3922 - Cuộc thanh trừng bất tận của ông Tập

Neil Thomas and Shengyu Wang 

Mục tiêu thực sự đằng sau cuộc “tự cách mạng” của Trung Quốc


          Tại Đại lễ đường Nhân dân ở Bắc Kinh, tháng 3 năm 2026. Ảnh: Tingshu Wang / Reuters

Kể từ khi trở thành lãnh đạo tối cao của Trung Quốc vào năm 2012, ông Tập Cận Bình đã thực hiện những đòn tấn công đầy chấn động nhằm vào cả Đảng Cộng sản Trung Quốc lẫn Quân Giải phóng Nhân dân, thanh trừng hàng triệu cán bộ và thậm chí cả những lãnh đạo cấp cao—những người từng được cho là "bất khả xâm phạm". Việc tận diệt tham nhũng là trọng tâm ngay từ giai đoạn đầu nhiệm kỳ của ông Tập, nhưng ông đã đẩy mạnh nỗ lực này hơn nữa trong những năm gần đây: vào năm 2025, các cơ quan kiểm tra kỷ luật của Đảng đã thụ lý hơn một triệu vụ việc—tăng gần gấp bảy lần so với năm ông mới nhậm chức. Vào tháng 1 vừa qua, ông Tập bất ngờ cách chức hai vị tướng hàng đầu là Trương Hựu Hiệp và Lưu Chấn Lập; động thái này đã làm suy yếu thêm một Quân ủy Trung ương vốn đã bị hao hụt lực lượng nghiêm trọng sau nhiều năm bị điều tra. Và vào đầu tháng 4, cựu Bí thư Khu tự trị Tân Cương là Mã Hưng Thụy cũng bị đưa vào diện điều tra. Đây là lần đầu tiên kể từ sau thời kỳ đầy biến động dưới sự cai trị của Mao Trạch Đông, có tới ba Ủy viên Bộ Chính trị cùng bị hạ bệ chỉ trong cùng một nhiệm kỳ kéo dài năm năm.

Lời giải thích thông thường cho những cuộc thanh trừng này là ông Tập—nhà lãnh đạo quyền lực nhất Trung Quốc trong nhiều thế hệ—đang tìm cách gạt bỏ các đối thủ và củng cố quyền lực. Điều này quả thực chứa đựng nhiều sự thật. Việc hạ bệ các lãnh đạo cấp cao tham nhũng có mối liên hệ với những người tiền nhiệm của ông là Giang Trạch Dân và Hồ Cẩm Đào đã giúp ông Tập giành được sự ủng hộ của công chúng cũng như tập trung hóa quyền ra quyết định, qua đó tạo tiền đề để ông nắm quyền trọn đời. Nhìn từ góc độ này, việc ông tiếp tục thanh trừng hiện nay là bởi ông đã tạo ra quá nhiều kẻ thù ngay trong nội bộ Đảng, buộc ông phải tiếp tục ra tay trấn áp để đảm bảo sự an toàn cho chính mình. Chẳng hạn, một số cách diễn giải về việc ông Trương bị cách chức cho rằng ông Tập đang phản ứng lại một thách thức chính trị xuất phát từ ngay trong hàng ngũ lãnh đạo quân đội cấp cao.

Tuy nhiên, lời giải thích đó vẫn chưa thỏa đáng. Chiến dịch chấn chỉnh kỷ luật của ông Tập không đơn thuần chỉ là một cuộc thanh lọc quân đội hay một màn thanh toán ân oán chính trị. Quả thực, nếu chỉ tập trung vào những cuộc thanh trừng cấp cao đầy kịch tính, chúng ta sẽ có nguy cơ bỏ lỡ bức tranh toàn cảnh rộng lớn hơn. Những gì khởi đầu như một nỗ lực chống tham nhũng đã dần phát triển thành một bộ máy đồ sộ, chuyên trách việc quản lý đội ngũ cán bộ, thực thi các ưu tiên chính trị và giám sát quá trình triển khai chính sách. Do đó, chiến dịch chấn chỉnh kỷ luật của ông Tập cần được nhìn nhận như một nỗ lực toàn diện nhằm cải tổ chính bản thân Đảng Cộng sản Trung Quốc. Trong khi Mao kêu gọi Đảng thực hiện cuộc cách mạng, thì Tập—người con thuộc thế hệ "thái tử đảng" của một anh hùng cách mạng—hiện đang dẫn dắt điều mà ông gọi là "tự cách mạng" của Đảng. Ông sử dụng kỷ luật không chỉ như một công cụ kiểm soát mà còn như một lý thuyết quản trị: các quy định nội bộ xác định những ưu tiên và hành vi được chấp nhận; giáo dục tư tưởng tạo ra những cán bộ tận tụy hơn; công tác thanh tra giúp nâng cao ý thức tuân thủ; và các cuộc thanh trừng cấp cao giúp răn đe những hành vi sai trái. Nếu cuộc "tự cách mạng" này thành công—và điều đó hoàn toàn có thể xảy ra—nó sẽ biến Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ) thành một thể chế hiệu quả và bền vững hơn; một thể chế có khả năng cai trị Trung Quốc vô thời hạn, bất kể ai đang nắm quyền lãnh đạo. Theo nghĩa đó, "tự cách mạng" chính là nỗ lực của ông Tập nhằm xóa bỏ hoàn toàn những mối lo ngại về vấn đề kế nhiệm tại Trung Quốc.

Tuy nhiên, dự án này vẫn chưa hoàn tất. Trong các bài phát biểu gần đây, ông Tập đã đẩy mạnh lời kêu gọi thực hiện "tự cách mạng", nhấn mạnh rằng kỷ luật nội bộ cũng như sự phát triển kinh tế - xã hội của Trung Quốc là những yếu tố "liên kết chặt chẽ, tương hỗ và cùng thúc đẩy lẫn nhau". Do đó, nhiều cuộc thanh trừng nữa rất có thể sẽ diễn ra—đặc biệt là trước thềm Đại hội Đảng lần thứ 21 vào năm tới, sự kiện mà ông Tập sẽ tìm cách đảm bảo nhiệm kỳ Tổng Bí thư thứ tư (một kỷ lục chưa từng có) và đề bạt một thế hệ cấp phó mới: những người trong sạch và tuyệt đối trung thành. Tuy nhiên, ông càng đưa "tự cách mạng" thâm nhập sâu vào logic vận hành của chế độ bao nhiêu, thì những rủi ro cố hữu của nó lại càng trở nên hiện hữu bấy nhiêu—bao gồm tình trạng tê liệt bộ máy hành chính, sự hao hụt nhân sự tinh hoa, và nguy cơ hệ thống kỷ luật tập trung hóa cao độ này sẽ trở nên không thể duy trì được một khi chính ông Tập không còn tại vị.

Sự mục ruỗng từ bên trong

Các chế độ chuyên quyền từ trước đến nay vẫn luôn chật vật trong việc kiểm soát chính đội ngũ quan lại của mình. Do thiếu vắng một hệ thống tư pháp độc lập, một nền báo chí tự do hay các cuộc bầu cử mang tính cạnh tranh, hệ thống này thiếu đi nhiều cơ chế kiểm soát từ bên ngoài—những cơ chế vốn giúp ngăn chặn tình trạng lạm quyền của quan chức tại các thể chế khác. Để giám sát hơn 100 triệu đảng viên, thực thi kỷ luật, điều tra các hành vi vi phạm và trừng phạt những kẻ phạm lỗi, kể từ năm 1978, ĐCSTQ đã phải dựa vào Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương (CCDI). Tuy nhiên, mặc dù trên danh nghĩa CCDI sở hữu quyền lực to lớn—cơ quan này báo cáo trực tiếp lên Bộ Chính trị, tầng lớp tinh hoa lãnh đạo của Đảng—nhưng trên thực tế, quyền lực của nó lại tương đối yếu ớt. Trong kỷ nguyên hậu Mao, nạn tham nhũng đã được dung túng đến mức đáng kinh ngạc, bởi lẽ những thỏa thuận "đổi tiền lấy quyền tiếp cận" đã đóng vai trò như một chất bôi trơn, giúp Bắc Kinh thúc đẩy công cuộc tăng trưởng kinh tế thần tốc. Tham nhũng bùng phát mạnh mẽ, trong khi công tác thực thi kỷ luật lại không thể bắt kịp đà phát triển của nó.

Ông Tập đã thăng tiến qua các cấp bậc trong Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ) trong giai đoạn này và dường như đã cảm thấy báo động trước những gì mình chứng kiến. Một bức điện mật của Đại sứ quán Hoa Kỳ năm 2009—dựa trên cuộc trò chuyện với một "người bạn thân cũ"—đã mô tả ông Tập là người cảm thấy vô cùng ghê tởm trước nạn tư lợi và sự sùng bái đồng tiền mà ông đã chứng kiến ​​trong hàng ngũ các đồng nghiệp tại ĐCSTQ. Tham nhũng không chỉ đe dọa hình ảnh của Đảng mà còn đe dọa cả năng lực quản trị hiệu quả của tổ chức này. Chẳng hạn, vào năm 2008, khi trận động đất tại Tứ Xuyên khiến hơn 87.000 người thiệt mạng hoặc mất tích, những lời ca ngợi của công chúng dành cho phản ứng nhanh chóng của chính phủ đã nhanh chóng nhường chỗ cho sự phẫn nộ lan rộng trước những tòa nhà trường học được xây dựng một cách cẩu thả—những công trình đã sụp đổ và cướp đi sinh mạng của hơn 19.000 trẻ em và giáo viên, theo một ước tính chính thức. Một nghiên cứu về các tòa nhà bị hư hại trong trận động đất cho thấy những dự án được xây dựng dưới thời các quan chức có mối quan hệ "đồng hương" với cấp trên của họ có nguy cơ sụp đổ cao hơn tới 75%; điều này cho thấy nạn bảo kê và tham nhũng đã làm suy giảm chất lượng xây dựng, và hệ quả là làm gia tăng số lượng thương vong. Cũng trong khoảng thời gian đó, hàng loạt tiết lộ về khối tài sản khổng lồ được tích lũy bởi thân nhân của các lãnh đạo cấp cao đã làm sâu sắc thêm nhận thức rằng nạn lạm dụng quyền lực đã trở nên phổ biến và ăn sâu bám rễ trong giới tinh hoa chính trị.

Ngay sau khi trở thành người lãnh đạo, ông Tập đã nhanh chóng thúc đẩy Bộ Chính trị thông qua "Quy định Tám điểm" (Eight-Point Regulation); quy định này nhằm kiềm chế thói chi tiêu xa hoa của các quan chức thông qua việc hạn chế các bữa tiệc chiêu đãi xa xỉ, những chuyến công du tốn kém, việc sử dụng xe sang, tặng phẩm đắt tiền và các hình thức lãng phí khác được chi trả bằng ngân sách công. Ông cũng tăng cường sức mạnh cho Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương (CCDI) bằng cách loại bỏ các chức năng phụ trợ không thiết yếu, trao cho các cơ quan kỷ luật cấp cao hơn quyền kiểm soát lớn hơn đối với việc bổ nhiệm các quan chức kỷ luật tại địa phương, đồng thời trao quyền cho các đoàn thanh tra trung ương thực hiện những cuộc kiểm toán sâu rộng, tiếp nhận các đơn tố cáo từ người tố giác và tiến hành điều tra đối với các tỉnh thành, bộ ngành cũng như các doanh nghiệp nhà nước mà không chịu sự can thiệp chính trị từ chính các lãnh đạo của những tổ chức này.

Tuy nhiên, công cuộc chống tham nhũng của ông Tập trong giai đoạn này lại gắn liền một cách không thể tách rời với nỗ lực của ông nhằm xóa bỏ các mạng lưới chính trị đối địch. Cùng với ông Vương Kỳ Sơn—người đứng đầu CCDI và cũng là một cộng sự thân cận—ông Tập đã tiến hành thanh trừng hàng loạt mục tiêu trọng điểm, bao gồm: Lệnh Kế Hoạch (Ling Jihua), trợ thủ đắc lực của ông Hồ; Tôn Chính Tài (Sun Zhengcai), thành viên Bộ Chính trị từng được xem là người kế nhiệm tiềm năng của ông Tập; Chu Vĩnh Khang (Zhou Yongkang), một thành viên Thường vụ Bộ Chính trị vừa mới nghỉ hưu; cùng Quách Bá Hùng (Guo Boxiong) và Từ Tài Hậu (Xu Caihou)—những nhân vật quyền thế trong Quân Giải phóng Nhân dân (PLA) đã xây dựng nên các mạng lưới bảo kê và tham nhũng khổng lồ trong quân đội. Như Ling Li đã lập luận, những bài phơi bày đầy kịch tính về các cán bộ tham nhũng, cùng với một chiến dịch tuyên truyền bền bỉ, đã giúp ông Tập Cận Bình tạo dựng được cả sự ủng hộ từ công chúng lẫn sự hậu thuẫn nội bộ trong cuộc đấu tranh khốc liệt nhằm nắm quyền kiểm soát Đảng.

Từ thanh trừng sang quy trình hóa

Tuy nhiên, bước sang nhiệm kỳ thứ hai của ông Tập, tính chất của chiến dịch này bắt đầu thay đổi. Theo một cơ sở dữ liệu do các tác giả biên soạn, trong nhiệm kỳ đầu tiên, ông Tập đã thanh trừng 26 lãnh đạo cấp bộ trở lên—con số này thậm chí còn vượt quá tổng số trường hợp dưới thời ông Giang và ông Hồ trong suốt hai thập kỷ trước đó. Thế nhưng, con số này đã giảm xuống còn 13 trong năm năm tiếp theo, và không có thành viên nào thuộc Bộ Chính trị hay Quân ủy Trung ương bị bãi nhiệm. Cuộc chiến thương mại và công nghệ đầy bất ngờ do Tổng thống Mỹ Donald Trump khởi xướng từ năm 2018 trở đi, tiếp nối bởi cú sốc từ đại dịch COVID-19 bùng phát vào cuối năm 2019, có lẽ đã làm giảm bớt sự hứng thú của ông Tập đối với những cuộc xáo trộn trong giới tinh hoa lãnh đạo. Các cuộc thanh trừng không hề biến mất, nhưng trọng tâm đã chuyển dịch từ việc hạ bệ các quan chức cấp cao sang xử lý các cán bộ cấp thấp hơn.

Công tác kỷ luật ngày càng được quy trình hóa và thể chế hóa. Vào năm 2018, cơ quan lập pháp Trung Quốc đã thành lập Ủy ban Giám sát Quốc gia—một cơ quan chống tham nhũng cấp nhà nước mới hoạt động song hành cùng Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương (CCDI), qua đó mở rộng phạm vi giám sát một cách hữu hiệu tới toàn bộ công chức, bất kể họ có phải là đảng viên hay không. Ông Tập đã thúc đẩy cuộc cải cách này như một phần trong nỗ lực rộng lớn hơn nhằm hợp nhất các chức năng chống tham nhũng vốn tách biệt trước đây vào trong một bộ máy Đảng - Nhà nước thống nhất. Ông cũng mở rộng sự hiện diện của các cơ quan kỷ luật thường trực và các đoàn thanh tra để bao phủ toàn bộ các cơ quan trung ương và các bộ, ngành nhà nước. Hệ thống này trở nên rộng khắp hơn, bám rễ sâu hơn và hòa quyện chặt chẽ hơn vào công tác quản trị quốc gia. Theo các cơ quan chức năng trung ương, khuôn khổ mới này đã tạo điều kiện để hàng ngàn quan chức khác bị đưa ra truy tố.

Tuy nhiên, phải đến khi ông Tập Cận Bình chính thức nắm giữ nhiệm kỳ thứ ba—tại Đại hội Đảng lần thứ XX diễn ra vào tháng 10 năm 2022—thì tham vọng thực sự của chiến dịch chống tham nhũng mới hiện rõ nét. Bằng việc phá vỡ thông lệ kéo dài hàng thập kỷ về việc chỉ phục vụ tối đa hai nhiệm kỳ, đồng thời bố trí những nhân sự thân tín vào các vị trí lãnh đạo chóp bu, ông Tập đã giành được một trong những thắng lợi cá nhân mang tính quyết định nhất trong nền chính trị Trung Quốc hiện đại. Nếu các cuộc thanh trừng chỉ đơn thuần là công cụ để củng cố quyền lực, người ta hẳn đã kỳ vọng rằng chiến dịch chống tham nhũng của ông Tập sẽ chững lại hoặc thậm chí được nới lỏng tại thời điểm đó. Thế nhưng, thực tế lại hoàn toàn ngược lại: chiến dịch này thậm chí còn được đẩy mạnh hơn. Quả thực, trong bốn năm qua, các cuộc điều tra nhằm vào giới quan chức dân sự lẫn quân sự đã leo lên những đỉnh cao mới kể từ thời hậu Mao, diễn ra ở cả Bắc Kinh lẫn cấp cơ sở. Sự leo thang này có thể chỉ phản ánh nỗi hoang tưởng cố hữu của một nền cai trị mang nặng tính cá nhân; tuy nhiên, chiến dịch của ông Tập vẫn ít tàn bạo hơn, ít hỗn loạn hơn và tập trung vào công tác quản trị nhiều hơn hẳn so với những cuộc thanh trừng giai đoạn cuối của các nhà độc tài như Mao Trạch Đông hay Joseph Stalin.

Ông Tập cũng đã phát đi tín hiệu rằng điều này sẽ diễn ra ngay từ những ngày đầu của nhiệm kỳ. Chỉ vài ngày sau Đại hội Đảng lần thứ XX, ông đã dẫn các thành viên mới của Ban Thường vụ Bộ Chính trị tới Diên An—căn cứ cách mạng cũ của Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ). Điểm dừng chân đầu tiên của họ là địa điểm diễn ra Đại hội Đảng lần thứ VII vào năm 1945, nơi Mao Trạch Đông đã củng cố quyền uy của mình sau một cuộc thanh trừng kéo dài nhiều năm, được biết đến với tên gọi Phong trào Chỉnh phong Diên An. Ông Tập phát biểu với các đồng sự rằng sự kiện này đã "xác lập con đường đúng đắn" dẫn tới thắng lợi cuối cùng của Đảng trong cuộc Nội chiến Trung Quốc. Thông điệp được gửi gắm rất rõ ràng: kỷ luật đã từng mang lại kết quả trong quá khứ, và nó sẽ tiếp tục làm được điều đó một lần nữa.

Điểm dừng chân tiếp theo của đoàn là những hang động nơi các nhà lãnh đạo cách mạng từng sinh sống. Chính tại nơi đây—một tháng sau Đại hội Đảng lần thứ VII—nhà giáo dục Hoàng Viêm Bồi đã đặt câu hỏi với Mao Trạch Đông về việc làm thế nào để Đảng có thể tránh khỏi quy luật tuần hoàn của lịch sử, theo đó các triều đại phong kiến ​​Trung Hoa thường trỗi dậy mạnh mẽ rồi lại sụp đổ đột ngột. Câu trả lời của Mao—"Hãy để nhân dân giám sát chính quyền"—đã đi vào huyền thoại của Đảng. Ông Tập đã nhiều lần quay trở lại nhắc tới cuộc đối thoại trong hang động này—với tần suất dày đặc hơn hẳn bất kỳ người tiền nhiệm nào của ông—nhưng ông lại đề xuất một điều mà ông gọi là "lời giải đáp thứ hai": không chỉ dừng lại ở sự giám sát, mà còn phải là "tự cách mạng".

Sự trong sạch như một điều kiện sinh tồn

Vào ngày 8 tháng 4, khi ông Tập triệu tập một "khóa huấn luyện dành cho cán bộ quân sự cấp cao toàn quân" (lần đầu tiên được tổ chức trong lịch sử), tờ báo cơ quan ngôn luận của ĐCSTQ là *Nhân dân Nhật báo* đã đăng tải một bài viết đi kèm, mở đầu bằng chính câu hỏi từng khiến Hoàng Viêm Bồi trăn trở: Làm thế nào để chính đảng cầm quyền theo chủ nghĩa Marx lớn nhất thế giới này có thể thoát khỏi quy luật thăng trầm của lịch sử? Bài báo tuyên bố rằng câu trả lời chính là sự "tự cách mạng" của Đảng.

"Tự cách mạng" là yêu cầu của ông Tập đối với Đảng, đòi hỏi Đảng phải tự quản lý một cách nghiêm khắc, tự khắc phục những vấn đề nội tại và gìn giữ sự trong sạch về mặt tư tưởng. Mục tiêu của việc này không chỉ đơn thuần là bắt giữ các quan chức tham nhũng hay loại bỏ những đối thủ chính trị. Như nhà khoa học chính trị Christopher Carothers đã chỉ ra, mục đích thực sự là nhằm đảm bảo sự tuân thủ đối với chương trình nghị sự rộng lớn hơn của ông Tập, đồng thời thắt chặt quyền kiểm soát đối với bộ máy hành chính công kềnh. Để đạt được mục tiêu đó, hầu hết các hình thức kỷ luật do Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương (CCDI) đưa ra không phải là những vụ truy tố đình đám nhắm vào các "con hổ" (quan chức cấp cao), mà thường chỉ là những hình phạt mang tính răn đe nhẹ nhàng, với chủ đích uốn nắn hành vi của các "con ruồi" (quan chức cấp thấp). Hơn nữa, như học giả chuyên về Trung Quốc Jean Christopher Mittelstaedt đã chỉ ra, sự bùng nổ của các chiến dịch tư tưởng dưới thời ông Tập—chẳng hạn như những chiến dịch lên án các hành vi cá nhân mang tính lật đổ hay những chiến dịch bắt buộc phải nghiên cứu kỹ lưỡng lịch sử Đảng—cũng đã góp phần mở rộng quyền uy về mặt chuẩn mực của Đảng. Ông Tập lo ngại rằng nếu thiếu đi sự cảnh giác thường trực như vậy, Đảng sẽ một lần nữa gục ngã trước "ảnh hưởng ăn mòn" của các nhóm lợi ích và các nhóm đặc quyền vốn chống lại sự thay đổi.

Các nhà phê bình có thể lập luận rằng những lời hô hào về "tự cách mạng" chỉ đơn thuần là một vỏ bọc cho các mưu đồ chính trị. Suy cho cùng, chiến dịch này chắc chắn đã củng cố vị thế cá nhân của ông Tập, đồng thời giúp một số đồng minh và ân nhân của ông tránh được sự trừng phạt. Tuy nhiên, đối với ông Tập, "tự cách mạng" dường như là một mệnh lệnh sống còn. Trong các bài phát biểu nội bộ, ông đã nhiều lần quay trở lại với câu hỏi làm thế nào để Đảng có thể thoát khỏi quy luật cổ xưa: trật tự rồi sẽ nhường chỗ cho sự hỗn loạn. Ông đã bày tỏ một "nỗi lo âu sâu sắc" về sự tồn vong lâu dài của Đảng. Sự sụp đổ của Liên Xô vẫn luôn là một trong những bài học cảnh tỉnh mang tính định hình đối với ông. Ngay từ đầu nhiệm kỳ, ông đã đưa ra một phát ngôn nổi tiếng rằng "chẳng có ai đủ bản lĩnh" để ngăn chặn những cải cách thất bại của Mikhail Gorbachev, bởi lẽ họ đã không còn tin vào chủ nghĩa cộng sản nữa. Tuy nhiên, ông cũng coi sự yếu kém trong quản trị là một yếu tố quan trọng, khi lập luận rằng Đảng Cộng sản Liên Xô đã "tự tách mình khỏi nhân dân và trở thành một nhóm quan liêu đặc quyền, chỉ biết bảo vệ lợi ích riêng của chính mình."

Ông Tập cũng rút ra một bài học tương tự từ lịch sử Trung Quốc. Trong một bài phát biểu trước các cán bộ cấp cao vào năm 2018, ông đã trích dẫn khá dài từ bài luận nổi tiếng của thi sĩ Đỗ Mục (thế kỷ thứ 9) về sự sụp đổ của nhà Tần—bài luận vốn quy trách nhiệm cho Tần Thủy Hoàng, vị hoàng đế đầu tiên của Trung Quốc, vì đã bóc lột nhân dân, đắm chìm trong xa hoa và phung phí nguồn lực khổng lồ để xây dựng một cung điện tráng lệ. Sau đó, ông Tập đã liệt kê chính xác thời gian tồn tại của hơn một tá triều đại phong kiến, đồng thời nhận định rằng ngay cả những triều đại hùng mạnh nhất rốt cuộc cũng trở nên tự mãn và sụp đổ do tham nhũng, sự suy đồi hoặc các cuộc nổi dậy. Như vậy, sự thối rữa từ bên trong—chứ không phải mối đe dọa từ bên ngoài—mới là nỗi trăn trở lớn nhất của ông Tập. "Tự cách mạng" chính là câu trả lời của ông—một phương cách để khắc phục những yếu kém về chính trị và tổ chức trước khi chúng trở nên chí mạng. Đó chính là nỗ lực của ông Tập nhằm giúp Đảng trường tồn mãi mãi.

Cái giá phải trả cho việc kiểm soát

Việc đánh giá xem cuộc tự cách mạng có hiệu quả hay không là điều khó khăn. Một số nhà phân tích xem số lượng vụ việc kỷ lục là bằng chứng cho thấy chiến dịch chống tham nhũng đã thất bại. Nhưng ông Tập Cận Bình chưa bao giờ tuyên bố rằng tham nhũng có thể bị xóa bỏ hoàn toàn. Ngược lại, ông nói rằng cuộc tự cách mạng phải “luôn luôn trên con đường” này. Theo quan điểm của ông, các cuộc thanh trừng dai dẳng không phải là bằng chứng của sự thất bại, mà là một đặc điểm trong thiết kế của hệ thống.

Ông Tập cũng có thể chỉ ra một số thành công có thể đo lường được. Hối lộ vặt và tham ô trắng trợn dường như ít phổ biến hơn nhiều so với trước đây. Theo Chỉ số Quản trị Toàn cầu của Ngân hàng Thế giới, Trung Quốc đã cải thiện cả “kiểm soát tham nhũng” và “hiệu quả quản lý nhà nước” trong suốt thời kỳ lãnh đạo của ông Tập, từ mức tương đương với các quốc gia có thu nhập trung bình cao khác lên mức trên trung bình. Việc tặng quà chính trị cũng dường như đã giảm. Nhập khẩu trang sức xa xỉ đã giảm 55% trong bảy tháng sau khi ông Tập Cận Bình công bố kế hoạch 5 năm đầu tiên chống tham nhũng vào tháng 12 năm 2013. Các cuộc thanh tra chống tham nhũng ở Bắc Kinh trong nhiệm kỳ đầu tiên của ông Tập cũng dẫn đến việc bán tháo các căn hộ cao cấp gần đó.

Việc giám sát chặt chẽ hơn cũng đã giúp Bắc Kinh thực hiện các chính sách trong những lĩnh vực mà ông Tập cho là thiết yếu đối với sự phát triển chất lượng cao. Ví dụ, trong chính sách môi trường, các quy định đã trở nên khó né tránh hơn. Một nghiên cứu cho thấy rằng việc siết chặt kỷ luật đã làm giảm ô nhiễm không khí ở cấp thành phố khoảng 20,3%, một phần bằng cách tăng cường áp lực thực thi, trong khi một nghiên cứu khác cho thấy các công ty đã mất đi một số sự bảo vệ chính trị trước đây đã che chắn họ khỏi bị trừng phạt vì vi phạm môi trường. Một phần trong chiến dịch của ông Tập nhằm giảm nghèo cùng cực ở nông thôn đã hoạt động theo cách tương tự. Nghiên cứu cho thấy rằng ở các huyện dễ xảy ra tham nhũng hơn, chiến dịch chống tham nhũng đã làm tăng thu nhập của các hộ nghèo và giảm nghèo bằng cách hạn chế việc chính phủ trưng thu tài sản và hạn chế việc họ bị loại trừ khỏi các khoản thanh toán chuyển giao và tín dụng chính thức từ các tổ chức tài chính nhà nước. Một mô hình tương tự xuất hiện trong chiến lược đổi mới, nơi việc giám sát chặt chẽ hơn nạn tham nhũng đã làm giảm tham nhũng trong việc phân bổ trợ cấp nghiên cứu và phát triển, khiến chúng dựa trên năng lực nhiều hơn và có nhiều khả năng chảy vào các công ty sau này tạo ra kết quả đổi mới mạnh mẽ hơn.

Ông Tập đang cố gắng xây dựng một đảng đủ kỷ luật để vượt qua mọi khó khăn.

Trên nhiều phương diện, một bàn tay sắt đã giúp đảng trở thành một lực lượng cầm quyền có năng lực hơn. Nhưng những bất lợi của cuộc cách mạng tự thân là rất nghiêm trọng. Nhà khoa học chính trị Jessica Teets cùng các cộng sự đã chỉ ra rằng việc thắt chặt tập trung quyền lực và áp dụng các hình phạt nghiêm khắc hơn sẽ tạo ra động cơ khiến các quan chức địa phương né tránh rủi ro, che giấu các vấn đề, và chỉ chú trọng vào việc tuân thủ quy trình giấy tờ thay vì giải quyết vấn đề thực tiễn. Kết quả là một hệ thống luôn dao động giữa trạng thái tê liệt và tình trạng tuân thủ thái quá, dẫn đến một quy trình hoạch định chính sách cứng nhắc và kém linh hoạt hơn. Đội ngũ cán bộ trở nên ít sẵn lòng thử nghiệm hơn, và có xu hướng thực thi mệnh lệnh một cách máy móc.

Vấn đề về thông tin thậm chí có thể còn trầm trọng hơn. Bắc Kinh vốn đã gặp khó khăn trong việc thu thập dữ liệu chính xác và các báo cáo thẳng thắn từ cấp dưới—và các chiến dịch trừng phạt những hành vi bị coi là thiếu trung thành càng khiến việc này trở nên khó khăn hơn. Hệ thống theo mô hình Lenin của Trung Quốc phát huy hiệu quả tốt nhất khi Bắc Kinh huy động toàn lực xoay quanh những ưu tiên rõ ràng và các chỉ số đo lường cụ thể, dễ quan sát. Ngược lại, hệ thống này hoạt động kém hiệu quả hơn khi đòi hỏi sự linh hoạt, khả năng ứng biến và những phản hồi trung thực. Chẳng hạn, đợt bùng phát dịch COVID-19 tại Vũ Hán đã phơi bày việc nỗi sợ bị trừng phạt vì báo cáo tin xấu có thể kìm hãm các quan chức địa phương hành động nhanh chóng trước những rủi ro mới nổi, qua đó làm chậm trễ quá trình ngăn chặn sớm một loại virus chết người. Theo thời gian, sự e dè này có thể khiến Đảng mất dần khả năng đưa ra những giải pháp sáng tạo để giải quyết các vấn đề cơ cấu phức tạp của Trung Quốc—chẳng hạn như sức tiêu thụ hộ gia đình yếu kém, nợ công địa phương chồng chất, và sự suy giảm dân số.

Ông Tập dường như nhận thức rõ những lời chỉ trích này; tại một buổi học tập của Bộ Chính trị vào năm ngoái, ông đã lần lượt đề cập đến từng ý kiến—trước khi dứt khoát bác bỏ chúng như những "quan điểm sai lầm". Tuy nhiên, ông cũng có vẻ tỏ ra thất vọng trước những kết quả đạt được từ công cuộc "tự cách mạng" tính đến thời điểm hiện tại. Ông đã than phiền với một sự thẳng thắn hiếm thấy rằng: "Nếu tôi không trực tiếp ghi ý kiến ​​chỉ đạo lên các báo cáo, thì chẳng có công việc nào được hoàn thành cả." Trong số hàng triệu cán bộ đang vận hành bộ máy Đảng-Nhà nước, ông nhận thấy có quá nhiều quan chức mang tư duy "hiểu biết chưa thấu đáo", "quan niệm cũ kỹ", và "năng lực còn hạn chế".

Tuy nhiên, ông Tập khó có khả năng thay đổi đường hướng. Trên thực tế, cảm giác về những công việc còn dang dở—vốn trở nên cấp thiết hơn khi Đại hội Đảng lần thứ 21 đang đến gần—cho thấy ông có ý định tiếp tục nắm giữ vai trò lãnh đạo và duy trì áp lực hiện tại. Theo cách này, "tự cách mạng" đã trở thành phương án thay thế của ông cho quy trình chuyển giao quyền lực thông thường. Thay vì từ nhiệm hay chỉ định người kế nhiệm, ông đang nỗ lực kiến ​​tạo một Đảng có kỷ luật đủ vững vàng để trụ vững trước bất kỳ biến cố nào. Ông Tập khẳng định rằng "tự cách mạng" giúp ngăn chặn nguy cơ "chế độ sụp đổ khi người lãnh đạo qua đời"; điều này không chỉ nhấn mạnh tầm quan trọng cốt lõi của tư tưởng này, mà còn cho thấy ông thấu hiểu những hiểm họa tiềm ẩn từ sự thiếu chuẩn bị chu đáo. Tuy nhiên, nếu ông giành được nhiệm kỳ thứ tư—điều dường như chắc chắn sẽ xảy ra—thì chính sách "tự cách mạng" này có thể sẽ trở thành cả thế mạnh lẫn điểm yếu trong di sản của ông. Nó có thể để lại một Đảng ít tham nhũng hơn, có tính thể chế hóa cao hơn, và có năng lực thực thi các ưu tiên trọng tâm của Trung ương tốt hơn. Song, nó cũng có thể để lại một hệ thống chỉ vận hành hiệu quả chừng nào một "người mạnh" (strongman) như ông Tập vẫn còn ngự trị ở vị trí trung tâm. Và ông càng trì hoãn việc chuẩn bị người kế nhiệm lâu bao nhiêu, thì khả năng người lãnh đạo tiếp theo tích lũy được đủ uy quyền cần thiết lại càng thấp bấy nhiêu.

Một hệ điều hành đối trọng?

Giới quan sát về Trung Quốc thường có xu hướng đánh giá thấp các nhà lãnh đạo của Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ). Vào thời điểm Chiến tranh Lạnh kết thúc, nhiều người đã đinh ninh rằng Trung Quốc đang trên đà chuyển dịch sang chế độ dân chủ. Sau đó, khi Trung Quốc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), một niềm tin phổ biến đã hình thành rằng bước đi này sẽ giải phóng các lực lượng thị trường và giới doanh nhân theo những phương thức đủ sức thách thức nền cai trị độc đoán hiện hành. Vô số học giả cũng từng quả quyết rằng sự sáng tạo và đổi mới không thể nảy nở dưới một hệ thống theo chủ nghĩa Lenin. Thái độ ác cảm đối với chế độ này, cùng với việc lơ là nghiên cứu các nguồn tài liệu nội bộ của Trung Quốc, thường dẫn đến những bản phân tích chỉ biết đề cao các giá trị dân chủ mà lại bỏ qua năng lực tự chủ và vai trò chủ động của Bắc Kinh.

Việc gạt bỏ hay xem nhẹ chính những lập luận mà ông Tập đưa ra để biện giải cho chiến dịch chấn chỉnh kỷ luật của mình sẽ khiến chúng ta có nguy cơ lặp lại những sai lầm nói trên. Suy cho cùng, trong lĩnh vực chính trị, ông đang nỗ lực thực hiện điều mà Trung Quốc vốn đã làm rất thành công trong lĩnh vực kinh tế: kiến ​​tạo một "hệ điều hành" đối trọng—một mô hình vận hành hoàn toàn khác biệt và thách thức mọi kỳ vọng của phương Tây. Cược điểm ở đây là: Đảng không cần đến các cuộc bầu cử hay nguyên tắc "pháp trị" theo kiểu phương Tây để duy trì sự hiệu quả trong hoạt động. Ông Tập tin rằng, chính kỷ luật nội bộ và cơ chế tự điều chỉnh mới là những yếu tố đủ sức tạo ra sự giải trình trách nhiệm, tính chính danh và những thành tựu cần thiết để duy trì vững bền quyền cai trị của Đảng. Khái niệm “sức chống chịu của chế độ độc tài” của Andrew Nathan – hay việc một chế độ sử dụng thể chế hóa, quy củ hóa và sự tham gia của công chúng ở mức độ hạn chế để chống lại áp lực dân chủ hóa – đã nắm bắt được khả năng thích ứng của Đảng Cộng sản Trung Quốc trước những thách thức chính trị, tuy nhiên Nathan vẫn dự đoán ở những nơi khác rằng, “sớm hay muộn”, đảng sẽ tan rã giữa những cuộc khủng hoảng trong giới tinh hoa hoặc các cuộc biểu tình của quần chúng. Ông Tập Cận Bình đang cố gắng biến sức chống chịu đó thành sự trường tồn.

Những nỗ lực của ông có thể thành công. Ngay cả một nỗ lực thành công một phần trong việc kỷ luật đảng mà không cần tự do hóa cũng sẽ thách thức giả định lâu đời rằng các hệ thống độc tài phải dân chủ hóa hoặc sẽ suy tàn. Đối với các nhà hoạch định chính sách ở Washington và các thủ đô khác, điều này mang lại những hàm ý thực tiễn. Cả trước và sau Đại hội Đảng lần thứ 21, bộ máy kỷ luật có thể sẽ tiếp tục tạo ra những tiêu đề về các quan chức bị sa thải. Sự cám dỗ sẽ là diễn giải mỗi trường hợp như bằng chứng về một chế độ đang gặp khó khăn – nhưng điều ngược lại có thể gần với sự thật hơn.

Thành công cũng có thể gây tiếng vang ở nước ngoài. Ông Tập Cận Bình không coi cuộc cách mạng tự thân là một dự án thuần túy trong nước. Ông đã trình bày rõ ràng đây là một “câu trả lời mạnh mẽ” cho những người ủng hộ “công thức phương Tây” về cạnh tranh đa đảng và phân chia quyền lực. Bắc Kinh ngày càng thúc đẩy tự cách mạng như một mô hình để noi theo, ký kết các thỏa thuận hợp tác chống tham nhũng với hàng chục quốc gia và tổ chức các khóa huấn luyện kỷ luật chính trị cho các quan chức từ khắp các nước đang phát triển.

Việc ông Tập trung vào tự cách mạng cũng có thể khiến ông ít có khuynh hướng mạo hiểm với các cuộc chiến tranh bên ngoài quy mô lớn. Chỉ vài tháng trước, ông đã nói với Ủy ban Trung ương rằng “tham nhũng là mối đe dọa lớn nhất mà đảng ta phải đối mặt”—chứ không phải Hoa Kỳ, Đài Loan, hay thậm chí là nền kinh tế. Các cuộc thanh trừng gần đây trong Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc, điều sẽ khiến bất kỳ cuộc chiến nào cũng khó khăn hơn trong thời gian ngắn, cho thấy ông Tập vẫn rất quan tâm đến vấn nạn tham nhũng, lòng trung thành và hiệu quả hoạt động của các thể chế. Một nhà lãnh đạo bị ám ảnh bởi kỷ luật trong nước và quản trị của giới tinh hoa có thể theo đuổi một chính sách đối ngoại cứng rắn và theo chủ nghĩa dân tộc, nhưng ông cũng có thể thận trọng với những rủi ro thực sự lớn.

Lời nói của các nhà lãnh đạo Trung Quốc thường được đón nhận một cách nghiêm túc khi chúng củng cố những định kiến ​​sẵn có của người đọc, nhưng lại bị gạt bỏ như thể là tuyên truyền khi chúng đi ngược lại những định kiến ​​đó. Việc ông Tập Cận Bình kiên trì nhấn mạnh vào công cuộc "tự cách mạng" cho thấy rằng, trên hết, ông mong muốn được hậu thế ghi nhớ như người đã đưa Đảng trở lại vị thế vĩ đại.

Neil Thomas là Nghiên cứu viên về Chính trị Trung Quốc tại Trung tâm Phân tích Trung Quốc thuộc Viện Chính sách Asia Society.

Shengyu Wang là Trợ lý Nghiên cứu tại Trung tâm Phân tích Trung Quốc thuộc Viện Chính sách Asia Society.

https://www.foreignaffairs.com/china/xis-forever-purge

***

Xi’s Forever Purge

The Real Goal Behind China’s “Self-Revolution”

At the Great Hall of the People in Beijing, March 2026 Tingshu Wang / Reuters

Since becoming China’s leader in 2012, Xi Jinping has carried out stunning assaults on both the Chinese Communist Party and its People’s Liberation Army, purging millions of cadres and even senior leaders who were once thought untouchable. Rooting out corruption was an early focus of Xi’s tenure, but he has intensified the effort in recent years: in 2025, the party’s discipline-inspection authorities filed more than one million cases, an almost sevenfold increase from the year Xi took office. In January, Xi abruptly removed top generals Zhang Youxia and Liu Zhenli, which hollowed out a Central Military Commission already depleted by years of investigations. And in early April, former Xinjiang boss Ma Xingrui was placed under investigation. It was the first time since the aftermath of the tumultuous Mao Zedong era that three Politburo members had fallen during the same five-year term.

The standard explanation for these purges is that Xi, China’s most powerful ruler in generations, seeks to sideline rivals and consolidate power. There is much truth in that. The takedown of crooked senior leaders tied to his predecessors Jiang Zemin and Hu Jintao helped Xi win public support and centralize decision-making, eventually setting him up to rule for life. From this perspective, he now keeps purging because he has made so many enemies within the party that he must continue striking to stay secure. Some interpretations of Zhang’s ouster, for example, suggest that Xi was responding to a political challenge from within the top brass.

But that explanation is not enough. Xi’s discipline campaign is not merely a military cleanup or a settling of political scores. Indeed, focusing only on dramatic top-level purges risks missing the larger story. What began as an anticorruption push has evolved into an extensive apparatus for managing cadres, enforcing political priorities, and supervising policy implementation. Xi’s discipline campaign should thus be understood as a sweeping effort to transform the CCP itself.

While Mao told the party to make revolution, Xi, the princeling son of a revolutionary hero, is now guiding what he calls the party’s “self-revolution.” He is using discipline not only as an instrument of control but also as a theory of governance: internal rules define priorities and acceptable conduct, ideological education produces more dedicated officials, inspections improve compliance, and high-level purges deter wrongdoing. If self-revolution succeeds, and it well might, it could make the CCP a more effective and durable institution—one capable of ruling China indefinitely irrespective of who is at the helm. In that sense, self-revolution is Xi’s effort to render China’s succession concerns moot.

The project, however, remains unfinished. Xi has ramped up calls for self-revolution in recent speeches, stressing that internal discipline and China’s economic and social development are “closely linked, mutually reinforcing, and mutually enhancing.” More purges are therefore likely—especially ahead of next year’s 21st Party Congress, when Xi will seek to secure a record fourth five-year term as general secretary and elevate a new cohort of clean, loyal lieutenants. The deeper he embeds self-revolution into the regime’s operating logic, however, the more real its inherent risks become, including bureaucratic paralysis, a depleted elite, and the possibility that a highly centralized discipline system will prove untenable once Xi himself is gone.

The rot within

Autocracies have always struggled to control their own bureaucrats. Without an independent judiciary, a free press, or competitive elections, the system lacks many of the external checks that constrain official abuse elsewhere. To police the party’s more than 100 million members, enforce rules, investigate violations, and punish offenders, the CCP has relied on the Central Commission for Discipline Inspection since 1978. But while the CCDI was formally powerful—it reports directly to the party’s elite Central Committee—it was relatively weak in practice. During the post-Mao era, graft was tolerated to a remarkable degree because cash-for-access deals helped lubricate Beijing’s pursuit of rapid growth. Corruption boomed and disciplinary enforcement failed to keep pace.


Xi rose through the CCP ranks during this time and was apparently alarmed by what he saw. A 2009 U.S. embassy cable based on a conversation with a “former close friend” described Xi as personally disgusted by the self-dealing and money worship he had witnessed among his CCP colleagues. Corruption threatened not only the party’s image but also its capacity to govern effectively. In 2008, for instance, when the Sichuan earthquake left more than 87,000 people dead or missing, public praise for the government’s rapid response gave way to widespread anger over shoddily built school buildings, which collapsed and killed more than 19,000 children and teachers, according to one official estimate. One study of buildings damaged in the earthquake found that projects constructed when officials had hometown ties to their superiors were 75 percent more likely to collapse, suggesting that patronage and corruption worsened building quality and, in turn, the human toll. Around the same time, a series of revelations about the extraordinary wealth amassed by the relatives of senior leaders deepened the sense that abuse of office had become endemic within the political elite.

Once he became leader, Xi quickly pushed the Politburo to adopt the “Eight-Point Regulation,” which curbed officials’ extravagant spending by restricting lavish banquets, official junkets, luxury vehicles, expensive gifts, and other forms of publicly funded excess. He also strengthened the CCDI by stripping away ancillary functions, giving higher-level discipline bodies greater control over the appointment of local disciplinary officials and empowering central inspection teams to conduct intrusive audits, solicit whistleblower complaints, and investigate provinces, ministries, and state-owned enterprises without political interference by the leaders of those institutions.

Yet Xi’s anticorruption work during this time was inseparable from his drive to dismantle rival political networks. Together with Wang Qishan, the CCDI chief and a personal associate, Xi purged major targets, including Ling Jihua, Hu’s top aide; Sun Zhengcai, the Politburo member who was once viewed as a possible successor to Xi; Zhou Yongkang, a recently retired Politburo Standing Committee member; and Guo Boxiong and Xu Caihou, former PLA power brokers who had built vast and corrupt patronage networks in the military. As Ling Li has argued, lurid exposés of venal cadres and a sustained propaganda campaign helped Xi generate both public backing and internal support in his brutal struggle to control the party.

From purge to process

In Xi’s second term, however, the character of the campaign began to change. According to a database compiled by the authors, in his first term, Xi purged 26 leaders of ministerial rank or higher—more than the total under Jiang and Hu over the previous two decades. But that number fell to 13 in the following five years, and no Politburo or Central Military Commission members were removed. U.S. President Donald Trump’s surprise trade and technology war from 2018 onward, followed by the shock of the COVID-19 pandemic beginning in late 2019, likely reduced Xi’s appetite for elite upheavals. Purges did not disappear, but the center of gravity shifted from high-level takedowns toward lower-level cadres.

Disciplinary work became more institutionalized. In 2018, China’s legislature established the National Supervisory Commission, a new state anticorruption body that operates alongside the CCDI and effectively extends its oversight to all public servants, whether or not they are party members. Xi pushed the reform as part of a wider effort to merge previously separate anticorruption functions into a single party-state apparatus. He also expanded the presence of resident discipline offices and inspectors to cover all central agencies and state ministries. The system became broader, more embedded, and more deeply fused with governance. According to central authorities, the new framework allowed thousands more officials to be prosecuted.

It wasn’t until Xi secured his third term, however, at the 20th Party Congress in October 2022, that the ambition of the anticorruption campaign truly came into focus. By breaking the decades-long norm of serving only two terms and filling the top leadership roles with his own people, Xi secured one of the most decisive personal victories in modern Chinese politics. If purges were merely a tool of power consolidation, one might have expected Xi’s anticorruption campaign to level off or even relax at that point. Instead, it intensified. Indeed, in the past four years, investigations of civilian and military officials have risen to new post-Mao highs in both Beijing and at the grassroots. That escalation could just reflect the paranoia of highly personalist rule, but Xi’s campaign remains far less brutal, far less chaotic, and far more focused on governance than the late-stage purges of dictators such as Mao and Joseph Stalin.


Xi also signaled this would happen at the very start of the term. Just days after the 20th Party Congress, he took his new Politburo Standing Committee to Yan’an, the CCP’s old revolutionary base. Their first stop was the site of the Seventh Party Congress in 1945, where Mao cemented his authority after a years-long purge known as the Yan’an Rectification Movement. Xi told his colleagues that this had “established the correct path” for the party’s eventual triumph in the Chinese Civil War. The message was clear: discipline had delivered results before. It would do so again.

The group’s next stop was the cave dwellings where revolutionary leaders had once lived. It was there, a month after the Seventh Party Congress, that the educator Huang Yanpei asked Mao how the party could avoid the historical cycle in which Chinese dynasties rise vigorously and then collapse suddenly. Mao’s answer—“Let the people supervise the government”—entered party lore. Xi has returned repeatedly to this so-called cave dialogue, far more than any of his predecessors, but he has proposed what he calls a “second answer”: not simply supervision, but self-revolution.

Purity as survival

On April 8, when Xi convened a first-ever “training course for senior military cadres of the entire army,” the CCP’s mouthpiece newspaper, The People’s Daily, published a companion piece that opened with the same question that haunted Huang: How can the world’s largest Marxist ruling party escape the historical cycle of rise and decline? The answer, it declared, was the party’s self-revolution.

Self-revolution is Xi’s demand that the party govern itself strictly, rectify its own problems, and preserve its ideological purity. The goal is not solely to catch corrupt officials or eliminate rivals. As the political scientist Christopher Carothers has shown, it is to ensure compliance with Xi’s broader agenda and to tighten control over a sprawling bureaucracy. To that end, most CCDI punishments are not spectacular prosecutions of high-ranking “tigers” but slap-on-the-wrist penalties intended to reshape the behavior of low-ranking “flies.” Moreover, as the China scholar Jean Christopher Mittelstaedt has illustrated, the proliferation of ideological campaigns under Xi—such as those that call out subversive personal behaviors and those that mandate careful study of party history—has also helped to expand the party’s normative authority. Xi fears that without such constant vigilance, the party will again succumb to the “corrosive influence” of vested interests and privileged groups resistant to change.

Critics may argue that talk of self-revolution is merely a facade for political intrigues. The campaign, after all, has undoubtedly strengthened Xi’s personal position and spared some of his allies and patrons. But for Xi, self-revolution appears to be an existential imperative. Again and again in internal speeches, he returns to the question of how the party can escape the ancient pattern of order giving way to chaos. He has spoken of a “deep sense of worry” about the party’s long-term survival. The Soviet collapse remains one of his defining cautionary tales. Early in his tenure, he famously said that “nobody was man enough” to stop Mikhail Gorbachev’s failed reforms because they had stopped believing in communism. But he also sees poor governance as an important factor, arguing that the Soviet Communist Party “separated itself from the people and became a privileged bureaucratic group that only protected its own interests.”

Xi draws a similar lesson from Chinese history. In a speech to senior cadres in 2018, he quoted at length from the ninth-century poet Du Mu’s famous essay on the fall of the Qin dynasty, which blames Qin Shi Huang, China’s first emperor, for exploiting the people, indulging in luxury, and squandering vast resources on a lavish palace. Xi then recited the precise lifespans of more than a dozen imperial dynasties, observing that even the mightiest eventually grew complacent and fell because of corruption, decadence, or rebellion. Rot from the inside, then, not external threat, is Xi’s greatest preoccupation. Self-revolution is his answer—a way to remedy political and organizational weakness before it becomes fatal. It is Xi’s bid to make the party last forever.


The costs of control

Judging whether self-revolution is working is tricky. Some analysts see record numbers of cases as proof that the anticorruption campaign has failed. But Xi has never claimed that corruption can be eradicated once and for all. On the contrary, he has said that self-revolution must remain “forever on the road.” Persistent purges are not evidence of failure, in his view, but rather a feature of the system’s design.

Xi can point to some measurable successes, as well. Petty bribery and brazen embezzlement appear far less common than they once were. According to the World Bank’s Worldwide Governance Indicators, China improved on both “control of corruption” and “government effectiveness” over the course of Xi’s leadership, moving from roughly in line with other upper-middle-income countries to well above average. Political gift-giving also seems to have declined. Luxury jewelry imports fell 55 percent in the seven months after Xi released his first five-year plan to fight corruption in December 2013. Anticorruption inspections in Beijing during Xi’s first term also triggered fire sales of nearby luxury condos.

Stronger oversight has also helped Beijing implement policies in areas Xi considers essential to high-quality development. In environmental policy, for instance, regulations have become harder to evade. One study finds that the discipline crackdown cut city-level air pollution by about 20.3 percent, in part by strengthening enforcement pressures, while another shows that firms lost some of the political protection that had previously shielded them from punishment for environmental violations. Part of Xi’s campaign to reduce rural extreme poverty worked in a similar way. Research suggests that in more corruption-prone counties, the anti-corruption drive increased poor households’ incomes and reduced poverty by curbing government expropriation and limiting their exclusion from transfer payments and formal credit from state financial institutions. A comparable pattern appears in innovation strategy, where closer scrutiny of graft has lowered corruption in the allocation of R & D subsidies, making them more merit-based and more likely to flow to firms that later produced stronger innovation outcomes.

Xi is trying to forge a party disciplined enough to survive anything.

Across several metrics, a firm hand has thus helped the party become a more capable governing force. But the disadvantages of self-revolution are serious. The political scientist Jessica Teets and others have shown that tighter centralization and harsher penalties create incentives for local officials to avoid risk, conceal problems, and focus on documentary compliance rather than practical problem solving. The result can be a system that oscillates between paralysis and overcompliance, producing a more rigid and less adaptive policy process. Cadres become less willing to experiment and more inclined to carry out orders mechanically.

The information problem may be worse still. Beijing already struggled to elicit accurate data and candid reporting from below—campaigns that punish perceived disloyalty make it harder. China’s Leninist system works best when Beijing mobilizes around clear priorities and observable metrics. It works less well when flexibility, improvisation, and honest feedback are needed. The COVID-19 outbreak in Wuhan, for instance, showed how fear of punishment for reporting bad news can discourage local officials from acting quickly on emerging risks, delaying early containment of a deadly virus. Over time, this reticencemay leave the party less able to devise creative responses to China’s complex structural problems, such as weak household consumption, mounting local debt, and demographic decline.

Xi seems aware of these criticisms; at a Politburo study session last year, he addressed them one by one—before ultimately dismissing them as “mistaken viewpoints.” But he also seems frustrated with self-revolution’s results thus far. He has complained, with unusual frankness, that “if I do not write comments on reports, no work gets done.” Among the millions who staff the party-state, he sees too many officials with “inadequate understanding,” “old-fashioned concepts,” and “insufficient ability.”


Yet Xi is unlikely to change course. In fact, this sense of unfinished business—sharpened by the approach of the 21st Party Congress—suggests he intends to stay on as leader and keep up the pressure. In this way, self-revolution has become his substitute for normal succession planning. Instead of stepping down or naming an heir, he is trying to forge a party disciplined enough to survive anything. Xi says self-revolution guards against “the regime ending when the leader dies,” underscoring the centrality of this idea and suggesting that he understands the dangers of poor preparation. But if he secures a fourth term, as seems likely, self-revolution may prove to be both the strength and the weakness of his legacy. It could leave behind a party that is less corrupt, more institutionalized, and better able to enforce central priorities. But it could also leave behind a system that functions only so long as a strongman like Xi remains at the center of it. And the longer he waits to prepare a successor, the less likely it is that the next leader will gain the needed authority.

Arival operating system?

China watchers have often underestimated CCP leaders. At the end of the Cold War, many assumed China was moving toward democracy. Then, when China joined the World Trade Organization, it was widely believed the move would unleash markets and entrepreneurs in ways that would challenge authoritarian rule. Countless scholars also insisted that innovation could not emerge under Leninism. Dislike of the regime and neglect of Chinese sources has often led to analysis that affirmed democratic values and overlooked Beijing’s agency.

Dismissing Xi’s own logic for his discipline campaign risks repeating these mistakes. In the end, he is trying to do in politics what China has already done in economics: build a rival operating system that defies Western expectations. The wager is that the party does not need elections or rule of law to remain effective. Internal discipline and self-correction, Xi believes, can generate enough accountability, legitimacy, and success to sustain its rule. Andrew Nathan’s concept of “authoritarian resilience”—or a regime’s use of limited institutionalization, regularization, and public participation to withstand pressures for democratization—captured the CCP’s capacity to adapt to political challenges, yet Nathan still predicted elsewhere that, “sooner or later,” the party would dissolve amid elite crisis or popular protest. Xi is trying to turn that resilience into permanence.

His efforts could work. Even a partially successful attempt to discipline the party without liberalizing would challenge the long-standing assumption that authoritarian systems must either democratize or decay. For policymakers in Washington and other capitals, this carries practical implications. Both before and after the 21st Party Congress, the discipline apparatus will likely keep producing headlines about fallen officials. The temptation will be to interpret each one as evidence of a regime in trouble—but the opposite may be closer to the truth.

Success could also resonate abroad. Xi does not frame self-revolution as a purely domestic project. He has presented it explicitly as a “powerful answer” to advocates of the “Western formula” of multiparty competition and separation of powers. Beijing has increasingly promoted self-revolution as a model to emulate, signing anticorruption cooperation agreements with dozens of countries and running political discipline training for officials from around the developing world.

Xi’s focus on self-revolution may also make him less inclined toward major external gambles. Only months ago, he told the Central Committee that “corruption is the greatest threat our party faces”—not the United States, or Taiwan, or even the economy. The recent PLA purges, which will make any war harder to fight in the near term, reveal how deeply Xi remains preoccupied with corruption, loyalty, and institutional effectiveness. A leader consumed by domestic discipline and elite governance may pursue a foreign policy that is hard-edged and nationalistic, but he is also likely wary of truly high-stakes risks.

The words of Chinese leaders are often taken seriously when they confirm a reader’s priors and dismissed as propaganda when they do not. Xi’s insistence on self-revolution suggests that, above all, he wants to be remembered for making the party great again.

Neil Thomas is a Fellow on Chinese Politics at Asia Society Policy Institute’s Center for China Analysis.

Shengyu Wang is a Research Assistant at Asia Society Policy Institute’s Center for China Analysis.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?