3949 - Sự trở lại của "Quyền lực cứng" Nhật Bản

Matthew Finkel 

Tại sao Tokyo đang củng cố nền tảng công nghiệp quốc phòng?


Trực thăng quân sự Nhật Bản tại Funabashi, Nhật Bản, tháng 1 năm 2026. Ảnh: Kim Kyung-Hoon / Reuters

Ngành công nghiệp quốc phòng vốn ngủ yên bấy lâu của Nhật Bản cuối cùng cũng đang thức giấc. Bị ràng buộc bởi bản hiến pháp do lực lượng chiếm đóng của phe Đồng minh áp đặt sau Thế chiến II, trong nhiều thập kỷ qua, Nhật Bản đã kiên định tuân thủ chính sách an ninh theo chủ nghĩa hòa bình. Về mặt kỹ thuật, quốc gia này không duy trì một quân đội chính quy (mặc dù Lực lượng Phòng vệ của họ hùng mạnh hơn quân đội của nhiều quốc gia khác), và cho đến tận tháng trước, chính phủ vẫn cấm xuất khẩu các loại vũ khí sát thương. Những quan điểm văn hóa cũng góp phần củng cố chủ nghĩa hòa bình tại Nhật Bản: trong lịch sử, người dân nước này thường chế giễu các chính trị gia theo đường lối diều hâu cũng như các công ty quốc phòng, gọi họ là những "kẻ buôn bán cái chết".

Những ràng buộc đối với hoạt động sản xuất quốc phòng này đã để lại những hệ quả nặng nề. Nhật Bản gần như phụ thuộc hoàn toàn vào Hoa Kỳ với tư cách là bên bảo đảm an ninh và là nhà cung cấp trang thiết bị quân sự cho mình. Ngành công nghiệp quốc phòng của Nhật Bản trở nên trì trệ và thiếu sức cạnh tranh—một phần là do Lực lượng Phòng vệ, vốn luôn trong tình trạng eo hẹp ngân sách, lại là khách hàng duy nhất của ngành này. Sự tan rã của nền tảng công nghiệp quốc phòng—và kéo theo đó là khả năng tự vũ trang của Nhật Bản trong thời chiến—đã từng có lúc dường như là điều không thể cứu vãn.

Ngày nay, hiện trạng đó đang bắt đầu thay đổi, và diễn ra với một tốc độ đáng kinh ngạc. Về cả phương diện chính trị lẫn văn hóa, Nhật Bản đang tái định hướng xoay quanh một tầm nhìn rất khác về quốc phòng—một tầm nhìn phù hợp hơn với các chính sách công nghiệp và những thách thức an ninh của thời đại hiện nay. Những định kiến ​​tiêu cực bao quanh hoạt động sản xuất quốc phòng giờ đây đã bị lu mờ bởi những lo ngại về sự hung hăng của Trung Quốc, cũng như nỗi sợ hãi rằng trật tự quốc tế dựa trên luật lệ đang bắt đầu xuất hiện những rạn nứt. Sau nhiều thập kỷ bị gắn liền với chủ nghĩa quân phiệt trong quá khứ của đất nước, ngành công nghiệp quốc phòng Nhật Bản đang trải qua một cuộc phục hưng mạnh mẽ. Nếu quốc gia này có thể khắc phục những hạn chế về năng lực sản xuất, sự yếu kém trong an ninh mạng, cũng như sự phụ thuộc kinh tế vào Trung Quốc, họ hoàn toàn có thể định nghĩa lại nền an ninh của chính mình và định hình lại thị trường vũ khí toàn cầu.

Bước ngoặt lịch sử của Tokyo

Trong suốt nhiều năm qua, các đời đại sứ Hoa Kỳ tại Nhật Bản đã liên tục kêu gọi Tokyo hãy nhìn nhận vấn đề an ninh của chính mình một cách nghiêm túc hơn. Giờ đây, cách tiếp cận của Nhật Bản cuối cùng cũng đã bắt đầu chuyển biến—một hệ quả tất yếu xuất phát từ sự quyết đoán ngày càng tăng của Trung Quốc, niềm tin đang dần xói mòn vào những cam kết an ninh của Hoa Kỳ, cùng nỗi lo sợ rằng những gì đã xảy ra với Ukraine hoàn toàn có thể lặp lại đối với một quốc gia nào đó tại khu vực châu Á. Hiện nay, vấn đề về sự hung hăng của Trung Quốc thường xuyên đứng đầu các cuộc thăm dò dư luận tại Nhật Bản về những mối quan ngại an ninh quốc gia—vượt qua cả mối đe dọa từ các tên lửa của Triều Tiên. Trong trường hợp căng thẳng leo thang tại Eo biển Đài Loan, các nhà hoạch định quốc phòng của Hoa Kỳ và Nhật Bản đều nhất trí rằng quân đội Nhật Bản với hiện trạng hiện tại sẽ không đủ khả năng để đối phó với thách thức này, đồng thời kho dự trữ tên lửa cũng như các nhà sản xuất quốc phòng của Nhật Bản sẽ không thể duy trì hoạt động trong một cuộc xung đột kéo dài.

Nhật Bản hiện đang bước vào năm thứ tư trong lộ trình cam kết kéo dài 5 năm nhằm tăng gấp đôi ngân sách quốc phòng quốc gia—từ mức xấp xỉ 35 tỷ USD vào năm 2022 lên khoảng 60 tỷ USD vào năm 2027. Xét về giá trị tuyệt đối, Nhật Bản hiện là quốc gia chi tiêu cho quân sự lớn thứ chín trên thế giới. Các hợp đồng chính phủ hiện có quy mô đủ lớn để giúp các doanh nghiệp quốc phòng thu lợi nhuận, và ngày càng có nhiều công ty đang tìm kiếm cơ hội giành được những hợp đồng mua sắm đầy béo bở này.

Trong những năm gần đây, Nhật Bản đã bắt đầu triển khai các dự án quốc phòng đầy tham vọng. Cơ quan Mua sắm, Công nghệ và Hậu cần thuộc Bộ Quốc phòng nước này đang phối hợp cùng Ý và Vương quốc Anh để phát triển một loại tiêm kích tàng hình thế hệ thứ sáu. Tập đoàn hàng đầu trong ngành công nghiệp quốc phòng Nhật Bản—Mitsubishi Heavy Industries—hiện đang trong quá trình chế tạo một loại phương tiện lướt siêu thanh mới; về bản chất, đây chính là loại tên lửa đạn đạo đầu tiên của quốc gia này. Tập đoàn này cũng đang đóng 11 tàu chiến lớp Mogami theo đơn đặt hàng từ Úc vào năm ngoái—một thương vụ xuất khẩu vũ khí mang tính bước ngoặt và chưa từng có tiền lệ đối với Tokyo.

Nhật Bản hiện là quốc gia chi tiêu cho quân sự lớn thứ chín trên thế giới.

Những nhà quan sát Nhật Bản lâu năm—vốn đã quen với nhịp độ chậm chạp như rùa bò của nền chính trị dựa trên sự đồng thuận tại quốc gia này—đã hoàn toàn sửng sốt trước sự quyết đoán của bộ máy quan liêu Tokyo trong việc dỡ bỏ các rào cản pháp lý về quốc phòng vốn đã tồn tại suốt nhiều thập kỷ qua. Cựu Thủ tướng Fumio Kishida là người đầu tiên đặt nền móng cho những thay đổi chính sách này vào năm 2022; tuy nhiên, cuộc cách mạng đang diễn ra trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng Nhật Bản chỉ thực sự tìm thấy người dẫn dắt đầy nhiệt huyết ở Sanae Takaichi—nữ lãnh đạo mới đầy lôi cuốn của đất nước. Nhờ vào thắng lợi vang dội trong cuộc bầu cử sớm diễn ra hồi tháng Hai, bà đã nắm trong tay quyền lực chính trị cũng như sự vững vàng cần thiết để đảm bảo rằng bộ máy quan liêu Nhật Bản sẽ thực hiện đến cùng công cuộc cải tổ chính sách này. Dưới sự lãnh đạo của bà, ngành công nghiệp vũ khí Nhật Bản giờ đây đã chính thức mở cửa đón nhận các cơ hội kinh doanh trên phạm vi toàn cầu.

Đối với an ninh của Nhật Bản, tin tức này đến thật đúng lúc; quốc gia này đang nỗ lực hết mình để chuyển đổi sang một tư duy quốc phòng hiện đại hơn. Từ cuộc chiến tại Ukraine, các nhà hoạch định quốc phòng Nhật Bản đã rút ra được bài học về những rủi ro khi đầu tư quá mức vào cái gọi là "vũ khí tinh xảo"—những nền tảng quốc phòng quy mô lớn, đắt đỏ và dễ trở thành mục tiêu hấp dẫn trong một cuộc chiến tranh thực sự. Hiện nay, Nhật Bản đang chi tiêu nhiều hơn cho các nền tảng không người lái có chi phí thấp và khả năng sản xuất hàng loạt; đồng thời chú trọng vào năng lực duy trì hoạt động của vũ khí trong một cuộc xung đột kéo dài, cũng như các hệ thống vũ khí có khả năng tấn công đối phương từ những khoảng cách an toàn. Bất kỳ cuộc xung đột nào nổ ra tại Biển Đông cũng rất có thể sẽ bao gồm sự tham gia của các bầy máy bay không người lái, phương tiện tự hành dưới nước, năng lực tác chiến không gian mạng, công nghệ hình ảnh và liên lạc qua vệ tinh, các công cụ gây nhiễu tinh vi, cùng với trí tuệ nhân tạo (AI) đóng vai trò điều phối toàn bộ hệ thống đó. Nhật Bản cũng đang đẩy mạnh đầu tư vào việc sản xuất các loại đạn dược truyền thống—một động thái xuất phát từ việc chứng kiến ​​tốc độ cạn kiệt chóng mặt của các kho dự trữ tên lửa trong suốt cuộc xung đột tại Ukraine, cũng như việc các quốc gia Ả Rập vùng Vịnh đã tiêu tốn nhanh chóng như thế nào các tên lửa đánh chặn của họ trong cuộc chiến với Iran. Với sự kết hợp các ưu tiên chiến lược này, Nhật Bản kỳ vọng sẽ có thể củng cố một cách đáng tin cậy năng lực răn đe của mình ngay cả khi phải cân đối ngân sách quốc phòng.

Tuy nhiên, sự bùng nổ trong lĩnh vực quốc phòng của Nhật Bản không chỉ đơn thuần xoay quanh vấn đề an ninh. Việc định hướng dòng vốn đầu tư vào các ngành công nghiệp chế tạo tiên tiến—bao gồm hàng không vũ trụ, đóng tàu và phần mềm—được xem là trụ cột trọng tâm trong chiến lược của Tokyo nhằm vực dậy nền kinh tế sau nhiều thập kỷ tăng trưởng èo uột. Bên cạnh đó, các nhà hoạch định quốc phòng Nhật Bản cũng kỳ vọng rằng những khoản đầu tư này sẽ giúp chứng minh trước chính quyền của Tổng thống Trump rằng Nhật Bản đang thực sự gánh vác phần trách nhiệm xứng đáng của mình trong việc đảm bảo an ninh chung.

Sản xuất tại Nhật Bản

Tuy nhiên, những tác động từ các bước đi mới của Nhật Bản trong lĩnh vực quốc phòng lại lan tỏa xa hơn rất nhiều so với biên giới lãnh thổ của chính quốc gia này. Nếu Tokyo có thể nắm bắt cơ hội này, sự hồi sinh của ngành công nghiệp quốc phòng Nhật Bản một ngày nào đó có thể định hình lại thị trường vũ khí toàn cầu—một thị trường vốn từ lâu đã bị chi phối bởi một số ít các nhà cung cấp.

Hoa Kỳ—quốc gia xuất khẩu vũ khí lớn nhất thế giới tính đến nay—chuyên sản xuất các nền tảng vũ khí có chi phí cao và hiệu suất vượt trội, bao gồm tiêm kích tàng hình F-35 Lightning II và Hệ thống Phòng thủ Tầm cao Giai đoạn cuối (THAAD). Đối với nhiều khách hàng tiềm năng, các hệ thống này vừa có giá thành đắt đỏ đến mức khó kham nổi, lại vừa ngày càng trở nên lạc nhịp so với tư duy quốc phòng đương đại—vốn ưu tiên những phương án rẻ tiền hơn, có tính chất "dùng một lần" và có thể được sản xuất hàng loạt. Nghiêm trọng hơn nữa, các công ty quốc phòng Mỹ hiện không còn khả năng đáp ứng nhu cầu toàn cầu đang tăng cao ngất ngưởng; ngay cả những khách hàng sẵn sàng chi tiền cũng đang phải đối mặt với thời gian chờ đợi kéo dài và tình trạng trễ hẹn giao hàng, trong bối cảnh các công ty Mỹ đang chật vật tìm cách đảm bảo sự thông suốt cho chuỗi cung ứng của mình.

Nga và Trung Quốc—hai đối thủ cạnh tranh lớn nhất của Hoa Kỳ—cung cấp các loại khí tài có giá thành rẻ hơn đáng kể; tuy nhiên, hầu hết các đối tác của Mỹ đều không sẵn lòng chấp nhận những rủi ro địa chính trị, hay những lỗ hổng an ninh tiềm ẩn, vốn gắn liền với việc mua sắm vũ khí từ các quốc gia đối địch. Ngoài ra, hiệu suất hoạt động của khí tài Nga tại chiến trường Ukraine đã làm dấy lên những hoài nghi về tính hiệu quả của chúng trong tác chiến hiện đại; trong khi đó, vũ khí của Trung Quốc lại mang tiếng xấu về chất lượng và độ bền kém.

Nếu thành công, sự hồi sinh của ngành công nghiệp quốc phòng Nhật Bản sẽ mở ra một nguồn cung vũ khí hoàn toàn mới dành cho các cường quốc tầm trung—do chính các cường quốc tầm trung này tạo ra. Danh sách khách hàng của Nhật Bản sẽ chỉ giới hạn ở những quốc gia đã thiết lập quan hệ chuyển giao quốc phòng chính thức với nước này; điều này đảm bảo rằng quyền tiếp cận kho vũ khí ngày càng mở rộng của Nhật Bản sẽ chỉ dành riêng cho các đối tác của Mỹ tại khu vực Châu Âu và Đông Nam Á. Những quốc gia này sẽ được hưởng lợi từ việc có thêm một nhà cung cấp quốc phòng đáng tin cậy mới, được bổ sung năng lực sản xuất công nghiệp (giúp rút ngắn thời gian chờ đợi nhận hàng), cũng như góp phần thúc đẩy sự cạnh tranh sôi động hơn trên thị trường vũ khí. Philippines và Indonesia đều đã bày tỏ sự quan tâm đến việc mua sắm các hệ thống quốc phòng của Nhật Bản, trong đó bao gồm cả phiên bản tinh giản của tàu khu trục nhỏ lớp Mogami. Malaysia và Việt Nam cũng được xem là những đối tượng hưởng lợi tiềm năng, nhờ vào các thỏa thuận chuyển giao công nghệ hiện có với Nhật Bản, mối quan tâm chung đối với chiến lược răn đe trên biển, cũng như lịch sử mua sắm các sản phẩm quốc phòng phi sát thương của nước này. Những hành động cưỡng ép trên biển của Trung Quốc đối với nhiều quốc gia Đông Nam Á đã tạo nên một thị trường khu vực đầy tiềm năng cho các sản phẩm quốc phòng của Nhật Bản; về lâu dài, các sản phẩm của Nhật Bản có thể giúp cho việc kiềm chế tầm ảnh hưởng trên biển của Trung Quốc trở nên dễ dàng và ít tốn kém hơn.

Đối với phần lớn châu Âu, cuộc cách mạng quốc phòng của Nhật Bản cũng là điều đang được mong đợi hơn bao giờ hết. Cuộc chiến tại Ukraine đã phơi bày sự mong manh của các chuỗi cung ứng châu Âu cũng như những giới hạn trong việc dự trữ đạn dược. Khi kho vũ khí dần cạn kiệt sau bốn năm liên tục hỗ trợ Kyiv, châu Âu đang khao khát tái vũ trang và tỏ ra e ngại việc phải dựa vào Hoa Kỳ—một đối tác ngày càng trở nên khó lường—để cung cấp khí tài. Nhật Bản đã bắt đầu thâm nhập vào thị trường quốc phòng châu Âu, điển hình là việc cử một phái đoàn đến Phần Lan và Thụy Điển vào tháng Hai vừa qua nhằm thắt chặt hơn nữa các mối quan hệ về công nghệ quốc phòng.

Vùng đất của những khẩu súng đang trỗi dậy

Việc hiện thực hóa các tham vọng quốc phòng của Nhật Bản sẽ không hề dễ dàng. Sau nhiều thập kỷ thiếu đầu tư, quốc gia này đang thiếu hụt nhân tài kỹ thuật cũng như năng lực công nghiệp, đồng thời buộc phải nâng cấp, cải tạo lại một loạt các cơ sở sản xuất trọng yếu của mình. Các khách hàng tiềm năng sẽ theo dõi sát sao để xem liệu Nhật Bản có thể bàn giao đúng hạn các khinh hạm lớp Mogami cho Úc hay không.

Sự phụ thuộc vào Trung Quốc lại là một trở ngại phức tạp khác. Mặc dù Nhật Bản đã đạt được những bước tiến trong việc đảm bảo an ninh cho các chuỗi cung ứng của mình, nước này vẫn phải dựa vào Trung Quốc để cung cấp linh kiện cho các trang thiết bị quân sự. Hơn nữa, hầu hết các nhà thầu quốc phòng Nhật Bản thực chất chỉ là các bộ phận trực thuộc những tập đoàn công nghiệp hoặc công nghệ lớn hơn—vốn chỉ thu được một phần nhỏ doanh thu từ lĩnh vực quốc phòng. Nhiều bộ phận mang lại lợi nhuận cao hơn của các tập đoàn này vẫn đang phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc. Cho đến nay, các công ty quốc phòng lớn của Nhật Bản vẫn sẵn lòng sản xuất những sản phẩm mà Trung Quốc có thể coi là mối đe dọa; tuy nhiên, sự tính toán này có thể sẽ bắt đầu thay đổi khi các biện pháp trả đũa từ phía Trung Quốc ngày càng leo thang.

Các công ty Nhật Bản cũng phải đối mặt với thách thức trong việc giành được các hợp đồng quốc phòng từ nước ngoài. Theo truyền thống, các doanh nghiệp Nhật Bản thường xem việc sản xuất quốc phòng như một dạng dịch vụ công hơn là một hoạt động kinh doanh thương mại sinh lời. Họ chưa quen với việc vận động hành lang để giành các hợp đồng quốc phòng ở nước ngoài, và chính phủ Nhật Bản cũng chưa quen với việc hỗ trợ họ thực hiện điều đó. Ngược lại, Hàn Quốc lại nổi tiếng với chiến lược tiếp thị đầy quyết liệt nhằm quảng bá các sản phẩm quốc phòng của mình, cũng như việc cử các phái đoàn ngoại giao hùng hậu đi đàm phán nhằm chốt các thương vụ cho các nhà cung cấp trong nước. Việc điều hướng trên thị trường vũ khí toàn cầu đòi hỏi một bộ kỹ năng mà Nhật Bản vẫn chưa phát triển đầy đủ.

Ngành công nghiệp vũ khí của Nhật Bản đang rộng cửa đón nhận các cơ hội kinh doanh toàn cầu.
Tương tự, các doanh nghiệp quốc phòng Nhật Bản sẽ cần được hỗ trợ về mặt tài chính để mở rộng năng lực sản xuất công nghiệp. Các công ty này đang bị kìm hãm bởi sự thắt chặt chi tiêu của Bộ Tài chính, cũng như bởi một hệ sinh thái vốn đầu tư mạo hiểm trong nước còn nhỏ bé và đầy thận trọng. Các quỹ đầu tư mạo hiểm tại Thung lũng Silicon có thể sẽ tìm thấy cơ hội lấp đầy khoảng trống này; bản thân chính phủ Hoa Kỳ cũng có thể cân nhắc việc tài trợ trực tiếp cho các nỗ lực của Nhật Bản, xét đến những lợi ích an ninh chung mà hai quốc gia cùng chia sẻ. Tuy nhiên, vấn đề cấp bách nhất đối với Nhật Bản lại nằm ở tình trạng yếu kém trong an ninh mạng của quốc gia này. Những lỗ hổng của đất nước đã liên tục bị phơi bày qua các vụ xâm nhập mạng, làm dấy lên sự lo ngại tại Washington về những rủi ro khi chia sẻ thông tin tình báo với đồng minh thân cận này. Sự phân tán trong công tác giám sát giữa các bộ ngành, những quy định pháp luật còn nhiều ràng buộc, cùng nguồn nhân lực mỏng manh—tất cả những yếu tố này đều đã kìm hãm năng lực phòng thủ trên không gian mạng của Nhật Bản. Những điểm yếu này tạo cơ hội cho các thế lực đối địch đánh cắp dữ liệu nhạy cảm, qua đó làm suy giảm năng lực quân sự của Nhật Bản cũng như uy tín của nước này trong vai trò là đối tác về công nghệ quốc phòng. Khả năng của Nhật Bản trong việc đẩy lùi các cuộc tấn công mạng từ Trung Quốc và Triều Tiên, cũng như bảo vệ tài sản trí tuệ của chính mình và của các đối tác, sẽ là yếu tố quyết định liệu những khoản ngân sách chi cho quốc phòng có thực sự chuyển hóa thành nền an ninh vững chắc hay không.

Trung Quốc đã phản ứng một cách đầy bất bình trước động thái tăng cường sức mạnh quân sự của Nhật Bản; nước này đã áp đặt lệnh trừng phạt lên một số công ty Nhật Bản, thắt chặt việc xuất khẩu các khoáng sản thiết yếu, đồng thời hạn chế dòng khách du lịch Trung Quốc đến Nhật Bản. Các cơ quan truyền thông trực thuộc nhà nước Trung Quốc đã mô tả quyết định xuất khẩu vũ khí sát thương của Nhật Bản như một sự quay trở lại chủ nghĩa quân phiệt thời Thế chiến II. Tuy nhiên, phần còn lại của khu vực dường như lại không đồng tình với cách diễn giải này của Bắc Kinh: vào tháng 4, Philippines đã lần đầu tiên kể từ sau Thế chiến II đón tiếp các binh sĩ chiến đấu của Nhật Bản đặt chân lên lãnh thổ nước mình để tham gia các cuộc tập trận chung; và vào tháng 5, Việt Nam đã trải thảm đỏ đón tiếp bà Takaichi tới thảo luận về chuỗi cung ứng khoáng sản thiết yếu cũng như vấn đề an ninh tại Biển Đông.

Mặc dù có thể sẽ có thêm những biện pháp trả đũa từ phía Trung Quốc, bà Takaichi cùng bộ máy điều hành của mình vẫn không hề cho thấy dấu hiệu lùi bước. Việc tái thiết nền tảng công nghiệp quốc phòng của Nhật Bản sẽ đòi hỏi nhiều năm, với giả định rằng nước này có thể vượt qua vô vàn trở ngại đang chắn lối. Tuy nhiên, quốc gia này đang chứng minh rằng họ sở hữu ý chí chính trị cần thiết để đương đầu với thách thức đó. Như lời Thủ tướng đã tuyên bố vào tháng trước khi khởi động một cuộc rà soát toàn diện chiến lược an ninh quốc gia của Nhật Bản: “Không còn một khoảnh khắc nào để lãng phí.”

MATTHEW FINKEL là Nghiên cứu viên về Quan hệ Quốc tế tại Hội đồng Quan hệ Đối ngoại, đồng thời là Nghiên cứu viên về Công nghệ và Nhân quyền tại Trường Harvard Kennedy.

https://www.foreignaffairs.com/japan/return-japanese-hard-power

***

The Return of Japanese Hard Power

Why Tokyo Is Bulking Up Its Defense Industrial Base

Japanese military helicopters in Funabashi, Japan, January 2026 Kim Kyung-Hoon / Reuters

Japan’s long-dormant defense industry is finally waking up. Constrained by a constitution imposed by the Allied military occupation after World War II, Japan has for decades adhered to a pacifist security policy. It technically maintains no military (although its Self-Defense Forces are more formidable than many foreign militaries), and until last month, the government had forbidden the export of lethal weaponry. Cultural attitudes have reinforced Japan’s pacifism: Japanese citizens have historically derided hawkish politicians and defense firms as “merchants of death.”

These constraints on defense production have taken their toll. Japan is almost entirely dependent on the United States as a guarantor of its security and as a provider of military equipment. Japan’s defense industry is sclerotic and uncompetitive, in part, because the cash-strapped Self-Defense Forces had been its only customer. The disintegration of the defense industrial base—and thus Japan’s ability to arm itself in wartime—once seemed irreversible.

Today, that status quo is beginning to erode, and with remarkable speed. Politically and culturally, Japan is realigning around a very different vision of defense, one more in tune with the industrial policies and security challenges of the day. Stigma around defense production has been eclipsed by concern over Chinese aggression and fear that the rules-based order is showing cracks. After decades of association with the country’s past militarism, Japan’s defense industry is experiencing a renaissance. If the country can overcome its lack of capacity, poor cybersecurity, and economic dependence on China, it could redefine its own security and reshape the global market for arms.

Tokyo’s zeitenwende

Successive American ambassadors have pleaded with Japan for years to take its security more seriously. Japan’s approach has finally started to shift, a consequence of Chinese assertiveness, waning confidence in America’s security guarantees, and a fear that what happened to Ukraine could happen to a country in Asia. Chinese aggression now routinely tops Japanese opinion polls of national security concerns, surpassing even North Korean missile threats. In the event of escalation in the Taiwan Strait, U.S. and Japanese defense planners are united in their belief that Japan’s military in its current state would be insufficient to meet the challenge, and that Japan’s missile stockpiles and defense manufacturers could not sustain a prolonged conflict.

Japan is in its fourth year of a five-year graduated commitment to doubling the national defense budget, from roughly $35 billion in 2022 to about $60 billion by 2027. In absolute terms, Japan is now the ninth-biggest military spender in the world. Government contracts are now big enough for defense firms to turn a profit, and more companies are angling for a shot at a lucrative procurement deal.

Japan has already started pursuing ambitious defense projects in recent years. The Ministry of Defense’s Acquisition, Technology and Logistics Agency is jointly developing a sixth-generation stealth fighter with Italy and the United Kingdom. Japan’s defense industry titan, Mitsubishi Heavy Industries, is in the process of building a new hypersonic glide vehicle, effectively the country’s first ballistic missile. The company is also constructing 11 Mogami-class warships ordered last year by Australia in a first-of-its-kind sale for Tokyo.

Japan is now the ninth-biggest military spender in the world.

Longtime Japan observers, accustomed to the glacial pace of the country’s consensus politics, have been stunned by the decisiveness of Tokyo’s bureaucracy in rolling back defense regulatory barriers that have been in place for decades. Former Prime Minister Fumio Kishida first laid the groundwork for policy changes in 2022, but the ongoing revolution in Japan’s defense industrial sector has found its true champion in Sanae Takaichi, the country’s charismatic new leader. Thanks to a resounding victory in snap elections in February, she has the political mandate and staying power to ensure that the Japanese bureaucracy follows through on its policy overhaul. Under her leadership, Japan’s arms industry is now open for global business.

For Japan’s security, this news comes not a moment too soon; the country is hard at work transitioning to a more modern defense concept. Defense planners have learned from the war in Ukraine the dangers of overinvesting in so-called exquisite armaments—large and expensive defense platforms that make for enticing targets in a shooting war. Japan is now spending more on cheaper, mass-producible unmanned platforms, the capacity to keep weapons operational in a prolonged conflict, and weapons systems that can strike adversaries from safe distances. Any conflict in the South China Sea is likely to involve drone swarms, autonomous underwater vehicles, cyber-capabilities, space-enabled imagery and communications technologies, sophisticated jamming tools, and AI to coordinate it all. Japan is also investing in old-school munitions production, having witnessed the speed with which missile stockpiles were depleted throughout the Ukraine conflict and how quickly Gulf Arab countries burned through their interceptors during the war with Iran. With this combination of priorities, Japan hopes to credibly bolster its deterrence on a budget.

But Japan’s defense boom is about more than security. Channeling investment into advanced manufacturing—aerospace, shipbuilding, and software—is a central pillar of Tokyo’s strategy to revive the economy after decades of anemic growth. Japanese defense planners are also hoping that these investments will demonstrate to the Trump administration that Japan is taking on its share of the security burden.

Made in Japan

Yet the implications of Japan’s new forays into defense extend far beyond its own borders. If Tokyo can seize the opportunity, Japan’s defense revival may one day reshape the global arms industry, one that has long been dominated by a handful of suppliers.

The United States, by far the world’s largest arms exporter, produces high-cost, high-performance platforms, including the F-35 Lightning II stealth fighter and the Terminal High Altitude Air Defense System. For many potential buyers, these systems are both prohibitively expensive and increasingly out of sync with a contemporary defense concept that favors cheaper, disposable options that can be produced en masse. More damaging still, American defense companies can no longer meet sky-high global demand—even customers with the money to pay are now faced with long wait times and blown delivery dates as U.S. companies struggle to secure their supply chains.

Russia and China, two of the United States’ largest competitors, peddle significantly cheaper equipment, but most U.S. partners are unwilling to brave the geopolitical fallout, or the potential security vulnerabilities, associated with buying from adversaries. Additionally, the performance of Russian equipment in Ukraine has led to skepticism regarding its efficacy in modern warfare, and Chinese armaments have garnered a reputation for poor quality and durability.

A Japanese defense renaissance, if successful, represents a wholly new source of arms for middle powers by middle powers. Japan’s customer list is limited to countries with which it has formalized defense transfer ties, ensuring that access to its growing arsenal will be limited to U.S. partners in Europe and Southeast Asia. These countries stand to gain a trusted new defense supplier, additional industrial capacity that could reduce wait times for goods, and an infusion of competition into the marketplace. The Philippines and Indonesia have both expressed interest in buying Japanese defense systems, including a stripped-down version of the Mogami-class frigate. Malaysia and Vietnam are also likely beneficiaries given their existing technology transfer agreements with Japan, shared interest in maritime deterrence, and track record of buying Japan’s nonlethal defense products. Chinese maritime coercion against many Southeast Asian countries has created a ripe regional market for Japanese defense goods; in the long term, Japanese products may make containing Chinese maritime influence cheaper and easier.

For much of Europe, Japan’s defense revolution also cannot come quickly enough. The war in Ukraine has exposed the fragility of European supply chains and the limits of munitions stockpiling. As weapons caches run low after four years of sustained support for Kyiv, Europe is desperate to rearm and wary of relying on the increasingly unreliable United States for supplies. Japan has already begun making inroads into Europe’s defense market, dispatching a delegation to Finland and Sweden in February to deepen its defense technology relationships.

Land of the rising gun

Realizing Japan’s defense ambitions will not be easy. After decades of underinvestment, the country lacks engineering talent and industrial capacity, and must retrofit a number of its critical manufacturing facilities. Potential customers will be watching closely to see if Japan can deliver its Mogami-class frigates to Australia on time.

Reliance on China is another complication. Although Japan has made strides to secure its supply chains, it still relies on China for components for its military equipment. Moreover, most Japanese defense contractors are actually divisions within larger industrial or technology conglomerates that derive only a small share of their revenue from defense. Many of their more profitable divisions remain dependent on the Chinese market. So far, Japan’s major defense companies have been willing to make products that China may find threatening, but that calculus may begin to change as Chinese retaliation continues to heat up.

Japanese companies also face a challenge in locking down foreign defense contracts. Japanese firms have traditionally viewed defense production as more of a public service than a viable commercial enterprise. They are not accustomed to lobbying for overseas defense contracts, and the Japanese government is not used to helping them. In contrast, South Korea is known for aggressively marketing goods from its own defense firms and for sending hefty diplomatic delegations to seal deals for domestic suppliers. Navigating the global arms bazaar requires a set of skills that Japan has yet to develop.

Japan’s arms industry is open for global business.

Similarly, Japanese defense firms will need help financing an increase in industrial capacity. Companies are constrained by a frugal Ministry of Finance and a small and cautious domestic venture capital ecosystem. Silicon Valley venture firms may find opportunity in filling the gap, and the United States government itself might do well to fund Japanese efforts directly, given their shared security interests.

The most pressing issue for Japan, however, is the poor state of its cybersecurity. The country’s vulnerabilities have been repeatedly exposed in network intrusions, raising alarm in Washington over the risks of sharing intelligence with its close ally. Fragmented ministerial oversight, restrictive laws, and a thin talent pool have all held back Japan’s cyberdefense. These weaknesses invite adversaries to steal sensitive data, compromising Japan’s military capabilities and its credibility as a defense technology partner. Japan’s ability to fend off Chinese and North Korean cyberattacks and protect its own intellectual property, and that of its partners, will determine whether defense dollars translate into real security.

China has responded to Japan’s buildup with displeasure, sanctioning a number of Japanese companies, tightening critical mineral exports, and discouraging Chinese tourism to Japan. News outlets affiliated with the Chinese state have painted Japan’s decision to export lethal weapons as a return to the country’s World War II militarism. But the rest of the region seems to disagree with Beijing’s interpretation: in April, the Philippines welcomed Japanese combat troops onto its soil for the first time since World War II for joint exercises, and in May, Vietnam rolled out the red carpet for Takaichi to discuss critical mineral supply chains and security in the South China Sea.

Though more Chinese reprisals may follow, Takaichi and her administration show no signs of backing down. Rebuilding Japan’s defense industrial base will take years, assuming it can surmount the many obstacles in its way. Yet the country is demonstrating that it has the political will to rise to the challenge. As the prime minister declared last month while launching a sweeping review of Japan’s national security strategy: “There is not a moment to spare.”

MATTHEW FINKEL is an International Affairs Fellow at the Council on Foreign Relations and a Technology and Human Rights Fellow at the Harvard Kennedy School.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?