3978 - Tại sao Trung Quốc lại chờ đợi?

Amanda Hsiao - Bonnie S. Glaser 

Bắc Kinh đang theo đuổi một chiến lược dài hạn đối với Đài Loan


Các binh sĩ Trung Quốc đứng trước Đại lễ đường Nhân dân tại Bắc Kinh, tháng 3 năm 2026. Ảnh: Tingshu Wang / Reuters

Việc quân đội Trung Quốc tiếp quản Đài Loan thường được mô tả là điều tất yếu và sắp xảy ra. Đối với nhiều nhà quan sát—bao gồm cả những người viết bài trên tạp chí *Foreign Affairs*—những tuyên bố công khai đầy mơ hồ của Tổng thống Mỹ Donald Trump về cam kết bảo vệ Đài Loan của Hoa Kỳ, cùng thái độ dường như thờ ơ của ông đối với vận mệnh hòn đảo này, có thể sẽ thôi thúc Bắc Kinh sớm thực hiện việc thống nhất với Đài Loan bằng vũ lực—có lẽ là ngay trước khi năm 2026 khép lại. Cuộc chiến của Washington với Iran, cùng việc điều chuyển các lực lượng phòng thủ của Mỹ từ khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương sang Trung Đông, càng làm gia tăng lo ngại rằng Trung Quốc có thể chiếm đoạt hòn đảo này mà không cần phải e ngại trước phản ứng từ phía Hoa Kỳ.

Tuy nhiên, những đồn đoán này lại hiểu sai về chiến lược của Bắc Kinh. Trung Quốc mong muốn thống nhất với Đài Loan với chi phí thấp nhất có thể, và hiện tại họ tin rằng tiến trình thống nhất sẽ trở nên dễ dàng hơn và ít tốn kém hơn theo thời gian. Khi Trung Quốc phát triển các năng lực quân sự và kinh tế đủ mạnh để răn đe sự can thiệp của Hoa Kỳ nhằm bảo vệ Đài Loan, họ tin rằng mình có thể buộc hòn đảo này phải đầu hàng mà không nhất thiết phải phát động một cuộc xâm lược toàn diện. Và trong khoảng thời gian chờ đợi đó, Bắc Kinh tin tưởng rằng họ có thể ngăn chặn Đài Loan nỗ lực tuyên bố độc lập một cách chính thức.

Tất nhiên, Trung Quốc chưa hề loại trừ khả năng sử dụng vũ lực. Vẫn có những trường hợp mà trong đó họ sẽ tiến hành xâm lược hoặc phong tỏa hòn đảo này—chẳng hạn như khi Đài Loan tuyên bố độc lập, khi Washington chính thức công nhận ngoại giao đối với Đài Loan, hoặc khi Bắc Kinh đi đến kết luận rằng không còn con đường nào dẫn tới thống nhất mà không cần phải dùng đến vũ lực. Tuy nhiên, nguy cơ xảy ra hành động quân sự trong ngắn hạn là rất thấp, bởi lẽ Bắc Kinh ngày càng tin tưởng rằng chiến lược dài hạn của họ nhằm đưa Đài Loan trở về vòng tay đại lục đang phát huy hiệu quả. Chẳng hạn, các cuộc thăm dò dư luận cho thấy sự ủng hộ dành cho nền độc lập đang có xu hướng sụt giảm trong giới trẻ Đài Loan. Và vào tháng 4 vừa qua, bà Trình Lệ Phương (Cheng Li-wun)—Chủ tịch đảng đối lập Quốc dân Đảng (KMT) tại Đài Loan—đã có cuộc gặp với nhà lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình tại Bắc Kinh; tại cuộc gặp này, bà đã tái khẳng định lập trường phản đối độc lập của đảng mình, đồng thời bày tỏ sự ủng hộ đối với cái gọi là "Đồng thuận 1992"—một khuôn khổ chính trị xoay quanh quan điểm cho rằng cả hai bờ eo biển đều thuộc về "một Trung Quốc". Niềm tin của Bắc Kinh rằng thời gian đang đứng về phía mình sẽ phải đối mặt với một thử thách lớn vào năm 2028, khi các cuộc bầu cử tổng thống tại Đài Loan và Hoa Kỳ có thể làm lung lay sự tự tin của Bắc Kinh vào chiến lược hiện tại. Nếu Đài Loan tái đắc cử vị tổng thống đương nhiệm và Trung Quốc đánh giá rằng ông này đang tạo đà cũng như tạo cớ để chính thức hóa nền độc lập của hòn đảo, Bắc Kinh có thể sẽ xem xét lại cách tiếp cận của mình—mặc dù vẫn khó có khả năng họ đi đến kết luận rằng một cuộc chiếm đóng quân sự là điều cần thiết—và quyết định áp dụng các hình thức gây sức ép mạnh mẽ hơn, chẳng hạn như điều tàu chiến và máy bay xâm nhập vùng lãnh hải và không phận của Đài Loan, hoặc thiết lập một lệnh phong tỏa quanh hòn đảo này. Tuy nhiên, vào thời điểm hiện tại, các nhà lãnh đạo Trung Quốc vẫn coi sự kiên nhẫn là một chiến lược dẫn đến thắng lợi.

Cuộc chơi dài hạn

Chiến lược của Bắc Kinh bắt nguồn từ niềm tin vững chắc rằng cán cân quyền lực đang nghiêng về phía họ trong cuộc đối đầu với Washington. Đặc biệt là trong năm vừa qua, Trung Quốc ngày càng trở nên tự tin hơn vào sự trỗi dậy của chính mình cũng như sự suy thoái của Hoa Kỳ. Bắc Kinh tin rằng mô hình quản trị của họ mang lại những kết quả tốt hơn so với nền dân chủ phương Tây—vốn bị họ coi là ngày càng trở nên kém hiệu quả. Họ cũng cảm thấy rằng mình đủ năng lực để trụ vững trước các sức ép về kinh tế và công nghệ từ phía Hoa Kỳ, đồng thời đã tích lũy được những công cụ hữu hiệu để định hình các quyết sách của Washington liên quan đến thương mại, công nghệ và vấn đề Đài Loan.

Sự tự tin ngày càng gia tăng của Trung Quốc một phần bắt nguồn từ cách họ đối phó với cuộc chiến thương mại do chính quyền Trump phát động vào năm 2025. Bắc Kinh đã đáp trả các đòn thuế quan leo thang của ông Trump bằng cách áp dụng các mức thuế trả đũa tương ứng, đồng thời thực hiện các biện pháp hạn chế xuất khẩu đất hiếm—những động thái mà họ kết luận là đã nhanh chóng buộc Washington phải nhượng bộ trước các lời đe dọa của mình. Trung Quốc cũng trở nên lạc quan hơn về khả năng phát triển các công nghệ mà họ coi là tối quan trọng để củng cố sức mạnh quốc gia, bất chấp các lệnh trừng phạt và biện pháp kiểm soát xuất khẩu do Hoa Kỳ dẫn đầu. Chẳng hạn, trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI), sự xuất hiện của DeepSeek—một mô hình ngôn ngữ lớn của Trung Quốc với hiệu năng sánh ngang các mô hình của Hoa Kỳ nhưng lại được phát triển với chi phí chỉ bằng một phần nhỏ—đã củng cố niềm tin của cả giới lãnh đạo nhà nước lẫn các nhà đầu tư rằng Trung Quốc cuối cùng sẽ có thể thu hẹp khoảng cách với Hoa Kỳ.

Tuy nhiên, Bắc Kinh vẫn giữ cái nhìn tỉnh táo về những thách thức kinh tế và chính trị mà họ đang phải đối mặt. Kế hoạch 5 năm gần đây nhất—vốn đề ra các ưu tiên và mục tiêu phát triển trung hạn kéo dài đến năm 2030—đã nhấn mạnh những "rủi ro và mối nguy tiềm ẩn" trong nền kinh tế Trung Quốc; bao gồm nợ chính quyền địa phương ngày càng chồng chất, tình trạng giảm phát dai dẳng, cuộc khủng hoảng thị trường bất động sản vẫn đang tiếp diễn, và tốc độ tăng trưởng năng suất lao động đang chậm lại. Kế hoạch này cũng chỉ ra "các mối đe dọa từ chủ nghĩa bá quyền"—một cách ám chỉ gián tiếp đến vô số đòn bẩy mà Bắc Kinh lo ngại Washington có thể sử dụng để ngăn chặn đà trỗi dậy của Trung Quốc.

Các nhà lãnh đạo Trung Quốc coi sự kiên nhẫn là một chiến lược dẫn đến thắng lợi.
Nhận định của Bắc Kinh về việc con đường phát triển của mình vừa đang mở rộng lại vừa đầy rẫy hiểm nguy đã định hình cách họ tiếp cận vấn đề Đài Loan. Trung Quốc tin chắc rằng sức mạnh mà họ đạt được trong tương lai sẽ đủ sức răn đe, khiến Hoa Kỳ và Đài Loan không dám kháng cự quyết liệt; đồng thời, sức mạnh quốc gia ngày càng gia tăng của Trung Quốc sẽ thu hút người dân Đài Loan hướng về những lợi ích mà sự thống nhất mang lại. Ngay cả khi Bắc Kinh quyết định rằng việc sử dụng vũ lực để đạt được sự thống nhất là điều cần thiết, họ vẫn hết sức cân nhắc về những cái giá phải trả nếu hành động đó diễn ra trước khi Trung Quốc kịp hiện thực hóa trọn vẹn tiềm năng phát triển của mình, và trong bối cảnh Hoa Kỳ vẫn đang nắm giữ những lợi thế vượt trội về kinh tế và công nghệ.

Trung Quốc không thể loại trừ khả năng Hoa Kỳ sẽ phản ứng trước một cuộc xâm lược bằng các biện pháp quân sự, kinh tế, hoặc kết hợp cả hai. Chẳng hạn, ông Trump có thể coi một hành động gây hấn là một sự xúc phạm cá nhân và sẽ phản ứng dữ dội. (Trên thực tế, ông Trump từng công khai diễn giải sự kiềm chế của ông Tập Cận Bình đối với vấn đề Đài Loan như một cam kết cá nhân, khi tuyên bố rằng ông Tập đã hứa sẽ không phát động xâm lược chừng nào ông Trump còn đương nhiệm Tổng thống.) Bên cạnh đó, các cuộc thanh trừng nội bộ chưa từng có tiền lệ do ông Tập phát động—cùng với việc loại bỏ khoảng một nửa số chỉ huy quân sự cấp cao—nhiều khả năng đã làm suy giảm năng lực lập kế hoạch và triển khai các chiến dịch quân sự phức tạp của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc, cũng như làm chậm lại tiến trình hiện đại hóa vũ khí của lực lượng này.

Do đó, một cuộc xung đột quy mô lớn với Hoa Kỳ có thể dẫn đến một thất bại đầy tốn kém đối với Trung Quốc; kéo theo sự tàn phá kinh tế lên tới hàng nghìn tỷ đô la, tình trạng bất ổn nội bộ đe dọa đến sự an nguy của chính quyền, cùng với sự cô lập sâu sắc trên trường quốc tế. Chừng nào Bắc Kinh vẫn còn vững tin vào khả năng giành chiến thắng trong dài hạn, thì những rủi ro phải gánh chịu trong ngắn hạn vẫn chưa xứng đáng để họ mạo hiểm đánh cược. Như lập luận của ông Liu Guoshen—một giáo sư tại Đại học Hạ Môn và là tiếng nói hàng đầu tại Trung Quốc về quan hệ hai bờ eo biển—tại một diễn đàn vào tháng Hai vừa qua: sự suy giảm tương đối về vị thế của Hoa Kỳ đồng nghĩa với việc Bắc Kinh không nên "tiêu hao quá nhiều quốc lực vào vấn đề Đài Loan" trong ngắn hạn; thay vào đó, họ nên để cho đà phát triển liên tục của Trung Quốc tự giải quyết vấn đề về quy chế của Đài Loan theo thời gian.

Thắng lợi mà không cần giao chiến

Việc Bắc Kinh tính toán xem liệu họ có đủ khả năng để chờ đợi hay không còn phụ thuộc vào cả Hoa Kỳ và Đài Loan. Chiến lược kiên nhẫn này chỉ phát huy hiệu quả nếu Washington và Đài Bắc không thực hiện các bước đi thực chất nhằm chính thức hóa nền độc lập của Đài Loan trong khi Trung Quốc đang tích lũy sức mạnh. Trên phương diện này, Bắc Kinh cũng tin rằng chiến dịch gây sức ép trên các mặt pháp lý, kinh tế, quân sự và ngoại giao của họ đang ngày càng trở nên hiệu quả. Họ cũng nhận thấy những dấu hiệu cho thấy các nỗ lực nhằm gia tăng sức hấp dẫn đối với người dân Đài Loan, cũng như nỗ lực kéo hòn đảo này rời xa khỏi Hoa Kỳ, đang ngày càng đà phát triển mạnh mẽ.

Trung Quốc vẫn kiên định tin rằng Tổng thống Đài Loan Lại Thanh Đức (Lai Ching-te) là một người kiên quyết ủng hộ độc lập và họ phản đối ông một cách gay gắt. Tuy nhiên, Bắc Kinh lại nhận định rằng vị thế của ông đang bị suy yếu. Mùa hè năm ngoái, Đảng Dân chủ Tiến bộ (DPP) của ông Lại đã ủng hộ một nỗ lực nhằm bãi nhiệm các nghị sĩ thuộc Quốc dân Đảng (KMT) trong cơ quan lập pháp Đài Loan, nhưng rốt cuộc lại thất bại trong việc bãi nhiệm dù chỉ một nghị sĩ—một đòn giáng đầy bẽ mặt đối với cả ông Lại và đảng DPP. Quốc dân Đảng—cùng với Đảng Nhân dân Đài Loan (TPP) có quy mô nhỏ hơn—hiện đang nắm giữ đa số ghế trong cơ quan lập pháp và đã trở thành một rào cản đáng gờm đối với chương trình nghị sự chính sách của ông Lại. Họ đang ngăn chặn việc thông qua gói ngân sách quốc phòng đặc biệt trị giá tổng cộng 40 tỷ USD; thay vào đó, họ chủ trương phân bổ một khoản ngân sách nhỏ hơn đáng kể dành cho việc mua sắm vũ khí từ Hoa Kỳ trong vòng tám năm tới. Sự hợp tác giữa Quốc dân Đảng và Đảng Nhân dân Đài Loan cũng tiếp tục nuôi dưỡng khả năng một liên danh tranh cử của phe đối lập sẽ giành chiến thắng trong cuộc bầu cử tổng thống năm 2028, qua đó mở ra một nhiệm kỳ tổng thống với thái độ thân thiện hơn đối với Trung Quốc.

Sự thăng tiến của bà Cheng—Chủ tịch Quốc dân Đảng (KMT), người đã dứt khoát khẳng định bản sắc Trung Hoa và chấp nhận "Đồng thuận 1992"—đã củng cố niềm tin của Bắc Kinh rằng họ đã tìm được một đối tác mới đầy thiện chí để hợp tác tại Đài Loan. Các lãnh đạo tiền nhiệm của KMT thường thận trọng hơn khi bày tỏ sự ủng hộ đối với "Đồng thuận 1992"—một chủ trương vốn không được lòng cử tri Đài Loan vì bị coi là gắn liền với mục tiêu thống nhất với Trung Quốc. Việc bà Cheng sẵn sàng kiên định với những lập trường chính trị đầy rủi ro như vậy đã giúp bà gia tăng sức hút trong mắt Bắc Kinh; giới lãnh đạo Trung Quốc coi bà là một kênh trung gian quan trọng để phản bác lại những luận điểm của chính quyền ông Lai—vốn cho rằng việc tăng cường giao lưu qua eo biển sẽ tạo cơ hội cho Trung Quốc thâm nhập sâu hơn vào xã hội Đài Loan, và rằng việc củng cố năng lực quốc phòng mới là con đường đáng tin cậy duy nhất để bảo vệ tương lai của hòn đảo này.

Sự ưu ái mà Bắc Kinh dành cho bà Cheng đã được thể hiện rõ nét qua chuyến thăm cấp cao tới Trung Quốc mà họ đã sắp xếp cho bà vào đầu tháng Tư; trong chuyến thăm này, Chủ tịch Tập Cận Bình đã tiếp kiến ​​bà Cheng và thậm chí còn phát đi tín hiệu về sự kiên nhẫn đối với vấn đề thống nhất. Các cuộc thăm dò dư luận do "My Formosa"—một nền tảng khảo sát uy tín hàng đầu tại Đài Loan—thực hiện cho thấy chuyến đi này đã giúp gia tăng niềm tin của công chúng đối với bà Cheng, đồng thời cải thiện đáng kể mức độ thiện cảm mà cử tri dành cho đảng KMT. Ngay cả khi những chuyển biến này chỉ mang tính nhất thời, và mặc dù đa số người dân vẫn bày tỏ sự hoài nghi đối với bà Cheng, thì những kết quả này vẫn củng cố thêm quan điểm của Bắc Kinh: chiến lược dài hạn nhằm vun đắp mối quan hệ với các lực lượng đối lập tại Đài Loan hoàn toàn có thể mang lại hiệu quả.

Bắc Kinh nhận định rằng những cam kết của Washington đối với Đài Loan nhiều khả năng sẽ dần bị xói mòn.

Mặc dù kết quả các cuộc thăm dò dư luận trong suốt nhiều thập kỷ qua cho thấy tỷ lệ người dân Đài Loan không tự nhận mình là người Trung Quốc và không ủng hộ việc thống nhất với Trung Quốc đang ngày càng gia tăng, Bắc Kinh vẫn nắm bắt được một số xu hướng mới đang nổi lên trong dư luận xã hội tại hòn đảo này. Các cuộc khảo sát tại Đài Loan chỉ ra rằng sự hoài nghi đối với Hoa Kỳ đang ngày một lớn dần, xuất phát từ những nghi ngại về mức độ tin cậy của Washington trong trường hợp một cuộc khủng hoảng bùng phát. Dư luận nội bộ Đài Loan cũng đang trở nên phân cực hơn đối với các vấn đề an ninh cốt lõi—chẳng hạn như liệu Washington có can thiệp quân sự vào một cuộc xung đột qua eo biển hay không, và Đài Loan nên chi bao nhiêu ngân sách để mua sắm vũ khí từ Hoa Kỳ. Sự phân cực này lại trở thành lợi thế cho Bắc Kinh, bởi nó tạo ra một khoảng trống chính trị cho phép các luồng quan điểm đối nghịch về vấn đề an ninh qua eo biển cùng tồn tại—một cơ hội mà Trung Quốc có thể tận dụng để làm suy yếu mối quan hệ giữa Đài Bắc và Washington.

Giới trẻ tại Đài Loan cũng đang dần nới lỏng những quan điểm cứng rắn của mình đối với vấn đề chủ quyền của hòn đảo này. Chẳng hạn, trong khoảng thời gian từ tháng 5 năm 2015 đến tháng 11 năm 2025, tỷ lệ những người trong độ tuổi 20 đến 29 đồng tình với quan điểm rằng đại lục và Đài Loan không thuộc về "một Trung Quốc" đã giảm từ 82,1% xuống còn 65,8%, theo số liệu từ My Formosa. (Trong khi đó, tỷ lệ này lại tăng lên ở mọi nhóm tuổi khác). Mặt khác, từ tháng 10 năm 2023 đến tháng 11 năm 2025, tỷ lệ thanh niên 20-29 tuổi ủng hộ độc lập đã giảm từ 26,7% xuống còn 17,9%, trong khi tỷ lệ những người ủng hộ thống nhất lại tăng từ 1,4% lên 6,8%. Với mức độ ủng hộ tổng thể dành cho độc lập và thống nhất lần lượt là 24,0% và 5,3%, nhóm dân số trẻ nhất hiện nay ít nghiêng về phía độc lập hơn và lại thiên về phía thống nhất hơn so với hầu hết các nhóm tuổi khác.

Nguyên nhân thúc đẩy những sự dịch chuyển này vẫn chưa rõ ràng, nhưng các nỗ lực của Bắc Kinh nhiều khả năng đóng một vai trò nhất định. Trung Quốc đã tuyển dụng các nhân vật có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội tại Đài Loan để sản xuất nội dung trên các nền tảng như YouTube và TikTok, nhằm khắc họa hình ảnh Trung Quốc theo hướng tích cực; các nội dung này bao gồm những đoạn vlog về lối sống, nhật ký du lịch, cũng như các video làm nổi bật mức sống phải chăng và sự hiện đại của đô thị tại các thành phố như Thượng Hải và Thâm Quyến. Giới trẻ Đài Loan cũng tỏ ra hứng thú với các ứng dụng của Trung Quốc, chẳng hạn như RedNote – một nền tảng mạng xã hội kết hợp các yếu tố của Instagram, Pinterest và TikTok. Vào tháng 12 năm 2025, chính quyền Đài Loan đã ra lệnh cấm ứng dụng RedNote trong vòng một năm do những lo ngại liên quan đến an ninh dữ liệu và vấn đề gian lận.

Những thay đổi trong thái độ của Hoa Kỳ càng củng cố thêm cho nhận định của Bắc Kinh rằng các cam kết của Washington đối với Đài Loan có thể sẽ – và nhiều khả năng là sẽ – dần bị xói mòn theo thời gian. Ông Trump đã từ chối đưa ra cam kết rõ ràng về việc bảo vệ Đài Loan, đồng thời yêu cầu hòn đảo này phải chi trả cho Hoa Kỳ để đổi lấy sự bảo đảm an ninh, và thậm chí còn cáo buộc Đài Loan đã đánh cắp ngành công nghiệp chip của Hoa Kỳ. Bắc Kinh cảm thấy yên tâm hơn trước những gì họ coi là các tín hiệu cho thấy Washington sẵn sàng thực hiện sự kiềm chế trong vấn đề Đài Loan nhằm ngăn chặn nguy cơ quan hệ Mỹ-Trung bị thụt lùi. Chẳng hạn, giới lãnh đạo Trung Quốc đã cảm thấy được khích lệ trước việc Washington từ chối cho phép ông Lai quá cảnh tại New York vào tháng 7 năm 2025, cũng như thông tin về việc gói vũ khí trị giá khoảng 14 tỷ USD dành cho Đài Loan đã bị hoãn lại nhằm đáp trả sức ép từ phía Trung Quốc. Cảnh báo vào năm 2025 của Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent—rằng sự thống lĩnh của Đài Loan trong lĩnh vực sản xuất chip hiệu năng cao là “điểm yếu chí tử lớn nhất đối với nền kinh tế thế giới”—cùng lời kêu gọi vào năm 2026 của Bộ trưởng Thương mại Howard Lutnick—yêu cầu Đài Loan chuyển 40% năng lực sản xuất chip sang Hoa Kỳ—đã làm dấy lên kỳ vọng tại Trung Quốc rằng cam kết của Hoa Kỳ đối với việc bảo vệ Đài Loan sẽ suy giảm một khi Washington giảm bớt sự phụ thuộc vào hòn đảo này và khôi phục nền sản xuất bán dẫn trong nước.

Chậm mà chắc

Ngay cả khi chưa tìm kiếm một giải pháp tức thời cho quy chế của Đài Loan, Trung Quốc vẫn sẽ tiếp tục phát triển các công cụ và phương thức mới nhằm thúc đẩy tiến trình thống nhất và ngăn chặn sự độc lập. Bắc Kinh đang đẩy mạnh cái gọi là "phát triển hội nhập"—một loạt các chính sách nhằm thu hút doanh nghiệp và nhân tài từ Đài Loan—với hy vọng làm sâu sắc thêm sự phụ thuộc về kinh tế và sự hội nhập về xã hội. Theo thời gian, mục tiêu là gia tăng mức độ dễ bị tổn thương của Đài Loan trước các đòn bẩy của Trung Quốc, đồng thời duy trì một bộ phận dân chúng trên hòn đảo này ủng hộ mối quan hệ gắn kết hơn. Trung Quốc cũng sẽ tiếp tục thắt chặt sự kiểm soát đối với Đài Loan thông qua kho tàng chiến thuật chính trị, pháp lý và quân sự ngày càng mở rộng, nhằm thu hẹp không gian chính sách của Đài Bắc, xói mòn quyền tự chủ của hòn đảo, và định hình các điều kiện cho một cuộc thống nhất sau này theo các điều khoản của Bắc Kinh.

Ngoài ra, Trung Quốc đang tìm cách định hình một cách chủ động hơn chính sách xuyên eo biển của Washington. Nước này đã đưa ra những tín hiệu cho thấy ông Tập Cận Bình có thể sẽ đề nghị ông Trump khẳng định sự ủng hộ của Washington đối với việc thống nhất hòa bình, hoặc tuyên bố rằng Hoa Kỳ "phản đối" nền độc lập của Đài Loan—một sự thay đổi trái ngược với lập trường "không ủng hộ" vốn đã tồn tại từ lâu. Ngay cả khi sự khác biệt giữa hai cụm từ này có vẻ nhỏ—và các quan chức trong chính quyền đã âm thầm hạ thấp tầm quan trọng của chúng—thì sự thay đổi về mặt ngôn từ vẫn sẽ đại diện cho một sự chệch hướng so với chính sách hiện hành của Hoa Kỳ; chính sách vốn tập trung vào tiến trình hòa bình để giải quyết những khác biệt xuyên eo biển, thay vì chú trọng vào kết quả cuối cùng.

Một sự thay đổi về mặt ngôn từ có lẽ sẽ không tự thân làm giảm bớt sự hỗ trợ quân sự của Hoa Kỳ dành cho Đài Loan, nhưng nó sẽ thúc đẩy các mục tiêu của Trung Quốc theo những phương thức khác. Bắc Kinh sẽ coi sự thay đổi này như một tiền lệ và tìm cách ràng buộc các chính quyền Hoa Kỳ trong tương lai, cũng như các chính phủ nước ngoài khác, phải tuân theo cùng một lập trường đó—và sau đó sử dụng điều này như một điểm tham chiếu mới để gây sức ép buộc Hoa Kỳ phải áp dụng những quan điểm thậm chí còn phù hợp hơn với mong muốn của họ. Điều này cũng sẽ làm suy yếu chính quyền của ông Lại Thanh Đức và Đảng Dân chủ Tiến bộ (DPP)—những chủ thể có chiến lược đối ngoại gắn liền mật thiết với sự hậu thuẫn mạnh mẽ từ phía Hoa Kỳ. Các đảng đối lập tại Đài Loan nhiều khả năng sẽ mô tả tuyên bố của Hoa Kỳ về việc phản đối nền độc lập của Đài Loan (hoặc ủng hộ việc thống nhất) như một lời chỉ trích nhắm trực tiếp vào cá nhân ông Lại, qua đó gia tăng áp lực chính trị ngay trong nội bộ hòn đảo. Một diễn biến như vậy cũng sẽ mang lại cho ông Tập Cận Bình một thắng lợi chính trị ngay trên sân nhà, thông qua việc khẳng định tính đúng đắn trong cách tiếp cận của ông, đồng thời chứng minh những bước tiến cụ thể và rõ nét hơn trên con đường hướng tới sự thống nhất.

Có lẽ quan trọng hơn cả, động thái này sẽ làm gia tăng sâu sắc những nỗi lo ngại tại Đài Loan về tính bền vững của các cam kết mà Hoa Kỳ đã dành cho hòn đảo này. Theo thời gian, người dân Đài Loan có thể trở nên bi quan hơn về khả năng tự vệ, hoặc chuyển sang chiến lược "phòng ngừa rủi ro" bằng cách áp dụng lập trường mềm mỏng hơn đối với Trung Quốc, qua đó làm gia tăng khả năng thành công cho chiến lược của Trung Quốc trong tương lai.

Bước ngoặt

Nhận định của Trung Quốc cho rằng cục diện quan hệ hai bờ eo biển đang diễn biến theo hướng có lợi cho mình nhiều khả năng sẽ tiếp tục đúng ít nhất cho đến năm 2028, thời điểm mà sự hội tụ của nhiều sự kiện có thể buộc Bắc Kinh phải xem xét lại chiến lược của mình. Đài Loan sẽ tiến hành bầu cử tổng thống vào tháng 1 năm 2028; nếu ông Lai tái đắc cử và đảng của ông giành được đa số ghế trong cơ quan lập pháp, ông sẽ có nhiều quyền tự chủ hơn để củng cố năng lực phòng vệ của Đài Loan, tiếp tục hạn chế quan hệ với Trung Quốc, và khẳng định chủ quyền của Đài Loan một cách mạnh mẽ hơn. Tại Hoa Kỳ, tháng 11 năm 2028 có thể chứng kiến ​​sự lên nắm quyền của một nhà lãnh đạo áp dụng cách tiếp cận mang tính cạnh tranh rõ rệt hơn trong quan hệ Mỹ-Trung, tái ưu tiên khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, và công khai ủng hộ Đài Loan nhiều hơn. Còn tại Trung Quốc, ông Tập nhiều khả năng sẽ tiếp tục đảm nhiệm thêm một nhiệm kỳ 5 năm nữa tại kỳ đại hội đảng diễn ra vào cuối năm 2027, đồng thời bổ nhiệm các thành viên mới vào Quân ủy Trung ương—cơ quan quân sự tối cao của đất nước này. Một bộ máy lãnh đạo quân sự mới được thiết lập—với tiêu chí lựa chọn chủ yếu dựa trên sự thuần khiết về tư tưởng và lòng trung thành tuyệt đối với ông Tập—có thể sẽ ít sẵn lòng hơn—hoặc ít có khả năng hơn—trong việc báo cáo đầy đủ cho nhà lãnh đạo Trung Quốc về những cái giá phải trả cũng như các rủi ro tiềm ẩn khi sử dụng vũ lực.

Khi xét tổng thể, những diễn biến này có thể khiến triển vọng của Bắc Kinh trở nên ảm đạm hơn, đồng thời làm gia tăng thôi thúc muốn định hình cục diện hai bờ eo biển thông qua các chiến thuật cứng rắn và áp đặt hơn. Tuy nhiên, những diễn biến này khó có thể làm thay đổi một cách căn bản nhận định cốt lõi của Trung Quốc, đó là cái giá phải trả để đạt được sự thống nhất thông qua biện pháp phong tỏa—và nếu cần thiết là một cuộc đổ bộ quân sự—vẫn là quá đắt đỏ và khó chấp nhận. Bắc Kinh hiểu rõ rằng Hoa Kỳ vẫn nắm giữ những lợi thế đáng kể về tài chính, công nghệ và quân sự; một cuộc chiến tranh nổ ra vì vấn đề Đài Loan có thể đe dọa mục tiêu lớn hơn là hiện thực hóa "sự phục hưng dân tộc"—tức khôi phục vị thế cường quốc, sự thịnh vượng và tầm ảnh hưởng toàn cầu của Trung Quốc vào dịp kỷ niệm 100 năm thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa vào năm 2049.

Những diễn biến chính trị trong năm 2028 có thể thúc đẩy Bắc Kinh thực hiện sự điều chỉnh chiến lược.
Yếu tố có thể kích động Trung Quốc phải dùng đến vũ lực chính là khi nước này nhận thấy Washington hoặc Đài Bắc đang vi phạm một cách rõ ràng lằn ranh đỏ cơ bản của họ liên quan đến vấn đề độc lập của Đài Loan. Nếu Đài Loan tái đắc cử ông Lai và Bắc Kinh kết luận rằng ông đang hướng tới nền độc lập chính thức—đặc biệt là khi phối hợp với một chính quyền Hoa Kỳ được coi là đang nghiêng dần về phía công nhận ngoại giao đối với Đài Loan hoặc khôi phục các cam kết trong hiệp ước quốc phòng—ông Tập có thể đánh giá rằng chiến lược răn đe đã thất bại, triển vọng thống nhất hòa bình đang ngày càng xa vời, và bất kỳ sự trì hoãn nào nữa cũng sẽ dẫn đến nguy cơ chia cắt vĩnh viễn với Đài Loan.

Một kịch bản có nhiều khả năng xảy ra hơn là các nhà lãnh đạo Trung Quốc nhận thấy Washington và Đài Bắc đang tiến sát đến lằn ranh đỏ nói trên, nhưng chưa thực sự vượt qua nó. Nếu ông Lai—sau khi tái đắc cử và được hậu thuẫn bởi một cơ quan lập pháp do Đảng Dân chủ Tiến bộ (DPP) kiểm soát—đánh dấu nhiệm kỳ thứ hai của mình bằng những hành động mà Bắc Kinh coi là sự khẳng định mạnh mẽ chủ quyền của Đài Loan (tương tự như những gì ông đã khởi xướng vào tháng 3 và tháng 6 năm 2025, khi ông đưa ra một loạt bài phát biểu sắc bén nhằm làm rõ cơ sở pháp lý cho nền độc lập trên thực tế của Đài Loan, nhấn mạnh những khác biệt về văn hóa và lịch sử giữa hai bờ eo biển, đồng thời mô tả Trung Quốc là một "thế lực ngoại lai, thù địch"), thì Bắc Kinh có thể kết luận rằng cần phải thực hiện các bước đi mạnh mẽ hơn nhằm ngăn chặn trước những động thái tiếp theo hướng tới việc chính thức hóa quyền tự trị của Đài Loan. Trung Quốc có thể điều động lực lượng cảnh sát biển, hải quân và không quân hoạt động ở cự ly gần hơn với hòn đảo này, bao gồm cả việc xâm nhập vào vùng trời và vùng biển lãnh hải 12 hải lý của Đài Loan. Những động thái như vậy sẽ đại diện cho một sự leo thang đáng kể; trước đó, trong một động thái vốn đã được coi là chưa từng có tiền lệ, các tàu thuyền của Trung Quốc đã xâm nhập vào vùng tiếp giáp rộng hơn (phạm vi 24 hải lý) của Đài Loan vào cuối năm 2025 và đầu năm 2026.

Nếu Trung Quốc lựa chọn leo thang hơn nữa, nước này cũng có thể áp đặt một biện pháp kiểm soát chọn lọc (quarantine), nhằm hạn chế và kiểm tra có chọn lọc các hoạt động giao thông hàng không và hàng hải thương mại đi đến và đi từ hòn đảo này. Trung Quốc có thể từ chối quyền tiếp cận các cảng biển của Đài Loan và yêu cầu phải có sự cho phép trước đối với các tàu thuyền muốn cập bến tại Đài Loan; điều này có thể dẫn đến việc các tuyến hàng hải quanh Đài Loan buộc phải chuyển hướng. Động thái này sẽ cho phép Bắc Kinh củng cố tuyên bố về quyền tài phán trên thực tế của mình, đồng thời gia tăng áp lực cưỡng chế lên Đài Bắc mà không cần phải thực hiện một cuộc phong tỏa toàn diện hòn đảo hay sử dụng vũ lực một cách công khai.

Các nhà lãnh đạo Trung Quốc vẫn đang tiếp tục cân nhắc những lợi ích và cái giá phải trả của các lộ trình khác nhau nhằm giải quyết vấn đề quy chế của Đài Loan. Những diễn biến chính trị trong năm 2028 có thể sẽ thử thách các giả định làm nền tảng cho chiến lược kiên nhẫn hiện tại của Bắc Kinh, qua đó thúc đẩy việc điều chỉnh lại chiến lược này và—nhiều khả năng—dẫn đến sự chuyển hướng nhanh hơn sang các phương án mang tính cưỡng ép cao hơn. Tuy nhiên, việc leo thang căng thẳng sẽ phải trả giá đắt về mặt chiến lược, uy tín và kinh tế. Trong bối cảnh hiện nay, một cuộc phong tỏa, xâm lược hay bao vây kiểm dịch không phải là điều tất yếu đã được định đoạt từ trước. Xét theo cách Bắc Kinh nhìn nhận các xu hướng đang diễn ra—và với niềm tin rằng vị thế của mình đang trên đà thăng tiến—nước này không hề vội vã trong việc tìm cách chiếm đoạt Đài Loan bằng vũ lực.

AMANDA HSIAO là Giám đốc phụ trách mảng Trung Quốc tại Eurasia Group.

BONNIE S. GLASER là Giám đốc điều hành Chương trình Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tại Quỹ German Marshall của Hoa Kỳ.

https://www.foreignaffairs.com/taiwan/why-china-waits

***

Why China Waits

Beijing Is Playing a Long Game on Taiwan

Chinese soldiers in front of the Great Hall of the People in Beijing, March 2026 Tingshu Wang / Reuters

A Chinese military takeover of Taiwan is often portrayed as inevitable and imminent. For many observers, including those writing in Foreign Affairs, U.S. President Donald Trump’s ambivalent public statements about the United States’ commitments to Taiwan’s defense and apparent indifference to the island’s fate might tempt Beijing to achieve unification with Taiwan through military force soon—possibly before the end of 2026. Washington’s war with Iran and the redeployment of U.S. defenses from the Indo-Pacific to the Middle East have further raised concern that China could seize the island without having to fear a U.S. response.

But these speculations misunderstand Beijing’s strategy. China wants to unify with Taiwan at the lowest possible cost, and it currently believes that unification will become easier and less costly as time passes. As China develops the military and economic capabilities to deter U.S. intervention to defend Taiwan, it believes that it can compel the island into capitulation without necessarily needing a full-scale invasion. And in the meantime, Beijing is confident that it can prevent Taiwan from trying to become formally independent.

Of course, China has not ruled out the use of force. There are circumstances in which it would still invade or blockade the island, including if Taiwan were to declare independence, if Washington were to give Taiwan official diplomatic recognition, or if Beijing were to become convinced that there is no pathway to unification that does not require force. But there is little risk of military action in the near term because Beijing increasingly believes that its long-term strategy to bring Taiwan into the fold is working. Polls, for instance, show decreasing support for independence among Taiwan’s youth. And in April, Cheng Li-wun, the chair of Taiwan’s opposition Kuomintang (KMT), met with Chinese leader Xi Jinping in Beijing and reaffirmed her party’s opposition to independence and support for the so-called 1992 Consensus, the political formulation centered on the idea that the two sides of the strait belong to “one China.”

Beijing’s belief that time is on its side will face a major test in 2028, when presidential elections in Taiwan and the United States could shake Beijing’s confidence in its strategy. If Taiwan reelects its current president and China judges that he is creating momentum and justification for formalizing the island’s independence, Beijing could reassess its approach—though it would still be unlikely to conclude that a military takeover is necessary—and decide to apply sharper forms of pressure, such as sending ships and aircraft into Taiwan’s territorial waters and airspace or imposing a quarantine around the island. For now, however, Chinese leaders see patience as a winning strategy.

Thew long game

Beijing’s strategy is rooted in the conviction that the balance of power is tilting in its favor against Washington. Over the past year in particular, China has become more assured of its rise and of the United States’ decline. Beijing believes that its model of governance delivers better outcomes than Western democracy, which it sees as increasingly dysfunctional. It also feels that it has the capacity to withstand U.S. economic and technological pressure and has amassed effective tools to shape Washington’s decision-making on trade, technology, and Taiwan.

China’s growing confidence stems partly from how it handled the Trump administration’s trade war in 2025. Beijing retaliated against Trump’s escalating tariffs by imposing its own reciprocal duties and implementing restrictions on exports of rare-earth elements—moves that it concluded quickly led Washington to capitulate on its threats. China has also become more optimistic about its ability to develop technologies that it sees as crucial to strengthening its national power despite U.S.-led sanctions and export controls. In artificial intelligence, for example, the emergence of DeepSeek, a Chinese large language model that rivals the performance of U.S. models but was made at a fraction of the cost, buoyed state and investor confidence that China could eventually close the gap with the United States.

Still, Beijing remains clear-eyed about the economic and political challenges it faces. The most recent five-year plan, which sets medium-term development priorities and targets through 2030, highlights the “risks and hidden dangers” in the Chinese economy, including mounting local government debt, persistent deflation, an ongoing property market crisis, and slowing productivity growth. It also identifies “threats of hegemonism,” an indirect reference to the many levers that Beijing worries Washington can pull to block China’s rise.

Chinese leaders see patience as a winning strategy.

Beijing’s assessment that its development path is both widening and perilous shapes how it approaches Taiwan. China is convinced that its eventual strength will dissuade the United States and Taiwan from putting up much of a fight, and its expanding national power will attract the people of Taiwan to the benefits of unification. Even if Beijing decides that using force to achieve unification becomes necessary, it is sensitive to the costs of doing so before China has realized its developmental potential and while the United States maintains economic and technological advantages.

China cannot rule out the possibility that the United States may respond to an invasion with military or economic measures or both. Trump, for instance, may interpret aggressive action as a personal affront and lash out. (Trump has publicly framed Xi’s restraint toward Taiwan as a personal commitment, claiming that Xi promised to not invade while Trump is president.) Xi’s unprecedented purges and the removal of about half of his top military commanders have also likely degraded the People’s Liberation Army’s ability to plan and conduct complex military operations and slowed its weapons modernization efforts.

A major conflict with the United States could thus result in a costly failure for China, with economic devastation on the order of trillions of dollars, domestic instability that could threaten the regime’s security, and deep international isolation. As long as Beijing is confident about its ability to win in the long term, the near-term risks are not worth the gamble. As Liu Guoshen, a professor at Xiamen University and a leading voice in China on cross-strait relations, argued at a forum in February, the United States’ relative decline means that Beijing should not “deplete too much national strength on the Taiwan issue” in the near term but instead allow China’s continued development to resolve the question of Taiwan’s status over time.

Winning without fighting

Beijing’s calculation of whether it can afford to wait also depends on the United States and Taiwan. A strategy of patience works only if Washington and Taipei do not take meaningful steps toward formalizing Taiwan’s independence as China accumulates strength. On this front, too, Beijing believes its campaign of legal, economic, military, and diplomatic pressure is increasingly effective. It also sees signs that its efforts to enhance its appeal to the people of Taiwan and push the island away from the United States are gaining momentum.

China continues to firmly believe that Taiwan’s President Lai Ching-te is a diehard advocate of independence and fiercely opposes him. But Beijing sees him as weakened. Last summer, Lai’s Democratic Progressive Party supported an effort to recall KMT legislators in Taiwan’s parliament but failed to remove even one lawmaker—an embarrassing blow to Lai and the DPP. The KMT, together with the smaller Taiwan People’s Party, has a majority in the legislature and has become a formidable constraint on Lai’s policy agenda. It is blocking passage of a special defense budget totaling $40 billion, advocating instead for a significantly smaller allocation for arms purchases from the United States in the coming eight years. Cooperation between the KMT and the TPP also keeps alive the possibility of an opposition joint ticket winning the 2028 presidential elections and ushering in a more China-friendly presidency.

The rise of Cheng, the KMT chair who has unequivocally embraced a Chinese identity and the 1992 Consensus, has boosted Beijing’s confidence that China has a willing new partner to work with in Taiwan. Previous KMT leaders were more circumspect about their support for the 1992 Consensus, which is unpopular among Taiwan’s electorate because it is seen as tied to unification with China. Cheng’s readiness to stake out such politically risky positions has enhanced her appeal in Beijing, which sees her as an important conduit for countering the Lai government’s narratives that cross-strait engagement invites deeper Chinese penetration of Taiwan’s society and that strengthening the island’s defenses is the only reliable way to safeguard Taiwan’s future.

Beijing’s embrace of Cheng was evident in the high-profile visit to China it arranged for her in early April; Xi met with Cheng and even signaled patience on unification. Surveys conducted by a leading public opinion platform in Taiwan, My Formosa, suggest that the trip increased public trust in Cheng and improved the favorability of the KMT. Even if such shifts prove temporary, and although a majority still expressed distrust of Cheng, they reinforce Beijing’s view that its long-term strategy of cultivating ties with opposition forces in Taiwan can be effective.

Beijing assesses that Washington’s commitments to Taiwan likely will erode.

Although decades of polling show that an increasing share of people in Taiwan do not identify as Chinese and do not favor unification with China, Beijing has latched on to several emerging trends in public opinion. Surveys in Taiwan indicate growing skepticism toward the United States, driven by doubts about the reliability of Washington if a crisis were to break out. Opinion within Taiwan has also become more polarized on core security questions, including whether Washington would intervene militarily in a cross-strait conflict and how much Taiwan should spend on U.S. arms. This polarization helps Beijing because it creates political space for competing narratives about cross-strait security that China can exploit to weaken the ties between Taipei and Washington.

Young adults in Taiwan are also softening their views on the island’s sovereignty. Between May 2015 and November 2025, for instance, the percentage of 20-to-29-year-olds who agreed that the mainland and Taiwan do not belong to “one China” fell from 82.1 percent to 65.8 percent, according to My Formosa. (The percentages increased for every other age group.) Between October 2023 and November 2025, meanwhile, the percentage of 20-to-29-year-olds who favored independence dropped from 26.7 percent to 17.9 percent, while those in favor of unification increased from 1.4 percent to 6.8 percent. With overall support for independence and unification at 24.0 percent and 5.3 percent, respectively, the youngest cohort is now less in favor of independence and more pro-unification than almost all other age brackets.

What is driving these shifts is unclear, but Beijing’s efforts likely play a role. China has recruited online influencers in Taiwan to produce content on platforms such as YouTube and TikTok that portray China in a favorable light, including lifestyle vlogs, travel diaries, and videos highlighting consumer affordability and urban modernity in cities such as Shanghai and Shenzhen. Taiwan’s youth are drawn to Chinese apps such as RedNote, a social media platform that blends elements of Instagram, Pinterest, and TikTok. In December 2025, Taiwan banned RedNote for a year because of data security and concerns about fraud.

Changes in U.S. attitudes have further affirmed Beijing’s assessment that Washington’s commitments to Taiwan can and likely will erode over time. Trump has refused to explicitly commit to Taiwan’s defense, demanded that the island pay the United States for its security, and accused Taiwan of stealing the U.S. chip industry. Beijing has been reassured by what it sees as signals that Washington is willing to exercise restraint over Taiwan to prevent backsliding in its relationship with China. Chinese leaders were encouraged, for instance, by Washington’s refusal to allow Lai to transit through New York in July 2025 and the reported postponement of an approximately $14 billion arms package for Taiwan in response to pressure from China. Treasury Secretary Scott Bessent’s warning in 2025 that Taiwan’s dominance of high-performance chip production is “the single greatest point of failure for the world economy” and Commerce Secretary Howard Lutnick’s 2026 call for Taiwan to move 40 percent of its chip production to the United States have raised expectations in China that the U.S. commitment to Taiwan’s defense will flag once Washington reduces its dependence on the island and revitalizes domestic production of semiconductors.

Slowly but surely

Even if it does not seek a near-term resolution to Taiwan’s status, China will continue to develop new tools and pathways to advance unification and deter independence. Beijing is promoting what it calls “integrated development”—a suite of policies aimed at attracting businesses and talent from Taiwan—in hopes of deepening economic dependence and social integration. Over time, the goal is to increase Taiwan’s susceptibility to China’s leverage while sustaining a constituency on the island that favors closer ties. China will also continue to tighten its grip on Taiwan through its expanding toolbox of political, legal, and military tactics to constrain Taipei’s policy space, erode its autonomy, and shape conditions for eventual unification on Beijing’s terms.

In addition, China is looking to more actively shape Washington’s cross-strait policy. It has been hinting that Xi may ask Trump to affirm Washington’s support for peaceful unification or state that the United States “is opposed to” Taiwan’s independence, in contrast to the long-standing “does not support” it. Even if the differences between the phrases seem minor—and administration officials have privately downplayed them—a change in wording would represent a deviation from existing U.S. policy, which focuses on the peaceful process by which cross-strait differences should be resolved rather than the outcome.

A rhetorical shift is unlikely on its own to reduce the United States’ military support for Taiwan, but it would advance China’s objectives in other ways. Beijing would treat such a shift as precedent and attempt to tie future U.S. administrations and other foreign governments to the same line—and then use that as a new baseline from which to press the United States to adopt positions even more aligned with its preferences. It would also weaken the Lai administration and the DPP, whose foreign policy strategy is closely tied to strong U.S. backing. Opposition parties in Taiwan would likely portray a U.S. statement of opposition to Taiwan’s independence or support for unification as a rebuke of Lai himself, increasing domestic political pressure. Such a development would also hand Xi a political win at home by validating his approach and demonstrating more tangible progress toward unification.

Perhaps most important, such a move would deepen anxiety in Taiwan about the durability of American commitments to the island. Over time, Taiwan’s population may become more fatalistic about self-defense or hedge by adopting a more accommodating stance toward China, increasing the likelihood of success of China’s strategy down the line.

The turning point

China’s assessment that cross-strait dynamics are trending in its favor is likely to hold at least until 2028, when a collision of events could prompt Beijing to rethink its strategy. Taiwan will go to the polls to elect a president in January 2028; if Lai is reelected and his party wins a majority in the legislature, he will have a freer hand to strengthen Taiwan’s defenses, further limit ties with China, and more forcefully assert Taiwan’s sovereignty. In the United States, November 2028 could bring to power a leader who adopts a more explicitly competitive approach to the U.S.-Chinese relationship, reprioritizes the Indo-Pacific, and more overtly supports Taiwan. And in China, Xi is likely to secure another five-year term at the party congress in late 2027 and appoint new members to the Central Military Commission, the country’s top military body. A reconstituted military leadership selected primarily for ideological purity and loyalty to Xi may prove less willing—or less able—to fully inform China’s leader of the costs and risks of using force.

Taken together, these developments could darken Beijing’s outlook and increase its impulse to shape cross-strait developments through more heavy-handed tactics. But they are unlikely to fundamentally alter China’s underlying judgment that the costs of achieving unification through a blockade and, if necessary, an amphibious invasion remain prohibitively high. Beijing knows that the United States retains significant financial, technological, and military advantages; a war over Taiwan could jeopardize the larger objective of achieving “national rejuvenation,” the restoration of China to great-power status, prosperity, and global influence by the 100-year anniversary of the founding of the People’s Republic of China in 2049.

Political developments in 2028 could prompt Beijing to recalibrate.

What could spur China to resort to force would be if it perceives that Washington or Taipei is clearly violating its fundamental redline of Taiwanese independence. If Taiwan reelects Lai and Beijing concludes that he is moving toward formal independence—particularly in tandem with a U.S. administration that is seen as edging toward diplomatic recognition of Taiwan or restoring defense treaty commitments—Xi could judge that deterrence has failed, that prospects for peaceful unification are receding, and that any further delay risks permanent separation from Taiwan.

A more likely scenario is that Chinese leaders perceive Washington and Taipei as approaching but not breaching such a redline. If a reelected Lai, backed by a DPP-controlled legislature, marks his second term with actions that Beijing sees as strong assertions of Taiwan’s sovereignty—similar to what he initiated in March and June 2025, when he gave a series of pointed speeches elaborating the legal case for Taiwan’s de facto independence, emphasizing cross-strait cultural and historical differences, and portraying China as a “foreign, hostile force”—Beijing may conclude that stronger steps are necessary to preempt further moves toward formalizing Taiwan’s autonomy. China could operate its coast guard, navy, and air force closer to the island, including within Taiwan’s 12-nautical-mile territorial airspace and waters. Such moves would represent a significant escalation; in what was already an unprecedented move, Chinese vessels crossed into Taiwan’s larger 24-nautical-mile contiguous zone in late 2025 and early 2026.

If China chose to escalate further, it could also impose a quarantine that selectively restricts and inspects commercial air and maritime traffic to and from the island. It could deny access to Taiwan’s ports and require prior authorization for ships to dock in Taiwan, which could result in a rerouting of shipping lanes around Taiwan. This would enable Beijing to strengthen its claim of de facto jurisdiction and tighten coercive pressure on Taipei while stopping short of a full blockade of the island or an outright use of force.

Chinese leaders continue to weigh the benefits and costs of different pathways to resolving Taiwan’s status. Political developments in 2028 could test the assumptions underpinning Beijing’s current strategy of patience, prompting a recalibration and, potentially, a faster turn toward more coercive options. Yet escalation carries substantial strategic, reputational, and economic costs. A blockade, invasion, or quarantine is not foreordained under present conditions. Given how it sees the trends unfolding and believing itself ascendant, Beijing is in no rush to try to take Taiwan by force.

AMANDA HSIAO is a Director in Eurasia Group’s China practice.

BONNIE S. GLASER is Managing Director of the Indo-Pacific Program at the German Marshall Fund of the United State

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?