3967 - Tại sao Nhật Bản và Hàn Quốc sẽ không phát triển vũ khí hạt nhân

Victor Cha and Kristi Govella

Nhưng Mỹ vẫn cần lo ngại về sự phổ biến vũ khí hạt nhân tại Đông Á 

Tại một nhà ga xe lửa ở Seoul, Hàn Quốc, tháng 10 năm 2025 | Ảnh: Kim Hong-Ji / Reuters

Trong những năm gần đây, những đồn đoán trong giới phân tích, chuyên gia và học giả về việc hai đồng minh chủ chốt của Mỹ tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương rốt cuộc có thể sẽ theo đuổi vũ khí hạt nhân đang ngày càng gia tăng. Nhà ngoại giao lỗi lạc Henry Kissinger từng dự đoán vào năm 2023 rằng Nhật Bản sẽ sở hữu vũ khí hạt nhân ngay trong thập kỷ này. Học giả về quan hệ quốc tế John Mearsheimer cũng lập luận rằng việc Seoul và Tokyo phát triển vũ khí hạt nhân sẽ là "kết quả tất yếu" nếu Hoa Kỳ tiếp tục bị phân tâm bởi các cuộc xung đột tại Trung Đông. Chuyên mục gia Max Boot của tờ *The Washington Post* lại cho rằng uy tín ngày càng trở nên bất định của "chiếc ô hạt nhân" do Mỹ bảo trợ chính là yếu tố thúc đẩy Hàn Quốc tìm kiếm năng lực răn đe hạt nhân riêng cho mình.

Những phỏng đoán này không hề gây ngạc nhiên, cũng chẳng phải là điều chưa từng có tiền lệ. Chẳng hạn, vào những năm 1970, Hàn Quốc từng nỗ lực phát triển một chương trình hạt nhân bí mật—dù không thành công—nhằm đối phó với những lo ngại về việc Mỹ có thể sẽ bỏ rơi nước này. Và hiếm khi nào môi trường an ninh đối với Seoul và Tokyo lại trở nên bất định như hiện nay. Cả hai quốc gia này đều đang phải đối mặt với những mối đe dọa hạt nhân ngày càng gia tăng. Trung Quốc hiện đang đẩy mạnh một cuộc tăng cường năng lực hạt nhân quy mô lớn; chỉ trong vòng năm năm qua, nước này đã tăng gấp đôi kho vũ khí hạt nhân của mình, và một số ước tính còn cho rằng Bắc Kinh có thể sẽ tích lũy được hơn 1.000 đầu đạn hạt nhân vào năm 2030. Năm 2023, Nga lần đầu tiên kể từ khi Liên Xô tan rã đã triển khai các vũ khí hạt nhân chiến thuật ra bên ngoài lãnh thổ quốc gia; tiếp đó vào năm 2024, Tổng thống Nga Vladimir Putin đã sửa đổi học thuyết hạt nhân của đất nước, hạ thấp ngưỡng sử dụng vũ khí hạt nhân của Moscow. Triều Tiên được cho là đang sở hữu 50 đầu đạn hạt nhân cùng lượng vật liệu phân hạch đủ để chế tạo thêm 50 đầu đạn nữa; bên cạnh đó, sự hỗ trợ kỹ thuật từ Nga đang giúp nước này đẩy nhanh quá trình phát triển một loạt các loại tên lửa hành trình và tên lửa đạn đạo mang đầu đạn hạt nhân có khả năng phóng từ bệ phóng di động, cũng như các tàu ngầm hạt nhân. Trong khi đó, Tổng thống Mỹ Donald Trump lại yêu cầu Hàn Quốc và Nhật Bản phải đóng góp nhiều hơn nữa cho chính an ninh của họ; ông cũng đã điều chuyển các tổ hợp tên lửa Patriot và hệ thống THAAD từ Hàn Quốc, cũng như lực lượng Thủy quân Lục chiến Mỹ từ Nhật Bản sang khu vực Trung Đông để phục vụ cho cuộc chiến với Iran. Ngày càng có nhiều tiếng nói có trọng lượng tại Seoul và Tokyo dường như đang củng cố thêm cho mối lo ngại rằng sự hội tụ của các mối đe dọa này sẽ thúc đẩy Hàn Quốc và Nhật Bản vượt qua "lằn ranh hạt nhân" đầy mạo hiểm. Vào năm 2023, Tổng thống Hàn Quốc Yoon Suk-yeol từng cân nhắc rằng đất nước ông "có thể nhanh chóng phát triển vũ khí hạt nhân riêng" nếu mối đe dọa từ Triều Tiên tiếp tục gia tăng. Ngoại trưởng Cho Tae-yul cũng tuyên bố vào tháng 2 năm 2025 rằng việc trang bị vũ khí hạt nhân là một phương án "chưa bị loại bỏ khỏi bàn thảo luận". Cuối năm đó, một bình luận của một quan chức cấp cao giấu tên—người đang cố vấn cho Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi—bày tỏ quan điểm cá nhân rằng đất nước nên sở hữu vũ khí hạt nhân đã châm ngòi cho làn sóng chỉ trích dữ dội từ công chúng; tuy nhiên, một số chính trị gia—trong đó có cựu Bộ trưởng Quốc phòng Taro Kono—lại lập luận rằng Nhật Bản không nên né tránh một cuộc tranh luận rộng rãi hơn về những ưu và nhược điểm của việc hạt nhân hóa. Những tuyên bố này hoàn toàn không đi ngược lại với dư luận xã hội. Các cuộc thăm dò ý kiến ​​tại Hàn Quốc cho thấy tỷ lệ ủng hộ việc trang bị vũ khí hạt nhân đạt mức rất cao, dao động từ 75 đến 80%. Tại Nhật Bản, sự ủng hộ dành cho "Ba nguyên tắc phi hạt nhân" của quốc gia này—gồm không sở hữu, không sản xuất vũ khí hạt nhân và không cho phép vũ khí hạt nhân hiện diện trên lãnh thổ Nhật Bản—vẫn duy trì ở mức mạnh mẽ; tuy nhiên, hơn 56% người dân Nhật Bản lại ủng hộ việc tổ chức một cuộc tranh luận cởi mở về những vấn đề vốn từng được coi là "điều cấm kỵ" này.

Thế nhưng, bất chấp bầu không khí tranh luận đang trở nên vô cùng sôi sục, mối lo ngại cho rằng Hàn Quốc và Nhật Bản đang đứng bên bờ vực của việc hạt nhân hóa thực chất đã bị phóng đại quá mức. Đa số các "nhóm tinh hoa chiến lược"—bao gồm các quan chức đương nhiệm lẫn cựu quan chức, các lãnh đạo doanh nghiệp, học giả và chuyên gia—tại cả hai quốc gia này đều không ủng hộ việc theo đuổi con đường hạt nhân, ít nhất là trong thời điểm hiện tại. Tuy nhiên, thái độ lưỡng lự này lại mang tính điều kiện: nó phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của các mối đe dọa, cũng như vào những hành động cụ thể của từng quốc gia đồng minh. Nếu một trong hai bên—Seoul hoặc Tokyo—quyết định thực hiện bước nhảy vọt sang lĩnh vực hạt nhân, thì bên còn lại rất có thể sẽ sớm đi theo bước chân đó. Ngay cả khi đang phải giải quyết những thách thức cấp bách tại nhiều khu vực khác trên thế giới, Washington vẫn nên tái khẳng định cam kết về chính sách răn đe mở rộng tại khu vực châu Á, nhằm ngăn chặn các đồng minh của mình đưa ra quyết định mang tính bước ngoặt nói trên.

Nỗi hoảng loạn về sự phổ biến vũ khí hạt nhân

Các cuộc thăm dò dư luận xã hội cùng những phát ngôn gây chú ý trên truyền thông đang chiếm lĩnh phần lớn không gian thảo luận công khai về vấn đề hạt nhân tại Hàn Quốc và Nhật Bản. Tuy nhiên, như lập luận của nhà khoa học chính trị Elizabeth Saunders, suy cho cùng thì quan điểm của các nhóm "tinh hoa chiến lược" mới là yếu tố có sức ảnh hưởng lớn hơn cả đối với các quyết định liên quan đến an ninh quốc gia, chứ không phải là ý kiến ​​của công chúng nói chung. Để hiểu rõ hơn quan điểm của những nhân vật này, vào giữa năm 2025, chúng tôi đã gửi một bản khảo sát tới 860 nhân vật thuộc giới tinh hoa chiến lược tại Hàn Quốc và 515 nhân vật tại Nhật Bản—những người, với tư cách là các chuyên gia chính sách đối ngoại được công nhận tại quốc gia của mình, thường xuyên tham gia các hội nghị tại viện nghiên cứu và trường đại học, cũng như các diễn đàn đối thoại "Kênh II" khác về các vấn đề an ninh quốc gia. Kết quả nghiên cứu của chúng tôi cho thấy quan điểm của họ về vũ khí hạt nhân thực tế và tỉnh táo hơn nhiều so với những ý kiến ​​ủng hộ hạt nhân vốn thường được truyền thông chú trọng phản ánh.

Bất chấp môi trường an ninh ngày càng xấu đi và sự bất định trong chính sách đối ngoại "Nước Mỹ trên hết" của ông Trump, đa số giới tinh hoa tại cả hai quốc gia đều không ủng hộ việc phát triển vũ khí hạt nhân. Khi được hỏi liệu quốc gia của họ có nên sở hữu vũ khí hạt nhân hay không, 75% giới tinh hoa chiến lược tại Hàn Quốc và 79% tại Nhật Bản đã trả lời rằng họ không đồng tình hoặc cảm thấy chưa chắc chắn. Trong số những người phản đối hạt nhân, 67% tại Hàn Quốc và 65% tại Nhật Bản không tin rằng việc sở hữu vũ khí hạt nhân sẽ giúp đất nước họ trở nên an toàn hơn. Khi bị buộc phải lựa chọn một phương án hạt nhân, đa số nhóm người vốn hoài nghi về hạt nhân này—chiếm 62% tại Hàn Quốc và 54% tại Nhật Bản—đã trả lời rằng họ thà theo đuổi cơ chế chia sẻ hạt nhân trong khuôn khổ liên minh với Hoa Kỳ còn hơn là tự mình đơn độc phát triển vũ khí hạt nhân.

Sự chênh lệch giữa quan điểm của giới tinh hoa và công chúng này có thể một phần bắt nguồn từ sự thấu hiểu sâu sắc hơn của giới tinh hoa về những cái giá phải trả—cả về mặt danh tiếng lẫn vật chất—khi quyết định sở hữu vũ khí hạt nhân. 35% số người được hỏi tại Hàn Quốc không ủng hộ việc hạt nhân hóa đã viện dẫn các lệnh trừng phạt và sự đánh mất uy tín quốc tế là những lý do thuyết phục nhất cho lựa chọn của họ; trong khi đó, chỉ vỏn vẹn 6% trong nhóm này tin chắc rằng vũ khí hạt nhân sẽ giúp gia tăng an ninh quốc gia. Tại Nhật Bản, nhóm đông nhất trong số những người thuộc giới tinh hoa phản đối hạt nhân hóa—chiếm 25%—bày tỏ lo ngại về nguy cơ châm ngòi cho một cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân tại khu vực Đông Bắc Á; thêm 18% khác bày tỏ quan ngại về vấn đề trừng phạt và uy tín quốc tế. Chỉ có 5% tin chắc rằng việc sở hữu vũ khí hạt nhân sẽ giúp Nhật Bản trở nên an toàn hơn.

Tuy nhiên, các cơ quan truyền thông trong nước lẫn quốc tế lại quá chú trọng và thổi phồng tiếng nói của một nhóm thiểu số những người ủng hộ hạt nhân hóa. Điều này đã tạo nên một nhận thức sai lệch về sự đồng thuận cốt lõi trong vấn đề an ninh quốc gia tại cả hai nước, qua đó gây ảnh hưởng đến tư duy hoạch định chính sách của Washington đối với khu vực Đông Á. Đơn cử như các biện pháp tăng cường liên minh của chính quyền Biden tại Hàn Quốc—bao gồm cả việc cho phép tàu ngầm hạt nhân cập cảng—thực chất được triển khai chủ yếu nhằm xoa dịu điều mà chính quyền này nhận định là "cơn khát hạt nhân" của Seoul, hơn là nhằm mục đích gia tăng năng lực răn đe đối với Triều Tiên.

Từ từ, rồi bỗng chốc ập đến

Mặc dù tâm lý hoài nghi về hạt nhân đang chiếm ưu thế trong giới hoạch định chính sách tại cả hai quốc gia, thái độ của giới tinh hoa không phải là bất biến. Sự xói mòn lòng tin vào Hoa Kỳ hoàn toàn có thể khiến các nhà ra quyết định tại Seoul và Tokyo phải cân nhắc lại lập trường của mình. Khi được đưa ra một kịch bản giả định, trong đó Hoa Kỳ cắt giảm sự hiện diện quân sự trên Bán đảo Triều Tiên, 55% giới tinh hoa Hàn Quốc (những người vốn phản đối việc sở hữu vũ khí hạt nhân) và 23% giới tinh hoa Nhật Bản có cùng quan điểm đã trả lời rằng họ sẽ gia tăng sự ủng hộ đối với việc quốc gia của mình sở hữu vũ khí hạt nhân. Việc Hoa Kỳ rút quân theo giả định này đã tác động mạnh mẽ nhất đến nhóm giới tinh hoa có thái độ lưỡng lự: 84% số người trả lời phía Hàn Quốc—những người ban đầu còn chưa chắc chắn về triển vọng sở hữu vũ khí hạt nhân—và 62% số người trả lời phía Nhật Bản có cùng tâm lý đã gia tăng sự ủng hộ đối với việc sở hữu vũ khí hạt nhân khi đối diện với kịch bản này.

Điều đáng ngạc nhiên là việc Trung Quốc tăng cường kho vũ khí hạt nhân và thái độ hiếu chiến của Nga lại hầu như không tác động đến quan điểm của nhóm giới tinh hoa phản đối vũ khí hạt nhân; chỉ có 14% số người trả lời phía Hàn Quốc và Nhật Bản coi việc gia tăng các mối đe dọa an ninh từ hai quốc gia này là mối bận tâm hàng đầu của họ. Việc cả hai diễn biến kể trên đều không làm thay đổi thái độ của giới tinh hoa tại cả hai quốc gia có thể phản ánh một thực tế rằng họ đã coi các mối đe dọa từ Bắc Kinh và Moscow là những yếu tố hiển nhiên, đã ăn sâu vào nhận thức. Ngược lại, sự khó lường trong chính sách của Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống Trump lại là một diễn biến mới mẻ và gây nhiều bất an.

Tuy nhiên, việc Hoa Kỳ rút quân khỏi châu Á không phải là kịch bản duy nhất thúc đẩy giới tinh hoa gia tăng sự ủng hộ đối với việc sở hữu vũ khí hạt nhân. Khi được đưa ra kịch bản giả định về việc Nhật Bản sở hữu vũ khí hạt nhân, 79% giới tinh hoa Hàn Quốc (những người vốn phản đối vũ khí hạt nhân) cho biết họ sẽ gia tăng sự ủng hộ đối với việc Hàn Quốc sở hữu vũ khí hạt nhân. Tương tự, 63% giới tinh hoa Nhật Bản (những người vốn phản đối vũ khí hạt nhân) cũng phản hồi trước kịch bản giả định về việc Hàn Quốc sở hữu vũ khí hạt nhân bằng cách gia tăng sự ủng hộ đối với việc Nhật Bản sở hữu vũ khí hạt nhân. Cũng giống như trong kịch bản Hoa Kỳ rút quân, nhóm những người trả lời có thái độ lưỡng lự là nhóm chịu tác động mạnh mẽ nhất. 90% giới tinh hoa Hàn Quốc và 77% giới tinh hoa Nhật Bản—những người ban đầu còn chưa chắc chắn về việc sở hữu vũ khí hạt nhân—đã cho biết rằng sự ủng hộ của họ đối với việc sở hữu vũ khí hạt nhân sẽ gia tăng nếu quốc gia đối diện thực hiện bước đi này trước.

Trên thực tế, hiệu ứng dây chuyền này thậm chí còn có sức thuyết phục mạnh mẽ hơn cả nỗi lo sợ về việc Hoa Kỳ bỏ rơi đồng minh. Tỷ lệ các thành phần tinh hoa tại Nhật Bản—những người cho biết họ sẽ gia tăng sự ủng hộ đối với việc phát triển vũ khí hạt nhân nếu Hàn Quốc sở hữu loại vũ khí này—cao hơn tới 42 điểm phần trăm so với tỷ lệ những người sẽ gia tăng ủng hộ hạt nhân hóa trong trường hợp sự hiện diện quân sự của Hoa Kỳ bị cắt giảm. Cuộc khảo sát cũng hé lộ một diễn biến tương tự trong giới tinh hoa tại Hàn Quốc. Số lượng những người được hỏi coi sự thay đổi trong chính sách của Nhật Bản theo hướng ủng hộ hạt nhân hóa là yếu tố kích hoạt tiềm năng cho một lập trường thiên về hạt nhân hơn, đã vượt trội hơn 13 điểm phần trăm so với số lượng những người coi việc Hoa Kỳ cắt giảm quân sự là yếu tố kích hoạt.

Nói cách khác, rào cản ban đầu đối với việc hạt nhân hóa là khá cao, nhờ vào tâm lý hoài nghi hiện hữu trong giới tinh hoa của cả hai quốc gia này. Trừ khi xuất hiện một diễn biến trọng đại—chẳng hạn như việc Hoa Kỳ rút bỏ "chiếc ô hạt nhân" bảo vệ, hoặc thậm chí chỉ là sự suy yếu đáng kể trong cam kết quốc phòng của Hoa Kỳ—dư luận khó có thể thay đổi đủ mạnh để buộc Seoul hay Tokyo phải thực hiện một sự chuyển dịch chính sách lớn. Tuy nhiên, nếu Hoa Kỳ thực sự cắt giảm sự hiện diện tại châu Á, dư luận có thể xoay chuyển rất nhanh chóng, và một hiệu ứng dây chuyền dẫn đến việc sở hữu vũ khí hạt nhân hoàn toàn có thể xảy ra sau đó.

Nỗi lo âu về tầm ảnh hưởng

Washington nên cảm thấy lạc quan trước thực tế rằng tâm lý hoài nghi đối với vũ khí hạt nhân trong giới tinh hoa Hàn Quốc và Nhật Bản đang đóng vai trò như một yếu tố kìm hãm sự phổ biến vũ khí hạt nhân. Tuy nhiên, vẫn có những dấu hiệu cho thấy giới tinh hoa tại cả hai quốc gia này thực sự cảm thấy bất an trước chiều hướng phát triển trong chính sách của Hoa Kỳ. Suy cho cùng, 58% số thành phần tinh hoa tại Nhật Bản—những người ủng hộ việc hạt nhân hóa—đã viện dẫn lý do thiếu vắng một cam kết an ninh dài hạn từ phía Hoa Kỳ đối với Nhật Bản là nhân tố chủ chốt thúc đẩy lập trường của họ. Tại Hàn Quốc, mặc dù mối đe dọa từ Triều Tiên là động lực hàng đầu thúc đẩy mong muốn hạt nhân hóa, nhưng vẫn có tới 24% số người được hỏi ủng hộ hạt nhân hóa bày tỏ những mối quan ngại tương tự về phía Hoa Kỳ.

Về phần mình, Hoa Kỳ nắm trong tay quyền chủ động rất lớn trong việc định hình những nhận thức này, và qua đó, ngăn chặn nguy cơ phổ biến vũ khí hạt nhân. Chính quyền Trump từng kêu gọi các đồng minh của Hoa Kỳ tại châu Á và châu Âu gia tăng chi tiêu quốc phòng; tuy nhiên, Washington vẫn hoàn toàn có thể tìm ra những phương cách để trấn an các đồng minh tại Tokyo và Seoul về những cam kết liên minh của mình, ngay cả trong bối cảnh họ đang tìm cách thúc ép các đồng minh này gánh vác nhiều trách nhiệm an ninh hơn. Hoa Kỳ nên tiếp tục duy trì các cuộc đối thoại về chính sách răn đe hạt nhân mở rộng với từng quốc gia đồng minh, đồng thời thúc đẩy cơ chế "đối thoại ba bên" nhằm thảo luận chung giữa cả ba quốc gia này. Việc mở rộng sự tích hợp thông tin trong phòng thủ tên lửa giữa các khí tài trên biển của Nhật Bản và các khí tài trên bộ của Hàn Quốc; tổ chức các cuộc tập trận nhằm chuẩn bị đối phó với những đợt tấn công tên lửa đa chiều và diễn ra đồng thời; cùng việc hợp tác sản xuất tên lửa đánh chặn sẽ là minh chứng cho cam kết của Hoa Kỳ, đồng thời giúp xoa dịu những lo ngại về nguy cơ bị bỏ rơi. Việc tăng cường tham vấn giữa Tokyo và Seoul về các vấn đề an ninh—bao gồm cả việc đưa ra một tuyên bố an ninh song phương nhằm bổ sung cho Tuyên bố an ninh Camp David tháng 8 năm 2023 giữa Nhật Bản, Hàn Quốc và Hoa Kỳ—sẽ chính thức thừa nhận mối đe dọa chung mà hai nước đang phải đối mặt, đồng thời gia tăng sự minh bạch giữa hai đồng minh của Washington vốn có lịch sử thiếu tin cậy lẫn nhau này. Những bước đi này sẽ tiếp nối và phát huy những nỗ lực mà Nhật Bản và Hàn Quốc đã thực hiện trong những năm gần đây nhằm củng cố đáng kể mối quan hệ giữa hai nước, cũng như mối quan hệ với Hoa Kỳ.

Trước mắt, Washington có thể yên tâm rằng hiệu ứng "đô-mi-nô hạt nhân" sẽ chưa sớm xảy ra. Tuy nhiên, Hoa Kỳ không nên hoàn toàn gạt bỏ vấn đề này sang một bên hay lơ là các cam kết an ninh của mình để chạy theo những ưu tiên khác tại Tây Bán cầu, Trung Đông hay Ukraine. Cái giá phải trả cho sự lơ là đó rất có thể sẽ là một châu Á tràn ngập vũ khí hạt nhân.

VICTOR CHA là Giáo sư Danh dự tại Đại học Georgetown, đồng thời là Chủ tịch Khoa Địa chính trị và Chính sách Đối ngoại tại Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS). Ông từng đảm nhiệm chức vụ Giám đốc phụ trách các vấn đề châu Á tại Hội đồng An ninh Quốc gia Hoa Kỳ từ năm 2004 đến 2007, và phục vụ trong Hội đồng Chính sách Quốc phòng với tư cách là cố vấn cho Bộ trưởng Quốc phòng từ năm 2021 đến 2025.

KRISTI GOVELLA là Phó Giáo sư chuyên ngành Chính trị Nhật Bản và Quan hệ Quốc tế tại Đại học Oxford; đồng thời là Cố vấn Cao cấp kiêm Chủ tịch Chương trình Nhật Bản tại Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS).

https://www.foreignaffairs.com/japan/why-japan-and-south-korea-wont-go-nuclear

***

Why Japan and South Korea Won’t Go Nuclear

But America Still Needs to Worry About Proliferation in East Asia May 7, 2026

At a railway station in Seoul, South Korea, October 2025 Kim Hong-Ji / Reuters

In recent years, speculation among analysts, experts, and scholars that America’s two key allies in the Indo-Pacific could finally pursue nuclear weapons has intensified. The eminent diplomat Henry Kissinger predicted in 2023 that Japan would go nuclear within the decade. The international relations scholar John Mearsheimer has made the point that nuclearization by Seoul and Tokyo would be the “logical outcome” if the United States were to continue being distracted by conflicts in the Middle East. The Washington Post columnist Max Boot has argued that the increasingly uncertain credibility of the U.S. nuclear umbrella should prompt South Korea to seek its own nuclear deterrent.

Their conjecture is neither surprising nor unprecedented. In the 1970s, for example, South Korea tried unsuccessfully to develop a covert nuclear program in response to concerns about U.S. abandonment. And the security environment has rarely been so uncertain for Seoul and Tokyo as it is today. Both countries face growing nuclear threats. China is in the middle of a major nuclear buildup, having more than doubled its arsenal in the last five years, with some estimates suggesting that Beijing could amass over 1,000 nuclear weapons by 2030. In 2023, Russia deployed tactical nuclear weapons outside its borders for the first time since the collapse of the Soviet Union, and Russian President Vladimir Putin amended the country’s nuclear doctrine in 2024, lowering Moscow’s threshold for nuclear use. North Korea is thought to have 50 nuclear weapons and enough fissile material for 50 more, and technical support from Russia is accelerating its development of a broad suite of mobile-launched, nuclear-tipped cruise and ballistic missiles, as well as nuclear submarines. Meanwhile, U.S. President Donald Trump has demanded that South Korea and Japan do more for their own security and has redeployed Patriot missiles and THAAD systems from South Korea and U.S. Marines from Japan to the Middle East because of the war with Iran.

A growing chorus of influential voices in Seoul and Tokyo seems to lend credence to the worry that this confluence of threats will prompt South Korea and Japan to cross the nuclear Rubicon. In 2023, South Korean President Yoon Suk-yeol mused that his country “could rapidly develop its own nuclear weapons” if the threat from North Korea continued to grow. Foreign Minister Cho Tae-yul stated in February 2025 that nuclear armament was “not off the table.” Later that year, a comment by an unnamed senior government official advising Japanese Prime Minister Sanae Takaichi expressing the personal opinion that the country should acquire the bomb sparked widespread public criticism—but some politicians, including former defense minister Taro Kono, argued that Japan should not shy away from a broader debate about the pros and cons of nuclearization. These statements are not inconsistent with public opinion. Polling in South Korea shows support for nuclear armament as high as 75 to 80 percent. In Japan, support for the country’s three nonnuclear principles—to not possess or produce nuclear weapons or allow them to enter Japanese territory—remains strong, but over 56 percent of Japanese people support an open debate about these once taboo issues.

But despite the fever pitch of the debate, the worry that South Korea and Japan are on the brink of nuclearization is exaggerated. The majority of “strategic elites”—current and former officials, business leaders, scholars, and experts—in both countries are not in favor of going nuclear, at least for now. That ambivalence, however, is conditional: on the gravity of the threat, but also on the actions of each ally. If either Seoul or Tokyo chooses to take the nuclear leap, the other could soon follow. Even as it deals with pressing challenges elsewhere in the world, Washington would do well to recommit to extended deterrence in Asia to keep its allies from taking that decision.

Proliferation panic

Public opinion polls and news-making soundbites dominate the public-facing nuclear discourse in South Korea and Japan. But as the political scientist Elizabeth Saunders has argued, the views of strategic elites ultimately have more influence on national security decisions than the general public. To better understand these figures’ views, in mid-2025 we distributed a survey to 860 South Korean and 515 Japanese strategic elites who, as recognized foreign policy experts in their countries, regularly participate in think tank and university conferences and other Track II dialogues on national security issues. Our research revealed that their views are far more sober when it comes to nuclear weapons than the pro-nuclear opinions often highlighted in the media.

Despite the deteriorating security environment and the uncertainty of Trump’s “America first” foreign policy, the majority of elites in both countries are not in favor of going nuclear. When asked whether their countries should acquire nuclear weapons, 75 percent of strategic elites in South Korea and 79 percent in Japan responded that they did not agree or were unsure. Of the antinuclear respondents, 67 percent in South Korea and 65 percent in Japan did not believe nuclear acquisition would make their country safer. When pressed to choose a nuclear option, the majority of this nuclear-skeptical group—62 percent in South Korea and 54 percent in Japan—responded that they would prefer to pursue nuclear sharing within each country’s alliance with the United States rather than go it alone.

This gap between elite and general public opinion may in part be attributable to elites’ more nuanced understanding of the reputational and material costs of going nuclear. Thirty-five percent of South Korean respondents who did not support nuclearization cited sanctions and the loss of international prestige as best explaining their choice, while only six percent of the group strongly agreed that nuclear weapons would increase security. In Japan, a plurality of elites against nuclearization—25 percent—were worried about initiating a nuclear arms race in northeast Asia and a further 18 percent expressed concerns about sanctions and prestige. Just five percent strongly believed that getting nuclear weapons would make Japan safer.

Domestic and international media outlets have nonetheless overemphasized the voices of a minority of advocates for nuclearization, creating a skewed perception of the core national security consensus in both countries that has influenced Washington’s thinking on East Asian policy. For example, the Biden administration’s alliance-strengthening measures in South Korea, including nuclear submarine port calls, were intended more to scratch what the administration perceived to be Seoul’s nuclear itch than to amp up deterrence against North Korea.

Gradually, then all at once

Despite the dominance of nuclear skepticism among policymakers in both countries, elite attitudes are not immovable. Faltering confidence in the United States could cause decision-makers in Seoul and Tokyo to reconsider. When presented with a possible scenario in which the United States reduced its military presence on the Korean Peninsula, 55 percent of South Korean elites who opposed nuclearization and 23 percent of their Japanese counterparts responded that their support for their country’s acquisition of nuclear weapons would increase. A hypothetical U.S. drawdown had the strongest effect on ambivalent elites: 84 percent of South Korean respondents who were initially unsure about the prospect of acquiring nuclear weapons and 62 percent of Japanese respondents who felt similarly increased their support for nuclearization in response to the scenario.

Surprisingly, China’s nuclear buildup and Russia’s belligerence had little effect on the attitudes of antinuclear elites; only 14 percent of South Korean and Japanese respondents cited increased security threats from both countries as their top concern. That neither development moved elites in either country may reflect the fact that they have already internalized the threats from Beijing and Moscow. U.S. unpredictability under Trump, on the other hand, is a new and unsettling development.

But a U.S. drawdown from Asia was not the only scenario that prompted elites to increase their support for nuclearization. When presented with a hypothetical Japanese acquisition of nuclear weapons, 79 percent of South Korean antinuclear elites said that they would increase their support for South Korean nuclearization. Sixty-three percent of Japanese antinuclear elites responded to a similar scenario about South Korean nuclearization by increasing their support for Japanese nuclearization. As with the drawdown scenario, ambivalent respondents were most swayed. Ninety percent of South Korean elites and 77 percent of Japanese elites who were initially unsure about nuclearization indicated that their support for getting the bomb would increase if the other country did so first.

In fact, this cascade effect is even more compelling than the fear of U.S. abandonment. The number of all Japanese elites who indicated that they would increase their support for nuclearization if South Korea acquired the bomb was 42 percentage points higher than the number of those who would increase their support for nuclearization in the event of a decrease in U.S. military presence. The survey revealed a similar dynamic among South Korean elites. Respondents who cited a change in Japanese policy in favor of nuclearization as a potential trigger for a more pro-nuclear stance outnumbered those who cited a U.S. drawdown by 13 percentage points.

In other words, the initial barrier to nuclearization is quite high, thanks to skepticism among both countries’ elites. Barring a major development—a withdrawal of the U.S. nuclear umbrella or even just a substantially weakened U.S. defense commitment—opinion is unlikely to shift enough to compel a major policy change in Seoul or Tokyo. But if the United States were to draw down from Asia, opinion could shift quickly, and a cascade to the bomb could follow.

The anxiety of influence

Washington should be heartened by the fact that South Korean and Japanese nuclear skepticism serves as a constraint on proliferation. But there are still signs that elites in both countries are genuinely troubled by the trajectory of U.S. policy. After all, 58 percent of Japanese elites who favored nuclearization cited the lack of a long-term U.S. security commitment to Japan as the main factor motivating their answer. In South Korea, although the top motivation for nuclearization was the threat of North Korea, 24 percent of pro-nuclear respondents expressed similar concerns about the United States.

The United States, for its part, has a great deal of agency in shaping these perceptions, and by extension, in keeping proliferation off the table. The Trump administration has called on U.S. allies in Asia and Europe to increase their defense spending, but Washington can still find ways to reassure its allies in Tokyo and Seoul about its alliance commitments even as it seeks to compel them to take on more security responsibilities. The United States should continue extended nuclear deterrence dialogues with each and “trilateralize” the discussion among the three. Expanding missile-defense integration of information between Japan’s sea-based assets and South Korea’s ground-based assets, exercises to prepare for multiple and simultaneous missile attacks, and joint production of interceptors would demonstrate U.S. commitment and help assuage concerns about abandonment. Closer consultation between Tokyo and Seoul on security issues, including a bilateral security declaration to supplement the August 2023 Camp David security declaration between Japan, South Korea, and the United States, would formally recognize the common threat they face and would increase transparency between these two historically distrustful common allies of Washington. These steps would build on the efforts that Japan and South Korea have made in recent years to significantly strengthen their relations with each other, as well as with the United States.

For now, Washington can rest assured that nuclear dominoes are not about to fall. But it should not completely cast the issue aside and neglect its security commitments in pursuit of other endeavors in the Western Hemisphere, the Middle East, and Ukraine. The cost of doing so could be a nuclear Asia.

VICTOR CHA is Distinguished University Professor at Georgetown University and President of the Geopolitics and Foreign Policy Department at the Center for Strategic and International Studies. He served as Director for Asian Affairs at the U.S. National Security Council from 2004 to 2007 and on the Defense Policy Board as an adviser to the secretary of defense from 2021 to 2025.

KRISTI GOVELLA is Associate Professor of Japanese Politics and International Relations at the University of Oxford and Senior Adviser and Japan Chair at the Center for Strategic and International Studies.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?