3920 - Tại sao Kim Jong Un không chịu nhấc máy và Chúng ta nên làm gì về điều đó?

Jonathan Corrado

                                                               Hình ảnh: KCNA Watch

Mọi chính quyền Hoa Kỳ đều cam kết rút kinh nghiệm từ quá khứ khi hoạch định chiến lược đối phó với một Triều Tiên sở hữu vũ khí hạt nhân. Thế nhưng, hiếm có lĩnh vực chính sách nào lại rơi vào tình trạng bế tắc trầm trọng đến vậy do sự phụ thuộc vào lối mòn cũ và tâm lý ngại đổi mới. Giờ đây, khi phải đối mặt với thực tế không thể chối cãi rằng cách tiếp cận truyền thống thực chất đang tạo ra rủi ro thay vì giảm thiểu chúng, đã đến lúc chúng ta cần phải rút kinh nghiệm và thực hiện một bước chuyển hướng chiến lược.

Chính quyền Trump cần làm rõ hơn các lựa chọn dành cho Triều Tiên—biến chúng trở nên hấp dẫn, nâng cao mức độ rủi ro (nếu từ chối), và sẵn sàng thực thi các biện pháp đi kèm để đảm bảo tính răn đe. Để đạt được mục tiêu này, chính phủ Hoa Kỳ và Hàn Quốc có thể đưa ra một quyết định táo bạo: tạm gác lại vấn đề phi hạt nhân hóa để ưu tiên cho các cuộc đàm phán kiểm soát vũ khí, với mục tiêu hướng tới việc giảm thiểu rủi ro một cách thực chất. Nếu Triều Tiên từ chối tham gia, họ sẽ buộc phải đối mặt với năng lực răn đe đã được tăng cường mạnh mẽ từ liên minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc.

Công bằng mà nói, trong bối cảnh mà các "lựa chọn chính sách khả dĩ đều chẳng mấy sáng sủa", thì chẳng có việc gì là dễ dàng cả—ngay cả nhiệm vụ đơn giản là đánh giá xem nỗ lực phi hạt nhân hóa Triều Tiên nào đạt hiệu quả cao nhất cũng phức tạp hơn nhiều so với vẻ bề ngoài của nó. Chúng ta hoàn toàn có thể xem xét các điều khoản và cách thức triển khai của những nỗ lực phi hạt nhân hóa lớn trong quá khứ gần—bao gồm Khuôn khổ Thỏa thuận (1994–2002), Cuộc đàm phán Sáu bên (2003–2009), và các Hội nghị thượng đỉnh Trump–Kim (2018–2019)—trên một cơ sở so sánh tương đồng. Tuy nhiên, việc tiến hành phân tích như vậy mà tách rời khỏi những hoàn cảnh luôn biến động—vốn là yếu tố vừa tạo điều kiện vừa đặt ra giới hạn cho các cuộc đàm phán—sẽ là một nỗ lực hoàn toàn vô ích. Mỗi thỏa thuận đều là tấm gương phản chiếu của chính thời điểm mà nó ra đời; chúng được xây dựng dựa trên và phản ứng lại các cuộc đàm phán trước đó, chịu sự chi phối bởi những kỳ vọng luôn lên xuống thất thường của các bên tham gia, cũng như chịu ảnh hưởng sâu sắc từ bối cảnh địa chính trị đương thời.

Giống như Tiến sĩ Frankenstein, người ta thường dễ bị cám dỗ bởi ý nghĩ chắp nối lại tất cả những khía cạnh đáng mong đợi nhất từ ​​các nỗ lực ngoại giao khác nhau: sự hiện diện đầy ý nghĩa của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) trong giai đoạn thực hiện Khuôn khổ Thỏa thuận; tính chất đa phương của Cuộc đàm phán Sáu bên; và cấp độ tiếp xúc thượng đỉnh giữa các nhà lãnh đạo trong các cuộc gặp gỡ giữa ông Trump và ông Kim. Tuy nhiên, dĩ nhiên là điều này hoàn toàn bất khả thi.

Thế mạnh, năng lực đàm phán và mạng lưới quan hệ quốc tế của Triều Tiên hiện nay đang trở nên vững chắc và quyền lực hơn bao giờ hết, kể từ khi Chiến tranh Lạnh kết thúc. Khả năng phi hạt nhân hóa hoàn toàn đã sụt giảm tỷ lệ thuận với những bước tiến trong chương trình vũ khí hạt nhân của Triều Tiên. Phản ánh thực tế này, nhà lãnh đạo Triều Tiên Kim Jong Un đã đặt ra một ngưỡng đàm phán rất cao khi tuyên bố rằng ông chỉ sẵn sàng ngồi "mặt đối mặt" với Washington nếu phía này từ bỏ "sự theo đuổi phi lý" đối với mục tiêu phi hạt nhân hóa. Bất chấp thái độ cứng rắn này, cả chính phủ Hoa Kỳ và Hàn Quốc đều đã thể hiện sự linh hoạt chưa từng có nhằm mở ra không gian cho các cuộc đàm phán. Điều này dẫn đến một câu hỏi...

Tại sao ông Kim không chịu nhấc máy?

Khi phân tích các tuyên bố hiện tại từ giới lãnh đạo Hoa Kỳ, Hàn Quốc và Triều Tiên về thiện chí cũng như các điều kiện để tham gia đối thoại, điểm đáng chú ý nhất chính là sự tương hợp đáng ngạc nhiên giữa các lập trường. Seoul và Washington đã dần chuyển sang thái độ miễn cưỡng thừa nhận — nếu không muốn nói là chấp nhận — rằng Bình Nhưỡng là một cường quốc hạt nhân; trong khi đó, những áp lực địa chính trị mang tính cạnh tranh liên quan đến quan hệ giữa Hoa Kỳ với Moscow và Bắc Kinh đã hạ nhiệt, đồng thời Seoul cũng đã chủ trương thực hiện chính sách "cùng tồn tại hòa bình" và quản lý rủi ro với người láng giềng phương Bắc. Tóm lại, theo lời cựu Bộ trưởng Quốc phòng William Perry, Hoa Kỳ và Hàn Quốc đang cam kết "đối xử với chính phủ Triều Tiên đúng như bản chất hiện tại của họ, chứ không phải theo những gì chúng ta mong muốn họ trở thành". Tất cả những yếu tố này lẽ ra phải tạo thuận lợi cho việc thúc đẩy đối thoại.

Câu hỏi đặt ra sau đó là: tại sao, bất chấp tất cả những điều này, nhà lãnh đạo Triều Tiên vẫn không chịu nhấc máy? Ban đầu, nhiều nhà quan sát lập luận rằng: hãy chờ đợi cuộc bầu cử tổng thống Hoa Kỳ đã. Sau đó, họ lại nói: hãy chờ cho những biến động chính trị tại Hàn Quốc lắng xuống, rồi chờ tiếp đến cuộc bầu cử tổng thống của nước này. Tiếp đến, họ lại bảo: hãy chờ cho đến khi Đại hội Đảng lần thứ IX diễn ra. Thế nhưng giờ đây, tất cả các nhà lãnh đạo đều đã ổn định vị trí, mọi công tác rà soát chính sách đều đã hoàn tất, và các chính sách hiện hành lại tỏ ra hài hòa một cách đáng ngạc nhiên. Dẫu vậy, mọi việc vẫn chưa đi đến đâu. Tại sao lại như vậy?

Khi phân tích các tuyên bố hiện tại từ giới lãnh đạo Hoa Kỳ, Hàn Quốc và Triều Tiên về thiện chí cũng như các điều kiện để tiến hành đối thoại, điểm đáng chú ý nhất chính là sự tương đồng đáng ngạc nhiên giữa các lập trường này. Seoul và Washington đã dần chuyển sang thái độ miễn cưỡng thừa nhận — nếu chưa thể gọi là chấp nhận hoàn toàn — rằng Bình Nhưỡng là một cường quốc hạt nhân; trong khi đó, những áp lực địa chính trị mang tính cạnh tranh liên quan đến quan hệ giữa Hoa Kỳ với Moscow và Bắc Kinh đã hạ nhiệt, còn Seoul thì đã lựa chọn chiến lược "cùng tồn tại hòa bình" và quản lý rủi ro với người láng giềng phương Bắc. Tóm lại, theo lời cựu Bộ trưởng Quốc phòng William Perry, Hoa Kỳ và Hàn Quốc đang cam kết "đối xử với chính quyền Triều Tiên đúng như thực tế của họ, chứ không phải theo những gì chúng ta mong muốn họ trở thành". Tất cả những yếu tố này lẽ ra phải tạo thuận lợi cho việc thúc đẩy đối thoại.

Câu hỏi đặt ra sau đó là: tại sao, bất chấp tất cả những điều kiện thuận lợi ấy, nhà lãnh đạo Triều Tiên vẫn không chịu nhấc máy? Ban đầu, nhiều nhà quan sát lập luận rằng: hãy chờ cho cuộc bầu cử tổng thống Hoa Kỳ kết thúc đã. Sau đó, họ lại nói: hãy chờ cho những biến động chính trị tại Hàn Quốc lắng xuống, rồi chờ tiếp đến cuộc bầu cử tổng thống của nước này. Tiếp đến, họ lại bảo: hãy chờ cho đến khi Đại hội Đảng lần thứ IX diễn ra. Thế nhưng giờ đây, tất cả các nhà lãnh đạo đều đã chính thức nhậm chức, mọi đợt rà soát chính sách đều đã hoàn tất, và các chính sách được đưa ra lại có sự hài hòa đáng ngạc nhiên. Dẫu vậy, mọi việc vẫn chưa đi đến đâu cả. Tại sao lại như vậy?

Cựu Thứ trưởng Ngoại giao Steve Biegun giải thích rằng: sau khi một thỏa thuận về "kết quả cuối cùng" của các cuộc đàm phán được thiết lập, chính Triều Tiên là bên nắm quyền kiểm soát nhịp độ của các cuộc đối thoại — điều này vốn dĩ vẫn luôn đúng ở một mức độ nhất định. Và mặc dù tất cả các bên đều có phần trách nhiệm trong việc tạo nên bầu không khí thiếu tin cậy hiện nay, nhưng thái độ trì hoãn của Bình Nhưỡng được mô tả chính xác hơn là một động thái mang tính chiến lược, chứ không đơn thuần là chiến thuật.

Quả thực, phản ứng của Bình Nhưỡng trước sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh và sự hình thành trật tự đơn cực chính là việc áp dụng một chiến lược "phòng ngừa rủi ro" (hedging strategy). Chiến lược này được đặc trưng bởi việc Bình Nhưỡng đồng thời theo đuổi mục tiêu sở hữu vũ khí hạt nhân và nỗ lực cải thiện quan hệ với Hoa Kỳ, Hàn Quốc cũng như Nhật Bản. Sự chú ý và sức mạnh đàm phán mà chương trình hạt nhân mang lại cho Bình Nhưỡng chính là một trong những tài sản quan trọng nhất của họ.

Tuy nhiên, hiệu quả mang lại từ chiến lược này đã bắt đầu sụt giảm rõ rệt vào giữa những năm 2010. Ngay cả đối với các đồng minh tại Bắc Kinh và Moscow — những bên vốn thống nhất trong nỗ lực kìm hãm tầm ảnh hưởng của Hoa Kỳ tại khu vực Đông Bắc Á — thì chương trình hạt nhân của Bình Nhưỡng cũng dần trở thành một gánh nặng rắc rối, gây tốn kém nhiều hơn là mang lại lợi ích để họ phải ra sức bảo vệ. Trước tình thế đó, Bình Nhưỡng đã phải chật vật tìm kiếm những lời giải đáp cho bài toán khó này. Ngay sau sự kiện Hà Nội, chế độ của ông Kim thực sự rơi vào trạng thái chênh vênh, mất phương hướng. Bình Nhưỡng không hoàn toàn đơn độc, bởi Bắc Kinh và Moscow đã nới lỏng, rồi sau đó gần như vô hiệu hóa các lệnh trừng phạt; tuy nhiên, bản thân ông Kim lại thiếu vắng một chiến lược dài hạn khả thi. Triều Tiên có thể chật vật tồn tại nhờ len lỏi qua những kẽ hở của hệ thống quốc tế—dẫu phải đánh đổi bằng chính sự an sinh của người dân—nhưng ngoài ra thì chẳng thể làm được gì hơn.

Tất cả những điều đó đã thay đổi hoàn toàn sau khi Nga phát động cuộc xâm lược Ukraine. Do đang thiếu hụt trầm trọng pháo binh và tên lửa, Moscow đã khôi phục lại mối quan hệ đồng minh quân sự và hợp tác công nghiệp quốc phòng với Bình Nhưỡng—những mối quan hệ vốn đã hình thành từ thời Chiến tranh Lạnh. Đổi lại, Triều Tiên có thể đã nhận được khoản hỗ trợ lên tới 14 tỷ USD, cùng sự giúp đỡ từ phía Nga đối với các chương trình vũ khí phi pháp của nước này. Những diễn biến này đã góp phần vực dậy nền kinh tế cũng như vị thế toàn cầu của Triều Tiên một cách mạnh mẽ hơn nhiều so với những gì mà ba thập kỷ nỗ lực đối thoại về phi hạt nhân hóa từng đạt được. Theo ước tính của Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc, sau sáu năm liên tiếp ghi nhận mức tăng trưởng âm hoặc tăng trưởng không đáng kể, nền kinh tế Triều Tiên đã tăng trưởng từ 3 đến 4% trong các năm 2023 và 2024 (tính theo GDP thực tế). Sự hỗ trợ từ Moscow cũng giúp Bình Nhưỡng gia tăng đáng kể sức mạnh quân sự, đồng thời củng cố vững chắc hệ thống chính trị độc tài của nước này—hai khía cạnh vốn đang đứng trước nguy cơ bị kìm hãm thông qua các nỗ lực đối thoại và hợp tác với Seoul cũng như Washington.

Tuy nhiên, chẳng có gì là mãi mãi; chính vì thế, như nhận định của chuyên gia Andrei Lankov, ông Kim Jong Un chắc chắn đang phải tính toán những bước đi tiếp theo.

Liên minh Mỹ - Hàn thường có xu hướng tư duy và hoạch định chính sách theo các chu kỳ bốn hoặc năm năm. Điều này là lẽ tự nhiên, bởi đó chính là khoảng thời gian tối đa mà một chính quyền (thuộc nhánh hành pháp) có được để triển khai các chính sách của mình. Ông Kim, Tổng Bí thư Tập Cận Bình và Tổng thống Putin đều hiểu rõ rằng Washington vận hành theo quy luật này; thế nhưng, trong tâm trí họ lại hiện hữu những khung thời gian hoàn toàn khác biệt. Ông Kim thường vạch ra các kế hoạch kéo dài tới 10 năm, đồng thời luôn dành sự quan tâm đặc biệt đến di sản mà mình để lại cũng như vấn đề kế nhiệm quyền lực. Phong thái và cách hành xử của ông đã bộc lộ rõ ​​khát vọng được mọi người tôn trọng và ngưỡng mộ—một khát vọng mang nhiều nét tương đồng với người ông của ông hơn là với người cha quá cố.

Do Triều Tiên không hề có bất kỳ mối quan hệ kinh tế nào với Mỹ hay Hàn Quốc; do áp lực nội bộ buộc chính quyền phải ưu tiên chăm lo cho đời sống người dân là vô cùng yếu ớt; và do nước này cũng chẳng thực sự tâm phục khẩu phục hay cam kết tuân thủ trật tự quốc tế dựa trên luật lệ—thế nên, thời gian đang đứng về phía ông Kim Jong Un (ít nhất là trong giai đoạn hiện tại). Khi cảm thấy không vừa ý với "bạn nhảy" của mình, ông Kim hoàn toàn có thể ung dung chờ đợi cho đến khi một "bạn nhảy" mới xuất hiện. Thậm chí, ông còn có thể thử sức bằng cách thay đổi cả điệu nhạc đang vang lên. Do đó, có lẽ sẽ là quá tham vọng nếu cố gắng giải quyết dứt điểm vấn đề này chỉ trong một nhiệm kỳ chính quyền. Quả thực, một số vấn đề vốn vô cùng nan giải, đến mức chúng ta chỉ có thể tìm cách quản lý chúng mà thôi.

Chúng ta có thể làm gì để giải quyết vấn đề này?

Với bối cảnh tổng quan như vậy, hãy cùng xem xét các phương pháp tiếp cận khả thi cũng như những hạn chế của chúng.

Trong nhiều dịp, Tổng thống Donald Trump đã bày tỏ thiện chí đối thoại với ông Kim Jong Un, thậm chí còn đưa ra ý tưởng nới lỏng các lệnh trừng phạt. Tuy nhiên, cho đến nay, những nỗ lực này đều đã bị khước từ; đáng chú ý là việc Phái đoàn Triều Tiên tại New York được cho là đã từ chối tiếp nhận bức thư mà ông Trump gửi cho ông Kim nhằm mục đích nối lại đối thoại.

Về mặt hình thức, việc chấm dứt các cuộc xung đột được coi là một trọng tâm trong cương lĩnh chính sách đối ngoại của chính quyền Trump. Theo một cuộc thăm dò dư luận do Hội đồng Chicago về Các vấn đề Toàn cầu thực hiện vào tháng 10 năm 2025, có tới ba phần tư người Mỹ ủng hộ việc tổ chức một cuộc gặp thượng đỉnh khác giữa ông Trump và ông Kim; mặc dù vậy, ít nhất một nửa số người được hỏi mong muốn phải có các điều kiện tiên quyết đi kèm—chẳng hạn như việc Triều Tiên ngừng thử tên lửa hoặc cam kết phi hạt nhân hóa. Điểm mấu chốt ở đây là: việc gặp gỡ ông Kim không nhất thiết sẽ khiến ông Trump phải trả giá về mặt chính trị. Chính quyền Trump không bị ràng buộc bởi các lề lối ngoại giao truyền thống và hoàn toàn có thể linh hoạt trong cách thức tiến hành các cuộc đàm phán. Chính nhờ sự linh hoạt này, mọi việc có thể diễn biến và tiến triển rất nhanh chóng. Chẳng hạn, ông Trump hoàn toàn có thể ghé thăm Bình Nhưỡng trong hành trình trở về nước từ Bắc Kinh vào tháng Năm. Một động thái như vậy chắc chắn sẽ khuấy động một làn sóng hoạt động ngoại giao sôi nổi trên khắp khu vực.

Ông Kim sẽ chỉ quyết định tham gia đối thoại khi ông nhận thấy rằng những lợi ích thu được từ việc tham gia đó lớn hơn những cái giá phải trả. Ở phía "cột lợi ích", những điểm sáng bao gồm: nâng cao uy tín cả trong nước lẫn trên trường quốc tế; gia tăng vị thế và sức ép ngoại giao ngay trong chính khối liên minh của mình; mở ra những cơ hội kinh tế tiềm năng trong dài hạn; và nắm bắt cơ hội để củng cố (ít nhất là ở mức độ thụ động) sự công nhận đối với tư cách một cường quốc hạt nhân trên thực tế. Ngược lại, ở phía "cột chi phí" (cái giá phải trả), những rủi ro bao gồm: nguy cơ mất thể diện trong nước nếu đàm phán đổ vỡ—giống như những gì đã xảy ra tại Hà Nội; khả năng vấp phải sự phản đối từ ngay trong nội bộ khối liên minh của mình; và những lo ngại rằng việc xích lại quá gần với Tổng thống Mỹ có thể làm suy yếu luận điệu về "tình trạng chiến tranh" vốn được sử dụng để biện minh cho việc duy trì cơ chế kiểm soát toàn trị.

Để phục vụ cho mục đích tranh luận, hãy tạm giả định rằng Triều Tiên chưa bao giờ thực sự có ý định phi hạt nhân hóa. Hãy giả định rằng—do một số nguyên nhân cốt lõi thúc đẩy chương trình hạt nhân của Triều Tiên bắt nguồn từ chính trị nội bộ và chiến lược "phòng ngừa rủi ro" ngay trong lòng khối liên minh của họ—nên Hoa Kỳ và Hàn Quốc đơn giản là không nắm giữ được những thứ mà Triều Tiên cần để đổi lấy việc từ bỏ kho vũ khí của mình.

Nếu chấp nhận giả định đó như một sự thật hiển nhiên, hãy cùng phân tích xem liệu các nỗ lực đối thoại và tiếp xúc ngoại giao nói trên có thực sự hiệu quả hay không. Liệu chúng có đạt được bất kỳ thành quả cụ thể nào không? Và liệu việc theo đuổi những nỗ lực đó có thực sự xứng đáng hay không? Theo cựu Đại sứ Hoa Kỳ Thomas Hubbard, nếu không có "Khuôn khổ Thỏa thuận" (Agreed Framework), Triều Tiên có lẽ đã phát triển "tới 100 vũ khí hạt nhân" vào năm 2003. Hơn nữa, theo Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), trong giai đoạn từ năm 1990 đến 2017, đã tồn tại mối tương quan giữa các cuộc đàm phán và sự tạm lắng của các hành động khiêu khích. Tình hình căng thẳng trong khu vực đã hạ nhiệt, các biện pháp xây dựng lòng tin được thiết lập, và nguy cơ tính toán sai lầm đã giảm bớt. Những kết quả này còn cách rất xa mục tiêu phi hạt nhân hóa, nhưng người ta vẫn có thể đưa ra lập luận hợp lý rằng chúng vẫn tốt hơn so với các kịch bản thay thế khác.

Vấn đề nằm ở chỗ chương trình vũ khí hạt nhân của Triều Tiên đang mở rộng và hoàn thiện với tốc độ đáng báo động, làm suy yếu khả năng răn đe trong khu vực. Mối đe dọa đối với lãnh thổ của Hoa Kỳ, Hàn Quốc và Nhật Bản hiện nay nghiêm trọng hơn bao giờ hết. Và do lợi thế về chi phí bất đối xứng của tên lửa so với các hệ thống đánh chặn, mối đe dọa này sẽ chỉ càng trở nên trầm trọng hơn theo thời gian.

Lưu ý rằng "các chính sách phi hạt nhân hóa trong quá khứ, theo một số ý kiến, đã khiến Hoa Kỳ rơi vào tình thế bất lợi hơn trước", Victor Cha đã kêu gọi xây dựng một "chính sách không dẫn đến sự gia tăng mối đe dọa hạt nhân". Bản Đánh giá Mối đe dọa Thường niên năm 2025 của Cộng đồng Tình báo Hoa Kỳ kết luận rằng: "Ông Kim không hề có ý định từ bỏ các chương trình vũ khí chiến lược của mình thông qua đàm phán". Các giải pháp chính sách cần phải được xây dựng dựa trên những đánh giá thực tế, chứ không phải ngược lại.

Với suy nghĩ đó, đã đến lúc cần đặt câu hỏi liệu việc quá cầu toàn "cái tốt hơn" có đang trở thành kẻ thù của "cái tốt" hay không. Mối lo ngại cho rằng việc thừa nhận vũ khí hạt nhân của Triều Tiên sẽ tạo ra một tiền lệ nguy hiểm, kích thích các quốc gia khác chạy đua phát triển vũ khí hạt nhân trong tương lai, đã dẫn đến tình trạng tê liệt trong hoạch định chính sách—hệ quả là chương trình hạt nhân và tên lửa của Triều Tiên ngày càng trở nên nguy hiểm và tinh vi hơn. Như lập luận của Ankit Panda, mối lo ngại về việc thừa nhận quy chế hạt nhân của Triều Tiên "về nhiều mặt chỉ là một sự đánh lạc hướng, và không nên trở thành rào cản kìm hãm những thay đổi chính sách có khả năng chuyển dịch cục diện theo hướng giảm thiểu rủi ro".

Cuộc tranh luận chính sách hiện nay đang bị phân cực một cách không cần thiết. Không nhất thiết phải chính thức thừa nhận quy chế hạt nhân của Triều Tiên mới có thể đạt được tiến bộ, và cũng không cần phải từ bỏ mục tiêu phi hạt nhân hóa sau cùng. Việc chủ trương kiểm soát vũ khí và giảm thiểu rủi ro không đồng nghĩa với việc bắt buộc phải công nhận quy chế hạt nhân của Triều Tiên. Và những người ủng hộ cam kết dài hạn đối với việc phi hạt nhân hóa vẫn có thể hoan nghênh các biện pháp giảm thiểu rủi ro mang tính thực dụng, ngay cả khi những biện pháp này chưa đạt tới mục tiêu đó trong giai đoạn chuyển tiếp.

Lập luận cho rằng bất kỳ phương thức kiểm soát vũ khí nào — ngay cả phương thức không tuyên bố từ bỏ việc phi hạt nhân hóa một cách rõ ràng — đều giúp giảm bớt phần nào áp lực còn tồn đọng lên Bình Nhưỡng, và do đó có thể giúp chế độ họ Kim câu giờ để tiếp tục phát triển các chương trình vũ khí, là một lập luận có cơ sở. Tuy nhiên, giá trị của một thỏa thuận kiểm soát vũ khí và giảm thiểu rủi ro theo từng bước không nên được đánh giá dựa trên một lý tưởng viển vông về một Triều Tiên đã phi hạt nhân hóa và hoàn toàn hòa bình trong trí tưởng tượng, mà thay vào đó phải được đánh giá dựa trên hiện trạng thực tế. Bất chấp hàng thập kỷ bị cô lập, trừng phạt và gây áp lực, Triều Tiên vẫn thành công trong việc đạt được những mục tiêu then chốt, bao gồm: mở rộng sản xuất vật liệu phân hạch; cải tiến, thu nhỏ kích thước và chuẩn hóa các đầu đạn hạt nhân; đa dạng hóa, nâng cao năng lực và mở rộng quy mô sản xuất tên lửa; đạt được những bước tiến trong việc phát triển các phương tiện tái nhập khí quyển mang nhiều đầu đạn độc lập (MIRV) nhằm né tránh các hệ thống phòng thủ tên lửa của Mỹ và Hàn Quốc; cũng như phổ biến các hệ thống vũ khí cho những quốc gia theo chủ nghĩa phục thù và các tác nhân bất hảo trên khắp thế giới.

Do đó, Bình Nhưỡng đang cấp tốc tiến tới các mục tiêu thiết lập năng lực răn đe toàn diện và khả năng tấn công trả đũa (tấn công thứ hai) đáng tin cậy; điều này tạo ra một mối đe dọa hiện hữu và rõ ràng đối với cả lãnh thổ nước Mỹ lẫn các đồng minh là Hàn Quốc và Nhật Bản. Hơn nữa, xét đến thực tế là việc sản xuất tên lửa đánh chặn tốn kém hơn nhiều so với sản xuất tên lửa tấn công, trong khi kho dự trữ toàn cầu các tên lửa đánh chặn lại đang ở mức thấp một cách đáng báo động, thì Triều Tiên đang nắm giữ lợi thế trong cuộc chạy đua vũ trang này. Chi phí cơ hội của việc khoanh tay đứng nhìn trước mối đe dọa ngày càng gia tăng này là cao đến mức không thể chấp nhận được.

Một cách tiếp cận mới

Với cường độ ngày càng gia tăng, Bình Nhưỡng đã thẳng thừng bác bỏ quan điểm về một thỏa thuận trong đó các phần thưởng sẽ được phân bổ theo từng bước tương ứng với những bước đi dần dần hướng tới mục tiêu phi hạt nhân hóa. Nguyên tắc "có đi có lại" (quid pro quo) này vốn đã đóng vai trò là tiền đề cơ bản cho mọi cuộc đàm phán với Triều Tiên kể từ đầu những năm 1990. Giờ đây, được trang bị lợi thế đàm phán đã được củng cố, Bình Nhưỡng ngang nhiên yêu cầu Hoa Kỳ từ bỏ cách tiếp cận theo từng bước này và công khai gạt bỏ mục tiêu phi hạt nhân hóa sang một bên.

Khi phải đối mặt với tình thế tiến thoái lưỡng nan mới này, một cách tiếp cận mới có thể là chủ động tiếp cận Bình Nhưỡng để đưa ra một sự lựa chọn dứt khoát: hoặc hợp tác để xoa dịu căng thẳng và bình thường hóa quan hệ thông qua việc kiểm soát vũ khí; hoặc tiếp tục dấn thân vào con đường chạy đua vũ trang và răn đe, gây tổn hại cho tất cả các bên liên quan. Cách tiếp cận này sẽ mang lại cho Bình Nhưỡng một cơ hội hấp dẫn hơn để tham gia vào một tiến trình hợp tác mang lại lợi ích chung cho cả hai phía. Thay vì áp dụng một phương thức cứng nhắc và chỉ có hai thái cực, việc triển khai cách tiếp cận này cần phải mang tính linh hoạt và có khả năng phản ứng kịp thời trước các diễn biến thực tế. Theo thời gian, giới lãnh đạo Triều Tiên sẽ nhận thức được rằng liên minh Mỹ - Hàn đã sẵn sàng thực hiện những bước đi thiết thực và táo bạo nhằm cải thiện môi trường an ninh trên Bán đảo Triều Tiên, nhưng sẽ không để niềm hy vọng bị đem ra làm con tin. Chế độ Kim sẽ dần hiểu ra rằng chính những hành động của họ mới là yếu tố then chốt. Nếu họ phớt lờ nỗ lực chân thành này nhằm cải thiện quan hệ, Hoa Kỳ và Hàn Quốc hoàn toàn có thể — và nên — tập trung vào công tác răn đe, đồng thời duy trì cánh cửa mở cho các hoạt động đối thoại, song song với việc thực hiện những bước đi thực dụng để đảm bảo an toàn cho cả hai quốc gia trước các mối đe dọa từ Triều Tiên, cuộc chạy đua vũ trang và thái độ ngoan cố của nước này.

Nghệ thuật ở đây nằm ở việc đưa ra một lựa chọn đủ sức hấp dẫn để lôi kéo ông Kim Jong Un bước ra khỏi "vỏ bọc" của mình, mà không phải đánh đổi quá nhiều lợi ích cốt lõi. Để làm được điều đó, cách tiếp cận này sẽ loại bỏ yêu cầu phi hạt nhân hóa như một điều kiện tiên quyết đối với các biện pháp kiểm soát vũ khí và giảm thiểu rủi ro. Phi hạt nhân hóa vẫn nên được duy trì như một mục tiêu dài hạn, và các đòn bẩy thương lượng cần được dành riêng cho mục đích đó; tuy nhiên, những cuộc đàm phán mang tính xây dựng ở cấp độ thấp hơn "tiêu chuẩn vàng" này không nên tiếp tục bị ràng buộc bởi cam kết phi hạt nhân hóa ngay từ đầu. Điều này sẽ tạo cho ông Kim Jong Un một "chiếc ô" chính trị nội bộ, giúp ông đưa ra quyết định táo bạo nhằm nối lại đối thoại mà không bị coi là đã từ bỏ mục tiêu dài hạn về phi hạt nhân hóa.

Đối với Hoa Kỳ và Hàn Quốc, đã đến lúc ưu tiên những bước đi cụ thể, hữu hình nhằm giảm thiểu rủi ro, thay vì chạy theo những lời hứa hẹn thiếu tin cậy. Suy cho cùng, Triều Tiên đã từng nhiều lần cam kết từ bỏ vũ khí hạt nhân nhưng đều không mang lại kết quả thực chất nào. Không có lý do gì để cho rằng cách tiếp cận này cuối cùng sẽ không dẫn tới mục tiêu phi hạt nhân hóa — chỉ đơn giản là nó sẽ không đặt toàn bộ tiến trình trao đổi lên nền tảng của việc phải đạt được kết quả đó ngay lập tức.

Chiến lược này sẽ khởi đầu bằng một cử chỉ nhằm "hạ nhiệt" tình hình và làm rõ những cơ hội đang mở ra. Seoul và Washington sẽ âm thầm gửi đi thông điệp rằng Hoa Kỳ và Hàn Quốc đã sẵn sàng thảo luận về một sáng kiến ​​mới đầy táo bạo, trong đó bao gồm các nhượng bộ — chẳng hạn như việc nới lỏng trừng phạt mà Triều Tiên hằng mong đợi — và sẽ không còn đòi hỏi cam kết phi hạt nhân hóa ngay từ giai đoạn đầu. Sáng kiến ​​này sẽ bắt đầu bằng việc từng bước nới lỏng các lệnh trừng phạt và thiết lập các văn phòng liên lạc, để đổi lấy việc Triều Tiên ngay lập tức đình chỉ mọi hoạt động thử nghiệm tên lửa và hạt nhân. Những lệnh trừng phạt đầu tiên của Liên Hợp Quốc được đưa vào lộ trình nới lỏng dần dần sẽ là những lệnh có liên quan ít nhiều đến nền kinh tế dân sự, chẳng hạn như lệnh cấm xuất khẩu hàng dệt may và thủy hải sản.

Tiếp theo, sáng kiến ​​này sẽ đề xuất giảm bớt thêm các lệnh trừng phạt để đổi lấy việc đóng băng hoạt động sản xuất vật liệu phân hạch — yếu tố then chốt quyết định số lượng đầu đạn hạt nhân mà Bình Nhưỡng có thể chế tạo — cũng như việc phổ biến vũ khí. Các lệnh trừng phạt tiếp theo được xem xét dỡ bỏ theo lộ trình có thể là mức trần nhập khẩu dầu mỏ; đây là giới hạn vốn đã trở nên gần như vô hiệu do sự sẵn lòng phớt lờ nghị quyết mà chính họ đã bỏ phiếu tán thành của Nga và Trung Quốc.

Cuối cùng, ở các giai đoạn kiểm chứng sau này, tính minh bạch sẽ là yêu cầu bắt buộc, được thực hiện thông qua cơ chế giám sát và thanh sát của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA). Tuy nhiên, điều này chưa cần thiết trong giai đoạn đầu của sáng kiến, bởi các phương pháp giám sát nguồn mở — bao gồm hình ảnh vệ tinh độ phân giải cao, giám sát hồng ngoại nhiệt, phân tích đa phổ và mô hình hóa lõi lò phản ứng — đã phát triển đến trình độ có thể cung cấp những thông tin chi tiết đáng tin cậy và kịp thời.

Song song đó, sáng kiến ​​này sẽ củng cố chính sách chung sống hòa bình của Hàn Quốc, đồng thời nỗ lực khôi phục Thỏa thuận Quân sự Toàn diện liên Triều được ký kết năm 2018. Khi được kết hợp với các khuôn khổ xây dựng lòng tin và giảm căng thẳng khác, những sáng kiến ​​này có thể tạo tiền đề cho một tuyên bố chấm dứt chiến tranh, nhằm ghi nhận những nỗ lực thiết thực hướng tới hòa bình.

Mặc dù trong ngắn hạn, Triều Tiên đang thu về những lợi ích và gia tăng vị thế đàm phán nhờ mối quan hệ đối tác với Nga, nhưng sự sắp đặt này không thể mang lại cho Bình Nhưỡng một tương lai thịnh vượng. Khi những lợi ích chung mang tính thời chiến không còn nữa, nền kinh tế của hai quốc gia này sẽ không còn sự tương thích. Có lẽ lợi ích to lớn nhất mà Moscow mang lại là một giá trị vô hình: một biện pháp phòng ngừa rủi ro trước tình trạng phụ thuộc quá mức vào Bắc Kinh — đối tác vốn chiếm tới 98% tổng kim ngạch thương mại của Triều Tiên trong năm 2024.

Hoa Kỳ và Hàn Quốc hoàn toàn có thể đảm nhận vai trò tương tự trong kịch bản "bình thường hóa quan hệ đổi lấy kiểm soát vũ khí", qua đó đẩy Nga ra ngoài lề. Cách tiếp cận này mang lại lợi thế so với việc duy trì nguyên trạng, bởi nó mở ra cho Triều Tiên một lựa chọn khả thi khác thay vì tiếp tục giữ nguyên hiện trạng; và nếu Bình Nhưỡng từ chối tham gia, cách tiếp cận này vẫn sẽ giúp tạo thêm đòn bẩy, vừa thúc đẩy Bình Nhưỡng đưa ra lựa chọn đúng đắn, vừa giúp Hoa Kỳ cùng các đồng minh trở nên an toàn hơn.

Các biện pháp nhằm tăng cường năng lực răn đe như vậy cần bao gồm: thiết lập thêm các cấu trúc phòng thủ tên lửa trong khu vực tác chiến; đẩy nhanh tiến độ các cuộc tập trận quốc phòng ba bên giữa Hoa Kỳ, Hàn Quốc và Nhật Bản; tăng tần suất luân chuyển và triển khai các khí tài chiến lược; cũng như gia tăng nhịp độ các cuộc tập trận quân sự phòng thủ chung. Khi đó, giới lãnh đạo Bình Nhưỡng sẽ không thể phớt lờ một thực tế hiển nhiên: chính sự cố chấp của họ lại là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến tình trạng bất an của chính họ. Sáng kiến ​​này không phải là không có rủi ro — nếu các cuộc đàm phán thất bại, có thể sẽ phát sinh những cái giá phải trả về mặt quản lý liên minh, chính trị nội bộ, cũng như tạo ra một tiền lệ nguy hại liên quan đến vấn đề phổ biến vũ khí. Kịch bản tồi tệ nhất sẽ xảy ra nếu Triều Tiên gian lận trong thỏa thuận, bằng cách hưởng trọn các lợi ích nhưng lại lén lút tiếp tục sản xuất và phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt. Chắc chắn Triều Tiên cũng lo ngại rằng Hoa Kỳ sẽ làm điều tương tự: đưa ra những nhượng bộ có tính chất “có thể đảo ngược” nhằm dụ Triều Tiên giải trừ quân bị, chỉ để rồi sau đó lại siết chặt trở lại những đòn bẩy gây áp lực đó. Chính vì lẽ đó, cách tiếp cận này được khởi xướng bằng một loạt các hoạt động trao đổi có thể được quan sát và kiểm chứng từ bên ngoài. Điều này giúp xây dựng lòng tin, đồng thời thiết lập những khuôn mẫu tương tác tích cực cùng các kênh đối thoại để giải quyết những bất đồng.

Trong suốt bốn thập niên qua, Hoa Kỳ và Hàn Quốc đã nỗ lực không ngừng — trước hết là nhằm ngăn chặn Triều Tiên đạt được bước đột phá về hạt nhân, và tiếp đến là thuyết phục giới lãnh đạo nước này từ bỏ chương trình hạt nhân. Tuy nhiên, hiện trạng hiện tại đã trở nên không còn có thể biện hộ hay duy trì được nữa. Đã đến lúc cần một cách tiếp cận mới — một cách tiếp cận tạo tiền đề cho sự xích lại gần nhau và giảm thiểu rủi ro, đồng thời cũng phải sẵn sàng ứng phó với một đối tác không hề hứng thú với điệu nhạc đang vang lên.

Jonathan Corrado hiện là Giám đốc Chính sách tại tổ chức Korea Society; Nghiên cứu viên cao cấp không thường trú thuộc Sáng kiến ​​An ninh Ấn Độ - Thái Bình Dương tại Trung tâm Chiến lược và An ninh Scowcroft thuộc Hội đồng Đại Tây Dương (Atlantic Council); đồng thời là Giảng viên về Quan hệ Quốc tế và Công vụ tại Đại học Columbia. Các quan điểm được trình bày trong bài viết này không nhất thiết phản ánh quan điểm của các tổ chức mà ông đang cộng tác.


Nguồn:
Why Kim Jong Un Won’t Pick Up the Phone and What to Do About It

https://warontherocks.com/why-kim-jong-un-wont-pick-up-the-phone-and-what-to-do-about-it/

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?