việt Nam đang phải đối mặt với áp lực khổng lồ từ hàng triệu đơn hàng giá rẻ—trị giá tới 2 tỷ USD mỗi tháng—đổ vào nước này mỗi ngày từ các nền tảng thương mại điện tử của Trung Quốc. Việc nhập khẩu hàng dệt may giá rẻ từ Trung Quốc đã góp phần khiến Indonesia mất đi gần 80.000 việc làm trong các lĩnh vực này chỉ riêng trong năm 2024. Các nhà sản xuất nội địa không thể cạnh tranh nổi với quy mô và hiệu quả của hệ sinh thái công nghiệp hàng đầu thế giới mà Trung Quốc đang sở hữu. Hơn 2.000 khu phát triển kinh tế tại Trung Quốc mang lại cho các doanh nghiệp khả năng tiếp cận cả các nhà cung ứng đầu nguồn lẫn hạ nguồn ngay tại cùng một địa điểm. Ví dụ điển hình là một doanh nghiệp lớn trong lĩnh vực năng lượng tái tạo như Trina Solar—đơn vị lắp ráp các tấm pin năng lượng tại một khu công nghiệp thuộc tỉnh Giang Tô, miền đông Trung Quốc—có thể tìm thấy kính cường lực, khung nhôm và các linh kiện thiết yếu khác ngay trong tầm tay. Nhiều doanh nghiệp Trung Quốc khác lại chuyển hướng sang ứng dụng robot và tự động hóa nhà máy nhằm bù đắp cho chi phí nhân công ngày càng tăng mà không cần phải chuyển hoạt động sản xuất ra nước ngoài. Tập đoàn Midea—gã khổng lồ trong ngành thiết bị gia dụng—đã đầu tư hàng tỷ USD để chuyển đổi các cơ sở sản xuất của mình thành những nhà máy "tắt đèn" (hoạt động hoàn toàn tự động) với mức độ tự động hóa cao, cho phép vận hành chỉ với 10% số lượng công nhân so với yêu cầu trước đây. Các chính sách của chính phủ đã củng cố xu hướng chuyển dịch này thông qua các chỉ thị quốc gia cùng những khoản trợ cấp lớn nhằm thúc đẩy quá trình tự động hóa công nghiệp, đặc biệt là trong các lĩnh vực sản xuất thâm dụng lao động phổ thông—những lĩnh vực vốn dễ bị tổn thương nhất trước nguy cơ bị dịch chuyển sản xuất ra nước ngoài.
Thất bại về mặt thể chế
Cuộc khủng hoảng mà Đông Nam Á hiện đang phải đối mặt—hệ quả của "cú sốc Trung Quốc" lần thứ hai—có nguyên nhân bắt nguồn từ vấn đề quản trị nhiều không kém gì các yếu tố kinh tế. Mối quan hệ kinh tế ngày càng gắn bó với Bắc Kinh đã phơi bày—và trong nhiều trường hợp, còn làm trầm trọng thêm—những điểm yếu về mặt thể chế của khu vực này, vốn đang cản trở năng lực cạnh tranh toàn cầu của họ. Giới tinh hoa trong cả lĩnh vực chính trị lẫn kinh doanh trên khắp Đông Nam Á đều coi nguồn vốn từ Trung Quốc là yếu tố không thể thiếu để thúc đẩy tăng trưởng; tuy nhiên, giờ đây họ lại đang phải đối mặt với những hệ lụy ngày càng gia tăng xuất phát từ chính sự phụ thuộc này. Tình trạng tranh chấp lao động, suy thoái môi trường và các hoạt động tội phạm đang có xu hướng gia tăng.
Indonesia là một ví dụ điển hình. Hiện nay, Trung Quốc đã trở thành đối tác thương mại lớn nhất, đồng thời là nguồn tài trợ chủ chốt cho các dự án cơ sở hạ tầng trọng điểm của quốc gia này—bao gồm cả dự án đường sắt cao tốc. Tuy nhiên, các dự án được Trung Quốc hậu thuẫn lại đang dẫn đến những bất ổn xã hội. Tại các nhà máy luyện niken do Trung Quốc làm chủ ở Sulawesi và Maluku, người lao động địa phương đã liên tục tổ chức biểu tình kể từ năm 2020 nhằm phản đối tình trạng nợ lương, điều kiện làm việc thiếu an toàn, cũng như việc ưu tiên tuyển dụng lao động Trung Quốc thay vì lao động bản địa Indonesia. Tình trạng phá rừng tràn lan cùng sự ô nhiễm nghiêm trọng của không khí, sông ngòi và đại dương do các hoạt động khai khoáng của Trung Quốc đã gây phẫn nộ, thậm chí dẫn đến những cuộc bạo loạn gây chết người. Sự hoài nghi trong công chúng ngày càng gia tăng về năng lực của chính phủ Indonesia trong việc buộc các nhà đầu tư Trung Quốc phải chịu trách nhiệm. Vào năm 2023, việc cưỡng chế di dời người dân địa phương để nhường chỗ cho một khu công nghiệp trị giá 4 tỷ USD do Trung Quốc hậu thuẫn trên đảo Rempang—nằm gần Singapore—đã châm ngòi cho các cuộc biểu tình quy mô lớn và những cuộc đụng độ bạo lực với cảnh sát. Ngay cả dự án đường sắt cao tốc nối Jakarta với Bandung—từng được Tổng thống Joko Widodo ca ngợi là biểu tượng cho công cuộc hiện đại hóa của Indonesia trong nhiệm kỳ cầm quyền từ năm 2014 đến 2024—cũng vấp phải những chỉ trích ngày càng gay gắt về vấn đề chi phí. Tổng thống đương nhiệm, ông Prabowo Subianto, từng coi tuyến đường sắt này là biểu tượng cho sự phụ thuộc quá mức của đất nước vào nợ vay từ Trung Quốc khi ông còn là lãnh đạo phe đối lập; giờ đây, chính quyền của ông lại đang phải đối mặt với sự giám sát gắt gao trở lại khi những khoản thua lỗ của dự án này ngày càng chồng chất.
Dấu ấn kinh tế của Trung Quốc cũng đã mở rộng thông qua các mạng lưới tội phạm tại khu vực Đông Nam Á. Tại Myanmar—nơi quân đội đã giành lại quyền kiểm soát từ chính phủ được bầu cử dân chủ thông qua cuộc đảo chính năm 2021—các khu công nghiệp do Trung Quốc tài trợ đã trở thành những tụ điểm tập trung các băng nhóm lừa đảo, sản xuất ma túy, cũng như buôn người và buôn bán ma túy. Tại Campuchia, nguồn vốn từ Trung Quốc đã thúc đẩy một cơn sốt bất động sản và sòng bạc, biến thành phố cảng Sihanoukville thành một trung tâm rửa tiền và buôn người; ngày nay, thành phố này đang phải chật vật đối mặt với gánh nặng nợ nần, những tòa nhà hoang tàn và sự vỡ mộng. Ngay cả Singapore cũng không tránh khỏi những tác động này. Một cuộc điều tra vào năm 2023 đã phơi bày một mạng lưới rửa tiền khổng lồ có liên hệ với các băng nhóm tội phạm Trung Quốc, qua đó hé lộ cách thức mà nguồn vốn bất hợp pháp gắn liền với Trung Quốc đã len lỏi vào thị trường được kiểm soát chặt chẽ nhất trong khu vực này.
Tuy nhiên, sự bất mãn lan rộng trong công chúng vẫn chưa buộc các chính phủ trong khu vực phải đưa ra những cải cách cần thiết để giải quyết các vấn đề này. Sự giám sát yếu kém, bộ máy hành chính phân tán và các mạng lưới bảo trợ đã ăn sâu bám rễ ở phần lớn Đông Nam Á khiến các chính phủ không đủ khả năng quản lý hậu quả của sự bành trướng ảnh hưởng của Trung Quốc. Trong nhiều trường hợp, thay vì thúc đẩy các chính sách bảo vệ nền kinh tế của chính họ khỏi những tổn hại, giới tinh hoa chính trị địa phương lại cấu kết với các nhà đầu tư Trung Quốc. Sự thông đồng này càng củng cố quyền lực của chủ nghĩa bảo trợ và làm suy yếu trách nhiệm giải trình của công chúng. Tại Campuchia và Lào, các quan chức chính phủ thậm chí còn áp dụng phương pháp cưỡng chế của Bắc Kinh để đối phó với sự bất mãn của người dân. Họ đã nhiều lần đàn áp các cuộc biểu tình địa phương phản đối các dự án đầu tư của Trung Quốc, đôi khi với sự hỗ trợ trực tiếp từ lực lượng an ninh và công nghệ giám sát của Trung Quốc.
Ở thời điểm này, Trung Quốc đóng vai trò quá quan trọng đối với nền kinh tế Đông Nam Á đến nỗi các nhà lãnh đạo trong khu vực ngần ngại đối mặt với những vấn đề đe dọa tăng trưởng dài hạn. Một nghiên cứu năm 2025 của Trường Kinh doanh IMD ở Thụy Sĩ cho thấy, ngoại trừ Indonesia, các nước ASEAN chỉ áp dụng biện pháp đối phó với chưa đến 7% hàng xuất khẩu được Bắc Kinh trợ cấp của Trung Quốc, trong khi các nước G-7 đã hành động đối với 12 đến 15%. Các vấn đề liên quan đến đầu tư của Trung Quốc hiếm khi được nêu ra trong các cuộc họp ngoại giao cấp cao.
Đối mặt với thực tế
Cho đến nay, những ma sát này vẫn chưa làm chậm lại sự bành trướng của Trung Quốc vào Đông Nam Á. Nhưng chúng phơi bày những hạn chế của mô hình phát triển của Bắc Kinh và những mâu thuẫn trong chính sách kinh tế của nước này. Các nhà lãnh đạo Trung Quốc hy vọng rằng vốn đầu tư của Trung Quốc sẽ gắn kết các quốc gia lại với nhau và củng cố thiện chí khu vực. Tuy nhiên, phản ứng ngược mà các khoản đầu tư của họ tạo ra đang làm gia tăng bất ổn kinh tế xã hội ở Đông Nam Á. Chính phủ và các nhà lãnh đạo địa phương có xu hướng phớt lờ hoặc đàn áp tình trạng bất ổn đang gia tăng, nhưng điều đó chỉ làm tăng nguy cơ bất mãn lẻ tẻ biến thành sự gián đoạn trên diện rộng. Sự bùng phát nhanh chóng của các cuộc biểu tình bạo lực ở Jakarta và trên khắp đất nước vào tháng 8 năm 2025 cho thấy sự bất bình có thể bùng nổ như thế nào nếu nền kinh tế trì trệ và việc làm biến mất.
Đối với Đông Nam Á, ảnh hưởng kinh tế của Trung Quốc đòi hỏi một sự tính toán kỹ lưỡng. Không có kịch bản khả thi nào mà khu vực này từ chối Trung Quốc hoặc tách rời khỏi nền kinh tế của nước này; mối liên hệ quá sâu sắc. Nhưng các nhà lãnh đạo khu vực phải giải quyết những thách thức phát sinh từ sự hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng của các quốc gia họ với Trung Quốc, nếu không họ sẽ ngày càng khó tạo ra con đường tăng trưởng có thể xoa dịu sự bất mãn đang gia tăng.
Một chiến lược là mở rộng mạng lưới đối tác thương mại của khu vực. Chẳng hạn, Singapore và Việt Nam đã ký kết các hiệp định thương mại với Liên minh Châu Âu. Giống như Malaysia và Brunei, hai quốc gia này cũng là thành viên của Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) do Nhật Bản dẫn dắt. Những hiệp định như vậy mang lại cho các nền kinh tế Đông Nam Á cơ hội hội nhập sâu rộng hơn vào thị trường toàn cầu, đa dạng hóa cơ sở sản xuất và vươn lên các nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu. Chúng cũng tạo cơ hội cho các quốc gia Đông Nam Á tiếp thu công nghệ mới, nâng cao năng suất lao động, đồng thời lồng ghép các tiêu chuẩn cao hơn về lao động và môi trường vào các ngành công nghiệp trong nước. Hơn nữa, trong khi các nhà đầu tư Trung Quốc thường tỏ ra ngần ngại chuyển giao các quy trình công nghệ tiên tiến hơn cho nước sở tại, thì các nhà đầu tư đến từ Châu Âu, Nhật Bản và Hoa Kỳ lại có thể giúp Đông Nam Á thu hút thêm nhiều hoạt động sản xuất có giá trị gia tăng cao trong các ngành bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và dược phẩm sinh học.
Các tranh chấp lao động, tình trạng suy thoái môi trường và các hoạt động tội phạm đang có xu hướng gia tăng.
Các quốc gia Đông Nam Á cũng nên ưu tiên đẩy mạnh sự hội nhập ngay trong nội bộ khu vực. Một trong những lý do khiến các quốc gia trong khu vực gặp khó khăn trong việc hưởng lợi từ sự trỗi dậy của Trung Quốc chính là việc họ thiếu đi thế mạnh đàm phán trong các mối quan hệ song phương. Chỉ khi hành động như một khối thống nhất, họ mới có thể xây dựng được sức mạnh tập thể đủ để đối trọng với Bắc Kinh—hay bất kỳ nền kinh tế lớn nào khác. Trong nhiều năm qua, ASEAN đã chật vật trong việc hội nhập một cách hiệu quả do sự tồn tại của các rào cản phi thuế quan—chẳng hạn như sự khác biệt về tiêu chuẩn kỹ thuật, thủ tục hải quan phức tạp và các yêu cầu cấp phép nghiêm ngặt—cũng như do quy định của khối về cơ chế ra quyết định dựa trên sự đồng thuận tuyệt đối. Tuy nhiên, Hiệp định Khung về Kinh tế số vừa được khởi xướng gần đây đã mang lại đôi chút hy vọng, thông qua nỗ lực tháo dỡ nhiều rào cản kể trên nhằm thúc đẩy hoạt động thương mại điện tử nội khối.
Việc cạnh tranh với Trung Quốc cũng đòi hỏi phải thừa nhận những lĩnh vực mà Bắc Kinh đã đạt được thành tựu xuất sắc, đồng thời nỗ lực học hỏi từ những thành tựu đó. Sự trỗi dậy của Trung Quốc không chỉ được thúc đẩy bởi cơ sở hạ tầng, mà còn bởi sự hỗ trợ quy mô lớn từ nhà nước dành cho giáo dục và đổi mới sáng tạo. Các quốc gia ASEAN cần đầu tư sâu rộng hơn vào nguồn vốn con người. Việc nâng cao năng lực lực lượng lao động thông qua việc cải thiện giáo dục đại học và đào tạo nghề là yếu tố không thể thiếu để có thể cạnh tranh trong các lĩnh vực có năng suất lao động cao. Các sáng kiến hiện hành—chẳng hạn như các trung tâm đào tạo nghề được nhà nước bảo trợ tại Penang của Malaysia—được thiết kế nhằm thu hẹp khoảng cách giữa nguồn cung lao động lành nghề và những nhu cầu không ngừng biến đổi của các ngành công nghiệp công nghệ cao.
Suy cho cùng, vận mệnh của khu vực Đông Nam Á nằm ở chính các thể chế nội tại của khu vực này. Nếu thiếu đi một nền quản trị vững mạnh hơn, một nguyên tắc thượng tôn pháp luật kiên định hơn, cùng các quy định pháp lý hiệu lực và hiệu quả hơn, khu vực này sẽ phải gánh chịu những hậu quả bất lợi. Lộ trình chiến lược của ASEAN về hội nhập kinh tế và phát triển trong giai đoạn năm năm tới—dự kiến được công bố vào năm 2025—đã vạch ra những bước đi cụ thể để các quốc gia thành viên tăng cường năng lực thể chế, thực thi các tiêu chuẩn về lao động và môi trường, cũng như cải thiện công tác quản trị đầu tư và tính minh bạch. Tuy nhiên, sự thành bại của lộ trình này lại phụ thuộc vào ý chí chính trị trong việc trực diện đối mặt với những thách thức và hiện thực hóa các cam kết đã đề ra. Chỉ khi đó, khu vực này mới có thể xây dựng được một nền tảng vững chắc để từ đó cất cánh vươn cao.
JESSICA C. LIAO là Phó Giáo sư ngành Nghiên cứu Châu Á tại Khoa An ninh Quốc gia và Chiến lược thuộc Trường Cao đẳng Chiến tranh Lục quân Hoa Kỳ.
ZENEL GARCIA là Phó Giáo sư ngành Nghiên cứu An ninh, đồng thời giữ chức Chủ nhiệm Ghế Henry L. Stimson về Nghiên cứu Quốc tế và Quân sự tại Khoa An ninh Quốc gia và Chiến lược thuộc Trường Cao đẳng Chiến tranh Lục quân Hoa Kỳ.
https://www.foreignaffairs.com/china/china-squeezing-southeast-asia
***
China Is Squeezing Southeast Asia
As Imbalances Grow, a Backlash Is Brewing
Assembling an electric vehicle at BYD's factory in Rayong, Thailand, July 2024 Chalinee Thirasupa / Reuters
Southeast Asia should be benefiting from China’s rise. Beijing has made the region’s growth a priority: Chinese leader Xi Jinping’s Maritime Silk Road—the nautical pillar of the Belt and Road Initiative, China’s global infrastructure and investment program—put Southeast Asia at the heart of Beijing’s geoeconomic strategy and made it a prime target for development opportunities. Southeast Asia has attracted roughly $126 billion in Chinese investment in the last decade, and in 2020, the region surpassed the United States and the European Union to become China’s largest trading partner. As Washington revives tariff threats and global demand slows, Beijing has embraced more trade with countries in the Association of Southeast Asian Nations. In October, leaders signed the China–ASEAN Free Trade Agreement 3.0, an updated version of an accord last revised in 2015, deepening the region’s integration with China.
But what once seemed like a path to shared prosperity now feels like a dead end. China’s economic gravity is suffocating the very economies it has promised to lift. Trade deficits with Beijing have ballooned as local industries, from textile producers in Indonesia to steel makers in Thailand, struggle against a flood of underpriced Chinese goods. Economists often argue that Chinese investment and exports, which primarily include intermediate parts and components used to make other manufactured products, should be creating opportunities for Southeast Asia to grow. But the continued reliance of Chinese investors on supply chains back home means that regional economies are not benefiting from many of the productivity gains, industrial clusters, or technology transfers that often follow such foreign investments.
Part of the challenge is China’s growth model: in the face of falling profits, excessive competition, and meager domestic consumption, Chinese firms must expand to overseas markets to survive. But Southeast Asia’s political institutions play a role, too. Many countries in the region struggle with weak rule of law, entrenched patronage networks, and regulatory capture, in which businesses effectively co-opt the government agencies that are supposed to monitor them. Overseas investors play by local rules—and in Southeast Asia, the rules are too weak to hold them back from taking advantage of, or even worsening, the lack of effective oversight or transparency.
When China entered the global trading system in 2001, economists referred to the sudden impact on jobs and industries in the advanced industrial world as the “China shock.” Now, Southeast Asian countries, squeezed by a glut of Chinese exports, are grappling with a “second China shock.” As Chinese-backed mining projects, infrastructure, and special economic zones—particularly those rife with illicit activities such as gambling and scam syndicates—proliferate in Southeast Asia, local resistance and public unrest is surging. This discontent is not just a diplomatic irritant for China but also a test of one of the goals of its statecraft: to promote stability through economic integration. So far, business elites and governments in Southeast Asia have played nice with Beijing or colluded with Chinese investors. But if regional leaders are to avoid economic stagnation and the upheaval that it fuels, they must put the region in a position where it can benefit from China’s economic expansion, not suffer under its weight.
Flightless geese
Economists and Chinese officials who are optimistic about Southeast Asia’s growth highlight the flying geese model of industrial upgrading that helped Hong Kong, Singapore, South Korea, and Taiwan develop in the wake of Japan’s early success. In the 1960s, as Japan industrialized and its labor costs rose, the country’s lower-income neighbors adopted its model and took over the industries it was leaving behind. Today, China is flying out front and ostensibly guiding Southeast Asia’s rise. It is moving toward more capital-intensive industries in addition to increasing investment in and trade with countries across the region. The flying geese model suggests that expanding Chinese capital should in turn benefit Southeast Asian countries and support the development of their own industries.
But the economic relationship between China and Southeast Asia is increasingly imbalanced. In 2025, China recorded a global trade surplus of more than $1 trillion, of which ASEAN countries accounted for roughly 23 percent. Their imports from China have surged since 2020, but their exports to China have largely flatlined over the same period, boosting the region’s trade deficit with Beijing from just over $10 billion in 2010 to roughly $140 billion in 2024. Goods from China are flowing to Southeast Asia, but the amount of value created by the region’s manufacturing sector has not kept pace with the expansion of trade. According to UN Trade and Development (UNCTAD) data, in 2023, Southeast Asia contributed only five percent of global value-added in manufacturing—about the same share as a decade earlier. China, by contrast, accounted for 28 percent, about ten percentage points higher than in 2012.
These widening gaps indicate that China—the leading goose—is moving toward higher-value manufacturing without uplifting Southeast Asian economies at the same rate. When Chinese companies invest in Southeast Asia, local economies are not benefiting in the ways that once allowed other countries to thrive under the flying geese model. At the upper end of the manufacturing value chain, in sectors such as electric vehicles, batteries, and solar panels, Chinese firms relocate only the most labor-intensive parts of the production process to Southeast Asia. Beijing encourages companies to keep the highest value-added processes in China and warns against letting core technologies or knowledge transfer to the country where the product is being manufactured. In Indonesia, for instance, Chinese companies control roughly 75 percent of nickel refining and are developing a $6 billion battery complex. Indonesia captures only about ten percent of the value added during the full production process, from mining ore to assembling battery components. The rest of the money flows back to the initial investors in China as profit and to repay loans.
China’s economic gravity is suffocating the very economies it has promised to lift.
Chinese companies also prefer to not use local suppliers in their Southeast Asian factories. Cutting-edge Chinese firms have built largely self-contained systems at home in which they control production at every stage from raw materials to final assembly. This prevents them from integrating with local manufacturers and sometimes even crowds the host country out of the industry. The opening of the electric carmaker BYD’s first overseas factory, in Thailand in 2024, brought a surge of imported intermediate goods from China, including high-end battery systems, motors, and basic structural components, to be assembled into automobiles at the new plant. But the influx of cheap steel auto parts caused a 20 percent drop in sales from existing Thai suppliers, which have traditionally provided such components to Japanese carmakers in Thailand. Chinese solar investments in Vietnam, too, function more as an export-processing hub than a manufacturing base, prompting critics to suggest that Southeast Asia is merely a byway for China to ship its goods elsewhere.
Beijing’s push for technological self-reliance is also undercutting Southeast Asian countries in advanced sectors in which the region is gaining ground, including semiconductors. Malaysia, Singapore, and Vietnam supply chips for autos, industrial equipment, and consumer electronics. But demand from China is likely to weaken as Beijing subsidizes domestic companies to wean themselves off imports. Within five years, China will likely be able to produce most of its own legacy chips, which rely on older technology but are still essential for the majority of products on the market. As Chinese firms substitute local components with Chinese chips in semiconductor production, another avenue for Southeast Asian development is constrained.
Meanwhile, China is not shedding the labor-intensive industries that might be expected to migrate to Southeast Asian countries with lower costs. Industries in Vietnam, for instance, face immense pressure from the millions of cheap orders—worth $2 billion monthly—that flow into the country every day from Chinese e-commerce platforms. Imports of cheap Chinese textiles and garments contributed to Indonesia shedding nearly 80,000 jobs in those sectors in 2024. Local producers cannot compete with the scale and efficiency of China’s world-leading industrial ecosystem. More than 2,000 economic development zones in China offer firms access to both upstream and downstream suppliers all in one place. A large renewable energy firm like Trina Solar, which assembles panels at an industrial park in eastern China’s Jiangsu Province, for example, can find tempered glass, aluminum frames, and other essential components within arm’s reach. Other Chinese firms have turned to robotics and factory automation to offset rising labor costs without moving production abroad. Midea Group, the home appliances giant, has invested billions to convert its facilities into highly automated “lights out” factories that can operate with as few as ten percent of the workers required previously. Government policy has reinforced this shift with national directives and heavy subsidies to promote industrial automation, particularly in the low-skill manufacturing sectors most vulnerable to offshoring.
Institutional failure
The crisis Southeast Asia now faces from the second China shock has as much to do with governance as with economics. Closer economic ties with Beijing have exposed—and, in many cases, worsened—the region’s institutional weaknesses that hinder its global competitiveness. Political and business elites across Southeast Asia regard Chinese capital as indispensable to catalyze growth, but they now face mounting repercussions from this dependence. Labor disputes, environmental degradation, and criminal activities are on the rise.
Indonesia is a prime example. China is now the country’s largest trading partner and principal financier of major infrastructure, including its high-speed rail. But Chinese-backed projects have led to unrest. At Chinese-owned nickel smelters in Sulawesi and Maluku, local workers have organized since 2020 to protest unpaid wages, unsafe work conditions, and the hiring of Chinese over Indonesian laborers. Widespread deforestation and severe pollution of the air, rivers, and oceans from Chinese mining operations have stirred outrage and even led to deadly riots. Public skepticism is mounting over the Indonesian government’s ability to hold Chinese investors accountable. In 2023, the forced eviction of local residents to make way for a $4 billion Chinese-backed industrial park on Rempang Island, near Singapore, sparked mass protests and violent clashes with the police. Even a high-speed rail project linking Jakarta to Bandung, touted by President Joko Widodo as a symbol of Indonesia’s modernization during his term in office from 2014 to 2024, has drawn increasingcriticism for its costs. The current president, Prabowo Subianto, cast the railway as a symbol of the country’s excessive dependence on Chinese debt when he was an opposition leader; now, his administration is facing renewed scrutiny as the project’s losses mount.
China’s economic footprint has also expanded through criminal networks in Southeast Asia. In Myanmar, where the military wrested control from the democratically elected government in a 2021 coup, Chinese-funded industrial zones have become hubs for scam syndicates, drug production, and human and narcotics trafficking. In Cambodia, Chinese capital spurred a real estate and casino boom that transformed the port city of Sihanoukville into a hub for money laundering and human trafficking; today the city is struggling with debt, derelict buildings, and disillusionment. Even Singapore has not been immune. A 2023 investigation uncovered a vast money laundering network tied to Chinese syndicates, revealing how illicit capital linked to China has seeped into the region’s most regulated market.
But widespread public discontent has not compelled the region’s governments to introduce the reforms needed to address these issues. Weak oversight, fragmented bureaucracies, and entrenched patronage networks across much of Southeast Asia leave governments ill equipped to manage the consequences of an expanding Chinese footprint. In many cases, rather than promoting policies to protect their own economies from harm, local political elites collude with Chinese investors. Such connivance further solidifies the power of patronage and weakens public accountability. In Cambodia and Laos, government officials have even adopted Beijing’s coercive approach to dealing with popular dissatisfaction. They have repeatedly suppressed local protests against Chinese investment projects, at times with direct support from Chinese security forces and surveillance technologies.
At this point, China is so vital to Southeast Asian economies that the region’s leaders are reluctant to confront problems that threaten long-term growth. A 2025 study by the IMD Business School in Switzerland found that, with the exception of Indonesia, ASEAN countries have placed countermeasures on less than seven percent of Chinese exports subsidized by Beijing, whereas G-7 countries took action on 12 to 15 percent. Problems related to Chinese investments are rarely brought up at high-level diplomatic meetings.
Facing the music
So far, the frictions have not slowed China’s expansion into Southeast Asia. But they expose the limits of Beijing’s development model and the contradictions of its economic statecraft. Chinese leaders hoped that Chinese capital would bring countries together and cement regional goodwill. Yet the backlash its investments have generated is intensifying socioeconomic instability in Southeast Asia. Governments and local leaders have tended to ignore or suppress the rising unrest, but that only increases the risk of sporadic discontent morphing into large-scale disruption. The rapid outbreak of violent protests in Jakarta and across the country, in August 2025, shows how grievances can explode if the economy stagnates and jobs vanish.
For Southeast Asia, China’s economic influence demands a reckoning. There is no viable scenario in which the region rejects China or decouples from its economy; the connection is far too deep. But regional leaders must address the challenges stemming from their countries’ deepening economic integration with China or they will find it increasingly difficult to create a pathway for growth that will quell the rising discontent.
One strategy is to expand the region’s network of trading partners. Singapore and Vietnam, for instance, have signed trade agreements with the European Union. Like Malaysia and Brunei, they are also part of the Japanese-led Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership. Such agreements offer Southeast Asian economies a chance to integrate more deeply into global markets, diversify their manufacturing bases, and climb up global value chains. They also give Southeast Asian countries the opportunity to absorb new technology, raise productivity, and embed higher labor and environmental standards in their domestic industries. And whereas Chinese investors are reluctant to transfer more advanced processes to host countries, investors from Europe, Japan, and the United States can help Southeast Asia attract more value-added production in the semiconductor, artificial intelligence, and biopharma industries.
Labor disputes, environmental degradation, and criminal activities are on the rise.
Southeast Asian countries should also prioritize integration among themselves. One reason that countries in the region have struggled to benefit from China’s rise is their lack of leverage in bilateral relations. Only as a bloc can they build collective strength to stand up to Beijing—or any other major economy. For years, ASEAN has struggled to integrate effectively because of nontariff barriers such as varying technical standards, complex customs procedures, and strict licensing requirements, as well as the bloc’s requirement for consensus-based decision-making. The recently launched Digital Economy Framework Agreement offers some hope, however, by seeking to dismantle many of these barriers to promote intraregional e-commerce.
Competing with China also requires recognizing where Beijing has excelled and trying to learn from it. China’s rise was driven not only by infrastructure but also by large-scale state support for education and innovation. ASEAN countries need deeper investment in human capital. Upgrading workforce capabilities by enhancing higher education and vocational training is indispensable to competing in high-productivity sectors. Current initiatives, such as Malaysia’s state-backed vocational “foundries” in Penang, are designed to bridge the gap between the supply of skilled labor and the evolving demands of high-tech industries.
Ultimately, Southeast Asia’s fate rests on its own institutions. Without stronger governance, a firmer rule of law, and more effective regulation, the region will suffer. ASEAN’s strategic road map for economic integration and development over the next five years, published in 2025, lays out concrete steps for member states to strengthen institutions, enforce labor and environmental standards, and improve investment governance and transparency. But success hinges on the political will to face up to the challenge and implement these commitments. Only then can the region build a foundation from which it can finally take flight.
JESSICA C. LIAO is Associate Professor of Asian Studies in the Department of National Security and Strategy at the U.S. Army War College.
ZENEL GARCIA is Associate Professor of Security Studies and Henry L. Stimson Chair of International and Military Studies in the Department of National Security and Strategy at the U.S. Army War College.
Nhận xét
Đăng nhận xét