Cách mà những căng thẳng và sự phản kháng có thể thúc đẩy sự tái tạo
Ảnh John Lee
Thế giới đã bước vào một kỷ nguyên của những cuộc "giải phẫu" và những lời tiên tri. Theo nhiều học giả và nhà bình luận, trật tự mà Hoa Kỳ đã chủ trì sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc nay đã cáo chung. Sau khi Liên Xô sụp đổ, nhiều người từng cho rằng sự thất bại của chủ nghĩa cộng sản sẽ báo hiệu cho sự lan tỏa tất yếu của cả chủ nghĩa tư bản lẫn nền dân chủ—tất cả đều được dẫn dắt bởi Hoa Kỳ. Thế nhưng, chính nền dân chủ tự do hiện nay lại đang lâm vào khủng hoảng; tình trạng thoái trào dân chủ diễn ra phổ biến trên toàn cầu, lòng tin của công chúng đối với các thể chế tự do ngày càng sụt giảm, và những hoài nghi về sự khôn ngoan của chính sách thương mại tự do cũng như thị trường mở đang ngày một gia tăng. Tình hình chính trị nội bộ đầy chao đảo cùng chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ đã phơi bày cuộc khủng hoảng này một cách trần trụi và rõ nét. Trong bài phát biểu hiện đã trở nên nổi tiếng tại hội nghị thường niên của Diễn đàn Kinh tế Thế giới ở Davos vào tháng Một vừa qua, Thủ tướng Canada Mark Carney đã đưa ra một lời giã biệt đối với trật tự do Hoa Kỳ dẫn dắt, đồng thời kêu gọi mọi người chấp nhận sự cáo chung của trật tự này mà không cần phải tiếc thương hay hoài niệm.
Điều gì sẽ diễn ra tiếp theo sau "sự đứt gãy" này—theo cách dùng từ của vị Thủ tướng—hiện đang là chủ đề của những cuộc tranh luận sôi nổi. Tại các quốc gia phương Tây, phe cánh hữu coi sự đứt gãy này như một cơ hội để "phục hồi"—một dịp để đưa chủ nghĩa tư bản trở lại vị thế vĩ đại, thông qua việc đảo ngược xu hướng ủng hộ thị trường tự do mang tính "quốc tế chủ nghĩa" đã kéo dài suốt nhiều thế hệ qua. Ngược lại, các nhà phê bình thuộc phe cánh tả lại lo ngại rằng các chính phủ đang thâu tóm quyền kiểm soát thị trường—không phải nhằm mục đích củng cố các mạng lưới an sinh xã hội hay bảo vệ những nhóm người yếu thế, mà là để nâng cao vị thế và củng cố quyền lực cho một tầng lớp đầu sỏ mới bao gồm giới tinh hoa công nghệ. Những lời than vãn, ai oán xuất hiện nhan nhản khắp nơi. Những người theo chủ nghĩa thị trường thuần túy (market fundamentalists) than phiền về sự quay trở lại của các hàng rào thuế quan, tình trạng nợ công leo thang, cũng như những quy định mà họ cho là quá mức và hà khắc. Trong khi đó, những người theo chủ nghĩa tự do ôn hòa (centrist liberals)—khi nhìn vào bức tranh đầy biến động hiện tại—lại nhận thấy sự cáo chung hoàn toàn của Kỷ nguyên Khai sáng cùng những cam kết cốt lõi của nó đối với lý trí, sự chừng mực và nguyên tắc "tự lợi trong hợp tác".
Từ vô vàn những luồng quan điểm và câu chuyện đan xen ấy, một sự đồng thuận tương đối đã bắt đầu hình thành. Chủ nghĩa tự do—hệ thống chính trị và triết học từng được xem là nền tảng vững chắc của chủ nghĩa tư bản—nay đã hoàn toàn cạn kiệt sinh lực. Những người ủng hộ chủ nghĩa tự do từng đề cao niềm tin vào quyền tự chủ cá nhân cũng như quyền sở hữu tài sản không bị cản trở—những tư tưởng đã tạo tiền đề cho việc mở cửa thị trường và trở thành nền tảng cho những "phúc âm" hiện đại về thương mại tự do. Chẳng hạn, triết gia tự do thế kỷ 19 John Stuart Mill từng khẳng định rằng một hệ thống kinh tế lành mạnh phải được xây dựng dựa trên sự phân bổ rộng rãi các quyền sở hữu tài sản, cùng với quyền tiếp cận bình đẳng vào các hoạt động trao đổi trên thị trường. Thế nhưng, trong thời đại hiện nay, những hệ thống như vậy lại tạo ra sự bất bình đẳng trầm trọng cùng sự tập trung quyền lực nhà nước và của cải cá nhân ở mức độ cao.
Một thế giới hậu tự do đang chờ đợi phía trước—một thế giới mà ở đó, chủ nghĩa tư bản khi đã bị tước bỏ những phẩm chất tự do có thể sẽ chiếm ưu thế. Liên minh giữa dân chủ và chủ nghĩa tư bản—vốn ra đời sau cuộc Cách mạng Công nghiệp vào cuối thế kỷ 18 và sự mở rộng quyền bầu cử trong thế kỷ 19—có lẽ chỉ đơn thuần là một chương trong một thiên sử thi vĩ đại hơn; một giai đoạn đã tạo nên ảo tưởng rằng con người buộc phải được tự do thì xã hội mới có thể thịnh vượng. Suy cho cùng, trước khi bước vào giai đoạn tự do, các xã hội tư bản thường dựa vào sức lao động nô lệ và các cơ chế độc quyền thuộc địa. Quan điểm đồng thuận đầy ảm đạm này cho rằng hiện nay—trong giai đoạn hậu tự do—chủ nghĩa tư bản có lẽ đang quay trở lại một phiên bản nào đó của chính nó trong quá khứ. Ấn tượng về việc Trung Quốc có thể phát triển thịnh vượng mà không bị ràng buộc bởi những chuẩn mực tinh tế của chủ nghĩa đa nguyên và sự tranh luận chính là yếu tố củng cố thêm cho kết luận này.
Trong tác phẩm *Capitalism: A Global History* (Chủ nghĩa Tư bản: Một Lịch sử Toàn cầu), nhà sử học danh tiếng của Đại học Harvard—Sven Beckert—đã đưa ra một cách diễn giải lịch sử phù hợp với thời đại hiện nay. Ông khẳng định rằng chủ nghĩa tư bản—hệ thống kinh tế hiện đã trở nên phổ quát trên toàn thế giới—không hề phụ thuộc vào chủ nghĩa tự do. Với nền tảng vững chắc là sự bảo vệ quyền tư hữu và mệnh lệnh tối thượng về việc tìm kiếm lợi nhuận, chủ nghĩa tư bản đã bám rễ sâu từ thời kỳ tiền tự do, và nó vẫn có thể phát triển mạnh mẽ ngay cả khi được giải phóng khỏi những cam kết mang tính chuẩn mực đối với các giá trị tự do. Theo quan điểm của Beckert, chủ nghĩa tư bản ít dựa vào sự tự do cá nhân, mà lại dựa nhiều hơn vào liên minh giữa giới tài phiệt và các nhà nước sở hữu quyền lực mạnh mẽ. Ngay cả khi sự bất mãn đối với thương mại tự do và các thị trường thiếu sự kiểm soát đang ngày càng gia tăng, các quốc gia dường như vẫn đang quay ngược bánh xe lịch sử trở về một thời đại trần trụi hơn—một thời đại được định hình bởi sự bóc lột và cuộc chạy đua tìm kiếm lợi nhuận đầy tàn nhẫn. Xét trên khía cạnh đó, có lẽ sẽ chẳng có gì đáng ngạc nhiên khi một cuộc thăm dò dư luận do Gallup thực hiện vào năm 2025 cho thấy chỉ có 54% người Mỹ có cái nhìn tích cực về chủ nghĩa tư bản—mức thấp nhất kể từ khi Gallup bắt đầu theo dõi thái độ này vào năm 2010.
Thế nhưng, những lời tiên tri u ám này lại che mờ đi điều đã tạo nên nét đặc sắc của chủ nghĩa tư bản khi so sánh với các tiền thân cũng như các phương án thay thế nó. Các xã hội tư bản sở hữu một năng lực kỳ diệu: khả năng chuyển hóa những căng thẳng và sự phản kháng thành động lực đổi mới. Điều này đặc biệt đúng trong thế kỷ 19 và 20, khi các hệ thống chính trị tự do cho phép diễn ra sự tranh luận và phản biện—những yếu tố đã thúc đẩy các sự điều chỉnh, qua đó giúp tái tạo lại các hệ thống kinh tế. Mỗi khi giới quan sát dự báo về sự cáo chung của nó—khởi đầu từ những "nhà hiền triết của ngày tận thế" là Karl Marx và Friedrich Engels—chủ nghĩa tư bản lại trỗi dậy mạnh mẽ một lần nữa. Các lực lượng đa nguyên trong lòng nó đã tìm ra những phương cách để không chỉ tồn tại, mà còn đưa hoạt động sản xuất và phân phối lên những tầm cao mới. Và ngay cả lúc này đây, khi rất nhiều người đang nhìn nhận một cách bi quan về phương hướng phát triển của chủ nghĩa tư bản, thì chính quá khứ ấy vẫn mở ra triển vọng về một sự đổi mới đầy ý nghĩa và tích cực.
Người thương nhân và Nhà nước
Beckert được biết đến nhiều nhất qua cuốn sách đoạt giải thưởng xuất bản năm 2014 của ông: *Empire of Cotton: A Global History* (Đế chế Bông: Một Lịch sử Toàn cầu)—một thiên sử thi kể về ngành công nghiệp bông và cách nó định hình nền kinh tế thế giới. Tác phẩm đó chính là tiền đề cho cuốn sách mới nhất này, một công trình đã mở rộng phạm vi nghiên cứu ra một biên độ rộng lớn hơn nhiều. Beckert khẳng định rằng, trong dòng chảy dài của lịch sử nhân loại, sự ra đời của chủ nghĩa tư bản vào thiên niên kỷ vừa qua đã đánh dấu một "bước ngoặt triệt để và một sự đứt gãy mang tính bước ngoặt trong các vấn đề nhân sinh." Nó đã kéo các nền kinh tế và xã hội thoát khỏi những giai đoạn tăng trưởng chậm chạp kéo dài, cũng như thoát khỏi những hệ thống vốn chỉ tạo ra sự xa hoa cho tầng lớp cai trị đặc quyền, trong khi lại đẩy phần còn lại của xã hội vào cảnh sống chật vật chỉ đủ để tồn tại qua ngày. Beckert mô tả chủ nghĩa tư bản là "một quá trình toàn cầu, trong đó đời sống kinh tế về cơ bản được thúc đẩy bởi sự tích lũy không ngừng nghỉ của nguồn vốn do tư nhân kiểm soát, được kiến tạo bởi vai trò của Nhà nước, và thúc đẩy quá trình thương mại hóa ngày càng mở rộng đối với cả các yếu tố đầu vào lẫn đầu ra của sản xuất"—một quá trình đã thay thế vô số những phương thức khác trong việc tổ chức sản xuất, lao động và các mối quan hệ xã hội. Chính định nghĩa này đã cho phép ông tự do mở rộng phạm vi khám phá trong cuốn sách đồ sộ và đầy thành tựu này—từ vùng Bengal xa xôi cho đến thành phố Buenos Aires, từ dấu chân của Marco Polo vào những năm 1280 cho đến cuộc đình công của các thợ mỏ vùng Midland tại Vương quốc Anh bảy thế kỷ sau đó.
Trước khi chủ nghĩa tư bản ra đời, đã có những người tư bản. Câu chuyện truyền thống về nguồn gốc của chủ nghĩa tư bản thường tập trung vào quá trình đô thị hóa tại châu Âu thời Trung cổ, cùng với sự trỗi dậy của tầng lớp thương nhân—những người mà về sau sẽ lật đổ các hệ thống phong kiến. Ngược lại, Beckert lại bắt đầu câu chuyện của mình không phải tại châu Âu, mà là giữa những thương nhân tại Yemen vào thế kỷ 12—nơi cảng Aden tọa lạc giữa một mạng lưới các trung tâm trung chuyển thương mại sầm uất trên Ấn Độ Dương, tấp nập bóng dáng của các thương nhân và những người cho vay nặng lãi. Họ đã sáng tạo ra các công cụ tài chính—chẳng hạn như hối phiếu, vốn đóng vai trò là một hình thức tín dụng sơ khai—cùng các phương thức kinh doanh, ví dụ như hình thức hợp danh xuyên vùng, giúp mang lại sự thịnh vượng cho những thương cảng rải rác khắp thế giới giao thương trên Ấn Độ Dương. Theo dòng thời gian, giới thương nhân này ngày càng tích lũy được sức mạnh và quyền lực. Các công cụ tài chính của họ trở nên tinh vi và hiệu quả hơn; đồng thời, họ cũng tích lũy được vốn—một nguồn lực linh hoạt có thể được đem cho vay, đầu tư hoặc tiêu tán. Những tiến trình tương tự cũng diễn ra tại nhiều nơi khác, bao gồm cả một số khu vực tại châu Âu. Trong giai đoạn sơ khai này, giới tư bản chỉ xuất hiện rải rác tại một vài cụm điểm trên thế giới; họ chuyên tâm vào công việc kinh doanh của mình mà chưa đủ quyền lực để thực sự định hình các vấn đề trọng đại của những vương quốc hùng mạnh—vốn có nền tảng quyền lực dựa chủ yếu vào nông nghiệp.
Sau năm 1500, một hiện tượng đặc biệt đã nảy sinh giữa các quốc gia vốn đầy rẫy sự chia rẽ tại Tây Âu. Vốn không còn đơn thuần là một công cụ tư nhân phục vụ cho hoạt động thương mại hay phô trương địa vị xã hội nữa; thay vào đó, nó trở thành một nguồn lực được đem cho các quốc gia vay mượn nhằm phục vụ cho việc xây dựng quân đội và hải quân. Giao ước mang tính lịch sử này đã biến các trung tâm thương mại sầm uất thành những đế chế hùng mạnh. Giới thương nhân dựa vào quyền lực của nhà nước để bảo vệ tài sản của mình; ngược lại, các nhà nước lại tìm thấy ở giới thương nhân một nguồn lực mà họ không thể nào có được từ tầng lớp quý tộc địa chủ: những kho dự trữ tiền bạc dồi dào và có khả năng tái tạo liên tục. Nguồn tiền này được sử dụng để khai hoang đất đai và xây dựng cơ sở hạ tầng phục vụ cho công cuộc bành trướng—khởi đầu bằng việc thiết lập các thương cảng kiên cố, xây dựng hải quân, cũng như nuôi dưỡng đội quân riêng của những công ty thương mại độc quyền quy mô lớn, giúp họ thiết lập chỗ đứng vững chắc tại châu Á và châu Mỹ. Nguồn tiền đóng vai trò sợi dây liên kết giữa giới thương nhân và nhà nước ấy, trên hết thảy, được tạo ra từ việc biến sức lao động thành một loại hàng hóa có thể đem ra mua bán. Đây chính là yếu tố then chốt đối với sự phát triển của các hệ thống tư bản chủ nghĩa. Trong những thế kỷ tiếp theo, giới tư bản sẽ tiếp tục quá trình "hàng hóa hóa" sức lao động—chẳng hạn như thông qua việc rào khép (enclosure) những vùng đất vốn thuộc sở hữu chung, qua đó xóa bỏ lối sống tự cung tự cấp mang tính cộng đồng của tầng lớp nông dân, dân du mục và cư dân làng xã tự trị; điều này buộc họ phải bán sức lao động để đổi lấy tiền lương và mua sắm các nhu yếu phẩm ngay trên thị trường. Để thực hiện được điều này, giới tư bản đã dựa vào sự hậu thuẫn của cả các vị quân vương lẫn giới tướng lĩnh quân sự, của cả các nhà lập pháp lẫn các cơ quan an ninh.
Chủ nghĩa tư bản có thể chỉ đang quay trở lại một phiên bản nào đó của quá khứ.
Beckert cho rằng sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các thương nhân và các vị vua chúa đã tạo ra ở thế giới Đại Tây Dương sau năm 1492 hình thái đầu tiên của chủ nghĩa tư bản, mà ông gọi là “chủ nghĩa tư bản chiến tranh”, trong đó Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, tiếp theo là Pháp, Hà Lan và Anh, dựa vào sự cưỡng chế để áp đặt các quy tắc mới trong khi chiến tranh với các đối thủ trên biển và ở những vùng đất xa xôi. Trong hệ thống kinh tế này, các quốc gia hiếu chiến và bành trướng đã cho phép các thương nhân có cơ hội tích lũy tiền và đầu tư số tiền đó vào các doanh nghiệp tư hữu hóa đất đai và khiến người lao động khó có thể độc lập và tự túc. Nhưng quyền lực của chủ nghĩa tư bản vẫn còn hạn chế. Ngay cả đến năm 1800, ông viết, “phần lớn chủ nghĩa tư bản chỉ giới hạn ở một vài hòn đảo trong một biển rộng lớn của đời sống kinh tế được tổ chức xung quanh các nguyên tắc khác—sản xuất tự cung tự cấp, chế độ cống nạp và hầu như không có tăng trưởng kinh tế.”
Nhưng chẳng bao lâu sau, nhiều nơi trên thế giới đã khuất phục. “Chủ nghĩa tư bản công nghiệp” nổi lên vào cuối thế kỷ XVIII ở Bắc Đại Tây Dương. Sản xuất cơ giới hóa đã làm biến đổi xã hội, cũng như nhu cầu ngày càng tăng về nguyên liệu thô. Năng lượng hơi nước và các nhà máy đã thúc đẩy nhu cầu về bông và than đá, đồng thời tăng cường sự bành trướng của châu Âu vào các vùng sâu trong đất liền để tìm kiếm sợi, thực phẩm và nhiên liệu. Hai trăm năm sau, sự mở rộng biên giới hàng hóa vẫn tiếp tục ngay cả khi nhiều nền kinh tế phương Tây đã chuyển từ sản xuất công nghiệp sang dịch vụ trong khi các quốc gia khác đã công nghiệp hóa.
Điều mà Beckert gọi là “chủ nghĩa tư bản tân tự do” của nửa thế kỷ qua đã chứng kiến sự tái cấu trúc cơ bản của phân công lao động quốc tế, với việc di dời công nghiệp từ châu Âu và Bắc Mỹ sang châu Á và châu Mỹ Latinh. Nhãn hiệu tân tự do biểu thị sự rút lui của nhà nước khỏi các biện pháp bảo hộ lao động và việc mở cửa thị trường quốc gia. Các mạng lưới tài chính quốc tế và đội tàu container đã đẩy thương mại toàn cầu tăng vọt, nhưng sự suy giảm các vành đai công nghiệp ở Hoa Kỳ và châu Âu đã gây ra những phản ứng dân túy và chủ nghĩa dân tộc ngày nay—và sự trở lại của cạnh tranh cưỡng chế giữa các cường quốc đối địch. Người ta có thể gọi đây là chủ nghĩa tư bản chiến tranh 2.0, với trọng tâm là khai thác cưỡng chế, tranh giành tài nguyên và chiến tranh thương mại nhân danh an ninh quốc gia.
Một sự nghiệp vô vọng
Chủ nghĩa tư bản không thể phủ nhận đã tạo ra khối tài sản khổng lồ, ngay cả khi nó thường gây ra bạo lực tột độ. Giữa thời kỳ Chiến tranh Napoléon và cuộc chiến thương mại của Trump, GDP bình quân đầu người toàn cầu đã tăng gấp mười lần. Tuổi thọ con người đã tăng gấp ba lần. Thế nhưng, bạo lực lại là sợi chỉ đỏ xuyên suốt lịch sử chủ nghĩa tư bản. “Cuộc cách mạng tư bản chủ nghĩa đã kéo theo một lượng cưỡng chế và bạo lực đến mức kinh hoàng,” Beckert viết. “Những cuộc tước đoạt đất đai quy mô lớn, sự huy động khổng lồ nguồn lao động cưỡng bức, sự tàn bạo trong các nhà máy và trên các đồn điền, sự hủy diệt dữ dội đối với các nền kinh tế phi tư bản chủ nghĩa, cùng việc khai thác ồ ạt tài nguyên nhằm trục lợi cá nhân.”
Beckert quan niệm chủ nghĩa tư bản là một thực thể không ngừng vận động và bành trướng; theo cách nói của chủ nghĩa Marx, nó liên tục tước đoạt quyền kiểm soát của con người đối với các tư liệu và mục đích sản xuất. Những áp lực của chủ nghĩa tư bản đã đẩy người nông dân rời bỏ ruộng đất và dẫn đến sự nô dịch hóa hàng triệu con người. Trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, số lượng nô lệ chuyên sản xuất cà phê, bông, đường và các mặt hàng hóa khác tại Brazil, Cuba và Hoa Kỳ đã tăng vọt từ một triệu người vào năm 1770 lên tới sáu triệu người vào năm 1860—một con số lớn hơn nhiều so với tầng lớp vô sản đang làm việc trong các nhà máy tại châu Âu cùng thời điểm đó. “Thời kỳ hoàng kim của Cách mạng Công nghiệp,” Beckert nhận định, “do đó cũng chính là thời kỳ hoàng kim của chế độ nô lệ.”
Cùng thời kỳ đó chứng kiến sự trỗi dậy của một học thuyết hiện đại mang tính định hình. Chủ nghĩa tự do, như nó xuất hiện vào khoảng thế kỷ XIX, gắn liền với tính hai mặt của chủ nghĩa tư bản: bạo lực cố hữu và sự thịnh vượng không thể phủ nhận. Đến thế kỷ XIX, khi các cường quốc phương Tây áp đặt chủ nghĩa tư bản trên toàn thế giới, họ đã nghĩ ra các cơ chế để biện minh cho sự cưỡng chế như là sự giải phóng. Tại Trung Quốc, Ấn Độ và một số vùng của châu Phi, các cường quốc châu Âu đã tiến hành các chiến dịch chính thức và không chính thức để thúc đẩy các xã hội chấp nhận các lực lượng thị trường không được kiểm soát. Phần lớn, đây là vỏ bọc cho một số hành vi khủng khiếp, chẳng hạn như chia cắt châu Phi giữa các nước với nhau và ép buộc Trung Quốc ký kết các hiệp ước bất công. Các nhà lý luận tự do đã bảo vệ hành vi này bằng cách "tự nhiên hóa" chủ nghĩa tư bản, theo đó Beckert muốn nói rằng họ khẳng định chủ nghĩa tư bản là một hệ thống được cai trị bởi các nguyên tắc vô tư và bàn tay vô hình ngay cả khi nó được quản lý một cách siêng năng bởi một tầng lớp giáo sĩ chuyên nghiệp.
Đến thế kỷ XX, nhiều người cho rằng chủ nghĩa tự do và chủ nghĩa tư bản là không thể tách rời. Được thúc đẩy bởi sự lan rộng của tiêu dùng đại chúng và sự phát triển mạnh mẽ của thị trường hàng hóa, như ô tô và hàng tiêu dùng lâu bền, những người theo chủ nghĩa tự do thời Chiến tranh Lạnh đã ủng hộ sự tổng hợp của phương Tây giữa tự do mua sắm và tự do bầu cử trong cuộc đấu tranh ý thức hệ với chủ nghĩa cộng sản và các phần tử cực đoan ở Thế giới thứ ba. Sự sụp đổ của Bức tường Berlin và việc nhiều quốc gia ở khu vực hiện nay thường được gọi là Nam bán cầu chấp nhận tự do hóa thị trường đã thuyết phục nhiều người theo chủ nghĩa tự do rằng họ đã chiến thắng.
Nhưng hào quang của sự kết thúc Chiến tranh Lạnh nhanh chóng phai nhạt. Một loạt cú sốc, bắt đầu từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 và sự hỗn loạn do việc giải cứu các ngân hàng lớn gây ra trong khi hàng triệu người mất việc làm và nhà cửa, đã làm mất uy tín của chủ nghĩa tự do. Làn sóng di cư từ châu Phi và Trung Đông sang châu Âu, và từ Mỹ Latinh sang Bắc Mỹ, không chỉ gây áp lực lên hệ thống nhập cư mà còn đặt ra câu hỏi về các giá trị tự do về đa văn hóa và chủ nghĩa quốc tế. Sự trỗi dậy của Trung Quốc - với cái giá phải trả là sự mất mát công nhân công nghiệp ở các nền kinh tế phát triển - đã khiến toàn cầu hóa trở thành một từ ngữ tiêu cực. Và các chính phủ theo chủ nghĩa dân tộc dân túy trên khắp thế giới đã liên tục làm xói mòn những thành quả dân chủ đã đạt được trong quá khứ. Từng là hệ tư tưởng thắng thế của thế kỷ XX, chủ nghĩa tự do giờ đây dường như đang thất bại.
Trong những năm gần đây, nhiều nhà phê bình cánh tả và cánh hữu đã cùng chung quan điểm: họ cho rằng chủ nghĩa tự do là một lý tưởng vô vọng. Beckert khẳng định rằng chủ nghĩa tư bản luôn tìm cách biến ngày càng nhiều khía cạnh của thế giới và trải nghiệm con người thành hàng hóa—một đặc điểm cốt lõi của hệ thống này, vốn đảm bảo rằng quỹ đạo lịch sử của chủ nghĩa tư bản luôn nghiêng về phía sự xói mòn phẩm giá và sự thu hẹp tự do. Bất chấp vô vàn phương thức mà con người đã sử dụng để chống lại sự bành trướng của quyền lực tư bản, những thắng lợi của họ luôn chỉ mang tính nhất thời; những câu chuyện của họ lặp đi lặp lại kết thúc bằng thất bại, sự cam chịu và thái độ quy phục. Mặc dù giới nông dân đã dũng cảm chống lại chính sách rào đất (enclosure), những người nô lệ tại vùng Caribe đã đốt phá các đồn điền mía, và giới thợ mỏ tại Anh đã quyết liệt đối đầu với lực lượng cảnh sát, thì rốt cuộc, logic của lợi nhuận vẫn luôn giành phần thắng. Ngay cả quá trình phi thực dân hóa—vốn được xem là hiện tượng quan trọng bậc nhất của thế kỷ 20—cũng khơi dậy sự hoài nghi nơi Beckert. "Các xã hội hậu thực dân, không có ngoại lệ nào, vẫn tiếp tục thúc đẩy những đặc điểm cốt lõi của chính dự án thực dân trước đó," ông viết. Từ việc thu hoạch mía đường cho đến việc thu thập dữ liệu, câu chuyện mà Beckert kể lại dường như không chừa chỗ cho bất kỳ hướng đi nào khác, ngoại trừ quá trình biến thế giới và con người thành hàng hóa một cách không ngừng nghỉ, tất cả chỉ nhằm phục vụ cho mục đích tạo ra lợi nhuận cho một nhóm thiểu số.
Quá khứ hữu dụng
Trong mạch tự sự này, chủ nghĩa tự do đóng vai trò như một "van xả áp" cho một hệ thống đầy rẫy sự bóc lột. Nó tạo ra một ảo tưởng về sự hòa nhập và bình đẳng, trong khi chủ nghĩa tư bản lại tập trung quyền lực và của cải vào tay một tầng lớp tinh hoa đặc quyền và khép kín. Thật khó để phủ nhận những bằng chứng lịch sử này. Nhiều nhà tư bản đã thể hiện thái độ hết sức chừng mực và thiếu kiên định đối với các giá trị tự do. Giới đại doanh nghiệp tại Đức đã chẳng hề tỏ ra tiếc nuối khi nền Cộng hòa Weimar bị chế độ Quốc xã hủy diệt. Giới tài phiệt tại Argentina cũng sẵn lòng bắt tay và thỏa hiệp với các tướng lĩnh quân đội trong suốt thời kỳ chế độ độc tài tại quốc gia này vào những năm 1970.
Quan điểm của Beckert mâu thuẫn với câu chuyện truyền thống—vốn đặc biệt quen thuộc tại các nước phương Tây—về mối liên kết nền tảng giữa chủ nghĩa tư bản và tự do. Quan niệm này cho rằng chủ nghĩa tự do chính trị đã làm biến đổi chủ nghĩa tư bản. Niềm tin vào quyền cá nhân, quyền tự chủ cá nhân và quyền sở hữu tài sản đã giải phóng con người khỏi sự áp bức của các chính phủ và tầng lớp tinh hoa đặc quyền trước đây. Hệ tư tưởng này đã đặt ra những giới hạn đối với hành động của nhà nước. Nhờ đó, chủ nghĩa tự do—dù diễn ra một cách dần dần và không đồng đều—đã thuần hóa được chủ nghĩa tư bản. Người bảo vệ nổi tiếng nhất cho lập trường lạc quan này là nhà kinh tế học Milton Friedman; ông lập luận rằng tự do và sự thịnh vượng có mối liên hệ không thể tách rời: quyền tự do lựa chọn cá nhân là điều kiện tiên quyết cho sự hưng thịnh của chủ nghĩa tư bản, và ngược lại, sự hưng thịnh của chủ nghĩa tư bản sẽ mang lại tự do cho con người. Friedman cùng những người đi theo ông luôn khẳng định rằng các thể chế và chính sách kìm hãm quyền tự do lựa chọn cá nhân sẽ bóp nghẹt tinh thần của chủ nghĩa tư bản. (Tất nhiên, Friedman đã "nổi tiếng" vì phớt lờ những hành động tàn bạo phi tự do một cách rõ rệt—chẳng hạn như những tội ác đã diễn ra tại Chile sau năm 1973—dù chúng được thực hiện dưới danh nghĩa giải phóng thị trường.) Sự sụp đổ của Liên Xô vào cuối cùng dường như đã xác thực quan điểm của Friedman. Nhiều người theo chủ nghĩa tự do đã tỏ ra đắc thắng khi cho rằng chủ nghĩa tư bản là "cuộc chơi" duy nhất còn lại trên vũ đài thế giới—hình thức tổ chức kinh tế duy nhất có khả năng bảo vệ quyền tự do cá nhân.
Người ta không nhất thiết phải tán thành quan điểm lạc quan thái quá (kiểu Panglossian) này mới có thể thừa nhận rằng chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa tự do có mối quan hệ đan xen chặt chẽ. Chủ nghĩa tư bản đã tiến hóa theo những cách đầy linh hoạt, đặc biệt là trong các xã hội tự do—nơi đã tạo ra cơ hội để những người kém may mắn hơn đòi hỏi được hưởng phần lớn hơn trong "chiếc bánh" kinh tế, cũng như để công dân yêu cầu được trao nhiều quyền lực chính trị hơn. Chủ nghĩa tự do chính trị đã góp phần tạo nên sự linh hoạt cho các hệ thống tư bản chủ nghĩa bằng cách mở ra những không gian cho các cuộc tranh luận và phản biện. Chẳng hạn, chính tại các chế độ tự do ở Canada và châu Âu, giới lao động có tổ chức mới phát huy được tầm ảnh hưởng mạnh mẽ nhất, và các xã hội tư bản tại đây cũng là những nơi phục hồi nhanh nhất sau chiến tranh. Trong ba thập kỷ sau năm 1945, khu vực Tây Âu đã chứng kiến sự phục hồi nhanh chóng đến kinh ngạc sau sự tàn phá của Thế chiến II, đồng thời tạo ra một mô hình tăng trưởng mang tính bao trùm mạnh mẽ. Các xã hội nông nghiệp thực hiện những cuộc cải cách ruộng đất sâu rộng đều đạt được tốc độ tăng trưởng cao: tại Nhật Bản và Hàn Quốc, quá trình chia nhỏ các điền trang thông qua cải cách ruộng đất đã trở thành một động lực to lớn thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn hậu chiến. Ngược lại, tại khu vực Mỹ Latinh vào thập niên 1970, chính việc các chế độ độc tài đảo ngược những chính sách cải cách ruộng đất đã được thực hiện trong thập niên 1950 và 1960 mới là nguyên nhân kìm hãm đà tăng trưởng, đồng thời dẫn đến các chính sách thắt lưng buộc bụng đầy khắc nghiệt. Cũng chính dưới các chế độ tự do thời hậu chiến tại châu Âu, các đế chế bắt đầu bị tháo dỡ và quá trình phi thực dân hóa ngày càng trở nên mạnh mẽ. Việc giải thể các đế chế và phổ biến quyền tự quyết, đến lượt nó, đã tạo ra những điều kiện định hình lại sự phân công lao động quốc tế sau năm 1945. Sự chuyển đổi trong đời sống thường nhật, cùng với sự trỗi dậy của các trung tâm mua sắm và lối sống tiêu dùng tại những đô thị đang bùng nổ như Bangkok hay Nairobi, đã bác bỏ hình ảnh biếm họa về chủ nghĩa tư bản như là nguyên nhân gây ra những thất bại và khổ đau triền miên—dẫu cho hàng triệu người dân Thái Lan và Kenya vẫn đang phải chật vật mưu sinh. Vào năm 1990, hơn hai tỷ người trên thế giới sống trong cảnh cực nghèo. Đến năm 2025, con số đó đã giảm xuống chỉ còn khoảng 800 triệu người. Sự sụt giảm tình trạng cực nghèo này diễn ra chủ yếu tại các xã hội hậu thực dân, đặc biệt là ở châu Á—nơi mà trong giai đoạn từ năm 1970 đến 2016, tỷ trọng sản lượng sản xuất toàn cầu đã tăng vọt từ mức xấp xỉ 4% lên tới 40%. Việc phân bổ lại của cải, dịch chuyển khỏi khu vực Bắc Đại Tây Dương khi ngày càng nhiều xã hội được hội nhập vào thị trường thế giới, chỉ có thể bị coi là một "thất bại" nếu người ta nhìn nhận việc phá vỡ thế kìm kẹp thực dân cũ như một bi kịch. Chính năng lực thích ứng của chủ nghĩa tư bản tự do đã tái cấu trúc nền kinh tế thế giới, biến sự thay đổi này thành hiện thực.
Những căng thẳng vốn có trong lòng chủ nghĩa tư bản đã tiếp thêm sinh lực cho nó, tạo nên vô vàn biến thể khác nhau, đồng thời đưa thế giới bước vào kỷ nguyên phụ thuộc lẫn nhau. Hai thế kỷ vừa qua là minh chứng sống động cho khả năng của chủ nghĩa tư bản trong việc dung hòa sự đồng thuận với những xung đột nội tại nhằm tự đổi mới chính mình. Cả cái nhìn bi quan của Beckert lẫn cái nhìn lạc quan thái quá của Friedman đều chưa phản ánh trọn vẹn sự phức tạp của chặng đường lịch sử này. Họ đã bỏ lỡ những nét đặc thù thực sự của chủ nghĩa tư bản—đặc biệt là trong những giai đoạn mang dáng dấp tự do của nó. Nếu Carney nhận định đúng rằng thời điểm hiện tại đại diện cho một sự đứt gãy với quá khứ, thì chính trong cái quá khứ ấy—trong cái mớ bòng bong đầy mâu thuẫn giữa chủ nghĩa tự do và chủ nghĩa tư bản, giữa tự do và trật tự thứ bậc—các xã hội mới có thể tìm thấy những nguồn lực để tự đổi mới chính mình.
***
Why Capitalism Persists
How Tensions and Resistance Can Drive Reinvention
The world has entered an era of autopsies and prophecies. According to many scholars and commentators, the order that the United States presided over after the end of the Cold War is dead. After the Soviet Union imploded, many assumed that the defeat of communism would augur the ineluctable spread of both capitalism and democracy—all stewarded by the United States. But it is now liberal democracy that finds itself in crisis, with democratic backsliding common around the globe, public mistrust of liberal institutions on the rise, and growing doubt about the wisdom of free trade and open markets. The convulsed domestic politics and foreign policy of the United States have thrown this crisis into stark relief. In his now famous speech at the annual meeting of the World Economic Forum in Davos in January, Canadian Prime Minister Mark Carney offered a valediction for the U.S.-led order and urged others to accept its passing without mourning or nostalgia.
What comes next after this “rupture,” to use the prime minister’s phrasing, is the subject of great debate. On the right in Western countries, the rupture is considered a restoration, an opportunity to make capitalism great again by reversing generations of the cosmopolitan embrace of free markets. Critics on the left worry that states are seizing control of markets not in service of stronger social safety nets and protections for the vulnerable, but to elevate and entrench a new oligarchy of tech elites. Lamentations abound. Market fundamentalists bemoan the return of tariffs, soaring public debt, and what they consider excessive regulation. Centrist liberals survey the turbulence and see the end of the Enlightenment altogether, with its commitments to reason, moderation, and cooperative self-interest.
A rough consensus emerges from these swirling narratives. Liberalism, the political and philosophical system once seen as capitalism’s cornerstone, is spent. Proponents of liberalism championed the belief in personal autonomy and the unobstructed right to property, ideas that supported the opening of markets and underpinned modern gospels of free trade. The nineteenth-century liberal philosopher John Stuart Mill, for instance, insisted that a healthy economic system rested on distributed property rights and access to market exchange. And yet such systems in the current age have produced glaring inequality and strong concentrations of personal wealth and state power.
A postliberal world now awaits, one in which a capitalism shorn of its liberal qualities may predominate. The alliance of democracy and capitalism, born in the wake of the Industrial Revolution of the late eighteenth century and the widening suffrage of the nineteenth century, may simply have been one chapter in a grander epic, a phase that conjured the illusion that people had to be free for societies to prosper. After all, before its liberal phase, capitalist societies often depended on slave labor and colonial monopolies. This gloomy consensus holds that now, in its postliberal phase, capitalism may just be returning to some version of its past. The impression that China can thrive unconstrained by the niceties of pluralism and debate helps seal this conclusion.
In Capitalism: A Global History, the acclaimed Harvard historian Sven Beckert offers a narrative for these times. He insists that capitalism, the world’s now universal economic system, does not depend on liberalism. Anchored in the defense of private property and the imperative of profit seeking, capitalism has deep roots in a pre-liberal age and can thrive when freed from normative commitments to liberal values. In Beckert’s view, capitalism relied less on individual freedom than on coalitions of moneyed men and muscular states. Even as the dysphoria about free trade and unregulated markets deepens, countries appear to be turning back the clock to a more unvarnished age, marked by exploitation and the ruthless pursuit of profit. In that light, perhaps it’s not surprising that a 2025 Gallup poll found that only 54 percent of Americans have a positive view of capitalism, the lowest level since Gallup began tracking such attitudes in 2010.
And yet these dark prophecies obscure what has made capitalism distinctive compared with its predecessors and its alternatives. Capitalist societies have had an uncanny ability to translate tensions and resistance into renovation. That was especially the case in the nineteenth and twentieth centuries, when liberal political systems allowed for contestation and debate that prompted the adjustments that helped reinvent economic systems. Each time observers predicted its end—beginning with the sages of the apocalypse, Karl Marx and Friedrich Engels—capitalism rebounded anew. Its pluralist forces found ways not just to survive but to take production and distribution to new levels. And even now, as so many take a dim view of the direction of capitalism, that past holds out the possibility of meaningful and positive renewal.
The merchant and the state
Beckert is best known for his award-winning 2014 book, Empire of Cotton: A Global History, an epic account of the cotton industry and its shaping of the global economy. That work presaged this latest book, which significantly widens the aperture. Beckert insists that in the sweep of human history, the emergence of capitalism in the last millennium marked a “radical departure and discontinuity in human affairs.” It pulled economies and societies out of long periods of slow growth and out of the systems that generated opulence for entitled rulers while consigning the rest to subsistence. Beckert describes capitalism as “a global process in which economic life is fundamentally driven by the ceaseless accumulation of privately controlled capital, is structured by the state, and propels the ever-expanding commodification of inputs and outputs,” one that supplanted a multitude of other ways of organizing production, labor, and social relations. That definition allows him to range broadly in this monumental achievement of a book, from Bengal to Buenos Aires, from Marco Polo in the 1280s to the Midland miners’ strikes in the United Kingdom seven centuries later.
Before capitalism, there were capitalists. The conventional origin story of capitalism fixes on urbanization in medieval Europe and the rise of the merchant classes that would eventually upend feudal systems. Beckert, by contrast, begins his tale not in Europe, but among the merchants of twelfth-century Yemen, where the port of Aden sat in a constellation of Indian Ocean entrepôts humming with traders and moneylenders. They created financial instruments, such as bills of exchange that functioned as an early form of credit, and practices, such as long-distance partnerships, that brought riches to the ports that dotted the Indian Ocean trading world. Over time, these merchants gathered strength and power. Their instruments became more complex and effective, and they accumulated capital, a fungible resource that could be loaned, invested, or squandered. Similar processes unfolded elsewhere, including in parts of Europe. In this early period, capitalists could be found in a few clusters around the world, going about their business without the power to really shape the affairs of great kingdoms with their agrarian power bases.
After 1500, something peculiar happened among the fractious states of western Europe. Capital became more than a private instrument for conducting trade and demonstrating status; it became a resource to lend to states so they could build armies and navies. This historic pact turned commercial hubs into empires. Merchants depended on the power of states to protect their property, but states found in merchants something that they could not get from agrarian grandees: deep, replenishable reserves of money that could be used to clear land and build the infrastructures of expansion, starting with fortified ports, navies, and the armies of sprawling monopolistic trading companies that seized footholds in Asia and the Americas. The money that laced together merchants and states came, above all, from making labor a commodity that could be sold and bought. This became essential to the development of capitalist systems. In the coming centuries, capitalists would commodify labor, for instance by enclosing formerly open lands, thereby eliminating the self-sufficient communal life of peasants, nomads, and autonomous villagers, forcing them to sell their labor for wages and purchase their necessities in the marketplace. Capitalists would do this through enlisting the backing of both kings and warriors, lawmakers and security services.
Capitalism may just be returning to some version of its past.
Beckert claims that this reciprocal dependence between merchants and monarchs produced in the Atlantic world after 1492 the first incarnation of capitalism, what he calls “war capitalism,” in which Spain and Portugal, followed by France, the Netherlands, and England, relied on coercion to impose new rules while warring with rivals on the high seas and in distant lands. In this economic system, aggressive and expansionist states allowed merchants opportunities to accumulate money and to plow that money into enterprises that privatized land and made it harder for workers to be independent and self-sufficient. But capitalism’s writ was still limited. Even by 1800, he writes, “much of capitalism was confined to just a few islands in a vast sea of economic life organized around other principles—subsistence production, tributary rule, and almost no economic growth.”
But soon, more parts of the world succumbed. “Industrial capitalism” emerged in the late eighteenth century in the North Atlantic. Mechanized production transformed societies, as did the accelerating need for raw inputs. Steam power and factories spurred demand for cotton and coal, and intensified a European drive into hinterlands for fibers, foods, and fuels. Two hundred years later, the expansion of commodity frontiers continues even as many Western economies have turned from manufacturing to services as countries elsewhere have industrialized.
What Beckert calls the “neoliberal capitalism” of the last half century saw a fundamental rewiring of the international division of labor, with the relocation of industry to Asia and Latin America from Europe and North America. The label neoliberal denotes the state’s retreat from labor protections and the opening of national markets. International financial networks and fleets of container ships sent global trade soaring, but the hollowing out of industrial belts in the United States and Europe triggered today’s populist and nationalist backlashes—and a return to coercive competition between rival powers. One might call this war capitalism 2.0, with an emphasis on coercive extraction, feuding over resources, and trade wars in the name of national security.
A lost cause
Capitalism inarguably produced great wealth, even as it often engendered extraordinary violence. Between the Napoleonic Wars and Trump’s trade wars, global GDP per capita rose by a factor of ten. Life expectancy tripled. And yet violence was capitalism’s through line. “The capitalist revolution entailed an astounding amount of coercion and violence,” Beckert writes. “Vast expropriations, huge mobilizations of coerced labor, brutality in factories and on plantations, fierce destruction of noncapitalist economies, and massive extractions of resources for private gain.”
Beckert understands capitalism as restless and ever-expanding in the way it continuously severs people from control over the means and ends of production, to borrow from Marxist language. Capitalist pressures pushed peasants off the land and led to the enslavement of millions. During the Industrial Revolution, the slave population that produced coffee, cotton, sugar, and other commodities in Brazil, Cuba, and the United States swelled from one million in 1770 to six million by 1860, a number far larger than the proletariat working in Europe’s factories at that time. “The golden age of industrial revolution,” Beckert notes, “was thus also a golden age of slavery.”
The same period saw the rise of a defining modern doctrine. Liberalism, as it emerged roughly in the nineteenth century, is enmeshed in capitalism’s duality of endemic violence and undeniable prosperity. By the nineteenth century, as Western powers imposed capitalism around the world, they devised mechanisms to justify coercion as liberation. In China, India, and parts of Africa, European powers advanced formal and informal campaigns to push societies to embrace unregulated market forces. Mostly, this was a cover for some horrific behavior, such as carving up Africa among themselves and forcing unfair treaties on China. Liberal theorists defended this conduct by “naturalizing” capitalism, by which Beckert means that they insisted that capitalism was a system ruled by disinterested principles and invisible hands even as it was assiduously managed by a professionalized clerical class.
At the New York Stock Exchange in New York City, October 2025Jeenah Moon / Reuters
By the twentieth century, it was received wisdom in many quarters that liberalism and capitalism were inseparable. Buoyed by the spread of mass consumption and deepening markets for commodities, such as automobiles and consumer durables, Cold War liberals championed a Western synthesis of freedom to shop and freedom to vote in the ideological contest with communism and Third World radicals. The fall of the Berlin Wall and the embrace of market liberalization in many countries in what is now often called the global South convinced many liberals that they were triumphant.
But the afterglow of the end of the Cold War soon faded. A series of shocks, starting with the 2008 global financial crisis and the uproar caused by the bailout of major banks while millions lost jobs and homes, discredited liberalism. Waves of migration out of Africa and the Middle East into Europe, and from Latin America into North America, not only strained immigration systems but also brought liberal values of multiculturalism and cosmopolitanism into question. The rise of China—at the cost of industrial workers in advanced economies—has made globalization a dirty word. And populist nationalist governments around the world have been steadily eroding past democratic gains. Formerly the victorious ideology of the twentieth century, liberalism now appears to be losing.
In recent years, many left-wing and right-wing critics have converged: liberalism, they suggest, is a lost cause. Beckert insists that capitalism seeks to commodify ever more of the world and of human experience, a defining feature of the system that ensures that the arc of capitalist history has always bent toward the degradation of dignity and the shrinking of freedom. No matter the many ways people have resisted the spread of capitalist power, their victories were always fleeting, their stories repeatedly ending in defeat, resignation, and submission. Although peasants defied enclosure, slaves in the Caribbean burned sugar plantations, and British miners fought police constables, the logic of profit always triumphed in the end. Even decolonization, arguably the most important phenomenon of the twentieth century, invites Beckert’s suspicion. “Postcolonial societies, without exception, continued to push core features of the colonial project,” he writes. From the harvesting of sugar to the harvesting of data, Beckert’s story leaves little room for alternative courses other than the relentless commodification of the world and its people in the service of generating profits for a few.
Usable past
In this narrative, liberalism created a pressure release valve for an exploitative system. It offered the illusion of inclusion while capitalism concentrated power and wealth among a rarefied elite. It’s hard to dispute the record. Many capitalists have had skittish commitments to liberal values. German big businesses did not lament the destruction of the Weimar Republic by the Nazis. Argentine magnates were happy to accommodate the generals during their country’s dictatorship of the 1970s.
Beckert’s view collides with the conventional narrative, familiar especially in Western countries, of capitalism’s fundamental bond with liberty. That notion holds that liberalism transformed capitalism. The belief in the rights of the individual, personal autonomy, and the right to property freed people from previously oppressive governments and entitled elites. This creed constrained the actions of the state. In doing so, liberalism, however gradually and unevenly, tamed capitalism. The most famous defender of this optimistic position was the economist Milton Friedman, who argued that freedom and prosperity were inextricably linked; personal choice was the condition for capitalist flourishing, and capitalist flourishing in turn made people free. Friedman and his acolytes insisted that institutions and policies that curbed individual choice would choke the spirit of capitalism. (Of course, Friedman infamously ignored the notably illiberal atrocities, such as those committed in Chile after 1973, carried out in the name of freeing the market.) The eventual collapse of the Soviet Union seemed to confirm Friedman’s view. Many liberals gloated that capitalism was the only game in town, the only form of economic organization capable of upholding personal liberty.
One need not subscribe to this Panglossian view to acknowledge that capitalism and liberalism are entangled. Capitalism has evolved in nimble ways, especially in liberal societies that created opportunities for the less fortunate to demand greater shares of the pie and for citizens to make claims for greater political power. Political liberalism helped make capitalist systems flexible by opening spaces for debate and contestation. It was in liberal regimes in Canada and Europe, for instance, that organized labor exercised the most influence and that capitalist societies recovered fastest from war. In the three decades after 1945, Western Europe saw a remarkably rapid recovery from the devastation of World War II and the generation of strongly inclusive growth. Peasant societies that pursued deep agrarian reforms had high growth rates: in Japan and South Korea, breaking up estates through processes of land reform was a boon to postwar growth. By contrast, in Latin America in the 1970s, it was autocratic regimes’ reversals of agrarian reforms from the 1950s and 1960s that slowed growth and led to austerity.
It was also under postwar liberal regimes in Europe that empires began to be taken apart and decolonization gathered steam. Dismantling empires and spreading self-determination in turn produced the conditions that remade the international division of labor after 1945. The transformation of daily life and the rise of shopping malls and consumer lifestyles in booming cities such as Bangkok and Nairobi defy the caricature of capitalism as the cause of unremitting failure and misery—even if millions of Thais and Kenyans still struggle to make ends meet. In 1990, over two billion people lived in extreme poverty. By 2025, that number had dipped to around 800 million. The reduction of extreme poverty took place in postcolonial societies, especially in Asia, where, between 1970 and 2016, the share of global manufacturing output rose from roughly four percent to 40 percent. The distribution of wealth away from the North Atlantic as more societies were folded into the world market can only be construed as a “failure” if breaking the old colonial headlock is seen as a tragedy. Liberal capitalism’s adaptive power rewired the world economy to make this change possible.
The tensions inherent in capitalism gave it energy, yielded many variations, and brought the world into interdependence. The last two centuries attest to capitalism’s ability to mix consensus with conflict to renovate itself. Neither Beckert’s dismal view nor Friedman’s rosy one does justice to the complexity of this record. They miss what is truly distinctive about capitalism, especially in its ostensibly liberal periods. If Carney is right and the current moment represents a rupture with the past, it is nonetheless in that past, in that contradictory tangle of liberalism and capitalism, freedom and hierarchy, that societies can find sources for their renewal.
Nhận xét
Đăng nhận xét