3930 - Sự kết thúc của trục Abraham

H. A. Hellyer

Vùng Vịnh Ả Rập và Israel có những tầm nhìn khác biệt về một Trung Đông mới


Sau các cuộc tấn công bằng tên lửa của Iran, Doha, Qatar, tháng 3 năm 2026 — Mohammed Salem / Reuters

Vào mùa xuân năm 2024, lần đầu tiên Iran trực tiếp tấn công lãnh thổ Israel, phóng hơn 300 máy bay không người lái và tên lửa về phía đối thủ của mình. Các lực lượng của Hoa Kỳ, Anh, Pháp và Jordan đã nhanh chóng đánh chặn chúng. Thông điệp gửi đến các thủ đô vùng Vịnh là điều khó có thể bỏ qua: khi Iran tấn công Israel, phản ứng do Hoa Kỳ dẫn đầu sẽ diễn ra ngay lập tức và mang tính tập thể. Tuy nhiên, vẫn còn đó một câu hỏi đầy trăn trở và chưa được nói ra: Điều gì sẽ xảy ra nếu Iran tấn công chính vùng Vịnh?

Giờ đây, câu hỏi đó đã có lời giải đáp. Khi Hoa Kỳ và Israel phát động cuộc chiến chống lại Iran vào ngày 28 tháng 2—một cuộc chiến mà các chính phủ vùng Vịnh đã ra sức vận động phản đối—Iran đã trả đũa bằng cách tấn công các sân bay, cảng biển, cơ sở dầu mỏ và nhà máy khử mặn nước biển của các quốc gia Ả Rập vùng Vịnh. ​​Mặc dù các lực lượng Hoa Kỳ đã hỗ trợ đánh chặn một số cuộc tấn công nhằm vào các quốc gia Ả Rập vùng Vịnh, nhưng danh tiếng của khu vực này như một "thiên đường an toàn" cho hoạt động kinh doanh toàn cầu đã bị tổn hại—điều mà chắc chắn là chủ ý của chính quyền Iran. Và Iran đã thực sự phong tỏa Eo biển Hormuz—chặn đứng hoàn toàn hoạt động xuất khẩu của Bahrain, Kuwait và Qatar, đồng thời gây cản trở đối với hoạt động xuất khẩu của Oman, Ả Rập Xê Út và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.

Trong suốt khoảng một thập kỷ qua, các quốc gia vùng Vịnh đã duy trì an ninh của mình bằng cách cố gắng tỏ ra trung lập trong các cuộc đối đầu liên quan đến Iran, vun đắp mối quan hệ quốc phòng sâu sắc với Washington, và duy trì kênh liên lạc mở với Tehran nhằm ngăn chặn nguy cơ leo thang quân sự. Tuy nhiên, hiện nay các chính phủ vùng Vịnh đang xem xét lại—nếu không muốn nói là từ bỏ hoàn toàn—cả ba chiến lược này.

Họ cũng đang bác bỏ một giả định—vốn được Hoa Kỳ và Israel tin tưởng—cho rằng các quốc gia vùng Vịnh có thể được sáp nhập vào một cấu trúc an ninh khu vực dựa trên nền tảng sự thống trị của Israel; một cấu trúc mà trong đó Israel vẫn nắm giữ ưu thế quân sự áp đảo so với các nước láng giềng, được tự do hành động xuyên biên giới, và có quyền đặt ra các điều kiện mà các bên khác buộc phải tuân theo. Đối với các nhà lãnh đạo Hoa Kỳ và Israel, một sự sắp đặt như vậy hoàn toàn hợp lý. Israel và các quốc gia Ả Rập vùng Vịnh đều thống nhất trong lập trường phản đối chương trình hạt nhân của Iran, cũng như các đồng minh gây bất ổn của nước này tại Iraq, Lebanon và Yemen. Bằng cách hợp tác cùng nhau, Israel và các chính phủ vùng Vịnh có thể tạo ra sức răn đe đối với kẻ thù chung của họ. Tuy nhiên, cuộc chiến hiện nay tại Iran đã làm sáng tỏ một điều: những tham vọng thống trị khu vực của Israel đang đẩy các quốc gia vùng Vịnh vào thế nguy hiểm. Israel quá sẵn lòng phát động chiến tranh phủ đầu để đạt được mục đích của mình, và cũng quá dễ dàng phớt lờ lợi ích của các quốc gia láng giềng. Giờ đây, nhiều nhà lãnh đạo vùng Vịnh đã quyết tâm tìm kiếm những phương thức khác để tự bảo vệ mình. Việc thiết lập một trật tự khu vực mới sẽ không hề dễ dàng; tuy nhiên, các nhà lãnh đạo vùng Vịnh đã bắt đầu đa dạng hóa nguồn cung cấp vũ khí cũng như các mối quan hệ đối tác an ninh của họ. Để có được tiếng nói trọng lượng hơn đối với những diễn biến ảnh hưởng trực tiếp đến vận mệnh của mình, họ cũng sẽ cần phải tăng cường sự phối hợp lẫn nhau, trên cả phương diện quân sự lẫn ngoại giao.

Kẻ thù của kẻ thù tôi

Các thỏa thuận bình thường hóa quan hệ đã trở thành một cơ chế mà qua đó Hoa Kỳ tìm cách lồng ghép các chính phủ vùng Vịnh vào một trật tự khu vực được xây dựng dựa trên quan điểm rằng Israel cần được hưởng vị thế thống trị lâu dài đối với các quốc gia láng giềng. Trong suốt nhiều thập kỷ, tất cả các quốc gia vùng Vịnh đều cam kết rằng họ sẽ chỉ chính thức công nhận Israel khi và chỉ khi Israel rút quân khỏi các vùng lãnh thổ Palestine đang bị chiếm đóng. Trên thực tế, tất cả các quốc gia Ả Rập đã củng cố cam kết này bằng việc ký kết Sáng kiến ​​Hòa bình Ả Rập năm 2002, cũng như tiếp tục tán thành sáng kiến ​​đó trong những năm sau này.

Thế nhưng, trong thập kỷ vừa qua, một số quốc gia vùng Vịnh đã tiến hành bình thường hóa quan hệ với Israel (hoặc cân nhắc thực hiện điều đó) mà không hề đề cập đến vấn đề quyền tự quyết của người Palestine; hành động này vô hình trung đã tước đi một đòn bẩy thương lượng quan trọng của các nhà lãnh đạo Palestine. Đối với những quốc gia như Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), việc bình thường hóa quan hệ đã mang lại cho họ cơ hội tiếp cận các công nghệ quân sự tiên tiến của Hoa Kỳ và Israel, các thỏa thuận thương mại với Israel, cũng như cơ hội tham gia sâu rộng hơn vào cấu trúc an ninh khu vực do Washington thiết lập. Chẳng hạn, chính quyền đầu tiên của Tổng thống Trump đã đồng ý bán các tiêm kích F-35 cho UAE nhằm tạo thêm sức hấp dẫn cho thỏa thuận bình thường hóa quan hệ giữa nước này với Israel. (Thương vụ này sau đó đã bị đình trệ dưới thời chính quyền Biden, song thỏa thuận bình thường hóa quan hệ vẫn được tiếp tục thực hiện). Hoa Kỳ cũng đã tiến hành đàm phán với Ả Rập Xê Út về việc ký kết một hiệp ước quốc phòng, với điều kiện Riyadh phải bình thường hóa quan hệ với Israel.

Tuy nhiên, ngay cả những thủ đô vùng Vịnh vốn sẵn lòng bình thường hóa quan hệ với Israel cũng chưa bao giờ chấp nhận ý tưởng rằng họ có thể ủng hộ sự thống trị của Israel, dù trực tiếp hay gián tiếp. Israel vốn đã có quan hệ không mấy tốt đẹp với nhiều quốc gia Ả Rập, và phản ứng của nước này trước cuộc tấn công ngày 7 tháng 10 năm 2023 của Hamas càng làm xói mòn thêm vị thế của họ trong khu vực. Israel đã sát hại hơn 70.000 người Palestine trong chiến dịch tại Gaza, tiến hành sáp nhập Bờ Tây, ném bom Lebanon và Syria, đồng thời phát động các cuộc xâm nhập vào cả hai quốc gia này. Vào tháng 9 năm 2025, Israel đã xâm phạm chủ quyền của Qatar bằng cách thực hiện các cuộc tấn công gây chết người vào một khu dân cư tại Doha. Mục tiêu của họ là tiêu diệt các thành viên Hamas đang có mặt tại đó để tham gia vào các cuộc đàm phán do Hoa Kỳ làm trung gian.

Các nhà lãnh đạo vùng Vịnh đang khao khát đưa mọi hoạt động trở lại trạng thái bình thường.
Đối với các nhà lãnh đạo vùng Vịnh, cuộc chiến tại Iran là bằng chứng mới nhất—và có lẽ là rõ ràng nhất—cho thấy lợi ích của họ không hề tương đồng với lợi ích của Israel. Nhiều người trong số họ tin rằng Israel đã thuyết phục chính quyền Trump tấn công Iran vào ngày 28 tháng 2—qua đó buộc các quốc gia vùng Vịnh phải gánh chịu hậu quả của một cuộc chiến mà họ chưa bao giờ mong muốn. Trong những tháng trước khi xung đột nổ ra, các chính phủ vùng Vịnh đã khuyên Hoa Kỳ nên kiềm chế việc tấn công Iran và thay vào đó hãy đàm phán với các nhà lãnh đạo Iran. Các quốc gia vùng Vịnh đã truyền đạt rõ ràng—cả công khai lẫn thông qua các kênh hậu trường—rằng họ sẽ không cho phép lãnh thổ của mình bị sử dụng làm bàn đạp để tấn công Iran. Trên thực tế, họ đã nỗ lực trong nhiều năm để cải thiện quan hệ với Iran nhằm ngăn chặn tình trạng leo thang căng thẳng. Chẳng hạn, Riyadh đã ký thỏa thuận xoa dịu căng thẳng với Tehran vào năm 2023, sau gần một thập kỷ đối đầu.

Tuy nhiên, những nỗ lực đó đã không mang lại sự bảo vệ nào trước các cuộc tấn công từ phía Iran. Chỉ vài giờ sau loạt đòn tấn công đầu tiên của liên minh Mỹ-Israel, Iran đã tấn công tất cả các quốc gia vùng Vịnh. ​​Điều quan trọng đối với Tehran không phải là ý định của các chính phủ vùng Vịnh—cũng không phải việc liệu những đòn tấn công ban đầu có được phát động từ lãnh thổ vùng Vịnh hay không—mà chính là vị trí của các quốc gia vùng Vịnh trong một cấu trúc an ninh mà, theo cách nhìn của Tehran, đang tạo điều kiện cho các hoạt động quân sự của Hoa Kỳ và Israel. Một lập trường trung lập không được các bên liên quan công nhận thì trên thực tế sẽ không thể vận hành hiệu quả, ngay cả khi nó được đưa ra với thiện chí chân thành. Đối với Iran, các quốc gia vùng Vịnh không thể được coi là trung lập nếu họ vẫn tiếp nhận các căn cứ quân sự của Hoa Kỳ, tham gia huấn luyện chung với quân đội Mỹ và mua sắm vũ khí từ Mỹ. Khi cuộc xung đột leo thang và chuyển thành một cuộc chiến tiêu hao, các quốc gia vùng Vịnh đã phân hóa thành ba phe chính. Cách tiếp cận của Oman phản ánh rõ nét nhất sự kiềm chế. Bất chấp các cuộc tấn công của Iran vào cảng Duqm, Muscat vẫn chính thức gửi lời chúc mừng tới Lãnh tụ Tối cao mới của Iran—người lên nắm quyền sau khi người tiền nhiệm bị tiêu diệt trong các cuộc tấn công của Mỹ và Israel—đồng thời đưa ra tuyên bố lên án các cuộc tấn công từ mọi bên tham chiến. Ngược lại, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)—quốc gia vùng Vịnh phải hứng chịu số lượng cuộc tấn công từ Iran nhiều nhất—dường như đã đi đến kết luận rằng vô số nỗ lực nhằm tái thiết lập quan hệ với Tehran trước khi chiến tranh nổ ra rốt cuộc đều trở nên vô ích. Quốc gia này đã cấm hầu hết những người mang hộ chiếu Iran nhập cảnh hoặc quá cảnh qua lãnh thổ của mình, phát đi tín hiệu sẵn sàng tham gia vào các nỗ lực quân sự của Mỹ nhằm bảo đảm an ninh tại Eo biển Hormuz, đồng thời tuyên bố rõ ràng ý định tăng cường quan hệ song phương với Hoa Kỳ và Israel. Bahrain—quốc gia cũng đã bình thường hóa quan hệ với Israel—về cơ bản đã lựa chọn đứng về phía lập trường quyết liệt hơn của UAE. Trong khi đó, Kuwait, Qatar và Ả Rập Xê Út lại áp dụng một cách tiếp cận nằm ở khoảng giữa giữa lập trường của Oman và UAE.

Những sự khác biệt này không phải là điều mới mẻ. Chúng phản ánh những bất đồng dai dẳng từ lâu về nhận thức mối đe dọa và mức độ chấp nhận rủi ro, cũng như những sự cạnh tranh nội bộ giữa các quốc gia vùng Vịnh. ​​Sự phân hóa này còn bắt nguồn từ thực tế là, ở một khía cạnh nào đó, chính phủ các nước vùng Vịnh đang rơi vào tình trạng mâu thuẫn nội tâm về những diễn biến mà họ mong muốn sẽ xảy ra tiếp theo. Các nhà lãnh đạo đều khao khát Eo biển Hormuz sớm được mở cửa trở lại và các hoạt động kinh doanh, thương mại sớm trở lại guồng quay bình thường. Tuy nhiên, họ cũng lo ngại rằng nếu Iran vẫn tiếp tục tồn tại trong tình trạng hiện tại, quốc gia này sẽ vẫn luôn sẵn sàng và đủ khả năng thực hiện các cuộc tấn công vào khu vực vùng Vịnh trong tương lai. Trong lịch sử, sự đoàn kết giữa các quốc gia vùng Vịnh thường chỉ đạt đỉnh điểm vào những thời điểm khủng hoảng gay gắt, và hiếm khi duy trì được lâu dài để trở thành một sự liên kết chiến lược bền vững. Thế nhưng, cuộc khủng hoảng lần này lại phơi bày những vấn đề mang tính nền tảng hơn về an ninh vùng Vịnh—những vấn đề sâu sắc hơn bất kỳ cuộc khủng hoảng nào khác trong lịch sử cận đại.

Hướng tới đa phương hóa

Các cuộc tấn công từ Iran có thể trở thành chất xúc tác giúp các quốc gia vùng Vịnh vượt qua những bất đồng nội bộ và kiến ​​tạo một cấu trúc an ninh riêng cho chính mình. Trong nhiều thập kỷ qua, các quốc gia này đã tự bảo vệ bản thân thông qua một thỏa thuận trao đổi với Washington: các nước vùng Vịnh cung cấp cho Hoa Kỳ năng lượng, vốn và quyền sử dụng các căn cứ quân sự; đổi lại, họ nhận được sự bảo vệ—ít nhất là dưới dạng một sự bảo đảm ngầm—vốn được xây dựng dựa trên một tập hợp chắp vá các văn kiện pháp lý. Các quan chức Hoa Kỳ đã chính thức xếp hạng Bahrain, Kuwait và Ả Rập Xê Út vào nhóm "đồng minh lớn ngoài NATO". Oman cho phép Hoa Kỳ tiếp cận và sử dụng nhiều sân bay quân sự khác nhau theo một thỏa thuận về cơ sở vật chất được ký kết năm 1980; trong khi đó, Bahrain là nơi đồn trú của Hạm đội 5 Hoa Kỳ theo một thỏa thuận ký năm 1991. Sau khi Israel ném bom Qatar vào năm 2025, chính quyền Tổng thống Trump đã ký một sắc lệnh hành pháp, trong đó cam kết Hoa Kỳ sẽ đứng ra bảo vệ Qatar. Mặc dù không có bất kỳ thỏa thuận nào trong số này ràng buộc Hoa Kỳ về mặt pháp lý phải sử dụng vũ lực để bảo vệ các đối tác của mình, nhưng chúng đã tạo nên một kỳ vọng hợp lý về việc nhận được sự hỗ trợ khi đối mặt với các hành vi xâm lược từ bên ngoài.

Kể từ khi Tổng thống Hoa Kỳ Barack Obama công bố ý định "xoay trục sang châu Á" vào năm 2011, các quốc gia vùng Vịnh luôn nơm nớp lo ngại rằng sự hỗ trợ của Hoa Kỳ dành cho công tác quốc phòng của họ sẽ dần suy giảm. Tuy nhiên, không một chính phủ nào khác có đủ năng lực để đảm bảo an ninh cho vùng Vịnh một cách hiệu quả như Washington. Cả khu vực này vẫn phải dựa vào Hoa Kỳ để có được vũ khí, máy bay, tàu chiến, dịch vụ bảo trì, công tác huấn luyện và—quan trọng hơn cả—là những công nghệ quân sự tiên tiến nhất.

Chính vì thế, một khi tình hình tại Trung Đông lắng dịu, các chính phủ vùng Vịnh sẽ rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan với rất ít lựa chọn khả dĩ. Họ sẽ không đời nào nhượng bộ trước những yêu cầu của Iran về việc trục xuất các căn cứ quân sự Hoa Kỳ hay từ bỏ mối quan hệ hợp tác an ninh với Washington; bởi lẽ (ít nhất là trong trung hạn) họ không còn phương cách nào khác để tự bảo vệ mình, và chính những hành vi của Iran trong thời gian qua đã chứng minh rằng họ thực sự cần đến sự bảo vệ đó. Tại khắp các quốc gia vùng Vịnh, thái độ ác cảm đối với Iran là hoàn toàn có thật; thái độ này bắt nguồn từ những gì mà Tehran cùng các đồng minh của họ đã gây ra cho Iraq, Lebanon và Yemen, đồng thời càng trở nên trầm trọng hơn bởi những cuộc tấn công trực tiếp nhắm vào lãnh thổ vùng Vịnh diễn ra gần đây. Nhiều khả năng, các quốc gia này sẽ áp dụng một chiến lược kiềm chế Iran quyết liệt và cứng rắn hơn nhiều so với trước đây. Tuy nhiên, các quốc gia vùng Vịnh cũng không hề muốn phải chạy theo hay tuân thủ những kế hoạch mà Israel vạch ra cho khu vực này. Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu đã tuyên bố rằng ông tin rằng cuộc chiến này sẽ thay đổi "cán cân quyền lực tại Trung Đông", và thậm chí còn đưa ra ý tưởng xây dựng các đường ống dẫn chạy xuyên qua Bán đảo Ả Rập để dẫn tới các cảng biển của Israel, như một phương thức nhằm tránh đi qua Eo biển Hormuz.

Các quốc gia vùng Vịnh coi Israel là một mối đe dọa ít nhất cũng ngang bằng với Iran.
Hầu hết các quốc gia vùng Vịnh sẽ không xây dựng nền tảng an ninh của mình dựa trên sự thống trị của Israel, bởi lẽ họ coi Israel là một mối đe dọa ít nhất cũng ngang bằng với Iran. Kể từ năm 2023, Israel đã liên tục xâm lược các quốc gia láng giềng và chiếm đóng thêm nhiều vùng lãnh thổ tại Lebanon và Syria. Tòa án Hình sự Quốc tế đã phát lệnh bắt giữ đối với các nhà lãnh đạo Israel vì những tội ác chiến tranh đã gây ra tại Gaza; đồng thời, hiệp hội các học giả hàng đầu thế giới về tội diệt chủng cũng đã kết luận rằng Israel đã phạm tội diệt chủng tại các vùng lãnh thổ bị chiếm đóng này. Sự hung hăng của Israel đã gây xáo trộn toàn bộ khu vực, và quốc gia này hiện đang bị căm ghét đến mức việc hợp tác với họ trở thành một điều không thể chấp nhận được đối với hầu hết các nhà lãnh đạo vùng Vịnh. ​​Ngay cả trước khi các cuộc tấn công của Hoa Kỳ và Israel nhằm vào Iran gây ra sự tàn phá tại vùng Vịnh, Ngoại trưởng Oman đã từng phát biểu rằng: "Israel—chứ không phải Iran—mới chính là nguồn gốc chủ yếu gây ra sự bất ổn trong khu vực này." Hiện có rất ít sự mặn mà đối với việc tham gia vào một trật tự khu vực nằm dưới sự thống trị của Israel. (Mặc dù Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất—UAE—sẵn sàng tăng cường hợp tác tác chiến với Israel nhằm đối phó với những mối đe dọa cụ thể). Nhiều công dân vùng Vịnh coi tham vọng thống trị khu vực của Israel là điều hoàn toàn không thể dung hòa với chủ quyền quốc gia của chính họ—một khía cạnh thường xuyên bị đánh giá thấp bởi những người vốn coi việc bình thường hóa quan hệ giữa vùng Vịnh và Israel như một giải pháp thay thế cho việc giải quyết vấn đề Palestine.

Mặc dù các quốc gia vùng Vịnh có khả năng sẽ tăng cường hợp tác với Hoa Kỳ do những rủi ro mà họ phải đối mặt trước các cuộc tấn công mới, song họ không coi Washington là bên bảo đảm an ninh dài hạn duy nhất của mình. Lý do là bởi mối quan hệ mật thiết giữa Washington và Israel, sự thờ ơ của Hoa Kỳ đối với các lợi ích của vùng Vịnh, sự thất bại của nước này trong việc răn đe Iran một cách hiệu quả, cũng như thành tích yếu kém của Hoa Kỳ trong việc bảo vệ các quốc gia vùng Vịnh trước đây. Chính vì vậy, các chính phủ vùng Vịnh đang đẩy mạnh việc đa dạng hóa các mối quan hệ đối tác của mình. Trong năm 2024, UAE đã thành lập các liên doanh hợp tác với những nhà sản xuất máy bay không người lái của Thổ Nhĩ Kỳ. Năm ngoái, Ả Rập Xê Út và Pakistan cũng đã ký kết một hiệp ước phòng thủ tương trợ lẫn nhau.

Các chính phủ vùng Vịnh cũng đang bắt đầu tìm kiếm những giải pháp thay thế cho các trang thiết bị quân sự do Mỹ sản xuất, bao gồm: máy bay chiến đấu của Thổ Nhĩ Kỳ, hệ thống phòng thủ tên lửa của Hàn Quốc, máy bay không người lái của Ukraine, tên lửa đánh chặn Patriot do Nhật Bản sản xuất, và các loại tên lửa chống máy bay không người lái chi phí thấp của Anh. Vào tháng Tư, Chủ tịch Hội đồng Châu Âu tuyên bố rằng Châu Âu là một "đối tác đáng tin cậy đối với các quốc gia vùng Vịnh" và "sẵn sàng đóng góp". EU hiện đang đàm phán một thỏa thuận thương mại tự do với UAE và có thể sẽ bán công nghệ máy bay không người lái cho khu vực vùng Vịnh. ​​Các quốc gia vùng Vịnh nhiều khả năng sẽ xúc tiến các thỏa thuận kinh tế và công nghệ với Trung Quốc, nhưng sẽ tránh đưa ra các cam kết quốc phòng rõ ràng nhằm không vượt qua các lằn ranh đỏ của Hoa Kỳ. Nhờ có thêm nhiều đối tác để tìm đến, các quốc gia vùng Vịnh sẽ nắm giữ nhiều lợi thế đàm phán hơn khi làm việc với bất kỳ quốc gia nào.

Câu lạc bộ Vùng Vịnh

Nhưng như tờ *Oman Daily Observer* đã nhận định: “Việc dựa dẫm vào các sự bảo đảm từ bên ngoài—dù mạnh mẽ đến đâu—cũng không mang lại cho các quốc gia Vùng Vịnh chủ quyền thực sự đối với an ninh của chính họ.” Do đó, để kiến ​​tạo quyền tự chủ đích thực, các quốc gia Vùng Vịnh sẽ cần tăng cường mối quan hệ quốc phòng với nhau—chẳng hạn như thông qua việc chia sẻ dữ liệu radar cảnh báo sớm, phối hợp hệ thống phòng không, và cùng nhau tích trữ các công nghệ chống máy bay không người lái chung. Trên lý thuyết, Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC)—một tổ chức bao gồm sáu quốc gia Vùng Vịnh—sở hữu một bộ chỉ huy quân sự thống nhất; tuy nhiên, những sự cạnh tranh ngầm giữa các quốc gia thành viên đã cản trở quá trình hội nhập quốc phòng một cách thực chất.

Các quốc gia Vùng Vịnh cũng cần cải thiện nền công nghiệp quốc phòng nội địa của mình, đặc biệt là tập trung vào lĩnh vực phòng không. Ả Rập Xê Út và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) đã và đang nỗ lực thành lập các công ty quốc phòng thuộc sở hữu nhà nước—điển hình là Saudi Arabian Military Industries (với mục tiêu nội địa hóa 50% chi tiêu quân sự của vương quốc này vào năm 2030) và Edge Group (một tập đoàn đa ngành của UAE hiện đã bắt đầu sản xuất số lượng lớn các loại đạn dược dẫn đường chính xác). Tuy nhiên, xuyên suốt cuộc chiến vừa qua, các quốc gia Vùng Vịnh đã phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt trầm trọng các loại tên lửa đánh chặn—một nhu cầu mà hiện chưa có nền công nghiệp nội địa nào có thể đáp ứng trọn vẹn. Các quốc gia Vùng Vịnh cũng cần đoàn kết trên mặt trận ngoại giao để tạo dựng đủ trọng lượng—cũng như đủ đòn bẩy đối với Washington—nhằm gây ảnh hưởng đến những quyết định vốn đang định đoạt vận mệnh của chính họ.

Từ lâu, Washington đã định hình chiến lược khu vực của mình dựa trên lập luận cho rằng an ninh của Israel và an ninh của các quốc gia Vùng Vịnh mang tính bổ trợ lẫn nhau, và rằng tiến trình bình thường hóa quan hệ được Hoa Kỳ hậu thuẫn sẽ mang lại sự ổn định. Thế nhưng, những diễn biến trong năm vừa qua đã phơi bày sự rỗng tuếch của giả định này. Khoảng cách ngăn cách giữa tầm nhìn của ông Netanyahu về một Trung Đông được tái định hình và những khát vọng của các quốc gia Ả Rập hiện quá rộng lớn, đến mức không thể nào khỏa lấp được. Điều mà các quốc gia Vùng Vịnh thực sự mong muốn là một trật tự an ninh trong đó lợi ích của chính họ được coi trọng một cách nghiêm túc và dựa trên những điều kiện do chính họ đặt ra—chứ không phải chỉ đơn thuần là một hệ quả phụ thuộc vào những tham vọng của Israel hay Iran.

H. A. HELLYER hiện là Nghiên cứu viên Cao cấp tại Viện Nghiên cứu Quốc phòng và An ninh Hoàng gia Anh (RUSI), đồng thời là Nghiên cứu viên Cao cấp tại Trung tâm Tiến bộ Hoa Kỳ (Center for American Progress).

https://www.foreignaffairs.com/united-states/end-axis-abraham

***

The End of the Axis of Abraham

The Arab Gulf and Israel Have Different Visions for a New Middle East

After Iranian missiles strikes, Doha, Qatar, March 2026  Mohammed Salem / Reuters

In spring 2024, Iran directly attacked Israeli territory for the first time, launching more than 300 drones and missiles at its adversary. U.S., British, French, and Jordanian forces rapidly intercepted them. The message was hard to miss in Gulf capitals: when Iran attacks Israel, the U.S.-led response will be immediate and collective. But there was an uncomfortable, unspoken question left lingering: What would happen if Iran attacked the Gulf?

That question has now been answered. When the United States and Israel began their war on Iran on February 28—a war that Gulf governments had lobbied against—Iran retaliated by striking Gulf Arab states’ airports, seaports, oil installations, and desalination plants. Although U.S. forces helped intercept some attacks on the Gulf Arab states, damage was done to the region’s reputation as a safe haven for global business—which, no doubt, was the Iranian regime’s intention. And Iran effectively closed the Strait of Hormuz—fully blocking the exports of Bahrain, Kuwait, and Qatar, and impeding those of Oman, Saudi Arabia, and the United Arab Emirates.

For roughly a decade, Gulf states maintained their security by trying to appear neutral in confrontations involving Iran, cultivating deep defense relationships with Washington, and keeping an open line of communication with Tehran to prevent military escalation. But now Gulf governments are reconsidering, if not abandoning, all three strategies.

They are also rejecting an assumption, held by the United States and Israel, that Gulf states could be incorporated into a regional security architecture premised on Israeli dominance—one in which Israel retains decisive military superiority over its neighbors, freedom of action across borders, and the ability to set terms that others must accommodate. Such an arrangement made sense to U.S. and Israeli leaders. Israel and the Gulf Arab countries were united in their opposition to Iran’s nuclear program and its destabilizing allies in Iraq, Lebanon, and Yemen. By working together, Israel and Gulf governments could deter their common enemy.

But the current war in Iran has made it clear that Israel’s aspirations of regional dominance put the Gulf in harm’s way. Israel is too willing to wage war preemptively to get what it wants and too comfortable disregarding the interests of neighboring countries. Many Gulf leaders are now determined to find alternative ways to protect themselves. It won’t be easy to create a new regional order, but Gulf leaders have already started diversifying their arms suppliers and security partnerships. To have a greater say over what happens to them, they will also need to coordinate better among themselves, both militarily and diplomatically.

My enemy’s enemy

Normalization deals became one mechanism through which the United States tried to fold Gulf governments into a regional order built around the idea that Israel should enjoy lasting dominance over its neighbors. For decades, all the Gulf states pledged that they would formally recognize Israel only if Israel withdrew from the occupied Palestinian territories. In fact, all Arab states solidified that commitment by signing the 2002 Arab Peace Initiative and by endorsing that initiative in subsequent years.

But within the last decade, some Gulf countries have normalized relations with Israel (or considered doing so) while sidestepping questions of Palestinian self-determination, thereby depriving Palestinian leaders of important leverage. For countries such as the United Arab Emirates, normalization came with access to advanced U.S. and Israeli military technology, commercial deals with Israel, and the chance to embed more deeply into Washington’s regional security architecture. The first Trump administration, for example, agreed to sell F-35 fighter jets to the UAE to sweeten its normalization deal with Israel. (The sale ended up stalling under the Biden administration, but the normalization agreement went ahead.) The United States was also in talks with Saudi Arabia to sign a defense pact on the condition that Riyadh normalized ties with Israel.

Nevertheless, even those Gulf capitals that were willing to normalize relations with Israel never embraced the idea that they could support Israeli dominance, either directly or indirectly. Israel already had poor relations with many Arab countries and its response to Hamas’s October 7, 2023, attack further eroded its standing in the region. Israel killed over 70,000 Palestinians in its campaign in Gaza, moved to annex the West Bank, bombed Lebanon and Syria, and launched incursions into both countries. In September 2025, Israel violated Qatari sovereignty by launching lethal strikes on a residence in Doha. Its goal was to kill Hamas members who were there to take part in U.S.-facilitated negotiations.

Gulf leaders are desperate for business to return as usual.

For Gulf leaders, the war in Iran is the latest, and perhaps clearest, evidence that their interests do not align with Israel’s. Many of them believe that Israel persuaded the Trump administration to attack Iran on February 28—ultimately forcing Gulf countries to pay the price of a war they never wanted. In the months leading up to the conflict, Gulf governments advised the United States to refrain from attacking Iran and to instead negotiate with Iranian leaders. Gulf countries clearly communicated, both publicly and through backchannels, that they would not let their territories be used as a staging ground against Iran. In fact, they had worked for years to improve relations with Iran to prevent escalation. Riyadh, for example, signed a détente with Tehran in 2023, after nearly a decade of tensions.

But such efforts did not translate into protection from Iranian strikes. Within hours of the first U.S.-Israeli salvos, Iran attacked every Gulf country. What mattered to Tehran was not the intent of Gulf governments—nor whether the initial strikes were launched from Gulf territory—but the position of Gulf countries within a security architecture that, as far as Tehran sees it, enables U.S. and Israeli operations. A neutrality not acknowledged by the relevant actors is, in practice, inoperable, even if sincerely offered. To Iran, Gulf countries cannot be neutral if they host U.S. bases, jointly train with the U.S. military, and buy American weapons.

As the conflict hardened into a war of attrition, Gulf states separated into three broad camps. Oman’s approach most clearly reflects restraint. Despite Iranian strikes on the port of Duqm, Muscat formally congratulated Iran’s new supreme leader, who took over after his predecessor was killed in U.S.-Israeli strikes, and issued a statement condemning attacks from all belligerents. The UAE, on the other hand, facing the highest volume of Iranian strikes of any Gulf state, appears to have concluded that its many efforts to reengage Tehran before the war were ultimately futile. It has banned most Iranian passport holders from entering or transiting its territory, signaled an openness to joining U.S. military efforts to secure the Strait of Hormuz, and has made clear its intention to deepen bilateral ties with the United States and Israel. Bahrain, which also normalized relations with Israel, has broadly aligned with the UAE’s more assertive posture. Kuwait, Qatar, and Saudi Arabia have taken an approach that lies between those of Oman and the UAE.

These divergences are not new. They reflect long-standing differences in threat perception and risk tolerance, as well as intra-Gulf rivalries. Their divergences also stem from the fact that Gulf governments are in some ways internally conflicted over what they want to come next. Leaders are desperate for the Strait of Hormuz to reopen and for business to return as usual. But they also worry that if Iran is left in its current state, it will remain willing and able to strike the Gulf in the future. The Gulf states’ unity has historically peaked during acute crises and rarely extended to long-term strategic alignment. But this latest crisis has exposed more fundamental questions about Gulf security than any in recent history.

Going poly

The attacks from Iran could be a catalyst for the Gulf states to overcome their discord and create a security architecture of their own. For decades, they defended themselves through a tradeoff with Washington: Gulf countries provided the United States with energy, capital, and basing in exchange for at least the implicit presumption of protection, rooted in a patchwork of legal documents. U.S. officials have designated Bahrain, Kuwait, and Saudi Arabia as “major non-NATO allies.” Oman provides the United States with access to different military airfields under a 1980 facilities agreement; Bahrain hosts the United States’ Fifth Fleet under a 1991 agreement. After Israel bombed Qatar in 2025, the Trump administration signed an executive order committing the United States to Qatar’s defense. Although none of these arrangements legally bind the United States to defend its partners with force, they created a reasonable expectation of assistance against external aggression.

Ever since U.S. President Barack Obama announced in 2011 his intention to “pivot to Asia,” Gulf countries have been concerned that U.S. support for their defense will wane. Yet other governments can’t provide for Gulf security as Washington can. The region relies on the United States for arms, planes, naval vessels, maintenance, training, and, crucially, the most advanced military technology.

And thus once the dust settles in the Middle East, Gulf governments will be stuck with few good options. They will not succumb to Iranian demands to expel U.S. bases or give up U.S. security cooperation because they have no other way (in the medium term) to defend themselves, and Iran’s own behavior proves that they need protection. Across the Gulf states, antipathy to Iran is genuine, rooted in what Tehran and its allies have done to Iraq, Lebanon, and Yemen, and compounded by the recent direct strikes on Gulf soil. It’s likely that many will adopt a much more aggressive form of containment of Iran. But Gulf countries also don’t want to go along with Israel’s plans for the region. Israeli Prime Minister Benjamin Netanyahu has said he believes that the war will change “the balance of power in the Middle East” and has even floated the idea of building pipelines across the Arabian Peninsula to Israeli ports as a way to circumvent the Strait of Hormuz.

Gulf countries see Israel as at least as much of a threat as Iran.

Most Gulf states will not build their security on a foundation of Israeli dominance because they see Israel as at least as much of a threat as Iran. Since 2023, Israel has repeatedly invaded its neighbors and occupied more territory in Lebanon and Syria. The International Criminal Court has warrants out on Israeli leaders for war crimes committed in Gaza, and the world’s leading association of genocide scholars has concluded that Israel committed genocide in the occupied territory. Israel’s aggression has upended the region, and the country is so unpopular it is untenable for most Gulf leaders to cooperate with it. Even before U.S. and Israeli attacks on Iran led to devastation in the Gulf, Oman’s foreign minister said that “Israel—not Iran—is the primary source of insecurity in the region.” There is scant appetite for signing up to a regional order dominated by Israel. (Although the UAE is prepared to deepen operational cooperation with Israel in response to specific threats.) Many Gulf citizens regard Israeli aspirations of regional dominance as fundamentally incompatible with their own sovereignty—a dimension consistently underestimated by those who have treated Gulf-Israeli normalization as a substitute for resolving the Palestinian question.

Although Gulf states will likely increase their cooperation with the United States because of their vulnerability to more attacks, they do not see Washington as their sole long-term security guarantor because of its close relationship with Israel, its disregard for Gulf interests, its failure to effectively deter Iran, and its poor track record of protecting Gulf states. As a result, Gulf governments are diversifying their partnerships. In 2024, the UAE formed joint ventures with Turkish drone manufacturers. Last year, Saudi Arabia and Pakistan signed a mutual defense agreement.

Gulf governments are also starting to seek alternatives to American materiel: Turkish fighter jets, South Korean missile defense systems, Ukrainian drones, Japanese Patriot interceptors, and British low-cost antidrone missiles. In April, the president of the European Council said that Europe was a “reliable partner for the Gulf countries” and “ready to contribute.” The EU is negotiating a free trade deal with the UAE and could sell the Gulf drone technology. Gulf states will probably pursue economic and technology deals with China but avoid explicit defense guarantees so as not to cross U.S. redlines. By having more partners to turn to, Gulf states will have more leverage in dealing with any one country.

Gulf club

But as the Oman Daily Observer put it, “reliance on external guarantees, however powerful, does not grant the Gulf states genuine sovereignty over their security.” Thus, to carve out real autonomy, Gulf states will need to strengthen defense ties with one another—for example, by sharing early warning radar data, coordinating air defenses, and pooling stockpiles of common anti-drone technology. On paper, the Gulf Cooperation Council, a body made up of the six Gulf states, has a unified military command, but rivalries among the members have blocked meaningful defense integration.

The Gulf should also improve its domestic defense industries, focusing on air defense in particular. Saudi Arabia and the UAE have already made efforts to form state-owned defense companies, such as Saudi Arabian Military Industries (which aims to localize 50 percent of the kingdom’s military spending by 2030) and Edge Group, an Emirati conglomerate that has already begun to produce large numbers of precision-guided munitions. But throughout the war, Gulf countries have faced acute shortages of interceptor missiles that no domestic industry can yet fill. Gulf countries also need to band together diplomatically to have enough weight—and enough leverage over Washington—to influence the decisions that determine their fate.

Washington has long framed its regional strategy around the claim that Israeli and Gulf security are complementary, and that U.S.-backed normalization produces stability. But the past year has exposed the hollowness of that assumption. The chasm between Netanyahu’s vision of a remade Middle East and the aspirations of Arab states is far too wide to bridge. What Gulf states want is a security order that takes their interests seriously on their own terms—not as a corollary of Israeli or Iranian ambitions.

H. A. HELLYER is Senior Associate Fellow at the Royal United Services Institute for Defence and Security Studies and Senior Fellow at the Center for American Progress.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?