3959 - Liệu hệ tư tưởng có thể ngăn chặn chiến tranh tại Đông Á?
Michael J. Gigant - Joshua Stone - Daniel Druckman and Ming Wan
Các học sinh đi ngang qua tượng Khổng Tử, Vũ Hán, Trung Quốc, tháng 6 năm 2009 (Ảnh: Reuters)
Trong nhiều thập kỷ qua, các học giả và chính trị gia đã không ngừng trầm trồ trước một thực tế: các quốc gia dân chủ không hề giao chiến với nhau. "Việc không có chiến tranh giữa các nền dân chủ là điều tiệm cận nhất với một quy luật thực nghiệm mà chúng ta có được trong lĩnh vực quan hệ quốc tế," nhà khoa học chính trị Jack Levy đã viết như vậy vào năm 1988. "Các nền dân chủ không tấn công lẫn nhau. Họ trở thành những đối tác thương mại và đối tác ngoại giao tốt hơn," Tổng thống Hoa Kỳ Bill Clinton tuyên bố vào năm 1994. "Không hề có bất kỳ trường hợp rõ ràng nào về việc một nền dân chủ phát động chiến tranh chống lại một nền dân chủ khác," nhà khoa học chính trị Michael Doyle viết vào năm 2024, "và dường như cũng chẳng có trường hợp nào sắp sửa xảy ra."
Quả thực, việc không có chiến tranh giữa vô số nền dân chủ trên thế giới là một điều vô cùng ấn tượng. Tuy nhiên, đây không phải là lần đầu tiên một nhóm các quốc gia cùng chung tư tưởng duy trì được hòa bình trong một khoảng thời gian dài. Từ năm 1598 đến năm 1894, phần lớn khu vực Đông Á—bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Triều Tiên, Vương quốc Ryukyu (nay là một phần của Nhật Bản) và Việt Nam—hầu như không hề xảy ra các cuộc giao tranh nội bộ. Theo một nghiên cứu mà chúng tôi vừa công bố trên tạp chí *The Journal of Conflict Resolution*, các quốc gia này chỉ giao chiến với nhau vỏn vẹn 22 lần trong suốt giai đoạn 300 năm đó—tức chỉ chiếm 4% trong tổng số gần 200 cuộc chiến tranh và xung đột mà họ tham gia trong cùng khoảng thời gian này. Và chúng tôi lập luận rằng, chìa khóa dẫn đến nền hòa bình này chính là một hệ tư tưởng chung: Nho giáo. Trung Quốc, Nhật Bản, Triều Tiên, Ryukyu và Việt Nam đều là những quốc gia chịu ảnh hưởng của Nho giáo; do đó, họ chia sẻ một triết lý chính trị chung—vốn đề cao sự hài hòa—giúp họ dễ dàng tiến hành các hoạt động ngoại giao với nhau. Họ đã thiết lập một hệ thống quản trị khu vực liên kết chặt chẽ, lấy Trung Quốc—quốc gia hùng mạnh nhất trong khu vực—làm trung tâm, qua đó góp phần đảm bảo an ninh và sự thịnh vượng chung. Bên cạnh đó, các quốc gia này cũng thường xuyên tiến hành giao thương với nhau.
Nền hòa bình giữa các quốc gia dân chủ (hay "hòa bình dân chủ") mang nhiều nét tương đồng với nền hòa bình dựa trên Nho giáo. Các quốc gia theo thể chế tự do trên thế giới cùng sử dụng một ngôn ngữ chính trị chung—vốn đề cao tinh thần hợp tác—nhờ đó giúp cho công tác ngoại giao trở nên thuận lợi hơn. Họ sở hữu những thể chế giúp gắn kết các quốc gia thành viên và giải quyết xung đột; một lần nữa, hệ thống này lại xoay quanh một quốc gia trung tâm duy nhất (trong trường hợp này là Hoa Kỳ). Tương tự như các quốc gia chịu ảnh hưởng của Nho giáo xưa kia, các quốc gia dân chủ ngày nay cũng duy trì những mối liên kết thương mại vô cùng bền chặt. Kỷ nguyên hòa bình dân chủ có lẽ đang đi đến hồi kết. Niềm tin của công chúng vào giá trị của trật tự quốc tế tự do và các lý tưởng dân chủ dường như đang phai nhạt dần. Hoa Kỳ đang xảy ra những bất đồng với các đối tác của mình ở mức độ chưa từng thấy trong ít nhất một thế kỷ qua. Tuy nhiên, thực tế là cả Nho giáo lẫn nền dân chủ đều đã tạo nên những kỷ nguyên ổn định—rốt cuộc—lại là tin tốt cho nhân loại. Điều này cho thấy rằng nhiều loại hệ tư tưởng khác nhau đều có thể kiến tạo sự hài hòa và giúp đẩy lùi cám dỗ dựa vào cách tiếp cận theo chủ nghĩa thực dụng chính trị (realpolitik). Nếu các cường quốc ngày nay có thể tìm ra một hệ thống đạo đức chung mới, họ có thể sẽ vượt qua được những khác biệt to lớn giữa mình và gìn giữ được hòa bình.
Hòa bình và sự hài hòa
Nho giáo có thể là một khái niệm tương đối xa lạ đối với hầu hết người dân hiện đại tại Mỹ và châu Âu. Tuy nhiên, đây lại là một hệ thống triết học lâu đời và đầy ảnh hưởng. Được đặt tên theo Khổng Tử—một học giả Trung Hoa sống trong khoảng thời gian từ năm 551 đến 479 TCN—hệ tư tưởng này chủ trương rằng các xã hội cần phải thiết lập một trật tự xã hội có tôn ti trật tự, với mối quan hệ giữa người cai trị và thần dân phản chiếu mối quan hệ giữa cha và con trai trong gia đình. Do đó, các chính trị gia được đào tạo theo tư tưởng Nho giáo trong suốt những thế kỷ sau đó đều được dạy rằng họ có quyền cai trị thần dân của mình. Ngược lại, thần dân cũng được dạy phải thể hiện sự tôn trọng, lòng vâng phục và sự quan tâm đối với các vị lãnh đạo của họ.
Tuy nhiên, Khổng Tử cũng đòi hỏi các nhà lãnh đạo phải là những người có đức hạnh và biết đề cao sự hài hòa; nếu không, họ sẽ có nguy cơ đánh mất "Thiên mệnh"—tức quyền cai trị thiêng liêng được trời ban. Vì thế, các môn đệ của ông luôn đề cao lòng nhân (nhân) và đức hạnh (đức) hơn là lợi ích cá nhân hay sự hiếu chiến. Nhờ đó, sự lan tỏa của tư tưởng Nho giáo từ Trung Hoa sang Nhật Bản, Triều Tiên, Vương quốc Lưu Cầu và Việt Nam đã góp phần kiến tạo nên một kỷ nguyên hòa bình. Giới tinh hoa tại các quốc gia này đều được giáo dục thông qua các kinh điển Nho giáo, cùng đọc và viết chung một ngôn ngữ, cũng như có thể giao lưu, đối thoại với nhau xuyên biên giới. Điều quan trọng là họ đều được chính các đồng nghiệp của mình công nhận là những người thuộc giới Nho học. Sự công nhận lẫn nhau này đã giúp họ trở thành một phần của trật tự khu vực rộng lớn hơn. Chẳng hạn, nhà Thanh (Trung Hoa), nhà Triều Tiên (Joseon) và nhà Tokugawa (Nhật Bản) đều cùng chia sẻ một thế giới quan đạo đức Nho giáo—nơi mà chiến tranh giữa các quốc gia có cùng nguồn gốc văn hóa thường bị coi là một điều vô cùng đáng hổ thẹn. Mỗi triều đình trong số này đều xem xung đột nổ ra giữa các bên không chỉ đơn thuần là hành động mang tính hủy diệt, mà còn là một thất bại về mặt đạo đức lẫn năng lực cai trị.
Sự cam kết của Nho giáo đối với trật tự tôn ti cũng góp phần kiến tạo sự ổn định. Thay vì cạnh tranh khốc liệt để giành quyền lãnh đạo khu vực, Triều Tiên, Vương quốc Ryukyu, Việt Nam và thậm chí cả Nhật Bản đều chấp nhận vị thế trung tâm của Trung Quốc. Bắc Kinh là chính quyền giàu có và hùng mạnh nhất trong vùng, do đó họ được các quốc gia Nho giáo lân cận đối đãi bằng sự kính trọng—đóng vai trò người cha trong mối quan hệ cha-con giữa các bên. Chẳng hạn, vào năm 1712, một viên quan trắc địa của nhà Thanh đã mắc một sai sót, lẽ ra có thể khiến diện tích lãnh thổ của Triều Tiên tăng gấp đôi và châm ngòi cho một cuộc chiến tranh giữa Trung Quốc và Triều Tiên. Tuy nhiên, các quan chức Triều Tiên—bị ràng buộc bởi logic kính trọng của Nho giáo—đã âm thầm tự sửa chữa sai lầm đó thay vì lợi dụng nó; họ chọn cách không làm phiền Hoàng đế Trung Hoa vì điều mà họ mô tả là một vấn đề "vặt vãnh".
Hòa bình dân chủ có nhiều điểm tương đồng với hòa bình Nho giáo.
Các giá trị Nho giáo không phải lúc nào cũng ngăn chặn được xung đột. Chẳng hạn, Trung Quốc và Việt Nam đã giao chiến từ năm 1788 đến 1789, khi nhà Thanh xâm lược nước này nhằm đưa một vị vua Việt Nam bị phế truất trở lại ngai vàng. Nhà Thanh đã thất bại. Tuy nhiên, chỉ một năm sau đó, họ đã chính thức công nhận vị vua chiến thắng của Việt Nam là quân chủ hợp pháp, và mối quan hệ triều cống giữa Việt Nam và Trung Quốc lại được nối lại. Điều này mang lại cho Việt Nam tính chính danh về mặt ngoại giao cũng như cơ hội tiếp cận giao thương.
Tương tự, việc Nhật Bản rút khỏi trật tự do Trung Quốc dẫn dắt vào năm 1624—xuất phát từ mong muốn của Mạc phủ Tokugawa trong việc thiết lập một hệ thống triều cống riêng—cũng không dẫn đến một cuộc xung đột kéo dài. Các triều đại nhà Minh và nhà Thanh của Trung Quốc đã không công nhận hệ thống này; họ cũng bác bỏ những đòi hỏi về sự bình đẳng của Nhật Bản. Tuy nhiên, hệ thống Nho giáo—với nền tảng là sự coi trọng thể diện và sự hài hòa—đã chứng tỏ đủ sự linh hoạt để dung hòa lợi ích của cả hai quốc gia. Chính quyền Edo vẫn có thể tiến hành giao thương một cách gián tiếp với Trung Quốc và các nước khác. Thực thể Nho giáo duy nhất mà Nhật Bản tấn công trong giai đoạn này là Vương quốc Ryukyu; cuộc tấn công này do các lãnh chúa Nhật Bản thực hiện, chứ không phải do chính quyền Edo trực tiếp chỉ đạo. Và ngay cả sau khi Vương quốc Ryukyu trở thành một nước triều cống của Nhật Bản, vương quốc này vẫn duy trì những mối liên hệ chính trị chặt chẽ với các triều đại Trung Quốc, đến mức cả Trung Quốc lẫn Nhật Bản đều có thể tuyên bố rằng mình nắm giữ một mức độ kiểm soát nhất định đối với vương quốc này. Hệ thống song trùng chủ quyền này—trong đó Ryukyu đóng vai trò là chư hầu của cả hai quốc gia—có giá trị to lớn về mặt thương mại và hòa bình; đến mức các nhà lãnh đạo Nhật Bản đã chỉ thị cho chính các quan chức của mình phải phủ nhận việc Nhật Bản thực thi quyền bá chủ đối với Ryukyu mỗi khi các quan chức Trung Quốc đến thực hiện công tác thanh tra. Phía Trung Quốc không hề bị đánh lừa, nhưng họ vẫn chấp nhận thực trạng này nhằm đảm bảo một mối quan hệ hòa bình và mang lại lợi ích kinh tế với người Nhật.
Nhật Bản cũng sử dụng một kiểu mơ hồ tương tự để điều phối mối quan hệ với Triều Tiên. Các quan chức Triều Tiên đã thực hiện nhiều phái đoàn ngoại giao tới Mạc phủ Tokugawa; trong con mắt của Nhật Bản, điều này đồng nghĩa với việc Triều Tiên đã trở thành quốc gia chư hầu của họ. Ngược lại, phía Triều Tiên lại xem những chuyến đi này đơn thuần là các cuộc giao lưu giữa những thực thể bình đẳng. Nói cách khác, mỗi bên đều diễn giải các cuộc tiếp xúc theo hướng có lợi cho chính mình, nhờ đó giúp tránh được những xung đột không đáng có.
Tất nhiên, rốt cuộc thì Nhật Bản vẫn lao vào cuộc chiến với hầu hết các quốc gia láng giềng. Tuy nhiên, điều đó chỉ xảy ra sau khi hệ thống Nho giáo bị phá vỡ bởi những sự can thiệp từ bên ngoài. Trong suốt thế kỷ 18 và 19, các đế quốc phương Tây theo chủ nghĩa bành trướng ngày càng sẵn sàng phát động chiến tranh nhằm thiết lập các đặc quyền thương mại và lãnh thổ tại khu vực Đông Á, qua đó đặt hệ thống Nho giáo dưới một áp lực vô cùng to lớn. Trung Quốc, Triều Tiên và Việt Nam vẫn kiên trì bám trụ vào hệ thống Nho giáo và cự tuyệt mọi sự thay đổi đối với trật tự hiện hành; họ từ chối các hoạt động giao thương và trao đổi ngoại giao thường xuyên với các cường quốc bên ngoài, cho đến khi buộc phải chấp nhận những điều đó dưới sức ép vũ lực. Ngược lại, Nhật Bản lại lựa chọn đoạn tuyệt hoàn toàn với hệ thống này. Họ từ bỏ các tập tục Nho giáo để chuyển sang áp dụng các mô hình quản trị theo kiểu phương Tây. Quốc gia này ngày càng trở nên hiếu chiến và cuối cùng tự biến mình thành một cường quốc thực dân. Vào cuối thế kỷ 19, Nhật Bản đã phát động xâm lược và chiếm đoạt Đài Loan. Ngay sau đó, họ thâu tóm quyền kiểm soát nhiều phần lãnh thổ khác thuộc đế chế Trung Hoa, rồi tiếp đến là Triều Tiên và Việt Nam. Nền hòa bình Nho giáo—vốn được dày công kiến tạo qua hàng thế kỷ—đã hoàn toàn sụp đổ.
Đồng ý chấp nhận sự khác biệt
Năm mươi năm tiếp sau thời kỳ hòa bình Nho giáo là một giai đoạn vô cùng hỗn loạn. Toàn cầu chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ của các cuộc giao tranh, diễn ra cả trong nội bộ từng khu vực lẫn giữa các khu vực với nhau, mà đỉnh điểm chính là hai cuộc đại chiến thế giới. Tuy nhiên, kể từ khi cuộc chiến thứ hai trong số đó khép lại, nhiều khu vực trên hành tinh lại bước vào một kỷ nguyên yên bình mới—một kỷ nguyên mà lần này được kiến tạo và dẫn dắt bởi nền dân chủ.
Tất nhiên, các giá trị của nền dân chủ tự do rất khác biệt so với các giá trị của Nho giáo. Tuy nhiên, chúng cũng tỏ ra hiệu quả trong việc thúc đẩy sự hòa hợp. Nhìn chung, các nền dân chủ tự do đề cao sự thỏa hiệp, hợp tác và nhân quyền; do đó, họ đã xây dựng những thể chế được thiết kế nhằm giải quyết các tranh chấp một cách hòa bình. Chẳng hạn, khi các quốc gia châu Âu tiến hành dân chủ hóa trong suốt thế kỷ 20 và 21, họ đã hội nhập nền kinh tế và hệ thống chính trị của mình, để rồi cuối cùng hình thành nên Liên minh Châu Âu (EU). Tổ chức này nắm giữ quyền lực to lớn đối với các quốc gia thành viên—đến mức mà một cuộc xung đột bạo lực nổ ra giữa các thành viên với nhau gần như là điều không thể tưởng tượng nổi. Những tranh chấp mà trước đây có thể đã châm ngòi cho chiến tranh giữa các nước châu Âu, giờ đây lại được phân xử bởi các tòa án của EU, Nghị viện Châu Âu và Ủy ban Châu Âu.
Cũng giống như "hòa bình Nho giáo", "hòa bình dân chủ" cũng có sự hiện diện của một thế lực bá chủ: Washington. Các nền dân chủ tại châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ đều thừa nhận rộng rãi rằng Washington chính là nhân tố trung tâm, đóng vai trò bảo đảm an ninh và sự thịnh vượng cho tất cả. Hoa Kỳ đã nỗ lực kiến tạo các thể chế đa phương nhằm gắn kết các quốc gia này lại với mình, đồng thời duy trì nền hòa bình giữa chính các quốc gia đó. Chẳng hạn, Hoa Kỳ đã thành lập Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO)—một liên minh mà 32 quốc gia thành viên đều cam kết sẽ tương trợ và bảo vệ lẫn nhau trong trường hợp bị tấn công. Đây được xem là liên minh quân sự hàng đầu thế giới bởi nó mang lại cho các thành viên một mức độ an ninh vô cùng vững chắc. Chính vì lẽ đó, các quốc gia đã đua nhau xin gia nhập liên minh này—cũng giống như việc họ từng tự nguyện tham gia vào trật tự Nho giáo do Trung Hoa dẫn dắt trong quá khứ.
Tuy nhiên, nền hòa bình dân chủ cũng có những giới hạn nhất định. Chẳng hạn, các quốc gia tham gia vào trật tự này không hẳn là luôn giữ thái độ hòa bình đối với các quốc gia phi dân chủ. Cơ chế "kiềm chế và đối trọng" cùng với văn hóa tranh luận cởi mở có thể khiến việc phát động chiến tranh trở nên khó khăn hơn; thế nhưng, Hoa Kỳ—đặc biệt là Hoa Kỳ—lại chưa bao giờ tỏ ra ngần ngại trong việc tấn công và xâm lược các chế độ độc tài, mà những ví dụ điển hình gần đây nhất chính là Iran và Venezuela. Tuy nhiên, khía cạnh này lại hoàn toàn tương đồng với đặc điểm của nền hòa bình Nho giáo. Trong suốt lịch sử 300 năm tồn tại của trật tự Nho giáo, các quốc gia chịu ảnh hưởng của Nho giáo cũng từng hăng hái phát động chiến tranh chống lại người châu Âu, các bộ lạc sinh sống tại vùng biên ải, cũng như các dân tộc du mục trên thảo nguyên.
Kể từ khi Chiến tranh Thế giới thứ hai kết thúc, nhiều khu vực trên hành tinh này đã bước vào một kỷ nguyên hòa bình mới.
Nền hòa bình dân chủ không hoàn toàn giống với nền hòa bình Nho giáo; nó được xây dựng dựa trên nguyên tắc bình đẳng trên danh nghĩa. Các thành viên của khối này nhìn chung không can thiệp trực tiếp hay dùng vũ lực vào công việc nội bộ của các nền dân chủ khác—mặc dù đã có những ngoại lệ rõ ràng, bao gồm chuyến đi gần đây của Phó Tổng thống Hoa Kỳ JD Vance tới Hungary để ủng hộ Thủ tướng Viktor Orban trong nỗ lực tái đắc cử không thành công của ông. Hai kỷ nguyên này cũng có thể kết thúc theo những cách khác nhau. Nền hòa bình Nho giáo đã bị phá vỡ bởi sự xâm nhập của các quốc gia châu Âu. Trong khi đó, nền hòa bình dân chủ lại có nguy cơ rạn nứt do sự trỗi dậy của các nhà cai trị theo chủ nghĩa độc đoán ngay trong lòng nó. Chẳng hạn, Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump đã đe dọa rút Washington khỏi NATO—động thái có thể dẫn đến sự sụp đổ của khối này. Nhiều chính trị gia theo chủ nghĩa dân túy tại châu Âu, noi theo tấm gương của Vương quốc Anh, cũng đã lên tiếng về việc tách khỏi Liên minh Châu Âu (EU).
Tuy nhiên, những điểm tương đồng vẫn hiện hữu rõ nét, và chúng cho thấy một điều hiển nhiên rằng các hệ tư tưởng thực sự có thể kiến tạo hòa bình. Nếu một hệ thống giá trị đề cao sự hài hòa và được nhiều quốc gia cùng chia sẻ, thì những quốc gia đó có thể xây dựng các thể chế cũng như thiết lập những tập quán giúp họ giải quyết và quản lý những khác biệt. Các quốc gia thành viên hùng mạnh nhất trong khối có thể đóng vai trò bảo đảm an ninh chung.
Trong bối cảnh Trung Quốc đang vươn lên mạnh mẽ trên trường quốc tế, những bài học này càng trở nên đáng suy ngẫm. Trung Quốc và Hoa Kỳ là hai quốc gia rất khác biệt, sở hữu những hệ tư tưởng và hệ thống chính trị riêng biệt; do đó, họ có thể sẽ khó tìm thấy một hệ thống đạo đức chung nào. Tuy nhiên, nếu hai quốc gia này có thể tìm ra một số điểm tương đồng về mặt triết lý, họ hoàn toàn có thể cùng nhau kiến tạo một nền hòa bình bền vững hơn. Chẳng hạn, tại hội nghị thượng đỉnh sắp tới, ông Trump và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình có thể đi đến một thỏa thuận đơn giản—chẳng hạn như một tuyên bố chung khẳng định rằng chiến tranh giữa các cường quốc cần phải được tránh bằng mọi giá. Một cam kết như vậy sẽ không thể xóa bỏ hoàn toàn sự cạnh tranh giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc. Tuy nhiên, nó có thể trở thành điểm khởi đầu cho một nền tảng hiểu biết chung, giúp giảm thiểu nguy cơ bùng phát xung đột.
MICHAEL J. GIGANTE là nghiên cứu sinh Tiến sĩ tại Trường Chính sách và Chính phủ Schar thuộc Đại học George Mason.
JOSHUA STONE là Giáo sư ngành Quan hệ Quốc tế tại Đại học Colorado, cơ sở Colorado Springs.
DANIEL DRUCKMAN là Giáo sư danh dự tại Trường Chính sách và Chính phủ Schar thuộc Đại học George Mason. Ông cũng là Giáo sư danh dự tại Đại học Queensland và Đại học Macquarie.
MING WAN là Giáo sư kiêm Phó Hiệu trưởng phụ trách các vấn đề về giảng viên tại Trường Chính sách và Chính phủ Schar thuộc Đại học George Mason.
https://www.foreignaffairs.com/china/lessons-long-confucian-peace
***
The Lessons of the Long Confucian Peace
Can Ideology Prevent War in East Asia?
Students walking past a statue of Confucius, Wuhan, China, June 2009 Reuters
For decades, scholars and politicians have marveled at the fact that democracies do not fight one another. “The absence of war between democracies comes as close as anything we have to an empirical law in international relations,” wrote the political scientist Jack Levy in 1988. “Democracies don’t attack each other. They make better trading partners and partners in diplomacy,” U.S. President Bill Clinton declared in 1994. “There are no clear-cut cases of one democracy going to war against another,” the political scientist Michael Doyle wrote in 2024, “nor do any seem forthcoming.”
The lack of war among the world’s many democracies is, indeed, impressive. But it is not the first time a group of like-minded countries have been at peace for an extended period. From 1598 to 1894, most of East Asia—China, Japan, Korea, the Ryukyu Kingdom (now part of Japan), and Vietnam—was largely devoid of internal fighting. According to research we recently published in The Journal of Conflict Resolution, these states fought one another only 22 times over this 300-year era—or just four percent of the nearly 200 wars and conflicts they engaged in over the course of that period. And the key to this peace, we argue, was a shared ideology: Confucianism. China, Japan, Korea, Ryukyu, and Vietnam were all Confucian states, so they had a joint political philosophy that emphasized harmony and made it easy for them to engage in diplomacy. They established an interconnected system of regional governance centered on China, the most powerful state, that helped ensure security and prosperity. They also traded frequently.
The democratic peace has much in common with the Confucian peace. The world’s liberal states speak a shared political language that emphasizes cooperation, making diplomacy easier. They have institutions that bring them together and manage conflict, centered, again, on a single country (in this case, the United States). Like the Confucian states, democratic states have strong trade linkages.
The era of democratic peace might be reaching its terminus. Public faith in the value of the liberal international order and democratic ideals appears to be waning. The United States is squabbling with its partners to an extent not seen in at least a century. But the fact that both Confucianism and democracy yielded eras of stability is, ultimately, good news for humanity. It suggests that multiple kinds of ideologies can produce harmony and counteract a temptation to rely on a realpolitik approach. If today’s great powers can find a new shared ethic, they might be able to overcome their substantial differences and keep the peace.
Peace and harmony
Confucianism may be relatively unknown to most modern Americans and Europeans. But it is an old and influential philosophy. Named for Confucius, a Chinese scholar who lived from 551 to 479 BC, it argues that societies should have a hierarchical social order with a ruler-subject relationship that mirrors the dynamic between fathers and sons. Politicians schooled in Confucian thought over the ensuing centuries were thus told that they had the right to govern their people. Subjects, in turn, were told to exhibit respect, obedience, and care for their leaders.
But Confucius also demanded that leaders be virtuous and promote harmony or risk losing the mandate of heaven—the divine right to rule. His followers thus emphasized benevolence (ren) and virtue (de) over self-interest and aggression. As a result, the spread of Confucian thinking from China to Japan, Korea, the Ryukyu Kingdom, and Vietnam helped produce an era of peace. Elites across these countries were educated in Confucian classics, read and wrote the same language, and conversed with one another across borders. Importantly, they were all recognized as Confucian by their peers. This mutual recognition granted them membership in a wider regional order. Qing China, Joseon Korea, and Tokugawa Japan, for example, all shared a Confucian moral universe in which war between culturally kindred states carried a particular stigma. Each of these courts saw conflict among them as not merely destructive but as a moral and governing failure.
The Confucian commitment to hierarchy also fostered stability. Rather than ruthlessly compete to lead the region, Korea, the Ryukyu Kingdom, Vietnam, and even Japan embraced the centrality of China. Beijing was the richest and most powerful government in the neighborhood, so it was treated with deference by nearby Confucian states—the father in their father-son relationship. In 1712, for example, a Qing surveyor made an error that could have doubled the size of Korea’s territory and started a war between China and Korea. But Korean officials, bound by the Confucian logic of deference, quietly corrected the mistake themselves rather than exploit it, choosing not to trouble the Chinese emperor with what they described as a “trivial” matter.
The democratic peace has much in common with the Confucian peace.
Confucian values did not always stop conflict. China and Vietnam, for example, fought from 1788 to 1789, when the Qing dynasty invaded the latter country to restore a deposed Vietnamese leader to the throne. The Qing lost. But just one year later, they formally recognized the victorious Vietnamese ruler as king, and Vietnam’s tributary relationship resumed. This offered Vietnam diplomatic legitimacy and access to trade.
Likewise, Japan’s 1624 withdrawal from the Chinese-led order—prompted by the Tokugawa Shogunate’s desire to establish its own tributary system—did not yield a protracted conflict. China’s Ming and Qing dynasties did not recognize this system; they also rejected Japan’s pretensions to equality. But the Confucian system, underpinned by its emphasis on face-saving and harmony, proved flexible enough to accommodate both countries. The Edo government was still able to indirectly trade with China and others. The only Confucian entity Japan attacked during this period was the Ryukyu Kingdom, which was attacked by Japanese warlords, not the Edo government directly. And even after the Ryukyu Kingdom was turned into a Japanese tributary, it retained tight political connections to China’s dynasties, to the point that both China and Japan could claim a degree of control over the kingdom. This system of dual sovereignty—in which Ryukyu was a tributary to two countries—was so valuable in terms of trade and peace that Japanese leaders instructed their own officials to deny that Japan exercised suzerainty over Ryukyu whenever Chinese officials came to make inspections. The Chinese were not fooled, but they accepted the situation to ensure a peaceable and lucrative relationship with the Japanese.
Japan used a similar kind of ambiguity to manage relations with Korea. Korean officials made multiple diplomatic missions to the Tokugawa shogunate, which, to Japan, indicated that Korea had become its tributary. The Koreans, by contrast, saw them as exchanges between equals. Each side, in other words, interpreted the encounters in ways that suited their own interest, which avoided conflict.
Japan, of course, did eventually go to war with almost all its neighbors. But that came after the Confucian system was cracked open by outside interventions. During the eighteenth and nineteenth centuries, expansionist Western empires became more willing to make war to establish trade and territorial concessions inside East Asia, putting the Confucian system under enormous strain. China, Korea, and Vietnam held fast to the Confucian system and resisted making changes to the order, refusing regular diplomatic exchange and trade with outside powers until it was forced upon them. Japan, however, opted to defect from the system altogether. It abandoned Confucian practices and adopted Western models of governance. It became increasingly belligerent and eventually turned into a colonial power itself. At the end of the nineteenth century, it invaded and seized Taiwan. Soon, it took control of other parts of China’s empire, followed by Korea and Vietnam. The Confucian peace, carefully crafted over centuries, was finished.
Agree to disagree
The 50 years that followed the Confucian peace were extraordinarily turbulent. The globe saw increased fighting both within its various regions and among them, culminating in two world wars. But since the second of those wars, parts of the planet have experienced another era of tranquility, this time driven by democracy.
The values of liberal democracy are, of course, very different from those of Confucianism. But they are also effective at promoting comity. Liberal democracies generally value compromise, cooperation, and human rights, so they have built institutions designed to manage disputes peacefully. As European states democratized during the twentieth and twenty-first centuries, for example, they integrated their economies and polities, eventually creating the European Union. The body has remarkable power over its members, to the point that violent conflict among them is almost unthinkable. Disputes that once would have prompted war between European countries are now adjudicated by EU courts, the European Parliament, and the European Commission.
As with the Confucian peace, the democratic peace also features a hegemon: Washington. It is widely recognized by democracies in Asia, Europe, and North America as the central provider of security and prosperity. It has worked to create multilateral institutions that anchor these states to it and that keep them all at peace with one another. The United States, for example, established the North Atlantic Treaty Organization, whose 32 members have all committed to defend one another in the event of attack. It is the world’s premier military alliance because it affords members enormous security. As a result, countries have clamored to join—just as they signed up to be part of the Confucian Chinese-led order.
There are limits to the democratic peace. Its participants, for example, are not exactly peaceful toward nondemocracies. Checks and balances and open debate can make it harder to initiate wars, but the United States, especially, has had no compunctions about attacking and invading autocracies, most recently Iran and Venezuela. Yet this, too, is in line with the Confucian peace. During the order’s 300-year history, Confucian states went to war with vigor against Europeans, tribes along state peripheries, and steppe peoples.
Since the end of World War II, parts of the planet have experienced another era of peace.
The democratic peace is not entirely like the Confucian peace. It is based on nominal equality. Its members generally do not forcefully intervene directly in the domestic affairs of other democracies—although there have been clear exceptions, including U.S. Vice President JD Vance’s recent trip to Hungary to support Prime Minister Viktor Orban in his failed reelection bid. The two eras might also end differently. The Confucian peace was broken up by the incursion of European countries. The democratic peace, meanwhile, might fracture because of the authoritarian rulers rising within it. U.S. President Donald Trump, for instance, has threatened to pull Washington out of NATO, which could lead to its collapse. Many European populists, following the example of the United Kingdom, have spoken of breaking away from the EU.
Still, the parallels are clear, and they make it apparent that ideologies can, indeed, produce peace. If a value system promotes harmony, and if it is shared by a number of states, those countries can build institutions and establish practices that let them manage differences. The most powerful member states could provide security.
As China rises in the international arena, these lessons are worth appreciating. China and the United States are very different countries with distinct ideologies and political systems, so they may not be able to find any shared set of ethics. But if the two countries can find some philosophical common ground, they could be able to foster a more durable peace. At their forthcoming summit, for example, Trump and Chinese President Xi Jinping could agree to something as simple as an endorsement that war among great powers should be avoided at all costs. Such a commitment would not do away with the U.S.-Chinese contest. But it could be the start of a shared basis of understanding that reduces the possibility of conflict.
MICHAEL J. GIGANTE is a Ph.D. candidate at George Mason University’s Schar School of Policy and Government.
JOSHUA STONE is Professor of International Relations at the University of Colorado, Colorado Springs.
DANIEL DRUCKMAN is Emeritus Professor at George Mason’s Schar School of Policy and Government. He is also Honorary Professor at the University of Queensland and Macquarie University.
MING WAN is Professor and Associate Dean for Faculty Affairs at George Mason University’s Schar School of Policy and Government.

Nhận xét
Đăng nhận xét