3923 - Nước cờ tại Eo biển Hormuz của Iran và những giới hạn của sức mạnh quân sự Hoa Kỳ

Daniel Byman


                                                   Ảnh: Hải quân Hoa Kỳ qua Getty Images

Cuộc đối đầu hiện tại giữa Hoa Kỳ và Iran không còn đơn thuần là một cuộc đụng độ về năng lực quân sự, mà thay vào đó là một cuộc đấu tranh về sức bền chính trị và lợi thế đàm phán. Hoa Kỳ khởi đầu cuộc xung đột này với những mục tiêu rộng lớn nhưng thường thiếu rõ ràng, bao gồm việc ngăn chặn chương trình hạt nhân của Iran, làm suy yếu năng lực tên lửa và quân sự thông thường của nước này, cũng như thay đổi chế độ cầm quyền tại Iran. Giờ đây, cuộc xung đột đã biến thành một cuộc tranh đấu bao gồm các biện pháp cưỡng ép trên biển, những ràng buộc chính trị nội bộ, và thậm chí cả sự cạnh tranh giữa các cường quốc. Kết quả là một cuộc chiến mà diễn biến của nó ít phụ thuộc vào kết quả trên chiến trường, mà lại phụ thuộc nhiều hơn vào kỳ vọng của mỗi bên về mức độ sẵn sàng chịu đựng tổn thất của phía bên kia.

Ở cấp độ tác chiến, cuộc xung đột đã đi vào một trạng thái cân bằng đầy nghịch lý: Iran tìm cách gây gián đoạn dòng chảy năng lượng toàn cầu thông qua việc thực hiện một cuộc phong tỏa trên thực tế tại Eo biển Hormuz. Trong khi đó, Hoa Kỳ đáp trả bằng chiến thuật "phong tỏa ngược lại kẻ phong tỏa"—ngăn chặn mọi hoạt động giao thông hàng hải ra vào các cảng của Iran. Kho công cụ tác chiến của Tehran—bao gồm máy bay không người lái, thủy lôi và chiến thuật tấn công bằng đội hình tàu nhỏ dày đặc—đã tạo ra những rủi ro và sự bất định, ngay cả khi những công cụ này không thể sánh ngang với sức mạnh của Hải quân Hoa Kỳ. Biện pháp phong tỏa của Hoa Kỳ đang gây ra những tổn thất kinh tế nghiêm trọng đối với một quốc gia mà ngay cả trước khi chiến tranh nổ ra, vốn đã phải đối mặt với một tình hình kinh tế thảm hại.

Washington vẫn nắm trong tay năng lực rà phá thủy lôi, hộ tống các tàu vận tải, cũng như vô hiệu hóa các khí tài hải quân của Iran bằng cách sử dụng lực lượng Thủy quân Lục chiến và các đơn vị đặc nhiệm. Tuy nhiên, đây không phải là một phương án không tốn kém. Tổng thống Donald Trump hoàn toàn có lý khi lo ngại rằng, ngay cả những thành công hạn chế của Iran—chẳng hạn như việc gây thương vong cho lính bộ binh Hoa Kỳ trong các chiến dịch tác chiến—cũng có thể trở thành một thảm họa chính trị đối với chính ông.

Các nhà lãnh đạo Iran—đặc biệt là những nhân vật trong Quân đoàn Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC)—dường như tin tưởng rằng (và niềm tin này cũng có cơ sở nhất định) họ có thể trụ vững trước áp lực kinh tế và quân sự lâu hơn so với Hoa Kỳ. Cuộc xung đột này đã chứng minh được năng lực của Iran trong việc đe dọa an ninh tại Eo biển Hormuz. Trước khi chiến tranh nổ ra, năng lực này thường chỉ được đem ra bàn luận chứ chưa bao giờ được kiểm chứng thực tế; nhưng giờ đây, nó đã trở thành đòn bẩy hữu hiệu nhất giúp Iran gây sức ép lên Hoa Kỳ trong các cuộc đàm phán. Đối với chế độ cầm quyền tại Iran, cuộc xung đột này mang tính sống còn; trong khi đó, đối với đại đa số người dân Hoa Kỳ, điều họ mong muốn nhất là cuộc chiến sớm kết thúc và chìm vào quên lãng, cùng với hy vọng rằng giá nhiên liệu tại các trạm xăng sẽ sớm hạ nhiệt.

Sự khác biệt về quan điểm và kỳ vọng này chính là yếu tố định hình nên những dự báo về khả năng leo thang của cuộc xung đột. Nếu các chủ thể Iran cho rằng Washington rốt cuộc sẽ tìm cách rút lui, họ sẽ có động cơ để kéo dài cuộc đối đầu, với niềm tin rằng áp lực gia tăng từng bước sẽ buộc đối phương phải nhượng bộ. Ngược lại, các nhà hoạch định chính sách Hoa Kỳ lại đối mặt với một cái bẫy về uy tín: Những lời đe dọa leo thang căng thẳng hơn nữa cần phải được cân nhắc kỹ lưỡng trước rủi ro rằng việc thực hiện chúng sẽ làm trầm trọng thêm một cuộc xung đột mà dư luận trong nước có thể sẽ không ủng hộ. Việc tung hỏa mù—điều mà ông Trump thường có xu hướng thực hiện—chỉ có nguy cơ khiến phía Iran tin rằng các "lằn ranh đỏ" của Hoa Kỳ thực chất không hề tồn tại.

Những hệ quả nội bộ đối với Iran cũng mang tầm quan trọng tương đương, mặc dù khó có thể đánh giá một cách chắc chắn. Cuộc chiến này đã làm thay đổi cán cân quyền lực, nghiêng về phía các phe phái cứng rắn hơn trong hệ thống chính trị Iran. Tuy nhiên, hệ thống này vốn dĩ chưa bao giờ là một khối thống nhất, và giờ đây lại càng trở nên hỗn loạn hơn: Trong vòng đàm phán đầu tiên, các trung gian hòa giải phía Pakistan đã dành nhiều thời gian hơn để giúp người Iran tự đàm phán với nhau, thay vì tập trung vào các cuộc đàm phán trực tiếp giữa Hoa Kỳ và Iran.

Một kết quả khả dĩ là việc quay trở lại một thỏa thuận tương tự như Kế hoạch Hành động Toàn diện Chung (JCPOA)—thỏa thuận năm 2015 giữa Hoa Kỳ và Iran, theo đó Iran chấp nhận những giới hạn nghiêm ngặt và có thể kiểm chứng được đối với chương trình hạt nhân của mình để đổi lấy việc được dỡ bỏ các lệnh trừng phạt từ Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu và các cường quốc khác—dù thỏa thuận mới này có thể sẽ đi kèm với một số sửa đổi. Hoa Kỳ đang thúc đẩy việc đóng băng hoạt động làm giàu uranium trong vòng 20 năm, trong khi Iran lại đề xuất một khoảng thời gian chỉ vỏn vẹn một con số (dưới 10 năm); đây là một sự khác biệt lớn, nhưng cũng là một khoảng cách hoàn toàn có thể thu hẹp được. Một thỏa thuận như vậy sẽ đại diện cho một bước tiến đầy ý nghĩa, dẫu chỉ mang tính chất từng phần. Tuy nhiên, nó lại gợi nhắc đến thỏa thuận thời Tổng thống Obama—thỏa thuận từng bị ông Trump chỉ trích gay gắt trong suốt chiến dịch tranh cử và rốt cuộc đã bị ông đơn phương hủy bỏ ngay trong nhiệm kỳ đầu tiên của mình.

Những chia rẽ nội bộ của Iran đang làm phức tạp thêm tiến trình đàm phán—vốn dĩ đã diễn ra một cách ngắt quãng, lúc tiến lúc lùi, và nhiều khả năng sẽ tiếp tục duy trì trạng thái đó trong thời gian tới. Trong quá khứ, Iran vốn đã là một đối tác đàm phán đầy khó khăn; giờ đây, các đồng minh của Hoa Kỳ—trong đó có Israel—lại lo ngại rằng Hoa Kỳ có thể sẽ xử lý không tốt các cuộc đàm phán này, do đội ngũ đàm phán còn thiếu kinh nghiệm cũng như việc Tổng thống thường xuyên thay đổi lập trường của chính mình.

Những bất đồng trong các ưu tiên giữa Hoa Kỳ và Israel càng làm phức tạp thêm cả quá trình tiến hành cuộc chiến lẫn khả năng đi đến một giải pháp cho cuộc xung đột này. Mặc dù cả hai quốc gia đều chia sẻ một mục tiêu cốt lõi là kiềm chế chương trình hạt nhân của Iran, nhưng cách nhìn nhận của họ về các mối đe dọa lại khác biệt ở những khía cạnh quan trọng. Đối với Israel, các năng lực của Iran—đặc biệt là tên lửa đạn đạo tầm trung và mạng lưới các lực lượng ủy nhiệm, nhất là Hezbollah—là những mối đe dọa mang tính sống còn. Những đợt tấn công tên lửa liên tiếp từ phía Iran trong suốt cuộc chiến càng củng cố thêm nhận định này. Ngược lại, Hoa Kỳ lại chú trọng hơn vào các năng lực quân sự khu vực của Iran, bao gồm lực lượng hải quân, khả năng đe dọa eo biển Hormuz, và các loại tên lửa tầm ngắn nhắm vào các đối tác trong vùng Vịnh.

Một thỏa thuận làm hài lòng Washington nhờ giải quyết được các mối đe dọa trên biển và các giới hạn hạt nhân có thể sẽ không đáp ứng đủ các yêu cầu của Israel, nếu thỏa thuận đó vẫn giữ nguyên kho vũ khí tên lửa và mạng lưới các lực lượng ủy nhiệm của Iran. Ngược lại, những nỗ lực nhằm tháo dỡ hoàn toàn các năng lực quân sự đó có khả năng sẽ đòi hỏi một mức độ leo thang xung đột mà Washington không sẵn lòng duy trì, hay thậm chí là ủng hộ. Yếu tố thời điểm liên quan đến lịch trình chính trị nội bộ—khi cả hai quốc gia đều sẽ tổ chức bầu cử vào mùa thu tới—lại tạo thêm một tầng phức tạp nữa cho tình hình. Các nhà lãnh đạo tại cả hai thủ đô sẽ tìm cách trình bày những kết quả có thể được coi là thắng lợi; tuy nhiên, những toan tính chính trị lại mang tính sống còn hơn tại Israel, nơi mà sự nhạy cảm của công chúng đối với các mối đe dọa từ Iran là vô cùng gay gắt.

Vai trò của Trung Quốc lại mở ra thêm một chiều kích chiến lược mới. Là một khách hàng mua dầu lớn của Iran và là một kênh trung gian tiềm năng cho các hoạt động thương mại phi pháp, Bắc Kinh có đủ năng lực để làm giảm nhẹ áp lực kinh tế do các lệnh trừng phạt của Hoa Kỳ tạo ra. Trung Quốc cũng cho phép bán các dữ liệu hình ảnh vệ tinh thương mại cho Iran, đồng thời đã cung cấp các loại hóa chất có thể được sử dụng làm nhiên liệu đẩy cho tên lửa. Cũng có những báo cáo cho rằng Bắc Kinh đang cân nhắc việc cung cấp các hệ thống phòng không cho Iran; tuy nhiên, Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth khẳng định rằng Bắc Kinh đã cam kết với ông rằng những báo cáo này là hoàn toàn sai sự thật.

Hoa Kỳ đang phải đối mặt với những lựa chọn đầy khó khăn trong việc phản ứng trước sự can dự của Trung Quốc—ngay cả khi sự can dự đó chỉ dừng lại ở việc mua dầu của Iran. Việc chặn bắt các tàu mang cờ Trung Quốc sẽ tiềm ẩn nguy cơ làm leo thang căng thẳng với một đối thủ cạnh tranh ngang tầm chiến lược. Ngay cả việc chỉ đưa ra lời đe dọa thực hiện những hành động như vậy cũng sẽ gây ra những hệ lụy nghiêm trọng đối với thương mại toàn cầu cũng như các mối quan hệ đồng minh.

Giờ đây, Hoa Kỳ buộc phải tìm cách dung hòa giữa những tham vọng đạt mức tối đa với nguồn lực hạn hẹp cùng những ràng buộc về mặt chính trị. Kết quả nhiều khả năng sẽ không phải là một thắng lợi dứt khoát, cũng chẳng phải là một thất bại rõ ràng; thay vào đó, đó sẽ là một giải pháp dàn xếp thông qua đàm phán—một giải pháp được định hình bởi nhận thức về sức bền và quyết tâm của các bên, cũng như bởi sự cân bằng lực lượng thực tế trên chiến trường. Nhìn xa hơn cuộc xung đột hiện tại, Iran đã chứng minh rằng họ có thể gây tổn thất cho thị trường năng lượng toàn cầu thông qua những sự gián đoạn có giới hạn. Cho dù điều này diễn ra dưới hình thức phong tỏa toàn diện, quấy nhiễu ngắt quãng, hay thậm chí là việc áp đặt các khoản "lệ phí" mang tính bán thể chế đối với hoạt động vận tải đường biển tại vùng Vịnh, thì tiền lệ này giờ đây đã được thiết lập. Nếu Hoa Kỳ không xây dựng được năng lực cũng như uy tín cần thiết để kiểm soát mối đe dọa này, thì điều hiện chỉ là một sự gián đoạn ngắn hạn—dẫu đầy đau đớn—sẽ dần trở thành một đặc điểm dai dẳng của hệ thống năng lượng toàn cầu; qua đó làm gia tăng những tổn thất dài hạn, không chỉ trong thời chiến mà cả trong giai đoạn hòa bình tiếp nối sau đó.

Daniel Byman hiện là Giám đốc Chương trình Chiến tranh, Các mối đe dọa Bất quy ước và Chủ nghĩa Khủng bố tại Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS) ở Washington, D.C. Ông cũng là Giáo sư tại Trường Ngoại giao thuộc Đại học Georgetown.


Nguồn:
Iran’s Strait of Hormuz Gambit and the Limits of U.S. Military Power

https://www.csis.org/analysis/irans-strait-hormuz-gambit-and-limits-us-military-power

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?